Luận án tiến sĩ về chuyển pha smectic isotropic - Nguyễn Thị Phương Thúy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic trong cấu trúc tinh thể lỏng. Phân tích sâu sắc tương tác vi mô.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ chuyển pha smectic-isotropic trong tinh thể lỏng.
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Thúy
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic-isotropic là trọng tâm của luận án. Tài liệu khám phá sâu sắc thế giới của tinh thể lỏng. Tinh thể lỏng là trạng thái vật chất độc đáo. Chúng thể hiện các tính chất trung gian giữa chất lỏng và tinh thể rắn. Tinh thể lỏng nhiệt biến đặc biệt thú vị. Chúng sở hữu nhiều pha khác nhau. Các pha này xuất hiện hoặc biến mất khi nhiệt độ thay đổi. Sự hiểu biết về các pha này là nền tảng. Nó giúp phát triển vật liệu tiên tiến.
1.1. Giới thiệu tinh thể lỏng và pha smectic.
Tinh thể lỏng có sự định hướng phân tử. Chúng có trật tự định hướng nhưng thiếu trật tự vị trí hoàn chỉnh. Pha smectic là một trong các pha quan trọng. Pha này có cấu trúc lớp đặc trưng. Các phân tử bên trong mỗi lớp sắp xếp song song. Pha smectic A (SmA) có phân tử vuông góc với mặt phẳng lớp. Pha smectic C (SmC) có phân tử nghiêng một góc. Các pha smectic này khác biệt rõ rệt về mức độ trật tự cấu trúc. Chúng ảnh hưởng đến tính chất vật liệu.
1.2. Đặc trưng pha đẳng hướng và chuyển pha smectic isotropic.
Pha đẳng hướng (isotropic) là trạng thái chất lỏng thông thường. Trong pha này, phân tử không có bất kỳ trật tự định hướng nào. Sự chuyển pha smectic-isotropic là quá trình quan trọng. Nó xảy ra khi tinh thể lỏng mất đi trật tự lớp và định hướng. Chúng chuyển sang trạng thái lỏng thông thường. Việc nghiên cứu quá trình này cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan đến động lực học và cấu trúc vật liệu. Đây là bước then chốt để ứng dụng.
1.3. Tầm quan trọng của nhiệt động học chuyển pha.
Nhiệt động học chuyển pha mô tả chi tiết quá trình. Nó liên quan đến sự thay đổi năng lượng tự do và entropy. Tham số thứ tự là đại lượng vật lý trọng yếu. Nó định lượng mức độ trật tự của hệ thống tinh thể lỏng. Sự biến đổi của tham số thứ tự chỉ ra tính chất chuyển pha. Các nghiên cứu về nhiệt động học góp phần vào sự hiểu biết vật liệu mới. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng trong công nghệ màn hình.
II.
Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic-isotropic đòi hỏi công cụ mạnh mẽ. Mô hình mô phỏng vi mô là phương pháp chính. Chúng giúp khám phá các tương tác giữa các phân tử. Điều này rất quan trọng để hiểu hành vi vật lý vĩ mô. Các mô hình spin được sử dụng rộng rãi. Chúng đơn giản hóa các tương tác phức tạp. Điều này giúp dễ dàng phân tích và tính toán.
2.1. Giới thiệu các mô hình spin trong nghiên cứu.
Các mô hình spin cung cấp khuôn khổ toán học. Chúng mô tả hệ thống nhiều hạt tương tác. Mỗi hạt mang một “spin” biểu thị trạng thái định hướng. Mô hình Ising là ví dụ điển hình. Nó mô tả chuyển pha từ tính đơn giản. Tuy nhiên, để mô tả tinh thể lỏng phức tạp hơn, cần mô hình khác. Đặc biệt là các pha như nematik và smectic. Điều này đòi hỏi mô hình linh hoạt hơn.
2.2. Phương pháp Monte Carlo và thuật toán Metropolis.
Phương pháp Monte Carlo là kỹ thuật mô phỏng mạnh mẽ. Nó tạo ra các trạng thái ngẫu nhiên cho hệ thống. Sau đó, nó chấp nhận hoặc từ chối các trạng thái này. Việc này dựa trên xác suất Boltzmann. Thuật toán Metropolis là một biến thể phổ biến của Monte Carlo. Nó đảm bảo hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt động. Kỹ thuật này giúp khảo sát tham số thứ tự. Nó cũng xác định nhiệt độ chuyển pha smectic-isotropic một cách hiệu quả.
2.3. Ứng dụng mô hình Potts linh động khảo sát chuyển pha.
Mô hình Potts là công cụ linh hoạt hơn mô hình Ising. Nó cho phép nhiều trạng thái "spin" hơn cho mỗi hạt. Mô hình Potts linh động mở rộng khả năng này. Nó có thể mô tả các trật tự phức tạp của tinh thể lỏng. Ứng dụng mô hình này giúp hiểu rõ cơ chế chuyển pha smectic-isotropic. Các tương tác vi mô được đưa vào mô hình. Điều này dẫn đến dự đoán chính xác hơn về hành vi chuyển pha.
III.
Mô hình Potts được áp dụng trực tiếp trong luận án. Nó giúp nghiên cứu các tính chất chuyển pha smectic-isotropic. Điều này cho phép khám phá sâu sắc tương tác vi mô. Mô hình xây dựng dựa trên nguyên lý tương tác giữa các phân tử. Nó đại diện cho các pha smectic A và đẳng hướng. Mô hình này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự chuyển đổi.
3.1. Khảo sát hiệu ứng kích thước và nồng độ.
Hiệu ứng kích thước hệ thống ảnh hưởng đến chuyển pha. Hệ thống hữu hạn có thể thể hiện tính chất khác biệt. Chúng so với hành vi của hệ vô hạn. Luận án khảo sát sự thay đổi của tham số thứ tự. Điều này liên quan đến kích thước mạng lưới. Nồng độ của các thành phần cũng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu xem xét cách nồng độ ảnh hưởng. Nó tác động đến nhiệt độ và đặc tính của chuyển pha smectic-isotropic.
3.2. Ảnh hưởng tương tác lớp đến chuyển pha smectic isotropic.
Mô hình Potts cho phép mô tả tương tác giữa các lớp tinh thể lỏng. Tương tác này quyết định sự ổn định của pha smectic. Các nghiên cứu thay đổi cường độ tương tác lớp. Điều này để quan sát ảnh hưởng của chúng đến chuyển pha. Kết quả cho thấy tương tác lớp mạnh. Nó giúp duy trì trật tự smectic ở nhiệt độ cao hơn. Điều này là bằng chứng cho tính chất nhiệt động học chuyển pha.
3.3. Các đại lượng vật lý đặc trưng chuyển pha.
Ngoài tham số thứ tự, các đại lượng khác được tính toán. Năng lượng, nhiệt dung và độ từ hóa là các đại lượng này. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về chuyển pha. Sự thay đổi đột ngột của các đại lượng này. Nó xác nhận sự tồn tại của chuyển pha smectic-isotropic. Việc phân tích kỹ lưỡng các đại lượng này. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính chất pha. Điều này còn giúp dự đoán hành vi của tinh thể lỏng.
