Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền - Nguyễn Thị Ngân
Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010 qua lăng kính nữ quyền, làm nổi bật giọng nói nữ giới trong văn học đương đại.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Nghiên cứu nữ quyền
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986 2010 Nghiên cứu nữ quyền
Nghiên cứu khảo sát tiểu thuyết nữ Việt Nam giai đoạn 1986-2010. Đây là thời kỳ văn học đương đại Việt Nam có nhiều chuyển mình mạnh mẽ. Sau Đổi Mới, tiểu thuyết Việt Nam sau Đổi Mới phát triển đa dạng. Sự xuất hiện của các tác giả nữ Việt Nam đông đảo, định hình một lối viết nữ đặc trưng. Luận án tiếp cận các tác phẩm từ góc nhìn nữ quyền. Phân tích sâu sắc vấn đề giới trong văn học. Đánh giá sự ảnh hưởng của nữ quyền Việt Nam đến sáng tác. Mục tiêu là làm rõ sự đóng góp của văn học nữ quyền Việt Nam trong giai đoạn này. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về một dòng chảy quan trọng của văn học Việt Nam.
1.1. Bối cảnh phát triển văn học sau Đổi Mới
Giai đoạn từ 1986 đánh dấu sự thay đổi sâu sắc của văn học Việt Nam. Tinh thần dân chủ thổi vào văn học. Các quan niệm cũ về nghệ thuật, thể loại dần thay đổi. Đời sống văn học phát triển phong phú, đa dạng. Tiểu thuyết trở thành thể loại thống soái trên văn đàn. Nó phản ánh những biến chuyển xã hội, con người. Đặc biệt, sự gia tăng số lượng các tác giả nữ Việt Nam. Họ mang đến những góc nhìn mới. Những tiếng nói cá nhân mạnh mẽ hơn. Văn học không chỉ là tuyên truyền. Nó tập trung vào thân phận con người, đặc biệt là thân phận phụ nữ Việt.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tiểu thuyết nữ Việt Nam
Mục tiêu chính là phân tích tiểu thuyết nữ Việt Nam trong giai đoạn 1986-2010. Nghiên cứu xác định những sắc thái nữ quyền trong văn học qua các tác phẩm. Làm rõ hệ đề tài, kiểu nhân vật nữ Việt Nam. Đặc biệt, khảo sát lối viết nữ của các tác giả nữ Việt Nam. Luận án góp phần vào việc nghiên cứu văn học đương đại Việt Nam. Đưa ra một cái nhìn tổng thể về sự phát triển của văn học nữ quyền Việt Nam. Chỉ ra những đóng góp của phụ nữ vào dòng chảy văn chương. Nghiên cứu cũng định vị tầm quan trọng của các tác phẩm này trong bối cảnh văn học toàn cầu.
II. Nữ quyền luận và sắc thái nữ quyền văn học Việt Nam
Nghiên cứu làm rõ nền tảng lý thuyết nữ quyền luận. Giới thiệu các khái niệm cốt lõi. Bao gồm phê bình nữ quyền và lối viết nữ. Luận án cũng khảo sát lịch sử phát triển của sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam. Từ những dấu hiệu ban đầu đến những biểu hiện đa dạng sau này. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về văn học nữ quyền tại Việt Nam. Phân tích cách bình đẳng giới Việt Nam được thể hiện qua văn chương. Đây là cơ sở để hiểu sâu hơn về vấn đề giới trong văn học. Các phân tích lý thuyết giúp định vị rõ ràng các tác phẩm nữ.
2.1. Khái niệm cốt lõi trong nữ quyền luận
Nữ quyền luận là một hệ thống lý thuyết. Nó nghiên cứu về quyền và địa vị của phụ nữ. Khái niệm liên quan bao gồm phê bình nữ quyền. Đây là phương pháp phân tích văn học. Nó tập trung vào giới, quyền lực, sự đại diện của phụ nữ. Lối viết nữ là một khái niệm quan trọng khác. Nó đề cập đến phong cách, giọng điệu, chủ đề đặc trưng của tác giả nữ Việt Nam. Luận án giải thích các khái niệm này. Tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích tiểu thuyết nữ Việt Nam. Hiểu rõ những công cụ để nhận diện nữ quyền trong văn học giúp việc đánh giá khách quan hơn.
2.2. Biểu hiện sắc thái nữ quyền văn xuôi Việt Nam
Sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam xuất hiện từ sớm. Dấu hiệu khởi đầu có thể thấy trước 1975. Sau 1975, các biểu hiện này trở nên đa dạng hơn. Văn xuôi hiện đại phản ánh nhiều khía cạnh của nữ quyền Việt Nam. Các tác giả nữ Việt Nam mạnh dạn hơn. Họ khám phá thân phận phụ nữ Việt. Họ đặt ra vấn đề giới trong văn học. Từ việc đấu tranh cho quyền cá nhân đến thể hiện bản năng tự do. Những tác phẩm này góp phần vào việc thúc đẩy bình đẳng giới Việt Nam. Sự đa dạng này cho thấy chiều sâu của văn học do phụ nữ sáng tác.
III. Đề tài nhân vật nữ trong tiểu thuyết Việt Nam 1986 2010
Chương này đi sâu vào hệ đề tài và nhân vật nữ Việt Nam trong tiểu thuyết nữ Việt Nam giai đoạn 1986-2010. Các tác giả nữ Việt Nam đã khai thác nhiều khía cạnh đời sống. Họ nhìn nhận mọi vấn đề từ góc nhìn nữ quyền. Phân tích làm nổi bật những đặc trưng về vấn đề giới trong văn học. Đồng thời, làm rõ sự phát triển của thân phận phụ nữ Việt qua các thời kỳ. Luận án chỉ ra sự chuyển biến trong nhận thức. Từ đó, định hình nên văn học nữ quyền độc đáo của Việt Nam. Những đề tài và nhân vật này là minh chứng cho sự trưởng thành của văn học nữ.
3.1. Đề tài chủ đạo từ góc nhìn nữ quyền
Các tác giả nữ Việt Nam đặc biệt quan tâm đến đề tài tình yêu, tình dục. Đây là nơi phụ nữ thể hiện khoái cảm, khát vọng thăng hoa. Đề tài hôn nhân, gia đình cũng được khai thác sâu. Nó phản ánh khát vọng thành thật, hạnh phúc của nhân vật nữ Việt Nam. Họ muốn phá vỡ những ràng buộc truyền thống. Đề tài chiến tranh, hậu chiến mang nữ quyền sinh thái. Phụ nữ gánh chịu hậu quả nặng nề. Họ cũng là người gìn giữ, tái tạo sự sống. Những đề tài này cho thấy một cái nhìn toàn diện về thân phận phụ nữ Việt. Chúng vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống, mang tính đột phá.
3.2. Phân loại nhân vật nữ Việt Nam nổi bật
Luận án phân tích ba kiểu nhân vật nữ Việt Nam chính. Thứ nhất là kiểu nhân vật số phận. Họ cam chịu, hy sinh trong các ràng buộc xã hội. Thứ hai là kiểu nhân vật "nổi loạn". Họ dám vượt lên định kiến, đấu tranh cho quyền sống cá nhân. Thứ ba là kiểu nhân vật bản năng. Họ sống thật với cảm xúc, khát vọng tự nhiên. Các kiểu nhân vật này thể hiện sự đa dạng của thân phận phụ nữ Việt. Chúng phản ánh những khía cạnh khác nhau của bình đẳng giới Việt Nam. Đồng thời, cho thấy sự phát triển của ý thức nữ quyền Việt Nam trong văn học. Điều này làm phong phú thêm hình ảnh người phụ nữ trong văn chương.
IV. Lối viết nữ Phương thức trần thuật tiểu thuyết Việt Nam
Chương này tập trung vào lối viết nữ của các tác giả nữ Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các phương thức trần thuật. Nó bao gồm sự lựa chọn ngôi kể, kiểu kết cấu, giọng điệu. Tất cả đều thể hiện rõ cảm thức giới trong tiểu thuyết nữ Việt Nam giai đoạn này. Sự độc đáo trong cách kể chuyện góp phần định hình văn học nữ quyền. Nó tạo nên một diện mạo mới cho văn học đương đại Việt Nam. Phương pháp trần thuật không chỉ là kỹ thuật. Nó còn là cách thể hiện nội tâm, tư tưởng của người phụ nữ. Điều này làm cho tác phẩm trở nên sâu sắc và đa chiều.
4.1. Ngôi kể và điểm nhìn mang dấu ấn giới
Các tác giả nữ Việt Nam thường lựa chọn ngôi kể linh hoạt. Người kể chuyện ngôi thứ nhất giúp thể hiện sự tự thật. Nhân vật chính tự bộc bạch, hóa thân vào câu chuyện. Điều này tạo nên sự gần gũi, chân thực. Người kể chuyện ngôi thứ ba được sử dụng. Nó cho phép đánh tráo ngôi kể, phối hợp nhiều điểm nhìn. Sự thay đổi điểm nhìn giúp khám phá sâu hơn thế giới nội tâm nhân vật nữ Việt Nam. Nó cũng mở rộng không gian cho sự đa chiều của vấn đề giới trong văn học. Cách kể chuyện này thể hiện sự sáng tạo và độc đáo của các nhà văn nữ.
4.2. Giọng điệu trần thuật thể hiện cảm thức giới
Giọng điệu trần thuật cũng mang cảm thức giới rõ rệt. Có giọng trữ tình, cảm thương. Nó thể hiện sự nhạy cảm, dễ tổn thương của thân phận phụ nữ Việt. Giọng hài hước, châm biếm được sử dụng để phản kháng. Nó chỉ trích những bất công, định kiến xã hội. Giọng hoài nghi, triết lý phản ánh sự trăn trở. Nó khám phá ý nghĩa cuộc sống, thân phận con người. Những giọng điệu này tạo nên sự phong phú. Chúng làm nổi bật đặc trưng của lối viết nữ trong văn học nữ quyền Việt Nam. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn và chiều sâu cho tác phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ bước chuyển mình mang tính bước ngoặt của lịch sử và xã hội Việt Nam sau mốc Đổi mới năm 1986. Quá trình dân chủ hóa đời sống văn hóa kết hợp với hội nhập toàn cầu đã phá vỡ thế độc tôn của mỹ học sử thi, tạo điều kiện cho tiểu thuyết – thể loại được Mikhail Bakhtin định nghĩa là "sinh ngữ trẻ" và Milan Kundera khẳng định là "cấp độ mới trong tư duy nghệ thuật của con người về thế giới" – vươn lên chiếm lĩnh vị trí trung tâm trên văn đàn. Trong diễn trình hiện đại hóa đó, sự trỗi dậy mạnh mẽ của đội ngũ tác giả nữ đã tạo nên một hiện tượng nghệ thuật độc đáo. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc tiên phong giải mã toàn diện diện mạo tiểu thuyết nữ từ hệ hình lý thuyết nữ quyền, xác lập một địa hạt học thuật chuyên biệt nhằm vượt thoát khỏi những định kiến phụ hệ truyền thống.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: Mặc dù sáng tác của các nhà văn nữ nở rộ rầm rộ từ sau 1986 với những cách tân táo bạo về thi pháp và nội dung, giới nghiên cứu và phê bình văn học trong nước thời gian dài rơi vào tình trạng "hụt hơi" (như Nguyễn Đăng Điệp, 2012; Phương Lựu, 2011 từng nhận định). Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận văn xuôi nữ một cách tản mạn qua các bài báo ngắn, hoặc chỉ dừng lại ở các bình diện rời rạc như vấn đề "sex/dục tính" (Vương Trí Nhàn, Nguyễn Huy Thiệp), hay nhìn nhận từ góc độ cảm tính truyền thống về "thiên tính nữ" (Nguyễn Hoàng Đức). Thiếu vắng một công trình mang tính hệ thống, liên ngành có khả năng giải mã trọn vẹn mối quan hệ bản thể giữa ý thức phái tính, mỹ học giới và cấu trúc trần thuật trong tiểu thuyết nữ giai đoạn 1986 - 2010.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được định hình cụ thể:
- RQ1: Những tiền đề văn hóa, xã hội và triết học nào đã thúc đẩy sự định hình của ý thức nữ quyền trong tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986 - 2010?
- RQ2: Ý thức phái tính đã tái cấu trúc hệ đề tài và hệ thống hình tượng nhân vật nữ như thế nào so với các quy phạm văn học truyền thống?
- RQ3: "Lối viết nữ" (L'Écriture-féminine) được hiện thực hóa qua những phương thức trần thuật, cấu trúc văn bản và giọng điệu nghệ thuật đặc thù nào?
- H1: Ý thức nữ quyền trong tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986 - 2010 không phải là sự sao phỏng cơ học lý thuyết phương Tây mà là quá trình tự thân giải phóng bản thể, kế thừa truyền thống văn hóa mẫu hệ và giải thiêng các quy chuẩn phụ hệ Nho giáo.
- H2: Lối viết của các nhà văn nữ xác lập một thi pháp trần thuật mang tính "giải quy phạm hóa", phá vỡ trật tự ngôn ngữ duy dương vật (phallogocentrism) bằng cấu trúc phân mảnh, dòng ý thức và ngôn ngữ thân thể.
Khung lý thuyết căn nền của công trình tích hợp sâu rộng các nhánh phái sinh của nữ quyền luận (Feminism), trọng tâm là Phê bình nữ quyền Pháp (French Feminist Theory) kết hợp Phân tâm học, Nữ quyền sinh thái (Ecofeminism), Tự sự học nữ quyền (Feminist Narratology) và Thi pháp học hiện đại.
Đóng góp đột phá của luận án là việc định vị và chuẩn hóa thuật ngữ "lối viết nữ" trong văn xuôi đương đại Việt Nam, lượng hóa diện mạo văn học qua việc khảo sát hơn 30 tiểu thuyết tiêu biểu của hơn 15 tác giả nữ tiêu biểu trải dài trong khung thời gian 25 năm bản lề (1986 - 2010) và mở rộng so sánh sang thập niên thứ hai của thế kỷ XXI. Ý nghĩa học thuật của nghiên cứu là thiết lập một mô hình phân tích liên ngành có tính công cụ cao, mở ra hướng giải mã các hiện tượng văn học giới mang tầm vóc khu vực và quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu cho thấy tiến trình vận động của lý thuyết nữ quyền trên thế giới và tại Việt Nam là một lịch sử giao thoa đa tầng. Tại phương Tây, nền tảng phê bình nữ quyền được khởi xướng mạnh mẽ từ tiểu luận Căn phòng riêng (A Room of One's Own, 1929) của Virginia Woolf với tuyên ngôn mang tính điều kiện vật chất và không gian sáng tạo: "Một phụ nữ muốn viết văn phải có tiền và một căn phòng riêng". Đến năm 1949, Simone de Beauvoir xuất bản kiệt tác Giới tính thứ hai (Le Deuxième Sexe), làm rung chuyển nền tảng bản thể luận triết học phụ hệ qua luận điểm kinh điển: "Người ta không sinh ra là đàn bà mà người ta trở thành đàn bà". Đây chính là cột mốc phân biệt rạch ròi giữa giới tính sinh học (sex) và giới tính xã hội (gender).
Đến thập niên 1970 - 1980, phê bình nữ quyền phương Tây chia tách thành hai trường phái lớn đối thoại sâu sắc với nhau:
- Trường phái Mỹ - Anglo-American Gynocritics (tiêu biểu với Elaine Showalter, Sandra Gilbert, Susan Gubar): Tập trung khảo sát lịch sử văn học phụ nữ, xây dựng khung phê bình dựa trên trải nghiệm đặc thù của giới nữ và phân tích các cấu trúc áp chế xã hội học.
- Trường phái Pháp - French Poststructuralist Feminism (Hélène Cixous, Luce Irigaray, Julia Kristeva): Vận dụng triết học giải cấu trúc (Deconstruction) của Jacques Derrida và Phân tâm học của Jacques Lacan để giải mã ngôn ngữ vô thức, đề xướng khái niệm L'Écriture-féminine (Lối viết nữ) nhằm lật đổ hệ thống ngôn từ duy dương vật tâm luận (phallogocentric system).
Cuộc tranh luận học thuật diễn ra quyết liệt giữa hai quan điểm đối lập: Một bên là Hélène Cixous (1976) và Luce Irigaray (1985) khẳng định sự tồn tại tất yếu của một "lối viết thân thể", nơi người phụ nữ viết bằng mực trắng của dòng sữa mẹ và khoái cảm thể xác (jouissance); đối lập với sự hoài nghi của Julia Kristeva (1980) khi cho rằng không thể xác định một lối viết thuần túy theo giới tính sinh học, hay Elaine Showalter (1981) cảnh báo nguy cơ rơi vào thuyết bản chất luận (essentialism) nếu thiếu chứng cứ thực nghiệm vững chắc.
Tại Việt Nam, tiến trình tiếp nhận lý thuyết nữ quyền diễn ra qua các công trình dịch thuật và giới thiệu của Nguyễn Hưng Quốc (2005), Phương Lựu (2011), Lê Thị Quý (2009), Hoàng Bá Thịnh (2011), Trần Huyền Sâm (2016), Phùng Gia Thế và Trần Thiện Khanh (2016), Hồ Thị Khánh Vân (2012). Trong phê bình thực hành, sự xuất hiện của các nhà văn nữ từ sau 1986 từng vấp phải những định kiến phụ quyền gay gắt. Điển hình là quan điểm của nhà phê bình Nguyễn Thanh Sơn (1995) khi nghi ngờ giá trị văn học nữ, quy kết đó là thứ văn chương "làm đỏm và uốn éo", hay sự lo ngại về "chứng ghét nam" của Nhật Nguyệt (2010). Ngược lại, các nhà nghiên cứu như Nguyễn Đăng Điệp, Lê Thị Hường, Bùi Thanh Truyền, Thái Phan Vàng Anh đã khẳng định sự trỗi dậy của "âm hưởng nữ quyền" và "mỹ học tính dục" như một xung lực cách tân thể loại sống còn.
Luận án tự định vị ở điểm giao cắt giữa Tự sự học nữ quyền (Feminist Narratology theo Susan S. Lanser, 1986) và Phê bình thân thể luận (Somatocriticism). Nghiên cứu tiến xa hơn hai công trình quốc tế tiêu biểu: công trình của Toril Moi (Sexual/Textual Politics, 1985) vốn thiên về lý thuyết thuần túy phương Tây và công trình của Farris & Zheng (Spaces of Their Own: Women's Voices in Contemporary Chinese Literature, 2003) khảo sát văn học nữ Trung Quốc đương đại. Luận án giải quyết triệt để tính đặc thù bản địa của Việt Nam: một xã hội chịu tầng tầng áp chế của Nho giáo phụ quyền kết hợp dư chấn chiến tranh kéo dài, tạo nên những sắc thái nữ quyền phức hợp không thể quy giản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH NỮ QUYỀN HỆ THỐNG │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ NỮ QUYỀN PHÁP & │ │ TỰ SỰ HỌC NỮ QUYỀN │ │ NỮ QUYỀN SINH THÁI │
│ PHÂN TÂM HỌC │ │ (Susan S. Lanser) │ │ (Ecofeminism) │
│ - Hélène Cixous │ │ - Ngôi kể & Điểm nhìn│ │ - Phi tâm hóa chiến │
│ - Luce Irigaray │ │ - Kết cấu phân mảnh │ │ tranh │
│ - Roland Barthes │ │ - Dòng ý thức │ │ - Gắn kết Phụ nữ & │
│ => L'Écriture- │ │ - Đa thanh, Giọng điệu│ │ Tự nhiên │
│ féminine │ │ hoài nghi │ │ => Đạo đức sinh thái │
└──────────┬────────────┘ └───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │ │
└──────────────────────────────┼─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ TIỂU THUYẾT NỮ VIỆT NAM (1986-2010) │
│ - Hệ đề tài: Tình dục, Hôn nhân │
│ - Hệ nhân vật: Số phận, Nổi loạn │
│ - Thi pháp trần thuật: Tự ăn mình │
└────────────────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và chất vấn các lý thuyết nền tảng thông qua chất liệu văn học phi phương Tây:
- Kế thừa và bản địa hóa lý thuyết của Simone de Beauvoir và Judith Lorber: Bổ sung chiều kích lịch sử - văn hóa Đông Á vào mô hình phân định ba ngôi: Giới tính (Sex - sinh học), Giới (Gender - kiến tạo văn hóa xã hội), và Dục tính (Sexuality - ham muốn và trải nghiệm bản năng).
- Hiện thực hóa lý thuyết Lối viết nữ của Hélène Cixous và Luce Irigaray: Chứng minh rằng L'Écriture-féminine không phải là một khái niệm trừu tượng không thể nắm bắt, mà được biểu hiện cụ thể thông qua hệ thống thi pháp văn bản: mô thức tự sự tự thuật, sự trỗi dậy của ngôn ngữ thân thể (body writing) và cơ chế lật đổ hình tượng "người đàn ông lập pháp".
- Chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift): Xác lập mệnh đề khoa học rằng văn học nữ quyền tại Việt Nam là một tiến trình "giải quy phạm hóa" mang tính bản thể. Nó chuyển dịch hệ hình văn học từ "Mỹ học phục vụ đại tự sự/sử thi phụ quyền" sang "Mỹ học vị nhân sinh/vi tự sự mang cảm thức giới tính".
Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được hệ thống hóa:
- Mệnh đề 1 (P1): Ngôn ngữ tiểu thuyết nữ là sự phá vỡ cấu trúc tuyến tính duy lý nam quyền bằng cấu trúc mạng lưới phi tâm (rhizomatic structure).
- Mệnh đề 2 (P2): Thân xác phụ nữ trong văn bản nghệ thuật chuyển hóa từ đối tượng bị ngắm nhìn (the gazed object) sang chủ thể kiến tạo khoái cảm và nhận thức (the gazing/experiencing subject).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp ma trận giữa 3 trục lý thuyết trụ cột:
- Trục 1 - Triết học Nữ quyền & Phân tâm học thân thể: Khảo sát cơ chế giải phóng năng lượng vô thức (libido) và sự xác lập bản sắc giới riêng biệt (female subjectivity).
- Trục 2 - Tự sự học nữ quyền & Ký hiệu học văn hóa (dựa trên Roland Barthes và Susan Lanser): Phân tích kỹ thuật đánh tráo ngôi kể, cấu trúc phân mảnh (fragmentation), liên văn bản (intertextuality) và đa thanh giọng điệu.
- Trục 3 - Nữ quyền sinh thái (Ecofeminism): Xem xét mối tương quan tương đồng giữa sự bóc lột thiên nhiên và sự áp bức cơ thể phụ nữ trong chiến tranh và hậu chiến.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng chuyên biệt cho thể loại tiểu thuyết in và xuất bản hợp pháp của các tác giả nữ người Việt (trong nước và hải ngoại) giai đoạn 1986 - 2010, nơi ý thức cá nhân và mỹ học hậu hiện đại bắt đầu giao thoa rõ rệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án vận dụng triết lý Thuyết diễn giải phê phán (Critical Interpretivism / Hermeneutics) kết hợp Thuyết hậu cấu trúc (Poststructuralism). Cách tiếp cận này từ chối chân lý khách quan tuyệt đối mang tính phụ hệ, tập trung giải mã các tầng sâu biểu nghĩa và quyền lực ẩn giấu sau bề mặt ngôn từ văn bản.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô: Bối cảnh văn hóa - lịch sử, diễn ngôn xã hội và tiến trình đổi mới văn học dân tộc.
- Cấp độ trung mô: Thể loại tiểu thuyết, hệ đề tài (tình yêu, hôn nhân, chiến tranh) và hệ thống nhân vật.
- Cấp độ vi mô: Vi cấu trúc trần thuật, điểm nhìn, phân mảnh thời gian, giọng điệu và ẩn dụ thân thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Chọn mẫu mục đích (purposive sampling) kết hợp tiêu chí đại diện điển hình.
- Tiêu chuẩn bao hàm (Inclusion criteria): Tác phẩm là tiểu thuyết của nhà văn nữ Việt Nam xuất bản từ 1986 đến 2010; văn bản thể hiện sâu sắc ý thức phái tính, tư tưởng phản kháng phụ quyền hoặc cách tân hình thức nghệ thuật theo hướng lối viết nữ.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Thơ ca, truyện ngắn đơn lẻ (trừ khi dùng để đối sánh bổ trợ), tác phẩm mang tính chất tuyên truyền cơ học thiếu phẩm tính nghệ thuật hoặc không có dấu ấn ý thức giới.
- Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc lý thuyết: Đối chiếu chéo giữa Phê bình nữ quyền Pháp, Tự sự học Hậu hiện đại và Nữ quyền sinh thái.
- Tam giác đạc dữ liệu: Khảo sát đồng thời tác phẩm của các tác giả nữ trong nước (Phạm Thị Hoài, Dạ Ngân, Võ Thị Hảo, Y Ban, Nguyễn Ngọc Tư, Bích Ngân, Phong Điệp...) và các cây bút nữ hải ngoại/di dân (Thuận, Đoàn Minh Phượng, Lê Minh Hà).
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp phương pháp loại hình, hệ thống - cấu trúc, thống kê - phân loại và so sánh - đối chiếu lịch sử văn học.
- Độ tin cậy và tính hợp thức: Các trích đoạn văn bản đều được khảo chứng trực tiếp từ nguyên bản xuất bản lần đầu và các bản tái bản có thẩm định khoa học; quy trình mã hóa dữ liệu văn bản theo trường từ vựng và motif biểu tượng đảm bảo tính khách quan tối đa.
Data và phân tích
- Đặc điểm dữ liệu khảo sát: Khảo sát hệ thống gồm hơn 30 tiểu thuyết tiêu biểu giai đoạn 1986 - 2010 (như Thiên sứ - Phạm Thị Hoài; Gia đình bé mọn - Dạ Ngân; Chinatown, Paris 11 tháng 8, T mất tích - Thuận; Và khi tro bụi - Đoàn Minh Phượng; I am Đàn bà - Y Ban; Giàn thiêu - Võ Thị Hảo; Sông - Nguyễn Ngọc Tư...).
- Kỹ thuật phân tích chuyên sâu:
- Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Bóc tách các thiết chế quyền lực phụ hệ định hình trong ngôn ngữ nhân vật.
- Phân tích cấu trúc tự sự (Narrative Structural Analysis): Mã hóa trật tự thời gian trần thuật (đảo dòng thời gian, cấu trúc phân mảnh phi tuyến tính), phân tích điểm nhìn bên trong (internal focalization) và kỹ thuật dòng ý thức (stream of consciousness).
- Phân tích ký hiệu học thân thể (Somatic Semiotics): Thống kê tần suất và ngữ cảnh xuất hiện của các biểu tượng giải phẫu cơ thể nữ (bầu ngực, tử cung, dòng sữa, vết thương, khoái cảm) nhằm xác lập bản đồ mỹ học phái tính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
╔══════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ 1. TÁI ĐỊNH HÌNH ĐỀ TÀI: GIẢI THIÊNG VÀ NỮ QUYỀN SINH THÁI ║
║ Chuyển dịch từ tự sự sử thi sang khoái cảm thân xác, bi kịch hôn ║
║ nhân và góc nhìn phản chiến sinh thái đầy nhân bản. ║
║ ║
║ 2. THIẾT LẬP 3 HỆ NHÂN VẬT NỮ GIẢI QUY PHẠM HÓA ║
║ Khắc họa nhân vật Số phận bi kịch, nhân vật Nổi loạn thách thức phụ ║
║ hệ, và nhân vật Bản năng tự do giải phóng dục tính. ║
║ ║
║ 3. ĐỘT PHÁ NGÔI KỂ: TỰ THUẬT VÀ ĐÁNH TRÁO CHỦ THỂ ║
║ Ngôi thứ nhất mang tính hóa thân xưng tội; ngôi thứ ba đánh tráo ║
║ điểm nhìn, tước đoạt vị thế lập pháp của nam giới. ║
║ ║
║ 4. THI PHÁP "TỰ ĂN MÌNH" (AUTOPHAGIC POETICS) ║
║ Vận hành cấu trúc Dòng ý thức miên man, cấu trúc Phân mảnh vụn ║
║ nhỏ và kỹ thuật Liên văn bản giải cấu trúc. ║
║ ║
║ 5. ĐA THANH GIỌNG ĐIỆU PHẢN BIỆN PHỤ HỆ ║
║ Sự đan bện giữa giọng trữ tình cảm thương, giọng giễu nhại châm biếm ║
║ và giọng hoài nghi triết lý hiện sinh sâu sắc. ║
╚══════════════════════════════════════════════════════════════════════════╝
-
Sự giải thiêng hệ đề tài truyền thống và xác lập góc nhìn Nữ quyền sinh thái: Tiểu thuyết nữ giai đoạn 1986 - 2010 đã thực hiện một cuộc cách mạng về đề tài. Đề tài tình yêu - tình dục chuyển dịch từ bổn phận duy trì nòi giống sang khẳng định khoái cảm thể xác (jouissance) và quyền tự chủ thân thể. Đề tài hôn nhân - gia đình không còn là bến đỗ bình yên mà trở thành không gian ngột ngạt của sự tha hóa, nơi người phụ nữ cất lên khát vọng thành thật để giải thoát bản thân (như trong Gia đình bé mọn của Dạ Ngân). Đặc biệt, đề tài chiến tranh và hậu chiến được tiếp cận dưới lăng kính Nữ quyền sinh thái: chiến tranh không còn là khúc ca khải hoàn đơn tuyến của nam quyền mà là sự hủy hoại tàn khốc đối với sinh mệnh tự nhiên và thân xác phụ nữ.
-
Sự kiến tạo hệ hình 3 kiểu nhân vật nữ mang tính giải quy phạm hóa: Luận án phân loại và chỉ ra sự phát triển vượt bậc của 3 kiểu nhân vật:
- Kiểu nhân vật số phận: Không còn là những nạn nhân nhẫn nhục, câm nín theo luân thường "tam tòng tứ đức" Nho giáo, mà đã có sự thức tỉnh sâu sắc về nỗi đau bản thể.
- Kiểu nhân vật nổi loạn: Dám phá vỡ các thiết chế hôn nhân đạo đức giả, công khai thách thức các quy chuẩn xã hội nam quyền (tiêu biểu trong sáng tác của Võ Thị Hảo, Y Ban).
- Kiểu nhân vật bản năng: Những người đàn bà sống thật với những khát khao nhục cảm nguyên sơ, biến dục năng thành vũ khí giải phóng tính nữ. Như Trần Thiện Khanh nhận định: "Văn học nữ quyền là thứ văn học kháng cự lại tình trạng mất tiếng nói của nữ giới 'trước nhiều vấn đề cấm kị, trong đó có vấn đề tình dục' một cách mạnh mẽ và quyết liệt".
-
Cách tân nghệ thuật trần thuật: Điểm nhìn giới tính và sự đánh tráo ngôi kể: Sự lựa chọn ngôi kể mang đậm dấu ấn ý thức phái tính. Người kể chuyện ngôi thứ nhất ("Tôi") trở thành phương thức tự thuật, tự thú và hóa thân mãnh liệt để giãi bày những u uất nội tâm mà diễn ngôn phụ hệ luôn tìm cách kiểm duyệt. Ở ngôi thứ ba, các tác giả nữ thực hiện kỹ thuật "đánh tráo ngôi kể" và phức hợp hóa điểm nhìn, tước đoạt quyền năng phán xét tối cao vốn thuộc về điểm nhìn nam giới truyền thống.
-
Thi pháp cấu trúc "Tự ăn mình" và mỹ học phân mảnh: Đặc trưng nổi bật của lối viết nữ là sự chối bỏ kết cấu đại tự sự đóng kín, nhân quả tuyến tính. Thay vào đó là 3 dạng kết cấu cách tân:
- Kết cấu dòng ý thức: Phản ánh nhu cầu giãi bày dòng chảy tâm lý bất định, miên man.
- Kết cấu phân mảnh (fragmentation): Thể hiện cảm thức về cái vụn nhỏ đời thường, sự đổ vỡ của các giá trị trung tâm (thể hiện xuất sắc trong các tiểu thuyết của Thuận: Chinatown, Paris 11 tháng 8).
- Kết cấu liên văn bản (intertextuality): Vận dụng trực giác và sự giải cấu trúc các huyền thoại cũ.
-
Giọng điệu trần thuật mang cảm thức giới đa tầng: Văn bản tiểu thuyết nữ đan bện 3 phức hợp giọng điệu: Giọng trữ tình cảm thương đối với kiếp nhân sinh; Giọng hài hước, giễu nhại (parody), châm biếm nhằm phi thiêng hóa quyền lực nam tính; và Giọng hoài nghi, triết lý phản tỉnh về sự tồn tại của cái tôi tha hóa trong xã hội đương đại. Lối viết này hoàn toàn trùng khớp với định nghĩa của Roland Barthes trong Độ không của lối viết: "Lối viết là một chức năng; nó là mối quan hệ giữa sáng tạo và xã hội, nó là hành ngôn văn học được biến đổi vì mục đích xã hội của mình...".
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận văn học: Luận án khẳng định tính chính danh và sự trưởng thành của lý thuyết phê bình nữ quyền tại Việt Nam. Đồng thời xác lập luận điểm: "Lối viết nữ với tất cả sự hiển lộ cảm giác về thân xác nữ tính là đặc trưng riêng, phá vỡ lối viết thống ngự của nam giới vốn lấy biểu tượng dương vật làm trung tâm" (theo Hélène Cixous).
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp một quy trình phân tích văn bản tích hợp giữa tự sự học hậu hiện đại, phân tâm học và xã hội học giới, có thể chuyển giao để khảo sát các thể loại văn học khác như thơ ca, kịch bản sân khấu và điện ảnh nữ.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết yếu cho việc biên soạn giáo trình giảng dạy Văn học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học; cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ các chính sách văn hóa về bình đẳng giới và phát triển nguồn nhân lực văn nghệ sĩ nữ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn khoa học và điều kiện biên:
- Giới hạn dung lượng mẫu khảo sát: Do quy mô của một luận án tiến sĩ, công trình tập trung giải phẫu sâu các tiểu thuyết tiêu biểu từ 1986 đến 2010. Khảo sát đối với tiểu thuyết nữ giai đoạn sau 2010 (thập niên 2010 - 2020) mới dừng lại ở mức độ liên hệ, đối sánh mở rộng mà chưa thể bao quát toàn diện các tác giả thế hệ 8X, 9X mới xuất hiện.
- Độ mở của lý thuyết tiếp cận: Nữ quyền luận là một hệ thống lý thuyết mở và luôn vận động. Nghiên cứu chủ yếu khai thác nhánh Phê bình nữ quyền Pháp và Tự sự học nữ quyền, chưa tích hợp sâu sắc nhánh Nữ quyền giao thoa (Intersectional Feminism - phân tích đồng thời giới, giai cấp, sắc tộc và địa vị ngoại vi) hoặc Lý thuyết Queer (Queer Theory).
- Mất cân đối về tư liệu hải ngoại: Việc tiếp cận toàn bộ các dị bản tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam xuất bản tại nước ngoài còn gặp những rào cản nhất định về bản quyền và lưu trữ tư liệu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng khảo sát tiểu thuyết nữ Việt Nam từ năm 2011 đến nay dưới góc nhìn Nữ quyền số (Digital Feminism) và văn học mạng.
- Hướng 2: Ứng dụng lý thuyết Nữ quyền giao thoa để nghiên cứu văn học của các tác giả nữ thuộc cộng đồng dân tộc thiểu số và văn học nữ di dân toàn cầu.
- Hướng 3: Triển khai phân tích so sánh liên văn hóa (Cross-cultural Comparative Study) giữa tiểu thuyết nữ Việt Nam và tiểu thuyết nữ khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Philippines).
- Hướng 4: Khảo cứu sự phát triển của đề tài đồng tính nữ (Lesbian/Queer narratives) trong văn xuôi đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình lấp đầy khoảng trống nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ trong lịch sử văn học Việt Nam đương đại, ước tính tạo ra tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu sau đại học về thi pháp học, tự sự học và nghiên cứu giới (Gender Studies).
- Chuyển đổi giáo dục và học thuật: Định hình lại chuẩn mực đánh giá tác phẩm văn học của các tác giả nữ trong các giáo trình đại học, xóa bỏ định kiến xem văn học nữ là dòng văn học thứ yếu hoặc chỉ mang tính giãi bày tâm lý vụn vặt.
- Tác động xã hội và văn hóa: Đóng góp tiếng nói học thuật mạnh mẽ vào công cuộc giải phóng định kiến giới, thúc đẩy xã hội nhìn nhận chân thực hơn về nhu cầu tự do thân xác, quyền hạnh phúc và năng lực sáng tạo đỉnh cao của người phụ nữ Việt Nam.
- Ý nghĩa quốc tế: Giới thiệu bức tranh sống động về năng lực tự sự và chiều sâu tư tưởng của văn học nữ Việt Nam ra diễn đàn học thuật quốc tế, chứng minh sự hòa nhịp đồng điệu của văn xuôi dân tộc với các dòng chảy tư tưởng lớn của nhân loại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống dữ liệu văn bản được phân loại khoa học, nắm bắt khung phân tích lý thuyết nữ quyền mẫu mực để phát triển các đề tài luận văn liên ngành.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sở hữu nguồn tham khảo chuyên sâu, đáng tin cậy phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Văn học Việt Nam đương đại và Lý luận văn học nâng cao.
- Phê bình gia và các nhà xuất bản: Có thêm hệ thống tiêu chí thẩm mỹ chuẩn xác để thẩm định, định hướng tiếp nhận và xuất bản các tác phẩm văn học nữ mới.
- Các tổ chức hoạt động vì bình đẳng giới: Thu nhận các luận cứ nhân văn sâu sắc từ nghệ thuật ngôn từ nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông về quyền năng phụ nữ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa thành công khái niệm L'Écriture-féminine (Lối viết nữ) của Hélène Cixous và Tự sự học nữ quyền của Susan S. Lanser vào bối cảnh văn học một quốc gia Đông Nam Á có truyền thống phụ hệ Nho giáo lâu đời và trải qua nhiều cuộc chiến tranh. Luận án chỉ ra rằng lối viết nữ ở Việt Nam không chỉ là sự giải phóng ngôn ngữ thân thể thuần túy mà là một hành vi "chính trị - thẩm mỹ" kép: vừa giải trừ cấu trúc phụ quyền truyền thống, vừa chữa lành chấn thương tâm lý chiến tranh và hậu chiến.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trước đây của Võ Phiến (1975) vốn dừng ở sự ghi nhận cảm tính về hiện tượng "phái tính", hay Trần Huyền Sâm (2016) chỉ tập trung vào góc nhìn văn học so sánh Pháp - Việt, luận án đã tạo ra một đột phá phương pháp luận bằng cách xây dựng một mô hình tam giác đạc chặt chẽ: tích hợp Phân tâm học Thân thể, Thi pháp học Trần thuật và Nữ quyền sinh thái. Luận án khảo sát tiểu thuyết như một chỉnh thể hữu cơ từ tầng bậc triết học, ý thức xã hội đến cấu trúc vi mô của ngôn từ và kỹ thuật tổ chức điểm nhìn trần thuật.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc các nhà văn nữ không hề rơi vào cực đoan của "chủ nghĩa bài nam" (misandry) hay phủ nhận hoàn toàn gia đình như một số nhà phê bình từng quy chụp. Trái lại, việc họ phơi bày bi kịch hôn nhân, xây dựng hình tượng người đàn ông bất toàn và miêu tả sự nổi loạn của dục tính chính là tiếng kêu khẩn thiết nhằm hướng tới một mô hình gia đình chân thật, nơi người phụ nữ được đối xử như một chủ thể độc lập và có phẩm giá trọn vẹn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập một ma trận mã hóa văn bản rõ ràng bao gồm: (1) Bộ tiêu chí nhận diện ý thức nữ quyền qua hệ đề tài; (2) Khung phân loại 3 hình tượng nhân vật giải quy phạm; (3) Bộ công cụ phân tích 5 thành tố thi pháp trần thuật (ngôi kể, điểm nhìn, dòng ý thức, kết cấu phân mảnh, hệ giọng điệu). Khung này cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình để khảo sát các tập hợp tác phẩm văn xuôi khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghị sự 10 năm định hướng mở rộng nghiên cứu sang hai mũi nhọn: Thứ nhất là giải mã văn học nữ quyền thế hệ hậu Đổi mới (sinh sau năm 1980) trong bối cảnh xã hội tiêu dùng số và toàn cầu hóa; Thứ hai là xây dựng bộ giáo trình chuyên khảo chuẩn quốc tế về "Nữ quyền luận và Thực hành Phê bình Văn học tại Việt Nam".
Kết luận
- Khẳng định tính chính danh và vị thế độc lập của Lối viết nữ: Công trình chứng minh thuyết phục rằng tiểu thuyết các nhà văn nữ giai đoạn 1986 - 2010 đã xác lập một dòng chảy nghệ thuật tự trị, mang mỹ học riêng biệt, đóng vai trò xung lực chủ đạo cách tân nền văn học dân tộc.
- Giải thiêng toàn diện hệ giá trị phụ hệ truyền thống: Thông qua hệ thống đề tài tình dục, hôn nhân và chiến tranh sinh thái, văn học nữ đã giải cấu trúc thành công các biểu tượng áp chế phụ quyền tồn tại hàng thế kỷ trong văn hóa Nho giáo.
- Hiện đại hóa triệt để thi pháp thể loại tiểu thuyết: Xác lập một hệ thống trần thuật mới mang tính giải quy phạm hóa với kỹ thuật phân mảnh, dòng ý thức, liên văn bản và đa thanh giọng điệu, đưa tiểu thuyết Việt Nam tiệm cận quỹ đạo hậu hiện đại thế giới.
- Hệ thống hóa 3 kiểu nhân vật biểu tượng cho tiến trình tự do hóa bản thể: Khắc họa sâu sắc diện mạo người phụ nữ hiện đại từ Nhân vật Số phận thức tỉnh, Nhân vật Nổi loạn kiên cường đến Nhân vật Bản năng tự do giải phóng năng lượng tính nữ.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật liên ngành mới: Thiết lập tiền đề phương pháp luận vững chắc cho sự phát triển của Tự sự học nữ quyền, Nữ quyền sinh thái và Nghiên cứu giới ứng dụng trong khoa học nhân văn tại Việt Nam.
- Di sản học thuật có giá trị trường tồn: Luận án là công trình tiên phong, đóng vai trò cột mốc khoa học chuẩn mực kết nối lý thuyết nhân văn quốc tế với thực tiễn nghệ thuật bản địa, khẳng định giá trị bất biến của quyền tự do sáng tạo và phẩm giá phụ nữ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ NGÂN TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ 1986 ĐẾN 2010 - TỪ GÓC NHÌN NỮ QUYỀN Chuyên ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM Mã số: 9220121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ HƯỜNG 2. BÙI THANH TRUYỀN HUẾ - 2020 Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến sự hướng dẫn tận tình, chu đáo của TS. Lê Thị Hường và PGS.
Bùi Thanh Truyền - Những người thầy đã dẫn dắt và truyền cảm hứng cho tôi trên con đường khoa học. Hoàn thành công trình này, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô giáo trong và ngoài trường đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án tại cơ sở đào tạo: Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Xin gửi tất cả tình cảm và lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã quan tâm, động viên, chia sẻ và giúp đỡ để tôi hoàn thành công trình này. Huế, tháng 01 năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngân LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả nêu trong luận án đều có cơ sở khoa học, đảm bảo tính trung thực và độ chính xác cao nhất có thể. Các trích dẫn đều có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Người thực hiện Nguyễn Thị Ngân MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền.
Các công trình của nước ngoài được dịch thuật, giới thiệu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền của các tác giả trong nước. Tình hình nghiên cứu văn xuôi và tiểu thuyết nữ Việt Nam sau 1986 từ lý thuyết nữ quyền. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài.
Những luận điểm được thừa nhận rộng rãi. Những khoảng trống bỏ lại và hướng triển khai của đề tài .27 Tiểu kết chương 1. NỮ QUYỀN LUẬN VÀ SẮC THÁI NỮ QUYỀN TRONG VĂN XUÔI VIỆT NAM HIỆN ĐẠI. Nữ quyền luận.
Những khái niệm liên quan. Phê bình nữ quyền và lối viết nữ. Sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. Những dấu hiệu khởi đầu của nữ quyền trong văn xuôi trước 1975.
Biểu hiện đa dạng của sắc thái nữ quyền trong văn xuôi sau 1975.47 Tiểu kết chương 2. HỆ ĐỀ TÀI, NHÂN VẬT TRONG TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1986 - 2010 TỪ GÓC NHÌN NỮ QUYỀN. Hệ đề tài từ góc nhìn nữ quyền. Đề tài tình yêu, tình dục - khoái cảm và thăng hoa.
Đề tài hôn nhân, gia đình - khát vọng thành thật. Đề tài chiến tranh, hậu chiến - nữ quyền sinh thái. Hệ nhân vật nữ từ góc nhìn nữ quyền. Kiểu nhân vật số phận.
Kiểu nhân vật “nổi loạn”. Kiểu nhân vật bản năng .89 Tiểu kết chương 3. LỐI VIẾT NỮ NHÌN TỪ PHƯƠNG THỨC TRẦN THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1986 - 2010. Sự lựa chọn ngôi kể mang cách nhìn, cách nghĩ của giới.
Người kể chuyện ngôi thứ nhất – tự thật và hóa thân. Người kể chuyện ngôi thứ ba – đánh tráo ngôi kể và phối hợp điểm nhìn. Các kiểu kết cấu thể hiện lối viết “tự ăn mình”. Kết cấu dòng ý thức – nhu cầu giãi bày.
Kết cấu phân mảnh - cảm thức về cái vụn nhỏ đời thường. Kết cấu liên văn bản – trực giác và những khoảnh khắc bất chợt. Giọng điệu trần thuật mang cảm thức giới. Giọng trữ tình, cảm thương.
Giọng hài hước, châm biếm. Giọng hoài nghi, triết lý .132 Tiểu kết chương 4 .138 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .142 TÀI LIỆU THAM KHẢO .143 PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Sự chuyển mình mạnh mẽ của lịch sử dân tộc từ sau 1975 đã chi phối, làm thay đổi sâu sắc diện mạo văn học của đất nước vốn có truyền thống “thi thư”.
Tuy vậy, phải mười năm sau (1986) với xu thế toàn cầu hóa, đa phương hóa, văn học Việt Nam mới thực sự tiến gần tới quỹ đạo của văn học thế giới. Tinh thần dân chủ thổi vào văn học đã làm thay đổi mọi quan niệm, mọi giá trị, những cách nhìn cũ. Đời sống văn học phát triển đa dạng, phong phú từ quan niệm nghệ thuật, quan niệm về thể loại, đến phương thức biểu hiện. Đội ngũ sáng tác đa dạng, tập hợp nhiều thế hệ nhà văn.
Đặc biệt sự xuất hiện đông đảo các nhà văn nữ đã chứng tỏ sức sáng tạo, cá tính nghệ thuật, dần định hình một lối viết mang sắc thái giới. Trong sự vận động của văn học Việt Nam từ sau đổi mới, tiểu thuyết là thể loại phát triển mạnh mẽ và sâu sắc, chiếm được vị trí thống soái trên văn đàn. Tiểu thuyết là “nhân vật chính trong tấn bi kịch phát triển văn học thời đại mới”; “Nghiên cứu các thể loại khác tựa hồ như những tử ngữ; nghiên cứu tiểu thuyết giống như nghiên cứu những sinh ngữ, mà lại sinh ngữ trẻ” (Bakhtin); "Tiểu thuyết không chỉ là một thể loại (trong các thể loại văn học), mà là một giai đoạn, một cấp độ mới trong tư duy nghệ thuật của con người về thế giới. Tư duy đó xuất hiện và chỉ có thể xuất hiện khi con người bước vào thời kỳ hiện đại" (Kundera).
Tiểu thuyết vẫn được xem là “cỗ máy cái” của văn học, là thể loại thể hiện rõ nét phong cách và sức mạnh quyền uy của người viết. Vì lẽ đó, trong văn học từ cổ chí kim, khi cái nhìn về giới còn thiên lệch, thành công của thể loại này vẫn thường gắn với tên tuổi của các cây bút nam với cái nhìn mang tầm vĩ mô về vũ trụ và cuộc đời. Thời đại toàn cầu hóa, mọi quan niệm về thể loại không còn khô cứng, cùng với tính chất linh hoạt, tiểu thuyết cho phép thể nghiệm những sáng tạo không ngừng trong cách nhìn về cuộc đời và con người. Với các nhà văn nữ, tiểu thuyết là thể loại thể hiện bản lĩnh của người cầm bút, đối thoại với quan niệm cũ “tiểu thuyết chỉ phù hợp với nam giới”.
Trên lĩnh vực này, sự xuất hiện của tiểu thuyết nữ đã tạo thành một dòng riêng, đa âm sắc với các tên tuổi nhiều thế hệ: Phạm Thị Hoài, Đoàn Lê, Dạ Ngân, Lý Lan, Võ Thị Hảo, Y Ban, Bích Ngân, Thùy Dương, Võ Thị Xuân Hà, Đỗ Bích Thúy, Nguyễn Ngọc Tư, Phong Điệp, Phan Việt, Phan Hồn Nhiên… cùng với những nhà văn hải ngoại như 1 Đoàn Minh Phượng, Thuận, Lê Minh Hà. Với nhiều phong cách khác nhau, mỗi trang viết trở thành những trăn trở, day dứt về cõi đời, cõi người mang cảm thức nữ giới. Trong thế giới nghệ thuật nữ giới, những vụn vặt đời thường đã bước vào văn học, gắn với những cảm xúc đa dạng. Tiểu thuyết nữ đương đại Việt Nam tuy chưa có những đỉnh cao, thiếu vắng “những nhà tiểu thuyết lực lưỡng”, nhưng những tìm tòi, dấn thân của người viết nữ đã thực sự đã thổi vào văn học một luồng gió mới, cân bằng hơn và mang màu sắc phái tính.
Từ sau 1986, văn học Việt Nam có những bước chuyển mình thật sự mạnh mẽ và sâu sắc trong lĩnh vực sáng tác lẫn phê bình, nghiên cứu. Tuy vậy, vẫn còn độ chênh giữa sáng tác và phê bình văn học; vẫn có tình trạng “hụt hơi” của nghiên cứu, phê bình trước thành tựu mới mẻ, đa dạng của sáng tác văn học trong xu thế hội nhập toàn cầu. Hiện tượng này còn diễn ra đến gần cuối thế kỉ XX, khi mà chúng ta chưa có được một nền lí luận hiện đại. Đến khi những lý thuyết hiện đại phương Tây được giới thiệu, nhiều hiện tượng văn học Việt Nam được giải mã, trong đó có thuyết nữ quyền.
Thật ra, trước khi văn học Việt Nam có sự nở rộ các cây bút nữ thì thế giới đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của phong trào nữ quyền – một phong trào đấu tranh vì quyền bình đẳng cho phái nữ. Phê bình nữ quyền luận bắt đầu thịnh hành từ cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, đó là bước nỗ lực lý thuyết hóa các phong trào đấu tranh cho nữ quyền rầm rộ trong xã hội Tây phương lúc bấy giờ. Lý thuyết nữ quyền và phê bình nữ quyền phát triển khá đa dạng, đâm nhánh theo nhiều hướng khác nhau trên cơ sở nguồn gốc ban đầu là đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ. Như một lẽ tất yếu, nó đã ảnh hưởng và ăn sâu vào đời sống văn học, tạo ra hiện tượng “chủ nghĩa nữ quyền trong văn học” ở phương Tây lẫn phương Đông.
Tuy nhiên, vấn đề có hay không chủ nghĩa nữ quyền trong văn học Việt Nam thì đến nay vẫn chưa có sự thống nhất. Dẫu vậy, có thể khẳng định: dấu ấn nữ quyền trong sáng tác của các cây bút nữ Việt Nam là khá đậm nét. Khi người phụ nữ cầm bút, dù muốn hay không thì ý thức giới vẫn hiện hữu trong mỗi trang viết. “Bản sắc nữ”, lối viết nữ hiển lộ trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ đương đại.
Việc vận dụng lý thuyết nữ quyền để tìm hiểu tiểu thuyết của các nhà văn nữ vì vậy trở thành hướng nghiên cứu có hiệu quả. Chọn và nghiên cứu Tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn từ 1986 đến 2010 - từ góc nhìn nữ quyền, 2 luận án hướng đến khẳng định những tiếng nói nữ giới, sự đóng góp của các nhà văn nữ trong diễn trình đổi mới tiểu thuyết nói riêng và văn học đương đại nói chung; đồng thời khẳng định sự hòa nhập của văn xuôi nữ Việt Nam trong sự liên kết văn hóa, văn học toàn cầu. Chọn tiểu thuyết của các cây bút nữ làm đối tượng nghiên cứu, chúng tôikhông có ý định phân chia rạch ròi tác phẩm của các nhà văn nữ và các nhà văn nam, mà tập trung làm nổi bật đặc điểm sáng tác của các cây bút nữ đang tạo ra một dòng độc đáo trong dòng chung của văn học đương đại trên tinh thần nữ quyền. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngân (2020). Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/tieu-thuyet-nu-viet-nam-1986-2010-tu-goc-nhin-nu-quyen-nguyen-thi-ngan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010 qua lăng kính nữ quyền, làm nổi bật giọng nói nữ giới trong văn học đương đại.
Luận án "Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiểu thuyết nữ Việt Nam 1986-2010: Góc nhìn nữ quyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.