Luận án: Chế tạo vật liệu dây nano từ tính nền Co và nghiên cứu tính chất - Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu chế tạo dây nano từ tính nền Co, phân tích tính chất vật lý và ứng dụng tiềm năng trong công nghệ nano.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cấu trúc vật lý của dây nano từ tính nền Co
Số trang:
159 trang
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cấu trúc vật lý của dây nano từ tính nền Co

Dây nano từ tính nền Co sở hữu nhiều đặc tính vật lý vượt trội. Cấu trúc một chiều mang lại tiềm năng lớn trong lưu trữ dữ liệu mật độ cao. Vật liệu này cũng đóng vai trò quan trọng trong cảm biến sinh học và vi điện tử. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế định hướng mômen từ trong không gian thu hẹp. Dây nano Cobalt (Co nanowires) thể hiện tương tác lưỡng cực từ phức tạp giữa các dây lân cận. Hiện tượng đảo từ phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước hình học và cấu trúc mạng tinh thể. Các hiệu ứng lượng tử xuất hiện rõ nét khi kích thước dây đạt thang nanomet. Hiểu rõ bản chất vật lý giúp tối ưu hóa khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu từ tính một chiều.

1.1. Dị hướng từ tinh thể và dị hướng từ hình học

Tính chất từ (Magnetic properties) của dây nano phụ thuộc vào hai yếu tố chính. Dị hướng từ hình học (Shape anisotropy) kéo trục dễ từ hóa dọc theo chiều dài của dây. Dị hướng từ tinh thể (Magnetocrystalline anisotropy) phụ thuộc vào cấu trúc mạng hcp hoặc fcc của Cobalt. Trục dễ c của cấu trúc lục giác hcp quyết định hướng mômen từ nội tại. Sự cạnh tranh giữa hai loại dị hướng này chi phối toàn bộ quá trình đảo từ. Tỷ số giữa chiều dài và đường kính càng lớn thì dị hướng hình học càng chiếm ưu thế. Điều khiển cấu trúc tinh thể giúp điều chỉnh trường dị hướng hiệu dụng của vật liệu. Quá trình định hướng trục c đóng vai trò then chốt trong kiểm soát từ tính.

1.2. Phân loại dây nano từ tính đơn đoạn và nhiều đoạn

Dây nano từ tính được phân thành hai nhóm cấu trúc cơ bản. Dây đơn đoạn gồm một pha kim loại hoặc hợp kim đồng nhất như Co, Co-Ni-P hoặc Co-Pt-P. Dây nhiều đoạn xen kẽ các lớp sắt từ và phi từ như Co/Au hoặc Co-Ni-P/Au. Cấu trúc đơn đoạn có tính đồng nhất cao về phân bố mômen từ. Cấu trúc nhiều đoạn tạo ra hiệu ứng tách ghép từ trường giữa các phân đoạn từ tính riêng biệt. Sự thay đổi độ dày lớp đệm làm biến đổi tương tác trao đổi gián tiếp RKKY. Việc phân đoạn mở ra khả năng chế tạo các cảm biến từ trường đa chức năng. Mỗi dạng cấu trúc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt trong thiết bị spintronics.

II. Chế tạo dây nano từ tính nền Co bằng mạ điện phân

Phương pháp mạ điện phân (Electrodeposition) trong khuôn mẫu là giải pháp hiệu quả nhất để tổng hợp dây nano. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát tốt tốc độ phát triển và chiều dài dây nano. Quá trình lắng đọng xảy ra tại bề mặt điện cực làm việc dưới tác động của điện thế hoặc dòng điện. Dung dịch điện phân chứa các ion kim loại Co2+, Ni2+ cùng các chất phụ gia tạo phức. Nhiệt độ và tốc độ khuấy dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ tạo mầm tinh thể. Phương pháp điện hóa có chi phí thấp và dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp. Khả năng lấp đầy các lỗ xốp nano đạt hiệu suất gần như tuyệt đối.

2.1. Quy trình sử dụng màng nhôm oxit xốp và khuôn PC

Màng nhôm oxit xốp (AAO template) và màng polymer polycarbonate (PC) là hai loại khuôn phổ biến. Màng AAO có hệ thống lỗ xốp song song thẳng đứng với mật độ rất cao. Khuôn PC mang lại tính linh hoạt cơ học và dễ hòa tan bằng dung môi hữu cơ sau khi lắng đọng. Một mặt của màng được phủ lớp kim loại dẫn điện như Cu hoặc Au để làm điện cực cathode. Lớp dẫn điện cần đảm bảo độ bám dính tốt và độ dẫn cao. Sau quá trình mạ, khuôn mẫu được xử lý hóa học để giải phóng hoàn toàn các mảng dây nano. Độ đồng đều của kích thước lỗ khuôn quyết định trực tiếp đến chất lượng dây nano thu được.

2.2. Phương pháp mạ điện phân có hỗ trợ từ trường ngoài

Áp dụng từ trường ngoài trong quá trình lắng đọng điện hóa tạo ra hiệu ứng định hướng tinh thể độc đáo. Từ trường tác động lực Lorentz lên các ion chuyển động trong lớp ranh giới khuếch tán. Lực này tăng cường quá trình đối lưu vi mô tại đáy lỗ xốp. Kết quả làm thay đổi cấu trúc pha và kích thước hạt tinh thể lắng đọng. Trục từ hóa dễ của mảng dây nano có xu hướng xoay theo phương của từ trường ngoài đặt vào. Quá trình mạ trong từ trường giúp cải thiện độ mịn bề mặt và giảm thiểu khuyết tật mạng. Đây là kỹ thuật tiên tiến để can thiệp trực tiếp vào tính dị hướng của vật liệu.

III. Tổng hợp và khảo sát hệ vật liệu dây nano từ tính Co

Nghiên cứu tiến hành tổng hợp thành công các hệ dây nano Co đơn nguyên, Co-Pt-P và Co-Ni-P ba nguyên. Đặc trưng dòng - thế xác định chính xác vùng thế lắng đọng tối ưu cho từng hệ vật liệu. Dây nano Co nguyên chất thể hiện tính chất sắt từ mạnh điển hình. Việc pha tạp thêm nguyên tố phi từ như Phốt pho (P) làm biến đổi trật tự từ cục bộ. Hợp kim Co-Pt-P gia tăng đáng kể độ bền hóa học và tính dị hướng từ. Dây nano hợp kim Co-Ni-P cho phép điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ thành phần theo mong muốn. Các phép đo vật lý khẳng định tính đồng nhất cao trên toàn bộ chiều dài sợi dây.

3.1. Phân tích vi cấu trúc tinh thể qua nhiễu xạ tia X

Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chủ đạo để phân tích cấu trúc tinh thể và định hướng pha. Giản đồ XRD của dây nano Cobalt cho thấy sự tồn tại song song giữa hai pha hcp và fcc. Tỷ lệ cường độ các đỉnh nhiễu xạ phản ánh mức độ định hướng ưu tiên của các mặt phẳng nguyên tử. Mặt (002) của pha hcp đặc trưng cho trục c song song hoặc vuông góc với trục dây. Sự xuất hiện của Ni và P làm thay đổi hằng số mạng và gây biến dạng tinh thể. Dữ liệu XRD kết hợp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) làm sáng tỏ kích thước hạt nano. Phân tích XRD cung cấp cơ sở vững chắc để giải thích tính chất từ vi mô.

3.2. Tính chất từ và hình thái học của dây nano Cobalt

Hình thái học của dây nano Co được kiểm tra chi tiết bằng kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM). Các sợi dây có bề mặt nhẵn bóng, đường kính đồng đều và không xuất hiện hiện tượng đứt gãy. Từ kế mẫu rung (VSM) được sử dụng để đo đường cong từ trễ ở nhiệt độ phòng. Dây nano Co thể hiện tính dị hướng từ rõ rệt theo hai phương song song và vuông góc với trục dây. Lực kháng từ (Coercivity - Hc) và Độ từ hóa bão hòa (Saturation magnetization - Ms) đạt giá trị cao dọc theo trục dây. Tương tác từ tĩnh giữa các dây đóng vai trò quan trọng trong việc làm lệch trục dễ từ hóa tổng thể.

IV. Điều kiện công nghệ tối ưu cho dây nano từ tính nền Co

Các thông số công nghệ trong quá trình lắng đọng điện hóa quyết định trực tiếp đến cấu trúc và tính chất từ của dây nano Co-Ni-P. Sự thay đổi của độ pH, kích thước đường kính lỗ khuôn và cường độ từ trường tạo ra các biến đổi sâu sắc. Việc kiểm soát chính xác các yếu tố này cho phép định hình cơ chế đảo từ theo mục đích sử dụng. Tỷ lệ thành phần nguyên tố Co, Ni, P thay đổi linh hoạt theo điện thế và môi trường mạ. Nghiên cứu thực nghiệm xác lập dải thông số tối ưu để thu được vật liệu có hiệu năng từ cao nhất. Đây là tiền đề công nghệ quan trọng để ứng dụng vật liệu vào thực tế.

4.1. Ảnh hưởng của độ pH dung dịch đến thành phần Co Ni P

Độ pH của dung dịch mạ chi phối trực tiếp tốc độ khử của các ion kim loại Co2+ và Ni2+. Khi pH tăng từ 3.0 lên 6.0, hàm lượng Cobalt trong dây nano tăng dần trong khi hàm lượng Phốt pho có xu hướng giảm. Sự biến đổi thành phần này dẫn đến sự chuyển pha cấu trúc từ vô định hình sang tinh thể hcp. Tại giá trị pH tối ưu, cấu trúc mạng tinh thể trở nên hoàn chỉnh với mật độ khuyết tật thấp nhất. Tính chất từ biến đổi tương ứng với sự gia tăng mạnh mẽ của Độ từ hóa bão hòa (Saturation magnetization - Ms). Kiểm soát chặt chẽ pH là giải pháp cốt lõi để ổn định thành phần hóa học của hợp kim ba nguyên.

4.2. Tác động của đường kính dây đến độ từ hóa bão hòa

Đường kính dây nano được điều chỉnh thông qua việc lựa chọn kích thước lỗ khuôn từ 30 nm đến 200 nm. Khi đường kính dây giảm, tỷ số diện tích bề mặt trên thể tích tăng lên nhanh chóng. Tỷ số từ dư (Squareness ratio - Mr/Ms) tăng rõ rệt khi đường kính dây thu hẹp về dưới 50 nm. Dị hướng từ hình học (Shape anisotropy) phát huy tối đa vai trò định hướng mômen từ dọc theo thân dây. Đồng thời, Lực kháng từ (Coercivity - Hc) cũng đạt giá trị cực đại ở dải đường kính nhỏ do ngăn chặn sự hình thành vách đômen. Kích thước tới hạn quyết định sự chuyển đổi giữa cơ chế đảo từ đồng nhất và cơ chế lan truyền vách đômen.

4.3. Ảnh hưởng của từ trường lắng đọng đến lực kháng từ

Việc áp dụng từ trường ngoài song song với trục lỗ khuôn trong khi mạ làm gia tăng Lực kháng từ (Coercivity - Hc). Từ trường lắng đọng thúc đẩy sự phát triển của các tinh thể có trục c định hướng song song với phương từ trường. Độ vuông góc của đường cong từ trễ Mr/Ms tăng lên đáng kể so với mẫu chế tạo không có từ trường. Tương tác tĩnh từ giữa các hạt nano liền kề được tổ chức lại theo trật tự cao hơn. Hiện tượng này làm giảm tổn hao năng lượng trong quá trình từ hóa đảo chiều. Kết quả khẳng định từ trường lắng đọng là công cụ công nghệ hiệu quả để tăng cường độ cứng từ của dây nano Co-Ni-P.

V. Nghiên cứu dây nano từ tính nhiều đoạn Co Au đa lớp

Dây nano từ tính nhiều đoạn Co/Au và Co-Ni-P/Au là cấu trúc phức hợp tiên tiến với các phân đoạn sắt từ và phi từ đan xen. Cấu trúc này được chế tạo bằng phương pháp xung điện thế hoặc xung dòng từ một bể dung dịch duy nhất. Lớp Vàng (Au) đóng vai trò ngăn cách từ tính và chống oxy hóa hiệu quả cho các đoạn Cobalt. Bề mặt tiếp xúc giữa các lớp Co và Au tạo ra dị hướng bề mặt đáng kể. Phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác nhận sự phân tách ranh giới rõ ràng giữa các đoạn kim loại. Vật liệu đa lớp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các cảm biến từ điện trở khổng lồ (GMR).

5.1. Hình thái học và phân tích thành phần mảng dây Co Au

Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và FE-SEM làm rõ cấu trúc nhiều đoạn với độ dày từng lớp được kiểm soát chính xác. Chiều dài đoạn Co và Au dao động linh hoạt từ vài chục đến hàng trăm nanomet tùy thuộc thời gian cấp xung điện. Phân tích EDX đường quét dọc trục dây chỉ ra sự chuyển tiếp sắc nét về nồng độ nguyên tố tại mặt phân cách Co-Au. Không phát hiện hiện tượng khuếch tán chéo hoặc tạo hợp kim không mong muốn giữa hai pha kim loại. Cấu trúc hình học hoàn chỉnh đảm bảo tính đồng đều của trường khử từ bên trong mỗi đoạn sắt từ. Độ sắc nét của ranh giới lớp là yếu tố quyết định chất lượng của dây đa đoạn.

5.2. Tính chất từ và tỷ số từ dư của hệ dây đa lớp

Tính chất từ (Magnetic properties) của hệ dây nano nhiều đoạn phụ thuộc mạnh vào độ dày lớp phi từ Au. Khi tăng độ dày lớp Au, tương tác tĩnh từ giữa các đoạn Co liền kề giảm đi rõ rệt. Sự suy giảm này làm biến đổi hình dạng đường cong từ trễ và Tỷ số từ dư (Squareness ratio - Mr/Ms). Lực kháng từ (Coercivity - Hc) của từng đoạn Co tăng lên do tính độc lập từ tính được nâng cao. Ngược lại, khi lớp Au quá mỏng, các đoạn Co ghép từ chặt chẽ và hành xử như một sợi dây đơn đoạn liên tục. Việc điều chỉnh chiều dài các đoạn cho phép tùy biến linh hoạt đặc tính từ theo các yêu cầu kỹ thuật chuyên sâu.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DÂY NANO TỪ TÍNH
1.1. Giới thiệu chung về dây nano từ tính
1.1.1. Dây nano từ tính đơn đoạn
1.1.2. Dây nano từ tính nhiều đoạn
1.1.3. Ảnh hưởng của đường kính
1.1.4. Ảnh hưởng của từ trường trong quá trình lắng đọng
1.1.5. Ảnh hưởng của độ pH trong dung dịch lắng đọng
1.2. Một số nghiên cứu về vật liệu Co-Ni-P
1.3. Các tính chất vật lý cơ bản của dây nano từ tính
1.3.1. Dị hướng từ tinh thể
1.3.2. Dị hướng hình dạng
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
2.1. Chế tạo dây nano từ tính bằng phương pháp lắng đọng điện hóa
2.1.1. Phương pháp dòng-thế
2.1.2. Phương pháp lắng đọng điện hóa
2.2. Quy trình chế tạo vật liệu dây nano từ tính
2.2.1. Các vật liệu dùng trong thực nghiệm
2.2.2. Khuôn mẫu polycarnonate
2.2.3. Chế tạo lớp điện cực làm việc lên một mặt của khuôn mẫu PC
2.2.4. Mô tả quá trình lắng đọng điện hóa
2.2.5. Mô tả quá trình lắng đọng điện hóa trong từ trường
2.2.6. Dung dịch lắng đọng của dây nano đơn nguyên, đa nguyên và dây nhiều đoạn
2.2.7. Quy trình tổng hợp vật liệu dây nano từ tính
2.2.8. Các dây nano từ tính đã chế tạo
2.3. Các kỹ thuật đặc trưng cấu trúc và tính chất từ
2.3.1. Hiển vi điện tử quét
2.3.2. Hiển vi điện tử truyền qua
2.3.3. Nhiễu xạ tia X
2.3.4. Từ kế mẫu rung
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP VẬT LIỆU DÂY NANO TỪ TÍNH NỀN Co
3.1. Khảo sát đặc trưng dòng - thế
3.1.1. Đặc trưng dòng - thế của hệ đơn nguyên Co, Ni
3.1.2. Đặc trưng dòng-thế của hệ ba nguyên Co-Ni-P
3.2. Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co
3.2.1. Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể
3.2.2. Khảo sát tính chất từ của dây nano từ tính Co
3.3. Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co-Pt-P
3.3.1. Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể
3.3.2. Khảo sát tính chất từ của dây nano từ tính Co-Pt-P
3.4. Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co-Ni-P
3.4.1. Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể
3.4.2. Khảo sát tính chất từ của mảng dây nano Co-Ni-P có chiều dài khoảng 5 µm
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ĐIỀU KIỆN CÔNG NGHỆ LÊN CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT TỪ CỦA DÂY NANO TỪ TÍNH Co-Ni-P
4.1. Ảnh hưởng của độ pH lên vật liệu dây nano từ tính Co-Ni-P
4.1.1. Thành phần hóa học của dây nano từ tính Co-Ni-P
4.1.2. Cấu trúc tinh thể của dây nano từ tính Co-Ni-P
4.1.3. Tính chất từ của dây nano từ tính Co-Ni-P
4.2. Ảnh hưởng của đường kính lên dây nano từ tính Co-Ni-P
4.2.1. Đường đặc trưng mật độ dòng - thời gian
4.2.2. Hình thái học của dây nano Co-Ni-P với đường kính khác nhau
4.2.3. Cấu trúc tinh thể của dây nano Co-Ni-P với đường kính khác nhau
4.2.4. Ảnh hưởng của đường kính lên tính chất từ của dây nano Co-Ni-P
4.3. Ảnh hưởng của từ trường lắng đọng lên dây nano từ tính Co-Ni-P
4.3.1. Đường đặc trưng mật độ dòng - thời gian
4.3.2. Hình thái học và vi cấu trúc tinh thể của dây nano từ tính Co-Ni-P
4.3.3. Tính chất từ của dây nano từ tính Co-Ni-P
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU DÂY NANO TỪ TÍNH NHIỀU ĐOẠN
5.1. Tính chất của dây nano từ tính nhiều đoạn Co/Au
5.1.1. Khảo sát hình thái học của dây nano Co, Au và Co/Au
5.1.2. Phân tích thành phần nguyên tố hóa học của dây nano Au và Co
5.3. Tính chất từ của dây nano từ tính nhiều đoạn Co/Au
5.2. Tính chất của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au
5.2.1. Khảo sát hình thái học của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au
5.2.2. Phân tích thành phần nguyên tố hóa học của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au
5.2.3. Tính chất từ của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au
5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
KẾT LUẬN CHUNG
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chế tạo vật liệu và nghiên cứu tính chất của dây nano từ tính nền co

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DÂY NANO TỪ TÍNH .1 Giới thiệu chung về dây nano từ tính .1 Dây nano từ tính đơn đoạn .2 Dây nano từ tính nhiều đoạn .3 Ảnh hưởng của đường kính.4 Ảnh hưởng của từ trường trong quá trình lắng đọng .5 Ảnh hưởng của độ pH trong dung dịch lắng đọng .2 Một số nghiên cứu về vật liệu Co-Ni-P .3 Các tính chất vật lý cơ bản của dây nano từ tính .1 Dị hướng từ tinh thể .2 Dị hướng hình dạng. 32 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 40 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM .1 Chế tạo dây nano từ tính bằng phương pháp lắng đọng điện hóa.1 Phương pháp dòng-thế .2 Phương pháp lắng đọng điện hóa.2 Quy trình chế tạo vật liệu dây nano từ tính .1 Các vật liệu dùng trong thực nghiệm .2 Khuôn mẫu polycarnonate .3 Chế tạo lớp điện cực làm việc lên một mặt của khuôn mẫu PC .4 Mô tả quá trình lắng đọng điện hóa .5 Mô tả quá trình lắng đọng điện hóa trong từ trường.

Dung dịch lắng đọng của dây nano đơn nguyên, đa nguyên và dây nhiều đoạn.7 Quy trình tổng hợp vật liệu dây nano từ tính .8 Các dây nano từ tính đã chế tạo .3 Các kỹ thuật đặc trưng cấu trúc và tính chất từ .1 Hiển vi điện tử quét .2 Hiển vi điện tử truyền qua .3 Nhiễu xạ tia X.4 Từ kế mẫu rung. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP VẬT LIỆU DÂY NANO TỪ TÍNH NỀN Co .1 Khảo sát đặc trưng dòng - thế .1 Đặc trưng dòng - thế của hệ đơn nguyên Co, Ni .2 Đặc trưng dòng-thế của hệ ba nguyên Co-Ni-P .2 Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co .1 Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể.2 Khảo sát tính chất từ của dây nano từ tính Co .3 Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co-Pt-P .1 Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể.2 Khảo sát tính chất từ của dây nano từ tính Co-Pt-P .4 Nghiên cứu tính chất của vật liệu dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Khảo sát hình thái học, thành phần và vi cấu trúc tinh thể.2 Khảo sát tính chất từ của mảng dây nano Co-Ni-P có chiều dài khoảng 5 µm. 82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

86 CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ĐIỀU KIỆN CÔNG NGHỆ LÊN CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT TỪ CỦA DÂY NANO TỪ TÍNH Co-Ni-P 87 4.1 Ảnh hưởng của độ pH lên vật liệu dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Thành phần hóa học của dây nano từ tính Co-Ni-P.2 Cấu trúc tinh thể của dây nano từ tính Co-Ni-P .3 Tính chất từ của dây nano từ tính Co-Ni-P .2 Ảnh hưởng của đường kính lên dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Đường đặc trưng mật độ dòng - thời gian.2 Hình thái học của dây nano Co-Ni-P với đường kính khác nhau .3 Cấu trúc tinh thể của dây nano Co-Ni-P với đường kính khác nhau .4 Ảnh hưởng của đường kính lên tính chất từ của dây nano Co-Ni-P .3 Ảnh hưởng của từ trường lắng đọng lên dây nano từ tính Co-Ni-P .1 Đường đặc trưng mật độ dòng - thời gian.2 Hình thái học và vi cấu trúc tinh thể của dây nano từ tính Co-Ni-P.3 Tính chất từ của dây nano từ tính Co-Ni-P. 108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 112 CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU DÂY NANO TỪ TÍNH NHIỀU ĐOẠN .1 Tính chất của dây nano từ tính nhiều đoạn Co/Au .1 Khảo sát hình thái học của dây nano Co, Au và Co/Au .2 Phân tích thành phần nguyên tố hóa học của dây nano Au và Co 118 5.3 Tính chất từ của dây nano từ tính nhiều đoạn Co/Au .2 Tính chất của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au .1 Khảo sát hình thái học của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au 123 5.2 Phân tích thành phần nguyên tố hóa học của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au .3 Tính chất từ của dây nano từ tính nhiều đoạn Co-Ni-P/Au. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.

128 KẾT LUẬN CHUNG. 129 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Ký hiệu Polycarbonate Khuôn mẫu Poly cac bo nat PC Anodic alumina oxide Khuôn mẫu nhôm oxit AAO Anisotropy field Trường dị hướng Hs Coercivity Lực kháng từ Hc Remanent magnetization Từ dư Mr Saturation magnetization Từ độ bão hòa Ms Maximum magnetization Từ độ lớn nhất MMax Squareness factor Độ vuông góc Mr/Ms Remanent to maximum Tỷ số từ dư trên từ độ lớn nhất Mr/MMax magnetization ratio Effective anisotropy Hằng số dị hướng từ hiệu dụng Keff constant Magnetocrystalline Năng lượng dị hướng từ tinh ECr anisotropy energy thể Magnetoelastic energy Năng lượng từ đàn hồi EEA Crystalline anisotropy Năng lượng dị hướng tinh thể ECA energy Mgnetostactic energy Năng lượng tĩnh từ ED Energy dispersive X- Ray Phổ tán sắc năng lượng tia X EDX spectroscopy Length to diameter ratio of Tỷ số chiều dài trên đường L/d wires kính của dây Ferromagnetic layer Lớp sắt từ FM Non-magnetic layer Lớp không từ NM Magnetic multilayer Dây nano từ tính nhiều đoạn FM/NM/FM nanowires Hexagonal close packed Cấu trúc lục giác xếp chặt hcp structure Face centred cubic Lập phương tâm mặt fcc Vibrating sample Từ kế mẫu rung VSM magnetometer X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X XRD Scanning electron Hiển vi điện tử quét SEM microscopy Field emission scanning Hiển vi điện tử quét phát xạ FE-SEM electron microscopy trường Transmission electron Hiển vi điện tử truyền qua TEM microscopy High-resolution transmission Hiển vi điện tử truyền qua độ HR-TEM electron microscopy phân giải cao Selected area electron Nhiễu xạ điện tử vùng lựa chọn SAED diffraction Critical radius Bán kính tới hạn rc Demagnetization factor Hệ số trường khử từ Nd Demanetization factor along Hệ số trường khử từ theo trục a Na the axis a Demanetization factor along Hệ số trường khử từ theo trục b Nb the axis b Demanetization factor along Hệ số trường khử từ theo trục c Nc the axis c Demagnetization field Trường khử từ Hd Constant of exchange Hằng số tương tác trao đổi A stiffness Smallest solution of the Giá trị nhỏ nhất của hàm q Bessel functions Bessel Near neighbor spacing Khoảng cách gần nhất a1 Working electrode Điện cực làm việc WE Counter electrode Điện cực đếm CE Reference electrode Điện cực so sánh RE Cyclic Voltammetry Đặc trưng dòng-thế CV Crystallite size Kích thước tinh thể D DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Tính chất từ của dây nano Co có đường kính khoảng 40 nm 19 2.1 Thông tin về các tham số kỹ thuật (đường kính khuôn mẫu, 53 độ pH, thế lắng đọng và thời gian lắng đọng) 2.2 Các dây nano được chế tạo và nghiên cứu trong luận án 54 4.1 Thành phần nguyên tố hóa học của dây nano Co-Ni-P có 88 pH thay đổi từ 2 đến 6,5 được xác định bằng phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) 4.2 Giá trị lực kháng từ và tỷ số Mr/MMax của dây nano Co-Ni- 93 P ở các giá trị pH khác nhau 5.1 Giá trị Hc và tỷ số Mr/MMax của dây nano Co-Ni-P/Au 127 DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ HÌNH TÊN HÌNH TRANG 1.1 (a) Ảnh TEM của dây nano Co với đường kính 50 nm sau khi loại 10 bỏ khuôn mẫu AAO và (b) ảnh SEM của bề mặt khuôn mẫu AAO với đường kính lỗ ống 50 nm 1.2 Ảnh SEM của dây nano Co-Ni-P sau khi loại bỏ khuôn mẫu PC 12 1.3 Đường cong từ trễ của dây nano Co-Ni-P được đo theo phương 12 song song và vuông góc với trục của dây 1.4 Ảnh TEM của dây nano nhiều đoạn Co54Ni46/Co85Ni15: (1) đoạn 14 Co85Ni15 và (2) đoạn Co54Ni46 1.5 Đường cong từ trễ của dây nano nhiều đoạn Co54Ni46 /Co85Ni15 14 1.6 Ảnh FE-SEM của dây nano nhiều đoạn Co-Pt-P/Au sau khi loại bỏ 15 khuôn PC (a) 4 đoạn và (b) 6 đoạn 1.7 Ảnh FE-SEM của mảng dây nano Co 16 1.8 Đường cong từ trễ của dây nano Co với đường kính khác nhau: (a) 17 50 nm, (b) 65 nm và (c) 90 nm 1.9 Đường cong từ trễ của dây nano Co được chế tạo trong từ trường 18 với cường độ khác nhau: (a) 0 T, (b) 5 T và (c) 10 T 1.10 Sự phụ thuộc của lực kháng từ vào độ pH của dung dịch lắng đọng 21 1.11 Đường cong từ trễ của màng Co-Ni-P được lắng đọng với nồng độ 22 NaH2PO2 khác nhau 1.12 Sự phụ thuộc lực kháng từ vào nồng độ mol NaH2PO2 23 1.13 Sự phụ thuộc thành phần P vào nồng độ mol NaH2PO2 23 1.14 Giản đồ nhiễu xạ tia X của màng Co-Ni-P với nồng độ NaH2PO2 24 khác nhau 1.15 Sự thay đổi lực kháng từ và cường độ của pha (002) vào nồng độ 25 NaH2PO2 1.16 (a) ảnh TEM và (b) ảnh SAED của màng Co-Ni-P 26 1.17 Giản đồ nhiễu xạ tia X của chấm nano Co-Ni-P với chiều cao của 27 chấm nano khác nhau: (a) 25 nm, (b) 20 nm, (c) 15 nm, (d) 10 nm, (e) 5 nm và (f) 0 nm 1.18 Đường cong từ trễ của chấm nano Co-Ni-P với đường kính 150 nm 27 1.19 (a) Ảnh TEM và (b) giản đồ nhiễu xạ tia X của dây nano Co-Ni-P 28 1.20 Đường cong từ trễ của mảng dây nano Co-Ni-P được lắng đọng ở 29 nhiệt độ khác nhau 1.21 Sự phụ thuộc của lực kháng từ và tỷ số Mr/Ms của dây Co-Ni-P vào 30 nhiệt độ dung dịch lắng đọng 1.22 Hình phỏng cầu thon dài (c > a =b) 33 1.23 Mối quan hệ giữa hệ số trường khử từ đã chuẩn hóa (Na/4π và 34 Nc/4π) của mẫu vật liệu phỏng cầu thon dài và tỷ số m = c/a > 10, Na/4π ≈ 0,5 và Nc/4π ≈ 0 1.24 Mối liên hệ giữa bán kính tới hạn của hình phỏng cầu đơn đômen 36 và hệ số trường khử từ (Nc) dọc theo trục c.

Theo tính toán, giả thiết rằng A = 1.25 Hai mô hình đảo chiều từ độ trong hình phỏng cầu đơn đômen. (a) 37 mô hình quay đều; (b) mô hình xoắn; (c) phân tích phép quay đều 1.26 Đường cong từ trễ của dây nano Ni với đường kính là 100 nm và 39 chiều dài là 1 µm. (a) từ trường đặt song song với trục của dây; (b) từ trường đặt vuông góc với trục của dây 2.1 Thiết bị Autolab 3020 N được trang bị tại Trường Đại học Khoa 44 học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội 2.2 Sơ đồ tế bào điện hóa.3 Hệ lắng đọng điện hóa tại Bộ môn Vật lý Nhiệt độ thấp Trường Đại 47 học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội 2.4 Ảnh hình thái bề mặt của khuôn mẫu PC; (a) khuôn mẫu PC có 48 đường kính 200 nm và (b) khuôn mẫu có đường kính khoảng 100 nm 2.5 Ảnh mặt cắt khuôn mẫu PC 49 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chế tạo dây nano từ tính nền Co nghiên cứu tính chất vật lý (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-che-tao-vat-lieu-day-nano-tu-tinh-nen-co-nghien-cuu-tinh-chat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo dây nano từ tính nền Co nghiên cứu tính chất vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo dây nano từ tính nền Co, phân tích tính chất vật lý và ứng dụng tiềm năng trong công nghệ nano.

Luận án "Chế tạo dây nano từ tính nền Co nghiên cứu tính chất vật lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo dây nano từ tính nền Co nghiên cứu tính chất vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Chế tạo dây nano từ tính nền Co nghiên cứu tính chất vật lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo dây nano từ tính nền Co nghiên cứu tính chất vật lý" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo dây nano từ tính nền Co nghiên cứu tính chất vật lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter