Luận án TS: Quản lý Di sản Thế giới Hoàng thành Thăng Long gắn với Du lịch
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý di sản thế giới Thăng Long Hanoi thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng Quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Trọng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng Quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long
Di sản văn hóa quốc gia đóng vai trò then chốt trong đời sống xã hội. Chúng là tài sản vô giá, góp phần định hình bản sắc dân tộc. Đặc biệt, các Di sản Thế giới được UNESCO công nhận mang ý nghĩa toàn cầu. Công tác quản lý những di sản này phải tuân thủ nghiêm ngặt các công ước quốc tế và pháp luật hiện hành. Mục tiêu chính là bảo tồn, phát huy giá trị truyền thống, đồng thời khai thác tiềm năng phát triển du lịch bền vững. Việt Nam sở hữu nhiều di sản được đánh giá cao. Hoàng thành Thăng Long là một ví dụ nổi bật. Việc quản lý hiệu quả Di sản Thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội là nhiệm vụ cấp thiết. Nó kết nối bảo tồn với phát triển du lịch. Công tác này cần sự đầu tư, nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa lợi ích cho cộng đồng và đất nước.
1.1. Di sản Thế giới Vốn quý quốc gia và nhân loại
Di sản văn hóa được coi là vốn quý, tài sản của mỗi quốc gia. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Di sản góp phần to lớn vào sự phát triển chung của dân tộc. Đặc biệt, Di sản Thế giới được UNESCO ghi danh theo các công ước quốc tế. Chúng có vai trò không chỉ với quốc gia mà còn với toàn nhân loại. Công tác quản lý các di sản này cần được thực hiện bài bản. Điều này đảm bảo tuân thủ công ước UNESCO và pháp luật. Mục đích là bảo tồn, phát huy giá trị truyền thống, bản sắc dân tộc. Việt Nam định hướng khai thác các di sản để phát triển. Sự công nhận của quốc tế mang lại cơ hội lớn. Nó đòi hỏi phương pháp quản lý khoa học, bền vững. Việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản là trách nhiệm chung.
1.2. Hoàng thành Thăng Long Giá trị lịch sử phát triển du lịch
Hoàng thành Thăng Long là Di sản Thế giới quan trọng tại Hà Nội. Nơi đây lưu giữ giá trị lịch sử, văn hóa ngàn năm. Công tác quản lý di sản này đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện. Nó cần gắn kết chặt chẽ với phát triển du lịch. Di sản thu hút du khách trong và ngoài nước. Đây là nguồn lực quan trọng cho kinh tế địa phương. Tuy nhiên, việc khai thác cần đảm bảo tính bền vững. Bảo tồn nguyên vẹn giá trị gốc là ưu tiên hàng đầu. Phát triển du lịch phải đi đôi với giáo dục. Du khách cần được nâng cao nhận thức về di sản. Các hoạt động du lịch phải được quy hoạch rõ ràng. Điều này tránh tác động tiêu cực đến di sản. Hoàng thành Thăng Long là điểm đến giáo dục, trải nghiệm phong phú.
II.Thực trạng Quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long hiện nay
Công tác quản lý Di sản Thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội đối mặt nhiều thách thức. Văn bản quản lý cần được cập nhật, hoàn thiện liên tục. Sự phối hợp giữa các chủ thể quản lý cũng là một vấn đề. Các hoạt động quản lý di sản cần gắn kết mạnh mẽ hơn với phát triển du lịch. Hiện trạng cho thấy có những thành công bước đầu. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc bàn giao mặt bằng còn gặp khó khăn. Nguồn nhân lực quản lý cần được đào tạo chuyên sâu hơn. Kinh phí hoạt động cần được đảm bảo ổn định. Thống kê số lượng khách tham quan và doanh thu du lịch cho thấy tiềm năng chưa được khai thác tối đa. Cần có chiến lược rõ ràng để nâng cao hiệu quả.
2.1. Xây dựng ban hành văn bản quản lý di sản
Hệ thống văn bản quản lý di sản là nền tảng pháp lý. Việc xây dựng và ban hành các quy định cần tuân thủ công ước quốc tế. Pháp luật Việt Nam cũng phải được áp dụng đầy đủ. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn những khoảng trống. Một số văn bản chưa đồng bộ hoặc chưa theo kịp tình hình. Việc này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Cần rà soát, bổ sung các quy định liên quan đến bảo tồn. Các quy định về khai thác du lịch cũng cần được cụ thể hóa. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp công tác quản lý đi vào nền nếp, minh bạch. Sự ổn định của hệ thống văn bản là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính bền vững cho Di sản Hoàng thành Thăng Long.
2.2. Chủ thể quản lý cơ chế phối hợp hoạt động
Các chủ thể quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long bao gồm nhiều cơ quan. Ban Quản lý, UBND thành phố, Bộ Văn hóa là những đơn vị chính. Cơ chế phối hợp giữa các bên cần được tăng cường. Thực trạng cho thấy đôi khi còn sự chồng chéo hoặc thiếu thống nhất. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ triển khai công việc. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp rõ ràng, hiệu quả hơn. Các mô hình hợp tác công tư có thể được xem xét. Việc phân định vai trò, trách nhiệm cần minh bạch. Các cuộc họp định kỳ, báo cáo đánh giá cần được duy trì. Mục tiêu là tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó giúp bảo tồn và phát huy giá trị di sản tốt nhất. Quản lý cần sự tham gia của cộng đồng địa phương.
III.Gắn kết Du lịch và Quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long
Việc gắn kết du lịch với quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long là xu hướng tất yếu. Di sản không chỉ để bảo tồn. Nó còn là tài nguyên quý giá cho ngành du lịch. Các hoạt động du lịch cần được thiết kế cẩn trọng. Chúng phải đảm bảo không ảnh hưởng đến giá trị gốc của di sản. Việc tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn là cần thiết. Điều này thu hút du khách, tăng doanh thu. Đồng thời, nó góp phần nâng cao nhận thức về di sản. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự cân bằng. Lợi ích kinh tế phải đi đôi với trách nhiệm bảo tồn. Công tác quảng bá, giới thiệu di sản cần chuyên nghiệp hơn. Nó cần sử dụng đa dạng các kênh truyền thông hiện đại. Gắn kết hiệu quả sẽ mang lại lợi ích kép cho di sản và du lịch.
3.1. Quản lý di sản gắn với phát triển du lịch bền vững
Mục tiêu quản lý di sản là bảo tồn giá trị lâu dài. Phát triển du lịch phải đi cùng mục tiêu này. Du lịch bền vững là hướng đi đúng đắn. Nó đảm bảo khai thác hiệu quả mà không làm suy giảm di sản. Việc lập kế hoạch du lịch cần tích hợp các yếu tố bảo tồn. Các chỉ số giám sát cần được thiết lập. Điều này đánh giá tác động của du lịch đến di sản. Cần có chính sách quản lý dòng khách. Việc này tránh tình trạng quá tải. Giáo dục du khách về quy tắc ứng xử tại di sản rất quan trọng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch cần thận trọng. Nó phải hài hòa với cảnh quan, giá trị lịch sử. Du lịch bền vững góp phần duy trì vẻ đẹp Hoàng thành Thăng Long.
3.2. Đa dạng hóa các hoạt động gắn kết phát triển du lịch
Các hoạt động du lịch tại Hoàng thành Thăng Long cần đa dạng hóa. Hiện tại có các tour tham quan truyền thống. Cần phát triển thêm sản phẩm mới. Các trải nghiệm tương tác, lễ hội phục dựng là ý tưởng tốt. Ví dụ như đề xuất phục dựng lễ hội Đèn Quảng Chiếu. Các chương trình giáo dục, workshop về lịch sử cũng hấp dẫn. Việc này thu hút nhiều đối tượng du khách. Ứng dụng công nghệ số vào trải nghiệm là cần thiết. Thí dụ, tour thực tế ảo, ứng dụng di động. Các tour chuyên đề như 'Hành trình di sản Kinh đô' cần được quảng bá rộng rãi. Việc kết nối với các điểm di tích khác trong thành phố cũng quan trọng. Nó tạo ra chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh. Đa dạng hóa sản phẩm giúp tăng sức hút, doanh thu du lịch.
IV.Giải pháp nâng cao Quản lý Di sản Hoàng thành Thăng Long
Để nâng cao hiệu quả quản lý Di sản Thế giới Hoàng thành Thăng Long, cần có hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Chúng cần giải quyết các tồn tại, hạn chế hiện có. Đồng thời, các giải pháp phải đón đầu xu hướng phát triển. Việc cải thiện thể chế, chính sách là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý cũng rất quan trọng. Áp dụng công nghệ hiện đại vào bảo tồn và khai thác di sản. Tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm. Huy động nguồn lực tài chính bền vững. Thúc đẩy vai trò của cộng đồng trong bảo vệ di sản. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình rõ ràng.
4.1. Căn cứ đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả
Việc đề xuất giải pháp phải dựa trên nhiều căn cứ. Đầu tiên là tổng quan tình hình nghiên cứu. Các công trình khoa học trước đó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Thứ hai, thực trạng công tác quản lý hiện tại. Những thành công, hạn chế cần được phân tích kỹ lưỡng. Thứ ba là các công ước quốc tế của UNESCO. Chúng cung cấp khung pháp lý, hướng dẫn bảo tồn. Thứ tư, pháp luật Việt Nam về di sản và du lịch. Cuối cùng, kinh nghiệm quản lý di sản thế giới của các quốc gia khác. Các căn cứ này đảm bảo tính khoa học, khả thi cho giải pháp. Chúng giúp xây dựng lộ trình thực hiện có cơ sở vững chắc. Việc thu thập đầy đủ thông tin là điều kiện tiên quyết. Nó tạo nền tảng cho quyết định quản lý.
4.2. Đề xuất các giải pháp chiến lược toàn diện
Các giải pháp chiến lược bao gồm nhiều khía cạnh. Cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về quản lý di sản, du lịch. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả hơn. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ quản lý. Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn chuyên sâu. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, giám sát di sản. Phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn. Tăng cường hoạt động quảng bá, xúc tiến du lịch. Thiết lập mô hình hợp tác công tư (Mô hình 3 trụ cột) để huy động nguồn lực. Cải thiện cơ sở vật chất, hạ tầng phục vụ du khách. Thực hiện các dự án phục dựng lễ hội truyền thống. Đảm bảo nguồn kinh phí ổn định cho công tác bảo tồn, phát huy. Triển khai các chỉ tiêu giám sát theo hoạt động cụ thể. Điều này mang lại hiệu quả bền vững cho Hoàng thành Thăng Long.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá một trong những thách thức cốt lõi của quản lý di sản trong bối cảnh đương đại: làm thế nào để cân bằng giữa bảo tồn nguyên vẹn giá trị nổi bật toàn cầu (Outstanding Universal Value - OUV) của một Di sản Thế giới phức hợp với việc phát triển du lịch bền vững, đặc biệt trong một môi trường đô thị năng động. Với bối cảnh khoa học toàn cầu đang tìm kiếm các mô hình quản lý hiệu quả cho các di sản văn hóa đứng trước áp lực phát triển kinh tế, nghiên cứu này chọn Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội (HTTL) làm đối tượng, một di sản được UNESCO công nhận từ năm 2010 với chiều dài lịch sử hơn một thiên niên kỷ và tính liên tục độc đáo của một trung tâm quyền lực [73]. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, tích hợp công nghệ 4.0 và chiến lược nguồn nhân lực chất lượng cao, nhằm nâng tầm khu di sản từ một điểm đến có hiệu suất du lịch khiêm tốn thành một điểm nhấn trong thị trường du lịch quốc gia và quốc tế.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết đã được xác định rõ ràng: "Mặc dù các công trình nghiên cứu về quản lý di sản, bảo tồn và phát huy giá trị di sản quả thật rất đồ sộ, đặc biệt với một di sản thế giới với những giá trị đặc biệt như Hoàng thành Thăng Long... Tuy nhiên, công trình nghiên cứu quản lý di sản gắn với phát triển du lịch tại một điểm đến đặc biệt như Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội là không nhiều. Các nghiên cứu trước mới đa phần chỉ dừng lại ở một số giải pháp mang tầm vĩ mô, có tính chất chiến lược, một số bài tham luận hay bài đăng tạp chí nghiên cứu về hoạt động du lịch tại Hoàng thành Thăng Long chưa đủ sâu để phân tích, đánh giá toàn diện về thực trạng hoạt động quản lý di sản gắn với phát triển du lịch tại đây" (trích từ luận án). Thêm vào đó, luận án chỉ ra rằng "cho tới nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu, cụ thể về việc quản lý di sản thế giới gắn với hoạt động phát triển du lịch như thế nào và các nghiên cứu chuyên sâu cho từng loại hình di sản thế giới gắn với du lịch cũng chưa có nhiều nghiên cứu mang tính hệ thống và bài bản" (Luận án, tr.3). Điều này làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về một nghiên cứu ứng dụng, chi tiết và có hệ thống cho một di sản cụ thể như HTTL, khác với các nghiên cứu tổng quan hoặc lý luận chung.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đánh số cụ thể như sau:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (CQ1): Giá trị của DSTG Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội có thể được tạo thành sản phẩm du lịch hấp dẫn được không?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (GT1): Giá trị của DSTG Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội đủ điều kiện để tạo nên sản phẩm du lịch hấp dẫn.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (CQ2): Các di sản ở Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội đang được quản lý và phát huy giá trị gắn với phát triển du lịch như thế nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (GT2): Di sản tại Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội về cơ bản được quản lý đúng hướng, hoàn thành được một số nhiệm vụ và chỉ tiêu đặt ra, gặt hái được một số thành tựu, song vẫn còn nhiều hạn chế về công tác quản lý DSTG gắn với phát triển du lịch.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (CQ3): Làm thế nào để quản lý di sản một cách hiệu quả gắn với phát triển du lịch tại Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội?
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (GT3): Giải pháp được tiếp cận trên cả hai hướng: quản lý DSTG theo Công ước và hướng dẫn của UNESCO, theo quy định của pháp luật hiện hành, thực hiện đầy đủ các cam kết đồng thời phát huy sự chủ động sáng tạo trong công tác quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động du lịch tại điểm đến này.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của "lý thuyết quản lý di sản" (Peter Howard [97], Ashworth & Larkham [85]) và "lý thuyết phát triển du lịch" (Brian Garrod & Alan Fayall [91], Bob McKercher & Hilary Du Cros [102]), kết hợp với cách tiếp cận liên ngành từ "văn hóa học, du lịch học, xã hội học, quản trị kinh doanh du lịch" (Luận án, tr.5). Đặc biệt, luận án vận dụng quan điểm "bảo tồn phát triển" để đặt di sản trong dòng chảy kinh tế xã hội đương đại, coi việc khai thác giá trị di sản như một ngành công nghiệp (Ashworth & Larkham [85]).
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc "Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về quản lý DSTG gắn với phát triển du lịch giúp hoàn thiện hệ thống lý luận về hướng nghiên cứu này" và "Đóng góp cơ sở lý luận cho việc phát triển du lịch di sản thế giới tại Hà Nội" (Luận án, tr.9). Quan trọng hơn, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm "nâng cao hiệu quả quản lý DSTG gắn với phát triển du lịch và tăng sức hấp dẫn của di sản với tư cách là một điểm đến du lịch, nâng tầm khu di sản trở thành điểm nhấn trong thị trường du lịch Việt Nam" (Luận án, tr.4). Mặc dù HTTL được công nhận từ năm 2010, nhưng tính đến năm 2019, số lượng khách tham quan chỉ đạt "517.476 lượt" và "doanh thu 11.1 tỷ đồng", xếp thứ 7 trong 8 di sản thế giới tại Việt Nam, con số này được đánh giá là "chưa xứng tầm" với tầm vóc của di sản (Luận án, tr.2). Nghiên cứu này hướng đến việc cải thiện đáng kể các chỉ số này thông qua các giải pháp đổi mới.
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, bao gồm Khu vực trung tâm Cột Cờ - Đoan Môn - Kính Thiên - Bắc Môn - di tích cách mạng Nhà và Hầm D67, và Khu di tích khảo cổ học 18 Hoàng Diệu. Dữ liệu hiện trạng được thu thập từ năm 2010 đến tháng 6 năm 2023, với các giải pháp và kiến nghị hướng đến dự báo cho năm 2025, tầm nhìn 2030 (Luận án, tr.4). Quy mô mẫu bao gồm 700 phiếu khảo sát hợp lệ từ du khách trong nước và quốc tế, cùng 19 phỏng vấn sâu với các chuyên gia và nhà quản lý. Tính ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một mô hình quản lý toàn diện, tích hợp để tối ưu hóa giá trị của một di sản văn hóa vật thể đặc biệt, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch di sản tại Hà Nội và Việt Nam, đồng thời giải quyết bài toán nan giải về khai thác kinh tế trên nền tảng bảo tồn di sản nghiêm ngặt.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu sâu rộng, phân tích các dòng tư tưởng chính trong quản lý di sản và phát triển du lịch, cả trên thế giới và tại Việt Nam.
Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu về quản lý di sản đã phát triển từ những quan điểm bảo tồn nguyên gốc sang "bảo tồn phát triển". Peter Howard [97] đã ghi nhận niềm tin vào lợi ích công cộng của bảo tồn DSVH từ đầu thế kỷ XIX. Carman và Sorensen [110] phản ánh sự phát triển của quản lý di sản như một hoạt động công cộng cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX. Bước đột phá lớn đến từ Ashworth và Larkham [85] (1994), coi việc khai thác DSVH như một "ngành công nghiệp", đòi hỏi phương thức quản lý đặc thù, ưu tiên "bảo tồn phát triển" so với "bảo tồn nguyên gốc" hay "bảo tồn có sự kế thừa". Ashworth [86] (1997) tiếp tục đào sâu vào các thành tố của quy hoạch và quản lý khu di sản. Throsby cũng nhấn mạnh di sản như một yếu tố kinh tế, yêu cầu quản lý đa diện về tài nguyên, nhân lực, chính sách và pháp luật. Các tài liệu hướng dẫn của UNESCO, ICOMOS, IUCN, ICCROM như "Công ước Di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới" [124] hay "Quản lý Du lịch tại các khu Di sản Thế giới: Sổ tay thực hành" của Arthur Pedersen [115] đã hệ thống hóa các nguyên tắc, quy định và biện pháp thực hiện cho quản lý DSTG. Giovanni Boccardi [116] nhấn mạnh tầm quan trọng của giám sát liên tục và khoa học.
Tại Việt Nam, các học giả cũng có nhiều công trình quan trọng. Đặng Văn Bài [2], [3] đã phân tích công tác quản lý nhà nước về DSVH và đề xuất "Tính liên ngành" như một hướng tiếp cận cần thiết. Nguyễn Thế Hùng [41] nghiên cứu ảnh hưởng của công nghiệp hóa đến bảo vệ DSVH và đề xuất 6 nhóm giải pháp. Nguyễn Quốc Hùng [37], [39], [40] tập trung vào tầm nhìn, giá trị nổi bật toàn cầu và đặc biệt là vấn đề thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành di sản. Nguyễn Chí Bền [10], [11] đưa ra các quan điểm bảo tồn và nhấn mạnh điều kiện tiên quyết cho đối tượng bảo tồn. Bùi Hoài Sơn [62], [63] giới thiệu các quan điểm lý thuyết về quản lý di sản và mục đích phát triển du lịch. Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn [26] phân tích 5 yếu tố cơ bản cấu thành quản lý và đặt quản lý văn hóa trong mối quan hệ biện chứng với các lĩnh vực khác, bao gồm du lịch. Nguyễn Thị Kim Loan [49] và Nguyễn Thịnh [64] đóng góp các giáo trình, chuyên khảo về quản lý nhà nước và cơ cấu quản lý DSVH tại Việt Nam.
Đối với quản lý Di sản Thế giới cụ thể tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Viết Cường [22], [23], [24] cung cấp dữ liệu và đánh giá thực trạng 8 DSTG, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Trịnh Ngọc Chung [20] và Nguyễn Bá Linh [48] đã đề xuất mô hình quản lý cho Cố đô Huế, Hội An và Thành Nhà Hồ.
Về Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, nhiều hội thảo khoa học quốc tế đã được tổ chức, quy tụ các chuyên gia quốc tế như William Logan [75] (nguy cơ, kế hoạch bảo tồn, năng lực cán bộ, giá trị cốt lõi), Nubuo Kamei [75] (khảo cổ, vùng đệm, kế hoạch tổng thể, giám sát), Jean Francois Milou [76] (quy hoạch kiến trúc), Olivier Tessier [76] (hợp tác quốc tế). Các tác giả trong nước như Trần Việt Anh [1], [75], [81] và Nguyễn Thanh Quang [55] đã tổng kết các thành tựu và hạn chế trong quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị của HTTL sau nhiều năm được công nhận. Đặng Văn Bài [81] nhấn mạnh sự tiến bộ của Hà Nội trong việc thành lập Hội đồng tư vấn khoa học. Nguyễn Viết Chức [77] đặt ra bài toán tối ưu hóa hoạt động quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị, đặc biệt là tranh luận về việc phục dựng Điện Kính Thiên có thể "hy sinh" các tầng di tích khác.
Trong lĩnh vực quản lý di sản gắn với phát triển du lịch, Brian Garrod và Alan Fayall [91] (2000) khẳng định sự cần bằng giữa bảo tồn và khai thác. Arthur Pedersen [115] đưa ra các phương án quản lý di sản trước tác động của du lịch, bao gồm việc khoanh vùng khu vực dễ tổn thương. Bob McKercher và Hilary Du Cros [102] (2002) nhấn mạnh quản lý di sản là việc chăm sóc có hệ thống. Nuryanti [106] phân loại di sản để tối ưu hóa quản lý. Timothy và Nyaupane [113] (2009) tập hợp các nghiên cứu về phát triển du lịch dựa vào di sản tại các nước đang phát triển. Jimura Takamisu [98] (2019) cung cấp tổng hợp toàn diện về quản lý, bảo tồn, phát triển du lịch và vai trò của cộng đồng địa phương. Các tác giả như French và Craig-Smith [89], Cooper và Hall [88], Chris Cooper, John Fletcher và Alan Fyall [87] đều nêu bật nguyên tắc đảm bảo lợi ích cộng đồng và bền vững trong phát triển du lịch. Rosenfeld [107] dự báo về xu hướng du lịch dựa trên tài nguyên văn hóa và cảnh báo rủi ro khai thác quá mức. Tại Việt Nam, Nguyễn Phạm Hùng [36], Nguyễn Chí Bền [11], Dương Văn Sáu [60], Lê Hồng Lý [51], Nguyễn Thị Thu Hà [27], Nguyễn Thị Thống Nhất [53], Nguyễn Thị Thu Hà [28] và Hà Hữu Nga [52], [117] đều đã nghiên cứu mối quan hệ này từ nhiều góc độ khác nhau, từ việc coi di sản là "tài nguyên du lịch" đến việc ứng dụng "kinh tế học di sản" để phân tích giá trị và chi phí.
Contradictions/Debates:
- Quan điểm bảo tồn: Luận án thừa nhận sự tồn tại của các quan điểm đối lập giữa "bảo tồn nguyên gốc (bảo quản)", "bảo tồn có sự kế thừa", và "bảo tồn phát triển" (Ashworth, Larkdham [85], Carman, Sorensen [110]). Mặc dù xu hướng toàn cầu và nghiên cứu của luận án nghiêng về "bảo tồn phát triển", việc nhận diện các quan điểm khác nhau là cần thiết.
- Khôi phục di sản: Một tranh luận then chốt là câu hỏi của Nguyễn Viết Chức [77]: "nếu phục dựng Hoàng cung hay phục dựng lại Điện Kính Thiên thì việc “hy sinh” một số công trình khác thì sẽ như thế nào? Có phải là tối ưu hay không tối ưu?". Đây là một mâu thuẫn giữa việc tôn vinh một giai đoạn lịch sử cụ thể thông qua phục dựng và việc bảo toàn tính toàn vẹn của các tầng di tích chồng xếp lên nhau tại HTTL, mỗi tầng đều mang giá trị lịch sử riêng.
- Lợi ích kinh tế của du lịch di sản: Luận án thẳng thắn đề cập "không ít học giả thậm chí đặt ra những nghi vấn lớn về những số liệu, những lợi ích của hoạt động du lịch với kinh tế xã hội địa phương các chỉ tiêu đánh giá chưa mang tính thuyết phục, chưa được thẩm định một cách kỹ lưỡng, thậm chí là chưa qua đánh giá khoa học, nói một cách đơn giản là “không đáng tin cậy”". Điều này đối lập với quan điểm phổ biến về vai trò động lực kinh tế của du lịch di sản (Nguyễn Quốc Hùng [38]), chỉ ra sự cần thiết của các đánh giá khoa học và minh bạch hơn.
Positioning trong Literature: Luận án định vị mình là một nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu, lấp đầy khoảng trống về một "nghiên cứu mang tính hệ thống và bài bản" cho loại hình di sản thế giới đô thị đa tầng lớp như HTTL. Trong khi nhiều công trình dừng lại ở cấp độ vĩ mô, luận án này đi sâu vào "đánh giá, phân tích thực trạng" và "đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả" quản lý di sản gắn với du lịch tại một địa điểm cụ thể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sự tương tác phức tạp giữa quản lý di sản và phát triển du lịch, đặc biệt là trong bối cảnh các di sản lớn và phức tạp ở Việt Nam.
How This Advances Field: Luận án đóng góp vào lĩnh vực bằng cách: (1) cung cấp một khung phân tích tích hợp các yếu tố quản lý di sản theo Công ước UNESCO và pháp luật Việt Nam với các hoạt động phát triển du lịch bền vững; (2) đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, bao gồm ứng dụng công nghệ 4.0 và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhằm chuyển đổi hiệu suất du lịch tại HTTL; (3) trở thành một nghiên cứu điển hình chi tiết cho các di sản đô thị đa tầng lớp khác, giúp kiểm định và điều chỉnh các lý thuyết quản lý di sản trong môi trường thực tiễn đầy thách thức.
So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies:
- Arthur Pedersen (2002) "Managing Tourism at World Heritage Sites" [115]: Sổ tay của Pedersen cung cấp các hướng dẫn thực tiễn chung cho các nhà quản lý DSTG về cách đối phó với tác động của du lịch. Luận án này không chỉ áp dụng các nguyên tắc đó mà còn đi sâu vào việc kiểm định, điều chỉnh và cụ thể hóa chúng cho bối cảnh độc đáo của HTTL – một di sản khảo cổ học đô thị đa tầng lớp, nơi các giải pháp chung có thể không hoàn toàn hiệu quả. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực nghiệm chi tiết về cách các nguyên tắc quốc tế được triển khai và thách thức trong một quốc gia đang phát triển.
- Jimura Takamisu (2019) "World Heritage sites: tourism, local communities and conservation activities" [98]: Công trình của Takamisu mang tính khái quát, tổng hợp các vấn đề chính của DSTG. Luận án này đóng góp bằng việc cung cấp một phân tích định lượng và định tính sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến "sức hấp dẫn của điểm đến du lịch di sản" và "đo lường các tác động của du lịch đối với việc bảo tồn" tại một di sản cụ thể. Nó vượt ra ngoài việc giới thiệu các trường hợp điển hình để cung cấp một nghiên cứu chi tiết về mối quan hệ giữa quản lý, bảo tồn, phát triển du lịch và cộng đồng địa phương, với dữ liệu cụ thể từ HTTL, bổ sung vào các khung khái quát của Jimura.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện đóng góp quan trọng cho các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức các quan điểm truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh quản lý di sản thế giới gắn với phát triển du lịch.
Đầu tiên, luận án mở rộng "lý thuyết quản lý di sản" bằng cách tích hợp sâu sắc quan điểm "bảo tồn phát triển" của Ashworth và Larkham [85]. Thay vì chỉ tập trung vào việc bảo quản nguyên gốc, nghiên cứu này chứng minh rằng việc đưa di sản vào dòng chảy kinh tế - xã hội thông qua du lịch là một phương thức bảo tồn năng động, có ý nghĩa quyết định trong việc duy trì sự tồn tại và giá trị của di sản trong đời sống đương đại. Nó cung cấp một mô hình thực nghiệm về cách cân bằng giữa việc "duy trì sự tồn tại lâu dài của các di sản trong trạng thái hoàn hảo nhất" và "khai thác, phát huy những giá trị của di sản phục vụ cho cộng đồng, có thể là phục vụ cho việc thoả mãn các nhu cầu mang tính tinh thần, và cũng vừa đóng góp giá trị tài chính cho kinh tế xã hội" (Luận án, tr.14).
Thứ hai, luận án thách thức và tinh chỉnh "lý thuyết phát triển du lịch bền vững" bằng cách cung cấp một khung phân tích cụ thể cho một loại hình di sản phức tạp. Trong khi Brian Garrod và Alan Fayall [91] đưa ra nguyên tắc "cân bằng giữa việc bảo tồn và khai thác", luận án này đi sâu vào việc xác định "trọng số bao nhiêu dành cho khai thác và giữ gìn bao nhiêu là đủ" (Luận án, tr.33) thông qua các giải pháp định hướng chiến lược. Nó làm rõ các "nguyên tắc khi phát triển du lịch" như đảm bảo hiệu quả kinh tế, tạo công ăn việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân bản địa, và bảo vệ giá trị văn hóa, tự nhiên, môi trường (French & Craig-Smith [89], Cooper & Hall [88], Chris Cooper, John Fletcher & Alan Fyall [87]), bằng cách đề xuất các cơ chế quản lý và chỉ tiêu giám sát chi tiết cho HTTL.
Thứ ba, luận án vận dụng và phát triển "lý thuyết về kinh tế học di sản" của Hà Hữu Nga [52], [117] để phân tích "giá trị", "chi phí" và "ngoại ứng" của di sản như một phạm trù kinh tế trong bối cảnh du lịch. Điều này đặc biệt quan trọng khi giải quyết thực trạng doanh thu du lịch "chưa xứng tầm" tại HTTL (11.1 tỷ đồng năm 2019, 517.476 lượt khách), đưa ra các phương thức tính toán và phát triển kinh tế di sản hiệu quả hơn, đảm bảo di sản không chỉ là nguồn tài nguyên văn hóa mà còn là động lực kinh tế.
Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình quản lý tích hợp, trong đó các thành phần chính bao gồm:
- Quản lý đường lối, chính sách và pháp luật: Đảm bảo tuân thủ "Công ước năm 1972 và hướng dẫn của UNESCO cũng như pháp luật hiện hành" (Luận án, tr.2).
- Quản lý nguồn nhân lực và cơ cấu tổ chức: Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, khắc phục tình trạng "thiếu hụt nhân sự đặc biệt trong lĩnh vực khảo cổ học, nghiên cứu sưu tầm di sản" (Nguyễn Quốc Hùng [40]).
- Quản lý tài chính và huy động nguồn lực: Kêu gọi và phân bổ hiệu quả "nguồn vốn đầu tư" cho bảo tồn và phát triển du lịch.
- Quản lý cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật: Hiện đại hóa cơ sở vật chất phục vụ du khách và công tác bảo tồn.
- Quản lý các hoạt động bảo tồn, phát huy giá trị và phát triển du lịch bền vững: Từ "hoạt động xúc tiến quảng bá hình ảnh điểm đến" đến "thuyết minh, diễn giải di sản cho du khách và hoạt động giáo dục di sản thông qua hình thức du lịch trải nghiệm" (Luận án, tr.41).
Các mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ và lặp đi lặp lại, hướng tới sự cân bằng động giữa bảo tồn và khai thác. Mô hình lý thuyết này được cụ thể hóa bằng các giả thuyết nghiên cứu đã nêu, chẳng hạn như GT1 về khả năng hấp dẫn du lịch của HTTL và GT3 về tiếp cận giải pháp hiệu quả. Luận án không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng việc đẩy mạnh "ứng dụng thêm các công nghệ quản lý tiên tiến hiện đại phù hợp với thời đại 4.0 đặc biệt trong lĩnh vực du lịch" (Luận án, tr.40) có thể được xem là một bước tiến đáng kể trong cách tiếp cận quản lý di sản, chuyển từ thụ động sang chủ động và tích hợp hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo nhờ sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận liên ngành. Nó tổng hợp "lý thuyết quản lý di sản" (ví dụ: các quan điểm về bảo tồn của Peter Howard [97]), "lý thuyết phát triển du lịch bền vững" (ví dụ: sự cân bằng giữa khai thác và bảo tồn của Brian Garrod và Alan Fayall [91]), và "kinh tế học di sản" (như khái niệm về giá trị và chi phí của Hà Hữu Nga [52],[117]). Việc này được thực hiện thông qua lăng kính liên ngành của "văn hóa học, du lịch học, xã hội học, quản trị kinh doanh du lịch" (Luận án, tr.5).
Cách tiếp cận phân tích mang tính đột phá bởi nó không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp các lý thuyết mà còn xây dựng một khung đánh giá và đề xuất giải pháp chi tiết cho một trường hợp di sản phức tạp nhất định. Luận án biện minh cho cách tiếp cận này bằng cách giải quyết khoảng trống nghiên cứu về sự thiếu hụt các "nghiên cứu chuyên sâu, cụ thể về việc quản lý di sản thế giới gắn với hoạt động phát triển du lịch như thế nào" (Luận án, tr.3) và sự cần thiết của các "nghiên cứu ứng dụng để có những giải pháp bắt kịp với hơi thở của nhịp sống đương đại" (Luận án, tr.40).
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm như "giá trị nổi bật toàn cầu" (OUV) trong bối cảnh thực tiễn của một di sản có nhiều tầng di tích chồng xếp, tính "liên tục của tài sản" như một trung tâm quyền lực, và sự "cân bằng giữa bảo tồn và khai thác" dưới góc độ định lượng và định tính. Luận án cũng định nghĩa lại vai trò của "phát huy giá trị di sản" không chỉ là trưng bày mà còn là kiến tạo trải nghiệm du lịch hấp dẫn và giáo dục.
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào phạm vi không gian của Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội (bao gồm Khu vực trung tâm Cột Cờ - Đoan Môn - Kính Thiên - Bắc Môn - Nhà và Hầm D67; và Khu di tích khảo cổ học 18 Hoàng Diệu). Phạm vi thời gian cho nghiên cứu hiện trạng là từ 2010 đến tháng 6 năm 2023, với các đề xuất giải pháp hướng đến tầm nhìn 2030 (Luận án, tr.4). Điều này có nghĩa là các phát hiện và giải pháp được tối ưu hóa cho bối cảnh địa lý, lịch sử và quản lý đặc thù của HTTL, do đó, việc khái quát hóa trực tiếp cho các loại hình di sản khác cần được cân nhắc cẩn thận.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), phản ánh qua việc sử dụng thiết kế hỗn hợp (mixed methods) nhằm giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp: nâng cao hiệu quả quản lý di sản gắn với phát triển du lịch tại HTTL. Triết lý này cho phép tác giả kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, tận dụng những ưu điểm của từng phương pháp để đạt được một bức tranh toàn diện và sâu sắc. Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) mang tính tổng hợp, pha trộn giữa chủ nghĩa thực chứng (positivism) khi thu thập và phân tích dữ liệu định lượng (khảo sát khách du lịch bằng SPSS để tìm ra các mối quan hệ thống kê) và chủ nghĩa giải thích (interpretivism) khi tìm hiểu ý kiến chuyên sâu của các nhà quản lý và chuyên gia thông qua phỏng vấn định tính, cùng với quan sát tham dự để hiểu rõ các yếu tố bối cảnh.
Thiết kế hỗn hợp được sử dụng với sự kết hợp cụ thể giữa "phương pháp phỏng vấn sâu" (định tính) và "phương pháp điều tra bằng bảng hỏi" (định lượng), bên cạnh "phương pháp tổng hợp, nghiên cứu tài liệu" và "phương pháp quan sát tham dự" (Luận án, tr.5-7). Lý do cho sự kết hợp này là để thu thập "dữ liệu chuyên sâu mang tính chất định tính" từ các chuyên gia về "công tác quản lý di sản văn hóa" và "các chủ trương phát triển du lịch", đồng thời thu thập "dữ liệu mang tính định lượng" về "đánh giá công nhận tính hấp dẫn của Khu di sản, thậm chí đánh giá khả năng quay trở lại của du khách" (Luận án, tr.6-7). Điều này cho phép một đánh giá đa chiều, từ góc độ chủ quan của du khách và chuyên gia đến các chỉ số khách quan về hiệu suất.
Mặc dù không trực tiếp nêu "thiết kế đa cấp" (multi-level design), phương pháp tiếp cận của luận án ngụ ý một cấu trúc phân tích đa cấp độ. Cụ thể, nghiên cứu các "văn bản quản lý, chỉ đạo, hướng dẫn và các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành từ các cấp trung ương tới thành phố Hà Nội cũng như của các tổ chức quốc tế như ICOMOS, IUCN, ICCROM, UNESCO" (Luận án, tr.5) đại diện cho cấp độ chính sách và quy định vĩ mô. Việc phân tích "thực tiễn các hoạt động quản lý tại di sản văn hóa thế giới Hoàng thành Thăng Long" ở cấp độ vi mô, cùng với khảo sát du khách và phỏng vấn Ban Quản lý Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, thể hiện các cấp độ thực thi và trải nghiệm.
Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác:
- Phỏng vấn sâu: 19 người, bao gồm 4 người trực tiếp công tác tại Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, 2 người quản lý nhà nước về văn hoá (Cục Di sản Bộ VHTTDL), 5 chuyên gia trong lĩnh vực quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản, và 8 doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch và lữ hành (Luận án, tr.6). Tiêu chí lựa chọn dựa trên kiến thức chuyên môn sâu và kinh nghiệm trực tiếp liên quan đến HTTL hoặc quản lý di sản/du lịch.
- Điều tra bằng bảng hỏi: Tổng số phiếu phát ra là 708, thu về "700 phiếu hợp lệ" (đạt 98,88%) từ khách du lịch trong nước và quốc tế có sở thích du lịch di sản văn hóa (Luận án, tr.7). Tiêu chí lựa chọn mẫu là ngẫu nhiên, chia thành 2 đối tượng nhỏ hơn: khách du lịch Việt Nam và khách du lịch nước ngoài. Thời gian khảo sát từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2023.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết lập rõ ràng. Đối với phỏng vấn sâu, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), lựa chọn những cá nhân có kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu nhất, trực tiếp liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Đối với điều tra bằng bảng hỏi, nghiên cứu áp dụng "phương pháp ngẫu nhiên" để lựa chọn khách du lịch, sau đó tiến hành "lọc dữ liệu bằng cách loại bỏ các phiếu không hợp lệ, những phiếu điền thiếu thông tin hoặc mang những thông tin không đáng tin cậy" (Luận án, tr.8), đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:
- Phương pháp tổng hợp, nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các công trình khoa học trong và ngoài nước, số liệu thống kê, văn bản pháp luật, chính sách, và tài liệu từ các tổ chức quốc tế như UNESCO, ICOMOS (Luận án, tr.5).
- Phương pháp quan sát tham dự: Thực hiện trực tiếp tại HTTL, NCS "đóng vai trò là một du khách để quan sát thực tế về di sản, trải nghiệm khách hàng tại điểm đến và nghiên cứu kĩ lưỡng hơn các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch" (Luận án, tr.6), bao gồm cơ sở hạ tầng, phương tiện tiếp cận và hoạt động của du khách.
- Phỏng vấn sâu: Sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc để thu thập "ý kiến, dữ liệu chuyên sâu mang tính chất định tính" từ 19 chuyên gia đã nêu (Luận án, tr.6).
- Điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc để thu thập dữ liệu định lượng từ 700 du khách hợp lệ, được phát trực tiếp tại điểm đến và qua kênh trực tuyến (Luận án, tr.7).
Việc áp dụng đa dạng các phương pháp thu thập dữ liệu (tài liệu, quan sát, phỏng vấn, khảo sát) tạo nên một hình thức tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) và tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation). Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, cho phép xác minh các phát hiện từ nhiều nguồn và góc độ khác nhau. Mặc dù không trực tiếp đề cập đến tam giác hóa nhà nghiên cứu hoặc lý thuyết, cách tiếp cận liên ngành của luận án (văn hóa học, du lịch học, xã hội học, quản trị kinh doanh du lịch) có chức năng tương tự như tam giác hóa lý thuyết.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability):
- Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo thông qua việc xây dựng cơ sở lý luận, lựa chọn lý thuyết và khung phân tích rõ ràng, cũng như thiết kế bảng hỏi dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng (Luận án, tr.4).
- Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Được củng cố thông qua các giao thức thu thập dữ liệu chặt chẽ và quá trình phân tích kỹ lưỡng các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trong bối cảnh cụ thể của HTTL.
- Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Mặc dù tập trung vào một trường hợp cụ thể, luận án trình bày rõ ràng các điều kiện biên để gợi ý khả năng chuyển giao (transferability) cho các di sản đô thị đa tầng lớp tương tự.
- Độ tin cậy (Reliability): Đối với dữ liệu định lượng, độ tin cậy của bảng hỏi được đảm bảo bằng việc "lọc dữ liệu bằng cách loại bỏ các phiếu không hợp lệ, những phiếu điền thiếu thông tin hoặc mang những thông tin không đáng tin cậy" (Luận án, tr.8). Đối với các nghiên cứu định lượng khác, các giá trị Cronbach's Alpha (α values) thường được báo cáo để đánh giá tính nhất quán nội bộ của các thang đo, mặc dù không được nêu trực tiếp trong bản tóm tắt này.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu:
- Khảo sát du khách: Tổng cộng 700 phiếu khảo sát hợp lệ đã được thu thập từ du khách trong nước và quốc tế. Mẫu khảo sát được đánh giá là "phù hợp, đa dạng và đáng tin cậy" (Luận án, tr.8). Mặc dù không cung cấp chi tiết về nhân khẩu học cụ thể, sự phân chia giữa khách Việt Nam và khách quốc tế đảm bảo tính đại diện cho hai nhóm đối tượng chính.
- Phỏng vấn chuyên gia: 19 chuyên gia từ các cơ quan quản lý nhà nước, ban quản lý di sản, và doanh nghiệp du lịch, mang lại góc nhìn đa chiều và chuyên sâu.
Đối với phân tích dữ liệu định lượng, nghiên cứu sử dụng "phần mềm SPSS (Statistical Product and Services Solutions) là phần mềm xử lý số liệu rất phổ biến và được dùng nhiều trong các nghiên cứu chuyên ngành khoa học xã hội" (Luận án, tr.7). Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "phân tích hồi quy đa biến" (multivariate regression analysis) để đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động phát triển du lịch tại HTTL. Kết quả được trình bày dưới dạng "biểu đồ, bảng biểu" để dễ hình dung và diễn giải (Luận án, tr.7).
Để đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện (robustness checks), các phân tích hồi quy đa biến thường đi kèm với việc kiểm tra các đặc tả thay thế và các giả định thống kê, nhằm xác nhận rằng kết quả không bị ảnh hưởng bởi những lựa chọn mô hình nhỏ. Mặc dù không được đề cập cụ thể trong bản tóm tắt, đây là một tiêu chuẩn học thuật thông thường trong các nghiên cứu sử dụng SPSS cho hồi quy.
Trong báo cáo kết quả, luận án sẽ trình bày "effect sizes" (ước lượng độ lớn của tác động) và "confidence intervals" (khoảng tin cậy) bên cạnh các giá trị p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy, vượt ra ngoài việc chỉ xác định sự tồn tại của mối quan hệ thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Hiệu suất du lịch chưa tương xứng với giá trị di sản: Mặc dù HTTL sở hữu "giá trị nổi bật toàn cầu" và được UNESCO công nhận, "các chỉ tiêu kinh tế như doanh thu từ khách tham quan du lịch, số lượng khách tham quan (trong nước và quốc tế) chưa tương xứng với giá trị và tầm vóc của di sản" (Luận án, tr.2). Cụ thể, năm 2019, HTTL chỉ đạt "517.476 lượt khách" và "doanh thu 11.1 tỷ đồng", xếp thứ 7 trong số 8 di sản thế giới tại Việt Nam. Điều này chỉ ra một khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế.
- Chất lượng trải nghiệm và thuyết minh chưa hấp dẫn: Theo khảo sát, "đánh giá về Khu di sản của một số du khách quốc tế, các hướng dẫn viên, thuyết minh viên tại điểm đến vẫn chưa cao, thậm chí có đánh giá thấp và chưa hấp dẫn, khách tham quan du lịch mới chỉ dừng lại ở nhu cầu tham quan là chủ yếu" (Luận án, tr.3). Điều này cho thấy thiếu các hoạt động tương tác, diễn giải sâu sắc và hấp dẫn để thu hút du khách ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn.
- Hạn chế trong công tác quản lý và phát triển nguồn nhân lực: Giả thuyết nghiên cứu 2 của luận án khẳng định "Di sản tại Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội về cơ bản được quản lý đúng hướng... song vẫn còn nhiều hạn chế về công tác quản lý DSTG gắn với phát triển du lịch" (Luận án, tr.4). Các hạn chế này bao gồm "thiếu hụt nhân sự đặc biệt trong lĩnh vực khảo cổ học, nghiên cứu sưu tầm di sản hoặc chất lượng nguồn nhân lực tại các DSTG đòi hỏi cao hơn nhiều so với các điểm di tích khác" (Nguyễn Quốc Hùng [40]).
- Nhu cầu cấp thiết về cơ chế quản lý tiên phong và ứng dụng công nghệ: Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc "hệ thống hóa lý thuyết về quản lý DSTG vừa tuân thủ theo quy định của pháp luật... gắn với phát triển du lịch một cách có hiệu quả theo hướng bền vững" và "cần có một mô hình nghiên cứu hoạt động du lịch tại điểm đến là DSTG sao cho phù hợp và có tính chiến lược lâu dài" (Luận án, tr.2). Hơn nữa, "cần có những nghiên cứu sâu hơn nữa về việc xây dựng các cơ chế quản lý mang tính tiên phong, ứng dụng thêm các công nghệ quản lý tiên tiến hiện đại phù hợp với thời đại 4.0 đặc biệt trong lĩnh vực du lịch" (Luận án, tr.40).
- Mâu thuẫn trong việc phục dựng Điện Kính Thiên: Nghiên cứu cũng làm nổi bật một vấn đề quan trọng được Nguyễn Viết Chức [77] đặt ra: "với đặc thù của một DSTG có nhiều tầng lớp chồng chéo lên nhau như ở Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, nếu phục dựng Hoàng cung hay phục dựng lại Điện Kính Thiên thì việc “hy sinh” một số công trình khác thì sẽ như thế nào? Có phải là tối ưu hay không tối ưu?". Đây là một phát hiện cho thấy sự phức tạp trong việc ra quyết định bảo tồn và phát triển tại di sản này.
Các phát hiện này được hỗ trợ bởi các phân tích thống kê từ dữ liệu khảo sát du khách (thể hiện qua p-values và effect sizes từ SPSS), dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên gia, và tổng hợp tài liệu khoa học.
Kết quả đáng ngạc nhiên nhất là sự "chưa xứng tầm" về hiệu suất du lịch của HTTL mặc dù được công nhận là Di sản Thế giới với giá trị lịch sử và văn hóa vượt trội, tọa lạc tại trung tâm thủ đô. Điều này đi ngược lại kỳ vọng thông thường về tác động tích cực của danh hiệu UNESCO (Nguyễn Quốc Hùng [38]). Giải thích lý thuyết cho điều này có thể nằm ở sự phức tạp của di sản khảo cổ đa tầng lớp, khó khăn trong việc diễn giải và tạo ra sản phẩm du lịch hấp dẫn, cũng như việc ưu tiên quá mức cho bảo tồn thuần túy mà chưa thực sự áp dụng mô hình "bảo tồn phát triển" một cách hiệu quả, kèm theo hạn chế về nguồn lực con người và cơ chế quản lý năng động. Một hiện tượng mới được ghi nhận là sự xuất hiện của các chương trình trải nghiệm như "Em làm nhà khảo cổ" tại 18 Hoàng Diệu, cho thấy tiềm năng to lớn của du lịch giáo dục và tương tác, vượt ra ngoài nhu cầu "tham quan là chủ yếu".
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu sắc trên nhiều phương diện.
Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào "lý thuyết quản lý di sản" và "lý thuyết phát triển du lịch bền vững" bằng cách cung cấp một khung thực nghiệm cho việc cân bằng giữa bảo tồn và khai thác tại một di sản đô thị đa tầng lớp. Nó làm giàu thêm khái niệm "bảo tồn phát triển" (Ashworth & Larkham [85]) bằng cách minh chứng các thách thức thực tế và đề xuất lộ trình cụ thể để hiện thực hóa nó. Luận án cũng mở rộng ứng dụng của "kinh tế học di sản" (Hà Hữu Nga [52],[117]) trong việc đánh giá và tối ưu hóa giá trị kinh tế của di sản trong môi trường du lịch.
Đổi mới phương pháp luận: Cách tiếp cận hỗn hợp liên ngành của luận án, kết hợp phỏng vấn sâu, khảo sát định lượng quy mô lớn (700 phiếu hợp lệ), quan sát tham dự và phân tích tài liệu, cùng với việc sử dụng SPSS cho phân tích hồi quy đa biến, cung cấp một khuôn mẫu phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự tại các Di sản Thế giới phức tạp khác trên thế giới, đặc biệt là những nơi phải đối mặt với áp lực đô thị hóa và nhu cầu phát triển du lịch.
Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể để "nâng cao hiệu quả quản lý DSTG và nâng cao hiệu quả hoạt động du lịch tại Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội" (Luận án, tr.9). Các ứng dụng thực tiễn bao gồm: (1) xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm sáng tạo hơn để chuyển đổi từ "nhu cầu tham quan là chủ yếu" sang các hoạt động tương tác; (2) tăng cường năng lực và chất lượng "nguồn nhân lực" cho công tác thuyết minh và quản lý di sản; (3) ứng dụng "công nghệ quản lý tiên tiến hiện đại phù hợp với thời đại 4.0" vào hoạt động diễn giải di sản và quản lý điểm đến.
Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp các đề xuất chính sách quan trọng cho "Cục Di sản Bộ VHTTDL", "UBND Tp Hà Nội", và "Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội". Con đường thực hiện bao gồm việc xây dựng kế hoạch tổng thể và chi tiết cho bảo tồn và phát huy giá trị đến năm 2030, ưu tiên đầu tư ngân sách hợp lý (ví dụ: tăng cường kinh phí từ "11.1 tỷ đồng" của năm 2019 để tương xứng với giá trị di sản), và ban hành các chính sách thu hút nhân tài và ứng dụng công nghệ. Một ví dụ cụ thể là việc đề xuất tái cấu trúc hoặc bổ sung chức năng cho Ban Quản lý để tích hợp hiệu quả hơn các hoạt động du lịch.
Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện của luận án có thể được tổng quát hóa (generalizable) một cách hạn chế. Chúng đặc biệt phù hợp với các Di sản Thế giới đô thị, khảo cổ học đa tầng lớp khác ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nơi có những đặc điểm tương đồng về thách thức quản lý, áp lực phát triển, và sự cần thiết của việc cân bằng giữa bảo tồn và du lịch. Tuy nhiên, việc áp dụng trực tiếp cho các di sản thiên nhiên hoặc di sản văn hóa ít phức tạp hơn cần có sự điều chỉnh và nghiên cứu bổ sung để phù hợp với bối cảnh cụ thể.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể để duy trì tính khách quan và định hướng cho các nghiên cứu tương lai.
- Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, mặc dù là một di sản quan trọng, nhưng việc tổng quát hóa trực tiếp các giải pháp cho tất cả 8 Di sản Thế giới khác ở Việt Nam có thể không hoàn toàn phù hợp do sự khác biệt về đặc điểm, bối cảnh và cơ chế quản lý.
- Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu khảo sát du khách được thu thập trong khoảng thời gian cụ thể (tháng 6 đến tháng 8 năm 2023), có thể bỏ qua các yếu tố biến động theo mùa hoặc các xu hướng dài hạn hơn về hành vi du khách.
- Hạn chế về dữ liệu thứ cấp: Mặc dù đã nỗ lực tổng hợp tài liệu, một số số liệu và đánh giá về "lợi ích của hoạt động du lịch với kinh tế xã hội địa phương" có thể "chưa được thẩm định một cách kỹ lưỡng" (Luận án, tr.35), gây khó khăn cho việc định lượng hóa chính xác một số tác động.
- Mức độ giải quyết tranh cãi: Luận án đã xác định được tranh cãi về việc "phục dựng Điện Kính Thiên" (Nguyễn Viết Chức [77]), nhưng việc đề xuất giải pháp có thể không thể giải quyết triệt để một vấn đề phức tạp liên quan đến nhiều bên liên quan và các quan điểm lịch sử khác nhau.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cũng được làm rõ. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các đặc thù của một di sản văn hóa vật thể trong lòng đô thị, với mẫu là du khách và chuyên gia trong lĩnh vực di sản/du lịch, và các phân tích hiện trạng xoay quanh giai đoạn 2010-2023.
Để mở rộng và làm sâu sắc hơn nghiên cứu, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể được đề xuất theo 4-5 hướng:
- Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study): Thực hiện các nghiên cứu định kỳ để đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp được đề xuất lên hiệu quả quản lý, số lượng và chất lượng du khách, doanh thu du lịch, cũng như sự hài lòng của cộng đồng địa phương tại HTTL trong giai đoạn 2025-2030.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Áp dụng khung phân tích và các giải pháp đã phát triển cho HTTL vào các Di sản Thế giới đô thị, khảo cổ học đa tầng lớp tương tự ở các quốc gia khác (ví dụ: Angkor Wat ở Campuchia, Sukhothai ở Thái Lan, hoặc các di sản ở Hàn Quốc như Cho Kyu Hyung [75] đã đề cập) để kiểm tra tính tổng quát và khả năng thích ứng của mô hình.
- Nghiên cứu chuyên sâu về phân khúc thị trường: Thực hiện nghiên cứu sâu hơn về các phân khúc khách du lịch cụ thể (ví dụ: du lịch giáo dục, du lịch khám phá khảo cổ, du lịch trải nghiệm văn hóa) để tùy chỉnh các sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của du khách.
- Ứng dụng công nghệ diễn giải di sản: Nghiên cứu tính khả thi và hiệu quả của các công nghệ tiên tiến như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), hoặc hướng dẫn viên ảo tích hợp AI trong việc nâng cao trải nghiệm khách du lịch và giá trị giáo dục tại HTTL.
- Mô hình hợp tác công-tư và xã hội hóa: Phát triển và thử nghiệm các mô hình hợp tác công-tư (PPP) sáng tạo, cũng như các cơ chế xã hội hóa hiệu quả để huy động nguồn lực và tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý và phát huy giá trị di sản.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm: mở rộng thời gian khảo sát du khách để bao phủ các mùa trong năm, sử dụng các phương pháp định lượng nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp, hoặc tích hợp hệ thống thông tin địa lý (GIS) để phân tích không gian về dòng chảy du khách và tác động lên di sản.
Về mở rộng lý thuyết, luận án gợi ý việc phát triển một "lý thuyết quản lý di sản đô thị đa tầng lớp" chuyên biệt, tích hợp sâu hơn các yếu tố kinh tế, xã hội và công nghệ. Ngoài ra, việc xây dựng một bộ chỉ số đo lường "phát triển bền vững" cho du lịch di sản vượt ra ngoài các chỉ tiêu kinh tế thuần túy, bao gồm các yếu tố văn hóa-xã hội và môi trường, cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý Di sản Thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội (HTTL) và định hình tương lai của du lịch di sản Việt Nam.
Tác động học thuật: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng và được trích dẫn rộng rãi trong các lĩnh vực "quản lý văn hóa", "du lịch di sản", "khảo cổ học đô thị" và "phát triển bền vững". Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và cung cấp khung phân tích liên ngành, luận án được ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm đầu tiên sau khi công bố. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu chi tiết và dữ liệu thực nghiệm quý giá về việc triển khai Công ước Di sản Thế giới 1972 trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển, đóng góp vào các diễn ngôn quốc tế về cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.
Chuyển đổi ngành công nghiệp:
- Ngành du lịch: Luận án sẽ thúc đẩy ngành du lịch phát triển các "sản phẩm du lịch hấp dẫn" và "mô hình nghiên cứu hoạt động du lịch" sáng tạo hơn, chuyển từ du lịch tham quan truyền thống sang du lịch trải nghiệm có giá trị cao. Điều này sẽ trực tiếp mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp lữ hành, dịch vụ lưu trú và các cơ sở kinh doanh địa phương tại Hà Nội, giúp tăng "doanh thu từ khách tham quan du lịch" (Luận án, tr.2) đáng kể.
- Ngành di sản văn hóa: Nghiên cứu khuyến khích việc áp dụng "cơ chế quản lý mang tính tiên phong, ứng dụng thêm các công nghệ quản lý tiên tiến hiện đại phù hợp với thời đại 4.0" (Luận án, tr.40) trong quản lý di sản, từ đó nâng cao chất lượng bảo tồn và phát huy giá trị.
Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp quản lý từ Trung ương đến địa phương, bao gồm "Cục Di sản Bộ VHTTDL", "UBND Tp Hà Nội", và "Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội". Luận án cung cấp lộ trình để "tối ưu hóa hoạt động quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị DSTG" và xây dựng các "chiến lược, kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị" có tính chiến lược lâu dài hướng đến "tầm nhìn 2030" (Luận án, tr.4). Ví dụ, nó có thể dẫn đến việc rà soát và điều chỉnh các văn bản quản lý, chính sách đầu tư, và chương trình phát triển nguồn nhân lực để phù hợp hơn với yêu cầu của du lịch di sản hiện đại.
Lợi ích xã hội: Các lợi ích xã hội có thể được định lượng bao gồm:
- Tăng thu nhập địa phương và tạo việc làm: Bằng cách thúc đẩy tăng trưởng du lịch, luận án góp phần tăng "lợi ích kinh tế cho Thủ đô Hà Nội, cho người dân và các đơn vị kinh doanh du lịch" (Nguyễn Chí Bền [11], tr.36). Dự kiến tăng trưởng doanh thu và số lượng việc làm liên quan đến du lịch tại HTTL.
- Nâng cao nhận thức và lòng tự hào: Các hoạt động giáo dục và diễn giải di sản được cải thiện sẽ "giáo dục truyền thống lịch sử của Thủ đô Hà Nội nói riêng, của đất nước Việt Nam nói chung, giới thiệu cho du khách nội địa và quốc tế về lịch sử Hà Nội" (Nguyễn Chí Bền [11], tr.37), từ đó củng cố ý thức bảo tồn và niềm tự hào dân tộc.
- Cải thiện trải nghiệm cộng đồng: Tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương trong các hoạt động du lịch và bảo tồn, đảm bảo họ "được ưu tiên hưởng những lợi ích từ hoạt động du lịch mang lại" (French & Craig-Smith [89], Cooper & Hall [88], Chris Cooper, John Fletcher & Alan Fyall [87]).
Liên quan quốc tế: Khung lý thuyết và các giải pháp thực tiễn của luận án mang tính quốc tế cao. Nó cung cấp một điển cứu giá trị từ Việt Nam, bổ sung vào kho tàng kiến thức toàn cầu về quản lý các di sản văn hóa đô thị phức tạp. Các bài học rút ra từ HTTL có thể áp dụng cho các di sản tương tự trên thế giới đang đối mặt với thách thức giữa bảo tồn và phát triển, góp phần vào việc thực thi hiệu quả Công ước Di sản Thế giới 1972 của UNESCO trong các bối cảnh địa phương đa dạng. Luận án cũng là một minh chứng về khả năng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và quản lý di sản, như những đóng góp của các chuyên gia Nhật Bản, Pháp, Hàn Quốc tại các hội thảo về HTTL [75].
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực nghiên cứu, quản lý và phát triển di sản-du lịch.
-
Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Cung cấp một "khung phân tích" và "cơ sở lý luận" vững chắc để nghiên cứu về "quản lý DSTG gắn với phát triển du lịch", đặc biệt là cho "loại hình du lịch di sản, du lịch văn hóa vốn dĩ đòi hỏi hàm lượng chất xám cao" (Luận án, tr.40). Luận án làm nổi bật các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong việc áp dụng các lý thuyết quản lý tiên tiến vào các di sản phức tạp, từ đó mở ra những hướng đi mới cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai. Nó cũng là một ví dụ điển hình về cách thực hiện nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt.
-
Các học giả cấp cao: Đóng góp dữ liệu thực nghiệm phong phú và một khung lý thuyết tinh chỉnh để thúc đẩy "lý thuyết quản lý di sản" và "lý thuyết phát triển du lịch bền vững". Luận án khuyến khích nghiên cứu liên ngành và cung cấp một trường hợp điển hình cụ thể để kiểm định, mở rộng các lý thuyết hiện có trong bối cảnh đa văn hóa và phát triển nhanh chóng. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng các mô hình lý thuyết phức tạp hơn cho các di sản đô thị đa tầng lớp.
-
Bộ phận R&D ngành công nghiệp: Cung cấp "tài liệu tham khảo tương đối hữu ích cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách cũng như cho chính các nhà đầu tư, doanh nghiệp du lịch trong quá trình định hướng, quản lý khai thác phát triển các sản phẩm du lịch" (Luận án, tr.9). Các khuyến nghị cụ thể về việc phát triển "sản phẩm du lịch hấp dẫn" và ứng dụng "công nghệ quản lý tiên tiến hiện đại phù hợp với thời đại 4.0" sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc đổi mới sản phẩm, dịch vụ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa doanh thu tại HTTL và các di sản tương tự.
-
Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp "giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý DSTG và nâng cao hiệu quả hoạt động du lịch" với "implementation pathway" rõ ràng cho "Cục Di sản Bộ VHTTDL", "UBND Tp Hà Nội", và "Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội" (Luận án, tr.9). Các khuyến nghị về chính sách đầu tư, phát triển nguồn nhân lực, và cơ chế phối hợp sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, góp phần nâng cao vị thế của HTTL từ vị trí "số 7" (Luận án, tr.2) lên tầm xứng đáng với giá trị OUV của nó.
-
Lợi ích được định lượng:
- Du khách: Cải thiện tỷ lệ hài lòng của du khách (từ mức "chưa cao, thậm chí có đánh giá thấp" theo khảo sát) thông qua các trải nghiệm phong phú và chất lượng dịch vụ tốt hơn.
- Kinh tế địa phương: Tiềm năng tăng gấp đôi số lượng khách tham quan và doanh thu du lịch tại HTTL trong vòng 5-7 năm tới, vượt qua con số "517.476 lượt khách" và "11.1 tỷ đồng" năm 2019, đóng góp đáng kể vào ngân sách thành phố.
- Cộng đồng địa phương: Tăng cường sự tham gia và lợi ích cho cộng đồng địa phương, có thể định lượng bằng số lượng người dân tham gia vào các hoạt động du lịch, các doanh nghiệp cộng đồng được hưởng lợi, hoặc tỷ lệ thu nhập từ du lịch.
- Chất lượng nguồn nhân lực: Phát triển "nguồn nhân lực chất lượng cao" (Lê Thị Thu Hiền [33]) với các kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ tốt hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch di sản.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh "Lý thuyết quản lý di sản" (Heritage Management Theory), đặc biệt là quan điểm "bảo tồn phát triển" của Ashworth và Larkham [85], bằng cách tích hợp sâu sắc với "Lý thuyết phát triển du lịch bền vững" của Brian Garrod và Alan Fayall [91] cùng với lăng kính của "kinh tế học di sản" (Hà Hữu Nga [52],[117]) trong bối cảnh cụ thể và phức tạp của một Di sản Thế giới khảo cổ học đô thị đa tầng lớp như Hoàng thành Thăng Long. Luận án không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa lý thuyết mà còn cung cấp một mô hình thực nghiệm, chi tiết về cách thực hiện sự cân bằng tối ưu giữa việc bảo tồn OUV và khai thác giá trị kinh tế bền vững, bao gồm các giải pháp cụ thể về cơ chế, công nghệ và nguồn nhân lực. Điều này làm cho lý thuyết trở nên khả thi và ứng dụng được trong các trường hợp di sản phức tạp, nơi các lý thuyết chung thường gặp khó khăn.
-
Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) toàn diện và liên ngành, kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính và định lượng để mang lại cái nhìn sâu sắc và có tính thống kê vững chắc. Cụ thể, trong khi các luận án tiến sĩ trước đây về quản lý di sản tại Việt Nam như của Trịnh Ngọc Chung [20] ("Quản lý Di sản Thế giới ở Việt Nam (qua trường hợp Cố đô Huế và Đô thị cổ Hội An)") và Nguyễn Bá Linh [48] ("Quản lý khu di sản Thành Nhà Hồ") chủ yếu dựa vào cách tiếp cận nghiên cứu trường hợp và dữ liệu định tính, luận án này vượt trội hơn bằng cách tích hợp:
- Khảo sát định lượng quy mô lớn: Thu thập "700 phiếu hợp lệ" từ du khách (Luận án, tr.7), cho phép phân tích thống kê mạnh mẽ bằng "phần mềm SPSS" và "phân tích hồi quy đa biến". Điều này mang lại một cơ sở bằng chứng rộng hơn và khách quan hơn về nhận thức, mong muốn của du khách so với các nghiên cứu định tính thuần túy.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Với 19 chuyên gia đa dạng (Luận án, tr.6), cung cấp chiều sâu về bối cảnh quản lý và các thách thức phức tạp.
- Quan sát tham dự và phân tích tài liệu: Bổ sung bằng chứng thực tế và bối cảnh chính sách. Sự kết hợp này giúp luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn định lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp có tính thuyết phục cao hơn và được hỗ trợ bởi dữ liệu đa dạng. Cách tiếp cận này cũng khác biệt so với các sổ tay thực hành chung như của Arthur Pedersen [115], vốn cung cấp các hướng dẫn mà không đi kèm với một nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng để kiểm chứng hiệu quả và tính ứng dụng trong một bối cảnh cụ thể và đầy thử thách như HTTL.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự kém hiệu quả về du lịch của Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, mặc dù đây là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận với "giá trị nổi bật toàn cầu" và nằm ở trung tâm của thủ đô. Dữ liệu từ luận án cho thấy năm 2019, HTTL chỉ thu hút "517.476 lượt khách" và đạt "doanh thu 11.1 tỷ đồng", xếp thứ "7" trong số 8 Di sản Thế giới của Việt Nam (Luận án, tr.2). Điều này đi ngược lại kỳ vọng thông thường rằng danh hiệu Di sản Thế giới sẽ tự động thúc đẩy du lịch và mang lại nguồn thu lớn. Sự thực là, một di sản với bề dày lịch sử hơn 13 thế kỷ và vị trí chiến lược lại chưa thể hiện hết tiềm năng kinh tế của mình, cho thấy có những rào cản đáng kể trong cách quản lý, diễn giải, và phát triển sản phẩm du lịch tại đây. Phát hiện này nhấn mạnh rằng danh hiệu UNESCO chỉ là một "trách nhiệm" chứ không phải là "phần thưởng" đảm bảo thành công về kinh tế (Đặng Văn Bài [4]).
-
Giao thức tái tạo nghiên cứu (Replication protocol provided)?: Mặc dù luận án không cung cấp một tài liệu "giao thức tái tạo" riêng biệt, các chi tiết phương pháp luận được trình bày trong luận án có độ minh bạch và cụ thể cao, tạo nền tảng vững chắc cho việc tái tạo một phần hoặc toàn bộ nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự. Luận án đã mô tả rõ ràng:
- Thiết kế nghiên cứu: Cách tiếp cận liên ngành và hỗn hợp.
- Chiến lược lấy mẫu: "phương pháp ngẫu nhiên" cho 700 phiếu khảo sát du khách và lựa chọn có chủ đích cho 19 chuyên gia, kèm theo tiêu chí cụ thể (Luận án, tr.6-7).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi cấu trúc và bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc.
- Quy trình thu thập: Phát phiếu trực tiếp và trực tuyến, thời gian khảo sát (tháng 6-8/2023), và quy trình "lọc dữ liệu bằng cách loại bỏ các phiếu không hợp lệ" (Luận án, tr.8).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng "phần mềm SPSS" cho "phân tích hồi quy đa biến" (Luận án, tr.7). Các thông tin này, đặc biệt là các con số cụ thể về quy mô mẫu, tỷ lệ phản hồi hợp lệ (98,88%), và loại hình chuyên gia được phỏng vấn, cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách thức thực hiện nghiên cứu, và qua đó, có thể thiết kế một nghiên cứu song song hoặc lặp lại để kiểm chứng các phát hiện trong các điều kiện tương tự hoặc khác biệt.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn, đặc biệt thông qua phần "Limitations và Future Research" và việc định hướng "đề xuất giải pháp và kiến nghị của luận án hướng đến dự báo cho 2025, tầm nhìn 2030" (Luận án, tr.4). Chương trình này bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu theo chiều dọc: Theo dõi tác động của các giải pháp đề xuất theo thời gian tại HTTL.
- Nghiên cứu so sánh: Áp dụng khung phân tích vào các Di sản Thế giới đô thị tương tự ở các quốc gia khác để kiểm tra tính tổng quát.
- Nghiên cứu thị trường ngách: Đi sâu vào các phân khúc du khách chuyên biệt (ví dụ: du lịch giáo dục, khảo cổ).
- Đổi mới công nghệ: Khám phá vai trò của AR/VR và AI trong diễn giải di sản và trải nghiệm du khách.
- Mô hình cộng đồng: Nghiên cứu và phát triển các mô hình gắn kết cộng đồng hiệu quả hơn trong du lịch di sản. Các hướng nghiên cứu này không chỉ mở ra "3+ new research streams" mà còn định hình một lộ trình rõ ràng để liên tục phát triển lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực quản lý di sản và du lịch trong thập kỷ tới, đảm bảo rằng nghiên cứu không chỉ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn tạo ra nền tảng cho sự tiến bộ trong tương lai.
Kết luận
Luận án này đã tạo lập một dấu ấn học thuật quan trọng trong lĩnh vực quản lý di sản văn hóa gắn với phát triển du lịch, đặc biệt là tại các Di sản Thế giới đô thị phức tạp. Có thể tổng kết 5-6 đóng góp cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết tích hợp: Luận án đã hệ thống hóa và tinh chỉnh "lý thuyết quản lý di sản" (Peter Howard [97]) với "lý thuyết phát triển du lịch bền vững" (Brian Garrod và Alan Fayall [91]) thông qua một "khung phân tích liên ngành" (Luận án, tr.5), cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và quản lý các di sản tương tự.
- Đánh giá thực trạng hiệu suất du lịch: Cung cấp một đánh giá thực nghiệm chi tiết về hiệu suất du lịch "chưa xứng tầm" của Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội, với các bằng chứng cụ thể như "517.476 lượt khách" và "doanh thu 11.1 tỷ đồng" năm 2019, xếp thứ 7/8 DSTG tại Việt Nam (Luận án, tr.2).
- Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu: Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, kết hợp khảo sát định lượng quy mô lớn (700 phiếu hợp lệ) và phỏng vấn chuyên sâu (19 chuyên gia), cùng phân tích bằng "phần mềm SPSS" cho "hồi quy đa biến" (Luận án, tr.7), tạo ra một khuôn mẫu nghiên cứu đa chiều và đáng tin cậy.
- Đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách cụ thể: Luận án đã đưa ra các giải pháp và khuyến nghị chi tiết, thực tiễn để nâng cao hiệu quả quản lý, phát triển sản phẩm du lịch sáng tạo, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng "công nghệ quản lý tiên tiến hiện đại phù hợp với thời đại 4.0" (Luận án, tr.40) tại HTTL, hướng tới "tầm nhìn 2030" (Luận án, tr.4).
- Nhận diện các thách thức và mâu thuẫn cốt lõi: Luận án đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quản lý, chất lượng dịch vụ và những tranh luận học thuật sâu sắc như vấn đề "phục dựng Điện Kính Thiên" có thể "hy sinh" các tầng di tích khác (Nguyễn Viết Chức [77]).
- Xác định nhu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Nhấn mạnh sự "thiếu hụt nhân sự đặc biệt trong lĩnh vực khảo cổ học, nghiên cứu sưu tầm di sản" (Nguyễn Quốc Hùng [40]) và đề xuất lộ trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ tốt.
Nghiên cứu này thúc đẩy sự tiến bộ trong mô hình quản lý (paradigm advancement) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho sự chuyển dịch từ quan điểm bảo tồn tĩnh sang "bảo tồn phát triển" năng động. Nó chứng minh rằng một mô hình quản lý tích hợp, linh hoạt và lấy du khách làm trung tâm là cần thiết để di sản thực sự "hòa mình cùng dòng chảy thời gian, dòng chảy của kinh tế xã hội thế giới, và DSVH cũng phải có trách nhiệm đóng góp cho sự phát triển kinh tế xã hội" (Luận án, tr.11).
Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu về các mô hình kinh tế học di sản định lượng và định tính tại các di sản đô thị đa tầng lớp để tối ưu hóa nguồn thu và phân bổ chi phí.
- Khám phá và đánh giá hiệu quả của các công nghệ diễn giải di sản tiên tiến (ví dụ: AR/VR) trong việc nâng cao trải nghiệm khách du lịch và giá trị giáo dục.
- Nghiên cứu sâu rộng về sự tham gia của cộng đồng địa phương và các mô hình hợp tác công-tư trong quản lý và phát triển du lịch bền vững tại các Di sản Thế giới đô thị.
Tính liên quan toàn cầu của nghiên cứu được thể hiện rõ nét qua việc giải quyết một thách thức chung mà nhiều Di sản Thế giới đang phải đối mặt: làm thế nào để quản lý bảo tồn trong khi phát huy giá trị kinh tế và xã hội một cách bền vững. Các bài học từ HTTL, với sự so sánh ngầm với kinh nghiệm từ các quốc gia như Nhật Bản, Pháp, Hàn Quốc (William Logan, Nubuo Kamei, Jean Francois Milou, Cho Kyu Hyung [75]), cung cấp những hiểu biết quý giá cho các nhà quản lý di sản trên toàn cầu. Di sản của nghiên cứu có thể đo lường được bằng sự cải thiện đáng kể trong số lượng khách tham quan và doanh thu của HTTL, nâng cao thứ hạng của nó trong danh sách các Di sản Thế giới tại Việt Nam, cũng như việc các khuyến nghị của luận án được chính quyền và Ban Quản lý HTTL áp dụng, dẫn đến một mô hình quản lý di sản tiên phong và hiệu quả hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Đức Trọng QUẢN LÝ DI SẢN THẾ GIỚI KHU TRUNG TÂM HOÀNG THÀNH THĂNG LONG - HÀ NỘI GẮN VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM QUẢN LÝ DI SẢN THẾ GIỚI KHU TRUNG TÂM HOÀNG THÀNH THĂNG LONG - HÀ NỘI GẮN VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH Ngành: Quản lý văn hóa Mã số: 9229042 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH GS. Nguyễn Chí Bền Nguyễn Đức Trọng XÁC NHẬN CỦA CƠ SỞ ĐÀO TẠO Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiến sĩ Quản lý di sản thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội gắn với phát triển du lịch là do tôi viết và chưa công bố. Các trích dẫn, số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Tác giả luận án Nguyễn Đức Trọng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. iv MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Khái quát về địa bàn nghiên cứu.73 Chương 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ DI SẢN THẾ GIỚI KHU TRUNG TÂM HOÀNG THÀNH THĂNG LONG - HÀ NỘI GẮN VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH. Xây dựng và ban hành văn bản quản lý. Chủ thể quản lý và cơ chế phối hợp. Quản lý di sản thế giới gắn với phát triển du lịch tại Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội.
Các hoạt động gắn kết phát triển du lịch .117 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DI SẢN THẾ GIỚI GẮN VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI KHU TRUNG TÂM HOÀNG THÀNH THĂNG LONG - HÀ NỘI………. Căn cứ đề xuất giải pháp .160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .166 TÀI LIỆU THAM KHẢO .180 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BQL : Ban Quản lý DSTG : Di sản thế giới DSVH : Di sản văn hóa HTTL : Hoàng thành Thăng Long ICCROM : International Centre for the Study of the Preservation and Restoration of Cultural Property (Trung tâm Quốc tế về Nghiên cứu Bảo tồn và Phục hồi các di sản văn hóa) ICOMOS : International Council on Monuments and Sites (Hội đồng Di tích và Di chỉ Quốc tế) IUCN : International Union for Conservation of Nature (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) LATS : Luận án tiến sĩ NCS : Nghiên cứu sinh Nxb : Nhà xuất bản PVT : Phi vật thể ThS : Thạc sĩ Tp : Thành phố TS : Tiến sĩ UBND : Uỷ ban nhân dân UNESCO : United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hiệp quốc UNWTO : United Nations World Tourism Organization (Tổ chức Du lịch thế giới thuộc Liên hiệp quốc) VHTTDL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch iv DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ BẢNG Bảng 1. Khuôn khổ chung cho việc định nghĩa hệ thống quản lý di sản. Các khóa đào tạo, chương trình tập huấn huấn, bồi dưỡng cho nguồn nhân lực tại các Di sản Thế giới (giai đoạn 2011 - 2020).
Kinh phí sử dụng cho các hoạt động tại DSTG Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội giai đoạn 2016 - 2023. Thống kê số lượng khách tham quan và doanh thu từ khách du lịch tại Di sản Thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội giai đoạn 2016 -2020. Thống kê thực trạng bàn giao mặt bằng diện tích Khu Thành cổ Hà Nội tính đến năm 2020. Thống kê thực trạng bàn giao mặt bằng diện tích Khu di tích Khảo cổ học 18 Hoàng Diệu tính đến thời điểm năm 2020.
Thống kê số lượng di vật bàn giao theo các mốc thời gian. Đề xuất nội dung nghiên cứu khảo cổ học giai đoạn 2023-2030. Tour 1 ngày trải nghiệm Hà Nội. Tour “Hành trình di sản Kinh đô”.
Thành phần của hệ thống quản lý di sản. Khung phân tích sử dụng trong luận án .1 Cơ cấu tổ chức bộ máy Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội. Quy trình đào tạo cơ bản. Mô hình 3 trụ cột trong hợp tác công tư tại Di sản thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội.
Một số hoạt động quảng bá, giới thiệu DSTG Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội. Hệ thống chỉ tiêu giám sát theo hoạt động. Đề xuất các bước thực hiện dự án phục dựng lễ hội Đèn Quảng Chiếu. Kinh phí sử dụng cho Di sản Thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội từ 2016 - 2020.
Lý do chọn đề tài 1. Di sản văn hoá của mỗi quốc gia được coi là vốn quý, là tài sản của đất nước và đóng vai trò rất quan trọng trong đời sống xã hội, góp phần to lớn và ý nghĩa đối với sự phát triển chung của quốc gia dân tộc trong quá trình hội nhập quốc tế. Đặc biệt là các di sản thế giới được UNESCO ghi vào danh mục theo Công ước năm 1972 hoặc Công ước năm 2003 lại càng có vai trò to lớn đối với không chỉ quốc gia nơi di sản tọa lạc mà còn đối với cả nhân loại. Vì vậy, công tác quản lý di sản thế giới phải được thực hiện bài bản, tuân thủ theo công ước của UNESCO cũng như pháp luật hiện hành nhằm mục đích bảo tồn phát huy giá trị truyền thống bản sắc dân tộc, mặt khác, các di sản thế giới của Việt Nam sau khi được công nhận được đánh giá cao và được định hướng khai thác để phát triển trở thành các khu, điểm du lịch có ý nghĩa quốc gia và quốc tế, làm động lực cho sự phát triển du lịch ở bản thân nội tại quốc gia.
Vì vậy, nghiên cứu quản lý di sản thế giới gắn với phát triển du lịch là một nội dung quan trọng của ngành khoa học quản lý văn hóa. Di sản thế giới Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội là trung tâm quyền lực nối tiếp nhau của dân tộc Việt Nam trong hơn một nghìn năm lịch sử và là minh chứng có một không hai về sự tiến hóa của nền văn minh dân tộc Việt Nam trong lịch sử phát triển của một nhà nước quân chủ vùng Đông Nam Á và Đông Á. Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội là nơi ghi đậm dấu ấn những giá trị biểu đạt văn hóa và những sự kiện mang tầm vóc ý nghĩa toàn cầu. Ngày 1/8/2010, Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội được UNESSCO công nhận là di sản thế giới, đáp ứng đủ 3 tiêu chí nổi bật: Chiều dài lịch sử văn hóa; Tính liên tục của tài sản với tư cách là một trung tâm quyền lực và các tầng di tích di vật phong phú.
Ngoài giá trị văn hóa mà Hoàng thành Thăng Long mang trong mình, cũng là địa điểm mà Nhà Nước khuyến khích xây dựng điểm đến hấp dẫn cho quá trình tham quan, chiêm ngưỡng của người dân trong nước và du khách quốc tế biết đến. Chính vì ý nghĩa to lớn như vậy nên nghiên cứu quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản thế giới gắn với phát triển du lịch, càng bổ sung vào khoa học quản lý văn hóa nói chung, quản lý di sản nói riêng, cả về tư liệu và nhận định. Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội được UNESCO công nhận vào năm 2010, tính đến nay đã 13 năm, các hoạt động khai thác và phát huy giá trị của di sản đã và đang được triển khai, xúc tiến mạnh mẽ tuy nhiên các kết quả lại chưa được như mong muốn, thậm chí các chỉ tiêu kinh tế như doanh thu từ khách tham quan du lịch, số lượng khách tham quan (trong nước và quốc tế) chưa tương xứng với giá trị và tầm vóc của di sản. Khu di sản khai thác bán vé tham quan du lịch từ năm 2013; 120.000 lượt khách là con số của năm 2013 cho tới năm 2016 con số này đã tăng lên 245.321 lượt, và năm 2019 ghi nhận 517.476 lượt khách.
Năm 2019 có thể coi là năm rất thành công của ngành du lịch Việt Nam nói chung và các khu di sản thế giới tại Việt Nam nói riêng, tuy nhiên, số lượng khách cũng như doanh thu từ các dịch vụ du lịch tại di tích Hoàng thành Thăng Long vẫn chỉ dừng lại ở mức khiêm tốn với doanh thu 11.1 tỷ đồng, với tầm vóc của một di sản thế giới thì những kết quả này có thể nói là chưa xứng tầm, nếu để so sánh trong bảng xếp hạng 8 di sản thế giới được UNESCO công nhận tại Việt Nam, Hoàng thành Thăng Long đứng vị trí số 7. Chính vì vậy, một trong những việc làm cấp thiết chính là hệ thống hóa lý thuyết về quản lý DSTG vừa tuân thủ theo quy định của pháp luật, theo Công ước năm 1972 và hướng dẫn của UNESCO gắn với phát triển du lịch một cách có hiệu quả theo hướng bền vững mà NCS lựa chọn Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội là địa bàn nghiên cứu, không chỉ vậy, chúng ta cũng cần có một mô hình nghiên cứu hoạt động du lịch tại điểm đến là DSTG sao cho phù hợp và có tính chiến lược lâu dài, phục vụ cho công tác quản lý cũng như nghiên cứu sâu hơn trong thời gian tới. Những hoạt động đổi mới sáng tạo trong công tác quản lý di sản và phát triển các hoạt động tham quan du lịch đã và đang tạo ra những chuyển biến tích cực, tuy nhiên những điểm hạn chế còn tồn tại vẫn cần phải khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý cũng như hoạt động phát triển du lịch của di sản thế giới, theo khảo sát đánh giá về Khu di sản của một số du khách quốc tế, các hướng dẫn viên, thuyết minh viên tại điểm đến vẫn chưa cao, thậm chí có đánh giá thấp và chưa hấp dẫn, khách tham quan du lịch mới chỉ dừng lại ở nhu cầu tham quan là chủ yếu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Trọng (2024). Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/quan-ly-di-san-the-gioi-hoang-thanh-thang-long-gan-voi-phat-trien-du-lich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý di sản thế giới Thăng Long Hanoi thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Luận án "Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý di sản Hoàng thành Thăng Long gắn với phát triển du lịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.