Luận Án Tiến Sĩ: Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945

Tranh lụa Việt Nam 1930-1945: Khám phá tinh hoa nghệ thuật, phong cách độc đáo và giá trị lịch sử của giai đoạn vàng tranh lụa nước nhà.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái Quát Tranh Lụa Việt Nam Hiện Đại Giai Đoạn 1930-1945
Số trang:
241 trang
Trường:
Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái Quát Tranh Lụa Việt Nam Hiện Đại Giai Đoạn 1930 1945

Giai đoạn 1930-1945 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của hội họa Việt Nam. Tranh lụa trở thành một thể loại nghệ thuật quan trọng. Nghệ thuật tranh lụa Việt Nam phát triển rực rỡ. Nó mang đậm dấu ấn bản sắc dân tộc nhưng cũng tiếp thu tinh hoa phương Tây. Sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương đóng vai trò then chốt. Ngôi trường này đã đào tạo nên một thế hệ họa sĩ tài năng. Họ tạo ra nền móng cho mỹ thuật Đông Dương. Tranh lụa trong giai đoạn này không chỉ là thủ công. Nó trở thành một ngôn ngữ nghệ thuật tinh tế. Lịch sử tranh lụa Việt Nam truyền thống có từ lâu đời. Tuy nhiên, nó đạt đến đỉnh cao sáng tạo trong thời kỳ này. Các họa sĩ đã khám phá sâu sắc chất liệu lụa. Họ mở rộng khả năng biểu đạt của nó.

1.1. Bối cảnh ra đời và phát triển của tranh lụa hiện đại

Nghề trồng dâu, nuôi tằm và dệt lụa phát triển mạnh ở Việt Nam từ thời nhà Lý. Tuy nhiên, nghệ thuật vẽ tranh trên lụa chỉ thực sự định hình vào đầu thế kỷ XX. Trước đó, tranh lụa chủ yếu là tranh chân dung hiền tài. Đến giai đoạn 1930-1945, tranh lụa bùng nổ. Sự ảnh hưởng Pháp trong nghệ thuật Việt Nam đã tạo ra những đổi mới. Các họa sĩ Việt Nam kết hợp kỹ thuật truyền thống với phương pháp hiện đại. Họ khai thác triệt để vẻ đẹp tinh tế của lụa. Lụa mang đến hiệu ứng mềm mại, trong trẻo. Đây là nền tảng cho sự phát triển của hội họa Việt Nam hiện đại.

1.2. Vai trò Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương trong định hình

Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (École des Beaux-Arts de l'Indochine) được thành lập năm 1925. Đây là cái nôi đào tạo nên nhiều họa sĩ lỗi lạc. Ngôi trường này đã giới thiệu các kỹ thuật vẽ tranh lụa mới. Các phương pháp đào tạo hiện đại được áp dụng. Trường khuyến khích sinh viên tìm tòi, sáng tạo. Nó giúp các họa sĩ khám phá vẻ đẹp độc đáo của chất liệu lụa. Đây là yếu tố then chốt định hình phong cách Đông Dương. Các họa sĩ tài năng như Nguyễn Phan Chánh, Tô Ngọc Vân, Lê Phổ, Mai Trung Thứ đều trưởng thành từ đây. Họ đã đưa tranh lụa Việt Nam lên một tầm cao mới.

II. Các Họa Sĩ Tiêu Biểu và Phong Cách Tranh Lụa Đông Dương

Giai đoạn 1930-1945 chứng kiến sự xuất hiện của nhiều họa sĩ lụa kiệt xuất. Mỗi người mang một phong cách riêng biệt. Họ góp phần làm nên bản sắc của mỹ thuật Đông Dương. Họ đã khám phá tiềm năng của chất liệu lụa. Họ tạo ra những tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao. Các họa sĩ đã tìm tòi, sáng tạo không ngừng. Họ thể hiện sự tinh tế trong từng đường nét. Phong cách Đông Dương là sự giao thoa hài hòa. Nó kết hợp vẻ đẹp truyền thống Việt Nam với kỹ thuật hội họa phương Tây. Tranh lụa trở thành phương tiện lý tưởng cho sự kết hợp này. Các tác phẩm nổi tiếng đã ra đời trong thời kỳ này.

2.1. Dấu ấn Nguyễn Phan Chánh Bậc thầy tranh lụa Việt Nam

Họa sĩ Nguyễn Phan Chánh được coi là bậc thầy tiên phong của tranh lụa Việt Nam hiện đại. Ông là một trong những sinh viên khóa đầu của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Nguyễn Phan Chánh đã mang đến một phong cách độc đáo. Ông khéo léo kết hợp kỹ thuật vẽ tranh lụa truyền thống với bố cục và ánh sáng phương Tây. Tác phẩm của ông thường thể hiện cuộc sống sinh hoạt giản dị. Các chủ đề bao gồm cảnh nông thôn, phụ nữ Việt Nam. Ông sử dụng gam màu trầm, tạo cảm giác hoài cổ. Bút pháp tinh tế, cách thể hiện nội tâm sâu sắc là đặc trưng của ông. Tranh lụa của Nguyễn Phan Chánh có ảnh hưởng lớn. Nó định hình hướng phát triển cho thế hệ sau.

2.2. Tô Ngọc Vân Lê Phổ Mai Trung Thứ Đa dạng phong cách

Ngoài Nguyễn Phan Chánh, nhiều họa sĩ khác cũng tạo dấu ấn. Họa sĩ Tô Ngọc Vân nổi tiếng với những bức tranh lụa về phụ nữ Hà Nội. Ông sử dụng màu sắc tươi sáng, hình ảnh thanh lịch. Lê Phổ mang đến sự giao thoa giữa cổ điển và hiện đại. Ông kết hợp nét duyên dáng Á Đông với kỹ thuật Tây phương. Tranh lụa của Lê Phổ thường có bố cục cân đối, màu sắc ấm áp. Mai Trung Thứ lại tập trung vào vẻ đẹp thơ mộng, trữ tình. Các tác phẩm của ông thường mô tả trẻ em, phụ nữ. Ông sử dụng bảng màu nhẹ nhàng, tạo cảm giác lãng mạn. Những họa sĩ này đã cùng nhau xây dựng nên một nền mỹ thuật Đông Dương phong phú. Họ thể hiện sự đa dạng trong phong cách và chủ đề.

III. Kỹ Thuật Vẽ Tranh Lụa và Ảnh Hưởng Pháp trong Hội Họa

Kỹ thuật vẽ tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930-1945 trải qua nhiều đổi mới. Nó kết hợp tinh hoa truyền thống và phương pháp hiện đại. Sự ảnh hưởng Pháp trong nghệ thuật Việt Nam đã mở ra chân trời mới. Các họa sĩ Việt Nam tiếp thu kỹ thuật vẽ của phương Tây. Họ áp dụng chúng vào chất liệu lụa. Chất liệu lụa đòi hỏi sự khéo léo đặc biệt. Nó cho phép tạo ra hiệu ứng mờ ảo, trong suốt. Kỹ thuật chồng màu, rửa màu được phát triển. Nó tạo nên độ sâu và sự tinh tế cho tác phẩm. Sự đổi mới này là nền tảng cho mỹ thuật Đông Dương. Nó làm phong phú thêm hội họa Việt Nam hiện đại.

3.1. Đổi mới kỹ thuật vẽ tranh lụa truyền thống Việt Nam

Trước giai đoạn 1930, tranh lụa Việt Nam chủ yếu là tranh thờ, tranh chân dung. Kỹ thuật thường đơn giản, màu sắc giới hạn. Với sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, kỹ thuật vẽ tranh lụa được cải tiến. Các họa sĩ học cách sử dụng màu nước trên lụa. Họ áp dụng kỹ thuật rửa lụa nhiều lần. Kỹ thuật này giúp màu thấm sâu, tạo độ trong trẻo. Họ cũng thử nghiệm với cách vẽ từ mặt sau lụa. Kỹ thuật này tạo hiệu ứng chiều sâu và độ mờ độc đáo. Việc sử dụng khung căng lụa chuyên nghiệp cũng giúp kiểm soát tốt hơn. Những đổi mới này đã nâng cao chất lượng kỹ thuật của tranh lụa Việt Nam.

3.2. Ảnh hưởng Pháp trong nghệ thuật tạo hình và bố cục

Ảnh hưởng Pháp trong nghệ thuật Việt Nam rất rõ rệt. Các họa sĩ tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương được tiếp cận tri thức nghệ thuật phương Tây. Họ học về luật xa gần, phối cảnh, giải phẫu cơ thể người. Kỹ thuật tạo khối, ánh sáng, bóng đổ được đưa vào tranh lụa. Bố cục tác phẩm trở nên chặt chẽ và có chiều sâu hơn. Thay vì bố cục phẳng của tranh truyền thống, họ tạo không gian ba chiều. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn mới mẻ. Nó làm giàu thêm ngôn ngữ biểu đạt của tranh lụa. Tuy nhiên, các họa sĩ vẫn giữ gìn bản sắc. Họ không sao chép mà sáng tạo dựa trên nền tảng đó. Điều này tạo nên phong cách Đông Dương đặc trưng.

IV. Đề Tài và Nội Dung Tranh Lụa Việt Nam Giai Đoạn 1930 1945

Nội dung và đề tài tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930-1945 rất phong phú. Nó phản ánh sâu sắc cuộc sống và văn hóa Việt Nam. Các họa sĩ khai thác nhiều khía cạnh khác nhau. Họ vẽ về con người, sinh hoạt hàng ngày. Cảnh vật thiên nhiên và tĩnh vật cũng là nguồn cảm hứng. Các tác phẩm chứa đựng vẻ đẹp dung dị, mộc mạc. Chúng thể hiện tâm hồn Á Đông của người Việt. Đây là giai đoạn chuyển tiếp. Các đề tài truyền thống được thể hiện bằng kỹ thuật hiện đại. Sự lựa chọn đề tài cũng cho thấy tinh thần độc lập. Nó khẳng định bản sắc trong bối cảnh ảnh hưởng Pháp.

4.1. Sinh hoạt đời thường và chân dung con người Việt Nam

Đề tài sinh hoạt là một chủ đề nổi bật. Tranh lụa thể hiện các cảnh chợ quê, gánh hàng rong, phụ nữ bên khung cửi. Các họa sĩ như Nguyễn Phan Chánh đã thành công với đề tài này. Ông miêu tả vẻ đẹp giản dị, tảo tần của người phụ nữ Việt Nam. Đề tài chân dung cũng được khai thác mạnh mẽ. Họa sĩ Tô Ngọc Vân vẽ chân dung thiếu nữ Hà Nội duyên dáng. Những bức tranh này không chỉ ghi lại hình ảnh. Chúng còn khắc họa nội tâm, cảm xúc của nhân vật. Con người Việt Nam hiện lên chân thực, gần gũi. Nó mang đậm tính nhân văn và trữ tình.

4.2. Đề tài tĩnh vật phong cảnh và biểu cảm văn hóa

Ngoài sinh hoạt và chân dung, đề tài tĩnh vật và phong cảnh cũng phổ biến. Các họa sĩ vẽ hoa sen, trái cây. Họ cũng vẽ cảnh làng quê, sông nước. Các tác phẩm tĩnh vật thường đơn giản, nhưng đầy ý nghĩa. Chúng thể hiện sự tinh tế trong cách sắp đặt. Đề tài phong cảnh mang đến cảm giác yên bình, thơ mộng. Họa sĩ Lê Phổ và Mai Trung Thứ cũng có nhiều tác phẩm thành công ở các đề tài này. Những bức tranh không chỉ đẹp về hình thức. Chúng còn chứa đựng biểu cảm văn hóa sâu sắc. Chúng gợi nhớ về một Việt Nam truyền thống. Đây là đóng góp quan trọng cho mỹ thuật Đông Dương và hội họa Việt Nam hiện đại.

V. Giá Trị Nghệ Thuật Tranh Lụa Việt Nam Dấu Ấn Hội Họa

Tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930-1945 có giá trị nghệ thuật đặc biệt. Nó để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử mỹ thuật dân tộc. Đây là thời kỳ định hình phong cách Đông Dương. Các họa sĩ đã tạo ra một ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo. Họ khai thác triệt để vẻ đẹp của chất liệu lụa. Tranh lụa đã vươn ra thế giới. Nó khẳng định vị thế của hội họa Việt Nam hiện đại. Giá trị của nó không chỉ nằm ở kỹ thuật. Nó còn ở khả năng biểu cảm, truyền tải văn hóa. Tranh lụa trở thành biểu tượng cho sự giao thoa văn hóa. Nó là minh chứng cho sự sáng tạo không ngừng của người Việt.

5.1. Đặc điểm nổi bật và tính độc đáo của tranh lụa Việt Nam

Tranh lụa Việt Nam thời kỳ này có nhiều đặc điểm nổi bật. Nó là sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống Á Đông và kỹ thuật phương Tây. Tính trong trẻo, mềm mại của lụa được khai thác tối đa. Màu sắc thường nhẹ nhàng, tinh tế. Bố cục cân đối, mang tính ước lệ nhưng vẫn hiện đại. Mỗi tác phẩm đều toát lên vẻ đẹp thanh lịch, sâu lắng. Nó khác biệt hoàn toàn với tranh lụa của các nước khác. Sự độc đáo này đến từ bàn tay tài hoa của các họa sĩ. Đặc biệt là những người trưởng thành từ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Họ đã tạo nên phong cách Đông Dương không thể nhầm lẫn.

5.2. Vị thế tranh lụa trong dòng chảy mỹ thuật Việt Nam hiện đại

Tranh lụa giai đoạn 1930-1945 chiếm một vị trí quan trọng. Nó là đỉnh cao của mỹ thuật Đông Dương. Tranh lụa đã đưa hội họa Việt Nam ra khỏi khuôn khổ truyền thống. Nó hướng tới một nền nghệ thuật hiện đại. Các tác phẩm đã được trưng bày ở nhiều triển lãm quốc tế. Chúng nhận được sự đánh giá cao của giới phê bình. Tranh lụa không chỉ là một thể loại. Nó là một dấu mốc quan trọng. Nó khẳng định tài năng và bản sắc của họa sĩ Việt Nam. Các họa sĩ Nguyễn Phan Chánh, Tô Ngọc Vân, Lê Phổ, Mai Trung Thứ đã góp phần lớn. Di sản này tiếp tục truyền cảm hứng cho thế hệ sau. Nó củng cố vị thế của tranh lụa trong hội họa Việt Nam hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ NGHỆ THUẬT TRANH LỤA
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Nhóm các công trình tiếp cận từ hướng nghiên cứu về lịch sử, văn hoá, xã hội
1.1.2. Nhóm các công trình tiếp cận từ hướng nghiên cứu về mỹ thuật
1.2. Những khái niệm liên quan đến đề tài
1.3. Lý thuyết nghiên cứu
1.4. Khái quát về nghệ thuật tranh lụa
1.4.1. Lịch sử hình thành và phát triển tranh lụa thế giới
1.4.2. Lịch sử hình thành và phát triển tranh lụa Việt Nam
2. Chương 2: NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC NGHỆ THUẬT TRANH LỤA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945
2.1. Nội dung thể hiện trong tranh lụa Việt Nam
2.1.1. Đề tài sinh hoạt
2.1.2. Đề tài chân dung
2.1.3. Đề tài tĩnh vật
2.1.4. Đề tài phong cảnh
2.2. Hình thức thể hiện của tranh lụa Việt Nam
2.2.1. Về bố cục
2.2.2. Về kỹ thuật
3. Chương 3: BÀN LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT TRANH LỤA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945
3.1. Đặc điểm nghệ thuật của tranh lụa Việt Nam
3.2. Giá trị nghệ thuật của tranh lụa Việt Nam
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghệ thuật tranh lụa việt nam giai đoạn 1930 1945

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Hoàng Minh Đức NGHỆ THUẬT TRANH LỤA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Hoàng Minh Đức NGHỆ THUẬT TRANH LỤA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Ngành: Lý luận và lịch sử mỹ thuật Mã số: 9210101 Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Bùi Thị Thanh Mai Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật Nghệ thuật tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tài liệu được trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Hoàng Minh Đức ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. iv MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ 9 LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ NGHỆ THUẬT TRANH LỤA…………. Tổng quan tình hình nghiên cứu………………………………….

Nhóm các công trình tiếp cận từ hướng nghiên cứu về lịch sử, 9 văn hoá, xã hội………………………………………………………………. Nhóm các công trình tiếp cận từ hướng nghiên cứu về mỹ thuật… 15 1. Những khái niệm liên quan đến đề tài………………………………. Lý thuyết nghiên cứu…………….

Khái quát về nghệ thuật tranh lụa ………………………………… 31 1. Lịch sử hình thành và phát triển tranh lụa thế giới. Lịch sử hình thành và phát triển tranh lụa Việt Nam. 48 Chương 2: NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC NGHỆ THUẬT TRANH 50 LỤA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945.

Nội dung thể hiện trong tranh lụa Việt Nam. Đề tài sinh hoạt………………………………………………… 51 2. Đề tài chân dung………………………………………………. Đề tài tĩnh vật………………………………………………………….

Đề tài phong cảnh………. Hình thức thể hiện của tranh lụa Việt Nam…. Về bố cục………………………………………………………. Về kỹ thuật…………………………………………….

101 Chương 3: BÀN LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT TRANH LỤA VIỆT NAM 103 iii GIAI ĐOẠN 1930 - 1945. Đặc điểm nghệ thuật của tranh lụa Việt Nam. Giá trị nghệ thuật của tranh lụa Việt Nam. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.

150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BT Bảo tàng BTMTVN Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam CĐMTĐD Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương H Hình HN Hà Nội MTĐD Mỹ thuật Đông Dương MTNATL Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm MTVN Mỹ thuật Việt Nam NCLLPBMT Nghiên cứu lý luận phê bình mỹ thuật NCS Nghiên cứu sinh NTTH Nghệ thuật tạo hình Nxb Nhà xuất bản PL Phụ lục SCN Sau công nguyên STNN Sưu tập nước ngoài STTN Sưu tập tư nhân TCN Trước công nguyên TK Thế kỷ TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh Tr. Trang VHNT Văn hoá nghệ thuật VHTT Văn hoá - Thông tin VHTTDL Văn hoá, Thể thao và Du lịch VHVN Văn hoá Việt Nam 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Tranh lụa là thể loại nghệ thuật hội hoạ gắn liền với lịch sử sử dụng bút, mực trên thẻ tre, lụa trước khi giấy ra đời ở khu vực Á Đông.

Từ một nghề thủ công quay tơ, dệt lụa tạo nên những bộ trang phục sang trọng, đẹp mắt, lụa đã góp phần làm nên một thể loại nghệ thuật mới tao nhã, đậm đà bản sắc và thẩm mỹ - đó là tranh lụa. Trong nền mỹ thuật Việt Nam, lụa là một chất liệu có lịch sử phát triển lâu đời với những nét đẹp riêng biệt, độc đáo và có hình thức biểu đạt phù hợp với tâm hồn Á Đông của người Việt. Nếu căn cứ vào sự xuất hiện của nghề trồng dâu, nuôi tằm ở nước ta thì nghề dệt lụa đã rất phát triển từ thời kỳ nhà Lý. Tuy nhiên, không có cứ liệu nào bàn luận tới nghệ thuật vẽ tranh trên lụa từ thời Lý đến trước thế kỷ XVII trước khi xuất hiện một số tranh chân dung các vị hiền tài vẽ trên lụa hiện còn.

Những tác phẩm tranh lụa này phần nào giúp chúng ta có được hiểu biết nhất định về chất liệu, kỹ thuật và phong cách tạo hình tranh lụa trong nghệ thuật dân tộc. Đầu thế kỷ XX, mỹ thuật Việt Nam được biết đến chủ yếu là nền nghệ thuật thủ công truyền thống như nghề làm tranh dân gian, làm giấy, đúc đồng, điêu khắc dân gian (phù điêu và tạc tượng), nghề may mặc, xây dựng (kiến trúc dân gian)… Nghề thủ công và thợ thủ công là đối tượng được quan tâm trước hết do bối cảnh xã hội thuộc Pháp đương thời trong vấn đề khai thác thuộc địa. Chủ trương đào tạo nghệ nhân bản xứ trong các bản báo cáo trình chính phủ Pháp được quan tâm xem xét với mưu cầu kinh tế hơn là văn hoá. Trường Mỹ nghệ Thủ Dầu Một (1901), Mỹ nghệ Bản xứ Biên Hoà (1903) và trường Vẽ Gia Định (1913) được thiết lập ở Nam bộ không nằm ngoài lý do đó.

Xưởng học nghề được mở ở khắp nơi đặc biệt là Nam kỳ và Trung kỳ nhằm đào tạo thợ lành nghề và đốc công. Xã hội 2 Việt Nam đóng khung nghệ thuật trong việc chế tác đồ thủ công, mỹ nghệ từ đôi bàn tay tài hoa của người thợ. Nhiều sản phẩm được đặt hàng thông qua những lần trưng bày trong các triển lãm đấu xảo thuộc địa đã minh chứng nội dung này. Nghệ thuật Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX “vai trò của hoạ sĩ và nhà điêu khắc chỉ là một người phụ trợ của kiến trúc sư” [38, tr.307], điều này cho thấy nghệ thuật kiến trúc chiếm ưu thế, nghệ thuật dân gian đóng vai trò chủ đạo, hội hoạ tập trung ở tranh tôn giáo, tranh dân gian… Tranh lụa chưa được nhắc tới ngoài một vài tranh chân dung từ thế kỷ trước đã được nêu ở trên.

Năm 1924, trước những đề xuất của hoạ sĩ Victor Tardieu về “tương lai của nghệ thuật bản xứ” [70, tr.22] nhà cầm quyền Đông Dương đã cho phép thành lập trường Mỹ thuật Đông Dương. Sự kiện này “đã tạo thời cơ vô cùng thuận lợi cho cuộc khởi đầu xây dựng một nền hội họa quốc gia đầu tiên của nước Việt Nam” [70, tr. Nghệ thuật hội hoạ, đồ hoạ, điêu khắc, kiến trúc hiện đại được tính từ mốc thời gian này khi khoá I bắt đầu tuyển sinh năm 1925. Chủ trương quay trở lại nghệ thuật dân tộc, Victor Tardieu cùng những cộng sự đã áp dụng bài học châu Âu bên cạnh những thử nghiệm về chất liệu truyền thống như chất liệu sơn mài, khắc gỗ… Sản phẩm của học viên được giới thiệu trưng bày tại các triển lãm thuộc địa trong và ngoài nước.

Từ đây, các hoạ sĩ tiếp xúc với phương pháp tạo hình phương Tây về khái niệm không gian, ánh sáng, màu sắc…. Năm 1931, tại đấu xảo thuộc địa Paris tác phẩm của các hoạ sĩ trường Mỹ thuật Đông Dương gồm Nam Sơn, Nguyễn Phan Chánh, Lê Phổ, Mai Trung Thứ, Georges Khánh, Lê Văn Đệ, Vũ Cao Đàm, Lê Thị Lựu, An Sơn - Đỗ Đức Thuận đã được trưng bày. Những tác phẩm tranh lụa của Nguyễn Phan Chánh được đánh giá cao, ghi dấu ấn rất riêng và độc đáo về bản sắc Á Đông. Kết quả này là cơ sở định danh cho nghệ thuật tranh lụa Việt Nam 3 và xác định được vị trí của tranh lụa trong lịch sử phát triển của mỹ thuật Việt Nam.

Như vậy, từ thế hệ các họa sĩ học tập và trưởng thành tại trường Mỹ thuật Đông Dương, ảnh hưởng phong cách tạo hình châu Âu và không gian ước lệ phương Đông, tranh lụa ra đời và trở thành một chất liệu sáng tác trong hội họa. Từ những thể nghiệm, các họa sĩ vẽ tranh lụa đã chứng minh được khả năng biểu đạt phong phú của chất liệu. Sự tiếp thu lối tạo hình phương Tây thông qua quan niệm thẩm mỹ phương Đông khiến tranh lụa Việt Nam vừa hiện đại vừa đậm tính dân tộc, mang bản sắc riêng mà không lẫn với bất cứ quốc gia nào khác. Gần một thế kỷ qua, nghệ thuật tranh lụa Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định về ngôn ngữ tạo hình, phong cách sáng tác, kỹ thuật thể hiện.

Tuy nhiên, giai đoạn 1930-1945 được coi là giai đoạn mang tính bản lề, liên quan đến sự ra đời của tranh lụa hiện đại, làm cơ sở cho tranh lụa Việt Nam những giai đoạn sau phát triển. Xuất phát từ những lý do trên, với mong muốn nghiên cứu những sáng tạo độc đáo của chất liệu và những đóng góp của tranh lụa đối với nghệ thuật Việt Nam, NCS lựa chọn hướng nghiên cứu Nghệ thuật tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930-1945 thông qua việc phân tích tác giả, tác phẩm tranh lụa Việt Nam được trưng bày trong Bảo tàng trong nước, quốc tế, sưu tập nước ngoài và tư gia làm đề tài luận án Tiến sĩ. Trên cơ sở tiếp thu, kế thừa những kết quả nghiên cứu về nghệ thuật tranh lụa Việt Nam, nghệ thuật hội họa hiện đại và mỹ thuật hiện đại Việt Nam của các nhà khoa học đi trước, thu thập tư liệu và diễn giải nhằm làm sáng tỏ đặc điểm tạo hình và khẳng định những giá trị nghệ thuật của tranh lụa giai đoạn 1930-1945 trong quá trình phát triển của mỹ thuật Việt Nam. Đó là lý do nghiên cứu sinh chọn lựa đề tài Nghệ thuật tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 để nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án tìm hiểu đặc điểm nghệ thuật tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930 -1945 trên cơ sở nghiên cứu tác giả, tác phẩm tranh lụa giai đoạn 1930 -1945. Từ đó khẳng định giá trị nghệ thuật của tranh lụa trong sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ sau: Thứ nhất, khảo sát các công trình trong nước và nước ngoài liên quan đến nghệ thuật tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945.

làm rõ lịch sử hình thành và phát triển tranh lụa, phân tích những ảnh hưởng của tranh lụa thế giới tới Việt Nam. Thứ hai, khái quát về nghệ thuật tranh lụa Việt Nam để hiểu được bối cảnh xã hội nghệ thuật hình thành quan điểm thẩm mỹ của tác giả, tác phẩm tranh lụa giai đoạn 1930-1945. Thứ ba, nghiên cứu nội dung và hình thức nghệ thuật tranh lụa, nội dung, bố cục, màu sắc, kỹ thuật để xác định giá trị nghệ thuật của tranh lụa giai đoạn 1930 - 1945. Thứ tư, tìm hiểu đặc điểm nghệ thuật trang lụa và giá trij của tranh lụa Việt Nam giai đoạn 1930-1945.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Minh Đức (2022). Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945 [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/tranh-lua-viet-nam-1930-1945

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tranh lụa Việt Nam 1930-1945: Khám phá tinh hoa nghệ thuật, phong cách độc đáo và giá trị lịch sử của giai đoạn vàng tranh lụa nước nhà.

Luận án "Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tranh Lụa Việt Nam 1930-1945" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter