Luận án tiến sĩ Vật lý: Chế tạo hạt nano ZnS pha tạp Mn và khảo sát tính chất quang

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS pha tạp Mn khảo sát tính chất quang vật lý 62 44 11 01

Chuyên ngành

Vật liệu nano / Vật lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ZnS: Vật liệu bán dẫn, ứng dụng quang điện tử
Số trang:
167 trang
Chuyên ngành:
Vật liệu nano / Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ZnS Vật liệu bán dẫn ứng dụng quang điện tử

ZnS là một vật liệu bán dẫn nhóm A2B6, thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học. Vật liệu này nổi bật với các đặc tính vật lý đặc trưng và tiềm năng ứng dụng đa dạng. ZnS có vùng cấm rộng, với chuyển mức thẳng, dao động từ 3,68 eV (cấu trúc lập phương) đến 3,75 eV (cấu trúc lục giác) ở nhiệt độ phòng. Phổ bức xạ của ZnS rất linh hoạt, bao gồm các vùng tử ngoại, khả kiến và hồng ngoại gần, tùy thuộc vào chất lượng mẫu và năng lượng kích thích. Đa số vật liệu ZnS thường thể hiện phổ bức xạ dưới dạng các đám rộng trong vùng khả kiến, liên quan đến các tâm khuyết tật và trạng thái bề mặt. Các ứng dụng của ZnS rất phong phú, từ thiết bị quang điện tử như diode phát quang và laser, đến các sensor sinh học và quang xúc tác, chứng minh tầm quan trọng của nó trong công nghệ hiện đại.

1.1. Đặc điểm cấu trúc và vùng cấm của ZnS

ZnS là vật liệu bán dẫn được nghiên cứu rộng rãi, nổi bật với đặc tính vật lý và khả năng ứng dụng. ZnS có vùng cấm rộng, cho phép chuyển mức thẳng. Giá trị vùng cấm là 3,68 eV đối với cấu trúc lập phương và 3,75 eV đối với cấu trúc lục giác ở 300 K. Phổ bức xạ của ZnS đa dạng, có thể nằm ở vùng tử ngoại, khả kiến và hồng ngoại gần. Sự đa dạng này phụ thuộc vào chất lượng mẫu và năng lượng kích thích. Phổ bức xạ ZnS ở vùng tử ngoại, đặc biệt là vùng exciton gần bờ hấp thụ cơ bản, chỉ xuất hiện ở vật liệu ZnS dưới dạng đơn tinh thể, màng mỏng và vật liệu nano có chất lượng cao. Điều này làm tăng giá trị nghiên cứu và ứng dụng của ZnS.

1.2. Phổ phát xạ và ứng dụng đa dạng của ZnS

Đa số các vật liệu ZnS đều có phổ bức xạ dưới dạng các đám rộng, thường nằm trong vùng khả kiến (400-550 nm). Các đám phổ này đặc trưng cho các tâm tự kích hoạt. Các tâm đó bao gồm nút khuyết của Zn (VZn), nút khuyết của S (VS), các nguyên tử điền kẽ Zn (IZn), S (IS) và các trạng thái bề mặt. Nhờ vùng phổ bức xạ rộng, ZnS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm diode phát quang, đèn ống, bộ hiển thị màu và laser. ZnS cũng được sử dụng làm đánh dấu sinh học, bọc phủ quang, sensor quang học, sensor sinh học và vật liệu quang xúc tác, thể hiện tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó.

II. Hạt nano ZnS Mn Tính chất quang ứng dụng tiềm năng

Khi pha tạp ion Mn2+ vào ZnS, vật liệu ZnS:Mn thể hiện các tính chất quang điện tử rất lý thú. Các ion Mn2+ với lớp vỏ điện tử 3d5 chưa lấp đầy tạo ra các mức năng lượng xác định trong vùng cấm của ZnS. Đồng thời, xảy ra tương tác trao đổi s-d giữa điện tử 3d của Mn2+ với điện tử dẫn, cùng với tương tác d-d giữa các ion Mn2+. Những tương tác này dẫn đến sự xuất hiện của đám phát quang mạnh mẽ ở vùng da cam-vàng. Vật liệu nano ZnS pha tạp Mn còn có thời gian sống phát quang thay đổi, hiệu suất phát quang cao và thể hiện tính chất từ ngay ở nhiệt độ phòng. Nhờ những đặc tính độc đáo này, ZnS:Mn trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghệ cao, đặc biệt trong các thiết bị quang điện tử và y sinh.

2.1. Ảnh hưởng ion Mn2 đến phổ phát quang ZnS Mn

Việc pha tạp ion Mn2+ vào ZnS tạo ra vật liệu ZnS:Mn với nhiều tính chất độc đáo. Các ion Mn2+ có lớp vỏ điện tử 3d5 chưa lấp đầy, khi vào mạng tinh thể ZnS, chúng hình thành các mức năng lượng xác định trong vùng cấm. Bên cạnh đó, tương tác trao đổi s-d giữa các điện tử 3d của ion Mn2+ với các điện tử dẫn của ZnS diễn ra. Tương tác d-d giữa các ion Mn2+ với nhau cũng góp phần làm thay đổi tính chất. Kết quả là, trong vật liệu nano ZnS pha tạp Mn, xuất hiện đám phát quang với cường độ mạnh mẽ ở vùng da cam-vàng. Thời gian sống phát quang có thể thay đổi và hiệu suất phát quang được nâng cao đáng kể, biến ZnS:Mn thành một chấm lượng tử phát xạ hiệu quả.

2.2. Ứng dụng quan trọng của chấm lượng tử ZnS Mn

Nhờ các tính chất quang và từ đặc biệt, vật liệu nano ZnS:Mn được ứng dụng rộng rãi. Chúng được sử dụng trong các dụng cụ quang điện tử và thiết bị quang-từ. ZnS:Mn đặc biệt có tiềm năng lớn trong lĩnh vực điện phát quang. Với hiệu suất phát quang cao, hạt nano ZnS:Mn là vật liệu lý tưởng để chế tạo laser và sensor quang học. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng làm đánh dấu phát quang trong các ứng dụng sinh học và y tế. Các sensor sử dụng trong y sinh, như sensor đo áp suất máu và sensor phát hiện ung thư, cũng tận dụng hiệu quả của ZnS:Mn. Do đó, chấm lượng tử ZnS:Mn là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn của nhiều nhà khoa học.

III. Hiệu ứng giam giữ lượng tử và vật liệu nano ZnS Mn

Hiệu ứng giam giữ lượng tử (Quantum Confinement Effect) là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tính chất quang của hạt nano ZnS:Mn. Khi kích thước hạt giảm xuống dưới bán kính exciton Bohr, hiệu ứng này trở nên rất mạnh mẽ. Sự xuất hiện của hiệu ứng giam giữ lượng tử dẫn đến những thay đổi đáng kể trong phổ hấp thụ và phát quang của vật liệu. Cụ thể, đỉnh hấp thụ gần bờ hấp thụ cơ bản của ZnS dịch chuyển về phía bước sóng ngắn, còn gọi là dịch chuyển xanh. Đồng thời, phổ quang phát quang ZnS:Mn đặc trưng cho các ion Mn2+ lại dịch về phía bước sóng dài, gọi là dịch chuyển đỏ. Hiệu ứng này cũng góp phần nâng cao hiệu suất phát quang, mở rộng khả năng ứng dụng của vật liệu nano ZnS pha tạp Mn trong công nghệ quang điện tử.

3.1. Sự dịch chuyển phổ hấp thụ và phát quang

Khi kích thước hạt nano ZnS:Mn giảm xuống dưới bán kính exciton Bohr, hiệu ứng giam giữ lượng tử xuất hiện mạnh mẽ. Hiệu ứng này gây ra sự dịch chuyển đáng kể trong phổ quang học của vật liệu. Đỉnh hấp thụ gần bờ hấp thụ cơ bản của ZnS dịch về phía bước sóng ngắn, một hiện tượng gọi là dịch chuyển xanh. Điều này cho thấy sự mở rộng vùng cấm hiệu dụng của vật liệu nano. Ngược lại, phổ phát quang đặc trưng cho các ion Mn2+ lại dịch về phía bước sóng dài, còn được gọi là dịch chuyển đỏ. Sự dịch chuyển này thường liên quan đến sự thay đổi trong cấu trúc điện tử của các tâm phát quang khi bị giam giữ trong không gian hẹp của hạt nano.

3.2. Nâng cao hiệu suất phát quang của ZnS Mn

Bên cạnh việc dịch chuyển phổ, hiệu ứng giam giữ lượng tử còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất phát quang của vật liệu nano ZnS:Mn. Khi kích thước hạt đạt đến cấp độ nano, khả năng phát quang của vật liệu trở nên hiệu quả hơn. Điều này là do sự thay đổi trong mật độ trạng thái điện tử và tăng cường khả năng tái tổ hợp bức xạ. Hiệu suất phát quang cao của chấm lượng tử ZnS:Mn là một yếu tố then chốt, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng mới. Nhờ hiệu ứng này, tiềm năng của vật liệu ZnS:Mn trong các thiết bị quang điện tử và các ứng dụng đòi hỏi phát xạ ánh sáng mạnh mẽ được tăng cường đáng kể.

IV. Phương pháp tổng hợp hạt nano ZnS Mn tối ưu

Việc chế tạo hạt nano ZnS:Mn đòi hỏi các phương pháp tổng hợp hiệu quả để kiểm soát kích thước, hình thái và tính chất. Các nhà khoa học đã sử dụng cả phương pháp vật lý và hóa học. Phương pháp vật lý như MBE hay CVD thường phức tạp và tốn kém. Ngược lại, phương pháp hóa học như sol-gel, kết tủa đồng thời hay thủy nhiệt được ưu tiên vì đơn giản hơn. Đặc biệt, phương pháp tổng hợp thủy nhiệt nổi bật với khả năng kiểm soát tốt hơn các đặc tính của hạt nano. Phương pháp này cho phép điều khiển kích thước và hình thái hạt nano ZnS pha tạp Mn, đồng thời tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất phát quang tối ưu và mở rộng ứng dụng của vật liệu.

4.1. Tổng hợp ZnS Mn bằng phương pháp hóa học phổ biến

Có nhiều phương pháp được áp dụng để chế tạo các vật liệu nano ZnS:Mn. Các phương pháp vật lý bao gồm MBE, CVD, MOCVD, phún xạ catôt và bốc bay bằng bức xạ laser. Tuy nhiên, chúng thường phức tạp và tốn kém. Phương pháp hóa học như sol-gel, đồng kết tủa, vi nhũ tương và vi sóng được ưu tiên hơn. Những phương pháp này có thể tổng hợp được các hạt nano ZnS:Mn với kích thước nhỏ, thường dưới 5 nm. Tuy nhiên, sản phẩm chủ yếu dưới dạng bột và việc kiểm soát kích thước cũng như hình thái học của hạt vẫn còn nhiều thách thức. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano ZnS:Mn với cấu trúc tinh thể ổn định, tính chất quang tốt và hiệu suất quang phát quang cao.

4.2. Lợi ích phương pháp tổng hợp thủy nhiệt

Trong số các phương pháp hóa học, tổng hợp thủy nhiệt (Hydrothermal synthesis) nổi bật với nhiều ưu điểm. Mặc dù có thể tạo ra hạt nano ZnS:Mn với kích thước lớn hơn so với một số phương pháp khác, phương pháp thủy nhiệt lại cho phép điều khiển tốt hơn kích thước và hình thái học của hạt. Tính chất quang của vật liệu có thể dễ dàng thay đổi bằng cách điều chỉnh nhiệt độ và thời gian phản ứng. Phương pháp này còn tạo ra vật liệu nano có độ tinh khiết cao. Hydrothermal synthesis là quy trình thân thiện với môi trường, ít độc hại. Đã có một số nghiên cứu về chế tạo ZnS:Mn bằng thủy nhiệt sử dụng nguồn S2- từ Na2S2O3.5H2O hoặc axit thioglycolic (TGA). TGA cũng được dùng làm chất hoạt động bề mặt để bọc phủ các hạt nano ZnS:Mn, tăng cường tính ổn định và phân tán.

V. Kỹ thuật khảo sát tính chất quang vật liệu nano ZnS

Để hiểu rõ về tính chất quang của vật liệu nano ZnS và ZnS:Mn, việc khảo sát bằng các kỹ thuật phổ là rất cần thiết. Các chuyển dời hấp thụ được nghiên cứu thông qua phổ hấp thụ, phổ phản xạ-khuếch tán và phổ kích thích phát quang. Những kỹ thuật này giúp xác định vùng cấm, mức năng lượng và các đỉnh hấp thụ đặc trưng của vật liệu. Đặc biệt, phổ hấp thụ UV-Vis cung cấp thông tin quan trọng về bờ hấp thụ cơ bản. Đối với các chuyển dời bức xạ, phổ quang phát quang (Photoluminescence - PL) là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất. Quang phát quang ZnS:Mn cho phép đánh giá hiệu suất phát quang, xác định các tâm phát xạ và hiểu rõ hơn về cơ chế phát xạ ánh sáng của vật liệu nano. Các nghiên cứu thường tập trung vào phân tích phổ PL trên tập hợp lớn các hạt nano để có cái nhìn tổng thể về tính chất quang.

5.1. Khảo sát chuyển dời hấp thụ bằng UV Vis

Nghiên cứu các chuyển dời hấp thụ là bước quan trọng để đặc trưng vật liệu ZnS và ZnS:Mn. Các phương pháp phổ được sử dụng bao gồm phổ hấp thụ, phổ phản xạ-khuếch tán và phổ kích thích phát quang. Phổ hấp thụ UV-Vis là một kỹ thuật cơ bản nhưng mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin chi tiết về khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu trong vùng tử ngoại và khả kiến. Từ phổ hấp thụ UV-Vis, có thể xác định bờ hấp thụ cơ bản và ước tính giá trị vùng cấm của hạt nano. Sự dịch chuyển của bờ hấp thụ cũng là minh chứng cho hiệu ứng giam giữ lượng tử. Phân tích phổ UV-Vis giúp đánh giá chất lượng và cấu trúc điện tử của vật liệu nano trước khi đi sâu vào các tính chất phát xạ.

5.2. Phân tích quang phát quang các hạt nano ZnS Mn

Để khảo sát các chuyển dời bức xạ trong vật liệu ZnS và ZnS:Mn, phổ quang phát quang (Photoluminescence - PL) là phương pháp chủ yếu. Bên cạnh đó, điện phát quang (EL), nhiệt phát quang (TL) và catôt phát quang (CL) cũng được sử dụng. Tuy nhiên, quang phát quang ZnS:Mn được ứng dụng rộng rãi nhất trong các nghiên cứu. Phương pháp PL cho phép đánh giá cường độ, hình dạng và vị trí của các đỉnh phát xạ. Điều này giúp xác định hiệu suất phát quang của vật liệu và nhận diện các tâm phát quang, bao gồm cả phát xạ từ các ion Mn2+ và các khuyết tật trong mạng tinh thể. Phân tích phổ PL là công cụ hữu hiệu để khảo sát tính chất quang vật liệu nano, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phát xạ ánh sáng và tiềm năng ứng dụng của chúng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO ZnS PHA TẠP Mn
1.1. Giới thiệu chung về vật liệu nano
1.2. Phân loại vật liệu nano
1.3. Năng lượng, hàm sóng và mật độ trạng thái của vật liệu nano
1.3.1. Năng lượng, hàm sóng và mật độ trạng thái của điện tử, lỗ trống trong hệ ba chiều (vật liệu khối)
1.3.2. Năng lượng, hàm sóng và mật độ trạng thái của điện tử, lỗ trống trong hệ hai chiều (giếng lượng tử)
2. Chương 2: Trình bày thực nghiệm chế tạo các hạt nano ZnS, ZnS:Mn và các phương pháp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và tính chất quang của mẫu
3. Chương 3: Trình bày các chuyển dời hấp thụ, bức xạ trong các hạt nano ZnS, ZnS:Mn chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt và đồng kết tủa
4. Chương 4: Trình bày cơ chế truyền năng lượng kích thích các điện tử 3d5 của các các iôn Mn2+ trong các hạt nano ZnS:Mn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo các hạt nano zns pha tạp mn và khảo sát tính chất quang của chúng luận án ts vật lý62 44 11 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây các vật liệu nano bán dẫn loại A2B6 như ZnS, ZnO, CdTe… được các nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu do những đặc điểm nổi bật về tính chất vật lý và khả năng ứng dụng, trong đó ZnS là vật liệu có nhiều ưu điểm. ZnS là bán dẫn vùng cấm rộng (3,68 eV đối với cấu trúc lập phương; 3,75 eV đối với cấu trúc lục giác ở 300 K) có chuyển mức thẳng [149, 169]. Phổ bức xạ của ZnS có thể nằm ở vùng tử ngoại, khả kiến và hồng ngoại gần, điều này phụ thuộc vào chất lượng của mẫu và năng lượng kích thích. Đa số các vật liệu ZnS đều có phổ bức xạ dưới dạng các đám rộng nằm trong vùng khả kiến (400-550 nm).

Các đám này đặc trưng cho các tâm tự kích hoạt như các nút khuyết của Zn, S (VZn, VS), các nguyên tử điền kẽ của chúng (IZn, IS) và các trạng thái bề mặt [17, 39, 43, 175]. Phổ bức xạ của ZnS ở vùng tử ngoại, đặc biệt là vùng exciton gần bờ hấp thụ cơ bản chỉ xuất hiện ở các vật liệu ZnS dưới dạng đơn tinh thể, màng mỏng và vật liệu nano có chất lượng cao [33, 105, 142]. Do vùng phổ bức xạ rộng nên ZnS được ứng dụng rộng rãi trong các dụng cụ quang điện tử như diode phát quang, đèn ống, bộ hiển thị màu, laser, đánh dấu sinh học, bọc phủ quang, sensor quang học, sensor sinh học và quang xúc tác…[48, 53, 99]. Khi pha tạp các iôn Mn2+ với lớp vỏ điện tử 3d5 chưa lấp đầy vào ZnS, chúng tạo nên những mức năng lượng xác định trong vùng cấm, ngoài ra còn xảy ra tương tác trao đổi s-d giữa các điện tử 3d của các iôn Mn2+ với các điện tử dẫn và tương tác d-d 2+ giữa các iôn Mn với nhau [124, 151].

Vì thế trong vật liệu nano ZnS pha tạp Mn (ký hiệu là ZnS:Mn) xuất hiện những tính chất quang rất lý thú như sự xuất hiện đám phát quang với cường độ mạnh ở vùng da cam-vàng, thời gian sống phát quang có thể thay đổi, hiệu suất phát quang cao và có tính chất từ ngay ở nhiệt độ phòng… [45, 73, 84, 95, 115, 120, 124, 125, 151]. Nhờ các tính chất này mà ZnS:Mn cũng được ứng dụng rộng rãi trong các dụng cụ quang điện tử, thiết bị quang-từ và đặc biệt là trong điện phát quang…[18, 66, 148, 164-166]. Do hiệu suất phát quang cao nên vật liệu nano ZnS:Mn là vật liệu lý tưởng để chế tạo laser, sensor quang học, đánh dấu phát quang, các sensor sử dụng trong y sinh như sensor đo áp suất máu, sensor phát hiện ung thư…[66, 131, 135, 148, 164 - 166]. Do đó, các vật liệu nano ZnS:Mn là đối tượng thu hút sự nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước.

LUAN VAN CHAT LUONG download 1 : add luanvanchat@agmail.com Sau công trình của Bhargava R. và cộng sự về vật liệu ZnS:Mn [13] đã có nhiều nghiên cứu khác nhau của các nhóm tác giả về vật liệu này. Họ đã sử dụng các phương pháp vật lý như MBE, CVD, MOCVD, phún xạ catôt, bốc bay bằng bức xạ laser… và các phương pháp hóa học như sol-gel, đồng kết tủa, vi nhũ tương, vi sóng, thủy nhiệt… để chế tạo các vật liệu nano ZnS:Mn có cấu trúc tinh thể, tính chất quang ổn định, kích thước hạt nhỏ và hiệu suất phát quang cao [17, 121, 150, 166]. Khi kích thước hạt của ZnS:Mn giảm xuống dưới bán kính exciton Bohr thì hiệu ứng giam giữ lượng tử xuất hiện mạnh: đỉnh hấp thụ gần bờ hấp thụ của ZnS dịch về phía bước sóng ngắn (dịch chuyển xanh), phổ phát quang đặc trưng cho các iôn Mn2+ dịch về phía bước sóng dài (dịch chuyển đỏ), hiệu suất phát quang cao [71, 75, 121, 123].

Khi đó khả năng ứng dụng của vật liệu ZnS:Mn sẽ tăng lên. Bằng các phương pháp vật lý có thể chế tạo được các vật liệu nano ZnS, ZnS:Mn với nhiều hình thái khác nhau như màng nano, dây nano, vành nano, đai nano, thanh nano, hạt nano có kích thước nhỏ và và có tính định hướng cao nhưng phức tạp, tốn kém. Bằng phương pháp hóa học như sol-gel, đồng kết tủa, vi nhũ tương có thể tổng hợp được các vật liệu nano ZnS, ZnS:Mn có kích thước hạt nhỏ dưới 5 nm nhưng chủ yếu dưới dạng bột và khó điều khiển được kích thước và hình thái học của hạt [37, 43, 125]. Dùng phương pháp thủy nhiệt mặc dù tạo ra vật liệu nano ZnS, ZnS:Mn có kích thước hạt lớn hơn nhưng có thể điều khiển được kích thước, hình thái học của hạt, thay đổi tính chất quang của vật liệu bằng cách thay đổi nhiệt độ và thời gian phản ứng [107, 109].

Ngoài ra, phương pháp thủy nhiệt còn tạo ra vật liệu nano có độ tinh khiết cao và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, mới chỉ có một số ít các nghiên cứu về chế tạo, đặc trưng cấu trúc và tính chất quang của vật liệu nano ZnS chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt với nguồn S2- từ Na2S2O3.5H2O hoặc axit thioglycolic (TGA) [70, 100, 107]. Chỉ có nhóm Qi Xiao và nhóm Wang Yongbo dùng TGA như một chất hoạt động bề mặt để bọc phủ các hạt nano ZnS:Mn [156, 160]. Để nghiên cứu các chuyển dời hấp thụ trong vật liệu ZnS, ZnS:Mn có thể dùng các phổ: hấp thụ, phản xạ-khuếch tán, kích thích phát quang, còn các chuyển dời bức xạ có thể dùng các phổ: quang phát quang, điện phát quang, nhiệt phát quang, catôt phát quang… trong đó các nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp quang phát quang trên một tập thể lớn các hạt [17, 37, 43, 106, 121].

Phương pháp catôt phát LUAN VAN CHAT LUONG download 2 : add luanvanchat@agmail.com quang, đặc biệt là catôt phát quang trên đơn hạt là một phương pháp kích thích hiệu quả vật liệu nano, tuy nhiên do khó khăn về thiết bị nên các nghiên cứu này vẫn chưa được hệ thống. Ngoài ra, cơ chế truyền năng lượng kích thích cho các iôn Mn2+ (3d5) trong tinh thể ZnS cũng là vấn đề thời sự đã và đang được quan tâm nghiên cứu [12, 25, 123, 124, 143]. Ở nước ta, từ năm 2000 đến nay các vật liệu nano ZnS, ZnS:Mn đã được quan tâm nghiên cứu tại Viện Khoa học Vật liệu-Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên-Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội…[3, 4, 6, 7]. Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung chế tạo và khảo sát một số tính chất quang (chủ yếu là quang phát quang) của vật liệu nano ZnS, ZnS:Mn… được chế tạo bằng một số phương pháp như đồng kết tủa, thủy nhiệt, điện hóa siêu âm, vi sóng, nhiệt điện phân…Việc nghiên cứu cơ chế kích thích các iôn Mn2+ (3d5) trong tinh thể ZnS cũng đã được đề cập đến nhưng chủ yếu thông qua trạng thái defect, đó là các cặp donor- acceptor (DAP) [61].

Từ những phân tích trên cho thấy việc sử dụng các phương pháp đơn giản để chế tạo các vật liệu nano ZnS, ZnS:Mn có kích thước hạt, cấu trúc tinh thể, tính chất quang ổn định và nghiên cứu bổ sung làm sáng tỏ bản chất các chuyển dời hấp thụ, bức xạ trong các hạt nano đặc biệt là cơ chế truyền năng lượng kích thích cho các iôn Mn2+ (3d5) là hết sức cần thiết. Vì thế chúng tôi chọn đề tài: Nghiên cứu chế tạo các hạt nano ZnS pha tạp Mn và khảo sát tính chất quang của chúng Mục đích của luận án 1. Nghiên cứu xây dựng quy trình chế tạo các hạt nano ZnS, ZnS:Mn có kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và tính chất quang ổn định bằng phương pháp thủy nhiệt ở điều kiện cách ly tốt với môi trường, trong đó có so sánh với phương pháp đồng kết tủa. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số điều kiện chế tạo như nhiệt độ, thời gian phản ứng, hàm lượng Mn pha tạp lên đặc trưng cấu trúc, hình thái học và sự chuyển dời hấp thụ, bức xạ trong các tinh thể nano ZnS, ZnS:Mn, đặc biệt là bức xạ trên đơn hạt trong phổ catôt phát quang.

LUAN VAN CHAT LUONG download 3 : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu cơ chế truyền năng lượng kích thích cho các điện tử 3d5 của các iôn Mn2+ trong tinh thể nano ZnS:Mn thông qua khảo sát phổ kích thích phát quang, ảnh hưởng bước sóng của bức xạ kích thích lên phổ quang phát quang và phổ phát quang phân giải theo thời gian. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu của luận án là phương pháp thực nghiệm. Các hạt nano ZnS, ZnS:Mn được chế tạo tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Quang lượng tử - Khoa Vật lý- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc Gia Hà Nội.

Phép đo cấu trúc tinh thể được thực hiện tại Trung tâm Khoa học Vật liệu - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội. Khảo sát hình thái học của các mẫu được thực hiện tại Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Phép đo phổ hấp thụ được thực hiện tại Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Phép đo phổ quang phát quang và kích thích phát quang được thực hiện tại Bộ môn Quang lượng tử và Trung tâm Khoa học Vật liệu -Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Phép đo phổ phát quang phân giải theo thời gian được thực hiện tại Bộ môn Quang lượng tử - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội, Viện Khoa học Vật liệu-Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Khoa học Vật liệu tiên tiến-Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Đặc biệt, phép đo phổ catôt phát quang trên đơn hạt được thực hiện tại Viện Néel-CNRS-Cộng hòa Pháp. Các kết quả chính, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án Thực hiện các mục tiêu đặt ra của đề tài, luận án đã thu được các kết quả chính như sau: 1. Xây dựng quy trình và chế tạo thành công các hạt nano ZnS, ZnS:Mn có kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và tính chất quang ổn định bằng phương pháp thủy nhiệt và đồng kết tủa.

Nghiên cứu một cách hệ thống ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian phản ứng và hàm lượng Mn pha tạp lên cấu trúc và các chuyển dời hấp thụ, bức xạ trong các tinh thể nano ZnS:Mn. Đã xác định được các thông số Racah B, C, cường độ trường tinh thể Dq và tính chất sắt từ yếu trong các tinh thể nano ZnS:Mn chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt với nguồn S2- từ Na2S2O3. LUAN VAN CHAT LUONG download 4 : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS:Mn khảo sát tính chất quang (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-che-tao-hat-nano-zns-pha-tap-mn-va-khao-sat-tinh-chat-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS:Mn khảo sát tính chất quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS pha tạp Mn khảo sát tính chất quang vật lý 62 44 11 01

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS:Mn khảo sát tính chất quang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS:Mn khảo sát tính chất quang" thuộc chuyên ngành Vật liệu nano / Vật lý. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS:Mn khảo sát tính chất quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS:Mn khảo sát tính chất quang" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo hạt nano ZnS:Mn khảo sát tính chất quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter