Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến của chất lỏng từ coban ferit - ĐH Bách Khoa Hà Nội
Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit, phân tích ảnh hưởng của hạt nano đến hiệu suất vật liệu.
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc và điều chế nano coban ferit CoFe2O4
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Dương Hồng Quyên Trang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc và điều chế nano coban ferit CoFe2O4
Vật liệu nano coban ferit CoFe2O4 đóng vai trò cốt lõi trong chế tạo chất lỏng từ tính hiện đại. Cấu trúc spinel đảo mang lại cho CoFe2O4 độ từ hóa bão hòa cao và lực kháng từ lớn. Hạt nano sở hữu tính ổn định hóa học vượt trội cùng độ bền nhiệt ấn tượng. Quá trình tổng hợp hạt đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về kích thước và hình thái. Các phương pháp kết tủa hóa học thường được ưu tiên nhờ tính kinh tế và hiệu quả cao. Việc tối ưu hóa quy trình giúp tạo ra các hạt có kích thước đồng đều dưới 20 nanomet. Khi kích thước hạt đạt ngưỡng tới hạn, vật liệu thể hiện tính chất siêu thuận từ đặc thù. Điều này ngăn chặn hiện tượng vón cục tự phát khi không có từ trường ngoài. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc hạt tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển chất lỏng từ coban ferit chất lượng cao.
1.1. Cấu trúc tinh thể và đặc tính nano coban ferit CoFe2O4
Nano coban ferit CoFe2O4 kết tinh theo cấu trúc spinel đảo với mạng lập phương tâm mặt. Trong cấu trúc này, một nửa ion sắt Fe3+ chiếm các vị trí bát diện. Nửa còn lại cùng các ion Co2+ phân bố ngẫu nhiên tại các vị trí tứ diện và bát diện. Tương tác trao đổi siêu dẫn qua ion oxy tạo nên trật tự từ đặc biệt. Vật liệu thể hiện dị hướng từ tinh thể lớn và tính kháng ăn mòn cao trong môi trường khắc nghiệt. Tính chất từ của hạt phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước tinh thể và sự phân bố cation. Khi kích thước hạt giảm xuống dưới ngưỡng đơn domain, hiện tượng siêu thuận từ xuất hiện. Trạng thái này giúp hạt mất hoàn toàn từ dư khi ngắt từ trường. Đây là yếu tố then chốt để duy trì trạng thái phân tán bền vững trong hệ chất lưu.
1.2. Kỹ thuật tổng hợp hạt nano CoFe2O4 bằng phương pháp kết tủa
Phương pháp đồng kết tủa hóa học là kỹ thuật phổ biến nhất để chế tạo nano coban ferit CoFe2O4. Quy trình có thể thực hiện theo cơ chế một bước hoặc hai bước kết hợp nhiệt luyện. Trong phương pháp hai bước, tiền chất hydroxit kim loại được kết tủa trong môi trường kiềm rồi nung ở nhiệt độ cao. Phương pháp một bước cho phép hình thành pha tinh thể trực tiếp ngay trong dung dịch phản ứng. Tác nhân kiềm hóa như natri hydroxit NaOH thường được sử dụng để điều chỉnh độ kiềm. Quá trình tạo mầm và phát triển hạt diễn ra đồng thời dưới sự kiểm soát tốc độ khuấy. Kỹ thuật này cho hiệu suất cao, chi phí thấp và dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp. Sản phẩm thu được có độ sạch pha cao và phân bố kích thước hạt hẹp.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới kích thước và tính chất từ hạt nano
Nhiều thông số công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hạt nano coban ferit CoFe2O4. Giá trị pH dung dịch quyết định tốc độ tạo mầm và độ tinh khiết của pha spinel. Nồng độ ion kim loại Co2+ và Fe3+ ảnh hưởng lớn đến kích thước tinh thể cuối cùng. Nhiệt độ phản ứng thúc đẩy tốc độ khuếch tán ion và mức độ kết tinh của mạng lưới. Tốc độ khuấy trộn cơ học hỗ trợ phân tán đều các mầm tinh thể trong không gian phản ứng. Đối với phương pháp hai bước, nhiệt độ nung là yếu tố quyết định kích thước hạt và độ từ hóa bão hòa. Nhiệt độ nung quá cao làm tăng kích thước hạt và gia tăng lực kháng từ. Việc kiểm soát chính xác các thông số này giúp định hình các hạt nano có tính chất từ mong muốn.
II. Phương pháp tăng độ ổn định phân tán của hạt nano từ
Độ ổn định phân tán của hạt nano từ là tiêu chuẩn quan trọng nhất của chất lỏng từ. Các hạt nano luôn chịu lực hút Van der Waals và tương tác lưỡng cực từ mạnh. Những lực này thúc đẩy quá trình kết tụ và tạo thành các cụm hạt lớn. Sự mất ổn định dẫn đến hiện tượng phân lớp nhanh chóng trong chất mang. Để ngăn chặn điều này, bề mặt hạt cần được xử lý biến tính phù hợp. Việc tạo lực đẩy tĩnh điện hoặc lực đẩy không gian giúp giữ khoảng cách giữa các hạt. Hệ phân tán đạt trạng thái bền vững khi các lực đẩy thắng hoàn toàn lực hút từ tính. Chất lỏng từ ổn định duy trì trạng thái lơ lửng đồng nhất trong thời gian dài. Điều này đảm bảo hiệu năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện làm việc khắc nghiệt.
2.1. Sử dụng chất hoạt động bề mặt biến tính bề mặt hạt nano
Chất hoạt động bề mặt biến tính bề mặt đóng vai trò lớp rào cản ngăn ngừa hạt kết tụ. Các hợp chất hữu cơ như axit oleic hoặc polyme tương thích sinh học thường được gắn lên bề mặt hạt nano. Nhóm phân cực của chất hoạt động bề mặt tạo liên kết hóa học bền vững với ion kim loại trên bề mặt CoFe2O4. Trong khi đó, mạch hydrocacbon kỵ nước quay ra ngoài môi trường chất mang hữu cơ. Đối với chất mang phân cực, các polymer ưa nước như PEG 400 hoặc PMAA tạo ra lớp bao phủ điện tích bảo vệ. Cơ chế này tạo ra lực đẩy không gian lập thể rất mạnh khi hai hạt tiếp cận nhau. Lớp vỏ biến tính giữ các lõi từ cách xa nhau ngoài phạm vi tác dụng của lực hút. Nhờ đó, chất lỏng từ coban ferit duy trì tính đồng nhất tối đa.
2.2. Kiểm soát kích thước hạt thủy động lực học và thế Zeta
Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động DLS cho phép xác định chính xác kích thước hạt thủy động lực học. Kích thước này bao gồm lõi từ coban ferit và lớp chất hoạt động bề mặt bao quanh. Sự chênh lệch giữa kích thước lõi tinh thể và kích thước thủy động học phản ánh độ dày lớp biến tính. Bên cạnh kích thước, thế Zeta (Zeta potential) là chỉ số quyết định độ bền hệ keo. Giá trị tuyệt đối của thế Zeta vượt quá 30 mV chứng tỏ hệ phân tán đạt độ ổn định tĩnh điện xuất sắc. Điện tích bề mặt lớn tạo lực đẩy tĩnh điện mạnh mẽ giữa các hạt nano cùng dấu. Siêu âm phân tán với công suất và thời gian tối ưu giúp phá vỡ các khối liên kết ban đầu. Quá trình kiểm soát đồng thời hai thông số này đảm bảo chất lưu đạt chất lượng tối ưu.
2.3. Hạn chế hiện tượng tương tác lưỡng cực từ và lắng đọng hạt
Khi đặt trong môi trường không từ trường, các hạt nano vẫn xuất hiện tương tác lưỡng cực từ và lắng đọng dưới tác dụng của trọng lực. Năng lượng tương tác từ tỷ lệ thuận với thể tích hạt và độ từ hóa tự phát. Nếu kích thước hạt vượt quá ngưỡng tới hạn, lực hút lưỡng cực vượt qua năng lượng chuyển động nhiệt Brown. Các chuỗi hạt hình thành nhanh chóng và gây lắng đọng hạt xuống đáy bình chứa. Việc giảm kích thước tinh thể kết hợp bọc phủ polyme giúp triệt tiêu hoàn toàn xu hướng liên kết này. Năng lượng chuyển động Brown lúc này chiếm ưu thế tuyệt đối trước năng lượng từ trường nội tại. Kết quả thu được là hệ chất lỏng từ coban ferit có khả năng chống sa lắng bền bỉ qua hàng tháng lưu trữ.
III. Nghiên cứu tính chất lưu biến của chất lưu từ CoFe2O4
Tính chất lưu biến của chất lưu từ phản ánh toàn diện mối quan hệ giữa ứng suất cắt và tốc độ biến dạng. Hệ chất lỏng từ coban ferit thể hiện các đặc tính phi Newton vô cùng phong phú. Dưới tác dụng của lực cơ học, cấu trúc nội tại của chất lỏng liên tục bị phá vỡ và tái sắp xếp. Khi có sự hiện diện của từ trường ngoài, hệ thống trải qua bước chuyển biến cấu trúc sâu sắc. Các hạt nano sắp xếp trật tự thành các chuỗi thẳng hàng song song với đường sức từ. Hiện tượng này làm tăng mạnh khả năng cản trở dòng chảy của chất lỏng. Nghiên cứu lưu biến cung cấp các thông số kỹ thuật cốt lõi phục vụ thiết kế thiết bị thủy lực và truyền động. Việc kiểm soát chính xác hành vi lưu biến giúp tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng thực tiễn.
3.1. Phân tích hành vi dòng chảy và hiệu ứng từ lưu biến
Chất lỏng từ CoFe2O4 biểu hiện rõ nét hiệu ứng từ lưu biến (magnetorheological) khi tương tác với từ trường ngoài. Khi không có từ trường, chất lưu hoạt động gần như một chất lỏng phi Newton giả dẻo tiêu chuẩn. Độ nhớt giảm dần khi tăng lực tác động do các cấu trúc hạt bị kéo dãn theo dòng chảy. Khi kích hoạt từ trường ngoài, tương tác lưỡng cực từ cưỡng bức các hạt nano liên kết thành chuỗi dài. Các chuỗi hạt này hoạt động như các rào cản vật lý cản trở chuyển động của các lớp chất lỏng. Ứng suất cắt động tăng vọt tạo nên trạng thái lưu biến dạng Bingham hoặc Casson. Quá trình biến đổi pha này diễn ra trong mili giây và có tính thuận nghịch hoàn toàn. Đây là cơ sở cốt lõi cho các bộ giảm chấn và ly hợp thông minh.
3.2. Ảnh hưởng của nồng độ hạt từ tính và nhiệt độ vận hành
Nồng độ phần thể tích hạt rắn CoFe2O4 tác động trực tiếp đến tính chất lưu biến của chất lưu từ. Nồng độ hạt càng cao làm tăng tần suất va chạm và ma sát nội tại giữa các hạt. Khoảng cách giữa các hạt bị thu hẹp khiến độ nhớt ban đầu của hệ tăng lên đáng kể. Đồng thời, hiệu ứng từ lưu biến trở nên nhạy bén hơn tại nồng độ hạt thích hợp. Ngược lại, nhiệt độ vận hành có tác động đối nghịch lên hành vi dòng chảy của chất lưu. Khi nhiệt độ tăng, động năng của các phân tử chất lỏng nền tăng mạnh làm giảm độ nhớt liên kết. Năng lượng nhiệt Brown cũng làm suy yếu độ bền của các chuỗi cấu trúc hạt do từ trường tạo ra. Do đó, việc kiểm soát nhiệt độ là yêu cầu bắt buộc khi vận hành hệ chất lưu.
3.3. Tác động của chất lỏng nền tới độ bền cấu trúc chất lưu
Lựa chọn chất lỏng nền quyết định tính tương thích pha và hành vi lưu động của chất lỏng từ coban ferit. Các môi trường phân tán phổ biến bao gồm dầu khoáng, nước, etylen glycol hoặc dầu silicon. Chất lỏng nền có độ nhớt ban đầu thấp giúp chất lưu phản ứng nhanh nhạy với biến thiên từ trường. Tuy nhiên, chất mang cần có độ phân cực phù hợp với lớp chất hoạt động bề mặt biến tính bề mặt. Sự hòa tan và tương thích tốt giữa vỏ bọc hữu cơ và dung môi ngăn ngừa hiện tượng keo tụ. Ngoài ra, tính bay hơi và độ bền oxy hóa của dung môi quyết định tuổi thọ của hệ chất lưu. Chất lỏng nền cao cấp duy trì độ ổn định phân tán của hạt nano từ trong dải nhiệt độ rộng.
IV. Mô hình hóa độ nhớt biểu kiến và tốc độ cắt chất lưu từ
Độ nhớt biểu kiến và tốc độ cắt là hai đại lượng trung tâm trong khảo sát động lực học chất lỏng từ. Mối quan hệ giữa hai thông số này thể hiện mức độ liên kết cấu trúc của các hạt nano trong môi trường lỏng. Việc mô hình hóa toán học cho phép định lượng chính xác hành vi dòng chảy dưới các điều kiện thử nghiệm khác nhau. Các mô hình lưu biến kinh điển như Ostwald-de Waele, Herschel-Bulkley hay Carreau-Yasuda được áp dụng rộng rãi. Mô hình toán giúp dự đoán chính xác sự biến đổi độ nhớt khi thay đổi cường độ từ trường. Thông qua các phương trình trạng thái, các kỹ sư dễ dàng mô phỏng chuyển động của chất lưu trong đường ống và khe hẹp. Công tác tính toán này đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và ứng dụng công nghiệp.
4.1. Khảo sát tương quan độ nhớt biểu kiến và tốc độ cắt dòng
Trong dải tốc độ cắt thấp, độ nhớt biểu kiến của chất lỏng từ CoFe2O4 duy trì ở mức cao. Các chuỗi hạt và cụm cấu trúc vi mô tồn tại ổn định do lực cắt cơ học chưa đủ lớn. Khi tốc độ cắt tăng lên, lực cắt thủy động lực học phá vỡ dần các cấu trúc liên kết nội tại. Hiện tượng làm loãng do cắt (shear-thinning) xuất hiện rõ rệt trên toàn bộ dải đo. Các hạt nano và mạch polyme biến tính tái định hướng theo phương của dòng chảy. Ma sát giữa các lớp chất lỏng giảm mạnh dẫn đến độ nhớt suy giảm đến một giá trị giới hạn không đổi. Hành vi phi Newton này đặc biệt có lợi trong các quy trình bơm hút và phun phủ áp lực cao. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực bản chất liên kết giữa các hạt.
4.2. Xây dựng mô hình toán mô tả độ nhớt khi không có từ trường
Khi không chịu tác động của từ trường ngoài, hệ chất lỏng từ tuân theo các phương trình dòng chảy chất lưu phi Newton. Mô hình luật lũy thừa Ostwald-de Waele mô tả tốt hành vi làm loãng do cắt ở dải vận tốc trung bình. Chỉ số dòng chảy n luôn nhỏ hơn 1, khẳng định bản chất giả dẻo của hệ keo nano CoFe2O4. Đối với dải tốc độ cắt rộng hơn, mô hình Carreau hoặc Cross thể hiện độ tương thích vượt trội với số liệu đo DLS và lưu biến kế. Các hệ số trong mô hình phản ánh độ nhớt ở giới hạn tốc độ cắt bằng không và vô cùng. Phương trình Einstein mở rộng cho huyền phù hạt rắn cũng được tích hợp để đánh giá ảnh hưởng của nồng độ hạt. Các mô hình toán học này cung cấp công cụ dự báo chuẩn xác cho các hệ thống thủy lực.
4.3. Đánh giá sự biến thiên độ nhớt dưới tác dụng từ trường ngoài
Dưới tác động của từ trường ngoài đều, độ nhớt biểu kiến của chất lỏng từ coban ferit tăng vọt theo hàm phi tuyến. Hiện tượng này bắt nguồn từ hiệu ứng nhớt từ (magnetoviscous effect - MVE). Lực kháng dòng chảy gia tăng do các chuỗi hạt tạo mômen cản trở chuyển động quay tự do của hạt. Mô hình Herschel-Bulkley với giới hạn chảy biến thiên theo cường độ từ trường được ứng dụng để khớp dữ liệu. Ứng suất chảy xuất hiện và tăng tỷ lệ thuận với bình phương cường độ từ trường ở dải cảm ứng từ thấp. Khi từ trường đạt ngưỡng bão hòa, độ nhớt tiến tới trạng thái tiệm cận ổn định. Mô hình toán mô tả chính xác sự phụ thuộc của độ nhớt vào hướng và độ lớn của véctơ từ trường.
V. Ứng dụng thực tế của hệ chất lỏng từ coban ferit nano
Chất lỏng từ coban ferit sở hữu tiềm năng ứng dụng to lớn trong nhiều ngành kỹ thuật và y sinh tiên tiến. Khả năng đáp ứng từ tức thời cho phép hệ chất lưu này đảm nhận các chức năng điều khiển thông minh. Trong ngành cơ khí chính xác, vật liệu được sử dụng làm chất lỏng làm kín trục quay và giảm rung chủ động. Trong lĩnh vực quang học và in ấn điện tử, mực từ tính CoFe2O4 mở ra hướng đi mới cho vi mạch in linh hoạt. Hơn nữa, độ ổn định phân tán của hạt nano từ đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ mà không lo tắc nghẽn van dẫn. Các nghiên cứu liên tục cải tiến giúp hạ giá thành sản xuất và nâng cao độ an toàn môi trường. Đây là vật liệu chiến lược trong kỷ nguyên công nghệ thông minh.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong in ấn kỹ thuật cao và điện tử
Chất lỏng từ gốc nano coban ferit CoFe2O4 là vật liệu lý tưởng để phát triển mực in từ tính chuyên dụng. Độ nhớt biểu kiến và tốc độ cắt linh hoạt giúp mực in dễ dàng phun qua các đầu kim siêu nhỏ. Khi tiếp xúc bề mặt in, mực khô nhanh và bám dính chắc chắn nhờ lớp polyme tương thích. Các đường mạch từ tính in được sở hữu khả năng lưu trữ thông tin mã hóa và bảo mật chống giả mạo cao. Trong linh kiện điện tử, chất lỏng từ tính đóng vai trò chất tản nhiệt dẫn từ trong các lõi biến áp cao tần. Từ trường định hướng dòng đối lưu của chất lưu giúp giải nhiệt nhanh chóng cho các vi mạch công suất lớn. Ứng dụng này gia tăng đáng kể tuổi thọ và độ tin cậy của các thiết bị điện tử hiện đại.
5.2. Giải pháp hoàn thiện chất lượng chế phẩm chất lỏng từ tính
Để thương mại hóa chất lỏng từ coban ferit, quy trình sản xuất cần được tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt. Việc tinh chế hạt nano sau phản ứng kết tủa giúp loại bỏ hoàn toàn các ion muối dư thừa. Sử dụng chất hoạt động bề mặt biến tính bề mặt thế hệ mới giúp tối ưu hóa độ dày lớp bảo vệ. Kỹ thuật đo thế Zeta (Zeta potential) và phân tích DLS cần được thực hiện định kỳ để kiểm soát chất lượng xuất xưởng. Việc lựa chọn dung môi phân tán có độ nhớt thấp và nhiệt độ sôi cao giúp mở rộng phạm vi ứng dụng. Đồng thời, công nghệ chống oxy hóa cho hạt CoFe2O4 đảm bảo độ bền từ tính duy trì ổn định qua nhiều năm. Những giải pháp đồng bộ này nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CÁM ƠN Để hoàn thành cuốn luận án này, tôi đã được sự giúp đỡ, chia sẻ của rất nhiều người. Trước tiên, tôi xin tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình làm Nghiên cứu sinh, PGS. Hoàng Thị Kiều Nguyên, TS. Trần Vân Anh, người đã cho tôi ý tưởng, giải đáp những thắc mắc, và đồng hành bên tôi.
Tôi cũng cám ơn tới những sinh viên Bộ môn Công nghệ In đã cùng tôi làm thí nghiệm, cùng tôi chờ đợi và trăn trở trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn tới các Thầy cô, các đồng nghiệp của tôi trong Bộ môn Công nghệ In, Viện Kỹ thuật Hóa học và Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin cám ơn sự giúp đỡ của Khoa Hóa – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà nội, Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam, Viện Vệ sinh dịch tễ TW, Viện tiên tiến khoa học và công nghệ AIST – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Kỹ thuật Hóa học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ to lớn về mặt kinh phí từ nguồn kinh phí đào tạo nghiên cứu sinh của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.
Tôi xin cám ơn Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đã hỗ trợ tài chính cho các nghiên cứu của luận án trong khuôn khổ đề tài số 103. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn bên cạnh, chia sẻ, động viên, khuyến khích tôi là động lực để tôi phấn đấu trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2020 Tác giả Dương Hồng Quyên Trang 1 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Thị Kiều Nguyên và TS Trần Vân Anh. Các số liệu, kết quả sử dụng trong luận án được trích dẫn từ các bài báo đã được sự đồng ý của các đồng tác giả.
Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 Tác giả luận án PGS.TS Hoàng Thị Kiều Nguyên TS Trần Vân Anh Dương Hồng Quyên Trang 2 luan an MỤC LỤC Trang LỜI CÁM ƠN. 1 LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.
6 DANH MỤC CÁC HÌNH. 7 DANH MỤC CÁC BẢNG. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
122 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỪ VÀ TÍNH LƯU BIẾN CỦA CHẤT LỎNG TỪ COBAN FERIT .1 Vật liệu từ.2 Vật liệu coban ferit. 19 Cấu trúc coban ferit. 20 Ứng dụng coban ferit. 21 Điều chế hạt nano coban ferit.3 Chất lỏng nano từ tính.
23 Phương pháp phân tán hạt nano trong chất mang dạng lỏng. 24 Phương pháp ổn định phân tán [37] .4 Tình hình nghiên cứu. 26 Kiểm soát tính chất từ của hạt coban ferit. 26 Điều chế và ổn định phân tán chất lỏng từ coban ferit.
30 Tính chất lưu biến của chất lỏng từ. 31 THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Mục đích nghiên cứu.2 Nội dụng nghiên cứu. 41 Trang 3 luan an 2.3 Hóa chất thí nghiệm – thiết bị .4 Phương pháp nghiên cứu. 42 Điều chế coban ferit bằng phương pháp kết tủa.
42 Điều chế và ổn định phân tán chất lỏng từ. 44 Nghiên cứu thực nghiệm độ nhớt của chất lỏng từ .5 Phương pháp phân tích đánh giá kết quả. 46 Phân tích đặc trưng hạt từ và chất lỏng từ. 48 KẾT QUẢ ĐIỀU CHẾ HẠT NANO TỪ COBAN FERIT .1 Điều chế hạt nano theo phương pháp 2 bước – có nung.
49 Ảnh hưởng của pH. 49 Ảnh hưởng của nồng độ ion kim loại [Co2+]. 52 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. 54 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung .2 Điều chế coban ferit theo phương pháp 1 bước.
60 Ảnh hưởng của tốc độ khuấy. 60 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng .3 Tóm tắt kết quả. 70 KẾT QUẢ ĐIỀU CHẾ VÀ ỔN ĐỊNH PHÂN TÁN CHẤT LỎNG TỪ COBAN FERIT.1 Đặc tính của Coban ferit trong nghiên cứu điều chế và ổn định phân tán chất lỏng từ .2 Ảnh hưởng của thời gian khuấy siêu âm đến độ phân tán của chất lỏng từ 73 Mẫu M1. 74 Độ bền phân tán của chất lỏng từ .3 Ổn định phân tán bằng chất HĐBM.
77 Ảnh hưởng nồng độ chất HĐBM đến độ bền phân tán. 77 Ổn định phân tán bằng lớp vỏ bọc polyme .4 Ảnh hưởng của chất ổn định phân tán đến tính chất từ của vật liệu .5 Tóm tắt kết quả. 84 Trang 4 luan an KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT LƯU BIẾN CỦA CHẤT LỎNG TỪ COBAN FERIT .1 Đặc tính của Coban ferit trong nghiên cứu lưu biến .2 Tính chất lưu biến của chất lỏng từ cobalt ferrit. 85 Chất lỏng từ với các hạt từ mềm M1.
85 Chất lỏng từ với các hạt siêu thuận từ M2 .3 Ảnh hưởng của nồng độ hạt rắn đến độ nhớt chất lỏng từ. 93 Chất lỏng từ M1. 94 Chất lỏng từ M2 .4 Ảnh hưởng của nhiệt độ .5 Ảnh hưởng của chất lỏng nền .6 Mô hình toán mô tả độ nhớt chất lỏng từ. 113 Độ nhớt không có từ trường ngoài.
113 Độ nhớt có từ trường ngoài .7 Tóm tắt kết quả nghiên cứu. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 Trang 5 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Giải nghĩa DLS Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động FF Hệ chất lỏng từ FTIR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FWHM Chiều rộng ở nửa cực đại hàm phân bố kích thước HĐBM Hoạt động bề mặt MVE Hiệu ứng nhớt từ PEG 400 Polyethylene glycol 400 PMAA Poly methaacrylic axit TEM Phương pháp chụp hiển vi điện tử truyền qua TGA Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng TWEEN 20 Polysorbate 20 UV - VIS Phương pháp đo quang phổ tử ngoại khả kiến VSM Phương pháp từ kế mẫu rung XRD Phương pháp nhiễu xạ tia X Trang 6 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. a) Momen từ của nguyên tử nghịch từ trong từ trường ngoài; b) Đường cong từ hóa của vật liệu nghịch từ.
a) Sự hỗn loạn của các momen từ trong chất thuận từ khi không có từ trường; b) Đường cong từ hóa của vật liệu thuận từ; c)Sự phụ thuộc của 1/X, nhiệt độ. a) Sắp xếp các momen từ trong vật liệu sắt từ khi nhiệt độ; b) Sự phụ thuộc nhiệt độ của từ độ bão và 1/X của chất sắt từ. a) Sắp xếp các momen từ trong vật liệu phản sắt từ khi nhiệt độ T < Tc; b) Sự phụ thuộc nhiệt độ của từ độ bão hòa và 1/X ở chất sắt từ. a) Sắp xếp các momen từ trong vật liệu ferrite từ khi nhiệt độ T<Tc; b) Sự phụ thuộc nhiệt độ của từ độ bão hòa Js và 1/X của vật liệu ferrite từ.
Đường cong từ hóa cơ bản và đường từ trễ. Ô mạng cơ sở của coban ferit [6]. Cấu trúc spin của coban ferit trong spinel nghịch đảo [7]. Cơ chế hình thành và phát triển hạt nano trong dung dịch [36].
Phân loại chất lỏng từ. Sơ đồ quy trình điều chế chất lỏng nano 2 bước. Cơ chế phân tách hạt bằng siêu âm. Mối quan hệ giữa kích thước hạt và tính chất của chất lỏng từ.
Cấu trúc tập hợp các hạt từ dưới tác động của từ trường ngoài [88]. Sơ đồ quá trình điều chế. Thiết bị khuấy siêu âm. Hệ thống đo độ nhớt.
Phổ XRD của hạt nano coban ferit được điều chế ở các giá trị pH khác nhau (Mẫu P1- pH 11; P2 – pH 12,5; P3 – pH 13,5; P4 – pH14). Ảnh TEM và hàm phân bố kích thước hạt của mẫu coban ferit đặc trưng được điều chế thay đổi pH (Mẫu P3- pH 13. Đường cong từ tính của coban ferit điều chế thay đổi pH. Phổ XRD của hạt CoFe2O4 đặc trưng trong khảo sát thay đổi nồng độ Co2+ (mẫu C4 – [Co2+] = 2M ).
Mối liên hệ giữa kích thước tinh thể, từ độ bão hòa và lực kháng từ của mẫu coban ferit khi nồng độ Co2+thay đổi từ 0,25 – 2 M. 53 Trang 7 luan an Hình 3. Phổ XRD của mẫu phụ thuộc vào nhiệt độ phản ứng. Ms, Hc như một hàm của kích thước khi nhiệt độ thay đổi.
Giản đồ phân tích nhiệt TGA của hạt coban ferit. Giản đồ nhiễu xạ tia X khi thay đổi nhiệt độ nung. Ảnh TEM và hàm phân bố kích thước của mẫu không nung (N1). Biểu đồ mối tương quan giữa kích thước tinh thể và Ms, Hc của hạt coban ferit được điều chế ở nhiệt độ nung khác nhau.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của hạt CoFe2O4 đặc trưng trong khảo sát tốc độ khuấy (Mẫu K2 - 400 vòng/phút). Ảnh TEM hạt nano coban ferit được điều chế ở tốc độ khuấy khác nhau (từ trên xuống: 400 v/p; 650 v/p; 750v/p). Phổ XRD của mẫu tổng hợp ở điều kiện nhiệt độ khác nhau (từ trên xuống 300C, 400C, 500C, 600C, 800C). Phổ FT – IR của mẫu được tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau.
Ảnh TEM và hàm phân bố kích thước của hạt CoFe2O4 được điều chế tại các nhiệt độ khác nhau ( từ trên xuống 300C, 400C, 500C, 600C, 800C). Đường cong từ tính của hạt nano coban ferit được tổng hợp tại các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Đường cong từ tính của các hạt nano coban ferit siêu thuận từ được tổng hợp ở nhiệt độ 30 oC. Ms, Hc thay đổi như là 1 hàm của nhiệt độ phản ứng.
Giản đồ phân tích nhiệt TGA của mẫu chất lỏng từ M1. Giản đồ phân tích nhiệt TGA của mẫu chất lỏng từ M2. Phổ hấp thụ UV - Vis của chất lỏng M1 ở các thời gian lưu trữ. Phổ hấp thụ UV - Vis của chất lỏng M2 ở các thời gian lưu trữ.
Phổ UV -Vis của chất lỏng có TWEEN 2% ở các thời gian lưu trữ. Phổ UV- Vis của chất lỏng có PEG 3% ở thời gian lưu trữ khác nhau. Mức độ sa lắng theo thời gian của chất lỏng từ ổn định bằng Tween20 79 Hình 4. Mức độ sa lắng theo thời gian của chất lỏng từ ổn định bằng PEG400 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Hồng Quyên Trang (2020). Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/ferit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit, phân tích ảnh hưởng của hạt nano đến hiệu suất vật liệu.
Luận án "Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ổn định phân tán và tính chất lưu biến chất lỏng từ coban ferit" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.