Luận án Nguyễn Thị Nguyệt Ánh: Lượng tử hóa ảnh hưởng Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều
Nghiên cứu tác động của lượng tử hóa kích thước lên hiệu ứng Ettingshausen và Peltier trong bán dẫn 1D. Phân tích sâu cơ chế và ứng dụng tiềm năng.
Vật lí lí thuyết và vật lí toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Ảnh hưởng lượng tử hóa lên hiệu ứng Ettingshausen Peltier
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của sự lượng tử hóa lên các hiệu ứng Ettingshausen và Peltier. Sự giảm kích thước vật liệu bán dẫn tạo ra các cấu trúc nano, gây ra hiệu ứng lượng tử hóa. Hiện tượng này thay đổi đáng kể tính chất điện và nhiệt của vật liệu. Luận án đi sâu vào hệ bán dẫn một chiều, cụ thể là dây lượng tử. Hiểu rõ các hiệu ứng nhiệt điện trong vật liệu nano có vai trò quan trọng. Nền tảng khoa học cho việc phát triển các thiết bị nhiệt điện tiên tiến được xây dựng. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho công nghệ bán dẫn và vật liệu nano. Việc nắm bắt cơ chế lượng tử là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Phát triển công nghệ bán dẫn dựa trên các hiệu ứng lượng tử hóa là một mục tiêu dài hạn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm cảm biến nhiệt, máy phát điện mini, và hệ thống làm mát hiệu quả.
1.1. Hiệu ứng Ettingshausen và Peltier cơ bản
Hiệu ứng Ettingshausen mô tả sự xuất hiện của gradient nhiệt độ trong vật liệu dẫn điện. Hiện tượng này xảy ra khi có dòng điện và từ trường vuông góc nhau. Hiệu ứng Peltier liên quan đến sự hấp thụ hoặc giải phóng nhiệt. Điều này diễn ra tại tiếp xúc giữa hai vật liệu khác nhau khi có dòng điện chạy qua. Cả hai hiệu ứng này đều là các hiện tượng nhiệt điện quan trọng. Chúng có ý nghĩa lớn trong vật lý chất rắn và công nghệ bán dẫn. Nghiên cứu sâu về chúng giúp tối ưu hóa các thiết bị nhiệt điện. Khả năng chuyển đổi năng lượng nhiệt thành điện năng và ngược lại là điểm mấu chốt. Sự hiểu biết này hỗ trợ phát triển các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau.
1.2. Vai trò lượng tử hóa trong vật liệu bán dẫn 1D
Sự lượng tử hóa xuất hiện khi kích thước vật liệu giảm xuống mức nanomet. Trong bán dẫn một chiều (1D), các điện tử bị giam cầm trong hai chiều không gian. Điều này dẫn đến sự phân bố năng lượng gián đoạn, không liên tục. Các mức năng lượng trở nên rời rạc, gọi là mức năng lượng lượng tử hóa. Hiện tượng này thay đổi đáng kể tính chất vận chuyển của điện tử. Các hiệu ứng nhiệt điện trở nên nhạy cảm hơn với cấu trúc và kích thước. Việc nghiên cứu dây lượng tử hình trụ và hình chữ nhật là trọng tâm. Sự giam cầm làm tăng hiệu suất nhiệt điện trong một số trường hợp. Đây là cơ sở cho các vật liệu bán dẫn tiên tiến và hiệu quả hơn.
II.Phương pháp động lượng tử Nghiên cứu hiệu ứng nhiệt điện
Luận án sử dụng phương pháp phương trình động lượng tử để phân tích. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho vật lý bán dẫn. Nó cho phép mô tả động học của điện tử dưới tác động của trường ngoài và tương tác tán xạ. Việc áp dụng phương trình động lượng tử là thiết yếu. Nó giúp giải thích các hiện tượng phức tạp ở cấp độ vi mô. Phương pháp này đã được chứng minh hiệu quả trong việc nghiên cứu các hệ bán dẫn khác nhau. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc để tính toán các hệ số nhiệt điện. Công cụ này đặc biệt phù hợp với các hệ có sự giam cầm lượng tử. Sự chính xác của các dự đoán lý thuyết được nâng cao đáng kể. Từ đó, định hướng các thí nghiệm thực nghiệm và phát triển công nghệ bán dẫn. Việc sử dụng phương pháp này mở rộng hiểu biết về các tính chất vật lý của vật liệu nano.
2.1. Áp dụng phương trình động lượng tử cho bán dẫn khối
Đầu tiên, phương trình động lượng tử được áp dụng cho bán dẫn khối. Đây là bước cơ bản để thiết lập mô hình. Điện trường và từ trường không đổi được xem xét. Sóng điện từ cũng được tính đến trong mô hình. Từ đó, các biểu thức giải tích cho hệ số Ettingshausen và Peltier được xây dựng. Các kết quả này là điểm tham chiếu quan trọng. Chúng giúp so sánh với các hệ bán dẫn một chiều. Sự hiểu biết về bán dẫn khối là nền tảng. Nó giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của sự lượng tử hóa. Các tính chất nhiệt điện của vật liệu lớn được nghiên cứu trước. Sau đó, tác động của giảm kích thước được phân tích chi tiết.
2.2. Xây dựng biểu thức hệ số Ettingshausen và Peltier
Luận án tập trung vào việc xây dựng biểu thức giải tích. Các hệ số Ettingshausen (EC) và Peltier (PC) là các đại lượng chính. Chúng được xác định thông qua phương trình động lượng tử. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc các tương tác. Các yếu tố như nhiệt độ, từ trường và đặc tính vật liệu được đưa vào. Các biểu thức này cung cấp cái nhìn định lượng. Chúng cho thấy cách các hiệu ứng nhiệt điện thay đổi. Việc xây dựng chính xác các công thức là cần thiết. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu dưới các điều kiện khác nhau. Độ chính xác của các biểu thức ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nghiên cứu. Đây là đóng góp quan trọng vào lý thuyết vật lý bán dẫn.
III.Lượng tử hóa dây bán dẫn hình trụ Ettingshausen Peltier
Nghiên cứu tập trung vào dây lượng tử hình trụ với hố thế cao vô hạn. Đây là mô hình lý tưởng để nghiên cứu sự giam cầm lượng tử. Điện tử và phonon bị giam cầm trong cấu trúc này. Sự giam cầm này tạo ra các mức năng lượng rời rạc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình tán xạ điện tử-phonon. Các phương trình động lượng tử được sửa đổi để phù hợp. Chúng áp dụng cho điện tử giam cầm trong dây lượng tử hình trụ. Các biểu thức giải tích mới cho hệ số Ettingshausen và Peltier được xây dựng. Các yếu tố như bán kính dây và nhiệt độ là các thông số quan trọng. Chúng quyết định cường độ của các hiệu ứng nhiệt điện. Việc nghiên cứu này cung cấp hiểu biết sâu sắc về vật lý chất rắn. Nó mở ra khả năng tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc thiết kế các thiết bị nhiệt điện nano. Hiệu suất của các thiết bị này có thể được cải thiện đáng kể.
3.1. Sự giam cầm điện tử và phonon trong dây hình trụ
Trong dây lượng tử hình trụ, điện tử và phonon bị hạn chế chuyển động. Chúng chỉ có thể di chuyển tự do dọc theo trục dây. Các chuyển động theo phương vuông góc với trục dây bị lượng tử hóa. Điều này tạo ra các trạng thái năng lượng rời rạc cho cả điện tử và phonon. Sự giam cầm này thay đổi mật độ trạng thái. Nó ảnh hưởng đến các tương tác tán xạ bên trong vật liệu. Đặc biệt là tán xạ điện tử-phonon. Việc hiểu rõ cơ chế giam cầm là rất quan trọng. Nó giúp giải thích các tính chất nhiệt điện đặc trưng của vật liệu 1D. Các mức năng lượng mới xuất hiện ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Từ đó, cần điều chỉnh các mô hình lý thuyết truyền thống.
3.2. Biểu thức hệ số Ettingshausen Peltier dây hình trụ
Luận án phát triển các biểu thức giải tích cụ thể. Chúng tính toán hệ số Ettingshausen và Peltier trong dây lượng tử hình trụ. Các biểu thức này xem xét sự giam cầm lượng tử. Chúng cũng bao gồm các loại tán xạ điện tử-phonon. Cụ thể là tán xạ điện tử giam cầm - phonon âm giam cầm (CAP) và phonon quang giam cầm (COP). Sự phụ thuộc của các hệ số vào bán kính dây được làm rõ. Nhiệt độ và từ trường cũng là các yếu tố quan trọng. Các công thức này cho phép dự đoán hành vi nhiệt điện. Chúng giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Việc so sánh với bán dẫn khối cung cấp thông tin quý giá. Nó cho thấy mức độ cải thiện hiệu suất nhiệt điện.
IV.Dây bán dẫn hình chữ nhật Ảnh hưởng lượng tử hóa từ trường
Nghiên cứu tiếp tục mở rộng sang dây lượng tử hình chữ nhật. Cấu trúc này cũng gây ra sự giam cầm lượng tử cho điện tử và phonon. Tuy nhiên, hình học khác biệt dẫn đến các mức năng lượng và tính chất khác nhau. Luận án xem xét ảnh hưởng của từ trường trong hai trường hợp. Từ trường vuông góc và song song với phương chuyển động tự do của điện tử. Các phương trình động lượng tử được điều chỉnh tương ứng. Chúng mô tả chính xác hành vi của điện tử dưới tác động của từ trường. Việc phân tích này là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các hiệu ứng từ-nhiệt điện trong vật liệu nano. Các biểu thức giải tích mới cho hệ số Ettingshausen và Peltier được xây dựng. Chúng tích hợp ảnh hưởng của hình dạng dây và hướng từ trường. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết vật lý chất rắn. Nó có tiềm năng ứng dụng trong việc thiết kế các cảm biến từ trường. Hoặc các thiết bị chuyển đổi năng lượng có thể điều khiển được bằng từ trường.
4.1. Sự giam cầm điện tử phonon trong dây hình chữ nhật
Trong dây lượng tử hình chữ nhật, điện tử và phonon bị giam cầm trong không gian. Hạn chế này xảy ra theo hai chiều của mặt cắt ngang. Sự giam cầm này cũng tạo ra các mức năng lượng lượng tử hóa. Đặc điểm của các mức này phụ thuộc vào kích thước mặt cắt. Các quá trình tán xạ điện tử-phonon cũng bị ảnh hưởng. Hình dạng chữ nhật tạo ra sự khác biệt so với hình trụ. Việc hiểu rõ các mức năng lượng mới là cần thiết. Nó giúp phân tích chính xác các hiệu ứng nhiệt điện. Mô hình hố thế cao vô hạn tiếp tục được sử dụng. Nó đơn giản hóa việc tính toán nhưng vẫn giữ được bản chất vật lý.
4.2. Từ trường vuông góc và song song Ettingshausen Peltier
Luận án phân tích cụ thể ảnh hưởng của từ trường. Từ trường được xét trong hai cấu hình: vuông góc và song song. Từ trường vuông góc với phương chuyển động tự do của điện tử. Điều này tạo ra lực Lorentz, ảnh hưởng đến quỹ đạo điện tử. Từ trường song song ít ảnh hưởng đến chuyển động thẳng. Tuy nhiên, nó vẫn tác động đến các mức năng lượng spin. Các biểu thức giải tích cho hệ số Ettingshausen và Peltier được phát triển. Chúng tính đến cả hình dạng dây và hướng từ trường. Việc so sánh kết quả giữa hai trường hợp từ trường là rất quan trọng. Nó làm sáng tỏ cơ chế tác động của từ trường lên các hiệu ứng nhiệt điện. Đây là một khía cạnh quan trọng trong vật lý bán dẫn.
V.Kết quả tính toán Tán xạ điện tử phonon và ứng dụng
Kết quả tính toán số cung cấp cái nhìn định lượng. Nó chỉ ra sự phụ thuộc của các hệ số Ettingshausen và Peltier vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm kích thước dây lượng tử, nhiệt độ và cường độ từ trường. Tán xạ điện tử giam cầm - phonon âm giam cầm (CAP) và phonon quang giam cầm (COP) được phân tích. Mỗi loại tán xạ có ảnh hưởng riêng biệt đến hiệu suất nhiệt điện. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa dây lượng tử và bán dẫn khối. Sự lượng tử hóa do giảm kích thước có thể tăng cường các hiệu ứng này. Việc tối ưu hóa kích thước dây là một yếu tố then chốt. Nó giúp đạt được hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao. Những phát hiện này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng góp phần làm giàu thêm lý thuyết về vật lý chất rắn. Các ứng dụng tiềm năng rất đa dạng. Chúng bao gồm các thiết bị nhiệt điện hiệu quả cao, cảm biến nhiệt độ nhạy. Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn cho việc thiết kế vật liệu nano mới.
5.1. Phân tích tán xạ phonon âm và phonon quang giam cầm
Luận án đi sâu vào phân tích các loại tán xạ. Cụ thể là tán xạ điện tử giam cầm với phonon âm giam cầm (CAP). Và tán xạ điện tử giam cầm với phonon quang giam cầm (COP). Mỗi cơ chế tán xạ có đặc điểm riêng. Chúng ảnh hưởng đến thời gian sống của các trạng thái điện tử. Từ đó, tác động đến các hệ số nhiệt điện. Kết quả tính toán chỉ ra sự phụ thuộc phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiệt độ, bán kính dây và cấu hình từ trường. Sự giam cầm của phonon cũng đóng vai trò quan trọng. Nó làm thay đổi phổ phonon và cường độ tương tác. Việc phân tích này giúp xác định điều kiện tối ưu. Nó giúp cải thiện hiệu suất của các thiết bị dựa trên hiệu ứng Ettingshausen và Peltier.
5.2. Ảnh hưởng kích thước dây lượng tử và ý nghĩa ứng dụng
Kích thước của dây lượng tử có ảnh hưởng rất lớn. Nó tác động đến các hiệu ứng Ettingshausen và Peltier. Sự giảm kích thước dẫn đến sự tăng cường của hiệu ứng lượng tử hóa. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường các hệ số nhiệt điện. Việc tối ưu hóa kích thước dây là rất quan trọng. Nó giúp đạt được hiệu suất tối đa. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong công nghệ bán dẫn. Chúng cung cấp cơ sở để phát triển vật liệu nano. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong các thiết bị nhiệt điện tiên tiến. Ví dụ như các cảm biến nhiệt siêu nhạy, bộ làm mát vi mô. Hoặc các máy phát điện thu nhỏ, bền vững. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho vật liệu và ứng dụng nhiệt điện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------------------------------------- Nguyễn Thị Nguyệt Ánh ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ LƯỢNG TỬ HÓA DO GIẢM KÍCH THƯỚC LÊN HIỆU ỨNG ETTINGSHAUSEN VÀ HIỆU ỨNG PELTIER TRONG HỆ BÁN DẪN MỘT CHIỀU Chuyên ngành đào tạo : Vật lí lí thuyết và vật lí toán.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Quang Báu XÁC NHẬN CỦA NGƯỜI T/M XÁC NHẬN CỦA CHỦ TỊCH HỘI TẬP THỂ HƯỚNG DẪN ĐỒNG GS.TS Nguyễn Quang Báu GS. Hà Huy Bằng Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Lương Văn Tùng và GS.
Các kết quả, số liệu, đồ thị, … được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Nguyệt Ánh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. TS Lương Văn Tùng và GS.TS Nguyễn Quang Báu, những người Thầy đã hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi đã học được từ những người Thầy đáng kính của mình sự nghiêm túc, trung thực, tư duy logic chặt chẽ để giải quyết các vấn đề trong học tập và cuộc sống.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Vật lí và Bộ phận sau Đại học phòng Đào tạo của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu và các đồng nghiệp thuộc Bộ môn Vật lí Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên - Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian cho tôi trong việc nghiên cứu và báo cáo các kết quả tại các hội nghị khoa học trong nước và quốc tế làm cơ sở để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp động viên, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Nguyễn Thị Nguyệt Ánh MỤC LỤC Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt và các chữ viết tắt .4 Danh mục một số kí hiệu thường dùng .5 Danh mục các hình vẽ và đồ thị .6 Danh mục các bảng.
Phương pháp phương trình động lượng tử nghiên cứu hiệu ứng Ettingshausen, hiệu ứng Peltier trong bán dẫn khối và sự lượng tử hóa do giảm kích thước trong hệ bán dẫn một chiều. Áp dụng phương pháp phương trình động lượng tử nghiên cứu hiệu ứng Ettingshausen và hiệu ứng Peltier trong bán dẫn khối. Phương trình động lượng tử cho điện tử khi có mặt điện trường, từ trường không đổi và sóng điện từ trong bán dẫn khối. Biểu thức giải tích của hệ số Ettingshausen trong bán dẫn khối.
Biểu thức giải tích của hệ số Peltier trong bán dẫn khối. Sự lượng tử hóa do giảm kích thước trong hệ bán dẫn một chiều. Sự giam cầm của điện tử và phonon trong dây lượng tử hình trụ hố thế cao vô hạn. Sự giam cầm của điện tử và phonon trong dây lượng tử hình chữ nhật hố thế cao vô hạn.
Ảnh hưởng của sự lượng tử hóa do giảm kích thước lên hiệu ứng Ettingshausen và hiệu ứng Peltier trong dây lượng tử hình trụ. Phương trình động lượng tử cho điện tử giam cầm trong dây lượng tử hình trụ hố thế cao vô hạn. Biểu thức giải tích cho hệ số Ettingshausen và hệ số Peltier trong dây lượng tử hình trụ hố thế cao vô hạn. Trường hợp tán xạ điện tử giam cầm - phonon âm giam cầm.
Trường hợp tán xạ điện tử giam cầm - phonon quang giam cầm. Kết quả tính toán số và thảo luận. Tán xạ điện tử giam cầm - phonon quang giam cầm. Tán xạ điện tử giam cầm - phonon âm giam cầm.
Kết luận chương 2. Ảnh hưởng của sự lượng tử hóa do giảm kích thước lên hiệu ứng Ettingshausen và hiệu ứng Peltier trong dây lượng tử hình chữ nhật. Phương trình động lượng tử cho điện tử giam cầm trong dây lượng tử hình chữ nhật hố thế cao vô hạn. Biểu thức giải tích của hệ số Ettingshausen và hệ số Peltier trong dây lượng tử hình chữ nhật khi xét từ trường vuông góc và từ trường song song với phương chuyển động tự do của điện tử.
Biểu thức giải tích của hệ số Ettingshausen và hệ số Peltier trong dây lượng tử hình chữ nhật khi xét từ trường vuông góc với phương chuyển động tự do của điện tử. Biểu thức giải tích của hệ số Ettingshausen và hệ số Peltier trong dây lượng tử hình chữ nhật khi xét từ trường song song với phương chuyển động tự do của điện tử. Kết quả tính số và thảo luận. Tán xạ điện tử giam cầm - phonon quang giam cầm trong trường hợp từ trường song song với phương chuyển động tự do của điện tử.
Tán xạ điện tử giam cầm - phonon quang giam cầm trong trường hợp từ trường vuông góc với phương chuyển động tự do của điện tử. Kết luận chương 3 .104 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án .106 Tài liệu tham khảo. 108 Tài liệu tiếng Việt. 108 Tài liệu tiếng Anh.
108 3 BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng anh Tiếng việt Viết tắt Confined acoustic phonon Phonon âm giam cầm CAP Confined optical phonon Phonon quang giam cầm COP Cylindrical quantum wire Dây lượng tử hình trụ CQW Ettingshausen coefficient Hệ số Ettingshausen EC Ettingshausen effect Hiệu ứng Ettingshausen EE Magneto - phonon resonance Cộng hưởng từ - phonon MPR Magneto - phonon - photon Điều kiện cộng hưởng từ - phonon MPPRC resonance condition - photon One dimension Một chiều 1D Peltier coefficient Hệ số Peltier PC Peltier effect Hiệu ứng Peltier PE Rectangular quantum wire Dây lượng tử hình chữ nhật RQW Three dimensions Ba chiều 3D Two dimensions Hai chiều 2D Un-confined acoustic phonon Phonon âm không giam cầm un-CAP Un-confined optical phonon Phonon quang không giam cầm un-COP Zero dimensison Không chiều 0D 4 DANH MỤC MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG Đại lượng Kí hiệu Bán kính dây lượng tử R Biên độ sóng điện từ mạnh E0 Chỉ số mức Landau n Chỉ số giam cầm phonon m Điện tích của điện tử e Độ điện thẩm cao tần Độ điện thẩm tĩnh 0 Điện trường không đổi E Hằng số Planck rút gọn Hằng số Boltzmann kB Hằng số điện 0 Hệ số dẫn nhiệt mạng tinh thể KL Hệ số có thứ nguyên vận tốc Khối lượng của điện tử m Nhiệt độ T Năng lượng Femi F Tần số cyclotron c Tần số bức xạ laser Tần số phonon quang 0 Tần số sóng điện từ phân cực Thời gian phục hồi năng - xung lượng của điện tử Từ trường B Vận tốc sóng âm vs Vận tốc kéo theo của điện tử vd 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Hiệu ứng Ettingshausen trong bán dẫn khối. Hiệu ứng Peltier trong bán dẫn khối. Mô hình cấu trúc của bán dẫn thấp chiều 3D, 2D, 1D và 0D.
Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào năng lượng laser trong CQW đối với trường hợp phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh), với ℏ𝜔𝑐 = 10 meV. Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào biên độ laser trong CQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh), với 𝐵 = 3 T. Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào nhiệt độ trong CQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh), với 𝐵 = 3 T. Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào bán kính CQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh), với 𝐵 = 3 T.
Sự phụ thuộc của chênh lệch nhiệt độ 𝛥𝑇− 𝑦 vào năng lượng cyclotron trong CQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh), với ℏ𝛺 = 25 meV. Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào năng lượng của cyclotron trong CQW đối với phonon âm giam cầm (đường màu đỏ) và phonon âm không giam cầm (đường màu xanh). Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào tần số của sóng điện từ trong CQW đối với phonon âm giam cầm (đường màu đỏ) và phonon âm không giam cầm (đường màu xanh). Sự phụ thuộc của EC vào nhiệt độ trong CQW đối với phonon âm giam cầm (đường màu đỏ) và phonon âm không giam cầm (đường màu xanh).
Sự phụ thuộc của PC vào nhiệt độ trong CQW đối với phonon âm giam cầm (đường màu đỏ) và phonon âm không giam cầm (đường màu xanh). Sự phụ thuộc của ten-xơ độ dẫn xx vào từ trường trong CQW khi không có mặt sóng điện từ (a) và khi có mặt sóng điện từ (b) đối với hai trường hợp phonon âm giam cầm (đường màu đỏ) và phonon âm không giam cầm (đường màu xanh). Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào năng lượng của photon trong RQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh) khi xét từ trường song song với phương chuyển động tự do của điện tử, ở đây ℏωc = 10,15 meV. Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào nhiệt độ trong RQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh) khi xét từ trường song song với phương chuyển động tự do của điện tử.
Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào độ rộng Lx của RQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh) khi xét từ trường song song với phương chuyển động tự do của điện tử. Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào nhiệt độ trong RQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh) khi xét từ trường vuông góc với phương chuyển động tự do của điện tử. Sự phụ thuộc của EC (a) và PC (b) vào năng lượng photon trong RQW đối với phonon quang giam cầm (đường màu đỏ) và phonon quang không giam cầm (đường màu xanh) khi xét từ trường vuông góc với phương chuyển động tự do của điện tử, ở đây ℏωc = 10,08 meV.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng lượng tử hóa lên Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của lượng tử hóa kích thước lên hiệu ứng Ettingshausen và Peltier trong bán dẫn 1D. Phân tích sâu cơ chế và ứng dụng tiềm năng.
Luận án "Ảnh hưởng lượng tử hóa lên Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng lượng tử hóa lên Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng lượng tử hóa lên Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều" thuộc chuyên ngành Vật lí lí thuyết và vật lí toán. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Ảnh hưởng lượng tử hóa lên Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng lượng tử hóa lên Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng lượng tử hóa lên Ettingshausen, Peltier bán dẫn 1 chiều" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.