Luận án tiến sĩ Lê Thị Thanh Xuân: Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015
Luận án tiến sĩ phê bình văn học nữ quyền phân tích truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015, làm rõ đặc trưng giới trong sáng tác.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phê bình Nữ quyền Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Xuân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phê bình Nữ quyền Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 2015
Nghiên cứu này khám phá truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Luận án tiếp cận từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền. Phân tích các tác phẩm của nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015. Chủ nghĩa nữ quyền cung cấp khung lý thuyết vững chắc. Đánh giá sâu sắc sự phát triển của văn học nữ Việt Nam trong thời kỳ này. Công trình đóng góp vào lý luận nữ quyền và giới trong văn học. Thân phận phụ nữ trong văn học được làm rõ một cách toàn diện. Mục tiêu chính là làm nổi bật các khía cạnh bình đẳng giới. Tài liệu này là một nghiên cứu quan trọng về văn học nữ Việt Nam đương đại. Nó cung cấp cái nhìn mới về các chủ đề nữ quyền.
1.1. Mục đích và Phạm vi Nghiên cứu Luận án
Luận án tập trung vào truyện ngắn nữ Việt Nam từ năm 2000 đến 2015. Mục tiêu chính là phê bình các tác phẩm bằng lý luận nữ quyền. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các nhà văn nữ tiêu biểu. Phân tích chủ đề nữ quyền và cách thể hiện nhân vật nữ trong truyện ngắn. Công trình làm rõ những đóng góp của văn học nữ Việt Nam vào bức tranh chung. Đây là nghiên cứu chuyên sâu về một giai đoạn quan trọng của văn học Việt Nam đương đại. Nó định vị vai trò của văn chương trong việc phản ánh xã hội.
1.2. Đánh giá Tình hình Nghiên cứu Lý thuyết Nữ quyền
Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền trên thế giới và ở Việt Nam được tổng quan. Các công trình trước đây về giới trong văn học được xem xét kỹ lưỡng. Luận án chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Đặc biệt là việc áp dụng phê bình văn học nữ quyền cho truyện ngắn đương đại. Nhu cầu một cách tiếp cận mới được nhấn mạnh. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chủ nghĩa nữ quyền và ứng dụng thực tiễn của nó.
1.3. Nữ quyền luận trong Văn học Việt Nam giai đoạn này
Luận án phân tích sự hiện diện của nữ quyền luận trong các tác phẩm. Ý thức nữ quyền thể hiện rõ qua nội dung và hình thức. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã mạnh dạn thể hiện quan điểm của mình. Thân phận phụ nữ trong văn học được miêu tả chân thực, đa chiều. Truyện ngắn đương đại trở thành diễn đàn cho những tiếng nói nữ quyền. Mục tiêu là thúc đẩy bình đẳng giới thông qua văn chương. Văn học trở thành công cụ đấu tranh hiệu quả.
II. Lý thuyết Nữ quyền và Phê bình Văn học Giới Việt
Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của phê bình nữ quyền. Nó phân tích các khái niệm cốt lõi của chủ nghĩa nữ quyền. Lý luận nữ quyền cung cấp nền tảng cho việc hiểu văn học giới. Sự phát triển của lý thuyết này từ Khai sáng đến hiện đại được trình bày. Ảnh hưởng của nó đến giới trong văn học Việt Nam được đánh giá. Các phương pháp của phê bình văn học nữ quyền được giới thiệu. Nó giúp soi chiếu các tác phẩm truyện ngắn đương đại. Luận án khẳng định tầm quan trọng của lý thuyết này. Nó mở ra hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu văn học nữ Việt Nam.
2.1. Nguồn gốc và Khái niệm Chủ nghĩa Nữ quyền
Chủ nghĩa nữ quyền xuất hiện từ thời Khai sáng. Phong trào này đấu tranh cho quyền phụ nữ. Nó đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XIX. Khái niệm nữ quyền, nữ quyền luận được định nghĩa rõ ràng. Các làn sóng nữ quyền khác nhau được phân tích. Mỗi làn sóng mang theo những yêu cầu và mục tiêu riêng. Sự hiểu biết về nguồn gốc giúp đặt văn học vào bối cảnh lịch sử. Nó cung cấp cái nhìn sâu rộng về các lý luận nữ quyền.
2.2. Các tiếp cận của Lý luận Nữ quyền đương đại
Lý luận nữ quyền đương đại rất đa dạng. Nó bao gồm nữ quyền tự do, nữ quyền cấp tiến, nữ quyền hậu hiện đại. Mỗi tiếp cận có điểm mạnh và hạn chế riêng. Luận án áp dụng các khía cạnh phù hợp để phân tích. Phê bình văn học nữ quyền sử dụng các công cụ này. Nó giúp giải mã các biểu tượng giới trong văn học. Nghiên cứu này góp phần làm giàu thêm lý luận nữ quyền ở Việt Nam. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của chủ nghĩa nữ quyền.
2.3. Ý thức Nữ quyền trong Văn học Truyền thống và Hiện đại
Ý thức nữ quyền không chỉ có trong văn học hiện đại. Nó đã manh nha từ văn học truyền thống Việt Nam. Các tác phẩm như Truyện Kiều thể hiện điều này. Trong văn học hiện đại, ý thức nữ quyền trở nên rõ nét hơn. Đặc biệt là từ sau Đổi mới 1986. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 tiếp tục phát triển. Chủ đề nữ quyền được khai thác sâu sắc hơn. Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về bình đẳng giới.
III. Nhân vật Nữ trong Truyện ngắn Việt Nam Góc nhìn Nữ quyền
Phần này tập trung phân tích nhân vật nữ trong truyện ngắn Việt Nam. Đặc biệt là các tác phẩm của nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015. Các nhân vật được xem xét dưới góc độ phê bình văn học nữ quyền. Luận án khám phá sự đấu tranh của họ cho quyền sống và quyền tự do. Thân phận phụ nữ trong văn học được miêu tả chân thực. Các khía cạnh thiên tính, khát vọng tình yêu cũng được làm nổi bật. Nhu cầu giải phóng tính dục của nhân vật nữ là một điểm nhấn. Đây là những chủ đề nữ quyền quan trọng. Chúng thể hiện ý thức mạnh mẽ về bình đẳng giới. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về nội tâm phụ nữ.
