Luận án tiến sĩ về chuyển pha smectic isotropic - Nguyễn Thị Phương Thúy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic trong cấu trúc tinh thể lỏng. Phân tích sâu sắc tương tác vi mô.
Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic-isotropic là trọng tâm của luận án. Tài liệu khám phá sâu sắc thế giới của tinh thể lỏng. Tinh thể lỏng là trạng thái vật chất độc đáo. Chúng thể hiện các tính chất trung gian giữa chất lỏng và tinh thể rắn. Tinh thể lỏng nhiệt biến đặc biệt thú vị. Chúng sở hữu nhiều pha khác nhau. Các pha này xuất hiện hoặc biến mất khi nhiệt độ thay đổi. Sự hiểu biết về các pha này là nền tảng. Nó giúp phát triển vật liệu tiên tiến.
1.1. Giới thiệu tinh thể lỏng và pha smectic.
Tinh thể lỏng có sự định hướng phân tử. Chúng có trật tự định hướng nhưng thiếu trật tự vị trí hoàn chỉnh. Pha smectic là một trong các pha quan trọng. Pha này có cấu trúc lớp đặc trưng. Các phân tử bên trong mỗi lớp sắp xếp song song. Pha smectic A (SmA) có phân tử vuông góc với mặt phẳng lớp. Pha smectic C (SmC) có phân tử nghiêng một góc. Các pha smectic này khác biệt rõ rệt về mức độ trật tự cấu trúc. Chúng ảnh hưởng đến tính chất vật liệu.
1.2. Đặc trưng pha đẳng hướng và chuyển pha smectic isotropic.
Pha đẳng hướng (isotropic) là trạng thái chất lỏng thông thường. Trong pha này, phân tử không có bất kỳ trật tự định hướng nào. Sự chuyển pha smectic-isotropic là quá trình quan trọng. Nó xảy ra khi tinh thể lỏng mất đi trật tự lớp và định hướng. Chúng chuyển sang trạng thái lỏng thông thường. Việc nghiên cứu quá trình này cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan đến động lực học và cấu trúc vật liệu. Đây là bước then chốt để ứng dụng.
1.3. Tầm quan trọng của nhiệt động học chuyển pha.
Nhiệt động học chuyển pha mô tả chi tiết quá trình. Nó liên quan đến sự thay đổi năng lượng tự do và entropy. Tham số thứ tự là đại lượng vật lý trọng yếu. Nó định lượng mức độ trật tự của hệ thống tinh thể lỏng. Sự biến đổi của tham số thứ tự chỉ ra tính chất chuyển pha. Các nghiên cứu về nhiệt động học góp phần vào sự hiểu biết vật liệu mới. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng trong công nghệ màn hình.
II.
Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic-isotropic đòi hỏi công cụ mạnh mẽ. Mô hình mô phỏng vi mô là phương pháp chính. Chúng giúp khám phá các tương tác giữa các phân tử. Điều này rất quan trọng để hiểu hành vi vật lý vĩ mô. Các mô hình spin được sử dụng rộng rãi. Chúng đơn giản hóa các tương tác phức tạp. Điều này giúp dễ dàng phân tích và tính toán.
2.1. Giới thiệu các mô hình spin trong nghiên cứu.
Các mô hình spin cung cấp khuôn khổ toán học. Chúng mô tả hệ thống nhiều hạt tương tác. Mỗi hạt mang một “spin” biểu thị trạng thái định hướng. Mô hình Ising là ví dụ điển hình. Nó mô tả chuyển pha từ tính đơn giản. Tuy nhiên, để mô tả tinh thể lỏng phức tạp hơn, cần mô hình khác. Đặc biệt là các pha như nematik và smectic. Điều này đòi hỏi mô hình linh hoạt hơn.
2.2. Phương pháp Monte Carlo và thuật toán Metropolis.
Phương pháp Monte Carlo là kỹ thuật mô phỏng mạnh mẽ. Nó tạo ra các trạng thái ngẫu nhiên cho hệ thống. Sau đó, nó chấp nhận hoặc từ chối các trạng thái này. Việc này dựa trên xác suất Boltzmann. Thuật toán Metropolis là một biến thể phổ biến của Monte Carlo. Nó đảm bảo hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt động. Kỹ thuật này giúp khảo sát tham số thứ tự. Nó cũng xác định nhiệt độ chuyển pha smectic-isotropic một cách hiệu quả.
2.3. Ứng dụng mô hình Potts linh động khảo sát chuyển pha.
Mô hình Potts là công cụ linh hoạt hơn mô hình Ising. Nó cho phép nhiều trạng thái "spin" hơn cho mỗi hạt. Mô hình Potts linh động mở rộng khả năng này. Nó có thể mô tả các trật tự phức tạp của tinh thể lỏng. Ứng dụng mô hình này giúp hiểu rõ cơ chế chuyển pha smectic-isotropic. Các tương tác vi mô được đưa vào mô hình. Điều này dẫn đến dự đoán chính xác hơn về hành vi chuyển pha.
III.
Mô hình Potts được áp dụng trực tiếp trong luận án. Nó giúp nghiên cứu các tính chất chuyển pha smectic-isotropic. Điều này cho phép khám phá sâu sắc tương tác vi mô. Mô hình xây dựng dựa trên nguyên lý tương tác giữa các phân tử. Nó đại diện cho các pha smectic A và đẳng hướng. Mô hình này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự chuyển đổi.
3.1. Khảo sát hiệu ứng kích thước và nồng độ.
Hiệu ứng kích thước hệ thống ảnh hưởng đến chuyển pha. Hệ thống hữu hạn có thể thể hiện tính chất khác biệt. Chúng so với hành vi của hệ vô hạn. Luận án khảo sát sự thay đổi của tham số thứ tự. Điều này liên quan đến kích thước mạng lưới. Nồng độ của các thành phần cũng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu xem xét cách nồng độ ảnh hưởng. Nó tác động đến nhiệt độ và đặc tính của chuyển pha smectic-isotropic.
3.2. Ảnh hưởng tương tác lớp đến chuyển pha smectic isotropic.
Mô hình Potts cho phép mô tả tương tác giữa các lớp tinh thể lỏng. Tương tác này quyết định sự ổn định của pha smectic. Các nghiên cứu thay đổi cường độ tương tác lớp. Điều này để quan sát ảnh hưởng của chúng đến chuyển pha. Kết quả cho thấy tương tác lớp mạnh. Nó giúp duy trì trật tự smectic ở nhiệt độ cao hơn. Điều này là bằng chứng cho tính chất nhiệt động học chuyển pha.
3.3. Các đại lượng vật lý đặc trưng chuyển pha.
Ngoài tham số thứ tự, các đại lượng khác được tính toán. Năng lượng, nhiệt dung và độ từ hóa là các đại lượng này. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về chuyển pha. Sự thay đổi đột ngột của các đại lượng này. Nó xác nhận sự tồn tại của chuyển pha smectic-isotropic. Việc phân tích kỹ lưỡng các đại lượng này. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính chất pha. Điều này còn giúp dự đoán hành vi của tinh thể lỏng.
IV.
Mô hình Potts mở rộng được phát triển trong luận án. Nó cung cấp công cụ chính xác hơn. Mô hình này khắc phục một số hạn chế của phiên bản gốc. Nó có thể mô tả các tình huống phức tạp hơn. Đặc biệt là những tình huống liên quan đến tương tác xa. Việc này rất quan trọng trong tinh thể lỏng. Các tương tác này định hình cấu trúc và động lực học của vật liệu.
4.1. Khái niệm mô hình Potts mở rộng trong nghiên cứu.
Mô hình Potts mở rộng giới thiệu các loại tương tác mới. Nó có thể bao gồm tương tác giữa các hạt không liền kề. Hoặc nó mô tả các loại tương tác nhiều hơn hai hạt. Điều này giúp mô hình gần hơn với thực tế vật lý. Đặc biệt là trong các hệ tinh thể lỏng nhiệt biến. Các yếu tố như độ dài phân tử hay cấu trúc phức tạp được xem xét. Điều này làm tăng độ tin cậy của mô phỏng.
4.2. Khảo sát các trường hợp tương tác khác nhau V0 .
Luận án tiến hành khảo sát với các giá trị V0 khác nhau. V0 đại diện cho một loại tương tác đặc biệt. Ví dụ, nó có thể là tương tác giữa các lớp phân tử. Các trường hợp V0 = 1, V0 = 0 và các giá trị V0 khác được phân tích. Mỗi trường hợp thể hiện một kịch bản tương tác khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến sự hình thành và ổn định của pha smectic. Nó cũng tác động đến quá trình chuyển pha smectic-isotropic.
4.3. Đánh giá tính chất chuyển pha trong mô hình mới.
Mô hình Potts mở rộng cho thấy kết quả chi tiết hơn. Nó giải thích được nhiều hiện tượng phức tạp của tinh thể lỏng. Các thay đổi trong nhiệt độ chuyển pha được quan sát rõ ràng. Nó còn giải thích được sự xuất hiện của các pha trung gian. Việc này giúp cải thiện hiểu biết về nhiệt động học chuyển pha. Kết quả từ mô hình này phù hợp hơn với thực nghiệm. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về tinh thể lỏng.
V.
Nghiên cứu đạt được những thành tựu quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về chuyển pha smectic-isotropic. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về cơ chế vật lý ở cấp độ vi mô. Kết quả mang lại đóng góp đáng kể. Nó cho lĩnh vực vật lý tinh thể lỏng. Công trình này là một bước tiến quan trọng.
5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu về chuyển pha.
Nghiên cứu xác nhận vai trò của tương tác vi mô. Nó định hình tính chất chuyển pha smectic-isotropic. Tham số thứ tự thay đổi liên tục nhưng rõ rệt. Điều này cho thấy tính chất của chuyển pha. Việc này giúp xác định chính xác nhiệt độ chuyển pha. Nó còn giải thích các biến đổi nhiệt động học. Các kết quả cũng chỉ ra ảnh hưởng của kích thước hệ thống. Nồng độ và loại tương tác là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến pha.
5.2. Đóng góp khoa học mới của luận án.
Luận án phát triển và ứng dụng mô hình Potts. Đặc biệt là mô hình Potts mở rộng. Mô hình này giúp mô tả chính xác hơn. Nó về các đặc điểm của pha smectic và pha đẳng hướng. Các phương pháp mô phỏng Monte Carlo được tối ưu. Điều này cho phép phân tích hiệu quả các hệ thống lớn. Các phát hiện mới về ảnh hưởng của tương tác vi mô. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong thiết kế vật liệu tinh thể lỏng.
5.3. Hướng phát triển cho nghiên cứu tinh thể lỏng.
Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi. Nó bao gồm các loại tinh thể lỏng phức tạp hơn. Ví dụ là tinh thể lỏng chiral hoặc lyotropic. Việc tích hợp thêm các hiệu ứng khác cũng là khả thi. Chúng bao gồm trường điện từ bên ngoài. Hoặc là các hiệu ứng bề mặt. Điều này sẽ nâng cao khả năng ứng dụng. Nó vào các thiết bị công nghệ hiện đại. Nghiên cứu tiếp tục đóng góp vào vật lý tinh thể lỏng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HÞC VIÞN KHOA HÞC VÀ CÔNG NGHÞ NGUYỄN THỊ PH¯ƠNG THÚY NGHIÊN CĀU TÍNH CHẤT CHUYỂN PHA SMECTIC - ISOTROPIC SỬ DỤNG T¯ƠNG TÁC VI MÔ TRONG CẤU TRÚC TINH THỂ LàNG LUÀN ÁN TI¾N SĨ VÀT LÝ Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HÞC VIÞN KHOA HÞC VÀ CÔNG NGHÞ NGUYỄN THỊ PH¯ƠNG THÚY NGHIÊN CĀU TÍNH CHẤT CHUYỂN PHA SMECTIC - ISOTROPIC SỬ DỤNG T¯ƠNG TÁC VI MÔ TRONG CẤU TRÚC TINH THỂ LàNG LUÀN ÁN TI¾N SĨ VÀT LÝ Chuyên ngành: VÁt lý lý thuy¿t và vÁt lý toán Mã số chuyên ngành: 9440103 Xác nhÁn cÿa Hßc Ng°ời h°ớng d¿n 1 Ng°ời h°ớng d¿n 2 vißn Khoa hßc và Công nghß PGS. NGÔ VĂN THANH NGUYỄN THỊ LÂM HOÀI Hà Nội - 2024 Lời cam oan Tôi xin cam oan luận án Tiến sĩ "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic - isotropic sử dụng tương tác vi mô trong cấu trúc tinh thể lỏng" là công trình nghiên cứu khoa học của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Văn Thanh và TS. Nguyễn Thị Lâm Hoài.
• Nội dung luận án không có sự sao chép tài liệu, công trình nghiên cứu của tác giả khác. • Những tài liệu tham khảo ược sử dụng trong luận án ã ược trích dẫn và liệt kê trong mục Tài liệu tham khảo một cách rõ ràng, chi tiết. • Những kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực chưa ược bất kì tác giả nào khác công bố trong các công trình khác. Nếu không úng như thông tin ã trình bày ở trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Thị Phương Thúy i Lời cảm ơn ể hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy cô, anh chị ồng nghiệp, bạn bè và gia ình. Tôi xin gửi lời cảm ơn ến lãnh ạo và giáo vụ Học viện Khoa học Công Nghệ, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam ã tạo iều kiện cho tôi ược học tập và nghiên cứu ể hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn ến các các giảng viên Khoa Vật Lý, Học viện Khoa học và Công nghệ ã giúp tôi trang bị thêm những kiến thức nền tảng quan trọng thuộc chuyên ngành nghiên cứu của mình. Tôi xin gửi cảm ơn ến tập thể các thầy cô hướng dẫn ó là PGS.
Ngô Văn Thanh và TS. Nguyễn Thị Lâm Hoài. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới người hướng dẫn của tôi, PGS. Ngô Văn Thanh vì sự hướng dẫn nhiệt tình, những lời khuyên và sự khích lệ trong suốt thời gian tôi hoàn thành luận án này.
