Luận án TS: Chế tạo & quang xúc tác vật liệu BiMO (V,Ti,Sn) - Phạm Khắc Vũ

Nghiên cứu chế tạo vật liệu BiMO ứng dụng quang xúc tác phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến.

Chuyên ngành

Vật lí Chất rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về vật liệu quang xúc tác BiMO và ứng dụng

Vật liệu quang xúc tác BiMO đang thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng khoa học. Các hợp chất bismuth molypden oxide, đặc biệt là BiMO (M = V, Ti, Sn), thể hiện tiềm năng vượt trội trong lĩnh vực quang xúc tác. Khả năng hấp thụ ánh sáng và xúc tác các phản ứng hóa học dưới tác dụng của bức xạ là điểm mạnh của các vật liệu này. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức môi trường hiện nay. Nghiên cứu sâu về vật liệu quang xúc tác BiMO mở ra nhiều hướng phát triển mới. Mục tiêu chính là tạo ra các vật liệu hiệu quả hơn, bền vững hơn.

Hoạt động quang xúc tác của BiMO dựa trên cơ chế bán dẫn. Khi tiếp xúc với ánh sáng có năng lượng phù hợp, vật liệu tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống. Các cặp này sau đó tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử trên bề mặt vật liệu. Kết quả là sự phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ hoặc sản xuất hydro xanh. Các hợp chất bismuth molypden oxide được đánh giá cao nhờ vùng cấm năng lượng phù hợp. Chúng cũng có độ bền hóa học tốt và chi phí tương đối thấp. Việc tìm hiểu cấu trúc và tính chất của vật liệu BiMO là bước đệm quan trọng để tối ưu hiệu suất. Các ứng dụng thực tế của quang xúc tác BiMO bao gồm xử lý nước thải, làm sạch không khí và chuyển đổi năng lượng. Khám phá toàn diện về vật liệu này sẽ thúc đẩy các giải pháp công nghệ tiên tiến.

1.1. Giới thiệu chung về vật liệu BiMO

Vật liệu BiMO đại diện cho một nhóm các hợp chất quang xúc tác phức tạp. Thành phần chính bao gồm Bismuth (Bi) và một kim loại chuyển tiếp (M), cùng với Oxy (O). Trong nghiên cứu này, M bao gồm Vanadium (V), Titanium (Ti), và Tin (Sn). Sự đa dạng trong lựa chọn kim loại M tạo ra nhiều loại hợp chất bismuth molypden oxide với cấu trúc và tính chất khác nhau. Mỗi loại vật liệu BiMO có thể có bandgap năng lượng và đặc tính hấp thụ ánh sáng riêng biệt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quang xúc tác của chúng.

Các vật liệu BiMO thường sở hữu cấu trúc tinh thể đặc trưng. Cấu trúc này quyết định khả năng vận chuyển điện tích và vị trí các vùng năng lượng. Việc kiểm soát quá trình chế tạo vật liệu là chìa khóa để đạt được các tính chất mong muốn. Đặc biệt, kích thước hạt và diện tích bề mặt đóng vai trò quan trọng trong phản ứng quang hóa học. Hiểu rõ về bản chất vật lý và hóa học của vật liệu BiMO là nền tảng. Từ đó, các nhà khoa học có thể thiết kế và tổng hợp các chất quang xúc tác với hiệu suất cao nhất.

1.2. Vai trò quang xúc tác trong xử lý môi trường

Quang xúc tác là một công nghệ đầy hứa hẹn để giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường. Vật liệu quang xúc tác BiMO đóng góp vào việc phân hủy ô nhiễm hữu cơ trong nước và không khí. Công nghệ này sử dụng năng lượng ánh sáng để kích hoạt các phản ứng oxy hóa-khử. Các chất ô nhiễm như thuốc nhuộm, dược phẩm, thuốc trừ sâu sẽ bị phân hủy thành các sản phẩm không độc hại. Cơ chế hoạt động của quang xúc tác là tạo ra các gốc tự do mạnh. Các gốc này có khả năng phản ứng với các chất ô nhiễm.

So với các phương pháp xử lý truyền thống, quang xúc tác có nhiều ưu điểm. Công nghệ này không tạo ra chất thải thứ cấp. Nó sử dụng nguồn năng lượng tái tạo là ánh sáng mặt trời. Điều này giúp giảm chi phí và tác động môi trường. Sự phát triển của các hợp chất bismuth molypden oxide hiệu quả hơn đang mở rộng phạm vi ứng dụng. Ngoài việc phân hủy ô nhiễm, quang xúc tác còn được nghiên cứu cho việc sản xuất năng lượng sạch. Ví dụ, quang xúc tác có thể chuyển đổi CO2 thành nhiên liệu hoặc sản xuất hydro. Nâng cao tính chất quang xúc tác của vật liệu BiMO là mục tiêu hàng đầu.

II.Chế tạo vật liệu BiMO hiệu quả cho quang xúc tác

Việc chế tạo vật liệu BiMO với cấu trúc và hình thái được kiểm soát là yếu tố then chốt. Quá trình tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến bandgap năng lượng, diện tích bề mặt và số lượng vị trí hoạt động. Các phương pháp khác nhau đã được phát triển để sản xuất vật liệu quang xúc tác BiMO. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối ưu trong các phản ứng quang hóa học. Chất lượng của vật liệu BiMO phụ thuộc vào nhiều thông số. Các thông số này bao gồm nhiệt độ, áp suất, loại tiền chất và thời gian phản ứng.

Kiểm soát các yếu tố này giúp tinh chỉnh kích thước hạt, độ kết tinh và thành phần pha. Ví dụ, kích thước hạt nano thường mang lại diện tích bề mặt lớn hơn. Điều này tăng cường khả năng hấp thụ các chất ô nhiễm và vị trí phản ứng. Hơn nữa, độ kết tinh cao thường cải thiện khả năng tách cặp điện tử-lỗ trống, giảm tái hợp. Điều này nâng cao hiệu suất quang xúc tác. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo vật liệu phù hợp là cần thiết. Điều này đảm bảo vật liệu BiMO có các tính chất quang xúc tác mong muốn. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật chế tạo tiên tiến có thể tạo ra các vật liệu lai hoặc vật liệu composite. Các vật liệu này có khả năng quang xúc tác vượt trội.

2.1. Các phương pháp tổng hợp vật liệu BiMO

Nhiều phương pháp đã được áp dụng để chế tạo vật liệu BiMO. Phương pháp thủy nhiệt (hydrothermal method) là một trong những kỹ thuật phổ biến. Phương pháp này thường sử dụng nhiệt độ và áp suất cao để kết tinh vật liệu từ dung dịch. Ưu điểm của phương pháp thủy nhiệt là khả năng kiểm soát kích thước và hình thái tinh thể. Một phương pháp khác là sol-gel, cho phép tổng hợp vật liệu ở nhiệt độ thấp. Phương pháp sol-gel tạo ra vật liệu có độ đồng nhất cao và cấu trúc nano.

Ngoài ra, phương pháp đồng kết tủa (co-precipitation) cũng được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp. Tuy nhiên, việc kiểm soát kích thước hạt và độ tinh khiết có thể khó khăn hơn. Phương pháp đốt cháy (combustion method) hoặc nghiền cơ học (mechanical milling) cũng có thể được áp dụng. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Sự lựa chọn phụ thuộc vào loại vật liệu BiMO cụ thể và mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung là sản xuất vật liệu quang xúc tác với hoạt tính cao. Đồng thời, cần đảm bảo tính kinh tế và khả năng mở rộng quy mô.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng quá trình chế tạo vật liệu BiMO

Quá trình chế tạo vật liệu BiMO bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nhiệt độ phản ứng là một thông số quan trọng. Nhiệt độ cao có thể thúc đẩy quá trình kết tinh và hình thành pha tinh thể mong muốn. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự tăng trưởng tinh thể quá mức. Điều này làm giảm diện tích bề mặt hoạt động. Thời gian phản ứng cũng đóng vai trò quan trọng. Thời gian phản ứng đủ dài giúp vật liệu đạt được độ kết tinh tối ưu. Ngược lại, thời gian quá ngắn có thể dẫn đến vật liệu vô định hình hoặc bán kết tinh.

Loại tiền chất sử dụng cũng ảnh hưởng đáng kể đến sản phẩm cuối cùng. Tiền chất có độ tinh khiết cao và khả năng phản ứng tốt sẽ tạo ra vật liệu BiMO chất lượng cao. Giá trị pH của dung dịch là một yếu tố khác cần xem xét. pH ảnh hưởng đến độ hòa tan của các ion và tốc độ hình thành các hạt. Việc điều chỉnh pH giúp kiểm soát hình thái và kích thước hạt của vật liệu quang xúc tác. Tất cả các yếu tố này cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo vật liệu BiMO có tính chất quang xúc tác tốt nhất. Việc tinh chỉnh các thông số chế tạo giúp đạt được bandgap năng lượng và cấu trúc bề mặt lý tưởng.

III.Nghiên cứu tính chất quang xúc tác của vật liệu BiMO

Nghiên cứu tính chất quang xúc tác của vật liệu BiMO bao gồm việc phân tích các đặc điểm vật lý và hóa học. Các tính chất này quyết định hiệu quả của vật liệu trong các phản ứng quang hóa học. Đặc biệt, việc xác định bandgap năng lượng là cực kỳ quan trọng. Bandgap năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng của chất bán dẫn quang. Vật liệu có bandgap phù hợp sẽ hấp thụ hiệu quả phổ ánh sáng mặt trời. Điều này tối đa hóa sự tạo thành cặp điện tử-lỗ trống.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để khảo sát các tính chất này. Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể và pha của vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Phổ hấp thụ UV-Vis được sử dụng để xác định bandgap năng lượng và khả năng hấp thụ ánh sáng. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất quang và hiệu suất quang xúc tác. Hiểu rõ những đặc trưng này là cơ sở để thiết kế các vật liệu BiMO tốt hơn.

3.1. Đặc trưng cấu trúc và hình thái vật liệu BiMO

Cấu trúc tinh thể của vật liệu BiMO có ảnh hưởng lớn đến hoạt tính quang xúc tác. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc pha, độ kết tinh và kích thước tinh thể. Ví dụ, BiVO4 có thể tồn tại ở các pha đơn tà, tứ phương, hoặc khối lập phương. Pha đơn tà thường thể hiện hoạt tính quang xúc tác cao hơn. Sự hiện diện của các pha khác nhau có thể làm thay đổi bandgap năng lượng và khả năng vận chuyển điện tích.

Hình thái học của vật liệu BiMO cũng là một yếu tố quan trọng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng để quan sát hình dạng, kích thước và phân bố của các hạt. Vật liệu có hình thái nano như nanorods, nanosheets, hoặc nanoflowers thường có diện tích bề mặt lớn. Diện tích bề mặt lớn tăng cường khả năng hấp thụ chất ô nhiễm và cung cấp nhiều vị trí phản ứng hơn. Ngoài ra, hình thái cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tái hợp của các cặp điện tử-lỗ trống. Kiểm soát cấu trúc và hình thái là mục tiêu chính trong chế tạo vật liệu quang xúc tác BiMO hiệu quả.

3.2. Tính chất quang và bandgap năng lượng của BiMO

Tính chất quang của vật liệu BiMO là yếu tố quyết định khả năng quang xúc tác. Phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) được sử dụng để đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng. Nó cũng giúp xác định bandgap năng lượng của chất bán dẫn quang. Vật liệu quang xúc tác BiMO cần có bandgap năng lượng phù hợp. Bandgap này phải đủ nhỏ để hấp thụ ánh sáng khả kiến. Tuy nhiên, nó cũng cần đủ lớn để tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống có năng lượng cao.

Một bandgap năng lượng tối ưu cho phép vật liệu tận dụng hiệu quả phổ ánh sáng mặt trời. Điện tử từ vùng hóa trị (VB) được kích thích lên vùng dẫn (CB). Quá trình này tạo ra các lỗ trống trong VB và điện tử trong CB. Các điện tử và lỗ trống này sau đó tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử trên bề mặt. Kỹ thuật quang phổ huỳnh quang (PL) được sử dụng để nghiên cứu sự tái hợp của các cặp điện tử-lỗ trống. Tỷ lệ tái hợp thấp là dấu hiệu của hiệu suất quang xúc tác cao. Điều chỉnh bandgap năng lượng và giảm tái hợp là mục tiêu quan trọng để cải thiện hiệu suất của vật liệu quang xúc tác BiMO.

IV.Tối ưu hiệu suất vật liệu BiMO trong phân hủy ô nhiễm

Tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu BiMO trong phân hủy ô nhiễm là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Hiệu suất quang xúc tác được đánh giá dựa trên tốc độ và mức độ phân hủy các chất ô nhiễm. Để đạt được hiệu suất cao nhất, cần xem xét nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cấu trúc tinh thể, hình thái, diện tích bề mặt và bandgap năng lượng. Vật liệu quang xúc tác BiMO, như BiVO4, Bi2Ti2O7, Bi2Sn2O7, có các đặc tính riêng. Mỗi loại BiMO yêu cầu điều kiện tối ưu khác nhau cho phản ứng quang hóa học.

Việc kết hợp BiMO với các vật liệu khác cũng là một chiến lược hiệu quả. Vật liệu composite có thể tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng hoặc cải thiện sự tách điện tích. Ví dụ, việc thêm các kim loại quý hoặc graphene có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Điều này giúp nâng cao đáng kể hoạt tính quang xúc tác. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu sâu hơn về cơ chế phản ứng. Từ đó, có thể thiết kế các vật liệu BiMO tiên tiến với hiệu suất vượt trội. Việc tinh chỉnh các thông số chế tạo và điều kiện phản ứng là cần thiết để đạt được mục tiêu này.

4.1. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của BiMO

Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu BiMO được đánh giá thông qua các thí nghiệm cụ thể. Các thí nghiệm này thường sử dụng các chất ô nhiễm mẫu như thuốc nhuộm methylene blue (MB) hoặc rhodamine B (RhB). Nồng độ của chất ô nhiễm được theo dõi bằng phổ hấp thụ UV-Vis trước và sau khi chiếu sáng. Tốc độ phân hủy của chất ô nhiễm là thước đo trực tiếp cho hiệu quả quang xúc tác.

Ngoài ra, khả năng tạo ra các gốc tự do (như ·OH) cũng được đánh giá. Các gốc này là chất oxy hóa mạnh, đóng vai trò chính trong phản ứng quang hóa học. Độ bền của vật liệu quang xúc tác BiMO cũng là một yếu tố quan trọng. Vật liệu cần duy trì hoạt tính cao sau nhiều chu trình sử dụng. Điều này đảm bảo tính ứng dụng lâu dài. Nghiên cứu sâu về hoạt tính của các hợp chất bismuth molypden oxide giúp xác định các yếu tố giới hạn. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu suất.

4.2. Tối ưu điều kiện phản ứng quang hóa học

Tối ưu hóa các điều kiện phản ứng quang hóa học là cần thiết để đạt hiệu suất cao. Nồng độ của vật liệu quang xúc tác BiMO là một yếu tố quan trọng. Nồng độ quá thấp có thể dẫn đến ít vị trí hoạt động. Nồng độ quá cao có thể gây ra hiện tượng che khuất ánh sáng. Cường độ và bước sóng của nguồn sáng cũng ảnh hưởng đáng kể. Ánh sáng có cường độ cao và bước sóng phù hợp sẽ kích hoạt vật liệu hiệu quả hơn.

Giá trị pH của dung dịch phản ứng cũng cần được tối ưu hóa. pH ảnh hưởng đến trạng thái bề mặt của vật liệu và sự hấp phụ của chất ô nhiễm. Nhiệt độ phản ứng và thời gian chiếu sáng cũng là các thông số quan trọng. Nhiệt độ tối ưu giúp tăng tốc độ phản ứng. Thời gian chiếu sáng đủ dài để đảm bảo phân hủy hoàn toàn chất ô nhiễm. Việc kiểm soát và tinh chỉnh các điều kiện này là chìa khóa. Điều này giúp tối đa hóa khả năng phân hủy ô nhiễm của vật liệu quang xúc tác BiMO.

V.Cơ chế quang xúc tác và tiềm năng của vật liệu BiMO

Cơ chế hoạt động của vật liệu quang xúc tác BiMO là một quá trình phức tạp. Hiểu rõ cơ chế này giúp thiết kế các vật liệu hiệu quả hơn. Khi vật liệu BiMO (là một chất bán dẫn quang) hấp thụ photon có năng lượng lớn hơn bandgap năng lượng, điện tử sẽ được kích thích. Điện tử chuyển từ vùng hóa trị (VB) lên vùng dẫn (CB), tạo ra một lỗ trống trong VB. Các điện tử và lỗ trống này là các hạt mang điện tự do. Chúng di chuyển đến bề mặt vật liệu và tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử.

Điện tử trong CB có thể khử oxy phân tử thành gốc superoxide (•O2-). Lỗ trống trong VB có thể oxy hóa nước hoặc ion hydroxyl thành gốc hydroxyl (•OH). Cả hai loại gốc tự do này đều là chất oxy hóa mạnh. Chúng có khả năng phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ thành CO2, H2O và các ion vô cơ không độc hại. Tuy nhiên, sự tái hợp của các cặp điện tử-lỗ trống là một thách thức lớn. Tái hợp làm giảm hiệu suất quang xúc tác. Các chiến lược như tạo dị thể, pha tạp kim loại hoặc điều chỉnh hình thái có thể giảm tái hợp. Điều này tăng cường hoạt tính quang xúc tác của vật liệu BiMO.

5.1. Cơ chế hoạt động quang xúc tác của BiMO

Cơ chế hoạt động quang xúc tác của vật liệu BiMO bắt đầu từ sự hấp thụ photon. Khi vật liệu BiMO, một chất bán dẫn quang, tiếp xúc với ánh sáng có năng lượng photon bằng hoặc lớn hơn bandgap năng lượng, điện tử (e-) sẽ được kích thích. Điện tử chuyển từ vùng hóa trị (Valence Band - VB) lên vùng dẫn (Conduction Band - CB). Quá trình này đồng thời tạo ra một lỗ trống (h+) trong VB. Cặp điện tử-lỗ trống này là yếu tố khởi đầu cho phản ứng quang hóa học.

Các điện tử trong CB và lỗ trống trong VB phải di chuyển đến bề mặt vật liệu. Tại bề mặt, chúng phản ứng với các phân tử bị hấp phụ. Điện tử có thể phản ứng với oxy phân tử để tạo ra gốc superoxide (•O2-). Lỗ trống có thể phản ứng với nước hoặc ion hydroxyl (OH-) để tạo ra gốc hydroxyl (•OH). Cả •O2- và •OH đều là các gốc tự do có khả năng oxy hóa mạnh. Chúng có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành các sản phẩm cuối cùng vô hại. Tốc độ di chuyển và tách của các cặp điện tử-lỗ trống quyết định hiệu quả quang xúc tác. Giảm thiểu sự tái hợp của các cặp này là mục tiêu chính để nâng cao hiệu suất.

5.2. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu BiMO

Vật liệu quang xúc tác BiMO sở hữu tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong nhiều lĩnh vực. Khả năng phân hủy ô nhiễm hữu cơ trong nước thải là một ứng dụng nổi bật. Các hợp chất bismuth molypden oxide có thể loại bỏ thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất công nghiệp. Ngoài ra, BiMO cũng được nghiên cứu cho việc làm sạch không khí. Chúng có khả năng phân hủy các khí độc hại như NOx hoặc VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi).

Trong lĩnh vực năng lượng, vật liệu BiMO có thể đóng góp vào việc sản xuất nhiên liệu sạch. Ví dụ, quang xúc tác có thể chuyển đổi CO2 thành các sản phẩm có giá trị. Hoặc chúng có thể được sử dụng để sản xuất hydro thông qua quá trình tách nước quang xúc tác. Khả năng tùy chỉnh bandgap năng lượng và các tính chất quang xúc tác khác làm cho BiMO trở thành ứng viên lý tưởng. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Từ đó, vật liệu BiMO sẽ đóng góp vào sự phát triển bền vững và công nghệ xanh.

VI.Triển vọng phát triển vật liệu BiMO trong công nghệ xanh

Triển vọng phát triển vật liệu BiMO trong công nghệ xanh là rất lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vật liệu quang xúc tác BiMO có thể hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến. Điều này là một lợi thế quan trọng so với các vật liệu chỉ hoạt động dưới ánh sáng UV. Việc sử dụng ánh sáng mặt trời tự nhiên giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững của các hệ thống. Các hợp chất bismuth molypden oxide đang được phát triển để có độ bền cao hơn. Chúng cũng cần có khả năng tái sử dụng tốt hơn.

Sự kết hợp của BiMO với các vật liệu nano khác tạo ra các cấu trúc composite. Các cấu trúc này có thể tối ưu hóa nhiều tính chất cùng lúc. Ví dụ, việc tạo ra vật liệu dị thể (heterojunctions) giúp tăng hiệu quả tách điện tích. Điều này nâng cao hoạt tính quang xúc tác. Nghiên cứu sâu hơn về tính ổn định và cơ chế già hóa của vật liệu cũng rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đưa vật liệu BiMO từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tế. Đây sẽ là một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.

6.1. Các thách thức và hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù có nhiều tiềm năng, vật liệu quang xúc tác BiMO vẫn đối mặt với một số thách thức. Thách thức lớn nhất là hiệu suất quang xúc tác còn hạn chế trong một số ứng dụng. Sự tái hợp nhanh chóng của các cặp điện tử-lỗ trống là nguyên nhân chính. Việc tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn để giảm tái hợp là cần thiết. Khả năng chế tạo vật liệu trên quy mô lớn cũng là một vấn đề. Các phương pháp tổng hợp hiện tại cần được tối ưu hóa để giảm chi phí và tăng sản lượng.

Các hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc thiết kế vật liệu BiMO đa chức năng. Vật liệu này có thể kết hợp tính chất quang xúc tác với các tính chất khác. Ví dụ, vật liệu từ tính có thể dễ dàng thu hồi sau phản ứng. Việc nghiên cứu sâu hơn về các kỹ thuật điều chế vật liệu nano BiMO là cần thiết. Điều này bao gồm kiểm soát chính xác cấu trúc và hình thái. Mục tiêu là phát triển các hợp chất bismuth molypden oxide mới. Các hợp chất này phải có bandgap năng lượng phù hợp và hoạt tính cao dưới ánh sáng khả kiến. Đồng thời, vật liệu cần có độ bền và tính ổn định tốt.

6.2. Ứng dụng rộng rãi vật liệu BiMO trong thực tiễn

Việc đưa vật liệu quang xúc tác BiMO vào ứng dụng thực tiễn đòi hỏi nhiều nỗ lực. Hiện tại, nhiều hệ thống xử lý nước và không khí dựa trên quang xúc tác đang được thử nghiệm. Vật liệu BiMO có thể được tích hợp vào các màng lọc hoặc lớp phủ bề mặt. Điều này giúp tạo ra các thiết bị tự làm sạch hoặc khử trùng hiệu quả. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng. Nó cũng bao gồm các thiết bị làm sạch không khí trong nhà và ngoài trời.

Trong tương lai, vật liệu BiMO có thể được sử dụng trong các nhà máy điện mặt trời. Chúng có thể giúp chuyển đổi CO2 thành nhiên liệu hoặc sản xuất hydro. Sự phát triển của các hợp chất bismuth molypden oxide thân thiện với môi trường là một ưu tiên. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho con người và hệ sinh thái. Với những tiến bộ trong nghiên cứu, vật liệu BiMO hứa hẹn sẽ trở thành một phần không thể thiếu. Chúng sẽ đóng góp vào các giải pháp bền vững cho môi trường và năng lượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang xúc tác của vật liệu bimo m v ti sn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ----------o0o---------- PHẠM KHẮC VŨ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU BiMO (M = V, Ti, Sn) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ----------o0o---------- PHẠM KHẮC VŨ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU BiMO (M = V, Ti, Sn) Chuyên ngành: Vật lí Chất rắn Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lục Huy Hoàng 2. Nguyễn Văn Hùng Hà Nội - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Lục Huy Hoàng và PGS.

TS Nguyễn Văn Hùng. Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và không trùng lặp với bất kỳ công trình nào đã công bố. Tác giả Phạm Khắc Vũ ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ sự kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lục Huy Hoàng và PGS.TS Nguyễn Văn Hùng, các thầy là những người hướng dẫn tôi trong suốt thời gian qua. Các thầy đã tận tình giúp đỡ tạo mọi điều kiện tốt nhất, khích lệ tinh thần để tôi có thêm nghị lực để hoàn thành luận án.

Phương pháp giáo dục và tấm gương sáng của các thầy sẽ luôn là những giá trị to đẹp mà em sẽ luôn ghi nhớ và mang theo trong hành trang cuộc đời này. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Trường THPT Yên Khánh A - Ninh Bình đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt để tôi tập trung nghiên cứu trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với các thầy cô Khoa Vật lí - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã trang bị cho tôi những kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm, động viên, yêu quý, đùm bọc tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại đây. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám Hiệu, các thầy cô, các anh chị và đồng nghiệp trong tổ Lí, Trường THPT Yên Khánh A và Trường THPT chuyên Lương Văn Tụy – Ninh Bình đã chia sẻ công việc, giúp đỡ tôi những khó khăn và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi tập trung nghiên cứu trong suốt thời gian qua.

Trong thời gian làm việc và học tập tại bộ môn Vật lí Chất rắn – Điện tử, Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ trong công việc, chia sẻ kinh nghiệm, cổ vũ, động viên tinh thần của PGS. Đỗ Danh Bích, PGS. TS Trần Mạnh Cường, PGS. TS Phạm Văn Vĩnh, TS.

Phạm Văn Hải, TS. Nguyễn Đình Lãm, TS. Phạm Đỗ Chung, TS. Lê Thị Mai Oanh, TS.

Đinh Hùng Mạnh, TS. Trịnh Đức Thiện, TS. Nguyễn Thị Thúy, NCS. Nguyễn Đăng Phú và các anh chị em học viên cao học, các em sinh viên học tập và nghiên cứu tại đây.

Lời cảm ơn cuối cùng, tôi dành để cảm ơn đến bố mẹ, anh chị em và những người thân trong gia đình đã động viên và tạo điều kiện mọi mặt về tinh thần cũng như vật chất để tôi tập trung nghiên cứu. Sự động viên, giúp đỡ, chia sẻ lớn lao của vợ tôi, sự cổ vũ nhiệt tình của các con tôi là động lực để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2020 Tác giả Phạm Khắc Vũ iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Thuật ngữ Ý nghĩa BET Đo đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp (Brunauer – Emmett – Teller) CB Vùng dẫn (Conduction Bands) DTA Phân tích nhiệt vi sai (Differential Thermal Analysis) EDX/EDS Phổ tán sắc năng lượng tia X (Energy-Dispersive X-ray Spectroscopy) Eg Độ rộng vùng cấm (Band gap) FWHM Độ bán rộng (Full Width at Half Maximum) HC Lực kháng từ (Coercivity) HR-TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (High-Resolution Transmission Electron Microscope) MB Methylene blue (C16H18N3SCl) Mr Từ độ dư (Remnant magnetization) Ms Từ độ bão hoà (Saturation magnetization) RhB Rhodamine B (C28H31ClN2O3) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscope) TGA Phép phân tích nhiệt trọng lượng (Thermogravimetrical Analysis) TTiP Titanium Tetraisoproproxide (Ti(OCH(CH3)2)4) UV-vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultraviolet – Visible) VB Vùng hóa trị (Valence Bands) VSM Từ kế mẫu rung (Vibrating Sample Magnetometer) XRD Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction) θ Góc nhiễu xạ tia X λ Bước sóng ánh sáng ν Tần số ánh sáng iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .iii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU. Tổng quan về vật liệu Bi2Sn2O7.

Cấu trúc tinh thể của vật liệu Bi2Sn2O7. Tính chất quang của vật liệu Bi2Sn2O7. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Bi2Sn2O7. Các nghiên cứu nhằm tăng cường khả năng quang xúc tác của vật liệu Bi2Sn2O7.

Các nghiên cứu nhằm thu hồi vật liệu Bi2Sn2O7. Tổng quan về vật liệu Bi2Ti2O7. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Bi2Ti2O7. Tính chất quang của vật liệu Bi2Ti2O7.

Tính chất quang xúc tác của vật liệu Bi2Ti2O7. Các nghiên cứu nhằm cải thiện quang xúc tác của vật liệu Bi2Ti2O7. Thảo luận cơ chế quang xúc tác. Tổng quan về vật liệu BiVO4.

Cấu trúc tinh thể của vật liệu BiVO4. Tính chất dao động mạng của vật liệu BiVO4. Tính chất quang của vật liệu BiVO4. Tính chất quang xúc tác của vật liệu BiVO4.

37 Kết luận chương 1. CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Quy trình chế tạo vật liệu và phương pháp chế tạo vật liệu. Chế tạo vật liệu nano BiVO4 bằng phương pháp hóa có hỗ trợ vi sóng.

Chế tạo vật liệu nano Bi2Ti2O7. Chế tạo vật liệu nano Bi2Sn2O7 bằng phương pháp hóa có hỗ trợ vi sóng. Chế tạo vật liệu tổ hợp Bi2Sn2O7/CoFe2O4. Các thiết bị và kỹ thuật được sử dụng để phân tích đặc trưng mẫu.

Kính hiển vi điện tử quét. Kính hiển vi điện tử truyền qua và truyền qua phân giải cao. Phép đo phân tích nhiệt vi sai và nhiệt trọng lượng. Phép đo nhiễu xạ tia X.

Phép đo phổ hấp thụ UV-vis. Phép đo phổ tán xạ Raman. Phép đo phổ tán sắc năng lượng tia X. Phép đo phổ huỳnh quang.

Phép đo chu trình từ trễ. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp N2. Phép đo hoạt tính quang xúc tác. 59 Kết luận chương 2.

KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU BiVO4. Ảnh hưởng của độ pH. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu được chế tạo có độ pH khác nhau. Ảnh SEM của các mẫu chế tạo ở pH khác nhau.

Phổ hấp thụ UV-vis của các mẫu chế tạo ở pH khác nhau. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý nhiệt. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu sau khi ủ ở các nhiệt độ khác nhau. Phổ tán xạ Raman của các mẫu khi ủ ở các nhiệt độ khác nhau.

Ảnh SEM và HRTEM của các mẫu ủ ở các nhiệt độ khác nhau. Phổ hấp thụ UV-vis của các mẫu ủ ở nhiệt độ khác nhau. 72 Kết luận chương 3. KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC Bi2Ti2O7.

Vật liệu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Bi2Ti2O7. Phổ hấp thụ UV-vis của vật liệu Bi2Ti2O7. Vật liệu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt.

Ảnh hưởng của độ pH lên một số tính chất của vật liệu Bi2Ti2O7. Ảnh hưởng của điều kiện ủ nhiệt lên một số tính chất của vật liệu Bi2Ti2O7. Tính chất quang xúc tác của vật liệu Bi2Ti2O7. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ của vật liệu chế tạo bằng phương pháp sol-gel.

Ảnh hưởng độ pH của mẫu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Ảnh hưởng xử lý nhiệt của mẫu Bi2Ti2O7 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. 88 Kết luận chương 4. KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC Bi2Sn2O7.

Ảnh hưởng của điều kiện công nghệ lên một số tính chất của vật liệu. Ảnh hưởng của độ pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ lên cấu trúc và tính chất quang của vật liệu. Ảnh hưởng của điều kiện chế tạo lên tính chất quang xúc tác của vật liệu.

Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu Bi2Sn2O7 có độ pH của dung dịch tiền chất khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ lên tính chất quang xúc tác. Kết quả chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp Bi2Sn2O7 với vật liệu từ CoFe2O4. Tính chất vật lí của vật liệu tổ hợp.

Tính chất quang xúc tác và thử nghiệm khả năng thu hồi bằng từ trường của mẫu tổ hợp. 114 Kết luận chương 5. 118 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN. 122 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Độ rộng vùng cấm của các mẫu Bi2Sn2O7 với các giá trị pH khác nhau. Khối lượng và tỉ lệ % các vật liệu cần dùng để chế tạo vật liệu tổ hợp Bi2Sn2O7/CoFe2O4.

Vị trí góc 2θ ứng với đỉnh nhiễu xạ (200) và hằng số mạng của pha tetragonal BiVO4 chế tạo ở pH = 3 và 5. Kích thước hạt tinh thể trung bình của pha tetragonal BVO4 chế tạo ở pH = 3 và 5. Bề rộng dải cấm của các mẫu BiVO4 được chế tạo ở các độ pH khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ lên sự kết tinh và độ rộng vùng cấm của hạt nano BiVO4.

Hằng số mạng tinh thể của Bi2Ti2O7 ủ ở các nhiệt độ khác nhau. Kích thước hạt tinh thể trung bình của các mẫu Bi2Ti2O7 được ủ ở các nhiệt độ khác nhau. Độ rộng vùng cấm quang học và bước sóng tại bờ hấp thụ của các mẫu Bi2Ti2O7, được ủ ở nhiệt độ khác nhau. Bề rộng vùng cấm quang và bờ hấp thụ của Bi2Ti2O7, các mẫu được thủy nhiệt trong điều kiện độ pH khác nhau.

Diện tích bề mặt riêng của mẫu chưa ủ và các mẫu ủ ở các nhiệt độ khác nhau. Độ dốc k’ của đồ thị y(t) = ln(Co/Ct) đối với các vật liệu Bi2Ti2O7 chế tạo tại các nhiệt độ ủ khác nhau:. Độ dốc k’ của đồ thị y(t) = ln(Co/Ct) đối với các vật liệu Bi2Ti2O7 được chế tạo tại các độ pH khác nhau:. Độ dốc k’ của đồ thị y(t) = ln(Co/Ct) đối với các vật liệu Bi2Ti2O7 chưa ủ và ủ ở các nhiệt độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo & nghiên cứu tính chất quang xúc tác vật liệu BiMO" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu BiMO ứng dụng quang xúc tác phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến.

Luận án "Chế tạo & nghiên cứu tính chất quang xúc tác vật liệu BiMO" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chế tạo & nghiên cứu tính chất quang xúc tác vật liệu BiMO" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo & nghiên cứu tính chất quang xúc tác vật liệu BiMO" thuộc chuyên ngành Vật lí Chất rắn. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Chế tạo & nghiên cứu tính chất quang xúc tác vật liệu BiMO" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo & nghiên cứu tính chất quang xúc tác vật liệu BiMO" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo & nghiên cứu tính chất quang xúc tác vật liệu BiMO" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter