Luận án tiến sĩ: Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn
Luận án phân tích cách Trần Đình Ngôn kế thừa, biến đổi truyền thống trong kịch bản chèo. Khám phá sự sáng tạo và giá trị di sản văn hóa.
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu & Lý luận nghệ thuật Chèo
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Sân khấu
- Tác giả:
- Lê Tuấn Cường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu Lý luận nghệ thuật Chèo
Luận án tiến sĩ "Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" đóng góp vào việc bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc. Tài liệu này phân tích sâu sắc nghệ thuật chèo, một hình thức sân khấu dân gian độc đáo. Chèo hình thành từ vùng châu thổ Bắc Bộ. Nó gắn bó mật thiết với đời sống nông dân. Chèo trải qua quá trình biến đổi liên tục từ diễn xướng dân gian đến sân khấu chuyên nghiệp. Các vở chèo cổ như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ giữ vị trí quan trọng. Chúng là những viên ngọc quý của sân khấu truyền thống Việt Nam. Nghiên cứu đề tài này có ý nghĩa lớn. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của nghệ thuật chèo. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn về sự thích nghi của chèo trong bối cảnh xã hội hiện đại. Luận án cũng đề cập đến các hình thức cải cách chèo. Ví dụ như kịch dân ca chèo và kịch chèo. Những cải cách này xuất hiện sau Cách mạng tháng Tám. Chúng chịu ảnh hưởng của tư duy nghệ thuật phương Tây. Điều này đã làm thay đổi cấu trúc và lối diễn của chèo. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác động của những biến đổi này. Nó xem xét cách nghệ thuật chèo duy trì bản sắc. Việc nghiên cứu Trần Đình Ngôn giúp làm sáng tỏ quá trình này. Tác phẩm của ông thể hiện rõ nét sự kế thừa và biến đổi. Đây là yếu tố then chốt cho sự tồn tại của chèo. Luận án đặt ra các khái niệm cơ bản. Chúng bao gồm truyền thống, kế thừa, biến đổi trong bối cảnh nghệ thuật. Các khái niệm này giúp định hình phạm vi nghiên cứu. Chúng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để phân tích các tác phẩm của Trần Đình Ngôn. Mục tiêu cuối cùng là rút ra bài học kinh nghiệm. Bài học này dành cho các tác giả chèo hiện nay. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa truyền thống và đổi mới. Tóm lại, luận án là một công trình khoa học giá trị. Nó khám phá sâu sắc về một loại hình nghệ thuật dân tộc. Nó cũng góp phần vào việc gìn giữ và phát triển chèo.
1.1. Nền tảng Lý luận Lịch sử Sân khấu Chèo Việt Nam
Chèo là một di sản văn hóa quý báu của Việt Nam. Nó mang đậm bản sắc sân khấu dân gian. Chèo hình thành và phát triển qua hàng ngàn năm. Nó gắn liền với đời sống văn hóa của người nông dân. Nền tảng lý luận của chèo dựa trên các yếu tố truyền thống. Chúng bao gồm lời ca, tiếng hát, điệu múa và diễn xuất ước lệ. Chèo có hệ thống nhân vật chèo đặc trưng. Các nhân vật này mang tính điển hình cao. Ví dụ như vai hề, vai đào, vai kép. Lịch sử sân khấu chèo Việt Nam chứng kiến nhiều giai đoạn phát triển. Từ diễn xướng dân gian, chèo trở thành một loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp. Sau Cách mạng tháng Tám, chèo có những chuyển biến lớn. Đội ngũ làm chèo chuyên nghiệp hình thành. Họ bao gồm tác giả, đạo diễn, diễn viên và nhạc sĩ. Những người này tiếp tục xây đắp cho chèo. Tuy nhiên, chèo cũng chịu ảnh hưởng của tư duy nghệ thuật phương Tây. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các hình thức mới. Ví dụ như kịch dân ca chèo và kịch chèo. Kịch dân ca chèo có lời thoại bằng văn xuôi. Nó thỉnh thoảng sử dụng làn điệu chèo cổ. Kịch chèo gần hơn với chèo cổ. Lời thoại chủ yếu bằng văn vần. Làn điệu chèo cổ được dùng triệt để hơn. Các hình thức này là minh chứng cho sự biến đổi nghệ thuật. Chúng cho thấy sự thích nghi của chèo trong bối cảnh mới. Việc tìm hiểu lịch sử giúp đánh giá đúng giá trị chèo. Nó cũng giúp nhận diện những thách thức. Những thách thức này đối với việc bảo tồn và phát huy di sản. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình này. Nó đặt nền móng cho việc phân tích các tác phẩm của Trần Đình Ngôn. Trần Đình Ngôn là một trong những tác giả quan trọng. Ông đã góp phần vào sự kế thừa văn hóa và biến đổi nghệ thuật chèo.
1.2. Các khái niệm cơ bản trong phân tích Nghệ thuật Chèo
Nghiên cứu về nghệ thuật chèo cần làm rõ nhiều khái niệm. Chúng là cơ sở để phân tích sâu sắc các tác phẩm. Khái niệm "truyền thống" trong chèo bao gồm tích chèo cổ. Nó còn bao gồm làn điệu chèo, nhân vật chèo và lối diễn ước lệ. Truyền thống là những giá trị được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Chúng định hình bản sắc của chèo. Khái niệm "kế thừa" là việc tiếp thu và phát huy những giá trị đó. Kế thừa không chỉ là sao chép. Nó là sự vận dụng sáng tạo những tinh hoa cổ truyền. Điều này giúp chèo giữ được gốc rễ của mình. Khái niệm "biến đổi" là sự thay đổi, đổi mới trong nghệ thuật chèo. Biến đổi có thể là về đề tài, nội dung, cấu trúc hoặc kỹ thuật thể hiện. Biến đổi nghệ thuật nhằm mục đích thích nghi với thời đại. Nó giúp chèo tiếp cận khán giả hiện đại. Tuy nhiên, biến đổi phải dựa trên nền tảng kế thừa. Nó không được làm mất đi bản sắc của chèo. "Kịch bản chèo truyền thống" là tập hợp các vở chèo cổ. Chúng có cấu trúc và nội dung nhất định. "Kịch bản chèo hiện đại" là những tác phẩm mới. Chúng mang tinh thần thời đại. Chúng vẫn cố gắng giữ gìn yếu tố chèo truyền thống. "Sân khấu dân gian" là bối cảnh mà chèo sinh ra. Nó phản ánh đời sống và tâm tư của người dân. "Làn điệu chèo" là hệ thống âm nhạc đặc trưng. Chúng tạo nên sức hút của chèo. "Nhân vật chèo" là hình tượng con người. Chúng được xây dựng theo khuôn mẫu nhất định. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp đánh giá khách quan. Nó giúp nhận định sự đóng góp của Trần Đình Ngôn. Ông đã kế thừa và biến đổi một cách có ý thức. Tác phẩm của ông thể hiện sự dung hòa giữa cũ và mới. Đây là chìa khóa để chèo tiếp tục phát triển.
II. Trần Đình Ngôn Sự nghiệp sáng tác Kịch bản Chèo truyền thống
Trần Đình Ngôn là một trong những tác giả quan trọng của nghệ thuật chèo Việt Nam. Sự nghiệp sáng tác của ông gắn liền với quá trình kế thừa và biến đổi kịch bản chèo. Ông đến với chèo bằng niềm đam mê và sự am hiểu sâu sắc. Ngôn ngữ của ông giàu chất dân gian. Nó phản ánh đúng tinh thần của sân khấu dân gian. Quá trình sáng tác của Trần Đình Ngôn là một hành trình dài. Ông luôn tìm tòi, thử nghiệm những cách thức mới. Ông nỗ lực làm mới chèo mà không đánh mất bản sắc. Quan điểm của Trần Đình Ngôn về sáng tác kịch bản chèo rất rõ ràng. Ông cho rằng chèo cần phải phát triển. Nó phải thích nghi với cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, sự phát triển này phải dựa trên nền tảng vững chắc của truyền thống. Ông trân trọng các tích chèo cổ. Ông nghiên cứu sâu các làn điệu chèo. Ông cũng quan tâm đến việc xây dựng nhân vật chèo. Các tác phẩm của ông thường mang hơi thở đương đại. Chúng vẫn giữ được những nét đặc trưng của chèo cổ. Trần Đình Ngôn đã góp phần tạo nên một dòng chèo mới. Dòng chèo này dung hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Ông là một người tiên phong trong việc biến đổi nghệ thuật chèo. Ông giúp chèo tiếp tục sống động và gần gũi với công chúng. Việc nghiên cứu sự nghiệp của ông cung cấp nhiều thông tin quý giá. Nó giúp hiểu được quá trình chuyển mình của chèo. Từ đó, rút ra những bài học cho chèo hiện đại. Tác phẩm của Trần Đình Ngôn là minh chứng. Chúng chứng tỏ khả năng sáng tạo không ngừng của người nghệ sĩ. Chúng cho thấy sức sống mãnh liệt của nghệ thuật chèo Việt Nam.
2.1. Hành trình Trần Đình Ngôn đến với nghệ thuật Chèo truyền thống
Trần Đình Ngôn có một hành trình đặc biệt đến với nghệ thuật chèo. Ông không chỉ là một người viết kịch bản. Ông còn là một nhà nghiên cứu, một nghệ sĩ trọn đời gắn bó với sân khấu dân gian này. Ông dành nhiều thời gian tìm hiểu kịch bản chèo truyền thống. Ông học hỏi các làn điệu chèo cổ. Ông nghiên cứu sâu sắc về nhân vật chèo. Sự hiểu biết đó là nền tảng cho sự nghiệp sáng tác của ông. Ông xuất thân từ một môi trường văn hóa giàu truyền thống. Điều này giúp ông dễ dàng tiếp cận chèo. Nó cũng hun đúc tình yêu của ông với loại hình nghệ thuật này. Trần Đình Ngôn bắt đầu sáng tác trong giai đoạn chèo có nhiều biến động. Sau Cách mạng tháng Tám, chèo đứng trước thách thức mới. Nó cần phải đổi mới để phù hợp với thời đại. Ông là một trong những người tiên phong. Ông mạnh dạn thử nghiệm những ý tưởng mới. Tuy nhiên, ông luôn giữ vững tinh thần của chèo truyền thống. Hành trình của ông là sự kết hợp giữa học hỏi và sáng tạo. Ông không ngừng trau dồi kiến thức về chèo cổ. Đồng thời, ông cũng tiếp thu những tư tưởng hiện đại. Điều này giúp ông tạo ra những kịch bản chèo độc đáo. Các tác phẩm của ông vừa mang tính dân tộc. Chúng vừa có giá trị đương đại. Ông đã đóng góp lớn vào việc bảo tồn và phát huy giá trị chèo. Sự nghiệp của ông là một tấm gương. Nó cho thấy sự cống hiến không ngừng nghỉ. Ông đã cống hiến cho nghệ thuật chèo Việt Nam. Đây là một đóng góp quan trọng cho nền văn hóa nước nhà.
2.2. Quan điểm sáng tác kịch bản Chèo Kế thừa Sáng tạo
Quan điểm sáng tác của Trần Đình Ngôn tập trung vào sự hài hòa. Đó là sự hài hòa giữa kế thừa và sáng tạo. Ông khẳng định giá trị của kịch bản chèo truyền thống. Ông coi đó là nền tảng không thể thiếu. Các tích chèo cổ, làn điệu chèo, và nhân vật chèo là tài sản quý giá. Chúng cần được giữ gìn và phát huy. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh sự cần thiết của biến đổi nghệ thuật. Chèo phải không ngừng làm mới để không bị lạc hậu. Ông chủ trương đưa những vấn đề xã hội hiện đại vào kịch bản. Điều này giúp chèo gần gũi hơn với khán giả đương thời. Ông không ngại thử nghiệm các cấu trúc mới. Ông đổi mới cách kể chuyện, cách xây dựng nhân vật. Mục tiêu là tạo ra sức sống mới cho chèo. Trần Đình Ngôn tin rằng sáng tạo phải xuất phát từ sự am hiểu sâu sắc. Nó phải bắt nguồn từ sự tôn trọng truyền thống. Ông phản đối sự cách tân cực đoan. Sự cách tân này có thể làm mất đi bản sắc của chèo. Ông tìm cách giữ lại cái hồn của chèo. Đồng thời, ông thổi vào đó hơi thở của cuộc sống. Các tác phẩm của ông là minh chứng cho quan điểm này. Chúng thể hiện sự kết hợp tài tình. Sự kết hợp giữa yếu tố cổ truyền và hiện đại. Ông đã thành công trong việc tạo ra một phong cách riêng. Phong cách này mang dấu ấn Trần Đình Ngôn. Nó vẫn giữ được vẻ đẹp của nghệ thuật chèo. Quan điểm của ông là kim chỉ nam. Nó giúp cho chèo hiện đại phát triển bền vững. Đây là bài học quý giá cho các thế hệ tác giả sau này. Ông đã để lại di sản lớn. Di sản đó góp phần vào sự phát triển của chèo.
III. Kế thừa Biến đổi trong Kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn
Trần Đình Ngôn đã thể hiện rõ nét tư duy kế thừa và biến đổi trong kịch bản chèo của mình. Ông không chỉ sao chép tích chèo cổ. Ông đã tái tạo chúng một cách sáng tạo. Ông giữ lại tinh thần của chèo truyền thống. Đồng thời, ông đưa vào những yếu tố mới mẻ. Điều này giúp các tác phẩm của ông vừa quen thuộc, vừa độc đáo. Về đề tài, ông mở rộng phạm vi phản ánh. Ngoài các câu chuyện đạo lý, ông khai thác những vấn đề thời sự. Các vấn đề này gần gũi với cuộc sống hiện đại. Ông không chỉ tập trung vào vua chúa, quan lại. Ông còn đưa hình ảnh người dân lao động lên sân khấu. Về xây dựng nhân vật, Trần Đình Ngôn vẫn giữ nguyên những vai cơ bản. Ví dụ như hề, đào, kép. Tuy nhiên, ông làm cho họ có chiều sâu hơn. Các nhân vật của ông trở nên sống động hơn. Chúng mang tính cách đa chiều hơn. Ông sử dụng ngôn ngữ văn chương tinh tế. Nó vẫn giữ chất mộc mạc của sân khấu dân gian. Làn điệu chèo được ông sử dụng linh hoạt. Ông vận dụng các làn điệu cổ một cách sáng tạo. Ông cũng phát triển thêm những làn điệu mới. Điều này giúp âm nhạc chèo thêm phong phú. Cấu trúc kịch bản của ông có sự thay đổi. Nó có thể ít hồi hơn. Nó tập trung vào cốt truyện chính. Tuy nhiên, nó vẫn giữ được tính ước lệ, cách điệu. Đây là đặc trưng của chèo. Trần Đình Ngôn đã cân bằng khéo léo. Ông cân bằng giữa việc giữ gìn bản sắc và đổi mới. Tác phẩm của ông là những ví dụ điển hình. Chúng cho thấy sự phát triển của nghệ thuật chèo. Đây là một minh chứng quan trọng cho quá trình biến đổi nghệ thuật.
3.1. Kế thừa Phát triển chủ đề nhân vật Chèo truyền thống
Trần Đình Ngôn đã kế thừa sâu sắc các chủ đề và nhân vật chèo truyền thống. Ông coi đó là kim chỉ nam cho sáng tác. Các tích chèo cổ thường xoay quanh đạo lý làm người. Chúng phản ánh đấu tranh thiện ác, số phận con người. Trần Đình Ngôn đã phát triển những chủ đề này. Ông đặt chúng vào bối cảnh xã hội mới. Ví dụ, ông vẫn khai thác về tình yêu đôi lứa. Nhưng ông thêm vào những xung đột hiện đại. Ông thể hiện rõ nét sự kế thừa văn hóa qua các nhân vật chèo. Các vai hề, đào, kép, lão, mụ vẫn được giữ nguyên. Chúng là những hình tượng quen thuộc trên sân khấu dân gian. Tuy nhiên, ông không ngừng đào sâu tâm lý nhân vật. Ông làm cho họ có đời sống nội tâm phong phú hơn. Ví dụ, nhân vật hề không chỉ gây cười. Họ còn có những trăn trở, suy tư sâu sắc. Các nhân vật nữ không chỉ cam chịu. Họ còn mạnh mẽ đứng lên đấu tranh. Điều này làm cho nhân vật của Trần Đình Ngôn gần gũi hơn. Chúng dễ đồng cảm hơn với khán giả đương đại. Ông cũng đưa vào kịch bản những nhân vật mới. Những nhân vật này phản ánh các tầng lớp xã hội khác. Điều này làm đa dạng hóa hệ thống nhân vật chèo. Sự kế thừa và phát triển này giúp chèo không ngừng tái tạo. Nó vẫn giữ được giá trị cốt lõi. Đồng thời, nó bắt kịp với hơi thở của thời đại. Tác phẩm của ông là cầu nối. Chúng nối liền quá khứ và hiện tại của nghệ thuật chèo. Đây là một đóng góp lớn cho sân khấu dân gian Việt Nam.
3.2. Đổi mới cấu trúc ngôn ngữ làn điệu Chèo hiện đại
Trần Đình Ngôn đã mạnh dạn thực hiện sự biến đổi nghệ thuật trong chèo. Ông không chỉ giữ nguyên cấu trúc cũ. Ông đã đổi mới cấu trúc kịch bản chèo. Các vở chèo cổ thường có nhiều hồi, nhiều cảnh. Ông có thể rút gọn để tăng tính cô đọng. Điều này giúp kịch bản chèo hiện đại dễ tiếp cận hơn. Nó phù hợp với nhịp sống nhanh của khán giả. Về ngôn ngữ, Trần Đình Ngôn sử dụng văn phong tinh tế. Nó vẫn mang đậm chất văn vần. Ông kế thừa lối đối đáp hóm hỉnh. Ông kế thừa cách sử dụng ca dao, tục ngữ. Tuy nhiên, ông cũng làm cho lời thoại sinh động hơn. Chúng gần gũi hơn với ngôn ngữ đời thường. Điều này giúp khán giả dễ hiểu. Đồng thời, nó vẫn giữ được chất thơ của chèo. Đặc biệt, ông có những đóng góp quan trọng cho làn điệu chèo. Ông không chỉ sử dụng các làn điệu cổ. Ông còn sáng tạo ra những làn điệu mới. Những làn điệu này hòa quyện với âm nhạc truyền thống. Chúng mang lại sự tươi mới cho chèo. Việc sử dụng làn điệu chèo của ông rất linh hoạt. Ông chọn lựa làn điệu phù hợp với cảm xúc nhân vật. Ông cũng chú trọng đến sự kết hợp giữa hát và diễn. Điều này tạo nên sức hút đặc trưng của chèo. Những đổi mới này không làm mất đi bản sắc chèo. Chúng giúp chèo trở nên phong phú hơn. Chúng giúp chèo thích nghi tốt hơn với thị hiếu khán giả. Trần Đình Ngôn đã chứng minh rằng chèo có khả năng biến đổi. Nó có thể phát triển mà vẫn giữ được giá trị truyền thống. Đây là một bài học quan trọng cho chèo hiện đại.
3.3. Ảnh hưởng tích chèo cổ kỹ thuật sân khấu dân gian
Tích chèo cổ và kỹ thuật sân khấu dân gian là nền tảng sáng tác của Trần Đình Ngôn. Ông nghiên cứu sâu các cốt truyện cổ. Các vở như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ đã ảnh hưởng lớn đến ông. Ông học hỏi cách xây dựng tình huống. Ông tiếp thu cách phát triển mâu thuẫn. Tuy nhiên, ông không sao chép nguyên xi. Ông đã biến đổi các tích chèo cổ. Ông đưa vào đó những yếu tố mới. Ví dụ, ông có thể thay đổi kết thúc. Ông thêm những chi tiết phản ánh xã hội hiện đại. Điều này làm cho tích chèo trở nên gần gũi hơn. Chúng mang tính thời sự hơn. Về kỹ thuật sân khấu dân gian, Trần Đình Ngôn là một người am hiểu. Ông vận dụng lối diễn ước lệ, cách điệu. Ông tận dụng sự tương tác trực tiếp với khán giả. Ông hiểu rõ vai trò của âm nhạc, vũ đạo. Những yếu tố này tạo nên sự độc đáo của chèo. Ông biết cách kết hợp chúng. Ông tạo ra hiệu ứng sân khấu mạnh mẽ. Ông cũng chú trọng đến việc sử dụng đạo cụ. Đạo cụ trong chèo thường mang tính tượng trưng. Trần Đình Ngôn đã khai thác tối đa điều này. Ông làm cho sân khấu chèo thêm sinh động. Kỹ thuật sân khấu dân gian không chỉ là hình thức. Nó còn là tinh thần của chèo. Trần Đình Ngôn đã kế thừa và phát huy tinh thần đó. Ông chứng minh rằng truyền thống không phải là sự đóng băng. Truyền thống là một dòng chảy liên tục. Nó luôn cần được làm mới. Việc khai thác tích chèo cổ và kỹ thuật sân khấu là một cách để bảo tồn văn hóa. Nó cũng là con đường để biến đổi nghệ thuật chèo. Tác phẩm của ông là minh chứng. Chúng cho thấy sức sống bền bỉ của chèo.
IV. Đánh giá Kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn Thành công Hạn chế
Kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn đã đạt được nhiều thành công. Ông được công nhận là một trong những tác giả lớn. Ông đã góp phần làm phong phú nghệ thuật chèo Việt Nam. Thành công của ông thể hiện ở khả năng kế thừa truyền thống. Ông đồng thời tạo ra những biến đổi nghệ thuật sáng tạo. Các tác phẩm của ông vừa giữ được cái hồn của chèo cổ. Chúng vừa mang hơi thở của cuộc sống hiện đại. Ông đã thu hút được một lượng lớn khán giả. Nhiều vở diễn của ông được dàn dựng thành công. Chúng được công chúng đón nhận nhiệt tình. Tuy nhiên, sáng tác của Trần Đình Ngôn cũng có những hạn chế nhất định. Việc quá chú trọng vào yếu tố hiện đại đôi khi làm giảm đi tính ước lệ. Nó làm giảm đi chất thơ của chèo. Một số ý kiến cho rằng các kịch bản của ông đôi khi quá 'kịch tính'. Điều này làm mất đi sự dung dị vốn có của sân khấu dân gian. Việc đưa nhiều ngôn ngữ đời thường cũng có thể ảnh hưởng đến làn điệu chèo. Nó có thể làm mất đi vẻ đẹp cổ kính. Tuy nhiên, những hạn chế này không làm giảm đi giá trị. Giá trị đóng góp của ông cho nghệ thuật chèo. Chúng là những khía cạnh cần được cân nhắc. Chúng cần được cải thiện trong chèo hiện đại. Nhìn chung, Trần Đình Ngôn đã tạo ra một dấu ấn riêng. Ông đã xây dựng một phong cách sáng tác độc đáo. Ông là một người tiên phong trong việc làm mới chèo. Tác phẩm của ông là tài liệu quý giá. Chúng giúp nghiên cứu về sự phát triển của chèo.
4.1. Thành tựu nổi bật trong sáng tác kịch bản chèo Trần Đình Ngôn
Thành tựu của Trần Đình Ngôn trong sáng tác kịch bản chèo rất đáng kể. Ông đã đưa chèo đến gần hơn với khán giả đương đại. Các tác phẩm của ông thường có cốt truyện chặt chẽ. Chúng hấp dẫn và mang tính giáo dục cao. Ông khéo léo lồng ghép các vấn đề xã hội vào kịch bản. Ví dụ, về nạn tham nhũng, về tình yêu đôi lứa, về các mối quan hệ gia đình. Điều này giúp chèo không còn bị coi là lỗi thời. Nó trở thành một loại hình nghệ thuật gần gũi. Nó có thể phản ánh trực tiếp cuộc sống. Ông là bậc thầy trong việc xây dựng nhân vật. Nhân vật của ông có chiều sâu tâm lý. Họ mang tính cách đa dạng. Từ vai hề gây cười đến vai đào duyên dáng. Tất cả đều được thể hiện một cách sống động. Ông cũng có công lớn trong việc làm phong phú làn điệu chèo. Ông sáng tạo nhiều làn điệu mới. Ông kết hợp chúng một cách hài hòa với làn điệu chèo cổ. Điều này tạo nên sự đa dạng cho âm nhạc chèo. Ngôn ngữ văn chương của ông giàu chất dân gian. Nó sử dụng nhiều câu tục ngữ, ca dao. Đồng thời, nó vẫn giữ được sự tinh tế, hàm súc. Các vở chèo của Trần Đình Ngôn đã được dàn dựng rộng rãi. Chúng nhận được nhiều giải thưởng. Điều này khẳng định vị trí của ông trong làng sân khấu Việt Nam. Ông đã góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy giá trị chèo. Ông đã tạo ra một hướng đi mới cho chèo hiện đại. Đây là những đóng góp không thể phủ nhận.
4.2. Những điểm cần khắc phục trong nghệ thuật chèo đương đại
Mặc dù có nhiều thành công, kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn vẫn có những điểm cần xem xét. Một số ý kiến cho rằng việc đưa quá nhiều yếu tố kịch nói vào chèo làm giảm đi tính ước lệ. Tính ước lệ là đặc trưng quan trọng của sân khấu dân gian. Việc này có thể khiến chèo mất đi vẻ đẹp truyền thống. Đôi khi, ngôn ngữ văn xuôi quá nhiều. Nó làm giảm đi chất thơ của làn điệu chèo. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thưởng thức của khán giả truyền thống. Sự cân bằng giữa yếu tố hát và diễn chưa thực sự hoàn hảo. Ở một số vở, phần hát có thể bị lấn át. Phần diễn lại quá nặng về kịch tính. Điều này làm chèo chưa thực sự trọn vẹn. Trần Đình Ngôn cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tư duy sân khấu phương Tây. Điều này dẫn đến việc một số kịch bản thiếu đi sự hồn nhiên. Nó thiếu đi sự mộc mạc của chèo cổ. Việc khai thác các tích chèo cổ đôi khi chưa sâu sắc. Nó chưa thể hiện hết được tinh hoa của chúng. Đôi khi, các biến đổi quá mạnh mẽ. Chúng có thể khiến khán giả khó nhận ra bóng dáng của tích chèo nguyên bản. Tuy nhiên, những điểm này không phải là hạn chế lớn. Chúng là những thách thức chung của chèo hiện đại. Chúng cần được các tác giả cân nhắc. Mục tiêu là để chèo có thể phát triển bền vững. Chúng giúp chèo giữ được bản sắc riêng. Đồng thời, chèo vẫn đáp ứng được nhu cầu của công chúng. Đây là những bài học quan trọng để hoàn thiện nghệ thuật chèo.
V. Bài học kinh nghiệm cho Sáng tác Chèo hiện nay
Nghiên cứu về kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn cung cấp nhiều bài học quý giá. Những bài học này dành cho các tác giả chèo hiện nay. Việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật chèo đòi hỏi sự cân bằng. Đó là sự cân bằng giữa kế thừa văn hóa và biến đổi nghệ thuật. Tác giả cần hiểu rõ giá trị cốt lõi của chèo truyền thống. Chúng bao gồm tích chèo cổ, làn điệu chèo, và nhân vật chèo. Nền tảng này là điểm tựa để sáng tạo. Tuy nhiên, chèo cũng cần có sự đổi mới. Nó phải thích nghi với thị hiếu của khán giả hiện đại. Việc đưa các vấn đề xã hội vào kịch bản là cần thiết. Điều này giúp chèo có tính thời sự hơn. Nó gần gũi hơn với cuộc sống. Ngôn ngữ và cấu trúc kịch bản cần linh hoạt. Nó phải đảm bảo tính nghệ thuật. Đồng thời, nó cần dễ tiếp cận. Sự sáng tạo không ngừng là yếu tố then chốt. Nó giúp chèo duy trì sức sống. Tuy nhiên, sáng tạo phải dựa trên nền tảng vững chắc. Nó không được làm mất đi bản sắc của chèo. Các tác giả cần tránh việc cách tân cực đoan. Cách tân đó có thể biến chèo thành một loại hình nghệ thuật khác. Chèo cần giữ được chất dân gian, chất thơ của mình. Đây là những yếu tố tạo nên sự độc đáo của chèo. Bài học từ Trần Đình Ngôn là một minh chứng. Ông đã thành công trong việc dung hòa hai yếu tố này. Sáng tác của ông là nguồn cảm hứng lớn. Nó gợi mở nhiều hướng đi cho chèo hiện đại. Tóm lại, việc kế thừa và biến đổi phải đi đôi với nhau. Chúng là con đường để chèo phát triển bền vững. Chèo sẽ tiếp tục là một di sản văn hóa sống động của Việt Nam.
5.1. Giữ gìn bản sắc kịch bản chèo truyền thống
Việc giữ gìn bản sắc kịch bản chèo truyền thống là ưu tiên hàng đầu. Chèo là một phần của di sản văn hóa dân tộc. Bản sắc này bao gồm các tích chèo cổ. Nó gồm hệ thống làn điệu chèo đặc trưng. Nó có các nhân vật chèo quen thuộc. Các tác giả hiện nay cần nghiên cứu sâu về những yếu tố này. Cần hiểu rõ giá trị nghệ thuật và ý nghĩa nhân văn của chúng. Việc kế thừa không chỉ là sao chép. Nó là sự thấu hiểu và trân trọng. Tinh thần của sân khấu dân gian cần được bảo tồn. Đó là sự mộc mạc, gần gũi, dí dỏm. Nó có tính ước lệ và cách điệu cao. Ngôn ngữ của chèo truyền thống cũng cần được giữ gìn. Nó có sự kết hợp hài hòa giữa văn vần và lời đối thoại. Nó giàu chất ca dao, tục ngữ. Điều này tạo nên vẻ đẹp riêng cho chèo. Các tác giả nên tham khảo các vở chèo cổ điển. Họ cần học hỏi cách các thế hệ trước đã làm. Chèo truyền thống là một kho tàng vô giá. Nó cung cấp nguồn cảm hứng bất tận. Nó cũng là nền tảng để phát triển. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là bảo thủ. Nó là tạo ra một điểm tựa vững chắc. Từ đó, chèo có thể vươn ra xa hơn. Nó có thể tiếp cận khán giả rộng lớn hơn. Đây là yếu tố quan trọng để chèo không bị mai một. Nó giúp chèo tiếp tục phát triển trong bối cảnh hiện đại. Tóm lại, việc bảo tồn bản sắc là chìa khóa. Nó giúp chèo tồn tại và tỏa sáng. Bản sắc là linh hồn của nghệ thuật chèo.
5.2. Hài hòa giữa kế thừa và biến đổi nghệ thuật chèo
Bài học quan trọng nhất từ Trần Đình Ngôn là sự hài hòa. Đó là sự hài hòa giữa kế thừa và biến đổi nghệ thuật chèo. Chèo không thể đứng yên. Nó cần phải thích nghi với sự thay đổi của xã hội. Tuy nhiên, sự đổi mới phải có giới hạn. Nó phải dựa trên nền tảng của truyền thống. Các tác giả cần mạnh dạn thử nghiệm. Họ nên đưa vào những đề tài mới, những cách thể hiện mới. Điều này giúp chèo có sức hấp dẫn hơn. Nó giúp chèo phù hợp với thị hiếu của khán giả hiện đại. Tuy nhiên, việc đổi mới không được làm mất đi bản chất của chèo. Ví dụ, việc sử dụng các làn điệu mới cần phải có sự kết nối. Nó phải có sự liên hệ với làn điệu chèo cổ. Cấu trúc kịch bản có thể thay đổi. Nhưng nó cần giữ được tính ước lệ. Nó cần giữ được sự linh hoạt của sân khấu dân gian. Nhân vật chèo có thể được đào sâu tâm lý. Nhưng họ cần giữ những đặc trưng của vai hề, đào, kép. Sự biến đổi nghệ thuật cần có mục đích rõ ràng. Nó phải góp phần nâng cao giá trị của chèo. Nó không phải là sự chạy theo trào lưu nhất thời. Cân bằng giữa kế thừa và biến đổi là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và tài năng của người nghệ sĩ. Trần Đình Ngôn đã làm rất tốt điều này. Ông để lại nhiều tác phẩm có giá trị. Chúng vừa mang đậm bản sắc dân tộc. Chúng vừa có hơi thở của thời đại. Đây là con đường đúng đắn. Nó giúp chèo tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Chèo sẽ mãi là một viên ngọc quý của văn hóa Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" nổi bật trong bối cảnh nghiên cứu sân khấu truyền thống Việt Nam đương đại, tập trung vào việc giải mã quá trình chuyển đổi và bảo tồn giá trị nghệ thuật Chèo qua sự nghiệp sáng tác đồ sộ của một trong những kịch tác gia tiêu biểu nhất. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống lý luận quan trọng: sự thiếu vắng một chuyên luận có hệ thống về phương pháp sáng tác kịch bản Chèo của một tác giả cụ thể, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa kế thừa và đổi mới.
Khoảng trống nghiên cứu cụ thể được xác định rõ ràng thông qua việc đánh giá các công trình trước đó. Công trình "Góp phần tìm hiểu tác gia chèo" của Lê Việt Hùng dù đã nghiên cứu thân thế và sự nghiệp của Trần Đình Ngôn nhưng "mới chỉ dừng lại ở một số điểm chính nhưng chưa có sự khảo sát, hệ thống, so sánh để chỉ rõ nguyên nhân thành công và những mặt còn hạn chế trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" [49]. Tương tự, luận văn thạc sĩ "Đề tài hiện đại trong chèo của Trần Đình Ngôn" của Khổng Thanh Nga "mới chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu Chèo về đề tài hiện đại của Trần Đình Ngôn mà chưa nghiên cứu sâu về nguyên nhân thành công của ông trên bình diện nghệ thuật Chèo" [77]. Các nghiên cứu này chỉ mang tính khái quát hoặc tập trung vào một khía cạnh hẹp, bỏ ngỏ nhu cầu về một phân tích sâu rộng, có hệ thống về phương pháp luận sáng tác của Trần Đình Ngôn trong bối cảnh biến đổi nghệ thuật Chèo. Đặc biệt, luận án này khắc phục hạn chế khi "một khuynh hướng làm Chèo hiện đại trên cơ sở kế thừa những nguyên tắc cơ bản của Chèo truyền thống đã hình thành... nhưng chưa được nghiên cứu tổng kết để khẳng định" [128, tr. 57-58].
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Trần Đình Ngôn đã kế thừa, biến đổi phương pháp viết Chèo truyền thống như thế nào để đạt được những thành tựu đó?" Câu hỏi này được cụ thể hóa qua các nhiệm vụ: (1) Nghiên cứu những đặc trưng cơ bản của nghệ thuật Chèo truyền thống để xây dựng khung lý thuyết; (2) Nghiên cứu sự kế thừa và biến đổi truyền thống trong phương pháp viết Chèo của Trần Đình Ngôn qua các giai đoạn lịch sử; (3) So sánh sự biến đổi trong phương pháp viết Chèo của Trần Đình Ngôn với Chèo cổ và các tác giả khác; (4) Chỉ ra những thành công và hạn chế của ông.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng "Triết học Duy vật Mác - Lênin" và "Lý thuyết về văn hóa học" của A. Rađughin, cung cấp cơ sở để phân tích sự biến đổi văn hóa và nghệ thuật trong xã hội. Luận án khẳng định rằng những thành tựu của Trần Đình Ngôn là "sự kế thừa truyền thống trong phương pháp sáng tác, là sự biến đổi phù hợp với qui luật xã hội và đáp ứng yêu cầu của thời đại" [Giả thuyết nghiên cứu, tr. 6].
Những đóng góp đột phá của nghiên cứu này bao gồm việc hệ thống hóa phương pháp sáng tác kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn, làm rõ cơ chế kế thừa và biến đổi các yếu tố truyền thống (như cấu trúc tự sự, mô hình nhân vật, làn điệu, ước lệ nghệ thuật) để tạo ra các tác phẩm Chèo hiện đại mà vẫn giữ được "chất Chèo". Tác động của luận án được định lượng thông qua việc phân tích hơn 100 kịch bản Chèo được dàn dựng của Trần Đình Ngôn, người đã nhận Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật cho bộ ba tác phẩm: Chiếc nón bài thơ, Nước mắt Vua Đinh và Côn Sơn hiền sĩ và Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2017. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống kịch bản và công trình lý luận của Trần Đình Ngôn, cùng với việc tham chiếu kịch Chèo truyền thống và kịch bản Chèo hiện đại của các tác giả khác để so sánh, mang lại ý nghĩa sâu sắc cho việc bảo tồn và phát triển nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về các dòng nghiên cứu chính trong nghệ thuật Chèo, từ lịch sử hình thành đến các đặc điểm và yếu tố dân gian - bác học, cũng như vấn đề kế thừa và biến đổi. Các công trình được tổng hợp chi tiết, bao gồm những nghiên cứu về lịch sử hình thành và phát triển của Chèo, như "Tìm hiểu sân khấu Chèo" (1964) của Trần Việt Ngữ và Hoàng Kiều [93], đưa ra giả thuyết về nguồn gốc Chèo từ những hình thức cổ sơ trước thời Đinh, Lê, Lý. Công trình "Quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật chèo" của Hà Văn Cầu (1964) [11] được coi là đóng góp quan trọng, phân chia lịch sử Chèo thành ba thời kỳ: hình thành, hoàn chỉnh và cận đại, dựa trên các tài liệu như Hý phường phả lục (Lương Thế Vinh, 1501), Đả cổ lục, và Giáp phường thể lệ. Vũ Khắc Khoan với "Tìm hiểu sân khấu chèo" (1974) [59] đã định nghĩa kịch nghệ và nguồn gốc Chèo, nhấn mạnh "Chèo ở gốc của nó chỉ thị một động tác chèo thuyền" [59, tr.]. Trần Việt Ngữ trong "Về nghệ thuật Chèo" (1996) [97] cung cấp một biên niên sử công phu về sự hình thành và biến đổi của Chèo.
Về đặc điểm và tính chất của nghệ thuật Chèo, các nhà nghiên cứu như Vũ Khắc Khoan [59] (đặc tính tự sự, hài hước, giáo dục phụ nữ) và Trần Bảng với "Khái luận về Chèo" [7] (Sân khấu tự sự, ước lệ, ngẫu hứng) đã đưa ra những quan điểm tương đồng. Trần Việt Ngữ [97] đã tổng hợp sáu đặc điểm cơ bản của Chèo cổ, bao gồm tính khuyến giáo đạo đức, tính nguyên hợp, tính bi-hài, sân khấu kể chuyện, sân khấu ước lệ-cách điệu, và quy luật phát triển chuyên dùng-đa dùng. Sự thống nhất trong các quan điểm này cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích "chất Chèo" mà luận án hướng tới.
Về yếu tố dân gian và bác học, công trình "Kịch bản chèo từ dân gian đến bác học" (1996) [83] của chính Trần Đình Ngôn (nguyên là luận án Tiến sĩ ngữ văn của ông) đã được tổng hợp và phân tích sâu sắc. Ngôn kết luận rằng "Trong giai đoạn sơ khai của sân khấu Chèo nói chung và kịch bản Chèo nói riêng, các nghệ sĩ dân gian đã sáng tác theo phương thức dân gian tổng hợp... được cấu thành bởi một yếu tố dân gian và chỉ một mà thôi!" [83, tr. 26]. Ông cũng chỉ ra sự xuất hiện và kết hợp yếu tố bác học trong quá trình phát triển của Chèo, nhấn mạnh rằng "Sự kết hợp yếu tố dân gian và yếu tố bác học là mối quan hệ hữu cơ nằm trong tổ chức kết cấu vật chất của kịch bản Chèo" [83, tr.].
Các tranh cãi và mâu thuẫn trong tổng quan văn học chủ yếu xoay quanh vấn đề "kế thừa và biến đổi" trong nghệ thuật Chèo. Nhiều nhà nghiên cứu, như Nguyễn Thị Nhung [107], Hà Văn Cầu [18] và Trần Bảng [7], đã chỉ ra những thất bại của các hướng "cách tân" Chèo trong quá khứ, như "Kịch dân ca Chèo", "Kịch Chèo", hay "Kịch Chèo opera" vào những năm 1955-1960. Các hình thức này thường bị phê phán vì "không ăn nhập với nhau bởi các vở kịch Chèo không còn cấu trúc tự sự như Chèo cổ mà cấu trúc theo xung đột kịch" [tr. 2], hoặc "bỏ hát Chèo để thay vào đó là 100% ca khúc mới theo lối opera" [tr. 3]. Hà Văn Cầu cũng nhấn mạnh các "khuynh hướng tiếp cận ngữ văn học hóa và nghệ thuật học hóa" và "khuynh hướng kịch nói hóa chèo" đã "lạc đường" vì "chưa nắm được cấu trúc kịch bản cũ và không nhận ra tính chỉnh thể nguyên hợp là bản sắc độc đáo của Chèo" [18, tr. 61].
Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách không chỉ mô tả sự kế thừa và biến đổi mà còn đi sâu vào cơ chế và phương pháp luận cụ thể của một tác giả đã thành công (Trần Đình Ngôn) trong việc dung hòa các yếu tố truyền thống và hiện đại. Điều này khác biệt so với các công trình trước đó chỉ dừng lại ở việc "nêu ra những thiếu sót, sai lầm và hướng khắc phục một cách chung chung" [tr. 41].
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, thách thức mà Chèo phải đối mặt trong quá trình "cách tân" tương đồng với những vấn đề mà nhiều loại hình sân khấu truyền thống khác trên thế giới gặp phải khi tiếp xúc với các hình thức kịch nghệ phương Tây hoặc áp lực hiện đại hóa. Chẳng hạn, sự du nhập của nguyên tắc kịch tính và cấu trúc 5 hồi của kịch nói phương Tây vào Chèo có thể so sánh với những nỗ lực thay đổi cấu trúc của Kinh kịch Trung Quốc hoặc Kabuki Nhật Bản trong thế kỷ 20, nơi các nhà cách tân cũng vật lộn để giữ "hồn cốt" của nghệ thuật truyền thống trong khi tích hợp yếu tố mới. Việc chuyển từ "sân khấu dân gian sân đình, khuyết danh, sang một nền sân khấu có tác giả, diễn trên sàn diễn một mặt" [18] trong Chèo cũng phản ánh một quá trình chuyên nghiệp hóa và cá nhân hóa tác giả tương tự như trong nhiều nền văn hóa sân khấu khác, nơi vai trò của người viết kịch (playwright) trở nên nổi bật hơn so với truyền thống sáng tác tập thể hoặc ngẫu hứng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết sân khấu bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về bảo tồn và biến đổi văn hóa, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn truyền thống. Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng "Lý thuyết về biến đổi văn hóa" dựa trên "Triết học Duy vật Mác - Lênin" và "Lý thuyết về văn hóa học" của A. Rađughin. Nó không chỉ mô tả sự biến đổi như một hệ quả của sự thay đổi xã hội mà còn phân tích sâu sắc các cơ chế cụ thể mà một cá nhân nghệ sĩ (Trần Đình Ngôn) chủ động thực hiện sự kế thừa và biến đổi, qua đó minh chứng rằng biến đổi văn hóa không chỉ là một quá trình bị động mà còn là kết quả của ý thức và bản lĩnh sáng tạo. Luận án làm rõ cách mà tư duy biện chứng phương Đông, đặc biệt là quan niệm về "chủ toàn của Kinh Dịch" mà Hà Văn Cầu nhấn mạnh [18, tr. 61], có thể được vận dụng trong sáng tác để duy trì tính chỉnh thể nguyên hợp của Chèo, đối lập với tư duy tuyến tính của phương Tây.
Khung phân tích khái niệm được phát triển trong luận án bao gồm các thành phần cốt lõi của nghệ thuật Chèo truyền thống như: "nguyên tắc tự sự", "ước lệ nghệ thuật", "cách điệu hóa", "tượng trưng", và "nguyên tắc xây dựng và chuyển hóa mô hình". Những khái niệm này được định nghĩa rõ ràng và chi tiết, cung cấp một lăng kính mới để phân tích kịch bản Chèo. Ví dụ, việc phân biệt "ước lệ nghệ thuật" ở hai cấp độ (tính không đồng nhất với thực tại và sự phá vỡ cố ý tính giống thực) [102, tr. 333] giúp lý giải sự khác biệt giữa Chèo và kịch nói phương Tây, vốn "giống như in ngoài đời". Luận án cũng đưa ra một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố truyền thống (như Đào, Kép, Hề, Lão, Mụ với các biến thể Đào chín, Đào lệch, Kép chính, Kép ngang, Hề mồi, Hề áo dài) và cách chúng được Trần Đình Ngôn chuyển hóa để phản ánh các "loại nhân vật mới với tâm lý, tình cảm phức tạp hơn" [tr. 39], như Suý Vân hay Tuần Ty, vốn không hoàn toàn thiện hay ác.
Nghiên cứu này không chỉ là một ứng dụng lý thuyết mà còn có tiềm năng tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận việc nghiên cứu sân khấu truyền thống. Bằng cách cung cấp một "hệ thống lý thuyết về phương pháp sáng tác kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" [Đóng góp về lý luận, tr. 12], luận án đề xuất một mô hình tổng quát cho việc phân tích sự sáng tạo trong các nghệ thuật truyền thống khác. Mô hình này cho thấy rằng việc bảo tồn "cốt cách" của một loại hình nghệ thuật không phải là sự sao chép cứng nhắc mà là một quá trình biến đổi có ý thức, dựa trên việc nắm vững "những nguyên tắc cơ bản trong phương pháp nghệ thuật của chèo cổ" [88, tr. 29].
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực, bao gồm Lý luận văn học (nghiên cứu ngữ văn về văn bản, kết cấu, cấu trúc, tự sự, trữ tình, đối thoại, diễn ngôn), Văn hóa học (biến đổi văn hóa, văn hóa truyền thống), Nghệ thuật học (đặc trưng sân khấu, nghệ thuật biểu diễn), và Sử học (bối cảnh lịch sử phát triển Chèo). Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều để giải mã quá trình sáng tạo của Trần Đình Ngôn, từ việc phân tích cấu trúc văn bản kịch bản đến tác động văn hóa-xã hội của các tác phẩm.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình liên tục giữa "kế thừa" và "biến đổi", không coi chúng là hai thái cực đối lập mà là hai mặt của cùng một quá trình sáng tạo. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng cách chỉ ra rằng những thất bại của các phong trào "cách tân" Chèo trước đây là do "nhầm lẫn giữa văn minh và văn hóa", "thiếu kiến thức triết học căn bản", và "tiếp nhận một cách máy móc lý luận kịch nghệ phương Tây" [tr. 41], dẫn đến việc mất đi "cốt cách" Chèo. Ngược lại, thành công của Trần Đình Ngôn được phân tích như một minh chứng cho "tư duy mang tính triết học biện chứng phương Đông" [tr. 41], nơi sự biến đổi được thực hiện trên cơ sở "nắm vững những nguyên tắc cơ bản của Chèo truyền thống" [tr. 41].
Đóng góp khái niệm của luận án bao gồm các định nghĩa sâu sắc về "Chèo truyền thống" (Chèo cổ được kế thừa và phát triển trên nguyên tắc bảo tồn những nguyên tắc cơ bản trong phương pháp nghệ thuật của Chèo cổ) [88, tr. 29], "kế thừa" (thừa hưởng, giữ gìn và tiếp tục phát huy cái có giá trị tinh thần) [103, tr. 39], và "biến đổi" (thay đổi một sự vật hiện tượng làm cho nó khác trước) [103, tr. 39]. Những định nghĩa này không chỉ cung cấp sự rõ ràng về mặt thuật ngữ mà còn đặt ra các điều kiện biên rõ ràng cho nghiên cứu: sự biến đổi phải "phù hợp với quy luật khách quan" và "trên cơ sở nắm vững đặc trưng thể loại và các nguyên tắc cơ bản của Chèo cổ để không làm mất đi cái 'cốt cách' Chèo" [tr. 39-40]. Việc xác định các điều kiện biên này giúp tránh các giải thích chung chung và đảm bảo tính chặt chẽ của phân tích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này được định hướng bởi triết lý nghiên cứu mang tính phê phán thực tế (critical realism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa giải thích (interpretivism) và chủ nghĩa thực chứng (positivism) một cách linh hoạt. Mặc dù tập trung vào việc giải thích sâu sắc quá trình sáng tạo cá nhân (Trần Đình Ngôn), luận án cũng tìm cách xác định các "nguyên tắc cơ bản" và "quy luật" chi phối sự kế thừa và biến đổi trong nghệ thuật Chèo, hướng tới việc xây dựng một hệ thống lý thuyết có thể khái quát hóa.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), mặc dù không được mô tả tường minh bằng thuật ngữ này, nhưng rõ ràng tích hợp các phương pháp định tính và định lượng. Cụ thể, phương pháp "thống kê, so sánh" được sử dụng để "thống kê các tác phẩm qua các giai đoạn sáng tác của tác giả Trần Đình Ngôn" và "so sánh kịch bản của Trần Đình Ngôn với kịch bản Chèo cổ và... với một số kịch bản của các tác giả khác" [tr. 7], cho thấy yếu tố định lượng trong việc nhận diện xu hướng và mức độ biến đổi. Đồng thời, "phương pháp phân tích - tổng hợp", "nghiên cứu ngữ văn", "nghiên cứu tiểu sử" và "phỏng vấn sâu" là các trụ cột định tính, nhằm giải thích ý nghĩa, bối cảnh và các cơ chế sáng tạo.
Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng để phân tích nghệ thuật Chèo ở nhiều cấp độ: từ cấp độ vĩ mô của "biến đổi văn hóa" và lịch sử phát triển Chèo đến cấp độ vi mô của kịch bản cụ thể, kỹ thuật viết, và quá trình sáng tạo của một tác giả cá nhân. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng: (1) bối cảnh lịch sử và lý thuyết chung về Chèo; (2) sự nghiệp sáng tác của Trần Đình Ngôn; (3) phân tích chi tiết các yếu tố kế thừa và biến đổi trong kịch bản của ông; và (4) tổng hợp các bài học kinh nghiệm và đóng góp.
Mặc dù luận án không cung cấp con số cụ thể về cỡ mẫu cho phương pháp phỏng vấn sâu, nhưng nó nhấn mạnh việc phỏng vấn "những người trong nghề" để thu thập "thông tin cụ thể, nhận xét chính xác" [tr. 8]. Đối với các kịch bản, phạm vi nghiên cứu bao gồm "Hệ thống kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" (hơn 100 kịch bản được dàn dựng) [tr. 4], "Một số kịch Chèo truyền thống để tham chiếu", và "Một số kịch bản Chèo hiện đại của các tác giả khác để so sánh" [tr. 5]. Thời gian nghiên cứu tập trung vào sự nghiệp của Trần Đình Ngôn từ 1962 đến nay, chia thành ba giai đoạn chính: 1962-1980, 1981-1995, và 1996 đến nay.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho việc phân tích tác phẩm bao gồm việc khảo sát toàn diện "hơn 100 kịch bản Chèo được dàn dựng" của Trần Đình Ngôn, đảm bảo tính đại diện cao cho sự nghiệp của ông. Để so sánh, các kịch bản Chèo cổ như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ, Tôn Mạnh - Tôn Trọng, Từ Thức, Trương Viên, Kim Nham, Chu Mãi Thần được sử dụng làm tiêu chí tham chiếu. Các kịch bản của các tác giả khác như Nguyễn Đình Nghị, Trần Bảng, Hà Văn Cầu, Tào Mạt cũng được đưa vào để so sánh, làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Tiêu chí lựa chọn bao gồm cả những tác phẩm tiêu biểu cho các giai đoạn "cách tân" thất bại (Kịch dân ca Chèo, Kịch Chèo, Kịch Chèo opera) và những tác phẩm thành công trong việc kế thừa truyền thống.
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc tổng hợp và phân tích "nguồn tư liệu (tư liệu chính, tư liệu thứ cấp…)" liên quan đến đề tài [tr. 7]. Điều này bao gồm văn bản kịch bản Chèo, các công trình lý luận của Trần Đình Ngôn (như Kịch bản Chèo từ dân gian đến bác học, Đường trường phải chiều, Nghệ thuật biểu diễn Chèo truyền thống), các công trình nghiên cứu về Chèo của các tác giả khác, và các bài viết trên báo chí, tạp chí. "Phương pháp nghiên cứu tiểu sử" và "phỏng vấn sâu" được sử dụng để thu thập thông tin trực tiếp từ tác giả (nếu có thể, hoặc từ những người hiểu rõ ông) và các chuyên gia trong ngành.
Triangulation được áp dụng đa dạng:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (kịch bản, lý luận, tiểu sử, phỏng vấn, bài báo).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp "phương pháp thống kê, so sánh", "phân tích - tổng hợp", "liên/đa ngành", "ngữ văn", "tiểu sử", và "phỏng vấn sâu".
- Triangulation lý thuyết: Vận dụng "Triết học Duy vật Mác - Lênin", "Lý thuyết về văn hóa học" của A. Rađughin và các quan điểm về đặc trưng Chèo của các học giả như Trần Bảng, Hà Văn Cầu, Trần Việt Ngữ.
- Triangulation nhà nghiên cứu: Dù không tường minh, sự tham vấn với các PGS.TS Đinh Quang Trung và PGS.TS Nguyễn Thị Huế với vai trò người hướng dẫn khoa học đảm bảo sự đa dạng trong góc nhìn và đánh giá.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án đảm bảo tính hợp lệ xây dựng (construct validity) bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm như "ước lệ nghệ thuật", "cách điệu hóa", "tượng trưng" và "nguyên tắc tự sự", và áp dụng chúng một cách nhất quán. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được củng cố thông qua việc so sánh đối chứng giữa các tác phẩm của Trần Đình Ngôn qua các giai đoạn, và giữa tác phẩm của ông với Chèo cổ và các tác giả khác để thiết lập mối quan hệ nhân-quả trong quá trình biến đổi. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc rút ra "bài học kinh nghiệm cho người sáng tác Chèo hiện nay" và "định hướng cho việc sáng tác kịch bản Chèo hiện nay", cho thấy khả năng khái quát hóa các phát hiện cho các bối cảnh khác. Độ tin cậy (reliability) được đảm bảo qua quy trình nghiên cứu có hệ thống và minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện các bước phân tích và đi đến các kết luận tương tự, mặc dù các giá trị α (Cronbach's Alpha) không được nhắc đến do bản chất định tính chủ đạo của nhiều phương pháp.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu dữ liệu chính là toàn bộ di sản sáng tác của Trần Đình Ngôn, bao gồm "hơn 100 kịch bản Chèo được dàn dựng" và các công trình lý luận của ông. Trần Đình Ngôn, sinh năm 1942 tại Hải Dương, xuất thân từ một gia đình Nho học và Đông y, bắt đầu sự nghiệp sáng tác chuyên nghiệp từ năm 1963 với vở Chị Dậu [49, tr. 45]. Sự nghiệp sáng tác của ông được chia thành ba giai đoạn chính: 1962-1980, 1981-1995, và 1996 đến nay, cho phép phân tích sự phát triển và biến đổi theo thời gian. Các dữ liệu về giải thưởng như Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật và Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2017 khẳng định sự công nhận rộng rãi về đóng góp của ông.
Các kỹ thuật phân tích được sử dụng bao gồm:
- Phân tích ngữ văn sâu (Advanced Philological Analysis): Áp dụng các thuật ngữ như văn bản, kết cấu, cấu trúc, tự sự, trữ tình, đối thoại, diễn ngôn để "làm rõ những giá trị của các tác phẩm kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn dưới dạng cấu trúc văn bản văn học" [tr. 8]. Điều này cho phép phân tích chi tiết về ngôn ngữ văn chương, cách sử dụng làn điệu, và cấu trúc nội dung trong kịch bản Chèo của ông.
- Phân tích so sánh định tính (Qualitative Comparative Analysis - QCA, implied): So sánh các kịch bản của Trần Đình Ngôn với Chèo cổ và các tác giả khác để "thấy rõ tính kế thừa, biến đổi" [tr. 7]. Điều này bao gồm phân tích các yếu tố như đề tài sáng tác, nội dung phản ánh, chủ đề tư tưởng, xây dựng hình tượng nhân vật, cấu trúc nội dung, ngôn ngữ văn chương, và sử dụng làn điệu.
- Phân tích tổng hợp lịch sử và tiểu sử (Historical and Biographical Synthesis): Kết hợp các thông tin từ quá trình sáng tác của Trần Đình Ngôn, quan điểm của ông về sáng tác Chèo (ví dụ: công trình Kịch bản chèo từ dân gian đến bác học), và bối cảnh lịch sử phát triển của Chèo để tổng hợp thành những hệ thống giá trị và kết luận.
Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu các phát hiện từ phân tích văn bản với ý kiến của các chuyên gia trong ngành (qua phỏng vấn sâu) và với các công trình nghiên cứu lý luận khác. Ví dụ, việc Trần Đình Ngôn được Lê Việt Hùng khẳng định "Triệt để sử dụng, kế thừa nghệ thuật trò nhời trong Chèo cổ đã trở thành phong cách văn chương nổi bật ở Trần Đình Ngôn" [49, tr. 9] sẽ được kiểm chứng và đào sâu qua phân tích ngữ văn các kịch bản của ông.
Do bản chất của đề tài thuộc lĩnh vực Lý luận và Lịch sử Sân khấu, việc báo cáo các cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) theo nghĩa thống kê định lượng truyền thống (như SEM hay Multilevel modeling) không phải là trọng tâm. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc mô tả các xu hướng, mức độ ảnh hưởng của Trần Đình Ngôn thông qua số lượng tác phẩm, giải thưởng và sự công nhận của giới chuyên môn, cùng với phân tích sâu sắc các thay đổi trong cấu trúc và phong cách nghệ thuật Chèo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt chứng minh sự kế thừa và biến đổi một cách chiến lược trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn.
- Thành công trong việc kết nối yếu tố dân gian và bác học một cách hữu cơ: Trần Đình Ngôn đã vượt qua thách thức mà Chèo hiện đại phải đối mặt, đó là duy trì "chất Chèo" trong khi tiếp thu những giá trị mới. Ông đã thành công trong việc "kết hợp yếu tố dân gian và yếu tố bác học trong tổ chức kết cấu kịch bản Chèo, sự kết hợp yếu tố dân gian và yếu tố bác học trong xây dựng nhân vật, trong văn học" [83, tr.]. Ví dụ, trong các kịch bản của ông, yếu tố "trò nhời" (dân gian) được sử dụng triệt để, nhưng lại được nâng tầm bằng ngôn ngữ văn chương bác học và cấu trúc kịch bản chặt chẽ hơn, tạo ra phong cách độc đáo của ông [49].
- Chuyển hóa thành công nguyên tắc tự sự của Chèo cổ sang nội dung hiện đại: Trong khi nhiều nỗ lực "kịch nói hóa chèo" thất bại do "đẩy các nhân vật vào các hành động quyết liệt đấu tranh với nhau, thỉnh thoảng lại hát đôi ba câu làm cho tiết tấu của vở chậm lại, tạo nên tình trạng đầu Ngô mình Sở" [18, tr. 61], Trần Đình Ngôn đã duy trì "nguyên tắc tự sự" đặc trưng của Chèo. Các tác phẩm của ông vẫn theo lối "diễn - kể", trong đó "người diễn viên khi thì đóng vai nhân vật, khi lại trở thành người đứng ngoài bình phẩm những nhân vật, sự kiện trong tích" [tr. 35], nhưng lại khai thác các đề tài hiện đại, thể hiện "mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa và con người với vai trò là chủ thể sáng tạo" [tr. 6].
- Đổi mới mô hình nhân vật và làn điệu nhưng vẫn giữ cốt cách Chèo: Trần Đình Ngôn đã không cứng nhắc với 5 mô hình nhân vật truyền thống (Đào, Kép, Hề, Lão, Mụ) mà biến đổi chúng để phản ánh "nhiều loại người mới xuất hiện, trong Chèo đã xuất hiện những loại nhân vật mới với tâm lý, tình cảm phức tạp hơn, họ không hẳn là tốt nhưng cũng không hẳn là xấu, kiểu như Suý Vân, Tuần Ty" [tr. 39]. Ông vẫn sử dụng các làn điệu Chèo cổ nhưng linh hoạt hơn, cho phép chúng diễn tả nhiều cung bậc cảm xúc và tình huống hơn, tránh việc "đổi mới làn điệu Chèo bằng cách viết các ca khúc mới có âm hưởng Chèo nhưng cấu trúc theo nguyên tắc của ca khúc tân nhạc" [tr. 2] như các phong trào Chèo opera trước đây. Điều này được minh chứng qua sự thành công của hơn 100 kịch bản của ông, được dàn dựng và công nhận rộng rãi.
- Phát triển một phương pháp viết Chèo có tính ứng dụng cao: Thành công của Trần Đình Ngôn được chứng minh bằng việc ông là "tác giả đã sáng tác nhiều kịch bản Chèo nhất và cũng là tác giả giành nhiều giải thưởng nhất về kịch bản Chèo" [Giả thuyết nghiên cứu, tr. 6]. Các phát hiện cho thấy phương pháp của ông không chỉ là sự tổng hợp các yếu tố mà là một hệ thống các nguyên tắc có thể học hỏi và áp dụng. Điều này đối lập với những nhận định trước đó rằng "kiến thức và những kinh nghiệm của bản thân họ không (hoặc chưa đủ điều kiện) được đúc kết thành những bài học phổ biến" [tr. 21].
- Kết quả phản trực giác: Một số phát hiện cho thấy rằng việc "nâng cao" hay "cải cách" Chèo theo hướng phương Tây (kịch nói, opera) lại dẫn đến sự xa rời khán giả và làm mất bản sắc, trong khi việc kiên định với các nguyên tắc tự sự, ước lệ của Chèo cổ (như Trần Đình Ngôn đã làm) nhưng linh hoạt về đề tài và nội dung lại mang lại thành công vang dội. Điều này thách thức quan niệm phổ biến về sự "tiến bộ" trong nghệ thuật và khẳng định giá trị bền vững của các phương pháp nghệ thuật truyền thống khi được ứng dụng sáng tạo.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều phương diện.
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào "Lý luận và Lịch sử Sân khấu" bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết cụ thể cho sự "kế thừa và biến đổi" trong nghệ thuật truyền thống. Nó mở rộng "Lý thuyết về biến đổi văn hóa" bằng cách minh họa các cơ chế vi mô của sự thay đổi dưới góc độ sáng tạo cá nhân, đặc biệt là trong bối cảnh các nghệ thuật biểu diễn phương Đông. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về yếu tố "dân gian và bác học" trong văn học nghệ thuật, đưa ra bằng chứng thực nghiệm về sự kết hợp hữu cơ của chúng.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc tích hợp phương pháp nghiên cứu liên/đa ngành (ngữ văn, văn hóa học, sử học, xã hội học) cùng với phân tích tiểu sử và phỏng vấn sâu, đã tạo ra một phương pháp tiếp cận toàn diện cho việc nghiên cứu một nghệ sĩ và loại hình nghệ thuật phức tạp. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu về bảo tồn và phát triển các loại hình nghệ thuật truyền thống khác trên thế giới, nơi sự tương tác giữa truyền thống và hiện đại luôn là một vấn đề trung tâm.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án cung cấp "những bài học kinh nghiệm quý báu" và "hướng lựa chọn trong việc viết kịch bản Chèo" cho "các tác giả trẻ" [Đóng góp về thực tiễn, tr. 12]. Bằng cách hệ thống hóa phương pháp của Trần Đình Ngôn, nó biến kinh nghiệm cá nhân thành tri thức có thể truyền đạt, giúp những người làm Chèo hiện nay tránh được những sai lầm trong các phong trào "cách tân" trước đây. Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc tập trung vào "cấu trúc tự sự", "ước lệ cách điệu", và "nguyên tắc xây dựng và chuyển hóa mô hình" thay vì áp dụng cứng nhắc cấu trúc kịch tính phương Tây.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Các phát hiện cho thấy tầm quan trọng của việc hỗ trợ các nghệ sĩ có khả năng dung hòa truyền thống và hiện đại, thay vì thúc đẩy các "cách tân" vội vã. Chính sách văn hóa cần khuyến khích nghiên cứu sâu về các phương pháp sáng tạo đã thành công trong bảo tồn bản sắc nghệ thuật truyền thống. Việc đưa "những công trình mang tính trí tuệ tập thể" và "giáo khoa" [tr. 41] vào giảng dạy trong các trường nghệ thuật sẽ là con đường thực hiện quan trọng để bồi dưỡng thế hệ nghệ sĩ tương lai.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các kết luận của luận án chủ yếu khái quát hóa trong bối cảnh sân khấu truyền thống Việt Nam và các loại hình nghệ thuật biểu diễn tương tự trong khu vực Đông Á, nơi các nguyên tắc tự sự, ước lệ và tính nguyên hợp vẫn đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các nguyên lý về sự tương tác giữa bản sắc văn hóa và ảnh hưởng ngoại lai, cũng như chiến lược cân bằng giữa bảo tồn và đổi mới, có thể được ứng dụng rộng rãi hơn trong nghiên cứu các nghệ thuật truyền thống của các nền văn hóa khác khi đối mặt với toàn cầu hóa và hiện đại hóa.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách minh bạch, tuân thủ các chuẩn mực học thuật.
- Hạn chế về dữ liệu phỏng vấn định lượng: Mặc dù phương pháp phỏng vấn sâu đã được sử dụng, luận án không cung cấp số lượng cụ thể các cuộc phỏng vấn, đặc điểm của người được phỏng vấn (ngoài "những người trong nghề"), hoặc quy trình phân tích dữ liệu phỏng vấn chi tiết. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tái hiện và đánh giá độ tin cậy của các phát hiện dựa trên dữ liệu định tính này.
- Khả năng chủ quan trong đánh giá tác phẩm: Việc phân tích sâu rộng các kịch bản của Trần Đình Ngôn, mặc dù dựa trên các nguyên tắc ngữ văn và nghệ thuật học, vẫn có thể mang tính chủ quan trong việc diễn giải các giá trị nghệ thuật và mức độ "kế thừa" hay "biến đổi". Sự thiếu vắng các phương pháp đánh giá định lượng hoặc khảo sát công chúng rộng rãi hơn về tác động của các vở diễn có thể là một hạn chế.
- Hạn chế trong so sánh quốc tế trực tiếp: Do tính đặc thù của nghệ thuật Chèo, luận án chủ yếu tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Mặc dù đã cố gắng lồng ghép các so sánh lý thuyết về thách thức bảo tồn nghệ thuật truyền thống, nhưng việc thiếu so sánh trực tiếp với các trường hợp cụ thể của sân khấu truyền thống quốc tế (với các tác giả/tác phẩm cụ thể) có thể làm giảm phần nào khả năng liên kết với các thảo luận toàn cầu chi tiết hơn.
Điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu tập trung vào bối cảnh sân khấu Chèo Việt Nam từ giữa thế kỷ XX đến nay, với trọng tâm là sự nghiệp của Trần Đình Ngôn. Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các loại hình nghệ thuật truyền thống có cấu trúc tự sự, ước lệ và mô hình nhân vật rõ ràng, tương tự như Chèo. Nó có thể không hoàn toàn phù hợp với các loại hình nghệ thuật có cấu trúc kịch tính thuần túy hoặc các đặc trưng biểu diễn khác biệt.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào:
- Phát triển các chỉ số định lượng: Xây dựng các chỉ số định lượng để đo lường mức độ "kế thừa" và "biến đổi" trong kịch bản Chèo, có thể thông qua phân tích tần suất sử dụng làn điệu truyền thống, cấu trúc câu thơ/văn vần, hoặc các yếu tố ước lệ. Điều này có thể sử dụng phần mềm phân tích văn bản để có cái nhìn khách quan hơn.
- Nghiên cứu tác động của khán giả: Thực hiện các nghiên cứu khảo sát và phỏng vấn khán giả để đánh giá cảm nhận của họ về sự "kế thừa và biến đổi" trong các tác phẩm của Trần Đình Ngôn và các tác giả khác, cung cấp góc nhìn từ người tiếp nhận nghệ thuật.
- So sánh đa văn hóa chuyên sâu: Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình sân khấu truyền thống khác ở Đông Nam Á hoặc Đông Á (ví dụ: Kinh kịch, Tuồng, Wayang Kulit) để so sánh các chiến lược "kế thừa và biến đổi" trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Phân tích vai trò của đạo diễn và diễn viên: Mặc dù luận án tập trung vào kịch bản, các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá cách mà đạo diễn và diễn viên hiện thực hóa sự kế thừa và biến đổi trên sân khấu, bao gồm cả kỹ thuật "diễn ước lệ, cách điệu" và sự linh hoạt trong biểu diễn.
- Cải tiến phương pháp luận: Xây dựng một "giáo trình" hoặc "công trình mang tính trí tuệ tập thể" như gợi ý của luận án [tr. 41] để hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm và đưa vào giảng dạy chính thức tại các trường nghệ thuật.
Về mặt lý thuyết, các mở rộng có thể bao gồm việc khám phá mối liên hệ giữa các phát hiện về Chèo và các lý thuyết rộng hơn về văn hóa toàn cầu hóa, sự lai tạo văn hóa (hybridity), và quá trình tái tạo bản sắc trong bối cảnh hiện đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu sắc trên nhiều khía cạnh, góp phần đáng kể vào sự phát triển của nghệ thuật và học thuật.
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án này có tiềm năng trở thành một công trình tham chiếu quan trọng trong lĩnh vực Lý luận và Lịch sử Sân khấu, đặc biệt là về Chèo và nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Với "hệ thống lý thuyết về phương pháp sáng tác kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" [Đóng góp về lý luận, tr. 12], nó có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, sinh viên và học giả quan tâm đến các chiến lược bảo tồn và phát triển nghệ thuật truyền thống trong bối cảnh hiện đại. Ước tính có thể đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt trong các nghiên cứu về văn hóa Việt Nam, sân khấu học so sánh, và lý thuyết biến đổi văn hóa.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các bài học kinh nghiệm từ sự nghiệp của Trần Đình Ngôn, được hệ thống hóa trong luận án, có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các nhà hát Chèo, các đoàn nghệ thuật, và các tác giả đương đại tiếp cận việc sáng tác và dàn dựng. Bằng cách cung cấp một mô hình thành công về "kế thừa và biến đổi", luận án có thể khuyến khích các nghệ sĩ sáng tạo những tác phẩm Chèo mới có chất lượng nghệ thuật cao và khả năng tiếp cận khán giả rộng hơn, đồng thời giữ vững bản sắc truyền thống. Điều này có thể dẫn đến sự hồi sinh của các hoạt động sáng tạo Chèo và gia tăng các vở diễn Chèo thành công trên sân khấu chuyên nghiệp.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý luận vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ chính phủ (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các sở văn hóa địa phương). Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc ưu tiên tài trợ cho các dự án nghệ thuật Chèo theo hướng "kế thừa và biến đổi" có căn cứ khoa học, phát triển các chương trình đào tạo cho tác giả trẻ dựa trên các nguyên tắc thành công được rút ra, và thành lập các ủy ban đánh giá nghệ thuật có hiểu biết sâu sắc về "chất Chèo" truyền thống. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của Chèo.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của Chèo, luận án đóng góp vào việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Một nền nghệ thuật Chèo sôi động và chất lượng cao sẽ là "món ăn tinh thần" phong phú cho công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, giúp họ kết nối với di sản văn hóa. Các bài học về đạo lý, nhân sinh trong Chèo cổ và Chèo hiện đại cũng tiếp tục được truyền tải, góp phần vào việc giáo dục giá trị đạo đức trong xã hội. Lợi ích này, dù khó định lượng chính xác, được biểu hiện qua sự tăng cường nhận thức cộng đồng về giá trị của Chèo và sự tham gia của công chúng vào các hoạt động văn hóa.
- Liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Chèo Việt Nam, các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu. Cuộc đấu tranh giữa bảo tồn truyền thống và đổi mới hiện đại là một thách thức chung cho nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống trên thế giới, đặc biệt là khi đối mặt với toàn cầu hóa và ảnh hưởng của văn hóa phương Tây. Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp nghiên cứu chi tiết và thành công, có thể làm cơ sở cho các cuộc thảo luận và hợp tác quốc tế về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt trong bối cảnh UNESCO.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại những lợi ích thiết thực và sâu sắc cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về nghệ thuật truyền thống, từ cách xác định "research gap" cụ thể (như việc chỉ ra khoảng trống trong nghiên cứu về Trần Đình Ngôn của Lê Việt Hùng [49] và Khổng Thanh Nga [77]) đến việc xây dựng khung lý thuyết, thiết kế phương pháp luận hỗn hợp, và phân tích dữ liệu đa chiều. Luận án gợi mở các hướng nghiên cứu mới về các tác giả hoặc loại hình nghệ thuật khác ở Việt Nam và khu vực, đặc biệt trong việc phân tích các cơ chế kế thừa và biến đổi.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án cung cấp các tiến bộ lý thuyết quan trọng trong Lý luận và Lịch sử Sân khấu, Văn hóa học và Nghệ thuật học. Các phân tích sâu sắc về "ước lệ nghệ thuật", "tượng trưng", "nguyên tắc tự sự", và "mô hình nhân vật" trong Chèo sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật hiện có. Việc hệ thống hóa phương pháp sáng tác của Trần Đình Ngôn cũng cung cấp một trường hợp thực nghiệm giá trị để kiểm chứng và phát triển các lý thuyết về đổi mới trong nghệ thuật truyền thống.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các nhà hát, đoàn Chèo chuyên nghiệp, và các tổ chức nghệ thuật có thể hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các "bài học kinh nghiệm quý báu" từ sự nghiệp của Trần Đình Ngôn có thể được áp dụng để cải thiện quy trình sáng tác kịch bản, định hướng dàn dựng, và thu hút khán giả. Các khuyến nghị về việc cân bằng giữa yếu tố dân gian và bác học, và cách chuyển hóa mô hình truyền thống có thể giúp các nhà viết kịch và đạo diễn tạo ra các tác phẩm Chèo vừa hiện đại vừa giữ được bản sắc.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ để phát triển các chính sách văn hóa hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực bảo tồn và phát huy nghệ thuật truyền thống. Các khuyến nghị về việc hỗ trợ đào tạo tác giả trẻ, tài trợ cho các dự án nghiên cứu và sáng tạo theo hướng kế thừa có chọn lọc, và xây dựng các "giáo trình" chuẩn mực sẽ giúp định hướng chính sách một cách khoa học và bền vững.
- Định lượng lợi ích: Trần Đình Ngôn đã sáng tác "hơn 100 kịch bản Chèo được dàn dựng" và nhận được các giải thưởng cao quý như Giải thưởng Nhà nước và Giải thưởng Hồ Chí Minh, minh chứng cho sự thành công vượt trội. Luận án này, bằng cách giải mã thành công đó, có tiềm năng giúp các tác giả trẻ nhân rộng thành công, giảm tỷ lệ thất bại của các vở diễn "cách tân" (vốn đã xảy ra trong quá khứ với các phong trào Chèo cải cách). Nếu 10-20% tác giả trẻ được truyền cảm hứng và áp dụng các nguyên tắc này, có thể kỳ vọng vào sự gia tăng đáng kể số lượng kịch bản Chèo chất lượng cao và các vở diễn thành công trong tương lai, góp phần tăng cường sự hiện diện của Chèo trên sân khấu quốc gia và quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một hệ thống lý thuyết về phương pháp sáng tác kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn, đồng thời mở rộng "Lý thuyết về biến đổi văn hóa" thông qua trường hợp cụ thể này. Nó không chỉ mô tả sự biến đổi mà còn phân tích sâu các cơ chế mà một tác giả đã thành công trong việc dung hòa các yếu tố dân gian và bác học, duy trì "nguyên tắc tự sự" và "ước lệ nghệ thuật" của Chèo cổ trong các tác phẩm hiện đại. Luận án chứng minh rằng sự biến đổi văn hóa có thể được thực hiện một cách có ý thức, dựa trên "tư duy biện chứng phương Đông" và sự "nắm vững những nguyên tắc cơ bản của Chèo truyền thống" [tr. 41], thay vì áp dụng máy móc lý luận kịch nghệ phương Tây. Phát hiện này thách thức quan niệm rằng nghệ thuật truyền thống phải "hiện đại hóa" bằng cách từ bỏ các cấu trúc cốt lõi, thay vào đó đề xuất một con đường phát triển nội tại và bền vững.
-
Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu nổi bật nhất là gì và so với các nghiên cứu trước đó như thế nào? Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất là sự kết hợp chặt chẽ và sâu rộng của "phương pháp nghiên cứu liên/đa ngành" (gồm Văn học, văn hóa học, sử học, nghệ thuật học, xã hội học) cùng với "phương pháp nghiên cứu ngữ văn" và "phương pháp nghiên cứu tiểu sử" [tr. 7-8]. Điều này vượt trội so với các nghiên cứu trước đó vốn "mới chỉ dừng lại ở một số điểm chính" hoặc chỉ tập trung vào "đề tài hiện đại" mà chưa đi sâu vào "nguyên nhân thành công trên bình diện nghệ thuật Chèo" [49, tr. 9; 77, tr. 11]. Cụ thể:
- So với Lê Việt Hùng [49]: Nghiên cứu của Lê Việt Hùng mang tính tổng thể về thân thế và sự nghiệp nhưng chưa có sự "khảo sát, hệ thống, so sánh để chỉ rõ nguyên nhân thành công và những mặt còn hạn chế". Luận án này sử dụng phương pháp thống kê, so sánh và phân tích ngữ văn chi tiết hơn để "chỉ rõ" những cơ chế kế thừa và biến đổi.
- So với Khổng Thanh Nga [77]: Luận văn của Khổng Thanh Nga tập trung vào "đề tài hiện đại" của Trần Đình Ngôn. Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách phân tích toàn bộ phương pháp viết Chèo của ông, không chỉ về đề tài mà còn về cấu trúc, ngôn ngữ, mô hình nhân vật và làn điệu, đồng thời so sánh với Chèo cổ và các tác giả khác để đưa ra kết luận toàn diện hơn về thành công của ông.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc những nỗ lực "cách tân" Chèo theo các mô hình phương Tây (như "Kịch dân ca Chèo", "Kịch Chèo", "Kịch Chèo opera", "Chèo cải tiến") trong quá khứ thường dẫn đến thất bại hoặc làm mất đi "cốt cách" Chèo, trong khi việc kiên định kế thừa các nguyên tắc cốt lõi của Chèo truyền thống (như tự sự, ước lệ, mô hình hóa) nhưng linh hoạt trong biến đổi lại mang lại thành công lớn cho Trần Đình Ngôn. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ đến từ tổng quan tình hình nghiên cứu: "sóng gió cũng qua đi khi nhiều nhà làm Chèo đã nhìn ra bất cập để rồi lại cùng nhau xây đắp nên những giá trị đích thực cho Chèo" [tr. 3]. Các hình thức "Kịch Chèo" đã vận dụng "lối diễn ước lệ, cách điệu, kết hợp với lối diễn 'chân thực cảm' theo thể hệ Stanixlavxki" nhưng lại thất bại vì "các vở kịch Chèo không còn cấu trúc tự sự như Chèo cổ mà cấu trúc theo xung đột kịch" [tr. 2]. Tương tự, "Kịch Chèo opera chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, nó tỏ ra còn bất cập hơn đối với cả kịch Chèo bởi cấu trúc vở diễn vẫn theo lối kịch, đồng thời lại bỏ hát Chèo để thay vào đó là 100% ca khúc mới theo lối opera" [tr. 3]. Ngược lại, Trần Đình Ngôn, với "hơn 100 kịch bản Chèo được dàn dựng" và nhiều giải thưởng cao quý, đã minh chứng rằng con đường "kế thừa và biến đổi" trên nền tảng truyền thống là hiệu quả nhất.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một giao thức tái tạo theo nghĩa định lượng truyền thống (ví dụ, các bước chi tiết để tái lập một thí nghiệm hoặc phân tích thống kê). Tuy nhiên, nó cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận rất rõ ràng và chi tiết, có thể được coi là một giao thức cho việc tái hiện cách tiếp cận phân tích. Các phương pháp như "thống kê, so sánh", "phân tích - tổng hợp", "nghiên cứu liên/đa ngành", "ngữ văn", "tiểu sử", và "phỏng vấn sâu" đều được mô tả cụ thể về cách thức triển khai và mục đích. Các tiêu chí lựa chọn tác phẩm (hệ thống kịch bản của Trần Đình Ngôn, kịch Chèo truyền thống, kịch bản của tác giả khác) và các định nghĩa khái niệm (ước lệ nghệ thuật, cách điệu hóa, tượng trưng, tự sự, mô hình) đều được trình bày minh bạch. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ quy trình phân tích và áp dụng cùng một cách tiếp cận để nghiên cứu các tác giả hoặc loại hình nghệ thuật tương tự, từ đó kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện của luận án.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo dựa trên các "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Năm 1-3: Phát triển các chỉ số định lượng và công cụ phân tích: Xây dựng một khung phân tích định lượng cho kịch bản Chèo, có thể sử dụng các công cụ phân tích văn bản (text analysis software) để đo lường tần suất và cách thức sử dụng các yếu tố truyền thống (làn điệu, trò nhời, cấu trúc vần điệu).
- Năm 3-6: Nghiên cứu tác động của khán giả và công chúng: Thực hiện các khảo sát và phỏng vấn công chúng để đánh giá phản ứng và cảm nhận của họ về sự "kế thừa và biến đổi" trong các vở Chèo hiện đại.
- Năm 5-8: So sánh đa văn hóa chuyên sâu: Tiến hành các nghiên cứu so sánh trường hợp (case studies) với ít nhất hai loại hình sân khấu truyền thống khác trong khu vực Đông Á (ví dụ: Kinh kịch, Tuồng cổ, Wayang Kulit) để khám phá các chiến lược "kế thừa và biến đổi" tương đồng hoặc khác biệt.
- Năm 7-10: Mở rộng nghiên cứu sang các yếu tố biểu diễn và đào tạo: Khám phá vai trò của đạo diễn và diễn viên trong việc hiện thực hóa sự kế thừa và biến đổi trên sân khấu, cũng như đề xuất các cải tiến về phương pháp đào tạo cho thế hệ nghệ sĩ Chèo tương lai, có thể bao gồm việc phát triển các giáo trình chuẩn hóa dựa trên các phát hiện của luận án.
- Năm 8-10: Đóng góp vào chính sách và giáo dục nghệ thuật: Tổ chức các hội thảo khoa học, xuất bản các công trình mang tính "giáo khoa" để truyền bá rộng rãi các phát hiện và khuyến nghị của luận án cho các nhà hoạch định chính sách và các cơ sở đào tạo nghệ thuật.
Kết luận
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam. Nghiên cứu này đã thành công trong việc giải quyết một khoảng trống lý luận bằng cách hệ thống hóa và phân tích sâu sắc phương pháp sáng tác của một kịch tác gia tiêu biểu, Trần Đình Ngôn, người đã đạt được những thành tựu vượt trội trong việc dung hòa truyền thống và hiện đại.
Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Xây dựng một hệ thống lý thuyết toàn diện về phương pháp sáng tác kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn, biến kinh nghiệm cá nhân thành tri thức học thuật có thể khái quát hóa.
- Làm rõ cơ chế kế thừa và biến đổi các yếu tố cốt lõi của Chèo truyền thống (như nguyên tắc tự sự, ước lệ nghệ thuật, mô hình nhân vật, làn điệu) trong bối cảnh sáng tác hiện đại, cung cấp một lộ trình rõ ràng để duy trì "chất Chèo".
- Mở rộng và ứng dụng các lý thuyết về biến đổi văn hóa (Triết học Duy vật Mác - Lênin, Lý thuyết văn hóa học của A. Rađughin) vào một trường hợp cụ thể của nghệ thuật biểu diễn, minh chứng vai trò của "tư duy biện chứng phương Đông" trong sáng tạo.
- Phát triển khung phân tích liên/đa ngành kết hợp ngữ văn học, văn hóa học, sử học, và xã hội học, tạo ra một phương pháp tiếp cận nghiên cứu nghệ thuật truyền thống có tính toàn diện và chặt chẽ.
- Cung cấp các bài học kinh nghiệm và khuyến nghị thực tiễn cho các tác giả trẻ, nhà làm Chèo, và nhà hoạch định chính sách, góp phần vào sự phát triển bền vững của Chèo.
- Khẳng định sự đúng đắn của việc kế thừa truyền thống một cách có chọn lọc và biến đổi phù hợp với quy luật xã hội, đối lập với những thất bại của các phong trào "cách tân" Chèo trước đó vốn đã áp dụng máy móc các mô hình phương Tây.
Những phát hiện này đại diện cho sự tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực, làm giàu thêm các cuộc thảo luận về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và bản sắc nghệ thuật trong bối cảnh toàn cầu hóa. Bằng việc cung cấp bằng chứng từ sự nghiệp của một tác giả đã nhận Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật và Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2017, luận án khẳng định một mô hình thành công cho sự phát triển của Chèo.
Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) định lượng hóa và so sánh đa văn hóa các yếu tố kế thừa/biến đổi trong sân khấu truyền thống; (2) nghiên cứu tác động và cảm nhận của khán giả về nghệ thuật Chèo hiện đại; và (3) phát triển các chương trình đào tạo và chính sách văn hóa dựa trên các nguyên tắc sáng tạo thành công. Luận án có tầm quan trọng toàn cầu khi cung cấp một trường hợp nghiên cứu giá trị cho các nền văn hóa khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc bảo tồn và đổi mới các hình thức nghệ thuật truyền thống của mình. Di sản của nghiên cứu này sẽ được đo lường không chỉ qua các trích dẫn học thuật mà còn qua tác động cụ thể đến sự hồi sinh và phát triển của nghệ thuật Chèo trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Tuấn Cường KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI TRUYỀN THỐNG TRONG KỊCH BẢN CHÈO CỦA TRẦN ĐÌNH NGÔN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Tuấn Cường KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI TRUYỀN THỐNG TRONG KỊCH BẢN CHÈO CỦA TRẦN ĐÌNH NGÔN Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Sân khấu Mã số: 9210221 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Đinh Quang Trung PGS.TS Nguyễn Thị Huế HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sĩ Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn là công trình do tôi nghiên cứu, thực hiện. Những vấn đề nghiên cứu cùng những ý kiến tham khảo, tài liệu tham khảo, tài liệu đều có chú thích nguồn đầy đủ. Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Lê Tuấn Cường ii MỤC LỤC MỤC LỤC.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu về nghệ thuật Chèo. Một số khái niệm cơ bản trong nghiên cứu nghệ thuật Chèo.
28 Tiểu kết chương 1. 40 Chương 2 TRẦN ĐÌNH NGÔN VÀ SỰ NGHIỆP SÁNG TÁC KỊCH BẢN CHÈO .Trần Đình Ngôn đến với nghệ thuật Chèo. Trần Đình Ngôn và quá trình sáng tác. Quan điểm của Trần Đình Ngôn về sáng tác kịch bản Chèo.
61 Tiểu kết chương 2. 72 Chương 3 TRẦN ĐÌNH NGÔN KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI TRUYỀN THỐNG TRONG SÁNG TÁC. Về đề tài sáng tác trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn. Về nội dung phản ánh trong kịch bản của Trần Đình Ngôn.
Về chủ đề tư tưởng tác phẩm. Về xây dựng hình tượng nhân vật. Về cấu trúc nội dung. Về ngôn ngữ văn chương.
Về sử dụng làn điệu. Về cấu trúc. 115 Tiểu kết chương 3. 118 Chương 4 NHỮNG VẤN ĐỀ RÚT RA TỪ KỊCH BẢN CHÈO CỦA TRẦN ĐÌNH NGÔN.
Thành công trong kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn. Trần Đình Ngôn - một số hạn chế trong sáng tác kịch bản Chèo. Kế thừa và biến đổi - bài học kinh nghiệm cho người sáng tác Chèo hiện nay. 137 Tiểu kết chương 4.
148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .164 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BVHTT Bộ Văn hóa Thông tin. BVHTTVDL Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch CN Công nguyên HNSSKVN Hội nghệ sỹ Sân khấu Việt Nam NCS Nghiên cứu sinh NSND Nghệ sĩ nhân dân NSUT Nghệ sĩ ưu tú Nxb Nhà xuất bản PL Phụ lục PTS Phó tiến sĩ SK Sân khấu SKCN Sân khấu chuyên nghiệp Tr Trang VD Ví dụ VHNT Văn học nghệ thuật 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong quá trình giao lưu hội nhập văn hóa hiện nay, việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là hết sức cần thiết.
Chèo là hình thức nghệ thuật độc đáo được sinh ra từ làng quê châu thổ Bắc Bộ, qua hàng ngàn năm gắn bó với đời sống của người nông dân lao động, Chèo đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của họ. Quá trình vận động từ hình thức ca múa, diễn xướng dân gian để trở thành nghệ thuật sân khấu là cả một quá trình biến đổi không ngừng. Với những đặc sắc riêng có trong nghệ thuật và tiềm ẩn nhiều giá trị thẩm mỹ, nhân văn, Chèo không chỉ là món ăn tinh thần trong lúc thư nhàn của người dân quê mùa chất phác mà còn đi vào đời sống của họ với những bài học sâu sắc về đạo lý, nhân sinh. Chính vì vậy, Chèo luôn có sức sống mãnh liệt và những vở Chèo cổ như: Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ, Tôn Mạnh - Tôn Trọng, Từ Thức, Trương Viên, Kim Nham, Chu Mãi Thần sẽ mãi là những viên ngọc quí của sân khấu truyền thống Việt Nam.
Sau cuộc Cách mạng tháng Tám thành công, ở nước ta đã dần hình thành một đội ngũ những người làm Chèo chuyên nghiệp. Họ là những nhà quản lý, các tác giả, đạo diễn, diễn viên, nhạc công, nhạc sĩ, biên đạo. cùng tiếp nối người xưa chung tay xây đắp cho Chèo. Tuy nhiên, do sự biến đổi xã hội và một phần do ảnh hưởng của tư duy nghệ thuật phương Tây nên trong suốt nhiều năm Chèo luôn nằm trong quĩ đạo của những cách tân nghệ thuật.
Vào những năm 1955 - 1960, hình thức Kịch dân ca chèo được đội ngũ tác giả mới hình thành từ sau Cách mạng tháng Tám sử dụng trong sáng tác Chèo. Đó là những vở Chèo được kết cấu và biểu diễn theo lối kịch, lời thoại bằng văn xuôi, thỉnh thoảng có hát dân ca hoặc một đôi làn điệu Chèo cổ. Tiêu biểu như vởVườn cam của Lương Tá (Đoàn Chèo Ninh Bình), Chị Thắm - anh Hồng của Xuân Hinh (Đoàn Chèo Hà Tây). 2 Sau cách tân trên là cách tân theo hướng kịch Chèo.
Kịch Chèo là các vở được viết theo lối kịch nói, tuân thủ theo nguyên tắc kịch 5 hồi. So với kịch dân ca Chèo, kịch Chèo đã gần Chèo cổ hơn, lời thoại chủ yếu bằng những câu văn vần. Làn điệu dân ca bị hạn chế, làn điệu Chèo cổ được sử dụng khá triệt để. Kịch Chèo đã vận dụng lối diễn ước lệ, cách điệu, kết hợp với lối diễn “chân thực cảm” theo thể hệ Stanixlavxki.
Về phương pháp thể loại, căn bản vẫn gần với kịch nói phương Tây. Vì vậy, các động tác hát múa, diễn thường không ăn nhập với nhau bởi các vở kịch Chèo không còn cấu trúc tự sự như Chèo cổ mà cấu trúc theo xung đột kịch. Kịch Chèo có mặt trong kịch mục của hầu khắp các đoàn Chèo chuyên nghiệp, suốt từ những năm1960 và kéo dài cho mãi tới cuối thế kỷ XX. Tiêu biểu cho những vở kịch Chèo là Con trâu hai nhà của Trần Bảng (Đoàn Chèo Trung ương), Sợi tơ vàng của Việt Dung (Đoàn Chèo Hà Nội), Người con gái sông Lam của Trung Phong (Đoàn Chèo Nghệ An), Chiếc khăn hồng của Mai Bình (Đoàn Chèo Thanh Hoá), Người con gái sông Cấm của Phan Tất Quang (Đoàn Chèo Hải Phòng) v.
Tuy có những thành quả nghệ thuật nhất định, nhưng kịch Chèo cũng bộc lộ nhiều hạn chế, có nguy cơ làm mất đi cấu trúc hình thức Chèo cổ. Vào những năm thập kỷ 60 của thế kỷ XX, một số nhà hoạt động trong ngành Chèo còn có quan niệm Chèo là một hình thức “opera dân tộc”, và Chèo hiện đại chính là opera hiện đại có âm hưởng Chèo. Bởi vậy, họ chủ trương đưa nhạc không lời phối hợp diễn tả hành động kịch, và đổi mới làn điệu Chèo bằng cách viết các ca khúc mới có âm hưởng Chèo nhưng cấu trúc theo nguyên tắc của ca khúc tân nhạc, có hoà thanh, phối khí, hát bè như opera. Chủ trương này đã làm xuất hiệnkịch Chèo opera.
Một số vở kịch Chèo opera tiêu biểu là: Cô giải phóng, Máu chúng ta đã chảy, Người chị (Đoàn Chèo Trung ương); Lá thư từ tuyến đầu (Đoàn Chèo Hải Phòng); Câu thơ thêu dở (Đoàn Chèo Nam Hà). Kịch chèo opera chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, nó tỏ ra còn bất cập hơn đối với cả kịch Chèo bởi cấu trúc vở diễn 3 vẫn theo lối kịch, đồng thời lại bỏ hát Chèo để thay vào đó là 100% ca khúc mới theo lối opera. Đầu những năm 1980 lại xuất hiện một hướng cách tân Chèo, có người gọi là Chèo cải tiến, sau được gọi là kịch hát mới. Tiêu biểu là một số vở như: Nàng Sita (Đoàn Chèo Hà Nội), Một tình yêu sẽ đến, Bông hồng kiêu hãnh (Đoàn Chèo Hà Sơn Bình).
Về nghệ thuật biểu diễn, Chèo cải tiến là một hình thức sân khấu lai tạp, dung nạp trong vở thủ pháp của nhiều thể loại (Kịch, Chèo, Tuồng, Cải lương, Ca nhạc…). Qua những cuộc cách tân trên có thể thấy, rõ ràng con đường phát triển của Chèo nói chung, kịch bản Chèo nói riêng không hề đơn giản. Tuy nhiên, sóng gió cũng qua đi khi nhiều nhà làm Chèo đã nhìn ra bất cập để rồi lại cùng nhau xây đắp nên những giá trị đích thực cho Chèo. Đến hôm nay, khi nhìn lại thành tựu của nền nghệ thuật sân khấu Chèo cách mạng, chúng ta không thể không nói tới vai trò của những người làm Chèo đã để lại dấu ấn - những người có công đầu trong việc giữ gìn bản sắc nghệ thuật và làm nên diện mạo sân khấu Chèo hiện đại, đó là các tác giả, đạo diễn, nhạc sĩ, nhà nghiên cứu như: Trần Huyền Trân, Trần Bảng, Trần Việt Ngữ, Hoàng Kiều, Hà Văn Cầu, Tào Mạt, Bùi Đức Hạnh, Đôn Truyền, An Viết Đàm, Hoài Giao, Ngọc Phúng, Văn Sử, Trần Trí Trắc.
và một trong số tác giả tiêu biểu nhất là nhà viết kịch - tiến sĩ Trần Đình Ngôn. Xuất thân từ diễn viên của Đoàn Chèo Tả ngạn (tiền thân của Nhà hát Chèo Hải Phòng), với tâm huyết của một người tha thiết yêu Chèo, Trần Đình Ngôn đã học tập, rèn luyện và trở thành tác giả nổi tiếng của ngành Chèo. Không chỉ thành công trong lĩnh vực kịch bản, Trần Đình Ngôn còn tham gia vào các lĩnh vực chuyên môn khác như đạo diễn, nghiên cứu lý luận, phê bình. Công trình Kịch bản Chèo từ dân gian đến bác học được biên soạn từ luận án tiến sĩ Ngữ văn của ông và nhiều công trình lý luận khác như: Đường trường phải chiều; Đường trường chông chênh; Nghệ thuật biểu diễn Chèo 4 truyền thống; Nghệ thuật viết Chèo; Những nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật Chèo;Tào Mạt với Chèo.
đã góp phần quan trọng vào hệ thống lý luận nghệ thuật Chèo. Việc nắm chắc kiến thức lý luận và am hiểu sâu sắc nghệ thuật Chèo đã đem đến cho Trần Đình Ngôn nhiều thành công trong hoạt động thực tiễn. Đến nay, với hơn 100 kịch bản Chèo được dàn dựng, tác giả Trần Đình Ngôn đã trở thành người sáng tác, và nhận được nhiều giải thưởng nhất về kịch ôn được trao tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật cho bộ ba tác phẩm: Chiếc nón bài thơ, Nước mắt Vua Đinh và Côn Sơn hiền sĩ. Năm 2017 ông lại vinh dự được nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Tuấn Cường (2020). Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/san-khau-dien-anh/bien-kich/ke-thua-va-bien-doi-truyen-thong-trong-kich-ban-cheo-cua-tran-dinh-ngon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cách Trần Đình Ngôn kế thừa, biến đổi truyền thống trong kịch bản chèo. Khám phá sự sáng tạo và giá trị di sản văn hóa.
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu. Danh mục: Biên Kịch.
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.