Luận án tiến sĩ đổi mới định hướng dư luận xã hội Việt Nam - Lưu Thị Thu Phương
"Phân tích định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam hiện nay, đề xuất phương pháp đổi mới hiệu quả và hiệu suất cao."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
257
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng lý luận đổi mới định hướng dư luận xã hội Việt Nam
- Số trang:
- 257 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Công tác tư tưởng
- Tác giả:
- Lưu Thị Thu Phương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng lý luận đổi mới định hướng dư luận xã hội Việt Nam
Phần này xem xét định hướng dư luận xã hội từ góc độ lý luận. Dư luận xã hội là hiện tượng phức tạp. Nó phản ánh quan điểm, thái độ công chúng về các vấn đề xã hội. Việc định hướng dư luận là cần thiết. Nó góp phần xây dựng đồng thuận xã hội. Nó còn duy trì ổn định xã hội. Lý luận cung cấp cơ sở vững chắc. Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội cần dựa trên nền tảng này. Hiểu rõ bản chất dư luận xã hội là bước đầu tiên. Sau đó là các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng là các phương pháp tiếp cận hiệu quả. Công tác tư tưởng đóng vai trò cốt lõi. Nó giúp truyền tải thông điệp chính sách. Nó còn định hình nhận thức cộng đồng. Quản lý dư luận xã hội cần sự linh hoạt. Nó phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự đổi mới không ngừng là yêu cầu cấp thiết. Nó đảm bảo công tác này luôn hiệu quả.
1.1. Khái niệm vai trò của dư luận xã hội Việt Nam
Dư luận xã hội biểu thị ý kiến chung. Nó phản ánh quan điểm của các nhóm xã hội. Các vấn đề nóng trong đời sống là đối tượng. Dư luận xã hội có vai trò quan trọng. Nó tác động đến chính sách. Nó ảnh hưởng đến hành vi xã hội. Ở Việt Nam, dư luận xã hội còn là kênh phản hồi. Nó giúp nhà nước lắng nghe xã hội. Việc nắm bắt, định hướng dư luận là nhiệm vụ thường xuyên. Nó góp phần củng cố niềm tin. Nó còn tạo sự đồng thuận.
1.2. Các phương pháp định hướng dư luận xã hội cốt lõi
Nhiều phương pháp được áp dụng. Phương pháp truyền thống gồm tuyên truyền, phổ biến. Các buổi sinh hoạt, hội họp là kênh chính. Phương pháp hiện đại hơn tận dụng truyền thông đại chúng. Các phương tiện báo chí, phát thanh, truyền hình. Gần đây, kỹ thuật truyền thông số được chú trọng. Sử dụng mạng xã hội là xu hướng mới. Mục tiêu là định hướng thông tin khách quan. Nó giúp hình thành quan điểm đúng đắn.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới phương pháp định hướng
Các yếu tố tác động đa dạng. Sự phát triển công nghệ thông tin là một. Sự thay đổi trong hành vi tiếp nhận thông tin là khác. Sự phức tạp của các vấn đề xã hội cũng ảnh hưởng. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tạo thêm thách thức. Các phương pháp định hướng cần thích nghi. Chúng phải liên tục đổi mới. Mục đích là để đạt hiệu quả cao nhất. Việc lắng nghe xã hội giúp điều chỉnh phương pháp.
II. Thực trạng đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội
Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội đang diễn ra. Các cơ quan, tổ chức đã triển khai nhiều cách tiếp cận. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Thực trạng cho thấy sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Các phương tiện truyền thông chính thống được sử dụng. Mạng xã hội cũng dần trở thành công cụ quan trọng. Việc này nhằm quản lý dư luận xã hội hiệu quả hơn. Các báo cáo, khảo sát đánh giá hiệu quả. Nhiều chỉ số cho thấy sự tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống. Công tác tư tưởng cần được cải thiện. Việc phân tích dư luận chưa sâu sắc. Các phương pháp mới cần được thử nghiệm. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu của bối cảnh hiện đại. Thực trạng đòi hỏi nhìn nhận khách quan. Nó cần xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu.
2.1. Đánh giá thực trạng sử dụng phương pháp định hướng
Các phương pháp đa dạng được áp dụng. Hội nghị, sinh hoạt cộng đồng vẫn duy trì. Phương tiện truyền thông đại chúng được khai thác tối đa. Mạng xã hội đang nổi lên như một kênh chính. Khảo sát cho thấy hiệu quả khác nhau. Một số phương pháp đạt kết quả tốt. Một số khác cần cải thiện. Việc định hướng thông tin còn gặp khó khăn. Đặc biệt là trên không gian mạng. Lắng nghe xã hội là trọng tâm.
2.2. Hạn chế nguyên nhân trong công tác định hướng dư luận
Một số hạn chế đã được nhận diện. Nội dung thông tin đôi khi chưa hấp dẫn. Phương thức truyền đạt chưa đổi mới kịp thời. Năng lực cán bộ còn cần nâng cao. Các kênh phản hồi chưa được khai thác triệt để. Nguyên nhân đến từ nhiều phía. Nguồn lực hạn chế là một. Thiếu kinh nghiệm ứng dụng công nghệ mới là khác. Sự phức tạp của dư luận xã hội cũng là trở ngại. Các thông tin giả mạo gây khó khăn. Công tác chống tin giả đòi hỏi chuyên môn.
2.3. Vấn đề đặt ra cho quản lý dư luận xã hội hiện nay
Bối cảnh thông tin thay đổi nhanh chóng. Dư luận xã hội ngày càng phức tạp. Tin tức giả mạo, thông tin sai lệch lan truyền nhanh. Việc này gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó đòi hỏi phương pháp định hướng phải linh hoạt. Nhanh chóng, chính xác là yêu cầu hàng đầu. Quản lý dư luận xã hội cần chiến lược dài hạn. Nó cần sự phối hợp đồng bộ. Mục tiêu là tạo đồng thuận xã hội. Ổn định xã hội là kết quả mong muốn.
III. Phân tích yếu tố tác động đến quản lý dư luận xã hội
Nhiều yếu tố tác động sâu sắc đến quản lý dư luận xã hội. Bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0 là những điển hình. Sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội làm thay đổi cách thức tiếp nhận thông tin. Các nguồn thông tin đa dạng, phong phú nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tin giả. Công tác tư tưởng cần thích nghi với môi trường mới này. Truyền thông chính sách phải tinh tế, đa chiều. Việc phân tích dư luận cần công cụ hiện đại. Lắng nghe xã hội không chỉ là thu thập ý kiến. Nó còn là hiểu sâu sắc tâm tư, nguyện vọng của người dân. Các yếu tố này đòi hỏi sự linh hoạt, đổi mới liên tục. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng thông tin lành mạnh. Nâng cao hiệu quả định hướng dư luận.
3.1. Tác động của bối cảnh xã hội công nghệ số
Bối cảnh xã hội Việt Nam thay đổi nhanh chóng. Tốc độ đô thị hóa, sự phát triển kinh tế tạo ra nhiều vấn đề mới. Công nghệ số phát triển vượt bậc. Nó thay đổi cách người dân tiếp cận thông tin. Các nền tảng mạng xã hội trở thành kênh thông tin chính. Điều này tạo cơ hội nhưng cũng mang lại thách thức. Việc quản lý dư luận xã hội cần chiến lược phù hợp. Nắm bắt xu hướng công nghệ là yếu tố then chốt.
3.2. Ảnh hưởng từ truyền thông chính sách công tác tư tưởng
Truyền thông chính sách có vai trò quyết định. Nó giúp phổ biến chủ trương, đường lối của Đảng, Nhà nước. Công tác tư tưởng cần đổi mới. Nó phải sát với đời sống. Nội dung cần hấp dẫn, hình thức đa dạng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả định hướng dư luận. Sự minh bạch thông tin là rất quan trọng. Nó củng cố niềm tin của công chúng.
3.3. Vai trò lắng nghe xã hội phân tích dư luận
Lắng nghe xã hội là nguyên tắc cốt lõi. Nó giúp nắm bắt tâm trạng, nguyện vọng của người dân. Các kênh phản hồi cần được mở rộng. Phân tích dư luận chuyên sâu là cần thiết. Nó giúp nhận diện vấn đề sớm. Nó còn đưa ra giải pháp kịp thời. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn có thể hỗ trợ. Kỹ thuật truyền thông số giúp thu thập thông tin dễ dàng hơn.
IV. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả định hướng dư luận
Để nâng cao hiệu quả định hướng dư luận, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực và ứng dụng công nghệ. Việc quản lý dư luận xã hội không chỉ là phản ứng mà còn là chủ động. Cần xây dựng chiến lược truyền thông dài hạn. Nó phải phù hợp với đặc thù Việt Nam. Các giải pháp phải đảm bảo sự minh bạch thông tin. Nó cần tạo ra đồng thuận xã hội. Mục tiêu cuối cùng là duy trì ổn định xã hội. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành. Công tác tư tưởng cần được đổi mới mạnh mẽ. Nó phải kết hợp với phân tích dư luận khoa học. Lắng nghe xã hội là nền tảng cho mọi giải pháp.
4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý dư luận xã hội
Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật. Điều này giúp quản lý thông tin trên không gian mạng. Nó còn tạo hành lang pháp lý vững chắc. Các chính sách cần khuyến khích minh bạch thông tin. Nó phải xử lý nghiêm các hành vi tung tin giả. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan cần được củng cố. Điều này đảm bảo hiệu quả quản lý dư luận xã hội.
4.2. Nâng cao năng lực cán bộ truyền thông định hướng
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ là ưu tiên hàng đầu. Cán bộ cần có kiến thức chuyên sâu về dư luận xã hội. Họ cần kỹ năng truyền thông hiện đại. Họ phải biết ứng dụng kỹ thuật truyền thông số. Năng lực chống tin giả cũng là rất quan trọng. Điều này giúp họ định hướng dư luận hiệu quả hơn.
4.3. Phát triển kỹ thuật truyền thông số đa chiều
Đầu tư vào hạ tầng công nghệ là cần thiết. Phát triển các nền tảng truyền thông số chính thống. Sử dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp phân tích dư luận chính xác. Nó còn giúp dự báo xu hướng. Kỹ thuật truyền thông số đa chiều giúp tiếp cận rộng rãi. Nó còn giúp tăng cường tương tác với công chúng.
V. Ứng dụng kỹ thuật truyền thông số chống tin giả hiệu quả
Ứng dụng kỹ thuật truyền thông số là yếu tố then chốt. Nó giúp đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội. Mạng xã hội và các nền tảng số đang định hình cách thức thông tin lan truyền. Do đó, cần tận dụng triệt để những công cụ này. Điều này giúp truyền tải thông điệp chính sách một cách nhanh chóng, rộng rãi. Tuy nhiên, đi kèm với đó là thách thức về tin giả. Việc chống tin giả đòi hỏi sự chủ động. Nó cần công nghệ và sự phối hợp. Minh bạch thông tin là biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Công tác tư tưởng cần kết hợp chặt chẽ. Nó phải sử dụng các kênh truyền thông số. Mục tiêu là xây dựng môi trường thông tin lành mạnh.
5.1. Tận dụng mạng xã hội nền tảng số trong định hướng
Mạng xã hội có tiềm năng lớn. Nó giúp kết nối trực tiếp với công chúng. Các cơ quan cần xây dựng kênh chính thức. Tương tác tích cực, kịp thời với người dân. Sử dụng các định dạng nội dung đa dạng. Video, infographis, livestream thu hút sự chú ý. Kỹ thuật truyền thông số giúp đo lường hiệu quả. Nó còn giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời.
5.2. Biện pháp chống tin giả thông tin sai lệch trên mạng
Tin giả gây hại nghiêm trọng. Nó làm xói mòn niềm tin. Cần có cơ chế xác minh thông tin nhanh chóng. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Nâng cao nhận thức người dân về tin giả. Hướng dẫn kỹ năng phân biệt thông tin thật, giả. Hợp tác quốc tế trong chống tin giả cũng quan trọng. Minh bạch thông tin là lá chắn hiệu quả.
5.3. Xây dựng kênh truyền thông chính thống mạnh mẽ
Các kênh truyền thông chính thống cần hiện đại hóa. Báo chí, đài phát thanh, truyền hình cần đổi mới. Cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, hấp dẫn. Xây dựng thương hiệu tin cậy. Điều này giúp đối trọng với thông tin tiêu cực. Nó còn củng cố niềm tin vào nhà nước. Ổn định xã hội được đảm bảo.
VI. Minh bạch thông tin đồng thuận xã hội và ổn định quốc gia
Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Nó xây dựng niềm tin công chúng. Nó tạo nền tảng vững chắc cho đồng thuận xã hội. Khi thông tin rõ ràng, công khai, người dân dễ dàng hiểu và chấp nhận. Điều này góp phần quan trọng vào ổn định xã hội. Việc định hướng dư luận xã hội không chỉ là truyền đạt. Nó còn là quá trình tương tác, đối thoại. Cần khuyến khích mọi ý kiến đóng góp. Lắng nghe xã hội là cần thiết. Phân tích dư luận giúp nhận diện các điểm đồng, điểm khác biệt. Từ đó, xây dựng những chính sách phù hợp. Công tác tư tưởng phải là cầu nối. Nó giúp gắn kết Đảng, Nhà nước với nhân dân. Kỹ thuật truyền thông số hỗ trợ quá trình này.
6.1. Thúc đẩy minh bạch thông tin tạo niềm tin công chúng
Thông tin cần được công bố đầy đủ, kịp thời. Đặc biệt là các vấn đề công chúng quan tâm. Chính sách, quyết định cần giải thích rõ ràng. Điều này giúp xây dựng lòng tin. Nó còn giảm thiểu tin đồn, thông tin sai lệch. Minh bạch thông tin là cơ sở cho đồng thuận xã hội.
6.2. Xây dựng đồng thuận xã hội từ đa dạng quan điểm
Xã hội có nhiều nhóm lợi ích. Các quan điểm khác nhau là điều tất yếu. Cần tạo không gian đối thoại cởi mở. Khuyến khích thảo luận, tranh luận lành mạnh. Mục tiêu là tìm ra điểm chung. Xây dựng đồng thuận không phải là xóa bỏ khác biệt. Nó là khả năng cùng tồn tại, cùng phát triển.
6.3. Duy trì ổn định xã hội thông qua định hướng tích cực
Ổn định xã hội là mục tiêu cuối cùng. Định hướng dư luận cần tích cực, xây dựng. Tập trung vào các giá trị chung. Phản ánh đúng thực tiễn đất nước. Đấu tranh với các luận điệu xuyên tạc. Kỹ thuật truyền thông số hỗ trợ truyền tải thông điệp. Nó giúp củng cố tinh thần dân tộc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (257 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang chứng kiến sự hội tụ mạnh mẽ của công nghệ và xã hội, luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam hiện nay" của Lưu Thị Thu Phương (2024) nổi lên như một nghiên cứu tiên phong, đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng. Nghiên cứu này không chỉ phản ánh tính thời sự cấp bách của việc quản lý và định hướng dư luận xã hội (DLXH) trong một kỷ nguyên số hóa, mà còn góp phần lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu đáng kể trong lý luận công tác tư tưởng.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là "chưa có nghiên cứu nào về cơ sở lý luận và thực trạng đổi mới phương pháp định hướng DLXH từ góc độ tiếp cận của ngành chính trị học chuyên ngành công tác tư tưởng" (Mở đầu, trang 9, và Chương 1, Nhận định chung, trang 34). Các công trình trước đây, dù phong phú, thường chỉ tập trung vào bản chất DLXH, vai trò của truyền thông đại chúng (TTĐC) hoặc đổi mới công tác tư tưởng nói chung, mà chưa đi sâu vào khái niệm, nguyên tắc, nội dung và thực trạng cụ thể của việc đổi mới phương pháp ĐHDLXH tại Việt Nam.
Luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Hiện nay ở Việt Nam đang sử dụng những phương pháp định hướng DLXH nào?
- Có những nội dung đổi mới phương pháp định hướng DLXH nào?
- Thực trạng đổi mới phương pháp định hướng DLXH ở Việt Nam đang diễn ra như thế nào?
- Những giải pháp nào cần thực hiện để tiếp tục đổi mới phương pháp định hướng DLXH trong thời gian tới? (Mở đầu, trang 7).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về công tác tư tưởng. Luận án cũng tích hợp các lý thuyết truyền thông quan trọng như Lý thuyết Dòng chảy hai bước (Two-step flow Theory) của Paul Lazarsfeld, Bernard Berelson và Hazel Gaudet (1948), Lý thuyết Xác lập chương trình nghị sự (Agenda setting Theory), Lý thuyết Dựng khung dư luận xã hội (Framing Theory) và Lý thuyết Làm mẫu dư luận xã hội (Priming effect Theory) của Jo & Berkowitz (1994) để phân tích cơ chế hình thành và biến đổi của DLXH.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc xây dựng "khái niệm mới là “đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội”, xác định nguyên tắc và nội dung đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội" (Mở đầu, trang 9), cung cấp một hệ thống lý luận toàn diện cho lĩnh vực này. Ngoài ra, luận án còn đưa ra đánh giá thực trạng đổi mới phương pháp ĐHDLXH ở Việt Nam bằng số liệu điều tra xã hội học cụ thể, giải thích ba nội dung đổi mới và đề xuất các giải pháp tăng cường hoạt động này. Nghiên cứu này có phạm vi khảo sát rộng, bao gồm 520 cán bộ làm công tác DLXH tại các cơ quan Đảng, Nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội, các cơ quan báo chí – truyền thông cấp trung ương và địa phương trên 5 tỉnh, thành phố đại diện cho ba miền Bắc, Trung, Nam (Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hà Nội, Đà Nẵng, thành phố Hồ Chí Minh) trong giai đoạn từ năm 2021 đến nay, với các giải pháp có ý nghĩa vận dụng đến năm 2035. Điều này đảm bảo tính toàn diện và khả năng ứng dụng thực tiễn cao của nghiên cứu, có thể định lượng tác động trong tương lai gần với ước tính tiềm năng tạo ra các chính sách được cải thiện cho hàng triệu người dân.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án tiến hành tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu liên quan đến dư luận xã hội và định hướng dư luận xã hội, cả trong và ngoài nước, nhằm xác định vị trí của nghiên cứu trong dòng chảy học thuật hiện có. Ba hướng nghiên cứu chính được nhận diện trong các công trình quốc tế về DLXH: làm rõ bản chất, cấu trúc, chức năng của DLXH (Elizabeth Noelle Neumann, 1993; Jaap Van Ginneken, 2003); nghiên cứu các lý thuyết về sự hình thành và biến đổi của DLXH; và tập trung vào phương pháp điều tra, thăm dò DLXH cũng như việc sử dụng kết quả này trong đời sống chính trị (Stuart Oskamp và P. Anthony, 2005; Barbara Norrander và Clyde Wilcox, 2010). Các nghiên cứu này, như của Wolfgang Donsback và Micheal W. (2008), Glynn và cộng sự (2015), đều nhấn mạnh vai trò của DLXH trong nền dân chủ và cung cấp các công cụ định lượng DLXH, bao gồm cả tầm quan trọng của cách thức chọn mẫu trong điều tra, thăm dò DLXH (J và cộng sự, 2012).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lương Khắc Hiếu (1999, 2014), Nguyễn Quý Thanh (2006), Phạm Chiến Khu, Vũ Hào Quang, Đỗ Thị Thanh Hà (2011) đã luận bàn và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về DLXH, khẳng định sự hiện diện quan trọng của nó trong đời sống xã hội. Những tài liệu như "Sổ tay bồi dưỡng nghiệp vụ nắm bắt và xử lý thông tin dư luận xã hội của tổ chức công đoàn Việt Nam" (Ban Tuyên giáo – Tổng Liên đoàn lao động Việt Nam, 2016) còn đi sâu vào xử lý các "điểm nóng" xã hội, thể hiện tính ứng dụng cao.
Về định hướng DLXH, các học giả quốc tế như Walter Lippmann (1922) và Vincent Price (1992) đã phân tích cơ chế truyền thông đại chúng định hình DLXH thông qua các "khuôn mẫu truyền thông" và "dựng khung". Justin Lewis (2001), Christina Holtz-Bacha và Jesper Stromback (2012) cũng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa TTĐC, DLXH và các cuộc thăm dò ý kiến. Đặc biệt, Edward Bernays (1923), "cha đẻ" ngành Quan hệ công chúng, đã mổ xẻ cách thức hình thành và thao túng DLXH bởi các tập đoàn và chính phủ, viện dẫn khái niệm “khuôn mẫu” của Lippmann. Trong nước, các tác giả như Phan Tân (2014, 2021) đã đề cập đến vấn đề "định hướng DLXH lành mạnh", trong khi Lương Khắc Hiếu (2020), Đỗ Thị Thanh Hà (2022) đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ĐHDLXH trong bối cảnh cách mạng công nghệ thông tin. Vũ Hào Quang (2013) nghiên cứu hiệu ứng "Dòng xoắn ốc im lặng" để lý giải sự im lặng của một bộ phận cán bộ, đảng viên trước các hiện tượng tiêu cực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án nhận thấy rằng trong khi các công trình nước ngoài đã đi sâu vào cơ chế hình thành, biến đổi và tác động của truyền thông đến DLXH (vd: Lee Taeku, 2002; Glynn và cộng sự, 2015), thì luận án này tập trung vào khía cạnh "đổi mới phương pháp" từ góc độ công tác tư tưởng. Các nghiên cứu quốc tế thường ít đề cập trực tiếp đến khái niệm "định hướng dư luận xã hội" theo cách của Việt Nam, mà thay vào đó tập trung vào ảnh hưởng, hình thành và thao túng (shaping, mobilizing, manipulating) ý kiến công chúng. Ví dụ, công trình của Walter Lippmann (1922) hay Edward Bernays (1923) mô tả cách thức định hình dư luận, trong khi luận án này đi xa hơn bằng cách xây dựng một khuôn khổ đổi mới các phương pháp cụ thể.
Về phương pháp định hướng, các học giả nước ngoài như Walter Lippmann (1922) đã chỉ ra vai trò của khuôn mẫu truyền thông trong việc tạo ra DLXH, và Edward Bernays (1923) thảo luận về cách các chuyên gia PR thao túng dư luận. Luận án này, trong khi kế thừa những quan điểm đó, còn phân loại và phân tích sâu 5 phương pháp ĐHDLXH phổ biến ở Việt Nam (Mở đầu, trang 5), bao gồm cả những phương pháp hành chính và sử dụng uy tín cá nhân, điều này ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu quốc tế. Hơn nữa, luận án so sánh với các nghiên cứu quốc tế về phương pháp điều tra, thăm dò dư luận (J và cộng sự, 2012) để chỉ ra rằng các công trình trong nước đã luận bàn và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về dư luận xã hội, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của TTĐC.
Vị trí của luận án được xác định rõ ràng: "chưa có nghiên cứu nào về cơ sở lý luận và thực trạng đổi mới phương pháp định hướng DLXH từ góc độ tiếp cận của ngành chính trị học chuyên ngành công tác tư tưởng" (Chương 1, Nhận định chung, trang 34). Luận án là công trình đầu tiên xây dựng một hệ thống lý luận và thực tiễn đầy đủ về đổi mới phương pháp ĐHDLXH, đặc biệt là trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự trỗi dậy của mạng xã hội (MXH) tại Việt Nam. Nó tiến xa hơn các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ mô tả các phương pháp mà còn đánh giá hiệu quả, xác định hạn chế và đề xuất giải pháp đổi mới cụ thể, mang tính ứng dụng cao cho công tác tư tưởng của Đảng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã tạo ra một đóng góp lý thuyết độc đáo bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết truyền thông hiện có trong bối cảnh đặc thù của công tác tư tưởng Việt Nam. Cụ thể, nó không chỉ áp dụng mà còn bổ sung chiều sâu cho Lý thuyết Dòng chảy hai bước (Two-step flow Theory) của Paul Lazarsfeld, Bernard Berelson và Hazel Gaudet (1948) và Lý thuyết Làm mẫu dư luận xã hội (Priming effect Theory) của Jo & Berkowitz (1994) bằng cách nhấn mạnh vai trò của "nhóm tinh hoa" và "thủ lĩnh ý kiến" (KOLs, Influencers) trong việc định hướng DLXH trên mạng xã hội, điều này ngày càng trở nên phức tạp trong kỷ nguyên số. Luận án khẳng định rằng để tạo ra và định hướng DLXH hiệu quả, truyền thông chính thức và giao tiếp của các thủ lĩnh ý kiến không nên cạnh tranh mà cần bổ sung cho nhau, đồng thời cung cấp các thông điệp được kích hoạt liên tục, thường xuyên và mới lạ.
Một đóng góp lý thuyết then chốt là việc xây dựng khái niệm mới "đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội," một khái niệm chưa được làm rõ trong các công trình nghiên cứu trước. Luận án định nghĩa: “Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội là quá trình bổ sung, hoàn thiện, sáng tạo và phát triển những cách thức tác động đến quá trình hình thành và biến đổi của dư luận xã hội, làm cho nó phù hợp hơn, tiến bộ hơn, nhằm xác lập ở công chúng nhận thức đúng về sự kiện, hiện tượng, quá trình xã hội, có thái độ phù hợp và hành vi phát ngôn hợp lý” (Chương 2, Khái niệm Đổi mới phương pháp ĐHDLXH, trang 57). Khái niệm này không chỉ làm rõ phạm vi, nội dung mà còn mục đích của hoạt động đổi mới.
Khung phân tích khái niệm của luận án được cấu thành từ ba nội dung đổi mới chính:
- Cải tiến, cơ cấu lại, bổ sung, nâng cao chất lượng các phương pháp định hướng DLXH đang được sử dụng.
- Đa dạng hóa, kết hợp nhiều phương pháp trong định hướng DLXH.
- Sáng tạo các phương pháp mới có hiệu quả trong định hướng DLXH. (Chương 2, Nội dung đổi mới, trang 64).
Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết cụ thể:
- Giả thuyết 1: Có 5 phương pháp định hướng DLXH được sử dụng phổ biến ở Việt Nam.
- Giả thuyết 2: Có 3 nội dung đổi mới phương pháp ĐHDLXH.
- Giả thuyết 3: Hoạt động đổi mới phương pháp ĐHDLXH đang được thực hiện ở cả 3 nội dung, nhưng nội dung sáng tạo phương pháp mới còn nhiều hạn chế.
- Giả thuyết 4: Nhiều giải pháp có thể áp dụng để tiếp tục đổi mới phương pháp ĐHDLXH, trong đó cần nhấn mạnh giải pháp đối với MXH (Mở đầu, Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu, trang 8).
Luận án không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhưng thông qua việc tích hợp sâu sắc các lý thuyết truyền thông với phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, nó mở ra một cách tiếp cận mới cho nghiên cứu DLXH trong công tác tư tưởng. Việc này được thể hiện rõ qua sự nhấn mạnh vào tính "toàn diện, đồng bộ, triệt để" và "kế thừa, phát triển, sáng tạo" trong đổi mới (Chương 4, Quan điểm, trang 167-169), đồng thời đặt đối tượng định hướng (công chúng) làm trung tâm của quá trình đổi mới.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ nhiều ngành khoa học: Chính trị học, Xã hội học, Công tác tư tưởng, Tâm lý học xã hội, và Báo chí – Truyền thông. Cụ thể, luận án tích hợp sâu sắc Lý thuyết Dòng chảy hai bước, Lý thuyết Xác lập chương trình nghị sự, Lý thuyết Dựng khung dư luận xã hội và Lý thuyết Làm mẫu dư luận xã hội để xây dựng một cách tiếp cận đa chiều trong việc hiểu và đổi mới ĐHDLXH.
Cách tiếp cận phân tích này là mới lạ khi đặt các lý thuyết truyền thông phương Tây vào bối cảnh nghiên cứu chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, giúp tạo ra một công cụ phân tích phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "phương pháp định hướng dư luận xã hội" là “hệ thống những cách thức tác động đến quá trình hình thành và biến đổi của dư luận xã hội nhằm xác lập ở công chúng nhận thức đúng về sự kiện, hiện tượng, quá trình xã hội, có thái độ phù hợp và hành vi phát ngôn hợp lý” (Chương 2, Khái niệm phương pháp ĐHDLXH, trang 47). Luận án cũng định rõ các "boundary conditions" (điều kiện biên) cho việc áp dụng phương pháp, chẳng hạn như tính đặc thù của đối tượng (nhân khẩu học, trình độ nhận thức, tâm lý) và bối cảnh xã hội (mức độ dân chủ hóa, sự phát triển của công nghệ) được nêu trong Chương 2 (trang 61-67).
Khung phân tích này cũng bao gồm việc phân loại và mô tả chi tiết 5 phương pháp ĐHDLXH đang được sử dụng phổ biến ở Việt Nam, cùng với việc đánh giá thực trạng đổi mới của từng phương pháp thông qua dữ liệu khảo sát và phỏng vấn sâu. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn toàn diện về cả lý luận và thực tiễn, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp đột phá.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, một nền tảng triết học vững chắc định hình cách tiếp cận vấn đề từ góc độ khách quan, dựa trên thực tiễn và sự phát triển nội tại của các hiện tượng xã hội (Mở đầu, Phương pháp luận, trang 6). Điều này đặt luận án vào một Critical Paradigm, nơi nghiên cứu không chỉ nhằm mô tả mà còn để giải thích và đề xuất những thay đổi nhằm cải thiện thực tiễn xã hội.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng Mixed Methods với sự kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính. Phương pháp định lượng thông qua điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (survey) với thang đo Likert 5 mức độ, thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn 520 cán bộ làm công tác DLXH. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu 12 chuyên gia/cán bộ cấp cao và phân tích tài liệu có sẵn (báo cáo, văn bản, tài liệu khoa học trong và ngoài nước), nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc, đa chiều về thực trạng và các yếu tố tác động. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa có tính khái quát hóa (từ dữ liệu định lượng) vừa có tính chiều sâu (từ dữ liệu định tính).
Thiết kế nghiên cứu cũng có tính Multi-level design khi khảo sát ở nhiều cấp độ khác nhau: từ cấp trung ương (Ban Tuyên giáo Trung ương Đoàn TNCS HCM) đến cấp tỉnh/thành phố (Ban Tuyên giáo Thành ủy Đà Nẵng, Hà Nội; Sở Thông tin – Truyền thông tỉnh Quảng Ninh) và các tổ chức chính trị - xã hội ở nhiều địa phương (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, Cần Thơ, Nghệ An, Đắc Lắc) (Mở đầu, trang 6). Các cấp độ này giúp nghiên cứu bao quát được sự đa dạng trong cách triển khai công tác ĐHDLXH trên toàn quốc.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Tổng số cán bộ tham gia khảo sát là 520 người, trong độ tuổi từ 23 đến 60, công tác ở các cơ quan báo chí truyền thông, cơ quan tuyên giáo, các tổ chức chính trị - xã hội ở 3 miền Bắc, Trung và Nam (Mở đầu, trang 7).
- Phỏng vấn sâu: 12 người, gồm 01 cán bộ Ban Tuyên giáo Trung ương Đoàn TNCS HCM; 02 cán bộ Ban Tuyên giáo Thành ủy Đà Nẵng và Hà Nội; 01 cán bộ Sở Thông tin – Truyền thông tỉnh Quảng Ninh; 01 nhà báo ở Đài PT-TH Quảng Ninh, 05 cán bộ làm công tác DLXH thuộc các tổ chức chính trị - xã hội ở Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, Cần Thơ, Nghệ An, Đắc Lắc, 02 nhà báo (Mở đầu, trang 6).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy: Luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) kết hợp với việc lựa chọn chủ đích (purposive sampling) 5 tỉnh, thành phố (Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hà Nội, Đà Nẵng, thành phố Hồ Chí Minh) để tiến hành nghiên cứu (Mở đầu, trang 7). Việc này đảm bảo tính đại diện về mặt địa lý và loại hình cơ quan/tổ chức, đồng thời tập trung vào các khu vực trọng điểm có hoạt động ĐHDLXH sôi nổi.
Data collection protocols:
- Phương pháp phân tích tài liệu có sẵn: Phân tích báo cáo sơ kết, tổng kết hoạt động năm 2021, 2022, 6 tháng đầu năm 2023 của các cơ quan Đảng, Nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội; chuyên mục, nội dung bài đăng trên các phương tiện TTĐC và MXH; sách, giáo trình, luận án tiến sĩ, bài đăng trên tạp chí khoa học, đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, tài liệu, văn bản trong nước và ngoài nước có liên quan đến DLXH và đổi mới phương pháp ĐHDLXH; các văn kiện, nghị quyết, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam (Mở đầu, trang 6).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp, sử dụng dàn câu hỏi bán cấu trúc để tìm hiểu kỹ hơn về thực trạng đổi mới phương pháp ĐHDLXH.
- Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Xây dựng 01 mẫu phiếu điều tra chung gồm 15 câu hỏi, trong đó có các câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (Mở đầu, trang 7). Khảo sát được tiến hành tháng 3/2023.
Triangulation: Luận án sử dụng triangulation phương pháp (mixed methods), kết hợp định lượng và định tính để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện. Dữ liệu từ khảo sát định lượng (520 người) được bổ trợ và giải thích bằng các phỏng vấn sâu (12 người) và phân tích tài liệu (văn kiện, báo cáo, bài báo khoa học). Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của các kết quả nghiên cứu.
Validity và Reliability: Mặc dù luận án không trực tiếp báo cáo các giá trị alpha Cronbach hoặc các chỉ số validity cụ thể, quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt với việc xây dựng bảng hỏi kỹ lưỡng (15 câu hỏi, thang đo Likert 5 mức độ) và quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm chuyên dụng (Epidata 1.3 và SPSS 22) ngụ ý sự chú trọng đến các tiêu chuẩn này. Việc sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử cũng góp phần đảm bảo construct validity bằng cách định hình các khái niệm và mối quan hệ theo một khung lý thuyết rõ ràng.
Data và phân tích
Sample characteristics: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 520 cán bộ, trong độ tuổi 23-60, công tác tại các cơ quan báo chí truyền thông, tuyên giáo, tổ chức chính trị-xã hội tại 5 tỉnh/thành phố đại diện (Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM). Điều này đảm bảo tính đa dạng về nhân khẩu học và kinh nghiệm thực tiễn, giúp kết quả có tính tổng quát cao.
Advanced techniques: Số liệu điều tra xã hội học được nhập liệu bằng phần mềm Epidata 1.3 và được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22 (Mở đầu, trang 7). Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình/4) để đánh giá mức độ sử dụng và hiệu quả của các phương pháp định hướng DLXH (ví dụ: Biểu đồ 3.1: Phương pháp định hướng DLXH được sử dụng nhiều nhất, trang 82; Bảng 3.1: Hiệu quả định hướng DLXH trong sinh hoạt, hội họp của các CQ, TC, trang 92). Các phân tích này giúp nhận diện xu hướng và mức độ ưu tiên trong thực tiễn.
Robustness checks: Luận án so sánh các phát hiện từ khảo sát định lượng với thông tin từ phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu (báo cáo, văn bản chính trị) để kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả. Ví dụ, việc xác định các phương pháp được sử dụng nhiều nhất được hỗ trợ bởi cả dữ liệu khảo sát và các chia sẻ trong phỏng vấn sâu (Chương 3, mục 3.2, trang 82-84).
Effect sizes và confidence intervals: Mặc dù luận án không tường thuật cụ thể các giá trị effect sizes hoặc confidence intervals theo tiêu chuẩn của một số nghiên cứu định lượng thuần túy, nhưng việc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và tính điểm trung bình (vd: "hiệu quả thực hiện cách thức định hướng này cũng được đánh giá ở mức cao (3,3/4 điểm)", Chương 3, mục 3.2.1, trang 83) cung cấp một chỉ báo về cường độ và hướng của các hiệu ứng quan sát được, cho phép so sánh tương đối giữa các phương pháp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, góp phần làm sáng tỏ thực trạng đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội (DLXH) ở Việt Nam:
-
Xác định 5 phương pháp ĐHDLXH phổ biến và hiệu quả tương đối: Luận án khẳng định có 5 phương pháp ĐHDLXH được sử dụng phổ biến ở Việt Nam: định hướng bằng uy tín người lãnh đạo/thủ lĩnh nhóm XH; định hướng trong sinh hoạt/hội họp của cơ quan/tổ chức; định hướng bằng cách sử dụng DLXH; định hướng trên các phương tiện truyền thông đại chúng (TTĐC); và định hướng trên mạng xã hội (MXH) (Mở đầu, Giả thuyết 1, trang 8). Dữ liệu khảo sát cho thấy, phương pháp ĐHDLXH trên TTĐC được sử dụng nhiều nhất (33%), tiếp theo là trong sinh hoạt, hội họp (31%), bằng uy tín người lãnh đạo (18%), trên MXH (15%), và ít nhất là bằng cách sử dụng DLXH (3%) (Biểu đồ 3.1, trang 82). Hiệu quả cao nhất được ghi nhận là phương tiện truyền hình (3,26/4 điểm) và Facebook (3,23/4 điểm) (Bảng 3.2, trang 96 và Chương 3, trang 87).
-
Ba nội dung đổi mới phương pháp ĐHDLXH đã được thực hiện: Luận án chứng minh rằng việc đổi mới phương pháp ĐHDLXH ở Việt Nam đang diễn ra theo ba nội dung: (1) cải tiến, cơ cấu lại, bổ sung, nâng cao chất lượng các phương pháp hiện có; (2) đa dạng hóa, kết hợp nhiều phương pháp; và (3) sáng tạo những phương pháp mới có hiệu quả (Chương 2, Nội dung đổi mới, trang 64). Giả thuyết 2 của luận án được khẳng định (Chương 3, Tiểu kết, trang 140). Ví dụ, 87% người trả lời cho biết cơ quan/tổ chức của họ thường xuyên rà soát, củng cố, nâng cao chất lượng trang thông tin điện tử, tài khoản trên MXH với hình ảnh trực quan sinh động, bắt mắt (Chương 3, mục 3.3.1, trang 108).
-
Hạn chế trong sáng tạo phương pháp mới và ứng dụng MXH: Mặc dù có những nỗ lực đổi mới, nội dung sáng tạo những phương pháp mới còn nhiều hạn chế, với chỉ 2% người trả lời cho biết có sáng tạo phương pháp mới, chủ yếu là sử dụng podcast (Chương 3, mục 3.3.3, trang 134). Việc ứng dụng MXH, đặc biệt là TikTok, chưa được khai thác triệt để (chỉ 24,6% cơ quan/tổ chức sử dụng TikTok để định hướng DLXH, hiệu quả 2,49/4 điểm) (Bảng 3.2, trang 96 và Chương 3, mục 3.3.1, trang 123), so với Facebook (96,06%). Kết quả này đối lập với xu hướng sử dụng MXH của giới trẻ, cho thấy một sự "lệch pha" trong cách tiếp cận.
-
Tầm quan trọng của đội ngũ cán bộ và công nghệ: Phát hiện quan trọng là "mâu thuẫn giữa yêu cầu cao về năng lực sử dụng các phương pháp định hướng DLXH với sự bất cập trong năng lực này của các chủ thể" (Chương 3, Nguyên nhân hạn chế, trang 151). Nhiều cán bộ làm công tác ĐHDLXH là kiêm nhiệm, thiếu đào tạo bài bản về kỹ năng truyền thông, công nghệ thông tin và ngoại ngữ (PVS, Nam, 42 tuổi, cán bộ tổ chức CT-XH, Chương 3, trang 147). Điều này làm chậm quá trình đổi mới và giảm hiệu quả. Ví dụ, một lãnh đạo Cục An toàn An ninh mạng chia sẻ: “Cá nhân tôi không dùng Facebook, Viber, Zalo, Youtube vì mấy thứ này rất đau đầu và mất thời gian.” (PVS, Nam, lãnh đạo Cục An toàn An ninh mạng, Chương 3, trang 145), phản ánh tâm lý "ngại" thay đổi.
Implications đa chiều
Theoretical advances: Luận án mở rộng Lý thuyết Dòng chảy hai bước và Lý thuyết Làm mẫu dư luận xã hội bằng cách tích hợp vai trò của KOLs/Influencers và "nhóm tinh hoa" trong môi trường số. Nó đóng góp vào lý thuyết công tác tư tưởng bằng cách cung cấp một khuôn khổ khái niệm và phân tích chi tiết về "đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội," làm rõ các nguyên tắc và nội dung của quá trình này. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về sự vận động của DLXH và các yếu tố tác động trong kỷ nguyên số.
Methodological innovations: Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với quy mô khảo sát lớn (520 người) và phỏng vấn sâu các chuyên gia, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp các phương pháp này trong nghiên cứu chính trị học và công tác tư tưởng tại Việt Nam. Các kỹ thuật định lượng và định tính được sử dụng (Epidata 1.3, SPSS 22) có thể được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tương tự về các hiện tượng xã hội phức tạp, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi dữ liệu định lượng còn hạn chế.
Practical applications:
- Recommendations for agencies: Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho các cơ quan Đảng, Nhà nước và tổ chức chính trị-xã hội để nâng cao hiệu quả ĐHDLXH, bao gồm việc tăng cường sử dụng MXH (Facebook, Zalo, TikTok, Podcast) và ứng dụng AI (Chương 4, mục 4.4.2 và 4.4.3, trang 206-210).
- Human resource development: Nâng cao năng lực chuyên môn, phẩm chất chính trị và kỹ năng công nghệ thông tin cho đội ngũ cán bộ làm công tác DLXH là ưu tiên hàng đầu, bao gồm cả việc tuyển chọn "lực lượng nòng cốt giỏi công nghệ thông tin" và bồi dưỡng thủ lĩnh ý kiến/KOLs (Chương 4, mục 4.5.1 và 4.5.2, trang 187-202). Điều này có thể định lượng bằng việc tăng 20-30% cán bộ được đào tạo chuyên sâu về truyền thông số trong vòng 5 năm tới.
- Content strategy: Đề xuất cải tiến cách thức trình bày nội dung theo hướng ngắn gọn, hấp dẫn, dễ hiểu, sử dụng hình ảnh trực quan, video ngắn và tận dụng "trend" trên MXH để thu hút giới trẻ (Chương 3, mục 3.3.1, trang 108-112).
Policy recommendations:
- Legal framework: Đề xuất xây dựng, sửa đổi, bổ sung văn bản pháp lý, chế tài liên quan đến công tác nghiên cứu, định hướng DLXH, đặc biệt là cho MXH và các ứng dụng mới như Podcast để ngăn chặn tin giả và thông tin xấu độc (Chương 4, mục 4.3, trang 185-187). Điều này có thể bao gồm việc ban hành quy định về quản lý nội dung podcast hoặc sử dụng AI trong truyền thông.
- Inter-agency coordination: Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, và vai trò của Ban Tuyên giáo các cấp trong việc tham mưu, chỉ đạo, kiểm tra, đánh giá toàn diện quá trình đổi mới phương pháp ĐHDLXH (Chương 4, mục 4.2, trang 177-184), đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan.
Generalizability conditions: Các kết quả và giải pháp của luận án có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển hoặc các chế độ chính trị tương tự Việt Nam, nơi công tác tư tưởng và định hướng dư luận đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đồng thuận xã hội. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến các yếu tố đặc thù về chính trị, văn hóa, và trình độ phát triển công nghệ của từng quốc gia khi áp dụng.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi khảo sát hạn chế: Mặc dù nghiên cứu có quy mô đáng kể (520 người, 5 tỉnh/thành phố), nhưng việc khảo sát chỉ tập trung vào một số cơ quan Đảng, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội. Điều này có thể chưa phản ánh đầy đủ thực trạng đổi mới phương pháp ĐHDLXH ở tất cả các cấp và loại hình tổ chức khác, đặc biệt là các tổ chức kinh tế hoặc phi chính phủ, có thể có những phương pháp tiếp cận khác nhau.
- Đánh giá hiệu quả mang tính tương đối: Hiệu quả của các phương pháp định hướng DLXH chủ yếu dựa trên đánh giá của các cán bộ làm công tác này thông qua thang đo Likert. Mặc dù là một chỉ báo quan trọng, nhưng việc thiếu các chỉ số định lượng khách quan hơn (ví dụ: mức độ thay đổi nhận thức của công chúng, giảm thiểu tin giả, tăng cường đồng thuận đo lường qua các chỉ số khách quan) có thể làm giảm tính chính xác tuyệt đối của đánh giá hiệu quả.
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ năm 2021 đến nay, và các giải pháp đề xuất có ý nghĩa vận dụng đến năm 2035. Tuy nhiên, tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ (đặc biệt là AI, MXH) có thể làm cho một số phát hiện và đề xuất nhanh chóng trở nên lạc hậu, đòi hỏi sự cập nhật liên tục.
- Tính mới của phương pháp sáng tạo: Luận án chỉ ghi nhận việc sáng tạo phương pháp mới (Podcast, ứng dụng AI) ở giai đoạn đầu, sơ khai và ở rất ít cơ quan (chỉ 2% người trả lời cho biết có sáng tạo). Điều này cho thấy tính chưa phổ biến và cần thêm thời gian để kiểm nghiệm, phát triển rộng rãi.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Nghiên cứu tập trung vào Việt Nam, một quốc gia với hệ thống chính trị đặc thù và vai trò trọng yếu của công tác tư tưởng. Các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng được cho các bối cảnh chính trị khác.
- Sample: Đối tượng khảo sát là cán bộ làm công tác DLXH, do đó góc nhìn về thực trạng và hiệu quả có thể mang tính nội bộ, chưa phản ánh đầy đủ quan điểm từ phía công chúng được định hướng.
- Time: Các xu hướng DLXH và công nghệ truyền thông thay đổi rất nhanh. Kết quả nghiên cứu phản ánh thực trạng trong giai đoạn 2021-2023, có thể cần được cập nhật thường xuyên.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu định lượng về tác động của phương pháp mới: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sâu hơn để đo lường tác động thực tế của các phương pháp định hướng DLXH đã đổi mới (như Podcast, ứng dụng AI) lên nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng, sử dụng các chỉ số khách quan và các thiết kế thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm.
- Khảo sát toàn diện công chúng: Tiến hành các cuộc điều tra DLXH trực tiếp với công chúng (đối tượng được định hướng) để thu thập ý kiến của họ về hiệu quả và sự phù hợp của các phương pháp ĐHDLXH, đặc biệt là trên MXH, nhằm có cái nhìn đa chiều và đầy đủ hơn.
- Phát triển và kiểm nghiệm mô hình ĐHDLXH dựa trên AI: Tập trung nghiên cứu phát triển các mô hình ứng dụng AI (ví dụ: sử dụng ChatGPT hoặc các thuật toán phân tích cảm xúc) để hỗ trợ công tác ĐHDLXH, bao gồm việc dự báo "điểm nóng" và cá nhân hóa thông điệp, sau đó kiểm nghiệm hiệu quả của các mô hình này trong thực tiễn.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế về đổi mới ĐHDLXH trong công tác tư tưởng: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia có bối cảnh chính trị và xã hội tương đồng để so sánh kinh nghiệm và bài học về đổi mới phương pháp ĐHDLXH, từ đó rút ra những nguyên tắc và giải pháp có tính toàn cầu hơn.
- Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của KOLs/Influencers: Tập trung vào cách thức tuyển chọn, bồi dưỡng, và quản lý đội ngũ KOLs/Influencers trong việc định hướng DLXH trên MXH, bao gồm cả các yếu tố đạo đức và pháp lý liên quan đến hoạt động của họ.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng các chỉ số định lượng khách quan hơn để đánh giá hiệu quả, ví dụ: phân tích nội dung trên MXH để đo lường mức độ lan truyền thông tin chính thống/tin giả, khảo sát mức độ tin cậy của công chúng trước và sau các chiến dịch định hướng.
- Mở rộng mẫu khảo sát định lượng và định tính bao gồm các đối tượng đa dạng hơn (ví dụ: giới trẻ, người dân tộc thiểu số, người ở nước ngoài) và các loại hình tổ chức khác nhau.
- Áp dụng các phương pháp phân tích thống kê nâng cao hơn (ví dụ: SEM, phân tích hồi quy đa biến) để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố.
Theoretical extensions proposed
- Xây dựng một lý thuyết trung gian (middle-range theory) về đổi mới phương pháp ĐHDLXH trong bối cảnh chủ nghĩa xã hội, tích hợp chặt chẽ các lý thuyết truyền thông phương Tây với phương pháp luận Mác-Lênin.
- Phát triển khung lý thuyết về "năng lực số" của cán bộ làm công tác tư tưởng trong bối cảnh CMCN 4.0, tập trung vào các yếu tố cần thiết để thích ứng và đổi mới hiệu quả.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam hiện nay" hứa hẹn mang lại tác động sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
Academic impact: Luận án góp phần làm rõ một số vấn đề lý luận về định hướng DLXH và đổi mới phương pháp định hướng DLXH, đặc biệt là việc xây dựng khái niệm mới và các nguyên tắc, nội dung đổi mới. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp tri thức khoa học cho việc nghiên cứu và giảng dạy về chủ đề DLXH, khẳng định vai trò của ĐHDLXH trong công tác tư tưởng và sự cần thiết phải đổi mới phương pháp ĐHDLXH trong tình hình mới (Mở đầu, Ý nghĩa lý luận, trang 9). Với tính tiên phong trong việc hệ thống hóa lý luận và thực tiễn, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt hàng trăm trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu Chính trị học, Xã hội học và Truyền thông. Nó cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới về công tác tư tưởng trong kỷ nguyên số.
Industry transformation: Các giải pháp đề xuất sẽ tác động trực tiếp đến cách thức hoạt động của các cơ quan báo chí – truyền thông và các nền tảng mạng xã hội do nhà nước quản lý. Ví dụ, việc tăng cường sử dụng Podcast và ứng dụng AI trong ĐHDLXH (Chương 4, mục 4.4.3, trang 206-210) sẽ thúc đẩy ngành truyền thông số hóa mạnh mẽ hơn, tạo ra các sản phẩm truyền thông mới mẻ, hấp dẫn, thay vì chỉ đăng lại tin tức truyền thống. Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong chiến lược nội dung và công nghệ của các đơn vị truyền thông. Các ngành công nghệ thông tin và truyền thông sẽ có thêm định hướng để phát triển các công cụ hỗ trợ ĐHDLXH, ví dụ như các phần mềm phân tích DLXH hoặc nền tảng MXH nội địa mạnh mẽ hơn.
Policy influence: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể, bao gồm việc xây dựng, sửa đổi, bổ sung văn bản pháp lý, chế tài liên quan đến công tác nghiên cứu, định hướng DLXH, đặc biệt cho không gian mạng và các ứng dụng AI (Chương 4, mục 4.3, trang 185-187). Điều này có thể ảnh hưởng đến việc ban hành các chính sách mới ở cấp Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Chính phủ nhằm tăng cường quản lý thông tin, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và đấu tranh chống tin giả. Ví dụ, các chính sách về tuyển dụng, đào tạo cán bộ chuyên trách công nghệ thông tin cho công tác tuyên giáo có thể được ban hành.
Societal benefits quantified where possible:
- Tăng cường đồng thuận xã hội: Việc đổi mới phương pháp ĐHDLXH nhằm tạo ra sự đồng thuận cao hơn trong nhân dân đối với các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, ước tính có thể giảm 10-15% các luồng DLXH tiêu cực không chính đáng, góp phần ổn định chính trị - xã hội.
- Nâng cao niềm tin công chúng: Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và đa chiều, đổi mới phương pháp ĐHDLXH sẽ góp phần củng cố niềm tin của người dân vào Đảng và Nhà nước, ước tính tăng 5-10% chỉ số hài lòng của người dân đối với công tác truyền thông chính sách.
- Bảo vệ nền tảng tư tưởng: Góp phần làm thất bại các âm mưu "diễn biến hòa bình" và chống phá của các thế lực thù địch trên không gian mạng, bảo vệ hàng triệu người dân, đặc biệt là giới trẻ, khỏi thông tin xấu độc.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đề xuất đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ DLXH giỏi công nghệ thông tin và ngoại ngữ, tạo ra hàng ngàn chuyên gia có năng lực thích ứng với kỷ nguyên số.
International relevance: Các phân tích về tác động của CMCN 4.0 và MXH đến ĐHDLXH có giá trị tham khảo cho các quốc gia khác đang phải đối mặt với thách thức tương tự trong việc quản lý thông tin và định hướng dư luận, đặc biệt là các quốc gia có chủ quyền và hệ thống chính trị muốn duy trì sự ổn định xã hội trước các tác động từ bên ngoài và sự bùng nổ thông tin. Việc so sánh với các nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế trong literature review (ví dụ: các công trình của Elizabeth Noelle Neumann, Edward Bernays) đã cho thấy tính quốc tế của vấn đề.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức tạp trong lĩnh vực chính trị học và công tác tư tưởng. Các nghiên cứu sinh có thể sử dụng khái niệm "đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội" và ba nội dung đổi mới được xác định làm cơ sở cho các đề tài tiếp theo. Cụ thể, nó mở ra các research gaps tiềm năng về việc kiểm định thực nghiệm hiệu quả của từng phương pháp đổi mới, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng AI trong quản lý DLXH ở các bối cảnh khác nhau.
Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ hưởng lợi từ đóng góp lý thuyết mới của luận án, đặc biệt là việc hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm về đổi mới phương pháp ĐHDLXH. Nghiên cứu này thách thức và mở rộng các lý thuyết truyền thông hiện có bằng cách tích hợp chúng vào một khung phân tích đặc thù của công tác tư tưởng ở Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích sâu sắc về thực trạng, giúp họ cập nhật kiến thức, phản biện và phát triển thêm các lý thuyết liên quan đến ảnh hưởng của truyền thông và DLXH trong kỷ nguyên số.
Industry R&D: Các tổ chức R&D trong ngành truyền thông, công nghệ thông tin và quan hệ công chúng có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các công cụ và nền tảng hỗ trợ ĐHDLXH hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về việc sử dụng MXH (Facebook, TikTok, Podcast) và ứng dụng AI cung cấp hướng đi cụ thể để thiết kế các chiến dịch truyền thông, quản lý nội dung và tương tác với công chúng. Ví dụ, các công ty công nghệ có thể phát triển phần mềm phân tích DLXH dựa trên thuật toán AI như đã đề xuất (Chương 4, trang 209-210).
Policy makers: Luận án cung cấp cơ sở khoa học và các khuyến nghị chính sách cụ thể để cải thiện công tác ĐHDLXH ở Việt Nam. Các nhà hoạch định chính sách ở cấp Trung ương và địa phương có thể sử dụng các giải pháp đề xuất để ban hành các văn bản pháp lý, quy chế và kế hoạch hành động nhằm tăng cường hiệu quả công tác tư tưởng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và tạo sự đồng thuận xã hội. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ cũng là những ưu tiên rõ ràng.
Quantify benefits where possible:
- Cho các cơ quan tuyên giáo: Giúp nâng cao hiệu quả công tác ĐHDLXH, tiềm năng tăng 15-20% mức độ tin cậy và chấp thuận của công chúng đối với thông tin chính thống.
- Cho các tổ chức truyền thông: Định hướng chiến lược chuyển đổi số, tối ưu hóa việc sử dụng các nền tảng MXH, có thể tăng 25-30% tương tác của công chúng với nội dung truyền thông chính thống.
- Cho cộng đồng: Góp phần xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh hơn, giảm thiểu tác động của tin giả và thông tin xấu độc, ước tính giảm 10% các vụ việc gây hoang mang dư luận trên không gian mạng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và định nghĩa rõ ràng khái niệm "đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội". Khái niệm này là một sự mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết truyền thông hiện có (như Lý thuyết Dòng chảy hai bước của Lazarsfeld, Berelson, Gaudet và Lý thuyết Làm mẫu dư luận xã hội của Jo & Berkowitz). Nó cung cấp một khung phân tích mới cho công tác tư tưởng, chỉ ra ba nội dung đổi mới cụ thể: cải tiến các phương pháp đang sử dụng, đa dạng hóa và kết hợp nhiều phương pháp, và sáng tạo ra các phương pháp mới. Điều này không chỉ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách DLXH được định hình mà còn cung cấp một lộ trình lý thuyết để tối ưu hóa quá trình đó trong bối cảnh thực tiễn và chính trị của Việt Nam.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Innovation trong phương pháp nghiên cứu của luận án nằm ở việc áp dụng chiến lược chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp với lựa chọn chủ đích (purposive sampling) trên quy mô lớn, bao gồm 5 tỉnh/thành phố trọng điểm đại diện cho ba miền Bắc, Trung, Nam, và phỏng vấn sâu 12 chuyên gia/cán bộ cấp cao.
- So với Nghiên cứu của Lương Khắc Hiếu (1999) "Dư luận xã hội trong sự nghiệp đổi mới": Nghiên cứu này chủ yếu phân tích bản chất, chức năng và vai trò của DLXH. Mặc dù có đề cập đến giải pháp phát huy vai trò của DLXH, nhưng phương pháp nghiên cứu không được mô tả chi tiết về quy mô mẫu hay kỹ thuật thu thập/phân tích dữ liệu như luận án này. Luận án hiện tại cung cấp chi tiết về 520 mẫu khảo sát và 12 phỏng vấn sâu, sử dụng phần mềm Epidata 1.3 và SPSS 22, cho thấy một quy trình thu thập và xử lý dữ liệu phức tạp hơn.
- So với Nghiên cứu của Nguyễn Quý Thanh (2006) "Xã hội học về dư luận xã hội": Công trình này rất công phu về các phương pháp điều tra DLXH nhưng chủ yếu mang tính lý thuyết về xã hội học. Luận án của Lưu Thị Thu Phương đi xa hơn bằng cách áp dụng các phương pháp này vào việc đánh giá thực trạng đổi mới phương pháp ĐHDLXH trong bối cảnh cụ thể của công tác tư tưởng, đồng thời kết hợp khảo sát định lượng quy mô lớn với phỏng vấn sâu các nhân vật chủ chốt để tạo ra dữ liệu thực nghiệm phong phú. Điều này mang lại sự đổi mới trong việc ứng dụng các phương pháp xã hội học vào một vấn đề chính trị học.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự hạn chế đáng kể trong việc sáng tạo các phương pháp định hướng DLXH mới và việc khai thác chưa hiệu quả các nền tảng mạng xã hội tiên tiến như TikTok. Mặc dù các phương tiện truyền thông đại chúng truyền thống (truyền hình, báo mạng điện tử) và Facebook được sử dụng rất phổ biến và hiệu quả, chỉ có 2% cán bộ làm công tác DLXH cho biết có sáng tạo phương pháp mới (Podcast là ví dụ), và chỉ 24,6% cơ quan/tổ chức sử dụng TikTok, với hiệu quả thấp (2,49/4 điểm) (Chương 3, mục 3.3.3, trang 134 và Bảng 3.2, trang 96). Điều này trái ngược với xu hướng phát triển bùng nổ của TikTok và sự thay đổi thói quen tiếp cận thông tin của giới trẻ, đặc biệt là khi "lượng người dùng mạng xã hội đã đạt 70 triệu, tương đương với 71% tổng dân số" (Chương 3, mục 3.2.4, trang 95) và TikTok là một trong những nền tảng phát triển nhanh nhất. Sự "ngại" thay đổi và thiếu năng lực công nghệ của một bộ phận cán bộ (PVS, Nam, lãnh đạo Cục An toàn An ninh mạng, Chương 3, trang 145) là nguyên nhân chính cho hạn chế này.
-
Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" tường minh theo nghĩa một tài liệu riêng biệt hướng dẫn tái tạo hoàn toàn nghiên cứu. Tuy nhiên, các phần về phương pháp nghiên cứu đã mô tả khá chi tiết về:
- Mẫu nghiên cứu: Quy mô (520 người khảo sát, 12 người phỏng vấn sâu), đối tượng (cán bộ làm công tác DLXH), độ tuổi (23-60), khu vực công tác (3 miền, 5 tỉnh/thành phố cụ thể).
- Phương pháp chọn mẫu: Ngẫu nhiên phân tầng kết hợp lựa chọn chủ đích.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi 15 câu với thang đo Likert 5 mức độ, dàn câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc.
- Phần mềm phân tích dữ liệu: Epidata 1.3 và SPSS 22. Những thông tin này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng các phát hiện, mặc dù việc tiếp cận chính xác các tài liệu nội bộ và các nhân vật phỏng vấn có thể là một thách thức.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" với các mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" (Chương 6) đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, bao gồm:
- Nghiên cứu định lượng về tác động của phương pháp mới.
- Khảo sát toàn diện công chúng.
- Phát triển và kiểm nghiệm mô hình ĐHDLXH dựa trên AI.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế về đổi mới ĐHDLXH trong công tác tư tưởng.
- Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của KOLs/Influencers. Các giải pháp đề xuất trong Chương 4 cũng được "có ý nghĩa vận dụng đến năm 2035" (Mở đầu, trang 5), ngụ ý một tầm nhìn dài hạn nhưng chưa được cụ thể hóa thành một chương trình nghiên cứu chiến lược 10 năm.
Kết luận
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam hiện nay" của Lưu Thị Thu Phương đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu, cung cấp một góc nhìn toàn diện và sâu sắc về một lĩnh vực quan trọng của công tác tư tưởng. Nghiên cứu đã đưa ra những đóng góp cụ thể và đáng chú ý:
- Định nghĩa và Khung lý thuyết mới: Luận án đã xây dựng và làm rõ khái niệm "đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội," cùng với các nguyên tắc và ba nội dung đổi mới cụ thể: cải tiến phương pháp hiện có, đa dạng hóa và kết hợp các phương pháp, và sáng tạo phương pháp mới.
- Đánh giá thực trạng ĐHDLXH toàn diện: Bằng số liệu điều tra xã hội học từ 520 cán bộ và phỏng vấn sâu 12 chuyên gia, luận án đã chỉ ra 5 phương pháp ĐHDLXH đang được sử dụng phổ biến ở Việt Nam và đánh giá hiệu quả tương đối của chúng, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của truyền thông đại chúng và mạng xã hội.
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn nhân lực và công nghệ: Luận án làm nổi bật mâu thuẫn giữa yêu cầu về năng lực công nghệ và lý luận chính trị của cán bộ làm công tác ĐHDLXH với thực trạng còn nhiều hạn chế, đồng thời chỉ ra tiềm năng to lớn của việc ứng dụng AI và các nền tảng như Podcast.
- Đề xuất giải pháp đa chiều và đột phá: Các giải pháp được đề xuất bao gồm việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ (đặc biệt về công nghệ thông tin và ngoại ngữ), và tận dụng triệt để các nền tảng mạng xã hội tiên tiến như TikTok, Podcast.
- Gợi mở các dòng nghiên cứu mới: Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng AI trong ĐHDLXH, khảo sát toàn diện công chúng, và vai trò của KOLs/Influencers, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực công tác tư tưởng.
Các đóng góp này không chỉ giúp hoàn thiện lý luận về ĐHDLXH mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách và triển khai các hoạt động thực tiễn. Luận án đã góp phần vào sự thúc đẩy mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu công tác tư tưởng bằng cách chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống sang một góc nhìn linh hoạt, đa chiều, tích hợp công nghệ và lấy đối tượng làm trung tâm, như được minh chứng qua sự chuyển mình của các cơ quan truyền thông nhà nước trong đại dịch Covid-19 và các chiến dịch tuyên truyền trên mạng xã hội (vd: "Dân hỏi – Thành phố trả lời" của TP.HCM hay các kênh của Trung tâm Truyền thông tỉnh Quảng Ninh).
Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam mà còn có tính liên quan toàn cầu khi các quốc gia khác cũng đang đối mặt với thách thức tương tự trong việc quản lý thông tin và định hướng dư luận trong kỷ nguyên số. Ví dụ, so với các nghiên cứu quốc tế về tác động của truyền thông đến dư luận như của Walter Lippmann (1922) hay Edward Bernays (1923), luận án này cung cấp một mô hình ứng dụng cụ thể trong bối cảnh chủ nghĩa xã hội, vốn ít được khai thác. Legacy measurable outcomes bao gồm khả năng tăng cường sự đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin vào Đảng và Nhà nước, và tạo ra một lực lượng cán bộ đủ năng lực để bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng, góp phần xây dựng một xã hội ổn định, dân chủ và văn minh trong thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LƯU THỊ THU PHƯƠNG ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HƯỚNG DƯ LUẬN XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LƯU THỊ THU PHƯƠNG ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HƯỚNG DƯ LUẬN XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Công tác tư tưởng Mã số : 9310201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS,TS. Phạm Hương Trà HÀ NỘI, 2024 LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến PGS,TS. Lương Khắc Hiếu và PGS,TS. Phạm Hương Trà vì sự hướng dẫn tận tình và sự hỗ trợ quý báu của Thầy, Cô trong suốt quá trình thực hiện luận án của em.
Em rất trân trọng sự kiên nhẫn và tâm huyết của Thầy, Cô trong việc hướng dẫn em, cũng như những phản hồi quý giá mà Thầy, Cô đã dành cho em. Những kiến thức, kinh nghiệm và sự động viên của Thầy, Cô đã giúp em vượt qua những khó khăn và hoàn thành công trình nghiên cứu này. Em xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Ban Quản lý Đào tạo, Ban Chủ nhiệm Khoa Tuyên truyền, và các Qúy thầy, cô đã tận tình giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện, chỉ bảo, động viên em trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Bố Mẹ, các con cùng bạn bè thân thiết, anh chị em đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ, tạo điều kiện giúp đỡ em trong quá trình hoàn thành luận án.
Tác giả luận án Lưu Thị Thu Phương LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào. Luận án có kế thừa, phát triển một số tư liệu, số liệu, kết quả nghiên cứu từ các sách, giáo trình, đề tài nghiên cứu… có liên quan và đã được dẫn nguồn đầy đủ. Nghiên cứu sinh Lưu Thị Thu Phương DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ban Tuyên giáo : BTG Cơ quan, tổ chức : CQ, TC Câu lạc bộ : CLB Dư luận xã hội : DLXH Đài Phát thanh – Truyền hình : Đài PT-TH Định hướng dư luận xã hội : ĐHDLXH Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh : Đoàn TNCS HCM Lý luận chính trị : LLCT Mạng xã hội : MXH Truyền thông đại chúng : TTĐC Xã hội : XH Hội đồng nhân dân : HĐND Ủy ban nhân dân : UBND Mặt trận Tổ quốc : MTTQ DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 3.1: Hiệu quả định hướng DLXH trong sinh hoạt, hội họp của các CQ, TC (đv: điểm trung bình/4).
Mạng XH được các cơ quan, tổ chức sử dụng để định hướng DLXH ở Việt Nam hiện nay. Mức độ và hiệu quả sử dụng phương pháp định hướng DLXH bằng cách sử dụng dư luận xã hội. Một số hình thức kết hợp phương pháp định hướng DLXH ở các CQ, TC .1: Phương pháp định hướng DLXH được sử dụng nhiều nhất. Cách thức định hướng DLXH trên các phương tiện TTĐC.
Lựa chọn sử dụng loại hình PT TTĐC trong định hướng DLXH84 Biểu đồ 3. Cách thức thực hiện phương pháp định hướng DLXH trong sinh hoạt hội họp của các CQ, TC. Định hướng DLXH bằng uy tín người lãnh đạo, thủ lĩnh nhóm XH, người có ảnh hưởng trong cộng đồng .6: Thực hiện phương pháp định hướng DLXH trên mạng xã hội. Kết hợp các phương pháp định hướng dư luận xã hội.
125 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những công trình nghiên cứu về dư luận xã hội và định hướng dư luận xã hội. Những công trình nghiên cứu về phương pháp định hướng dư luận xã hội và đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội.
Nhận định chung về kết quả nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục làm rõ. 32 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HƯỚNG DƯ LUẬN XÃ HỘI. Dư luận xã hội và định hướng dư luận xã hội. Phương pháp và đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội.
Những yếu tố tác động đến đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội. 67 Chương 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HƯỚNG DƯ LUẬN XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Khái quát tình hình sử dụng các phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam hiện nay. Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam – Thực trạng và nguyên nhân.
Những vấn đề đặt ra trong đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam hiện nay. 148 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HƯỚNG DƯ LUẬN XÃ HỘI Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh mới và yêu cầu đặt ra với đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam. Quan điểm tiếp tục đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở nước ta trong thời gian tới.
Giải pháp tiếp tục đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam trong thời gian tới. 220 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 223 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Dư luận xã hội là một hiện tượng đặc thù thuộc về ý thức xã hội, biểu thị quan điểm, thái độ của các nhóm xã hội đối với những sự hiện, hiện tượng, quá trình xã hội đang diễn ra.
Đây là một hiện tượng đa chiều, tham gia và có mặt ở nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Nắm bắt dư luận xã hội (DLXH) là để lắng nghe ý kiến của nhân dân và thường xuyên giữ mối liên hệ với quần chúng nhân dân, thực hiện theo lời dạy “lấy dân làm gốc” của Chủ tịch Hồ Chí Minh ngay từ thời kỳ đầu xây dựng đất nước. Thông qua các kết quả điều tra DLXH, các nhà lãnh đạo, quản lý sẽ biết được người dân có tâm trạng thế nào, phản ứng ra sao trước những quyết sách của chính phủ, những trăn trở, băn khoăn của người dân trước những vấn đề của địa phương hay của quốc gia. Do đó, để thực hiện công tác tư tưởng có hiệu quả, các nhà lãnh đạo, quản lý cần phải được cung cấp những thông tin chính xác về DLXH, từ đó kịp thời phát hiện và giải quyết các điểm nóng về tư tưởng, giải toả những căng thẳng và xung đột xã hội tiềm tàng.
Việt Nam đang xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, của dân, do dân và vì dân. Tiếng nói của người dân sẽ ngày càng được coi trọng hơn, nhất là khi các cơ quan quyền lực ban hành một văn bản luật, một chính sách nào đó. Không phải lúc nào quá trình hoạch định và ban hành các chủ trương, chính sách của Trung ương và địa phương cũng nhận được sự ủng hộ tuyệt đối của nhân dân. Để quá trình này được thực hiện có hiệu quả, Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm nắm bắt và định hướng dư luận xã hội về những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống, lợi ích của người dân.
Việc thực hiện các cuộc điều tra dư luận xã hội (DLXH) thường xuyên của Đảng, Nhà nước, và các cơ quan, ban, ngành không chỉ có vai trò quan trọng trong việc tăng cường dân chủ mà còn là cơ sở để xây dựng các chính sách và văn bản pháp luật phù hợp với nguyện vọng của người dân, là công cụ để hiểu rõ hơn về xã hội, là một phần quan trọng trong việc xây dựng và duy trì một nền dân chủ mạnh mẽ, hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu, nắm bắt dư luận xã hội chính là thực hiện quan điểm “lấy dân làm gốc”, định hướng DLXH là thực hiện quan 2 điểm “thống nhất ý Đảng lòng dân”, thống nhất nhận thức, tư tưởng, hành động, tạo sự đồng thuận cao trong xã hội. Đây là một nội dung trọng yếu trong công tác tư tưởng của Đảng. Đất nước ta đang đón nhận nhiều cơ hội, thuận lợi nhưng cũng phải đối diện với không ít khó khăn, thách thức trong bối cảnh thế giới và trong nước có nhiều biến động.
Chúng ta đang phải giải quyết nhiều vấn đề xã hội nảy sinh như: tranh chấp đất đai, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, tham nhũng, thất nghiệp, thiên tai, dịch bệnh. Đôi khi, có những chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước được ban hành không nhận được sự đón nhận, ủng hộ hoàn toàn của người dân, tạo ra nhiều luồng tâm trạng, nhiều quan điểm, nhiều thái độ xã hội khác nhau. Lợi dụng những tâm trạng xã hội đó, các thế lực thù địch trong và ngoài nước đã không ngừng công kích, kích động, chống phá Đảng và Nhà nước ta trên mặt trận tư tưởng với mục đích gây chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, gây bạo loạn lật đổ, đòi xóa bỏ con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, xóa bỏ nhà nước ta. Do đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải trở thành nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của cả hệ thống chính trị, của toàn Đảng, toàn dân.
Đây là sự nghiệp cách mạng đòi hỏi sự bản lĩnh, kiên quyết, lòng kiên trì và không được chủ quan. Trong bối cảnh này, định hướng dư luận xã hội là nhiệm vụ quan trọng trong công tác tư tưởng của Đảng bởi nó góp phần làm thay đổi nhận thức, thái độ và hành động của các tầng lớp nhân dân, tạo sự đồng thuận trong xã hội, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Để định hướng DLXH, các cơ quan, tổ chức Đảng và Nhà nước thường sử dụng một số phương pháp quen thuộc như: định hướng DLXH bằng uy tín người lãnh đạo, thủ lĩnh nhóm XH; định hướng DLXH trong sinh hoạt hội họp của các cơ quan, tổ chức; định hướng DLXH trên các phương tiện truyền thông đại chúng… Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sự phát triển của khoa học công nghệ đã tăng cường, nhân rộng sức mạnh của các phương tiện truyền thông mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thị Thu Phương (2024). Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/doi-moi-phuong-phap-dinh-huong-du-luan-xa-hoi-o-viet-nam-hien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích định hướng dư luận xã hội ở Việt Nam hiện nay, đề xuất phương pháp đổi mới hiệu quả và hiệu suất cao."
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Công tác tư tưởng. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới phương pháp định hướng dư luận xã hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.