Luận án tiến sĩ về điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2
Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2 nhằm nâng cao hiệu suất chuyển hóa năng lượng. Phân tích cấu trúc, tính chất và ứng dụng trong pin mặt trời.
Hóa lý thuyết và hóa lý
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu điện cực PbO2 quang điện hóa tổ hợp
Nghiên cứu tập trung vào phát triển điện cực quang điện hóa tiên tiến. Mục tiêu là xử lý hiệu quả ô nhiễm nước. Các phương pháp truyền thống thường hạn chế. Công nghệ quang điện hóa (PEC) nổi lên như giải pháp đầy hứa hẹn. PEC kết hợp ánh sáng và điện để phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ. Vật liệu chính trong nghiên cứu là chì dioxide (PbO2). Điện cực PbO2 có tính ổn định cao và khả năng oxy hóa mạnh. Tuy nhiên, hiệu suất quang điện hóa của PbO2 cần được cải thiện. Việc tạo ra điện cực tổ hợp (composite) là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu này tích hợp PbO2 với titan dioxide (TiO2) và thiếc dioxide (SnO2). Sự kết hợp này nhằm tối ưu hóa tính chất vật liệu. Nó cũng tăng cường hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm. Đặc biệt, luân án nhắm đến xử lý methyl da cam. Methyl da cam là một loại thuốc nhuộm azo phổ biến, gây độc hại. Việc tạo ra điện cực composite PbO2-TiO2-SnO2 mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các điện cực mới.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu điện cực chì dioxide
Mục tiêu chính là chế tạo điện cực PbO2 tổ hợp. Các điện cực này được pha tạp với TiO2 và SnO2. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Đặc trưng hóa cấu trúc, hình thái và thành phần hóa học của vật liệu. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá tính chất điện hóa và quang điện hóa. Hiệu suất của các điện cực PbO2 mới này được kiểm tra. Đặc biệt, khả năng phân hủy methyl da cam trong điều kiện quang điện hóa được khảo sát. Kết quả sẽ cung cấp cơ sở để phát triển các vật liệu điện cực hiệu suất cao hơn. Chúng hướng tới ứng dụng thực tiễn trong xử lý môi trường. Hiểu rõ cơ chế phản ứng là điều cần thiết để cải thiện công nghệ.
1.2. Tổng quan vật liệu điện cực bán dẫn
Điện cực bán dẫn đóng vai trò trung tâm trong công nghệ quang điện hóa học. Các vật liệu này có khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo cặp electron-lỗ trống. PbO2 là một vật liệu điện cực bán dẫn loại p hoặc n, tùy thuộc vào điều kiện tổng hợp. Vật liệu này có vùng cấm hẹp, cho phép hấp thụ ánh sáng khả kiến. Tuy nhiên, sự tái hợp cặp electron-lỗ trống thường nhanh. Điều này làm giảm hiệu suất quang. TiO2 và SnO2 là các oxit bán dẫn phổ biến, có vùng cấm rộng. Chúng có tính ổn định hóa học cao. Khi kết hợp với PbO2, chúng có thể tạo dị thể. Dị thể này thúc đẩy sự tách và di chuyển của các hạt tải điện. Điều này cải thiện hiệu suất phản ứng quang điện hóa. Sự kết hợp các oxit kim loại này tạo ra điện cực composite oxit kim loại với đặc tính vượt trội.
1.3. Tiềm năng ứng dụng quang điện hóa học
Quang điện hóa học (photoelectrochemistry) mang lại nhiều lợi ích. Công nghệ này có khả năng phân hủy hoàn toàn các chất ô nhiễm hữu cơ thành CO2 và H2O. Nó không tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Điều này khác biệt so với nhiều phương pháp xử lý khác. Việc sử dụng ánh sáng mặt trời là một nguồn năng lượng miễn phí và bền vững. Điều này làm giảm chi phí vận hành. Các điện cực composite PbO2 có thể hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng tự nhiên. Chúng mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng công nghiệp. Đặc biệt là trong xử lý nước thải công nghiệp, thuốc nhuộm và dược phẩm. Nghiên cứu góp phần vào việc phát triển các giải pháp bảo vệ môi trường bền vững. Nó cũng thúc đẩy ứng dụng của quang điện hóa học trong thực tiễn.
II.Chế tạo điện cực composite PbO2 hiệu suất cao
Quá trình chế tạo điện cực đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu suất. Nghiên cứu tập trung vào phương pháp tổng hợp điện hóa. Đây là phương pháp phổ biến, dễ kiểm soát. Nó cho phép tạo ra các lớp phủ đồng nhất và có độ bám dính tốt. Việc kiểm soát các yếu tố trong quá trình tổng hợp là rất quan trọng. Các yếu tố này bao gồm nồng độ tiền chất, dòng điện, điện thế, nhiệt độ. Mục tiêu là tạo ra điện cực có diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc mao quản tối ưu và độ ổn định cơ học cao. Việc tích hợp các oxit kim loại phụ trợ như TiO2 và SnO2 vào mạng lưới PbO2 yêu cầu kỹ thuật tinh vi. Các hạt oxit này cần được phân tán đều. Điều này nhằm tối đa hóa tương tác giữa các thành phần. Tạo ra điện cực composite PbO2 với hiệu suất cao nhất. Các điều kiện tổng hợp được nghiên cứu và tối ưu hóa cẩn thận.
2.1. Phương pháp tổng hợp điện cực PbO2
Điện cực PbO2 được tổng hợp bằng phương pháp điện lắng trên nền thép không gỉ. Thép không gỉ (SS) được chọn làm nền do tính dẫn điện và ổn định. Dung dịch tiền chất chì (Pb(NO3)2) được sử dụng. Các điều kiện điện hóa được kiểm soát chặt chẽ. Chúng bao gồm điện thế quét tuần hoàn (cyclic voltammetry - CV). Số chu kỳ quét và tốc độ quét được tối ưu hóa. Điều này nhằm tạo ra lớp điện cực PbO2 đồng nhất và bám chắc. Việc nghiên cứu cơ chế hình thành lớp phủ PbO2 trên nền SS là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ quá trình kết tủa và phát triển của tinh thể. Các thông số như mật độ dòng, nhiệt độ và pH dung dịch cũng được điều chỉnh. Mục đích là để đạt được chất lượng lớp phủ tốt nhất.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện chế tạo điện cực composite
Sau khi tổng hợp lớp PbO2 cơ bản, TiO2 và SnO2 được tích hợp. Các hạt nano TiO2 và SnO2 được thêm vào dung dịch điện lắng. Hoặc chúng được phủ lên bề mặt PbO2 thông qua các phương pháp khác. Nồng độ của TiO2 và SnO2 là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc và hiệu suất của điện cực composite PbO2. Quá trình tối ưu hóa bao gồm điều chỉnh nồng độ các oxit. Các phương pháp điện lắng đồng thời hoặc tuần tự được thử nghiệm. Mục tiêu là đạt được sự phân tán tốt nhất của các pha. Điều này tạo ra diện tích bề mặt hoạt động tối đa. Cấu trúc pha tạp cần tạo ra các giao diện hiệu quả. Giao diện này sẽ thúc đẩy quá trình tách hạt tải điện dưới tác động của ánh sáng. Đây là yếu tố then chốt cho photoelectrochemistry hiệu quả.
2.3. Ảnh hưởng các yếu tố đến điện cực composite PbO2
Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố lên điện cực composite PbO2. Số chu kỳ quét CV trong quá trình điện lắng ảnh hưởng đến độ dày và độ xốp của lớp phủ. Tốc độ quét ảnh hưởng đến hình thái tinh thể. Nồng độ TiO2 và SnO2 ảnh hưởng đến thành phần và phân bố. Các yếu tố này được nghiên cứu một cách hệ thống. Chúng được đánh giá thông qua các phép đo điện hóa và vật lý. Ví dụ, điện cực với số chu kỳ quét tối ưu sẽ có độ bám dính tốt. Đồng thời, nó có diện tích bề mặt hoạt động lớn. Sự thay đổi trong cấu trúc lớp phủ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng oxy hóa điện hóa. Nó cũng tác động đến hiệu suất xử lý chất ô nhiễm. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là cần thiết để tạo ra điện cực PbO2 pha tạp chất lượng.
III.Đặc trưng vật liệu điện cực chì dioxide tổ hợp
Để hiểu rõ cơ chế hoạt động, việc đặc trưng hóa vật liệu là không thể thiếu. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích cấu trúc, hình thái, thành phần. Các phương pháp này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và Element-Mapping. Ngoài ra, việc đo đạc diện tích bề mặt (BET), độ dày và độ bám dính cũng quan trọng. Những thông tin này giúp xác nhận sự hình thành của các pha mong muốn. Chúng cũng đánh giá chất lượng của lớp phủ điện cực. Hiểu rõ các đặc tính vật lý và hóa học là cơ sở. Nó giúp giải thích hiệu suất điện hóa và quang điện hóa. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa thiết kế điện cực composite PbO2. Các kết quả đặc trưng hóa cung cấp bằng chứng vững chắc về cấu trúc tổ hợp.
3.1. Cấu trúc và hình thái điện cực PbO2
Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể của PbO2. Nó cũng giúp phát hiện sự có mặt của TiO2 và SnO2 trong vật liệu composite. Phổ XRD cho thấy các đỉnh đặc trưng của alpha-PbO2 và beta-PbO2. Nó cũng chỉ ra các pha oxit pha tạp. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về bề mặt điện cực. Hình ảnh này bao gồm kích thước hạt, độ xốp và độ đồng nhất của lớp phủ. Việc bổ sung TiO2 và SnO2 được quan sát làm thay đổi đáng kể hình thái bề mặt. Sự thay đổi này có thể tạo ra nhiều vị trí hoạt động hơn. Điều này rất quan trọng cho các phản ứng quang điện hóa. Điện cực với cấu trúc tối ưu có thể đạt hiệu suất cao hơn. Cấu trúc xốp giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với dung dịch.
3.2. Thành phần hóa học điện cực composite
Phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác nhận thành phần nguyên tố. Nó đo sự có mặt của Pb, O, Ti và Sn trên bề mặt điện cực. Kết quả EDX cung cấp định lượng về tỷ lệ phần trăm của mỗi nguyên tố. Điều này giúp xác minh quá trình pha tạp thành công. Kỹ thuật Element-Mapping sử dụng SEM để hình dung sự phân bố không gian của các nguyên tố. Hình ảnh này cho thấy TiO2 và SnO2 được phân tán đồng đều trong mạng lưới PbO2. Sự phân bố đồng đều là cần thiết để tạo ra các giao diện hiệu quả. Giao diện này thúc đẩy sự tách các hạt tải điện. Hiệu quả này rất quan trọng cho điện cực composite oxit kim loại. Phân tích này khẳng định rằng các điện cực chì dioxide tổ hợp đã được chế tạo đúng mục tiêu.
3.3. Độ bám dính và chiều dày lớp điện cực
Độ bám dính của lớp vật liệu điện cực lên nền thép không gỉ là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của điện cực. Các phép đo độ bám dính được thực hiện. Chúng đánh giá khả năng chống bong tróc của lớp phủ. Một lớp phủ bám dính tốt đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài. Chiều dày của lớp vật liệu điện cực cũng được đo. Chiều dày ảnh hưởng đến điện trở và khả năng hấp thụ ánh sáng. Chiều dày tối ưu cần được xác định. Điều này nhằm cân bằng giữa hiệu suất và chi phí vật liệu. Cả hai yếu tố này đều đóng góp vào tính thực tiễn của điện cực PbO2 pha tạp trong ứng dụng công nghiệp. Điện cực với độ bám dính cao và chiều dày phù hợp sẽ có hiệu suất ổn định.
IV.Nghiên cứu quang điện hóa điện cực PbO2 pha tạp
Đánh giá hiệu suất của các điện cực mới là trọng tâm. Các tính chất điện hóa và quang điện hóa được nghiên cứu sâu rộng. Các phương pháp như quét thế tuần hoàn (CV), tổng trở điện hóa (EIS) được sử dụng. Chúng giúp hiểu rõ về động học điện cực và quá trình truyền electron. Đặc biệt, các phép đo dòng quang dưới chiếu sáng là cốt lõi. Chúng chứng minh khả năng hoạt động quang điện của vật liệu. So sánh hiệu suất giữa điện cực PbO2 tinh khiết và các điện cực composite PbO2 là rất quan trọng. Điều này làm nổi bật vai trò của TiO2 và SnO2. Chúng đóng vai trò cải thiện hiệu suất. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng oxy hóa điện hóa của các điện cực. Điều này liên quan trực tiếp đến khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Các kết quả này cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả của photoelectrochemistry trên các vật liệu mới.
4.1. Khảo sát tính chất điện hóa học
Các phép đo quét thế tuần hoàn (CV) cung cấp thông tin về diện tích bề mặt hoạt động. Chúng cũng chỉ ra quá trình oxy hóa-khử trên bề mặt điện cực. Điện cực composite cho thấy dòng điện cao hơn. Điều này cho thấy diện tích bề mặt hoạt động lớn hơn. Hoặc tốc độ phản ứng nhanh hơn. Phép đo tổng trở điện hóa (EIS) phân tích động học truyền điện tích. Nó cũng đánh giá điện trở của giao diện điện cực-dung dịch. Các điện cực PbO2 pha tạp thường có điện trở truyền điện tích thấp hơn. Điều này cải thiện hiệu suất điện hóa. Độ ổn định điện hóa cũng được đánh giá thông qua các chu kỳ CV dài. Các thông số này là cần thiết để xác định hiệu suất của oxy hóa điện hóa và độ bền của điện cực.
4.2. Phản ứng quang điện hóa trên điện cực bán dẫn
Dòng quang được đo dưới chiếu sáng mô phỏng mặt trời. Các điện cực bán dẫn (PbO2, PbO2-TiO2, PbO2-SnO2, PbO2-TiO2-SnO2) được so sánh. Điện cực tổ hợp thể hiện dòng quang cao hơn đáng kể. Điều này chứng tỏ hiệu quả tách cặp electron-lỗ trống được cải thiện. TiO2 và SnO2 có thể hoạt động như chất xúc tác quang hoặc tạo ra dị thể. Dị thể này ngăn chặn sự tái hợp hạt tải điện. Hiệu suất phản ứng quang điện hóa được đánh giá dựa trên cường độ dòng quang và hiệu suất lượng tử. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của bước sóng ánh sáng. Nó xác định dải hấp thụ hiệu quả nhất của các điện cực composite. Các kết quả này minh họa tiềm năng thực sự của quang điện hóa học với các vật liệu mới.
4.3. Đánh giá hiệu suất oxy hóa điện hóa
Khả năng oxy hóa của điện cực được đánh giá thông qua việc xác định thế oxy hóa nước. Thế oxy hóa nước là chỉ số về khả năng tạo ra các gốc hydroxyl. Gốc hydroxyl là tác nhân oxy hóa mạnh mẽ. Các điện cực chì dioxide tổ hợp cho thấy thế oxy hóa nước thấp hơn. Hoặc chúng có khả năng tạo ra gốc hydroxyl hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp liên quan đến khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Hiệu suất oxy hóa điện hóa được tính toán. Nó dựa trên tốc độ phân hủy chất ô nhiễm và hiệu suất dòng điện. Các điện cực PbO2 pha tạp được chứng minh là có khả năng oxy hóa cao. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng xử lý nước thải. Các nghiên cứu này xác nhận hiệu quả của vật liệu trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ.
V.Ứng dụng điện cực composite oxit kim loại xử lý
Ứng dụng thực tế của các điện cực mới là xử lý chất ô nhiễm. Nghiên cứu tập trung vào việc phân hủy methyl da cam. Methyl da cam là một chất nhuộm azo phổ biến. Nó được dùng làm chất thử trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp dệt nhuộm. Việc loại bỏ chất này khỏi nước thải là một thách thức lớn. Các điện cực composite oxit kim loại được sử dụng trong các hệ thống quang điện hóa. Hiệu quả phân hủy được theo dõi qua thời gian. Các sản phẩm trung gian được phân tích để hiểu cơ chế phân hủy. Mục tiêu là đạt được quá trình khoáng hóa hoàn toàn. Tức là chuyển đổi chất ô nhiễm thành các chất vô hại. Nghiên cứu này chứng minh khả năng ứng dụng của điện cực PbO2 tổ hợp. Nó có tiềm năng thực tế trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ xử lý nước.
5.1. Cơ chế phân hủy methyl da cam
Cơ chế phân hủy methyl da cam dưới tác động của phản ứng quang điện hóa được đề xuất. Điện cực PbO2 và các thành phần TiO2, SnO2 tạo ra các gốc hydroxyl (•OH) mạnh. Các gốc •OH tấn công liên kết azo và các vòng thơm của methyl da cam. Điều này dẫn đến sự phân mảnh và khoáng hóa phân tử. Quá trình này được hỗ trợ bởi dòng điện áp dụng và chiếu sáng. Sự cộng hưởng giữa các pha trong điện cực composite tăng cường việc tạo gốc tự do. Điều này đẩy nhanh tốc độ phân hủy. Các sản phẩm trung gian được xác định bằng phương pháp HPLC/MS. Điều này giúp làm rõ con đường phân hủy. Việc hiểu rõ cơ chế là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành và thiết kế điện cực hiệu quả hơn.
5.2. Hiệu quả xử lý chất ô nhiễm điện cực PbO2
Các thí nghiệm xử lý methyl da cam được tiến hành với các điện cực khác nhau. So sánh hiệu quả của điện cực PbO2 nguyên chất và các điện cực composite PbO2. Kết quả cho thấy các điện cực composite (PbO2-TiO2, PbO2-SnO2, PbO2-TiO2-SnO2) đạt hiệu suất phân hủy cao hơn. Chúng cũng có tốc độ phân hủy nhanh hơn. Sự hiện diện của TiO2 và SnO2 cải thiện đáng kể hoạt tính quang xúc tác. Điều này dẫn đến sự gia tăng hiệu quả tổng thể. Nồng độ methyl da cam giảm nhanh chóng. Hiệu suất loại bỏ màu và TOC (tổng cacbon hữu cơ) được đo. Nó chứng minh khả năng khoáng hóa hiệu quả. Các thông số như pH, mật độ dòng điện và cường độ chiếu sáng cũng được tối ưu hóa.
5.3. Tiềm năng công nghệ môi trường
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng công nghệ. Các điện cực composite oxit kim loại có thể được triển khai trong các nhà máy xử lý nước thải. Chúng đặc biệt hữu ích cho nước thải công nghiệp chứa thuốc nhuộm. Công nghệ này có tính bền vững cao. Nó sử dụng năng lượng mặt trời và giảm thiểu sử dụng hóa chất. Các điện cực có độ bền và khả năng tái sử dụng tốt. Điều này giảm chi phí vận hành lâu dài. Việc phát triển các hệ thống PEC quy mô lớn dựa trên các điện cực này là khả thi. Nó đóng góp vào việc bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó cung cấp giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm nước. Nghiên cứu đặt nền tảng cho việc ứng dụng rộng rãi photoelectrochemistry trong tương lai.
VI.Kết luận và định hướng phát triển điện cực PbO2
Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo và đặc trưng hóa các điện cực quang điện hóa tổ hợp. Các điện cực này bao gồm PbO2 pha tạp với TiO2 và SnO2. Các đặc tính vật liệu và hiệu suất hoạt động được đánh giá kỹ lưỡng. Điện cực composite đã chứng minh khả năng vượt trội so với điện cực PbO2 thuần túy. Đặc biệt là trong việc phân hủy methyl da cam dưới điều kiện quang điện hóa. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển của các giải pháp xử lý nước tiên tiến. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng đi mới. Các hướng này nhằm nâng cao hiệu quả và tính ứng dụng của vật liệu điện cực trong tương lai. Sự thành công của luận án khẳng định tiềm năng của điện cực chì dioxide tổ hợp trong lĩnh vực môi trường.
6.1. Tóm tắt kết quả chính đạt được
Luận án đã tổng hợp thành công các điện cực PbO2 và các điện cực composite PbO2-TiO2, PbO2-SnO2, PbO2-TiO2-SnO2 trên nền thép không gỉ. Các phương pháp đặc trưng hóa đã xác nhận cấu trúc, hình thái và thành phần của vật liệu. Điện cực composite thể hiện tính chất điện hóa và quang điện hóa vượt trội. Đặc biệt, điện cực composite PbO2 pha tạp với TiO2 và SnO2 cho thấy hiệu suất phân hủy methyl da cam cao hơn đáng kể. Các nghiên cứu đã làm rõ vai trò của các oxit pha tạp trong việc cải thiện sự tách cặp electron-lỗ trống và tăng cường khả năng oxy hóa điện hóa. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của các vật liệu này trong việc ứng dụng vào các hệ thống quang điện hóa học để xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo điện cực PbO2
Dựa trên những thành tựu đã đạt được, có nhiều hướng phát triển tiềm năng. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Nghiên cứu các phương pháp pha tạp khác để cải thiện hơn nữa hiệu suất. Khám phá các chất pha tạp mới hoặc cấu trúc nano phức tạp hơn. Điều này có thể dẫn đến điện cực PbO2 pha tạp với hoạt tính cao hơn. Mở rộng phạm vi ứng dụng của điện cực sang các chất ô nhiễm khác. Ví dụ như dược phẩm, thuốc trừ sâu hoặc các hợp chất hữu cơ khó phân hủy khác. Nghiên cứu về tính bền vững lâu dài của các điện cực trong điều kiện thực tế. Đồng thời, cần thiết kế và thử nghiệm các hệ thống lò phản ứng quang điện hóa ở quy mô lớn hơn. Điều này nhằm chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thực tiễn. Mục tiêu là phát triển các điện cực chì dioxide tiên tiến cho một tương lai xanh hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- PH¾M THÞ TÞT NGHIÊN CĄU CHÀ T¾O ĐIàN CþC QUANG ĐIàN HÓA TÞ HþP CĂA PbO2 VàI TiO2, SnO2 ĐÞNH H¯àNG Xþ LÝ METYL DA CAM LU¾N ÁN TIÀN S) HÓA HàC Hà Nßi – 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- PH¾M THÞ TÞT NGHIÊN CĄU CHÀ T¾O ĐIàN CþC QUANG ĐIàN HÓA TÞ HþP CĂA PbO2 VàI TiO2, SnO2 ĐÞNH H¯àNG Xþ LÝ METYL DA CAM Chuyên ngành: Hóa lý thuyÁt và hóa lý Mã sá: 9440119 LU¾N ÁN TIÀN S) HÓA HàC NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HàC: 1. Phan Thß Bình 2. Mai Thß Thanh Thùy Hà Nßi – 2023 LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luÃn án tiÁn sĩ <Nghiên cąu chÁ t¿o đián căc quang đián hóa tá hÿp căa PbO2 vãi TiO2, SnO2 đßnh h°ãng xÿ lý metyl da cam= là công trình nghiên cąu căa riêng tôi đ°ÿc thăc hián d°ãi să h°ãng dÁn khoa hác căa PGS. Phan Thß Bình và TS.
Mai Thß Thanh Thùy. LuÃn án không trùng lặp vãi b¿t kỳ công trình nghiên cąu nào khác. Các sá liáu và kÁt quÁ trình bày trong luÃn án là hoàn toàn thu đ°ÿc từ thăc nghiám t¿i phòng Đián hóa ąng dāng thuác Vián Hóa hác – Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam, trung thăc và ch°a đ°ÿc công bá trên t¿p chí nào ngoài nhāng công trình căa tác giÁ. Nghiên cąu sinh Ph¿m Thß Tßt i LâI CÀM ¡N Låi đÁu tiên vãi lòng biÁt ¢n sâu sÅc nh¿t tôi xin gÿi låi cÁm ¢n tãi PGS.
Phan Thß Bình và TS. Mai Thß Thanh Thùy, nhāng ng°åi ThÁy đã tÃn tâm h°ãng dÁn khoa hác, đßnh h°ãng nghiên cąu để luÃn án đ°ÿc hoàn thành, đã đáng viên khích lá và t¿o mái điều kián thuÃn lÿi cho tôi trong suát quá trình thăc hián luÃn án. Tôi xin trân tráng cÁm ¢n Giám đác Hác vián Khoa hác và Công nghá – Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam cùng các cán bá trong phòng Đào t¿o đã quan tâm giúp đỡ và t¿o điều kián thuÃn lÿi cho tôi trong quá trình hác tÃp và nghiên cąu thăc hián luÃn án. Tôi xin trân tráng cÁm ¢n Ban lãnh đ¿o Vián Hóa hác – Vián Hàn lâm khoa hác và công nghá Viát Nam cùng các cán bá trong Vián đã quan tâm giúp đỡ và t¿o điều kián thuÃn lÿi cho tôi trong quá trình hác tÃp và nghiên cąu thăc hián luÃn án.
Tôi xin chân thành cÁm ¢n các anh chß em trong phòng Đián hóa ąng dāng, Vián Hóa hác đã luôn giúp đỡ, ăng há và có nhāng đóng góp về chuyên môn cho tôi trong suát quá trình thăc hián và bÁo vá luÃn án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n Ban Giám hiáu tr°ång Đ¿i hác Công nghiáp Dát may Hà Nái cùng các anh chß em đßng nghiáp trong Khoa Công nghá Sÿi dát đã t¿o điều kián thuÃn lÿi cho tôi trong suát thåi gian tôi tham gia nghiên cąu sinh. Xin trân tráng cÁm ¢n să hß trÿ kinh phí hác tÃp từ nhà Tr°ång. Cuái cùng tôi xin bày tß låi cÁm ¢n sâu sÅc nh¿t đÁn gia đình, ng°åi thân và b¿n bè đã luôn quan tâm, khích lá, đáng viên và t¿o mái điều kián thuÃn lÿi cho tôi trong suát thåi gian thăc hián luÃn án này.
Xin trân tráng cÁm ¢n! Tác giÁ lu¿n án Ph¿m Thß Tßt ii MĀC LĀC LäI CAM ĐOAN .iii DANH MĀC CÁC CHĀ VIÀT TÄT. vii DANH MĀC KÝ HIàU. ix DANH MĀC HÌNH V¾. xi Mæ ĐÀU.
1 CH¯¡NG I: TàNG QUAN. C¢ sç lăa chán vÃt liáu đián căc anot cho các quá trình oxi hóa xúc tác đián hóa, quang đián hóa. Giãi thiáu về xúc tác đián hóa, xúc tác quang đián hóa. Yêu cÁu căa vÃt liáu đián căc anot.
Giãi thiáu về chì đioxit, titan đioxit, thiÁc đioxit. VÃt liáu compozit trên c¢ sç PbO2 vãi TiO2 và SnO2. Compozit PbO2-TiO2. Compozit PbO2-SnO2.
Compozit PbO2-TiO2-SnO2. Đặc tính n°ãc thÁi nhuám. Các ph°¢ng pháp xÿ lý n°ãc thÁi nhuám. Giãi thiáu về metyl da cam và các ph°¢ng pháp xÿ lý.
