Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu nano trên cơ sở Si, Ge - Lê Thành Công

Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ, ứng dụng trong công nghệ bán dẫn và năng lượng.

Trường ĐH

Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - AIST

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cấu trúc dải năng lượng vật liệu nano Si Ge
Số trang:
144 trang
Trường:
Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - AIST
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cấu trúc dải năng lượng vật liệu nano Si Ge

Vật liệu bán dẫn truyền thống như silic (Si) và gecmani (Ge) giữ vai trò chủ đạo trong nền công nghiệp vi điện tử. Tuy nhiên, giới hạn vật lý của vật liệu khối cản trở hiệu suất quang điện tử. Cấu trúc dải năng lượng gián tiếp làm giảm hiệu suất phát quang của Si và Ge khối. Việc chuyển đổi vật liệu sang kích thước nanomet mang lại bước đột phá lớn. Ở quy mô nano, vật liệu thể hiện nhiều tính chất quang học mới. Sự xuất hiện của hiệu ứng giam cầm lượng tử làm thay đổi mật độ trạng thái điện tử. Nhờ đó, vật liệu nano Si và Ge nâng cao khả năng phát xạ quang học. Các nghiên cứu hiện nay tập trung mở rộng ứng dụng của Si và Ge trong các linh kiện quang tử tích hợp.

1.1. Đặc trưng cấu trúc dải năng lượng của Si và Ge

Silic và gecmani có vùng cấm gián tiếp ở dạng khối. Đỉnh vùng hóa trị và đáy vùng dẫn không cùng vị trí trong không gian xung lượng. Quá trình tái hợp điện tử - lỗ trống đòi hỏi sự tham gia của phonon mạng tinh thể. Xác suất phát quang tự nhiên vì thế rất thấp. Độ rộng vùng cấm của Si khối xấp xỉ 1,12 eV. Trong khi đó, Ge khối sở hữu vùng cấm hẹp hơn, đạt khoảng 0,66 eV. Khi giảm kích thước hạt xuống dưới bán kính Bohr của exciton, cấu trúc dải năng lượng bị biến đổi sâu sắc. Đáy vùng dẫn dịch chuyển lên mức năng lượng cao hơn. Khoảng cách vùng cấm hiệu dụng mở rộng rõ rệt. Hiện tượng này mở đường cho việc tăng cường tái hợp bức xạ trực tiếp.

1.2. Hiệu ứng giam cầm lượng tử ở vật liệu nano bán dẫn

Khi kích thước tinh thể nhỏ hơn bán kính Bohr, chuyển động của hạt tải điện bị hạn chế trong không gian. Đây là hiệu ứng giam cầm lượng tử. Hiệu ứng làm lượng tử hóa các mức năng lượng liên tục thành các mức gián đoạn. Hiện tượng này xảy ra mạnh mẽ trên các hệ vật liệu nano bán dẫn. Phổ hấp thụ và phổ bức xạ dịch chuyển về phía bước sóng ngắn hơn. Hiện tượng dịch chuyển xanh chứng minh sự mở rộng vùng cấm. Chấm lượng tử Si Ge thể hiện sự thay đổi phổ rõ nét theo đường kính hạt. Năng lượng liên kết exciton cũng tăng lên đáng kể ở kích thước nano. Các hạt nano Si và Ge nhờ đó phát quang mạnh trong dải nhìn thấy và cận hồng ngoại.

II. Kỹ thuật chế tạo dây nano silic gecmani tiên tiến nhất

Công nghệ nano phát triển đòi hỏi các kỹ thuật chế tạo tinh thể có độ chính xác cao. Dây nano silic gecmani là cấu trúc một chiều có nhiều tiềm năng ứng dụng. Việc tổng hợp cấu trúc này dựa trên hai hướng tiếp cận chính: từ dưới lên (bottom-up) và từ trên xuống (top-down). Mỗi phương pháp mang lại ưu thế riêng về hình thái và độ tinh khiết. Kỹ thuật lắng đọng pha hơi, ăn mòn hóa học và phún xạ đóng vai trò nòng cốt. Các thông số quy trình như nhiệt độ, áp suất và chất xúc tác quyết định kích thước cấu trúc nano. Kiểm soát chặt chẽ các thông số giúp tạo ra vật liệu có độ đồng đều cao. Cấu trúc nano thu được đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong cảm biến sinh học và quang điện.

2.1. Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học CVD và VLS

Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học CVD theo cơ chế hơi - lỏng - rắn (VLS) là kỹ thuật tổng hợp bottom-up tiêu biểu. Hạt nano kim loại đóng vai trò làm mầm xúc tác dẫn dắt quá trình kết tinh. Các giọt kim loại nóng chảy hòa tan nguồn khí chứa Si hoặc Ge từ pha hơi. Khi đạt trạng thái bão hòa, tinh thể bán dẫn kết tủa tại mặt phân giới lỏng - rắn. Quá trình này thúc đẩy sự phát triển dị hướng dọc theo một trục tinh thể xác định. Kỹ thuật VLS kiểm soát đường kính dây nano thông qua kích thước hạt xúc tác ban đầu. Tốc độ cấp khí mang và nhiệt độ bốc bay điều khiển tốc độ tăng trưởng của dây. Dây nano thu được có độ kết tinh hoàn hảo và bề mặt nhẵn.

2.2. Phương pháp sol gel và phương pháp thủy nhiệt bổ trợ

Bên cạnh kỹ thuật pha hơi, các phương pháp hóa ướt cung cấp giải pháp tổng hợp chi phí thấp. Phương pháp sol-gel cho phép tạo màng oxit đồng nhất chứa các tiền chất Si và Ge. Tiền chất trải qua quá trình thủy phân và ngưng tụ để tạo mạng lưới liên kết gel vững chắc. Trong khi đó, phương pháp thủy nhiệt tiến hành phản ứng trong môi trường dung dịch ở nhiệt độ và áp suất cao bên trong autoclave. Môi trường thủy nhiệt thúc đẩy quá trình mầm hóa và phát triển tinh thể nano đồng đều. Cả hai phương pháp đều dễ mở rộng quy mô sản xuất trong phòng thí nghiệm. Vật liệu tạo thành có hoạt tính bề mặt cao, thuận lợi cho việc gắn kết các nhóm chức năng.

2.3. Kỹ thuật ăn mòn hóa học MACE và đồng phún xạ catốt

Phương pháp ăn mòn hóa học có hỗ trợ kim loại (MACE) là kỹ thuật top-down đơn giản và hiệu quả cao. MACE sử dụng các hạt nano kim loại quý như bạc (Ag) hoặc vàng (Au) làm xúc tác trên bề mặt đế bán dẫn. Phản ứng oxy hóa khử cục bộ ăn mòn sâu vào chất nền Si theo phương thẳng đứng. Kết quả tạo ra các bó dây nano có tỷ số hình học lớn. Song song với đó, phương pháp đồng phún xạ catốt chế tạo màng mỏng chứa nano tinh thể Ge phân tán trong ma trận SiO2. Kỹ thuật phún xạ kiểm soát chính xác độ dày màng và nồng độ pha tạp. Quá trình ủ nhiệt sau phún xạ quyết định kích thước và mật độ của các hạt nano.

III. Nghiên cứu dây nano Si bốc bay nhiệt và phát quang PL

Chế tạo dây nano Si bằng bốc bay nhiệt mang lại cấu trúc tinh thể chất lượng cao. Cơ chế VLS được kích hoạt nhờ lớp màng xúc tác kim loại mỏng trên đế silicon. Quá trình bốc bay bột Si diễn ra trong lò ống chân không ở nhiệt độ cao. Khí trơ argon vận chuyển hơi nguyên liệu tới vùng ngưng tụ. Sự tương tác giữa hơi Si và mầm xúc tác hình thành nên các dây nano Si dạng sợi. Hình thái học của dây phụ thuộc chặt chẽ vào các thông số công nghệ bốc bay. Phân tích quang phổ huỳnh quang giúp đánh giá tính chất quang tử của mẫu. Dây nano Si chế tạo theo phương pháp này thể hiện khả năng phát xạ quang học rõ rệt.

3.1. Ảnh hưởng của lớp xúc tác Au và khí mang Ar

Độ dày lớp màng vàng xúc tác quyết định trực tiếp kích thước hạt mầm trên đế Si. Khi nung nóng, màng Au mỏng vỡ thành các đảo nano có đường kính tỷ lệ thuận với độ dày ban đầu. Lớp Au dày dẫn tới đường kính dây nano Si lớn và phân bố kích thước rộng. Ngược lại, lớp Au mỏng tạo ra các dây nano Si mảnh, đồng đều hơn. Tốc độ dòng khí mang Ar ảnh hưởng tới áp suất riêng phần và tốc độ truyền khối của Si. Dòng khí Ar phù hợp duy trì mật độ hơi Si ổn định trong suốt phản ứng. Nếu dòng khí quá mạnh, hơi Si bị thổi bay khỏi vùng phản ứng. Nếu dòng khí quá yếu, mật độ hơi Si không đủ để kích hoạt quá trình kết tủa VLS.

3.2. Tính chất quang phát quang PL của dây nano Si

Phổ quang phát quang PL của dây nano Si bốc bay nhiệt phản ánh cơ chế phát xạ nội tại. Phổ PL xuất hiện dải phát xạ rộng trong vùng khả kiến và cận hồng ngoại. Vị trí đỉnh phát xạ dịch chuyển theo sự thay đổi kích thước của dây nano. Khi đường kính dây giảm, đỉnh phổ PL dịch chuyển về phía năng lượng cao. Hiện tượng này chứng minh sự đóng góp của hiệu ứng giam cầm lượng tử. Bên cạnh đó, lớp oxit bề mặt SiOx bao quanh dây nano cũng đóng vai trò quan trọng. Các trạng thái bẫy bề mặt tại mặt phân giới Si/SiOx tạo ra các kênh tái hợp bức xạ phụ. Sự kết hợp giữa giam cầm lượng tử và khuyết tật bề mặt quyết định cường độ phát quang PL tổng thể.

IV. Khắc điện hóa silicon xốp và khảo sát cấu trúc nano

Khắc điện hóa silicon xốp và ăn mòn hóa học MACE là phương pháp hiệu quả để tạo cấu trúc nano Si từ đế khối. Quy trình MACE không yêu cầu thiết bị chân không phức tạp hay nhiệt độ cao. Dung dịch ăn mòn chứa hỗn hợp hydro florua (HF) và muối bạc nitrat (AgNO3). Ion bạc nhận điện tử từ silicon để kết tủa thành hạt nano kim loại trên bề mặt. Axit HF hòa tan lớp oxit silic hình thành ngay dưới hạt xúc tác Ag. Hạt kim loại chìm dần xuống lòng đế Si, tạo ra các lỗ xốp hoặc dây nano thẳng đứng. Cấu trúc nano Si xốp sở hữu diện tích bề mặt riêng cực kỳ lớn. Vật liệu này có tiềm năng cao trong quang điện và xúc tác quang hóa.

4.1. Quy trình khắc điện hóa silicon xốp và ăn mòn MACE

Nồng độ dung dịch AgNO3 và HF quyết định mật độ và tốc độ ăn mòn silicon. Nồng độ AgNO3 thấp tạo ra ít mầm xúc tác, làm giảm mật độ dây nano. Nồng độ AgNO3 quá cao khiến các hạt Ag kết tụ thành mảng lớn, cản trở sự tạo sợi nano. Thời gian ăn mòn tỷ lệ thuận với chiều dài của dây nano silicon. Kéo dài thời gian ăn mòn làm tăng độ sâu của các rãnh xốp. Loại bán dẫn đế Si cũng chi phối mạnh mẽ động học phản ứng. Đế Si loại n và loại p có mật độ hạt tải điện tự do khác nhau. Đế Si loại p thường tạo ra dây nano có độ xốp cao hơn và thành dây mỏng hơn đế Si loại n.

4.2. Khảo sát phổ Raman và phát quang PL của Si NWs

Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin chi tiết về tính trật tự tinh thể của dây nano Si. Đỉnh tán xạ quang học TO của Si khối nằm ở 520,5 cm⁻¹. Đối với dây nano Si, đỉnh Raman dịch chuyển về vùng số sóng thấp hơn và có sự bất đối xứng. Hiện tượng này xuất phát từ sự giam cầm phonon quang học trong tinh thể nano. Phổ tính chất quang phát quang PL của Si-NWs thể hiện tín hiệu phát xạ mạnh ở nhiệt độ phòng. Cường độ PL phụ thuộc vào độ xốp và trạng thái thụ động hóa bề mặt. Đế Si loại p sau ăn mòn cho cường độ phát xạ PL cao hơn nhờ cấu trúc nano tinh tế. Quá trình xử lý hóa học loại bỏ hạt Ag giúp tăng cường độ bền phát quang.

V. Chế tạo chấm lượng tử Si Ge nền SiO2 và tính chất quang

Hạt nano tinh thể hay chấm lượng tử Si Ge trong môi trường điện môi thu hút nhiều sự quan tâm. Nền điện môi SiO2 đóng vai trò ma trận bảo vệ và cô lập các chấm lượng tử. Cấu trúc này ngăn chặn sự tái kết tụ của các hạt nano và hạn chế quá trình oxy hóa tự nhiên. Phương pháp đồng phún xạ catốt chế tạo màng đa lớp SiO2/Ge/SiO2 hoặc màng hợp phần Ge-SiO2. Sau khi phún xạ, mẫu được ủ nhiệt ở nhiệt độ cao trong môi trường khí trơ. Nhiệt độ ủ kích thích sự khuếch tán và phân tách pha của các nguyên tử Ge tự do. Kết quả hình thành các hạt nano tinh thể Ge phân tán đều trong nền SiO2. Hệ vật liệu này có tính tương thích cao với công nghệ vi mạch CMOS.

5.1. Quá trình chế tạo chấm lượng tử Si Ge trong màng SiO2

Công suất phún xạ và tỷ lệ diện tích bia phún xạ kiểm soát nồng độ Ge trong màng SiO2. Chiều dày màng mỏng được điều chỉnh chính xác thông qua thời gian lắng đọng phún xạ. Quá trình ủ nhiệt sau lắng đọng là bước quyết định để hình thành pha tinh thể. Khi nhiệt độ ủ vượt quá 600°C, các nguyên tử Ge vô định hình bắt đầu kết tinh. Nhiệt độ ủ càng cao thì kích thước hạt nano Ge-NCs càng lớn. Thời gian ủ nhiệt dài làm tăng mật độ và độ hoàn hảo mạng tinh thể của các chấm lượng tử. Phân tích kính hiển vi điện tử truyền qua HR-TEM xác nhận hình thái hình cầu của các hạt nano Ge. Các mặt tinh thể (111) và (220) của mạng lập phương tâm mặt FCC lộ rõ trên ảnh hiển vi.

5.2. Cấu trúc tinh thể và tính chất quang của nano Ge

Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ Raman khẳng định sự tồn tại của pha tinh thể Ge trong màng SiO2. Đỉnh Raman đặc trưng cho liên kết Ge-Ge xuất hiện rõ quanh vị trí 300 cm⁻¹. Độ dịch chuyển của đỉnh Raman phản ánh ứng suất nén dư và kích thước tinh thể nano. Phổ phát xạ huỳnh quang PL của chấm lượng tử Ge trong SiO2 cho dải phát sáng rộng. Vùng phát xạ trải dài từ 400 nm đến 800 nm, với cực đại ở vùng ánh sáng khả kiến. Cường độ PL tăng đáng kể sau khi tối ưu hóa nhiệt độ ủ. Cơ chế phát xạ quang học bắt nguồn từ hiệu ứng giam cầm lượng tử kết hợp với trạng thái khuyết tật tại mặt phân giới Ge/SiO2.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu và nội dung nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học của đề tài
Những đóng góp của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO Si, Ge
1.1. Giới thiệu về vật liệu nano Si
1.1.1. Cấu trúc vùng năng lượng của Si
1.1.2. Vật liệu nano Si
1.1.3. Tính chất quang của Si-NCs
1.2. Giới thiệu chung về vật liệu nano Ge
1.2.1. Cấu trúc vùng năng lượng của Ge
1.2.2. Vật liệu nano Ge
1.3. Những yếu tố ảnh hưởng tới tính chất quang, điện tử của Si, Ge
1.4. Một số phương pháp nghiên cứu chế tạo vật liệu nano trên cơ sở Si, Ge
1.4.1. Phương pháp bốc bay nhiệt theo cơ chế VLS (CVD)
1.4.2. Phương pháp bốc bay bằng nguồn laze (Laser Ablation)
1.4.3. Phương pháp ăn mòn hóa học có hỗ trợ xúc tác kim loại
1.4.4. Phương pháp epitaxy chùm phân tử
1.4.5. Phương pháp phún xạ
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH CỦA VẬT LIỆU
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu quang tử nano trên cơ sở Si, Ge
2.1.1. Phương pháp bốc bay nhiệt theo cơ chế VLS
2.1.2. Phương pháp đồng phún xạ ca tốt
2.1.3. Phương pháp ăn mòn hóa học có hỗ trợ kim loại (MACE)
2.2. Phương pháp khảo sát tính chất vật liệu
2.2.1. Phương pháp phân tích phổ tán xạ Raman
2.2.2. Phương pháp phân tích giản đồ nhiễu xạ XRD
2.2.3. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM)
2.2.4. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)
2.2.5. Phương pháp phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS)
2.2.6. Phương pháp phân tích phổ huỳnh quang (PL)
2.2.7. Phương pháp phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR)
2.2.8. Phương pháp phân tích phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (Uv-Vis)
2.2.9. Phương pháp phân tích phổ hấp thụ cảm ứng (TIA)
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU NANO TINH THỂ Si CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT
3.1. Sự phụ thuộc hình thái, cấu trúc dây Si-NWs vào độ dày lớp Au
3.2. Sự phụ thuộc hình thái, cấu trúc dây Si-NWs vào thời gian bốc bay và tốc độ khí mang Ar
3.3. Phổ phát xạ huỳnh quang của các mẫu chế tạo
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU NANO TINH THỂ Si CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĂN MÒN ĐIỆN HÓA (MACE)
4.1. Sự phụ thuộc thông số chế tạo lên quá trình hình thành Si-NWs
4.1.1. Sự phụ thuộc nồng độ AgNO3
4.1.2. Sự phụ thuộc thời gian ăn mòn
4.1.3. Sự phụ thuộc loại bán dẫn Si
4.2. Nghiên cứu tính chất vật lý của Si-NWs
4.2.1. Phân tích phổ tán xạ Raman của Si-NWs
4.2.2. Tính chất huỳnh quang của Si-NWs loại n
4.2.3. Tính chất huỳnh quang của Si-NWs loại p
4.3. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU NANO TINH THỂ Ge TRONG NỀN VẬT LIỆU SiO2 CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ CA TỐT
5.1. Nghiên cứu chế tạo Ge-NCs
5.2. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể của Ge-NCs
5.3. Nghiên cứu tính chất quang của Ge-NCs
5.4. Kết luận chương 5
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và tính chất của một số vật liệu nano trên cơ sở si và ge

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Đức Dũng và Tiến sĩ Ngô Ngọc Hà. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác, khách quan và chưa từng được công bố bởi bất kỳ tác giả nào khác. Thay mặt tập thể hướng dẫn Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Lê Thành Công i luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, từ sự trân trọng của một người em dưới khóa, người học trò nhỏ tôi chân thành cảm ơn tập thể hướng dẫn: Tiến sĩ Nguyễn Đức Dũng và Tiến sĩ Ngô Ngọc Hà, cảm ơn các thầy đã luôn hỗ trợ, hướng dẫn trong suốt quá trình nghiên cứu sinh. Cảm ơn các thầy đã dành thời gian tâm huyết, hỗ trợ về học thuật về định hướng cũng như các điều kiện đảm bảo cho thí nghiệm và đo lường kết quả; tạo môi trường trao đổi học thuật tích cực trong nhóm nghiên cứu, động viên các thành viên hỗ trợ, tương tác giúp đỡ nhau để hoàn thành tốt các công việc.

Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy, các cô và các bạn nghiên cứu sinh, học viên trong Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - AIST và Viện Đào tạo Quốc tế Khoa học Vật liệu - ITIMS đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu sinh. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn đến Thủ trưởng Viện Kỹ thuật PK-KQ, cùng các đồng nghiệp trong đơn vị đã tạo điều kiện về thời gian giúp tôi có thể hoàn thiện luận án. Cuối cùng và cũng không kém phần quan trọng, xin được gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình (bố, mẹ, vợ, hai con trai, và các anh chị) đã đồng hành, động viên, chia sẻ, giúp đỡ về cả tinh thần và vật chất trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Đây là nguồn động lực lớn nhất để chồng/con/em vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này.

Xin cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Lê Thành Công ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

xii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Những đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO Si, Ge. Giới thiệu về vật liệu nano Si. Cấu trúc vùng năng lượng của Si. Vật liệu nano Si.

Tính chất quang của Si-NCs. Giới thiệu chung về vật liệu nano Ge. Cấu trúc vùng năng lượng của Ge. Vật liệu nano Ge.

Những yếu tố ảnh hưởng tới tính chất quang, điện tử của Si, Ge. Một số phương pháp nghiên cứu chế tạo vật liệu nano trên cơ sở Si, Ge 30 1. Phương pháp bốc bay nhiệt theo cơ chế VLS (CVD). Phương pháp bốc bay bằng nguồn laze (Laser Ablation).

Phương pháp ăn mòn hóa học có hỗ trợ xúc tác kim loại. 34 iii luan an 1. Phương pháp epitaxy chùm phân tử. Phương pháp phún xạ.

Kết luận chương 1. PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH CỦA VẬT LIỆU. Phương pháp chế tạo vật liệu quang tử nano trên cơ sở Si, Ge. Phương pháp bốc bay nhiệt theo cơ chế VLS.

Phương pháp đồng phún xạ ca tốt. Phương pháp ăn mòn hóa học có hỗ trợ kim loại (MACE). Phương pháp khảo sát tính chất vật liệu. Phương pháp phân tích phổ tán xạ Raman.

Phương pháp phân tích giản đồ nhiễu xạ XRD. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS).

Phương pháp phân tích phổ huỳnh quang (PL). Phương pháp phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR). Phương pháp phân tích phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (Uv-Vis). Phương pháp phân tích phổ hấp thụ cảm ứng (TIA).

Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU NANO TINH THỂ Si CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT. Sự phụ thuộc hình thái, cấu trúc dây Si-NWs vào độ dày lớp Au. Sự phụ thuộc hình thái, cấu trúc dây Si-NWs vào thời gian bốc bay và tốc độ khí mang Ar.

Phổ phát xạ huỳnh quang của các mẫu chế tạo. 67 iv luan an 3. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU NANO TINH THỂ Si CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĂN MÒN ĐIỆN HÓA (MACE).

Sự phụ thuộc thông số chế tạo lên quá trình hình thành Si-NWs. Sự phụ thuộc nồng độ AgNO3. Sự phụ thuộc thời gian ăn mòn. Sự phụ thuộc loại bán dẫn Si.

Nghiên cứu tính chất vật lý của Si-NWs. Phân tích phổ tán xạ Raman của Si-NWs. Tính chất huỳnh quang của Si-NWs loại n. Tính chất huỳnh quang của Si-NWs loại p.

Kết luận chương 4. NGHIÊN CỨU NANO TINH THỂ Ge TRONG NỀN VẬT LIỆU SiO2 CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ CA TỐT. Nghiên cứu chế tạo Ge-NCs. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể của Ge-NCs.

Nghiên cứu tính chất quang của Ge-NCs. Kết luận chương 5. 111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 v luan an DANH MỤC VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt viết tắt Cảm biến CCD dựa trên cơ sở mạch CCD Charge Coupled Device tổ hợp ma trận tụ điện Energy-Dispersive X-Ray EDS Phổ tán sắc năng lượng tia X Spectroscopy FCC Face-Centered Cubic Cấu trúc lập phương tâm mặt Fourier-Transform Infrared Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi FT-IR Spectroscopy Fourier Ge-NCs Germanium Nanocrystals Các hạt nano tinh thể Gemani High-Resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua phân giải HR-TEM Electron Microscope cao Metal Assisted Chemical Ăn mòn hóa học có sự hỗ trợ của kim MACE Etching loại MEG Multiple Exciton Generation Hiệu ứng nhân hạt tải điện NC Nanocrystals Các tinh thể kích thước nano Phương pháp phổ phát xạ huỳnh PL Photoluminescence quang QE Quantum Yield Trường lượng tử SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét Si-NCs Silicon Nanocrystals Các hạt nano tinh thể si-líc Si-NWs Silicon Nanowires Các dây nano si-líc Space-Separated Quantum Hiệu ứng lượng tử do không gian SSQC Cutting phân tách Phương pháp phổ hấp thụ cảm ứng tức TIA Transient Induced Absoptions thời VLS Vapour - Liquid - Solid Cơ chế biến đổi pha Khí - Lỏng - Rắn XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X vi luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1 Hình ảnh obitan lai hóa lớp vỏ điện tử nguyên tố Si và liên kết cộng hóa trị trong tinh thể Si [15].2 Cấu trúc vùng năng lượng của Si tính toán dựa trên phương pháp giả thế không định xứ (a). Cấu trúc vùng năng lượng suy biến của lỗ trống nặng HH; lỗ trống nhẹ LH và vùng năng lượng Split-off (năng lượng phân tách) (b) [18].3 Mặt đẳng năng của tinh thể Si (mô hình không ứng suất): 6 mặt đẳng năng của vùng dẫn dọc theo hướng  (a) và mặt đẳng năng của dải lỗ trống nặng (b) [19].4 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc hiệu suất pin mặt trời vào độ rộng vùng cấm tính toán theo mô hình lý thuyết [20].5 Hình bên trái: Sự phụ thuộc độ rộng năng lượng vùng cấm vào kích thước Si- NCs [22]. Hình bên phải: Ảnh SEM phân giải cao của Si-NCs trên nền SiO2 [23].6 Phổ hấp thụ của Si-NCs chế tạo bằng phương pháp cấy ion.

Đường thẳng Fit đồ thị và cắt trục Ox tại giá trị là độ rộng vùng cấm của Si [27, 158].7 So sánh đồ thị mô phỏng lý thuyết và đồ thị thực nghiệm của sự phụ thuộc độ rộng vùng cấm vào kích thước Si-NCs. Đường cong liền mảnh và đường cong đứt nét biểu thị các giá trị lý thuyết trong 2 trường hợp Si-NCs không và có hiệu chỉnh yếu tố kích thích. Đường chấm vuông, tròn là đường thực nghiệm chế tạo Si-NCs theo các phương pháp khác nhau [25].8 Giản đồ năng lượng phát xạ huỳnh quang [45].9 Vùng BZ của tinh thể lập phương tâm mặt, hình bên trái biểu thị điểm đối xứng cao (trái) theo không gian véc tơ sóng k và hình bên phải là cấu trúc dải Kohn - Sham dọc theo hướng đối xứng cao của tinh thể Ge (phải). Đây là kết quả tính toán trên cơ sở hàm mật độ giả thế năng trong phép tính gần đúng mật độ cục bộ.

Độ rộng vùng cấm tinh toán là 0,2 eV [33].10 Mật độ trạng thái của cấu trúc nano chịu ảnh hưởng của hiệu ứng giam cầm lượng tử. 26 vii luan an Hình 1.11 Điện tử trong hệ một chiều: (a) Dây nano với kích thước lớn vô hạn theo 1 chiều; (b) Trạng thái điện tử trong không gian mạng đảo k; (c) Năng lượng của điện tử tự do theo trục kx và ky,z; (d) Mật độ trạng thái của điện tử tương ứng với một trạng thái riêng biệt [80].12 Điện tử trong chấm lượng tử: (a) Chấm lượng tử với kích thước giới hạn theo 3 chiều; (b) Trạng thái điện tử trong không gian mạng đảo k có dạng chấm nhỏ; (c) Năng lượng của điện tử tự do theo trục kx,y,z; (d) Mật độ trạng thái của điện tử tương ứng với trạng thái riêng biệt [80].14 Quy trình ăn mòn Si bằng phương pháp MACE.15 Giản đồ mối liên hệ về năng lượng giữa các vùng trong một đế Si và năng lượng điện hóa của các hệ oxi hóa khử Ag+/Ag, H2O2/H2O [123].1 Quy trình chế tạo Si-NWs bằng phương pháp bốc bay.2 Sơ đồ bố trí thí nghiệm chế tạo Si-NWs bằng phương pháp bốc bay nhiệt.3 Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ đo hấp thụ cảm ứng tức thời [126].4 Mô tả tín hiệu bơm - dò tại mẫu nghiên cứu.1 Ảnh hiển vi điện tử SEM mầm Au trên (a) mẫu M1.2 Ảnh hiển vi điện tử SEM sau bốc bay nhiệt của (a) mẫu M1.40 tương ứng có độ dày lớp màng Au là 1 nm và 3 nm, (c) phổ tán sắc năng lượng tại 1 điểm trên thân Si-NWs của M3.3 Ảnh SEM (a) và Phổ tán sắc năng lượng EDS của mẫu M3.40 khảo sát tại các vị trí khác nhau (b) Spectrum 3, (c) Spectrum 4 và (d) Spectrum 5.4 Ảnh SEM chụp bề mặt mẫu M1.50 (d) tương ứng với thời gian bốc bay thay đổi 20, 30, 40, 50 phút với tốc độ lưu lượng khí Ar cố định ở giá trị 250 Sccm. 61 viii luan an Hình 3.5 Kết quả phân tích phổ tán sắc năng lượng EDS các mẫu: (a) Thời gian bốc bay 40 phút (M1.40), (b) Thời gian bốc bay 50 phút (M1.6 Phổ tán sắc năng lượng EDS của mẫu M1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thành Công (2021). Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - AIST]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-che-tao-tinh-chat-vat-lieu-nano-si-ge

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ, ứng dụng trong công nghệ bán dẫn và năng lượng.

Luận án "Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - AIST. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo và tính chất vật liệu nano Si, Ge trong luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter