Luận án Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ZnO, ZnO pha tạp Cacbon

Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ZNO pha tạp C. Phát triển các phương pháp mới để cải thiện tính chất quang của vật liệu ZNO pha tạp C.

Tác giả

Luan An

Số trang

116

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ZnO Cấu trúc tính chất quang tiềm năng

Kẽm oxit (ZnO) là vật liệu bán dẫn quan trọng. Vật liệu này sở hữu khe năng lượng (Band gap) rộng, năng lượng liên kết exciton cao. Những đặc tính này mang lại tiềm năng lớn cho các ứng dụng quang điện tử. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất quang của ZnO. Việc pha tạp Cacbon vào ZnO cũng được khảo sát. Mục tiêu là cải thiện hoặc điều chỉnh các đặc tính vật liệu. Sự hiểu biết sâu sắc về ZnO giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo và ứng dụng. Các phát hiện cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu này.

1.1. Giới thiệu về Kẽm oxit ZnO và đặc điểm

Kẽm oxit (ZnO) là vật liệu có nhiều ưu điểm. Nó là oxit kim loại nhóm II-VI. ZnO có tính bán dẫn loại n tự nhiên. Vật liệu này có độ bền cơ học và hóa học cao. ZnO không độc hại, thân thiện với môi trường. Khe năng lượng (Band gap) của ZnO khoảng 3.37 eV ở nhiệt độ phòng. Năng lượng liên kết exciton là 60 meV. Giá trị này cao hơn nhiều so với GaN (25 meV). Đặc điểm này làm ZnO trở thành ứng viên sáng giá. Nó phù hợp cho các thiết bị phát xạ ánh sáng xanh-tử ngoại. Nó cũng được dùng trong các cảm biến và pin mặt trời.

1.2. Cấu trúc tinh thể ZnO và tính chất quang cơ bản

Cấu trúc tinh thể của ZnO thường là dạng wurtzite. Cấu trúc này không đối xứng tâm. Nó tạo ra tính áp điện và nhiệt điện. Vật liệu ZnO có nhiều dạng khác nhau. Các dạng này bao gồm hạt nano, dây nano, que nano. Tính chất quang của ZnO rất đa dạng. Phổ hấp thụ UV-Vis của ZnO thường có biên hấp thụ sắc nét ở vùng tử ngoại. Phổ huỳnh quang (PL) của ZnO có hai vùng chính. Một là phát xạ UV gần biên hấp thụ (NBE). Hai là phát xạ ánh sáng nhìn thấy (DLE) do các khuyết tật. Việc kiểm soát cấu trúc ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang.

1.3. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu ZnO trong công nghệ

Vật liệu Kẽm oxit (ZnO) có tiềm năng lớn. Nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Các ứng dụng bao gồm điốt phát quang (LEDs) tử ngoại. Nó cũng được dùng trong laser điốt (LDs). ZnO còn được sử dụng làm cảm biến khí, cảm biến sinh học. Tính trong suốt và dẫn điện của ZnO phù hợp cho các điện cực trong suốt. Pin mặt trời cũng tận dụng các đặc tính này. Chế tạo vật liệu nano ZnO mở ra nhiều cánh cửa. Các đặc tính được cải thiện đáng kể ở kích thước nano. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng mới cho ZnO.

II.Chế tạo vật liệu ZnO ZnO pha tạp Cacbon chất lượng

Tổng hợp vật liệu ZnO và ZnO pha tạp Cacbon là bước then chốt. Nhiều phương pháp chế tạo được áp dụng. Mục tiêu là đạt được cấu trúc và tính chất mong muốn. Phương pháp bốc bay nhiệt được dùng để tạo cấu trúc một chiều ZnO. Phương pháp nghiền bi hành tinh năng lượng cao kết hợp ủ nhiệt phù hợp cho ZnO pha tạp Cacbon dạng bột. Các quy trình chế tạo được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của vật liệu. Việc kiểm soát nhiệt độ, thời gian và môi trường là rất quan trọng.

2.1. Tổng hợp vật liệu ZnO bằng phương pháp bốc bay nhiệt

Phương pháp bốc bay nhiệt được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này chế tạo các cấu trúc một chiều ZnO. Quy trình bao gồm làm nóng vật liệu nguồn ZnO đến nhiệt độ cao. Hơi ZnO sau đó ngưng tụ trên đế. Các đế như Si:Au hoặc Si/SiO2:Au thường được sử dụng. Nhiệt độ bốc bay ảnh hưởng lớn đến hình thái và cấu trúc. Cấu trúc tinh thể thu được thường có định hướng ưu tiên. Phim mỏng ZnO hoặc các nanostructure được hình thành. Kiểm soát tốc độ dòng khí, áp suất môi trường là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu ZnO.

2.2. Chế tạo bột ZnO pha tạp Cacbon bằng nghiền bi

Phương pháp nghiền bi hành tinh năng lượng cao là hiệu quả. Nó được dùng để pha tạp Cacbon vào ZnO. Bột ZnO được trộn với nguồn Cacbon. Hỗn hợp được nghiền trong thời gian dài. Quá trình này tạo ra các khuyết tật cấu trúc và giúp Cacbon khuếch tán vào mạng ZnO. Sau đó, bột được ủ nhiệt trong môi trường khí Ar và O2. Điều này giúp ổn định cấu trúc và kích hoạt các tính chất mong muốn. Tỷ lệ Cacbon pha tạp và điều kiện ủ nhiệt được nghiên cứu kỹ. Việc tối ưu hóa quy trình giúp kiểm soát mức độ pha tạp. Từ đó, các tính chất vật liệu ZnO pha tạp Cacbon được điều chỉnh.

2.3. Quy trình tối ưu hóa chế tạo vật liệu nano ZnO

Tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu nano ZnO là cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng và hiệu suất. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, thời gian bốc bay được điều chỉnh. Đối với phương pháp nghiền bi, các thông số như tốc độ quay, thời gian nghiền, và nhiệt độ ủ là quan trọng. Việc lựa chọn vật liệu nguồn và môi trường khí cũng ảnh hưởng lớn. Các thí nghiệm lặp lại giúp xác định điều kiện tối ưu. Kết quả thu được là vật liệu ZnO với cấu trúc và tính chất quang vượt trội. Tổng hợp vật liệu ZnO hiệu quả là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

III.Khảo sát tính chất quang Phổ PL UV Vis của ZnO

Tính chất quang của vật liệu ZnO và ZnO pha tạp Cacbon được nghiên cứu chi tiết. Các kỹ thuật phổ huỳnh quang (PL) và phổ hấp thụ UV-Vis được sử dụng. Phổ PL cung cấp thông tin về các mức năng lượng bên trong vật liệu và khuyết tật. Phổ UV-Vis cho biết về khe năng lượng (Band gap) và khả năng hấp thụ ánh sáng. Việc hiểu rõ những đặc tính này là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của quá trình pha tạp Cacbon. Nghiên cứu cũng tập trung vào ảnh hưởng của Cacbon lên độ truyền qua của vật liệu.

3.1. Phân tích phổ huỳnh quang PL của ZnO và pha tạp

Phổ huỳnh quang (PL) là công cụ mạnh mẽ. Nó khảo sát các khuyết tật và chất lượng tinh thể. Đối với ZnO, phổ PL thường có một đỉnh phát xạ tử ngoại (NBE). Đỉnh này liên quan đến tái hợp exciton. Phát xạ ánh sáng nhìn thấy (DLE) cũng xuất hiện. Phát xạ này liên quan đến các khuyết tật như lỗ trống oxy, kẽm xen kẽ. Việc pha tạp Cacbon vào ZnO có thể làm thay đổi cường độ và vị trí các đỉnh PL. Sự thay đổi này chỉ ra sự hình thành các mức năng lượng mới. Chúng cũng có thể làm giảm hoặc tăng mật độ khuyết tật. Phổ PL giúp xác định cơ chế phát quang của vật liệu ZnO pha tạp Cacbon.

3.2. Đánh giá phổ hấp thụ UV Vis và khe năng lượng Band gap

Phổ hấp thụ UV-Vis cung cấp thông tin quan trọng. Nó xác định khe năng lượng (Band gap) của vật liệu. Biên hấp thụ trong vùng tử ngoại được ghi nhận. Từ đó, khe năng lượng có thể được tính toán bằng phương pháp Tauc. Việc pha tạp Cacbon có thể làm dịch chuyển biên hấp thụ. Điều này dẫn đến thay đổi khe năng lượng. Sự thay đổi này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các ứng dụng quang điện. Phổ hấp thụ cũng cho thấy khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Hiểu rõ phổ UV-Vis giúp tối ưu hóa vật liệu cho các thiết bị quang tử.

3.3. Ảnh hưởng của pha tạp Cacbon đến độ truyền qua

Độ truyền qua của vật liệu ZnO bị ảnh hưởng bởi pha tạp Cacbon. Cacbon có thể tạo ra các trung tâm hấp thụ bổ sung. Điều này làm giảm độ truyền qua ở một số vùng phổ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, pha tạp Cacbon có thể cải thiện độ trong suốt. Điều này phụ thuộc vào nồng độ Cacbon và phương pháp chế tạo. Vật liệu ZnO pha tạp Cacbon có thể được điều chỉnh độ truyền qua. Điều này phù hợp với các ứng dụng như điện cực trong suốt. Phân tích độ truyền qua là cần thiết. Nó giúp đánh giá tiềm năng của vật liệu cho các thiết bị quang học.

IV.Phân tích cấu trúc thành phần ZnO pha tạp Cacbon

Để hiểu rõ vật liệu, cần phân tích cấu trúc và thành phần. Các kỹ thuật như FESEM, EDS, XRD, Raman và FTIR được sử dụng. Mỗi kỹ thuật cung cấp thông tin riêng biệt. FESEM hiển thị hình thái bề mặt. EDS xác định thành phần nguyên tố. XRD phân tích cấu trúc tinh thể. Raman và FTIR tiết lộ các liên kết hóa học. Sự kết hợp các kỹ thuật này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác nhận sự thành công của quá trình pha tạp Cacbon. Nó cũng đánh giá chất lượng của vật liệu ZnO pha tạp Cacbon.

4.1. Kỹ thuật kính hiển vi điện tử quét FESEM và EDS

Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM) được dùng. Nó khảo sát hình thái bề mặt của vật liệu. Ảnh FESEM hiển thị kích thước, hình dạng và sự phân bố của các hạt nano hoặc cấu trúc. Điều này rất quan trọng để đánh giá chất lượng chế tạo. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) thường đi kèm với FESEM. EDS phân tích thành phần hóa học của mẫu. Nó xác nhận sự có mặt của Kẽm, Oxy và Cacbon. Việc định lượng các nguyên tố này giúp xác định nồng độ pha tạp. Hai kỹ thuật này cung cấp cái nhìn trực quan và định lượng về vật liệu ZnO pha tạp Cacbon.

4.2. Giản đồ nhiễu xạ tia X XRD và phân tích cấu trúc

Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính. Nó xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu. Các đỉnh nhiễu xạ trong phổ XRD tương ứng với các mặt tinh thể. Từ đó, xác định được cấu trúc wurtzite của ZnO. Pha tạp Cacbon có thể gây ra sự dịch chuyển hoặc mở rộng các đỉnh XRD. Điều này chỉ ra sự thay đổi trong hằng số mạng hoặc kích thước tinh thể. XRD cũng giúp đánh giá độ tinh khiết của vật liệu. Nó phát hiện các pha tạp chất nếu có. Phân tích XRD là cần thiết để xác nhận cấu trúc mong muốn của ZnO và ZnO pha tạp Cacbon.

4.3. Phổ Raman và FTIR xác định liên kết nhóm chức

Phổ tán xạ Raman và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) bổ sung thông tin. Phổ Raman nhạy với các chế độ dao động mạng. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và các khuyết tật. Sự xuất hiện của các đỉnh Raman mới có thể xác nhận sự có mặt của Cacbon trong mạng ZnO. Phổ FTIR khảo sát các liên kết hóa học và nhóm chức. Nó phát hiện các liên kết Zn-O và các liên kết liên quan đến Cacbon. Các kỹ thuật này giúp hiểu rõ sự tương tác giữa Cacbon và ZnO. Chúng cũng xác định trạng thái hóa học của Cacbon pha tạp. Phân tích này rất quan trọng để tối ưu hóa tính chất vật liệu.

V.Ứng dụng vật liệu ZnO ZnO pha tạp C trong quang điện

Vật liệu ZnO và ZnO pha tạp Cacbon có tiềm năng lớn. Nó được ứng dụng trong lĩnh vực quang điện tử. Việc điều chỉnh tính chất quang thông qua pha tạp mở ra nhiều cơ hội. Các ứng dụng bao gồm thiết bị phát quang, cảm biến và pin mặt trời. Nghiên cứu này đánh giá khả năng của vật liệu. Nó đề xuất các hướng phát triển tương lai. Mục tiêu là tạo ra các linh kiện hiệu suất cao. Sự hiểu biết về ảnh hưởng của Cacbon giúp tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị.

5.1. Tiềm năng vật liệu ZnO trong linh kiện quang điện tử

Kẽm oxit (ZnO) là vật liệu lý tưởng cho linh kiện quang điện tử. Khe năng lượng rộng và năng lượng liên kết exciton cao là những ưu điểm chính. Vật liệu này phù hợp cho việc chế tạo điốt phát quang (LEDs) tử ngoại. Nó cũng được dùng trong laser điốt (LDs). Các tính chất này mang lại hiệu suất phát quang cao. ZnO có thể hoạt động ở nhiệt độ phòng. Việc chế tạo vật liệu nano ZnO làm tăng hiệu quả phát quang. Các linh kiện dựa trên ZnO có thể cạnh tranh với GaN. Chúng mang lại giải pháp thay thế với chi phí thấp hơn.

5.2. Cải thiện tính chất vật liệu ZnO pha tạp Cacbon

Pha tạp Cacbon vào ZnO là một phương pháp hiệu quả. Nó cải thiện và điều chỉnh các tính chất vật liệu. Cacbon có thể tạo ra các mức năng lượng mới trong khe năng lượng. Điều này ảnh hưởng đến phổ huỳnh quang (PL) và phổ hấp thụ UV-Vis. Việc pha tạp cũng có thể thay đổi tính dẫn điện của ZnO. Nó thậm chí có thể tạo ra tính dẫn loại p. Điều này là rất quan trọng cho các thiết bị điện tử. Các nghiên cứu chỉ ra rằng pha tạp Cacbon có thể tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Đặc biệt là trong các ứng dụng quang điện và cảm biến.

5.3. Hướng phát triển cho vật liệu ZnO nano thế hệ mới

Tương lai của vật liệu ZnO nano rất hứa hẹn. Các hướng phát triển bao gồm việc tìm kiếm các chất pha tạp mới. Mục tiêu là để đạt được tính chất mong muốn. Việc kết hợp ZnO với các vật liệu khác cũng là một hướng đi. Điều này tạo ra cấu trúc lai với hiệu suất cao hơn. Nâng cao hiệu quả chế tạo vật liệu nano ZnO là cần thiết. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế pha tạp Cacbon cũng quan trọng. Nó giúp kiểm soát chính xác hơn các tính chất. Mục tiêu cuối cùng là phát triển thế hệ linh kiện quang điện tử mới, tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu zno zno pha tạp các bon

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (116 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN TƢ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU ZnO, ZnO PHA TẠP CÁC BON LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN TƢ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU ZnO, ZnO PHA TẠP CÁC BON Chuyên ngành: Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử Mã số: 62440127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THÀNH HUY 2. ĐỖ VÂN NAM Hà Nội – 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học đƣợc trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chƣa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt đƣợc là chính xác và trung thực.

Hà Nội, ngày. năm 2016 Ngƣời cam đoan Nguyễn Tư ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến hai thầy PGS. Phạm Thành Huy và TS. Đỗ Vân Nam đã trực tiếp hƣớng dẫn, định hƣớng khoa học trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Cảm ơn hai thầy đã dành nhiều thời gian và tâm huyết, hỗ trợ về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả tr n trọng cảm ơn TS. Nguy n Duy H ng, TS. Nguy n Thị Khôi, GS.

Nguy n Văn Hiếu đã giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Tiên tiến Khoa học và Công Nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Quy Nhơn, Ban Chủ nhiệm khoa Vật lý đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả đƣợc tập trung nghiên cứu tại Hà Nội trong suốt thời gian qua. Xin chân thành cảm ơn sự quan t m, giúp đỡ và động viên của các đồng nghiệp, nhóm NCS – Viện Tiên tiến Khoa học và Công Nghệ.

Tác giả xin cảm ơn s u sắc đến quỹ học bổng 911, quỹ học bổng Vallet, Công ty Cổ phần bóng đèn phích nƣớc Rạng Đông đã giúp đỡ về mặt tài chính, giúp tôi có thể an t m và có điều kiện tốt để nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ l ng biết ơn đến các Bậc sinh thành và ngƣời vợ yêu quý cùng các con thân yêu đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, mệt mỏi nhất, đã động viên, hỗ trợ về tài chính và tinh thần, giúp tôi có thể đứng vững trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện bản luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Tư iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án. 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU ZnO VÀ ZnO PHA TẠP.

Cơ chế hấp thụ ánh sáng và phát xạ ánh sáng của vật liệu. Cơ chế hấp thụ ánh sáng. Cơ chế chuyển dời. Cấu trúc và tính chất quang của vật liệu ZnO.

Cấu trúc của vật liệu ZnO. Tính chất quang của vật liệu ZnO. Tính chất quang của vật liệu ZnO pha tạp. Các tính chất của vật liệu ZnO pha tạp C.

Tính chất từ của vật liệu ZnO pha tạp C. Tính dẫn loại p của vật liệu ZnO pha tạp C. Tính chất quang của vật liệu ZnO pha tạp C .Tình hình nghiên cứu trong nƣớc về vật liệu ZnO. 20 CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHÉP PHÂN TÍCH TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU.

Chế tạo các cấu trúc một chiều ZnO bằng phƣơng pháp bốc bay. Thiết bị và vật liệu nguồn cho bốc bay. Quy trình thực nghiệm chế tạo các cấu trúc một chiều ZnO. Chế tạo bột ZnO pha tạp C bằng phƣơng pháp nghiền bi hành tinh năng lƣợng cao, kết hợp ủ nhiệt trong môi trƣờng khí Ar và O 2.

Thiết bị và nguyên vật liệu. Quy trình thực nghiệm chế tạo bột ZnO pha tạp C. Các phƣơng pháp và kỹ thuật thực nghiệm sử dụng để khảo sát tính chất của vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng (FESEM).

Phổ tán sắc năng lƣợng tia X (EDS). Giản đồ nhi u xạ tia X (XRD). Phổ hồng ngoại biến đổi FOURIER (FTIR). Phổ tán xạ Raman.

Phổ huỳnh quang (PL). 29 CHƢƠNG 3 NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU ZnO CHẾ TẠO BẰNG PHƢƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT. Kết quả phân tích mẫu ZnO mọc trên đế Si:Au bốc bay ở nhiệt độ 950 oC. Kết quả phân tích hình thái bề mặt bằng ảnh FESEM.

Kết quả phân tích cấu trúc ZnO bằng giản đồ nhi u xạ tia X. Kết quả đo phổ huỳnh quang tại nhiệt độ phòng. Kết quả phân tích mẫu ZnO mọc trên đế Si/SiO2:Au bốc bay ở nhiệt độ 950 oC. Kết quả phân tích hình thái bề mặt bằng ảnh FESEM.

Kết quả phân tích thành phần hóa học bằng phổ tán sắc năng lƣợng tia X (EDS). Kết quả phân tích cấu trúc ZnO bằng giản đồ nhi u xạ tia X. Kết quả phân tích các liên kết trong ZnO bằng phổ FTIR. Kết quả đo phổ huỳnh quang (PL).

Kết quả phân tích mẫu ZnO mọc trên đế Si/SiO2:Au bốc bay ở nhiệt độ 1150 oC. Kết quả phân tích hình thái bề mặt bằng ảnh FESEM. Kết quả phân tích thành phần hóa học bằng phổ EDS. Kết quả phân tích cấu trúc ZnO bằng giản đồ nhi u xạ tia X.

Kết quả phân tích phổ tán xạ Raman. Kết quả phân tích liên kết trong vật liệu bằng phổ FTIR. Kết quả phổ huỳnh quang (PL). Kết luận chƣơng 3.

52 CHƢƠNG 4 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA BỘT ZnO PHA TẠP CÁC BON. Kết quả phân tích hình thái bề mặt mẫu bằng ảnh FESEM. Kết quả phân tích ảnh TEM. Kết quả phân tích cấu trúc bằng giản đồ nhi u xạ tia X.

Kết quả đo giản đồ XRD đối với các mẫu ZnO ban đầu. Kết quả đo giản đồ XRD khảo sát theo nhiệt độ ủ mẫu. Kết quả phân tích phổ FTIR. Kết quả phân tích phổ Raman.

Kết quả đo phổ huỳnh quang. Kết quả đo phổ huỳnh quang khảo sát theo nhiệt độ ủ mẫu. Kết quả đo phổ huỳnh quang khảo sát theo nồng độ pha tạp C. Kết luận chƣơng 4.

69 CHƢƠNG 5 TÍNH CHẤT QUANG CỦA BỘT ZnO PHA TẠP CÁC BON Ủ NHIỆT TRONG MÔI TRƢỜNG KHÍ ÔXI. Kết quả phân tích ảnh FESEM. Kết quả phân tích giản đồ XRD. Kết quả phân tích phổ Raman.

Kết quả phân tích nhiệt (TGA). Kết quả đo phổ huỳnh quang. Kết luận chƣơng 5. 88 vi DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 91 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Α Absorption coefficient Hệ số hấp thụ EC Conduction band edge Năng lƣợng đáy v ng dẫn λem Emission Wavelength Bƣớc sóng phát xạ E Energy Năng lƣợng EA Energy of acceptor level Năng lƣợng của mức acceptor ED Energy of donor level Năng lƣợng của mức đono λexc Excitation wavelength Bƣớc sóng kích thích Ν Frequency Tần số ΔE Transition energy Năng lƣợng chuyển tiếp EV Valence band edge Năng lƣợng đỉnh vùng hóa trị λ Wavelength Bƣớc sóng Chữ viết Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt tắt EDS Energy dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lƣợng tia X FESEM Field emission scanning electron Hiển vi điện tử quét phát xạ microscopy trƣờng FWHM Full-width half-maximum Độ rộng bán phổ HWHM Half-Width half-maximum Nửa độ bán rộng phổ IR Infra-red Hồng ngoại LED Light emitting diode Điốt phát quang Phosphor Photophor Vật liệu huỳnh quang PL Photoluminescence spectrum Phổ huỳnh quang PLE Photoluminescence excitation Phổ kích thích huỳnh quang spectrum TEM Transmission electron microscope Hiển vi điện tử truyền qua UV Ultraviolet Tử ngoại XRD X-ray Diffraction Nhi u xạ tia X viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Cấu trúc Wurtzite của vật liệu ZnO. Phổ huỳnh quang đo ở nhiệt độ phòng của nano tinh thể ZnO.

Phổ huỳnh quang đo ở nhiệt độ thấp (10 K) của các dây nano ZnO. Mô hình giải thích tính chất quang (a) và phổ huỳnh quang tại nhiệt độ phòng của cấu trúc dị thể ZnO-C (b) của nhóm tác giả Jingbo Mu. (a) Hệ lò bốc bay nhiệt nằm ngang Lindberg/Blue M Model: TF55030A, USA và (b) bộ điều khiển điện tử để điều chỉnh lƣu lƣợng khí. (a) Máy nghiền bi hành tinh năng lƣợng cao PM 400, RESTCH, USA và (b) hệ lò nung nằm ngang Nabertherm RD 30/200/13.

Thiết bị FESEM JSM-7600F (JEOL, Nhật Bản) tích hợp thiết bị đo EDS X- MAX50 tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST), Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội. Máy đo giản đồ nhi u xạ tia X (X-Ray D8 Advance) tại Trƣờng Đại học Cần Thơ. Thiết bị đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Perkin Elmer Spectrum GX spectrometer) tại Khoa Hóa học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự Nhiên –Đại học Quốc gia Hà Nội. Thiết bị đo phổ Raman (HORIBA JobinYvon LabRAM HR-800) với nguồn laser He-Ne có bƣớc sóng λ = 632,8 nm và công suất 215 W/cm2 W tại Trƣờng Đại học Khoa học Tự Nhiên (Hà Nội).

Thiết bị đo phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang (Nanolog, Horiba Jobin Yvon) nguồn kích thích là đèn Xenon công suất 450W có bƣớc sóng từ 250 nm đến 800 nm, tại viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST), Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội. Ảnh FESEM của các mẫu ZnO trên đế Si:Au chế tạo bằng phƣơng pháp bốc tại nhiệt độ 950 oC. Các hình (a), (b) và (c) là các mẫu ZnO mọc trên đế tƣơng ứng tại ba vùng có nhiệt độ đế khác nhau và (d) là phổ EDS. Giản đồ XRD của các mẫu ZnO mọc trên đế Si:Au đƣợc chế tạo bằng phƣơng pháp bốc bay tại nhiệt độ 950 oC.

S1, S2, S3 tƣơng ứng là các mẫu ZnO mọc trên đế tại ba vùng nhiệt độ ~(800-950 oC), ~(700-800 oC) và ~(600-700 oC). Phổ PL của các mẫu ZnO mọc trên đế Si:Au chế tạo bằng phƣơng pháp bốc bay tại nhiệt độ 950 oC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu ZnO và ZnO pha tạp Cacbon: Chế tạo, tính chất quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu ZNO pha tạp C. Phát triển các phương pháp mới để cải thiện tính chất quang của vật liệu ZNO pha tạp C.

Luận án "Vật liệu ZnO và ZnO pha tạp Cacbon: Chế tạo, tính chất quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu ZnO và ZnO pha tạp Cacbon: Chế tạo, tính chất quang" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu ZnO và ZnO pha tạp Cacbon: Chế tạo, tính chất quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter