Luận án: Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử trong bộ nối phi tuyến

Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên để nghiên cứu thăng giáng lượng tử trong các bộ nối phi tuyến kiểu kerr. Xem tóm tắt và tải về

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu thăng giáng lượng tử qua quá trình ngẫu nhiên
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Vật lý
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu thăng giáng lượng tử qua quá trình ngẫu nhiên

Luận án tập trung vào việc ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên để phân tích các thăng giáng lượng tử. Nghiên cứu này đặc biệt quan tâm đến các bộ nối phi tuyến kiểu Kerr. Lý thuyết quá trình ngẫu nhiên cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để mô tả động lực học của các hệ thống lượng tử dưới tác động của nhiễu. Thăng giáng lượng tử là một hiện tượng cơ bản trong vật lý lượng tử, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu hành vi của ánh sáng và vật chất ở cấp độ vi mô. Sự hiểu biết sâu sắc về hiện tượng này có ý nghĩa then chốt đối với sự phát triển của công nghệ lượng tử. Các hệ thống quang học phi tuyến, đặc biệt là bộ nối Kerr, là nền tảng cho nhiều ứng dụng tiềm năng trong thông tin lượng tử và xử lý tín hiệu quang học. Việc kiểm soát và giảm thiểu tác động của thăng giáng là thách thức lớn. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn sâu sắc về cách nhiễu ngẫu nhiên ảnh hưởng đến các trạng thái lượng tử, đặc biệt là trạng thái đan rối. Các phát hiện có thể định hướng thiết kế các thiết bị quang tử lượng tử ổn định và hiệu quả hơn.

1.1. Lý do và mục tiêu nghiên cứu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu cấp thiết trong vật lý lượng tử hiện đại. Cần có một phương pháp tiếp cận hiệu quả để phân tích thăng giáng lượng tử trong các hệ thống phức tạp. Các bộ nối phi tuyến kiểu Kerr là thành phần cơ bản trong nhiều thiết bị quang học lượng tử. Hiểu rõ hành vi của chúng dưới ảnh hưởng ngẫu nhiên là rất quan trọng. Mục tiêu chính của luận án là ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên để mô hình hóa và nghiên cứu thăng giáng lượng tử. Luận án nhắm đến việc làm rõ sự hình thành và bền vững của trạng thái đan rối lượng tử. Cần phải khảo sát tác động của nhiễu trắng đối với các trạng thái này. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn định lượng về cách nhiễu có thể ảnh hưởng đến các tính chất lượng tử. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp để tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực thông tin lượng tử và kỹ thuật lượng tử.

1.2. Phương pháp luận và cấu trúc luận án

Luận án sử dụng phương pháp mô hình hóa toán học dựa trên lý thuyết quá trình ngẫu nhiên. Các phương trình vi phân ngẫu nhiên được dùng để mô tả động lực học của hệ thống. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào các mô hình laser đơn mode và đa mode với thăng giáng bơm. Lý thuyết nhiễu trắng được áp dụng để phân tích ảnh hưởng của nhiễu. Luận án bao gồm bốn chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý thuyết về quá trình ngẫu nhiên và mô hình kéo lượng tử phi tuyến kiểu Kerr. Chương 2 đi sâu vào các trạng thái đan rối hình thành trong bộ nối phi tuyến kiểu Kerr. Chương 3 phân tích ảnh hưởng của nhiễu trắng đối với sự hình thành trạng thái đan rối cực đại. Chương 4 tổng kết kết quả và đưa ra các kết luận. Cấu trúc này đảm bảo một cách tiếp cận toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến các ứng dụng cụ thể.

II. Lý thuyết cơ sở quá trình ngẫu nhiên và Kerr

Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ nghiên cứu. Nó bao gồm các khái niệm cốt lõi của quá trình ngẫu nhiên và mô hình Kerr. Sự hiểu biết về các mô hình ngẫu nhiên của ánh sáng laser là rất quan trọng. Các thăng giáng biên độ và pha của laser đơn mode được xem xét chi tiết. Đặc biệt, mô hình laser đơn mode với thăng giáng bơm được phân tích kỹ lưỡng. Ánh sáng ngẫu nhiên trong laser đa mode cũng là một chủ đề quan trọng. Lý thuyết nhiễu trắng đóng vai trò trung tâm trong việc mô tả các yếu tố ngẫu nhiên. Ngoài ra, các trạng thái lượng tử hữu hạn chiều, bao gồm trạng thái n-photon và trạng thái kết hợp, được giới thiệu. Các trạng thái đan rối, đặc biệt là trạng thái Bell, được khảo sát cẩn thận. Phương pháp tính độ đan rối của một trạng thái lượng tử cũng được trình bày. Mô hình kéo lượng tử phi tuyến (NQS) dựa trên các dao động tử phi tuyến Kerr được xem xét như một công cụ thiết yếu. Môi trường phi tuyến kiểu Kerr là yếu tố chính tạo ra các hiệu ứng phi tuyến mong muốn trong quang học lượng tử.

2.1. Mô hình ngẫu nhiên của ánh sáng laser

Ánh sáng laser không phải là hoàn toàn ổn định. Nó thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngẫu nhiên. Các mô hình ngẫu nhiên giúp mô tả chính xác hơn hành vi của laser. Thăng giáng biên độ và pha là hai dạng biến động quan trọng. Chúng xuất hiện ngay cả trong laser đơn mode. Thăng giáng bơm là một nguồn nhiễu phổ biến. Nó ảnh hưởng đến công suất và độ ổn định của laser. Đối với laser đa mode, ánh sáng ngẫu nhiên trở nên phức tạp hơn. Việc mô hình hóa các quá trình này là cần thiết. Nó giúp dự đoán và kiểm soát đầu ra của laser. Các mô hình này cung cấp cơ sở để phân tích sâu hơn. Chúng cho phép hiểu rõ tác động của nhiễu lên các hệ thống quang học lượng tử. Đây là một phần quan trọng của quang học lượng tử hiện đại.

2.2. Trạng thái lượng tử hữu hạn chiều và đan rối

Trạng thái lượng tử hữu hạn chiều là các khối xây dựng cơ bản. Chúng được sử dụng để tạo ra các trạng thái phức tạp hơn. Trạng thái n-photon mô tả sự hiện diện của một số photon cụ thể. Trạng thái kết hợp hữu hạn chiều là một khái niệm quan trọng. Nó thể hiện sự kết hợp tuyến tính của các trạng thái photon khác nhau. Trạng thái đan rối là một hiện tượng độc đáo của cơ học lượng tử. Hai hoặc nhiều hạt có thể liên kết với nhau. Tính chất của một hạt phụ thuộc vào các hạt khác. Điều này xảy ra ngay cả khi chúng bị tách rời. Các trạng thái Bell là ví dụ điển hình của trạng thái đan rối cực đại. Khả năng đo lường độ đan rối là cần thiết. Nó giúp định lượng mức độ liên kết lượng tử. Đây là yếu tố cốt lõi trong thông tin lượng tử và kỹ thuật lượng tử.

2.3. Mô hình kéo lượng tử phi tuyến kiểu Kerr

Môi trường phi tuyến kiểu Kerr là một loại vật liệu quang học đặc biệt. Chiết suất của nó phụ thuộc vào cường độ ánh sáng. Hiệu ứng này dẫn đến các tương tác phi tuyến giữa các photon. Kéo lượng tử phi tuyến (NQS) là một kỹ thuật quan trọng. Nó tạo ra các trạng thái lượng tử không cổ điển. NQS dựa trên các dao động tử phi tuyến Kerr. Mô hình này cho phép kiểm soát các trạng thái lượng tử. Nó có khả năng tạo ra trạng thái đan rối. NQS là một công cụ mạnh mẽ trong quang học lượng tử. Nó được dùng để điều chỉnh và biến đổi các trạng thái ánh sáng. Ứng dụng của NQS rất đa dạng. Nó có thể được dùng trong truyền thông lượng tử và các phép đo lượng tử chính xác. Sự hiểu biết về NQS là cần thiết cho việc phát triển các thiết bị lượng tử.

III. Hình thành trạng thái đan rối trong bộ nối Kerr

Phần này đi sâu vào cách các trạng thái đan rối được tạo ra. Nghiên cứu tập trung vào các bộ nối phi tuyến kiểu Kerr. Bộ nối này có thể hoạt động dưới hai chế độ tương tác chính: tuyến tính và phi tuyến. Sự hình thành trạng thái đan rối là một mục tiêu chính trong quang học lượng tử. Trạng thái đan rối là nguồn tài nguyên quan trọng cho thông tin lượng tử. Chúng cho phép thực hiện các nhiệm vụ không thể đạt được bằng các phương pháp cổ điển. Luận án khảo sát chi tiết cơ chế tạo ra trạng thái đan rối. Cả tương tác tuyến tính và phi tuyến đều được xem xét. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và chất lượng của trạng thái đan rối cũng được phân tích. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế và tối ưu hóa các bộ nối Kerr. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống lượng tử mạnh mẽ. Việc này hỗ trợ cho việc phát triển kỹ thuật lượng tử và các ứng dụng thực tế.

3.1. Bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính

Mô hình bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính là một điểm khởi đầu. Nó đơn giản hóa các tương tác nhưng vẫn giữ được các đặc trưng quan trọng. Trong mô hình này, các chế độ ánh sáng tương tác với nhau một cách tuyến tính. Tuy nhiên, bản thân bộ nối vẫn có tính chất phi tuyến. Sự tương tác tuyến tính có thể tạo ra trạng thái đan rối. Việc này được thực hiện thông qua việc bơm một mode hoặc hai mode. Trạng thái đan rối được tạo ra có thể được đánh giá bằng các tiêu chí cụ thể. Nghiên cứu này phân tích cách các tham số hệ thống ảnh hưởng đến mức độ đan rối. Các kết quả cung cấp hiểu biết cơ bản. Chúng là nền tảng để so sánh với các tương tác phi tuyến phức tạp hơn. Việc này rất quan trọng trong vật lý lượng tử thực nghiệm.

3.2. Bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến

Bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến mang lại khả năng kiểm soát lớn hơn. Nó cũng tạo ra các trạng thái đan rối mạnh hơn. Trong trường hợp này, các mode ánh sáng tương tác với nhau theo một cách phức tạp hơn. Việc bơm một mode hoặc hai mode có thể được sử dụng. Mỗi phương pháp bơm có những ưu và nhược điểm riêng. Chúng dẫn đến các loại trạng thái đan rối khác nhau. Nghiên cứu đi sâu vào các đặc tính của trạng thái đan rối được tạo ra. Sự khác biệt so với trường hợp tương tác tuyến tính được làm rõ. Các phương trình chi phối động lực học phi tuyến được giải. Từ đó, có thể dự đoán hành vi của hệ thống. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế các mạch quang học lượng tử. Chúng là nền tảng cho việc phát triển thông tin lượng tử tiên tiến.

IV. Ảnh hưởng nhiễu trắng đến đan rối lượng tử

Phần này là trọng tâm của luận án, xem xét tác động của nhiễu trắng. Nhiễu trắng là một mô hình nhiễu phổ biến và quan trọng. Nó có mặt trong nhiều hệ thống vật lý thực tế. Nghiên cứu phân tích cách nhiễu trắng làm suy giảm hoặc thay đổi các trạng thái đan rối. Hiểu rõ ảnh hưởng này là thiết yếu. Nó giúp phát triển các chiến lược để bảo vệ thông tin lượng tử. Trung bình của phương trình vi phân ngẫu nhiên là một công cụ toán học chính. Nó được sử dụng để đánh giá hành vi của hệ thống dưới nhiễu. Luận án khảo sát các trạng thái có độ đan rối cực đại. Chúng được tạo ra trong bộ nối phi tuyến kiểu Kerr. Trường laser được mô hình hóa bởi quá trình ngẫu nhiên. Việc này phản ánh điều kiện thực tế của nhiều hệ thống quang học lượng tử. Các kết quả đưa ra những hiểu biết sâu sắc về tính bền vững của trạng thái đan rối. Chúng rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống kỹ thuật lượng tử mạnh mẽ và đáng tin cậy.

4.1. Trung bình phương trình vi phân ngẫu nhiên

Việc tính toán trung bình của phương trình vi phân ngẫu nhiên là một thách thức. Nó đòi hỏi các kỹ thuật toán học phức tạp. Phương pháp này giúp loại bỏ yếu tố ngẫu nhiên tức thời. Nó cho phép tập trung vào hành vi trung bình của hệ thống. Trung bình này cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về động lực học cơ bản. Nó giúp định lượng tác động tích lũy của nhiễu trắng. Việc áp dụng phương pháp này vào mô hình bộ nối Kerr là quan trọng. Nó giúp dự đoán sự tiến hóa của các trạng thái lượng tử. Đặc biệt, nó cho biết cách độ đan rối thay đổi theo thời gian. Sự hiểu biết này là cần thiết cho việc thiết kế các thuật toán điều khiển lượng tử hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện khả năng thăm dò lượng tử.

4.2. Tác động của nhiễu trắng lên đan rối cực đại

Nhiễu trắng có thể có tác động đáng kể đến trạng thái đan rối. Đặc biệt là các trạng thái đan rối cực đại. Nghiên cứu phân tích cách nhiễu trắng ảnh hưởng đến sự hình thành. Nó cũng xem xét sự bền vững của các trạng thái đan rối. Các trường hợp bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một mode và hai mode được khảo sát. Ảnh hưởng của nhiễu đối với bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến cũng được xem xét. Kết quả cho thấy nhiễu trắng thường làm giảm độ đan rối. Tuy nhiên, mức độ suy giảm phụ thuộc vào cường độ nhiễu. Nó cũng phụ thuộc vào cấu hình của bộ nối. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong thông tin lượng tử. Nó giúp tìm ra giới hạn cho các thiết bị lượng tử trong môi trường nhiễu. Từ đó, các chiến lược mới để chống lại nhiễu có thể được phát triển.

V. Ứng dụng và đóng góp của nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp đáng kể cho lĩnh vực vật lý lượng tử. Đặc biệt là trong quang học lượng tử và thông tin lượng tử. Các kết quả cung cấp hiểu biết sâu sắc về động lực học của thăng giáng lượng tử. Chúng cũng làm rõ ảnh hưởng của nhiễu trong các hệ thống quang học phi tuyến. Đây là những nền tảng quan trọng cho sự phát triển của kỹ thuật lượng tử. Khả năng mô hình hóa và phân tích tác động của nhiễu ngẫu nhiên là một bước tiến. Nó giúp thiết kế các thiết bị lượng tử ổn định và hiệu quả hơn. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó khuyến khích việc tìm kiếm các phương pháp bảo vệ trạng thái lượng tử khỏi nhiễu. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm từ truyền thông lượng tử an toàn. Nó có thể được sử dụng trong tính toán lượng tử đến thăm dò lượng tử độ chính xác cao. Những đóng góp này thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học cơ bản và công nghệ ứng dụng.

5.1. Kết quả khoa học nổi bật

Luận án đã đạt được nhiều kết quả khoa học quan trọng. Nó đã phát triển các mô hình toán học chi tiết. Các mô hình này mô tả sự hình thành trạng thái đan rối. Chúng mô tả trong các bộ nối phi tuyến kiểu Kerr. Nghiên cứu đã định lượng được ảnh hưởng của nhiễu trắng. Nó chỉ ra cách nhiễu tác động đến độ đan rối. Đặc biệt, các kết quả cho thấy cách nhiễu có thể làm suy giảm. Nó cũng làm thay đổi các tính chất lượng tử của hệ thống. Luận án đã xác định các điều kiện tối ưu. Các điều kiện này giúp duy trì trạng thái đan rối. Nó cũng làm giảm thiểu tác động của nhiễu. Các phát hiện này đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín. Điều này khẳng định giá trị và tính mới của nghiên cứu. Đây là những đóng góp cụ thể cho cộng đồng vật lý lượng tử toàn cầu.

5.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng mô hình để bao gồm các loại nhiễu khác. Ví dụ, nhiễu có màu hoặc nhiễu phi Gaussian. Việc này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn. Cần khám phá các chiến lược chủ động để kiểm soát nhiễu. Ví dụ, sử dụng phản hồi lượng tử hoặc kỹ thuật mã hóa lỗi lượng tử. Các kết quả có thể được áp dụng trực tiếp trong thiết kế thiết bị quang tử. Nó có thể được dùng trong truyền thông lượng tử và cảm biến lượng tử. Luận án góp phần vào việc phát triển nền tảng kỹ thuật lượng tử. Nó giúp tạo ra các thiết bị lượng tử bền vững và mạnh mẽ hơn. Tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu rất lớn. Nó có thể đóng góp vào việc hiện thực hóa máy tính lượng tử. Nó cũng có thể giúp phát triển các hệ thống thông tin lượng tử an toàn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên để nghiên cứu thăng giáng lượng tử trong các bộ nối phi tuyến kiểu kerr

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH LƯƠNG THỊ TÚ OANH ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN ĐỂ NGHIÊN CỨU THĂNG GIÁNG LƯỢNG TỬ TRONG CÁC BỘ NỐI PHI TUYẾN KIỂU KERR LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGHỆ AN – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH LƯƠNG THỊ TÚ OANH ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN ĐỂ NGHIÊN CỨU THĂNG GIÁNG LƯỢNG TỬ TRONG CÁC BỘ NỐI PHI TUYẾN KIỂU KERR LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Chuyên ngành: Quang học Mã số: 9440110 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đoàn Quốc Khoa 2. Chu Văn Lanh NGHỆ AN - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đoàn Quốc Khoa và PGS.

Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và quốc tế. Nghệ An, tháng 10 năm 2021 Tác giả luận án Lương Thị Tú Oanh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đoàn Quốc Khoa và PGS. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến tập thể thầy giáo hướng dẫn - những người đã tận tình giúp tôi nâng cao kiến thức và tác phong làm việc bằng tất cả sự mẫu mực của người thầy và tinh thần trách nhiệm của người làm khoa học.

Tôi xin chân thành cảm ơn quí thầy, cô giáo Trường Đại học Vinh về những ý kiến đóng góp khoa học bổ ích cho nội dung luận án, tạo điều kiện tốt nhất trong thời gian tôi học tập và thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho việc học tập và nghiên cứu của tôi trong những năm qua. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã quan tâm, động viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Nghệ An, tháng 10 năm 2021 Tác giả luận án Lương Thị Tú Oanh iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DÙNG TRONG LUẬN ÁN. v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vi MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục luận án.

LÝ THUYẾT CƠ SỞ CỦA QUÁ TRÌNH NGẪU NHIÊN VÀ MÔ HÌNH KÉO LƯỢNG TỬ PHI TUYẾN. Các mô hình ngẫu nhiên của ánh sáng laser. Thăng giáng biên độ và pha của laser đơn mode. Mô hình laser đơn mode với thăng giáng bơm.

Laser đa mode và ánh sáng ngẫu nhiên. Lý thuyết nhiễu trắng. Các trạng thái lượng tử hữu hạn chiều. Trạng thái n-photon.

Trạng thái kết hợp hữu hạn chiều. Trạng thái đan rối. Các trạng thái Bell. Cách tính độ đan rối của một trạng thái lượng tử.

Mô hình kéo lượng tử phi tuyến. Môi trường phi tuyến kiểu Kerr. Kéo lượng tử phi tuyến dựa trên các dao động tử phi tuyến Kerr. Kết luận chương 1.

35 iv Chương 2. CÁC TRẠNG THÁI ĐAN RỐI HÌNH THÀNH TRONG BỘ NỐI PHI TUYẾN KIỂU KERR. Bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính. Mô hình bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính.

Sự tạo ra trạng thái đan rối trong bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính. Bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến. Bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến được bơm một mode. Bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến được bơm hai mode.

Kết luận chương 2. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỄU TRẮNG ĐỐI VỚI SỰ HÌNH THÀNH TRẠNG THÁI ĐAN RỐI CỰC ĐẠI TRONG BỘ NỐI PHI TUYẾN KIỂU KERR. Trung bình của phương trình vi phân ngẫu nhiên với nhiễu trắng. Các trạng thái có độ đan rối cực đại tạo ra trong bộ nối phi tuyến kiểu Kerr khi trường laser được mô hình hóa bởi quá trình ngẫu nhiên.

Ảnh hưởng của nhiễu trắng đối với sự hình thành các trạng thái đan rối trong bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một mode. Ảnh hưởng của nhiễu trắng đối với sự hình thành các trạng thái đan rối trong bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm hai mode. Ảnh hưởng của nhiễu trắng đối với sự hình thành các trạng thái đan rối trong bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến được bơm một mode. Kết luận chương 3.

100 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DÙNG TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Nghĩa EPR Tên các nhà vật lý Einstein - Podolsky - Rosen NQS Kéo lượng tử phi tuyến - Nonlinear quantum scissors vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Đơn vị Nghĩa  Không thứ nguyên Ma trận Pauli J.s/rad Hằng số Planck rút gọn  rad/s Tần số góc 0 8,8510-12 F/m Độ điện thẩm của chân không 0 1,2610-6 H/m Độ từ thẩm của chân không P C/m2 Độ lớn véctơ phân cực điện (vĩ mô) (1) Không thứ nguyên Độ cảm điện tuyến tính (2) m/V Độ cảm điện phi tuyến bậc hai (3) m2/V2 Độ cảm điện phi tuyến bậc ba H J Hamiltonian toàn phần của hệ H0 J Hamiltonian tự do của hệ HI J Hamiltonian tương tác của hệ a  Ĥ ext J Hamiltonian tương tác giữa mode a với trường ngoài b  Ĥ ext J Hamiltonian tương tác giữa mode b với trường ngoài Ĥ int J Hamiltonian liên kết giữa các mode Tham số mô tả độ mạnh của trường liên kết  rad/s giữa hai dao động tử Tham số mô tả độ mạnh của liên kết giữa α rad/s trường ngoài với mode a Tham số mô tả độ mạnh của liên kết giữa β rad/s trường ngoài với mode b a0 rad/s Tham số liên quan đến thành phần nhiễu a rad/s Hệ số phi tuyến Kerr của mode a b rad/s Hệ số phi tuyến Kerr của mode b E ebit Entropy đan rối  - Ma trận mật độ cmn  t  - Biên độ xác suất phức Tr - Vết của ma trận vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1: Giản đồ dẫn đến các mô hình ngẫu nhiên của laser .2: Trạng thái lượng tử của qubit ứng với các điểm trên mặt cầu Bloch.3: Mô hình chung của kéo lượng tử phi tuyến hai mode.1: Mô hình bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một mode.2: Mô hình bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm hai mode.3: Độ tin cậy của trạng thái cắt đối với bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một mode (đường nét liền) và hai mode (đường chấm chấm) với hệ số phi tuyến a  b  108 rad/s,   5105 rad/s và các mode ban đầu ở trạng thái chân không .4: Sự tiến triển của các entropy đan rối (đơn vị ebit) E100 và E101 cho bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một mode với     106  rad/s,   0 (đường nét liền) và hai mode với       10 6  rad/s (đường nét gạch) và     106  rad/s,   2  10 6 rad/s (đường gạch chấm).5: Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B1100 và 00 đối với bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một B21 mode với     106  rad/s,   0 (đường nét liền) và hai mode với       10 6  rad/s (đường nét gạch) và     106  rad/s,   2  10 6 rad/s (đường gạch chấm).6: Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B3100 và 00 B41 đối với bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một mode với     106  rad/s,   0 (đường nét liền) và hai mode với       10 6  rad/s (đường nét gạch) và     106  rad/s,   2  10 6 rad/s (đường gạch chấm). Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B3101 và 01 B41 đối với bộ nối phi tuyến tương tác tuyến tính được bơm một mode với     106  rad/s,   0 (đường nét liền) và hai mode với       10 6  rad/s (đường nét gạch) và     106  rad/s,   2  10 6 rad/s (đường gạch chấm).8: Độ tin cậy của trạng thái cắt trong bộ nối phi tuyến tương tác phi tuyến được bơm 1 mode.

Trong trường hợp hệ số phi tuyến a  b  2,5 107 rad/s,     1,5 10 5 rad/s.9: Các xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái 0 a 2 b (đường nét liền), 1 a 2 b (đường nét gạch), và 2a0b (đường gạch chấm) với     5 104 rad/s,  (t  0) cut  0 a 2 b ( P202 ),  (t  0) cut  1 a 2 b ( P212 ) và  (t  0) cut  2 a 0 b ( P220 ).10: Entropy đan rối (đơn vị ebit) E220 (đường nét liền), E212 (đường nét gạch) và E202 (đường gạch chấm) với     5 104 rad/s (Hình bên trái) và   5 104 rad/s,   2.11: Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B1220 (đường nét liền), B1212 (đường nét gạch) và B1202 (đường gạch chấm) với     5 104 rad/s (Hình bên trái) và   5 104 rad/s,   2.12: Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B2220 (đường nét liền), B2212 (đường nét gạch) và B2202 (đường gạch chấm) với     5 104 rad/s (Hình bên trái) và   5 104 rad/s,   2.13: Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B3220 (đường nét liền), B3212 (đường nét gạch) và B3202 (đường gạch chấm) với     5 104 rad/s (Hình bên trái) và   5 104 rad/s,   2.14: Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B4220 (đường nét liền), B4212 (đường nét gạch) và B4202 (đường gạch chấm) với     5 104 rad/s (Hình bên trái) và   5 104 rad/s,   2.15: Xác suất để hệ tồn tại trong các trạng thái kiểu Bell B5220 (đường nét liền), B5212 (đường nét gạch) và B5202 (đường gạch chấm) với     5 104 rad/s (Hình bên trái) và   5 104 rad/s,   2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Thị Tú Oanh (2021). Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử [Luận án tiến sĩ, trường đại học vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/ung-dung-ly-thuyet-qua-trinh-ngau-nhien-nghien-cuu-thang-giang-luong-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên để nghiên cứu thăng giáng lượng tử trong các bộ nối phi tuyến kiểu kerr. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học vinh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng lý thuyết quá trình ngẫu nhiên nghiên cứu thăng giáng lượng tử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter