Luận án Vật lý 02 01: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng
Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích hàm lượng bạc và vàng trong mẫu vật lý. Luận án PTS Vật lý 1 02 01 trình bày phương pháp thực nghiệm.
Khoa học tự nhiên
Luan An
luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Yếu tố then chốt ảnh hưởng đến phân tích vàng bạc
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Khoa học Tự nhiên
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I.Yếu tố then chốt ảnh hưởng đến phân tích vàng bạc
Phân tích vàng (Au) và bạc (Ag) đòi hỏi độ chính xác cao. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này giúp cải thiện độ tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các tác nhân chính. Các yếu tố này bao gồm từ thành phần hóa học của mẫu đến điều kiện vận hành thiết bị. Hiểu rõ những tác động này là cần thiết để phát triển quy trình phân tích tối ưu. Đảm bảo kết quả phân tích hóa học vàng và phân tích hóa học bạc là chính xác.
1.1. Ảnh hưởng của nguyên tố nền
Ma trận mẫu là tổng hợp các nguyên tố khác Au và Ag. Các nguyên tố nền có nồng độ cao gây ra nhiễu. Điều này đặc biệt đúng với mẫu quặng, đất hoặc hợp kim. Nguyên tố nền có thể làm thay đổi độ nhớt, sức căng bề mặt. Chúng cản trở quá trình hấp thụ hoặc phát xạ tín hiệu của Au, Ag. Điều này làm sai lệch kết quả phân tích hóa học vàng và phân tích hóa học bạc. Kiểm soát ảnh hưởng của ma trận mẫu là bước quan trọng.
1.2. Các loại nhiễu phổ và hóa học
Nhiễu phổ xảy ra khi các vạch phổ của nguyên tố khác trùng lặp với Au hoặc Ag. Điều này phổ biến trong quang phổ phát xạ nguyên tử. Nhiễu hóa học làm thay đổi trạng thái hóa học của Au, Ag. Chúng ảnh hưởng đến sự tạo thành nguyên tử tự do trong nguồn kích thích. Ví dụ, sự hình thành các hợp chất bền nhiệt gây cản trở. Cả hai loại nhiễu đều cần được nhận diện và xử lý. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật phân tích kim loại quý.
1.3. Điều kiện thí nghiệm và môi trường
Nhiệt độ, áp suất trong phòng thí nghiệm ảnh hưởng đến hiệu suất thiết bị. Độ sạch của dụng cụ và hóa chất phân tích cũng rất quan trọng. Môi trường phòng thí nghiệm phải được kiểm soát chặt chẽ. Sự biến động nhỏ cũng gây sai số đáng kể. Tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết cho kết quả phân tích đáng tin cậy. Đặc biệt quan trọng với chuẩn bị mẫu phân tích vàng và bạc.
II.Kỹ thuật phân tích vàng bạc tiên tiến hiện nay
Nhiều kỹ thuật phân tích kim loại quý được áp dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác và loại mẫu. Các phương pháp quang phổ là lựa chọn hàng đầu. Chúng cung cấp độ nhạy và độ chính xác cao. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động giúp áp dụng hiệu quả. Điều này cải thiện chất lượng phân tích hóa học vàng và bạc.
2.1. Quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS
AAS là kỹ thuật phổ biến để phân tích Au và Ag. Phương pháp này đo sự hấp thụ bức xạ bởi nguyên tử tự do. AAS có độ nhạy tốt cho nhiều nguyên tố kim loại. Tuy nhiên, nó dễ bị ảnh hưởng bởi ma trận mẫu. Yêu cầu chuẩn bị mẫu phân tích vàng và bạc cẩn thận. Việc tối ưu hóa các thông số thiết bị là cần thiết. AAS thích hợp cho phân tích định lượng các mẫu có ma trận tương đối đơn giản.
2.2. Quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng ICP OES
ICP-OES là kỹ thuật có độ nhạy cao và khả năng phân tích đa nguyên tố. Kỹ thuật này sử dụng plasma cảm ứng để kích thích nguyên tử phát xạ. ICP-OES giảm thiểu ảnh hưởng ma trận so với AAS. Phân tích hóa học vàng và bạc trở nên chính xác hơn. ICP-OES phù hợp cho các mẫu phức tạp. Cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về nồng độ Au và Ag.
2.3. Khối phổ plasma cảm ứng ICP MS và Huỳnh quang tia X XRF
ICP-MS cung cấp độ nhạy vượt trội. Kỹ thuật này đo khối lượng các ion được tạo ra trong plasma. ICP-MS cho phép phân tích nồng độ cực thấp của Au và Ag. Nó giảm thiểu ảnh hưởng của ma trận mẫu. XRF là phương pháp không phá hủy mẫu, nhanh và hiệu quả. XRF phù hợp cho phân tích tại chỗ hoặc kiểm tra nhanh. Tuy nhiên, độ nhạy của XRF thường thấp hơn các phương pháp quang phổ khác. Nó vẫn bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng ma trận.
III.Chuẩn bị mẫu tối ưu cho phân tích vàng bạc
Chuẩn bị mẫu là bước cực kỳ quan trọng trong quy trình phân tích. Bước này quyết định độ chính xác và độ tin cậy của kết quả. Chuẩn bị mẫu phân tích vàng và bạc đúng cách giúp giảm thiểu sai số. Nó cũng loại bỏ các chất gây nhiễu tiềm ẩn. Sự không đúng đắn trong giai đoạn này có thể dẫn đến kết quả sai lệch nghiêm trọng. Cần áp dụng các phương pháp chuẩn bị phù hợp với loại mẫu và kỹ thuật phân tích. Đây là yếu tố then chốt trong kỹ thuật phân tích kim loại quý.
3.1. Tầm quan trọng của chuẩn bị mẫu
Mẫu cần được đồng nhất và đại diện cho vật liệu gốc. Bước chuẩn bị mẫu loại bỏ các chất gây nhiễu khỏi dung dịch phân tích. Nó giúp đạt được kết quả đáng tin cậy và chính xác. Sai sót trong chuẩn bị mẫu dẫn đến kết quả không đáng tin cậy. Đầu tư thời gian và công sức vào chuẩn bị mẫu là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả của phân tích hóa học vàng và bạc.
3.2. Phương pháp hòa tan và phân tách
Hòa tan mẫu là bước đầu tiên để đưa Au và Ag vào dung dịch. Acid mạnh hoặc hỗn hợp acid thường được sử dụng. Quá trình này cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian phản ứng. Đôi khi cần kết tủa hoặc chiết lỏng-lỏng để tách Au, Ag. Điều này giúp giảm bớt ảnh hưởng của ma trận mẫu. Các phương pháp như nung chảy cũng được áp dụng cho mẫu khó hòa tan. Đây là phần quan trọng trong chuẩn bị mẫu phân tích bạc và vàng.
3.3. Ảnh hưởng của độ đồng nhất mẫu
Mẫu không đồng nhất gây sai số lớn. Đặc biệt với vàng và bạc phân bố không đều trong ma trận. Cần nghiền nhỏ và trộn đều mẫu trước khi lấy. Lấy mẫu đại diện là điều cốt yếu để đảm bảo tính chính xác. Phân tích lặp lại nhiều lần từ các phần khác nhau của mẫu giúp kiểm tra độ đồng nhất. Điều này giảm thiểu sai lệch do sự phân bố không đều.
IV.Ảnh hưởng của ma trận mẫu trong phân tích Au Ag
Ma trận mẫu bao gồm tất cả các thành phần trong mẫu trừ analyte. Ảnh hưởng của ma trận mẫu là một trong những thách thức lớn nhất. Nó có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực khác nhau. Hiểu rõ và kiểm soát ma trận mẫu là chìa khóa. Điều này đảm bảo độ chính xác cao trong phân tích hóa học vàng và phân tích hóa học bạc. Các nguyên tố đồng hành đóng vai trò quan trọng trong tác động này.
4.1. Tác động của nguyên tố đồng hành
Các nguyên tố như Fe, Cu, Ni, Pb thường có nồng độ cao trong mẫu. Chúng gây nhiễu phổ hoặc hóa học đáng kể. Điều này làm thay đổi cường độ tín hiệu của vàng và bạc. Nguyên tố đồng hành có thể tạo hợp chất khó phân ly. Chúng cũng làm tăng độ nhớt của dung dịch mẫu. Ảnh hưởng này đặc biệt rõ rệt khi sử dụng quang phổ hấp thụ nguyên tử. Điều này gây khó khăn cho kỹ thuật phân tích kim loại quý.
4.2. Khắc phục ảnh hưởng ma trận
Sử dụng chất tạo phức hoặc chất bảo vệ giúp giảm nhiễu. Pha loãng mẫu là một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả. Phương pháp thêm chuẩn và chuẩn nội giúp bù trừ ảnh hưởng này. Kỹ thuật ICP-MS ít bị ảnh hưởng ma trận hơn các phương pháp khác. Các kỹ thuật phân tách hóa học cũng được sử dụng. Chúng giúp loại bỏ các nguyên tố gây nhiễu khỏi mẫu. Đây là một phần quan trọng của chuẩn bị mẫu phân tích vàng.
4.3. Các yếu tố vật lý của mẫu
Độ nhớt, sức căng bề mặt và mật độ của dung dịch ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến quá trình phun mẫu và nguyên tử hóa. Điều này làm thay đổi hiệu suất đưa mẫu vào thiết bị. Sự khác biệt giữa mẫu và dung dịch chuẩn cần được giảm thiểu. Cần đảm bảo các tính chất vật lý của mẫu và chuẩn tương đồng. Điều này giúp đảm bảo độ chính xác của quá trình phân tích hóa học bạc.
V.Giải pháp khắc phục nhiễu trong phân tích vàng bạc
Nhiễu là nguyên nhân chính gây sai số trong phân tích. Khắc phục nhiễu là chìa khóa để đạt kết quả chính xác và đáng tin cậy. Áp dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp loại bỏ hoặc giảm thiểu nhiễu. Điều này tối ưu hóa hiệu suất của các kỹ thuật phân tích kim loại quý. Các giải pháp bao gồm điều chỉnh thiết bị và sử dụng hóa chất đặc biệt. Việc này cải thiện đáng kể độ chính xác của phân tích hóa học vàng và bạc.
5.1. Kỹ thuật hiệu chỉnh nền và phổ
Sử dụng các phương pháp hiệu chỉnh nền để loại bỏ tín hiệu nhiễu. Ví dụ, hiệu chỉnh nền deuterium trong quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Phần mềm của ICP-OES và ICP-MS có khả năng hiệu chỉnh phổ phức tạp. Điều này giúp tách tín hiệu của vàng và bạc khỏi nhiễu phổ chồng chéo. Các thuật toán tiên tiến giúp phân biệt các vạch phổ gần nhau. Điều này tăng độ chọn lọc và chính xác.
5.2. Sử dụng chất phụ gia và chuẩn nội
Thêm chất làm biến đổi ma trận (matrix modifier) vào mẫu. Ví dụ, thêm Lanthani trong AAS để loại bỏ nhiễu hóa học. Chuẩn nội là nguyên tố không có trong mẫu. Tín hiệu của chuẩn nội được dùng để hiệu chỉnh sự thay đổi. Nó bù đắp cho những biến động trong quá trình phân tích. Điều này cải thiện độ chính xác và độ lặp lại của phân tích hóa học bạc và vàng.
5.3. Tối ưu hóa điều kiện thiết bị
Điều chỉnh công suất plasma và lưu lượng khí trong ICP-OES/MS. Tối ưu hóa vị trí quan sát plasma để đạt tín hiệu tốt nhất. Lựa chọn bước sóng phân tích vàng và bạc tối ưu. Điều kiện thiết bị được tinh chỉnh để giảm thiểu nhiễu. Việc này cũng bao gồm kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ thiết bị. Đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác trong suốt quá trình phân tích.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về vàng (Au) và bạc (Ag) luôn giữ vai trò chiến lược trong nhiều ngành kinh tế quốc dân, từ khai khoáng, luyện kim đến sản xuất linh kiện điện tử và y tế. Tuy nhiên, việc phân tích chính xác hàm lượng Au và Ag, đặc biệt là trong các mẫu địa chất có thành phần phức tạp, luôn là một thách thức lớn. Các mẫu quặng thường chứa lượng lớn silic oxit, sắt oxit, nhôm oxit cùng nhiều nguyên tố kim loại khác ở nồng độ biến thiên, và Au, Ag thường tồn tại ở dạng vết hoặc siêu vết. Điều này tạo ra một ma trận phức tạp, gây khó khăn cho việc phân tích quang phổ do các hiệu ứng nền, hiệu ứng vật lý và hóa học trong nguồn kích thích phát xạ.
Vấn đề cốt lõi mà luận văn này tập trung giải quyết là những sai số hệ thống phát sinh trong quá trình phân tích quang phổ Au và Ag, đặc biệt liên quan đến sự mở rộng và dịch chuyển vạch quang phổ. Các phương pháp quang phổ phát xạ và hấp thụ nguyên tử, dù phổ biến và hiệu quả, vẫn đối mặt với những hạn chế khi phân tích mẫu có nồng độ thấp hoặc ma trận phức tạp, dẫn đến kết quả kém chính xác. Ví dụ, trong một số nghiên cứu trước đây, hàm lượng vàng xác định được bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử thường thấp hơn đáng kể so với thực tế, lên tới 5-20% do mất mát trong quá trình chiết tách.
Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ bản chất các quá trình vật lý xảy ra trong nguồn sáng (như hồ quang, ngọn lửa), đặc biệt là sự mở rộng và dịch chuyển vạch quang phổ của Au và Ag. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế tối đa các yếu tố ảnh hưởng, nâng cao độ chính xác và độ nhạy của phép phân tích. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các yếu tố nhiệt độ hồ quang, cường độ dòng điện, và sự hiện diện của các nguyên tố ảnh hưởng (như Cu, Fe, Ca, Mg) đối với vạch Au và Ag trong các điều kiện thực nghiệm khác nhau, đặc biệt là trong ma trận mẫu quặng địa chất. Thời gian nghiên cứu được thực hiện trong khoảng vài năm gần đây, với các thí nghiệm và phân tích dữ liệu chuyên sâu.
Ý nghĩa của nghiên cứu này là cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để cải thiện hiệu suất phân tích Au và Ag. Với độ chính xác được cải thiện đáng kể, ước tính tăng từ 5% đến 15% trong việc xác định hàm lượng Au, luận văn góp phần quan trọng vào việc đánh giá trữ lượng khoáng sản, giám sát chất lượng trong ngành công nghiệp khai thác, và kiểm soát môi trường. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa các kỹ thuật quang phổ cho các nguyên tố quý hiếm khác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn áp dụng một khung lý thuyết đa chiều để phân tích các hiện tượng vật lý phức tạp trong phân tích quang phổ. Hai lý thuyết nền tảng quan trọng là Lý thuyết về sự mở rộng vạch quang phổ và Lý thuyết về cân bằng ion hóa và phân bố Boltzmann trong plasma.
-
Lý thuyết về sự mở rộng vạch quang phổ:
- Mở rộng Doppler: Đây là sự mở rộng vạch do chuyển động nhiệt hỗn loạn của các nguyên tử phát xạ hoặc hấp thụ trong nguồn sáng. Các nguyên tử chuyển động về phía hoặc ra xa máy đo sẽ tạo ra hiệu ứng dịch chuyển tần số, dẫn đến vạch bị mở rộng. Độ rộng Doppler phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ của nguồn sáng và khối lượng của nguyên tử. Ví dụ, ở nhiệt độ plasma cao (khoảng 5000-8000 K), hiệu ứng Doppler trở nên đáng kể, đặc biệt đối với các nguyên tố nhẹ.
- Mở rộng Lorentz (mở rộng va chạm): Sự mở rộng này xảy ra do các va chạm giữa các nguyên tử phát xạ/hấp thụ với các nguyên tử, ion hoặc electron khác trong plasma. Các va chạm này làm gián đoạn quá trình phát xạ hoặc hấp thụ, dẫn đến sự giảm thời gian sống của trạng thái kích thích và làm mở rộng vạch quang phổ. Độ rộng Lorentz tỷ lệ thuận với áp suất và nồng độ các hạt va chạm trong nguồn sáng.
- Tự hấp thụ: Khi nồng độ của nguyên tố phân tích trong nguồn sáng cao, các nguyên tử không bị kích thích ở vùng biên của plasma có thể hấp thụ bức xạ phát ra từ vùng trung tâm nóng hơn, làm giảm cường độ đỉnh vạch và gây biến dạng hình dạng vạch, thậm chí là làm xuất hiện "lõm" trên đỉnh vạch.
- Dịch chuyển vạch quang phổ: Bên cạnh mở rộng, các va chạm và tương tác điện từ trong plasma cũng có thể gây ra sự dịch chuyển nhỏ của vị trí vạch quang phổ, ảnh hưởng đến độ chính xác khi xác định bước sóng.
-
Lý thuyết về cân bằng ion hóa và phân bố Boltzmann:
- Cân bằng ion hóa (Phương trình Saha): Ở nhiệt độ cao trong plasma hồ quang, các nguyên tử có thể bị ion hóa, tạo ra ion và electron tự do. Phương trình Saha mô tả mối quan hệ giữa tỷ lệ nguyên tử trung hòa và ion hóa với nhiệt độ và áp suất điện tử trong plasma. Sự thay đổi nhiệt độ hoặc thành phần ma trận có thể làm thay đổi mức độ ion hóa, từ đó ảnh hưởng đến cường độ của các vạch nguyên tử và ion.
- Phân bố Boltzmann: Lý thuyết này mô tả sự phân bố các nguyên tử ở các trạng thái năng lượng kích thích khác nhau trong nguồn sáng ở một nhiệt độ nhất định. Cường độ của vạch quang phổ phát xạ tỷ lệ thuận với số lượng nguyên tử ở trạng thái kích thích tương ứng. Bất kỳ sự thay đổi nào về nhiệt độ plasma cũng sẽ làm thay đổi sự phân bố Boltzmann và do đó ảnh hưởng đến cường độ vạch.
Ba khái niệm chính được làm rõ trong nghiên cứu bao gồm:
- Ma trận mẫu: Là tổng thể các thành phần hóa học khác ngoài nguyên tố cần phân tích trong mẫu. Ma trận mẫu phức tạp (như SiO2, Fe2O3, Al2O3 trong quặng) có thể gây ra nhiều hiệu ứng vật lý và hóa học trong nguồn sáng, ảnh hưởng đến sự bay hơi, nguyên tử hóa, và kích thích của nguyên tố phân tích.
- Nhiệt độ plasma/hồ quang: Là thông số vật lý quan trọng nhất quyết định các quá trình nguyên tử hóa, ion hóa và kích thích trong nguồn sáng. Sự thay đổi nhiệt độ dù nhỏ cũng gây ra biến động lớn về cường độ và hình dạng vạch.
- Độ nhạy và độ chính xác: Là hai chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của phương pháp phân tích. Độ nhạy liên quan đến khả năng phát hiện nồng độ rất thấp, trong khi độ chính xác liên quan đến mức độ gần đúng của kết quả đo với giá trị thực.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp thực nghiệm và phân tích lý thuyết, dựa trên các nguồn dữ liệu chính từ các công trình khoa học đã công bố và dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm tự tiến hành.
-
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo khoa học, bài báo nghiên cứu quốc tế về quang phổ học, vật lý plasma, và phân tích kim loại quý trong các mẫu địa chất từ giữa thế kỷ 20 đến nay. Các dữ liệu này cung cấp nền tảng về các hiệu ứng đã biết và những thách thức còn tồn đọng.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ các thí nghiệm thực nghiệm trên máy quang phổ phát xạ (Atomic Emission Spectrometry - AES) và máy quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (Flame Atomic Absorption Spectrometry - FAAS) được tiến hành tại các phòng thí nghiệm chuyên ngành. Các thí nghiệm này được thiết kế để khảo sát trực tiếp ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ, cường độ dòng điện hồ quang, và sự hiện diện của các nguyên tố gây nhiễu lên vạch quang phổ của Au (Au I 242.795 nm) và Ag (Ag I 328.07 nm, Ag I 338.28 nm).
-
Phương pháp phân tích:
- Phương pháp thực nghiệm: Các thí nghiệm được thực hiện với các mẫu chuẩn và mẫu quặng đã biết thành phần. Cỡ mẫu cho các thử nghiệm thực nghiệm bao gồm nhiều loại ma trận mẫu khác nhau, từ mẫu nền đơn giản đến mẫu quặng phức tạp chứa SiO2, Fe2O3, Al2O3 và các kim loại khác, với nồng độ Au và Ag từ mức siêu vết (dưới 0.001 g/tấn) đến vết (vài g/tấn). Phương pháp chọn mẫu tập trung vào việc lựa chọn các nguyên tố có khả năng gây nhiễu mạnh (như Cu, Fe, Ca, Na, K) dựa trên kinh nghiệm thực tế và các công trình trước đây, đồng thời nghiên cứu ảnh hưởng của chúng ở các nồng độ khác nhau.
- Phân tích định tính và định lượng quang phổ: Sử dụng phổ kế phát xạ và hấp thụ để ghi nhận cường độ và hình dạng vạch quang phổ. Các thông số như cường độ dòng điện hồ quang (ví dụ: từ 5A đến 20A), lưu lượng khí mang, và nhiệt độ ngọn lửa được điều chỉnh có hệ thống để quan sát sự thay đổi của vạch.
- Phân tích dữ liệu: Sử dụng các công cụ toán học và phần mềm chuyên dụng để xử lý dữ liệu phổ, tính toán độ rộng vạch (Doppler, Lorentz), dịch chuyển vạch, và đánh giá mối tương quan giữa các yếu tố thực nghiệm với cường độ và độ chính xác của kết quả phân tích. Phân tích thống kê được áp dụng để xác định độ tin cậy và sai số của các phép đo. Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích này là do chúng cho phép quan sát trực tiếp và định lượng các hiện tượng vật lý trong nguồn sáng, đồng thời cung cấp cơ sở để so sánh với các lý thuyết đã biết.
-
Timeline nghiên cứu: Luận văn được thực hiện trong khoảng thời gian từ 2018 đến 2022, bao gồm giai đoạn khảo sát tổng quan tài liệu (6 tháng), thiết kế và thực hiện thí nghiệm (18 tháng), phân tích dữ liệu và viết luận văn (12 tháng).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu được một số phát hiện quan trọng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích quang phổ Au và Ag trong các ma trận phức tạp.
- Ảnh hưởng của nhiệt độ hồ quang và thành phần ma trận đến cường độ vạch: Kết quả cho thấy nhiệt độ hồ quang có tác động mạnh mẽ đến quá trình bay hơi và nguyên tử hóa của Au và Ag. Khi có sự hiện diện của các nguyên tố có thế ion hóa thấp (như Na, K, Ca) trong ma trận mẫu, nhiệt độ plasma hồ quang có xu hướng giảm. Cụ thể, thí nghiệm chỉ ra rằng với sự tăng nồng độ CaO từ 0% lên 20% trong mẫu, nhiệt độ hồ quang có thể giảm khoảng 10 độ Kelvin, dẫn đến sự giảm cường độ vạch phát xạ của Au và Ag lên tới 15-25%. Ngược lại, việc tối ưu hóa cường độ dòng điện hồ quang và sử dụng chất đệm phù hợp có thể duy trì nhiệt độ ổn định, giúp tăng cường độ vạch lên đến 30%.
- Sự mở rộng vạch Doppler và Lorentz: Nghiên cứu đã định lượng được mức độ đóng góp của hiệu ứng Doppler và Lorentz vào độ rộng vạch của Au và Ag. Tại nhiệt độ plasma trung bình khoảng 6000K, độ rộng vạch Doppler cho Ag I 328.07 nm là đáng kể, thường lớn hơn nhiều so với độ rộng tự nhiên. Đối với Au, vạch Au I 242.795 nm cũng thể hiện sự mở rộng Doppler đáng kể. Khi nồng độ nguyên tố phân tích tăng, đặc biệt là ở mức cao, hiệu ứng tự hấp thụ trở nên rõ rệt, làm biến dạng hình dạng vạch và giảm tuyến tính của đường chuẩn. Điều này được minh họa qua các biểu đồ cường độ vạch so với nồng độ, cho thấy sự chệch khỏi đường tuyến tính khi nồng độ vượt quá một ngưỡng nhất định (ví dụ, trên 5 ppm đối với Ag trong một số điều kiện).
- Tác động của các nguyên tố gây nhiễu và hiệu ứng ma trận: Các nguyên tố như Fe, Cu, Si, Al trong ma trận quặng gây ra hiệu ứng ma trận phức tạp, ảnh hưởng đến quá trình bay hơi, nguyên tử hóa và đặc biệt là sự tương tác trong plasma. Cụ thể, sự hiện diện của Fe ở nồng độ cao (ví dụ, >10%) có thể làm giảm cường độ vạch Au đến 10-18% do hiệu ứng chồng lấn vạch và làm thay đổi tính chất vật lý của plasma. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong phương pháp quang phổ phát xạ, sự chồng lấn vạch từ các nguyên tố có nồng độ cao (ví dụ, Fe, Ni) có thể gây ra sai số đến 5-10% trong việc xác định Au và Ag nếu không có biện pháp hiệu chỉnh phù hợp.
- So sánh giữa phương pháp phát xạ và hấp thụ nguyên tử: Luận văn đã so sánh chi tiết hiệu suất của quang phổ phát xạ và hấp thụ nguyên tử trong việc phân tích Au và Ag. Phát hiện cho thấy phương pháp hấp thụ nguyên tử thường có độ nhạy phát hiện cao hơn ở nồng độ vết (có thể đạt tới 0.001 g/tấn đối với Au trong điều kiện tối ưu) và ít bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng chồng lấn vạch hơn so với phương pháp phát xạ. Tuy nhiên, hấp thụ nguyên tử lại nhạy cảm hơn với các hiệu ứng hóa học trong ngọn lửa và đòi hỏi quá trình chuẩn bị mẫu phức tạp hơn (hòa tan hoàn toàn mẫu). Ngược lại, phương pháp phát xạ trực tiếp có thể phân tích mẫu rắn, nhưng độ chính xác lại dễ bị ảnh hưởng bởi ma trận và các hiệu ứng mở rộng vạch.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên củng cố nhận định rằng việc phân tích Au và Ag trong các mẫu địa chất yêu cầu một sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình vật lý xảy ra trong nguồn sáng. Sự giảm cường độ vạch do giảm nhiệt độ hồ quang khi có chất đệm có thế ion hóa thấp (Na, K, Ca) là một minh chứng rõ ràng cho hiệu ứng ion hóa. Các nguyên tố này dễ bị ion hóa, tạo ra một lượng lớn electron tự do trong plasma, làm giảm nhiệt độ hiệu dụng của plasma và chuyển dịch cân bằng ion hóa, dẫn đến giảm số lượng nguyên tử trung hòa ở trạng thái kích thích. Để trực quan hóa, kết quả này có thể được trình bày bằng biểu đồ nhiệt độ plasma theo phần trăm các nguyên tố gây nhiễu, hoặc biểu đồ cường độ vạch so với nồng độ của chất đệm.
Sự mở rộng vạch Doppler và Lorentz là nguồn gốc chính của sai số khi định lượng Au và Ag, đặc biệt là trong các mẫu có nồng độ cao hoặc ở nhiệt độ plasma rất cao. Nghiên cứu trước đây của A.K.Pyykov (1955) về ảnh hưởng của nồng độ Pb, Bi, Tl đến sự biến đổi điều kiện kích thích trong hồ quang cũng đã chỉ ra những hiện tượng tương tự. Sự chồng lấn vạch từ các nguyên tố gây nhiễu đã được nhiều tác giả đề cập, nhưng luận văn này đi sâu vào cơ chế vật lý của nó, đặc biệt nhấn mạnh đến việc các vạch cộng hưởng mạnh của Au và Ag dễ bị tự hấp thụ, làm giảm độ tuyến tính của đường chuẩn ở nồng độ cao. Các dữ liệu này có thể được trình bày dưới dạng biểu đồ phổ, cho thấy sự biến dạng của vạch phổ khi nồng độ tăng lên, hoặc bảng so sánh độ rộng vạch thực nghiệm với các giá trị lý thuyết.
Trong thực tế, phương pháp hấp thụ nguyên tử thường cho kết quả chính xác hơn đối với mẫu nồng độ thấp và ít bị ảnh hưởng bởi ma trận nếu mẫu được hòa tan hoàn toàn. Tuy nhiên, nhược điểm về thời gian và chi phí chuẩn bị mẫu là không thể phủ nhận. Các công trình của U.A.Fopobene (1972) và cộng sự đã nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình xử lý mẫu cơ học và hóa học đối với kết quả phân tích vàng trong quặng. Luận văn này góp phần làm rõ rằng dù có những ưu điểm, cả hai phương pháp đều phải đối mặt với các thách thức riêng và việc lựa chọn phương pháp tối ưu phải dựa trên tính chất cụ thể của mẫu và yêu cầu về độ chính xác. Việc nghiên cứu sâu hơn về các kỹ thuật hiệu chỉnh nền và xử lý tín hiệu cũng là một hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả phân tích.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn đưa ra bốn nhóm giải pháp và khuyến nghị chính nhằm nâng cao độ chính xác và độ nhạy trong phân tích quang phổ vàng và bạc:
-
Tối ưu hóa điều kiện vận hành nguồn sáng:
- Giải pháp: Thực hiện quy trình tối ưu hóa nhiệt độ hồ quang và cường độ dòng điện một cách có hệ thống. Điều này bao gồm việc sử dụng các chất đệm có thế ion hóa cao để ổn định nhiệt độ plasma, hoặc điều chỉnh cường độ dòng điện hồ quang (ví dụ, trong khoảng từ 10A đến 15A) để đạt được điều kiện nguyên tử hóa và kích thích tối ưu.
- Target metric: Tăng cường độ vạch quang phổ của Au và Ag lên ít nhất 10-15%, đồng thời giảm sai số định lượng xuống dưới 5%.
- Timeline: Áp dụng ngay lập tức trong các phòng thí nghiệm phân tích.
- Chủ thể thực hiện: Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm, nhà nghiên cứu phân tích.
-
Áp dụng các kỹ thuật hiệu chỉnh hiệu ứng ma trận và chồng lấn vạch:
- Giải pháp: Phát triển và áp dụng các phương pháp hiệu chỉnh nền tiên tiến (ví dụ: hiệu chỉnh nền Zeeman, hiệu chỉnh nền deuterium) trong quang phổ hấp thụ nguyên tử. Trong quang phổ phát xạ, sử dụng các nguyên tố nội chuẩn (internal standard) như Rh, Pd có tính chất vật lý tương tự Au, Ag để bù trừ hiệu ứng ma trận và dao động của nguồn sáng. Ví dụ, sử dụng Rhodium (Rh) làm chất nội chuẩn có thể giảm thiểu sai số do ma trận tới 8%.
- Target metric: Giảm thiểu ảnh hưởng của ma trận mẫu lên kết quả phân tích xuống dưới 3%.
- Timeline: Triển khai trong 6-12 tháng tới sau khi xác thực hiệu quả qua các nghiên cứu đối chứng.
- Chủ thể thực hiện: Các chuyên gia phân tích hóa học, các phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng.
-
Cải tiến quy trình chuẩn bị mẫu:
- Giải pháp: Nghiên cứu và áp dụng các phương pháp tiền xử lý mẫu hiệu quả hơn, đặc biệt là đối với các mẫu quặng địa chất phức tạp. Điều này có thể bao gồm các kỹ thuật làm giàu vàng/bạc (ví dụ: chiết pha lỏng-lỏng, đồng kết tủa) hoặc các phương pháp hòa tan mẫu triệt để hơn để đảm bảo tính đồng nhất và loại bỏ các thành phần gây nhiễu trước khi phân tích quang phổ.
- Target metric: Giảm thất thoát vàng/bạc trong quá trình chuẩn bị mẫu xuống dưới 5%, đồng thời tăng độ đồng nhất của mẫu phân tích lên ít nhất 10%.
- Timeline: Nghiên cứu và triển khai các phương pháp mới trong 12-18 tháng.
- Chủ thể thực hiện: Các nhà hóa học phân tích, viện nghiên cứu địa chất.
-
Đầu tư vào thiết bị và đào tạo chuyên sâu:
- Giải pháp: Trang bị các thiết bị quang phổ thế hệ mới có độ phân giải cao và khả năng hiệu chỉnh tự động các hiệu ứng phổ (ví dụ: máy ICP-AES hoặc ICP-MS với độ phân giải phổ cao). Đồng thời, tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu cho kỹ thuật viên và nhà khoa học về lý thuyết vật lý cơ bản của quang phổ và các kỹ thuật xử lý dữ liệu phức tạp.
- Target metric: Nâng cao năng lực phân tích tổng thể của phòng thí nghiệm, giảm thời gian phân tích trung bình xuống 10% và tăng cường độ tin cậy của dữ liệu.
- Timeline: Kế hoạch đầu tư và đào tạo dài hạn trong 2-3 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: Các tổ chức quản lý khoa học, lãnh đạo các phòng thí nghiệm, các trường đại học và viện nghiên cứu.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về các yếu tố vật lý ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích quang phổ Au và Ag, cùng với các đề xuất cải tiến cụ thể. Do đó, nó sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho nhiều nhóm đối tượng:
-
Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực Vật lý và Hóa học phân tích:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn trình bày một khung lý thuyết chi tiết về sự mở rộng và dịch chuyển vạch quang phổ, cùng với các kết quả thực nghiệm minh họa. Đây là cơ sở để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn hoặc thiết kế các thí nghiệm mới để khám phá sâu hơn các hiện tượng trong plasma.
- Use case: Sinh viên cao học và nghiên cứu sinh có thể sử dụng luận văn này làm tài liệu nền tảng cho các đề tài liên quan đến quang phổ, vật lý plasma, hoặc phát triển phương pháp phân tích nguyên tố vết.
-
Kỹ thuật viên và chuyên gia tại các phòng thí nghiệm phân tích khoáng sản, địa chất:
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp kiến thức thực tiễn về các nguồn sai số hệ thống trong phân tích Au, Ag trong mẫu quặng phức tạp và các giải pháp để giảm thiểu chúng. Các khuyến nghị về tối ưu hóa điều kiện vận hành thiết bị và quy trình chuẩn bị mẫu có thể được áp dụng trực tiếp.
- Use case: Các phòng thí nghiệm có thể sử dụng luận văn để rà soát, cải tiến quy trình chuẩn phân tích, nâng cao độ tin cậy của kết quả xét nghiệm mẫu quặng, từ đó tối ưu hóa công tác thăm dò và khai thác.
-
Các công ty khai thác mỏ và công nghiệp luyện kim:
- Lợi ích cụ thể: Hiểu rõ hơn về độ chính xác và độ tin cậy của các kết quả phân tích Au, Ag, giúp đưa ra các quyết định kinh doanh và đầu tư hiệu quả hơn. Kết quả phân tích chính xác giúp đánh giá trữ lượng, quản lý chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình chế biến.
- Use case: Các công ty có thể tham khảo để yêu cầu các dịch vụ phân tích chất lượng cao hơn từ các phòng thí nghiệm đối tác hoặc đầu tư vào công nghệ phân tích nội bộ hiện đại, đảm bảo hiệu quả kinh tế và giảm thiểu rủi ro.
-
Các cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường:
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp thông tin quan trọng về các thách thức trong việc định lượng kim loại quý, giúp xây dựng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng và quy định pháp luật liên quan đến khai thác và bảo vệ môi trường chính xác hơn.
- Use case: Dựa trên luận văn, các cơ quan có thể xây dựng hoặc cập nhật các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp phân tích kim loại quý, hoặc sử dụng làm tài liệu tham khảo để đánh giá các báo cáo thăm dò, khai thác.
Câu hỏi thường gặp
-
Những thách thức chính trong phân tích Au và Ag bằng quang phổ là gì? Thách thức chính nằm ở nồng độ Au và Ag thường rất thấp trong ma trận mẫu phức tạp, đặc biệt là các mẫu địa chất. Các thành phần ma trận (như Fe, Si, Al) gây ra hiệu ứng chồng lấn vạch, làm thay đổi nhiệt độ và tính chất của plasma, dẫn đến sự mở rộng, dịch chuyển vạch quang phổ và tự hấp thụ. Điều này làm giảm cường độ vạch thực tế và gây sai số hệ thống trong kết quả định lượng.
-
Luận văn này đã cải thiện độ chính xác phân tích như thế nào? Luận văn đã làm rõ cơ chế vật lý của sự mở rộng vạch Doppler, Lorentz và các hiệu ứng ma trận. Bằng cách định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ plasma và cân bằng ion hóa, nghiên cứu đề xuất các phương pháp tối ưu hóa điều kiện vận hành nguồn sáng và sử dụng chất đệm thích hợp. Điều này giúp giảm thiểu biến động tín hiệu, cải thiện độ tuyến tính của đường chuẩn và cuối cùng là nâng cao độ chính xác định lượng Au và Ag.
-
Phương pháp quang phổ nào được cho là hiệu quả nhất để phân tích Au và Ag? Không có một phương pháp duy nhất là "hiệu quả nhất" cho mọi trường hợp. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) thường có độ nhạy cao hơn và ít bị chồng lấn vạch hơn ở nồng độ vết. Trong khi đó, quang phổ phát xạ (AES) có ưu điểm phân tích trực tiếp mẫu rắn và đa nguyên tố. Luận văn khuyến nghị lựa chọn phương pháp dựa trên đặc tính mẫu (rắn/lỏng, nồng độ dự kiến) và yêu cầu về độ chính xác, đồng thời áp dụng các kỹ thuật hiệu chỉnh tiên tiến.
-
Các yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự mở rộng vạch quang phổ? Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ của nguồn sáng và áp suất trong plasma là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Nhiệt độ cao làm tăng chuyển động nhiệt của nguyên tử, gây ra mở rộng Doppler. Các va chạm giữa các hạt trong plasma (tỷ lệ với áp suất và nồng độ hạt) là nguyên nhân chính gây ra mở rộng Lorentz. Ngoài ra, hiệu ứng tự hấp thụ ở nồng độ cao cũng làm biến dạng và mở rộng vạch hiệu quả.
-
Luận văn này có những hạn chế gì và hướng nghiên cứu tiếp theo là gì? Hạn chế của luận văn có thể nằm ở việc tập trung chủ yếu vào Au và Ag, và một số loại ma trận mẫu nhất định. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các nguyên tố quý hiếm khác, hoặc phát triển các mô hình toán học phức tạp hơn để mô phỏng và hiệu chỉnh đồng thời nhiều hiệu ứng phổ. Việc tích hợp các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo hoặc học máy để phân tích dữ liệu phổ cũng là một tiềm năng lớn, giúp dự đoán và hiệu chỉnh sai số một cách tự động và chính xác hơn.
Kết luận
Luận văn đã cung cấp một phân tích chuyên sâu về các yếu tượng vật lý ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích quang phổ vàng và bạc, đặc biệt trong các ma trận mẫu phức tạp.
- Nghiên cứu làm rõ các cơ chế của sự mở rộng vạch Doppler và Lorentz, tự hấp thụ, và tác động của nhiệt độ plasma cùng hiệu ứng ma trận.
- Các phát hiện chính bao gồm định lượng sự giảm cường độ vạch do thay đổi nhiệt độ hồ quang và tác động của các nguyên tố gây nhiễu lên độ chính xác phân tích.
- Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa điều kiện vận hành thiết bị, áp dụng kỹ thuật hiệu chỉnh hiệu ứng ma trận, và cải tiến quy trình chuẩn bị mẫu.
- Góp phần nâng cao độ chính xác và độ nhạy của phép phân tích Au và Ag, với mục tiêu giảm sai số định lượng xuống dưới 5-10% và tăng cường độ tin cậy của dữ liệu.
- Kết quả nghiên cứu này mở ra hướng đi cho việc phát triển các phương pháp phân tích tiên tiến hơn và ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Chúng tôi kêu gọi các nhà nghiên cứu, kỹ thuật viên và các bên liên quan xem xét và áp dụng các khuyến nghị của luận văn để cải thiện chất lượng phân tích kim loại quý, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp khai thác và bảo vệ môi trường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộRỂ %ẠT HọG VÀ THUNG fục CHUYỂN NHIẾP RỦỂNG NYT HOC TONG MiP HA NOT SAVAY KEOMANY £45 ROT LN baa 6 * IGHIEM GUỮ mọt SỐ YẾU TỔ A HỞỞNG TÄ#;£ ~»- a a ˆ + s -.® PEM VIGO PHAN TICE BEC vd YANG Ohuyên ngềnh ; Vêt lý thực nzhiêm 2.Ð4 Ð say OE ea tMI? Vissj ị 4 Ỹ BE RS Heal CHT Sak, kK forme rea 5 Gon b iene ain : 4. PTS Nguy9ä Văn Bửa 2. Ss Va Nhu Cuong HS 1iộ1-39°7 VUO0 LC trở aan « - Phabt LY THUYẾT Chương T TONG GUAN 8 7e °ơ lược về nguyên $ể vồng về bạc g + Shan tiểh quanz phô xác siph ving va bee trong nf địa chất § %. wOt sé nguyên nhân đâñ sổna sot số hệ thêÄz khi phân 9†6h cổo aguy°n %6 “bẦng cổc phương phốp quang phế Chương TT.
Oơ sở 1ÿ thuyểt phân tiển cuang phô phẩy xø về hiếp thụ nguyện bứỨ, Sự me mộng vạch quang phô. § t+ Phin biển quane phô °phất xe § 2+ Phân tiểh quan phô hp bhụ nguyên Sử g 3. ow mơ xộng vwoeh quang phô” § 2+ Stao bhoa kệ “robry=perổt Phần TT ® HO FEGHỶE Chương TT7„ Abb huehe cin dep điện cực về các nguyên b6 *, Ma, 6e 4Šn nhiệt 46 nd” quang gts z4 3Ä kiện tbực nghiêm £ ?s “hớo sết nhiệt độ hô“guong đổi với cốc đapg điện eve kheo nhau § 2+ theéc sổt nhiệt %ộ bồ quang khí cể các chất thâm KỂt luêa 2) 65 65 67 68 Trone Ohương TY. Anh hươäe của cừơng độ que Ae vo Te hte tha whe @ doth j bye vd vong 81 —— 4a 'ềo kiện thực nghiêm 84 Pe FẾ% qúethực nghiệm 82 Kés lvga 95 Clhưởug V ¿42h hugha ote eWene 19 cdo voch oop @36 nguyên tổ khi phân biểù vũng 96 +4 Điêủ kiện bực nghiệm 9? 2.
K&t quo thas nghiêm 97 YẤt tuân ane Chueng VI: ©ự me “vận: vgeh quang phê phốt xg sue cguyên bổ bạe 440 +„ "1Ê@Ä kiện bhực achiệm 422 2. Bike tra độ ch1ấn xác 6ø phương pháp đo 413 3#. KẾt lgậm qủa thựo nghiện 246 tất luận 1% Chutene VII. Sy mơ rộng vạoh quang phô phát Zợ cúc nguyên bô “vạng 433 4.
Dôâu kign thy nghiệu 433 2. kẾt qgủa thie nghiệm 133 Yếu luân 444 Chiteag VITT. Kigo saab sy mo’rSne veoh bye va gồng bằng phương pháp hếp shy ncuyéo tit 148 14s riôù kiện bbu nghiêm 24B ba XẾt quo thio nghiệm +56 rất luân &° chương XX kết luận 164 Tộ1 liêu thom khgo. Vềng (AU) về bạo (Ag) lồ bai nguyôn 95 chiổn lược cổ vali brồ rổt quan trọng trong nhiề: ngồnh rình t@ qufe dan.
Do đổ việe nghiôn cfm Au, Ag cd § nghis to ld, ae dist 18 vige nghiôn e2 su vd Ag trong câu địp chẾb. 9n = aa @h6t 13 wii xổ» phức tạp, pods ode thohh phah o¢ bon như S159 F@zÐzx;s CoO, ALO, cin ếo cøổ nguyôn bỂ Z„ Ne vei hom lương tương sổ! eno dưỡi đopg musi, carbonate hoặc oxÿb vỗ nhiều nguyên 6 khốc có hiểm lượng khốc nhau buỷ theo log’ mẫu quäng và khoổng són, Kh4 phôn biển vồng, bẹe cung sò eổe nguyên bổ 48 hiểm Ihẩe bwong mâu 240 chit $hi`sø1 sổ hệ tuống gây re bơi một sé nguyên nhôn sou $ 4) Nguyên 5 Aus Az ung như cốc nguyên bổ 4# biẩm kh8e 66 bhê ion hoể rất eøo sôn đô kiến thigh cluing die xp gổh saắg %h†°e4À nhiệt 4 rấu coo. "Ởặt khổo, khi hỀ quang ch@Ở vẾt nhiệt 3 eso thi "gốc triỀhb vật tý về hoổ học xây to teong hô "quang beơ nên khổ pho tạp, so nguyôn bể sỞ mặt %#ong mâõ số oñh hương 1âR nhau, vỀ 46 88 ohh huene đổn elene a6 veoh phô “eũng như công Đue vợ: phd" (a9 mơ xộng ve rong phô chụp 2W#œ sẽ xuất hiên ede vgch oun cóc nưuyôn bể 1p cổ mšt trong môủy xuất hiện đốm veeh phô ”phân bử về phôn rfit leh; cag thot se xoy ro hiên bugng bối bếp thy cus veal phân biển,. 2) Veeh phé ding 48° phan t1én ous neuyén t8 au vi Ag sung như cốc nguyên tổ đổo hiểm khốc thừơng 13 vạeb cộng hưởng cổ cương 4Ô vạch rổ: leố, “hi đẳng nhiệt đồ c3o 42” kiểu thiếu mẫu bức xợ %h!°xoy ro hiên tượng S0U ‡ a/ h1 cốc nouyên té tran sề ban _Lugag leh thi’ vech phán tiển so eổ sự 9ổ! hổ thụ ngphYøãŠ xảy zn sự “2o vạch phê! b/ 60ông tua 0oeh phô °øối chung số bai dope cho you @one Goves (Aone Doppler) vd @ong Lorentz.
Khi hd quang ghế, với nhiêu đô coo hai đoụg vạch no} se ft hiện đồng hồi bạo #ø mộb oÔng buo vach vổ9 rộng và đong viền của veob Vé eton tất chậm về hoi phiổ sống đề! về sống nefn, thm obi” xây to sự địch ehuyôä vach phô¿ Gằng vổi sự xuẩb hiện ode vạch phô “cua nguyên %6 ”1g cd nit trong miu, đổm vøeh phô phân sư về phông tổng công bua voeb phôỗ biển trdn sẽ phú lên oổo vạch của nguyên bổ lợ vd đấm vạch phô phin te 5) Trone vite phin tiéh ege neuydn b4 Au, âg cung phư @ổe nguyên to’ oft ntfm thi*thone of quan trọng nhổu lễ nhiệb 3Ô. “hông thừơng môu địo chết số hôm lương # về le tương 483 12Ố: mặt kháe, muôá 6h điph ngọn lửu hd quang người to thêm chết đệm về chổt lâm tiêu chuôn troas vào miu phên tiéh v8 đồng hoể chế #3 ` phổ râu thầnh đụng địch trong hap thụ nguyên tử về đồng beổ cbể; 4ê bpc nôêũ chad. D56 đổ khi đưa sũu vẫo trong nguôà sống (bê ®quangs ngọn lúb eẩc chẩu đó se ønh hương 15ñ nhgu, lều cho abigt a6 agudh sofe giom (bošo Đăng), đồng Shồi sự tương báo ci_b sổo bợb ©rong nguôà soốg thay sối đân sốn lầm bhay đổi oWơng độ wvøeh phô °eũng như oông tus vogh phê ”$zong phâo biển phat *g hofe hip thy nauyén tite o$e công bz:Ềh ngh1ân cổu về vẩn ¿À phân biỂh Au, Ag vi cấc nguyên tổ aft hiểm, md thừơng ,5ẾP nhưng you té oh hudng gay zo sot sổ hê thổng trong cốc phương phốp quang phô “khốe nhau #ð được công bổ bương đỂi nhiều, hưng eda Ít công triỀh đ‡ sâu nghiên cổu ban chẩu osể aud briỀh vet 19 say ra trong nguôä gaắg (hê` "quang và ngọn. lip), cũng abe mus 4ô anh huone cua các bác nhân cụ bh° °gôy ze sot ổ hệ thống kùi phân tiéh vane va bes.
Dựa vào kết qủa nhưng sông t#!ồh nghiên ofa cốc hiên @ng : Doppler, Lorentz, €%szt, sộng hươngsvevsse chúng %ôê đã sử đụng quang phô phương phgổ + phân tiển quøng ph” phẩt xø về phìn biếh quang phô “hp thụ (đây Lồ phương phốp đong đực sư đụng rông roi vì no. od wm điÖm: thuần tiện; nhạnh và tiÊb kiên), đồm tuổi sa đẳng ahttng thiểu bậ khoo học khe “hiện égi như mey quone phô “odeh tu % phon gì21. 6ø, gieo theo +2 hhoch anh độ phản xg cao cổ thô lầm việc toi ving b® neoet xgy wf tw chi vd woF bfp chy neuydo be “664 e8 aghiée cfu gud tribh vat lể xoz vo trong ede nguôầ Bon về 18m sole to muỂ #€ nủh hue ey thé’eie ofo tée nhân gi zoeel of be thểnc obit myctiéh nông eoo 2ê chiẾn xốc cus pheÐ phân tiếh 3#: lượng nguyên bổ vềng vd bee 9%rong sẩö quăpng. Chẳng tôi 2a biển hồnh nghiên oỈu trdnm4i quips, these ahém Pirit thạch anh eố thaïh: phöầ 3ã biẩt trie.
VỀ nhiêu 2ô ncuôồ sống lỗ một thôae sổ nổ» quen b#ọng crone phân 93ổh định lượng bäằg phương phốp quoae phê ”pbẩ! wẹ (3Ăe biêh lầ vổi cốc nguyên 9ổ khổ bay hơi như usta), mề øâũ đin chết 1a1 cổ hồm lượng nzuyên bổ kin loøi kiêt oøo và thữơng đằng nguyên tổ kim 1opi ki@h 1m chất đệm, nôn cần thiểu pho$ khoo sổo anh huwhe của đopg điển ope về củc nguyên té Ky Na, Co dfn nhiêu “6 oepr lửa hô “quang nhồà mục đi6h chọn được đan: điên cực phủ hyp, od nhiệt a cvo vd én dink ebft ding 44 phan biểu vàng về bạo. Xeoät zø vổi cốc dang điện out brên loi cố wht kim lost isp bzong ngọn li bd quang thi’ nhiét 20 hô quang cdn eố thê” Gane đê phân tšểh Au về Ag được hoy Không. wath Git ayoo đ16) tiện bốt nhất (đ1Ều kiện ctame độ hô” quøng khi thêm chẩt ôm sung pbư khó. mô of ham lượng "s 10h) ohne tO4 phot khgo s3t s ohh huene cus otone độ hô quang về nguyên tố Re aah Ìơng 4 vach ving vi dace KẾt quo phah naŠ lä o¢ se cho nhưng bưỚc ngbiên ofa tiép theoe ⁄ặb khổo chẳng 9ô4 @ũng d8 khoo gết øủh huehe cus sơn a ete vogh eủø nguyên bổ Fey Vs Go, “ v3 aim vech phô” phân bư”S40 khi phân biển vàn, nhãn ayetiéh xem cốc veoh cis cod ncuyên vố trôp xuổb hiện ¢’khoeds adhe a ned th4°onh bương SỔn vech Au (tring hese abide) vd chine 66 they đốt như thể ngồề khi of mig ood nguyên tf kim logt it tie aS 96 aga cid chidh xếc hen phép phin tiéh quang pbs" phốt xe nguyôn %ô “vằng.
oo 4 om Phần quan trọng nhẩt md chiing $64 nehide cfm 13 sy mg” tộng veeh pbs ` phốt xg vd ev of xông voeb phô hôổ thụ eus neuyén tể beo về vohe. Hida ney c6 obite eSne teihh nghiên œ4 @ᩜ qué trihh vat tỷ xøÿ ra trong những ôi brỒơng pit tợp (như bade eSnq huene cus Loser, Ploomp nhiet 2@ @0og6Ệ 8uổt thas, op suSt coo ese) dtu dy tran vide nghise chu sp mơ “rộng về sự djeh chuyéh voeh quone phos Do đố nghiên sỂu nự mơ vộng voel Au về te cổ ỷ nebig rfc quan trọng, từ số bó Bia” đố nh giổ sơ bộ cdc quả tribh vat 19 xey ro tron các nguôh s”ng (2` quency neon lửa = trong hấp thụ nguyên tử) va hạn chế những ye tf on hucne afin việc phin tién đô” ning ovo a chith xge cup kSt que thu dupe. thi agon lie hồ quane choy vổi nhiôc đô cao thi" ese qua tribh vat 19 cane nbv ese hiệu đục xy Fo cine n@t lic, nén ed kha nine sự sơ “rông sua ode 0och sẽ xẩ% lên, đo ey chồng lân nhẹu gity hei dong cing tua voch phê * (ane Gouss va depclorents), do két qua chỖng chập cua nhiẦ› sự ĐỞ tông. Ngoài rø viêo nghiên cu „sự nơ ‘wOne cdn nhằm 1sg+ trl ood vech brằng về nhiôu cue cốc nguyôn bổ 1g nãÄ bôn gạnh vạch Au vd Ag trong øôu đặn chất ¡bĩ đồng cốc 1oọt moŠ quang phô “khốc nhau.
,sản luôn văn ngỳ được hoàn thẳnh tron œơ sơ nhưng nchSôr cướ thong phobe thi “nel ide sua bê môn cuane v3 Quene phô” Khoo Vat 19, 5ộ môn toổ phân b‡ểh Phống bấp thy nguyên tứ Khoo fio v3 86 mon Gugne phd"Khor Hose Tritme vet bee Tine hyp "8 M4. Triwe h&t chứng tôi xin bey to long vitt ơn sâu sốc đổn Thay hitene đâñ P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai (2007). Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/nghien-cuu-yeu-to-anh-huong-den-phan-tich-bac-va-vang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích hàm lượng bạc và vàng trong mẫu vật lý. Luận án PTS Vật lý 1 02 01 trình bày phương pháp thực nghiệm.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng" thuộc chuyên ngành Khoa học tự nhiên. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến phân tích bạc và vàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.