Đề án thạc sĩ: Giải pháp nâng cao quyết định chọn ĐH Nguyễn Tất Thành
Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn Đại học Nguyễn Tất Thành của học sinh phổ thông và giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển sinh.
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chiến lược tuyển sinh đại học hiệu quả
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Mỹ Hương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chiến lược tuyển sinh đại học hiệu quả
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đối mặt thách thức lớn trong việc thu hút học sinh THPT. Số lượng sinh viên nhập học giảm dần qua các năm. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều yếu tố: cạnh tranh gay gắt giữa các trường, thiếu thông tin định hướng nghề nghiệp, và chưa tối ưu hóa chiến lược tư vấn tuyển sinh. Nghiên cứu này phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh. Kết quả cho thấy bốn nhóm yếu tố chính: đặc điểm trường, đặc điểm cá nhân, chương trình đào tạo, và ảnh hưởng người xung quanh. Mỗi yếu tố đóng vai trò quan trọng trong hành trình chọn ngành học của thí sinh. Hiểu rõ động lực và rào cản giúp nhà trường xây dựng giải pháp phù hợp. Chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất là nền tảng cốt lõi. Học bổng sinh viên và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tạo sức hấp dẫn mạnh mẽ. Liên kết doanh nghiệp mở ra triển vọng nghề nghiệp rõ ràng cho sinh viên.
1.1. Thực trạng tuyển sinh hiện nay
Số sinh viên quyết định nhập học giảm đáng kể từ 2019 đến 2023. Tỷ lệ chuyển đổi từ đăng ký sang nhập học thấp hơn mục tiêu. Ngành đào tạo đa dạng nhưng chưa tạo điểm khác biệt rõ rệt. Thị trường giáo dục đại học tại TPHCM cạnh tranh khốc liệt với hơn 50 cơ sở đào tạo. Học sinh có nhiều lựa chọn từ trường công lập đến tư thục. Điểm chuẩn dao động không ổn định qua các năm. Tỷ lệ vi phạm quy chế thi ảnh hưởng đến uy tín nhà trường. Cần phân tích sâu nguyên nhân để đưa ra hướng nghiệp chính xác.
1.2. Mục tiêu nâng cao quyết định
Xác định chính xác các yếu tố tác động đến lựa chọn trường học. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố thông qua dữ liệu thực tế. Khảo sát học sinh THPT để thu thập thông tin định lượng và định tính. Phân tích hành vi quyết định dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch. Đánh giá vai trò của gia đình, bạn bè, giáo viên trong quá trình chọn ngành học. Kiểm định mô hình nghiên cứu với hệ số tin cậy cao. Từ đó đề xuất giải pháp cụ thể, khả thi cho ban lãnh đạo trường.
1.3. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng
Kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo độ chính xác. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu các bên liên quan. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng khảo sát cấu trúc. Phân tích dữ liệu bằng hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định EFA. Mẫu nghiên cứu đại diện cho nhóm học sinh THPT khu vực TPHCM. Công cụ thống kê đảm bảo tính khoa học và khách quan. Kết quả phân tích hồi quy xác định mối quan hệ nhân quả rõ ràng.
II. Yếu tố đặc điểm trường ảnh hưởng chọn trường
Đặc điểm trường đóng vai trò then chốt trong quyết định của học sinh. Uy tín và thương hiệu tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ. Cơ sở vật chất hiện đại là tiêu chí quan trọng hàng đầu. Thư viện, phòng thí nghiệm, khu thực hành phải đáp ứng chuẩn quốc tế. Vị trí địa lý thuận tiện cho việc đi lại hàng ngày. Môi trường học tập an toàn, thân thiện thu hút phụ huynh. Chất lượng đào tạo được đánh giá qua tỷ lệ sinh viên có việc làm. Liên kết doanh nghiệp tạo cơ hội thực tập và việc làm sau tốt nghiệp. Các hoạt động ngoại khóa phong phú phát triển kỹ năng mềm. Chính sách học bổng sinh viên hỗ trợ tài chính hiệu quả. Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, nhiệt tình là điểm cộng lớn.
2.1. Chất lượng đào tạo và uy tín
Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc gia và quốc tế. Nhiều ngành học liên kết với đại học nước ngoài uy tín. Giảng viên có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ chiếm tỷ lệ cao. Phương pháp giảng dạy tích cực, tập trung vào thực hành. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đúng hạn là chỉ số quan trọng. Kết quả học tập và nghiên cứu khoa học được công bố rộng rãi. Cựu sinh viên thành công trong sự nghiệp nâng cao uy tín trường.
2.2. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Khuôn viên rộng rãi, xanh mát tạo không gian học tập lý tưởng. Phòng học trang bị máy chiếu, điều hòa, âm thanh hiện đại. Thư viện số hóa với hàng nghìn đầu sách và tài liệu điện tử. Phòng thí nghiệm chuyên ngành đầy đủ thiết bị thực hành. Khu ký túc xá an toàn, tiện nghi phục vụ sinh viên xa nhà. Sân thể thao, câu lạc bộ hoạt động sôi nổi. Hệ thống wifi miễn phí phủ sóng toàn trường. An ninh 24/7 đảm bảo an toàn tuyệt đối.
2.3. Vị trí địa lý và khả năng tiếp cận
Trường nằm tại vị trí trung tâm, giao thông thuận lợi. Gần các tuyến xe buýt, metro giúp di chuyển dễ dàng. Xung quanh có nhiều dịch vụ ăn uống, sinh hoạt tiện ích. Khoảng cách hợp lý từ các quận nội thành TPHCM. Phụ huynh yên tâm khi con em học tập gần nhà. Chi phí đi lại hàng ngày tiết kiệm đáng kể. Môi trường xung quanh an toàn, ít ô nhiễm không khí.
III. Chương trình đào tạo và định hướng nghề nghiệp
Chương trình đào tạo quyết định chất lượng đầu ra của sinh viên. Nội dung học phải cập nhật xu hướng thị trường lao động. Cấu trúc chương trình cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Liên kết doanh nghiệp tạo cơ hội thực tập thực tế tại công ty. Sinh viên được tiếp xúc môi trường làm việc chuyên nghiệp sớm. Giảng viên từ doanh nghiệp chia sẻ kinh nghiệm quý báu. Chứng chỉ quốc tế tích hợp vào chương trình học chính khóa. Kỹ năng mềm được rèn luyện qua dự án nhóm và hoạt động ngoại khóa. Hướng nghiệp từ năm đầu giúp sinh viên xác định mục tiêu rõ ràng. Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cao nhờ mạng lưới doanh nghiệp rộng. Tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng ngành trên 85% sau một năm.
3.1. Cấu trúc chương trình học hiện đại
Chương trình đào tạo theo chuẩn đầu ra rõ ràng, cụ thể. Tích hợp kiến thức liên ngành đáp ứng yêu cầu thực tế. Tỷ lệ thực hành chiếm 40-50% tổng thời lượng học. Sử dụng công nghệ giảng dạy trực tuyến kết hợp truyền thống. Đề án, khóa luận gắn với bài toán thực tế của doanh nghiệp. Đánh giá năng lực thông qua dự án và bài thi thực hành. Chương trình linh hoạt cho phép sinh viên chọn chuyên sâu.
3.2. Liên kết doanh nghiệp và cơ hội thực tập
Hợp tác với hơn 200 doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sinh viên được thực tập tại các công ty hàng đầu ngành. Chương trình cố vấn nghề nghiệp từ chuyên gia doanh nghiệp. Hội thảo, workshop định kỳ cập nhật xu hướng ngành. Ngày hội việc làm kết nối sinh viên với nhà tuyển dụng. Nhiều sinh viên được nhận offer làm việc sau thực tập. Doanh nghiệp tham gia thiết kế và đánh giá chương trình đào tạo.
3.3. Hỗ trợ hướng nghiệp và phát triển sự nghiệp
Trung tâm tư vấn tuyển sinh và hướng nghiệp hoạt động chuyên nghiệp. Tư vấn nghề nghiệp từ khi học sinh còn ở THPT. Kiểm tra năng lực, sở thích để chọn ngành học phù hợp. Chương trình mentor kết nối sinh viên với cựu sinh viên thành công. Kỹ năng viết CV, phỏng vấn được đào tạo bài bản. Cập nhật thông tin việc làm qua hệ thống trực tuyến. Hỗ trợ khởi nghiệp cho sinh viên có ý tưởng kinh doanh.
IV. Học phí và chính sách hỗ trợ tài chính
Học phí là yếu tố quan trọng trong quyết định chọn trường đại học. Mức học phí cạnh tranh so với các trường tư thục khác tại TPHCM. Chính sách học bổng sinh viên đa dạng, phủ rộng nhiều đối tượng. Học bổng khuyến khích học tập dành cho sinh viên điểm cao. Học bổng hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Chương trình tín dụng học tập với lãi suất ưu đãi. Cơ chế trả học phí linh hoạt theo từng học kỳ hoặc năm học. Miễn giảm học phí cho con em gia đình chính sách. Hỗ trợ tìm kiếm việc làm thêm phù hợp với lịch học. Chi phí sinh hoạt hợp lý nhờ vị trí thuận tiện. Tổng chi phí học tập trong tầm với của đa số gia đình.
4.1. Mức học phí cạnh tranh
Học phí trung bình dao động từ 15-25 triệu đồng/năm. Thấp hơn 10-15% so với các trường tư thục cùng chất lượng. Minh bạch trong công bố và thu học phí theo quy định. Không phát sinh chi phí ẩn ngoài học phí công bố. Học phí ổn định qua các năm học, không tăng đột ngột. Chính sách giữ nguyên mức học phí cho cả khóa học. So sánh với chất lượng đào tạo, mức phí hợp lý.
4.2. Chương trình học bổng đa dạng
Học bổng toàn phần cho thủ khoa đầu vào các ngành. Học bổng 50% cho sinh viên đạt điểm cao trong kỳ thi. Học bổng khuyến khích học tập theo kết quả từng học kỳ. Học bổng tài trợ từ doanh nghiệp và cựu sinh viên. Quỹ hỗ trợ khẩn cấp cho sinh viên gặp khó khăn đột xuất. Giải thưởng cho sinh viên nghiên cứu khoa học xuất sắc. Tỷ lệ sinh viên nhận học bổng đạt 30% tổng số sinh viên.
4.3. Tín dụng học tập và thanh toán linh hoạt
Hợp tác với ngân hàng cung cấp vay tín dụng học tập. Lãi suất ưu đãi chỉ từ 6-8%/năm cho sinh viên. Thời gian ân hạn đến khi tốt nghiệp và có việc làm. Cho phép trả học phí theo từng học kỳ, giảm áp lực tài chính. Chấp nhận thanh toán qua nhiều hình thức: chuyển khoản, tiền mặt, thẻ. Hỗ trợ làm thủ tục vay vốn nhanh chóng, đơn giản. Tư vấn quản lý tài chính cá nhân cho sinh viên.
V. Ảnh hưởng người xung quanh đến quyết định
Gia đình là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn trường. Cha mẹ thường ưu tiên chất lượng đào tạo và uy tín nhà trường. Bạn bè cùng lứa chia sẻ thông tin và trải nghiệm thực tế. Giáo viên THPT tư vấn dựa trên năng lực và sở thích học sinh. Cựu sinh viên là nguồn thông tin đáng tin cậy về môi trường học tập. Mạng xã hội lan truyền đánh giá tích cực hoặc tiêu cực nhanh chóng. Tư vấn tuyển sinh chuyên nghiệp giúp học sinh hiểu rõ ngành học. Sự kiện tư vấn hướng nghiệp tại trường THPT tiếp cận học sinh trực tiếp. Trải nghiệm thực tế qua ngày hội tư vấn tạo ấn tượng sâu sắc. Nhà trường cần xây dựng mối quan hệ tốt với các nhóm ảnh hưởng này.
5.1. Vai trò của gia đình trong quyết định
Cha mẹ thường quyết định cuối cùng về lựa chọn trường học. Ưu tiên trường có uy tín, chất lượng đào tạo tốt. Quan tâm đến cơ hội việc làm sau tốt nghiệp của con. Mức học phí phải phù hợp với khả năng tài chính gia đình. Vị trí trường gần nhà được ưu tiên để tiết kiệm chi phí. Môi trường học tập an toàn là mối quan tâm hàng đầu. Phụ huynh tin tưởng vào lời giới thiệu từ người quen.
5.2. Ảnh hưởng của bạn bè và giáo viên
Bạn bè cùng trang lứa chia sẻ thông tin trường học với nhau. Học sinh có xu hướng chọn trường cùng nhóm bạn thân. Giáo viên chủ nhiệm tư vấn dựa trên kết quả học tập. Giáo viên bộ môn định hướng ngành học phù hợp với năng lực. Lời khuyên từ người có kinh nghiệm được đánh giá cao. Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh khám phá sở thích. Mối quan hệ tốt với giáo viên tạo niềm tin vào lời tư vấn.
5.3. Vai trò của cựu sinh viên và mạng xã hội
Cựu sinh viên thành công là bằng chứng chất lượng đào tạo. Chia sẻ trải nghiệm thực tế về môi trường học tập và giảng viên. Mạng xã hội lan truyền thông tin nhanh chóng, rộng rãi. Đánh giá tích cực trên fanpage thu hút học sinh quan tâm. Video clip, hình ảnh sinh động về đời sống sinh viên. Diễn đàn trực tuyến nơi học sinh đặt câu hỏi và nhận tư vấn. Chiến dịch marketing trên mạng xã hội tiếp cận đúng đối tượng.
VI. Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường NTTU
Dựa trên kết quả phân tích, đề án đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, tăng cường hỗ trợ kiến thức và thông tin định hướng nghề nghiệp. Thứ hai, tiếp tục xây dựng và kiểm định chương trình đào tạo chuẩn quốc tế. Thứ ba, triển khai chương trình tín dụng học tập và cơ chế trả học phí linh hoạt. Mỗi giải pháp có kế hoạch hành động cụ thể, phân công trách nhiệm rõ ràng. Tiến độ thực hiện được giám sát chặt chẽ theo từng giai đoạn. Nguồn lực phân bổ hợp lý đảm bảo hiệu quả triển khai. Đo lường kết quả thông qua các chỉ số: số lượng sinh viên nhập học, tỷ lệ chuyển đổi, mức độ hài lòng. Điều chỉnh linh hoạt dựa trên phản hồi từ học sinh và phụ huynh. Mục tiêu tăng 20% số sinh viên nhập học trong 2 năm tới.
6.1. Tăng cường hướng nghiệp cho học sinh THPT
Tổ chức chương trình tư vấn hướng nghiệp tại các trường THPT. Cung cấp tài liệu hướng dẫn chọn ngành học phù hợp với năng lực. Tổ chức ngày hội trải nghiệm nghề nghiệp cho học sinh lớp 11, 12. Mời cựu sinh viên thành công về chia sẻ kinh nghiệm. Xây dựng website tư vấn tuyển sinh với đầy đủ thông tin. Chatbot tự động trả lời câu hỏi 24/7 của học sinh. Video giới thiệu ngành học sinh động, hấp dẫn trên YouTube.
6.2. Nâng cao chất lượng chương trình đào tạo
Tiếp tục kiểm định chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế. Cập nhật nội dung học theo xu hướng công nghệ 4.0. Tăng tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ và kinh nghiệm thực tế. Đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm hiện đại. Mở rộng liên kết doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập. Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm cho sinh viên. Xây dựng chương trình song bằng với đại học nước ngoài.
6.3. Chính sách tài chính linh hoạt và hấp dẫn
Mở rộng quy mô và giá trị học bổng sinh viên. Hợp tác thêm nhiều ngân hàng cung cấp tín dụng học tập. Cho phép trả học phí theo tháng với mức phí cố định. Miễn giảm học phí học kỳ đầu cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Tạo quỹ hỗ trợ khẩn cấp cho sinh viên gặp rủi ro. Công khai, minh bạch chính sách học phí trên website. Tổ chức hội thảo tư vấn tài chính cho phụ huynh và học sinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thị trường giáo dục đại học tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt khi quy mô hệ thống mở rộng lên đến 242 cơ sở đào tạo trong năm học 2021-2022, bao gồm 175 trường công lập và 67 trường ngoài công lập. Sự gia tăng nhanh chóng của các lựa chọn học tập mang lại cơ hội đa dạng cho người học nhưng đồng thời đặt ra bài toán sống còn về tuyển sinh cho các trường ngoài công lập. Trường Đại học Nguyễn Tất Thành là đơn vị giáo dục đa ngành đã đạt chuẩn kiểm định quốc tế 4 sao QS-Stars và 5 sao UPM, tuy nhiên quy mô người học nhập học đang đối mặt với sự biến động lớn. Thống kê giai đoạn 2019-2023 cho thấy số lượng sinh viên xác nhận nhập học tại trường đã tăng từ 8.000 sinh viên năm 2019 lên đỉnh điểm 13.000 sinh viên năm 2021 (chiếm 2,511% tổng số nhập học toàn quốc), nhưng sau đó sụt giảm mạnh xuống còn 12.000 sinh viên năm 2022 và chỉ đạt khoảng 7.000 sinh viên vào năm 2023, tương đương mức giảm hơn 46% chỉ trong 2 năm.
Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Ngọc Mỹ Hương (Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, 2024) tập trung giải quyết bài toán: Xác định các yếu tố cốt lõi chi phối quyết định chọn trường của học sinh trung học phổ thông, phân tích thực trạng tuyển sinh và đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng đồng bộ nhằm nâng cao chỉ số thu hút người học cho năm học 2024-2025. Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh với việc kết hợp khảo sát định tính sâu trên 42 đối tượng và khảo sát định lượng trên 183 học sinh phổ thông trong tháng 5 năm 2024, kế thừa chuỗi dữ liệu thứ cấp từ 2019 đến 2024. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là cơ sở khoa học thực tiễn giúp Hội đồng trường và Ban Giám hiệu tái cấu trúc chiến lược tuyển sinh, ổn định nguồn thu và khẳng định vị thế thương hiệu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Đề tài xây dựng nền tảng dựa trên hai trụ cột lý thuyết kinh điển về hành vi: Thuyết Hành vi người tiêu dùng (Theory of Consumer Behaviour) của Philip Kotler (1997) và Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen (1991). Dưới góc độ quản trị hiện đại, giáo dục được tiếp cận như một loại hình dịch vụ đặc thù theo quy định của Luật Giáo dục đại học số 34/2018/QH14. Trong quy trình 5 bước ra quyết định mua hàng của Kotler (Nhận diện nhu cầu - Tìm kiếm thông tin - Đánh giá các phương án - Quyết định mua - Hành vi sau mua), người học đóng vai trò là khách hàng tiếp nhận dịch vụ và chịu sự tác động đan xen từ các luồng thông tin nội bộ lẫn môi trường bên ngoài.
Thuyết TPB của Ajzen (1991) bổ trợ chặt chẽ khi chỉ ra rằng ý định đăng ký nhập học chịu sự chi phối trực tiếp từ ba biến số: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn mực chủ quan (áp lực từ gia đình, thầy cô, bạn bè) và Nhận thức kiểm soát hành vi (năng lực học tập, điều kiện tài chính). Kế thừa mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị Huyền (2023) tại Đại học Quốc gia Hà Nội cùng các công trình quốc tế của Elfrida Manoku (2015) và Narith Por (2024), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm giả thuyết tác động: Học phí (theo định chế Nghị định 81/2021/NĐ-CP), Đặc điểm trường, Đặc điểm cá nhân người học, Chương trình đào tạo, Hoạt động truyền thông, Ảnh hưởng của người xung quanh và Danh tiếng trường.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu ứng dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ:
Giai đoạn nghiên cứu định tính khám phá được thực hiện thông qua phỏng vấn bán cấu trúc 42 cá nhân thuộc 3 nhóm đại diện: 21 học sinh không chọn trường, 16 sinh viên đang theo học và 5 cán bộ quản lý tuyển sinh. Kết quả phỏng vấn được mã hóa bằng kỹ thuật phân tích nội dung, đối chiếu tần suất xuất hiện với 14 nghiên cứu trong và ngoài nước để hiệu chỉnh bảng câu hỏi và thang đo Likert 5 mức độ.
Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp từ mẫu 183 học sinh lớp 12 tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS kết hợp Excel qua các bước: Thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận trên 0.6), phân tích nhân tố khám phá EFA (với chỉ số KMO từ 0.5 đến 1.0 và kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa p < 0.05), phân tích phương sai ANOVA và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và đo lường chính xác mức độ giải thích của từng biến độc lập lên quyết định chọn trường.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích định tính sơ bộ trên 42 đối tượng cho thấy có 10 yếu tố phản ánh lý do chọn trường, trong đó biến Học phí chiếm tần suất cao nhất với 13/42 lượt ý kiến (chiếm 30,95%), tiếp đến là Chương trình đào tạo với 10/42 ý kiến (chiếm 23,81%), Cá nhân người học với 7 ý kiến (chiếm 16,67%), Truyền thông và Đặc điểm vị trí trường cùng đạt 6 ý kiến (chiếm 14,29%). Tổng hợp tần suất từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước cũng khẳng định Học phí xuất hiện nhiều nhất với tổng cộng 24 lần, Đặc điểm trường và Đặc điểm cá nhân đều đạt 19 lần xuất hiện.
Kết quả xử lý định lượng trên 183 mẫu khảo sát đã kiểm định độ tin cậy và mô hình hồi quy, chứng minh ba biến số tác động mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê đến quyết định chọn Trường Đại học Nguyễn Tất Thành:
- Đặc điểm cá nhân người học: Sự phù hợp về sở thích ngành nghề, năng lực bản thân và định hướng tương lai là nhân tố mang tính quyết định hàng đầu.
- Chương trình đào tạo: Học sinh đánh giá cao tính ứng dụng thực tế, chuẩn đầu ra gắn kết doanh nghiệp và các ngành mũi nhọn như khối ngành Sức khỏe (Y khoa, Dược học).
- Học phí và chính sách tài chính: Yếu tố then chốt tạo nên sự đắn đo khi mức học phí trường tư thục tạo áp lực kinh tế lớn so với trường công lập.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU MỨC ĐỘ QUAN TÂM KHI CHỌN TRƯỜNG |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Học phí & Chính sách tài chính | [████████████████████████] 30.95% |
| Chương trình đào tạo thực tiễn | [██████████████████] 23.81% |
| Đặc điểm cá nhân & Ngành thích | [████████████] 16.67% |
| Vị trí cơ sở & Môi trường học | [███████████] 14.29% |
| Truyền thông & Danh tiếng | [███████████] 14.29% |
+-------------------------------------------------------------------------+
Thảo luận kết quả
Thực trạng sụt giảm người học từ 13.000 sinh viên xuống 7.000 sinh viên (giảm 46,15% trong vòng 2 năm) bắt nguồn từ sự tương tác đa chiều giữa điều kiện kinh tế và nhận thức thương hiệu. Sau giai đoạn dịch bệnh, kinh tế khó khăn khiến phụ huynh và học sinh có xu hướng dịch chuyển ưu tiên sang các trường công lập hoặc các cơ sở có mức học phí vừa phải. Theo phản hồi từ nhóm không chọn trường, rào cản lớn nhất nằm ở việc cơ sở học tập tại Quận 12 cách xa khu vực trung tâm, chi phí sinh hoạt tại đô thị cao và thông tin chính sách học phí chưa được truyền thông rõ ràng ở các tỉnh lân cận.
Ngược lại, nhóm sinh viên đang theo học ghi nhận điểm sáng vượt trội ở các khối ngành đặc thù như Dược học, Điều dưỡng nhờ đội ngũ giảng viên chất lượng và hệ thống cơ sở vật chất đạt chuẩn 4 sao QS-Stars. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Duy Thục (2021) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Lakshmi Ranwala (2023) tại Sri Lanka, khẳng định tính linh hoạt trong học phí và tính khác biệt của chương trình đào tạo đóng vai trò hạt nhân trong việc định hình hành vi đăng ký xét tuyển đại học.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực tiễn hoạt động, tác giả kiến nghị 4 nhóm giải pháp chiến lược dành cho Trường Đại học Nguyễn Tất Thành:
-
Hỗ trợ định hướng nghề nghiệp sớm cho học sinh phổ thông:
- Triển khai chuỗi chương trình tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu tại hơn 60 trường trung học phổ thông trọng điểm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ.
- Thời gian thực hiện từ quý 4 năm 2024 đến quý 2 năm 2025, do Trung tâm Tư vấn tuyển sinh chủ trì nhằm nâng tỷ lệ nhận biết thương hiệu ngành học lên ít nhất 25%.
-
Chuẩn hóa và quốc tế hóa chương trình đào tạo:
- Tiếp tục kiểm định 100% chương trình đào tạo theo chuẩn AUN-QA và Bộ Giáo dục & Đào tạo, nâng tỷ lượng thời gian thực hành doanh nghiệp lên mức tối thiểu 35% toàn khóa.
- Ban Giám hiệu giao các Khoa chuyên môn cập nhật chuẩn đầu ra đáp ứng tiêu chuẩn Cách mạng công nghiệp 4.0 trong giai đoạn 2024-2026.
-
Thiết lập quỹ tín dụng học tập và cơ chế thanh toán học phí linh hoạt:
- Áp dụng chính sách cam kết không tăng học phí trong suốt khóa học chuẩn, công khai biểu phí minh bạch theo Nghị định 81/2021/NĐ-CP.
- Ký kết hợp tác cùng 3 đến 5 ngân hàng thương mại để triển khai gói vay học tập lãi suất ưu đãi 0%, cho phép giãn tiến độ đóng học phí thành 3-4 đợt mỗi học kỳ nhằm giảm áp lực tài chính cho người học.
-
Tối ưu hóa chiến lược truyền thông đa kênh và quản trị trải nghiệm:
- Tái định vị hình ảnh nhà trường thông qua dự án kết nối cơ quan báo chí và tăng cường nội dung số trên các nền tảng mạng xã hội có trên 100.000 lượt theo dõi.
- Tổ chức các ngày hội Open Day trải nghiệm thực tế cơ sở vật chất hiện đại, mục tiêu tăng tỷ lệ chuyển đổi từ hồ sơ đăng ký sang nhập học chính thức thêm 15% trong kỳ tuyển sinh 2024-2025.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Hội đồng trường và Ban Giám hiệu các trường đại học ngoài công lập: Sử dụng làm tài liệu tham khảo quản trị chiến lược, giúp hoạch định chính sách học phí, mở rộng ngành đào tạo và dự báo biến động chỉ tiêu tuyển sinh trong các chu kỳ kinh tế.
- Phòng Tuyển sinh, Truyền thông và Marketing giáo dục: Áp dụng trực tiếp khung phân tích 10 nhóm biến số để xây dựng kịch bản tư vấn tuyển sinh, thiết kế thông điệp truyền thông nhắm đúng tâm lý phụ huynh và học sinh lớp 12.
- Học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh và Quản lý giáo dục: Kế thừa mô hình nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết Kotler và TPB của Ajzen, sử dụng bộ thang đo và quy trình phân tích SPSS làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng giáo dục.
- Cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên hướng nghiệp tại các trường phổ thông: Hiểu rõ các tiêu chí học sinh quan tâm khi đứng trước ngưỡng cửa đại học, từ đó hỗ trợ tư vấn chọn ngành, chọn trường phù hợp với năng lực và điều kiện kinh tế gia đình.
Câu hỏi thường gặp
1. Những yếu tố nào chi phối mạnh nhất đến quyết định chọn Trường Đại học Nguyễn Tất Thành của học sinh phổ thông? Kết quả kiểm định từ 183 mẫu khảo sát cho thấy ba yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất là Đặc điểm cá nhân của người học (sự phù hợp năng lực, sở thích ngành), Chất lượng chương trình đào tạo (tính ứng dụng, uy tín khối ngành Sức khỏe) và Mức học phí cùng các chính sách tài chính hỗ trợ.
2. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự suy giảm sinh viên nhập học tại trường trong giai đoạn 2021-2023? Số lượng sinh viên nhập học giảm từ 13.000 xuống còn 7.000 do tác động kép: suy thoái kinh tế khiến phụ huynh thắt chặt chi tiêu, sự cạnh tranh phương thức xét tuyển từ 242 trường đại học trên cả nước, cùng rào cản về khoảng cách địa lý và chi phí sinh hoạt tại các cơ sở đào tạo ngoại thành.
3. Mô hình Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) được vận dụng như thế nào trong đề tài? TPB giải thích cấu trúc quyết định chọn trường thông qua ba thành tố: Thái độ đối với môi trường học tập tại trường, Chuẩn mực chủ quan từ sự giới thiệu của gia đình, bạn bè (chiếm 11 lượt xuất hiện trong tổng hợp biến) và Nhận thức kiểm soát hành vi thông qua điểm chuẩn đầu vào và khả năng chi trả học phí.
4. Chính sách học phí có tác động ra sao đến tâm lý của người học theo kết quả nghiên cứu? Học phí là biến số xuất hiện nhiều nhất với 24 lượt tổng hợp và 30,95% phản hồi định tính. Mức học phí đại học tư thục nếu không đi kèm cam kết ổn định và chính sách chia nhỏ đợt thanh toán sẽ trở thành rào cản trực tiếp khiến học sinh chuyển hướng sang trường công lập hoặc cơ sở khác.
5. Đề án đưa ra giải pháp trọng tâm nào để cải thiện tuyển sinh trong năm học 2024-2025? Giải pháp đột phá bao gồm: Cam kết minh bạch không tăng học phí toàn khóa, liên kết ngân hàng hỗ trợ gói tín dụng học tập lãi suất 0%, mở rộng ngày hội tư vấn tại hơn 60 trường phổ thông và đẩy mạnh các ngành đào tạo đạt kiểm định 4 sao QS-Stars và 5 sao UPM.
Kết luận
- Đề án đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để xây dựng mô hình giải thích quyết định chọn trường đại học ngoài công lập.
- Xác định rõ ba nhân tố then chốt tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định của học sinh gồm: đặc điểm cá nhân, chương trình đào tạo và chính sách học phí.
- Làm sáng tỏ bức tranh biến động tuyển sinh của Trường Đại học Nguyễn Tất Thành giai đoạn 2019-2023, chỉ ra nguyên nhân sụt giảm từ 13.000 xuống 7.000 tân sinh viên.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi đồng bộ với lộ trình rõ ràng từ quý 4 năm 2024 đến năm 2026, tập trung vào định hướng nghề, kiểm định quốc tế và cơ chế học phí linh hoạt.
- Nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản lý giáo dục đại học; quý độc giả và các đơn vị giáo dục quan tâm có thể tiếp cận trọn vẹn đề án để triển khai các mô hình dự báo tuyển sinh hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀỌ TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHÓ Hỏ CHÍ MINH NGUYẺN NGỌC MỸ HƯƠNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO QUYẾT ĐỊNH CHỌN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYÊN TÁT THÀNH CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỐ THÔNG ĐÈ ÁN TÓT NGHIỆP THẠC sĩ KINH TÉ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀỌ TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHÓ Hỏ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌC MỸ HƯƠNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO QUYÉT ĐỊNH CHỌN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYÊN TẤT THÀNH CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỎ THÔNG Chuyên ngành: Quán trị kinh doanh Hướng đào tạo: Hướng ứng dụng Mã sổ: 8340101 ĐÈ ÁN TỐT NGHIỆP THẠC sĩ KINH TÉ NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: GS. PHẠM XUÂN LAN Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề án Thạc sĩ “Giải pháp nâng cao quyết định chọn Trường Đại học Nguyễn Tất Thành của học sinh trung học phổ thông” là công trình nghiên cửu cúa riêng tôi, do chính lồi thực hiộn dưới sự hướng dần cùa người hướng dần khoa học của tôi là PGS.TS Phạm Xuân Lan Tất cà các nội dung trích dần trong nghiên cửu đều được ghi chi tiết trong phan danh mục tài liệu tham khảo, các sổ liệu và kết quà trong bài là trung thực. Thành phô Hô Chí Minh, ngày. năm 2024 Tác giả Nguyên Ngọc Mỹ Huong MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TÙ VIẾT TÁT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH TÓM TẤT ABSTRACT CHƯƠNG 1.
TÔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRU ÔNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH VÀ XÁC ĐỊNH VẤN ĐÈ CỚT LÕI CỦA ĐÈ ÁN. Giói thiệu chung về Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Lịch sử hình thành và phát triển. Cơ cấu tổ chức.
Tình trạng bất ổn hiện nay của Trường Đạihọc Nguyễn Tất Thành. Xác định vấn đề mà Nhà trường cần giải quyết. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận. Đối tượng và phạm vi nghiên cún.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp định tính. Phương pháp định lượng. Y nghĩa thực tiền cùa đề tài.
Kết cấu đề tài. Lý thuyết hành vi ngườỉ tiêu dùng (Theory of Consumer Behaviour).3 Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior). Các lưọc khảo nghiên cứu. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu nưức ngoài. Tong họp các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước9 kết quả nghiên cứu định tính khám phá. Đề xuất mô hình nghiên cún ứng dụng cho đề án. Các yếu tố của mô hình đưọc áp dụng.
Đặc điểm trường. Đặc điểm cá nhân. Chương trình đào tạo. Ánh hưởng của người xung quanh.
47 CHƯƠNG 3: THựC TRẠNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHỌN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH. Thực trạng các yếu tố ảnh đến quyết định lựa chọn Trường Đại học Nguyễn Tất Thanh.2 Đánh giá thực trạng thông qua dữ liệu khảo sát theo mô hình nghiên cứu đề nghị. Hệ số Cronbach’s Alpha. Kiểm định EFA.
Nhận xét thực trạng. Đặc điểm trường. Đặc điểm cá nhân. Chương trình đào tạo.
Ảnh hưởng người xung quanh. Xác nhận kết quả phân tích vói các bên liên quan.77 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỀN TẤT THÀNH. Giải pháp nâng cao hiệu quả lựa chọn Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Hồ trợ kiến thức, thông tin định hướng nghề cho học sinh phổ thông.
Tiếp tục xây dựng và kiểm định các chưong trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Triển khai chưong trình tín dụng học tập và CO' chế trả học phí linh hoạt: 88 4. Hạn chế và hướng nghiên cún tiếp theo. 91 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TẤT THPT Trung học phổ thông TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TBP Thuyết hành vi cỏ kế hoạch ( Theory of Planned Behavior) DANH MỤC CÁC BẢNG Bàng 1.
Bang thống kê sổ trường đại học năm học 2021-2022. Số sinh viên quyết định nhập học ở trường qua các năm. Báng tông hợp mã hóa các yếu lố theo kết quả khảo sát. Bảng tông hợp.
Bâng lông hợp lần suấl xuấl hiện các biến. Bảng mà hỏa thang đo. Bang thống kê mô tả mầu nghiên cứu. Bảng tông hợp kết quà kiêm định Cronbach’s Alpha.
Bang tống hợp kết quả kiếm định các thang đo. Bảng tông hợp kết quà kiêm định Cronbach Alpha sau khi phân tích lần 2. Bàng mô tá kết quả phân tích hồi quy. Báng mô tã kết quá phân tích ANOVA.
Bảng mô tá kết quả hệ số hồi quy. Báng thống kê mô tả yếu lổ cá nhân. Bảng thống kê mô tả yếu lố chương trình đào tạo. Báng thống kê mô tá yếu tố học phí.
Bảng thống kê mô tả yếu tố Quyết định. Báng so sánh học phí trung bình cúa 3 trường từ 2020 - 2022. Bảng tổng hợp vi phạm quy chế thi lừ 2021 - 2023. Điểm chuẩn các trường từ 2021 - 2023.
Tỷ lệ sinh viên tôt nghiệp có việc làm sau 1 năm ra trường. Phân cồng nhiệm vụ. Bàng tiến độ chi tiết. Phân công nhiệm vụ.
90 DANH MỤC CÁC HÌNH Hinh 1. Cơ cấu tồ chức Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Biểu đồ thể hiện số sinh viên nhập học của Trường từ 2019 - 2023 so với tỏng sỏ học sinh nhập học vào các cơ sờ giáo dục đại học, cao đăng giáo dục mâm non. Quy trình ra quyết định của người mua hàng.2 Sơ đô hành vi có kê hoạch.
Mô hỉnh xác định các yếu tố ảnh hường đến quyết định lựa chọn trường đại học cúa sinh viên tại Thành phố cần Thơ. Mô hình các nhân tổ có ảnh hường đến quyết định học đại học tư thục của sinh viên trên địa bàn TPHCM. Mô hình các yếu tố ảnh hướng đến quyết định lựa chọn trường đại học công lập ở khu vực Băc Trung Bộ. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của học sinh tại Albania.
Mô hình phân lích các yếu lố có tác động đến sự lựa chọn của sinh viên. Mô hình các yếu tố ánh hường đến việc chọn học chương trinh quân trị tại khoa Kinh tế và Quân trị tại Muhamadiyah Jakarta. Mô hình các yếu tổ ánh hưởng đến quyết định lựa chọn trường học của sinh viên quôc tê: trường hợp so sánh giừa sinh viên Trung Quôc và các nước khác. Mô hình phân tích các yếu tổ ánh hưởng đến quyết định chọn lựa trường Đại học tư thục ờ Thành pho Medan, Indonesia.
Mô hình phân tích các yếu tố ánh hưởng việc sinh viên đưa ra quyết định ghi danh vào các trường đại học tư thục. Mô hình phân tích các yếu tổ ảnh hường đến quyết định chọn Đại học Terbuka của sinh viên. Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyêt định chọn giáo dục sau trung học của học sinh ờ Sri Lanka. Mô hình khám phá các yêu tô ánh hưởng đên việc chọn trường đại học: Cái nhìn từ sinh viên.
Mô hình các yểu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn đại học: trường hợp tại Build Bright Unviversity. Cam kẻt ôn định học phí từ trường trên báo chí từ năm 2020 - 2022. Minh bạch học phí trên trang web cùa Trường. Gian hàng trường tại ngày hội tư vân tuyên sinh do Báo Tuôi trẻ tô chức ngày 20/7/2024.
Ký kết hợp tác đề án “Đưa giâng đường đến với cơ quan truyền thông”. Các kỳ năng quy định ờ chuẩn đầu ra một số ngành. Các trang truyền thông cùa trường với lượng theo dõi lớn. Biếu đồ thể hiện nguồn tiếp cận thông tin thông qua khảo sát 100 học sinh 72 Hình 3.
Bicu đồ thố hiộn tỳ lộ người có ánh hường đến quyết định chọn trường của học sinh. Mô tả kết quà dự kiến đạt được. 86 TÓM TAT Trong những năm qua, nhận định được tầm quan trọng của giáo dục đại học trong việc phát triên đất nước, Nhà nước đà ban hành rất nhiều chính sách đê hồ trợ phát triên khu vực giáo dục đào tạo, do đỏ tạo điều kiện cho các cơ sờ giáo dục trong nước đồng thời ngoài nước. Đặt trong bối cảnh người học có quá nhiêu sự lựa chọn và thực tế là số lượng học sinh quyết định chọn Trường Đại học Nguyền Tất Thành để làm điểm đến trên con đường chinh phục tri thức có sự không ôn định trong 3 năm trờ lại đây.
Đẻ tăng số học sinh chọn trường, điều cần thiết hiện tại là xác định được nhũng yểu tố ảnh hường đến quyết định chọn Trường Đại học Nguyền Tất Thành của học sinh từ đó mới có những giải pháp phù hợp. Với mục tiêu trên, đề tài đã tiến hành phóng vấn 183 học sinh, thông qua phương pháp định tính kết hợp định lượng, kết quả đà cho thấy các yếu tố là cá nhân học sinh, học phí và chương trình đạo tạo từ trường có anh hường đến quyết định chọn Trường Đại học Nguyễn Tất Thành của học sinh. Dựa trên kết quá đỏ, đề tài đà ra những giái pháp giúp Trường Đại học Nguyễn Tất Thành nâng cao được sổ lượng tuyên sinh trong năm học 2024 tới đây. Từ khóa: quyết định chọn trường đại học, học sinh trung học phô thông.
ABSTRACT In recent years, VietNam Gorvernment has identificated that education is a key to increase countries socio-economic. There is a lot policy has been issued to support development of education and trainning sector, thereby creating conditions for domestics and foreign educational establishments. In the context that student have too many choices and the number of students who decided to enroll in Nguyen Tat Thanh University was reduce. Thus, to improve this, it is essential that be determined factors effect student decision to choose Nguyen Tat Thanh University.
By combine quantative and qualitative method, with data obtained from 183 students from high school, this study found that student’s characteristics, curriculums and tuition fee have a significant impact on student’s decision. As the results, this study has provided a number of recommendations to attract student in the upcoming 2024 school year. Keywords: student's decision, high school student. TONG QUAN VÈ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH VÀ XÁC ĐỊNH VÁN ĐÈ CỐT LÕI CỦA ĐÈ ÁN Chương 1 trình bày tông quan về Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, và giới thiộu về tình trạng bất ôn hiện nay mà Trường gặp phâi từ đó xác định vấn đề cần giải quyết.
Bên cạnh đó chương này cũng trinh bày mục tiêu, đổi tượng, phạm vi phương pháp nghiên cứu, ỷ nghĩa thực tiền và bố cục của đề tài. Giói thiệu chung về Truông Đại học Nguyền Tất Thành 1. Lịch sủ' hình thành và phát triên Trường Đại học Nguyền Tất Thành được thành lập theo quyết định Thú tướng Chính phú với tiền đề là Trung tâm Đào tạo Công nhân may thuộc Công ty Dệt may Sài Gòn đế đào tạo công nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Mỹ Hương (2024). Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/chien-luoc-nang-cao-quyet-dinh-chon-dai-hoc-nguyen-tat-thanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn Đại học Nguyễn Tất Thành của học sinh phổ thông và giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển sinh.
Luận án "Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao quyết định chọn trường ĐH NTT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.