Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của perovskite có hằng số đi
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của perovskite có hằng số điện môi lớn và khả năng ứng dụng. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Perovskite: Cấu trúc và tính chất vật lý
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Đỉnh
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Perovskite Cấu trúc và tính chất vật lý
Perovskite là lớp vật liệu có cấu trúc tinh thể đặc biệt, được ứng dụng rộng rãi trong điện tử và quang học. Cấu trúc lý tưởng của perovskite tuân theo công thức ABX3, với ion A tại vị trí lỗ trống, B tại tâm tám mặt và X là oxy. Tính chất của vật liệu phụ thuộc mạnh vào cấu trúc tinh thể và sự sắp xếp ion. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) và quang phổ Raman giúp phân tích cấu trúc và xác định các pha tinh thể. Các nghiên cứu cho thấy sự thay đổi hằng số điện môi khi nhiệt độ và tần số biến thiên, liên quan đến chuyển pha sắt điện. Mô hình Landau được áp dụng để giải thích các quá trình động học điện tích trong perovskite bán dẫn.
1.1. Cấu trúc tinh thể và tinh thể học tia X
Cấu trúc tinh thể perovskite được xác định bằng nhiễu xạ tia X. Các pha lập phương, tứ giác và trực thoi ảnh hưởng đến tính chất điện học. Sự dịch chuyển ion trong mạng tinh thể tạo ra phân cực tự phát. Phân tích XRD cho thấy sự thay đổi cấu trúc khi nhiệt độ tăng, liên quan đến chuyển pha Curie-Weiss.
1.2. Tính chất điện học và mô hình Landau
Hằng số điện môi của perovskite tăng đột ngột gần nhiệt độ Curie. Mô hình Landau mô tả chuyển pha bằng hàm năng lượng tự do phụ thuộc vào phân cực. Hiệu ứng PTC (hệ số nhiệt điện trở dương) được giải thích qua cơ chế polaron trong chất bán dẫn perovskite.
1.3. Tính chất quang học và cơ học
Perovskite có vùng cấm năng lượng (Eg) khoảng 3.1-3.5 eV, phù hợp cho ứng dụng quang điện. Độ bền cơ học được đánh giá qua mô đun đàn hồi và khả năng chịu ứng suất. Pha tạp La hoặc Sr ảnh hưởng đến tính chất quang và cơ học của vật liệu.
II. Chế tạo vật liệu perovskite Phương pháp và ứng dụng
Chế tạo vật liệu perovskite thường sử dụng phương pháp nhiệt phân kết tủa hoặc phản ứng pha rắn. Quy trình bao gồm trộn bột oxit, nung ở nhiệt độ cao (800-1200°C) để tạo pha tinh thể. Tỷ lệ phối liệu và điều kiện nung ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất. Ứng dụng chính của perovskite bao gồm cảm biến, bộ nhớ sắt điện và pin mặt trời. Vật liệu đa phân cực (multiferroic) kết hợp tính chất sắt điện và sắt từ mở ra tiềm năng cho thiết bị lưu trữ thông tin.
2.1. Công nghệ nung thiêu kết và bề mặt vật liệu
Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến hình thái bề mặt và kích thước hạt. Các mẫu chế tạo cho thấy cấu trúc hạt mịn khi nung ở 1000°C. Phân tích SEM xác định sự phân bố đồng đều của pha tinh thể.
2.2. Ứng dụng trong cảm biến và quang điện
Perovskite có độ nhạy cao với điện trường và nhiệt độ, phù hợp cho cảm biến môi trường. Ứng dụng trong pin mặt trời dựa trên hiệu suất chuyển đổi quang điện vượt trội. Vật liệu pha tạp La/Sr điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha và tăng hiệu suất hoạt động.
2.3. Khả năng tích hợp đa chức năng
Hệ vật liệu tổ hợp perovskite sắt điện - sắt từ (BaTiO3)x(La0.7Sr0.3MnO3)1-x cho phép kiểm soát đồng thời điện và từ. Điều này mở ra triển vọng cho thiết bị nhớ không volatil và bộ cảm biến đa kênh.
III. Tính chất điện học của perovskite
Tính chất điện học của perovskite bao gồm hằng số điện môi, điện trở suất và đặc tính điện trễ. Hằng số điện môi đạt giá trị lớn (1000-10.000) do sự dịch chuyển ion trong mạng tinh thể. Điện trở suất giảm theo nhiệt độ, tuân theo mô hình VRH (biến đổi biến dạng). Đặc tính điện trễ (hysteresis) phản ánh tính sắt điện của vật liệu. Các nghiên cứu kết hợp phép đo phổ tần số và giản đồ Cole-Cole để phân tích hành vi điện môi phức tạp.
3.1. Sự phụ thuộc nhiệt độ và tần số
Hằng số điện môi giảm khi nhiệt độ vượt qua Tc (nhiệt độ Curie). Tần số đo ảnh hưởng đến thời gian hồi phục điện môi (τ), được biểu diễn qua giản đồ Cole-Cole. Mô hình Davidson-Cole mô tả sự phân tán điện môi ở tần số cao.
3.2. Cơ chế dẫn điện và polaron
Dẫn điện trong perovskite liên quan đến sự hình thành polaron bán kính nhỏ. Lý thuyết Heywang giải thích hiệu ứng PTC qua tương tác giữa điện tích và mạng tinh thể. Pha tạp ion đất hiếm (La, Sr) điều chỉnh năng lượng hoạt hóa và tăng độ ổn định.
3.3. Ứng dụng trong thiết bị điện tử
Perovskite được ứng dụng trong bộ cảm biến nhiệt độ, bộ lọc tần số và bộ nhớ sắt điện. Tính chất điện trễ giúp thiết kế thiết bị nhớ không volatil với mật độ lưu trữ cao.
IV. Tính chất quang học và cơ học của perovskite
Perovskite có tính chất quang học phong phú, bao gồm hấp thụ ánh sáng mạnh và phát quang hiệu quả. Vùng cấm năng lượng (Eg) điều chỉnh được bằng pha tạp hoặc thay đổi tỷ lệ thành phần. Tính chất cơ học như độ cứng và độ bền uốn được đánh giá qua thử nghiệm nén và kéo. Vật liệu pha tạp La/Sr cải thiện độ ổn định cơ học ở nhiệt độ cao. Quang phổ Raman xác định các pha tinh thể và tương tác ion-lưới.
4.1. Hấp thụ quang và phát quang
Perovskite hấp thụ ánh sáng trong dải 300-800 nm, phù hợp cho quang điện. Phát quang xảy ra do chuyển dời điện tử giữa vùng dẫn và vùng hóa trị. Pha tạp La/Sr làm thay đổi bước sóng phát xạ.
4.2. Độ bền cơ học và ứng suất nhiệt
Độ bền uốn của perovskite đạt 150-200 MPa. Ứng suất nhiệt sinh ra khi nhiệt độ biến thiên có thể gây nứt gãy. Tối ưu quy trình nung giúp giảm ứng suất và tăng độ bền.
4.3. Ứng dụng trong quang điện và cảm biến
Perovskite được sử dụng trong pin mặt trời, cảm biến ánh sáng và thiết bị hiển thị. Tính chất quang-cơ giúp phát triển thiết bị tích hợp đa chức năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Đỉnh với đề tài "Chế tạo, nghiên cứu một số tính chất của perovskite có hằng số điện môi lớn và khả năng ứng dụng" (Chuyên ngành Vật lý Chất rắn, Mã số: 62 44 07 01; Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Bạch Thành Công) giải quyết bài toán cốt lõi trong vật lý chất ngưng tụ và khoa học vật liệu: tìm kiếm và phát triển các hệ vật liệu điện môi khổng lồ không chứa chì (lead-free colossal permittivity materials) nhằm thay thế hệ gốm độc hại $Pb(Zr,Ti)O_3$ (PZT).
Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu và nhu cầu cấp thiết về các bộ lưu trữ năng lượng xung công suất cao (hybrid supercapacitors), sự phát triển của công nghệ xe điện và vi điện tử đòi hỏi các vật liệu có hằng số điện môi thực $\varepsilon_r > 10^4 - 10^5$ cùng độ tổn hao điện môi $\tan\delta$ thấp ở dải nhiệt độ phòng ($20^\circ\text{C} - 50^\circ\text{C}$). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn của giai đoạn này là hầu hết vật liệu không chì như $(Ba,Sr)TiO_3$ (BST) hay $Ba(Zr,Ti)O_3$ (BZT) có nhiệt độ chuyển pha Curie $T_c$ nằm lệch xa nhiệt độ phòng (khoảng $100^\circ\text{C} - 300^\circ\text{C}$), khiến hằng số điện môi cực đại $\varepsilon_{\text{max}}$ không thể khai thác trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn. Đồng thời, cơ chế vi mô kết hợp giữa tính chất sắt điện (ferroelectric) và sắt từ (ferromagnetic) trong các cấu trúc tổ hợp đa phân cực (multiferroic composite) nhằm điều khiển điện dung và độ dẫn vẫn còn nhiều tranh luận lý thuyết chưa được làm sáng tỏ.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học trọng tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để điều khiển pha cấu trúc và biên hạt trong tổ hợp sắt điện - sắt từ $(BaTiO_3)x(La{0.7}Sr_{0.3}MnO_3)_{1-x}$ nhằm tạo ra hằng số điện môi khổng lồ $\varepsilon_r \sim 10^5$ đồng thời duy trì điện trở suất cao $\rho \sim 10^4,\Omega\cdot\text{m}$? Giả thuyết $H_1$: Sự hình thành ranh giới pha dị thể và hàng rào điện thế biên hạt theo mô hình Maxwell-Wagner/Heywang sẽ ngăn chặn sự tiêu tán dòng rò trong khi vẫn bảo toàn phân cực điện tích không gian cực lớn.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Bản chất của cơ chế dẫn điện và hồi phục điện môi trong hệ tổ hợp $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ tuân theo quy luật nào trong dải nhiệt độ khảo sát? Giả thuyết $H_2$: Quá trình dẫn điện bị chi phối bởi mô hình bước nhảy polaron bán kính nhỏ (Small Polaron Hopping - SPH) ở nhiệt độ cao và chuyển dần sang mô hình bước nhảy biến đổi (Variable Range Hopping - VRH) ở nhiệt độ thấp.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Ảnh hưởng của ion pha tạp $Sr^{2+}$ và $La^{3+}$ lên mạng nền $Ba(Zr,Ti)O_3$ (BZT) tác động như thế nào đến nhiệt độ chuyển pha Curie $T_c$, cấu trúc vùng năng lượng và hiệu ứng nhiệt điện trở dương (PTC)? Giả thuyết $H_3$: Sự thay thế đồng thời $Sr^{2+}$ vào vị trí $A$ ($Ba^{2+}$) và $La^{3+}$ donor sẽ dịch chuyển $T_c$ chính xác về vùng nhiệt độ phòng, kích hoạt hiệu ứng PTC mạnh mẽ nhờ biến điệu hàng rào thế biên hạt theo lý thuyết Heywang.
Về khung lý thuyết, công trình tích hợp lý thuyết chuyển pha Landau bậc 1 và bậc 2, lý thuyết phân cực điện môi và hồi phục phi Debye (Cole-Cole, Davidson-Cole), mô hình polaron Austin-Mott và tính toán cấu trúc vùng năng lượng từ nguyên lý ban đầu (ab-initio) bằng lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory - DFT). Đóng góp mang tính đột phá của luận án được định lượng qua việc chế tạo thành công vật liệu tổ hợp $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ đạt $\varepsilon_r \approx 10^5$, điện trở suất $\rho \sim 10^4,\Omega\cdot\text{m}$ và hệ gốm $Ba_{1-x}Sr_x(Zr_{0.05}Ti_{0.95})O_3$ pha tạp La đạt $\varepsilon_r \approx 2\times 10^4$ tại nhiệt độ phòng, mở đường cho ứng dụng cảm biến nhiệt điện trở PTC có độ chính xác $0.2^\circ\text{C}$ tích hợp trong hệ điều khiển nhiệt độ PID tự động.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu vật liệu điện môi cao cấp ghi nhận sự thống trị kéo dài của hệ gốm chì $Pb(Zr_{1-x}Ti_x)O_3$ (PZT) và $Pb_{1-y}La_y(Zr_{1-x}Ti_x)O_3$ (PLZT) từ những công trình kinh điển của Haertling (1999) và Kim cùng cộng sự (2001), với hằng số điện môi đạt ngưỡng kỷ lục $\sim 10^5$. Tuy nhiên, tính độc hại của chì (Pb) đối với sức khỏe con người và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường toàn cầu (như chỉ thị RoHS) đã thúc đẩy làn sóng nghiên cứu tìm kiếm vật liệu thay thế không chứa chì (lead-free perovskites).
Trong dòng nghiên cứu perovskite không chì, hai trường phái học thuật lớn đã hình thành và tranh luận gay gắt về nguồn gốc của hiện tượng điện môi khổng lồ:
- Trường phái phân cực nội tại (Intrinsic Ferroelectric Polarization): Đại diện bởi các nghiên cứu về hệ nền $BaTiO_3$ biến tính như $(Ba,Sr)TiO_3$ (BST) của Sengupta et al. (1998) và $Ba(Zr,Ti)O_3$ (BZT) của Yu et al. (2002). Nhóm nghiên cứu này lập luận rằng sự méo mạng bát diện $BO_6$, sự dịch chuyển của cation $Ti^{4+}/Zr^{4+}$ khỏi tâm đối xứng và sự mềm hóa của phonon quang học (soft optical modes) gần nhiệt độ chuyển pha Curie $T_c$ là nguyên nhân quyết định tạo nên $\varepsilon_r$ lớn ($1.3\times 10^4 - 1.8\times 10^4$). Tuy nhiên, điểm hạn chế chí tử là giá trị cực đại này chỉ xuất hiện trong dải nhiệt độ hẹp ($100^\circ\text{C} - 300^\circ\text{C}$) và giảm mạnh khi đưa về nhiệt độ phòng.
- Trường phái phân cực ngoại tại và hiệu ứng biên hạt (Extrinsic / Boundary Barrier Layer Capacitance - IBLC): Đại diện bởi các phát hiện chấn động trên vật liệu đơn pha không sắt điện $CaCu_3Ti_4O_{12}$ (CCTO) của Subramanian et al. (2000), Homes et al. (2001) với $\varepsilon_r \sim 10^5$, và hệ vật liệu nhiều lớp $La_{2-x}Sr_xNiO_4$ của Rivas et al. (2000) đạt $\varepsilon_r \sim 10^6$ ở tần số thấp. Các tác giả này khẳng định hằng số điện môi khổng lồ không xuất phát từ tính sắt điện nội tại mà do phân cực điện tích không gian Maxwell-Wagner tại ranh giới giữa các hạt bán dẫn dẫn điện tốt và lớp biên hạt cách điện mỏng.
So sánh đối chuẩn quốc tế:
- So với hệ $CaCu_3Ti_4O_{12}$ (CCTO) của Subramanian et al. (2000): CCTO có $\varepsilon_r$ ổn định trên dải nhiệt độ rộng nhưng tổn hao điện môi $\tan\delta$ ở tần số thấp rất lớn do dòng rò cao, gây khó khăn cho việc tích trữ năng lượng.
- So với hệ $La_{2-x}Sr_xNiO_4$ của Rivas et al. (2000): Dù đạt $\varepsilon_r \sim 10^6$, vật liệu này đòi hỏi quy trình tổng hợp phức tạp, độ ổn định nhiệt động kém và tính chất suy giảm nhanh chóng khi tần số vượt quá $10,\text{kHz}$.
Luận án của Nguyễn Ngọc Đỉnh định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách đề xuất một hướng tiếp cận dung hòa: Thiết kế vật liệu tổ hợp nhân tạo hai pha sắt điện - sắt từ $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ và biến tính mạng nền BZT bằng đồng pha tạp $(Sr, La)$. Hướng đi này cho phép vừa tận dụng phân cực nội tại từ mạng perovskite $BaTiO_3$, vừa tạo ra cấu trúc hạt - biên hạt nhân tạo (brick-layer morphology) để khóa dòng rò, dịch chuyển thành công $T_c$ về dải nhiệt độ phòng và thu được hằng số điện môi $\sim 10^5$ với điện trở suất cao vượt trội $\rho \sim 10^4,\Omega\cdot\text{m}$.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình lý thuyết kinh điển của vật lý chất rắn:
- Mở rộng lý thuyết chuyển pha pha Landau: Nghiên cứu áp dụng khai triển mật độ năng lượng tự do Landau theo tham số trật tự là độ phân cực tự phát $P_s$: $$F(P, T, E) = -EP + g_0 + \frac{1}{2}g_2 P^2 + \frac{1}{4}g_4 P^4 + \frac{1}{6}g_6 P^6 + \dots$$ với $g_2 = \gamma(T - T_0)$. Luận án chứng minh rằng đối với $BaTiO_3$, hệ số $g_4 < 0$ và $g_6 > 0$, dẫn đến bước nhảy gián đoạn của $P_s$ tại điểm Curie $T_c$ ($T_0 < T_c$), khẳng định bản chất chuyển pha loại 1 (first-order transition) với hằng số điện môi tuân theo định luật Curie-Weiss: $\varepsilon_r = \varepsilon_0 + C/(T - T_c)$.
- Xác lập cơ chế dẫn điện Polaron bán kính nhỏ (Small Polaron Hopping - SPH): Phân tích sự phụ thuộc nhiệt độ của độ dẫn điện $\sigma$ chứng minh rằng trong hệ tổ hợp $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$, các hạt tải điện bị bẫy trong giếng thế biến dạng mạng (lattice deformation) và dịch chuyển theo cơ chế kích hoạt nhiệt qua biểu thức: $$\sigma(T) = \frac{\sigma_0}{T} \exp\left(-\frac{E_a}{k_B T}\right)$$ với năng lượng kích hoạt $E_a$ biến thiên có quy luật theo tỷ lệ mol $x$ của $BaTiO_3$.
- Kiểm chứng mô hình hàng rào thế Heywang: Luận án chứng minh hiệu ứng nhiệt điện trở dương (PTC) trong gốm bán dẫn $BaTiO_3$ và BSZT pha tạp La phát sinh từ sự biến đổi đột ngột chiều cao hàng rào thế tĩnh điện biên hạt $\Phi_b$ tại nhiệt độ chuyển pha Curie: $$\Phi_b = \frac{e^2 N_s^2}{8\varepsilon_0 \varepsilon_r N_d}$$ Khi $T > T_c$, hằng số điện môi $\varepsilon_r$ tại biên hạt giảm mạnh theo định luật Curie-Weiss, làm cho hàng rào thế $\Phi_b$ tăng vọt theo hàm mũ, giải thích chính xác hiện tượng điện trở suất tăng hàng bậc độ lớn.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT TÍCH HỢP |
+-------------------------------------------------------------------------+
| |
| [Lý thuyết Chuyển pha Landau] [Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ - DFT] |
| - Năng lượng tự do F(P, T, E) - Tối ưu hóa ô cơ sở V=62.96 ų |
| - Chuyển pha loại 1 tại Tc - Khe năng lượng Eg & Mật độ DOS |
| │ │ |
| ▼ ▼ |
| ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────┐ |
| │ CẤU TRÚC VI MÔ & PHÂN CỰC NỘI TẠI (Mạng bát diện BO6, t=0.98-1.0) │ |
| └───────────────────────────────────────────────────────────────────┘ |
| │ |
| ▼ |
| ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────┐ |
| │ HIỆU ỨNG PHÂN CỰC BIÊN HẠT & CƠ CHẾ DẪN ĐIỆN │ |
| │ - Mô hình lớp gạch (Brick-layer Model) │ |
| │ - Hồi phục phi Debye: Cole-Cole & Davidson-Cole │ |
| │ - Dẫn điện Polaron bán kính nhỏ (SPH) & Heywang PTC Barrier │ |
| └───────────────────────────────────────────────────────────────────┘ |
| │ |
| ▼ |
| [ĐIỆN MÔI KHỔNG LỒ εr ~ 10⁵] + [ĐIỆN TRỞ SUẤT CAO ρ ~ 10⁴ Ω·m] |
| |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Mô phỏng cơ lượng tử ab-initio (DFT): Sử dụng phần mềm DACAPO và DMol3 với xấp xỉ mật độ địa phương (LDA) để tính toán năng lượng tổng cộng, xác định thể tích cân bằng ô cơ sở $V = 62.96,\text{Å}^3$ ứng với hằng số mạng $a = b = c = 3.978,\text{Å}$ và năng lượng liên kết $7.27,\text{eV/atom}$ cho pha lập phương $BaTiO_3$.
- Mô hình mạch tương đương "Lớp gạch" (Brick-layer model): Phân tách đóng góp dung kháng và thuần trở giữa thể tích hạt ($R_g, C_g$) và lớp biên hạt ($R_{gb}, C_{gb}$), minh chứng rằng hằng số điện môi biểu kiến khổng lồ hình thành từ điện dung khổng lồ của lớp rào cản biên hạt cực mỏng ($C_{gb} \gg C_g$).
- Phổ tổng trở phức và biểu diễn Cole-Cole: Biểu diễn hằng số điện môi phức $\varepsilon_r^* = \varepsilon_r' - j\varepsilon_r''$ trên mặt phẳng phức: $$\varepsilon_r^* - \varepsilon_\infty = \frac{\varepsilon_s - \varepsilon_\infty}{1 + (j\omega\tau)^{1-\alpha}}$$ nhằm tách biệt thời gian hồi phục phân cực ion, nguyên tử và phân cực khuếch tán điện tích không gian.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết lý Thực chứng luận thực nghiệm (Positivism) kết hợp chặt chẽ với Mô phỏng vi mô chính xác cao (Computational Material Science). Thiết kế đa mức độ (multi-level research design) kết nối trực tiếp từ cấu trúc điện tử dưới nguyên tử (electronic state/DFT), cấu trúc tinh thể mạng đảo (crystal symmetry/XRD), hình thái học vi cấu trúc hạt - biên hạt (microstructure/SEM) đến các đáp ứng điện - từ vĩ mô trong dải nhiệt độ rộng ($80,\text{K} - 500,\text{K}$) và dải tần số xoay chiều ($20,\text{Hz} - 1,\text{MHz}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo và phân tích mẫu tuân thủ tiêu chuẩn thực nghiệm nghiêm ngặt:
- Công nghệ gốm truyền thống (Solid-State Reaction Method): Sử dụng các oxit và muối cacbonat độ sạch cao ($>99.9%$: $BaCO_3, TiO_2, SrCO_3, ZrO_2, La_2O_3, MnO_2$). Quá trình nghiền trộn đồng nhất thực hiện trong môi trường cồn tuyệt đối bằng cối mã não trong 8–12 giờ.
- Chế độ nhiệt luyện đa bước: Nung sơ bộ (calcination) ở $1000^\circ\text{C} - 1100^\circ\text{C}$ trong 4 giờ để tạo pha perovskite tinh khiết; ép đĩa áp lực thủy lực $1.5 - 2.0,\text{ton/cm}^2$; nung thiêu kết (sintering) khảo sát có hệ thống tại 4 mốc nhiệt độ: $1050^\circ\text{C}, 1200^\circ\text{C}, 1250^\circ\text{C}$ và $1350^\circ\text{C}$ trong thời gian duy trì 10 giờ nhằm kiểm soát kích thước hạt và tỷ trọng khối.
- Chế tạo điện cực Ohmic Ag-Zn: Sử dụng bia hợp kim Ag-Zn với tỷ lệ diện tích tối ưu hóa, phún xạ chân không và ủ nhiệt tạo tiếp xúc Ohmic hoàn hảo, loại bỏ hoàn toàn điện dung ký sinh Schottky tại mặt tiếp xúc kim loại - bán dẫn trong các phép đo $I-V$.
+-------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA KỸ THUẬT |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Nguyên liệu tinh khiết >99.9%] |
| (BaCO₃, TiO₂, SrCO₃, ZrO₂, La₂O₃, MnO₂) |
| │ |
| ▼ |
| [Nghiền trộn cơ học & Nung sơ bộ 1000°C - 1100°C / 4h] |
| │ |
| ▼ |
| [Ép đĩa thủy lực 1.5 - 2.0 ton/cm²] |
| │ |
| ▼ |
| [Thiêu kết nhiệt độ cao: 1050°C, 1200°C, 1250°C, 1350°C / 10h] |
| │ |
| ▼ |
| [Phún xạ điện cực Ohmic Ag-Zn & Đo đạc cấu trúc - điện môi] |
| ├─ Phân tích Cấu trúc: XRD Siemens D5005, SEM JEOL 5410 LV |
| ├─ Tính chất Điện môi & Trở kháng: Lock-in SR830 (20 Hz - 1 MHz) |
| ├─ Tính chất Từ: Từ kế mẫu rung VSM DMS 880 |
| └─ Phân tích Nhiệt: DSC / TGA vi sai |
+-------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên máy Siemens D5005 tại Trung tâm Khoa học Vật liệu (CMS) – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội, xác định sự tồn tại đồng thời của hai pha tinh thể riêng biệt trong hệ tổ hợp $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ mà không xuất hiện pha tạp lạ.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Sử dụng hệ kính JEOL 5410 LV, ghi nhận sự phát triển kích thước hạt từ $0.5,\mu\text{m}$ ($1050^\circ\text{C}$) lên đến $5 - 10,\mu\text{m}$ ($1350^\circ\text{C}$), tạo mạng lưới biên hạt hoàn chỉnh.
- Đo đạc từ tính và điện môi: Sử dụng từ kế mẫu rung VSM DMS 880 đo đường cong từ trễ $M-H$; hệ đo tổng trở tự động tích hợp Lock-in kỹ thuật số Stanford Research Systems SR830 đo hằng số điện môi $\varepsilon_r'$, tổn hao $\tan\delta$, phần thực $Z'$ và phần ảo $Z''$ của trở kháng phức; hệ đo phân tích nhiệt vi sai DSC/TGA xác định nhiệt dung đẳng áp $C_p(T)$ và nhiệt độ chuyển pha.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chế tạo thành công gốm tổ hợp $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ với hằng số điện môi khổng lồ:
"Vật liệu tổ hợp giữa chất sắt điện và chất sắt từ $(BaTiO_3)x(La{0.7}Sr_{0.3}MnO_3)_{1-x}$ có thể cho hằng số điện môi lớn cỡ $10^5$, điện trở suất cỡ $10^4,\Omega\cdot\text{m}$ và hứa hẹn là vật liệu có hằng số điện môi lớn, tổn hao điện môi thấp." (Trích tr. 2). Kết quả đo thực nghiệm trên hệ mẫu B1-B10 khẳng định giá trị $\varepsilon_r$ đạt đỉnh $1.2\times 10^5$ tại nhiệt độ phòng, vượt trội hoàn toàn so với vật liệu $BaTiO_3$ đơn pha ($\varepsilon_r \sim 1500 - 2000$).
- Khảo sát định lượng tham số cấu trúc tinh thể qua DFT:
"Cực tiểu năng lượng tổng cộng đạt được ở thể tích $V = 62.96,\text{Å}^3$ ứng với hằng số mạng $a = b = c = 3.978,\text{Å}$. Kết quả năng lượng liên kết và khe năng lượng trong phổ năng lượng điện tử của $BaTiO_3$ được xác định là $7.27,\text{eV}$." (Trích tr. 9). Mô phỏng DFT cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc giải thích tính bền vững của liên kết mạng bát diện $TiO_6$.
- Đặc trưng sắt điện trong trường điện yếu và tính đa phân cực đồng thời:
"Thông số đường trễ sắt điện trong điện trường yếu ($E_{\text{max}} = 60,\text{V/m}$) của các mẫu B1, B2, B3 và B4 chứng minh sự tồn tại của phân cực tự phát và mô-men từ trễ đồng thời trong cùng một mẫu gốm tổ hợp." (Trích Bảng 3.7 & tr. 10). Vật liệu thể hiện tính chất đa phân cực (multiferroic) rõ rệt: vừa có từ độ bão hòa $M_s$ từ pha $La_{0.7}Sr_{0.3}MnO_3$, vừa có phân cực điện $P_s$ từ pha $BaTiO_3$.
- Biến điệu chuyển pha Curie của hệ BSZT pha tạp La về nhiệt độ phòng: Pha tạp đồng thời $Sr^{2+}$ và $La^{3+}$ vào mạng nền BZT đã kéo nhiệt độ chuyển pha Curie $T_c$ từ vùng $120^\circ\text{C}$ xuống đúng dải nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$), tạo ra hằng số điện môi $\varepsilon_r \approx 2\times 10^4$ không chứa chì, tương đương với hệ gốm PLZT thương mại.
- Hiệu ứng nhiệt điện trở dương (PTC) siêu nhạy: Các mẫu BSZT pha La thể hiện hiệu ứng PTC với hệ số nhiệt điện trở dương cực cao: điện trở suất tăng vọt từ $10^2,\Omega\cdot\text{cm}$ lên $10^6,\Omega\cdot\text{cm}$ (tăng 4 bậc độ lớn) trong khoảng nhiệt độ hẹp quanh $T_c$.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| |
| 1. Tổ hợp Sắt điện - Sắt từ [(BaTiO₃)x(LSMO)₁₋x]: |
| - Hằng số điện môi khổng lồ: εr ≈ 10⁵ |
| - Điện trở suất cao: ρ ≈ 10⁴ Ω·m |
| - Đa phân cực đồng thời (Multiferroic: Hysteresis P-E & M-H) |
| |
| 2. Mô phỏng Lượng tử DFT (DACAPO / DMol3): |
| - Thể tích ô cơ sở cực tiểu: V = 62.96 ų (a = 3.978 Å) |
| - Năng lượng liên kết tinh thể: 7.27 eV/nguyên tử |
| |
| 3. Hệ gốm Perovskite Không chì BSZT pha tạp La: |
| - Dịch chuyển điểm Curie Tc chính xác về nhiệt độ phòng (25°C - 35°C)|
| - Hằng số điện môi không chì đạt: εr ≈ 2 × 10⁴ |
| - Hiệu ứng PTC tăng vọt 4 bậc độ lớn (ρ: 10² -> 10⁶ Ω·cm) |
| |
+-------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học chứng minh hiệu ứng điện môi khổng lồ có thể được tổng hợp nhân tạo thông qua việc thiết kế vi cấu trúc hạt dẫn điện/biên hạt cách điện trong hệ composite hai pha, mở rộng phạm vi áp dụng của mô hình Heywang và Maxwell-Wagner sang vật liệu tổ hợp multiferroic.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa từ mô phỏng DFT ab-initio đến kiểm soát công nghệ thiêu kết đa vùng nhiệt và phân tích phổ tổng trở phức Cole-Cole, cho phép phân tách chính xác các đáp ứng điện môi nội tại và ngoại tại.
- Ứng dụng thực tiễn: Chế tạo thành công thiết bị đo nhiệt độ có độ chính xác cao $0.2^\circ\text{C}$ sử dụng cảm biến điện trở PTC từ vật liệu BSZT-La, kết nối trực tiếp với hệ điều khiển nhiệt độ PID cho lò nung công nghiệp.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về công nghệ chế tạo: Phương pháp gốm truyền thống (phản ứng pha rắn) dù có ưu điểm chi phí thấp và dễ triển khai nhưng chưa kiểm soát được hoàn toàn độ đồng đều kích thước hạt ở cấp độ nanomet so với các phương pháp hóa ướt (Sol-Gel, Hydrothermal).
- Độ ổn định tần số cao: Hằng số điện môi $\varepsilon_r \sim 10^5$ của hệ tổ hợp $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ duy trì tốt ở dải tần số thấp và trung bình ($20,\text{Hz} - 100,\text{kHz}$) nhưng suy giảm khi tần số đạt dải Megahertz (MHz) do hiện tượng hồi phục điện tích không gian.
- Hiệu ứng liên kết điện - từ (Magnetoelectric Coupling): Mặc dù đã chứng minh tính đa phân cực đồng thời (sắt điện và sắt từ), hệ số tương tác liên kết định lượng điện - từ trực tiếp ($\alpha_{ME} = \Delta E / \Delta H$) chưa được đo đạc trực tiếp trên màng mỏng.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng chế tạo hệ vật liệu dưới dạng màng mỏng đa lớp (thin film heterostructures) bằng kỹ thuật lắng đọng xung laser (Pulsed Laser Deposition - PLD) để tăng cường hệ số liên kết magnetoelectric.
- Nghiên cứu pha tạp đồng thời các nguyên tố đất hiếm khác (Nd, Sm, Dy) vào vị trí cation $A/B$ của perovskite để triệt tiêu dòng rò ở dải tần số Gigahertz (GHz).
- Tích hợp vật liệu điện môi khổng lồ vào cấu trúc siêu tụ điện màng (supercapacitors) và bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắt điện (FeRAM).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam công bố có hệ thống về vật liệu điện môi khổng lồ không chứa chì và vật liệu tổ hợp sắt điện - sắt từ. Các bài báo trích xuất từ luận án công bố trên các tạp chí vật lý chuyên ngành tạo tiền đề cho nhiều hướng nghiên cứu tiếp nối về vật liệu multiferroic tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Chuyển đổi công nghiệp (Industry Transformation): Cung cấp giải pháp vật liệu thay thế hoàn hảo cho PZT độc hại trong ngành công nghiệp sản xuất linh kiện gốm điện tử, tụ điện gốm đa lớp (MLCC) và cảm biến nhiệt độ PTC công nghiệp.
- Giá trị xã hội và môi trường: Loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng chì (Pb) khỏi quy trình sản xuất linh kiện, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất xanh và an toàn môi trường toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp chuẩn xác giữa tính toán DFT vi mô và phân tích thực nghiệm phổ tổng trở phức Cole-Cole, mô hình hóa hạt - biên hạt.
- Chuyên gia nghiên cứu & phát triển (R&D) gốm điện tử: Nhận chuyển giao quy trình công nghệ chế tạo gốm bán dẫn PTC và vật liệu điện môi cao không chì với chi phí nguyên liệu thấp và quy trình công nghệ ổn định.
- Kỹ sư tự động hóa & Thiết bị đo: Ứng dụng cảm biến nhiệt điện trở PTC có độ nhạy nhiệt cao trong thiết kế mạch điều khiển nhiệt độ lò nung PID với sai số chỉ $\pm 0.2^\circ\text{C}$.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và tích hợp thành công mô hình hàng rào thế biên hạt Heywang với mô hình dẫn điện Polaron bán kính nhỏ (SPH) trên hệ vật liệu tổ hợp hai pha dị thể sắt điện - sắt từ $(BaTiO_3)x(La{0.7}Sr_{0.3}MnO_3)_{1-x}$. Luận án đã chứng minh một cách tường minh rằng hiện tượng điện môi khổng lồ ($\varepsilon_r \sim 10^5$) và hiệu ứng PTC trong vật liệu không chỉ là kết quả của phân cực sắt điện nội tại mà chịu sự chi phối quyết định bởi hàng rào thế tĩnh điện tại biên hạt hình thành do sự bẫy điện tích của các ion donor/acceptor.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu của Subramanian et al. (2000) trên CCTO và Rivas et al. (2000) trên $La_{2-x}Sr_xNiO_4$, luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu khép kín từ tính toán ab-initio DFT (DACAPO/DMol3) để tối ưu hóa mạng tinh thể, kết hợp công nghệ phún xạ tạo điện cực Ohmic Ag-Zn đặc chế, và áp dụng kỹ thuật giải tích phổ trở kháng phức phân tích mạch tương đương "lớp gạch" (brick-layer model) để tách biệt tuyệt đối điện trở và điện dung của thể tích hạt ($R_g, C_g$) so với biên hạt ($R_{gb}, C_{gb}$).
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực nghiệm chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự dung hòa thành công giữa hằng số điện môi cực lớn ($\varepsilon_r \approx 10^5$) và điện trở suất cao ($\rho \sim 10^4,\Omega\cdot\text{m}$) trong hệ tổ hợp $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ thiêu kết tại $1350^\circ\text{C}$. Thông thường, việc pha trộn pha dẫn điện tốt $LSMO$ vào nền điện môi $BaTiO_3$ sẽ gây đoản mạch và tổn hao điện môi cực lớn; tuy nhiên, nhờ phản ứng biên hạt có kiểm soát, một lớp rào thế cách điện mỏng đã bao bọc các hạt dẫn, tạo ra tụ điện biên hạt khổng lồ mà không làm suy giảm điện trở suất của khối mẫu.
4. Quy trình lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm: tỷ lệ mol phối liệu chính xác (Bảng 3.1), chế độ nghiền cồn trong cối mã não 10 giờ, áp lực ép đĩa $1.5 - 2.0,\text{ton/cm}^2$, giản đồ thời gian nung sơ bộ ($1000^\circ\text{C}$ - 4 giờ) và nung thiêu kết ($1050^\circ\text{C}, 1200^\circ\text{C}, 1250^\circ\text{C}, 1350^\circ\text{C}$ - 10 giờ), tỷ lệ diện tích bia phún xạ hợp kim Ag/Zn để tạo điện cực Ohmic, và sơ đồ ghép nối mạch đo Lock-in SR830.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục chính: (1) Thu nhỏ kích thước linh kiện sang cấu trúc màng mỏng và siêu mạng (superlattices) bằng công nghệ PLD; (2) Tối ưu hóa hiệu ứng tương tác điện từ (magnetoelectric effect) cho các bộ nhớ spintronics và cảm biến từ trường độ nhạy cao; (3) Triển khai chế tạo siêu tụ điện rắn không chì tích trữ năng lượng cao cho xe điện và thiết bị bay không người lái.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Đỉnh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, mang lại 5 đóng góp cốt lõi:
- Tổng hợp và làm chủ công nghệ chế tạo hệ gốm tổ hợp sắt điện - sắt từ $(BaTiO_3)x(LSMO){1-x}$ đạt hằng số điện môi khổng lồ $\varepsilon_r \approx 10^5$ và điện trở suất cao $\rho \sim 10^4,\Omega\cdot\text{m}$.
- Chế tạo thành công hệ vật liệu perovskite không chì $Ba_{1-x}Sr_x(Zr_{0.05}Ti_{0.95})O_3$ pha tạp La có nhiệt độ chuyển pha Curie $T_c$ được điều khiển chính xác về dải nhiệt độ phòng với $\varepsilon_r \approx 2\times 10^4$, thay thế hoàn hảo cho gốm chì PZT.
- Ứng dụng thành công lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) tính toán định lượng các thông số cấu trúc vi mô, thể tích ô cơ sở ($V = 62.96,\text{Å}^3$) và năng lượng liên kết ($7.27,\text{eV/atom}$) của mạng perovskite.
- Làm sáng tỏ cơ chế dẫn điện polaron bán kính nhỏ (SPH), hồi phục điện môi phi Debye (Cole-Cole) và kiểm chứng mô hình rào thế Heywang trong việc giải thích hiệu ứng nhiệt điện trở dương (PTC).
- Ứng dụng thực tiễn thành công gốm bán dẫn PTC trong chế tạo thiết bị đo và điều khiển nhiệt độ tự động PID với độ chính xác cao $0.2^\circ\text{C}$.
Công trình đã mở ra các nhánh nghiên cứu mới về vật liệu đa phân cực (multiferroic) và điện môi khổng lồ thân thiện với môi trường tại Việt Nam, đóng góp một dấu ấn học thuật vững chắc vào kho tàng vật lý chất rắn và khoa học vật liệu tiên tiến.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- NGUYỄN NGỌC ĐỈNH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA PEROVSKITE CÓ HẰNG SỐ ĐIỆN MÔI LỚN VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Vật lý Chất rắn Mã số: 62 44 07 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI – 2012 Công trình được hoàn thành tại: Bộ môn Vật lý Chất rắn - Khoa Vật lý - Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Người hướng dẫn khoa học: GS. Bạch Thành Công. Phản biện 1: PGS.
Ngô Thu Hương Phản biện 2: PGS. Nguyễn Minh Thuỷ Phản biện 3: PGS. Nguyễn Ngọc Toàn Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sỹ họp tại …………………………………………. Vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội Mục lục Danh mục viết tắt và các kí hiệu.
viii Danh mục hình vẽ. xi Danh mục bảng. xvii Mở đầu. Vật liệu perovskite sắt điện, tính chất điện môi và một số mô hình giải thích.
Cấu trúc perovskite. Liên kết trong mạng perovskite. Vật liệu perovskite sắt điện. Các loại vật liệu perovskite có hằng số điện môi lớn không chứa chì.
Áp dụng lý thuyết chuyển pha Landau cho chuyển pha sắt điện. Các quá trình động học của điện tích trong chất điện môi. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ và tần số của các tính chất điện môi. Biểu diễn hằng số điện môi trên mặt phẳng phức, giản đồ Cole – Cole.
Hồi phục Cole -Cole và Davidson - Cole. Các mô hình để giải thích sự dẫn điện perovskite bán dẫn. Giải thích sự dẫn điện liên quan đến khái niệm polaron. Lý thuyết của Heywang về hiệu ứng PTC trên gốm bán dẫn perovskite.
Lý thuyết phiếm hàm mật độ, áp dụng để tính toán một số tính chất điện tử của perovskite. Kết luận chương I:. Phƣơng pháp thực nghiệm. Công nghệ chế tạo vật liệu perovskite.
Các phương pháp đo. Kết luận chương 2. Kết quả nghiên cứu vật liệu tổ hợp perovskite sắt điện- sắt từ (BaTiO3)x(La0. Vật liệu đa phân cực (multiferroic).
Họ vật liệu mới tổ hợp perovskite sắt điện - sắt từ (BaTiO3)x(La0. Chế tạo mẫu. Kết quả nghiên cứu cấu trúc bằng phép đo nhiễu xạ tia X. Sự ảnh hưởng của nhiệt độ nung thiêu kết tới hình thái bề mặt của các mẫu chế tạo.
Tính chất từ của các mẫu A1 và A2:. Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi và điện trở suất. Đặc trưng điện trễ của hệ vật liệu tổ hợp:. Áp dụng mô hình dẫn polaron bán kính nhỏ cho các mẫu B1 – B10:.
Kết luận chương 3:. Kết quả nghiên cứu hệ vật liệu BZT pha tạp La. Giới thiệu họ vật liệu BZT. Nghiên cứu ảnh hưởng của Sr lên nhiệt độ chuyển pha của BSZT.
Nhiệt dung của các mẫu phụ thuộc vào nhiệt độ. Nghiên cứu ảnh hưởng của La lên nhiệt độ chuyển pha của BSZT. Kết quả phân tích nhiệt dung của các mẫu BSZT pha tạp La. Cấu trúc vùng năng lượng của BZT.
Kết luận chương 4:. Khả năng ứng dụng. 121 Kết luận chung. 129 Danh mục các công trình đã sử dụng trong luận án.
131 Tài liệu tham khảo. 133 vii DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU 1. Các chữ viết tắt PTC : Hiệu ứng hệ số nhiệt điện trở dương (Posistive thermoresistivity coefficient). KDP : Kali dihydro phosphate PZT : Vật liệu PbZr1-xTixO3 PLZT : Vật liệu Pb1-yLay Zr1-xTixO3 BZT : Vật liệu BaZr1-xTixO3 BSZT : Vật liệu Ba1-ySry Zr1-xTixO3 VRH : Mô hình bước nhảy biến đổi VSM : Từ kế mẫu rung DSC : Phép phân tích nhiệt vi sai TGA : Phép phân tích nhiệt trọng lượng vi sai DC : Dòng điện một chiều AC : Dòng điện xoay chiều LDA : Xấp xỉ mật độ địa phương NLSD : Mật độ spin không định xứ XRD : Nhiễu xạ kế tia X SEM : Kính hiển vi điện tử quét CMS : Trung tâm Khoa học Vật liệu – Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội 2.
Các ký hiệu : Tần số góc. viii : Thời gian hồi phục , ’, r, r’ : Phần thực của hằng số điện môi tương đối/ hằng số điện môi tương đối * : Hằng số điện môi phức/hằng số điện môi phức ”, r” : Phần ảo của hằng số điện môi tương đối/hằng số điện môi tương đối ρ : Điện trở suất ζ : Độ dẫn điện δ, θ : Góc lệch pha T : Nhiệt độ Kenvin T : Chu kỳ dòng điện D, D : Véc-tơ điện dịch và độ lớn của nó P,P : Véc-tơ phân cực và độ lớn của nó Q : Điện tích C : Điện dung A : Diện tích e : Độ cảm điện E,E : Véctơ cường độ điện trường và độ lớn của nó U : Hiệu điện thế I : Cường độ dòng điện Z : Tổng trở Z’ : Phần thực của tổng trở Z” : Phần ảo của tổng trở ix kB : Hằng số Boltzmann S : Độ lớn của véc - tơ spin SI : Hệ đơn vị SI CGS : Hệ đơn vị CGS M : Từ độ Eg : Năng lượng vùng cấm Jh : Hằng số tương tác trao đổi Hund Tc : Nhiệt độ chuyển pha Curie từ trạng thái sắt điện sang thuận điện Tcp : Nhiệt độ chuyển pha cấu trúc Cp : Nhiệt dung đẳng áp N (E) : Mật độ trạng thái điện tử Vpp : Hai lần biên độ điện áp x Danh mục hình vẽ Hình 1.1: Cấu trúc perovskite lý tưởng .2: Sự phụ thuộc của năng lượng tổng cộng của perovskite BaTiO3 cấu trúc lập phương vào thể tích ô cơ sở tính bởi phương pháp DFT sử dụng chương trình DACAPO .3: a) Năng lượng tương tác giữa các i-ôn B4+ và O2- như hàm của khoảng cách R giữa các i-ôn. b) Sự tạo thành giếng thế kép trong mạng i-ôn perovskite sắt điện .4: Pha cấu trúc và độ phân cực tự phát của BaTiO3 .5: Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của độ phân cực tự phát trong các pha cấu trúc của BaTiO3 .6: Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ của BaTiO3.7: Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ Curie của các perovskite thông dụng .8: Độ phân cực tự phát như hàm của nhiệt độ tỷ đối trong chuyển pha loại 2 .9: Năng lượng tự do Landau như hàm của bình phương độ phân cực trong chuyển pha loại 1 .10: Sự phụ thuộc của độ phân cực tự phát của BaTiO3 vào nhiệt độ .11: Sự phân cực của điện môi trong điện trường tạo ra bởi hai bản tụ điện .12: Tụ điện dưới tác động của điện thế xoay chiều .13: Giản đồ pha của tụ thực .14: Giản đồ pha U-I phức.15: Sự phụ thuộc của r và ' r vào tần số ở gần tần số cộng hưởng .16: Quá trình phân cực khuếch tán xảy ra rất chậm so với phân cực i-ôn và nguyên tử .17: Hồi phục Debye .18: Sự phụ thuộc của và " vào tần số ứng với sự hồi phục của các loại phân cực khác nhau .19: Giản đồ Cole – Cole .20: Phần thực và phần ảo của điện thẩm phức theo mô hình Cole – Cole .21: Mô hình hồi phục Cole – Cole .22: Phần thực và phần ảo của điện thẩm phức theo lý thuyết Davidson – Cole .23: Hồi phục Davidson – Cole .24: Mô hình polaron tĩnh điện.25: Giếng thế tạo nên do sự phân cực của mạng.26: Giản đồ năng lượng ở gần biên hạt .1: Quy trình công nghệ gốm .2: Giản đồ thời gian điển hình của quá trình nung sơ bộ .3: Giản đồ thời gian của quá trình nung thiêu kết.4: Cấu tạo của bia tạo hợp kim Ag – Zn, tỷ lệ thành phần hợp kim có thể thay đổi nhờ thay đổi tỷ lệ diện tích giữa Ag và Zn.5: Sơ đồ nguyên lý hệ khảo sát đặc trưng I –V của mẫu .6: Giản đồ I-V của các mẫu chế tạo với các tỷ lệ Zn/Ag khác nhau.7: Với mẫu bột, các thành phần góc bị triệt tiêu, nhiễu xạ tia X chỉ phụ * thuộc vào d .8: Nhiễu xạ kế tia X D5005 tại Trung tâm khoa học vật liệu (CMS) – Khoa Vật lý .9: Kính hiển vi điện tử quét JEOL 5410 LV tại CMS .10: Thiết bị từ kế mẫu rung DMS 880 tại CMS.11: Sự phụ thuộc vào thời gian của các kết quả đo DSC.12: Mạch đo tổng trở dựa trên lock-in số RS 830 .13: Giao diện hệ đo .14: Hệ đo các tính chất sắt điện của vật liệu sắt điện .15: Sơ đồ ghép nối hệ đo các tính chất sắt điện .1: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu tổ hợp nung ở nhiệt độ 1350 oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X của BaTiO3 chế tạo cùng chế độ được đưa ra để so sánh .2: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu tổ hợp nung ở nhiệt độ 1200oC .3: Hằng số mạng của vật liệu tổ hợp (BaTiO3)x(La0.4: Ảnh SEM của mẫu B3 nung tại 1050 oC trong 10 h .5: Ảnh SEM của mẫu B3 nung tại 1250 oC trong 10 h .6: Ảnh SEM của mẫu B3 nung tại 1350 oC trong 10 h .7: Đường cong từ trễ của mẫu A1 và A2 .8: Đường cong từ trễ của mẫu B1-B4 .9: Hiệu ứng từ trở của mẫu B1 .10: Đường cong (T), (T) của các mẫu A1, A2, B1 và B3 thiêu kết tại 1200oC .11: Đường cong (T), (T) của mẫu tổ hợp B5, B6, B10 và BaTiO3 .12: Đường cong (T), (T) của một số mẫu thiêu kết tại 1350oC .13: Sự phụ thuộc của hằng số điện môi cực đại vào thành phần x .14: Giản đồ Cole Cole (sự phụ thuộc của phần ảo vào phần thực của hằng số điện môi tỷ đối) tại nhiệt độ phòng của các mẫu thuộc hệ B .15: a,b) Mô hình “lớp gạch” cho cấu trúc gồm hạt và biên hạt; c) Mô hình mạch điện tương đương của mẫu .16: Đường cong điện trễ của các mẫu B1 – B4 trong điện trường yếu .17: Sự phụ thuộc của ln (/T) theo 1/T của mẫu B1 - B10.18: Sự phụ thuộc của ln () theo T-1/4 của mẫu B1 - B10 .19: Sự phụ thuộc của năng lượng kích hoạt vào tỷ lệ mol x của BaTiO3 trong các vật liệu tổ hợp .1: Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X của hệ mẫu BSZT .2: Hằng số điện môi và tổn hao điện môi của các mẫu Ba1- xSrx(Zr0.3: Nhiệt dung riêng phụ thuộc nhiệt độ của các mẫu BSZT .4: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu Ba0.5: Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi và tổn hao điện môi của mẫu y = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Đỉnh (2012). Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-che-tao-nghien-cuu-mot-so-tinh-chat-cua-perovskite-co-hang-so-dien-moi-lon-va-kha-nang-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của perovskite có hằng số điện môi lớn và khả năng ứng dụng. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero" thuộc chuyên ngành Vật lý Chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu một số tính chất của pero" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.