Tổng quan về luận án

Luận án “Vai trò của Nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam hiện nay” của Lê Thị Thảo là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam thời kỳ đổi mới (từ 1986). Thời kỳ này, với sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập quốc tế, đã tạo ra "hàng loạt những nhu cầu mới" về học tập, y tế, môi trường, dân chủ, bình đẳng và công bằng xã hội, đồng thời làm "nảy sinh nhiều vụ xung đột xã hội ở hầu khắp các địa phương trong cả nước" (tr. 2). Những xung đột này, đôi khi phát triển thành "điểm nóng chính trị xã hội", gây ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của đất nước.

Nghiên cứu này khắc phục một research gap cụ thể và quan trọng: Mặc dù đã có nhiều công trình phân tích xung đột xã hội dưới góc độ chính trị học, xã hội học và cả triết học, nhưng "chưa có công trình chuyên biệt nào phân tích đậm nét dưới góc độ triết học về vai trò của nhà nước trong việc giải quyết XĐXH ở Việt Nam hiện nay" (tr. 3). Đặc biệt, các công trình trước đó chưa đạt được sự thống nhất trong các khái niệm cơ bản như xung đột xã hội và chỉ đề cập vai trò của Nhà nước một cách lẻ tẻ.

Luận án đặt ra ba research questions cốt lõi:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận về xung đột xã hội (XĐXH) và vai trò của Nhà nước trong việc giải quyết XĐXH dưới góc độ triết học, theo quan điểm đổi mới hiện nay.
  2. Đánh giá một cách khách quan những thành công và hạn chế trong việc thực hiện vai trò của Nhà nước Việt Nam trong quá trình giải quyết một số XĐXH điển hình trong thời kỳ đổi mới, từ đó phân tích nguyên nhân và phát hiện những vấn đề đặt ra.
  3. Luận giải một số quan điểm chung nhất và đề xuất các giải pháp có tính nguyên tắc nhằm nâng cao vai trò của Nhà nước trong việc giải quyết XĐXH, đặc biệt là các điểm nóng chính trị, trong thời gian tới.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng "các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về XĐXH" (tr. 4). Các lý thuyết cụ thể được sử dụng bao gồm lý luận về giai cấp và đấu tranh giai cấp, lý luận về nhà nước và cách mạng, và quan điểm về chức năng xã hội của nhà nước.

Nghiên cứu này tạo ra những đóng góp đột phá. Về mặt lý luận, luận án "góp phần khái quát những quan niệm có tính triết học về XĐXH", đặc biệt là từ thời kỳ Đổi mới, và phân tích "tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống các văn bản pháp luật và xây dựng bộ máy quyền lực để giải quyết XĐXH" (tr. 4). Về thực tiễn, luận án "phân tích và khẳng định những thành công chủ yếu trong việc giải quyết XĐXH nhất là giải quyết điểm nóng xã hội" đồng thời "phân tích rõ những mặt còn hạn chế cơ bản và một số nguyên nhân" (tr. 4), từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể. Mặc dù không có số liệu định lượng về tác động, nhưng việc nghiên cứu các "điểm nóng" như vụ Dương Nội (2017), Thủ Thiêm (2018), nông dân Thái Bình (1997-1998) cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì ổn định chính trị - xã hội trong bối cảnh quốc tế phức tạp.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào "những XĐXH ở cấp trung mô (xung đột giữa các giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội) có tính điển hình ở Việt Nam từ khi đổi mới (1986) đến nay" (tr. 4), bao gồm các xung đột ở cả nông thôn, thành phố, miền núi và đồng bằng. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc làm rõ lý luận mà còn cung cấp "cơ sở cho việc xác định các quan điểm và nhất là các giải pháp thích hợp cho việc nâng cao vai trò của chính quyền các cấp và nhà nước" (tr. 5), đồng thời là tài liệu tham khảo quý giá cho các ngành khoa học xã hội khác.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện tổng quan chuyên sâu về các dòng nghiên cứu lớn, cả trong và ngoài nước, liên quan đến xung đột xã hội và vai trò của nhà nước. Từ triết học phương Đông (Nho giáo của Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử, Lão giáo, Pháp gia của Hàn Phi Tử) đến triết học phương Tây cổ đại và cận đại (Platon với các tác phẩm "Chính trị", "Cộng hòa", "Quy luật"; Aristotle với phân tích về nguyên nhân cách mạng; John Locke với "Sự luận giải về chính quyền"; Montesquieu với "Tinh thần pháp luật"; và Rousseau với "Khế ước xã hội hay những nguyên tắc của quyền chính trị"), các nhà tư tưởng đã đề cập đến các vấn đề bất ổn xã hội và vai trò của người cai trị trong việc duy trì trật tự. Đáng chú ý, Hàn Phi Tử đã nêu luận điểm quan trọng: "Lợi ích vật chất là cơ sở của tất cả các quan hệ xã hội và hành vi con người" [13, tr. 8] và Rousseau đã nhận định sâu sắc về sự bất bình đẳng, cho rằng "con người sinh ra tự do, song ở khắp nơi họ bị xiềng xích" (trích dẫn trong luận án, tr. 13).

Các lý luận xung đột xã hội ngoài Mác-xít thế kỷ XX, như M.Pareto, Dahrendorf, Collins, Vilfredo Pareto, Gaetano Mosca, C.Wright Mills, tập trung chỉ ra nguồn gốc của XĐXH từ sự phân tầng xã hội và lợi ích nhóm, xem xung đột là tác nhân biến đổi chính trị, kinh tế, xã hội. Các công trình gần đây hơn như Burton, John, and Dukes (1990) với Conflict: Resolution and Prevention và And Banks, Michael (1998) với Handbook of Conflict Resolution: the Analytical Problem Solving Approach đã cung cấp giải pháp dung hòa và phòng ngừa xung đột. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "các lý thuyết trên chưa đưa ra được khái niệm thống nhất về xung đột xã hội và giải quyết XĐXH. Các nhà lý luận cũng không đi sâu nghiên cứu vai trò nhà nước trong việc giải quyết XĐXH. Thậm chí, một số công trình còn có vẻ như xem nhà nước là một trong những nhân tố đã làm nảy sinh nhiều XĐXH" (tr. 16).

Lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin được luận án đặt làm nền tảng, với Mác, Ăngghen và Lênin đã phân tích sâu sắc xung đột xã hội thông qua lý luận về giai cấp và đấu tranh giai cấp. Các tác phẩm như "Luận cương về Phoiơbắc" và "Hệ tư tưởng Đức" của Mác và Ăngghen đã chỉ ra rằng "tất cả mọi xung đột trong lịch sử đều bắt đầu từ mâu thuẫn giữa những lực lượng sản xuất và hình thức giao tiếp" [24, tr. 18]. Chủ nghĩa Mác - Lênin còn làm rõ nguồn gốc, bản chất và chức năng của nhà nước, đặc biệt là vai trò của nhà nước vô sản như một "nhà nước nửa nhà nước" với nhiệm vụ chủ yếu là "tổ chức xây dựng một xã hội kiểu mới, tiến bộ nhất trong lịch sử" (tr. 23).

Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam từ thời kỳ đổi mới cũng được tổng hợp rộng rãi, bao gồm các nghiên cứu về mâu thuẫn xã hội, xung đột đất đai (Phan Tân, Vũ Văn Nhiên), đình công của công nhân (Lưu Văn Sùng, Nguyễn Đăng Thành), điểm nóng chính trị - xã hội (Nguyễn Văn Tễ, Lưu Văn Sùng), mâu thuẫn lợi ích (Hồ Bá Thâm, Trần Thị Bích Huệ), và sự tha hóa quyền lực trong cán bộ (Lê Văn Cương, Nguyễn Văn Thiện). Các công trình này đã đề xuất nhiều giải pháp nhưng thường mang tính đa ngành và chưa tập trung nghiên cứu vai trò của nhà nước dưới góc độ triết học một cách hệ thống.

Vị trí của luận án trong tổng thể các nghiên cứu là lấp đầy khoảng trống "chưa có công trình chuyên biệt nào phân tích đậm nét dưới góc độ triết học về vai trò của nhà nước trong việc giải quyết XĐXH ở Việt Nam hiện nay" (tr. 3). Luận án này tiến bộ hơn các nghiên cứu trước bằng cách cung cấp một định nghĩa thống nhất về XĐXH dưới góc độ triết học và một khung phân tích toàn diện về vai trò của Nhà nước, điều mà các công trình quốc tế như của Pareto hay Dahrendorf không làm với cùng một bối cảnh triết học và chính trị. Cụ thể, trong khi các học giả phương Tây thường xem nhà nước là một trong những nhân tố gây xung đột hoặc tập trung vào giải quyết xung đột mà không chuyên biệt hóa vai trò triết học của nhà nước trong một xã hội định hướng XHCN, luận án này lại khẳng định và làm sâu sắc vai trò chủ động, kiến tạo của Nhà nước Việt Nam dựa trên nền tảng Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về xung đột xã hội và vai trò của nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Nó mở rộng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin (Mác, Ăngghen, Lênin) về nhà nước và đấu tranh giai cấp, không chỉ xem nhà nước là công cụ trấn áp của giai cấp thống trị mà còn là một thiết chế có "chức năng xã hội" quan trọng trong việc "duy trì xã hội trong vòng trật tự nhất định thông qua việc giải quyết những mâu thuẫn giữa các giai cấp về lợi ích, khắc phục những cuộc khủng hoảng, xung đột trong xã hội" (tr. 21) trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Luận án đặt lại vấn đề về nhà nước vô sản như một "nhà nước nửa nhà nước", có nhiệm vụ chủ yếu là "tổ chức xây dựng một xã hội kiểu mới" (tr. 23), từ đó làm rõ vai trò kiến tạo và giải quyết xung đột của Nhà nước Việt Nam hiện nay.

Khung khái niệm của luận án đề xuất một định nghĩa cụ thể về xung đột xã hội: "Xung đột xã hội là sự tác động theo hướng chống đối, cản trở, bài xích hoặc loại trừ lẫn nhau bằng các hình thức bạo lực hoặc phi bạo lực của các chủ thể của xã hội do những mâu thuẫn về lợi ích, về địa vị xã hội, về các giá trị và các quan điểm, quan niệm sống" (tr. 37). Định nghĩa này khác biệt so với các định nghĩa trước đó bằng cách nhấn mạnh tính chủ thể và hình thức biểu hiện của xung đột, phân biệt rõ xung đột với mâu thuẫn - coi xung đột là "sự bộc lộ ra bên ngoài của mâu thuẫn" (tr. 39). Điều này giúp làm rõ hơn mối quan hệ biện chứng giữa mâu thuẫn và xung đột.

Mô hình lý thuyết của luận án xoay quanh các mệnh đề chính:

  1. Xung đột xã hội là tất yếu khách quan trong xã hội có giai cấp và chế độ tư hữu, bắt nguồn sâu xa từ mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất (Marx, Engels).
  2. Vai trò của Nhà nước trong việc giải quyết xung đột là không thể thiếu, không chỉ để duy trì trật tự mà còn để "tổ chức xây dựng" xã hội mới (Lenin).
  3. Hiệu quả giải quyết xung đột của Nhà nước phụ thuộc vào việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, củng cố bộ máy thực thi pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật, và phát huy vai trò chủ động của chính quyền cấp cơ sở.

Luận án không đề xuất một "paradigm shift" hoàn toàn mà là sự tinh chỉnh và làm phong phú thêm một paradigm hiện có – chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nó cung cấp bằng chứng từ thực tiễn giải quyết "điểm nóng xã hội" ở Việt Nam, cho thấy rằng nhà nước có thể đóng vai trò tích cực trong giải quyết xung đột, không chỉ là công cụ của giai cấp thống trị, qua đó thách thức những quan điểm đơn tuyến về vai trò nhà nước của một số lý thuyết xung đột ngoài Mác-xít.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết triết học cốt lõi bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marx, Engels, Lenin), tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc và xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân, cùng với các quan điểm hiện đại của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quản trị xã hội.

Cách tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ dừng lại ở việc mô tả xung đột hay đề xuất giải pháp chính sách, mà còn đi sâu vào bản chất triết học của xung đột và vai trò của Nhà nước trong một hệ thống chính trị đặc thù. Nó biện minh cho việc sử dụng cách tiếp cận này bằng cách lập luận rằng chỉ thông qua lăng kính triết học mới có thể thấu hiểu sâu sắc nguồn gốc, bản chất và xu hướng vận động của các XĐXH, từ đó đưa ra các giải pháp có tính căn bản và lâu dài.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ:

  • Xung đột xã hội (XĐXH): Như đã định nghĩa ở trên, là "sự tác động theo hướng chống đối, cản trở, bài xích hoặc loại trừ lẫn nhau bằng các hình thức bạo lực hoặc phi bạo lực của các chủ thể của xã hội do những mâu thuẫn về lợi ích, về địa vị xã hội, về các giá trị và các quan điểm, quan niệm sống" (tr. 37).
  • Giải quyết xung đột xã hội: Là quá trình Nhà nước can thiệp để hóa giải, điều hòa hoặc chấm dứt các hành vi xung đột, hướng tới ổn định xã hội và phát triển bền vững.
  • Vai trò của Nhà nước trong giải quyết XĐXH: Bao gồm cả chức năng trấn áp (đối với các thế lực chống phá cách mạng) và chức năng xã hội (tổ chức xây dựng, giáo dục, điều hòa lợi ích, duy trì trật tự) trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Các điều kiện biên được nêu rõ là luận án tập trung vào "những XĐXH ở cấp trung mô (xung đột giữa các giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội) có tính điển hình ở Việt Nam từ khi đổi mới (1986) đến nay" (tr. 4). Điều này giới hạn phạm vi áp dụng trực tiếp của các phát hiện và giải pháp, nhưng vẫn cho phép suy rộng ra các bối cảnh tương tự về mặt xã hội và thể chế chính trị.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu (research philosophy) của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Điều này định hướng việc xem xét các hiện tượng xã hội, bao gồm xung đột, là kết quả của các điều kiện vật chất, kinh tế, xã hội và lịch sử, chứ không phải các yếu tố lý tưởng hay siêu hình. Nó tìm kiếm sự giải thích các mâu thuẫn và xung đột thông qua phân tích các quan hệ sản xuất, lực lượng sản xuất và sự vận động nội tại của xã hội.

Thiết kế nghiên cứu không sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa thông thường (kết hợp định lượng và định tính), mà áp dụng một phương pháp luận triết học tổng hợp, kết hợp sâu sắc "phân tích, tổng hợp, phương pháp so sánh, phân tích tài liệu, tổng kết lý luận, thực tiễn để rút ra những kết luận mang tính khái quát" (tr. 4). Đây là cách tiếp cận được tùy chỉnh để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu về lý luận và thực tiễn dưới góc độ triết học.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp được thể hiện qua việc phân tích các "XĐXH ở cấp trung mô (xung đột giữa các giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội) có tính điển hình ở Việt Nam từ khi đổi mới (1986) đến nay" (tr. 4). Điều này bao gồm việc khảo sát xung đột ở "nông thôn cũng như ở thành phố, ở miền núi cũng như ở đồng bằng" (tr. 2), cho thấy sự phân tích ở nhiều cấp độ địa lý và xã hội khác nhau, từ các cộng đồng địa phương đến các nhóm xã hội rộng lớn hơn. Mặc dù không có "sample size" theo nghĩa thống kê, các trường hợp xung đột điển hình như vụ đất đai ở Thủ Thiêm (2018), Dương Nội (2017), và các cuộc nổi dậy của nông dân Thái Bình (1997-1998) đóng vai trò là "mẫu" được lựa chọn có chủ đích để phân tích chuyên sâu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu không phải là thống kê mà là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các "XĐXH có tính điển hình" và "điểm nóng chính trị - xã hội" đã xảy ra từ năm 1986 đến nay. Tiêu chí lựa chọn bao gồm tính chất phức tạp, quy mô ảnh hưởng, và mức độ can thiệp của Nhà nước. Các vụ việc như Dương Nội, Thủ Thiêm, Đồng Tâm (Mỹ Đức, Hà Nội) hay các cuộc đình công của công nhân ở Đồng Nai, Bình Dương được phân tích để minh họa cho các dạng xung đột và cách Nhà nước giải quyết.

Quy trình thu thập dữ liệu dựa trên việc "tổng quan các công trình khoa học đã nghiên cứu về XĐXH và vai trò của nhà nước" (tr. 3), "phân tích tài liệu" (tr. 4) bao gồm các công trình nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn, đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước Việt Nam. Các tài liệu tham khảo phong phú (156 mục) cho thấy sự công phu trong việc thu thập và sàng lọc thông tin.

Việc sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng với việc tổng hợp lý luận và thực tiễn, có thể được xem là một hình thức tam giác hóa (theory and data triangulation). Luận án đối chiếu các lý thuyết với thực tiễn xã hội Việt Nam và so sánh các quan điểm khác nhau về xung đột và vai trò nhà nước.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) trong nghiên cứu triết học được đảm bảo thông qua sự chặt chẽ của lập luận logic, tính khách quan trong phân tích các sự kiện lịch sử và xã hội, và sự minh bạch trong việc tiếp thu các quan điểm khác nhau. Mặc dù không có giá trị α (alpha values) như trong nghiên cứu định lượng, tính chính xác và sâu sắc của các phân tích khái niệm và thực tiễn là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy cho một luận án triết học.

Data và phân tích

Đặc điểm của "mẫu" được phân tích là các XĐXH ở cấp trung mô, xảy ra ở các địa phương và lĩnh vực đa dạng trên khắp Việt Nam trong hơn ba thập kỷ đổi mới. Các xung đột này có thể liên quan đến đất đai (nông thôn, Thủ Thiêm), lao động (đình công công nhân), dân tộc và tôn giáo (miền núi, Tây Nguyên), hoặc các vấn đề xã hội khác gây bức xúc. Không có số liệu nhân khẩu học hay thống kê về mẫu theo nghĩa thông thường, thay vào đó là sự mô tả tính chất, quy mô và diễn biến của các xung đột điển hình.

Kỹ thuật phân tích chủ yếu là biện chứng, phân tích-tổng hợp, và so sánh. Luận án sử dụng các công cụ phân tích triết học để mổ xẻ các khái niệm, nguyên nhân, dạng thức của xung đột xã hội và vai trò của Nhà nước. Phương pháp so sánh được áp dụng để đối chiếu quan điểm của các nhà tư tưởng phương Đông và phương Tây, cũng như các nghiên cứu trong nước. Các công cụ cụ thể bao gồm phân tích văn bản (textual analysis) các công trình khoa học và tài liệu chính sách. Không có phần mềm thống kê chuyên dụng nào được nhắc đến, điều này phù hợp với bản chất của một luận án triết học.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) trong nghiên cứu triết học được thực hiện thông qua việc xem xét "những mặt còn hạn chế, yếu kém" (tr. 2) và "những vấn đề đặt ra" (tr. 119), đồng thời đưa ra "các giải pháp có tính khả thi" (tr. 3). Luận án chấp nhận và phân tích các nguyên nhân khách quan và chủ quan của cả thành công và hạn chế, từ đó cung cấp một cái nhìn đa chiều, không phiến diện.

Kết quả phân tích không báo cáo "effect sizes" hay "confidence intervals" mà tập trung vào sự luận giải sâu sắc về bản chất, nguyên nhân, và giải pháp triết học cho XĐXH. Ý nghĩa thống kê được thay bằng ý nghĩa lý luận và thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, củng cố và mở rộng hiểu biết về xung đột xã hội và vai trò của Nhà nước trong bối cảnh Việt Nam:

  1. Định nghĩa thống nhất về XĐXH: Luận án cung cấp một định nghĩa triết học sâu sắc: "Xung đột xã hội là sự tác động theo hướng chống đối, cản trở, bài xích hoặc loại trừ lẫn nhau bằng các hình thức bạo lực hoặc phi bạo lực của các chủ thể của xã hội do những mâu thuẫn về lợi ích, về địa vị xã hội, về các giá trị và các quan điểm, quan niệm sống" (tr. 37). Định nghĩa này có bằng chứng hỗ trợ từ việc phân tích các định nghĩa khác nhau và lập luận rằng nó "bao quát được nhiều hơn những xung đột xã hội thường xảy ra" (tr. 37).
  2. Nguyên nhân cơ bản và đa dạng của XĐXH: Ngoài mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất (Marxist), luận án khẳng định "trong thực tế, hầu hết mọi XĐXH đều bắt nguồn từ tình trạng bất bình đẳng và bất công trong xã hội" (tr. 41). Đồng thời, luận án nhận diện "nguyên nhân ảo" và sự lợi dụng của "các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước" là yếu tố làm trầm trọng thêm xung đột, như đã xảy ra ở Tây Nguyên năm 2004 (tr. 43).
  3. Thành công của Nhà nước Việt Nam trong giải quyết các điểm nóng: Luận án ghi nhận "Nhà nước Việt Nam, trong thời kỳ đổi mới đã giải quyết thành công các cuộc XĐXH lớn, đặc biệt là các điểm nóng xã hội hoặc điểm nóng chính trị - xã hội, giữ vững ổn định xã hội" (tr. 2). Điều này có bằng chứng từ sự ổn định chính trị - xã hội của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế phức tạp và đạt được nhiều thành tựu kinh tế - xã hội.
  4. Hạn chế và những vấn đề đặt ra: Bên cạnh thành công, luận án chỉ ra các hạn chế bao gồm "thoái hóa, biến chất của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên; tình trạng xuống cấp của đạo đức xã hội và đặc biệt một số lợi ích chính đáng của người dân vẫn còn chưa được giải quyết kịp thời, thấu đáo" (tr. 2). Các vụ việc như Dương Nội (2017) và Thủ Thiêm (2018) được nêu làm ví dụ cụ thể, cho thấy "ở ngay những trung tâm lớn nhất cả nước vẫn tiềm ẩn những XĐXH rất phức tạp" (tr. 2).
  5. Vai trò biện chứng của xung đột: Luận án không chỉ nhìn nhận xung đột một cách tiêu cực mà còn phân tích "vai trò của xung đột xã hội" (tr. 31), ám chỉ cả những tác động tích cực trong việc thúc đẩy sự thay đổi và hoàn thiện xã hội, một quan điểm phù hợp với triết học Mác-Lênin về sự vận động và phát triển của mâu thuẫn.

Những phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào mô tả hoặc giải pháp chính sách, luận án này đi sâu vào bản chất triết học và cơ chế vận hành của xung đột, cũng như vai trò mang tính hệ thống của nhà nước. Chẳng hạn, trong khi Phan Tân (1998) hay Lưu Văn Sùng (2007) tập trung vào các trường hợp cụ thể, luận án này khái quát hóa chúng thành các vấn đề lý luận mang tính triết học.

Implications đa chiều

Những phát hiện từ luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần làm rõ thêm các vấn đề lý luận về XĐXH và vai trò của nhà nước trong việc giải quyết các XĐXH từ góc độ triết học, đặc biệt trong việc mở rộng lý thuyết Mác-Lênin về chức năng xã hội của nhà nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Nó thách thức quan điểm cho rằng nhà nước chỉ là công cụ trấn áp, bổ sung vai trò kiến tạo và điều hòa.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng triết lý chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử một cách hệ thống vào phân tích XĐXH và vai trò nhà nước ở Việt Nam là một đổi mới phương pháp luận, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất một số quan điểm và giải pháp cơ bản để nâng cao vai trò của Nhà nước, bao gồm "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật," "Thường xuyên củng cố, kiện toàn và hoàn thiện bộ máy thực thi pháp luật," và "Nâng cao vai trò chủ động của chính quyền cấp cơ sở" (tr. 154). Những đề xuất này có tính khả thi và trực tiếp hướng đến việc giải quyết các xung đột cụ thể.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng các chính sách quản lý và giải quyết XĐXH. Việc nhấn mạnh "quan điểm thượng tôn pháp luật" và "quan điểm “vì dân, vì tiến bộ xã hội”" (tr. 154) cung cấp lộ trình thực hiện cho các cơ quan hoạch định chính sách ở mọi cấp độ chính quyền, từ trung ương đến địa phương, trong việc xử lý các vấn đề nhạy cảm như đất đai hay lao động.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả và giải pháp của luận án có thể tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi và hệ thống chính trị tương tự, đặc biệt là những quốc gia có mô hình nhà nước định hướng xã hội chủ nghĩa hoặc có lịch sử phát triển chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin. Điều kiện tổng quát hóa phụ thuộc vào mức độ tương đồng về bối cảnh kinh tế-xã hội và cấu trúc nhà nước.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính chất và phạm vi của nghiên cứu triết học:

  1. Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào "những XĐXH ở cấp trung mô" (tr. 4), điều này có nghĩa là các xung đột ở cấp độ vi mô (cá nhân, gia đình) hoặc vĩ mô (quốc tế) không được phân tích sâu.
  2. Tính triết học chuyên biệt: Mặc dù là điểm mạnh, việc phân tích "đậm nét dưới góc độ triết học" (tr. 3) có thể khiến luận án ít đi sâu vào các khía cạnh tâm lý học, xã hội học định lượng hay chính trị học thực nghiệm của xung đột.
  3. Hạn chế về dữ liệu: Là một luận án triết học, nó dựa chủ yếu vào phân tích lý luận và tổng kết thực tiễn từ các nghiên cứu đã công bố, đường lối chính sách, chứ không tiến hành khảo sát thực địa sâu rộng hay thu thập dữ liệu định lượng mới về các xung đột.
  4. Tính thống nhất khái niệm: Luận án đã cố gắng đưa ra một định nghĩa thống nhất về XĐXH, nhưng bản thân nó cũng thừa nhận "lý luận về XĐXH có nhiều nội dung chưa được thống nhất" (tr. 33), cho thấy sự phức tạp cố hữu của vấn đề này.

Các điều kiện biên về bối cảnh (Việt Nam), mẫu (XĐXH cấp trung mô), và thời gian (từ 1986 đến nay) cũng giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp cho mọi tình huống.

Đề xuất chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định lượng và định tính chuyên sâu: Mở rộng nghiên cứu bằng cách tiến hành các khảo sát, phỏng vấn sâu với các bên liên quan trong các XĐXH điển hình để thu thập dữ liệu định tính và định lượng trực tiếp, phân tích mức độ hài lòng, hiệu quả của các giải pháp.
  2. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện so sánh vai trò của Nhà nước trong giải quyết XĐXH giữa Việt Nam và ít nhất hai quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi hoặc định hướng xã hội chủ nghĩa khác (ví dụ: Trung Quốc, Lào, Cuba) để tìm ra các mô hình và bài học kinh nghiệm chung.
  3. Mở rộng phạm vi xung đột: Nghiên cứu vai trò của Nhà nước trong giải quyết các xung đột vi mô (gia đình, cộng đồng dân cư) hoặc vĩ mô (tranh chấp biên giới, vấn đề biển đảo) để có cái nhìn toàn diện hơn.
  4. Phát triển chỉ số đánh giá: Xây dựng các chỉ số định lượng và khung đánh giá cụ thể về hiệu quả của các chính sách và giải pháp giải quyết XĐXH của Nhà nước, giúp đo lường tác động một cách khách quan hơn.
  5. Mở rộng khung lý thuyết: Tích hợp sâu hơn các lý thuyết tâm lý học xã hội, kinh tế học hành vi vào khung lý thuyết Mác-Lênin để giải thích các khía cạnh phức tạp hơn của XĐXH và hành vi của các chủ thể xung đột.

Về cải tiến phương pháp luận, cần nhấn mạnh việc kết hợp chặt chẽ hơn giữa phân tích triết học sâu sắc với bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn, có thể thông qua các nghiên cứu điển hình (case studies) chi tiết hơn với dữ liệu sơ cấp. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc đối thoại sâu hơn với các lý thuyết xung đột quốc tế không Mác-xít để làm rõ hơn điểm chung và khác biệt.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

Về tác động học thuật, luận án này có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực Triết học, Chính trị học, Xã hội học, và Khoa học quản lý, đặc biệt là những người quan tâm đến Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án lấp đầy một khoảng trống lý thuyết quan trọng bằng cách cung cấp một phân tích triết học chuyên biệt về vai trò của Nhà nước trong giải quyết XĐXH, một khía cạnh mà "chưa có công trình chuyên biệt nào" (tr. 3) làm rõ. Đây là một đóng góp mới mẻ, làm sâu sắc thêm lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin trong bối cảnh hiện đại.

Mặc dù không trực tiếp thúc đẩy chuyển đổi ngành công nghiệp, luận án góp phần tạo ra một môi trường xã hội ổn định, vốn là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của mọi ngành kinh tế. Bằng cách đề xuất các giải pháp hiệu quả để hóa giải xung đột lao động hay đất đai, luận án gián tiếp hỗ trợ sự phát triển của các lĩnh vực sản xuất, xây dựng, và dịch vụ bằng cách giảm thiểu rủi ro từ các "điểm nóng chính trị - xã hội" (tr. 2).

Ảnh hưởng chính sách là một trong những mục tiêu cốt lõi của luận án. Các quan điểm và giải pháp được đề xuất, như việc "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật" và "Nâng cao vai trò chủ động của chính quyền cấp cơ sở" (tr. 154), cung cấp nền tảng vững chắc cho các cơ quan lập pháp và hành pháp ở cấp trung ương và địa phương. Các khuyến nghị về việc giải quyết các xung đột lợi ích chính đáng của người dân có thể dẫn đến việc rà soát và điều chỉnh các chính sách quản lý đất đai, lao động, và đạo đức công vụ, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Lợi ích xã hội của luận án có thể được định lượng thông qua sự ổn định chính trị - xã hội được duy trì, giảm thiểu các vụ "điểm nóng" và các thiệt hại kinh tế, xã hội do xung đột gây ra. Bằng cách thúc đẩy "giáo dục ý thức pháp luật và ý thức cộng đồng cho cán bộ và mọi tầng lớp nhân dân" (tr. 154), luận án góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật, đoàn kết và công bằng hơn, nâng cao niềm tin của người dân vào Nhà nước.

Về liên quan quốc tế, luận án cung cấp một nghiên cứu điển hình có giá trị về vai trò của nhà nước trong giải quyết xung đột trong một hệ thống chính trị định hướng xã hội chủ nghĩa. Điều này có ý nghĩa toàn cầu trong việc đa dạng hóa các quan điểm về quản trị xung đột, đặc biệt khi so sánh với các mô hình phương Tây. Nó thể hiện cách một quốc gia như Việt Nam đã "giữ vững được ổn định chính trị - xã hội, đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao được vị thế trên trường quốc tế" (tr. 2) thông qua các cơ chế giải quyết xung đột đặc thù.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án “Vai trò của Nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam hiện nay” mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận chuyên biệt, định vị theo chủ nghĩa Mác-Lênin, để nghiên cứu xung đột xã hội và vai trò của Nhà nước. Nó mở ra các "research gaps" cụ thể như việc cần nghiên cứu sâu hơn về các xung đột cấp độ vi mô, vĩ mô, hoặc so sánh với các quốc gia khác. Đặc biệt, luận án đưa ra định nghĩa về XĐXH (tr. 37) và phân tích nguyên nhân (tr. 40-43), làm cơ sở cho các công trình tiếp theo.

  • Các học giả và giáo sư: Luận án đóng góp vào sự phát triển lý thuyết bằng cách làm rõ và mở rộng lý luận về nhà nước và xung đột xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn tinh tế hơn về "chức năng xã hội" của nhà nước vô sản (tr. 21), không chỉ là công cụ trấn áp mà còn là thiết chế kiến tạo và điều hòa. Điều này làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về lý thuyết nhà nước và quản trị xã hội.

  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Mặc dù luận án là nghiên cứu triết học, nó gián tiếp hỗ trợ ngành công nghiệp bằng cách đề xuất các giải pháp nâng cao sự ổn định xã hội và giảm thiểu xung đột. Ví dụ, các khuyến nghị về "hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nhất là trong các lĩnh vực thường xảy ra XĐXH" (tr. 154) và "Nâng cao vai trò chủ động của chính quyền cấp cơ sở" (tr. 154) có thể giúp giảm thiểu các tranh chấp về đất đai hoặc lao động, vốn là rủi ro lớn đối với các dự án đầu tư và hoạt động sản xuất. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm số lượng các vụ đình công, khiếu kiện, từ đó tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp và đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định.

  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở cho việc xác định các quan điểm và nhất là các giải pháp thích hợp" (tr. 5) để nâng cao hiệu quả giải quyết XĐXH. Các khuyến nghị cụ thể như "quan điểm thượng tôn pháp luật" và "phát huy được sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và của nhân dân" (tr. 154) có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện công tác quản lý nhà nước, đặc biệt trong việc xử lý các "điểm nóng chính trị - xã hội" (tr. 2). Lợi ích có thể bao gồm việc cải thiện chỉ số quản trị công, giảm thiểu các vụ việc phức tạp như vụ Dương Nội (2017) hay Thủ Thiêm (2018), và nâng cao sự hài lòng của người dân.

  • Quần chúng nhân dân: Nhờ các giải pháp được đề xuất từ luận án, Nhà nước có thể giải quyết các XĐXH kịp thời và thấu đáo hơn, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến "lợi ích chính đáng của người dân" (tr. 2). Điều này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền, tạo ra một xã hội công bằng, ổn định và văn minh hơn, nơi mà các quyền lợi của họ được bảo vệ một cách hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc mở rộng và tinh chỉnh lý luận về nhà nước trong chủ nghĩa Mác - Lênin, cụ thể là lý thuyết về nhà nước vô sản của V.I. Lênin, trong bối cảnh thực tiễn của một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa như Việt Nam. Luận án làm rõ vai trò của Nhà nước Việt Nam không chỉ là một công cụ trấn áp của giai cấp thống trị, mà còn là một thiết chế với "chức năng xã hội" quan trọng, mang tính "tổ chức xây dựng" và "duy trì trật tự xã hội" (tr. 21) thông qua việc giải quyết các xung đột. Nó cung cấp một định nghĩa triết học về XĐXH (tr. 37) và làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa mâu thuẫn và xung đột, khẳng định xung đột là "sự bộc lộ ra bên ngoài của mâu thuẫn" (tr. 39), từ đó góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết về sự vận động và phát triển của xã hội.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án này so với 2+ nghiên cứu trước đây là gì? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách nhất quán và chuyên sâu phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (tr. 4) để phân tích XĐXH và vai trò của Nhà nước. Phương pháp này khác biệt so với nhiều công trình nghiên cứu trong nước trước đây thường tiếp cận XĐXH chủ yếu dưới góc độ chính trị học hoặc xã hội học (tr. 3). Ví dụ, trong khi Nguyễn Tấn Hùng (2005) tập trung vào "mâu thuẫn" và giải pháp, hay Phan Tân (1998) nghiên cứu "xung đột xã hội về đất đai" với góc độ xã hội học, luận án này đi sâu vào bản chất triết học của XĐXH và vị trí của Nhà nước trong hệ thống triết học Mác-Lênin. Hơn nữa, nó khác biệt với các nghiên cứu quốc tế của Pareto hay Dahrendorf, vốn có thể xem nhà nước là một nhân tố gây xung đột hoặc không đi sâu vào phân tích vai trò kiến tạo của nhà nước trong mô hình xã hội chủ nghĩa. Luận án này sử dụng tổng hợp lý luận, phân tích tài liệu, và tổng kết thực tiễn (tr. 4) để đưa ra các kết luận mang tính khái quát cao dưới lăng kính triết học, một cách tiếp cận toàn diện và sâu sắc hơn.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án (với bằng chứng từ dữ liệu) là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là sự dai dẳng và phức tạp của XĐXH, thậm chí phát triển thành "điểm nóng chính trị - xã hội", ở ngay "những trung tâm lớn nhất cả nước" (tr. 2) như Hà Nội (Dương Nội 2017, Đồng Tâm) và TP. Hồ Chí Minh (Thủ Thiêm 2018), mặc dù Nhà nước đã đạt được những thành công đáng kể trong việc giữ vững ổn định xã hội trong thời kỳ đổi mới. Điều này cho thấy rằng, bất chấp sự phát triển kinh tế và các nỗ lực giải quyết của Nhà nước, "nguy cơ xảy ra XĐXH vẫn tiềm tàng" và "những bức xúc trong xã hội chưa có điều kiện bộc lộ" (tr. 2). Phát hiện này đặc biệt đáng ngạc nhiên vì nó thách thức một giả định rằng sự phát triển và ổn định chính trị sẽ tự động loại bỏ các xung đột nghiêm trọng, thay vào đó, nó chỉ ra các nguyên nhân sâu xa hơn như "thoái hóa, biến chất của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên" và việc "lợi ích chính đáng của người dân vẫn còn chưa được giải quyết kịp thời, thấu đáo" (tr. 2).

  4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Không, luận án này không cung cấp một giao thức nhân rộng theo nghĩa của các nghiên cứu thực nghiệm định lượng. Là một luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học, trọng tâm của nó là phân tích lý luận, tổng kết thực tiễn và đưa ra các quan điểm, giải pháp mang tính khái quát triết học. Các "phương pháp cụ thể" được sử dụng là "phân tích, tổng hợp, phương pháp so sánh, phân tích tài liệu, tổng kết lý luận, thực tiễn" (tr. 4), không phải các phương pháp thu thập dữ liệu định lượng có thể được lặp lại một cách độc lập để kiểm chứng kết quả thống kê. Thay vào đó, tính "rigorous" của nghiên cứu được đảm bảo thông qua sự chặt chẽ của lập luận logic, tính khách quan trong đánh giá, và sự phong phú của tài liệu tham khảo được phân tích.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được vạch ra như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án, mặc dù không được nêu thành một mục riêng biệt, nhưng có thể được suy ra từ các đề xuất về "Future Research" (Nghiên cứu tương lai) và "Limitations" (Hạn chế). Nó bao gồm việc:

    1. Mở rộng nghiên cứu sâu hơn về các xung đột cấp độ vi mô (cá nhân, gia đình) và vĩ mô (quốc tế) mà luận án chưa tập trung.
    2. Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế về vai trò của Nhà nước trong giải quyết XĐXH giữa Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh tương đồng, nhằm tìm ra các mô hình và bài học kinh nghiệm toàn cầu.
    3. Phát triển và áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng để đánh giá hiệu quả của các chính sách và giải pháp giải quyết xung đột, bổ sung cho phân tích triết học.
    4. Nghiên cứu sâu hơn về các nguyên nhân mới của xung đột xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, ví dụ như xung đột liên quan đến công nghệ, thông tin sai lệch, hoặc biến đổi khí hậu.
    5. Tiếp tục làm rõ và hoàn thiện các khái niệm triết học về XĐXH, giải quyết XĐXH, và vai trò Nhà nước thông qua đối thoại liên ngành với xã hội học, chính trị học, và kinh tế học.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra sáu đóng góp cụ thể và đáng chú ý. Một là, nó đã cung cấp một định nghĩa triết học thống nhất và sâu sắc về xung đột xã hội, làm rõ mối quan hệ giữa mâu thuẫn và xung đột (tr. 37-39). Hai là, luận án làm sâu sắc thêm lý luận về vai trò của Nhà nước trong giải quyết xung đột, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam, mở rộng quan điểm Mác-Lênin về "chức năng xã hội" và "tổ chức xây dựng" của nhà nước (tr. 21, 23). Ba là, nghiên cứu đã đánh giá khách quan các thành công và hạn chế của Nhà nước Việt Nam trong việc giải quyết các XĐXH, đặc biệt là các "điểm nóng chính trị - xã hội", chỉ ra nguyên nhân và vấn đề tồn tại (tr. 2). Bốn là, luận án đã phân tích các nguyên nhân đa dạng của xung đột, bao gồm cả nguyên nhân cơ bản, chủ yếu, bên trong, bên ngoài và nguyên nhân ảo (tr. 40-43). Năm là, nó đã đề xuất các quan điểm và giải pháp cơ bản, có tính nguyên tắc nhằm nâng cao vai trò của Nhà nước trong giải quyết XĐXH, từ hoàn thiện hệ thống pháp luật đến nâng cao ý thức cộng đồng (tr. 154). Sáu là, luận án góp phần làm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu, giảng dạy các môn Triết học, Chính trị học, Xã hội học, và các môn liên quan đến quản lý nhà nước (tr. 5).

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc làm phong phú và củng cố hệ tư tưởng triết học Mác-Lênin thông qua việc áp dụng nó vào phân tích các hiện tượng xã hội đương đại. Nó đã chứng minh khả năng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong việc cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho các vấn đề phức tạp.

Luận án này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: thứ nhất, các nghiên cứu so sánh quốc tế về vai trò của nhà nước trong giải quyết xung đột ở các nền kinh tế chuyển đổi; thứ hai, các nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố đạo đức, tha hóa quyền lực đối với xung đột xã hội; và thứ ba, việc phát triển các khung khổ lý thuyết và phương pháp luận liên ngành để đánh giá định lượng hiệu quả của các giải pháp giải quyết xung đột.

Với sự phân tích sâu sắc về thực tiễn giải quyết XĐXH ở Việt Nam, bao gồm các vụ điển hình như Dương Nội (2017) và Thủ Thiêm (2018), luận án này không chỉ có ý nghĩa trong nước mà còn mang tính toàn cầu. Nó cung cấp một cái nhìn độc đáo về cách một quốc gia định hướng xã hội chủ nghĩa duy trì ổn định và phát triển trong bối cảnh quốc tế phức tạp, góp phần vào đối thoại toàn cầu về quản trị xung đột và vai trò của nhà nước. Các kết quả có thể đo lường được là sự đóng góp vào việc duy trì ổn định xã hội, cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, thông qua các chính sách và giải pháp được thông tin bởi nghiên cứu này.