Luận án: Nghiên cứu phát triển phương pháp điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện
Nguyễn Minh Triều: Tìm hiểu về sự nghiệp, đóng góp và di sản của một nhân vật lịch sử quan trọng, khám phá lịch sử Việt Nam qua lăng kính triều đại.
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về điều khiển chế độ trượt SMC cho động cơ
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Triều
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về điều khiển chế độ trượt SMC cho động cơ
Điều khiển chế độ trượt (SMC) là phương pháp điều khiển phi tuyến bền vững hàng đầu hiện nay. SMC có khả năng loại bỏ ảnh hưởng của nhiễu ngoại sinh và sự bất định tham số hệ thống. Cấu trúc điều khiển đưa quỹ đạo trạng thái tiến tới mặt trượt đã chọn trong thời gian hữu hạn. Sau đó, hệ thống duy trì chuyển động trượt dọc theo mặt trượt này một cách ổn định. Tính chất bất biến với các nhiễu khớp giúp hệ thống truyền động đạt độ chính xác rất cao. Tuy nhiên, tính chất đóng cắt gián đoạn ở tần số cao tạo ra hiện tượng rung chattering nghiêm trọng. Dao động cơ học tần số cao làm nóng cuộn dây, mòn ổ bi và gây tổn thất công suất. Việc kiểm soát rung chattering đóng vai trò sống còn trong vận hành động cơ điện công nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp triệt tiêu rung chattering trở thành yêu cầu cấp thiết hàng đầu.
1.1. Bản chất hiện tượng rung chattering trong hệ thống điều khiển
Hiện tượng rung chattering bắt nguồn từ việc sử dụng hàm dấu gián đoạn trong luật điều khiển trượt kinh điển. Thành phần đóng cắt tần số vô hạn kích thích các động học bậc cao chưa được mô hình hóa. Bộ truyền động thực tế luôn có quán tính và trễ thời gian đóng cắt của van bán dẫn. Tín hiệu điều khiển dao động liên tục quanh mặt trượt với tần số cao và biên độ lớn. Hiện tượng này làm giảm tuổi thọ thiết bị cơ khí và gây quá nhiệt mạch nghịch lưu công suất. Trong các hệ thống truyền động chính xác, rung chattering làm suy giảm chất lượng bám quỹ đạo vị trí. Tần số dao động cao còn tạo ra tiếng ồn cơ học khó chịu trong môi trường làm việc thực tế. Việc nhận diện chính xác cơ chế sinh ra rung động giúp xây dựng cấu trúc điều khiển khắc phục triệt để.
1.2. Hạn chế của hàm bão hòa và kỹ thuật lớp biên truyền thống
Kỹ thuật lớp biên (boundary layer technique) là giải pháp cổ điển để làm mượt tín hiệu điều khiển trượt. Phương pháp này thay thế hàm dấu bằng hàm bão hòa (saturation function) hoặc các hàm trơn liên tục. Tín hiệu điều khiển chuyển đổi tuyến tính khi quỹ đạo trạng thái đi vào vùng lân cận mặt trượt. Tuy nhiên, việc làm trơn tín hiệu khiến hệ thống mất đi tính bất biến lý tưởng trước các nhiễu ngoại sinh. Sai số xác lập tăng lên rõ rệt và độ cứng vững trước tải biến thiên bị suy giảm đáng kể. Khi mở rộng lớp biên quá lớn, hệ thống dễ rơi vào trạng thái mất ổn định cục bộ. Ngược lại, lớp biên quá hẹp không thể triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng rung lắc. Kỹ thuật này chỉ là sự đánh đổi giữa độ chính xác bám và mức độ suy giảm dao động.
1.3. Yêu cầu chattering free sliding mode control trong công nghiệp
Công nghiệp tự động hóa đòi hỏi các hệ thống truyền động đạt độ chính xác cao và độ tin cậy tuyệt đối. Phương pháp chattering-free sliding mode control ra đời nhằm đáp ứng đồng thời cả hai tiêu chí khắt khe này. Hệ thống phải đảm bảo bám sát tín hiệu đặt trong điều kiện tải thay đổi liên tục. Tín hiệu điện áp và dòng điện cấp cho động cơ cần mượt mà, không xuất hiện gai nhọn biên độ lớn. Điều này giúp giảm thiểu sóng hài, bảo vệ biến tần công suất và kéo dài tuổi thọ động cơ điện. Việc loại bỏ rung lắc còn nâng cao chất lượng sản phẩm trong gia công cơ khí chính xác và cánh tay robot công nghiệp. Giải pháp điều khiển không rung chattering mở ra bước đột phá quan trọng cho các dây chuyền sản xuất tự động.
II. Điều khiển trượt bậc cao HOSMC giảm rung chattering
Điều khiển trượt bậc cao (HOSMC) là bước phát triển vượt bậc của lý thuyết điều khiển trượt phi tuyến hiện đại. Thay vì tác động trực tiếp lên đạo hàm bậc nhất của mặt trượt, HOSMC tác động lên các đạo hàm bậc cao hơn. Quá trình chuyển mạch tần số cao được tích phân liên tục ngay bên trong cấu trúc bộ điều khiển. Tín hiệu đầu ra tác động lên cơ cấu chấp hành trở nên hoàn toàn liên tục và êm thuận. Phương pháp bảo toàn toàn bộ ưu điểm bền vững của điều khiển chế độ trượt (SMC) truyền thống. Khả năng kháng nhiễu và độ bền vững trước biến động tham số vẫn được duy trì nguyên vẹn. Sự kết hợp giữa bề mặt trượt phi tuyến và cấu trúc bậc cao mang lại hiệu quả vượt trội. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng các giải pháp điều khiển trượt không rung chattering hiện đại.
2.1. Cấu trúc bộ điều khiển trượt bậc cao PID NTSM tân tiến
Cấu trúc điều khiển trượt bậc cao PID-NTSM kết hợp mặt trượt vi tích phân và trượt phi tuyến không kỳ dị. Bề mặt trượt tích hợp thành phần PID giúp triệt tiêu sai số xác lập một cách nhanh chóng. Thành phần trượt phi tuyến không kỳ dị (NTSM) đảm bảo trạng thái hội tụ về điểm cân bằng trong thời gian hữu hạn. Cấu trúc này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kỳ dị toán học thường gặp ở các bộ điều khiển trượt đầu cuối. Luật điều khiển liên tục được thiết kế dựa trên hàm Lyapunov đảm bảo tính ổn định tiệm cận toàn cục cho hệ thống. Đáp ứng của hệ thống đạt tốc độ cao, không xuất hiện hiện tượng vọt lố hay dao động kéo dài. Cấu trúc PID-NTSM chứng minh ưu thế toàn diện về cả lý thuyết lẫn ứng dụng thực tiễn.
2.2. Ứng dụng thuật toán super twisting trong ổn định hệ thống
Thuật toán super-twisting là một trong những giải thuật tiêu biểu nhất của điều khiển trượt bậc cao bậc hai. Thuật toán này không đòi hỏi thông tin về đạo hàm của mặt trượt trong quá trình tính toán thời gian thực. Cấu trúc gồm hai thành phần: thành phần liên tục dạng hàm mũ phân số và thành phần tích phân hàm gián đoạn. Nhờ tác động tích phân, tín hiệu điều khiển thực tế đưa vào hệ thống là một đại lượng liên tục theo thời gian. Rung chattering được triệt tiêu hiệu quả mà không làm suy giảm tính bền vững của hệ thống truyền động. Thuật toán super-twisting giúp quỹ đạo trượt hội tụ về gốc tọa độ trong thời gian hữu hạn. Giải thuật thích ứng linh hoạt với các dạng nhiễu ngoại sinh có đạo hàm bị chặn trong thực tế vận hành.
2.3. Cơ chế triệt tiêu rung chattering mà không mất tính bền vững
Phương pháp triệt tiêu rung chattering truyền thống thường đánh đổi độ chính xác thông qua hàm bão hòa (saturation function). Ngược lại, cấu trúc PID-NTSM và giải thuật bậc cao chuyển phần gián đoạn vào miền tích phân liên tục. Tín hiệu điều khiển đưa đến cuộn dây động cơ có dạng hàm trơn, êm dịu và không có xung nhọn. Năng lượng đóng cắt tần số cao bị loại bỏ, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng kích thích các mode dao động cơ học. Tính bất biến của hệ thống đối với nhiễu tải và bất định tham số vẫn được duy trì nghiêm ngặt. Trạng thái hệ thống luôn bám sát mặt trượt định trước với độ chính xác xác lập cao. Cơ chế này giải quyết triệt để xung đột giữa yêu cầu làm mịn tín hiệu và tính bền vững hệ thống.
III. Ứng dụng điều khiển trượt chattering free cho động cơ DC
Động cơ điện một chiều (DC) được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động nhờ đặc tính điều khiển thuận lợi. Tuy nhiên, khi vận hành ở tốc độ cao hoặc chịu tải biến thiên, động cơ chịu ảnh hưởng lớn từ phản ứng phần ứng. Việc áp dụng chattering-free sliding mode control giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của hệ truyền động một chiều. Tín hiệu điện áp điều khiển mượt mà giúp bảo vệ cổ góp, chổi than và bộ biến đổi công suất DC-DC. Mô hình toán học chi tiết được thiết lập, phục vụ thiết kế bộ điều khiển PID-NTSM và kiểm chứng thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm khẳng định hệ thống đạt thời gian đáp ứng nhanh, không vọt lố và có khả năng kháng nhiễu vượt trội.
3.1. Mô hình hóa động cơ điện một chiều và động cơ DC không chổi than
Mô hình toán học của động cơ điện một chiều bao gồm phương trình cân bằng điện áp phần ứng và động lực học rotor. Các thông số điện trở, độ tự cảm, hằng số mô-men và mô-men quán tính được xác định chính xác. Luận án cũng mở rộng nghiên cứu sang động cơ DC không chổi than (BLDC) với cấu trúc từ trường phức tạp. Động cơ DC không chổi than (BLDC) sở hữu ưu điểm không cần chổi than tiếp điện, hiệu suất cao và độ bền vượt trội. Mô hình toán học phi tuyến của BLDC tích hợp các yếu tố sức điện động ngược hình thang và dao động mô-men. Việc mô hình hóa chính xác tạo cơ sở vững chắc cho việc thiết kế bộ điều khiển trượt bền vững, hỗ trợ đánh giá tác động của tải thực tế.
3.2. Đánh giá thực nghiệm giải thuật PID NTSM trên động cơ DC
Thực nghiệm được triển khai trên hệ thống thử nghiệm động cơ DC kết nối card thu thập dữ liệu thời gian thực. Giải thuật điều khiển trượt bậc cao PID-NTSM được nạp vào vi điều khiển để kiểm tra đáp ứng vận tốc và góc quay. Khi đột ngột thay đổi mô-men tải, tốc độ động cơ hồi phục về giá trị đặt trong thời gian rất ngắn. Điện áp cấp cho động cơ duy trì trạng thái êm dịu, không xuất hiện các xung nhọn chattering tần số cao. Dòng điện phần ứng biến thiên mượt mà, giúp hạn chế phát nhiệt cuộn dây và giảm tổn hao công suất vô công. Kết quả đo đạc thực tế khẳng định tính khả thi cao của giải thuật khi triển khai trên phần cứng nhúng công nghiệp.
3.3. So sánh hiệu năng đáp ứng với bộ điều khiển trượt thông thường
Phân tích so sánh định lượng được tiến hành giữa bộ điều khiển PID-NTSM, bộ điều khiển trượt tuyến tính và bộ điều khiển PID kinh điển. Bộ điều khiển trượt tuyến tính thông thường tạo ra dao động chattering lớn trên đồ thị dòng điện và điện áp. Bộ điều khiển PID truyền thống có thời gian quá độ dài và xuất hiện độ vọt lố đáng kể khi tải thay đổi đột ngột. Ngược lại, bộ điều khiển trượt chattering-free duy trì sai số bám gần như bằng không trong suốt quá trình vận hành. Thời gian hội tụ nhanh hơn rõ rệt so với các phương pháp điều khiển cũ. Biên độ dao động cơ học giảm mạnh, chứng minh tính ưu việt vượt trội của giải thuật đề xuất trong nghiên cứu.
IV. Điều khiển trượt chattering free cho động cơ xoay chiều
Động cơ xoay chiều là trái tim của các hệ thống tự động hóa công nghiệp và giao thông điện hiện đại. Nhóm máy điện này bao gồm động cơ không đồng bộ (Induction Motor) và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM). Đặc tính động lực học của động cơ xoay chiều có tính phi tuyến cao, liên kết chéo mạnh giữa từ thông và mô-men. Việc ứng dụng điều khiển chế độ trượt (SMC) không rung lắc mang lại khả năng điều khiển vector chính xác và êm ái. Bộ điều khiển trượt bậc cao PID-NTSM xử lý triệt để các bất định tham số do nhiệt độ cuộn dây và hiện tượng bão hòa từ. Tín hiệu điều khiển liên tục giúp biến tần nghịch lưu hoạt động ổn định ở tần số đóng cắt tối ưu.
4.1. Mô hình toán học động cơ không đồng bộ ba pha trên hệ tọa độ
Động cơ không đồng bộ (Induction Motor) được mô tả trên hệ tọa độ quay đồng bộ d-q thông qua kỹ thuật định hướng từ thông rotor (FOC). Mô hình toán học phân tách hoàn toàn dòng điện tạo từ thông và dòng điện tạo mô-men xoắn. Tuy nhiên, điện trở rotor và hỗ cảm biến thiên mạnh theo nhiệt độ làm suy giảm chất lượng điều khiển. Nghiên cứu thiết lập hệ phương trình trạng thái phi tuyến đầy đủ tính đến các yếu tố bất định tham số và nhiễu tải cơ học. Mô hình này làm nền tảng để thiết kế mặt trượt PID-NTSM nhằm đảm bảo tính ổn định toàn cục. Kỹ thuật điều khiển phi tuyến giúp hệ thống duy trì từ thông định mức và kiểm soát chính xác tốc độ quay.
4.2. Triển khai cấu trúc PID NTSM khử rung trên động cơ xoay chiều
Cấu trúc điều khiển trượt PID-NTSM được tích hợp trực tiếp vào các vòng điều khiển tốc độ và dòng điện của động cơ xoay chiều. Bộ điều khiển tạo ra điện áp đặt liên tục cho bộ điều chế độ rộng xung vector không gian (SVPWM). Tần số đóng cắt của biến tần được giữ cố định, loại bỏ sóng hài bậc cao gây nóng lõi thép stator. Hiện tượng rung chattering trên trục động cơ được triệt tiêu hoàn toàn, loại bỏ nguy cơ cộng hưởng cơ học trong hệ truyền động. Động cơ tăng tốc êm dịu, không giật cục và đạt tốc độ mong muốn trong thời gian tối ưu. Hệ thống thể hiện khả năng bù tải vượt trội khi mô-men cản thay đổi đột ngột từ không tải đến định mức.
4.3. Mở rộng kiểm chứng cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Nghiên cứu mở rộng khả năng áp dụng thuật toán điều khiển trượt cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM). Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) sở hữu mật độ công suất cao và hiệu suất vượt trội trong xe điện và máy công cụ CNC. Tuy nhiên, hiện tượng dao động răng cưa (cogging torque) và từ thông nam châm biến thiên gây khó khăn cho việc điều khiển. Việc kết hợp thuật toán super-twisting và mặt trượt PID-NTSM giúp san phẳng gợn mô-men xoắn hiệu quả. Hệ thống đạt độ mượt mà cao ngay cả ở vùng tốc độ rất thấp. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm khẳng định giải pháp chattering-free sliding mode control có tính phổ quát cao cho nhiều dòng máy điện xoay chiều.
V. Đánh giá hiệu quả chattering free trong công nghiệp điện
Ứng dụng phương pháp điều khiển trượt chattering free mang lại những cải tiến đột phá cho kỹ thuật điều khiển truyền động điện. Việc triệt tiêu rung động cơ học giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tiết kiệm năng lượng tiêu thụ. Các bộ điều khiển trượt tiên tiến như PID-NTSM và thuật toán bậc cao giải quyết triệt để bài toán dung hòa giữa độ bền vững và độ mịn tín hiệu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cả cơ sở lý thuyết toán học vững chắc lẫn giải pháp thực nghiệm hoàn chỉnh. Phương pháp này có khả năng triển khai rộng rãi trên nhiều đối tượng máy điện công nghiệp khác nhau. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực tự động hóa trong các dây chuyền sản xuất hiện đại.
5.1. Nâng cao tuổi thọ thiết bị cơ khí và tiết kiệm điện năng
Hiện tượng rung chattering trong điều khiển trượt kinh điển là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng cơ khí và tiêu hao điện năng. Khi rung lắc tần số cao bị loại trừ, ứng suất động tác động lên khớp nối, hộp giảm tốc và ổ trục giảm rõ rệt. Động cơ vận hành êm ái, giảm độ rung tổng thể và giảm phát xạ tiếng ồn công nghiệp. Về mặt điện năng, tín hiệu điều khiển liên tục ngăn ngừa hiện tượng quá dòng tức thời và sụt áp trên thanh cái DC. Tổn hao do nhiệt trên cuộn dây stator và mạch van công suất IGBT giảm đáng kể. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng tổng thể của hệ thống truyền động được nâng cao rõ rệt trong các chu trình vận hành dài hạn.
5.2. Tính khả thi khi ứng dụng trên vi điều khiển nhúng giá rẻ
Một ưu điểm lớn của giải thuật điều khiển trượt PID-NTSM là độ phức tạp tính toán vừa phải. Cấu trúc thuật toán không đòi hỏi các phép toán ma trận phức tạp như điều khiển tối ưu hay dự báo mô hình (MPC). Thuật toán dễ dàng lập trình và thực thi thời gian thực trên các dòng vi điều khiển nhúng DSP, STM32 hoặc FPGA thông dụng. Tần số lấy mẫu đạt mức hàng kilohertz mà không gây quá tải bộ xử lý trung tâm. Điều này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí phần cứng khi nâng cấp dây chuyền công nghệ tự động hóa. Tính khả thi cao trong triển khai thực tiễn giúp thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu học thuật và ứng dụng sản xuất.
5.3. Định hướng phát triển công nghệ điều khiển thích nghi thông minh
Từ nền tảng của nghiên cứu, hướng phát triển tiếp theo là tích hợp trí tuệ nhân tạo vào điều khiển trượt bậc cao (HOSMC). Mạng nơ-ron nhân tạo hoặc giải thuật mờ thích nghi có thể tự động ước lượng và bù trừ trực tuyến các thành phần nhiễu bất định. Hệ thống không cần biết trước giới hạn biên trên của tải hay tham số động cơ điện. Sự kết hợp này tạo nên hệ thống điều khiển tự chỉnh định thông minh, nâng cao tính thích ứng trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Các nghiên cứu tương lai hứa hẹn mở ra thế hệ điều khiển trượt thông minh mới cho xe tự hành, robot công nghiệp và hàng không vũ trụ hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN MINH TRIỀU NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT CHATTERING FREE CHO ĐỘNG CƠ ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG Hà Nội – 2026 I LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng toàn bộ nội dung trong luận án “Nghiên cứu phát triển phương pháp điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 26 tháng 5 năm 2026 Tác giả luận án Nguyễn Minh Triều II LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Học Viện Khoa Học và Công Nghệ, Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy GS. Nguyễn Trường Thịnh và thầy TS.
Trần Trọng Toàn, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Sự tận tâm, kiến thức chuyên môn sâu rộng và tinh thần làm việc nghiêm túc của các thầy đã giúp tôi hoàn thiện kỹ năng nghiên cứu, tiếp cận vấn đề một cách khoa học và hệ thống. Tôi xin đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy TS. Trương Nguyên Vũ vì những chỉ dẫn quý báu, những góp ý sâu sắc và định hướng kịp thời, giúp tôi khắc phục khó khăn, hoàn thiện nội dung nghiên cứu.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Thông minh và Tương tác – UEH, đơn vị công tác đã hỗ trợ nhiệt tình trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi trân trọng cảm ơn các anh, chị, em đồng nghiệp và bạn bè đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện đề tài, từ việc thu thập dữ liệu, thí nghiệm, đến chia sẻ kinh nghiệm và động viên tinh thần. Hà Nội, ngày 26 tháng 5 năm 2026 Tác giả luận án Nguyễn Minh Triều III MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
VI DANH MỤC HÌNH ẢNH. VIII DANH MỤC BẢNG. XI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi của nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Bố cục của nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan. Các nghiên cứu về điều khiển trượt kinh điển. Các nghiên cứu về điều khiển động cơ điện.
Các nghiên cứu điều khiển trượt cho động cơ điện. Các phương pháp nổi bật trong điều khiển trượt. Vấn đề về chattering trong điều khiển trượt. Định nghĩa và bản chất của chattering.
Các phương pháp phổ biến giảm chattering. Các vấn đề chính của luận án. Các vấn đề tồn động trong các nghiên cứu hiện tại. Vấn đề nghiên cứu của luận án.
Giới hạn phạm vi của luận án. Kết luận chương 1. PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT BẬC CAO PID – NTSM. Lý thuyết điều khiển trượt.
Cơ sở lý thuyết về ổn định. Lý thuyết điều khiển trượt. Đánh giá về chattering trong điều khiển trượt. Thiết kế bộ điều khiển trượt bậc cao PID – NTSM.
Mặt trượt PID – NTSM. Hệ phi tuyến bậc 1. Hệ phi tuyến bậc 2. Hệ phi tuyến bậc 1.
Hệ phi tuyến bậc 2. Kết luận chương 2. ỨNG DỤNG TRÊN ĐỘNG CƠ MỘT CHIỀU. Mô hình hóa hệ động cơ điện.
Các bộ điều khiển trượt thông thường .1 Bộ điều khiển trượt tuyến tính .2 Bộ điều khiển trượt NTSM. Bộ điều khiển PID – NTSM. Thiết lập môi trường thực nghiệm. Kết luận chương 3.
ỨNG DỤNG TRÊN ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA. Các hệ tọa độ và mô hình hóa động cơ điện không đồng bộ ba pha. Các hệ tọa độ trong điều khiển động cơ xoay chiều. Các bộ điều khiển trượt thông thường .1 Bộ điều khiển trượt tuyến tính.
Bộ điều khiển NTSM. Bộ điều khiển PID – NTSM. Thiết lập môi trường thực nghiệm. Thực nghiệm các bộ điều khiển.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 113 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 114 Những nội dung nghiên cứu chính của luận án. 114 Những đóng góp mới của luận án.
114 Hướng phát triển của luận án. 115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 VI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu/ Đơn vị Ý nghĩa Viết tắt R Ω Điện trở cuộn dây động cơ điện một chiều L H Độ tự cảm i A Dòng điện động cơ điện một chiều Ki Nm/A Hằng số mô-men động cơ điện một chiều Ke V/rpm Hằng số Back-emf động cơ điện một chiều u V Điện áp động cơ điện một chiều rad Góc rotor động cơ điện một chiều T Kg/m Mô-men động cơ điện một chiều Tl Nm Mô-men tải b Nms/rad Hệ số ma sát nhớt TL Nm Tất cả ngoại lực tác động bao gồm nhiễu hệ thống f Wb Từ thông J Kg.m2 Mô-men quán tính Rad/s Vận tốc góc rotor Ls mH Cảm kháng Stator Lr mH Cảm kháng Rotor Lm mH Hỗ cảm usdq V Điện áp stator trên hệ di động (d-q) isdq A Dòng điện stator trên hệ di động (d-q) sdq Wb Từ thông stator trên hệ di động (d-q) s Rad/s Vận tốc góc từ thông stator IM Induction Motor DC Direct Current AC Alternate Current FOC Field-Oriented Control DTC Direct Torque Control VII SMC Sliding Mode Control TSM Terminal Sliding Mode Control NTSM Nonsingular Terminal Sliding Mode HOTSM Higher-order Terminal Sliding Mode PID nested NTSM/ Proportional-Integral-Derivative nested Nonsingular Terminal Sliding Mode PID-NTSM PID Proportional-Integral-Derivative VIII DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.
Các phase trong điều khiển trượt. Tín hiệu điều khiển được trình bày trong nghiên cứu Feng và cộng sự [10], (a) là bộ điều khiển TSM, (b) là bộ điều khiển NTSM. a: trình bày so sánh bốn phương pháp SMC liên tục về sai số vị trí bao gồm -b: lớp biên; -c: liên tục; -f: full-order; -s: supertwisting SMC [24], b: sơ đồ pha của 3 phương pháp SMC khác nhau [15]. Phân loại động cơ điện.
Các phương pháp điều khiển phổ biến. Sơ đồ điều khiển FOC cho động cơ ba pha. So sánh đáp ứng của bộ điều khiển SMC so với các bộ điều khiển cổ điển PID [68, 71]. Đáp ứng của biến trạng thái.
Tín hiệu điều khiển. Biến trượt s. Đáp ứng của biến trạng thái. Tín hiệu điều khiển.
Đáp ứng của biến trượt s. Đáp ứng của các biến trạng thái. Tín hiệu điều khiển. Đáp ứng của biến trượt s.
Đáp ứng của các biến trạng thái. Tín hiệu điều khiển u(t). Đáp ứng của biến trượt s(t). So sánh các hàm sign(), sigmoid(), saturation().
So sánh tín hiệu điều khiển khi thay hàm sign thành hàm sigmoid và sat. Mô hình của phương pháp điều khiển thích nghi điển hình. Kiến trúc tổng thể hệ điều khiển PID–NTSM đề xuất. Đáp ứng của biến trạng thái x.
So sánh đáp ứng của 2 bộ điều khiển. So sánh tín hiệu điều khiển của 2 phương pháp. So sánh đáp ứng của bộ điều khiển đề xuất trong trường hợp các thông số mô hình của bộ điều khiển gấp 3 lần thực tế và tăng nhiễu tác động vào hệ. Biến trạng thái của hệ bậc 2.
Tín hiệu điều khiển với hệ bậc 2. So sánh tín hiệu điều khiển của hai bộ điều khiển. Mô hình tương đương động cơ điện một chiều DC. Sơ đồ tổng quan điều khiển hệ thống.
Đồ thị đáp ứng của các bộ điều khiển. Đồ thị sai số của các bộ điều khiển. So sánh momen xoắn các phương pháp điều khiển. So sánh các tín hiệu điều khiển.
Đáp ứng của các bộ điều khiển khi các thông số tăng 3 lần. Sai số của các bộ điều khiển khi các thông số tăng 3 lần. Mô hình thử nghiệm động cơ điện một chiều. Đáp ứng thực tế của bộ điều khiển PID.
Đáp ứng thực tế sử dụng bộ điều khiển PID-NTSM. Sai số của bộ điều khiển PID-NTSM. Dòng điện của động cơ với bộ điều khiển PID-NTSM ở 250 vòng/phút. Sơ đồ điều khiển FOC cho IM.
Sơ đồ điều khiển FOC cho động cơ IM. Đáp ứng về tốc độ giữa các bộ điều khiển. Sai số tốc độ của các bộ điều khiển. Tín hiệu điều khiển của bộ điều khiển tốc độ.
So sánh tốc độ phản ứng của động cơ với các bộ điều khiển khác nhau khi tham số mô hình trong luật điều khiển gấp 5 lần tham số thực tế. Mô hình để thực nghiệm động cơ không đồng bộ 3 pha. Đáp ứng thực nghiệm của bộ điều khiển PI. Sai số thực nghiệm của bộ điều khiển PI.
Đáp ứng thực tế của tốc độ động cơ sử dụng bộ điều khiển đề xuất với tốc độ tham chiếu đột ngột và nhiễu loạn. Sai số thực tế của đáp ứng tốc độ cho bộ điều khiển đề xuất. Đáp ứng thực tế về tốc độ động cơ sử dụng bộ điều khiển đề xuất với tốc độ tham chiếu đột ngột và tải. Dòng điện trên trục q với n = 500 rpm.
Dòng điện trên trục d với n = 500 rpm. Dòng điện trên trục ab tại n = 500 rpm. Pha của dòng điện trên αβ-axis. 113 XI DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tổng quan về các nghiên cứu về các phương pháp điều khiển trượt kinh điển và các biến thể. So sánh các phương pháp điều khiển. Tổng quan các nghiên cứu về điều khiển động cơ điện. Tổng quan các nghiên cứu điều khiển trượt cho động cơ điện.
Chiến lược lựa chọn các tham số của bộ điều khiển PID-NTSM. ISE và IAE đánh giá chattering trong tín hiệu điều khiển .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Triều (2026). Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/nghien-cuu-phat-trien-dieu-khien-truot-chattering-free-cho-dong-co-dien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nguyễn Minh Triều: Tìm hiểu về sự nghiệp, đóng góp và di sản của một nhân vật lịch sử quan trọng, khám phá lịch sử Việt Nam qua lăng kính triều đại.
Luận án "Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển trượt chattering free cho động cơ điện - Nguyễn Minh Triều" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.