Luận án tiến sĩ Vật lý: Tính chất phi cổ điển và ứng dụng vào thông tin lượng tử - Trường Đại học Sư phạm Huế
Khảo sát tính chất phi cổ điển trong vật lý lượng tử, ứng dụng vào thông tin lượng tử. Đề xuất phương pháp nâng cao hiệu suất truyền dẫn.
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết về trạng thái phi cổ điển quang học
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Vật lý
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết về trạng thái phi cổ điển quang học
Lý thuyết quang học lượng tử hiện đại tập trung nghiên cứu các trạng thái trường bức xạ. Trạng thái phi cổ điển sở hữu các đặc trưng thống kê phi cổ điển đặc thù. Các đặc tính này không thể giải thích bằng quang học sóng cổ điển. Thước đo quan trọng bao gồm hiện tượng nén bậc cao và hiệu ứng phản kết chùm photon. Trạng thái kết hợp đóng vai trò mốc chuẩn cổ điển. Sự suy giảm thăng giáng lượng tử xuống dưới mức chuẩn tạo ra trạng thái nén. Các trạng thái này cung cấp tài nguyên thiết yếu cho khoa học thông tin lượng tử. Độ bất định trong các phép đo quang học được giảm thiểu tối đa. Hệ thống quang học phi tuyến tạo môi trường thuận lợi để sinh ra các trạng thái này. Việc phân tích lý thuyết giúp xác định rõ ranh giới giữa cơ học cổ điển và cơ học lượng tử.
1.1. Đặc trưng trạng thái nén và tham số Mandel Q
Tham số Mandel Q là công cụ hữu hiệu để định lượng phân bố số photon. Giá trị Q âm phản ánh phân bố photon dưới Poisson. Đây là minh chứng rõ nét cho tính chất hạt của ánh sáng. Trạng thái nén thể hiện sự triệt tiêu thăng giáng lượng tử ở một trong hai cầu phương. Cầu phương còn lại sẽ có thăng giáng tăng tương ứng theo hệ thức bất định Heisenberg. Độ nén càng cao thì độ chính xác của phép đo càng vượt trội. Quang học lượng tử ứng dụng trạng thái nén để tăng độ nhạy trong giao thoa kế. Việc kết hợp tham số Mandel Q giúp phát hiện chính xác các trạng thái phi cổ điển. Phân tích thống kê photon mang lại nền tảng vững chắc cho các thí nghiệm đo lường chính xác.
1.2. Hàm phân bố Wigner và tiêu chuẩn vướng víu lượng tử
Hàm phân bố Wigner là hàm tựa xác suất trong không gian pha lượng tử. Hàm này phản ánh đầy đủ cấu trúc lượng tử của trạng thái vi mô. Tính âm hàm Wigner là tiêu chuẩn vàng khẳng định bản chất phi cổ điển thuần túy. Trạng thái cổ điển luôn có hàm Wigner nhận giá trị dương ở mọi điểm. Bên cạnh đó, hiện tượng vướng víu lượng tử hay rối lượng tử đóng vai trò then chốt. Tiêu chuẩn đan rối Hillery-Zubairy cho phép dò tìm rối lượng tử hiệu quả qua các tương quan cường độ. Phương pháp định lượng độ rối xác định mức độ liên kết giữa hai mode quang học. Mức độ đan rối càng mạnh thì khả năng xử lý thông tin lượng tử càng cao.
II. Khảo sát tính chất phi cổ điển trạng thái điện tích
Trạng thái hai mode kết hợp điện tích chẵn và lẻ thể hiện nhiều tính chất vật lý mới lạ. Cấu trúc đối xứng điện tích mang lại các hiệu ứng lượng tử bậc cao độc đáo. Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ phi cổ điển qua các tham số thống kê. Hiện tượng phản kết chùm bậc cao xuất hiện rõ rệt ở cả hai kênh truyền. Độ nén tổng và nén hiệu hai mode đạt giá trị tối ưu tại các miền tham số xác định. Sự tương quan giữa các mode tạo nên nguồn tài nguyên lượng tử chất lượng cao. Các thiết bị quang học tuyến tính kết hợp bộ tách chùm hỗ trợ điều khiển trạng thái. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các ứng dụng quang học hiện đại.
