Luận án Tính thống nhất và sắc thái riêng trong ca dao Việt Nam ba miền

Luận án phân tích tính thống nhất và sắc thái riêng trong ca dao người Việt ở ba miền Bắc, Trung, Nam, làm rõ giá trị văn hóa đặc sắc.

Chuyên ngành

Văn học dân gian

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ca dao Việt Nam Thống nhất và sắc thái đặc trưng

Ca dao Việt Nam luôn là đối tượng nghiên cứu quan trọng. Nhiều công trình sưu tầm và phân tích đã được thực hiện. Tuy nhiên, một công trình so sánh tổng thể về ca dao ba miền còn hạn chế. Luận án này tập trung làm rõ tính thống nhất và sắc thái riêng của ca dao người Việt ở Bắc, Trung, Nam. Nghiên cứu mang đến cái nhìn toàn diện về sức sống mãnh liệt của ca dao mỗi miền. Luận án chỉ ra những dấu ấn truyền thống, cội nguồn chung. Đồng thời, luận án cũng làm nổi bật những sắc thái văn hóa đa dạng. Việc làm rõ tính thống nhất và sắc thái riêng này góp phần nhận thức sâu sắc hơn về văn hóa Việt Nam. Ca dao, như một phần của văn học dân gian Việt Nam, được bảo tồn giá trị truyền thống.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về ca dao Việt Nam

Nghiên cứu ca dao ba miền là cần thiết. Mục tiêu chính là phân tích tính thống nhất và sắc thái đặc trưng của ca dao người Việt. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện. Luận án tập trung vào ca dao sưu tầm ở Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ. Sức hấp dẫn và sức sống của ca dao mỗi miền được làm rõ. Đồng thời, nhận diện dấu ấn của truyền thống và cội nguồn. Các sắc thái đa dạng về văn hóa cũng được biểu hiện. Luận án góp phần nhận thức tính thống nhất trong sự đa dạng của văn hóa Việt Nam. Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc được giữ gìn và bảo lưu.

1.2. Khái niệm ca dao và phân vùng văn học dân gian

Ca dao là một thể loại quan trọng của văn học dân gian Việt Nam. Khái niệm ca dao được giới thuyết rõ ràng. Ca dao và dân ca có mối quan hệ chặt chẽ. Chúng là thơ ca truyền miệng, phản ánh đời sống lao động. Ca dao thể hiện tình cảm, tâm tư của người dân. Phân vùng văn học dân gian dựa trên địa lý và lịch sử. Các vùng Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ có đặc điểm riêng. Môi trường tự nhiên, xã hội và lịch sử ảnh hưởng lớn. Chúng tạo nên sắc thái riêng cho ca dao từng miền. Ca dao Việt Nam là di sản văn hóa quý báu.

1.3. Tính thống nhất và sắc thái riêng trong ca dao

Ca dao người Việt ba miền thể hiện tính thống nhất. Đây là nền tảng văn hóa chung của dân tộc. Các giá trị đạo đức, phong tục được bảo tồn. Đồng thời, ca dao mỗi miền có sắc thái riêng. Sắc thái này đến từ điều kiện tự nhiên. Môi trường xã hội và lịch sử cũng tác động mạnh mẽ. Tính thống nhất khẳng định bản sắc chung của ca dao Việt Nam. Sắc thái riêng làm phong phú thêm kho tàng văn học dân gian Việt Nam. Sự đa dạng này tạo nên sức sống lâu bền cho thơ ca truyền miệng.

II.Nội dung ca dao ba miền Thể hiện thống nhất sắc thái

Nội dung ca dao phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần của người Việt. Ca dao ba miền có nhiều điểm thống nhất trong cách thể hiện. Các chủ đề lớn như tình yêu nước, tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa đều được khai thác. Tuy nhiên, mỗi miền lại có cách diễn đạt và chi tiết riêng biệt. Điều này tạo nên sắc thái độc đáo. Tính thống nhất thể hiện giá trị cốt lõi của văn hóa dân tộc. Sắc thái riêng làm giàu thêm kho tàng ca dao. Từ những câu ca dao tục ngữ, có thể thấy rõ sự giao thoa và khác biệt văn hóa vùng miền.

2.1. Tình cảm yêu nước và cộng đồng trong ca dao

Lòng yêu nước là chủ đề xuyên suốt trong ca dao. Ca dao ba miền đều ngợi ca quê hương làng xóm. Niềm tự hào về truyền thống văn hóa tốt đẹp. Ca dao cũng ca ngợi truyền thống kiên cường giữ nước. Đồng thời, tố cáo tội ác quân giặc. Ca dao Bắc Bộ thể hiện tình cảm sâu sắc với làng xã. Ca dao Trung Bộ có nỗi niềm về đất nước gian khó. Ca dao Nam Bộ biểu lộ lòng yêu đất phương Nam. Tính thống nhất là sự gắn bó với đất nước. Sắc thái là cách biểu đạt tình cảm qua cảnh vật, con người riêng của mỗi vùng. Đây là một phần quan trọng của văn học dân gian Việt Nam.

2.2. Ca dao về quan hệ gia đình và họ hàng

Quan hệ gia đình là nền tảng trong ca dao. Ca dao thể hiện tình cảm hiếu thảo của con cháu. Tình cảm dành cho ông bà, cha mẹ luôn sâu nặng. Tình vợ chồng được ca ngợi về sự thủy chung. Tình anh chị em luôn đùm bọc, yêu thương. Quan hệ dòng họ cũng được coi trọng. Tính thống nhất thể hiện ở giá trị đạo đức truyền thống. Những giá trị này là cốt lõi trong văn hóa Việt Nam. Sắc thái riêng đến từ phong tục tập quán địa phương. Ngôn ngữ ca dao mỗi miền cũng mang dấu ấn riêng. Ca dao tục ngữ là minh chứng rõ nét cho điều này.

2.3. Biểu hiện tình yêu lứa đôi qua ca dao

Mảng ca dao tình yêu lứa đôi rất phong phú. Ca dao ghi lại những biểu hiện đa dạng của tình yêu. Tiêu chí chọn bạn tình được đề cập qua nhiều câu ca. Quan niệm về tình yêu thủy chung, son sắt là chủ đạo. Ca dao Bắc Bộ thường kín đáo, ý nhị. Ca dao Trung Bộ sâu lắng, nhiều trăn trở. Ca dao Nam Bộ lại phóng khoáng, mạnh mẽ hơn. Tính thống nhất là sự ca ngợi tình yêu chân chính. Sắc thái tạo nên vẻ đẹp riêng cho từng vùng miền. Các hình ảnh ca dao về tình yêu luôn đẹp đẽ.

III.Nghệ thuật ca dao Thể hiện tính thống nhất và sắc thái vùng

Nghệ thuật ca dao thể hiện sự tinh tế của thơ ca truyền miệng. Các yếu tố nghệ thuật có tính thống nhất cao. Điều này tạo nên nét chung của ca dao Việt Nam. Đồng thời, mỗi miền lại có những sắc thái nghệ thuật đặc trưng. Chúng phản ánh môi trường sống và văn hóa địa phương. Việc sử dụng thể thơ, cấu trúc văn bản tạo nên sự phong phú. Phân tích nghệ thuật giúp hiểu sâu hơn về ca dao tục ngữ. Từ đó thấy được giá trị bền vững của văn học dân gian Việt Nam. Hình ảnh ca dao và nhịp điệu ca dao đóng vai trò quan trọng.

3.1. Thể thơ lục bát trong ca dao truyền miệng

Thể thơ lục bát là hình thức chủ đạo của ca dao. Ca dao ba miền đều sử dụng phổ biến thể thơ này. Thể thơ lục bát gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Nhịp điệu ca dao dễ đi vào lòng người, dễ nhớ. Ca dao cũng thường dùng lục bát biến thể. Điều này tạo sự linh hoạt, đa dạng trong diễn đạt. Thể thơ thể hiện sự thống nhất về cấu trúc chung. Sắc thái biểu hiện qua cách ngắt nhịp và gieo vần riêng. Đây là nét đặc trưng của thơ ca truyền miệng Việt Nam.

3.2. Cấu trúc văn bản và hình thức thể hiện

Ca dao sử dụng hai dạng văn bản chính. Đó là văn bản tạo hình và văn bản biểu hiện. Văn bản tạo hình miêu tả cảnh vật, con người một cách cụ thể. Văn bản biểu hiện thể hiện tâm trạng, cảm xúc trực tiếp. Tính thống nhất nằm ở cấu trúc chung của việc kể chuyện. Nó còn ở cách diễn đạt cảm xúc chân thật. Sắc thái thể hiện qua cách lựa chọn chi tiết, hình ảnh ca dao. Mỗi vùng có những mô típ và biểu tượng quen thuộc riêng. Điều này làm nên sự phong phú cho ca dao Việt Nam.

IV.Ngôn ngữ và biểu tượng ca dao Đa dạng sắc thái vùng miền

Ngôn ngữ ca dao là kho tàng quý giá. Nó phản ánh sự đa dạng và giàu có của tiếng Việt. Tính thống nhất thể hiện qua việc sử dụng các biện pháp tu từ chung. Đồng thời, sắc thái vùng miền thể hiện rõ rệt qua phương ngữ. Các hình ảnh ca dao, điệp từ ca dao, nhịp điệu ca dao cũng mang dấu ấn riêng. Việc phân tích ngôn ngữ giúp hiểu sâu sắc hơn về ca dao. Từ vựng, cách diễn đạt cho thấy sự khác biệt văn hóa. Ca dao tục ngữ là minh chứng cho sự sống động của ngôn ngữ dân gian. Đây là một phần quan trọng của văn học dân gian Việt Nam.

4.1. Sử dụng phương ngữ và từ gốc Hán trong ca dao

Ca dao sử dụng phương ngữ địa phương. Điều này tạo nên sắc thái riêng biệt. Phương ngữ Bắc, Trung, Nam dễ dàng được nhận diện. Chúng làm giàu thêm ngôn ngữ ca dao. Đồng thời, ca dao cũng dùng nhiều từ gốc Hán. Các điển tích Hán Việt xuất hiện phổ biến. Điều này thể hiện sự giao thoa văn hóa lịch sử. Tính thống nhất là sự giàu có của tiếng Việt dân gian. Sắc thái là sự phong phú về từ ngữ và cách diễn đạt. Ngôn ngữ ca dao luôn sống động và đa dạng.

4.2. Biện pháp tu từ và biểu tượng đặc trưng

Ca dao dùng nhiều biện pháp tu từ. So sánh, ẩn dụ, hoán dụ là những biện pháp phổ biến. Điệp từ ca dao tạo nhịp điệu. Nhịp điệu ca dao có sức gợi cảm mạnh mẽ. Biểu tượng cũng là yếu tố quan trọng. Cây đa, bến nước, con đò là những hình ảnh quen thuộc. Biểu tượng mang ý nghĩa sâu sắc về đời sống, tình cảm. Tính thống nhất nằm ở giá trị nghệ thuật chung. Sắc thái thể hiện qua cách lựa chọn hình ảnh ca dao. Mỗi vùng có những biểu tượng riêng biệt, gần gũi với cảnh quan.

4.3. Ứng dụng nhịp điệu và vần điệu trong ca dao

Nhịp điệu ca dao đa dạng và phong phú. Vần điệu tạo sự hài hòa, dễ nhớ cho thơ ca truyền miệng. Ca dao truyền miệng dễ dàng nhờ yếu tố này. Nhịp điệu phù hợp với từng vùng miền. Sắc thái vùng miền thể hiện rõ qua cách ngắt nhịp. Vần chân, vần lưng được sử dụng một cách tinh tế. Điệp từ, điệp ngữ tăng tính nhạc. Đây là yếu tố quan trọng trong việc truyền tải ca dao. Ca dao Việt Nam là bản giao hưởng âm thanh độc đáo. Nhịp điệu và vần điệu góp phần tạo nên vẻ đẹp của văn học dân gian Việt Nam.

V.Kết luận nghiên cứu Ca dao Việt Nam và giá trị văn hóa

Luận án đã phân tích sâu sắc về ca dao Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính thống nhất. Ca dao ba miền chia sẻ cùng cội nguồn văn hóa. Những giá trị đạo đức, tình cảm dân tộc là cốt lõi. Đồng thời, luận án cũng làm rõ sắc thái riêng. Mỗi miền mang đặc trưng độc đáo do môi trường, lịch sử tác động. Ca dao phản ánh chân thực đời sống. Nó thể hiện tâm hồn người Việt. Văn học dân gian Việt Nam trở nên phong phú hơn. Nghiên cứu này góp phần bảo tồn, phát huy giá trị ca dao tục ngữ.

5.1. Khẳng định tính thống nhất và đa dạng của ca dao

Nghiên cứu khẳng định tính thống nhất của ca dao. Ca dao ba miền có chung cội nguồn văn hóa. Văn hóa dân tộc Việt Nam là nền tảng vững chắc. Đồng thời, luận án làm rõ sắc thái riêng biệt. Mỗi miền có đặc trưng độc đáo. Điều này do môi trường tự nhiên, lịch sử, xã hội tác động. Ca dao phản ánh chân thực đời sống của người Việt. Văn học dân gian Việt Nam trở nên đa dạng. Tính thống nhất và sắc thái tạo nên sức sống cho ca dao Việt Nam.

5.2. Đóng góp của luận án vào nghiên cứu văn học dân gian

Luận án mang lại đóng góp quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về ca dao. Nghiên cứu so sánh, tổng hợp ca dao ba miền. Góp phần nhận thức sâu sắc về văn hóa Việt Nam. Việc bảo lưu giá trị văn hóa truyền thống được đề cao. Luận án nâng cao hiểu biết về ca dao tục ngữ. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá. Nó hữu ích cho các nhà nghiên cứu, học giả về văn học dân gian Việt Nam. Ca dao tiếp tục được trân trọng và phát huy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tính thống nhất và sắc thái riêng trong ca dao người việt ở ba miền bắc trung nam luận án ts văn học 5 04 07

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN   ----- )( ----- Trần Thị Kim Liên TÍNH THỐNG NHẤT VÀ SẮC THÁI RIÊNG TRONG CA DAO NGƯỜI VIỆT Ở BA MIỀN BẮC, TRUNG, NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2005 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN   ----- )( ----- Trần Thị Kim Liên TÍNH THỐNG NHẤT VÀ SẮC THÁI RIÊNG TRONG CA DAO NGƯỜI VIỆT Ở BA MIỀN BẮC, TRUNG, NAM Chuyên ngành: Văn học dân gian Mã số: 50407 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Xuân Kính HÀ NỘI - 2005 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 5 1. Lí do chọn đề tài 5 2. Lịch sử vấn đề 5 3.

Phƣơng pháp nghiên cứu 11 5. Đóng góp của luận án 11 6. Bố cục của luận án 12 Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CHUNG 13 1. Giới thuyết các khái niệm 13 1.

Ca dao và dân ca 13 1. Các khái niệm Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ, miền Bắc, miền Trung, miền Nam 17 1. Phân vùng văn học dân gian và phân vùng ca dao 20 1. Môi trƣờng tự nhiên, xã hội và lịch sử của chủ nhân ca dao Bắc Bộ (ca dao miền Bắc) 27 1.

Môi trƣờng tự nhiên, xã hội và lịch sử của chủ nhân ca dao Trung Bộ (ca dao miền Trung) 30 1. Môi trƣờng tự nhiên, xã hội và lịch sử của chủ nhân ca dao Nam Bộ (ca dao miền Nam) 33 1. Về mối quan hệ giữa tính thống nhất và sắc thái riêng trong ca dao 38 ngƣời Việt ở ba miền Bắc, Trung, Nam 1. Tiểu kết 46 Chương 2: TÍNH THỐNG NHẤT VÀ SẮC THÁI RIÊNG TRONG NỘI DUNG CA DAO NGƢỜI VIỆT Ở BA MIỀN BẮC, TRUNG, NAM 47 2.

Tính thống nhất và sắc thái riêng trong nội dung mảng ca dao phản 48 ánh tình cảm yêu nƣớc 2. Yêu quê hương làng xóm 49 2. Tự hào về truyền thống văn hoá tốt đẹp 54 2. Ca ngợi truyền thống kiên cường giữ nước 57 3 2.

Tố cáo tội ác quân giặc 63 2. Tính thống nhất và sắc thái riêng trong nội dung mảng ca dao về quan hệ gia đình, họ hàng 69 2. Tình cảm của con cháu với ông bà, cha mẹ 70 2. Tình cảm vợ chồng 81 2.

Tình cảm anh chị em 95 2. Quan hệ dòng họ 97 2. Tính thống nhất và sắc thái riêng trong mảng ca dao tình yêu 98 2. Những biểu hiện phong phú của tình yêu lứa đôi 99 2.

Tiêu chí chọn bạn tình và quan niệm về tình yêu 111 2. Tiểu kết 118 Chương 3: TÍNH THỐNG NHẤT VÀ SẮC THÁI RIÊNG TRONG NGHỆ THUẬT CỦA CA DAO NGƢỜI VIỆT Ở BA MIỀN BẮC, TRUNG, NAM 121 3. Tính thống nhất và sắc thái riêng trong việc sử dụng thể thơ lục bát 121 3. Thể thơ lục bát trong ca dao 121 3.

Ca dao ba miền đều sử dụng hình thức lục bát biến thể 129 3. Tính thống nhất và sắc thái riêng trong việc sử dụng hai dạng văn bản tạo hình và biểu hiện 132 3. Tính thống nhất và sắc thái riêng trong việc sử dụng ngôn ngữ 135 3. Sử dụng phương ngữ 135 3.

Sử dụng từ gốc Hán và điển tích 147 3. Sử dụng các biện pháp tu từ và biểu tượng 161 3. Tiểu kết 188 KẾT LUẬN 191 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 197 TÀI LIỆU THAM KHẢO 198 4 MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Đã từ lâu, ca dao trở thành đối tượng được quan tâm chú ý của các nhà sưu tầm, nghiên cứu.

Những năm gần đây, việc sưu tầm, nghiên cứu, phổ biến ca dao đã đạt được nhiều thành tựu to lớn. Tuy nhiên, chúng ta vẫn chưa có một công trình nào tìm hiểu về ca dao mang tính chất so sánh – tổng hợp để có cái nhìn toàn diện về ca dao của từng vùng trong mối quan hệ với ca dao của cả nước. Chính vì thế chúng tôi chọn đề tài: Tính thống nhất và sắc thái riêng trong ca dao người Việt ở ba miền Bắc, Trung, Nam. Nghiên cứu về ca dao sưu tầm ở ba miền Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ, chúng ta sẽ thấy sức hấp dẫn, sức sống mãnh liệt của ca dao mỗi miền.

Đồng thời, chúng ta cũng sẽ nhận ra tính thống nhất, dấu ấn của truyền thống, của cội nguồn bên cạnh những sắc thái đa dạng về văn hoá được biểu hiện ở các miền khác nhau trên đất nước Việt Nam. Từ việc làm rõ tính thống nhất và sắc thái riêng của ca dao người Việt, luận án góp phần vào việc nhận thức tính thống nhất trong sự đa dạng của văn hoá Việt Nam nói chung và ca dao nói riêng, đồng thời góp phần giữ gìn, bảo lưu những giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ Nhiều nhà nghiên cứu đã viết về ca dao từng tỉnh, nhưng họ ít quan tâm đến ca dao từng miền. Trong phần tiểu luận (gồm 117 trang) của cuốn Ca dao dân ca Nam Bộ (1984) có nhiều nhận định liên quan đến tính thống nhất và sắc thái riêng của ca dao miền đất nước.

Phần tiểu luận gồm bốn bài: 1. Vài nét về miền đất Nam Bộ (Trần Tấn Vĩnh viết); 2. Vài nét về nội dung ca dao – dân ca Nam Bộ (Nguyễn Tấn Phát viết); 3. Một số đặc điểm nghệ thuật của ca dao – dân ca Nam Bộ (Bùi Mạnh 5 Nhị viết); 4.

Ca dao – dân ca Nam Bộ, những biểu hiện sắc thái địa phương (Bảo Định Giang viết). Trong bài thứ hai, tác giả Nguyễn Tấn Phát nêu vấn đề có ý nghĩa phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tính thống nhất và sắc thái riêng của ca dao - dân ca Nam Bộ so với ca dao - dân ca cả nước: “Việc tìm ra những nét chung và riêng của ca dao – dân ca Nam Bộ sẽ làm giàu thêm trong sự nhận thức của chúng ta về ca dao dân ca dân tộc, sẽ khẳng định được tính thống nhất bao trùm của nền văn hoá chung của dân tộc, đồng thời chỉ ra sự đóng góp riêng của mỗi địa phương vào kho tàng chung ấy, trên cơ sở đó mà xem xét con đường vận động của các thể loại văn học dân gian Việt Nam, quy luật nảy sinh và phát triển của chúng” [40, tr. Về tính thống nhất của ca dao, tác giả đã nhận xét: “Ca dao – dân ca sưu tầm ở Nam Bộ thống nhất với ca dao – dân ca các miền khác của đất nước về cội nguồn” [40, tr. Ông nêu những luận điểm chung về tính thống nhất của ca dao Nam Bộ: “Ở vùng đất mới Nam Bộ, ta vẫn thấy những bài ca cũ (tức ca dao truyền thống) còn giữ nguyên vẹn phần lời, phần nghĩa, chỉ thay đổi về môi trường diễn xướng, điều kiện diễn xướng và ít nhiều cách diễn xướng… Tính thống nhất của ca dao - dân ca sưu tầm ở Nam Bộ thể hiện rõ rệt ở chủ đề của thể loại” [40, tr.

Nguyễn Tấn Phát khẳng định: “Tính thống nhất có ý nghĩa bao trùm. Sự giống nhau của các mảng đề tài ca dao – dân ca sưu tầm được ở Nam Bộ với các miền khác của đất nước làm thành cái lõi vững chắc của một thân cây, dòng chảy chính của một con sông. Ca dao – dân ca Nam Bộ do đó không tạo thành một thể loại nào tách biệt với ca dao – dân ca của cả nước” [40, tr. Về tính địa phương (tức là sắc thái riêng), ông viết: “Tính địa phương của thể loại sáng tác dân gian là một vấn đề thuộc bản chất trong sự vận động 6 của văn học dân gian.

Đó là một vấn đề có tính chất tất yếu vừa là thuộc tính vừa là phẩm chất của đối tượng. Ca dao – dân ca trữ tình Nam Bộ nằm trong sự vận động chung có tính quy luật ấy… [40, tr. Tính địa phương thể hiện ngay trong nội dung và hình thức của mỗi thể loại. Quan hệ giữa tính thống nhất chung với tính địa phương (vùng, miền…) của văn học dân gian là một quan hệ biện chứng, tác động không ngừng lẫn nhau và bồi bổ cho nhau [40, tr.

Tác giả còn “so sánh, đối chiếu những biểu hiện của sắc thái địa phương ở các mảng đề tài, các hình thức biểu hiện và phương thức diễn xướng của nó”. Ở bài “Một số đặc điểm nghệ thuật của ca dao – dân ca Nam Bộ”, tác giả Bùi Mạnh Nhị trình bày nét đặc sắc riêng trong sự thống nhất của ca dao – dân ca Nam Bộ. “Ca dao – dân ca Nam Bộ luôn phát triển theo phương hướng chung, một xu thế chung luôn lĩnh hội và cảm thụ những truyền thống chung của ca dao – dân ca toàn dân tộc, đồng thời nó cũng luôn phát huy những đặc điểm riêng gắn với hoàn cảnh tự nhiên, hoàn cảnh lịch sử, xã hội, văn hoá, tâm lí tính cách của con người ở địa phương” [40, tr. “Như một tồn tại khách quan những phương diện nghệ thuật của ca dao – dân ca Nam Bộ biểu hiện rất rõ và rất sinh động các mối quan hệ thống nhất nhưng đa dạng, đa dạng nhưng thống nhất của kho tàng ca dao – dân ca Việt Nam.

Ở đây, tính thống nhất dân tộc và tính địa phương cụ thể không hề mâu thuẫn, ngược lại đã làm phong phú và đậm đặc cho nhau” [40, tr. Tác giả đã nhận thấy ca dao Nam Bộ ít dùng thể lục bát hơn so với ca dao Bắc Bộ. Cũng trong phần tiểu luận, nhà thơ Bảo Định Giang trình bày bài viết về sắc thái địa phương của ca dao – dân ca Nam Bộ. Tác giả chủ yếu mô tả sắc thái riêng của ca dao nơi đây trong việc sử dụng từ ngữ chỉ địa danh, đặc sản, tính chất vùng sông nước, tính cách trọng nhân nghĩa… Tuy nhiên, tác giả chưa có sự so sánh với ca dao các miền khác cũng như chưa đưa ra được 7 những luận điểm lí giải sâu sắc, phù hợp với bản chất thể loại ca dao.

Nhìn chung, tuy chưa nêu một cách toàn diện và thật đầy đủ về tính thống nhất và sắc thái riêng của ca dao ba miền, nhưng phần tiểu luận của cuốn sách Ca dao dân ca Nam Bộ là gợi mở quan trọng cho đề tài luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tính thống nhất và sắc thái ca dao Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích tính thống nhất và sắc thái riêng trong ca dao người Việt ở ba miền Bắc, Trung, Nam, làm rõ giá trị văn hóa đặc sắc.

Luận án "Tính thống nhất và sắc thái ca dao Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Tính thống nhất và sắc thái ca dao Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tính thống nhất và sắc thái ca dao Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Tính thống nhất và sắc thái ca dao Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tính thống nhất và sắc thái ca dao Việt Nam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tính thống nhất và sắc thái ca dao Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter