Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa tan lên cấu trúc ph

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa tan trong vật liệu. Phân tích cơ chế tương tác và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan luận án tiến sĩ vật lý: Mặt phân cách chất lỏng
Số trang:
143 trang
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan luận án tiến sĩ vật lý Mặt phân cách chất lỏng

Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản được khám phá trong luận án tiến sĩ vật lý. Nó thiết lập tầm quan trọng của mặt phân cách chất lỏng-không khí trong nhiều lĩnh vực khoa học. Luận án đi sâu vào các hiện tượng xảy ra tại ranh giới quan trọng này. Nghiên cứu ứng dụng các nguyên tắc hóa lý tiên tiến để hiểu tương tác phân tử phức tạp. Kiến thức nền tảng này hỗ trợ các điều tra thực nghiệm về sắp xếp và hành vi của phân tử. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực vật lý vật chất ngưng tụ và khoa học bề mặt. Nó cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho các chương tiếp theo. Các chương này trình bày chi tiết phương pháp luận và kết quả thực nghiệm.

1.1. Vai trò và động lực học mặt phân cách.

Mặt phân cách chất lỏng-không khí đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ thống tự nhiên và công nghiệp. Hiểu rõ động lực học của nó là rất quan trọng. Các quá trình như bay hơi, ngưng tụ, hấp phụ xảy ra tại đây. Bề mặt này chi phối các phản ứng hóa học và trao đổi vật chất. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các hiện tượng động lực học. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về sự tương tác giữa các phân tử.

1.2. Đơn lớp Langmuir và ứng dụng quan trọng.

Đơn lớp Langmuir là mô hình lý tưởng để nghiên cứu tính chất bề mặt. Nó bao gồm một lớp phân tử mỏng trên bề mặt chất lỏng. Các đơn lớp này thể hiện nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng có mặt trong công nghệ cảm biến và dược phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào các đơn lớp axit arachidic. Nó khảo sát hành vi của chúng dưới các điều kiện khác nhau.

1.3. Các phương pháp nghiên cứu bề mặt và cấu trúc.

Việc nghiên cứu mặt phân cách đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi. Luận án tiến sĩ vật lý này tổng quan các phương pháp hiện đại. Các kỹ thuật như kính hiển vi góc Brewster được thảo luận. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) cũng được xem xét. Chúng cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc bề mặt. Mục tiêu là phân tích các sắp xếp phân tử.

II. Kỹ thuật quang phổ dao động Tính chất quang học dung dịch

Phần này mô tả chi tiết các phương pháp thực nghiệm được sử dụng. Trọng tâm là quang phổ học dao động tần số tổng (SFG-VS). Đây là một kỹ thuật mạnh mẽ để thăm dò các tính chất quang học của dung dịch và bề mặt. SFG-VS nhạy cảm đặc biệt với các vùng không đối xứng. Nó cung cấp thông tin cấu trúc phân tử cụ thể tại mặt phân cách. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của SFG-VS là nền tảng. Nó giúp giải thích các kết quả thực nghiệm về sự ảnh hưởng của chất hòa tan.

2.1. Cơ sở lý thuyết hiệu ứng phát tần số tổng.

Hiệu ứng phát tần số tổng là một hiện tượng quang học phi tuyến. Nó xảy ra khi hai chùm tia laser giao thoa trên một bề mặt. Tần số tổng là tổng của các tần số chùm tia tới. Cường độ tín hiệu SFG tỷ lệ với độ phi tuyến của vật liệu. Đặc biệt, nó nhạy với các phân tử có trật tự định hướng. Lý thuyết này giải thích cách SFG-VS tiết lộ thông tin cấu trúc.

2.2. Thiết lập quang phổ kế SFG VS thực nghiệm.

Quang phổ kế SFG-VS là một hệ thống phức tạp. Nó bao gồm nguồn laser xung, bộ điều chỉnh và detector. Cấu hình hình học của hệ đo là rất quan trọng. Thiết lập này cho phép thu thập phổ dao động của đơn lớp Langmuir. Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào việc hiệu chỉnh hệ thống. Dụng cụ này giúp nghiên cứu chi tiết tính chất quang học của dung dịch.

2.3. Quy trình tạo mẫu và đo đạc bề mặt.

Việc tạo mẫu đơn lớp Langmuir đòi hỏi sự cẩn thận. Quy trình cụ thể được thực hiện trên bề mặt dung dịch. Phương pháp bản phẳng Wilhelmy được sử dụng để kiểm soát áp suất bề mặt. Sau đó, các phép đo SFG-VS được tiến hành. Điều này đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này được dùng để phân tích ảnh hưởng của chất hòa tan.

III. Chuyển pha đơn lớp Langmuir Cấu trúc và cân bằng pha

Chương này trình bày các phát hiện chính về chuyển pha của đơn lớp axit arachidic. Nghiên cứu tập trung vào hành vi của chúng trên bề mặt nước. Sự chuyển pha là một quá trình quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các tính chất vật lý của vật liệu. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc mạng tinh thể và tổ chức phân tử. Việc xác định các điểm chuyển pha giúp hiểu rõ hơn về tính chất nhiệt động lực học dung dịch. Cân bằng pha tại bề mặt là yếu tố then chốt.

3.1. Đường đẳng nhiệt π A và xác định chuyển pha.

Đường đẳng nhiệt π-A là công cụ cơ bản để nghiên cứu đơn lớp Langmuir. Nó biểu diễn áp suất bề mặt theo diện tích mỗi phân tử. Các vùng khác nhau trên đường cong tương ứng với các pha vật lý khác nhau. Ví dụ, pha khí, pha lỏng mở rộng (LE), và pha lỏng nén chặt (LC). Việc phân tích đường đẳng nhiệt giúp xác định các điểm chuyển pha. Nó cung cấp dữ liệu định lượng về mật độ phân tử.

3.2. Phân tích chuyển pha bằng phương pháp SFG VS.

Phương pháp quang phổ SFG-VS được áp dụng để khảo sát chuyển pha. SFG-VS nhạy cảm với sự thay đổi trật tự phân tử. Sự thay đổi cường độ và hình dạng phổ SFG chỉ ra các pha khác nhau. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn so với đường đẳng nhiệt. Phổ SFG tiết lộ sự định hướng của các nhóm chức. Nó cho thấy cấu trúc vi mô của đơn lớp Langmuir trong từng pha.

3.3. Cấu trúc phân tử tại mặt phân cách nước không khí.

Cấu trúc phân tử của đơn lớp axit arachidic được xác định. Phân tích tập trung vào sự sắp xếp của các nhóm chức. Sự tương tác giữa đơn lớp và các phân tử nước rất quan trọng. Cấu trúc bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của đơn lớp. Hiểu rõ cấu trúc này là chìa khóa. Nó giúp giải thích các cơ chế hoạt động của đơn lớp.

IV. Ảnh hưởng của chất hòa tan Cấu trúc bề mặt ion kim loại

Phần trọng tâm này nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa tan. Các chất này được đưa vào dung dịch nước bên dưới đơn lớp Langmuir. Ảnh hưởng của chất hòa tan lên cấu trúc và tính chất của đơn lớp axit arachidic được phân tích. Các yếu tố như pH, các anion, và các cation kim loại được khảo sát. Mục tiêu là hiểu cách các ion này tương tác với đơn lớp. Sự tương tác này có thể thay đổi tính chất quang học của dung dịch. Nó cũng ảnh hưởng đến cấu trúc mạng tinh thể của đơn lớp.

4.1. Tác động của pH và các anion hòa tan.

pH của dung dịch có ảnh hưởng đáng kể. Nó thay đổi trạng thái proton hóa của axit arachidic. Điều này tác động trực tiếp đến điện tích bề mặt của đơn lớp. Các anion halogen (F-, Cl-, Br-, I-) cũng được nghiên cứu. Chúng gây ra sự thay đổi trong cấu trúc đơn lớp. Các ion này tương tác với các nhóm chức của axit. Phổ hấp thụ SFG cho thấy sự thay đổi cấu trúc.

4.2. Ảnh hưởng của cation kim loại kiềm và đa hóa trị.

Nghiên cứu khảo sát tác động của ion Na+ và K+. Đây là các cation kim loại kiềm. Sau đó, ion La3+ và Fe3+ được xem xét. Các ion kim loại đa hóa trị này có ảnh hưởng mạnh hơn. Chúng có thể tạo cầu nối ion giữa các phân tử axit arachidic. Điều này dẫn đến sự nén chặt hoặc mở rộng của đơn lớp. Cấu trúc mạng tinh thể của đơn lớp bị ảnh hưởng bởi pha tạp ion.

4.3. Cơ chế tương tác và thay đổi cấu trúc đơn lớp.

Cơ chế tương tác giữa các ion hòa tan và đơn lớp được làm rõ. Các lực tĩnh điện và lực van der Waals đóng vai trò quan trọng. Sự thay đổi trong cấu trúc bề mặt được phân tích chi tiết. Dữ liệu SFG-VS cung cấp bằng chứng trực tiếp. Nó cho thấy cách các ion điều chỉnh sự định hướng và mật độ phân tử. Từ đó, ảnh hưởng của chất hòa tan lên tính chất tổng thể của hệ được xác định.

V. Đánh giá toàn diện kết quả Nhiệt động lực học dung dịch

Phần này tổng kết toàn bộ luận án tiến sĩ vật lý. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về các kết quả quan trọng. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh về mặt phân cách chất lỏng. Đặc biệt, ảnh hưởng của chất hòa tan lên đơn lớp Langmuir được định lượng. Các phát hiện có ý nghĩa sâu rộng. Chúng không chỉ đóng góp vào khoa học cơ bản. Chúng còn mở ra hướng ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Nghiên cứu cũng mở ra các câu hỏi mới. Nó thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về nhiệt động lực học dung dịch.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu.

Luận án đã xác định rõ các giai đoạn chuyển pha của axit arachidic. Sự ảnh hưởng của pH và các ion khác nhau được định lượng. Các cation đa hóa trị gây ra sự thay đổi lớn nhất. Phổ SFG-VS cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Nó xác nhận sự thay đổi định hướng và sắp xếp. Các phát hiện này làm sâu sắc hiểu biết về các hệ bề mặt.

5.2. Hàm ý khoa học và ứng dụng thực tiễn.

Kết quả của nghiên cứu có nhiều hàm ý khoa học. Nó cải thiện mô hình lý thuyết về mặt phân cách. Các ứng dụng thực tiễn tiềm năng bao gồm vật liệu nano. Chúng cũng có thể được áp dụng trong công nghệ cảm biến sinh học. Việc kiểm soát cấu trúc bề mặt là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các vật liệu chức năng mới.

5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo.

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng sang các loại chất hòa tan khác. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất cũng là một hướng. Việc kết hợp SFG-VS với các kỹ thuật khác được đề xuất. Ví dụ, phân tích chi tiết hơn về độ dẫn điện và hằng số điện môi có thể được xem xét. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tính chất dung dịch và bề mặt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẶT PHÂN CÁCH CHẤT LỎNG - KHÔNG KHÍ VÀ KỸ THUẬT QUANG PHỔ HỌC DAO ĐỘNG TẦN SỐ TỔNG
1.1. Mặt phân cách chất lỏng - không khí
1.1.1. Vai trò của mặt phân cách chất lỏng - không khí
1.1.2. Đơn lớp Langmuir và Ứng dụng
1.1.3. Động lực học bề mặt phân cách chất lỏng – không khí
1.1.4. Sự chuyển pha của đơn lớp Langmuir
1.1.5. Phương pháp tạo mẫu đơn lớp Langmuir
1.1.6. Các phương pháp nghiên cứu mặt phân cách chất lỏng – không khí
1.1.6.1. Phương pháp kính hiển vi góc Brewster
1.1.6.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X
1.2. Quang phổ hấp thụ - phản xạ hồng ngoại
1.2.1. Quang phổ học dao động tần số tổng (SFG-VS)
1.2.2. Cơ sở lý thuyết về hiệu ứng phát tần số tổng
1.2.3. Các kết quả nghiên cứu mặt phân cách chất lỏng - không khí bằng phương pháp SFG-VS gần đây
1.3. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
2.1. Quang phổ kế tần số tổng
2.1.1. Giới thiệu về quang phổ kế tần số tổng tại phòng thí nghiệm
2.1.2. Sơ đồ hình học SFG thực nghiệm
2.1.3. Thiết lập thực nghiệm và nguyên lý hoạt động của hệ đo EKSPLA-SF41
2.2. Tạo mẫu màng đơn lớp Langmuir trên bề mặt dung dịch
2.2.1. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm
2.2.2. Quy trình tạo mẫu màng đơn lớp Langmuir trên bề mặt chất lỏng
2.2.3. Xác định đường cong đẳng nhiệt π - A bằng phương pháp bản phẳng
2.3. Phương pháp bản phẳng Wilhelmy
2.3.1. Các bước tiến hành thí nghiệm xác định áp suất bề mặt của đơn lớp Langmuir
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU SỰ CHUYỂN PHA CỦA ĐƠN LỚP AXÍT ARACHIDIC TRÊN BỀ MẶT NƯỚC
3.1. Nghiên cứu sự chuyển pha của đơn lớp axit arachidic trên bề mặt nước
3.1.1. Đường đẳng nhiệt π - A
3.2. Nghiên cứu sự chuyển pha của đơn lớp Langmuir AA bằng phương pháp quang phổ học dao động tần số tổng
3.3. Cấu trúc phân tử của đơn lớp axit arachidic tại mặt phân cách nước - không khí
3.3.1. Cấu trúc bề mặt phân cách nước - không khí
3.3.2. Mặt phân cách đơn lớp Langmuir axit arachidic – nước nguyên chất
4. CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC CHẤT HÒA TAN LÊN CẤU TRÚC ĐƠN LỚP AXIT ARACHIDIC TẠI MẶT PHÂN CÁCH NƯỚC - KHÔNG KHÍ
4.1. Ảnh hưởng của pH
4.2. Ảnh hưởng của các anion halogen
4.2.1. Ảnh hưởng của các anion I, Cl
4.2.2. Ảnh hưởng của anion F
4.3. Ảnh hưởng của các cation kim loại kiềm Na và K
4.4. Ảnh hưởng của các cation kim loại La và Fe
4.4.1. Chuẩn bị mẫu đơn lớp AA trên các dung dịch LaCl3 và FeCl3
4.4.2. Ảnh hưởng của ion La và Fe
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa tan lên cấu trúc phân tử bề mặt phân cách chất lỏng không khí bằng quang phổ học dao động tần số tổng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu và kêt quả trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bô trong bât cứ luận án nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Huệ MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮTT. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VỀ, ĐỎ THỊ .- << 55c 5s =seseseeeses+ 6 MO DAU.

TONG QUAN VE MAT PHAN CACH CHAT LỎNG - KHONG KHI VA KY THUAT QUANG PHO HOC DAO DONG TAN SO TONG. Mặt phân cách chất lỏng - không khí. << «se se ss=sssssseseses 17 1. Vai trò của mặt phân cách chất lỏng - không khí.

Don lop Langmuir va Ung ỤnØ. Động lực học bê mặt phân cách chât lỏng — không khí. Sự chuyên pha của đơn lop Langmuir. Phương pháp tạo mẫu đơn lớp Lanỹmui.

Các phương pháp nghiên cứu mặt phân cách chất lỏng — không khí. Phương pháp kính hiễn vi góc BrewS€T. Phương pháp nhiễu xạ tia XX.- --- - - E1 E3 13K vn cv cv, 30 1. Quang phố hấp thụ - phản xạ hông ngOạii.

Quang phố học dao động tân số tổng (SFG-VS). Cơ sở lý thuyết về hiệu ứng phát tần số tng. Các kết quả nghiên cứu mặt phân cách chất lỏng - không khí băng phương pháp SFG-VS gân đây.----- ¿+ kkk 1v 11T TT TT TT HT TT TT ri 47 1. Kết luận €hương l.

PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.5- 5-5 «<< ss se se 58 2. Quang phố kế tần số tỐngg. Giới thiệu về quang phô kế tân số tổng tại phòng thí nghiệm. Sơ đồ hình học SFG thurc nghiém.

Thiết lập thực nghiệm và nguyên lý hoạt động của hệ đo EKSPLA-SF41. Tạo mẫu màng đơn lớp Langmuir trên bê mặt dung dịch. Hóa chất và dụng cụ thí nghiỆm. Quy trình tạo mẫu màng đơn lớp Langmuir trên bê mặt chất lỏng.

Xác định đường cong đắng nhiệt a - A bằng phương pháp bản phắng M122 ÔÔỒÔỒÔỎ 70 2. Phương pháp bản phăng Wilhelmyy. Các bước tiến hành thí nghiệm xác định áp suât bê mặt của đơn lớp Langmuir L1 1111111111 1111111111 11111 E1 1 1n TT 000 00 n0 cọ gọn 72 2. NGHIEN CUU SU CHUYEN PHA CUA ĐƠN LỚP AXÍT ARACHIDIC TREN BE MAT NUOC.

<5 5 5 S2 S2 se se se SsSs se se 75 3. Nghiên cứu sự chuyển pha của đơn lớp axit arachidic trên bề mặt nước HT41Ạ (0: Ế0 7170 Đ}). Đường đắng nhiỆ 74 — A.- - - =1 E8 E8 98 E119 11v cuc ng re: 75 3. Nghiên cứu sự chuyên pha của đơn lớp Langmuir AA bằng phương pháp quang phố học dao động tân số tÔng.-- -- ¿6 St E8 EE9ESEEEEEE+EEEEEESEEEEeEskrkrrereea 79 3.

Câu trúc phân tử của đơn lớp axit arachidic tại mặt phân cách nước - không kKkhÍ. Câu trúc bê mặt phân cách nước - không Khf. Mặt phân cách đơn lo6p Langmuir axit arachidic — nudc nguyên chất. ANH HUONG CUA CAC CHAT HOA TAN LEN CAU TRUC DON LOP AXIT ARACHIDIC TAI MAT PHAN CACH NUOC - KHONG $9; Bố.

Ánh hưởng của pH. Ánh hưởng của các anion haÌ0ØeI. 5-5 < << se «se sesessssssese 104 4.1 Ảnh hưởng của các anion ÍT „ CÍT. xxx EvE£E*E‡k tk EvEeEekekrkekrererei 104 4.2 Ảnh hưởng của anion E”.--¿-c-s s sESE 3S SE vctcưTT nnhntrưrryi 110 4.

Ánh hưởng của các cation kim loại kiềm Na” và KT. Ánh hưởng của các cation kim loại La” và Fe T. Chuẩn bị mẫu đơn lớp AA trên các dung dịch LaC]¿ và FeC]:. Ảnh hưởng của ion La” và Fe ”.

- c- tt S1 11111111 1 SE rrư, 120 9 {( 8 r 00. 129 DANH MUC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN 00. 132 DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT Chữ viết Từ được viết tắt Tiếng Việt tắt AA Arachidic Acid Axit arachidic BuOH 1-Butanol Pha C Collapsed phase Pha sụp đô đơn lớp DFG Difference frequency Generation Phat tan s6 hiéu DPPC Dipalmitoy! phosphatidyl choline GIXD Grazing incidence X-ray Nhiễu xạ tia X góc là diffraction HSA Human serum albumin Albumin huyết thanh người IR Infrared Hồng ngoại LB Langmuir Blodgett LE Liquid - expand Long - mo rong LC Liquid - condensed Long xép chat M mol/L mM mmol/L PM- Polarization modulation - Infrared | Quang ph6 hap thu - phan xa IRRAS reflection - absorption hong ngoai - diéu bién phan spectroscopy cuc SE Sum-Frequency Tân số tông SFG Sum-Frequency Generation Su phat tần số tong SFG-VS Sum-Frequency Generation Quang phố dao động tân sô Vibrational Spectroscopy tong SHG Second Harmonics Generation Su phat hoa ba bac hai S/N signal/noise Ty số tín hiệu/nhiễu TC Tilted Condensed Xếp chặt nghiêng UC Untilted Condensed Xép chat khong nghiéng VIS Visible Kha kién WOS Wagner - Onsager - Samaras DANH MUC CAC BANG Bảng 1. Các mode IR str dung dé phân tích phô IRR.

Một sô mode dao động đặc trưng của phân tử tại mặt phân cách alcohol CaH;„„¡OH (n = 1 - 8) — không khí (đơn Vi €im `). Một sô mode dao động đặc trưng của đơn lớp Langmuir axit palmitic va nước mặt phân cách. - - --- + - «<< 138 111111%111111111113 111111111 111111 vn vu 54 Bang 2. Các bước sóng sử dụng đôi với ông nhân quang điện PMTI1 và PMT2.

Các thông sô của các hóa chất đã được sử dụng trong luận án. Dụng cụ thí nghiệm đã được sử dụng trong luận án. Giá trị áp suât bê mặt (7) của đơn lớp Langmuir AA/nước. Su gan dinh pho SFG của đơn lớp Langmuir AA trên bề mặt nước nguyên chất trong các pha khác nhau.

- - E2 Ek+E*E+k£E£E££š££EvEeEeEeEereere 8 | Bảng 3. Giá trị tỷ số cường độ SFG lạ _/Id„ _ của đơn lớp AA/nước. Su gan đỉnh pho SFG cua don lớp Langmuir AA/nước nguyên chất trong cdc cau hinh phan cuc SSP, SPS va PPP. Tỷ sô cường độ SF lạ /Iqy,.

tt don lép 1-BuOH trén dung dich Nal VA NACL. 107 DANH MUC CAC HINH VE, DO THI Hình 1. Don lop Langmuir tai mat phan cach nước — không khí. Mô hình lực tác dụng của các phân tử năm trong khôi và trên bê mặt chât 0 ằ ằ acc.

Mô hình biểu diễn áp suất bề mặt của đơn lớp phát sinh từ hành động “đầy” lẫn nhau của các phân tử liên kê thuộc đơn lớp, hành động này chông lại hành động “kéo” của sức căng bê mặt của chât lỏng ngay bên dưới đơn lớp. Đường cong đăng nhiệt áp suất - diện tích bê mặt/phân tử (7ø - A). Mô hình tạo mẫu đơn lớp Langmuir.- - + + + £+k£x£+E+E£zEexee£eezxd 27 Hình 1. Sơ đô thiết lập kính hiên vi góc BrewSfer.-- + - sex ceceeexea 28 Hình 1.

Ảnh chụp BAM của đơn lớp HSA trong pha xếp chặt (a) và đơn lớp hỗn hop HSA - DPPC tỷ lệ khối lượng XDPPC = 0,5 (b).- 5-52 2+2 zE+EzEzxzerered 29 Hinh 1. Hinh anh don lop axit arachidic sau khi bi sup đồ trên bề mặt nước (a) và trên bê mặt dung dịch CaC]¿ (). Các cation Fe” và La” liên kết với nhóm chức của đơn lớp AA. Sơ đô của quá trình SFG từ một bê mặt phân cách.

Sơ đô chuyền dời các mức năng lượng của bức xạ tân sô tông. Sơ đỗ miêu tả SFG từ một hệ thông mặt phân cách giữa môi trường tuyên tính (I) và môi trường phi tuyên (IT). Sơ đồ bồ trí phép đo SFG bê mặt đơn lớp/nước, œv¡s là tần số chùm khả kiến cô định, @„z là tần số chùm hông ngoại có bước sóng điều chỉnh duoc, @sre là tân số tín hiệu tân sỐ tỐng. -- - s33 11118 về 11v TT ng ra 43 Hình 1.

Phé SFG (a) va so d6 minh họa cau trac phân tử (b) của mặt phân cách hỗn hop methanol + nước — không khí.-- + ¿2+ £E£EE+E£EzE£+E£z£zE£zEzze: 48 Hình 1. Các phô SFG từ mặt phân cách: nước — OTS - thạch anh (a); nước — không khí (b); Hexane — nước (c); nước băng — thạch anh (d). Xu hướng bê mặt của các anion halogen tại mặt phân cách nước - 410150 075. Cac phô SFG cua đơn lớp AA trên bê mặt dung dịch FeC]: ImM (a) va dung dich LaCl3 1mM (Ð).

Sơ đồ khối hệ đo tín hiệu tần số tổng. Sơ đô hình học sự phát tân sô tổng thực nghiệm. Duong dan chim tia SFG từ mẫu đên máy đơn sắc. Sơ đô quang học hệ đo EKSPLA-SÏF4l.

Sơ đô khối của giá đỡ mẫu phân tích.--- - -s s +x+s£eE+E+k£eEeEsxzezee: 62 Hình 2. Công thức câu tạo và mô hình phân tử của axít Arachidic. Quy trình tạo mẫu mang đơn lớp AA trên bê mặt chất lỏng. Minh họa thí nghiệm sức căng bê mặt băng phương pháp Wilhelmy.

Đường đăng nhiệt 7 - A cua đơn lớp Langmuir AA trên bê mặt nước. Xu hướng chuyền pha của đơn lớp AA khi .---- 5s sx+s+s£e£eezezee: 78 Hình 3. Các phô SFG từ các mẫu màng đơn lớp Langmuir AA/nước nguyên chất khi diện tích bề mặt/phân tử giảm từ 40,8 đến 17 Ä”/phân tử. Biéu dién ty SỐ cường độ các mode CHzss và mode CHass theo tích bề 001792170100 200000757.

Đường đăng nhiệt (a) và các phô SFG cấu hình phân cực SSP và SPS của đơn lớp axIt Penfad€CanOIC. Pho SFG từ mặt phân cách nước nguyên chất — không khí. Phô hấp thụ hông ngoại của nước lỏng và băng (a) và so sánh phố hấp thụ IR voi pho tan xa Raman của nước ở 298 K (Ð). --¿-cscsEEk St cereeekea S7 Hình 3.

Sự liên kết của các phân tử nước:a) trong khôi nước lỏng; b) dang tinh thé băng — cầu trúc lỤC ØiáC.-- -¿- -- + k kxS E3 EE 13v 1T TT TT TT HT nh 88 Hình 3. Phố SFG (SSP) cua don lớp Langmuir AA/nước nguyên chất. Phô SFG của đơn lớp AA /nước nguyên chất vớicách kết hợp phân cực của 3 tia SF, VIS và IR theo câu hình phân cuc SSP; SPS và PPP. Phé SFG cua don lép Langmuir AA trên bê mặt nước (pH = 2 - 12) với số sóng từ 2800 cm - 3600 CImi.

SE E311 SE SE 33T 1 Ty 95 Hình 4. Phố SFG (SSP) của đơn lớp Langmuir AA trên bề mặt nước có pH < 7 với sô sóng từ 2800 cm Ì - 3600 CImi `. ¿St E828 EEEEEEEEEEEeEeE+EEEEEEeEerrrekrerered 96 Hình 4. Phố SFG (SSP) của đơn lớp Langmuir AA trên bê mặt nước có pH < 7 với số sóng từ 1300 cm” - 1900 CImI .- ¿+ + SE ‡E£E#E+EEESE SE 97 Hình 4.

Mô phỏng sự định hướng cua các phân tử nước bên dưới đơn lớp AA trong truOng hop PH < 7 oe. Phé SFG cua don lép Langmuir AA trên bê mặt nước có pH > 7. Pho SFG (SSP) của đơn lớp Langmuir AA/nước có pH > 7 với số sóng từ 000585005. Mô phỏng sự định hướng của các phân tử nước bên dưới đơn lớp 0D.

Phố SFG của đơn lớp Langmuir trên nuéc cé pH =11 va 12, dai hong ngoại từ 2800 cm - 360CIm”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Huệ (n.d.). Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/tong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa tan trong vật liệu. Phân tích cơ chế tương tác và ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu ảnh hưởng của các chất hòa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter