Luận án tiến sĩ: Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn
Luận án phân tích cách Trần Đình Ngôn kế thừa, biến đổi truyền thống trong kịch bản chèo. Khám phá sự sáng tạo và giá trị di sản văn hóa.
Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
Lý luận và Lịch sử Sân khấu
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về nghệ thuật Chèo
1.2. Một số khái niệm cơ bản trong nghiên cứu nghệ thuật Chèo
1.3. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: TRẦN ĐÌNH NGÔN VÀ SỰ NGHIỆP SÁNG TÁC KỊCH BẢN CHÈO
2.1. Trần Đình Ngôn đến với nghệ thuật Chèo
2.2. Trần Đình Ngôn và quá trình sáng tác
2.3. Quan điểm của Trần Đình Ngôn về sáng tác kịch bản Chèo
2.4. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: TRẦN ĐÌNH NGÔN KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI TRUYỀN THỐNG TRONG SÁNG TÁC
3.1. Về đề tài sáng tác trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn
3.2. Về nội dung phản ánh trong kịch bản của Trần Đình Ngôn
3.3. Về chủ đề tư tưởng tác phẩm
3.4. Về xây dựng hình tượng nhân vật
3.5. Về cấu trúc nội dung
3.6. Về ngôn ngữ văn chương
3.7. Về sử dụng làn điệu
3.8. Về cấu trúc
3.9. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: NHỮNG VẤN ĐỀ RÚT RA TỪ KỊCH BẢN CHÈO CỦA TRẦN ĐÌNH NGÔN
4.1. Thành công trong kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn
4.2. Trần Đình Ngôn - một số hạn chế trong sáng tác kịch bản Chèo
4.3. Kế thừa và biến đổi - bài học kinh nghiệm cho người sáng tác Chèo hiện nay
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu Lý luận nghệ thuật Chèo
Luận án tiến sĩ "Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" đóng góp vào việc bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc. Tài liệu này phân tích sâu sắc nghệ thuật chèo, một hình thức sân khấu dân gian độc đáo. Chèo hình thành từ vùng châu thổ Bắc Bộ. Nó gắn bó mật thiết với đời sống nông dân. Chèo trải qua quá trình biến đổi liên tục từ diễn xướng dân gian đến sân khấu chuyên nghiệp. Các vở chèo cổ như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ giữ vị trí quan trọng. Chúng là những viên ngọc quý của sân khấu truyền thống Việt Nam. Nghiên cứu đề tài này có ý nghĩa lớn. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của nghệ thuật chèo. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn về sự thích nghi của chèo trong bối cảnh xã hội hiện đại. Luận án cũng đề cập đến các hình thức cải cách chèo. Ví dụ như kịch dân ca chèo và kịch chèo. Những cải cách này xuất hiện sau Cách mạng tháng Tám. Chúng chịu ảnh hưởng của tư duy nghệ thuật phương Tây. Điều này đã làm thay đổi cấu trúc và lối diễn của chèo. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác động của những biến đổi này. Nó xem xét cách nghệ thuật chèo duy trì bản sắc. Việc nghiên cứu Trần Đình Ngôn giúp làm sáng tỏ quá trình này. Tác phẩm của ông thể hiện rõ nét sự kế thừa và biến đổi. Đây là yếu tố then chốt cho sự tồn tại của chèo. Luận án đặt ra các khái niệm cơ bản. Chúng bao gồm truyền thống, kế thừa, biến đổi trong bối cảnh nghệ thuật. Các khái niệm này giúp định hình phạm vi nghiên cứu. Chúng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để phân tích các tác phẩm của Trần Đình Ngôn. Mục tiêu cuối cùng là rút ra bài học kinh nghiệm. Bài học này dành cho các tác giả chèo hiện nay. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa truyền thống và đổi mới. Tóm lại, luận án là một công trình khoa học giá trị. Nó khám phá sâu sắc về một loại hình nghệ thuật dân tộc. Nó cũng góp phần vào việc gìn giữ và phát triển chèo.
1.1. Nền tảng Lý luận Lịch sử Sân khấu Chèo Việt Nam
Chèo là một di sản văn hóa quý báu của Việt Nam. Nó mang đậm bản sắc sân khấu dân gian. Chèo hình thành và phát triển qua hàng ngàn năm. Nó gắn liền với đời sống văn hóa của người nông dân. Nền tảng lý luận của chèo dựa trên các yếu tố truyền thống. Chúng bao gồm lời ca, tiếng hát, điệu múa và diễn xuất ước lệ. Chèo có hệ thống nhân vật chèo đặc trưng. Các nhân vật này mang tính điển hình cao. Ví dụ như vai hề, vai đào, vai kép. Lịch sử sân khấu chèo Việt Nam chứng kiến nhiều giai đoạn phát triển. Từ diễn xướng dân gian, chèo trở thành một loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp. Sau Cách mạng tháng Tám, chèo có những chuyển biến lớn. Đội ngũ làm chèo chuyên nghiệp hình thành. Họ bao gồm tác giả, đạo diễn, diễn viên và nhạc sĩ. Những người này tiếp tục xây đắp cho chèo. Tuy nhiên, chèo cũng chịu ảnh hưởng của tư duy nghệ thuật phương Tây. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các hình thức mới. Ví dụ như kịch dân ca chèo và kịch chèo. Kịch dân ca chèo có lời thoại bằng văn xuôi. Nó thỉnh thoảng sử dụng làn điệu chèo cổ. Kịch chèo gần hơn với chèo cổ. Lời thoại chủ yếu bằng văn vần. Làn điệu chèo cổ được dùng triệt để hơn. Các hình thức này là minh chứng cho sự biến đổi nghệ thuật. Chúng cho thấy sự thích nghi của chèo trong bối cảnh mới. Việc tìm hiểu lịch sử giúp đánh giá đúng giá trị chèo. Nó cũng giúp nhận diện những thách thức. Những thách thức này đối với việc bảo tồn và phát huy di sản. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình này. Nó đặt nền móng cho việc phân tích các tác phẩm của Trần Đình Ngôn. Trần Đình Ngôn là một trong những tác giả quan trọng. Ông đã góp phần vào sự kế thừa văn hóa và biến đổi nghệ thuật chèo.
1.2. Các khái niệm cơ bản trong phân tích Nghệ thuật Chèo
Nghiên cứu về nghệ thuật chèo cần làm rõ nhiều khái niệm. Chúng là cơ sở để phân tích sâu sắc các tác phẩm. Khái niệm "truyền thống" trong chèo bao gồm tích chèo cổ. Nó còn bao gồm làn điệu chèo, nhân vật chèo và lối diễn ước lệ. Truyền thống là những giá trị được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Chúng định hình bản sắc của chèo. Khái niệm "kế thừa" là việc tiếp thu và phát huy những giá trị đó. Kế thừa không chỉ là sao chép. Nó là sự vận dụng sáng tạo những tinh hoa cổ truyền. Điều này giúp chèo giữ được gốc rễ của mình. Khái niệm "biến đổi" là sự thay đổi, đổi mới trong nghệ thuật chèo. Biến đổi có thể là về đề tài, nội dung, cấu trúc hoặc kỹ thuật thể hiện. Biến đổi nghệ thuật nhằm mục đích thích nghi với thời đại. Nó giúp chèo tiếp cận khán giả hiện đại. Tuy nhiên, biến đổi phải dựa trên nền tảng kế thừa. Nó không được làm mất đi bản sắc của chèo. "Kịch bản chèo truyền thống" là tập hợp các vở chèo cổ. Chúng có cấu trúc và nội dung nhất định. "Kịch bản chèo hiện đại" là những tác phẩm mới. Chúng mang tinh thần thời đại. Chúng vẫn cố gắng giữ gìn yếu tố chèo truyền thống. "Sân khấu dân gian" là bối cảnh mà chèo sinh ra. Nó phản ánh đời sống và tâm tư của người dân. "Làn điệu chèo" là hệ thống âm nhạc đặc trưng. Chúng tạo nên sức hút của chèo. "Nhân vật chèo" là hình tượng con người. Chúng được xây dựng theo khuôn mẫu nhất định. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp đánh giá khách quan. Nó giúp nhận định sự đóng góp của Trần Đình Ngôn. Ông đã kế thừa và biến đổi một cách có ý thức. Tác phẩm của ông thể hiện sự dung hòa giữa cũ và mới. Đây là chìa khóa để chèo tiếp tục phát triển.
II. Trần Đình Ngôn Sự nghiệp sáng tác Kịch bản Chèo truyền thống
Trần Đình Ngôn là một trong những tác giả quan trọng của nghệ thuật chèo Việt Nam. Sự nghiệp sáng tác của ông gắn liền với quá trình kế thừa và biến đổi kịch bản chèo. Ông đến với chèo bằng niềm đam mê và sự am hiểu sâu sắc. Ngôn ngữ của ông giàu chất dân gian. Nó phản ánh đúng tinh thần của sân khấu dân gian. Quá trình sáng tác của Trần Đình Ngôn là một hành trình dài. Ông luôn tìm tòi, thử nghiệm những cách thức mới. Ông nỗ lực làm mới chèo mà không đánh mất bản sắc. Quan điểm của Trần Đình Ngôn về sáng tác kịch bản chèo rất rõ ràng. Ông cho rằng chèo cần phải phát triển. Nó phải thích nghi với cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, sự phát triển này phải dựa trên nền tảng vững chắc của truyền thống. Ông trân trọng các tích chèo cổ. Ông nghiên cứu sâu các làn điệu chèo. Ông cũng quan tâm đến việc xây dựng nhân vật chèo. Các tác phẩm của ông thường mang hơi thở đương đại. Chúng vẫn giữ được những nét đặc trưng của chèo cổ. Trần Đình Ngôn đã góp phần tạo nên một dòng chèo mới. Dòng chèo này dung hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Ông là một người tiên phong trong việc biến đổi nghệ thuật chèo. Ông giúp chèo tiếp tục sống động và gần gũi với công chúng. Việc nghiên cứu sự nghiệp của ông cung cấp nhiều thông tin quý giá. Nó giúp hiểu được quá trình chuyển mình của chèo. Từ đó, rút ra những bài học cho chèo hiện đại. Tác phẩm của Trần Đình Ngôn là minh chứng. Chúng chứng tỏ khả năng sáng tạo không ngừng của người nghệ sĩ. Chúng cho thấy sức sống mãnh liệt của nghệ thuật chèo Việt Nam.
2.1. Hành trình Trần Đình Ngôn đến với nghệ thuật Chèo truyền thống
Trần Đình Ngôn có một hành trình đặc biệt đến với nghệ thuật chèo. Ông không chỉ là một người viết kịch bản. Ông còn là một nhà nghiên cứu, một nghệ sĩ trọn đời gắn bó với sân khấu dân gian này. Ông dành nhiều thời gian tìm hiểu kịch bản chèo truyền thống. Ông học hỏi các làn điệu chèo cổ. Ông nghiên cứu sâu sắc về nhân vật chèo. Sự hiểu biết đó là nền tảng cho sự nghiệp sáng tác của ông. Ông xuất thân từ một môi trường văn hóa giàu truyền thống. Điều này giúp ông dễ dàng tiếp cận chèo. Nó cũng hun đúc tình yêu của ông với loại hình nghệ thuật này. Trần Đình Ngôn bắt đầu sáng tác trong giai đoạn chèo có nhiều biến động. Sau Cách mạng tháng Tám, chèo đứng trước thách thức mới. Nó cần phải đổi mới để phù hợp với thời đại. Ông là một trong những người tiên phong. Ông mạnh dạn thử nghiệm những ý tưởng mới. Tuy nhiên, ông luôn giữ vững tinh thần của chèo truyền thống. Hành trình của ông là sự kết hợp giữa học hỏi và sáng tạo. Ông không ngừng trau dồi kiến thức về chèo cổ. Đồng thời, ông cũng tiếp thu những tư tưởng hiện đại. Điều này giúp ông tạo ra những kịch bản chèo độc đáo. Các tác phẩm của ông vừa mang tính dân tộc. Chúng vừa có giá trị đương đại. Ông đã đóng góp lớn vào việc bảo tồn và phát huy giá trị chèo. Sự nghiệp của ông là một tấm gương. Nó cho thấy sự cống hiến không ngừng nghỉ. Ông đã cống hiến cho nghệ thuật chèo Việt Nam. Đây là một đóng góp quan trọng cho nền văn hóa nước nhà.
2.2. Quan điểm sáng tác kịch bản Chèo Kế thừa Sáng tạo
Quan điểm sáng tác của Trần Đình Ngôn tập trung vào sự hài hòa. Đó là sự hài hòa giữa kế thừa và sáng tạo. Ông khẳng định giá trị của kịch bản chèo truyền thống. Ông coi đó là nền tảng không thể thiếu. Các tích chèo cổ, làn điệu chèo, và nhân vật chèo là tài sản quý giá. Chúng cần được giữ gìn và phát huy. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh sự cần thiết của biến đổi nghệ thuật. Chèo phải không ngừng làm mới để không bị lạc hậu. Ông chủ trương đưa những vấn đề xã hội hiện đại vào kịch bản. Điều này giúp chèo gần gũi hơn với khán giả đương thời. Ông không ngại thử nghiệm các cấu trúc mới. Ông đổi mới cách kể chuyện, cách xây dựng nhân vật. Mục tiêu là tạo ra sức sống mới cho chèo. Trần Đình Ngôn tin rằng sáng tạo phải xuất phát từ sự am hiểu sâu sắc. Nó phải bắt nguồn từ sự tôn trọng truyền thống. Ông phản đối sự cách tân cực đoan. Sự cách tân này có thể làm mất đi bản sắc của chèo. Ông tìm cách giữ lại cái hồn của chèo. Đồng thời, ông thổi vào đó hơi thở của cuộc sống. Các tác phẩm của ông là minh chứng cho quan điểm này. Chúng thể hiện sự kết hợp tài tình. Sự kết hợp giữa yếu tố cổ truyền và hiện đại. Ông đã thành công trong việc tạo ra một phong cách riêng. Phong cách này mang dấu ấn Trần Đình Ngôn. Nó vẫn giữ được vẻ đẹp của nghệ thuật chèo. Quan điểm của ông là kim chỉ nam. Nó giúp cho chèo hiện đại phát triển bền vững. Đây là bài học quý giá cho các thế hệ tác giả sau này. Ông đã để lại di sản lớn. Di sản đó góp phần vào sự phát triển của chèo.
III. Kế thừa Biến đổi trong Kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn
Trần Đình Ngôn đã thể hiện rõ nét tư duy kế thừa và biến đổi trong kịch bản chèo của mình. Ông không chỉ sao chép tích chèo cổ. Ông đã tái tạo chúng một cách sáng tạo. Ông giữ lại tinh thần của chèo truyền thống. Đồng thời, ông đưa vào những yếu tố mới mẻ. Điều này giúp các tác phẩm của ông vừa quen thuộc, vừa độc đáo. Về đề tài, ông mở rộng phạm vi phản ánh. Ngoài các câu chuyện đạo lý, ông khai thác những vấn đề thời sự. Các vấn đề này gần gũi với cuộc sống hiện đại. Ông không chỉ tập trung vào vua chúa, quan lại. Ông còn đưa hình ảnh người dân lao động lên sân khấu. Về xây dựng nhân vật, Trần Đình Ngôn vẫn giữ nguyên những vai cơ bản. Ví dụ như hề, đào, kép. Tuy nhiên, ông làm cho họ có chiều sâu hơn. Các nhân vật của ông trở nên sống động hơn. Chúng mang tính cách đa chiều hơn. Ông sử dụng ngôn ngữ văn chương tinh tế. Nó vẫn giữ chất mộc mạc của sân khấu dân gian. Làn điệu chèo được ông sử dụng linh hoạt. Ông vận dụng các làn điệu cổ một cách sáng tạo. Ông cũng phát triển thêm những làn điệu mới. Điều này giúp âm nhạc chèo thêm phong phú. Cấu trúc kịch bản của ông có sự thay đổi. Nó có thể ít hồi hơn. Nó tập trung vào cốt truyện chính. Tuy nhiên, nó vẫn giữ được tính ước lệ, cách điệu. Đây là đặc trưng của chèo. Trần Đình Ngôn đã cân bằng khéo léo. Ông cân bằng giữa việc giữ gìn bản sắc và đổi mới. Tác phẩm của ông là những ví dụ điển hình. Chúng cho thấy sự phát triển của nghệ thuật chèo. Đây là một minh chứng quan trọng cho quá trình biến đổi nghệ thuật.
3.1. Kế thừa Phát triển chủ đề nhân vật Chèo truyền thống
Trần Đình Ngôn đã kế thừa sâu sắc các chủ đề và nhân vật chèo truyền thống. Ông coi đó là kim chỉ nam cho sáng tác. Các tích chèo cổ thường xoay quanh đạo lý làm người. Chúng phản ánh đấu tranh thiện ác, số phận con người. Trần Đình Ngôn đã phát triển những chủ đề này. Ông đặt chúng vào bối cảnh xã hội mới. Ví dụ, ông vẫn khai thác về tình yêu đôi lứa. Nhưng ông thêm vào những xung đột hiện đại. Ông thể hiện rõ nét sự kế thừa văn hóa qua các nhân vật chèo. Các vai hề, đào, kép, lão, mụ vẫn được giữ nguyên. Chúng là những hình tượng quen thuộc trên sân khấu dân gian. Tuy nhiên, ông không ngừng đào sâu tâm lý nhân vật. Ông làm cho họ có đời sống nội tâm phong phú hơn. Ví dụ, nhân vật hề không chỉ gây cười. Họ còn có những trăn trở, suy tư sâu sắc. Các nhân vật nữ không chỉ cam chịu. Họ còn mạnh mẽ đứng lên đấu tranh. Điều này làm cho nhân vật của Trần Đình Ngôn gần gũi hơn. Chúng dễ đồng cảm hơn với khán giả đương đại. Ông cũng đưa vào kịch bản những nhân vật mới. Những nhân vật này phản ánh các tầng lớp xã hội khác. Điều này làm đa dạng hóa hệ thống nhân vật chèo. Sự kế thừa và phát triển này giúp chèo không ngừng tái tạo. Nó vẫn giữ được giá trị cốt lõi. Đồng thời, nó bắt kịp với hơi thở của thời đại. Tác phẩm của ông là cầu nối. Chúng nối liền quá khứ và hiện tại của nghệ thuật chèo. Đây là một đóng góp lớn cho sân khấu dân gian Việt Nam.
3.2. Đổi mới cấu trúc ngôn ngữ làn điệu Chèo hiện đại
Trần Đình Ngôn đã mạnh dạn thực hiện sự biến đổi nghệ thuật trong chèo. Ông không chỉ giữ nguyên cấu trúc cũ. Ông đã đổi mới cấu trúc kịch bản chèo. Các vở chèo cổ thường có nhiều hồi, nhiều cảnh. Ông có thể rút gọn để tăng tính cô đọng. Điều này giúp kịch bản chèo hiện đại dễ tiếp cận hơn. Nó phù hợp với nhịp sống nhanh của khán giả. Về ngôn ngữ, Trần Đình Ngôn sử dụng văn phong tinh tế. Nó vẫn mang đậm chất văn vần. Ông kế thừa lối đối đáp hóm hỉnh. Ông kế thừa cách sử dụng ca dao, tục ngữ. Tuy nhiên, ông cũng làm cho lời thoại sinh động hơn. Chúng gần gũi hơn với ngôn ngữ đời thường. Điều này giúp khán giả dễ hiểu. Đồng thời, nó vẫn giữ được chất thơ của chèo. Đặc biệt, ông có những đóng góp quan trọng cho làn điệu chèo. Ông không chỉ sử dụng các làn điệu cổ. Ông còn sáng tạo ra những làn điệu mới. Những làn điệu này hòa quyện với âm nhạc truyền thống. Chúng mang lại sự tươi mới cho chèo. Việc sử dụng làn điệu chèo của ông rất linh hoạt. Ông chọn lựa làn điệu phù hợp với cảm xúc nhân vật. Ông cũng chú trọng đến sự kết hợp giữa hát và diễn. Điều này tạo nên sức hút đặc trưng của chèo. Những đổi mới này không làm mất đi bản sắc chèo. Chúng giúp chèo trở nên phong phú hơn. Chúng giúp chèo thích nghi tốt hơn với thị hiếu khán giả. Trần Đình Ngôn đã chứng minh rằng chèo có khả năng biến đổi. Nó có thể phát triển mà vẫn giữ được giá trị truyền thống. Đây là một bài học quan trọng cho chèo hiện đại.
3.3. Ảnh hưởng tích chèo cổ kỹ thuật sân khấu dân gian
Tích chèo cổ và kỹ thuật sân khấu dân gian là nền tảng sáng tác của Trần Đình Ngôn. Ông nghiên cứu sâu các cốt truyện cổ. Các vở như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ đã ảnh hưởng lớn đến ông. Ông học hỏi cách xây dựng tình huống. Ông tiếp thu cách phát triển mâu thuẫn. Tuy nhiên, ông không sao chép nguyên xi. Ông đã biến đổi các tích chèo cổ. Ông đưa vào đó những yếu tố mới. Ví dụ, ông có thể thay đổi kết thúc. Ông thêm những chi tiết phản ánh xã hội hiện đại. Điều này làm cho tích chèo trở nên gần gũi hơn. Chúng mang tính thời sự hơn. Về kỹ thuật sân khấu dân gian, Trần Đình Ngôn là một người am hiểu. Ông vận dụng lối diễn ước lệ, cách điệu. Ông tận dụng sự tương tác trực tiếp với khán giả. Ông hiểu rõ vai trò của âm nhạc, vũ đạo. Những yếu tố này tạo nên sự độc đáo của chèo. Ông biết cách kết hợp chúng. Ông tạo ra hiệu ứng sân khấu mạnh mẽ. Ông cũng chú trọng đến việc sử dụng đạo cụ. Đạo cụ trong chèo thường mang tính tượng trưng. Trần Đình Ngôn đã khai thác tối đa điều này. Ông làm cho sân khấu chèo thêm sinh động. Kỹ thuật sân khấu dân gian không chỉ là hình thức. Nó còn là tinh thần của chèo. Trần Đình Ngôn đã kế thừa và phát huy tinh thần đó. Ông chứng minh rằng truyền thống không phải là sự đóng băng. Truyền thống là một dòng chảy liên tục. Nó luôn cần được làm mới. Việc khai thác tích chèo cổ và kỹ thuật sân khấu là một cách để bảo tồn văn hóa. Nó cũng là con đường để biến đổi nghệ thuật chèo. Tác phẩm của ông là minh chứng. Chúng cho thấy sức sống bền bỉ của chèo.
IV. Đánh giá Kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn Thành công Hạn chế
Kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn đã đạt được nhiều thành công. Ông được công nhận là một trong những tác giả lớn. Ông đã góp phần làm phong phú nghệ thuật chèo Việt Nam. Thành công của ông thể hiện ở khả năng kế thừa truyền thống. Ông đồng thời tạo ra những biến đổi nghệ thuật sáng tạo. Các tác phẩm của ông vừa giữ được cái hồn của chèo cổ. Chúng vừa mang hơi thở của cuộc sống hiện đại. Ông đã thu hút được một lượng lớn khán giả. Nhiều vở diễn của ông được dàn dựng thành công. Chúng được công chúng đón nhận nhiệt tình. Tuy nhiên, sáng tác của Trần Đình Ngôn cũng có những hạn chế nhất định. Việc quá chú trọng vào yếu tố hiện đại đôi khi làm giảm đi tính ước lệ. Nó làm giảm đi chất thơ của chèo. Một số ý kiến cho rằng các kịch bản của ông đôi khi quá 'kịch tính'. Điều này làm mất đi sự dung dị vốn có của sân khấu dân gian. Việc đưa nhiều ngôn ngữ đời thường cũng có thể ảnh hưởng đến làn điệu chèo. Nó có thể làm mất đi vẻ đẹp cổ kính. Tuy nhiên, những hạn chế này không làm giảm đi giá trị. Giá trị đóng góp của ông cho nghệ thuật chèo. Chúng là những khía cạnh cần được cân nhắc. Chúng cần được cải thiện trong chèo hiện đại. Nhìn chung, Trần Đình Ngôn đã tạo ra một dấu ấn riêng. Ông đã xây dựng một phong cách sáng tác độc đáo. Ông là một người tiên phong trong việc làm mới chèo. Tác phẩm của ông là tài liệu quý giá. Chúng giúp nghiên cứu về sự phát triển của chèo.
4.1. Thành tựu nổi bật trong sáng tác kịch bản chèo Trần Đình Ngôn
Thành tựu của Trần Đình Ngôn trong sáng tác kịch bản chèo rất đáng kể. Ông đã đưa chèo đến gần hơn với khán giả đương đại. Các tác phẩm của ông thường có cốt truyện chặt chẽ. Chúng hấp dẫn và mang tính giáo dục cao. Ông khéo léo lồng ghép các vấn đề xã hội vào kịch bản. Ví dụ, về nạn tham nhũng, về tình yêu đôi lứa, về các mối quan hệ gia đình. Điều này giúp chèo không còn bị coi là lỗi thời. Nó trở thành một loại hình nghệ thuật gần gũi. Nó có thể phản ánh trực tiếp cuộc sống. Ông là bậc thầy trong việc xây dựng nhân vật. Nhân vật của ông có chiều sâu tâm lý. Họ mang tính cách đa dạng. Từ vai hề gây cười đến vai đào duyên dáng. Tất cả đều được thể hiện một cách sống động. Ông cũng có công lớn trong việc làm phong phú làn điệu chèo. Ông sáng tạo nhiều làn điệu mới. Ông kết hợp chúng một cách hài hòa với làn điệu chèo cổ. Điều này tạo nên sự đa dạng cho âm nhạc chèo. Ngôn ngữ văn chương của ông giàu chất dân gian. Nó sử dụng nhiều câu tục ngữ, ca dao. Đồng thời, nó vẫn giữ được sự tinh tế, hàm súc. Các vở chèo của Trần Đình Ngôn đã được dàn dựng rộng rãi. Chúng nhận được nhiều giải thưởng. Điều này khẳng định vị trí của ông trong làng sân khấu Việt Nam. Ông đã góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy giá trị chèo. Ông đã tạo ra một hướng đi mới cho chèo hiện đại. Đây là những đóng góp không thể phủ nhận.
4.2. Những điểm cần khắc phục trong nghệ thuật chèo đương đại
Mặc dù có nhiều thành công, kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn vẫn có những điểm cần xem xét. Một số ý kiến cho rằng việc đưa quá nhiều yếu tố kịch nói vào chèo làm giảm đi tính ước lệ. Tính ước lệ là đặc trưng quan trọng của sân khấu dân gian. Việc này có thể khiến chèo mất đi vẻ đẹp truyền thống. Đôi khi, ngôn ngữ văn xuôi quá nhiều. Nó làm giảm đi chất thơ của làn điệu chèo. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thưởng thức của khán giả truyền thống. Sự cân bằng giữa yếu tố hát và diễn chưa thực sự hoàn hảo. Ở một số vở, phần hát có thể bị lấn át. Phần diễn lại quá nặng về kịch tính. Điều này làm chèo chưa thực sự trọn vẹn. Trần Đình Ngôn cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tư duy sân khấu phương Tây. Điều này dẫn đến việc một số kịch bản thiếu đi sự hồn nhiên. Nó thiếu đi sự mộc mạc của chèo cổ. Việc khai thác các tích chèo cổ đôi khi chưa sâu sắc. Nó chưa thể hiện hết được tinh hoa của chúng. Đôi khi, các biến đổi quá mạnh mẽ. Chúng có thể khiến khán giả khó nhận ra bóng dáng của tích chèo nguyên bản. Tuy nhiên, những điểm này không phải là hạn chế lớn. Chúng là những thách thức chung của chèo hiện đại. Chúng cần được các tác giả cân nhắc. Mục tiêu là để chèo có thể phát triển bền vững. Chúng giúp chèo giữ được bản sắc riêng. Đồng thời, chèo vẫn đáp ứng được nhu cầu của công chúng. Đây là những bài học quan trọng để hoàn thiện nghệ thuật chèo.
V. Bài học kinh nghiệm cho Sáng tác Chèo hiện nay
Nghiên cứu về kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn cung cấp nhiều bài học quý giá. Những bài học này dành cho các tác giả chèo hiện nay. Việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật chèo đòi hỏi sự cân bằng. Đó là sự cân bằng giữa kế thừa văn hóa và biến đổi nghệ thuật. Tác giả cần hiểu rõ giá trị cốt lõi của chèo truyền thống. Chúng bao gồm tích chèo cổ, làn điệu chèo, và nhân vật chèo. Nền tảng này là điểm tựa để sáng tạo. Tuy nhiên, chèo cũng cần có sự đổi mới. Nó phải thích nghi với thị hiếu của khán giả hiện đại. Việc đưa các vấn đề xã hội vào kịch bản là cần thiết. Điều này giúp chèo có tính thời sự hơn. Nó gần gũi hơn với cuộc sống. Ngôn ngữ và cấu trúc kịch bản cần linh hoạt. Nó phải đảm bảo tính nghệ thuật. Đồng thời, nó cần dễ tiếp cận. Sự sáng tạo không ngừng là yếu tố then chốt. Nó giúp chèo duy trì sức sống. Tuy nhiên, sáng tạo phải dựa trên nền tảng vững chắc. Nó không được làm mất đi bản sắc của chèo. Các tác giả cần tránh việc cách tân cực đoan. Cách tân đó có thể biến chèo thành một loại hình nghệ thuật khác. Chèo cần giữ được chất dân gian, chất thơ của mình. Đây là những yếu tố tạo nên sự độc đáo của chèo. Bài học từ Trần Đình Ngôn là một minh chứng. Ông đã thành công trong việc dung hòa hai yếu tố này. Sáng tác của ông là nguồn cảm hứng lớn. Nó gợi mở nhiều hướng đi cho chèo hiện đại. Tóm lại, việc kế thừa và biến đổi phải đi đôi với nhau. Chúng là con đường để chèo phát triển bền vững. Chèo sẽ tiếp tục là một di sản văn hóa sống động của Việt Nam.
5.1. Giữ gìn bản sắc kịch bản chèo truyền thống
Việc giữ gìn bản sắc kịch bản chèo truyền thống là ưu tiên hàng đầu. Chèo là một phần của di sản văn hóa dân tộc. Bản sắc này bao gồm các tích chèo cổ. Nó gồm hệ thống làn điệu chèo đặc trưng. Nó có các nhân vật chèo quen thuộc. Các tác giả hiện nay cần nghiên cứu sâu về những yếu tố này. Cần hiểu rõ giá trị nghệ thuật và ý nghĩa nhân văn của chúng. Việc kế thừa không chỉ là sao chép. Nó là sự thấu hiểu và trân trọng. Tinh thần của sân khấu dân gian cần được bảo tồn. Đó là sự mộc mạc, gần gũi, dí dỏm. Nó có tính ước lệ và cách điệu cao. Ngôn ngữ của chèo truyền thống cũng cần được giữ gìn. Nó có sự kết hợp hài hòa giữa văn vần và lời đối thoại. Nó giàu chất ca dao, tục ngữ. Điều này tạo nên vẻ đẹp riêng cho chèo. Các tác giả nên tham khảo các vở chèo cổ điển. Họ cần học hỏi cách các thế hệ trước đã làm. Chèo truyền thống là một kho tàng vô giá. Nó cung cấp nguồn cảm hứng bất tận. Nó cũng là nền tảng để phát triển. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là bảo thủ. Nó là tạo ra một điểm tựa vững chắc. Từ đó, chèo có thể vươn ra xa hơn. Nó có thể tiếp cận khán giả rộng lớn hơn. Đây là yếu tố quan trọng để chèo không bị mai một. Nó giúp chèo tiếp tục phát triển trong bối cảnh hiện đại. Tóm lại, việc bảo tồn bản sắc là chìa khóa. Nó giúp chèo tồn tại và tỏa sáng. Bản sắc là linh hồn của nghệ thuật chèo.
5.2. Hài hòa giữa kế thừa và biến đổi nghệ thuật chèo
Bài học quan trọng nhất từ Trần Đình Ngôn là sự hài hòa. Đó là sự hài hòa giữa kế thừa và biến đổi nghệ thuật chèo. Chèo không thể đứng yên. Nó cần phải thích nghi với sự thay đổi của xã hội. Tuy nhiên, sự đổi mới phải có giới hạn. Nó phải dựa trên nền tảng của truyền thống. Các tác giả cần mạnh dạn thử nghiệm. Họ nên đưa vào những đề tài mới, những cách thể hiện mới. Điều này giúp chèo có sức hấp dẫn hơn. Nó giúp chèo phù hợp với thị hiếu của khán giả hiện đại. Tuy nhiên, việc đổi mới không được làm mất đi bản chất của chèo. Ví dụ, việc sử dụng các làn điệu mới cần phải có sự kết nối. Nó phải có sự liên hệ với làn điệu chèo cổ. Cấu trúc kịch bản có thể thay đổi. Nhưng nó cần giữ được tính ước lệ. Nó cần giữ được sự linh hoạt của sân khấu dân gian. Nhân vật chèo có thể được đào sâu tâm lý. Nhưng họ cần giữ những đặc trưng của vai hề, đào, kép. Sự biến đổi nghệ thuật cần có mục đích rõ ràng. Nó phải góp phần nâng cao giá trị của chèo. Nó không phải là sự chạy theo trào lưu nhất thời. Cân bằng giữa kế thừa và biến đổi là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và tài năng của người nghệ sĩ. Trần Đình Ngôn đã làm rất tốt điều này. Ông để lại nhiều tác phẩm có giá trị. Chúng vừa mang đậm bản sắc dân tộc. Chúng vừa có hơi thở của thời đại. Đây là con đường đúng đắn. Nó giúp chèo tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Chèo sẽ mãi là một viên ngọc quý của văn hóa Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Tuấn Cường KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI TRUYỀN THỐNG TRONG KỊCH BẢN CHÈO CỦA TRẦN ĐÌNH NGÔN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Tuấn Cường KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI TRUYỀN THỐNG TRONG KỊCH BẢN CHÈO CỦA TRẦN ĐÌNH NGÔN Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Sân khấu Mã số: 9210221 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Đinh Quang Trung PGS.TS Nguyễn Thị Huế HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sĩ Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn là công trình do tôi nghiên cứu, thực hiện. Những vấn đề nghiên cứu cùng những ý kiến tham khảo, tài liệu tham khảo, tài liệu đều có chú thích nguồn đầy đủ. Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Lê Tuấn Cường ii MỤC LỤC MỤC LỤC . ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT . 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI . Tổng quan tình hình nghiên cứu về nghệ thuật Chèo . Một số khái niệm cơ bản trong nghiên cứu nghệ thuật Chèo . 28 Tiểu kết chương 1. 40 Chương 2 TRẦN ĐÌNH NGÔN VÀ SỰ NGHIỆP SÁNG TÁC KỊCH BẢN CHÈO .Trần Đình Ngôn đến với nghệ thuật Chèo . Trần Đình Ngôn và quá trình sáng tác . Quan điểm của Trần Đình Ngôn về sáng tác kịch bản Chèo . 61 Tiểu kết chương 2. 72 Chương 3 TRẦN ĐÌNH NGÔN KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI TRUYỀN THỐNG TRONG SÁNG TÁC . Về đề tài sáng tác trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn . Về nội dung phản ánh trong kịch bản của Trần Đình Ngôn . Về chủ đề tư tưởng tác phẩm . Về xây dựng hình tượng nhân vật . Về cấu trúc nội dung . Về ngôn ngữ văn chương . Về sử dụng làn điệu . Về cấu trúc . 115 Tiểu kết chương 3. 118 Chương 4 NHỮNG VẤN ĐỀ RÚT RA TỪ KỊCH BẢN CHÈO CỦA TRẦN ĐÌNH NGÔN . Thành công trong kịch bản chèo của Trần Đình Ngôn . Trần Đình Ngôn - một số hạn chế trong sáng tác kịch bản Chèo . Kế thừa và biến đổi - bài học kinh nghiệm cho người sáng tác Chèo hiện nay . 137 Tiểu kết chương 4. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ . 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .164 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BVHTT Bộ Văn hóa Thông tin. BVHTTVDL Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch CN Công nguyên HNSSKVN Hội nghệ sỹ Sân khấu Việt Nam NCS Nghiên cứu sinh NSND Nghệ sĩ nhân dân NSUT Nghệ sĩ ưu tú Nxb Nhà xuất bản PL Phụ lục PTS Phó tiến sĩ SK Sân khấu SKCN Sân khấu chuyên nghiệp Tr Trang VD Ví dụ VHNT Văn học nghệ thuật 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong quá trình giao lưu hội nhập văn hóa hiện nay, việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là hết sức cần thiết. Chèo là hình thức nghệ thuật độc đáo được sinh ra từ làng quê châu thổ Bắc Bộ, qua hàng ngàn năm gắn bó với đời sống của người nông dân lao động, Chèo đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của họ. Quá trình vận động từ hình thức ca múa, diễn xướng dân gian để trở thành nghệ thuật sân khấu là cả một quá trình biến đổi không ngừng. Với những đặc sắc riêng có trong nghệ thuật và tiềm ẩn nhiều giá trị thẩm mỹ, nhân văn, Chèo không chỉ là món ăn tinh thần trong lúc thư nhàn của người dân quê mùa chất phác mà còn đi vào đời sống của họ với những bài học sâu sắc về đạo lý, nhân sinh. Chính vì vậy, Chèo luôn có sức sống mãnh liệt và những vở Chèo cổ như: Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ, Tôn Mạnh - Tôn Trọng, Từ Thức, Trương Viên, Kim Nham, Chu Mãi Thần sẽ mãi là những viên ngọc quí của sân khấu truyền thống Việt Nam. Sau cuộc Cách mạng tháng Tám thành công, ở nước ta đã dần hình thành một đội ngũ những người làm Chèo chuyên nghiệp. Họ là những nhà quản lý, các tác giả, đạo diễn, diễn viên, nhạc công, nhạc sĩ, biên đạo. cùng tiếp nối người xưa chung tay xây đắp cho Chèo. Tuy nhiên, do sự biến đổi xã hội và một phần do ảnh hưởng của tư duy nghệ thuật phương Tây nên trong suốt nhiều năm Chèo luôn nằm trong quĩ đạo của những cách tân nghệ thuật. Vào những năm 1955 - 1960, hình thức Kịch dân ca chèo được đội ngũ tác giả mới hình thành từ sau Cách mạng tháng Tám sử dụng trong sáng tác Chèo. Đó là những vở Chèo được kết cấu và biểu diễn theo lối kịch, lời thoại bằng văn xuôi, thỉnh thoảng có hát dân ca hoặc một đôi làn điệu Chèo cổ. Tiêu biểu như vởVườn cam của Lương Tá (Đoàn Chèo Ninh Bình), Chị Thắm - anh Hồng của Xuân Hinh (Đoàn Chèo Hà Tây). 2 Sau cách tân trên là cách tân theo hướng kịch Chèo. Kịch Chèo là các vở được viết theo lối kịch nói, tuân thủ theo nguyên tắc kịch 5 hồi. So với kịch dân ca Chèo, kịch Chèo đã gần Chèo cổ hơn, lời thoại chủ yếu bằng những câu văn vần. Làn điệu dân ca bị hạn chế, làn điệu Chèo cổ được sử dụng khá triệt để. Kịch Chèo đã vận dụng lối diễn ước lệ, cách điệu, kết hợp với lối diễn “chân thực cảm” theo thể hệ Stanixlavxki. Về phương pháp thể loại, căn bản vẫn gần với kịch nói phương Tây. Vì vậy, các động tác hát múa, diễn thường không ăn nhập với nhau bởi các vở kịch Chèo không còn cấu trúc tự sự như Chèo cổ mà cấu trúc theo xung đột kịch. Kịch Chèo có mặt trong kịch mục của hầu khắp các đoàn Chèo chuyên nghiệp, suốt từ những năm1960 và kéo dài cho mãi tới cuối thế kỷ XX. Tiêu biểu cho những vở kịch Chèo là Con trâu hai nhà của Trần Bảng (Đoàn Chèo Trung ương), Sợi tơ vàng của Việt Dung (Đoàn Chèo Hà Nội), Người con gái sông Lam của Trung Phong (Đoàn Chèo Nghệ An), Chiếc khăn hồng của Mai Bình (Đoàn Chèo Thanh Hoá), Người con gái sông Cấm của Phan Tất Quang (Đoàn Chèo Hải Phòng) v. Tuy có những thành quả nghệ thuật nhất định, nhưng kịch Chèo cũng bộc lộ nhiều hạn chế, có nguy cơ làm mất đi cấu trúc hình thức Chèo cổ. Vào những năm thập kỷ 60 của thế kỷ XX, một số nhà hoạt động trong ngành Chèo còn có quan niệm Chèo là một hình thức “opera dân tộc”, và Chèo hiện đại chính là opera hiện đại có âm hưởng Chèo. Bởi vậy, họ chủ trương đưa nhạc không lời phối hợp diễn tả hành động kịch, và đổi mới làn điệu Chèo bằng cách viết các ca khúc mới có âm hưởng Chèo nhưng cấu trúc theo nguyên tắc của ca khúc tân nhạc, có hoà thanh, phối khí, hát bè như opera. Chủ trương này đã làm xuất hiệnkịch Chèo opera. Một số vở kịch Chèo opera tiêu biểu là: Cô giải phóng, Máu chúng ta đã chảy, Người chị (Đoàn Chèo Trung ương); Lá thư từ tuyến đầu (Đoàn Chèo Hải Phòng); Câu thơ thêu dở (Đoàn Chèo Nam Hà). Kịch chèo opera chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, nó tỏ ra còn bất cập hơn đối với cả kịch Chèo bởi cấu trúc vở diễn 3 vẫn theo lối kịch, đồng thời lại bỏ hát Chèo để thay vào đó là 100% ca khúc mới theo lối opera. Đầu những năm 1980 lại xuất hiện một hướng cách tân Chèo, có người gọi là Chèo cải tiến, sau được gọi là kịch hát mới. Tiêu biểu là một số vở như: Nàng Sita (Đoàn Chèo Hà Nội), Một tình yêu sẽ đến, Bông hồng kiêu hãnh (Đoàn Chèo Hà Sơn Bình). Về nghệ thuật biểu diễn, Chèo cải tiến là một hình thức sân khấu lai tạp, dung nạp trong vở thủ pháp của nhiều thể loại (Kịch, Chèo, Tuồng, Cải lương, Ca nhạc…). Qua những cuộc cách tân trên có thể thấy, rõ ràng con đường phát triển của Chèo nói chung, kịch bản Chèo nói riêng không hề đơn giản. Tuy nhiên, sóng gió cũng qua đi khi nhiều nhà làm Chèo đã nhìn ra bất cập để rồi lại cùng nhau xây đắp nên những giá trị đích thực cho Chèo. Đến hôm nay, khi nhìn lại thành tựu của nền nghệ thuật sân khấu Chèo cách mạng, chúng ta không thể không nói tới vai trò của những người làm Chèo đã để lại dấu ấn - những người có công đầu trong việc giữ gìn bản sắc nghệ thuật và làm nên diện mạo sân khấu Chèo hiện đại, đó là các tác giả, đạo diễn, nhạc sĩ, nhà nghiên cứu như: Trần Huyền Trân, Trần Bảng, Trần Việt Ngữ, Hoàng Kiều, Hà Văn Cầu, Tào Mạt, Bùi Đức Hạnh, Đôn Truyền, An Viết Đàm, Hoài Giao, Ngọc Phúng, Văn Sử, Trần Trí Trắc. và một trong số tác giả tiêu biểu nhất là nhà viết kịch - tiến sĩ Trần Đình Ngôn. Xuất thân từ diễn viên của Đoàn Chèo Tả ngạn (tiền thân của Nhà hát Chèo Hải Phòng), với tâm huyết của một người tha thiết yêu Chèo, Trần Đình Ngôn đã học tập, rèn luyện và trở thành tác giả nổi tiếng của ngành Chèo. Không chỉ thành công trong lĩnh vực kịch bản, Trần Đình Ngôn còn tham gia vào các lĩnh vực chuyên môn khác như đạo diễn, nghiên cứu lý luận, phê bình. Công trình Kịch bản Chèo từ dân gian đến bác học được biên soạn từ luận án tiến sĩ Ngữ văn của ông và nhiều công trình lý luận khác như: Đường trường phải chiều; Đường trường chông chênh; Nghệ thuật biểu diễn Chèo 4 truyền thống; Nghệ thuật viết Chèo; Những nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật Chèo;Tào Mạt với Chèo. đã góp phần quan trọng vào hệ thống lý luận nghệ thuật Chèo. Việc nắm chắc kiến thức lý luận và am hiểu sâu sắc nghệ thuật Chèo đã đem đến cho Trần Đình Ngôn nhiều thành công trong hoạt động thực tiễn. Đến nay, với hơn 100 kịch bản Chèo được dàn dựng, tác giả Trần Đình Ngôn đã trở thành người sáng tác, và nhận được nhiều giải thưởng nhất về kịch ôn được trao tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật cho bộ ba tác phẩm: Chiếc nón bài thơ, Nước mắt Vua Đinh và Côn Sơn hiền sĩ. Năm 2017 ông lại vinh dự được nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án phân tích cách Trần Đình Ngôn kế thừa, biến đổi truyền thống trong kịch bản chèo. Khám phá sự sáng tạo và giá trị di sản văn hóa.
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu. Danh mục: Biên Kịch.
Luận án "Kế thừa và biến đổi truyền thống kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.