2.1. Hiện tượng phản kết chùm bậc cao và trạng thái nén
Hiện tượng phản kết chùm bậc cao phản ánh sự phát xạ photon tuần tự và có tổ chức. Hệ số tương quan bậc cao giảm đáng kể so với giới hạn kết hợp cổ điển. Trạng thái hai mode kết hợp điện tích chẵn và lẻ cho thấy hiệu ứng nén tổng và nén hiệu rõ rệt. Thăng giáng của toán tử tổng pha và hiệu pha giảm sâu dưới mức chân không. Trạng thái nén hai mode giúp tăng cường độ bảo toàn thông tin quang học. Hiệu ứng này duy trì ổn định khi thay đổi tham số biên độ dịch chuyển. Quá trình kiểm chứng qua tiêu chuẩn Hillery-Zubairy xác nhận sự hiện diện của rối lượng tử mạnh. Các tính chất phi cổ điển bậc cao mở ra hướng tiếp cận mới trong đo lường lượng tử.
2.2. Mô hình tạo trạng thái hai mode kết hợp chẵn và lẻ
Mô hình thực nghiệm tạo trạng thái hai mode kết hợp điện tích sử dụng hệ thống quang phi tuyến. Sơ đồ bao gồm thiết bị tách chùm, bộ dịch pha và môi trường chéo-Kerr phi tuyến. Sự tương tác giữa các chùm tia tạo ra cấu trúc chồng chập lượng tử xác định. Trạng thái chẵn và lẻ được chọn lọc thông qua phép đo đếm photon có phân giải. Hệ thống điều khiển pha quang học giúp duy trì độ kết hợp của chùm sáng. Việc tinh chỉnh tham số phi tuyến cho phép tối ưu hóa chất lượng trạng thái đầu ra. Mô hình này có tính khả thi cao trong điều kiện công nghệ quang học hiện nay. Đây là tiền đề vật lý để tạo các nguồn sáng phi cổ điển đa mode.
III. Trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến trong quang học
Trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến điện tích là dạng chồng chập vĩ mô đặc biệt. Trạng thái này mở rộng từ trạng thái con mèo Schrödinger truyền thống vào miền phi tuyến. Tương tác phi tuyến làm thay đổi căn bản cấu trúc không gian pha của hệ quang học. Các hiệu ứng lượng tử phi cổ điển trở nên rõ nét và bền vững hơn. Khảo sát chi tiết cho thấy sự gia tăng của tương quan lượng tử phi tuyến giữa hai mode. Trạng thái này có khả năng chống chịu tốt trước các tác động tán xạ môi trường. Việc nghiên cứu trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến đóng góp giá trị lớn cho vật lý lượng tử nền tảng.
3.1. Cấu trúc trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến điện tích
Cấu trúc toán học của trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến điện tích dựa trên hàm biến dạng đại số. Trạng thái kết cặp phản ánh mối liên hệ bảo toàn hiệu số photon giữa hai mode. Sự phi tuyến hóa hàm cơ sở giúp tăng cường độ bất đối xứng trong phân bố xác suất. Phân tích ma trận mật độ chứng minh sự tồn tại của các giao thoa lượng tử vĩ mô. Trạng thái duy trì độ tinh khiết cao trong điều kiện không có suy giảm quang thông. Các tham số phi tuyến đóng vai trò nút điều khiển trực tiếp biên độ và pha. Cấu trúc này tạo nền tảng vững chắc để khai thác các đặc tính phi cổ điển độc thù.
3.2. Đánh giá tính âm hàm Wigner và độ rối lượng tử bậc cao
Khảo sát hàm phân bố Wigner trong không gian pha hai mode cho thấy các vùng âm sâu sắc. Tính âm hàm Wigner chứng minh sự chồng chập lượng tử không thể phân tách theo kiểu cổ điển. Độ rối lượng tử đạt giá trị cực đại tại các điểm giao thoa pha đối xứng. Các tiêu chuẩn đan rối bậc cao khẳng định mối tương quan phi cục bộ mạnh mẽ giữa hai kênh. Tham số Mandel Q tiếp tục xác nhận thống kê photon phi cổ điển vượt trội. Sự kết hợp giữa tính âm Wigner và vướng víu lượng tử tạo ra nguồn tài nguyên quý giá. Dữ liệu lượng tử thu được hỗ trợ đắc lực cho các giao thức xử lý thông tin phức tạp.
IV. Viễn tải lượng tử biến liên tục với nguồn vướng víu
Viễn tải lượng tử biến liên tục là phương thức truyền tải trạng thái lượng tử không qua kênh vật lý trực tiếp. Giao thức dựa trên kênh liên kết vướng víu lượng tử giữa các bên truyền và nhận. Nguồn rối trạng thái con mèo kết cặp điện tích cung cấp độ trung thực truyền tải vượt trội. Phép đo Bell biến liên tục kết hợp kênh cổ điển hoàn tất quá trình viễn tải. Hiệu năng viễn tải phụ thuộc trực tiếp vào mức độ đan rối của trạng thái nguồn. Khi độ vướng víu tăng, độ trung thực của trạng thái phục hồi tiến gần tới giá trị tuyệt đối. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới truyền thông lượng tử.
4.1. Giao thức viễn tải theo phép đo hiệu tọa độ xung lượng
Giao thức viễn tải lượng tử sử dụng phép đo hiệu tọa độ và tổng xung lượng là mô hình kinh điển. Phép đo kết hợp đồng thời hai biến liên tục để trích xuất thông tin pha và biên độ. Kênh vướng víu lượng tử từ trạng thái con mèo kết cặp giúp giảm thiểu nhiễu đo lường. Trạm nhận thực hiện phép dịch chuyển pha tuyến tính để khôi phục chính xác trạng thái ban đầu. Độ trung thực của phép viễn tải vượt xa giới hạn cổ điển nửa đơn vị. Trạng thái phục hồi duy trì đầy đủ tính chất phi cổ điển và cấu trúc ban đầu. Phương pháp này khẳng định tính ưu việt của các trạng thái phi tuyến trong truyền tin lượng tử.
4.2. Viễn tải lượng tử bằng phép đo tổng số hạt và hiệu pha
Mô hình viễn tải theo cách đo tổng số hạt và hiệu pha mang lại cách tiếp cận mới lạ. Phương pháp này tận dụng sự tương quan số hạt chặt chẽ trong trạng thái kết cặp điện tích. Phép đo số photon cung cấp thông tin rời rạc chính xác về cấu trúc hạt. Trong khi đó, phép đo hiệu pha kiểm soát sự đồng bộ pha giữa hai kênh truyền. Sự phối hợp này nâng cao độ trung thực viễn tải cho các trạng thái quang phức tạp. Độ nhạy với mất mát photon giảm đi đáng kể so với các phép đo liên tục thuần túy. Giao thức mở rộng khả năng thích ứng của hệ thống trong môi trường truyền dẫn thực tế.
V. Ứng dụng trạng thái phi cổ điển trong thông tin lượng tử
Khoa học thông tin lượng tử đang phát triển mạnh mẽ nhờ khai thác các trạng thái phi cổ điển. Sự kết hợp giữa trạng thái nén, hàm phân bố Wigner và vướng víu lượng tử mở ra tiềm năng to lớn. Các hệ thống quang lượng tử cung cấp giải pháp vượt trội về bảo mật và tốc độ tính toán. Trạng thái con mèo kết cặp điện tích chứng minh tính ứng dụng cao trong nhiều sơ đồ thực nghiệm. Khả năng bảo toàn thông tin trước nhiễu môi trường là điểm mấu chốt để mở rộng quy mô mạng. Việc làm chủ công nghệ sinh và điều khiển trạng thái phi cổ điển định hình tương lai truyền thông số an toàn.
5.1. Tiềm năng triển khai trong phân phối khóa lượng tử
Giao thức phân phối khóa lượng tử tận dụng tính chất không thể sao chép của trạng thái phi cổ điển. Sự suy giảm thăng giáng trong trạng thái nén làm tăng tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của khóa mã. Mọi hành vi nghe lén trên đường truyền đều làm biến dạng hàm phân bố Wigner và gây lộ diện ngay lập tức. Độ vướng víu lượng tử cao giữa các mode giúp thiết lập khóa bí mật an toàn tuyệt đối. Các nguồn phát photon đơn và photon kết cặp nâng cao cự ly truyền dẫn trong cáp quang. Phân phối khóa lượng tử biến liên tục hứa hẹn tích hợp dễ dàng với hạ tầng viễn thông hiện có.