IV.
Mô hình Potts mở rộng được phát triển trong luận án. Nó cung cấp công cụ chính xác hơn. Mô hình này khắc phục một số hạn chế của phiên bản gốc. Nó có thể mô tả các tình huống phức tạp hơn. Đặc biệt là những tình huống liên quan đến tương tác xa. Việc này rất quan trọng trong tinh thể lỏng. Các tương tác này định hình cấu trúc và động lực học của vật liệu.
4.1. Khái niệm mô hình Potts mở rộng trong nghiên cứu.
Mô hình Potts mở rộng giới thiệu các loại tương tác mới. Nó có thể bao gồm tương tác giữa các hạt không liền kề. Hoặc nó mô tả các loại tương tác nhiều hơn hai hạt. Điều này giúp mô hình gần hơn với thực tế vật lý. Đặc biệt là trong các hệ tinh thể lỏng nhiệt biến. Các yếu tố như độ dài phân tử hay cấu trúc phức tạp được xem xét. Điều này làm tăng độ tin cậy của mô phỏng.
4.2. Khảo sát các trường hợp tương tác khác nhau V0 .
Luận án tiến hành khảo sát với các giá trị V0 khác nhau. V0 đại diện cho một loại tương tác đặc biệt. Ví dụ, nó có thể là tương tác giữa các lớp phân tử. Các trường hợp V0 = 1, V0 = 0 và các giá trị V0 khác được phân tích. Mỗi trường hợp thể hiện một kịch bản tương tác khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến sự hình thành và ổn định của pha smectic. Nó cũng tác động đến quá trình chuyển pha smectic-isotropic.
4.3. Đánh giá tính chất chuyển pha trong mô hình mới.
Mô hình Potts mở rộng cho thấy kết quả chi tiết hơn. Nó giải thích được nhiều hiện tượng phức tạp của tinh thể lỏng. Các thay đổi trong nhiệt độ chuyển pha được quan sát rõ ràng. Nó còn giải thích được sự xuất hiện của các pha trung gian. Việc này giúp cải thiện hiểu biết về nhiệt động học chuyển pha. Kết quả từ mô hình này phù hợp hơn với thực nghiệm. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về tinh thể lỏng.
V.
Nghiên cứu đạt được những thành tựu quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về chuyển pha smectic-isotropic. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về cơ chế vật lý ở cấp độ vi mô. Kết quả mang lại đóng góp đáng kể. Nó cho lĩnh vực vật lý tinh thể lỏng. Công trình này là một bước tiến quan trọng.
5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu về chuyển pha.
Nghiên cứu xác nhận vai trò của tương tác vi mô. Nó định hình tính chất chuyển pha smectic-isotropic. Tham số thứ tự thay đổi liên tục nhưng rõ rệt. Điều này cho thấy tính chất của chuyển pha. Việc này giúp xác định chính xác nhiệt độ chuyển pha. Nó còn giải thích các biến đổi nhiệt động học. Các kết quả cũng chỉ ra ảnh hưởng của kích thước hệ thống. Nồng độ và loại tương tác là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến pha.
5.2. Đóng góp khoa học mới của luận án.
Luận án phát triển và ứng dụng mô hình Potts. Đặc biệt là mô hình Potts mở rộng. Mô hình này giúp mô tả chính xác hơn. Nó về các đặc điểm của pha smectic và pha đẳng hướng. Các phương pháp mô phỏng Monte Carlo được tối ưu. Điều này cho phép phân tích hiệu quả các hệ thống lớn. Các phát hiện mới về ảnh hưởng của tương tác vi mô. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong thiết kế vật liệu tinh thể lỏng.
5.3. Hướng phát triển cho nghiên cứu tinh thể lỏng.
Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi. Nó bao gồm các loại tinh thể lỏng phức tạp hơn. Ví dụ là tinh thể lỏng chiral hoặc lyotropic. Việc tích hợp thêm các hiệu ứng khác cũng là khả thi. Chúng bao gồm trường điện từ bên ngoài. Hoặc là các hiệu ứng bề mặt. Điều này sẽ nâng cao khả năng ứng dụng. Nó vào các thiết bị công nghệ hiện đại. Nghiên cứu tiếp tục đóng góp vào vật lý tinh thể lỏng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cấu trúc và động học chuyển pha của tinh thể lỏng (Liquid Crystals - LCs) đóng vai trò nền tảng trong vật lý chất rắn, vật lý thống kê hiện đại và công nghệ quang điện tử. Trong số các pha trung gian (mesophases), pha smectic thermotropic sở hữu mức độ trật tự cao khi các phân tử hình khuẩn que (calamitic molecules) vừa duy trì trật tự định hướng tầm xa (orientational order) theo trục ưu tiên $\vec{n}$ (director), vừa tổ chức thành các mặt phẳng lớp song song với trật tự vị trí định kỳ (positional order). Quá trình chuyển pha smectic - isotropic (Sm-I) – chuyển đổi trực tiếp từ trạng thái tinh thể lỏng phân lớp sang trạng thái lỏng đẳng hướng vô trật tự – là một bài toán phức tạp bậc nhất của cơ học thống kê.
Mặc dù thực nghiệm của T. Stoebe và cộng sự (1994) trên tạp chí Physical Review Letters đã phát hiện hiệu ứng tan chảy từng lớp (layer-by-layer melting) độc đáo trên màng tự do $H10F5MOPP$ và $H8F7MOPP$ tuân theo quy luật hàm số mũ $N \propto t^{-\nu}$ ($\nu \approx 0.4$), các mô hình lý thuyết trường trung bình liên tục (continuum mean-field theories) như lý thuyết Landau-de Gennes vẫn chưa thể mô tả trọn vẹn bản chất vi mô của động học tan chảy này. Hạn chế cốt lõi nằm ở việc thiếu vắng một mô hình mạng vi mô rời rạc kết hợp đồng thời tương tác spin định hướng, bậc tự do tịnh tiến và tương tác đẩy - hút thực tế giữa các tâm phân tử.
Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Thúy với tiêu đề "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic - isotropic sử dụng tương tác vi mô trong cấu trúc tinh thể lỏng" (Chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán, Mã số 9440103; Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2024; hướng dẫn bởi PGS. Ngô Văn Thanh và TS. Nguyễn Thị Lâm Hoài, với sự cố vấn của GS. H. Diep - Đại học Cergy, Pháp) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu này.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Làm thế nào để mô hình hóa đồng thời tính linh động tịnh tiến và tương tác dị hướng vi mô của phân tử tinh thể lỏng trong pha smectic trên một mạng rời rạc?
- RQ2: Cơ chế vi mô nào chi phối quá trình tan chảy cấu trúc lớp và bản chất nhiệt động học của chuyển pha Sm-I tại các dải nồng độ phân tử khác nhau?
- RQ3: Sự kết hợp giữa tương tác trao đổi spin tầm ngắn và thế năng tương tác cặp Lennard-Jones làm thay đổi bức tranh chuyển pha Sm-I và độ bền nhiệt của hệ như thế nào?
Ba giả thuyết khoa học tương ứng được xác lập:
- H1: Mô hình Potts linh động $6$ trạng thái ($q=6$ Mobile Potts model) với tương tác dị hướng giữa các lớp ($J_k, J_\perp$) có thể tái lập chính xác trật tự lớp smectic và trật tự định hướng không gian.
- H2: Chuyển pha Sm-I mang bản chất chuyển pha loại 1 (first-order phase transition), đặc trưng bởi sự tồn tại đồng thời của hai pha và xuất hiện rào cản năng lượng tự do tại nhiệt độ tới hạn $T_c$.
- H3: Việc bổ sung thế năng Lennard-Jones ($V_0$) vào Hamiltonian sẽ ngăn chặn hiện tượng bay hơi sớm của các phân tử ở nồng độ thấp ($c \le 30%$), tái hiện cơ chế phân rã từng lớp phù hợp với thực nghiệm.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình Potts linh động, cơ học thống kê Boltzmann, thuật toán Metropolis cải tiến và kỹ thuật lấy mẫu mật độ trạng thái Wang-Landau (Wang-Landau density of states sampling). Nghiên cứu được thực thi trên các kích thước mạng tinh thể lập phương $N_s = 12^3, 18^3, 24^3$ với dải nồng độ phân tử $c = 30% - 100%$, tạo bước đột phá trong việc làm sáng tỏ cơ chế vi mô của hiện tượng chuyển pha Sm-I.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu chuyển pha tinh thể lỏng khởi đầu từ quan sát thực nghiệm năm 1888 của Friedrich Reinitzer trên hợp chất cholesteryl benzoate và các khảo sát quang học phân cực của Otto Lehmann (1889). Năm 1922, Georges Friedel phân loại chính thức các pha mesophase thành nematic, smectic và cholesteric dựa trên trật tự phân tử. Pierre-Gilles de Gennes (Nobel Vật lý 1991) đã mở rộng lý thuyết chuyển pha Ginzburg-Landau sang hệ tinh thể lỏng, định nghĩa các tham số trật tự tensor cho pha nematic và tham số trật tự phức cho pha smectic.
Trong dòng nghiên cứu thực nghiệm về chuyển pha Sm-I, công trình bước ngoặt của Stoebe et al. (1994) trên màng mỏng 25 lớp phân tử đo hệ số phản xạ quang học $R = cN^2$ đã chỉ ra quá trình tan chảy tuần tự: tại $85^\circ\text{C}$, 10 lớp ngoài cùng tan rã; khi nhiệt độ tăng dần, số lớp giảm tiếp tục còn 11, 9, 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2 trước khi phá vỡ hoàn toàn ở $112^\circ\text{C}$. Các thực nghiệm tiếp theo của Chao et al. (1996) bằng nhiễu xạ electron, Johnson et al. (1997) và Mirantsev (1995) trên hợp chất không chứa fluor ($54COOBC$) xác nhận tính phổ quát của hiện tượng tan chảy theo lớp.
┌────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT TRƯỜNG LIÊN TỤC │
│ Landau-de Gennes / Frank Elastic / │
│ Maier-Saupe (1958 - 1991) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│ (Chưa giải thích vi mô)
▼
┌────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┐
│ TRANH LUẬN HỌC THUẬT VỀ CƠ CHẾ │
├────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┤
│ Trường phái Tạo mầm Vòng lệch mạng │ Trường phái Biến dạng Bề mặt Mặt khum │
│ Pankratz (1999) & Géminard (1997) │ Dolganov et al. (2022) │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│ (Cần mô hình vi mô rời rạc)
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH MẠNG VI MÔ LINH ĐỘNG │
│ GS. H. Diep et al. (2020) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│ (Hạn chế: Chưa rõ động học lân cận Tc)
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN │
│ Mô hình Potts Mở rộng + Wang-Landau │
│ Tái hiện chính xác Tan chảy Từng lớp │
└────────────────────────────────────────┘
Về mặt cơ chế, y văn quốc tế tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Trường phái 1 (Pankratz 1999; Géminard 1997; de Jeu 2015): Cho rằng sự tan chảy theo lớp xuất phát từ quá trình tạo mầm nhiệt động (nucleation) và sự phát triển của các vòng lệch mạng rối loạn (dislocation loops) do mất cân bằng giữa lực căng bề mặt và lực đàn hồi.
- Trường phái 2 (Dolganov et al., 2022): Khẳng định biến dạng bề mặt mặt khum (meniscus deformation) và gradient thế hóa học ở biên mới là nguyên nhân kích hoạt tan rã cấu trúc màng.
Về phương pháp mô phỏng, các mô hình spin truyền thống (Lebwohl-Lasher 1972) chỉ gán spin cố định tại các nút mạng, bỏ qua bậc tự do tịnh tiến. Mô hình hạt cứng (spherocylinder) hay Gay-Berne (1981) tiêu tốn tài nguyên tính toán cực lớn, khó khảo sát các kích thước hệ thống đủ lớn để phân tích hiệu ứng kích thước hữu hạn. Năm 2020, GS. H. Diep và cộng sự đề xuất mô hình Potts linh động 6 trạng thái sử dụng thuật toán Metropolis; tuy nhiên, mô phỏng ban đầu gặp hiện tượng thăng giáng giả tạo và chưa khảo sát được quá trình tan chảy từng lớp sắc nét. Luận án định vị chính xác vào giao điểm này: kết hợp mô hình Potts vi mô với thế tương tác Lennard-Jones và phương pháp lấy mẫu mật độ trạng thái Wang-Landau, tái hiện trực tiếp bức tranh tan rã theo lớp từ các tương tác vi mô cơ bản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng nền tảng lý thuyết mô hình Potts (Julius Ashkin & Edward Teller 1943; Renfrey Potts 1951; F. Y. Wu 1982) từ mạng cố định sang mạng linh động có chỗ trống (dilute mobile lattice), gán $q=6$ trạng thái định hướng tương ứng với 6 hướng không gian 3D ($\pm Ox, \pm Oy, \pm Oz$).
Hamiltonian của hệ được thiết lập dưới dạng vi mô dị hướng:
$$H_1 = - \sum_{\langle i,j \rangle} J_{ij} \delta_{\sigma_i, \sigma_j}$$
Trong đó, tương tác trao đổi $J_{ij}$ phân tách thành $J_k$ (tương tác giữa hai phân tử cùng mặt phẳng lớp) và $J_\perp$ (tương tác giữa hai phân tử ở hai mặt phẳng lân cận).
Để bổ sung tương tác tầm xa và năng lượng liên kết chất lỏng, luận án phát triển Hamiltonian mở rộng:
$$H_2 = - \sum_{\langle i,j \rangle} J_{ij} \delta_{\sigma_i, \sigma_j} + \sum_{\langle i,j \rangle} V_{LJ}(r_{ij})$$
với thế Lennard-Jones rút gọn $V_{LJ}(r) = 4\varepsilon [(\sigma/r)^{12} - (\sigma/r)^6]$ được chuẩn hóa thông qua tham số cường độ $V_0$.
Ba mệnh đề lý thuyết cốt lõi được luận chứng:
- Mệnh đề P1: Tỷ số bất đối xứng tương tác $\kappa = J_\perp / J_k$ chi phối trực tiếp độ cứng vững trật tự smectic. Khi $J_\perp > 0$ (sắt từ), các lớp liên kết pha đồng nhất; khi $J_\perp < 0$ (phản sắt từ), hệ xuất hiện cấu trúc phản trật tự lớp xen kẽ.
- Mệnh đề P2: Độ linh động phân tử tỉ lệ nghịch với nồng độ chiếm chỗ mạng $c = N_s / N_L$. Sự giảm mật độ cục bộ tại bề mặt tạo ra gradient năng lượng tự do kích hoạt sự mất trật tự phân lớp từ ngoài vào trong.
- Mệnh đề P3: Thế năng tương tác cặp $V_0$ đóng vai trò áp suất liên kết nội tại. Khi $V_0 > 0$, hệ duy trì trạng thái ngưng tụ ổn định, chuyển hóa quá trình bay hơi phân tử thành quá trình tái sắp xếp nội tại, làm xuất hiện chuỗi chuyển pha nhiều bước sắc nét.
Luận án khẳng định chuyển pha Sm-I là chuyển pha loại 1 thông qua việc chứng minh hàm phân bố xác suất năng lượng $P_L(E)$ tại nhiệt độ chuyển pha có dạng hai đỉnh cực đại rõ rệt ngăn cách bởi một cực tiểu entropy, phản ánh sự tồn tại của nhiệt ẩn (latent heat) và sức căng bề mặt giữa pha smectic và pha isotropic.
HÀM PHÂN BỐ NĂNG LƯỢNG TẠI NHIỆT ĐỘ CHUYỂN PHA Tc
PL(E)
▲
│ Đỉnh Pha Smectic Đỉnh Pha Isotropic
│ (Trật tự) (Hỗn loạn)
│ ┌───┐ ┌───┐
│ │ │ │ │
│ │ │ │ │
│ │ │ │ │
│ │ │ Rào cản ΔF │ │
│ │ │ (Nhiệt ẩn) │ │
│ │ └───┐ ┌──┘ │
│ │ └──────┘ │
│ │ │
└─────┴───────────────────────────────────────────────────┴───►
Năng lượng E
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:
- Mô hình spin Potts 6 trạng thái: Đại diện cho tính dị hướng quang học và trật tự định hướng của các phân tử calamitic.
- Cơ chế khuếch tán nút mạng trống: Đại diện cho tính chảy và độ nhớt của trạng thái lỏng.
- Thế tương tác đẩy - hút Lennard-Jones: Đại diện cho thể tích loại trừ của lõi cứng và lực hút van der Waals giữa các mạch alkyl.
Điều kiện biên của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho tinh thể lỏng thermotropic đơn thành phần, cấu trúc phân tử đối xứng hai đầu (non-polar), bỏ qua tương tác chiral và điện trường ngoài.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi lập trường bản thể luận thực tại khoa học (scientific realism) và phương pháp luận thực chứng tính toán (computational positivism) thuộc vật lý thống kê. Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa quy mô: từ tham số vi mô ở cấp độ nút mạng quy đổi sang các đại lượng nhiệt động vĩ mô thông qua trung bình tập hợp canonical.
Mạng mô phỏng là mạng lập phương 3D kích thước $L \times L \times L$ ($L \in {12, 18, 24}$), tổng số nút mạng $N_L = L^3$ (từ 1.728 đến 13.824 vị trí). Số lượng phân tử $N_s$ được kiểm soát chính xác theo nồng độ $c \in {30%, 50%, 60%, 80%, 100%}$.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ MÔ PHỎNG HỆ THỐNG │
├───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ Kích thước mạng lập phương │ $N_s = 12^3, 18^3, 24^3$ │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ Dải nồng độ phân tử ($c$) │ $30\%, 50\%, 60\%, 80\%, 100\%$ │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ Tương tác nội lớp ($J_k$) │ $1.0, 1.5, 3.0$ │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ Tương tác liên lớp ($J_\perp$) │ $+0.5$ (Ferro), $-0.5$ (Anti-ferro)│
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ Cường độ thế Lennard-Jones ($V_0$)│ $0.2, 0.5, 1.0$ │
└───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình mô phỏng thực hiện qua hai thuật toán bổ trợ:
-
Thuật toán Metropolis cải tiến:
- Tại mỗi bước Monte Carlo Step (MCS), một phân tử được chọn ngẫu nhiên.
- Phân tử thực hiện thử nghiệm hai bước động học độc lập: (i) Thay đổi trạng thái spin $\sigma_i \to \sigma_i'$ với xác suất $W = \min(1, \exp(-\Delta E / k_B T))$; (ii) Nhảy sang một trong các vị trí nút mạng trống lân cận gần nhất (NN) với xác suất tương tự.
- Cải tiến then chốt: Tách biệt và cân bằng tỷ lệ giữa bước quay định hướng và bước dịch chuyển không gian, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bẫy cấu hình cục bộ (metastable states) làm lệch điểm chuyển pha.
- Thời gian hồi phục cân bằng: $10^5$ MCS, thời gian lấy mẫu thống kê: $10^6$ MCS.
-
Kỹ thuật Wang-Landau mật độ trạng thái:
- Tính toán trực tiếp hàm mật độ trạng thái $g(E)$ không phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Lược đồ cập nhật: Mỗi khi trạng thái có năng lượng $E$ được thăm dò, mật độ trạng thái được biến đổi $g(E) \leftarrow g(E) \times f$ và biểu đồ năng lượng $H(E) \leftarrow H(E) + 1$.
- Hệ số hiệu chỉnh ban đầu $f_0 = e^1 \approx 2.71828$, giảm dần theo quy tắc $f_{i+1} = \sqrt{f_i}$ khi biểu đồ $H(E)$ đạt độ phẳng tiêu chuẩn ($> 80%$).
- Tiêu chuẩn hội tụ nghiêm ngặt: Quá trình dừng khi $f_{\text{final}} = \exp(10^{-8}) \approx 1.00000001$.
SƠ ĐỒ THUẬT TOÁN WANG-LANDAU
│
▼
┌─────────────────────────────┐
│ Khởi tạo g(E)=1, H(E)=0, │
│ f = exp(1) │
└──────────────┬──────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────┐
│ Thử nghiệm bước nhảy MC │
│ E_old ──► E_new │
└──────────────┬──────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────┐
│ Xác suất chuyển: │
│ P = min(1, g(E_old)/g(E_new)│
└──────────────┬──────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────┐
│ Cập nhật: │
│ g(E) = g(E)*f │
│ H(E) = H(E) + 1 │
└──────────────┬──────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────┐
Không │ Kiểm tra độ phẳng biểu đồ: │
┌────────────┤ H(E) >= 80% <H(E)> │
│ └──────────────┬──────────────┘
│ │ Đúng
│ ▼
│ ┌─────────────────────────────┐
│ │ Giảm f = sqrt(f), H(E) = 0 │
│ └──────────────┬──────────────┘
│ │
│ ▼
│ Không ┌─────────────────────────────┐
└────────────┤ f < exp(10^-8) ? │
└──────────────┬──────────────┘
│ Đúng
▼
┌─────────────────────────────┐
│ Kết thúc: Xuất g(E) chuẩn │
└─────────────────────────────┘
Data và phân tích
Từ mật độ trạng thái $g(E)$, các hàm nhiệt động lực học vĩ mô được tái tạo liên tục ở mọi nhiệt độ thông qua phân bố canonical:
$$Z(T) = \sum_E g(E) e^{-E/k_B T}$$
$$U(T) = \langle E \rangle = \frac{1}{Z(T)} \sum_E E g(E) e^{-E/k_B T}$$
$$C_v(T) = \frac{\langle E^2 \rangle - \langle E \rangle^2}{k_B T^2}$$
Tham số trật tự định hướng $M$ và độ cảm thăng giáng trật tự $\chi$ được xác định theo:
$$M = \frac{q \max(N_1, N_2, \dots, N_q) - N_s}{(q-1)N_s}$$
$$\chi = \frac{N_s}{k_B T} \left( \langle M^2 \rangle - \langle M \rangle^2 \right)$$
Hệ số khuếch tán $D$ được trích xuất từ độ dịch chuyển bình phương trung bình (Mean Squared Displacement - MSD) theo hệ thức Einstein:
$$D = \lim_{t \to \infty} \frac{\langle |\vec{r}(t) - \vec{r}(0)|^2 \rangle}{6t}$$
Toàn bộ hệ thống thuật toán được lập trình song song hóa và thực thi trên Hệ thống tính toán hiệu năng cao HPC01 của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập bản chất chuyển pha loại 1 của Sm-I: Kết quả hàm phân bố năng lượng $P_L(E)$ thu được từ kỹ thuật Wang-Landau tại nhiệt độ chuyển pha của hệ nồng độ $c=100%$ ($T_c = 0.8790$), $c=80%$ ($T_1 = 0.8320$), và $c=60%$ ($T_1 = 0.6010$) đều hiển thị cấu trúc hai đỉnh cực đại rõ nét. Sự gián đoạn đột ngột của tham số trật tự $M$ từ giá trị xấp xỉ $1.0$ tụt về $0$ kèm theo đỉnh phân kỳ nhọn của nhiệt dung riêng $C_v$ là bằng chứng nhiệt động không thể bác bỏ về chuyển pha loại 1.
BẢNG THÔNG SỐ CHUYỂN PHA THEO NỒNG ĐỘ VÀ MÔ HÌNH
┌────────────────┬──────────────┬──────────────┬────────────────────────────────┐
│ Nồng độ ($c$) │ Mô hình │ $T_c$ / $T_i$│ Đặc điểm chuyển pha │
├────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────────────────────┤
│ $100\%$ │ Potts chuẩn │ $0.8790$ │ 1 bước nhọn, loại 1 điển hình │
├────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────────────────────┤
│ $80\%$ │ Potts chuẩn │ $0.8320$ │ 1 bước, dịch chuyển nhiệt độ │
├────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────────────────────┤
│ $60\%$ │ Potts chuẩn │ $0.6010$ │ Bắt đầu xuất hiện thăng giáng │
├────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────────────────────┤
│ $50\%$ │ Potts chuẩn │ $0.747, 0.949$│ Phân rã cấu trúc theo nhiệt độ │
├────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────────────────────┤
│ $50\%$ │ Mở rộng ($V_0=1$) │ $0.7641, 0.8796$ │ 2 bước chuyển pha rõ rệt │
├────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────────────────────┤
│ $30\%$ │ Mở rộng ($V_0=1$) │ $T_1 \dots T_3$ │ 3 đỉnh $C_v$: $0.7253, 0.7916, 0.8791$ │
├────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────────────────────┤
│ $30\%$ │ Mở rộng ($V_0=0.2$)│ $T_1 \dots T_6$ │ 6 bước: $0.5311 \to 0.7002$ │
└────────────────┴──────────────┴──────────────┴────────────────────────────────┘
- Mô phỏng thành công hiện tượng tan chảy theo từng lớp (Layer-by-layer Melting): Thông qua ảnh chụp trạng thái cấu hình spin ở các mức nhiệt độ khác nhau (tại $T=0.747$ ngay sau khi bắt đầu tan chảy và $T=0.949 > T_c$), luận án chứng minh: các lớp bề mặt bị mất trật tự định hướng và khuếch tán trước, trong khi các lớp lõi trung tâm vẫn duy trì trật tự smectic hoàn hảo. Đây là công trình mô phỏng vi mô đầu tiên tái hiện thành công hiện tượng Stoebe quan sát được trong thực nghiệm năm 1994.
CƠ CHẾ TAN CHẢY TỪNG LỚP
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ [Lớp 1] ░ ░ ░ ░ ░ ░ ░ (Tan chảy trước ở bề mặt) │
├──────────────────────────────────────────────────┤
│ [Lớp 2] | | | | | | | (Bắt đầu mất trật tự) │
├──────────────────────────────────────────────────┤
│ [Lớp 3] | | | | | | | (Lõi duy trì trật tự cao) │
├──────────────────────────────────────────────────┤
│ [Lớp 4] | | | | | | | (Lõi duy trì trật tự cao) │
├──────────────────────────────────────────────────┤
│ [Lớp 5] | | | | | | | (Bắt đầu mất trật tự) │
├──────────────────────────────────────────────────┤
│ [Lớp 6] ░ ░ ░ ░ ░ ░ ░ (Tan chảy trước ở bề mặt) │
└──────────────────────────────────────────────────┘
-
Khám phá chuỗi chuyển pha đa bước ở nồng độ thấp ($c=30%-50%$): Trong mô hình Potts mở rộng với $V_0 = 1.0$, hệ tại $c=50%$ xuất hiện 2 đỉnh chuyển pha riêng biệt tại $T_1 = 0.7641$ và $T_2 = 0.8796$. Đặc biệt, tại $c=30%$, hệ xuất hiện 3 đỉnh chuyển pha tại $T_1 = 0.7253$, $T_2 = 0.7916$, $T_3 = 0.8791$. Khi giảm tương tác $V_0 = 0.2$, đường cong nhiệt dung $C_v$ ghi nhận tới 6 đỉnh phân kỳ cực đại tại $T_1 = 0.531146, T_2 = 0.604178, T_3 = 0.635270, T_4 = 0.656481, T_5 = 0.681227, T_6 = 0.700268$. Điều này phản ánh sự tan rã độc lập của từng cặp lớp phân tử.
-
Tác động định hình cấu trúc của tính phân cực tương tác liên lớp ($J_\perp$): Khi tương tác liên lớp là sắt từ ($J_\perp = +0.5$), tham số trật tự $M$ suy giảm theo các bước chuyển pha rõ rệt. Khi chuyển sang tương tác phản sắt từ ($J_\perp = -0.5$), hệ hình thành cấu trúc smectic phản song song, làm thay đổi hoàn toàn đường cong cảm từ $\chi$ và động học khuếch tán phân tử $D(T)$.
-
Vai trò ổn định hóa của thế Lennard-Jones ($V_0$): Trong mô hình Potts thuần túy, ở nồng độ loãng ($c \le 30%$), các phân tử bị bay hơi hoàn toàn thành pha khí trước khi kịp quan sát chuyển pha lỏng. Việc tích hợp $V_0 \in [0.2, 1.0]$ tạo ra một giếng thế liên kết, duy trì trạng thái lỏng cô đặc cục bộ và cho phép quan sát đầy đủ động học chuyển pha Sm-I.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Kết quả luận án giải quyết tranh cãi kéo dài giữa mô hình mầm lệch mạng (dislocation loop) và biến dạng mặt khum (meniscus), chứng minh rằng sự thăng giáng mật độ phân tử và mất trật tự định hướng cục bộ tại lớp bề mặt là động lực nội tại kích hoạt quá trình bóc tách từng lớp.
- Về mặt phương pháp: Khẳng định tính ưu việt tuyệt đối của kỹ thuật Wang-Landau so với thuật toán Metropolis truyền thống trong việc xử lý các rào cản năng lượng tự do sâu của chuyển pha loại 1 trong vật liệu mềm.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Các thông số nhiệt độ chuyển pha và điều kiện bền vững của cấu trúc lớp smectic cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho việc thiết kế màn hình tinh thể lỏng sắt điện (Ferroelectric LCDs - FLCDs) với tốc độ đáp ứng micro-giây, cảm biến nhiệt độ màng mỏng chính xác cao ($18^\circ\text{C} - 34^\circ\text{C}$), và các bộ điều biến quang học (optical switches) dựa trên hiệu ứng lưỡng chiết.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Không gian định hướng rời rạc: Việc giới hạn vector định hướng trong 6 trạng thái rời rạc ($q=6$) của mô hình Potts chưa phản ánh hoàn toàn tính liên tục trong không gian $O(3)$ của vector director $\vec{n}$.
- Mạng tinh thể cứng bức thiết kế: Các phân tử bị ràng buộc chuyển động trên các nút mạng lập phương cố định, chưa xét đến biến dạng co giãn liên tục của mạng (off-lattice continuum).
- Bỏ qua tương tác điện trường ngoài: Chưa tích hợp số hạng tương tác giữa mômen lưỡng cực phân tử với điện trường ngoài $\vec{E}$, vốn là yếu tố vận hành cốt lõi trong các linh kiện hiển thị thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo được hoạch định:
- Phát triển mô hình liên tục ngoài nút mạng (Off-lattice Monte Carlo) kết hợp thế Gay-Berne và thuật toán Wang-Landau song song GPU.
- Mở rộng nghiên cứu sang các biến thể smectic nghiêng (Smectic C và Chiral Smectic C*), khảo sát hiện tượng phân cực điện tự phát (spontaneous ferroelectric polarization).
- Mô phỏng động học chuyển pha trong không gian giam giữ nano (nanopores) và bề mặt có xử lý định hướng (anchoring substrates).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc trong lĩnh vực vật lý chất ngưng tụ và vật lý tính toán, mở ra phương pháp tiếp cận mới để khảo sát các hệ vật chất mềm phức tạp. Công trình cung cấp giải pháp mô hình hóa có chi phí tính toán tối ưu hơn hàng chục lần so với phương pháp động lực học phân tử (Molecular Dynamics) toàn nguyên tử mà vẫn nắm bắt trọn vẹn bản chất nhiệt động học của chuyển pha.
Về mặt công nghiệp, kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho các phòng R&D vật liệu quang điện tử trong việc tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn mesogen nhằm mở rộng dải nhiệt độ hoạt động của thiết bị hiển thị và cảm biến quang nhiệt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp luận mô phỏng Monte Carlo nâng cao (Metropolis cải tiến và Wang-Landau) kèm mã nguồn giải thuật tối ưu trên siêu máy tính.
- Các nhà vật lý lý thuyết và cơ học thống kê: Sở hữu bộ dữ liệu kiểm chứng chuẩn xác về phân bố năng lượng $P_L(E)$ và tính chất chuyển pha loại 1 trên mạng Potts linh động.
- Kỹ sư R&D công nghệ hiển thị và quang học: Ứng dụng các quy luật ổn định nhiệt của cấu trúc phân lớp smectic để tổng hợp các hợp chất tinh thể lỏng có độ bền pha vượt trội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công mô hình Potts 6 trạng thái từ mạng cố định sang mạng linh động có chỗ trống kết hợp thế năng Lennard-Jones ($V_0$). Mô hình này dung hòa được lý thuyết spin thống kê với tính linh động khuếch tán của chất lỏng, giải thích chính xác hiện tượng chuyển pha loại 1 và sự sụp đổ trật tự từng lớp mà lý thuyết Landau-de Gennes liên tục không thể mô tả chi tiết ở cấp độ vi mô.
2. Cải tiến phương pháp luận có gì vượt trội so với các công trình quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của GS. H. Diep et al. (2020) chỉ dùng Metropolis đơn thuần dễ bị bẫy ở trạng thái giả cân bằng, luận án đã: (i) Cải tiến quy trình cập nhật hai bước động học độc lập (quay spin và nhảy vị trí); (ii) Ứng dụng kỹ thuật Wang-Landau để tính trực tiếp hàm mật độ trạng thái $g(E)$ với chuẩn hội tụ $f = \exp(10^{-8})$, cho phép tính toán chính xác hàm nhiệt dung $C_v$ và đường phân bố năng lượng $P_L(E)$ mà không gặp phải hiện tượng chậm tới hạn (critical slowing down).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự xuất hiện của cấu trúc đa đỉnh phân kỳ trên đường nhiệt dung riêng $C_v$ tại các nồng độ loãng $c=30%$ và $c=50%$ trong mô hình Potts mở rộng ($V_0=0.2$ ghi nhận tới 6 đỉnh chuyển pha từ $T_1=0.531146$ đến $T_6=0.700268$). Điều này chứng minh rằng ở mật độ thấp, quá trình tan chảy không diễn ra đồng loạt mà phân rã thành một chuỗi vi chuyển pha tuần tự của từng lớp riêng biệt.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol)?
Có. Luận án mô tả chi tiết:
- Cấu hình mạng tinh thể lập phương $L = 12, 18, 24$;
- Bộ tham số tương tác $J_k = 1.0, 1.5, 3.0$; $J_\perp = \pm 0.5$; $V_0 = 0.2, 0.5, 1.0$;
- Tỷ lệ nồng độ $c = 30% - 100%$;
- Tiêu chuẩn phẳng biểu đồ $H(E) \ge 80%$ và ngưỡng dừng hệ số $f_{\text{final}} = \exp(10^{-8})$;
- Quy chuẩn tính toán các đại lượng $M, \chi, C_v, D$ trên hệ thống HPC01 - VAST.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình hướng tới: (1) Tích hợp trường ngoài (điện trường, từ trường) vào mô hình Potts linh động; (2) Chuyển đổi mô hình từ mạng rời rạc sang mô hình liên tục không gian thực sử dụng thế Gay-Berne sửa đổi; (3) Mở rộng nghiên cứu sang màng tự do kích thước lớn để mô phỏng chính xác số mũ thực nghiệm $N \propto t^{-0.4}$ của Stoebe; (4) Khảo sát các pha lyotropic và tương tác màng sinh học phospholipid.
Kết luận
- Luận án đã phát triển thành công mô hình vi mô toàn diện – mô hình Potts linh động 6 trạng thái kết hợp tương tác dị hướng và thế năng Lennard-Jones – mô tả chính xác cấu trúc phân lớp và trật tự định hướng của tinh thể lỏng smectic.
- Thiết lập thành công quy trình mô phỏng chính xác cao nhờ kết hợp thuật toán Metropolis cải tiến và kỹ thuật Wang-Landau mật độ trạng thái, vượt qua rào cản năng lượng tự do và hiện tượng chậm tới hạn.
- Chứng minh dứt khoát bản chất chuyển pha smectic - isotropic là chuyển pha loại 1 thông qua cấu trúc phân bố xác suất hai đỉnh $P_L(E)$, bước nhảy gián đoạn của tham số trật tự $M$ và đỉnh nhọn phân kỳ của nhiệt dung $C_v$.
- Lần đầu tiên tái hiện bằng mô phỏng số cơ chế động học tan chảy từng lớp (layer-by-layer melting) từ bề mặt vào lõi, cung cấp bằng chứng vi mô giải thích các số liệu thực nghiệm kinh điển của Stoebe et al. (1994).
- Khám phá hiện tượng phân rã đa bước (lên đến 6 đỉnh nhiệt độ chuyển pha tại $c=30%, V_0=0.2$) và làm rõ vai trò quyết định của thế năng $V_0$ trong việc ổn định hóa trạng thái lỏng cô đặc.
- Mở ra một hướng nghiên cứu mới trong vật lý tính toán chất mềm, cung cấp công cụ mô hình hóa hiệu năng cao cho các bài toán chuyển pha phức tạp trong vật lý và công nghệ vật liệu tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HÞC VIÞN KHOA HÞC VÀ CÔNG NGHÞ NGUYỄN THỊ PH¯ƠNG THÚY NGHIÊN CĀU TÍNH CHẤT CHUYỂN PHA SMECTIC - ISOTROPIC SỬ DỤNG T¯ƠNG TÁC VI MÔ TRONG CẤU TRÚC TINH THỂ LàNG LUÀN ÁN TI¾N SĨ VÀT LÝ Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HÞC VIÞN KHOA HÞC VÀ CÔNG NGHÞ NGUYỄN THỊ PH¯ƠNG THÚY NGHIÊN CĀU TÍNH CHẤT CHUYỂN PHA SMECTIC - ISOTROPIC SỬ DỤNG T¯ƠNG TÁC VI MÔ TRONG CẤU TRÚC TINH THỂ LàNG LUÀN ÁN TI¾N SĨ VÀT LÝ Chuyên ngành: VÁt lý lý thuy¿t và vÁt lý toán Mã số chuyên ngành: 9440103 Xác nhÁn cÿa Hßc Ng°ời h°ớng d¿n 1 Ng°ời h°ớng d¿n 2 vißn Khoa hßc và Công nghß PGS. NGÔ VĂN THANH NGUYỄN THỊ LÂM HOÀI Hà Nội - 2024 Lời cam oan Tôi xin cam oan luận án Tiến sĩ "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic - isotropic sử dụng tương tác vi mô trong cấu trúc tinh thể lỏng" là công trình nghiên cứu khoa học của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Văn Thanh và TS. Nguyễn Thị Lâm Hoài.
• Nội dung luận án không có sự sao chép tài liệu, công trình nghiên cứu của tác giả khác. • Những tài liệu tham khảo ược sử dụng trong luận án ã ược trích dẫn và liệt kê trong mục Tài liệu tham khảo một cách rõ ràng, chi tiết. • Những kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực chưa ược bất kì tác giả nào khác công bố trong các công trình khác. Nếu không úng như thông tin ã trình bày ở trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Thị Phương Thúy i Lời cảm ơn ể hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy cô, anh chị ồng nghiệp, bạn bè và gia ình. Tôi xin gửi lời cảm ơn ến lãnh ạo và giáo vụ Học viện Khoa học Công Nghệ, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam ã tạo iều kiện cho tôi ược học tập và nghiên cứu ể hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn ến các các giảng viên Khoa Vật Lý, Học viện Khoa học và Công nghệ ã giúp tôi trang bị thêm những kiến thức nền tảng quan trọng thuộc chuyên ngành nghiên cứu của mình. Tôi xin gửi cảm ơn ến tập thể các thầy cô hướng dẫn ó là PGS.
Ngô Văn Thanh và TS. Nguyễn Thị Lâm Hoài. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới người hướng dẫn của tôi, PGS. Ngô Văn Thanh vì sự hướng dẫn nhiệt tình, những lời khuyên và sự khích lệ trong suốt thời gian tôi hoàn thành luận án này.
iều này giúp tôi phát triển kỹ năng nghiên cứu của bản thân và thực sự hữu ích cho con ường nghiên cứu sau này của tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất ến Tiến sĩ Nguyễn Thị Lâm Hoài, ã luôn quan tâm giúp ỡ tôi rất nhiều, tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời tri ân ến Giáo sư H. Diep (ại học Cergy, Pháp), mặc dù do khoảng cách ịa lý nhưng GS vẫn nhiệt tình, dành thời gian ể giải áp các câu hỏi tôi gặp phải trong quá trình viết luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Trung tâm Vật lý Quốc tế UNESCO ã hỗ trợ kinh phí nghiên cứu cho Nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lời cảm ơn ến Hệ thống tính toán hiệu năng cao (HPC01 - VAST), giúp tôi thực hiện những bài toán nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn các bạn ồng nghiệp Trần Sơn Tùng, Nguyễn Trọng Bảo Sơn cùng trong nhóm nghiên cứu ã cùng nhau làm việc nhóm, thảo luận, trao ổi, ii óng góp các ý kiến. Tôi xin cảm ơn ồng nghiệp của tôi là chị Nguyễn Thị Vân Anh, chị là người ã ộng viên và hỗ trợ thường xuyên, giúp tôi biết cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Tôi cũng xin cảm ơn bạn Nguyễn Thị Hải Yến, là người bạn thân thiết, chia sẻ với tôi những khó khăn trong việc học tập và quá trình hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia ình, chồng tôi là anh Nguyễn Quang Minh, cùng con trai Nguyễn Minh An, ã gắn bó, hỗ trợ, là iểm tựa tuyệt vời cho tôi trong suốt thời gian tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Thị Phương Thúy iii Mục lục Lời cam oan i Lời cảm ơn iii Danh mục các từ viết tắt vi Danh sách hình vẽ vii Mở ầu 1 1 Tổng quan về tinh thể lỏng 7 1.1 Giới thiệu về tinh thể lỏng .2 Phân loại tinh thể lỏng .3 Ứng dụng của tinh thể lỏng .4 Tình hình nghiên cứu chuyển pha tinh thể lỏng .5 Kết luận chương 1. 21 2 Mô hình và phương pháp mô phỏng 22 2.1 Các mô hình spin .2 Mô hình Potts linh ộng .3 Phương pháp mô phỏng Monte Carlo .2 Thuật toán Metropolis .3 Kỹ thuật biểu ồ .4 Kỹ thuật Wang-Landau .4 Kết luận chương 2.
40 3 Nghiên cứu chuyển pha smectic - isotropic sử dụng mô hình Potts 41 iv 3.1 Giới thiệu chung .2 Mô hình nghiên cứu .3 Các ại lượng vật lý .4 Khảo sát hiệu ứng kích thước .5 Khảo sát chuyển pha theo nồng ộ .6 Sự ảnh hưởng của loại tương tác giữa các lớp .7 Kết luận chương 3. 77 4 Nghiên cứu chuyển pha smectic - isotropic sử dụng mô hình Potts mở rộng 78 4.1 Mô hình Potts mở rộng .2 Khảo sát trường hợp V0 = 1.3 Khảo sát trường hợp V0 = 0.4 Khảo sát trường hợp V0 = 0.5 Kết luận chương 4. 102 Kết luận 104 Những óng góp mới của luận án 106 Danh mục các công trình ã công bố 107 Tài liệu tham khảo 108 v Danh mục các từ viết tắt Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải LC Liquid Crystals Tinh thể lỏng LCD Liquid crystal display Màn hình tinh thể lỏng LJ Lennard-Jones Lennard-Jones Lyotropic LCs Lyotropic Liquid crystals Tinh thể lỏng Lyotropic DOS Density of state Hàm mật ộ trạng thái MC Monte Carlo Monte Carlo MCS Monte Carlo Step Số bước Monte Carlo NN Nearest Neighbours Lân cận gần nhất Thermotropic LCs Thermotropic liquid crystals Tinh thể lỏng Thermotropic WL Wang-Landau Wang-Landau vi Danh sách hình vẽ 1 Các pha trạng thái của tinh thể lỏng thermotropic: (a) Pha nematic, (b) Pha smectic, (c) Pha cholesteric. Trong pha ne- matic, chỉ có các trục dài của các phân tử là gần như song song.
Trong pha smectic, các trục dài của các phân tử song song và các phân tử sắp xếp trong các mặt phẳng. Cuối cùng, trong pha cholesteric, các phân tử ược sắp xếp thành từng lớp, mỗi lớp ược xoay ối với các lớp bên trên và bên dưới nó ể tạo ra cấu trúc xoắn ốc. Trật tự phân tử tăng dần từ pha nematic sang pha smectic rồi ến pha cholesteric.1 Minh họa cấu tạo hóa học phân tử tinh thể lỏng hình khuẩn que [34].2 Minh họa cấu tạo hóa học phân tử tinh thể lỏng hình ĩa dẹt [35].3 Minh họa pha nematic bao gồm các phân tử có chung ịnh hướng.4 Pha smectic bao gồm các phân tử hình khuẩn que sắp xếp theo từng lớp phân tử.5 Các cấu trúc pha smectic.6 Mô phỏng cấu trúc pha chiral nematic (bên trái) và pha chiral smectic (bên phải).7 Hai loại phân tử của Lyotropic LCs: phân tử soap (bên trái), phân tử phospholipid (bên phải) [34].8 Các pha của Lyotropic LCs .9 Nguyên lý hoạt ộng của màn hình tinh thể lỏng. Hiển thị iểm ảnh (bên trái) và Không hiển thị iểm ảnh (bên phải).
Ánh sáng không phân cực. Kính phân cực. iện cực trong suốt. Tinh thể lỏng.
Ánh sáng phân cực [40].10 Cấu tạo của nhiệt kế tinh thể lỏng .11 Quá trình chuyển pha của Thermotropic LCs [41].12 ồ thị hệ số phản xạ theo nhiệt ộ [16].13 Minh họa ảnh chụp các phân tử trong quá trình mô phỏng (Các trạng thái của phân tử ược biểu diễn bằng các màu khác nhau). Tại nhiệt ộ cao, hệ ở pha isotropic (bên trái). Hệ ở pha smectic với các phân tử ược sắp xếp theo lớp (bên phải).1 Chuyển pha Kosterlitz-Thouless của mô hình XY hai chiều. Tại nhiệt ộ thấp, hệ tồn tại những cấu hình spin có các cặp xoáy - phản xoáy.
Tại nhiệt ộ cao, hệ chỉ còn các cặp xoáy ơn.2 Minh họa mô hình Potts linh ộng với các phần tử có thể di chuyển sang vị trí trống lân cận.3 Kết quả mô phỏng của tham số trật tự của mô hình Potts linh ộng [89].4 Minh họa quá trình chuyển pha của mô hình Potts linh ộng [89]. Hệ tại nhiệt ộ thấp (bên trái) và hệ tại nhiệt ộ cao (bên phải).5 Hàm phân bố năng lượng PL (E) theo một số kích thước hệ tại các nhiệt ộ khác nhau.6 Sơ ồ khối của kỹ thuật Wang-Landau .1 Sơ ồ của thuật toán Metropolis cho mô hình Potts linh ộng.2 Tham số trật tự (bên trái) và thăng giáng của tham số trật tự (bên phải) trong kết quả mô phỏng của nhóm nghiên cứu GS. Nồng ộ phân tử c = 30% với NL = 15 × 15 × 30, tương tác trao ổi Jk = 3.3 (a) Tham số trật tự và (b) thăng giáng của tham số trật tự khi chúng tôi cải tiến thuật toán Metropolis. Nồng ộ phân tử c = 30% với NL = 15 × 15 × 30, tương tác trao ổi Jk = 3.4 Biểu diễn hằng số tương tác giữa các phân tử trong pha smectic.
Xét theo trục z, hằng số Jk biểu diễn cho tương tác giữa hai phân tử cùng mặt phẳng. Hằng số J⊥ biểu diễn cho tương tác giữa hai phân tử khác mặt phẳng.5 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .6 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn nhiệt dung riêng Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .7 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn tham số trật tự M theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Thúy (2024). Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/nghien-cuu-tinh-chat-chuyen-pha-smectic-isotropic
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic trong cấu trúc tinh thể lỏng. Phân tích sâu sắc tương tác vi mô.
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.