Luận án nghiên cứu tác động truyền thông xã hội đến quyết định quay lại của du khách - Bùi Quang Bé
Luận án nghiên cứu tác động của truyền thông xã hội đến quyết định quay lại của du khách tại các điểm du lịch đồng bằng sông Cửu Long.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
273
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tác động truyền thông xã hội Quyết định quay lại du khách
Truyền thông xã hội ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong ngành du lịch hiện đại. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi du lịch của khách hàng. Đặc biệt, quyết định quay lại một điểm đến cụ thể chịu tác động đáng kể từ các tương tác trực tuyến. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mối quan hệ phức tạp này. Nó xem xét các yếu tố như truyền miệng điện tử, hình ảnh điểm đến, và thái độ của du khách. Các yếu tố này cùng nhau định hình trải nghiệm và lựa chọn của du khách. Việc hiểu rõ cơ chế tác động này là cần thiết. Điều này giúp các nhà quản lý du lịch xây dựng chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh khoảng trống kiến thức tại thị trường Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về truyền thông xã hội và quyết định đi du lịch. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các điểm đến. (150 từ)
1.1. Bối cảnh nghiên cứu Khoảng trống thông tin ở Việt Nam.
Nghiên cứu về tác động của truyền miệng điện tử đến quyết định quay lại của du khách đã phổ biến ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này chưa nhận được sự quan tâm xứng đáng. Khoảng trống kiến thức này đặt ra nhu cầu cấp thiết cho các nghiên cứu chuyên sâu. Việc thiếu hiểu biết về ảnh hưởng mạng xã hội đến hành vi du lịch có thể cản trở các chiến lược phát triển ngành du lịch hiệu quả. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội quảng bá và thu hút khách. Cần một nỗ lực ban đầu để bổ sung vào tài liệu nghiên cứu hiện có tại thị trường nội địa. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cách truyền thông xã hội và quyết định đi du lịch tương tác. Điều này giúp các nhà quản lý du lịch đưa ra quyết sách dựa trên dữ liệu. Hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động sẽ giúp tối ưu hóa chiến lược marketing du lịch. Tình hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu tác động của truyền thông xã hội đến du khách Việt Nam. Nó mở ra hướng đi mới cho phát triển du lịch bền vững. (190 từ)
1.2. Mục tiêu luận án Xác định yếu tố ảnh hưởng hành vi.
Luận án này được xem như một nỗ lực ban đầu nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã nêu. Nghiên cứu tập trung vào việc xem xét mối quan hệ chi tiết giữa bốn yếu tố chính. Các yếu tố này bao gồm truyền miệng điện tử, hình ảnh điểm đến, thái độ đối với điểm đến và quyết định quay lại của du khách. Các mối liên hệ này được phân tích đặc biệt trong bối cảnh các điểm đến du lịch vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đây là một nỗ lực tiên phong để khám phá sự phức tạp của các mối liên hệ này tại thị trường Việt Nam. Nó cũng xem xét sự ảnh hưởng của các yếu tố trung gian. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về cách mạng xã hội tác động đến lựa chọn điểm đến và hành vi của du khách. Nó cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về tác động của truyền thông xã hội. Nghiên cứu mong muốn đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho ngành du lịch. Đặc biệt là trong việc thu hút và giữ chân khách du lịch quay lại. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả quảng bá và phát triển du lịch vùng. (191 từ)
II. Mối liên hệ mạng xã hội Hành vi du lịch tại ĐBSCL
Nghiên cứu sâu rộng đã được tiến hành để phân tích mối liên hệ giữa mạng xã hội và hành vi du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Khu vực này có tiềm năng du lịch lớn nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút và giữ chân du khách. Việc hiểu rõ cách truyền thông xã hội tác động đến lựa chọn điểm đến là yếu tố then chốt. Luận án đã sử dụng phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu tiên tiến. Nó chứng minh các mối quan hệ nhân quả giữa truyền miệng điện tử, hình ảnh, thái độ và quyết định quay lại. Kết quả cung cấp cái nhìn định lượng về ảnh hưởng mạng xã hội đến hành vi du lịch. Điều này giúp các nhà quản lý du lịch có cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược. Mục tiêu là tận dụng tối đa sức mạnh của các kênh kỹ thuật số. (138 từ)
2.1. Phương pháp nghiên cứu Khảo sát khách du lịch.
2.2. Kết quả phân tích Ảnh hưởng truyền thông xã hội.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhiều mối liên hệ quan trọng trong mô hình. Truyền miệng điện tử có mối tương quan thuận mạnh mẽ đến hình ảnh điểm đến. Nó cũng tương quan thuận với thái độ đối với điểm đến. Quan trọng hơn, truyền miệng điện tử tác động tích cực và trực tiếp đến quyết định quay lại của du khách. Ngoài ra, hình ảnh điểm đến cũng có tương quan thuận với thái độ đối với điểm đến. Hình ảnh điểm đến còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định quay lại. Cuối cùng, thái độ đối với điểm đến cũng tương quan thuận với quyết định quay lại. Những phát hiện này khẳng định vai trò then chốt của truyền thông xã hội trong việc định hình hành vi tìm kiếm thông tin du lịch online và các quyết định cuối cùng của du khách. Điều này cho thấy mạng xã hội tác động đến lựa chọn điểm đến một cách toàn diện. (160 từ)
III. Ảnh hưởng đánh giá online đến hình ảnh thái độ du khách
Các đánh giá trực tuyến (review) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình nhận thức của du khách về điểm đến. Chúng ảnh hưởng sâu sắc đến hình ảnh điểm đến và thái độ của du khách. Thông tin từ review du lịch trên mạng xã hội thường được coi là chân thực và đáng tin cậy. Điều này làm tăng sức thuyết phục của chúng hơn các hình thức quảng cáo truyền thống. Nghiên cứu này làm rõ cơ chế mà các đánh giá trực tuyến tác động. Nó phân tích cách các trải nghiệm được chia sẻ tạo nên một hình ảnh điểm đến. Từ đó ảnh hưởng đến cảm nhận và ý định của du khách. Việc quản lý và khuyến khích các đánh giá tích cực trở thành một chiến lược không thể thiếu. Điều này nhằm nâng cao trải nghiệm du khách và truyền thông kỹ thuật số. (130 từ)
3.1. Vai trò review du lịch trên mạng xã hội.
Review du lịch trên mạng xã hội đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định của du khách. Thông tin này thường được coi là đáng tin cậy. Nội dung do người dùng tạo (UGC) bao gồm hình ảnh, video và bình luận chân thực về các điểm đến. Chúng giúp du khách tiềm năng hình dung rõ hơn về địa điểm trước khi đặt chân đến. Các đánh giá trực tuyến tạo ra một kênh giao tiếp mạnh mẽ và minh bạch. Kênh này vượt xa các hình thức quảng cáo truyền thống. UGC ảnh hưởng trực tiếp đến sự kỳ vọng và hành vi tìm kiếm thông tin du lịch online của du khách. Sự minh bạch này giúp xây dựng niềm tin. Niềm tin là yếu tố quan trọng trong việc khuyến khích du khách đưa ra lựa chọn. (136 từ)
3.2. Tác động hình ảnh điểm đến thái độ du khách.
Review và nội dung do người dùng tạo góp phần đáng kể vào việc hình thành hình ảnh điểm đến. Một hình ảnh điểm đến tích cực thường được xây dựng từ những trải nghiệm tốt đẹp được chia sẻ rộng rãi. Điều này củng cố thái độ thuận lợi của du khách đối với điểm đến. Ảnh hưởng đánh giá trực tuyến đến du khách không chỉ dừng lại ở việc tạo ấn tượng ban đầu. Nó còn tác động sâu sắc đến lòng trung thành và ý định quay lại của họ. Trải nghiệm du khách và truyền thông kỹ thuật số liên tục tương tác. Điều này tạo nên một chu trình ảnh hưởng liên tục và mạnh mẽ. Thái độ tích cực từ các đánh giá có thể làm tăng khả năng du khách trở lại điểm đến trong tương lai. (138 từ)
IV. Giải pháp nâng cao quyết định mua tour du lịch online
Để thúc đẩy quyết định mua tour du lịch online, các điểm đến cần áp dụng nhiều giải pháp chiến lược. Việc tập trung vào truyền thông xã hội là trọng tâm để tối ưu hóa khả năng tiếp cận và thuyết phục du khách. Các giải pháp này không chỉ nhằm thu hút du khách mới. Nó còn hướng đến việc khuyến khích du khách quay trở lại. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào việc xây dựng kênh quảng bá hiệu quả. Nội dung phải hấp dẫn và tương tác hai chiều với khách hàng. Luận án đã đề xuất sáu hàm ý quản trị cụ thể. Các hàm ý này giúp các điểm đến tại ĐBSCL nâng cao hiệu quả quảng bá. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường quyết định mua tour du lịch online và sự hài lòng của du khách. (130 từ)
4.1. Xây dựng kênh quảng bá truyền miệng điện tử.
Các điểm đến cần chủ động xây dựng và phát triển kênh quảng bá du lịch qua truyền miệng điện tử. Điều này bao gồm việc khuyến khích du khách chia sẻ trải nghiệm tích cực trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến. Tạo điều kiện cho các influencer du lịch hợp tác cũng là một chiến lược hiệu quả. Họ có thể lan tỏa thông điệp đến cộng đồng lớn hơn. Kênh này cung cấp thông tin đáng tin cậy và khách quan. Nó giúp du khách tiềm năng đưa ra quyết định mua tour du lịch online một cách dễ dàng và tự tin hơn. Việc có một kênh truyền miệng điện tử mạnh mẽ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh. (123 từ)
4.2. Tái hiện hình ảnh hấp dẫn qua mạng xã hội.
Việc tái hiện hình ảnh điểm đến hấp dẫn qua hình ảnh và video chất lượng cao trên mạng xã hội là rất quan trọng. Hình ảnh và video sống động, chân thực sẽ thu hút sự chú ý tức thì. Chúng giúp gợi nhắc điểm đến một cách hiệu quả trong tâm trí du khách. Các doanh nghiệp du lịch cần đầu tư vào sản xuất nội dung sáng tạo, có giá trị. Nội dung này cần tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với du khách tiềm năng. Mạng xã hội tác động đến lựa chọn điểm đến thông qua những hình ảnh và câu chuyện trực quan này. Điều này giúp định vị thương hiệu du lịch một cách rõ nét. (128 từ)
4.3. Tăng cường phản hồi tích cực từ du khách.
Tăng cường tiếp nhận ý kiến khách du lịch qua mạng xã hội là một yếu tố không thể thiếu. Doanh nghiệp cần phản hồi nhanh chóng, chuyên nghiệp và tích cực đối với mọi bình luận và phản hồi. Việc xây dựng hình ảnh điểm đến hấp dẫn cũng cần sự đóng góp từ du khách qua các đánh giá và chia sẻ. Nâng cao phản hồi tích cực từ phía khách du lịch tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Những đánh giá tốt sẽ khuyến khích những người khác đưa ra quyết định đi du lịch và trải nghiệm. Sự tương tác tích cực còn giúp củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại. (125 từ)
V. Chiến lược phát triển du lịch bền vững qua truyền thông
Để đạt được mục tiêu phát triển du lịch bền vững, việc tích hợp truyền thông xã hội vào chiến lược tổng thể là điều cần thiết. Mạng xã hội không chỉ là công cụ quảng bá. Nó còn là kênh giao tiếp hai chiều quan trọng giữa điểm đến và du khách. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để xây dựng các chiến lược truyền thông kỹ thuật số hiệu quả. Các chiến lược này nhằm tối ưu hóa trải nghiệm du khách và khuyến khích họ quay lại. Việc tập trung vào UGC (nội dung do người dùng tạo) và các yếu tố ảnh hưởng trực tuyến là chìa khóa. Điều này giúp các điểm đến thích ứng với xu hướng du lịch hiện đại. Từ đó, nó đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho ngành du lịch. (128 từ)
5.1. Tối ưu hóa trải nghiệm du khách và truyền thông.
Để phát triển du lịch bền vững, việc tối ưu hóa trải nghiệm du khách là trọng tâm. Truyền thông kỹ thuật số đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao và quản lý trải nghiệm này. Từ giai đoạn tìm kiếm thông tin du lịch online ban đầu đến hậu trải nghiệm, mạng xã hội đều tham gia. Cần tạo ra trải nghiệm liền mạch và tích cực ở mọi điểm chạm. Điều này khuyến khích du khách chia sẻ những cảm nhận tốt đẹp của họ. Trải nghiệm tốt đẹp thúc đẩy sự phát sinh nội dung do người dùng tạo (UGC) tích cực. UGC tích cực này tiếp tục thu hút du khách mới và củng cố hình ảnh điểm đến. Nó là một vòng lặp tăng cường giá trị du lịch. (134 từ)
5.2. Tầm quan trọng của mạng xã hội với ngành du lịch.
Mạng xã hội đã trở thành công cụ không thể thiếu trong ngành du lịch toàn cầu. Nó định hình nhận thức của công chúng, ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi du lịch. Từ việc tìm kiếm điểm đến tiềm năng đến quyết định mua tour du lịch online, mạng xã hội luôn hiện diện. Các doanh nghiệp và điểm đến cần nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược này. Họ cần đầu tư vào chiến lược truyền thông xã hội hiệu quả, có kế hoạch. Điều này đảm bảo sự cạnh tranh và phát triển lâu dài trong môi trường kỹ thuật số. Mạng xã hội không chỉ là nơi quảng bá. Nó là một phần không thể tách rời của hành trình du lịch hiện đại. (126 từ)
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (273 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ BÙI QUANG BÉ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI ĐẾN QUYẾT ĐỊNH QUAY LẠI CỦA DU KHÁCH TẠI CÁC ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH 9340101 NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ BÙI QUANG BÉ MÃ SỐ NCS: P1318003 NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI ĐẾN QUYẾT ĐỊNH QUAY LẠI CỦA DU KHÁCH TẠI CÁC ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. BÙI VĂN TRỊNH NĂM 2023 LỜI CÁM ƠN Trong suốt thời gian học tập nghiên cứu theo chương trình đào tạo tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh tại trường, tác giả đã nhận được nhiều sự hướng dẫn nhiệt tình, các góp ý đầy trách nhiệm lẫn sự động viên rất lớn. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Lãnh đạo Trường Kinh Tế, Khoa Sau Đại học, Lãnh đạo Khoa Quản trị Kinh doanh đã tạo điều kiện thuận lợi để hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tác giả chân thành cảm ơn Thầy Lê Tấn Nghiêm đã hỗ trợ rất nhiều trong việc xúc tiến hồ sơ để tác giả có thể thực hiện đúng hạn các yêu cầu trong chương trình đào tạo.
Luận án này là sản phẩm khoa học của quá trình học tập nghiên cứu thực tế. Ngoài sự nỗ lực, cố gắng của bản thân, tác giả đã nhận được sự ủng hộ, đóng góp của quý Thầy/Cô, bạn bè, các chuyên gia, các đáp viên đã nhiệt tình đóng góp, chia sẻ kiến thức khoa học cũng như kinh nghiệm thực tế để tác giả có được những định hướng nghiên cứu tốt nhất. Đóng góp đáng kể trong việc hoàn thiện của quyển luận án là sự tận tình hướng dẫn, chỉnh sửa của giáo viên hướng dẫn khoa học, PGS. Bùi Văn Trịnh, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Thầy.
Bên cạnh đó, tác giả xin chân thành cám ơn đến các chuyên gia là các Thầy/Cô, các Anh/Chị công tác tại các cơ quan đã hỗ trợ tư vấn giúp tác giả trong việc xây dựng thang đo. Tác giả cũng xin cám ơn đến khách du lịch, những người đã rất nhiệt tình hợp tác với tác giả trong cuộc khảo sát, phỏng vấn thu thập số liệu cho phân tích. Chân thành cám ơn! Nghiên cứu sinh Bùi Quang Bé i TÓM TẮT Thực tế, có khá nhiều nghiên cứu ở nước ngoài về tác động của “Truyền miệng điện tử” đến “Quyết định quay lại”, nhưng vấn đề này lại chưa được bận tâm nhiều tại Việt Nam. Cho nên, luận án được xem như một nổ lực ban đầu nhằm bổ sung vào vấn đề nghiên cứu nêu trên.
Mặt khác, “Hình ảnh điểm đến” và “Thái độ đối với điểm đến” cũng là những khía cạnh được các nhà nghiên cứu đề cập khi xem xét mối quan hệ giữa “Truyền miệng điện tử” và “Quyết định quay lại”. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm chưa xem xét một cách chi tiết mối liên hệ này. Chính vì thế, nghiên cứu thực nhằm xem xét mối quan hệ giữa “Truyền miệng điện tử”, “Hình ảnh điểm đến”, “Thái độ đối với điểm đến” và “Quyết định quay lại” đối với trường hợp các điểm đến tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Để thực hiện nghiên cứu, cuộc khảo sát 512 khách du lịch đã được triển khai.
Với phương pháp phân tích bao gồm: kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá, phân tích nhân tố khẳng định, mô hình cấu trúc tuyến tính. Được xử lý qua phần mần SPSS và AMOS. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tồn tại mối liên hệ giữa các thành phần trong mô hình nghiên cứu: “Truyền miệng điện tử” có mối tương quan thuận đến “Hình ảnh điểm đến”, “Thái độ đối với điểm đến”, “Quyết định quay lại”; “Hình ảnh điểm đến” có mối tương quan thuận đến “Thái độ đối với điểm đến”, “Quyết định quay lại”; “Thái độ đối với điểm đến” tương quan thuận đối với “Quyết định quay lại”. Dựa trên kết quả nghiên cứu, sáu hàm ý quản trị được đề xuất nhằm nâng cao việc quảng bá du lịch của các điểm đến ở vùng ĐBSCL qua kênh truyền miệng điện tử bao gồm: (1) Xây dựng và phát triển kênh quảng bá du lịch qua truyền miệng điện tử; (2) Tái hiện hình ảnh điểm đến hấp dẫn qua hình ảnh và video trên mạng xã hội; (3) Gợi nhắc điểm đến qua mạng xã hội ; (4) Tăng cường tiếp nhận ý kiến khách du lịch qua mạng xã hội; (5) Xây dựng hình ảnh điểm đến hấp dẫn; (6) Nâng cao phản hồi tích cực từ phía khách du lịch.
Từ khóa: Truyền thông xã hội, Truyền miệng điện tử, Quyết định quay lại, Hình ảnh điểm đến, Thái độ đối với điểm đến ii ABSTRACT In fact, there are quite a few studies abroad on the impact of “Social Media” on the “Decision to return”, but this issue has not received much attention in Vietnam. Therefore, the thesis is considered as an initial attempt to supplement the above research problem. On the other hand, “Destination image” and “Attitude towards destination” are also aspects mentioned by researchers when considering the relationship between “Social media” and “Decision to return”. However, empirical studies have not examined this relationship in detail.
Therefore, the real study aims to examine the relationship between “Social Media”, “Destination Image”, “Attitude towards destination” and “Decision to return” for the case of destinations in Mekong Delta region. To carry out the study, a survey of 512 tourists was conducted. With analytical methods including: scale reliability test, exploratory factor analysis, confirmatory factor analysis, structural equation modeling. Processed through the software SPSS and AMOS.
The research results show that there is a relationship between the components in the research model: “Social media” has a positive correlation with “Destination image”, “Attitude towards destination”, “Decided to come back”; “Destination image” has a positive correlation with “Attitude towards destination”, “Decision to return”; “Attitude towards destination” is positively correlated with “Decision to return”. Based on the research results, six suggested governance implications for enhancing tourism promotion of destinations in the Mekong Delta through social media include: (1) Building and developing a promotional channel travel via social media; (2) Actively promote the destination image through social media; (3) Suggesting destinations via social networks; (4) Increasing the reception of tourists' opinions via social networks; (5) Building an attractive destination image; (6) Enhancing positive feedback from tourists. Keywords: Social media, Electronic word of mouth , Decision to return, Destination image, Attitude towards destination iii TRANG CAM KẾT Tôi tên là Bùi Quang Bé, là Nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh, khóa 2017. Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn của PGS.
Các thông tin được sử dụng tham khảo trong đề tài luận văn được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây. Tôi xin lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này. Cần Thơ, ngày 12 tháng 12 năm 2023 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Bùi Văn Trịnh Bùi Quang Bé iv MỤC LỤC Trang LỜI CÁM ƠN. iii TRANG CAM KẾT. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG.
x DANH MỤC HÌNH. xiv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xv CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Không gian nghiên cứu .3 Thời gian nghiên cứu.5 ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN .1 Đóng góp về phương diện lý thuyết .2 Đóng góp về phương diện thực tiễn .6 CẤU TRÚC LUẬN ÁN. 9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 CÁC KHÁI NIỆM TRONG NGHIÊN CỨU .1 Truyền thông xã hội .2 Khái niệm hình ảnh điểm đến .3 Khái niệm thái độ đối với điểm đến .4 Khái niệm quyết định quay lại điểm đến của khách du lịch .2 MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỀ TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI .1 Lý thuyết truyền miệng (Word Of Mouth - WOM) .2 Lý thuyết truyền thông của McLuhan .3 Truyền thông miệng điện tử (Electronic Word Of Mouth - E_WOM) .4 Nhận định, đánh giá lý thuyết truyền thông xã hội .3 LÝ THUYẾT HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG .1 Mô hình lý thuyết hành động hợp lý .2 Mô hình hành vi dự định .3 Mô hình chấp nhận công nghệ .4 Mô hình đánh giá kỹ lưỡng .5 Mô hình chấp nhận thông tin .6 Mô hình chấp nhận thương mại điện tử .7 Tổng hợp các mô hình lý thuyết nền được sử dụng làm khung lý thuyết cho Luận án .6 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC .1 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tác động của truyền miệng điện tử đến ý định quay lại điểm đến.2 Đánh giá những tài liệu đã lược khảo .7 MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .8 THANG ĐO NGHIÊN CỨU SƠ BỘ .1 Thang đo “Hình ảnh điểm đến” .2 Thang đo “Truyền miệng điện tử” (E_WOM) .3 Thang đo “Thái độ đối với điểm đến” .4 Thang đo “Quyết định quay lại điểm đến du lịch”.
47 vi TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 50 CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 QUY TRÌNH VÀ CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Các bước nghiên cứu .2 PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU .1 Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp .2 Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp .3 PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH .1 Thống kê mô tả .3 Kiểm định độ tin cậy thang đo .4 Phân tích nhân tố khám phá .5 Phân tích nhân tố khẳng định .6 Cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling – SEM) .7 Phân tích Bootstrap .8 Phân tích cấu trúc đa nhóm. 63 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 64 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 TỔNG QUAN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU .1 Điều kiện tự nhiên .2 Điều kiện kinh tế .3 Hệ thống giao thông .4 Điều kiện cơ sở vật chất .5 Điều kiện về văn hóa xã hội .2 MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm chung của du khách .2 Thực trạng sử dụng mạng xã hội của khách du lịch .3 Thông tin chuyến tham quan của khách du lịch .3 ĐÁNH GIÁ THANG ĐO NGHIÊN CỨU .1 Mô tả dữ liệu .2 Kiểm định độ tin cậy thang đo .3 Phân tích nhân tố khám phá .4 Phân tích nhân tố khẳng định .4 PHÂN TÍCH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động truyền thông xã hội đến quyết định du khách" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tác động của truyền thông xã hội đến quyết định quay lại của du khách tại các điểm du lịch đồng bằng sông Cửu Long.
Luận án "Tác động truyền thông xã hội đến quyết định du khách" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tác động truyền thông xã hội đến quyết định du khách" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động truyền thông xã hội đến quyết định du khách" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Tác động truyền thông xã hội đến quyết định du khách" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động truyền thông xã hội đến quyết định du khách" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động truyền thông xã hội đến quyết định du khách" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.