Luận án tiến sĩ: Nâng cao cơ tính gang cầu ADI bằng xử lý nhiệt nền ferit-ausferit - Trường ĐHBK Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit, tối ưu hiệu suất vật liệu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nâng cao cơ tính gang cầu bằng nền ferit-ausferit
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Hoàng Anh Tuấn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nâng cao cơ tính gang cầu bằng nền ferit ausferit
Gang cầu là vật liệu đúc phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo. Vật liệu này có graphit dạng quả cầu tròn phân bố trên nền kim loại. Cấu trúc graphit cầu giúp triệt tiêu tập trung ứng suất. Tuy nhiên gang cầu thông thường vẫn bị giới hạn về độ dẻo và độ dai. Nâng cao cơ tính gang cầu là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Phương pháp xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit mở ra giải pháp đột phá. Cấu trúc đa pha kết hợp giữa ferit mềm dẻo và ausferit cứng vững. Sự kết hợp này mang lại cơ tính tổng hợp vượt trội. Độ bền kéo tăng cao mà vẫn duy trì độ giãn dài ấn tượng. Đây là hướng đi mới giúp vật liệu cạnh tranh trực tiếp với thép hợp kim. Các chi tiết chịu tải trọng động phức tạp được hưởng lợi lớn từ cấu trúc này. Quá trình chế tạo không đòi hỏi hệ thống hợp kim hóa quá đắt tiền.
1.1. Đặc điểm cấu trúc gang cầu tôi đẳng nhiệt ADI
Gang cầu tôi đẳng nhiệt ADI (Austempered Ductile Iron) sở hữu tổ chức nền ausferit đặc trưng. Nền ausferit gồm các phiến ferit hình kim và austenit giàu cacbon. Cấu trúc này không chứa cacbit giòn như mactenxyt hay bainit thông thường. Nhờ vậy, vật liệu đạt độ bền rất cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc. Quá trình sản xuất ADI truyền thống đòi hỏi gia nhiệt austenit hóa hoàn toàn. Sau đó chi tiết được tôi vào bể muối đẳng nhiệt. Tổ chức ausferit đơn pha tuy cứng nhưng thường có độ dai va đập ở mức vừa phải. Khi làm việc trong điều kiện va đập mạnh, chi tiết ADI truyền thống dễ xuất hiện vết nứt tế vi. Việc nghiên cứu cải tiến cấu trúc vi mô ADI trở thành trọng tâm kỹ thuật.
1.2. Xu hướng phát triển vật liệu gang cầu nền đa pha
Xu hướng hiện đại tập trung vào phát triển gang cầu nền đa pha ferit-ausferit. Cấu trúc này tích hợp đồng thời nhiều pha kim loại trong một nền vi mô. Pha ferit thứ cấp đóng vai trò hấp thụ năng lượng va đập. Pha ausferit đảm bảo khả năng chịu tải trọng kéo và độ cứng cao. Sự phân bố xen kẽ giữa các pha giúp triệt tiêu sự phát triển vết nứt. Gang cầu nền đa pha khắc phục triệt để nhược điểm giòn của gang cầu tôi đẳng nhiệt thông thường. Công nghệ này cho phép tùy biến tỷ lệ pha theo yêu cầu làm việc cụ thể. Các viện nghiên cứu hàng đầu thế giới đang đẩy mạnh thử nghiệm tổ hợp pha này. Kết quả chứng minh tiềm năng to lớn của vật liệu trong cơ khí hiện đại.
1.3. Lợi thế vượt trội của nền ferit ausferit kết hợp
Nền ferit-ausferit mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và độ dẻo gang cầu. Độ bền kéo đạt mức trên 800 MPa đến 1000 MPa. Cùng lúc đó, độ giãn dài tương đối vẫn duy trì trên mức 8%. Độ dai va đập gang cầu tăng gấp đôi so với nền peclit hoặc ausferit nguyên bản. Cấu trúc hỗn hợp ngăn cản sự tích tụ ứng suất dư nguy hiểm. Khả năng dập tắt dao động và chống mỏi tiếp xúc được cải thiện đáng kể. Trọng lượng chi tiết đúc giảm đi nhiều so với kết cấu thép rèn tương đương. Chi phí sản xuất phôi đúc gang cầu nền đa pha thấp hơn đáng kể so với gia công thép. Đây là giải pháp vật liệu tối ưu cho các kết cấu chịu lực thay đổi liên tục.
II. Quy trình xử lý nhiệt gang cầu tạo nền ferit ausferit
Xử lý nhiệt gang cầu là khâu công nghệ then chốt quyết định cấu trúc vi mô. Để tạo nền ferit-ausferit, quy trình đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Công nghệ bao gồm nung nóng tới vùng tới hạn ba pha. Sau đó là quá trình giữ nhiệt phân bố lại hàm lượng nguyên tố. Chi tiết được chuyển nhanh sang môi trường tôi đẳng nhiệt. Môi trường tôi thường là bể muối nóng chảy chuyên dụng. Các thông số nhiệt độ và thời gian quyết định tỷ phần các pha tạo thành. Sai lệch nhỏ về nhiệt độ có thể làm suy giảm cơ tính gang cầu. Việc xây dựng biểu đồ chuyển biến pha chính xác là bắt buộc. Quy trình này nâng cao tính đồng đều của tổ chức tế vi trên toàn bộ tiết diện đúc.
2.1. Quá trình austenit hóa và ủ vùng ba pha tới hạn
Nung trong vùng ba pha ferit + austenit + graphit là bước khởi đầu quan trọng. Nhiệt độ austenit hóa không hoàn toàn thường nằm trong khoảng 800°C đến 840°C. Tại vùng nhiệt độ này, một phần nền kim loại chuyển thành pha austenit. Phần nền còn lại giữ nguyên cấu trúc ferit tự do hoặc ferit sơ cấp. Thời gian giữ nhiệt đủ để cacbon khuếch tán từ graphit vào austenit. Nồng độ cacbon trong austenit đạt mức bão hòa cần thiết. Sự phân bố ferit xen kẽ austenit được định hình ngay tại giai đoạn này. Kiểm soát chính xác nhiệt độ lò nung giúp ổn định tỷ lệ thể tích các pha. Giai đoạn ủ tới hạn tạo tiền đề cho quá trình tôi đẳng nhiệt tiếp theo.
2.2. Kỹ thuật tôi đẳng nhiệt tạo cấu trúc ausferit
Austempering gang cầu được thực hiện bằng cách làm nguội nhanh vào bể muối. Nhiệt độ tôi đẳng nhiệt thường dao động từ 280°C đến 380°C. Tốc độ làm nguội phải đủ lớn để tránh chuyển biến peclit không mong muốn. Tại nhiệt độ đẳng nhiệt, pha austenit chuyển biến thành ausferit. Cấu trúc ausferit gồm ferit hình kim và austenit giàu cacbon chưa chuyển biến. Nhiệt độ tôi thấp tạo ra ausferit mịn hạt với độ bền cao. Nhiệt độ tôi cao mang lại độ dẻo gang cầu và độ dai va đập tốt hơn. Thời gian giữ nhiệt trong bể muối cần được tính toán chuẩn xác. Kỹ thuật này giúp sản phẩm không bị nứt vỡ hoặc cong vênh do sốc nhiệt.
2.3. Kiểm soát hàm lượng cacbon trong pha austenit
Hàm lượng cacbon trong austenit ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định nhiệt của pha. Khi austenit hóa, cacbon hòa tan từ graphit cầu vào mạng tinh thể. Nếu hàm lượng cacbon quá thấp, ausferit dễ bị phân hủy thành mactenxyt khi làm nguội về nhiệt độ phòng. Nếu hàm lượng cacbon quá cao, thời gian chuyển biến đẳng nhiệt bị kéo dài quá mức. Lượng cacbon tối ưu trong austenit dao động quanh mức 1,8% đến 2,0%. Mức cacbon này giúp giữ lại lượng austenit giàu cacbon bền vững sau khi tôi. Pha austenit dẻo dai đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao cơ tính gang cầu. Việc phân tích định lượng cacbon được thực hiện qua nhiễu xạ tia X.
III. Cơ chế chuyển biến pha khi austempering gang cầu đa pha
Chuyển biến pha trong quá trình austempering gang cầu diễn ra theo hai giai đoạn nối tiếp. Ở giai đoạn đầu, austenit phân hủy thành ferit dạng phiến và austenit giàu cacbon. Quá trình này đẩy cacbon ra khỏi mạng tinh thể ferit vào vùng austenit lân cận. Austenit được làm giàu cacbon trở nên ổn định ở nhiệt độ phòng. Giai đoạn thứ hai là sự phân hủy austenit giàu cacbon thành ferit và cacbit. Sự xuất hiện của cacbit làm giảm mạnh độ dai va đập gang cầu. Do đó, phản ứng cần được chặn đứng ở cuối giai đoạn đầu. Nền ferit-ausferit hình thành hoàn chỉnh khi phản ứng dừng đúng thời điểm. Cơ chế này tạo nên cấu trúc vi mô đa pha bền bỉ và đàn hồi cao.
3.1. Động học hình thành tổ chức ferit thứ cấp
Ferit thứ cấp hình thành từ quá trình chuyển biến austenit trong vùng nhiệt độ trung gian. Khi nhiệt độ hạ từ vùng austenit hóa, các mầm ferit xuất hiện tại ranh giới hạt. Mầm ferit phát triển nhanh nhờ sự khuếch tán của nguyên tử cacbon về phía hạt graphit. Quá trình này tạo nên các dải ferit bao quanh quả cầu graphit hoặc len lỏi giữa các hạt. Ferit thứ cấp có độ tinh sạch cao và mạng tinh thể ít sai hỏng. Sự xuất hiện của ferit thứ cấp làm tăng tính mềm dẻo của toàn bộ khối kim loại. Cấu trúc ferit thứ cấp hoạt động như tấm đệm hấp thụ ứng suất. Động học chuyển biến này giúp kiểm soát kích thước hạt vi mô hiệu quả.
3.2. Phản ứng chuyển biến pha ausferit giai đoạn I
Phản ứng giai đoạn I là phản ứng chuyển pha cốt lõi tạo nên tổ chức ausferit. Phương trình phản ứng diễn ra: Austenit ban đầu chuyển thành Ferit dạng kim và Austenit giàu cacbon. Ferit hình kim kết tinh đẩy cacbon dư thừa sang pha austenit bên cạnh. Pha austenit giàu cacbon có hàm lượng cacbon cao không bị chuyển biến thành mactenxyt khi làm nguội. Lượng austenit này duy trì trạng thái dẻo dai ở nhiệt độ thường. Cấu trúc ausferit hình thành tạo nên độ bền và khả năng chống mài mòn vượt bậc. Tốc độ phản ứng giai đoạn I phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ bể muối tôi. Phản ứng cần đạt trạng thái bão hòa hoàn toàn trước khi chuyển sang giai đoạn gây hại.
3.3. Xác định cửa sổ công nghệ xử lý nhiệt gang cầu
Cửa sổ công nghệ là khoảng thời gian nằm giữa kết thúc giai đoạn I và bắt đầu giai đoạn II. Giữ nhiệt trong cửa sổ này đảm bảo cơ tính gang cầu đạt giá trị cực đại. Nếu thời gian tôi ngắn hơn giới hạn dưới, austenit chưa bão hòa cacbon sẽ biến thành mactenxyt giòn. Nếu thời gian tôi vượt quá giới hạn trên, cacbit thô sẽ kết tủa làm giảm độ dai. Cửa sổ công nghệ rộng tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Độ rộng của cửa sổ phụ thuộc vào thành phần silic, mangan và niken trong gang. Xác định chính xác cửa sổ công nghệ giúp ổn định chất lượng mác gang đúc. Đây là thông số sống còn trong kỹ thuật nhiệt luyện ADI.
IV. Đánh giá nâng cao độ bền gang cầu và độ dai va đập
Cải thiện cơ tính gang cầu là mục tiêu hàng đầu của phương pháp tạo nền ferit-ausferit. Sự kết hợp giữa hai pha mang lại những chỉ tiêu cơ học ấn tượng. Gang cầu đúc thông thường có giới hạn bền kéo khoảng 400 đến 600 MPa. Sau khi nhiệt luyện tạo nền đa pha, độ bền kéo tăng lên trên 900 MPa. Độ cứng vật liệu tăng từ 220 HB lên mức 300 đến 350 HB. Quan trọng hơn, độ dai va đập gang cầu không bị suy giảm như khi tôi cứng mactenxyt. Năng lượng hấp thụ va đập đạt mức cao, ngăn chặn nguy cơ gãy giòn đột ngột. Cơ tính tổng hợp vượt trội giúp chi tiết làm việc bền bỉ dưới tải trọng chu kỳ.
4.1. Nâng cao độ bền gang cầu và độ cứng bề mặt
Nâng cao độ bền gang cầu đạt được nhờ sự đóng góp của pha ausferit mịn hạt. Các phiến ferit siêu mịn cản trở sự trượt của các lệch mạng tinh thể. Pha austenit giàu cacbon chịu tải cao và có hiện tượng chuyển pha tăng bền khi biến dạng. Khi bề mặt chịu ma sát hoặc va đập, austenit cục bộ biến đổi thành mactenxyt cứng. Hiện tượng tự tăng bền bề mặt giúp chống mài mòn cực tốt. Giới hạn chảy của vật liệu đạt trên 650 MPa, chống biến dạng dẻo ngoài ý muốn. Độ cứng nền phân bố đều từ bề mặt vào sâu bên trong chi tiết. Nhờ vậy, gang cầu nền ferit-ausferit đáp ứng tốt các điều kiện ma sát khốc liệt.
4.2. Cải thiện độ dẻo gang cầu và độ giãn dài tương đối
Độ dẻo gang cầu thường là điểm yếu lớn nhất của các mác gang cầu độ bền cao. Tuy nhiên, sự xuất hiện của pha ferit tự do và ferit thứ cấp đã khắc phục điều này. Pha ferit mềm dẻo cho phép kim loại biến dạng cục bộ mà không nứt nẻ. Độ giãn dài tương đối đạt từ 8% đến 12%, cao gấp nhiều lần gang cầu peclit. Tỷ lệ co thắt tiết diện khi kéo đứt thể hiện tính dẻo dai rõ nét. Nhờ độ dẻo cao, chi tiết gang cầu có thể gia công cắt gọt thuận lợi hơn. Độ dẻo tốt cũng giảm thiểu rủi ro tập trung ứng suất tại các góc lượn kết cấu. Gang cầu đa pha mở rộng phạm vi ứng dụng trong các bộ phận chịu uốn.
4.3. Tối ưu hóa độ dai va đập gang cầu nền đa pha
Độ dai va đập gang cầu nền ferit-ausferit vượt trội so với các loại gang cầu truyền thống. Thử nghiệm va đập Charpy cho thấy năng lượng phá hủy tăng từ 50% đến 80%. Pha ferit thứ cấp hoạt động như các bẫy chặn vết nứt lan truyền nhanh. Khi vết nứt gặp vùng ferit dẻo, đỉnh vết nứt bị cùn đi và tiêu tán năng lượng. Đồng thời, các hạt graphit cầu tròn ngăn chặn sự phát triển của nứt tế vi. Vật liệu duy trì độ dai va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ âm. Điều này giúp các bộ phận cơ khí hoạt động an toàn trong môi trường lạnh giá. Sự kết hợp độ dai và độ bền tạo nên cơ tính tổng hợp hoàn hảo.
V. Ứng dụng thực tiễn cải thiện cơ tính gang cầu tôi ADI
Cải thiện cơ tính gang cầu mở ra cơ hội ứng dụng rộng lớn trong nền công nghiệp hiện đại. Vật liệu gang cầu tôi đẳng nhiệt nền ferit-ausferit dần thay thế thép rèn đắt tiền. Khả năng đúc thành các chi tiết hình học phức tạp giúp tiết kiệm chi phí gia công. Khối lượng riêng nhẹ hơn thép gần 10% hỗ trợ giảm trọng lượng máy móc và xe cộ. Hiệu quả kinh tế thu được từ việc thay thế vật liệu rất đáng kể. Ngành giao thông vận tải, nông nghiệp và quốc phòng đều ứng dụng vật liệu này. Việc làm chủ công nghệ nhiệt luyện tạo nền đa pha thúc đẩy sản xuất nội địa. Đây là giải pháp vật liệu mang tính chiến lược trong kỹ thuật đúc.
5.1. Ứng dụng gang cầu ADI trong ngành chế tạo máy
Trong chế tạo máy, gang cầu ADI nền đa pha được dùng làm bánh răng và trục khuỷu. Bánh răng làm từ vật liệu này có khả năng chống mỏi tiếp xúc tuyệt vời. Bề mặt răng tự cứng lại trong quá trình làm việc do ma sát lăn và trượt. Khả năng giảm chấn của gang cầu giúp hộp số vận hành êm ái hơn hẳn thép. Trục khuỷu và tay biên động cơ đốt trong chịu tải trọng thay đổi rất tốt. Tuổi thọ làm việc của chi tiết tăng lên trong khi khối lượng cụm chi tiết giảm đáng kể. Quy trình đúc chính xác giúp giảm bớt lượng dư gia công cơ khí. Chi phí sản xuất hàng loạt nhờ đó giảm xuống rõ rệt.
5.2. Tiềm năng thay thế thép hợp kim trong công nghiệp
Gang cầu nền ferit-ausferit chứng minh tiềm năng thay thế thép rèn trong nhiều cụm cơ cấu. Thép hợp kim đòi hỏi rèn dập và gia công cắt gọt tốn nhiều năng lượng. Ngược lại, gang cầu có tính đúc tuyệt vời, dễ điền đầy các hốc khuôn phức tạp. Độ bền mỏi và độ bền kéo của gang cầu đa pha tương đương thép hợp kim kết cấu. Khả năng chống mài mòn của nền ausferit thậm chí vượt trội hơn thép thấm cacbon. Chi phí vật tư ban đầu thấp hơn từ 20% đến 30% so với thép gia công. Các nhà sản xuất máy kéo, máy khai khoáng đang chuyển đổi dần sang vật liệu này. Đây là bước tiến quan trọng nâng cao sức cạnh tranh công nghiệp.
5.3. Định hướng hoàn thiện công nghệ đúc và nhiệt luyện
Để nâng cao chất lượng gang cầu nền ferit-ausferit, khâu đúc ban đầu cần được kiểm soát chặt chẽ. Độ cầu hóa của graphit phải đạt trên 85% với kích thước hạt mịn nhỏ. Hàm lượng tạp chất có hại như lưu huỳnh và phốt pho phải được khử triệt để. Quá trình biến tính trước khi rót khuôn quyết định số lượng quả cầu graphit trên một đơn vị diện tích. Hệ thống lò nhiệt luyện cần trang bị cảm biến điều khiển nhiệt độ tự động độ chính xác cao. Môi trường tôi đẳng nhiệt bằng muối thân thiện môi trường cần được nhân rộng. Tự động hóa chu trình nung và tôi giúp loại bỏ sai số con người. Định hướng này đảm bảo sự đồng đều cho sản phẩm thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HOÀNG ANH TUẤN NÂNG CAO CƠ TÍNH TỔNG HỢP CỦA GANG CẦU BẰNG XỬ LÝ NHIỆT TẠO NỀN FERIT VÀ AUSFERIT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HOÀNG ANH TUẤN NÂNG CAO CƠ TÍNH TỔNG HỢP CỦA GANG CẦU BẰNG XỬ LÝ NHIỆT TẠO NỀN FERIT VÀ AUSFERIT Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU DŨNG 2. NGUYỄN HỒNG HẢI Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, không vi phạm điều gì trong luật sở hữu trí tuệ và pháp luật Việt Nam.
Các kết quả của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Giáo hƣớng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS.Nguyễn Hữu Dũng TS. Nguyễn Hồng Hải Hoàng Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Qua luận án này Tôi xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn tận tình và chu đáo của PGS.TS Nguyễn Hữu Dũng, TS Nguyễn Hồng Hải, sự giúp đỡ của các thầy trong Bộ môn Vật liệu và Công nghệ Đúc, sự giúp đỡ của phòng thí nghiệm trong trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng thí nghiệm của Trung tâm Đo lường/Viện Công nghệ - Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng/Bộ Quốc phòng, cũng như sự quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi của phòng Đào tạo - trường Đại học Bách khoa Hà Nội và các bạn đồng nghiệp. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành, sâu sắc tới Thủ trưởng đơn vị, các anh chị em đồng nghiệp tại Trung tâm Đo lường/Viện Công nghệ - Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng/Bộ Quốc phòng, đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi thục hiện luận án.
Cuối cùng tôi xin gửi lời cám ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành bản luạn án này. Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Tác giả Hoàng Anh Tuấn ii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ x MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 4 1. Gang cầu tôi đẳng nhiệt ADI 4 1.
Gang cầu có tổ chức ferit thứ cấp và ausferit 6 1. Tình hình nghiên cứu gang cầu tôi đẳng nhiệt 10 1. Tình hình nghiên cứu gang cầu tôi đẳng nhiệt trên thế giới 10 1. Tình hình nghiên cứu gang cầu tôi đẳng nhiệt trong nước 13 1.
Sự hình thành graphit cầu trong gang 15 1.5 Ảnh hƣởng của thành phần hóa học đến tính chất gang cầu 17 1. Carbon và silic 17 1. Lưu huỳnh và phốt pho 18 1.Nguyên tố cầu hóa 18 1. Các nguyên tố hợp kim hoá 19 1.
Các nguyên tố hình thành cacbit và nguyên tố cản cầu 20 1. Tính chất và ứng dụng của gang cầu 20 1. Cơ tính gang cầu ADI nền đa pha 21 1. Lĩnh vực sử dụng gang cầu ADI nền đa pha 25 1.
Các phƣơng pháp nâng cao cơ tính tổng hợp của gang cầu 27 1. Nâng cao chất lượng cầu hoá 27 1. Hợp kim hoá 27 1. Kết hợp hợp kim hóa và nhiệt luyện 27 1.
Các phương án nhiệt luyện 28 1. Chuyển pha trong gang cầu tôi đẳng nhiệt nền đa pha 30 1. Quá trình austenit hóa 30 iii 1. Tạo mầm austenit 30 1.
Sự lớn lên của mầm austenit 31 1. Hành vi của cacbon trong quá trình austenit hoá 33 1. Chuyển biến austenit thành ferit thứ cấp 37 1. Chuyển biến ausferit 41 1.
Cơ chế chuyển biến 41 1. Độ hạt austenit và graphit 43 1. Ảnh hưởng của thời gian và nhiệt độ tôi đẳng nhiệt 45 CHƢƠNG 2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2.
Gang cầu ban đầu 47 2. Đánh giá tổ chức tế vi 48 2. Phƣơng pháp tính tỷ phần pha austenit sau phản ứng giai đoạn I 49 2. Xác định cơ tính và thành phần hoá học 50 2.
Chế độ nhiệt luyện 52 2. Phƣơng pháp nghiên cứu chuyển biến và tỉ phần pha khi tôi đẳng 53 nhiệt CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 57 3. Thành phần, tổ chức của gang cầu ở trạng thái đúc 57 3.
Xác định vùng nhiệt độ tới hạn 58 3. Xác định nhiệt độ tới hạn bằng giản đồ pha 58 3. Xác định vùng nhiệt độ tới hạn bằng phương pháp đo giãn nở 60 3. Quá trình austenit hóa và hàm lƣợng cacbon trong austenit 62 3.
Nhiệt độ và thời gian austenite hóa 62 3. Hàm lượng cacbon trong austenit 62 3. Sự hình thành ferit thứ cấp. Chuyển biến đẳng nhiệt (chuyển biến ausferit) 81 3.
Xác định chế độ tôi đẳng nhiệt 81 3. Sự hình thành tổ chức ausferit trong gang cầu ADI nền đa pha 81 3. Xác định cửa sổ quá trình 86 3. Động học chuyển biến ở giai đoạn I 93 iv 3.
Năng lượng hoạt hóa của chuyển biến ausferit 96 3. Tổ chức tế vi của gang cầu ADI nền đa pha 97 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ austenit hóa 98 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ vùng ba pha 99 3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ tôi đẳng nhiệt 100 3. Ảnh hưởng của thời gian tôi đẳng nhiệt 101 3. Cơ tính của gang cầu ADI nền đa pha. Độ cứng của gang cầu ADI nền đa pha 103 3.
Độ bền của gang cầu ADI nền đa pha 106 KẾT LUẬN 119 KIẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO 122 PHỤ LỤC 129 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ADI (Austempered Ductile Iron) = Gang cầu tôi đẳng nhiệt WTO (World Trade Organization) = Tổ chức thương mại thế giới T- T –T (Transformation – Temperature – Time ) = chuyển biến – nhiệt độ - thời gian GĐP = Giản đồ pha HKTG = Hợp kim trung gian Công ty TNHH NN MTV = Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên F = Ferit P = Peclit Af = Ausferit C = Cacbon NTĐH = Nguyên tố đất hiếm γC, γHC = Austenit cacbon cao γ = Austenit PAI, PAII, PAIII, PAIV, PAV, PAVI = Phương án I, II, III, IV, V, VI (FeS) = Sunfua sắt trong xỉ lỏng [FeS] = Sunfua sắt trong hợp kim lỏng Ms = Nhiệt độ bắt đầu chuyển biến mactensit Mf = Nhiệt độ kết thúc chuyển biến mactensit Cđl = Cacbon đương lượng N = Thường hóa ở nhiệt độ đã cho vi NT = Thường hóa và ram ở nhiệt độ đã cho Fu = Ủ ferit hóa CC = Từ 900 OC làm nguội có điều khiển E = Giữ tại vùng chuyển biến cùng tích ở nhiệt độ đã cho trong 2 giờ rồi làm nguội nhanh vii DANH MỤC CÁC BẢNG TT DANH MỤC CÁC BẢNG TRANG 1 Bảng 1. Các mác gang ADI với nhiệt độ chuyển biến đẳng nhiệt 5 Bảng 1. Kết quả phân tích tỷ phần các pha của gang cầu ADI và 2 11 ADI song pha 3 Bảng 1. Kết quả thử cơ tính của gang cầu ADI và ADI song pha 12 Bảng 1.
Hàm lượng các nguyên tố biến tính trong hợp kim trung 4 19 gian Bảng 1. Cơ tính của gang cầu ADI song pha và các mác gang 5 21 cầu khác 6 Bảng 1. So sánh cơ tính của các loại gang khác nhau 25 Bảng 1. Tính chất cơ học, hàm lượng nguyên tố hợp kim và chế 7 28 độ nhiệt luyện gang cầu hợp kim thấp 8 Bảng 1.
Hệ số khuếch tán của C trong austenit thép Ni 34 9 Bảng 3. Thành phần của gang cầu nghiên cứu 57 10 Bảng 3. Cơ tính của mẫu gang cầu nghiên cứu ở trạng thái đúc 58 Bảng 3. Thành phần cacbon và nhiệt độ tại một số điểm tới hạn 11 59 của mác gang nghiên cứu Bảng 3.
Hàm lượng C trong austenit theo EDX, nung 930 oC 12 64 trong 120 phút 13 Bảng 3. Hàm lượng C trong austenit 65 14 Bảng 3. Khoảng cách khuếch tán của C trong austenit 67 15 Bảng 3. Hàm lượng C trong austenit tính theo 3 phương pháp 69 viii Bảng 3.
Tỷ phần ferit và mactensit theo nhiệt độ và thời gian giữ 16 78 nhiệt vùng 3 pha Bảng 3. Tỷ phần các pha theo nhiệt độ ủ vùng ba pha và thời 17 82 gian tôi đẳng nhiệt Bảng 3. Thời gian kết thúc giai đoạn I và bắt đầu giai đoạn II 18 91 khi thay đổi nhiệt độ austenit hoá Bảng 3. Hệ số thực nghiệm k và n tại mỗi mốc nhiệt độ tôi 19 95 đẳng nhiệt Bảng 3.
Phương trình Johnson-Mehl-Avrami ở các nhiệt độ tôi đẳng nhiệt 280 oC, 320 oC, 360 oC và 400 oC; cùng chế độ 20 95 austenit hoá ở 900 oC trong 2 giờ; giữ ở vùng ba pha 770 oC trong 2 giờ Bảng 3. Giá trị năng lượng hoạt chuyển biến ausferit của các 21 97 mác gang khác nhau 22 Bảng 3. Chiều dày kim ferit phụ thuộc nhiệt độ đẳng nhiệt 117 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TT DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TRANG 1. Sơ đồ tôi đẳng nhiệt gang cầu ADI với 2,4 %Si 4 2.
Ảnh hiển vi quang học của gang cầu có tổ chức ferit và ausferit 6 Hình 1. Mối quan hệ giữa độ bền kéo và độ giãn dài đến phá hủy của các 3. 7 loại gang cầu 4. Giản đồ pha hợp kim Fe- C- Si 9 5.
Quan hệ giữa độ giãn nở của gang theo thời gian 14 Hình 1. Mô hình sự thay đổi tốc độ phát triển các mặt tinh thể graphit khi 6. 16 hấp thụ các nguyên tử lạ theo Herphurth Hình 1. Nguyên lý sự hình thành vùng cửa sổ khi giữ đẳng nhiệt và tác 7.
18 động của Mn tới quá trình 8. Quan hệ giữa độ bền kéo và nhiệt độ (T), thời gian đẳng nhiệt (t) 23 9. Độ dai va đập Kc, tỉ số (KIC/0,2) theo chiều dày 25 và 75 mm 24 10. Độ cứng và nhiệt độ vùng ba pha của gang cầu ADI nền đa pha 24 11.
Tổ chức của gang cầu ADI song pha 815 oC-365/ 120 phút 24 12. Cơ tính và tỉ phần ausferit gang cầu ADI nền đa pha 25 13. Các chi tiết chế tạo bằng gang cầu ADI nền đa pha 26 14. Các chi tiết có thể chế tạo bằng gang cầu ADI nền đa pha 26 Hinh 1.
Tổ chức nền kim loại của gang cầu chứa 85 % peclít, khoảng 15. 27 cách giữa các tấm xêmentít là 0,50 m, độ dẻo là 2,1 % x Hinh1. Tổ chức nền kim loại của gang cầu chứa 85 % peclít, khoảng cách 16. 27 giữa các tấm xêmentít là 0,36 m, độ dẻo là 3,5 % 17.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Anh Tuấn (2022). Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-nang-cao-co-tinh-gang-cau-adi-xu-ly-nhiet-nen-ferit-ausferit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit, tối ưu hiệu suất vật liệu.
Luận án "Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao cơ tính gang cầu bằng xử lý nhiệt tạo nền ferit-ausferit" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.