5.2. Nâng cao hiệu năng xử lý cho mạng thông tin lượng tử
Mạng thông tin lượng tử quy mô lớn đòi hỏi các nút mạng có khả năng chuyển tiếp và xử lý tin cậy. Trạng thái phi cổ điển đa mode đóng vai trò sóng mang thông tin chủ đạo trong các bộ lặp lượng tử. Hiện tượng rối lượng tử bền vững giúp duy trì kết nối xuyên suốt giữa các điểm nút phân tán. Khả năng viễn tải lượng tử chính xác bảo đảm dữ liệu truyền đi không bị suy hao hay biến dạng. Việc tối ưu hóa tham số Mandel Q và tính âm hàm Wigner trực tiếp nâng cao năng lực tính toán. Toàn bộ nền tảng này thúc đẩy sự hoàn thiện của internet lượng tử trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộii LỜI CẢM ƠN Tôi gởi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy Võ Tình và thầy Trương Minh Đức đã tận tâm giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gởi lời cảm ơn đến thầy Nguyễn Bá Ân, mặc dù không phải là người hướng dẫn nghiên cứu đề tài của luận án nhưng thầy luôn sẵn sàng giải thích thấu đáo các câu hỏi về những vấn đề liên quan đến chuyên ngành mà tôi đang nghiên cứu. Cảm ơn thầy Lê Đình và thầy Đinh Như Thảo ở khoa Vật lý trường Đại học Sư phạm Huế đã giảng dạy tận tình và giúp đỡ tôi rất nhiều. Trân trọng cảm ơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế cùng tất cả các thầy, cô trong khoa đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Cảm ơn Phòng Sau đại học - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế và cô Trần Thị Đông Hà đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi các thủ tục giấy tờ và các phương tiện học tập. Xin gởi lời cảm ơn đến các thầy, cô, các đồng nghiệp Khoa Giáo dục đại cương - Trường Cao đẳng Công nghiệp Tuy Hòa - Bộ Công Thương đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu và công tác. Cảm ơn bạn Trần Quang Đạt đã rất nhiệt tình cùng tôi nghiên cứu và giải nhiều bài tập lớn trong quá trình cộng tác viết các bài báo khoa học. Cảm ơn vợ tôi: Nguyễn Thị Hoàng Vương, hai con: Đặng Ngọc Trinh và Đặng Hoàng Tiên cùng gia đình đã chăm lo, giúp đỡ và chịu khó khăn mọi bề để tôi tập trung nghiên cứu.
iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu, đồ thị được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. ii Lời cam đoan.
iii Mục lục. iv Các từ viết tắt. v Danh sách hình vẽ. vi MỞ ĐẦU 1 Chương 1: Cơ sở lý thuyết 9 1.
Trạng thái kết hợp và các trạng thái phi cổ điển. Trạng thái kết hợp. Trạng thái nén. Trạng thái kết hợp cặp.
Trạng thái hai mode kết hợp điện tích chẵn và lẻ. Trạng thái con mèo kết cặp điện tích. Một số tính chất phi cổ điển bậc cao của các trạng thái phi cổ điển. Tính chất phản kết chùm bậc cao.
Tính chất nén bậc cao hai mode. Tính chất nén tổng hai mode. Tính chất nén hiệu hai mode. Tiêu chuẩn dò tìm đan rối.
Tiêu chuẩn đan rối Hillery-Zubairy. Phương pháp định lượng độ rối. Viễn tải lượng tử biến liên tục. Một số dụng cụ quang.
Thiết bị tách chùm. Thiết bị dịch pha. Phương tiện chéo-Kerr phi tuyến. 38 Chương 2: Các tính chất phi cổ điển bậc cao và mô hình tạo trạng thái hai mode kết hợp điện tích chẵn và lẻ 39 2.
Tính chất phản kết chùm bậc cao. Tính chất phản kết chùm bậc cao đơn mode. Tính chất phản kết chùm bậc cao hai mode. Tính chất nén bậc cao hai mode.
Tính chất nén tổng và nén hiệu. Tính chất nén tổng. Tính chất nén hiệu. Tính chất đan rối.
Mô hình tạo trạng thái hai mode kết hợp điện tích chẵn và lẻ 55 Chương 3: Trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến điện tích và các tính chất phi cổ điển 66 3. Trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến điện tích. Các tính chất phi cổ điển của trạng thái con mèo kết cặp phi tuyến điện tích. Tính chất phản kết chùm bậc cao hai mode.
Tính chất nén bậc cao hai mode. Khảo sát tính chất đan rối. 75 Chương 4: Viễn tải lượng tử sử dụng nguồn rối trạng thái con mèo kết cặp điện tích và phi tuyến điện tích 78 4. Định lượng độ rối.
Viễn tải lượng tử sử dụng nguồn rối trạng thái con mèo kết cặp điện tích và phi tuyến điện tích. Viễn tải lượng tử theo cách đo hiệu tọa độ và tổng xung lượng. Viễn tải lượng tử theo cách đo tổng số hạt và hiệu pha 92 KẾT LUẬN 100 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO 104 vii CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt BS Beam Splitter Thiết bị tách chùm Charge Pair Trạng thái con mèo kết CPCS Cat State cặp điện tích CV Continuous Variable Biến liên tục DV Discrete Variable Biến gián đoạn Nonlinear Charge Pair Trạng thái con mèo kết NCPCS Cat State cặp phi tuyến điện tích PD Photo-Detector Dò quang PS Phase Shifter Thiết bị dịch pha QED Quantum Electrodynamics Điện động lực lượng tử Two-Mode Even Charge Trạng thái hai mode kết hợp TMECCS Coherent State điện tích chẵn Two-Mode Even Nonlinear Trạng thái hai mode kết hợp TMENCCS Charge Coherent State phi tuyến điện tích chẵn Two-Mode Odd Charge Trạng thái hai mode kết hợp TMOCCS Coherent State điện tích lẻ Two-Mode Odd Nonlinear Trạng thái hai mode kết hợp TMONCCS Charge Coherent State phi tuyến điện tích lẻ viii DANH SÁCH HÌNH VẼ 1.1 Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm đơn mode Aea (l) ≡ Aeb (l) và Aoa (l) ≡ Aob (l) vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b), cho q = 0 và l = 1, 2, 3, 4.2 Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm đơn mode Aeb (9) vào |ξ| đối với TMECCS, cho l = 9 và q = 0, 1, 3, 5.3 Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm hai mode Aea,b (l) và Aoa,b (l) vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b), cho q = 0 và l = 1, 2, 3, 4.4 Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm hai mode Aea,b (4) và Aoa,b (4) vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b), cho l = 4 và q = 0, 2, 4, 5.5 Sự phụ thuộc của tham số nén bậc cao hai mode Sab (2, ϕ) vào |ξ| đối với TMECCS (đường liền nét) và TMOCCS (đường đứt nét), cho q = 0.6 Sự phụ thuộc của tham số nén bậc cao hai mode Sab (4, ϕ) vào |ξ| đối với TMECCS (đường liền nét) và TMOCCS (đường đứt nét), cho q = 0.7 Sự phụ thuộc của tham số nén tổng hai mode Se vào |ξ| đối với TMECCS, cho q = 2, 3, 4, 5 và cos[2(θ − ϕ)] = −1.8 Sự phụ thuộc của tham số nén tổng hai mode So vào |ξ| đối với TMOCCS, cho q = 0, 1, 2, 3 và cos[2(θ − ϕ)] = −1.9 Sự phụ thuộc của tham số nén tổng hai mode Se(o) vào |ξ| đối với TMECCS (đường liền nét) và TMOCCS (đường đứt nét), cho q = 0 và cos[2(θ − ϕ)] = −1.10 Sự phụ thuộc của hệ số đan rối E vào |ξ| đối với TMECCS (đường liền nét) và TMOCCS (đường đứt nét), cho q = 0 và k = 1.11 Sơ đồ tạo TMECCS và TMOCCS sử dụng một số cổng lượng tử dựa trên các dụng cụ quang bao gồm: thiết bị tách chùm 50:50 thứ nhất BS1, thứ hai BS2, thứ ba BS3 và thứ tư BS4; các phương tiện chéo-Kerr phi tuyến χ, χ0 và −χ; các thiết bị dịch pha θ, π/2 và các đầu dò quang D1 , D2 , D 3 .12 Xác suất Pe (a) và độ trung thực Fe (b) của mô hình tạo TMECCS phụ thuộc vào r ≡ |ξ|, q = 0, τ = 10−3 và |α| = 0.13 Xác suất Po (a) và độ trung thực Fo (b) của mô hình tạo TMOCCS phụ thuộc vào r ≡ |ξ|, q = 0, τ = 10−3 và |α| = 0.1 Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm bậc cao hai mode Aea,b (l, m) và Aoa,b (l, m) vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b) khi chọn f1 (n) = 1; đối với TMENCCS (a) và √ (1) TMONCCS (b) khi chọn f2 (n) = n, f3 (n) = Ln (η 2 )/[(n+ (0) 1)Ln (η 2 )], f4 (n) = 1 − [s/(1 + n)], cho q = 0, l = 2, m = 2, η = 0.2 Sự phụ thuộc của tham số nén bậc cao hai mode Sab (2, ϕ) vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b) khi chọn f1 (n) = 1; đối với TMENCCS (a) và TMONCCS (b) khi √ (1) chọn f2 (n) = ( n + 2)/(n + 1), f3 (n) = Ln (η 2 )/[(n + (0) 1)Ln (η 2 )], cho q = 0, η = 0.3 Sự phụ thuộc của tham số nén bậc cao hai mode Sab (4, ϕ) vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b) khi chọn f1 (n) = 1; đối với TMENCCS (a) và TMONCCS (b) khi √ (1) chọn f2 (n) = ( n + 2)/(n + 1), f3 (n) = Ln (η 2 )/[(n + (0) 1)Ln (η 2 )], cho q = 0, η = 0.4 Sự phụ thuộc của hệ số đan rối Re và Ro vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b) khi chọn f1 (n) = 1; đối với TMENCCS (a) và TMONCCS (b) khi chọn f2 (n) = √ (1) (0) n + 2/(n + 1), f3 (n) = Ln (η 2 )/[(n + 1)Ln (η 2 )], cho q = 0, k = 2, η = 0.1 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính Me(o) vào |ξ| đối với TMECCS (đường liền nét) và TMOCCS (đường đứt nét), cho q = 0.2 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính Me và Mo vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b), cho q = 0, 2, 4, 5.3 Sự phụ thuộc của entropy tuyến tính Me và Mo vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b) khi chọn f1 (n) = 1; đối với TMENCCS (a) và TMONCCS (b) khi chọn f2 (n) = 1− √ [s/(1+n)], f3 (n) = µ + n, f4 (n) = L1n (η 2 )/[(1+n)Ln (η 2 )], cho q = 0, η = 0.4 Sự phụ thuộc của độ trung thực trung bình Fav vào |ξ| đối với TMECCS (đường liền nét) và TMOCCS (đường đứt nét), cho q = 0.5 Sự phụ thuộc của độ trung thực trung bình Fav vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b), cho q = 0, 2, 4, 5.6 Sự phụ thuộc của độ trung thực trung bình Fav vào |ξ| đối với TMECCS (a) và TMOCCS (b) khi chọn f1 (n) = 1; đối với TMENCCS (a) và TMONCCS (b) khi chọn f2 (n) = √ 1 − [s/(1 + n)], f3 (n) = µ + n và f4 (n) = L1n (η 2 )/[(1 + n)Ln (η 2 )], cho q = 0, η = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-khao-sat-cac-tinh-chat-phi-co-dien-va-van-dung-cac-trang-thai-phi-co-dien-vao-thong-tin-luong-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát tính chất phi cổ điển trong vật lý lượng tử, ứng dụng vào thông tin lượng tử. Đề xuất phương pháp nâng cao hiệu suất truyền dẫn.
Luận án "Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế.
Luận án "Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án khảo sát tính chất phi cổ điển và ứng dụng trong thông tin lượng tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.