Nghiên cứu tính chất nhạy khí vật liệu nano ô xít sắt trên vi cân tinh thể thạch anh - Luận án TS

Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh. Phát hiện đặc điểm và ứng dụng tiềm năng trong cảm biến khí.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tính nhạy khí vật liệu nano ô xít sắt
Số trang:
149 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tính nhạy khí vật liệu nano ô xít sắt

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát tính nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt. Mục tiêu chính là phát triển các cảm biến khí hiệu quả sử dụng vi cân tinh thể thạch anh (QCM). Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính cảm biến khí của vật liệu nano ô xít sắt. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp các dạng vật liệu nano ô xít sắt khác nhau, từ hạt nano đến thanh nano. Đồng thời, quá trình đặc trưng vật liệu và thử nghiệm khả năng phát hiện khí cũng được thực hiện. Việc tối ưu hóa hiệu suất cảm biến khí SO2 là một trọng tâm quan trọng. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc trong lĩnh vực khoa học vật liệu và công nghệ cảm biến. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế tương tác giữa khí và bề mặt vật liệu nano ô xít sắt. Các kết quả có thể mở ra hướng mới trong việc thiết kế và chế tạo cảm biến khí có độ chọn lọc và độ nhạy cao. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp nền tảng cho việc phát triển các cảm biến khí thế hệ mới, đặc biệt hữu ích trong giám sát môi trường và an toàn công nghiệp. Khả năng phát hiện khí SO2 chính xác là điểm cộng lớn, giúp kiểm soát ô nhiễm không khí hiệu quả hơn.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào khảo sát tính nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt. Mục tiêu là phát triển cảm biến khí hiệu quả sử dụng vi cân tinh thể thạch anh (QCM). Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính cảm biến khí. Phạm vi bao gồm tổng hợp các dạng vật liệu nano ô xít sắt, đặc trưng vật liệu và thử nghiệm phát hiện khí. Tối ưu hóa hiệu suất cảm biến khí SO2 là trọng tâm.

1.2. Ý nghĩa khoa học đóng góp thực tiễn

Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học sâu sắc, đóng góp vào hiểu biết về cơ chế tương tác khí và bề mặt vật liệu nano ô xít sắt. Kết quả mở ra hướng thiết kế cảm biến khí có độ chọn lọc, độ nhạy cao. Về thực tiễn, cung cấp nền tảng phát triển cảm biến khí thế hệ mới, hữu ích trong giám sát môi trường và an toàn. Phát hiện khí SO2 chính xác giúp kiểm soát ô nhiễm không khí.

II.Tổng quan cảm biến khí và vi cân tinh thể thạch anh

Cảm biến vi cân tinh thể thạch anh (QCM) hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện. Một tinh thể thạch anh dao động ở tần số cộng hưởng cố định. Khi các phân tử khí hấp phụ lên bề mặt tinh thể, khối lượng của tinh thể thay đổi. Sự thay đổi khối lượng này dẫn đến sự thay đổi tần số dao động. Mối quan hệ giữa sự thay đổi tần số và khối lượng được mô tả bởi phương trình Sauerbrey. QCM là công cụ lý tưởng cho đo lường hấp phụ và phát hiện khí với độ nhạy cao. Cơ chế nhạy khí của cảm biến QCM phụ thuộc vào sự tương tác giữa vật liệu nhạy và phân tử khí. Vật liệu nano ô xít sắt được phủ lên bề mặt tinh thể QCM. Khi khí mục tiêu tiếp xúc với lớp vật liệu, các phân tử khí hấp phụ lên bề mặt. Quá trình hấp phụ này làm tăng khối lượng cục bộ trên tinh thể. Sự thay đổi khối lượng kích hoạt sự dịch chuyển tần số cộng hưởng của QCM. Mức độ dịch chuyển tần số tỷ lệ thuận với lượng khí hấp phụ. Nhiều loại vật liệu được sử dụng làm lớp cảm nhận trong cảm biến QCM. Các vật liệu nhóm cacbon, polyme, khung hữu cơ kim loại (MOFs) đã được nghiên cứu. Vật liệu nano ô xít kim loại bán dẫn cũng cho thấy tiềm năng lớn. Đặc biệt, vật liệu nano ô xít sắt nổi bật với khả năng tương tác mạnh với nhiều loại khí. Việc lựa chọn vật liệu nhạy khí phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất cảm biến tối ưu.

2.1. Nguyên lý hoạt động cảm biến QCM

Cảm biến QCM hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện. Tinh thể thạch anh dao động ở tần số cố định. Khối lượng thay đổi khi phân tử khí hấp phụ, làm thay đổi tần số dao động. Phương trình Sauerbrey mô tả mối quan hệ này. QCM là công cụ hiệu quả cho đo lường hấp phụ và phát hiện khí nhạy.

2.2. Cơ chế nhạy khí cảm biến QCM

Cơ chế nhạy khí QCM dựa vào tương tác vật liệu nhạy và phân tử khí. Vật liệu nano ô xít sắt phủ trên tinh thể QCM. Khí hấp phụ lên bề mặt, tăng khối lượng cục bộ. Sự thay đổi khối lượng kích hoạt dịch chuyển tần số cộng hưởng. Dịch chuyển tần số tỷ lệ thuận với lượng khí hấp phụ.

2.3. Vật liệu nhạy khí QCM phổ biến

Nhiều vật liệu dùng làm lớp cảm nhận QCM như cacbon, polyme, MOFs. Vật liệu nano ô xít kim loại bán dẫn thể hiện tiềm năng lớn. Vật liệu nano ô xít sắt nổi bật khả năng tương tác mạnh với nhiều khí. Lựa chọn vật liệu nhạy khí phù hợp là yếu tố then chốt đạt hiệu suất cảm biến tối ưu.

III.Chế tạo vật liệu nano ô xít sắt cho cảm biến QCM

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tổng hợp vật liệu nano tiên tiến. Các hạt nano ô xít sắt được chế tạo qua quy trình thủy nhiệt hoặc đồng kết tủa. Các thanh nano ô xít sắt được tổng hợp bằng phương pháp tương tự, kiểm soát hình thái và kích thước. Quá trình tổng hợp hạt nano ô xít sắt được tối ưu hóa để đạt được các đặc tính mong muốn. Kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc là rất quan trọng để tối ưu hóa đặc tính cảm biến khí. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu được áp dụng rộng rãi. Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái học. Phương pháp đo từ tính bằng từ kế mẫu rung (VSM) xác định tính chất từ. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và phổ Raman giúp nhận diện các nhóm chức. Đo diện tích bề mặt (BET) và phân bố kích thước lỗ rỗng cũng được thực hiện để đánh giá các đặc trưng vật liệu. Vật liệu nano ô xít sắt sau khi tổng hợp được phủ lên bề mặt điện cực của cảm biến QCM. Kỹ thuật phủ thường sử dụng là spin coating hoặc drop casting. Lớp cảm nhận cần có độ đồng đều và độ bám dính tốt. Độ dày của lớp phủ ảnh hưởng trực tiếp đến tính nhạy khí và thời gian đáp ứng. Sau khi phủ, điện cực được sấy khô để loại bỏ dung môi. Quy trình này đảm bảo lớp vật liệu nano ô xít sắt sẵn sàng cho thử nghiệm phát hiện khí.

3.1. Phương pháp tổng hợp hạt và thanh nano ô xít sắt

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tổng hợp vật liệu nano tiên tiến. Hạt nano ô xít sắt chế tạo bằng thủy nhiệt hoặc đồng kết tủa. Thanh nano ô xít sắt tổng hợp tương tự, kiểm soát hình thái và kích thước. Quá trình tổng hợp tối ưu hóa để đạt đặc tính mong muốn. Kiểm soát kích thước, cấu trúc hạt rất quan trọng cho đặc tính cảm biến khí.

3.2. Kỹ thuật khảo sát tính chất hóa lý

Nhiều kỹ thuật đặc trưng vật liệu được sử dụng. XRD xác định cấu trúc tinh thể. SEM, TEM cung cấp thông tin hình thái. VSM đo tính chất từ. FTIR, Raman nhận diện nhóm chức. Đo diện tích bề mặt (BET) và phân bố kích thước lỗ rỗng cũng được thực hiện để đánh giá các đặc trưng vật liệu.

3.3. Quy trình chế tạo lớp cảm nhận trên điện cực

Vật liệu nano ô xít sắt tổng hợp được phủ lên điện cực QCM. Kỹ thuật phủ là spin coating hoặc drop casting. Lớp cảm nhận yêu cầu độ đồng đều, bám dính tốt. Độ dày lớp phủ ảnh hưởng tính nhạy khí và thời gian đáp ứng. Điện cực sấy khô sau phủ, sẵn sàng cho thử nghiệm phát hiện khí.

IV.Đặc trưng tính nhạy khí hạt nano ô xít sắt Fe3O4

Các hạt nano ô xít sắt được tổng hợp và đặc trưng kỹ lưỡng. Phân tích XRD xác nhận cấu trúc tinh thể của Fe3O4, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3. Hình thái học hạt được quan sát bằng SEM và TEM, cho thấy kích thước và phân bố hạt đồng đều. Các đặc trưng vật liệu như diện tích bề mặt riêng và kích thước lỗ rỗng được đánh giá. Những thông số này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng hấp phụ khí của vật liệu nano ô xít sắt. Cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4 cho thấy khả năng nhận biết khí ấn tượng. Phản ứng với các khí khác nhau được khảo sát. Hạt nano ô xít sắt Fe3O4 thể hiện độ nhạy cao đối với khí SO2. Sự thay đổi tần số của QCM là một chỉ số trực tiếp của quá trình hấp phụ khí. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng phản ứng này để hiểu rõ hơn về đặc tính cảm biến khí của Fe3O4. Đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến QCM được so sánh. Các vật liệu bao gồm hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3. Sự khác biệt về cấu trúc và hình thái ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Hạt nano γ-Fe2O3 (QP200) cũng được đánh giá chi tiết về khả năng phát hiện khí SO2. Kết quả so sánh giúp xác định vật liệu nano ô xít sắt tối ưu cho ứng dụng phát hiện khí SO2.

4.1. Cấu trúc hình thái hạt nano ô xít sắt

Hạt nano ô xít sắt được tổng hợp, đặc trưng cẩn thận. XRD xác nhận cấu trúc tinh thể Fe3O4, γ-Fe2O3, α-Fe2O3. SEM, TEM cho thấy hình thái, kích thước, phân bố hạt đồng đều. Các đặc trưng vật liệu như diện tích bề mặt, kích thước lỗ rỗng được đánh giá. Các thông số này quan trọng xác định khả năng hấp phụ khí của vật liệu nano ô xít sắt.

4.2. Khả năng nhận biết khí của cảm biến Fe3O4

Cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4 cho thấy khả năng nhận biết khí ấn tượng. Phản ứng với nhiều khí được khảo sát. Hạt nano ô xít sắt Fe3O4 thể hiện độ nhạy cao với khí SO2. Thay đổi tần số QCM là chỉ số trực tiếp của hấp phụ khí. Nghiên cứu định lượng phản ứng này, hiểu rõ đặc tính cảm biến khí của Fe3O4.

4.3. So sánh đặc trưng nhạy khí SO2

Đặc trưng nhạy khí SO2 của cảm biến QCM được so sánh. Vật liệu bao gồm hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3. Cấu trúc, hình thái khác biệt ảnh hưởng hiệu suất. Hạt nano γ-Fe2O3 (QP200) cũng được đánh giá chi tiết về phát hiện khí SO2. So sánh giúp xác định vật liệu nano ô xít sắt tối ưu cho ứng dụng phát hiện khí SO2.

V.Đánh giá hiệu suất cảm biến khí SO2 với nano ô xít

Nghiên cứu khảo sát vai trò của tỷ lệ ion Fe3+ và Fe2+ trong hạt nano γ-Fe2O3. Sự hiện diện và tỷ lệ của các trạng thái oxi hóa sắt này có thể ảnh hưởng đến các vị trí hấp phụ trên bề mặt. Điều này tác động trực tiếp đến tính nhạy khí SO2 của cảm biến QCM. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa thành phần hóa học của vật liệu nano ô xít sắt để cải thiện hiệu suất. Các đặc trưng nhạy khí SO2 của cảm biến QCM phủ hạt nano γ-Fe2O3 được khảo sát chi tiết. Điều này bao gồm độ nhạy, thời gian đáp ứng, thời gian phục hồi và độ ổn định. Các thử nghiệm được thực hiện trong các điều kiện môi trường khác nhau, như nhiệt độ và độ ẩm. Mục tiêu là đánh giá toàn diện khả năng phát hiện khí SO2 của vật liệu nano ô xít sắt này. Kết quả cho thấy hạt nano ô xít sắt thể hiện hiệu suất cao trong phát hiện khí SO2. Cảm biến QCM với lớp phủ hạt nano γ-Fe2O3 đạt độ nhạy đáng kể. Thời gian đáp ứng nhanh và khả năng phục hồi tốt được ghi nhận. Những đặc tính cảm biến khí này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu nano ô xít sắt trong việc giám sát chất lượng không khí.

5.1. Ảnh hưởng của ion Fe3 và Fe2

Nghiên cứu khảo sát vai trò tỷ lệ ion Fe3+ và Fe2+ trong hạt nano γ-Fe2O3. Các trạng thái oxi hóa sắt ảnh hưởng đến vị trí hấp phụ trên bề mặt. Điều này tác động trực tiếp tính nhạy khí SO2 của cảm biến QCM. Hiểu rõ mối quan hệ giúp tối ưu hóa thành phần hóa học vật liệu nano ô xít sắt, cải thiện hiệu suất.

5.2. Khảo sát đặc trưng nhạy khí SO2 chi tiết

Đặc trưng nhạy khí SO2 của cảm biến QCM phủ hạt nano γ-Fe2O3 được khảo sát chi tiết. Các thông số gồm độ nhạy, thời gian đáp ứng, phục hồi và độ ổn định. Thử nghiệm thực hiện trong điều kiện môi trường khác nhau (nhiệt độ, độ ẩm). Mục tiêu là đánh giá toàn diện khả năng phát hiện khí SO2 của vật liệu nano ô xít sắt này.

5.3. Kết quả đánh giá hiệu suất cảm biến khí

Kết quả chứng minh hạt nano ô xít sắt hiệu suất cao trong phát hiện khí SO2. Cảm biến QCM với lớp phủ hạt nano γ-Fe2O3 đạt độ nhạy đáng kể. Thời gian đáp ứng nhanh, khả năng phục hồi tốt được ghi nhận. Các đặc tính cảm biến khí này thể hiện tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu nano ô xít sắt trong giám sát chất lượng không khí.

VI.Ứng dụng vật liệu nano ô xít sắt trong phát hiện khí

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng lớn của vật liệu nano ô xít sắt kết hợp với cảm biến QCM. Sự kết hợp này tạo ra một nền tảng mạnh mẽ cho việc phát triển các thiết bị phát hiện khí tiên tiến. Đặc biệt, khả năng đo lường hấp phụ khối lượng rất nhỏ của QCM bổ trợ hiệu quả cho tính chất bề mặt của vật liệu nano. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng trong công nghiệp và môi trường. Các kết quả nghiên cứu là bước đệm để phát triển công nghệ cảm biến khí chính xác hơn. Việc hiểu rõ về đặc trưng vật liệu và cơ chế nhạy khí giúp tinh chỉnh thiết kế cảm biến. Mục tiêu là tạo ra các cảm biến khí có độ chọn lọc cao, ít bị nhiễu bởi các khí khác. Công nghệ cảm biến này có thể được ứng dụng trong các hệ thống cảnh báo sớm, giám sát chất lượng không khí đô thị, và kiểm soát quá trình công nghiệp. Vật liệu nano ô xít sắt đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển này.

6.1. Tiềm năng cảm biến khí với QCM

Nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn của vật liệu nano ô xít sắt kết hợp QCM. Sự kết hợp này tạo nền tảng mạnh mẽ cho phát triển thiết bị phát hiện khí tiên tiến. Khả năng đo lường hấp phụ khối lượng nhỏ của QCM bổ trợ hiệu quả tính chất bề mặt vật liệu nano. Điều này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng công nghiệp và môi trường.

6.2. Phát triển công nghệ cảm biến khí chính xác

Các kết quả nghiên cứu là bước đệm phát triển công nghệ cảm biến khí chính xác hơn. Hiểu rõ đặc trưng vật liệu, cơ chế nhạy khí giúp tinh chỉnh thiết kế cảm biến. Mục tiêu là tạo cảm biến khí độ chọn lọc cao, ít nhiễu. Công nghệ ứng dụng trong cảnh báo sớm, giám sát chất lượng không khí, kiểm soát công nghiệp. Vật liệu nano ô xít sắt đóng vai trò trung tâm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THÀNH VINH NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG VI CÂN TINH THỂ THẠCH ANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THÀNH VINH NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG VI CÂN TINH THỂ THẠCH ANH Ngành: Khoa học vật liệu Mã ngành: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Anh Tuấn HÀ NỘI, 2021 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS. TS Nguyễn Văn Quy – Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học vật liệu (ITIMS) – Đại học Bách Khoa Hà Nội, GS. TS Lê Anh Tuấn – Viện Nghiên cứu nano – Đại học Phenikaa.

Các thầy đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn em trong suốt quá trình làm học tập và hoàn thành luận án. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các anh chị em NCS, học viên cao học ở Viện đào tạo Quốc tế về Khoa học vật liệu (ITIMS), nhóm nghiên cứu NEB (ITIMS – AIST – Phenikaa University), nhóm iSensor (ITIMS) đã giúp đỡ em rất nhiều trong công tác chuyên môn, đóng góp nhiều ý kiến tận tình trong quá trình học, giúp em hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ chuyên môn và công tác giảng dạy, chế độ người lao động của Ban giám hiệu, tập thể sử phạm nhà trường và đặc biệt là của anh chị em đồng nghiệp ở Bộ môn Vật lý công nghệ – Khoa Khoa học ứng dụng – Trường Đại học Công nghệ GTVT, đã giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng và không kém phần quan trọng, tôi xin cảm ơn các thành viên trong gia đình tôi đã luôn ở bên tôi và mang lại cho tôi động lực để hoàn thành quá trình học tập nghiên cứu khoa học.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Vinh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cảm đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự chỉ bảo khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án này không có sự sao chép tài liệu, công trình nghiên cứu của người khác mà không có trích dẫn trong danh mục tài liệu tham khảo. Những kết quả trong luận án chưa được ai công bố dưới bất kì hình thức nào ngoài tôi và tập thể hướng dẫn. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước nhà trường về lời cam đoan này.

Hà Nội, ngày ……tháng…. Thay mặt tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. TS Nguyễn Văn Quy Nguyễn Thành Vinh MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ. vii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án.

Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp thực tiễn của luận án.

Tính mới của luận án. Bố cục của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về vi cân tinh thể thạch anh (QCM).

Hiệu ứng áp điện. Vi cân tinh thể thạch anh. Tổng quan về ứng dụng QCM trong cảm biến khí. Giới thiệu về cảm biến khí.

Cảm biến QCM và nguyên lý hoạt động. Cơ chế nhạy khí của các cảm biến QCM. Tổng quan về vật liệu nhạy khí của cảm biến QCM. Vật liệu nhóm cacbon.

Vật liệu polymer và vật liệu hữu cơ. Khung hữu cơ kim loại. Vật liệu nano ô-xít kim loại bán dẫn và các chất vô cơ. Tổng quan về vật liệu ô-xít sắt.

Phương pháp chế tạo vật liệu nano ô-xít sắt. Vật liệu nano ô-xít sắt ứng dụng trong lĩnh vực cảm biến và môi trường. Tổng quan về cấu trúc vật liệu nano ô-xít và ô-xít – hydroxit của sắt. Kết luận chương 1.

38 CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANO Ô-XÍT SẮT VÀ LỚP CẢM NHẬN TRÊN ĐIỆN CỰC QCM. Tổng hợp các vật liệu nano ô-xít sắt. Tổng hợp các hạt nano (NPs) ô-xít sắt. Tổng hợp các thanh nano (NRs) ô-xít sắt.

Nghiên cứu các phương pháp khảo sát tính chất hóa - lý của vật liệu. Phương pháp phân tích cấu trúc và thành phần mẫu. Phương pháp phân tích Rietveld. Phương pháp khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phương pháp đo từ tính của vật liệu bằng từ kế mẫu rung (VSM).Phương pháp đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier và phổ tán xạ Raman. Phương pháp đo diện tích bề mặt và phân bố kích thước lỗ rỗng. Chế tạo lớp cảm nhận nano ô-xít sắt trên điện cực của QCM và khảo sát đo khí. Chế tạo lớp cảm nhận nano ô-xít sắt trên điện cực của QCM.

Quy trình khảo sát đo khí. Kết luận Chương 2. 54 CHƯƠNG 3: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA CÁC HẠT NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG CẢM BIẾN QCM. Khảo sát cấu trúc, hình thái và tính chất hóa lý của hạt nano ô-xít sắt.

Khảo sát đặc trưng cấu trúc của các hạt nano ô-xít sắt. Khảo sát hình thái và tính chất hóa lý của vật liệu hạt nano ô-xít sắt. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 (QP200) và α-Fe2O3. Khảo sát khả năng nhận biết khí của cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4.

So sánh đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 (QP200) và α-Fe2O3. Khảo sát đặc trưng nhạy khí SO2 của cảm biến sử dụng hạt nano γ-Fe2O3 (QP200). Ảnh hưởng của ion [Fe3+] và [Fe2+] đối với tính chất nhạy khí SO2 của hạt nano γ-Fe2O3 phủ trên điện cực của QCM. Khảo sát các đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến QCM phủ hạt nano γ-Fe2O3 chế tạo từ các tiền chất khác nhau.

Khảo sát các đặc trưng nhạy khí chọn lọc, ổn định và ảnh hưởng của độ ẩm đến tính chất nhạy khí của cảm biến Q3. Kết luận Chương 3. 81 CHƯƠNG 4: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA THANH NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG CẢM BIẾN QCM. Khảo sát cấu trúc, hình thái và tính chất vật liệu thanh nano ô-xít sắt.

Vật liệu thanh nano Fe3O4/α-FeOOH. So sánh cấu trúc, hình thái và tính chất của các thanh nano Fe3O4/α- FeOOH, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3. Khảo sát các đặc trưng nhạy khí của cảm biến sử dụng thanh nano Fe3O4/α-FeOOH. Các đặc trưng nhạy khí SO2, NO2, CO.

Khảo sát ảnh hưởng của khí CO ở nồng độ cao đến đặc trưng nhạy khí của cảm biến Fe3O4/α-FeOOH. Khảo sát đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến sử dụng thanh nano Fe3O4/α-FeOOH, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3. So sánh các đặc trưng nhạy khí. Đề xuất cơ chế nhạy khí SO2 của các thanh nano ô-xít sắt.

Ảnh hưởng của độ ẩm đến khả năng nhận biết khí SO2. Tính chọn lọc SO2 của cảm biến sử dụng thanh nano γ-Fe2O3. Kết luận Chương 4. 117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

119 TUYỂN TẬP CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa viết tắt 1 0D Zero-Dimensional Không chiều 2 1D One-Dimensional Một chiều 3 2D Two-Dimensional Hai chiều 4 3D Three-Dimensional Ba chiều Advanced Institute for Viện Tiên tiến Khoa học và Công 5 AIST Science and Technology nghệ 6 BET Brunauer – Emmett – Teller Phương pháp đo diện tích bề mặt Phương pháp đo phân bố kích 7 BJH Barrett – Joyner - Halenda thước lỗ rỗng 8 CNT Carbon nanotube Ống nano cacbon Multi wall carbon 9 MWCNT Ống nano cacbon đa lớp nanotubes 10 Con. Concentration Nồng độ 11 DI Dionized Water Nước khử ion X-ray Energy Dispersion 12 EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X Spectroscopy Fourier Transform Infrared 13 FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Spectroscopy Giá trị ngưỡng giới hạn gây ảnh Immediately Dangerous to 14 IDLH hưởng tức thời tới sức khỏe và đời Life and Health sống International Training Viện Đào tạo quốc tế về Khoa học 15 ITIMS Institute for Materials vật liệu Science Joint Committee on Powder Ủy ban hỗn hợp về chuẩn nhiễu xạ 16 JCPDS Diffraction Standars mẫu dạng bột 17 LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện 18 MFC Mass Flow Controller Thiết bị điều khiển lưu lượng dòng 19 NPs Nanoparticles Các hạt nano 20 NRs Nanorods Các thanh nano 21 ppm Part per million Một phần một triệu 22 PSD Pore size distribution Phân bố kích thước lỗ rỗng iv Quartz Crystall 23 QCM Vi cân tinh thể thạch anh Microbalance 24 RH Relative Hummidity Độ ẩm tương đối Scanning Điện tử 25 SEM Hiển vi điện tử quét Microscopy Tranmission điện tử 26 TEM Hiển vi điện tử truyền qua microscopy TLV- Threshold Limit Values – Giá trị ngưỡng – giới hạn tiếp xúc 27 STEL Short-term Exposure Limit ngắn hạn TLV- Threshold Limit Values – Giá trị ngưỡng – giới hạn trung 28 TWA Time Weighted Average bình theo thời gian Volatile Organic 29 VOCs Hợp chất hữu cơ bay hơi Compounds 30 vrec/vres Recovery/ Response speed Tốc độ hồi phục/đáp ứng Vibrating Sample 31 VSM Từ kế mẫu rung Magnetometer 32 WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới 33 XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 34 τrec/τres Recovery/Response time Thời gian hồi phục/đáp ứng v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thông số kĩ thuật của QCM thương mại (www.com/product, tra cứu ngày 19.2: Công bố liên quan đến cảm biến QCM sử dụng vật liệu nhóm cacbon….3: Công bố liên quan đến cảm biến QCM sử dụng các vật liệu polymer, hữu cơ…………………………………………………………………………………………….4: Một số công bố liên quan đến cảm biến QCM phủ MOFs…………….5: Công bố liên quan đến cảm biến QCM sử dụng các vật liệu vô cơ………28 Bảng 1.6: Các phương pháp chế tạo vật liệu nano ô-xít sắt đã công bố……………30 Bảng 2.1: Tổng hợp mẫu dạng hạt nano ô-xít sắt và các thông số chế tạo………….2: Tổng hợp mẫu dạng thanh nano ô-xít sắt và các thông số chế tạo……….3: Tổng hợp cảm biến QCM và các thông số kĩ thuật (a) Hạt nano ô-xit sắt; (b) Thanh nano ô-xit sắt……………………………………………………………….4: Bảng điểu chỉnh lưu lượng khí và nồng độ của khí cần đo tương ứng…….1: Các thông số cấu trúc được ước tính bằng phương pháp Rietveld: hằng số mạng (a), thông số vị trí ô-xi (x), sự chiếm giữ của ion sắt ở vị trí bát diện (B), kích thước tinh thể (DSXRD), giá trị biến dạng trung bình (ε), hệ số chất lượng phù hợp (χ2 và Rwp).

Sai số thống kê được biểu thị bằng chữ số có nghĩa cuối cùng………………58 Bảng 3.2: Thông số BET của hạt nano ô-xít sắt……………………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Vinh (2021). Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/nghien-cuu-tinh-chat-nhay-khi-vat-lieu-nano-o-xit-sat-vi-can-tinh-the

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh. Phát hiện đặc điểm và ứng dụng tiềm năng trong cảm biến khí.

Luận án "Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu nano ô xít sắt: Tính nhạy khí bằng vi cân tinh thể" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter