Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon pha tạp kim loại bằn
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất cluster silicon. Phân tích đặc điểm vật lý, hóa học, ứng dụng tiềm năng trong vi điện tử và vật liệu mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về cluster silicon và tầm quan trọng
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Thạch
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về cluster silicon và tầm quan trọng
Nghiên cứu cluster silicon đóng vai trò then chốt trong khoa học vật liệu hiện đại. Các cấu trúc nano này thể hiện những tính chất độc đáo, khác biệt so với vật liệu khối. Sự quan tâm đặc biệt hướng đến việc pha tạp cluster silicon với các nguyên tử kim loại. Việc này nhằm mục đích điều chỉnh cấu trúc điện tử cluster, độ bền cluster silicon và tính chất hóa học cluster. Mục tiêu là tạo ra vật liệu với các chức năng cụ thể. Các cluster silicon có kích thước từ vài đến hàng trăm nguyên tử. Chúng là cầu nối giữa nguyên tử riêng lẻ và vật liệu khối. Tính chất của chúng phụ thuộc mạnh mẽ vào kích thước và hình dạng. Việc pha tạp kim loại mang lại khả năng kiểm soát cao hơn. Các phương pháp hóa học tính toán trở thành công cụ không thể thiếu. Chúng giúp khám phá cấu trúc bền và cơ chế hoạt động. Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng góp phần phát triển vật liệu nano silicon thế hệ mới. Tiềm năng ứng dụng rộng lớn, từ điện tử đến quang điện tử.
1.1. Giới thiệu về cluster silicon thuần khiết
Cluster silicon thuần khiết là các cấu trúc nano chỉ chứa nguyên tử silicon. Các cấu trúc này thể hiện sự đa dạng lớn về hình học. Chúng có thể có dạng lồng, hình cầu hoặc các cấu trúc phức tạp khác. Độ bền cluster silicon phụ thuộc vào số lượng nguyên tử và cách chúng sắp xếp. Các nhà khoa học đã tổng hợp và nghiên cứu nhiều loại cluster Sin. Việc hiểu rõ cấu trúc điện tử cluster thuần khiết là nền tảng. Nó giúp dự đoán và kiểm soát tính chất của các dạng pha tạp. Các cluster này có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử siêu nhỏ. Chúng cũng được xem xét cho các ứng dụng liên quan đến chấm lượng tử silicon. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của chúng là bước đầu tiên quan trọng. Nó mở ra cánh cửa cho việc thiết kế vật liệu nano silicon tiên tiến.
1.2. Sự phát triển của cluster silicon pha tạp
Sự pha tạp nguyên tử kim loại vào cluster silicon là hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Mục đích chính là điều chỉnh các tính chất nội tại của cluster. Các nguyên tử kim loại chuyển tiếp thường được lựa chọn. Chúng có nhiều trạng thái oxy hóa và cấu hình điện tử d. Việc này ảnh hưởng đáng kể đến liên kết hóa học. Cấu trúc điện tử cluster thay đổi khi có mặt kim loại. Tính chất hóa học cluster cũng được cải thiện. Các cluster pha tạp có thể có độ bền cao hơn. Chúng cũng thể hiện các tính chất từ tính hoặc xúc tác đặc biệt. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định vị trí tối ưu của nguyên tử kim loại. Số lượng nguyên tử kim loại pha tạp cũng là một yếu tố quan trọng. Các cluster silicon pha tạp mở ra hướng phát triển vật liệu với chức năng tùy biến.
1.3. Vai trò của cluster silicon trong vật liệu nano
Cluster silicon đóng vai trò trung tâm trong lĩnh vực vật liệu nano. Kích thước nano mang lại các tính chất lượng tử độc đáo. Chúng có thể được ứng dụng làm chấm lượng tử silicon. Chấm lượng tử có tiềm năng lớn trong quang điện tử và cảm biến. Đặc biệt, tính chất quang học cluster silicon là một lĩnh vực được quan tâm. Khả năng phát quang của chúng có thể được điều chỉnh. Các cluster này cũng hứa hẹn trong việc lưu trữ năng lượng. Chúng có thể đóng vai trò là xúc tác nano hoặc bộ cảm biến hóa học. Việc kiểm soát cấu trúc và tính chất của chúng là chìa khóa. Nghiên cứu sâu về độ bền cluster silicon và tính chất hóa học cluster. Nó là cần thiết để hiện thực hóa các ứng dụng này. Vật liệu nano silicon dựa trên cluster có thể thay đổi nhiều ngành công nghiệp.
II. Phương pháp DFT công cụ nghiên cứu cluster silicon
Phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong hóa học tính toán. DFT giúp khám phá cấu trúc và tính chất của cluster silicon. Ưu điểm chính của phương pháp DFT là hiệu quả tính toán. Nó có thể xử lý các hệ thống lớn hơn so với các phương pháp ab initio khác. DFT dựa trên nguyên tắc rằng năng lượng của hệ được xác định duy nhất bởi mật độ electron. Điều này đơn giản hóa bài toán phức tạp. Phương pháp DFT cho phép dự đoán cấu trúc hình học tối ưu. Nó cũng tính toán các thông số điện tử như HOMO-LUMO gap. DFT cung cấp thông tin chi tiết về liên kết hóa học. Các nghiên cứu về cluster silicon pha tạp thường sử dụng phương pháp DFT. Nó giúp hiểu rõ ảnh hưởng của kim loại đến độ bền cluster silicon và tính chất. Việc lựa chọn phiếm hàm và bộ hàm cơ sở phù hợp rất quan trọng.
2.1. Nguyên lý cơ bản của lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT
Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) dựa trên các định lý Hohenberg-Kohn. Các định lý này khẳng định rằng mật độ điện tử cơ bản xác định tất cả tính chất của hệ. Phương pháp Kohn-Sham là cách tiếp cận thực tế của DFT. Nó chuyển bài toán tương tác phức tạp thành bài toán hạt độc lập. Các electron giả định chuyển động trong một thế hiệu dụng. Thế này bao gồm thế bên ngoài, thế Hartree, và thế trao đổi-tương quan. Phiếm hàm trao đổi-tương quan là thành phần quan trọng nhất. Nó chứa tất cả thông tin về tương tác điện tử phức tạp. Sự lựa chọn phiếm hàm này ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của kết quả. DFT đã chứng minh hiệu quả trong việc mô tả liên kết hóa học. Nó cũng mô tả cấu trúc điện tử cluster và độ bền của chúng.
2.2. Các phương pháp DFT thường dùng trong tính toán
Trong nghiên cứu cluster silicon, nhiều phương pháp DFT đã được áp dụng. Các phiếm hàm hỗn hợp như B3LYP hoặc B3P86 thường được sử dụng. Chúng kết hợp một phần năng lượng trao đổi từ Hartree-Fock. Phần còn lại là năng lượng trao đổi và tương quan từ DFT. Các phiếm hàm thuần túy như PBE hoặc LDA cũng có thể được dùng. Việc lựa chọn bộ hàm cơ sở cũng rất quan trọng. Bộ hàm cơ sở càng lớn, độ chính xác càng cao. Tuy nhiên, chi phí tính toán cũng tăng lên. Các phương pháp DFT này cho phép tính toán năng lượng liên kết. Chúng cũng xác định cấu trúc điện tử cluster, độ bền cluster silicon và tính chất hóa học cluster. Phân tích các thông số như năng lượng ion hóa và ái lực electron cũng được thực hiện bằng DFT.
2.3. Quy trình nghiên cứu hóa học tính toán
Quy trình nghiên cứu hóa học tính toán bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình cluster. Bước tiếp theo là tối ưu hóa cấu trúc hình học. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc có năng lượng thấp nhất. Sau đó, tính toán tần số dao động để xác nhận đó là điểm cực tiểu năng lượng thực sự. Các thông số năng lượng như năng lượng liên kết, năng lượng vùng cấm (HOMO-LUMO gap) được tính toán. Phân tích cấu trúc điện tử cluster cũng được thực hiện. Điều này bao gồm sự chuyển điện tích, phân bố mật độ electron. Liên kết hóa học được phân tích bằng các phương pháp như NBO. Phần mềm tính toán phổ biến như Gaussian được sử dụng. Quy trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc, độ bền cluster silicon và tính chất của chúng.
III. Cấu trúc tính chất cluster silicon pha tạp một kim loại
Nghiên cứu tập trung vào các cluster silicon pha tạp một nguyên tử kim loại. Các kim loại chuyển tiếp như Fe, Ti, Ni thường được lựa chọn. Việc này nhằm khảo sát ảnh hưởng của chúng đến cấu trúc và tính chất. Các cluster này thể hiện sự đa dạng về đồng phân bền. Vị trí của nguyên tử kim loại ảnh hưởng lớn đến độ bền cluster silicon. Nó cũng làm thay đổi cấu trúc điện tử cluster. Các phương pháp hóa học tính toán được áp dụng để xác định cấu trúc hình học tối ưu. Chúng cũng giúp phân tích các thông số vật lý và hóa học. Kết quả cho thấy sự chuyển điện tích đáng kể giữa kim loại và silicon. Điều này ảnh hưởng đến tính chất hóa học cluster và phản ứng của chúng. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc ổn định nhất và hiểu rõ nguyên nhân. Các thông tin này rất quan trọng cho việc thiết kế vật liệu nano silicon chức năng.
3.1. Đồng phân bền và quy luật hình thành cấu trúc
Các cluster silicon pha tạp một kim loại thường có nhiều đồng phân cấu trúc. Việc tìm kiếm đồng phân bền nhất là thách thức lớn. Nguyên tử kim loại thường có xu hướng chiếm vị trí có độ phối trí cao. Nó giúp tạo ra cấu trúc bền vững. Quy luật hình thành cấu trúc cho thấy sự ưu tiên của một số hình dạng nhất định. Ví dụ, cấu trúc lồng hoặc bán lồng thường xuất hiện. Kích thước cluster silicon cũng ảnh hưởng đến hình dạng tối ưu. Sự pha tạp kim loại có thể làm biến dạng cấu trúc ban đầu của cluster silicon thuần khiết. Các tính toán hóa học lượng tử giúp xác định năng lượng tương đối của các đồng phân. Điều này cho phép xác định cấu trúc bền nhất. Thông tin này quan trọng để dự đoán hành vi của vật liệu.
3.2. Phân bố điện tích và cấu trúc điện tử cluster
Sự pha tạp kim loại làm thay đổi đáng kể phân bố điện tích trong cluster silicon. Nguyên tử kim loại thường nhường hoặc nhận điện tích từ các nguyên tử silicon. Điều này dẫn đến sự phân cực trong liên kết hóa học. Phân tích cấu trúc điện tử cluster bao gồm việc xác định các orbital HOMO và LUMO. Năng lượng vùng cấm (HOMO-LUMO gap) là một chỉ số quan trọng. Nó liên quan đến độ bền cluster silicon và tính chất quang học cluster silicon tiềm năng. Một vùng cấm nhỏ thường chỉ ra khả năng phản ứng cao hơn. Cấu trúc điện tử cũng ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện. Các tính toán cho thấy kim loại có thể hoạt động như trung tâm tích điện. Điều này ảnh hưởng đến tương tác với các phân tử khác.
3.3. Độ bền cluster silicon và liên kết hóa học
Độ bền cluster silicon pha tạp được đánh giá qua năng lượng liên kết trung bình. Năng lượng phân ly cũng là một chỉ số quan trọng. Nguyên tử kim loại có thể tăng cường độ bền của cluster. Điều này xảy ra bằng cách tạo ra các liên kết hóa học mạnh mẽ với silicon. Phân tích liên kết hóa học bằng phương pháp NBO cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy bản chất của các liên kết Si-Si và Si-M. Liên kết cộng hóa trị thường chiếm ưu thế. Tuy nhiên, một số liên kết có thể có đặc tính ion. Sự hiện diện của kim loại có thể tạo ra các liên kết đa tâm. Các yếu tố như trạng thái spin và cấu hình điện tử của kim loại ảnh hưởng đến độ bền. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa thiết kế cluster.
IV. Nghiên cứu cluster silicon pha tạp nhiều kim loại
Nghiên cứu mở rộng sang cluster silicon pha tạp hai nguyên tử kim loại. Việc này tăng thêm độ phức tạp nhưng cũng mở ra nhiều khả năng mới. Các trường hợp được khảo sát bao gồm pha tạp hai kim loại giống nhau (SinM2) và hai kim loại khác nhau (SinM1M2). Sự tương tác giữa hai nguyên tử kim loại bên trong cluster silicon là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc hình học và tính chất của cluster. Các phương pháp hóa học tính toán được sử dụng để xác định vị trí tương đối. Chúng cũng giúp đánh giá sự ảnh hưởng đến cấu trúc điện tử cluster và tính chất hóa học cluster. Kết quả cho thấy các cluster pha tạp đa kim loại có thể có độ bền cluster silicon cao. Chúng cũng thể hiện các tính chất từ tính và xúc tác đặc biệt. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiểu sâu hơn về vật liệu nano silicon phức tạp.
4.1. Cấu trúc hình học bền của cluster SinM2
Việc xác định cấu trúc hình học bền của cluster SinM2 là bước đầu tiên. Hai nguyên tử kim loại có thể nằm cạnh nhau hoặc cách xa nhau. Vị trí của chúng ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự ổn định. Trong một số trường hợp, các nguyên tử kim loại có thể hình thành liên kết trực tiếp với nhau. Điều này tạo ra cấu trúc cluster silicon độc đáo. Trong các trường hợp khác, chúng được bao bọc bởi các nguyên tử silicon. Các tính toán DFT giúp khám phá các đồng phân cấu trúc khác nhau. Chúng cũng xác định đồng phân có năng lượng thấp nhất. Kích thước của cluster silicon cũng đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng chứa hai nguyên tử kim loại. Cấu trúc hình học tối ưu đảm bảo độ bền cluster silicon cao nhất.
4.2. Tính chất cluster và trạng thái electron
Sự pha tạp hai nguyên tử kim loại ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất cluster. Đặc biệt là cấu trúc điện tử cluster. Sự tương tác giữa hai nguyên tử kim loại và các nguyên tử silicon tạo ra các mức năng lượng mới. Điều này có thể làm thay đổi HOMO-LUMO gap. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tính chất quang học cluster silicon. Phân tích mật độ trạng thái (DOS) cung cấp thông tin chi tiết. Nó cho thấy sự đóng góp của từng nguyên tử vào các mức năng lượng. Các cluster này có thể thể hiện tính chất từ tính thú vị. Việc này phụ thuộc vào cấu hình spin của các electron d chưa ghép đôi. Sự chuyển điện tích giữa các nguyên tử kim loại và silicon cũng được quan sát. Nó ảnh hưởng đến tính chất hóa học cluster và tương tác với môi trường.
4.3. Năng lượng ion hóa và ái lực electron
Năng lượng ion hóa (IE) và ái lực electron (EA) là các thông số quan trọng. Chúng đặc trưng cho tính chất hóa học cluster và độ ổn định điện tử. IE là năng lượng cần thiết để loại bỏ một electron. EA là năng lượng được giải phóng khi một electron được thêm vào. Sự pha tạp hai nguyên tử kim loại có thể làm thay đổi đáng kể các giá trị này. Cluster có IE cao và EA thấp thường khó bị ion hóa hoặc dễ nhận electron. Các tính toán DFT cung cấp các giá trị chính xác cho IE và EA. Điều này giúp dự đoán khả năng phản ứng của cluster. Các cluster có IE và EA tối ưu có thể được ứng dụng trong pin hoặc cảm biến. Việc điều chỉnh các thông số này thông qua pha tạp kim loại là một mục tiêu quan trọng.
V. Liên kết hóa học và độ bền cluster silicon pha tạp
Hiểu rõ liên kết hóa học là chìa khóa để giải thích tính chất của cluster silicon pha tạp. Phương pháp phân tích liên kết tự nhiên (NBO) cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định bản chất và độ mạnh của các liên kết. Sự pha tạp kim loại tạo ra các loại liên kết mới, Si-M. Đồng thời, nó cũng làm thay đổi các liên kết Si-Si hiện có. Các yếu tố như cấu hình điện tử của kim loại và độ âm điện ảnh hưởng mạnh mẽ đến liên kết. Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa liên kết hóa học và độ bền cluster silicon. Các cấu trúc có liên kết mạnh mẽ và phân bố điện tích ổn định thường có độ bền cao. Phân tích này cũng giúp giải thích tính chất hóa học cluster và phản ứng của chúng. Việc này là cơ sở để thiết kế vật liệu nano silicon với các chức năng cụ thể.
5.1. Phân tích liên kết tự nhiên NBO trong cluster
Phân tích liên kết tự nhiên (NBO) là một công cụ lý thuyết mạnh mẽ. Nó được sử dụng để mô tả liên kết hóa học trong cluster silicon. NBO phân tích các orbital liên kết tự nhiên (NBOs). Nó cung cấp cái nhìn định tính và định lượng về các liên kết sigma, pi và các cặp electron không liên kết. Nó cũng xác định mức độ lai hóa của các orbital. Thông qua NBO, có thể định lượng sự chuyển điện tích giữa các nguyên tử. Việc này giúp hiểu rõ bản chất liên kết ion hoặc cộng hóa trị. Đối với cluster silicon pha tạp, NBO làm rõ các liên kết Si-M. Nó cũng giải thích sự thay đổi trong liên kết Si-Si. Phân tích NBO rất quan trọng để liên hệ cấu trúc điện tử cluster với độ bền cluster silicon và tính chất hóa học cluster.
5.2. Ảnh hưởng của pha tạp kim loại đến liên kết hóa học
Sự pha tạp kim loại gây ra những thay đổi đáng kể trong liên kết hóa học. Nguyên tử kim loại thường tạo ra các liên kết cộng hóa trị hoặc bán ion với silicon. Độ mạnh và bản chất của liên kết Si-M phụ thuộc vào loại kim loại. Kim loại chuyển tiếp với nhiều electron d có thể tạo ra liên kết đa tâm. Điều này tăng cường độ bền cluster silicon. Đồng thời, các liên kết Si-Si trong cluster cũng bị ảnh hưởng. Một số liên kết Si-Si có thể yếu đi hoặc mạnh lên. Sự chuyển dịch điện tích do kim loại gây ra làm thay đổi độ phân cực của liên kết. Nó cũng ảnh hưởng đến cấu trúc điện tử cluster. Hiểu rõ sự điều chỉnh này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát tính chất hóa học cluster và tính ổn định.
5.3. Các yếu tố quyết định độ bền cluster silicon
Độ bền cluster silicon là một yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tiễn. Nhiều yếu tố quyết định độ bền của chúng. Cấu trúc hình học đóng vai trò quan trọng. Cấu trúc đối xứng hoặc lồng thường có độ bền cao. Cấu hình điện tử cũng là một yếu tố quyết định. Các cluster tuân theo quy tắc bát tử hoặc quy tắc 18 electron thường ổn định hơn. Sự hiện diện và vị trí của nguyên tử kim loại pha tạp ảnh hưởng mạnh mẽ đến liên kết hóa học. Kim loại có thể tạo ra các liên kết mạnh mẽ. Nó làm tăng năng lượng liên kết trung bình. Sự chuyển điện tích và phân bố mật độ electron cũng góp phần vào độ bền. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp thiết kế vật liệu nano silicon siêu bền.
VI. Kết luận tiềm năng ứng dụng vật liệu nano silicon
Nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của cluster silicon pha tạp kim loại đã mang lại nhiều kết quả quan trọng. Các phương pháp hóa học tính toán, đặc biệt là phương pháp DFT, đã chứng minh hiệu quả. Chúng giúp khám phá các cấu trúc bền, phân bố điện tích và liên kết hóa học. Sự pha tạp kim loại có thể điều chỉnh đáng kể cấu trúc điện tử cluster và độ bền cluster silicon. Từ đó, nó tác động đến tính chất hóa học cluster. Những hiểu biết này là nền tảng cho việc thiết kế và tổng hợp vật liệu nano silicon mới. Các vật liệu này có thể được tùy chỉnh để có các tính chất mong muốn. Tiềm năng ứng dụng rất rộng lớn. Chúng bao gồm các thiết bị điện tử, quang điện tử và xúc tác. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn là cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của chấm lượng tử silicon và các ứng dụng khác.
6.1. Tóm tắt kết quả chính về cluster silicon
Nghiên cứu đã xác định các cấu trúc hình học bền của nhiều cluster silicon pha tạp kim loại. Các đồng phân năng lượng thấp nhất đã được tìm thấy. Sự chuyển điện tích từ các nguyên tử kim loại đến silicon là phổ biến. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc điện tử cluster và tính chất hóa học cluster. Độ bền cluster silicon được đánh giá thông qua năng lượng liên kết trung bình. Phân tích liên kết hóa học bằng NBO đã làm rõ bản chất các liên kết Si-M và Si-Si. Các yếu tố như số lượng và loại nguyên tử kim loại pha tạp đều đóng vai trò quan trọng. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về cluster silicon pha tạp. Nó là cơ sở để phát triển các vật liệu nano silicon tiên tiến.
6.2. Hướng phát triển chấm lượng tử silicon
Chấm lượng tử silicon (Si-QDs) là một lĩnh vực nghiên cứu nóng. Cluster silicon pha tạp kim loại có thể đóng vai trò là tiền chất hoặc mô hình cho Si-QDs. Việc điều chỉnh kích thước và thành phần của cluster cho phép kiểm soát tính chất quang học cluster silicon. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng phát quang. Các cluster pha tạp có thể tăng cường hiệu suất phát quang. Chúng cũng có thể điều chỉnh bước sóng phát xạ. Nghiên cứu sâu hơn cần tập trung vào việc tổng hợp thực nghiệm các cluster này. Cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Mục tiêu là tạo ra chấm lượng tử silicon ổn định, hiệu quả cao. Chúng sẽ phục vụ cho màn hình, cảm biến và thiết bị y sinh.
6.3. Ứng dụng tiềm năng trong vật liệu nano silicon
Các cluster silicon pha tạp kim loại có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng trong các thiết bị điện tử thế hệ mới. Ví dụ như bóng bán dẫn kích thước nano hoặc vật liệu ghi nhớ. Tính chất xúc tác của chúng cũng rất hứa hẹn. Đặc biệt là trong các phản ứng hữu cơ hoặc xử lý môi trường. Khả năng điều chỉnh cấu trúc điện tử cluster mở ra cơ hội trong quang điện tử. Chúng có thể cải thiện hiệu suất của pin mặt trời hoặc đèn LED. Độ bền cluster silicon cao và tính chất hóa học cluster độc đáo. Điều này làm cho chúng phù hợp cho các cảm biến siêu nhạy. Việc khám phá và phát triển các ứng dụng này sẽ tiếp tục là trọng tâm của nghiên cứu vật liệu nano silicon.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHẠM NGỌC THẠCH NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ CLUSTER SILICON PHA TẠP KIM LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA HỌC TÍNH TOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHẠM NGỌC THẠCH Tên đề tài NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ CLUSTER SILICON PHA TẠP KIM LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA HỌC TÍNH TOÁN Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 9 44 01 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Dương HUẾ, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các số liệu và kết quả sử dụng trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình khoa học khác. Tác giả Phạm Ngọc Thạch LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Thị Ngân, PGS.
Trần Dương, những người Thầy đã luôn luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ môn Hóa học, Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn; Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS. Dương Tuấn Quang, PGS.
Nguyễn Tiến Trung, PGS. Nguyễn Thị Ái Nhung, PGS. Phạm Cẩm Nam, PGS. Trần Ngọc Tuyền, PGS.
Hoàng Văn Đức, PGS. Nguyễn Văn Dũng đã tận tình giúp đỡ, đóng góp những ý kiến quý báu trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, Thầy, Cô, bạn bè và đồng nghiệp gần xa đã động viên, chia sẽ và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Huế, ngày 17 tháng 10 năm 2022 Tác giả Phạm Ngọc Thạch MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.
i DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG .v DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. Khái quát về cluster.
Một số cluster thường gặp. Cluster silicon thuần khiết. Các cấu trúc Sin thuần khiết đã được tổng hợp từ thực nghiệm. Cluster silicon thuần khiết.
Cluster silicon pha tạp. Cluster silicon pha tạp một nguyên tử kim loại chuyển tiếp. Cluster silicon pha tạp nhiều nguyên tử kim loại chuyển tiếp. Giá trị các công trình thế giới đã công bố và định hướng nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp gần đúng orbital phân tử (MO). Phương pháp Hartree-Fock (HF). Phương pháp nhiễu loạn Moller – Plesset (MP2).
Phương pháp tương tác cấu hình (CI). Phương pháp chùm tương tác (CC). Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Mô hình Thomas – Fermi.
Các định lý Hohenberg-Kohn. Phương pháp Kohn-Sham. Một số phiếm hàm trao đổi. Một số phiếm hàm tương quan.
Một số phương pháp DFT thường dùng. Các phương pháp DFT thuần khiết. Các phương pháp DFT hỗn hợp. Phương pháp B3P86.
Phương pháp NBO. Orbital tự nhiên NO, orbital nguyên tử tự nhiên NAO và orbital liên kết tự nhiên NBO. Thuyết cộng hưởng NRT. Quy trình nghiên cứu và phần mềm tính toán.
Phương pháp tính hóa học lượng tử. Phương pháp xác định cấu trúc electron. Xác định các thông số năng lượng. Phần mềm tính toán.
Các bước thực hiện tính toán và nghiên cứu các hệ cluster. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Cluster silicon pha tạp một nguyên tử kim loại. Đồng phân bền của các cluster.
Quy luật hình thành và phát triển cấu trúc. Ảnh hưởng của điện tích tới cấu trúc của cluster. Tính chất của cluster. Sự chuyển điện tích và phân bố electron của cluster.
Liên kết hóa học trong một số cluster nhỏ. Đồng phân bền của cluster SinFe0/+/-. Quy luật hình thành và phát triển cấu trúc. Tính chất cluster.
Cấu trúc hình học bền và trạng thái electron. Liên kết hóa học của cluster. Cấu trúc hình học bền và trạng thái electron. Liên kết hóa học của cluster.
Cluster silicon pha tạp hai nguyên tử kim loại giống nhau. Cấu trúc hình học bền. Quy luật hình thành và phát triển cấu trúc của SinTi2. Cấu trúc hình học bền và trạng thái electron.
Liên kết hóa học của cluster. Cấu trúc hình học bền và trạng thái electron. Liên kết hóa học của cluster. Cluster silicon pha tạp hai nguyên tử kim loại khác nhau.
Cấu trúc hình học bền và trạng thái electron. Quy luật hình thành và phát triển cấu trúc. Năng lượng ion hóa và ái lực electron. Liên kết hóa học của cluster .112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .114 iii DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT AIE Năng lượng ion hóa đoạn nhiệt (Adiabatic Ionization Energy) Eb Năng lượng liên kết trung bình (Average Binding Energy) CGF Hàm Gausian rút gọn (Contracted Gaussian Function) DE Năng lượng phân ly (Dissociation Energy) DFT Thuyết phiếmn hàm mật độ (Density Functional Theory) DOS Mật độ trạng thái (Density of States) E Năng lượng (Energy) EA Ái lực electron (Electron Affinity) EDT Sự chuyển mật độ electron (Electron Density Transfer) ELI Chỉ số electron định vị (Electron Localizability Indicator) Egap Năng lượng vùng cấm HOMO-LUMO Etđ Năng lượng tương đối GTO Orbital kiểu Gaussian (Gaussian Type Orbital) HF Phương pháp Hatree-Fock HOMO Orbital phân tử bị chiếm cao nhất (Highest Occupied Molecular Orbital) LMO Orbital phân tử khu trú (Localized Molecular Orbital) LUMO Orbital phân tử không bị chiếm thấp nhất (Lowest Unoccupied Molecular Orbital) MO Orbital phân tử (Molecular Orbital) NBO Orbital liên kết tự nhiên (Natural Bond Orbital) NEC Cấu hình electron tự nhiên (Natural Electron Configuration) NO Orbital tự nhiên (Natural Orbital) PSM Thuyết lớp vỏ electron (Phenomenological Shell Model) RHF Phương pháp Hatree-Fock hạn chế (Restricted HF) ROHF Phương pháp Hatree-Fock hạn chế cho cấu hình vỏ mở (Restricted open-shell HF) STO Orbital kiểu Slater (Slater type orbital) α, β Hàm spin Δ2E Biến thiên năng lượng bậc hai (The second-order difference of energies) iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Năng lượng liên kết trung bình (eV) của cluster SinSc-/0/+ (n = 2– 34 11) Bảng 3. Chỉ số liên kết Wiberg tổng của nguyên tử Sc trong cluster 34 SinSc-/0/+ (n = 2 - 11) Bảng 3. Năng lượng phân ly (eV) của cluster SinSc-/0/+ (n = 2 – 11) 35 Bảng 3. Biến thiên năng lượng bậc hai (eV) của cluster SinSc /0/+ (n = 2- 1) 37 Bảng 3.
Độ dài liên kết trung bình của liên kết Sc-Si trong cluster SinSc-/0/+ 38 (n = 2-11) Bảng 3. Năng lượng vùng cấm HOMO-LUMO (eV) của SinSc-/0/+ (n = 2-11) 38 Bảng 3. Điện tích của Sc trong cluster theo phương pháp NBO 39 Bảng 3. Cấu hình electron của nguyên tử Sc trong cluster SinSc-/0/+ (n = 2- 40 11) Bảng 3.
Bậc liên kết hình thức và theo Wiberg của Si-Si và Si-Sc 43 Bảng 3. Năng lượng ion hóa đoạn nhiệt (AIE, eV) và ái lực electron (EA, 51 eV) của đồng phân bền nhất của cluster SinFe (n = 8-12) Bảng 3. Năng lượng tương đối (eV) và trạng thái electron của các đồng 52 phân bền Si2M (M = Li, Na, K, Cu, Cr) Bảng 3. Bậc liên kết N và độ dài liên kết d (Å) trong cluster Si2M 53 Bảng 3.
Phần trăm thành phần liên kết (%) của liên kết Si-M trong cluster 55 Si2M Bảng 3. Cấu hình electron hóa trị của nguyên tử pha tạp M trong cluster 56 Si2M, điện tích M và mật độ electron trên các orbital (M = Li, Na, K, Cu, Cr) Bảng 3. Đồng phân bền nhất của cluster Si3M (M = Sc-Zn) ứng 3 dạng cấu 57 trúc M3-a (a = 1-3). Năng lượng tương đối được tính theo eV.
Đồng phân có năng lượng tương đối 0,00 chính là đồng phân bền nhất của cluster pha tạp tương ứng Bảng 3. Năng lượng liên kết trung bình và năng lượng phân ly của 58 cluster Si3M(M = Sc-Zn) Bảng 3. Năng lượng vùng cấm HOMO-LUMO (eV) của cluster Si3M (M 59 = Sc-Zn) v Bảng 3. Bậc liên kết trung bình NSi-M trong cluster Si3M (M = Sc-Zn) ứng 60 với 3 dạng cấu trúc 3M-x (x=1-3) Bảng 3.
Độ dài liên kết trung bình Si-M trong cluster Si3M (M = Sc-Zn) 61 Bảng 3. Điện tích và cấu hình electron của nguyên tử pha tạp M trong 62 cluster Si3M (M = Sc-Zn) Bảng 3. Phân tích đóng góp của các MO hóa trị vào liên kết trong cluster 67 Si3Ti (Ti3-1) Bảng 3. Phân tích đóng góp của các MO hóa trị vào liên kết trong cluster 68 Si3Ti (3Ti-2) Bảng 3.
Phân tích đóng góp của các MO hóa trị vào liên kết trong 69 cluster Si3Ti (Ti3-3) Bảng 3. Năng lượng liên kết trung bình (Eb, eV) và năng lượng phân ly (D, 80 eV) trong các đồng phân của cluster Si2M2 (M = Sc-Zn) Bảng 3. Bậc liên kết trung bình NSi-M và bậc liên kết NM-M trong các đồng 83 phân của cluster Si2M2 (M = Sc-Zn) Bảng 3. Độ dài liên kết trung bình Si-M (dSi-M) và độ dài liên kết M-M 83 (dM-M) trong cluster Si2M2 (M = Sc-Zn) Bảng 3.
Cấu hình electron tự nhiên (NEC) của các nguyên tử kim loại và 85 mật độ electron chuyển từ M2 sang Si2 (EDT) trong các đồng phân 2M2-1 và 2M2-2 của cluster Si2M2 (M = Sc–Zn) Bảng 3. Năng lượng liên kết trung bình (Eb) và năng lượng phân li (D) 88 trong các đồng phân của các cluster Si3M2 (M = Sc-Zn) Bảng 3. Năng lượng vùng cấm HOMO-LUMO (eV) trong các đồng phân 91 của cluster Si3M2 (M = Sc-Zn) Bảng 3. Bậc liên kết trung bình NSi-M và NM-M trong các đồng phân của 92 cluster Si3M2 (M = Sc-Zn) Bảng 3.
Độ dài liên kết trung bình Si-M và độ dài liên kết M-M trong các 93 đồng phân của cluster Si3M2 (M = Sc-Zn) Bảng 3. Điện tích trung bình trên nguyên tử M trong các đồng phân của 94 cluster Si3M2 (M = Sc–Zn) Bảng 3. Cấu hình electron tự nhiên (NEC) của M trong các đồng phân 95 2M3-1 và 2M3-2 (M = Sc–Zn) vi Bảng 3. Cấu hình electron tự nhiên (NEC) của M trong các đồng phân 96 2M3-3 và 2M3-4 (M = Sc–Zn) Bảng 3.
Biến thiên mật độ electron trung bình ở phân lớp 3d (Δd) và 4s 96 (Δs) của nguyên tử M trong các đồng phân của cluster Si3M2 (M = Sc–Zn ) Bảng 3. Năng lượng phân li D1, D2, D3(eV) của cluster cation (C), trung 102 hòa (N) và anion (A) của SinScTi+/0/- (n = 1-9) Bảng 3.Biến thiên năng lượng bậc hai (eV) của cluster SinScTi+/0/-(n = 1- 103 9) Bảng 3. Năng lượng HOMO - LUMO (eV) của SinScTi+/0/- (n = 1–9) 105 Bảng 3. Năng lượng ion hóa và ái lực electron (eV) của cluster SinScTi+/0/- 106 (n=1-9) Bảng 3.
Điện tích của Sc, Ti (e) trong cluster SinScTi+/- (n = 1-9) 107 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Thạch (2022). Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/cau-truc-va-tinh-chat-cua-mot-so-cluster-silicon-pha-tap-kim-loai-bang-phuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất cluster silicon. Phân tích đặc điểm vật lý, hóa học, ứng dụng tiềm năng trong vi điện tử và vật liệu mới.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của một số cluster silicon" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.