iều này giúp tôi phát triển kỹ năng nghiên cứu của bản thân và thực sự hữu ích cho con ường nghiên cứu sau này của tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất ến Tiến sĩ Nguyễn Thị Lâm Hoài, ã luôn quan tâm giúp ỡ tôi rất nhiều, tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời tri ân ến Giáo sư H. Diep (ại học Cergy, Pháp), mặc dù do khoảng cách ịa lý nhưng GS vẫn nhiệt tình, dành thời gian ể giải áp các câu hỏi tôi gặp phải trong quá trình viết luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Trung tâm Vật lý Quốc tế UNESCO ã hỗ trợ kinh phí nghiên cứu cho Nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lời cảm ơn ến Hệ thống tính toán hiệu năng cao (HPC01 - VAST), giúp tôi thực hiện những bài toán nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn các bạn ồng nghiệp Trần Sơn Tùng, Nguyễn Trọng Bảo Sơn cùng trong nhóm nghiên cứu ã cùng nhau làm việc nhóm, thảo luận, trao ổi, ii óng góp các ý kiến. Tôi xin cảm ơn ồng nghiệp của tôi là chị Nguyễn Thị Vân Anh, chị là người ã ộng viên và hỗ trợ thường xuyên, giúp tôi biết cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Tôi cũng xin cảm ơn bạn Nguyễn Thị Hải Yến, là người bạn thân thiết, chia sẻ với tôi những khó khăn trong việc học tập và quá trình hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia ình, chồng tôi là anh Nguyễn Quang Minh, cùng con trai Nguyễn Minh An, ã gắn bó, hỗ trợ, là iểm tựa tuyệt vời cho tôi trong suốt thời gian tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Thị Phương Thúy iii Mục lục Lời cam oan i Lời cảm ơn iii Danh mục các từ viết tắt vi Danh sách hình vẽ vii Mở ầu 1 1 Tổng quan về tinh thể lỏng 7 1.1 Giới thiệu về tinh thể lỏng .2 Phân loại tinh thể lỏng .3 Ứng dụng của tinh thể lỏng .4 Tình hình nghiên cứu chuyển pha tinh thể lỏng .5 Kết luận chương 1. 21 2 Mô hình và phương pháp mô phỏng 22 2.1 Các mô hình spin .2 Mô hình Potts linh ộng .3 Phương pháp mô phỏng Monte Carlo .2 Thuật toán Metropolis .3 Kỹ thuật biểu ồ .4 Kỹ thuật Wang-Landau .4 Kết luận chương 2.
40 3 Nghiên cứu chuyển pha smectic - isotropic sử dụng mô hình Potts 41 iv 3.1 Giới thiệu chung .2 Mô hình nghiên cứu .3 Các ại lượng vật lý .4 Khảo sát hiệu ứng kích thước .5 Khảo sát chuyển pha theo nồng ộ .6 Sự ảnh hưởng của loại tương tác giữa các lớp .7 Kết luận chương 3. 77 4 Nghiên cứu chuyển pha smectic - isotropic sử dụng mô hình Potts mở rộng 78 4.1 Mô hình Potts mở rộng .2 Khảo sát trường hợp V0 = 1.3 Khảo sát trường hợp V0 = 0.4 Khảo sát trường hợp V0 = 0.5 Kết luận chương 4. 102 Kết luận 104 Những óng góp mới của luận án 106 Danh mục các công trình ã công bố 107 Tài liệu tham khảo 108 v Danh mục các từ viết tắt Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải LC Liquid Crystals Tinh thể lỏng LCD Liquid crystal display Màn hình tinh thể lỏng LJ Lennard-Jones Lennard-Jones Lyotropic LCs Lyotropic Liquid crystals Tinh thể lỏng Lyotropic DOS Density of state Hàm mật ộ trạng thái MC Monte Carlo Monte Carlo MCS Monte Carlo Step Số bước Monte Carlo NN Nearest Neighbours Lân cận gần nhất Thermotropic LCs Thermotropic liquid crystals Tinh thể lỏng Thermotropic WL Wang-Landau Wang-Landau vi Danh sách hình vẽ 1 Các pha trạng thái của tinh thể lỏng thermotropic: (a) Pha nematic, (b) Pha smectic, (c) Pha cholesteric. Trong pha ne- matic, chỉ có các trục dài của các phân tử là gần như song song.
Trong pha smectic, các trục dài của các phân tử song song và các phân tử sắp xếp trong các mặt phẳng. Cuối cùng, trong pha cholesteric, các phân tử ược sắp xếp thành từng lớp, mỗi lớp ược xoay ối với các lớp bên trên và bên dưới nó ể tạo ra cấu trúc xoắn ốc. Trật tự phân tử tăng dần từ pha nematic sang pha smectic rồi ến pha cholesteric.1 Minh họa cấu tạo hóa học phân tử tinh thể lỏng hình khuẩn que [34].2 Minh họa cấu tạo hóa học phân tử tinh thể lỏng hình ĩa dẹt [35].3 Minh họa pha nematic bao gồm các phân tử có chung ịnh hướng.4 Pha smectic bao gồm các phân tử hình khuẩn que sắp xếp theo từng lớp phân tử.5 Các cấu trúc pha smectic.6 Mô phỏng cấu trúc pha chiral nematic (bên trái) và pha chiral smectic (bên phải).7 Hai loại phân tử của Lyotropic LCs: phân tử soap (bên trái), phân tử phospholipid (bên phải) [34].8 Các pha của Lyotropic LCs .9 Nguyên lý hoạt ộng của màn hình tinh thể lỏng. Hiển thị iểm ảnh (bên trái) và Không hiển thị iểm ảnh (bên phải).
Ánh sáng không phân cực. Kính phân cực. iện cực trong suốt. Tinh thể lỏng.
Ánh sáng phân cực [40].10 Cấu tạo của nhiệt kế tinh thể lỏng .11 Quá trình chuyển pha của Thermotropic LCs [41].12 ồ thị hệ số phản xạ theo nhiệt ộ [16].13 Minh họa ảnh chụp các phân tử trong quá trình mô phỏng (Các trạng thái của phân tử ược biểu diễn bằng các màu khác nhau). Tại nhiệt ộ cao, hệ ở pha isotropic (bên trái). Hệ ở pha smectic với các phân tử ược sắp xếp theo lớp (bên phải).1 Chuyển pha Kosterlitz-Thouless của mô hình XY hai chiều. Tại nhiệt ộ thấp, hệ tồn tại những cấu hình spin có các cặp xoáy - phản xoáy.
Tại nhiệt ộ cao, hệ chỉ còn các cặp xoáy ơn.2 Minh họa mô hình Potts linh ộng với các phần tử có thể di chuyển sang vị trí trống lân cận.3 Kết quả mô phỏng của tham số trật tự của mô hình Potts linh ộng [89].4 Minh họa quá trình chuyển pha của mô hình Potts linh ộng [89]. Hệ tại nhiệt ộ thấp (bên trái) và hệ tại nhiệt ộ cao (bên phải).5 Hàm phân bố năng lượng PL (E) theo một số kích thước hệ tại các nhiệt ộ khác nhau.6 Sơ ồ khối của kỹ thuật Wang-Landau .1 Sơ ồ của thuật toán Metropolis cho mô hình Potts linh ộng.2 Tham số trật tự (bên trái) và thăng giáng của tham số trật tự (bên phải) trong kết quả mô phỏng của nhóm nghiên cứu GS. Nồng ộ phân tử c = 30% với NL = 15 × 15 × 30, tương tác trao ổi Jk = 3.3 (a) Tham số trật tự và (b) thăng giáng của tham số trật tự khi chúng tôi cải tiến thuật toán Metropolis. Nồng ộ phân tử c = 30% với NL = 15 × 15 × 30, tương tác trao ổi Jk = 3.4 Biểu diễn hằng số tương tác giữa các phân tử trong pha smectic.
Xét theo trục z, hằng số Jk biểu diễn cho tương tác giữa hai phân tử cùng mặt phẳng. Hằng số J⊥ biểu diễn cho tương tác giữa hai phân tử khác mặt phẳng.5 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn năng lượng U theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .6 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn nhiệt dung riêng Cv theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .7 Kết quả mô phỏng MC sử dụng thuật toán Metropolis: ồ thị biểu diễn tham số trật tự M theo nhiệt ộ T cho trường hợp nồng ộ c = 50% các hằng số tương tác Jk = 1.5, với kích thước hệ thay ổi N = 12, 18, 24 tương ứng Ns = 123 , Ns = 183 và Ns = 243 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic trong cấu trúc tinh thể lỏng. Phân tích sâu sắc tương tác vi mô.
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất chuyển pha smectic isotropic" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.