29 CH¯¡NG II. THĂC NGHIàM VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Hóa ch¿t và thiÁt bß thí nghiám. Táng hÿp PbO2, compozit PbO2 vãi TiO2 và SnO2 trên nền thép không gỉ.
Nghiên cąu tính ch¿t vÃt liáu. Nghiên cąu tính ch¿t đián hóa, quang đián hóa. Ph°¢ng pháp nghiên cąu. Ph°¢ng pháp quét thÁ tuÁn hoàn.
Ph°¢ng pháp táng trç đián hóa. Ph°¢ng pháp đo đ°ång cong phân căc. Ph°¢ng pháp dòng tĩnh. Ph°¢ng pháp nhißu x¿ tia X.
Ph°¢ng pháp EDX, kính hiển vi đián tÿ quét (SEM) và đo đá dày lãp vÃt liáu đián căc. Ph°¢ng pháp UV-Vis. Ph°¢ng pháp đo HPLC/MS. Ph°¢ng pháp đo thÁ oxi hóa khÿ.
Ph°¢ng pháp đo pH. Ph°¢ng pháp đo BET. Ph°¢ng pháp đo đá bám dính căa lãp vÃt liáu đián căc. 51 CH¯¡NG III.
KÀT QUÀ VÀ THÀO LUÂN. Nghiên cąu điều kián táng hÿp vÃt liáu. C¢ chÁ hình thành lãp phă PbO2 trên nền thép không gỉ. Ành h°çng căa sá chu kỳ quét CV khi táng hÿp đÁn tính ch¿t đián hóa căa đián căc SS/PbO2.
Ành h°çng căa tác đá quét khi táng hÿp đÁn tính ch¿t đián hóa căa đián căc SS/PbO2. Ành h°çng căa nßng đá TiO2 và SnO2 khi táng hÿp compozit. Nghiên cąu tính ch¿t căa vÃt liáu PbO2 và các compozit căa PbO2 vãi TiO2 và SnO2. Phân tích giÁn đß nhißu x¿ tia X.
Phân tích phá EDX. Phá Element-Mapping. Phân tích Ánh SEM. аång đẳng nhiát h¿p phā N2.
Xác đßnh chiều dÁy căa lãp vÃt liáu đián căc. Xác đßnh đá bám dính căa lãp vÃt liáu đián căc. Nghiên cąu tính ch¿t đián hóa và quang đián hóa căa vÃt liáu PbO2; compozit PbO2 vãi TiO2 và SnO2. Nghiên cąu phá quét thÁ tuÁn hoàn.
Xác đßnh mÃt đá dòng trao đái. Nghiên cąu phá táng trç đián hóa. Nghiên cąu các yÁu tá Ánh h°çng đÁn quá trình xÿ lý MO trên đián căc PbO2 và compozit PbO2 vãi TiO2 và SnO2. Nghiên cąu Ánh h°çng căa mÃt đá dòng đián.
Nghiên cąu Ánh h°çng căa thåi gian xÿ lý. Nghiên cąu Ánh h°çng căa nßng đá MO ban đÁu. Nghiên cąu Ánh h°çng căa pH. So sánh hiáu su¿t xÿ lý MO theo thåi gian xÿ lý ç điều kián phù hÿp trên các đián căc đã chÁ t¿o.
So sánh quá trình xÿ lý MO trên đián căc compozit SS/PbO2-TiO2-SnO2 trong điều kián chiÁu và không chiÁu tia UV. Nghiên cąu đáng hác quá trình xÿ lý MO khi chiÁu và không chiÁu tia UV. Nghiên cąu ORP căa dung dßch sau xÿ lý khi chiÁu và không chiÁu tia UV. Đề xu¿t c¢ chÁ xÿ lý MO.
122 NHĀNG ĐÓNG GÓP MâI CĂA LUÂN ÁN. 123 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Bà. 124 TÀI LIàU THAM KHÀO. 125 vi DANH MĀC CÁC CHĀ VIÀT TÀT Ký hiáu TiÁng Anh TiÁng Viát Abs Absorbance Đá h¿p thā quang BOD Biological Oxygen Demand Nhu cÁu oxi sinh hác BCE Biofilm-cathode Electrode Đián căc catot d¿ng màng vi sinh COD Chemical Oxygen Demand Nhu cÁu oxi hóa hác CV Cyclic Voltammetry Quét thÁ tuÁn hoàn CE Counter Electrode Đián căc đái EIS Electrochemical Impedance Phá táng trç đián hóa Spectroscopy EDX Energy Dispersive X-ray Phá tán x¿ nng l°ÿng Spectroscopy tia X HPLC/MS High Performance Liquid SÅc ký lßng - khái phá chromatography–mass spectrometry MO Methyl Orange Metyl da cam MFC Microbial Fuel Cell Pin nhiên liáu vi sinh ORP Oxidation - reduction potential ThÁ oxi hóa khÿ RE Reference Electrode Đián căc so sánh SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi đián tÿ quét SS Stainless steel Thép không gỉ vii TiO2-NTs TiO2 nanotubes TiO2 d¿ng áng nano UV-Vis Ultraviolet-Visible Phá tÿ ngo¿i khÁ kiÁn WE Working Electrode Đián căc làm viác XRD X-ray Diffraction Nhißu x¿ tia X viii DANH MĀC KÝ HIàU Ký hiáu Ý ngh*a Ký hiáu Ý ngh*a A MÃt đá quang ia MÃt đá dòng anot CCPE1 Thành phÁn pha không đái ic MÃt đá dòng catot căa lãp màng đián căc CCPE2 Thành phÁn pha không đái l Chiều dài cuvet căa lãp giÁ đián dung CCPE3 Thành phÁn pha không đái OHads OH h¿p phā trong lß xáp C Nßng đá mol/L căa hÿp Os Ch¿t oxi hóa trong lòng ch¿t màu dung dßch Cd Đián dung O* Ch¿t oxi hóa trên bề mặt đián căc Eo Đián thÁ chu¿n căa đián Rs Ch¿t khÿ trong lòng căc dung dßch Eg Nng l°ÿng vùng c¿m R* Ch¿t khÿ trên bề mặt đián căc E1 Đián thÁ đián căc ç tr¿ng R Hằng sá khí thái 1 E2 Đián thÁ đián căc ç tr¿ng Rct1 Đián trç chuyển đián thái 2 tích căa các quá trình xÁy ra trên bề mặt đián căc ix Ep,a Đián thÁ píc anot Rct2 Đián trç chuyển đián tích căa các quá trình xÁy ra trong lß xáp Ep,c Đián thÁ píc catot Rdd Đián trç dung dßch · Há sá h¿p thā phân tÿ gam T Nhiát đá F Hằng sá Faraday Uo Biên đá thÁ f TÁn sá Zf Táng trç căa quá trình Faraday ΔG Nng l°ÿng Gibbs Z Táng trç ΔHs Nhiát sinh Z9 Táng trç (phÁn thăc) h Hằng sá Plank Z99 Táng trç (phÁn Áo) Io Biên đá dòng § Đá lách pha io MÃt đá dòng trao đái » B°ãc sóng Ip,a C°ång đá dòng píc anot Ip,c C°ång đá dòng píc catot x DANH MĀC HÌNH V¾ Hình 1.
Nguyên lý cÿa quá trình xúc tác điện hóa trên điện cực anot. Nguyên lý cÿa quá trình xúc tác điện hóa trên điện cực anot bán dẫn. Cơ chế phân hÿy chất hữu cơ trên điện cực anot xúc tác điện hóa. Nguyên lý cÿa quá trình xúc tác quang điện hóa trên điện cực anot bán dẫn.
Cấu trúc tinh thể các d¿ng thù hình cÿa PbO2. Sơ đồ quá trình chuyển hóa PbO2 thành PbO ở nhiệt độ cao. Ành SEM cÿa nano PbO2. Ành SEM cÿa vật liệu PbO2 được tổng hợp bằng các phương pháp khác nhau (a) thÿy phân, (b) thÿy nhiệt, (c) lấy từ tấm cực dương cÿa ắc quy thương m¿i, (d) tổng hợp hóa học.
Ành SEM cÿa vật liệu PbO2 được tổng hợp bằng (a) dòng không đổi, (b) thế không đổi. Ành SEM cÿa PbO2 được tổng hợp bằng phương pháp quét thế tuần hoàn. Cấu trúc tinh thể cÿa TiO2, d¿ng rutile (tā phương, P42/mmm), d¿ng brookite (trực thoi, Pbca), d¿ng anatase (I41/amd). Sơ đồ cấu trúc vùng năng lượng cÿa TiO2.
Nguyên lý cÿa quá trình xúc tác quang hóa trên vật liệu TiO2. Đường cong phân cực cÿa hệ bán dẫn/dung dịch khi chiếu và không chiếu tia UV. Mô hình tinh thể SnO2. Cấu trúc kiểu tā phương trên các hình b, c, d.
Sơ đồ cấu trúc vùng năng lượng cÿa SnO2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2 nhằm nâng cao hiệu suất chuyển hóa năng lượng. Phân tích cấu trúc, tính chất và ứng dụng trong pin mặt trời.
Luận án "Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điện cực quang điện hóa tổ hợp PbO2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.