Luận án tiến sĩ: Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh - Nguyễn Hải Yến
Luận án tiến sĩ: Hiệu ứng từ nhiệt hợp kim NiMnSnLaFeCoSiB, FeCoGdDyZr chế tạo nguội nhanh. Khám phá ứng dụng vật liệu mới.
Vật liệu từ
Luan An
Luận văn
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ làm lạnh từ tính và hiệu ứng từ nhiệt
- Số trang:
- 142 trang
- Chuyên ngành:
- Vật liệu từ
- Tác giả:
- Thorsren Krenke
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ làm lạnh từ tính và hiệu ứng từ nhiệt
Sự nóng lên toàn cầu tạo áp lực lớn lên ngành nhiệt lạnh. Nhu cầu tiết kiệm năng lượng thúc đẩy tìm kiếm công nghệ mới. Công nghệ làm lạnh từ tính là giải pháp thay thế tối ưu cho máy nén khí. Phương pháp này dựa trên hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu từ. Hiệu suất làm lạnh từ tính có thể đạt tới 70% chu trình Carnot lý tưởng. Trong khi đó, hệ thống nén khí truyền thống chỉ đạt khoảng 40%. Công nghệ làm lạnh bằng từ trường không sử dụng khí gas độc hại. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phá hủy tầng ozone. Thiết bị vận hành êm ái và thân thiện với môi trường sinh thái. Nghiên cứu vật liệu từ nhiệt mở ra hướng phát triển bền vững cho kỹ thuật làm lạnh hiện đại. Các ứng dụng trải rộng từ làm lạnh cực sâu đến thiết bị gia dụng ở nhiệt độ phòng.
1.1. Nguyên lý công nghệ làm lạnh từ tính và hiệu suất năng lượng
Công nghệ làm lạnh từ tính hoạt động nhờ chu trình nhiệt từ động lực học. Vật liệu từ giải phóng nhiệt khi từ hóa dưới từ trường ngoài. Quá trình khử từ đoạn nhiệt làm vật liệu hấp thụ nhiệt và giảm nhiệt độ. Khả năng truyền dẫn nhiệt diễn ra nhanh chóng và liên tục. Chu trình này mô phỏng chu trình làm lạnh tiêu chuẩn nhưng không cần dung môi nén. Hiệu suất năng lượng của hệ thống đạt mức rất cao. Thiết bị từ tính tiết kiệm điện năng hơn đáng kể so với máy lạnh nén khí. Các động cơ từ tính vận hành mượt mà, giảm thiểu tiếng ồn và ma sát cơ học. Sự tiêu hao năng lượng giảm giúp cắt giảm chi phí vận hành lâu dài. Đây là bước đột phá kỹ thuật lớn trong ngành nhiệt lạnh hiện đại. Việc tối ưu hóa vật liệu từ nhiệt đóng vai trò then chốt cho sự thành công của thiết bị.
1.2. Biến thiên entropy từ và độ biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt
Hiệu ứng từ nhiệt đặc trưng bởi hai thông số cơ bản. Đó là biến thiên entropy từ và độ biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt. Biến thiên entropy từ phản ánh mức độ thay đổi trật tự từ của hệ spin. Độ biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt biểu thị mức thay đổi nhiệt độ trực tiếp của mẫu. Khả năng làm lạnh từ (RC) cũng là thước đo hiệu năng quan trọng. Lịch sử nghiên cứu ghi nhận phát hiện ban đầu của Warburg trên kim loại Fe vào năm 1881. Sau đó, các nhà khoa học đã sử dụng muối Gd để đạt nhiệt độ cực thấp dưới 1 K. Đến năm 1997, việc phát hiện hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (GMCE) trên hợp kim Gd-Ge-Si đã tạo bước ngoặt lớn. Giới khoa học chuyển hướng tập trung sang dải nhiệt độ phòng. Các vật liệu từ nhiệt mới liên tục được phát triển nhằm tối ưu hóa các giá trị nhiệt từ này.
II. Hợp kim Heusler Ni Mn Sn và hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ
Hợp kim Heusler Ni-Mn-Sn là đối tượng nghiên cứu nổi bật trong nhóm vật liệu từ nhiệt. Hệ hợp kim này biểu hiện cả chuyển pha từ loại một và chuyển pha từ loại hai. Sự kết hợp giữa chuyển pha từ và chuyển pha cấu trúc tạo ra hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (GMCE). Giá trị biến thiên entropy từ của hợp kim đạt mức rất cao xung quanh nhiệt độ phòng. Vật liệu có cấu trúc từ phức tạp và tương tác trao đổi mạnh mẽ giữa các nguyên tử Mn. Tuy nhiên, tính chất từ nhiệt của hệ vật liệu rất nhạy cảm với tỷ lệ thành phần nguyên tố. Sự sai lệch nhỏ trong thành phần hóa học có thể làm thay đổi đáng kể nhiệt độ chuyển pha. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể đóng vai trò quyết định đến hiệu năng làm lạnh. Các nghiên cứu chuyên sâu giúp làm rõ cơ chế chuyển pha và nâng cao độ ổn định của vật liệu.
2.1. Cơ chế chuyển pha martensite và hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ GMCE
Chuyển pha martensite sang austenite tạo ra sự biến đổi đột ngột về độ từ hóa. Quá trình này dẫn đến hiệu ứng từ nhiệt âm khổng lồ trong hợp kim Heusler Ni-Mn-Sn. Biến thiên entropy từ cực đại có thể đạt tới 18 J/kg.K dưới biến thiên từ trường 50 kOe. Sự biến đổi cấu trúc mạng tinh thể làm thay đổi mạnh mẽ tương tác trao đổi từ. Trật tự spin thay đổi đột ngột tại vùng lân cận nhiệt độ chuyển pha cấu trúc. Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (GMCE) giúp nâng cao đáng kể công suất làm lạnh của thiết bị. Nhiệt độ làm việc của vật liệu có thể điều chỉnh linh hoạt bằng cách thay đổi tỷ lệ Mn và Sn. Cơ chế liên kết từ-nhiệt-cấu trúc là chìa khóa để thiết kế các hợp kim từ nhiệt hiệu năng cao. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tiềm năng thương mại hóa mạnh mẽ của hệ vật liệu này.
2.2. Ứng dụng phương pháp nguội nhanh melt spinning dạng ribbon
Hợp kim Heusler dạng khối thường đòi hỏi quy trình xử lý nhiệt phức tạp. Mẫu khối cần thời gian ủ nhiệt kéo dài nhiều ngày để đạt độ đồng nhất pha. Phương pháp nguội nhanh (melt-spinning) giải quyết triệt để hạn chế này. Kỹ thuật phun băng nguội nhanh tạo ra các dải băng nguội nhanh (ribbon) mỏng và có độ trật tự cao. Cấu trúc đơn pha hình thành nhanh chóng ngay sau khi làm nguội với tốc độ cao. Thời gian ủ nhiệt mẫu băng được rút ngắn chỉ còn từ 10 đến 30 phút. Băng nguội nhanh (ribbon) thể hiện tính đồng nhất vi cấu trúc vượt trội so với mẫu khối truyền thống. Hiệu ứng từ nhiệt của mẫu băng được cải thiện rõ rệt. Phương pháp nguội nhanh (melt-spinning) tối ưu hóa chi phí sản xuất và mở rộng tiềm năng chế tạo quy mô công nghiệp.
III. Hệ hợp kim La Fe Co Si B và hiệu ứng từ nhiệt lớn
Hợp kim La-(Fe,Co)-(Si,B) là vật liệu từ nhiệt tiềm năng hàng đầu cho dải nhiệt độ phòng. Vật liệu sở hữu cấu trúc tinh thể lập phương kiểu NaZn13 đặc trưng. Hệ hợp kim này có giá thành nguyên liệu thấp hơn nhiều so với kim loại đất hiếm Gd tinh khiết. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim La-Fe-Si vượt trội hơn đáng kể so với nhiều vật liệu từ truyền thống. Độ biến thiên entropy từ đạt giá trị cực đại ấn tượng tại vùng chuyển pha Curie. Tuy nhiên, nhiệt độ Curie gốc của hợp kim La-Fe-Si thường khá thấp so với nhiệt độ phòng. Việc pha tạp nguyên tố Co thay thế một phần Fe giúp tăng nhiệt độ chuyển pha hiệu quả. Đồng thời, việc bổ sung nguyên tố B giúp ổn định mạng tinh thể và cải thiện tính chất nhiệt từ tổng thể của vật liệu.
3.1. Cấu trúc tinh thể loại NaZn13 và ảnh hưởng của pha tạp Co B
Pha lập phương NaZn13 quyết định trực tiếp tính chất từ nhiệt của hệ hợp kim. Việc thay thế Fe bằng Co làm tăng nhiệt độ Curie lên vùng nhiệt độ phòng mong muốn. Co tăng cường tương tác trao đổi sắt từ trong mạng tinh thể mà không làm suy giảm hiệu ứng từ nhiệt. Bổ sung nguyên tố Bo (B) giúp hỗ trợ quá trình hình thành pha và tăng độ bền cơ học. Quá trình hyđrô hóa từng được sử dụng để tăng nhiệt độ Curie nhưng kém bền vững trong không khí. Do đó, pha tạp Co và B là phương án tối ưu để duy trì tính ổn định nhiệt từ lâu dài. Hợp kim La-(Fe,Co)-(Si,B) duy trì độ biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt cao và biến thiên entropy từ ổn định. Cấu trúc pha đồng nhất giúp vật liệu thích ứng lý tưởng với chu trình nhiệt từ trong máy lạnh.
3.2. Cải tiến chế tạo băng nguội nhanh ribbon La Fe Co Si B
Việc tạo pha đơn NaZn13 trong hợp kim khối La-Fe-Si đòi hỏi thời gian ủ nhiệt lên tới vài tuần. Nhược điểm này gây khó khăn lớn cho quá trình ứng dụng thực tế. Kỹ thuật chế tạo băng nguội nhanh (ribbon) bằng phương pháp nguội nhanh (melt-spinning) mang lại giải pháp đột phá. Tốc độ làm nguội siêu nhanh ngăn chặn sự phân pha và thúc đẩy tạo mầm đồng đều. Các mẫu băng nguội nhanh (ribbon) hình thành pha NaZn13 nhanh hơn nhiều lần so với mẫu đúc khối. Thời gian xử lý nhiệt giảm xuống đáng kể, nâng cao hiệu suất chế tạo vật liệu. Băng hợp kim mỏng còn có khả năng trao đổi nhiệt nhanh với môi chất làm lạnh. Cấu trúc vi mô đồng nhất trong băng ribbon giúp tối ưu hóa biến thiên entropy từ và độ biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt.
IV. Hợp kim vô định hình Fe Co Gd Dy Zr và băng nguội nhanh
Hợp kim vô định hình Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr thu hút sự quan tâm lớn nhờ tính chất từ mềm và độ bền cơ học. Vật liệu trải qua chuyển pha từ loại hai với dải nhiệt độ làm việc rất rộng. Không giống chuyển pha loại một, chuyển pha loại hai không xuất hiện hiện tượng trễ nhiệt và trễ từ. Đặc điểm này giảm thiểu tổn hao năng lượng trong các chu trình từ hóa lặp lại. Hợp kim vô định hình Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh (melt-spinning) có cấu trúc nguyên tử vô trật tự tầm xa. Sự kết hợp giữa Fe và các nguyên tố đất hiếm Gd, Dy cùng Co giúp tối ưu hóa mômen từ. Khả năng làm lạnh từ (RC) của hệ vật liệu đạt giá trị cao nhờ độ rộng bán phổ lớn của đường cong entropy từ. Đây là giải pháp vật liệu từ nhiệt đầy hứa hẹn cho công nghệ làm lạnh từ tính.
4.1. Đặc trưng chuyển pha từ loại hai và khả năng làm lạnh từ
Chuyển pha từ loại hai mang lại ưu thế vượt trội về tính thuận nghịch nhiệt động học. Vật liệu không bị suy hao năng lượng do trễ nhiệt trong quá trình khử từ. Mặc dù biến thiên entropy từ cực đại không quá cao như chuyển pha loại một, dải nhiệt độ chuyển pha lại trải rộng. Khả năng làm lạnh từ (RC) là tích phân diện tích của đường cong biến thiên entropy từ theo nhiệt độ. Giá trị RC lớn cho phép hệ thống làm lạnh hoạt động hiệu quả trên một khoảng nhiệt độ rộng. Độ biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt duy trì ổn định qua nhiều chu kỳ làm việc. Việc phối hợp các nguyên tố Gd và Dy giúp tinh chỉnh trật tự từ và nâng cao mômen từ bão hòa. Hợp kim vô định hình Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chứng tỏ ưu thế bền vững trong các thiết bị làm lạnh từ trường thay đổi liên tục.
4.2. Chế tạo băng nguội nhanh ribbon hợp kim vô định hình
Phương pháp nguội nhanh (melt-spinning) là kỹ thuật chủ chốt để chế tạo băng nguội nhanh (ribbon) vô định hình. Tốc độ làm nguội đạt hàng triệu độ mỗi giây ngăn cản quá trình kết tinh của kim loại lỏng. Băng ribbon vô định hình thu được có bề mặt nhẵn bóng và tính đàn hồi cơ học cao. Dạng hình học băng mỏng tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền nhiệt trực tiếp với chất tải lạnh lỏng hoặc khí. Khả năng chống ăn mòn hóa học của băng nguội nhanh (ribbon) vô định hình cũng vượt trội so với hợp kim tinh thể. Việc kiểm soát tốc độ quay của trống đồng trong quá trình phun nguội quyết định trực tiếp đến độ dày và chất lượng băng. Băng nguội nhanh nền Fe-Zr mở ra triển vọng ứng dụng thực tiễn to lớn trong công nghệ làm lạnh từ tính tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Sự nóng lên của toàn cầu và chi phí năng lượng ngày càng tăng đòi hỏi những bước tiến đột phá trong công nghệ làm lạnh. Trong bối cảnh đó, công nghệ làm lạnh bằng từ trường dựa trên hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu đã nổi lên như một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn. Công nghệ này không chỉ có thể đạt được hiệu suất vượt trội, ước tính khoảng 70% so với chu trình Carnot lý tưởng, trong khi các thiết bị làm lạnh khí nén truyền thống chỉ đạt khoảng 40% hiệu suất. Hơn nữa, nó loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng các chất khí làm lạnh gây suy giảm tầng ozone hay hiệu ứng nhà kính, mang lại lợi ích môi trường đáng kể.
Hiệu ứng từ nhiệt (Magnetocaloric Effect - MCE) được phát hiện từ rất lâu, cụ thể vào năm 1881. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn đến vào năm 1997 với việc khám phá ra hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (Giant MagnetoCaloric Effect - GMCE) ở nhiệt độ phòng (khoảng 300 K) trong các hợp kim Gd-Ge-Si, biểu lộ tiềm năng ứng dụng thực tiễn rộng lớn. Kể từ đó, việc tìm kiếm và tối ưu hóa các vật liệu có GMCE trong vùng nhiệt độ phòng đã trở thành trọng tâm của nhiều nghiên cứu khoa học. Luận văn này đi sâu vào việc chế tạo và khảo sát cấu trúc, tính chất từ, cùng hiệu ứng từ nhiệt của ba hệ hợp kim chính: Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr. Mục tiêu là xác định các hợp kim từ nhiệt tiềm năng cho ứng dụng làm lạnh ở nhiệt độ phòng, đồng thời làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các đặc tính vật liệu và hiệu ứng từ nhiệt. Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nhằm đóng góp vào sự phát triển của công nghệ tiên tiến này, hướng tới các giải pháp làm lạnh bền vững và hiệu quả hơn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) là một hiện tượng vật lý trong đó vật liệu từ thay đổi nhiệt độ khi được đặt vào hoặc loại bỏ khỏi từ trường, hoặc thay đổi entropy từ khi từ trường biến đổi đẳng nhiệt. Bản chất của MCE là sự chuyển hóa năng lượng từ-nhiệt, xuất phát từ sự thay đổi trật tự của các mômen từ khi tương tác với từ trường ngoài. MCE được đặc trưng bởi biến thiên entropy từ (∆Sm) và biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt (∆Tad). Theo lý thuyết nhiệt động học, các đại lượng này có thể được xác định gián tiếp từ sự phụ thuộc của từ độ M vào từ trường H ở các nhiệt độ T khác nhau. Nếu vật liệu tỏa nhiệt khi từ hóa (∆Sm âm), đó là hiệu ứng từ nhiệt dương; ngược lại, nếu thu nhiệt (∆Sm dương), đó là hiệu ứng từ nhiệt âm. Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (GMCE) thường được định nghĩa khi ∆Sm đạt khoảng 1 J.K-1 trong biến thiên từ trường 10 kOe.
Một trong những khía cạnh quan trọng là mối liên hệ giữa MCE và các chuyển pha từ. Chuyển pha từ loại một (First-order Phase Transition - FOPT) thường tạo ra GMCE lớn do sự thay đổi sắc nét của trật tự từ và cấu trúc tinh thể, nhưng lại đi kèm với dải nhiệt độ hoạt động hẹp và độ trễ từ, trễ nhiệt đáng kể. Ngược lại, chuyển pha từ loại hai (Second-order Phase Transition - SOPT) thường cho ∆Sm nhỏ hơn nhưng có dải nhiệt độ hoạt động rộng hơn và độ trễ thấp. Khái niệm khả năng làm lạnh từ (Refrigerant Capacity - RC), tính bằng tích của |∆Sm|max và độ bán rộng của đường cong ∆Sm(T) (δTFWHM), được sử dụng để đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Việc sử dụng các đường cong Arrott (M2 - H/M) cũng giúp phân biệt bản chất của các chuyển pha và xác định các tham số tới hạn, từ đó hiểu rõ hơn về tương tác sắt từ trong vật liệu.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được tiến hành bằng phương pháp thực nghiệm, tập trung vào chế tạo và phân tích các mẫu hợp kim. Nguồn dữ liệu và chế tạo mẫu: Các hệ mẫu nghiên cứu bao gồm: Ni50Mn50-xSnx (với x từ 11 đến 15), các hệ La-(Fe,Co)-(Si,B) như LaFe13-x-ySixBy (x từ 0 đến 3, y từ 0 đến 3), LaFe11-xCoxSi2 (x từ 0 đến 4), La1+xFe10,5-xCoSi1,5 (x từ 0 đến 1,5), và các hệ Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr như Fe90-xMxZr10 (M là Co, Gd hoặc Dy, x từ 0 đến 15). Các nguyên tố được sử dụng có độ sạch trên 99,9%. Quy trình chế tạo mẫu khối bắt đầu bằng việc cân đúng hợp phần theo nồng độ phần trăm nguyên tử, sau đó nấu bằng lò hồ quang. Mỗi mẫu được nấu khoảng 5-6 lần trong môi trường khí Ar để đảm bảo các nguyên tố nóng chảy hoàn toàn và hợp kim đạt độ đồng nhất cao. Đặc biệt, đối với hệ Ni-Mn-Sn, một lượng khoảng 15% Mn được bù thêm để khắc phục hiện tượng bay hơi trong quá trình nấu. Sau đó, các tiền hợp kim này được dùng để chế tạo các mẫu băng bằng phương pháp phun băng nguội nhanh. Một số mẫu băng sau đó được xử lý nhiệt trong thời gian ngắn để ổn định hoặc tạo ra các pha cấu trúc mong muốn.
Phương pháp phân tích: Nghiên cứu cấu trúc của mẫu được thực hiện bằng kỹ thuật nhiễu xạ tia X, giúp xác định pha và thông số mạng tinh thể. Tính chất từ của vật liệu được khảo sát chi tiết thông qua các phép đo từ trễ và từ nhiệt. Đặc biệt, hiệu ứng từ nhiệt được xác định bằng phương pháp gián tiếp, đây là phương pháp phổ biến và dễ thực hiện, thông qua việc xác định từ độ M phụ thuộc vào từ trường H ở các nhiệt độ T khác nhau. Từ các đường cong từ hóa đẳng nhiệt này, biến thiên entropy từ (∆Sm) tại các nhiệt độ khác nhau được tính toán, cung cấp dữ liệu định lượng về MCE.
Cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu và lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Cỡ mẫu: Gồm nhiều biến thể trong từng hệ hợp kim, tổng cộng hàng chục mẫu khác nhau, được lựa chọn kỹ lưỡng để khảo sát toàn diện ảnh hưởng của thành phần lên cấu trúc và tính chất từ nhiệt. Phương pháp chọn mẫu: Các mẫu được chọn dựa trên tiềm năng đã được chứng minh trong các nghiên cứu trước đây về hiệu ứng từ nhiệt lớn ở nhiệt độ phòng, đồng thời bao quát các loại hợp kim với cơ chế MCE khác nhau (FOPT, SOPT, vô định hình). Điều này cho phép một cái nhìn tổng thể về các loại vật liệu tiên tiến. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phương pháp gián tiếp đo từ độ M(H,T) được ưu tiên do tính đơn giản và độ chính xác cao khi áp dụng cho mẫu nhỏ, tránh các sai số do cảm ứng điện từ có thể xảy ra trong phép đo trực tiếp. Nhiễu xạ tia X là tiêu chuẩn để xác định cấu trúc, trong khi phép đo từ trễ và từ nhiệt cung cấp thông tin toàn diện về hành vi từ của vật liệu dưới các điều kiện khác nhau.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng về cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của các hệ hợp kim được chế tạo, góp phần vào việc tìm kiếm vật liệu cho công nghệ làm lạnh bằng từ trường.
1. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn: Luận văn đã chế tạo thành công các hệ mẫu Ni50Mn50-xSnx bằng phương pháp phun băng nguội nhanh và khảo sát chi tiết. Các hợp kim Ni-Mn-Sn này đã thể hiện cả hiệu ứng từ nhiệt dương và hiệu ứng từ nhiệt âm lớn ở vùng nhiệt độ phòng. Cụ thể, biến thiên entropy từ dương cực đại (|∆Sm|max) đạt giá trị vượt hơn 5,2 J.K-1 và biến thiên entropy từ âm cực đại (|-∆Sm|max) đạt giá trị vượt hơn 1,4 J.K-1 với biến thiên từ trường 12 kOe. Kết quả này rất đáng chú ý vì khả năng đạt được hiệu ứng từ nhiệt đáng kể ngay cả với từ trường tương đối nhỏ, điều kiện cần thiết cho các ứng dụng dân dụng. So sánh, một nghiên cứu trước đây đã công bố |∆Sm|max khoảng 18 J.K-1 cho hệ Ni-Mn-Sn ở 300 K với biến thiên từ trường 50 kOe, cho thấy tiềm năng của vật liệu này.
2. Hiệu ứng từ nhiệt của hệ hợp kim La-(Fe,Co)-(Si,B): Các hệ hợp kim nguội nhanh La-(Fe,Co)-(Si,B), bao gồm La-Fe-Si-B và La-Fe-Co-Si, cũng đã được nghiên cứu thành công. Một trong những phát hiện nổi bật là khả năng điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha Curie (TC) của hệ hợp kim này về vùng nhiệt độ phòng bằng cách thay thế một phần Fe bởi Co. Cụ thể, biến thiên entropy từ cực đại (|∆Sm|max) đạt giá trị vượt hơn 1,5 J.K-1 với biến thiên từ trường 12 kOe. Bên cạnh đó, các hợp kim này còn có dải nhiệt độ hoạt động rộng (δTFWHM) lên đến hơn 60 K, biểu lộ khả năng ứng dụng đáng kể trong lĩnh vực làm lạnh bằng từ trường, đặc biệt khi cân nhắc chi phí thấp hơn so với các vật liệu nền Gd.
3. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim vô định hình nền Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr: Nghiên cứu cũng đã chế tạo và khảo sát các hệ hợp kim vô định hình Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr. Mặc dù các hợp kim vô định hình nền Fe-Zr có giá trị biến thiên entropy từ ∆Sm khiêm tốn hơn, khoảng 1 J/kg.K với biến thiên từ trường 10 kOe, so với các hệ băng hợp kim Ni-Mn-Sn và La-Fe-Si, nhưng lại sở hữu một ưu điểm vượt trội: khoảng nhiệt độ làm việc rất rộng, có thể đạt tới hơn 100 K ở vùng nhiệt độ phòng. Điều này dẫn đến giá trị khả năng làm lạnh từ (RC) rất lớn, ước tính khoảng 110 J/kg, một yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế đòi hỏi hiệu suất làm lạnh tổng thể cao.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên minh chứng tiềm năng lớn của các vật liệu từ nhiệt được chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh. Giải thích nguyên nhân: Đối với hệ Ni-Mn-Sn, sự xuất hiện đồng thời của hiệu ứng từ nhiệt dương và âm lớn ở nhiệt độ phòng được lý giải bởi sự tồn tại của cả chuyển pha từ loại một (FOPT) và loại hai (SOPT), thường gắn liền với chuyển pha cấu trúc từ martensite sang austenite. Sự thay đổi đột ngột của từ độ trong các chuyển pha này là nguyên nhân chính dẫn đến ∆Sm cao. Trong hệ La-Fe-Si, việc thay thế Fe bằng Co có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhiệt độ Curie (TC) về vùng nhiệt độ phòng. Điều này là do tương tác trao đổi mạnh mẽ giữa các nguyên tử Co và Fe, giúp ổn định cấu trúc mong muốn và điều chỉnh các tính chất từ. Dải nhiệt độ hoạt động rộng (hơn 60 K) là một lợi thế quan trọng cho các thiết bị làm lạnh thực tế. Hợp kim vô định hình nền Fe-Zr, mặc dù có giá trị ∆Sm tương đối nhỏ, nhưng dải nhiệt độ làm việc rộng (trên 100 K) là đặc điểm nổi bật. Cấu trúc vô định hình giúp giảm độ trễ từ và trễ nhiệt, đồng thời mở rộng vùng hoạt động hiệu quả của vật liệu. Khả năng làm lạnh từ (RC) cao của chúng thể hiện sự cân bằng tối ưu giữa ∆Sm và dải nhiệt độ, rất phù hợp cho ứng dụng.
So sánh với nghiên cứu khác và ý nghĩa: Các kết quả của luận văn được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, hiệu suất 70% của công nghệ từ trường cao hơn hẳn 40% của công nghệ khí nén. Giá trị |∆Sm|max của Ni-Mn-Sn (hơn 5,2 J.K-1 với ∆H 12 kOe) là khả quan khi so sánh với các công bố khác, đặc biệt là khi xét đến biến thiên từ trường nhỏ. Hợp kim La-Fe-Si được điều chỉnh TC về nhiệt độ phòng là một tiến bộ quan trọng, đặt chúng vào vị thế cạnh tranh với các vật liệu đắt tiền như Gd (với |∆Sm|max khoảng 13,2 J.K-1 trong ∆H 70 kOe). Hợp kim Fe-Zr vô định hình, với RC ước tính khoảng 110 J/kg, mặc dù có ∆Sm nhỏ hơn Gd, lại vượt trội về dải nhiệt độ hoạt động và là ứng cử viên sáng giá nhờ chi phí thấp và các tính chất cơ học tốt. Các kết quả này củng cố hiểu biết về cơ chế của hiệu ứng từ nhiệt và cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá. Dữ liệu có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ về sự phụ thuộc của ∆Sm vào nhiệt độ dưới các từ trường khác nhau, cùng với các bảng so sánh RC của các vật liệu khác nhau. Những phát hiện này là nền tảng vững chắc cho việc phát triển vật liệu từ nhiệt thế hệ mới, đóng góp vào mục tiêu phát triển các thiết bị làm lạnh hiệu quả năng lượng và thân thiện môi trường trong tương lai.
Đề xuất và khuyến nghị
Để tối đa hóa tiềm năng ứng dụng của các vật liệu từ nhiệt trong công nghệ làm lạnh bằng từ trường, luận văn đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể sau:
-
Tiếp tục tinh chỉnh thành phần hợp kim và điều kiện chế tạo: Cần tập trung vào việc tối ưu hóa tỉ lệ các nguyên tố trong các hệ Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr. Mục tiêu là nâng cao giá trị biến thiên entropy từ cực đại (|∆Sm|max) và khả năng làm lạnh từ (RC), đồng thời giảm thiểu độ trễ từ và trễ nhiệt. Trong 1-2 năm tới, các nhà nghiên cứu vật liệu nên khám phá thêm các hợp phần để tăng cường đồng thời ∆Sm và dải nhiệt độ hoạt động của vật liệu, ví dụ, tiếp tục nghiên cứu các hợp kim Fe-Zr.
-
Mở rộng nghiên cứu về phương pháp chế tạo tiên tiến: Phương pháp phun băng nguội nhanh đã chứng tỏ hiệu quả trong việc tạo ra các vật liệu đơn pha và cải thiện MCE, đặc biệt với Ni43Mn46Sn11 khi chỉ ủ nhiệt 10 phút đã cho MCE lớn hơn 40 J.K-1. Trong 2-3 năm tới, các phòng thí nghiệm vật liệu và kỹ sư công nghệ nên tiếp tục nghiên cứu các chế độ xử lý nhiệt ngắn hơn và các phương pháp xử lý bề mặt khác để cải thiện tính đồng nhất và chất lượng pha, qua đó nâng cao tính chất từ nhiệt của vật liệu.
-
Thực hiện phân tích chuyên sâu mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất: Để có thể thiết kế vật liệu hiệu quả hơn, cần phải có sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế hình thành GMCE ở cấp độ vi mô. Liên tục và dài hạn, các nhà khoa học vật lý và hóa học nên thực hiện các phân tích chuyên sâu về mối liên hệ giữa hiệu ứng từ nhiệt lớn với các chuyển pha từ và chuyển pha cấu trúc, sử dụng các kỹ thuật như nhiễu xạ neutron hoặc hiển vi điện tử tiên tiến.
-
Thúc đẩy hợp tác liên ngành để phát triển nguyên mẫu thiết bị: Để đưa các kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và các doanh nghiệp công nghệ. Trong 3-5 năm tới, các bên liên quan cần tập trung vào việc thiết kế và chế tạo các nguyên mẫu máy làm lạnh từ sử dụng các vật liệu đã được tối ưu hóa. Mục tiêu là giảm kích thước, trọng lượng và chi phí sản xuất, giúp công nghệ này có thể cạnh tranh trên thị trường điện lạnh dân dụng và công nghiệp.
-
Tiếp tục khám phá các vật liệu thay thế không độc hại và giá thành thấp: Các nhà khoa học vật liệu và kỹ sư hóa học nên liên tục tìm kiếm và phát triển các hệ vật liệu mới không chứa các nguyên tố đắt tiền như Gd hoặc độc hại như As. Điều này đảm bảo tính bền vững và khả năng thương mại hóa rộng rãi của công nghệ làm lạnh từ, hướng tới một tương lai xanh hơn.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh" cung cấp thông tin giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực vật lý, hóa học, khoa học vật liệu: Luận văn trình bày một cái nhìn tổng quan cập nhật về lý thuyết MCE, các loại vật liệu từ nhiệt và kỹ thuật chế tạo tiên tiến. Các kết quả thực nghiệm chi tiết về cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của ba hệ hợp kim chính là nguồn tham khảo quý giá. Ví dụ, một nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về GMCE có thể tham khảo phần thảo luận về mối liên hệ giữa chuyển pha từ và MCE để định hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
Các kỹ sư và nhà phát triển công nghệ trong ngành điện lạnh và năng lượng: Luận văn đề xuất các vật liệu tiềm năng với hiệu suất cao và thân thiện môi trường, có khả năng thay thế các chất làm lạnh truyền thống. Thông tin về khả năng điều chỉnh nhiệt độ hoạt động và khả năng làm lạnh từ lớn của các vật liệu sẽ hỗ trợ các kỹ sư trong việc thiết kế và phát triển các thiết bị làm lạnh thế hệ mới, giúp cải thiện hiệu suất năng lượng của sản phẩm.
-
Sinh viên cao học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) chuyên ngành vật liệu, vật lý, hóa học: Đây là một tài liệu tham khảo toàn diện, từ cơ sở lý thuyết đến kỹ thuật thực nghiệm và phân tích kết quả. Luận văn cung cấp một ví dụ điển hình về cách triển khai một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Một sinh viên chuẩn bị viết luận văn có thể học hỏi từ cách trình bày, cấu trúc và phương pháp luận của nghiên cứu này.
-
Các nhà hoạch định chính sách và quản lý dự án liên quan đến năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường: Luận văn cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng của công nghệ làm lạnh từ trường như một giải pháp bền vững. Thông tin này có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh, thúc đẩy đầu tư vào các dự án đổi mới nhằm giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường.
-
Các doanh nghiệp sản xuất thiết bị làm lạnh: Luận văn mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm vật liệu hiệu quả và kinh tế cho các sản phẩm làm lạnh. Các doanh nghiệp có thể đánh giá tính khả thi thương mại hóa của các hợp kim được nghiên cứu, từ đó đầu tư vào nghiên cứu và phát triển nội bộ hoặc tìm kiếm cơ hội hợp tác với các viện khoa học để ứng dụng các vật liệu này vào sản xuất, tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệu ứng từ nhiệt là gì và tại sao nó lại quan trọng trong bối cảnh hiện nay? Hiệu ứng từ nhiệt là hiện tượng vật liệu từ thay đổi nhiệt độ hoặc entropy khi có sự biến thiên từ trường. Nó đặc biệt quan trọng vì là nền tảng cho công nghệ làm lạnh bằng từ trường – một giải pháp thay thế hiệu quả và thân thiện môi trường cho các hệ thống làm lạnh nén khí truyền thống. Công nghệ này có tiềm năng đạt hiệu suất lên đến 70% của chu trình lý tưởng, vượt trội so với mức 40% hiệu suất của các thiết bị hiện hành, đồng thời loại bỏ các chất làm lạnh gây hại tầng ozone.
2. Những ưu điểm chính của công nghệ làm lạnh bằng từ trường so với công nghệ truyền thống là gì? Công nghệ làm lạnh bằng từ trường nổi bật với nhiều ưu điểm. Thứ nhất, nó không sử dụng các chất khí làm lạnh gây suy giảm tầng ozone hoặc góp phần vào hiệu ứng nhà kính, đảm bảo tính bền vững môi trường. Thứ hai, thiết bị làm lạnh từ có tiềm năng đạt hiệu suất năng lượng cao hơn đáng kể, ước tính khoảng 70%, trong khi các hệ thống nén khí chỉ đạt khoảng 40%. Ngoài ra, công nghệ này hứa hẹn ít tiếng ồn hơn và cấu tạo chắc chắn hơn trong vận hành.
3. Luận văn này tập trung vào những loại vật liệu từ nhiệt nào? Luận văn đã tập trung nghiên cứu ba nhóm vật liệu từ nhiệt chính được chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh. Đó là các hợp kim Heusler Ni-Mn-Sn, các hệ hợp kim La-(Fe,Co)-(Si,B) như La-Fe-Si-B và La-Fe-Co-Si, và các hệ hợp kim vô định hình nền Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr bao gồm Fe-Co-Zr, Fe-Gd-Zr và Fe-Dy-Zr. Các vật liệu này được lựa chọn vì tiềm năng hiệu ứng từ nhiệt lớn ở vùng nhiệt độ phòng.
4. Đâu là đóng góp nổi bật nhất của luận văn này? Đóng góp nổi bật của luận văn là việc chế tạo thành công và khảo sát chi tiết các hệ vật liệu trên, tìm ra các hợp kim có hiệu ứng từ nhiệt lớn ở vùng nhiệt độ phòng ngay cả với biến thiên từ trường nhỏ. Cụ thể, Ni-Mn-Sn thể hiện cả hiệu ứng từ nhiệt dương và âm lớn (|∆Sm|max vượt hơn 5,2 J.K-1). La-Fe-Si có nhiệt độ chuyển pha Curie được điều chỉnh về nhiệt độ phòng và dải hoạt động rộng hơn 60 K. Fe-Zr vô định hình cho khả năng làm lạnh từ rất lớn, ước tính khoảng 110 J/kg.
5. Làm thế nào để các kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tế? Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển vật liệu từ nhiệt mới, hiệu quả và giá thành hợp lý hơn. Đây là nền tảng cho việc thiết kế và chế tạo các nguyên mẫu máy làm lạnh từ hoạt động ở nhiệt độ phòng. Để thương mại hóa, cần tiếp tục tối ưu hóa vật liệu để đạt hiệu suất cao hơn với từ trường thấp, giảm chi phí sản xuất và mở rộng quy mô. Hợp tác giữa nghiên cứu và công nghiệp là then chốt để chuyển giao công nghệ.
Kết luận
Luận văn đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực vật liệu từ nhiệt và công nghệ làm lạnh bằng từ trường:
- Đã chế tạo và khảo sát thành công cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của ba hệ hợp kim từ nhiệt chính: Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr, tất cả đều được chế tạo bằng phương pháp phun băng nguội nhanh.
- Các hợp kim Ni-Mn-Sn đã thể hiện hiệu ứng từ nhiệt dương và âm lớn ở nhiệt độ phòng, với giá trị biến thiên entropy từ dương cực đại (|∆Sm|max) vượt hơn 5,2 J.K-1 và biến thiên entropy từ âm cực đại (|-∆Sm|max) vượt hơn 1,4 J.K-1 trong biến thiên từ trường 12 kOe.
- Hệ vật liệu La-Fe-Si được điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha Curie về nhiệt độ phòng và có dải nhiệt độ hoạt động rộng hơn 60 K, với biến thiên entropy từ cực đại đạt hơn 1,5 J.K-1 trong biến thiên từ trường 12 kOe.
- Hợp kim vô định hình nền Fe-Zr, mặc dù có biến thiên entropy từ ∆Sm khiêm tốn (khoảng 1 J/kg.K), nhưng lại sở hữu dải nhiệt độ làm việc rất rộng (trên 100 K), mang lại khả năng làm lạnh từ đáng kể, ước tính khoảng 110 J/kg.
- Nghiên cứu này không chỉ góp phần vào việc tìm kiếm vật liệu từ nhiệt tiên tiến cho công nghệ làm lạnh thân thiện môi trường mà còn làm sáng tỏ mối liên hệ phức tạp giữa cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt, tạo tiền đề cho các hướng phát triển trong tương lai.
Các bước tiếp theo cần tập trung vào việc tiếp tục tối ưu hóa các vật liệu hiện có và khám phá các hệ vật liệu mới trong vòng 3-5 năm tới, hướng tới đạt được hiệu suất và chi phí cạnh tranh trên thị trường. Chúng tôi kêu gọi các nhà nghiên cứu và các đối tác công nghiệp đẩy mạnh hợp tác để chuyển hóa những kết quả khoa học này thành các ứng dụng thực tiễn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành điện lạnh toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Ngày nay, sự nóng lên của toàn cầu và chi phí ngày càng tăng của năng lượng đòi hỏi phải phát triển các công nghệ làm lạnh mới thay thế công nghệ làm lạnh sử dụng khí nén thông thường. Đáp ứng được nhu cầu này, công nghệ làm lạnh bằng từ trường dựa trên hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu là một ứng cử viên sáng giá. Công nghệ này có thể được sử dụng để thu được nhiệt độ cực thấp, cũng như ứng dụng trong các thiết bị làm lạnh dân dụng ở dải nhiệt độ phòng. Nó hiệu quả hơn so với quá trình làm lạnh dựa trên nguyên lý nén, giãn khí truyền thống.
Thiết bị làm lạnh bằng từ trường có thể đạt tới hiệu suất 70% của chu trình (Carnot) lý tưởng. Trong khi đó các thiết bị làm lạnh sử dụng khí nén thông thường trên thị trường chỉ có thể đạt được hiệu suất 40%. Hơn thế nữa, sự làm lạnh bằng từ trường không sử dụng chất khí làm lạnh, do đó không có liên quan đến việc làm suy giảm tầng ozone hoặc hiệu ứng nhà kính, bởi vậy thân thiện hơn với môi trường. Hiệu ứng từ nhiệt (Magnetocaloric Effect - MCE) được định nghĩa là sự thay đổi nhiệt độ đoạn nhiệt của vật liệu từ (bị đốt nóng hay làm lạnh) khi bị từ hóa hoặc khử từ.
MCE của một vật liệu từ được đặc trưng bởi biến thiên entropy từ (Sm), biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt (Tad) và khả năng làm lạnh từ (RC). Thực tế, hiệu ứng này đã được phát hiện từ rất lâu bởi Warburg vào năm 1881, dựa trên sự thay đổi nhiệt độ của Fe khi có từ trường đặt vào. Sau đó, các lý thuyết đầu tiên về MCE đã được xây dựng bởi Bitter [16], Giauque và MacBougall [46] (các tác giả đã sử dụng MCE của muối thuận từ Gd2(SO4)38H2O để thu được nhiệt độ thấp < 1 K). Đặc biệt, năm 1997, sự khám phá ra hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ (Giant MagnetoCaloric Effect-GMCE) xung quanh 300 K trong các hợp kim Gd-Ge-Si đã biểu lộ tiềm năng ứng dụng của công nghệ làm lạnh bằng từ trường ở nhiệt độ phòng [107].
Vì vậy, việc tìm kiếm các vật liệu có GMCE trong vùng nhiệt độ phòng ngày càng thu hút sự tập trung nghiên cứu của các nhà khoa học. Hiện nay, nhiều hệ vật liệu có hiệu ứng từ nhiệt lớn đã được tìm thấy như: Các hợp kim chứa Gd [105, 147] , các hợp kim chứa As [27, 129], các hợp kim La-Fe-Si [41, 43], hợp kim Heusler [5, 65], hợp kim nguội nhanh nền Fe và Mn [50, 81, 92], các maganite perovskite sắt từ [29, 98]. Để chế tạo được các vật liệu mới có hiệu ứng từ nhiệt lớn, một số nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu cơ chế của hiệu ứng này. Do hiệu 1 ứng từ nhiệt lớn được tìm thấy ở một số vật liệu có sự biến đổi về cấu trúc xảy ra đồng thời với sự thay đổi trật tự từ nên nhiều nghiên cứu hiện nay tập trung vào cơ chế và mối quan hệ giữa GMCE với sự biến đổi cấu trúc và trật tự từ [65, 79, 103, 104].
Trong số các loại vật liệu từ nhiệt kể trên, các hợp kim Heusler Ni-Mn-Z, hợp kim La-Fe-Si và hợp kim vô định hình nền Fe-Zr được quan tâm nghiên cứu khá nhiều. Các hợp kim Heusler Ni-Mn-Z tồn tại cả hai loại chuyển pha từ, chuyển pha từ loại một (First-order Phase Transition - FOPT) và chuyển pha từ loại hai (Second- order Phase Transition - SOPT) [4, 73, 91, 104]. Sở dĩ có FOPT là do sự tồn tại của chuyển pha cấu trúc từ pha martensite sang austenite và ngược lại. Cả hai chuyển pha này đều cho MCE lớn.
Trong chuỗi các hợp kim này, điển hình là hệ Ni-Mn-Sn. Hiệu ứng từ nhiệt âm khổng lồ trên hệ hợp kim Ni-Mn-Sn đã được Thorsren Krenke và cộng sự công bố trên tạp chí Nature Materials [73]. Theo đó, giá trị biến thiên entropy từ cực đạt Smmax đạt được khoảng 18 J.K-1 với biến thiên từ trường 50 kOe ở nhiệt độ phòng (300 K). Tuy nhiên, hợp kim này có cấu trúc và tính chất rất nhạy với hợp phần và điều kiện chế tạo.
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào hợp kim Heusler dạng khối. Các mẫu hợp kim khối đòi hỏi một chế độ xử lý nhiệt phức tạp, thời gian ủ nhiệt dài (có thể lên tới vài ngày) [45, 131]. Gần đây, các công bố đã cho thấy rằng phương pháp phun băng nguội nhanh có thể tạo được vật liệu khá đơn pha, thời gian ủ nhiệt ngắn hơn (chỉ khoảng 10 – 30 phút) và cũng cải thiện đáng kể MCE của vật liệu [4, 91, 148]. Các hợp kim La-Fe-Si, với cấu trúc lập phương loại NaZn13, được coi là một chất làm lạnh từ tiềm năng ở vùng nhiệt độ phòng, có khả năng thay thế được các vật liệu từ nền Gd (được sử dụng chủ yếu trong các máy làm lạnh từ hiện nay).
Các vật liệu này có giá thành thấp và hiệu ứng từ nhiệt lớn. Một số băng hợp kim La-Fe-Si còn có MCE cao hơn nhiều so với của Gd tinh khiết (ví dụ như LaFe11,8Si1,2 có |Sm|max = 31 J. Tuy nhiên, hợp kim này lại có nhiệt độ chuyển pha Curie TC thấp. Cách hiệu quả để làm tăng TC của hợp kim là thay thế một phần Fe bởi Co hoặc thêm H vào hợp kim.
Nhưng quá trình hyđrô hóa lại không được ổn định như mong đợi. Mặt khác, việc tạo đơn pha loại NaZn13 cho các hợp kim La-Fe-Si là rất khó. Đối với các 2 hợp kim khối đòi hỏi phải mất thời gian ủ nhiệt dài (có thể lên tới vài tuần) [43, 59]. Khắc phục khó khăn này, phương pháp phun băng nguội nhanh đã được áp dụng [52, 89, 144].
Sự đồng đều về cấu trúc trong các mẫu băng được cải thiện đáng kể so với các mẫu khối [89]. Các hợp kim vô định hình nền Fe-Zr mặc dù có giá trị biến thiên entropy từ Sm nhỏ hơn khi so sánh với giá trị của các vật liệu từ nhiệt lớn khác (như hợp kim chứa Gd, La-Fe-Si, Heusler…), nhưng lại có khoảng nhiệt độ làm việc rộng dẫn tới khả năng làm lạnh RC lớn (cần thiết cho ứng dụng) [6, 50, 51, 78]. Để thay đổi nhiệt độ TC và cải thiện khả năng hình thành trạng thái vô định hình (GFA) của hợp kim, các nguyên tố như Co, B, Ni, Mn, Y, Cr… đã được thêm vào [50, 51, 78, 146] [99, 100]. Tuy nhiên, ảnh hưởng của sự thêm vào của các nguyên tố lên GFA và TC của hợp kim khác nhau khá lớn.
Ví dụ, nhiệt độ Curie của các hợp kim Fe90- xMnxZr10 giảm từ 210 K (x = 8) tới 185 K (x = 10) với sự tăng lên của nồng độ Mn [99]. Trong khi đó, các hợp kim Fe89-xBxZr11 tăng từ 310 K (x = 2,5) tới 370 K (x = 10) với sự tăng lên của nồng độ B [100]. Chính vì vậy, với mục đích đưa nhiệt độ hoạt động của hợp kim về vùng nhiệt độ phòng, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các nguyên tố thêm vào hợp kim là rất cần thiết. Ở trong nước cũng đã có một số nhóm nghiên cứu quan tâm đến vật liệu từ nhiệt như Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Khoa học vật liệu… và cũng đã có một số công bố khoa học cả ở trong nước và quốc tế [23, 31, 32, 44, 54, 102].
Các nghiên cứu ở trong nước cũng tương đối cập nhật được với tiến trình nghiên cứu trên thế giới. Tuy nhiên do điều kiện thiết bị, kinh phí và nhân lực chưa đầy đủ nên các kết quả nghiên cứu kể cả về mặt cơ bản cũng như ứng dụng còn bị hạn chế. Do vậy, việc nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ, hiệu ứng từ nhiệt của các vật liệu từ nhiệt vẫn là một vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu. Từ những lý do trên chúng tôi đã chọn đề tài nghiên cứu của luận án là: “Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh”.
3 Đối tượng nghiên cứu của luận án: i) Hệ hợp kim nguội nhanh Ni-Mn-Sn. ii) Các hệ hợp kim nguội nhanh La-(Fe,Co)-(Si,B): La-Fe-Si-B, La-Fe-Co-Si. iii) Các hệ hợp kim vô định hình Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr: Fe-Co-Zr, Fe-Gd-Zr và Fe-Dy-Zr. Mục tiêu của luận án: Chế tạo, khảo sát cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn- Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr, nhằm tìm được các hợp kim từ nhiệt có khả năng ứng dụng trong lĩnh vực làm lạnh bằng từ trường ở vùng nhiệt độ phòng.
Nội dung nghiên cứu luận án bao gồm: - Chế tạo các hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr có hiệu ứng từ nhiệt lớn trong biến thiên từ trường nhỏ. - Nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của các hợp kim. - Nghiên cứu đưa nhiệt độ làm việc của hợp kim từ nhiệt về vùng nhiệt độ phòng. Phương pháp nghiên cứu: Luận án được tiến hành bằng phương pháp thực nghiệm.
Các mẫu nghiên cứu được chế tạo bằng phương pháp phun băng nguội nhanh. Một số mẫu băng sẽ được xử lý nhiệt để ổn định hoặc tạo ra các pha cấu trúc mong muốn. Nghiên cứu cấu trúc của mẫu bằng kỹ thuật nhiễu xạ tia X. Tính chất từ của vật liệu được khảo sát bằng các phép đo từ trễ và từ nhiệt.
Hiệu ứng từ nhiệt được xác định bằng phương pháp gián tiếp thông qua việc xác định từ độ M phụ thuộc vào từ trường H ở các nhiệt độ T khác nhau. Ý nghĩa khoa học của luận án: Các kết quả nghiên cứu của luận án góp phần tìm kiếm các vật liệu từ nhiệt, dùng trong công nghệ làm lạnh bằng từ trường ở vùng nhiệt độ phòng, một công nghệ tiên tiến có khả năng ứng dụng lớn trong thực tế đang được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu rất nhiều. Việc làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hiệu ứng từ nhiệt lớn với các chuyển pha từ, chuyển pha cấu trúc trong các vật liệu từ nhiệt cũng đang là một đối tượng lý thú cho nghiên cứu cơ bản. 4 Bố cục của luận án: Luận án có 142 trang với 11 bảng, 97 hình.
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận án được chia thành 5 chương như sau: Chương 1. Tổng quan về hiệu ứng từ nhiệt và vật liệu từ nhiệt Chương 2. Các kỹ thuật thực nghiệm Chương 3. Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nguội nhanh Ni-Mn-Sn Chương 4.
Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim nguội nhanh La-(Fe,Co)-(Si,B) Chương 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thorsren Krenke (n.d.). Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/nhanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Hiệu ứng từ nhiệt hợp kim NiMnSnLaFeCoSiB, FeCoGdDyZr chế tạo nguội nhanh. Khám phá ứng dụng vật liệu mới.
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh" thuộc chuyên ngành Vật liệu từ. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Ni-Mn-Sn, La-(Fe,Co)-(Si,B) và Fe-(Co,Gd,Dy)-Zr chế tạo bằng phương pháp nguội nhanh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.