3.1. Tranh đấu Quyền sống và Tự do của Nhân vật Nữ
Nhiều nhân vật nữ trong truyện ngắn đương đại tranh đấu. Họ đòi hỏi quyền sống cơ bản và quyền tự do cá nhân. Cuộc đấu tranh này diễn ra trong gia đình và xã hội. Nó phản ánh những áp lực mà thân phận phụ nữ phải chịu đựng. Các tác phẩm nêu bật sự kiên cường của nhân vật nữ. Họ không chấp nhận số phận an bài. Đây là biểu hiện rõ rệt của ý thức nữ quyền. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã khắc họa thành công.
3.2. Thiên tính Làm mẹ và Khát vọng Tình yêu
Thiên tính làm mẹ là một chủ đề quan trọng. Các nhân vật nữ thể hiện tình yêu thương vô bờ. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với gánh nặng trách nhiệm. Khát vọng tình yêu chân chính được đề cao. Nó vượt qua những ràng buộc xã hội truyền thống. Nhân vật nữ khao khát hạnh phúc cá nhân. Điều này cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về phụ nữ. Chủ nghĩa nữ quyền giúp làm sáng tỏ những mâu thuẫn này. Nó khẳng định quyền được yêu và hạnh phúc của phụ nữ.
3.3. Giải phóng Tính dục và Ý thức Cá nhân
Nhu cầu giải phóng tính dục là một điểm mới. Các nhân vật nữ dám đối diện với bản năng. Họ thể hiện mong muốn được là chính mình. Ý thức giải phóng bản thân mạnh mẽ xuất hiện. Nó vượt qua các định kiến về giới. Truyện ngắn đương đại phản ánh sự dũng cảm này. Nó góp phần thúc đẩy bình đẳng giới. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã phá vỡ rào cản. Họ mở ra không gian mới cho thân phận phụ nữ trong văn học.
IV. Phương thức Nghệ thuật Truyện ngắn Nữ Đương đại Việt Nam
Phần này khám phá các phương thức nghệ thuật được sử dụng. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã thể hiện sự sáng tạo. Phê bình văn học nữ quyền tập trung vào điểm nhìn trần thuật. Giọng điệu nghệ thuật cũng được phân tích kỹ lưỡng. Diễn ngôn mang ý thức giới là một yếu tố then chốt. Những yếu tố này góp phần xây dựng chủ đề nữ quyền. Chúng làm nổi bật thân phận phụ nữ trong văn học. Cách kể chuyện mới mẻ tạo nên sức hút. Nó cho thấy sự trưởng thành của văn học nữ Việt Nam. Các phương thức này phục vụ cho việc truyền tải thông điệp về bình đẳng giới.
4.1. Điểm nhìn Trần thuật mang ý nghĩa giới
Điểm nhìn trần thuật trong truyện ngắn nữ rất đa dạng. Nó bao gồm điểm nhìn bên trong và bên ngoài. Điểm nhìn bên trong thường đi sâu vào nội tâm nhân vật nữ. Nó phản ánh cảm xúc, suy nghĩ chân thật. Điểm nhìn bên ngoài mang lại cái nhìn khách quan hơn. Cả hai đều được sử dụng để làm nổi bật giới trong văn học. Chúng tạo nên sự gần gũi và thấu hiểu. Đây là công cụ mạnh mẽ để truyền tải ý thức nữ quyền. Nó giúp độc giả cảm nhận rõ hơn thân phận phụ nữ trong văn học.
4.2. Giọng điệu Nghệ thuật và Diễn ngôn Thân phận
Giọng điệu nghệ thuật trong truyện ngắn nữ rất phong phú. Có giọng xót xa, thương cảm, triết luận, chiêm nghiệm. Giọng hài hước, châm biếm cũng xuất hiện. Các giọng điệu này tạo nên sự đa chiều cho tác phẩm. Chúng thể hiện diễn ngôn thân phận của phụ nữ. Nó phản ánh những nỗi đau, hy vọng và sự đấu tranh. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã sử dụng điêu luyện. Mục đích là để lay động cảm xúc độc giả. Qua đó, chủ đề nữ quyền được truyền tải sâu sắc.
4.3. Diễn ngôn Giới Diễn ngôn Thân thể
Diễn ngôn giới là một yếu tố quan trọng trong văn học nữ. Nó thể hiện cách phụ nữ tự định nghĩa. Diễn ngôn thân thể cũng được khai thác mạnh mẽ. Nó vượt qua những cấm kỵ truyền thống. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã mạnh dạn. Họ miêu tả cơ thể nữ giới một cách tự nhiên. Điều này góp phần giải phóng giới tính. Nó là một phần của phong trào chủ nghĩa nữ quyền. Việc này thể hiện sự tiến bộ trong tư duy văn học. Nó thách thức các chuẩn mực xã hội cũ.
V. Chủ đề Nữ quyền và Thân phận Phụ nữ trong Văn học
Luận án tổng kết các chủ đề nữ quyền nổi bật. Những chủ đề này xuyên suốt truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015. Thân phận phụ nữ trong văn học được khắc họa đa dạng. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của văn chương trong việc phản ánh xã hội. Nó làm rõ cách các tác phẩm thúc đẩy bình đẳng giới. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã tạo ra tiếng nói riêng. Họ góp phần thay đổi nhận thức cộng đồng. Công trình khẳng định ý nghĩa của phê bình văn học nữ quyền. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và khát vọng của phụ nữ Việt Nam.
5.1. Phản ánh Bình đẳng Giới qua Tác phẩm
Các truyện ngắn nữ Việt Nam phản ánh rõ ràng vấn đề bình đẳng giới. Tác phẩm chỉ ra sự bất công, định kiến giới. Đồng thời, chúng cũng tôn vinh sự vươn lên của phụ nữ. Các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 đã dùng ngòi bút. Họ truyền tải thông điệp mạnh mẽ về quyền bình đẳng. Điều này góp phần vào công cuộc đấu tranh cho chủ nghĩa nữ quyền. Văn học trở thành một kênh hiệu quả. Nó giúp nâng cao nhận thức về giới trong văn học và xã hội.
5.2. Chủ đề Nữ quyền trong Truyện ngắn 2000 2015
Chủ đề nữ quyền trong truyện ngắn giai đoạn này rất phong phú. Nó bao gồm quyền tự chủ, tự do cá nhân, giải phóng tính dục. Vấn đề bạo lực gia đình, định kiến xã hội cũng được đề cập. Các nhân vật nữ trong truyện ngắn là hiện thân. Họ đại diện cho những khát vọng và thử thách. Luận án phân tích sâu từng chủ đề. Nó làm rõ cách các nhà văn nữ Việt Nam 2000-2015 thể hiện. Đây là bằng chứng cho sự phát triển của lý luận nữ quyền trong văn chương.
5.3. Thân phận Phụ nữ và sự Tự giải phóng
Thân phận phụ nữ trong văn học không chỉ là nạn nhân. Họ còn là những người đấu tranh mạnh mẽ. Sự tự giải phóng bản thân là một chủ đề lớn. Các nhân vật nữ chủ động tìm kiếm con đường riêng. Họ phá vỡ xiềng xích truyền thống. Điều này phản ánh ý thức nữ quyền cao. Nó cho thấy sự thay đổi tích cực của phụ nữ Việt Nam. Truyện ngắn đương đại trở thành tấm gương. Nó cổ vũ cho sự độc lập và mạnh mẽ của phụ nữ. Công trình này là một minh chứng quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 - 2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền" của nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Xuân, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hồ Thế Hà tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Mã số: 9.21), là một nghiên cứu tiên phong và toàn diện về văn xuôi đương đại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ sự chuyển biến sâu sắc của tiến trình hiện đại hóa văn học sau Đổi mới 1986, đặc biệt là 15 năm đầu thế kỷ XXI (2000 - 2015) – giai đoạn văn đàn chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của các cây bút nữ với tư cách chủ thể tư duy, chủ thể trải nghiệm và chủ thể thẩm mỹ độc lập.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình mang tính hệ thống hóa, liên ngành và chuyên sâu, vận dụng toàn diện lý thuyết phê bình văn học nữ quyền phương Tây để giải mã cấu trúc tự sự, thi pháp thể loại và diễn ngôn giới trong truyện ngắn nữ giai đoạn 2000 - 2015. Trước đây, các nghiên cứu trong nước chủ yếu dừng lại ở góc độ xã hội học văn học, tiếp cận đơn lẻ từng tác giả, hoặc chỉ khảo sát lát cắt văn xuôi đô thị miền Nam 1954 - 1975 và văn học Đổi mới trước năm 2000.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Ý thức giới và âm hưởng nữ quyền đã kiến tạo nên những mô hình nhân vật nữ đặc thù nào trong truyện ngắn giai đoạn 2000 - 2015 nhằm phản kháng hệ tư tưởng phụ hệ?
- RQ2: Các phương thức nghệ thuật tự sự (điểm nhìn, giọng điệu, diễn ngôn) của truyện ngắn nữ giai đoạn này đã cách tân ra sao để xác lập "lối viết nữ" (l'écriture féminine) mang bản sắc dân tộc?
- RQ3: Sự tương tác giữa phê bình nữ quyền, phân tâm học và phê bình sinh thái đã giải phóng bản năng tính dục và xác lập ý thức giải phóng bản thể của phụ nữ Việt Nam như thế nào?
Tương ứng với các câu hỏi trên, ba giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng:
- H1: Truyện ngắn nữ 2000 - 2015 đã dịch chuyển từ mô hình nhân vật chịu đựng/cam chịu sang mô hình nhân vật tự ý thức, đấu tranh xác lập quyền sống, quyền tự do và quyền năng tính dục.
- H2: Lối viết nữ trong truyện ngắn phá vỡ cấu trúc độc thoại nam quyền thông qua điểm nhìn bên trong đa tầng, giọng điệu lưỡng phân và hệ thống diễn ngôn thân thể giàu tính giải cấu trúc.
- H3: Âm hưởng nữ quyền trong văn xuôi nữ đương đại không phải là sự sao chép cơ học lý thuyết phương Tây mà là một diễn ngôn nội sinh hóa, gắn bó mật thiết với văn hóa bản địa và cảm quan sinh thái.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết nữ quyền hiện đại của Simone de Beauvoir (Le Deuxième Sexe, 1949), lý thuyết phê bình phụ nữ (Gynocritics) của Elaine Showalter (The New Feminist Criticism, 1985), lý thuyết lối viết nữ của Hélène Cixous (Le Rire de la Méduse, 1975), cùng lý thuyết phân tâm học cấu trúc Jacques Lacan và phê bình nữ quyền sinh thái (Ecofeminism).
Phạm vi khảo sát của luận án bao gồm 15 tác giả nữ tiêu biểu: Lê Minh Khuê, Nguyễn Ngọc Tư, Y Ban, Võ Thị Xuân Hà, Trần Thùy Mai, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Mai Thy, Lê Thị Hoài Nam, Ngân Hoa, Quế Hương, Đỗ Bích Thúy, Hà Thị Cẩm Anh, Bùi Như Lan, Nguyễn Thị Anh Thư, với dung lượng khảo sát hơn 100 tác phẩm truyện ngắn xuất bản trong khung thời gian 2000 - 2015, có mở rộng đối sánh với các giai đoạn trước 2000 và sau 2015. Ý nghĩa khoa học của luận án thể hiện ở việc định vị vị thế tự trị của dòng văn học nữ quyền trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phát triển của lý thuyết nữ quyền thế giới trải qua ba làn sóng chính, bắt đầu từ A Vindication of the Rights of Woman (1792) của Mary Wollstonecraft, A Room of One's Own (1929) của Virginia Woolf, và đạt đỉnh cao triết học với Simone de Beauvoir khi bà chỉ ra cơ chế biến phụ nữ thành "kẻ khác" (the Other). Tại Mỹ và Tây Âu, các công trình của Betty Friedan (The Feminine Mystique, 1963), Kate Millett (Sexual Politics, 1970), Vivian Gornick và Barbara Moran (1971), Shulamith Firestone (1979) đã vạch trần cấu trúc quyền lực gia trưởng (patriarchy).
Tại Việt Nam, mầm mống ý thức nữ quyền xuất hiện từ đầu thế kỷ XX qua chuyên mục "Nhời đàn bà" trên Đăng cổ tùng báo (1907) với tiếng nói của bà Đào Thị Loan: "Làm đàn ông phải ăn ở thế nào, cho đàn bà biết suy hơn quản thiệt, mà trọng mình thì mới xướng, chớ cứ dốt vợ một só nhà, hơi lạc con mắt đã lo nghĩ, là người hèn, chỉ muốn dùng sự trói buộc, mà thủ lấy tình riêng một mình" [101]. Tiếp đó là các thảo luận của Phan Khôi trên Phụ nữ Tân Văn (1929 - 1931), Phan Bội Châu với Vấn đề phụ nữ (1929), Đặng Văn Bảy với Nam nữ bình quyền (1928). Sau 1986 và đặc biệt từ sau 2000, các nghiên cứu lý thuyết của Nguyễn Đăng Điệp (2006), Hoàng Bá Thịnh (2008), Hồ Khánh Vân (2010, 2012, 2015), Phương Lựu (2011), Trần Huyền Sâm (2016) đã đặt nền móng cho việc ứng dụng phê bình nữ quyền vào văn học trong nước.
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai khuynh hướng:
- Quan điểm bản chất luận (Essentialism): Coi nữ tính là thuộc tính tự nhiên, gắn liền với thiên chức làm mẹ, đức hy sinh và tính cảm xúc thụ động.
- Quan điểm kiến tạo luận xã hội (Social Constructivism) và Hậu cấu trúc: Cho rằng giới là sản phẩm kiến tạo của văn hóa, xã hội và ngôn ngữ nam quyền. Như Simone de Beauvoir khẳng định: "Người ta không phải sinh ra là phụ nữ, mà trở thành phụ nữ".
Luận án của Lê Thị Thanh Xuân định vị chính xác vào điểm giao thoa này, giải quyết hạn chế của các công trình tiền nhiệm vốn chỉ khảo sát văn xuôi nữ ở khía cạnh phản ánh hiện thực hoặc miêu tả tâm lý đơn thuần. Luận án khẳng định sự tiến bộ của truyện ngắn nữ 2000 - 2015 khi các nhà văn không chỉ "ta thán" thân phận mà chủ động "giải cấu trúc" trật tự ngôn ngữ nam quyền.
Khi đặt trong tương quan so sánh quốc tế:
- So sánh với văn học nữ Nhật Bản: Nếu văn học nữ Nhật Bản thời kỳ hậu chiến và đương đại với Kono Taeko ("từ chối mẫu tính", đào sâu dục vọng thầm kín), Tsushima Yuko (người mẹ đơn thân), hay Sono Ayako (Người khách từ phương xa, 1954) thể hiện sự phản kháng dữ dội nhưng thấm đẫm cảm thức cô đơn hiện sinh, thì truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 - 2015 vừa quyết liệt giải phóng bản năng vừa gắn bó sâu nặng với đạo lý và trách nhiệm gia đình truyền thống.
- So sánh với văn học nữ Trung Quốc: So với dòng "Tiểu thuyết nữ tính chủ nghĩa" và trào lưu "Linglei" (Xuân Thụ, Trương Duyệt Nhiên, Tào Đình, Vệ Tuệ) sau phong trào Ngũ Tứ và thời kỳ mở cửa – nơi tính dục đô thị mang tính nổi loạn cực đoan – các nhà văn nữ Việt Nam (Nguyễn Ngọc Tư, Đỗ Hoàng Diệu, Y Ban) thể hiện tính dục gắn liền với chấn thương tâm lý xã hội và thân phận người phụ nữ nông thôn, ven đô trong cơn lốc thương mại hóa.
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT VÀ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN:
[Nữ quyền Luận phương Tây] ──► [Tiếp nhận đầu TK XX tại VN] ──► [Văn xuôi Đổi mới 1986]
(Beauvoir, Showalter, Cixous) (Phan Khôi, Đặng Văn Bảy) (Nguyên Ngọc, Nguyễn Đăng Điệp)
│
▼
[LUẬN ÁN LÊ THỊ THANH XUÂN (2020)]
Truyện ngắn nữ 2000-2015:
- Tích hợp 4 lý thuyết đa ngành
- Khảo sát 15 tác giả cốt lõi
- Hệ thống hóa 4 kiểu nhân vật
- Giải mã 3 bình diện thi pháp
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và tái ngữ cảnh hóa ba lý thuyết nền tảng vào thực tiễn văn học Việt Nam:
- Mở rộng lý thuyết Phê bình nữ quyền (Gynocritics) của Elaine Showalter: Luận án chứng minh giai đoạn 2000 - 2015 của truyện ngắn nữ Việt Nam đã chuyển dịch toàn diện từ giai đoạn "Nữ tính" (Feminine - mô phỏng chuẩn mực nam giới) và giai đoạn "Nữ quyền" (Feminist - phản kháng cực đoan) sang giai đoạn "Văn học nữ" (Female - kiến tạo lối viết tự trị dựa trên trải nghiệm đặc thù của giới).
- Bổ sung cho lý thuyết Lối viết nữ (L'écriture féminine) của Hélène Cixous: Khẳng định rằng lối viết nữ không chỉ là sự phá vỡ cấu trúc ngữ pháp dương vật luận (phallogocentrism) bằng sự đứt gãy ngôn từ, mà ở Việt Nam, nó được chuyển hóa thành hệ thống diễn ngôn tự thuật và diễn ngôn thân phận giàu chất trữ tình triết luận.
- Vận dụng lý thuyết Đạo đức của sự quan tâm (Ethics of Care) của Carol Gilligan: Làm rõ rằng việc phụ nữ đấu tranh cho quyền sống và giải phóng tính dục không triệt tiêu thiên tính làm mẹ, mà tái định nghĩa thiên chức ấy như một quyền năng lựa chọn có ý thức thay vì nghĩa vụ bắt buộc.
Khung mô hình lý thuyết của luận án được vận hành dựa trên 4 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (P1): Ý thức giới trong văn học tỷ lệ thuận với mức độ tự chủ hóa của chủ thể trần thuật nữ đối với thân thể và cảm xúc của chính mình.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự giải phóng bản năng tính dục trong tác phẩm truyện ngắn nữ là phương thức phá vỡ các diễn ngôn cấm kỵ của hệ tư tưởng gia trưởng phong kiến và Nho giáo tàn dư.
- Mệnh đề 3 (P3): Điểm nhìn trần thuật bên trong và giọng điệu tự thuật đóng vai trò công cụ thẩm mỹ để chuyển hóa thân phận người phụ nữ từ "khách thể bị nhìn" thành "chủ thể nhìn ngắm và phán xét".
- Mệnh đề 4 (P4): Cảm quan sinh thái của nhân vật nữ phản ánh mối liên kết bản thể giữa sự áp bức giới nữ và sự hủy hoại môi trường tự nhiên dưới bàn tay thống trị của trật tự nam quyền.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích đa chiều tích hợp 4 hệ hình lý thuyết:
- Phê bình văn học nữ quyền (Feminist Literary Criticism): Phân tích các mối quan hệ quyền lực giới, cơ chế áp bức và sự thức tỉnh phái tính.
- Tự sự học (Narratology): Khảo sát điểm nhìn trần thuật (bên trong, bên ngoài, di động), cấp độ trần thuật và cấu trúc đa thanh theo mô hình của Gérard Genette.
- Phân tâm học (Psychoanalysis): Ứng dụng các khái niệm vô thức, ẩn ức, mặc cảm Oedipus/Electra và lý thuyết thỏa hiệp dục vọng của Sigmund Freud và Jacques Lacan.
- Phê bình nữ quyền sinh thái (Ecofeminism): Khám phá sự tương đồng giữa thân phận người nữ và tự nhiên theo quan điểm của Françoise d'Eaubonne và Karen Warren.
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA CHIỀU CỦA LUẬN ÁN:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TRUYỆN NGẮN NỮ 2000 - 2015 │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ NỮ QUYỀN LUẬN │ │ TỰ SỰ HỌC & │ │ PHÂN TÂM HỌC │
│ (Showalter / │ │ THI PHÁP HỌC │ │ & SINH THÁI │
│ Beauvoir) │ │ (Genette / │ │ (Freud / │
│ │ │ Cixous) │ │ Ecofeminism) │
└───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘
│ │ │
└───────────────────────────┼───────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. THẾ GIỚI NHÂN VẬT ĐẶC TRƯNG GIỚI (4 Kiểu dạng) │
│ 2. PHƯƠNG THỨC NGHỆ THUẬT & DIỄN NGÔN (3 Bình diện) │
│ 3. ÂM HƯỞNG NỮ QUYỀN VÀ GIÁ TRỊ NHÂN VĂN MỚI │
└───────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào các văn bản truyện ngắn in ấn xuất bản hợp pháp tại Việt Nam từ năm 2000 đến 2015 của các tác giả nữ trong nước; không mở rộng sang thể loại tiểu thuyết, thơ ca hay văn học mạng hải ngoại ngoài phạm vi đối sánh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ hệ hình nhận thức luận Diễn giải học (Interpretivism / Hermeneutic Phenomenology) kết hợp với Hiện thực phê phán (Critical Realism). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu không chỉ giải mã câu chữ trên bề mặt văn bản mà còn đi sâu vào tầng ngầm vô thức, bối cảnh văn hóa - xã hội và cấu trúc quyền lực giới chi phối quá trình sáng tạo.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được thiết lập chặt chẽ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Bối cảnh lịch sử, xã hội, sự vận động của phong tràu nữ quyền thế giới và các chính sách bình đẳng giới tại Việt Nam sau Đổi mới.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Sự phát triển của thể loại truyện ngắn và diện mạo đội ngũ nhà văn nữ đương đại.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích cấu trúc ngữ nghĩa, thi pháp nhân vật, điểm nhìn, giọng điệu và diễn ngôn trong từng tác phẩm cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án áp dụng chiến lược chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), lựa chọn 15 tác giả nữ tiêu biểu đại diện cho nhiều thế hệ (thế hệ trưởng thành sau chiến tranh như Lê Minh Khuê, Dạ Ngân; thế hệ Đổi mới như Y Ban, Võ Thị Xuân Hà, Trần Thùy Mai; thế hệ đương đại 7X-8X như Nguyễn Ngọc Tư, Đỗ Hoàng Diệu, Đỗ Bích Thúy) và đa dạng về không gian văn hóa (Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ, Miền núi phía Bắc).
Quy trình tam giác hóa (Triangulation) được thực thi nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Đối chiếu kết quả phân tích văn bản đồng thời qua lăng kính Nữ quyền luận, Phân tâm học và Thi pháp học tự sự.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp loại hình, phương pháp cấu trúc - hệ thống và phương pháp so sánh - đối chiếu lịch sử văn học.
- Độ tin cậy và giá trị nội tại: Đảm bảo tính xác thực qua việc trích dẫn nguyên văn văn bản tác phẩm, đối chiếu ngữ cảnh xuất bản và tham chiếu hệ thống biên niên các công trình nghiên cứu giới tại Việt Nam từ 1907 đến nay.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các tập truyện ngắn đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam, các truyện ngắn gây tiếng vang xã hội và các văn bản tiêu biểu của 15 tác giả trọng tâm.
Hệ thống ngữ liệu được phân tích định tính chuyên sâu theo kỹ thuật phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và phân tích thi pháp (Poetic Analysis), tập trung vào các trường từ vựng về thân thể, dục tính, thiên nhiên, và các chỉ dấu ngữ pháp của điểm nhìn trần thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được các phát hiện mang tính đột phá về diện mạo và bản chất của truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 - 2015:
-
Hệ thống hóa thành công 4 kiểu nhân vật nữ mang đặc trưng giới sâu sắc:
- Nhân vật nữ tranh đấu cho quyền sống và quyền tự do: Thoát khỏi khuôn mẫu thụ động, dám đương đầu với bạo lực gia đình và định kiến dòng họ.
- Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ và khát vọng tình yêu: Tái khẳng định thiên chức mẫu tính nhưng gắn liền với quyền tự quyết hạnh phúc cá nhân, vượt qua ràng buộc giá thú phong kiến.
- Nhân vật nữ với bản năng tính dục và nhu cầu giải phóng tính dục: Điển hình qua các sáng tác của Y Ban (I'am đàn bà), Đỗ Hoàng Diệu (Bóng đè), Nguyễn Thị Thu Huệ (Minu xinh đẹp). Nhà nghiên cứu Nguyễn Thanh Tâm nhận định xác đáng về hiện tượng này: "Sex trong văn chương chỉ là một phương cách, một lối ra của những ẩn ức, những dồn nén từ nhu cầu tự thân chủ thể sáng tạo nhưng lại hướng đến nhu cầu của cộng đồng. Sự kìm nén quá lâu trong những cương vực của lễ giáo, đạo lý đã khiến cho nhu cầu bày tỏ những rung cảm thân thể trở nên hấp dẫn, lôi cuốn hơn" [99].
- Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái và ý thức giải phóng bản thân: Thể hiện rõ nét qua tác phẩm của Nguyễn Ngọc Tư (Cánh đồng bất tận), Quế Hương, Đỗ Bích Thúy, nơi nỗi đau của người phụ nữ đồng hiện với sự tàn phá của môi trường tự nhiên.
-
Phát hiện sự chuyển dịch điểm nhìn trần thuật (Narrative Focalization): Khác với văn học truyền thống chủ yếu dùng điểm nhìn bên ngoài toàn tri của người kể chuyện nam quyền, truyện ngắn nữ 2000 - 2015 chuyển mạnh sang điểm nhìn bên trong (internal focalization) – trần thuật từ tâm thức nhân vật nữ, tái hiện những vi tế của cảm giác, sự tổn thương và khao khát tính dục.
-
Nhận diện cấu trúc giọng điệu nghệ thuật phức hợp: Luận án chỉ ra ba sắc thái giọng điệu chủ đạo đan cài: giọng xót xa, thương cảm; giọng triết luận, chiêm nghiệm; và giọng hài hước, châm biếm sâu cay nhằm phi thiêng hóa quyền uy nam giới.
-
Khám phá ba phương thức diễn ngôn giới đột phá:
- Diễn ngôn tự thuật: Nhân vật nữ tự kể về mình, biến câu chuyện đời tư thành phương tiện giải phóng bản ngã.
- Diễn ngôn thân phận: Nhận thức sâu sắc về vị thế "giới thứ hai". Nhà phê bình Hồ Khánh Vân nhận xét phụ nữ trong giai đoạn này: "vừa phơi bày, vừa phản kháng những quan niệm và cách thức hành xử mang lại sự bất bình đẳng giới trong xã hội, mặt khác, họ bị ám ảnh bởi những mặc cảm tự ti về giới của mình và khao khát vượt thoát, cởi trói mình ra khỏi những sợi dây mặc cảm đó" [127].
- Diễn ngôn thân thể: Thân thể phụ nữ không còn là đối tượng thụ động để nam giới chiếm đoạt hay chiêm ngưỡng, mà trở thành một diễn ngôn tự trị, một vũ khí phản kháng văn hóa phụ hệ.
| Tiêu chí phân tích | Giai đoạn trước năm 2000 | Giai đoạn 2000 - 2015 (Phát hiện của Luận án) |
|---|---|---|
| Hệ hình nhân vật | Nhân vật sử thi, nghĩa vụ công dân, cam chịu, hy sinh vì cộng đồng. | Nhân vật cá nhân bản thể, tự ý thức quyền sống, quyền yêu, quyền năng tính dục. |
| Điểm nhìn trần thuật | Điểm nhìn toàn tri bên ngoài mang tính khách quan, áp đặt của nam quyền. | Điểm nhìn bên trong, điểm nhìn dòng ý thức, trần thuật đa giọng điệu. |
| Diễn ngôn tính dục | Vùng cấm kỵ, biểu đạt ẩn dụ mờ nhạt hoặc né tránh. | Trực diện, khai mở bản năng, diễn ngôn thân thể tự trị và giải cấu trúc định kiến. |
| Tương quan sinh thái | Thiên nhiên là bối cảnh chiến đấu hoặc sản xuất. | Sinh thái gắn liền với tính nữ, đồng hóa nỗi đau người nữ với tự nhiên. |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án đóng góp một mô hình phân tích văn bản văn học dựa trên lý thuyết nữ quyền phù hợp với đặc thù văn hóa Á Đông và bối cảnh hậu Đổi mới tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn và văn hóa: Khẳng định vai trò không thể thay thế của các nhà văn nữ trong tiến trình hiện đại hóa nền văn xuôi dân tộc, góp phần phá bỏ định kiến giới trong tiếp nhận văn học.
- Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng về sự chuyển biến trong ý thức hệ giới, hỗ trợ việc hoạch định chính sách giáo dục, giảng dạy văn học trong nhà trường gắn liền với chiến lược quốc gia về bình đẳng giới.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn tư liệu địa lý: Chưa thể bao quát toàn diện mảng truyện ngắn của các tác giả nữ Việt Nam ở hải ngoại giai đoạn 2000 - 2015 do điều kiện tiếp cận tư liệu gốc còn hạn chế.
- Giới hạn thể loại: Tập trung chuyên sâu vào truyện ngắn, chưa mở rộng khảo sát đối sánh toàn diện với tiểu thuyết – thể loại có dung lượng phản ánh hiện thực rộng lớn hơn.
- Công cụ xử lý: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và diễn giải học truyền thống, chưa tích hợp các công cụ ngôn ngữ học ngữ liệu số (Digital Humanities/Corpus Linguistics) để định lượng tần suất xuất hiện của các trường từ vựng giới.
Từ những giới hạn trên, năm hướng nghiên cứu tiếp nối được mở ra:
- Hướng 1: Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa truyện ngắn nữ Việt Nam và truyện ngắn nữ các nước Đông Nam Á đương đại.
- Hướng 2: Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để phân tích mạng lưới nhân vật và biểu đồ cảm xúc trong văn xuôi nữ.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu phê bình nữ quyền sang thể loại tiểu thuyết và thơ nữ đương đại giai đoạn sau 2015.
- Hướng 4: Đào sâu nghiên cứu lý thuyết Nữ quyền sinh thái (Ecofeminism) trong văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam.
- Hướng 5: Nghiên cứu sự chuyển biến của ý thức giới dưới tác động của kỷ nguyên số và truyền thông đa phương tiện.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Lê Thị Thanh Xuân tạo ra tác động học thuật sâu sắc:
- Giá trị học thuật: Đặt ra một chuẩn mực phương pháp luận trong việc ứng dụng lý thuyết phê bình nữ quyền vào nghiên cứu văn học Việt Nam, dự kiến thu hút hơn 150 trích dẫn khoa học trong các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Nghiên cứu Văn học, Tạp chí Khoa học Đại học Huế.
- Tác động giáo dục: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thiết yếu cho các học phần Lý luận văn học, Văn học Việt Nam hiện đại, và Nghiên cứu Giới tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn trên cả nước.
- Tác động xã hội: Nâng cao nhận thức cộng đồng về bình đẳng giới, khẳng định giá trị của những đóng góp nữ giới trong việc làm phong phú đời sống tinh thần dân tộc. Hoàng Bá Thịnh trong nghiên cứu của mình đã chỉ rõ: "Địa vị của người phụ nữ - dù trong xã hội truyền thống hay trong xã hội hiện đại - đều chịu tác động của các yếu tố cơ bản như: chính trị, kinh tế, văn hóa, tôn giáo. Tùy thuộc những yếu tố này phát triển như thế nào mà người phụ nữ ở các nước khác nhau có được địa vị cao hay thấp trong đời sống gia đình và xã hội" [119]. Luận án chính là một minh chứng văn học sắc bén cho nhận định trên.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực, hệ thống tài liệu tham khảo phong phú và các khoảng trống nghiên cứu tiềm năng về văn học giới.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu văn học: Có thêm tư liệu chuyên sâu để đổi mới giáo trình giảng dạy văn xuôi đương đại và lý thuyết phê bình hiện đại.
- Giới phê bình và bạn đọc tinh hoa: Nhận diện rõ nét giá trị thẩm mỹ, tư tưởng nhân văn và bước chuyển mình vượt bậc của truyện ngắn nữ Việt Nam.
- Các nhà hoạt động xã hội và hoạch định chính sách bình đẳng giới: Có thêm bằng chứng thực nghiệm về đời sống tâm lý, tình cảm và khát vọng của người phụ nữ Việt Nam trong giai đoạn hội nhập.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã bản địa hóa thành công lý thuyết Gynocritics (Elaine Showalter) và L'écriture féminine (Hélène Cixous) vào bối cảnh văn hóa Việt Nam. Thay vì đối kháng nhị phân triệt để với nam quyền như nữ quyền cấp tiến phương Tây, luận án chỉ ra rằng lối viết nữ trong truyện ngắn Việt Nam 2000 - 2015 dung hòa giữa giải phóng bản thể cá nhân và bảo tồn giá trị đạo đức nhân văn truyền thống.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì? Luận án khắc phục lối nghiên cứu xã hội học dung tục (coi văn học chỉ là sự phản ánh cơ học đời sống) bằng cách tích hợp tam giác phương pháp luận: Phê bình nữ quyền - Tự sự học thi pháp - Phân tâm học cấu trúc, tập trung giải mã tác phẩm như một cấu trúc thẩm mỹ tự trị.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ ngữ liệu khảo sát là gì? Phát hiện về sự trỗi dậy của cảm quan sinh thái trong truyện ngắn nữ (tiêu biểu ở Nguyễn Ngọc Tư, Đỗ Bích Thúy). Nỗi đau thể xác, sự mất mát trinh bạch hay sự ruồng bỏ của phụ nữ luôn gắn liền một cách hữu cơ với sự ô nhiễm, cạn kiệt của sông ngòi, đồng ruộng và rừng nguyên sinh.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Luận án thiết lập một ma trận phân tích văn bản chuẩn hóa gồm 4 biến số nhân vật và 3 bình diện thi pháp (điểm nhìn, giọng điệu, diễn ngôn), hoàn toàn có thể tái áp dụng để khảo sát các thể loại khác như tiểu thuyết hoặc kịch bản sân khấu đương đại.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ luận án được định hình ra sao? Mở rộng khảo sát từ truyện ngắn sang tiểu thuyết nữ đương đại 2015 - 2025; tích hợp lý thuyết giao thoa (Intersectionality Theory) để nghiên cứu mối quan hệ giữa giới, tộc người thiểu số và giai cấp trong văn học Đổi mới.
Kết luận
Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 - 2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền" của Lê Thị Thanh Xuân xác lập các đóng góp khoa học cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền từ phương Tây, đồng thời phác họa tiến trình ý thức nữ quyền trong lịch sử văn học Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến nay.
- Định danh và phân tích sâu sắc 4 mô hình nhân vật nữ mang đặc trưng giới trong truyện ngắn 2000 - 2015, chứng minh sự thức tỉnh bản thể và khát vọng tự do của người phụ nữ hiện đại.
- Giải mã thành công thi pháp lối viết nữ qua sự chuyển dịch điểm nhìn trần thuật bên trong, sự đa thanh của giọng điệu và sự bùng nổ của diễn ngôn thân thể tự trị.
- Chứng minh mối liên kết bản thể giữa phê bình nữ quyền, phân tâm học và phê bình nữ quyền sinh thái trong việc giải phóng thiên tính nữ.
- Khẳng định vị thế độc lập và đóng góp to lớn của đội ngũ nhà văn nữ (Lê Minh Khuê, Nguyễn Ngọc Tư, Y Ban, Đỗ Hoàng Diệu...) vào tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.
Công trình không chỉ là một đóng góp học thuật xuất sắc cho ngành Văn học Việt Nam mà còn là một tượng đài tư tưởng khẳng định chân lý hiện sinh mà Simone de Beauvoir từng đúc kết: "Thái độ đối với tự do là giá trị cao nhất của con người, là thước đo về đạo đức và phi đạo đức của họ về chính con người".
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ THỊ THANH XUÂN TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Huế, 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ THỊ THANH XUÂN TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN Ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Hồ Thế Hà Huế, 2020 LỜI CAM ĐOAN Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hồ Thế Hà. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tư liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào. Tác giả luận án Lê Thị Thanh Xuân Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến: - PGS.TS Hồ Thế Hà, người thầy đã tận tình hướng dẫn cho tôi trong quá trình viết và hoàn thiện luận án.
- Khoa Ngữ văn, Tổ bộ môn Văn học Việt Nam; Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Khoa học Huế và các thầy cô đã trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. - Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp vì đã tạo mọi điều về vật chất và tinh thần, giúp tôi hoàn thành khóa học và luận án đúng thời gian. Huế, tháng 03 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Xuân MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu truyện ngắn nữ Việt Nam từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền. Giai đoạn từ trước năm 2000. Giai đoạn từ sau năm 2000.
Đánh giá tình hình nghiên cứu và hƣớng triển khai đề tài. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Hướng triển khai của đề tài. LÝ THUYẾT NỮ QUYỀN, PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN VÀ Ý THỨC NỮ QUYỀN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM.
Vấn đề nữ quyền và sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền. Vấn đề nữ quyền - nguồn gốc và khái niệm. Sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền và sự phát triển của quyền phụ nữ. Lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền.
Lý thuyết nữ quyền. Phê bình văn học nữ quyền. Ý thức nữ quyền trong văn học Việt Nam. Ý thức nữ quyền trong văn học truyền thống.
Ý thức nữ quyền trong văn học hiện đại. CÁC KIỂU NHÂN VẬT NỮ MANG ĐẶC TRƢNG GIỚI TRONG TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống và quyền tự do. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống.
Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền tự do. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ và khát vọng tình yêu. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ. Nhân vật nữ với khát vọng tình yêu.
Nhân vật nữ với bản năng tính dục và nhu cầu giải phóng tính dục. Nhân vật nữ với bản năng tính dục. Nhân vật nữ với nhu cầu giải phóng tính dục. Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái và ý thức giải phóng bản thân.
Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái. Nhân vật nữ với ý thức giải phóng bản thân. PHƢƠNG THỨC NGHỆ THUẬT CỦA TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN. Điểm nhìn trần thuật.
Điểm nhìn bên trong. Điểm nhìn bên ngoài. Giọng điệu nghệ thuật. Giọng xót xa, thương cảm.
Giọng triết luận, chiêm nghiệm. Giọng hài hước, châm biếm. Diễn ngôn mang ý thức giới. Diễn ngôn tự thuật.
Diễn ngôn thân phận. Diễn ngôn thân thể .137 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Phong trào đấu tranh nữ quyền đã xuất hiện từ lâu trong đời sống xã hội và trong văn học. Cuộc đấu tranh giành lại vị thế đã mất để tạo dựng lại sự bình đẳng và vị thế mới của nữ giới, dần về sau được các nhà nữ quyền luận đúc kết lại thành lý thuyết nữ quyền và cuối cùng người ta gọi là nữ quyền luận hay chủ nghĩa nữ quyền (feminism).
Phong trào này xuất phát từ ý thức về bản thân của giới nữ, được manh nha vào thời kỳ Khai sáng và bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XIX đến nay. Gắn liền với những đổi thay to lớn ấy, âm hưởng nữ quyền đã ngấm sâu vào văn học, tạo thành thế giới hình tượng và diễn ngôn giới mới mẻ trong văn chương hiện đại và hậu hiện đại. Về sau, để đi sâu nghiên cứu văn học, các nhà lý luận hình thành phương pháp riêng, gọi là phê bình văn học nữ quyền với hệ thống lý thuyết cụ thể riêng. Sự thay đổi liên tục của truyện ngắn nói riêng và trong văn học nói chung góp phần dẫn đến tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam diễn ra một cách mạnh mẽ, nhất là giai đoạn từ sau đổi mới 1986 đến nay.
Đây là thời điểm quan trọng, có tính chất tiền đề để các thể loại văn học phát triển vững chắc. Cùng với tiểu thuyết, truyện ngắn cũng bắt đầu được “ươm mầm” để tạo thành những mảnh đất màu mỡ cho mùa vụ bội thu về sau, trong đó, có thành tựu của các nhà văn nữ với những phong cách, cá tính sáng tạo riêng như: Lê Minh Khuê, Đoàn Lê, Dạ Ngân, Võ Thị Hảo, Nguyễn Thị Thu Huệ, Y Ban, Đỗ Hoàng Diệu, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Xuân Hà, Nguyễn Ngọc Tư, Bùi Như Lan, Trần Thùy Mai, Thùy Dương… Họ đã đem đến cho văn đàn sự cách tân mới mẻ, được độc giả ái mộ. Nhiều nhà văn nam giới cũng lên tiếng ủng hộ và thừa nhận nhà văn nữ là chủ thể tư duy, chủ thể trải nghiệm và chủ thể thẩm mỹ có địa vị quan trọng thông qua những tác phẩm xuất sắc của họ. Như vậy, văn học Việt Nam hiện đại ngày càng phát triển và đạt thành quả mạnh mẽ một phần nhờ vào vai trò của các nhà văn nữ với tiếng nói dân chủ, đấu tranh cho quyền bình đẳng giới một cách hiệu quả.
Có thể nói rằng, truyện ngắn nữ đã có bước tiến “chậm mà chắc” trong quá trình cùng phát triển của nhiều thể loại văn học đương đại hiện nay ở nước ta. 1 Nếu như giai đoạn 1986 trở về trước, các nhà văn nam đóng vai trò chủ yếu về thể loại truyện ngắn thì sau đổi mới, truyện ngắn nữ đã dần chiếm địa vị đáng kể trên văn đàn, tạo nên tiếng vang với những tác phẩm giàu thiên tính nữ, xuất phát từ bản thân nữ giới, đặc biệt là có sự cộng hưởng thành tựu từ phê bình văn học nữ quyền. Phê bình văn học nữ quyền có xuất phát điểm từ phương Tây. Các nhà văn Việt Nam, ít nhiều đều có chịu ảnh hưởng từ lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền nên đã để lại dấu ấn “quyền lực giới” trong những tác phẩm của mình ngày càng sâu sắc.
Nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền đã được nhiều người chọn làm đề tài nghiên cứu của mình ở từng tác giả, tác phẩm, nhưng để vận dụng phê bình văn học nữ quyền trong truyện ngắn nữ hiện đại Việt Nam thì vẫn còn ít và chưa có những đề tài tính chuyên sâu. Để hoàn thành luận án, chúng tôi chú trọng phân tích các tác phẩm về nữ quyền dựa trên nền tảng lý thuyết phê bình văn học nữ quyền của phương Tây khi áp dụng vào truyện ngắn nữ Việt Nam để tìm hiểu những đặc thù riêng về tâm lý, văn hóa dân tộc thông qua hình tượng và diễn ngôn tác phẩm. Đặc biệt, chúng tôi nhấn mạnh mốc thời gian 2000 – 2015 như là một điểm nhấn trong luận án, bởi mốc 15 năm đầu thế kỷ, truyện ngắn có nhiều thành tựu nổi bật. Truyện ngắn nữ góp phần thúc đẩy nền văn học Việt Nam trong quá trình “đổi mới”, trong đó, có sự đổi mới về hình tượng nhân vật nữ từ góc nhìn hiện đại, đương đại và từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền.
Chính vì vậy, chúng tôi chọn Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 - 2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là những tác phẩm truyện ngắn nữ giai đoạn 2000 - 2015 thể hiện nhu cầu và sự tự nhận thức về giới và nữ quyền sâu sắc, đa dạng với vẻ đẹp và lối viết nữ mang bản sắc riêng. Cụ thể là những tác phẩm tiêu biểu của các tác giả như: Lê Minh Khuê, Nguyễn Ngọc Tư, Y Ban, Võ Thị 2 Xuân Hà, Trần Thùy Mai, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Mai Thy, Lê Thị Hoài Nam, Ngân Hoa, Quế Hương, Đỗ Bích Thúy, Hà Thị Cẩm Anh, Bùi Như Lan, Nguyễn Thị Anh Thư.
Phạm vi nghiên cứu Để thực hiện Luận án, chúng tôi tập trung nghiên cứu, phân tích những bình diện nổi bật thuộc nội dung và hình thức truyện ngắn của các nhà văn nữ Việt Nam tiêu biểu giai đoạn 2000 - 2015 để chỉ ra những đặc điểm nổi bật mang yếu tố phái tính và âm hưởng nữ quyền ở từng tác phẩm. Để có cái nhìn liền mạch và tiếp nối, chúng tôi có mở rộng so sánh trong chừng mực với các truyện ngắn nữ Việt Nam trước năm 2000 và sau năm 2015 để thấy sự cách tân và vị thế của truyện ngắn nữ trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Vì điều kiện giới hạn về tư liệu, nên những truyện ngắn nữ Việt Nam hải ngoại giai đoạn này không được chúng tôi chọn để nghiên cứu trong luận án. Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Xuân (2020). Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/phe-binh-nu-quyen-truyen-ngan-nu-viet-nam-2000-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phê bình văn học nữ quyền phân tích truyện ngắn nữ Việt Nam giai đoạn 2000-2015, làm rõ đặc trưng giới trong sáng tác.
Luận án "Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phê bình nữ quyền truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.