Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí: Nghiên cứu nâng cao độ chính xác đo vận tốc nguồn nhiệt di chuyển bằng bức xạ hồng ngoại

"Luận án tiến sĩ giới thiệu phương pháp đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến, ứng dụng trong nghiên cứu vật lý và khoa học vật liệu."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đột phá đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại hiện đại
Số trang:
132 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đột phá đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại hiện đại

Đo đạc nhiệt độ và vận tốc nguồn nhiệt đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật cơ khí. Phương pháp đo không tiếp xúc bằng bức xạ hồng ngoại mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Kỹ thuật này loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp cơ học lên bề mặt đối tượng. Hệ thống đo giữ nguyên hiện trạng trường nhiệt tự nhiên. Tuy nhiên, việc xác định vận tốc nguồn nhiệt chuyển động nhanh đòi hỏi độ chính xác rất cao. Các phương pháp đo truyền thống thường gặp sai số lớn do quán tính nhiệt và độ trễ tín hiệu. Nghiên cứu đề xuất giải pháp cải tiến mới. Hệ thống sử dụng bức xạ hồng ngoại thụ động để tính toán vận tốc tức thời. Cấu trúc đo mới tối ưu hóa việc thu nhận tín hiệu quang điện. Phương pháp này giảm thiểu triệt để sai số thời gian trễ. Kết quả mang lại độ tin cậy cao cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.

1.1. Thách thức trong xác định vận tốc nguồn nhiệt di động

Xác định chính xác chuyển động của nguồn nhiệt di động luôn là bài toán phức tạp. Nguồn nhiệt liên tục thay đổi vị trí trong không gian đo. Nhiệt lượng tỏa ra môi trường xung quanh gây nhiễu loạn tín hiệu bức xạ. Biên dạng nhiệt của mục tiêu thường biến thiên không ngừng theo thời gian. Sự tán xạ khí quyển và phản xạ nền làm suy giảm cường độ tia hồng ngoại. Tín hiệu thu được thường chứa hàm lượng nhiễu ngẫu nhiên rất lớn. Các thiết bị đo thông thường khó phân biệt tín hiệu thực và nhiễu nền. Độ trễ đáp ứng của cảm biến làm biến dạng xung tín hiệu đầu ra. Hiện tượng này dẫn đến sai lệch nghiêm trọng khi tính toán vận tốc. Việc giải quyết các thách thức trên đòi hỏi giải pháp đo lường có tính đột phá về cấu trúc phần cứng.

1.2. Hạn chế của hệ thống camera nhiệt hồng ngoại truyền thống

Hệ thống camera nhiệt hồng ngoại thương mại hiện nay có khả năng ghi lại nhiệt ảnh hồng ngoại rất chi tiết. Dù vậy, thiết bị này bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi đo vận tốc chuyển động. Tốc độ khung hình của camera thường bị giới hạn ở mức tiêu chuẩn. Dung lượng dữ liệu điểm ảnh lớn gây trễ nghiêm trọng trong chu trình xử lý thời gian thực. Giá thành của các dòng máy quay nhiệt tốc độ cao vô cùng đắt đỏ. Khả năng tích hợp vào dây chuyền sản xuất công nghiệp bị hạn chế đáng kể. Việc trích xuất tọa độ nguồn nhiệt từ khung hình dễ phát sinh sai số hình học. Hiện tượng nhòe chuyển động trên ma trận cảm biến làm giảm độ sắc nét của vùng biên nhiệt. Do đó, kỹ thuật ghi hình nhiệt trực tiếp chưa phải là phương án tối ưu cho bài toán đo vận tốc.

1.3. Cải tiến kiến trúc với cảm biến nhiệt điện PIR

Luận án phát triển cấu trúc đo lường mới sử dụng cặp mô-đun cảm biến nhiệt điện pyroelectric (PIR). Mỗi mô-đun được tích hợp thấu kính Fresnel chuyên dụng. Thấu kính giúp gom tụ năng lượng bức xạ hồng ngoại vào đúng phần tử cảm biến. Kiến trúc phần cứng này có tốc độ đáp ứng xung điện áp cực nhanh. Mạch tiền khuếch đại và lọc tích cực loại bỏ hiệu quả các thành phần nhiễu tần số cao. Hai mô-đun PIR được bố trí song song ở khoảng cách xác định. Khi nguồn nhiệt đi qua vùng thị trường, hai cảm biến sinh ra hai tín hiệu tương tự lệch pha. Thời gian trễ giữa hai tín hiệu phản ánh chính xác vận tốc di chuyển. Giải pháp này giúp đơn giản hóa cấu trúc hệ thống và hạ giá thành chế tạo. Độ chính xác của phép đo được nâng cao rõ rệt.

II. Cơ sở đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại chuẩn xác

Hệ thống đo lường vận tốc dựa trên các định luật vật lý bức xạ nhiệt kinh điển. Bề mặt vật thể có nhiệt độ trên độ không tuyệt đối luôn phát ra sóng điện từ. Cường độ bức xạ phụ thuộc mật thiết vào nhiệt độ nhiệt động học của vật thể. Nguồn nhiệt di chuyển tạo ra sự biến thiên thông lượng bức xạ theo không gian và thời gian. Cảm biến nhiệt điện chuyển đổi trực tiếp thông lượng bức xạ này thành tín hiệu điện thế. Cơ chế sinh điện tích bề mặt diễn ra nhanh chóng tại lớp vật liệu phân cực. Việc hiểu rõ bản chất vật lý giúp xây dựng mô hình toán học chuẩn xác. Mô hình này làm nền tảng cho việc thiết lập các giải thuật định lượng vận tốc chuyển động.

2.1. Phân tích quang phổ hồng ngoại và bức xạ nhiệt bề mặt

Quang phổ hồng ngoại trải dài qua nhiều dải bước sóng khác nhau từ cận hồng ngoại đến hồng ngoại xa. Bức xạ phát ra từ mục tiêu tuân theo định luật Planck và định luật Stefan-Boltzmann. Tuy nhiên, vật thể thực tế không phát xạ hoàn hảo như vật đen tuyệt đối. Hệ số phát xạ bề mặt đóng vai trò quyết định đến năng lượng bức xạ thực tế truyền tới cảm biến. Tham số này phụ thuộc vào bản chất vật liệu, độ nhám bề mặt và góc quan sát. Bức xạ nền của môi trường cũng tham gia vào phổ năng lượng tổng thể. Việc phân tích dải phổ nhạy của thấu kính Fresnel và cảm biến PIR giúp lọc bỏ bước sóng tạp tán. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu được cải thiện đáng kể khi chọn đúng cửa sổ quang học.

2.2. Mô hình hóa phân bố trường nhiệt không gian

Sự dịch chuyển của vật phát nhiệt tạo ra phân bố trường nhiệt động trong không gian ba chiều. Trường nhiệt này có đường đẳng nhiệt kéo dài về phía sau hướng di chuyển. Gradient nhiệt độ tại vùng biên nguồn nhiệt quyết định độ dốc xung tín hiệu đầu ra. Mô hình toán học mô tả mối liên hệ giữa vận tốc nguồn và tốc độ biến thiên thông lượng nhiệt. Trường thị giác của mỗi mô-đun cảm biến được định hình cụ thể qua thấu kính quang học. Khi vùng phân bố nhiệt cắt ngang qua các búp sóng thu của thấu kính, cảm biến tạo ra chuỗi xung dao động đặc trưng. Việc mô hình hóa chính xác hàm truyền quang học giúp dự đoán trước dạng sóng tín hiệu đo. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý dữ liệu sau đó.

2.3. Giải quyết bài toán truyền nhiệt ngược trong đo đạc

Xác định vận tốc và thông số nguồn nhiệt từ tín hiệu cảm biến là bài toán truyền nhiệt ngược điển hình. Bài toán này vốn có tính chất không chỉnh và rất nhạy cảm với sai số đo. Nhiễu trong tín hiệu đo có thể gây ra sai lệch lớn trong kết quả ước lượng. Luận án áp dụng các kỹ thuật ổn định hóa để giải phương trình truyền nhiệt ngược. Phương pháp tái thiết tín hiệu giúp phục hồi chính xác thời điểm nguồn nhiệt đi qua trục quang học. Thuật toán tối ưu hóa khử bỏ hiện tượng méo dạng tín hiệu do hằng số thời gian của cảm biến. Nhờ đó, vị trí đỉnh xung nhiệt được định vị chuẩn xác trên trục thời gian. Bài toán ước lượng vận tốc đạt được tính hội tụ cao và độ ổn định tin cậy.

III. Giải pháp đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại tối ưu

Độ chính xác của phép đo vận tốc phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt. Yếu tố thứ nhất là độ song song giữa hai quang trục cảm biến. Yếu tố thứ hai là độ chính xác khi xác định khoảng thời gian trễ giữa hai kênh tín hiệu. Nghiên cứu thực hiện phân tích toàn diện chuỗi lan truyền sai số và độ không đảm bảo đo. Các nguồn gây nhiễu cơ học, quang học và điện tử được đánh giá chi tiết. Từ đó, các giải pháp kỹ thuật hiệu chuẩn phần cứng và thuật toán số được phát triển đồng bộ. Hệ thống đạt được khả năng triệt tiêu sai số hệ thống lẫn sai số ngẫu nhiên. Quy trình đo đảm bảo độ lặp lại và độ đúng đắn cao trong điều kiện thực tế.

3.1. Hiệu chỉnh độ song song quang trục mô đun PIR

Sự lệch góc giữa hai quang trục của cặp cảm biến PIR là nguyên nhân chính gây sai số cự ly đo. Để khắc phục, nghiên cứu đề xuất hệ thống gá đặt vi chỉnh cơ khí chính xác cao. Nguồn nhiệt tham chiếu chuẩn được điều biến xung nhiệt độ ở tần số xác định. Nguồn nhiệt này quét tịnh tiến ngang qua trường nhìn của từng mô-đun cảm biến. Tín hiệu phản hồi điện áp được ghi nhận để xác định chính xác tâm quang học thực tế. Độ không đảm bảo đo vị trí quang trục được tính toán theo tiêu chuẩn quốc tế. Sau khi căn chỉnh, độ lệch song song giữa hai trục quang học giảm xuống mức không đáng kể. Quá trình hiệu chuẩn này loại bỏ hoàn toàn sai số hình học trong công thức tính vận tốc.

3.2. Thuật toán theo dõi nguồn nhiệt và xử lý tín hiệu ngẫu nhiên

Tín hiệu thu nhận từ mô-đun PIR có đặc tính ngẫu nhiên do ảnh hưởng từ dao động nhiệt môi trường. Luận án áp dụng thuật toán theo dõi nguồn nhiệt dựa trên lý thuyết xác suất thống kê. Dữ liệu thô được đưa qua bộ lọc thông dải thích nghi để loại trừ trôi điểm không và nhiễu tần số cao. Hàm tự tương quan và mật độ phổ công suất được sử dụng để đánh giá tính dừng của tín hiệu. Thuật toán tự động nhận dạng thời điểm xuất hiện của nguồn nhiệt trong trường quan sát. Các giá trị dị biệt do tia bức xạ phản xạ đột ngột bị loại bỏ hoàn toàn. Nhờ việc tiền xử lý tín hiệu ngẫu nhiên chuẩn xác, hình dạng xung nhiệt được bảo toàn nguyên vẹn cho bước ước lượng độ trễ.

3.3. Tương quan chéo kết hợp biến đổi Hilbert và Fourier

Phương pháp tương quan chéo cổ điển thường gặp khó khăn khi tín hiệu bị suy giảm biên độ hoặc méo dạng. Nghiên cứu đưa ra giải pháp kết hợp hàm tương quan chéo với biến đổi Hilbert. Biến đổi Hilbert giúp trích xuất đường bao biên độ tức thời của hai chuỗi tín hiệu. Đỉnh của hàm tương quan đường bao phản ánh trực tiếp thời gian trễ thực giữa hai cảm biến. Ngoài ra, biến đổi Fourier nhanh (FFT) được tích hợp để thực hiện tính toán tương quan trong miền tần số. Giải thuật này nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu lên gấp nhiều lần. Sai số làm tròn và hiệu ứng rời rạc hóa thời gian lấy mẫu được giảm thiểu tối đa. Độ trễ tín hiệu được xác định với độ phân giải siêu nhỏ dưới mili-giây.

IV. Đánh giá đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại thực tế

Quá trình đánh giá thực nghiệm được triển khai bài bản nhằm kiểm chứng các đề xuất lý thuyết. Hệ thống đo mẫu hoàn chỉnh được lắp ráp với các khối thu nhận tín hiệu chất lượng cao. Nguồn nhiệt thực nghiệm được gắn trên bàn trượt dẫn động tự động có kiểm soát vận tốc chuẩn xác. Nhiều kịch bản thử nghiệm đã được thực hiện với các dải tốc độ và khoảng cách khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập liên tục qua giao diện máy tính thời gian thực. Các chỉ số thống kê về độ lệch chuẩn và độ không đảm bảo đo được tính toán nghiêm ngặt. Kết quả đo khẳng định tính khả thi vượt trội và độ chính xác cao của hệ thống cải tiến.

4.1. Thực nghiệm kiểm chuẩn vị trí quang trục cảm biến

Thực nghiệm kiểm chuẩn quang trục được tiến hành trên băng thử quang học chuyên dụng. Nguồn nhiệt chuẩn điều biến tạo ra dòng xung nhiệt ổn định ở khoảng cách thiết lập sẵn. Mô-đun cảm biến PIR được dịch chuyển từng bước nhỏ với độ phân giải hiển vi. Đồ thị đáp ứng điện áp theo vị trí không gian được ghi nhận tự động. Vị trí cực đại của đường cong đáp ứng xác định chính xác quang trục thực của mô-đun. Kết quả thực nghiệm cho thấy độ không đảm bảo đo góc lệch quang trục đạt mức rất nhỏ dưới 0.05 độ. Băng gá thử nghiệm chứng minh độ lặp lại cao qua hàng loạt lần lặp lại phép đo. Việc kiểm chuẩn thành công tạo tiền đề vững chắc cho các bài đo vận tốc động sau đó.

4.2. Ứng dụng kỹ thuật xử lý ảnh nhiệt đối chứng

Để có cơ sở đối chứng độc lập, kỹ thuật xử lý ảnh nhiệt chuyên sâu được áp dụng song song. Camera nhiệt ghi lại toàn bộ chuỗi khung hình bức xạ của nguồn nhiệt di động. Thuật toán thị giác máy tính trích xuất tâm hình học của vùng nhiệt độ cao nhất trên từng ảnh. Vận tốc đối chứng được tính toán trực tiếp từ quãng đường dịch chuyển của tâm nhiệt theo thời gian thực. So sánh dữ liệu cho thấy tín hiệu từ hệ thống cảm biến PIR bám sát hoàn hảo quỹ đạo chuyển động của nguồn. Độ lệch giữa hai phương pháp đo luôn nằm trong giới hạn sai số cho phép. Tuy nhiên, hệ thống PIR tiêu tốn ít tài nguyên tính toán hơn nhiều so với việc phân tích chuỗi ảnh nhiệt liên tục.

4.3. Kết quả đo vận tốc trên các đối tượng thực nghiệm

Hệ thống thực hiện đo vận tốc với nhiều đối tượng nguồn nhiệt thực tế trong công nghiệp. Các nguồn nhiệt có hình dạng, kích thước và dải nhiệt độ bề mặt đa dạng từ 50°C đến hơn 500°C. Vận tốc di chuyển của nguồn nhiệt được khảo sát từ mức chậm 0.01 m/s đến mức nhanh 2.5 m/s. Phương pháp tương quan chéo Hilbert duy trì sai số tương đối của phép đo ở mức dưới 1.5% trên toàn dải đo. Độ không đảm bảo đo tổng hợp mở rộng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật đo lường khắt khe. Hệ thống giữ vững độ tin cậy ngay cả khi môi trường xuất hiện rung động cơ học nhẹ và gió đối lưu. Điều này chứng minh tính ứng dụng cao của giải pháp trong môi trường thực tiễn.

V. Ứng dụng đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại nâng cao

Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng rộng lớn trong nhiều lĩnh vực sản xuất và tự động hóa công nghiệp. Khả năng đo đạc chính xác, phản hồi nhanh và chi phí chế tạo thấp tạo ưu thế cạnh tranh vượt trội. Thiết bị có thể hoạt động độc lập hoặc tích hợp dễ dàng vào các hệ thống điều khiển thông minh. Việc theo dõi vận tốc nguồn nhiệt giúp kiểm soát chặt chẽ các quá trình công nghệ gia công nhiệt luyện. Các rủi ro do quá nhiệt hoặc sai lệch tốc độ được phát hiện và xử lý kịp thời. Công nghệ này đóng góp thiết thực vào xu hướng nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm trong kỷ nguyên sản xuất thông minh.

5.1. Giám sát tự động hóa trong gia công cơ khí chính xác

Trong các công nghệ hàn tự động, cắt plasma hay nhiệt luyện bề mặt bằng laser, vận tốc di chuyển của đầu nhiệt quyết định trực tiếp cấu trúc vi mô mối hàn. Việc dịch chuyển quá nhanh làm giảm độ ngấu, trong khi dịch chuyển quá chậm gây cháy vật liệu. Hệ thống đo hồng ngoại cải tiến cho phép theo dõi liên tục vận tốc thực của vũng hàn và điểm hội tụ laser. Tín hiệu vận tốc được truyền phản hồi trực tiếp về bộ điều khiển robot công nghiệp để điều chỉnh tốc độ chạy dao tức thì. Nhờ đó, chất lượng mối hàn và độ đồng đều của bề mặt gia công được đảm bảo tối đa. Phương pháp hoạt động bền bỉ, không bị ảnh hưởng bởi khói bụi và hồ quang điện.

5.2. Hướng phát triển công nghệ đo không tiếp xúc hiện đại

Công nghệ đo không tiếp xúc bằng cảm biến hồng ngoại thông minh đang tiếp tục được hoàn thiện theo hướng mạng cảm biến phân tán. Việc kết hợp nhiều cặp cảm biến PIR cho phép xác định không chỉ vận tốc mà cả vectơ hướng chuyển động và gia tốc của nguồn nhiệt. Tích hợp vi điều khiển nhúng chuyên dụng giúp thực thi các thuật toán biến đổi Hilbert và Fourier ngay tại đầu đo. Thiết bị hướng tới khả năng truyền dữ liệu không dây công nghiệp qua giao thức IoT. Hệ thống đo lường thế hệ mới sẽ đáp ứng hiệu quả các yêu cầu giám sát an toàn cháy nổ, giám sát vòng bi máy quay và kiểm soát dòng vật liệu nóng chảy trong nhà máy hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐO VẬN TỐC CỦA NGUỒN NHIỆT DI CHUYỂN BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI
1.1. Bài toán đo vận tốc nguồn nhiệt bằng bức xạ hồng ngoại và các nghiên cứu liên quan
1.2. Mô tả hệ thống đo được đề xuất
1.3. Mục tiêu, khó khăn và các đóng góp dự kiến
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐO VẬN TỐC NGUỒN NHIỆT DI CHUYỂN BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI
2.1. Các lý thuyết liên quan đến bức xạ hồng ngoại
2.1.1. Các đơn vị bức xạ
2.1.2. Đặc điểm không gian của đối tượng nguồn nhiệt và nền hồng ngoại
2.2. Các thành phần trong hệ thống thực nghiệm đo vận tốc nguồn nhiệt sử dụng các mô-đun cảm biến PIR
2.2.1. Cảm biến nhiệt điện pyroelectric
2.2.2. Thấu kính Fresnel
2.3. Các lý thuyết tín hiệu ngẫu nhiên cơ bản và bài toán xác định thời gian trễ
2.3.1. Dữ liệu xác định và dữ liệu ngẫu nhiên
2.3.2. Các thuộc tính thống kê cơ bản
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC TRONG PHÉP ĐO VẬN TỐC NGUỒN NHIỆT BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI
3.1. Phân tích các sai số và độ không đảm bảo đo của hệ thống đo vận tốc nguồn nhiệt bằng bức xạ hồng ngoại
3.2. Giải pháp xác định và hiệu chỉnh độ song song hai quang trục của hai mô- đun cảm biến PIR
3.2.1. Thiết lập thí nghiệm vị trí quang trục của mô-đun cảm biến PIR so với bề mặt mục tiêu của nguồn nhiệt tham chiếu được điều biến
3.2.2. Phân tích độ nhạy của phép đo
3.2.3. Xác định độ không đảm bảo đo vị trí quang trục của từng mô-đun cảm biến PIR và độ song song giữa hai quang trục của hai mô-đun cảm biến PIR
3.3. Các giải pháp nâng cao độ chính xác trong việc xác định độ trễ giữa hai tín hiệu đầu ra của hai mô-đun cảm biến PIR
3.3.1. Phương pháp tương quan chéo cổ điển
3.3.2. Phương pháp tương quan chéo kết hợp biến đổi Hilbert
3.3.3. Ứng dụng biến đổi Fourier cho các đánh giá tương quan
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: CÁC KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VÀ THỰC NGHIỆM
4.1. Khảo sát hệ thống xác định vị trí quang trục của mô-đun cảm biến PIR
4.1.1. Thí nghiệm xác định và hiệu chỉnh vị trí quang trục mô-đun PIR
4.1.2. Khảo sát độ không đảm bảo đo của phương pháp xác định quang trục mô-đun cảm biến PIR. Thực nghiệm đo vị trí quang trục của các mô-đun cảm biến PIR
4.2. Thực nghiệm đo giá trị vận tốc
4.2.1. Mô tả bố trí thí nghiệm
4.2.2. Phân tích độ không đảm bảo đo cho thời gian trễ với các phương pháp số khác nhau
4.2.3. Thực nghiệm đo vận tốc với các đối tượng thực tế.
4.3. Kết luận chương 4
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
THIẾT KẾ MÔ-ĐUN CẢM BIẾN PIR
SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN BIẾN ĐỔI TÍN HIỆU CHO MÔ-ĐUN CẢM BIẾN
THIẾT KẾ HỆ THỐNG HIỆU CHUẨN TRỤC QUANG HỌC CỦA MÔ-ĐUN CẢM BIẾN PIR
GIAO DIỆN PHẦN MỀM THU NHẬN DỮ LIỆU ĐO
LƯỢC TRÍCH MỘT SỐ CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN, ĐIỀU KHIỂN VÀ THU NHẬN TÍN HIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu nâng cao độ chính xác đo vận tốc nguồn nhiệt di chuyển bằng bức xạ hồng ngoại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -------------------------- VŨ VĂN QUANG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO VẬN TỐC NGUỒN NHIỆT DI CHUYỂN BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI Ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Toàn Thắng Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -------------------------- VŨ VĂN QUANG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐO VẬN TỐC NGUỒN NHIỆT DI CHUYỂN BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI Ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Toàn Thắng Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những nội dung, các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Các kết quả này chưa có tác giả nào công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 14 tháng 03 năm 2022 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Vũ Toàn Thắng Vũ Văn Quang i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã được sự hướng dẫn tận tình của tập thể hướng dẫn khoa học, được tạo điều kiện của Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Cơ khí, các Giảng viên thuộc Bộ môn Cơ khí Chính xác và Quang học – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.

Tôi được các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ và đồng nghiệp góp ý, tư vấn nhiều ý kiến và cung cấp một số tài liệu liên quan đến nội dung của đề tài. Đồng thời, tôi cũng được các Nghiên cứu sinh của Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang học, cũng như của Viện Cơ khí đã chia sẻ, động viên trong quá trình hoàn thành các thủ tục, nội dung của luận án. Tôi xin được chân thành cảm ơn sâu sắc các tập thể, cá nhân đã hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện trong thời gian qua, đặc biệt tôi xin được bày tỏ sự biết ơn đến thầy giáo hướng dẫn: PGS. Tôi xin được cảm ơn đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã động viên, cảm ơn người vợ thương yêu đã chia sẻ, tạo thuận lợi trong thời gian tôi thực hiện đề tài nghiên cứu.

Xin trân trọng cám ơn! ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án:. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án.

TỔNG QUAN VỀ ĐO VẬN TỐC CỦA NGUỒN NHIỆT DI CHUYỂN BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI .1 Bài toán đo vận tốc nguồn nhiệt bằng bức xạ hồng ngoại và các nghiên cứu liên quan .2 Mô tả hệ thống đo được đề xuất .3 Mục tiêu, khó khăn và các đóng góp dự kiến. 20 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐO VẬN TỐC NGUỒN NHIỆT DI CHUYỂN BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI .1 Các lý thuyết liên quan đến bức xạ hồng ngoại .1 Các đơn vị bức xạ.2 Đặc điểm không gian của đối tượng nguồn nhiệt và nền hồng ngoại .2 Các thành phần trong hệ thống thực nghiệm đo vận tốc nguồn nhiệt sử dụng các mô-đun cảm biến PIR.1 Cảm biến nhiệt điện pyroelectric.2 Thấu kính Fresnel .3 Các lý thuyết tín hiệu ngẫu nhiên cơ bản và bài toán xác định thời gian trễ.1 Dữ liệu xác định và dữ liệu ngẫu nhiên .2 Các thuộc tính thống kê cơ bản. 41 Kết luận chương 2.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC TRONG PHÉP ĐO VẬN TỐC NGUỒN NHIỆT BẰNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI .1 Phân tích các sai số và độ không đảm bảo đo của hệ thống đo vận tốc nguồn nhiệt bằng bức xạ hồng ngoại .2 Giải pháp xác định và hiệu chỉnh độ song song hai quang trục của hai mô- đun cảm biến PIR .1 Thiết lập thí nghiệm vị trí quang trục của mô-đun cảm biến PIR so với bề mặt mục tiêu của nguồn nhiệt tham chiếu được điều biến .2 Phân tích độ nhạy của phép đo.3 Xác định độ không đảm bảo đo vị trí quang trục của từng mô-đun cảm biến PIR và độ song song giữa hai quang trục của hai mô-đun cảm biến PIR 57 3.3 Các giải pháp nâng cao độ chính xác trong việc xác định độ trễ giữa hai tín hiệu đầu ra của hai mô-đun cảm biến PIR .1 Phương pháp tương quan chéo cổ điển. Phương pháp tương quan chéo kết hợp biến đổi Hilbert .3 Ứng dụng biến đổi Fourier cho các đánh giá tương quan. 69 Kết luận chương 3. CÁC KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VÀ THỰC NGHIỆM .1 Khảo sát hệ thống xác định vị trí quang trục của mô-đun cảm biến PIR .1 Thí nghiệm xác định và hiệu chỉnh vị trí quang trục mô-đun PIR .2 Khảo sát độ không đảm bảo đo của phương pháp xác định quang trục mô-đun cảm biến PIR.

Thực nghiệm đo vị trí quang trục của các mô-đun cảm biến PIR .2 Thực nghiệm đo giá trị vận tốc .1 Mô tả bố trí thí nghiệm .2 Phân tích độ không đảm bảo đo cho thời gian trễ với các phương pháp số khác nhau .3 Thực nghiệm đo vận tốc với các đối tượng thực tế. 95 iv Kết luận chương 4. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

THIẾT KẾ MÔ-ĐUN CẢM BIẾN PIR. SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN BIẾN ĐỔI TÍN HIỆU CHO MÔ-ĐUN CẢM BIẾN. THIẾT KẾ HỆ THỐNG HIỆU CHUẨN TRỤC QUANG HỌC CỦA MÔ-ĐUN CẢM BIẾN PIR. GIAO DIỆN PHẦN MỀM THU NHẬN DỮ LIỆU ĐO.

LƢỢC TRÍCH MỘT SỐ CHƢƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN, ĐIỀU KHIỂN VÀ THU NHẬN TÍN HIỆU. 115 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT λ Bước sóng điện từ trường, μm α (λ) Hệ số hấp thụ theo bước sóng ρ(λ) Hệ số phản xạ theo bước sóng κ(λ) Hệ số truyền theo bước sóng ε(λ) Hệ số phát xạ theo bước sóng Ω Góc khối, sr - steradian Γ Năng lượng bức xạ, J Φ Thông lượng (công suất) bức xạ, W I Cường độ bức xạ, W/sr M Độ thoát (độ phát), W/cm2 E Bức xạ, W/cm2 L Độ rọi, W/(cm2.sr) PIR Pyroelectric Infrared sensor - Cảm biến hồng ngoại thụ động Pyroelectric FOV Field Of View - Trường nhìn của hệ thống quang học, θx, θy Góc theo phương ngang, dọc của trường nhìn của hệ thống quang học T Nhiệt độ nói chung, oK hoặc oC Ts Nhiệt độ bề mặt nguồn nghiệt tham chiếu, oK hoặc oC Tb Nhiệt độ môi trường nền, oK hoặc 0C Tob Nhiệt độ trung bình của bề mặt đối tượng đo, oK hoặc 0C V(t) Tín hiệu điện áp đầu ra theo thời gian của mô-đun cảm biến PIR, V VO Biên độ điện áp đầu ra của mô-đun cảm biến PIR, V Kỳ vọng của một đại lượng ngẫu nhiên Rxy(η) Tương quan chéo của hai dữ liệu ngẫu nhiên x(t), y(t) tại độ trễ η ζ. Độ lệch chuẩn của một đại lượng ngẫu nhiên f Tiêu cự của thấu kính, mm vi Al Tiết diện của thấu kính t Đại lượng theo thời gian, s η Độ trễ theo thời gian của hai tín hiệu đầu ra, s fs Tần số lấy mẫu, Hz u(.) Độ không đảm bảo đo của đại lượng độc lập uc(.) Độ không đảm bảo đo của đại lượng kết hợp d Khoảng cách giữa hai quang trục của hai mô-đun cảm biến PIR Hàm Lambertain tại nhiệt độ T, W/cm2 fm Tần số điều biến màn trập, Hz ωm Tần số điều biến góc, bằng 2πfm Q(Ts, Tb) Hệ số phụ thuộc vào nhiệt độ bề mặt nguồn nhiệt và nền (công thức 3.14) K(ωm) Hệ số phụ thuộc vào tần số điều biến (công thức 3.14) Góc lệch giữa vị trị quang trục của mô-đun cảm biến PIR và trục đối xứng của mặt phẳng mục tiêu (mục 3.2) CCF Cross-Correlation Function - Hàm tương quan chéo cổ điển CCFHT Cross-Correlation Function with Hilbert Transform - Hàm tương quan chéo kết hợp biến đổi Hilbert DFT Discrete Fourier Transform - Biến đổi Fourier rời rạc thuận IDFT Inverse Discrete Fourier Transform - Biến đổi Fourier rời rạc ngược FFT Fast Fourier Transform - Biến đồi Fourier nhanh vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Các công nghệ cảm biến ứng dụng trong giám xác và xác định vận tốc phương tiện giao thông .1 Các đơn vị bức xạ .1 Thông số phục vụ mô phỏng.2 Độ không đảm bảo đo vị trí góc của mô-đun cảm biến PIR .3 Kết quả thực nghiệm đo vị trí góc của quang trục hai mô-đun cảm biến PIR so với nguồn nhiệt tham chiếu.4 Một số thông số bố trí thí nghiệm.5 Các thông số cài đặt phục vụ tính toán mô phỏng SNR của mô-đun cảm biến PIR. 91 viii DANH MỤC HÌNH VẼ nh Bố trí thí nghiệm trong nghiên cứu của Z.

Zhang và cộng sự [15]. 9 nh Mô tả thành phần trong nút cảm biến thu nhận tín hiệu bức xạ hồng ngoại trong nghiên cứu của Z. 9 nh Tín hiệu đầu ra của cảm biến PIR khi kết hợp với thấu kính (a) và ở các khoảng cách khác nhau (b) trong nghiên cứu của Zappi [16]. 10 nh Sơ đồ hệ thống theo dõi con người trong nghiên cứu của B.

11 nh Sơ đồ nút cảm biến trong nghiên cứu của B. 11 nh Sơ đồ bố trí cảm biến hồng ngoại nhiệt điện (PIR) và tín hiệu đầu ra trong nghiên cứu của Yun [19]. 12 nh Minh họa thiết lập đo lường trong công bố của Brian Donovan [21]. 13 nh Triển khai thiết lập đo lường trong nghiên cứu của Enas Odat [22].

14 nh Các tín hiệu điện áp đầu ra của cảm biến PIR, được tạo ra khi xe đi qua với các tốc độ khác nhau trong nghiên cứu của Odat [22]. 15 nh Kết quả các phép đo thô của cảm biến PIR (trái) và Các phép đo biến đổi sóng con (phải) trong nghiên cứu của Enas Odat [22]. 16 nh Mô tả bố trí của hệ thống đo vận tốc nguồn nhiệt. 17 nh Mô tả nguyên lý hoạt động của hệ thống đo.

18 nh Mô tả khái niệm góc khối. 24 nh Cường độ bức xạ trên bề mặt dạng Lambertian. 25 nh Phổ phát xạ của vật đen ở các nhiệt độ khác nhau. 27 nh Mô tả đặc điểm không gian góc của đối tượng nguồn nhiệt.

29 nh Sơ đồ mạch điện tương đương cho cảm biến PIR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Văn Quang (2022). Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-do-van-toc-nguon-nhiet-bang-buc-xa-hong-ngoai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ giới thiệu phương pháp đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến, ứng dụng trong nghiên cứu vật lý và khoa học vật liệu."

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đo vận tốc nguồn nhiệt bằng hồng ngoại cải tiến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter