Luận án tiến sĩ vật lý: Chế tạo và khảo sát tính chất quang hạt nano vàng ứng dụng y sinh - ĐH Khoa học và Công nghệ

Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của cấu trúc nano vàng dạng cầu, thanh và lõi vỏ silica-vàng ứng dụng trong y sinh.

Trường ĐH

Viện Vật lý thuộc viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hạt nano vàng và hiệu ứng quang học y sinh
Số trang:
173 trang
Trường:
Viện Vật lý thuộc viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hạt nano vàng và hiệu ứng quang học y sinh

Hạt nano vàng (gold nanoparticles hay AuNPs) là nhóm vật liệu kim loại quý giữ vị trí trung tâm trong công nghệ y sinh hiện đại. Kích thước hạt ở cấp độ nanomet mang lại các đặc tính quang học vật lý độc đáo mà vật liệu vàng dạng khối không thể sở hữu. Sự tương tác mạnh mẽ giữa điện trường ánh sáng và các electron tự do trên bề mặt tạo ra dải hấp thụ quang phổ đặc trưng. Các nghiên cứu tập trung phát triển nhiều dạng cấu trúc hạt khác nhau nhằm phục vụ mục đích y học cụ thể. Ba cấu trúc tiêu biểu gồm nano vàng hình cầu, thanh nano vàng và hạt nano cấu trúc lõi vỏ silica/vàng (SiO2/Au). Mỗi cấu trúc hình thái sở hữu một đỉnh cộng hưởng quang học riêng biệt. Vật liệu hạt nano vàng có tính tương thích sinh học cao và bề mặt trơ về mặt hóa học. Bề mặt hạt có thể gắn kết bền vững với nhiều phân tử sinh học khác nhau thông qua các liên kết hóa học. Nhờ những đặc điểm nổi bật này, các hạt AuNPs đang mở ra nhiều bước tiến lớn trong dẫn truyền thuốc và chẩn đoán phân tử.

1.1. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt SPR ở AuNPs

Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR) là nguyên lý vật lý cơ bản quyết định tính chất quang của AuNPs. Khi chùm ánh sáng chiếu tới bề mặt hạt, các electron dẫn tự do bị kích thích và dao động tập thể. Dao động này đạt trạng thái cộng hưởng với điện trường của photon ánh sáng tại một bước sóng xác định. Hiện tượng SPR tạo ra khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng cực mạnh tại đỉnh cộng hưởng. Cường độ tán xạ cao giúp khuếch đại tín hiệu hình ảnh trong các phép đo quang học hiện đại. Khả năng hấp thụ photon chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt năng cục bộ một cách nhanh chóng. Đối với các hạt nano vàng hình cầu kích thước nhỏ, dải hấp thụ SPR thường xuất hiện trong vùng ánh sáng nhìn thấy quanh bước sóng 520 nm. Vị trí dải SPR thay đổi rất nhạy cảm theo sự biến thiên chiết suất của môi trường điện môi xung quanh. Đặc tính này biến hạt vàng thành công cụ đắc lực trong việc chế tạo các cảm biến sinh học có độ nhạy siêu cao.

1.2. Sự phụ thuộc quang phổ vào kích thước và hình thái hạt

Tính chất quang của các hạt nano vàng chịu sự chi phối mạnh mẽ từ kích thước hình học và hình thái không gian. Lý thuyết Mie giải thích chi tiết cơ chế hấp thụ và tán xạ ánh sáng của các hạt kim loại hình cầu. Khi đường kính hạt nano vàng tăng lên, đỉnh hấp thụ cộng hưởng plasmon dịch chuyển dần về phía bước sóng dài hơn. Hiện tượng dịch chuyển phổ này được gọi là hiện tượng dịch chuyển đỏ. Tỷ lệ tương đối giữa cường độ tán xạ và cường độ hấp thụ cũng biến đổi theo kích thước hạt. Các hạt nano vàng có kích thước dưới 20 nm thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng hấp thụ photon. Ngược lại, các hạt có đường kính lớn hơn 50 nm thể hiện khả năng tán xạ ánh sáng rất mạnh mẽ. Khi hạt thay đổi hình thái từ dạng cầu đối xứng sang dạng thanh bất đối xứng, lý thuyết Gans mô tả sự phân tách thành hai dải plasmon riêng biệt. Cấu trúc lõi vỏ silica/vàng cho phép điều chỉnh đỉnh hấp thụ từ vùng khả kiến sang vùng hồng ngoại gần. Sự linh hoạt trong điều khiển quang phổ tạo nền tảng vững chắc cho nhiều ứng dụng chẩn đoán chuyên sâu.

II. Tổng hợp nano vàng hình cầu bằng phương pháp nuôi mầm

Tổng hợp hạt nano vàng hình cầu là quy trình nền tảng và cốt lõi trong nghiên cứu công nghệ nano y học. Phương pháp hóa học ướt trong pha lỏng là con đường phổ biến nhất để thu được các hệ keo vàng đồng nhất. Quá trình tổng hợp hạt nano vàng đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về kích thước và mức độ đơn phân tán. Độ ổn định keo trong môi trường phân tán quyết định trực tiếp đến thời gian sử dụng và hoạt tính của sản phẩm. Các chất khử và chất hoạt động bề mặt tạo ra lực đẩy tĩnh điện hoặc lực cản lập thể giữa các hạt. Lực đẩy này ngăn chặn hiệu quả hiện tượng kết tụ và lắng đọng hạt trong dung dịch keo. Kỹ thuật nuôi mầm cung cấp khả năng điều khiển đường kính hạt chính xác trong dải kích thước rộng. Sản phẩm nano vàng hình cầu sau phản ứng đạt độ tinh khiết cao, cấu trúc hình thái đều đặn và bề mặt đồng nhất.

2.1. Giới hạn của phương pháp Turkevich cổ điển

Phương pháp Turkevich là kỹ thuật tổng hợp kinh điển và phổ biến nhất để chế tạo nano vàng hình cầu trong phòng thí nghiệm. Quy trình sử dụng muối natri citrate đóng vai trò kép vừa là chất khử ion Au3+ vừa là tác nhân bao bọc bề mặt hạt. Phản ứng khử tạo ra dung dịch hạt nano vàng có độ đơn phân tán rất cao trong khoảng kích thước từ 10 nm đến 20 nm. Tuy nhiên, phương pháp Turkevich bộc lộ nhiều rào cản kỹ thuật lớn khi người nghiên cứu muốn mở rộng đường kính hạt. Việc giảm nồng độ muối citrate để kích thích hạt phát triển lớn hơn 30 nm thường làm suy giảm nghiêm trọng độ đồng đều. Các hạt tạo thành có xu hướng bị méo mó, biến dạng hình học và phân bố kích thước trở nên rất rộng. Hệ keo vàng kích thước lớn tổng hợp theo phương pháp này thường kém ổn định và dễ bị tụ kết. Do đó, phương pháp Turkevich không đáp ứng được yêu cầu chế tạo hạt kích thước lớn cho kỹ thuật hiện ảnh tán xạ.

2.2. Kỹ thuật seed mediated growth điều khiển kích thước

Phương pháp phát triển mầm (seed-mediated growth) là giải pháp đột phá giúp khắc phục triệt để các hạn chế của phương pháp cổ điển. Kỹ thuật này phân tách toàn bộ quy trình tổng hợp hạt thành hai giai đoạn phản ứng độc lập và tuần tự. Giai đoạn thứ nhất tập trung tạo ra các hạt mầm nano vàng ban đầu có kích thước siêu nhỏ từ 1 nm đến 4 nm. Giai đoạn thứ hai chuyển các hạt mầm vào dung dịch nuôi chứa ion Au3+ cùng chất khử yếu như axit ascorbic hoặc hydroxylamine. Chất khử yếu trong dung dịch nuôi không có khả năng tự khử ion vàng để sinh mầm mới trong điều kiện thường. Ion vàng chỉ bị khử chọn lọc và kết tinh trực tiếp lên bề mặt các tâm hạt mầm đã đưa vào từ trước. Việc kiểm soát tỷ lệ nồng độ giữa ion vàng trong dung dịch nuôi và lượng hạt mầm giúp điều chỉnh chính xác kích thước hạt cuối cùng. Phương pháp phát triển mầm cho phép tổng hợp các hạt nano vàng hình cầu có đường kính từ 20 nm đến hơn 200 nm với độ phân tán cực hẹp.

2.3. Quy trình phát triển hạt nano vàng từ mầm Duff Baiker

Hạt mầm Duff-Baiker là tiền chất lý tưởng thường được lựa chọn trong quy trình seed-mediated growth để chế tạo hạt hình cầu chất lượng cao. Phản ứng Duff-Baiker sử dụng hợp chất tetrakis(hydroxymethyl)phosphonium chloride (THPC) làm chất khử mạnh trong môi trường kiềm. Quy trình tạo ra các hạt nano vàng mầm siêu nhỏ với đường kính đồng đều chỉ trong khoảng 1 nm đến 2 nm. Bề mặt hạt mầm Duff-Baiker mang điện tích âm nhẹ, tạo độ ổn định keo tốt và thuận lợi cho các phản ứng phát triển tiếp theo. Khi phối trộn vào dung dịch nuôi vàng hydroxyde, giá trị pH được tối ưu hóa chính xác nhằm kiểm soát vận tốc phản ứng khử bề mặt. Các hạt mầm đóng vai trò chất xúc tác dị thể, thu hút các ion vàng lắng đọng đồng thời và đồng tốc trên toàn bộ hệ hạt. Quá trình phát triển đồng bộ mang lại hệ nano vàng hình cầu có độ cầu hoàn hảo và bề mặt sạch. Dung dịch keo vàng thành phẩm duy trì trạng thái phân tán bền vững trong nhiều tháng mà không xảy ra hiện tượng lắng cặn.

III. Tổng hợp hạt nano vàng cấu trúc lõi vỏ silica bền vững

Tổng hợp hạt nano vàng cấu trúc lai hóa lõi vỏ silica/vàng (SiO2/Au) mang lại những tính năng vật lý và quang học vượt trội. Lõi silica vô cơ đóng vai trò khung đỡ điện môi đồng nhất và bền vững về mặt cơ học. Lớp vỏ nano vàng bao bọc bên ngoài đảm nhận chức năng tạo hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt mạnh mẽ. Cấu trúc SiO2/Au sở hữu ưu thế vượt bậc trong việc tùy biến dải quang phổ hấp thụ và tán xạ ánh sáng. Đỉnh cộng hưởng plasmon của hạt lõi vỏ có thể dịch chuyển linh hoạt vào cửa sổ sinh học trong dải hồng ngoại gần (650 nm - 900 nm). Đây là vùng ánh sáng mà các mô sinh học của cơ thể người có độ hấp thụ và độ tán xạ quang học thấp nhất. Nhờ khả năng truyền sáng sâu qua mô sống, hạt nano cấu trúc SiO2/Au trở thành vật liệu tối ưu cho chẩn đoán và trị liệu y sinh chuyên sâu.

3.1. Chế tạo và amin hóa hạt nano silica Stöber bằng APTES

Phương pháp Stöber là quy trình tiêu chuẩn hàng đầu để tổng hợp các hạt nano silica hình cầu đồng nhất làm cấu trúc lõi. Phản ứng diễn ra thông qua quá trình thủy phân và ngưng tụ hợp chất tetraethyl orthosilicate (TEOS) trong môi trường cồn và xúc tác amoniac. Quy trình cho phép kiểm soát chính xác đường kính hạt lõi silica trong dải kích thước rộng từ 40 nm đến 150 nm. Bề mặt hạt silica sau khi tổng hợp chứa mật độ lớn các nhóm chức silanol mang điện tích âm trong nước. Để tạo khả năng liên kết với các hạt mầm kim loại, bề mặt hạt silica cần được chức năng hóa bằng phân tử APTES ((3-Aminopropyl)triethoxysilane). Các phân tử APTES gắn các nhóm amine hữu cơ (-NH2) lên bề mặt ngoài của hạt lõi silica thông qua liên kết cộng hóa trị bền vững. Các nhóm amine mang điện tích dương trong môi trường trung tính và thể hiện ái lực hóa học rất mạnh đối với các hạt nano vàng. Quá trình amin hóa bề mặt tạo tiền đề quyết định cho sự gắn kết mầm kim loại một cách đồng đều.

3.2. Hấp phụ mầm vàng và phát triển vỏ nano vàng SiO2 Au

Quá trình chế tạo lớp vỏ vàng bắt đầu bằng việc hấp phụ tĩnh điện các hạt vàng mầm Duff-Baiker lên bề mặt hạt lõi silica đã amin hóa. Các hạt mầm vàng siêu nhỏ tích điện âm nhanh chóng liên kết chặt chẽ với các nhóm amine tích điện dương trên bề mặt hạt lõi. Thời gian ủ và tỷ lệ phối trộn được khảo sát chi tiết nhằm đạt được mật độ che phủ mầm tối đa mà không gây kết tụ hạt silica. Hạt phức hợp silica gắn mầm vàng sau đó được chuyển vào dung dịch mạ chứa phức ion vàng và chất khử formaldehyde (HCHO). Chất khử formaldehyde phản ứng chọn lọc, khử ion vàng trực tiếp lên các tâm mầm kim loại có sẵn trên bề mặt silica. Khi phản ứng tiếp diễn, các đảo vàng nhỏ phát triển to dần và hợp nhất lại với nhau thành một màng kim loại liên tục. Kết quả tạo thành lớp vỏ nano vàng hoàn chỉnh bao bọc toàn bộ bề mặt hạt lõi silica với độ dày có thể kiểm soát chính xác.

3.3. Điều chỉnh tỷ lệ đường kính lõi và độ dày vỏ vàng

Đặc tính quang phổ của hạt nano SiO2/Au phụ thuộc mật thiết vào tỷ lệ hình học giữa đường kính lõi silica và độ dày lớp vỏ vàng. Khi giữ cố định kích thước hạt lõi và giảm dần độ dày của lớp vỏ kim loại, đỉnh hấp thụ cộng hưởng plasmon dịch chuyển mạnh về phía vùng hồng ngoại gần. Ngược lại, khi tăng độ dày lớp vỏ vàng, tính chất quang học của hạt lõi vỏ dần biến đổi và tiệm cận với tính chất của hạt nano vàng hình cầu đặc. Việc tinh chỉnh tỷ lệ nồng độ giữa chất khử formaldehyde và ion vàng cho phép điều khiển độ dày vỏ vàng từ vài nanomet đến hàng chục nanomet. Kỹ thuật này giúp định vị chính xác đỉnh hấp thụ quang học tại bước sóng mong muốn của các nguồn laser điều trị hiện đại. Cấu trúc nano lõi vỏ SiO2/Au thể hiện độ bền nhiệt cao và không bị biến đổi hình thái dưới tác động của chùm tia laser cường độ lớn.

IV. Chế tạo thanh nano vàng gold nanorods cho quang nhiệt

Chế tạo thanh nano vàng (gold nanorods) mang lại bước tiến quan trọng trong việc làm chủ các vật liệu nano có tính dị hướng hình học. Cấu trúc thanh bất đối xứng tạo ra hai chế độ dao động electron plasmon riêng biệt trên cùng một hạt kim loại. Dải cộng hưởng ngang tương ứng với dao động của đám mây electron theo phương chiều rộng của thanh nano. Dải cộng hưởng dọc tương ứng với dao động electron tự do theo phương trục dọc chiều dài của thanh. Dải plasmon dọc rất nhạy cảm với tỷ số co dãn hình học (aspect ratio) giữa chiều dài và chiều rộng thanh. Bằng việc kiểm soát aspect ratio trong quá trình tổng hợp, đỉnh hấp thụ plasmon dọc có thể dịch chuyển sâu vào vùng quang phổ hồng ngoại gần. Đặc tính quang học độc đáo này biến thanh nano vàng thành công cụ đắc lực cho các ứng dụng quang nhiệt trị liệu cục bộ.

4.1. Cơ chế hình thành thanh nano vàng trong chất hoạt động bề mặt

Quy trình chế tạo thanh nano vàng gold nanorods thường dựa trên phương pháp phát triển mầm có sự định hướng của chất hoạt động bề mặt. Hợp chất cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) đóng vai trò chất hoạt động bề mặt tạo khuôn cấu trúc micelle hình trụ dạng que trong dung dịch nước. Hạt mầm vàng kích thước siêu nhỏ được đưa vào môi trường phản ứng chứa ion Au+, ion Ag+ và chất khử yếu axit ascorbic. Các ion Ag+ trong dung dịch đóng vai trò then chốt khi hấp phụ chọn lọc lên một số mặt phẳng tinh thể nhất định của mầm vàng. Sự che phủ cục bộ của bạc làm chậm đáng kể tốc độ lắng đọng ion vàng tại các mặt tinh thể này. Do đó, tinh thể vàng bị thúc đẩy phát triển ưu tiên theo một hướng duy nhất dọc theo chiều dài của khuôn micelle CTAB. Việc thay đổi tỷ lệ nồng độ giữa ion bạc và nồng độ chất hoạt động bề mặt CTAB cho phép điều chỉnh chính xác chiều dài và độ mảnh của các thanh nano thành phẩm.

4.2. Dịch chuyển dải hấp thụ plasmon dọc về vùng hồng ngoại gần

Khả năng tùy biến dải hấp thụ plasmon dọc là ưu thế vượt trội hàng đầu của cấu trúc thanh nano vàng so với nano vàng hình cầu. Phổ hấp thụ quang học UV-Vis của hệ keo gold nanorods thể hiện rõ nét hai đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt độc lập. Đỉnh hấp thụ ngang duy trì ổn định quanh bước sóng 520 nm, hoàn toàn tương đồng với phổ quang học của hạt vàng dạng cầu truyền thống. Trong khi đó, đỉnh hấp thụ dọc có thể dịch chuyển liên tục từ bước sóng 600 nm đến hơn 1100 nm khi tăng tỷ số aspect ratio của thanh. Ánh sáng thuộc vùng hồng ngoại gần (NIR) có khả năng xuyên sâu qua các lớp biểu bì và mô cơ thể người mà không gây tổn hại tế bào bình thường. Thanh nano vàng hấp thụ năng lượng photon trong dải NIR với hệ số suy giảm quang học cực lớn. Năng lượng hấp thụ được chuyển hóa nhanh chóng thành nhiệt năng tỏa ra xung quanh, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu điều trị quang nhiệt trúng đích.

V. Ứng dụng hạt nano vàng trong hiện ảnh và điều trị y sinh

Ứng dụng hạt nano vàng trong lĩnh vực y sinh học đã mở ra nhiều hướng tiếp cận mang tính cách mạng cho chẩn đoán và điều trị bệnh. Sự kết hợp giữa tính chất quang học plasmonic đặc thù và tính tương thích sinh học cao tạo nên nền tảng vật liệu an toàn cho cơ thể. Hạt nano vàng đóng vai trò chất tương phản quang học thế hệ mới với hiệu năng tán xạ và hấp thụ vượt trội so với chất màu truyền thống. Bề mặt hạt kim loại dễ dàng gắn kết chọn lọc với kháng thể, peptide hoặc các chuỗi DNA đặc hiệu. Khả năng gắn kết này cho phép hạt nano nhận diện và bám dính chính xác lên các tế bào tổn thương hoặc tế bào ung thư. Nhờ đó, hạt nano vàng vừa thực hiện chức năng đánh dấu hiện ảnh tế bào vừa trực tiếp tham gia quá trình trị liệu trúng đích.

5.1. Kỹ thuật đánh dấu và hiện ảnh tế bào trường tối

Kỹ thuật hiện ảnh tế bào trường tối (dark-field microscopy) tận dụng tối đa cường độ tán xạ ánh sáng plasmonic cực mạnh của các hạt AuNPs. Kính hiển vi trường tối sử dụng tụ quang đặc biệt để chặn hoàn toàn tia sáng chiếu thẳng, chỉ thu nhận chùm tia tán xạ từ mẫu vật vào vật kính. Dưới thị kính trường tối, các hạt nano vàng xuất hiện rực rỡ như những điểm sáng có màu sắc đặc trưng trên nền đen hoàn toàn. Khác biệt với các phân tử chất nhuộm huỳnh quang hữu cơ, hạt nano vàng không bao giờ bị hiện tượng quang phân rã hay nhấp nháy quang học theo thời gian. Độ bền quang học vĩnh cửu cho phép các nhà khoa học theo dõi động học của tế bào sống liên tục trong nhiều ngày. Khi được chức năng hóa bằng kháng thể màng tế bào, hạt nano vàng bám chọn lọc lên thụ thể của tế bào khối u. Kỹ thuật này cung cấp độ tương phản vượt bậc và hỗ trợ chẩn đoán sớm ung thư ở cấp độ tế bào đơn lẻ.

5.2. Tiềm năng tiêu diệt tế bào ung thư bằng hiệu ứng quang nhiệt

Liệu pháp quang nhiệt (photothermal therapy - PTT) là ứng dụng trị liệu tiên tiến hàng đầu sử dụng các cấu trúc hạt nano vàng plasmonic. Khi chiếu chùm tia bức xạ laser thuộc vùng hồng ngoại gần vào vị trí khối u, các hạt vàng hấp thụ năng lượng photon với hiệu suất tối đa. Sự tương tác giữa photon và electron dẫn tạo ra quá trình thư giãn nhiệt electron-phonon, giải phóng nhiệt lượng cục bộ mạnh mẽ ra môi trường xung quanh. Nhiệt độ tế bào quanh vị trí hạt nano có thể nhanh chóng tăng vượt ngưỡng 43 độ C chỉ trong vài phút chiếu xạ laser. Mức nhiệt cục bộ này phá hủy cấu trúc protein, làm biến tính enzyme và gây hoại tử tế bào ung thư mà không cần dùng hóa chất độc hại. Các mô lành xung quanh hoàn toàn không bị ảnh hưởng do không hấp thụ bước sóng laser hồng ngoại. Cả cấu trúc thanh nano vàng và hạt nano lõi vỏ SiO2/Au đều chứng minh hiệu suất chuyển đổi quang nhiệt vượt bậc trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ VÀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN
1.1. Tính chất quang của các hạt nano kim loại
1.1.1. Hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt (Surface plasmon resonance - SPR)
1.1.2. Lý thuyết Mie – sự phụ thuộc của tính chất quang vào kích thƣớc hạt
1.2. Đặc trƣng quang học của các cấu trúc nano vàng
1.2.1. Hạt nano vàng dạng cầu
1.2.2. Thanh nano vàng – Lý thuyết Gans
1.2.3. Hạt nano cấu trúc lõi /vỏ silica/vàng (SiO2/Au)
1.3. Các phƣơng pháp chế tạo cấu trúc nano vàng
1.3.1. Phƣơng pháp nuôi mầm
1.3.1.1. Cơ chế hình thành và phát triển hạt nano vàng bằng phƣơng pháp nuôi mầm
1.3.1.2. Cơ chế ổn định keo của các hạt trong dung dịch
1.3.2. Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano vàng dạng cầu
1.3.3. Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano cấu trúc lõi/vỏ - SiO2/Au
1.3.4. Chế tạo thanh nano vàng
1.4. Đánh dấu và hiện ảnh sinh học
1.5. Ứng dụng hiệu ứng quang nhiệt
1.6. Các phƣơng pháp đo đạc
1.6.1. Phép đo kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
1.6.2. Nhiễu xạ tia X (XRD)
1.7. Các phƣơng pháp xác định cấu trúc hóa học
1.7.1. Phƣơng pháp EDX (Energy-dispersive X-ray)
1.7.2. Hấp thụ hồng ngoại (FTIR-Fourrier Transformation InfraRed)
1.7.3. Phƣơng pháp tán xạ động (Dynamic Light Scattering -DLS)
1.8. Các phƣơng pháp xác định tính chất quang
1.8.1. Phổ hấp thụ UV-Vis
1.8.2. Kính hiển vi trƣờng tối
2. Chƣơng 2: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CÁC HẠT NANO VÀNG DẠNG CẦU BẰNG PHƢƠNG PHÁP NUÔI MẦM
2.1. Nguyên liệu hóa chất
2.2. Chế tạo hạt vàng kích thƣớc nhỏ - vàng Duff-Baiker
2.2.1. Quá trình chế tạo
2.2.2. Hình thái và tính chất quang
2.3. Chế tạo các hạt nano vàng dạng cầu bằng phƣơng pháp nuôi mầm
2.3.1. Dung dịch nuôi
2.3.1.1. Chuẩn bị dung dịch nuôi
2.3.1.2. Xác định pH tối ƣu của dung dịch nuôi vàng hydroxyde
2.3.2. Khảo sát sự phát triển của hạt khi thay đổi tỷ lệ nồng độ ion Au3+ trong dung dịch nuôi và nồng độ hạt vàng trong dung dịch mầm
2.3.3. Điều khiển kích thƣớc hạt nano vàng lên tới 200 nm
2.3.3.1. Phát triển kích thƣớc hạt từ hạt vàng Duff-Baiker
2.3.3.2. Phát triển kích thƣớc hạt từ hạt vàng citrate
2.4. Kết luận chƣơng 2
3. Chƣơng 3: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO LÕI SILICA VỎ VÀNG SiO2/Au
3.1. Nguyên liệu hóa chất -Quy trình chế tạo
3.2. Chế tạo và amin hóa hạt nano silica bằng phƣơng pháp Stober
3.2.1. Thí nghiệm chế tạo và amin hóa hạt nano silica
3.2.2. Tạo hạt nano silica bằng phƣơng pháp Stober
3.2.3. Chức năng hóa bề mặt hạt nano silica bằng các phân tử APTES
3.2.4. Kết quả tổng hợp hạt lõi nano silica
3.3. Chuẩn bị hạt silica – vàng mầm
3.3.1. Hấp phụ của hạt vàng Duff-Baiker lên hạt silica có hóa học bề mặt khác nhau
3.3.2. Ảnh hƣởng của thời gian ủ tới quá trình hấp phụ các hạt nano vàng mầm lên hạt lõi nano silica
3.4. Chế tạo các hạt nano cấu trúc lõi/vỏ silica/vàng
3.4.1. Ảnh hƣởng nồng độ HCHO đến sự phát triển của hạt vàng trên bề mặt hạt nano silica
3.4.2. Chế tạo hạt nano SiO2/Au với tỉ lệ đƣờng kính lõi và độ dày vỏ thay đổi
3.4.3. Chế tạo hạt nano SiO2/Au có độ dày vỏ thay đổi
3.4.4. Tạo lớp vỏ vàng trên các hạt lõi silica có đƣờng kính trong khoảng 40-150 nm
3.5. Kết luận chƣơng 3
4. Chƣơng 4: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO VÀNG DẠNG THANH
4.1. Nguyên liệu hóa chất - Quy trình chế tạo
4.2. Quy trình chế tạo thanh nano vàng
4.2.1. Giai đoạn tạo mầm
4.2.2. Giai đoạn nuôi mầm để tạo thanh
4.3. Chế tạo các thanh nano vàng và khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng
4.3.1. Tỷ lệ nồng độ Ag+/Au3+
4.3.2. Nồng độ tác nhân khử Axit ascorbic (AA)
4.4. Kết quả chế tạo thanh nano vàng
4.4.1. Hình dạng và thành phần của thanh nano vàng
4.4.2. Ảnh hƣởng của các yếu tố lên sự hình thành và phát triển của thanh
4.4.2.1. Tỉ lệ nồng độ mol [Ag+ ]/[Au3+]
4.4.2.2. Ảnh hƣởng của nồng độ AA
4.4.3. Sự phụ thuộc tính chất quang của các thanh nano vàng vào chiết suất của môi trƣờng
4.4.4. Ảnh hƣởng của nồng độ CTAB lên tính chất quang của các thanh nano vàng
4.4.5. Ảnh hƣởng của các phân tử bề mặt lên tính chất quang của các thanh nano vàng
4.5. Kết luận chƣơng 4
5. Chƣơng 5: THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG
5.1. Gắn kết hạt nano vàng với các phân tử sinh học và tƣơng thích sinh học
5.1.1. Gắn kết với phân tử albumin – protein bovine serum albumin (BSA)
5.1.2. Gắn kết với glutathione (GSH)
5.2. Một số kết quả gắn kết phân tử sinh học/tƣơng thích sinh học lên các cấu trúc nano vàng
5.3. Kết quả sử dụng hạt nano vàng trong hiện ảnh tế bào
5.4. Ứng dụng quang nhiệt của các cấu trúc nano vàng trên mô thịt
5.4.1. Bố trí thí nghiệm
5.4.2. Kết quả ứng dụng quang nhiệt
5.5. Kết luận chƣơng 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của các cấu trúc nano vàng dạng cầu dạng thanh và dạng lõi vỏ silica vàng định hướng ứng dụng trong y sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu chế tạo, tính chất quang của các hạt nanô vàng và cấu trúc nanô lõi /vỏ silica/vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Huế ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đã được hoàn thành tại phòng thí nghiệm của nhóm NanoBioPhotonics của Viện Vật lý thuộc viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của TS.Nghiêm Thị Hà Liên và PGS.

Trần Hồng Nhung. Để có thể hoàn thành đƣợc luận án này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, và lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới TS.Nghiêm Thị Hà Liên và PGS. Trần Hồng Nhung, những ngƣời thầy luôn tận tụy hết lòng hƣớng dẫn tôi, tạo mọi điều kiện giúp đỡ trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu ở Viện Vật Lý. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới TS Vũ Dƣơng, PGS.

TS Đỗ Quang Hòa, TS. Nguyễn Trọng Nghĩa cùng các anh chị em thuộc nhóm NanoBioPhotonics và thuộc trung tâm Điện tử Lƣợng tử - Viện Vật Lý đã giúp đỡ và cho tôi những ý kiến quý báu cũng nhƣ hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình làm thực nghiệm để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới PGS. TS Chu Việt Hà, ngƣời luôn bên tôi, giúp đỡ và cho tôi những lời khuyên quý báu để tôi vững bƣớc trong suốt giai đoạn học tập của mình.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể lãnh đạo Khoa Vật Lý, cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè, những ngƣời đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi để tôi có thời gian hoàn thành luận án. Cuối cùng con xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ hai bên, tới gia đình nhỏ ở đó có chồng và con gái con, những ngƣời vẫn luôn bên con, thay con gánh vác việc gia đình, tạo cho con động lực và niềm tin để con có đƣợc ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, tháng 01 năm 2018 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. xii MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ VÀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN.

Tính chất quang của các hạt nano kim loại. Hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt (Surface plasmon resonance - SPR). Lý thuyết Mie – sự phụ thuộc của tính chất quang vào kích thƣớc hạt. Đặc trƣng quang học của các cấu trúc nano vàng.

Hạt nano vàng dạng cầu. Thanh nano vàng – Lý thuyết Gans. Hạt nano cấu trúc lõi /vỏ silica/vàng (SiO2/Au). Các phƣơng pháp chế tạo cấu trúc nano vàng.

Phƣơng pháp nuôi mầm. Cơ chế hình thành và phát triển hạt nano vàng bằng phƣơng pháp nuôi mầm. Cơ chế ổn định keo của các hạt trong dung dịch. Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano vàng dạng cầu.

Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano cấu trúc lõi/vỏ - SiO2/Au. Chế tạo thanh nano vàng. Đánh dấu và hiện ảnh sinh học. Ứng dụng hiệu ứng quang nhiệt.

Các phƣơng pháp đo đạc. Phép đo kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Nhiễu xạ tia X (XRD). Các phƣơng pháp xác định cấu trúc hóa học.

Phƣơng pháp EDX (Energy-dispersive X-ray). Hấp thụ hồng ngoại (FTIR-Fourrier Transformation InfraRed). Phƣơng pháp tán xạ động (Dynamic Light Scattering -DLS). Các phƣơng pháp xác định tính chất quang.

Phổ hấp thụ UV-Vis. Kính hiển vi trƣờng tối .54 Chƣơng 2: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CÁC HẠT NANO VÀNG DẠNG CẦU BẰNG PHƢƠNG PHÁP NUÔI MẦM. Nguyên liệu hóa chất. Chế tạo hạt vàng kích thƣớc nhỏ - vàng Duff-Baiker.

Quá trình chế tạo. Hình thái và tính chất quang. Chế tạo các hạt nano vàng dạng cầu bằng phƣơng pháp nuôi mầm. Dung dịch nuôi.

Chuẩn bị dung dịch nuôi. Xác định pH tối ƣu của dung dịch nuôi vàng hydroxyde. Khảo sát sự phát triển của hạt khi thay đổi tỷ lệ nồng độ ion Au3+ trong dung dịch nuôi và nồng độ hạt vàng trong dung dịch mầm. Điều khiển kích thƣớc hạt nano vàng lên tới 200 nm.

Phát triển kích thƣớc hạt từ hạt vàng Duff-Baiker. Phát triển kích thƣớc hạt từ hạt vàng citrate .67 Kết luận chƣơng 2 .76 Chƣơng 3: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO LÕI SILICA VỎ VÀNG SiO2/Au. Nguyên liệu hóa chất -Quy trình chế tạo. Chế tạo và amin hóa hạt nano silica bằng phƣơng pháp Stober.

Thí nghiệm chế tạo và amin hóa hạt nano silica. Tạo hạt nano silica bằng phƣơng pháp Stober .2 Chức năng hóa bề mặt hạt nano silica bằng các phân tử APTES. Kết quả tổng hợp hạt lõi nano silica. Chuẩn bị hạt silica – vàng mầm.

Hấp phụ của hạt vàng Duff-Baiker lên hạt silica có hóa học bề mặt khác nhau. Ảnh hƣởng của thời gian ủ tới quá trình hấp phụ các hạt nano vàng mầm lên hạt lõi nano silica. Chế tạo các hạt nano cấu trúc lõi/vỏ silica/vàng. Ảnh hƣởng nồng độ HCHO đến sự phát triển của hạt vàng trên bề mặt hạt nano silica.

Chế tạo hạt nano SiO2/Au với tỉ lệ đƣờng kính lõi và độ dày vỏ thay đổi. Chế tạo hạt nano SiO2/Au có độ dày vỏ thay đổi. Tạo lớp vỏ vàng trên các hạt lõi silica có đƣờng kính trong khoảng 40-150 nm.95 Kết luận chƣơng 3 .100 Chƣơng 4: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO VÀNG DẠNG THANH. Nguyên liệu hóa chất - Quy trình chế tạo.

Quy trình chế tạo thanh nano vàng. Giai đoạn tạo mầm. Giai đoạn nuôi mầm để tạo thanh. Chế tạo các thanh nano vàng và khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng.

Tỷ lệ nồng độ Ag+/Au3+. Nồng độ tác nhân khử Axit ascorbic (AA). Kết quả chế tạo thanh nano vàng. Hình dạng và thành phần của thanh nano vàng.

Ảnh hƣởng của các yếu tố lên sự hình thành và phát triển của thanh. Tỉ lệ nồng độ mol [Ag+ ]/[Au3+]. Ảnh hƣởng của nồng độ AA. Sự phụ thuộc tính chất quang của các thanh nano vàng vào chiết suất của môi trƣờng.

Ảnh hƣởng của nồng độ CTAB lên tính chất quang của các thanh nano vàng. Ảnh hƣởng của các phân tử bề mặt lên tính chất quang của các thanh nano vàng .119 Kết luận chƣơng 4 .121 Chƣơng 5: THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG. Gắn kết hạt nano vàng với các phân tử sinh học và tƣơng thích sinh học. Gắn kết với phân tử albumin – protein bovine serum albumin (BSA).

Gắn kết với glutathione (GSH). Một số kết quả gắn kết phân tử sinh học/tƣơng thích sinh học lên các cấu trúc nano vàng. Kết quả sử dụng hạt nano vàng trong hiện ảnh tế bào. Ứng dụng quang nhiệt của các cấu trúc nano vàng trên mô thịt.

Bố trí thí nghiệm. Kết quả ứng dụng quang nhiệt .133 Kết luận chƣơng 5 .137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Kí hiệu Tên Tiếng Anh Tên tiếng Việt AA Ascorbic acid Axit ascorbic AR Aspect Ratio Tỷ lệ cạnh CTAB Cetyl trimethyl ammonium bromide - NIR Near-infrared range Vùng hồng ngoại gần PPTT Plasmonic photo-thermal therapy Hiệu ứng quang – nhiệt SPR Surface plassmon resonance Cộng hƣởng plasmon bề mặt SP Surface plasmon Plasmon bề mặt SPP Surface Plasmon Polariton Plasmon polariton bề mặt DDA Discrete dipole approximation Gần đúng lƣỡng cực GNR Gold nanorod Thanh nano vàng TSPR Transmission surface plasmon Cộng hƣởng plasmon theo resonance chiều ngang của thanh LSPR Long surface plasmon resonance Cộng hƣởng plasmon theo chiều dọc của thanh max LSPR - Cực đại hấp thụ ứng với dao động LSPR của GNR R= - Tỷ số độ hấp thụ quang LSPR/TSPR BDAC Benzyl dimethylhexadecyl ammonium - chloride BSA Bovine serum albumin - THPC Tetra- - viii kis(hydroxymethyl)phosphonium chloride DP Deposition Precipitation Kết tủa lắng đọng GPS Gold Plating Solution Dung dịch vàng hydroxide - Dung dịch nuôi GSH Glutathione reduced - TEOS Tetraethyl orthosilicate - APTES Propylamin-triethoxysilan - PEG Polyethylene glycol - TEM Transmission electron microscope Hiển vi điện tử truyền qua DLS Dynamic Light Scattering Tán xạ ánh sáng động học PdI Polydispertion Index Chỉ số đa phân tán ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano vàng dạng cầu bằng phƣơng pháp nuôi mầm. Một số kết quả tổng hợp cấu trúc lõi/vỏ của các nhóm trên thế giới.

Các hóa chất dùng trong quá trình chế tạo hạt nano vàng dạng cầu. Các thông số thí nghiệm khảo sát sự phát triển của hạt khi nồng độ mầm thay đổi. Thể tích dung dịch nuôi và dung dịch mầm trong 4 bƣớc nuôi sử dụng hạt mầm ban đầu là hạt vàng Duff-Baiker. Lƣợng chất khử HCHO 37% trong mỗi bƣớc giữ không đổi 3µl.

Kích thƣớc và chỉ số PdI của các dung dịch nano vàng nhận đƣợc từ mầm Duff-Baiker sau các bƣớc nuôi. Thể tích dung dịch nuôi và dung dịch mầm trong 18 bƣớc nuôi từ bƣớc 5 đến bƣớc 22, hạt mầm ban đầu sử dụng là hạt vàng citrate. Lƣợng chất khử HCHO 37% trong mỗi bƣớc giữ không đổi 3µl. Tính toán kích thƣớc, nồng độ, và các đặc tính quang của các hạt nano vàng thu đƣợc sau các bƣớc phát triển khác nhau.

Các thông số quang của các dung dịch hạt keo vàng với một số kích thƣớc khác nhau. Các hóa chất dùng trong quá trình chế tạo các hạt nano cấu trúc lõi silica vỏ vàng (SiO2/Au). Tổng hợp các kết quả đo kích thƣớc hạt từ ảnh TEM, PdI, đƣờng kính thủy động và nồng độ các hạt silica đƣợc chức năng hóa bề mặt. Các thông số thí nghiệm khảo sát ảnh hƣởng của nồng độ HCHO đến sự phát triển lớp vỏ vàng.

Chiều dày lớp vỏ vàng để phủ kín các lõi silica có đƣờng kính khác nhau. Các hóa chất dùng trong quá trình chế tạo cấu trúc nano vàng dạng thanh 101 Bảng 4. Các thông số thực nghiệm khảo sát sự ảnh hƣởng của ion Ag+ đến sự hình thành và phát triển của cấu trúc nano vàng dạng thanh. Ảnh hƣởng của nồng độ AA đến sự hình thành và phát triển của thanh nano vàng.

Hiệu suất tạo thanh, đƣờng kính trung bình và tỉ lệ các cạnh của thanh tạo thành ứng với tỉ lệ mol [Ag+ ]/[Au3+] khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Huế (2018). Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ [Luận án tiến sĩ, Viện Vật lý thuộc viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-che-tao-va-khao-sat-tinh-chat-quang-hat-nano-vang-ung-dung-y-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của cấu trúc nano vàng dạng cầu, thanh và lõi vỏ silica-vàng ứng dụng trong y sinh.

Luận án "Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vật lý thuộc viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo hạt nano vàng ứng dụng trong y sinh: Cấu trúc cầu, thanh, lõi vỏ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter