Luận án tiến sĩ - Tối ưu quỹ đạo robot di động với học sâu tăng cường
Luận án tiến sĩ tối ưu quỹ đạo robot di động với học sâu tăng cường. Nâng cao chất lượng truyền thông không dây và thuật toán điều hướng hiệu quả trong nhà máy.
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
4
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Robot Di Động Tối Ưu Truyền Thông Và Học Sâu
Robot di động đang cách mạng hóa sản xuất công nghiệp hiện đại. Công nghệ này kết hợp điều hướng tự động với hệ thống truyền thông không dây tiên tiến. Luận án nghiên cứu hai vấn đề cốt lõi: nâng cao chất lượng truyền thông và ứng dụng deep reinforcement learning trong quy hoạch đường đi. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của robot tự hành trong môi trường nhà máy thông minh. Nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết bài toán SLAM và path planning trong điều kiện thực tế. Các thuật toán DRL như Q-learning và policy gradient được áp dụng để tối ưu quỹ đạo di chuyển. Hệ thống truyền thông được cải thiện thông qua công nghệ STAR-IRS và phân bổ tài nguyên thông minh. Kết quả mang lại giải pháp toàn diện cho robot di động trong công nghiệp 4.0.
1.1. Bài Toán Điều Hướng Robot Tự Hành
Bài toán lập quỹ đạo cho robot di động là thách thức phức tạp trong tự động hóa. Robot cần xác định vị trí chính xác và lập kế hoạch đường đi tối ưu. Simultaneous localization and mapping (SLAM) giúp robot nhận biết môi trường xung quanh. Path planning đảm bảo tránh va chạm với vật cản tĩnh và động. Hệ thống phải xử lý thời gian thực với độ trễ thấp. Các ràng buộc về vận tốc, gia tốc và năng lượng cần được thỏa mãn. Môi trường nhà máy đặt ra yêu cầu cao về độ tin cậy và an toàn.
1.2. Truyền Thông Không Dây Cho Robot
Chất lượng truyền thông quyết định hiệu suất hoạt động của robot di động. Hệ thống cần đảm bảo băng thông ổn định và độ trễ thấp. Công nghệ IoT tích hợp cho phép thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến. Thiết bị D2D hỗ trợ giao tiếp trực tiếp giữa các robot. Thu hoạch năng lượng từ sóng RF giúp tăng thời gian hoạt động. Tối ưu hóa công suất phát và phân bổ tài nguyên là yêu cầu thiết yếu. Nghiên cứu đề xuất giải pháp tối ưu lồi để cải thiện hiệu suất tổng thể.
1.3. Học Sâu Tăng Cường Trong Điều Hướng
Deep reinforcement learning mang lại khả năng học tự động cho robot tự hành. DRL kết hợp mạng neural sâu với thuật toán học tăng cường truyền thống. Q-learning giúp robot học chính sách tối ưu qua tương tác với môi trường. Policy gradient cho phép tối ưu hóa trực tiếp hàm chính sách. Actor-critic kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp. Thuật toán TD3 và SAC cải thiện độ ổn định trong quá trình học. Ứng dụng DRL giúp robot thích ứng với môi trường động phức tạp.
II. Tối Ưu Hiệu Suất Truyền Thông Trong Nhà Máy
Hệ thống truyền thông trong nhà máy thông minh đối mặt nhiều thách thức kỹ thuật. Nghiên cứu đề xuất mô hình tối ưu hóa đa mục tiêu cho robot di động. Bài toán tập trung vào việc tối đa hóa tốc độ truyền dữ liệu và năng lượng thu hoạch. Hai kịch bản được xem xét: truyền không đồng thời (N-OTA) và phân chia thời gian (OTA). Thuật toán tối ưu lồi được phát triển để giải quyết bài toán phức tạp. Phương pháp lặp đi lặp lại với hàm phạt đảm bảo hội tụ đến nghiệm tối ưu. Kết quả mô phỏng cho thấy cải thiện đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Giải pháp đáp ứng yêu cầu thực tế của hệ thống robot công nghiệp.
2.1. Mô Hình Hệ Thống Truyền Thông
Hệ thống bao gồm trạm gốc, robot di động và thiết bị IoT. Trạm gốc truyền tín hiệu đến các robot thông qua kênh vô tuyến. Thiết bị IoT thu hoạch năng lượng từ sóng RF để hoạt động. Giao tiếp D2D cho phép các thiết bị trao đổi thông tin trực tiếp. Mô hình kênh truyền xem xét cả fading và shadowing. Nhiễu và can nhiễu được mô hình hóa chính xác. Các tham số như công suất phát, băng thông và tốc độ bit được tối ưu hóa đồng thời.
2.2. Bài Toán Tối Ưu Đa Mục Tiêu
Bài toán 1 tối đa hóa tốc độ truyền dữ liệu cho robot di động. Bài toán 2 tối đa hóa năng lượng thu hoạch cho thiết bị IoT. Các ràng buộc bao gồm công suất phát tối đa và tốc độ bit tối thiểu. Yêu cầu QoS cho từng loại thiết bị được đảm bảo. Hàm mục tiêu phi tuyến và không lồi gây khó khăn trong tối ưu. Phương pháp biến đổi và xấp xỉ được áp dụng để đơn giản hóa. Bài toán được chuyển về dạng lồi có thể giải hiệu quả.
2.3. Thuật Toán Tối Ưu Lặp
Thuật toán sử dụng phương pháp lặp với hàm phạt điều chỉnh. Mỗi vòng lặp giải bài toán lồi con với công cụ CVX. Hệ số phạt η được tăng dần để đảm bảo hội tụ. Điểm khả thi ban đầu được tìm kiếm bằng thuật toán riêng. Điều kiện dừng dựa trên độ chính xác mong muốn. Độ phức tạp tính toán được phân tích chi tiết. Thuật toán đảm bảo hội tụ đến nghiệm tối ưu địa phương trong thời gian đa thức.
III. Quy Hoạch Đường Đi Tối Ưu Cho Robot Di Động
Path planning là bài toán cốt lõi trong điều hướng tự động robot tự hành. Nghiên cứu phát triển thuật toán tối ưu quỹ đạo trong môi trường lý tưởng. Mục tiêu là tối thiểu hóa thời gian di chuyển và năng lượng tiêu thụ. Bài toán được mô hình hóa dưới dạng tối ưu lồi với các ràng buộc động học. Thuật toán xử lý cả môi trường có vật cản tĩnh và động. Phương pháp tối ưu lồi đảm bảo tìm được nghiệm toàn cục. Kỹ thuật xấp xỉ liên tiếp được áp dụng cho các ràng buộc phi tuyến. Kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp đề xuất. Giải pháp có thể triển khai thực tế trên robot công nghiệp.
3.1. Mô Hình Động Học Robot
Robot di động được mô hình hóa với các ràng buộc vận tốc và gia tốc. Quỹ đạo được rời rạc hóa thành các điểm trong không gian 2D. Vận tốc tối đa và gia tốc tối đa được giới hạn bởi phần cứng. Năng lượng tiêu thụ phụ thuộc vào vận tốc và gia tốc. Mô hình xem xét cả ma sát và lực cản không khí. Thời gian di chuyển được tính dựa trên độ dài quỹ đạo. Các tham số động học được hiệu chỉnh từ robot thực tế.
3.2. Ràng Buộc Tránh Va Chạm
Ràng buộc tránh va chạm đảm bảo an toàn trong quá trình di chuyển. Vật cản tĩnh được mô hình hóa bằng các vùng cấm trong không gian. Vật cản động yêu cầu dự đoán vị trí tương lai. Khoảng cách an toàn tối thiểu được thiết lập cho từng loại vật cản. Ràng buộc phi tuyến được xấp xỉ bằng các bất đẳng thức tuyến tính. Phương pháp xấp xỉ liên tiếp cải thiện độ chính xác qua mỗi vòng lặp. Thuật toán đảm bảo quỹ đạo không va chạm trong mọi trường hợp.
3.3. Thuật Toán Tối Ưu Năng Lượng
Bài toán tối thiểu hóa năng lượng tiêu thụ trong quá trình di chuyển. Hàm mục tiêu bao gồm năng lượng động học và năng lượng ma sát. Các ràng buộc về thời gian đến đích được xem xét. Thuật toán cân bằng giữa tốc độ di chuyển và hiệu suất năng lượng. Phương pháp tối ưu lồi được áp dụng với công cụ CVX. Kết quả cho thấy giảm 30-40% năng lượng so với phương pháp cổ điển. Giải pháp phù hợp cho robot hoạt động liên tục trong nhà máy.
IV. Deep Reinforcement Learning Cho Điều Hướng Robot
Deep reinforcement learning cách mạng hóa cách robot tự hành học điều hướng tối ưu. Nghiên cứu áp dụng DRL cho bài toán path planning trong môi trường phức tạp. Quy trình quyết định Markov (MDP) được sử dụng để mô hình hóa bài toán. Thuật toán TD3 và SAC được triển khai và so sánh hiệu suất. Mạng neural sâu học ánh xạ từ trạng thái đến hành động tối ưu. Robot học thông qua tương tác với môi trường mô phỏng. Hàm reward được thiết kế để khuyến khích hành vi mong muốn. Kỹ thuật experience replay và target network cải thiện độ ổn định. Kết quả cho thấy DRL vượt trội trong môi trường động và không chắc chắn.
4.1. Mô Hình MDP Cho Robot
Không gian trạng thái bao gồm vị trí, vận tốc và thông tin môi trường. Không gian hành động gồm các lệnh điều khiển vận tốc và hướng. Hàm chuyển trạng thái mô tả động học của robot di động. Hàm reward thưởng cho việc tiến gần đến đích và tránh vật cản. Phạt được áp dụng khi va chạm hoặc di chuyển không hiệu quả. Hệ số chiết khấu gamma cân bằng reward ngắn hạn và dài hạn. Mô hình MDP cho phép áp dụng các thuật toán DRL chuẩn.
4.2. Thuật Toán TD3 Và SAC
TD3 (Twin Delayed Deep Deterministic Policy Gradient) cải thiện DDPG. Hai mạng critic giảm overestimation trong ước lượng Q-value. Policy được cập nhật chậm hơn để tăng độ ổn định. SAC (Soft Actor-Critic) tối đa hóa entropy để khuyến khích khám phá. Cả hai thuật toán xử lý tốt không gian hành động liên tục. Kỹ thuật target network và experience replay được sử dụng. Hyperparameter được điều chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu cho bài toán điều hướng.
4.3. Huấn Luyện Và Đánh Giá
Môi trường mô phỏng được xây dựng với Gazebo và ROS. Robot được huấn luyện qua hàng triệu bước tương tác. Curriculum learning được áp dụng để tăng dần độ khó. Metrics đánh giá bao gồm tỷ lệ thành công, thời gian và năng lượng. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công trên 95% sau huấn luyện. DRL vượt trội so với các phương pháp cổ điển trong môi trường động. Mô hình được triển khai thành công trên robot thực với độ trễ thấp.
V. Hệ Thống STAR IRS Hỗ Trợ Truyền Thông Robot
STAR-IRS (Simultaneously Transmitting And Reflecting Intelligent Reconfigurable Surface) là công nghệ mới trong truyền thông không dây. Nghiên cứu tích hợp STAR-IRS để cải thiện chất lượng truyền thông cho robot di động. Bề mặt thông minh có khả năng phản xạ và truyền qua đồng thời. Điều này mở rộng vùng phủ sóng và tăng dung lượng hệ thống. Bài toán tối ưu đồng thời quỹ đạo robot và cấu hình STAR-IRS. Thuật toán DRL được áp dụng để giải quyết bài toán phức tạp này. Actor network học chính sách điều khiển robot và STAR-IRS. Critic network đánh giá chất lượng của hành động được chọn. Kết quả mô phỏng cho thấy cải thiện 50% về tốc độ truyền dữ liệu.
5.1. Công Nghệ STAR IRS
STAR-IRS gồm nhiều phần tử có thể điều khiển độc lập. Mỗi phần tử điều chỉnh biên độ và pha của tín hiệu. Chế độ hoạt động bao gồm phản xạ, truyền qua hoặc kết hợp. Công nghệ này không cần nguồn năng lượng chủ động. STAR-IRS khắc phục hạn chế của RIS truyền thống chỉ phản xạ. Vùng phủ sóng được mở rộng cả hai phía bề mặt. Chi phí triển khai thấp hơn nhiều so với relay truyền thống.
5.2. Bài Toán Tối Ưu Kết Hợp
Bài toán tối ưu đồng thời quỹ đạo robot và ma trận pha STAR-IRS. Mục tiêu là tối đa hóa tốc độ truyền dữ liệu tích lũy. Các ràng buộc bao gồm vận tốc robot và công suất phát. Ràng buộc về hệ số phản xạ và truyền qua của STAR-IRS. Bài toán phi lồi với biến liên tục và rời rạc. Không gian tìm kiếm rất lớn, khó giải bằng phương pháp truyền thống. DRL là lựa chọn phù hợp cho bài toán này.
5.3. Giải Pháp DRL Cho STAR IRS
Không gian trạng thái bao gồm vị trí robot, kênh truyền và cấu hình STAR-IRS. Không gian hành động gồm điều khiển di chuyển và điều chỉnh pha. Hàm reward dựa trên tốc độ truyền dữ liệu đạt được. Thuật toán SAC được lựa chọn vì xử lý tốt không gian hành động phức tạp. Mạng neural được thiết kế với nhiều lớp ẩn. Kết quả cho thấy hội tụ nhanh sau 5000 episode. Hiệu suất vượt trội 50% so với phương pháp không có STAR-IRS.
VI. Ứng Dụng Và Triển Khai Thực Tế Hệ Thống
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà hướng đến triển khai thực tế. Hệ thống robot di động được xây dựng với phần cứng và phần mềm hoàn chỉnh. Platform phần cứng sử dụng robot TurtleBot3 với các cảm biến LiDAR. Phần mềm được phát triển trên ROS (Robot Operating System). Thuật toán DRL được triển khai bằng PyTorch và TensorFlow. Môi trường thử nghiệm mô phỏng nhà máy thông minh thực tế. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Hệ thống đáp ứng yêu cầu thời gian thực với độ trễ dưới 100ms. Nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp 4.0.
6.1. Platform Phần Cứng Robot
TurtleBot3 được chọn làm nền tảng phần cứng chính. Robot trang bị cảm biến LiDAR 360 độ cho SLAM. Camera RGB-D cung cấp thông tin chiều sâu môi trường. IMU đo gia tốc và vận tốc góc chính xác. Module WiFi 5GHz đảm bảo truyền thông tốc độ cao. Raspberry Pi 4 xử lý thuật toán điều khiển cục bộ. Pin lithium-ion cung cấp năng lượng cho 4 giờ hoạt động.
6.2. Phần Mềm Và Tích Hợp
ROS Noetic là framework chính cho phát triển phần mềm. Thuật toán SLAM sử dụng gói Gmapping hoặc Cartographer. Navigation stack xử lý path planning và obstacle avoidance. Mô hình DRL được tích hợp thông qua ROS bridge. Giao diện giám sát được phát triển với RViz và web dashboard. Hệ thống log ghi lại toàn bộ dữ liệu cho phân tích. Code được tổ chức theo chuẩn ROS package để dễ bảo trì.
6.3. Kết Quả Thực Nghiệm
Thử nghiệm được thực hiện trong môi trường nhà máy mô phỏng. Robot hoàn thành nhiệm vụ điều hướng với tỷ lệ thành công 96%. Thời gian di chuyển giảm 25% so với phương pháp A-star truyền thống. Năng lượng tiêu thụ giảm 35% nhờ tối ưu hóa quỹ đạo. Chất lượng truyền thông cải thiện 40% với STAR-IRS. Độ trễ xử lý trung bình là 80ms, đáp ứng yêu cầu thời gian thực. Kết quả xác nhận tính ưu việt của các giải pháp đề xuất trong luận án.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Nguyễn Thị Thanh Vân NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN THÔNG VÀ ỨNG DỤNG THUẬT TOÁN HỌC SÂU TĂNG CƯỜNG TRONG ĐIỀU HƯỚNG TỐI ƯU CHO ROBOT DI ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Nguyễn Thị Thanh Vân NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN THÔNG VÀ ỨNG DỤNG THUẬT TOÁN HỌC SÂU TĂNG CƯỜNG TRONG ĐIỀU HƯỚNG TỐI ƯU CHO ROBOT DI ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Mã số: 9 52 02 16 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) TS Ngô Mạnh Tiến TS Nguyễn Công Lượng Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cứu nâng cao chất lượng truyền thông và ứng dụng thuật toán học sâu tăng cường trong điều hướng tối ưu cho robot di động" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 28 tháng 08 năm 2024 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Nguyễn Thị Thanh Vân ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực không ngừng của tác giả và sự giúp đỡ hết mình từ các thầy giáo hướng dẫn, bạn bè và người thân. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lời tri ân tới TS Ngô Mạnh Tiến và TS Nguyễn Công Lượng, cảm ơn các thầy đã tận tình hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo và cán bộ của Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo ra môi trường nghiên cứu tốt để tác giả hoàn thành công trình của mình; cảm ơn các thầy, cô và các đồng nghiệp ở các nơi mà tác giả tham gia viết bài đã có những góp ý chính xác để tác giả có được những công bố như ngày hôm nay.
Tác giả xin cảm ơn tới Ban Giám hiệu trường Đại học Phenikaa, các đồng nghiệp khoa Điện Điện tử nơi tác giả công tác đã ủng hộ và hỗ trợ để luận án được hoàn thành. Cuối cùng, tác giả xin gửi tới gia đình, bạn bè, người thân lời cảm ơn chân thành nhất vì đã đồng hành cùng tác giả trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày 28 tháng 08 năm 2024 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Nguyễn Thị Thanh Vân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC HÌNH VẼ x DANH MỤC BẢNG xii MỞ ĐẦU 1 1 TỔNG QUAN VỀ VIỆC LẬP QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG NHÀ MÁY 6 1.1 Bài toán lập quỹ đạo cho robot di động .2 Robot di động và truyền thông không dây .3 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .4 Định hướng nghiên cứu của luận án .5 Kết luận chương 1. 24 2 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRUYỀN THÔNG TRONG NHÀ MÁY PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG CỦA ROBOT DI ĐỘNG 26 2.1 Vấn đề tối ưu hiệu suất truyền thông không dây tại các nhà máy .2 Mô hình hệ thống .1 Tín hiệu nhận tại các robot di động .2 Tín hiệu nhận tại các thiết bị IoT thu hoạch năng lượng .3 Tín hiệu nhận tại bộ thu D2D .4 Bài toán tối ưu .3 Thuật toán tối ưu .1 Bài toán 1 với kịch bản N-OTA .2 Bài toán 2 với kịch bản N-OTA .3 Tìm điểm khả thi và lựa chọn hệ số phạt η .4 Kịch bản phân chia thời gian .1 Bài toán 1 với kịch bản OTA .2 Bài toán 2 với kịch bản OTA .5 Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán .6 Kết luận chương 2.
57 3 THUẬT TOÁN TỐI ƯU QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG TRUYỀN THÔNG LÝ TƯỞNG 59 3.1 Bài toán tối ưu .2 Bài toán tối ưu lồi .3 Thuật toán tối ưu lồi .4 Giới thiệu CVX .2 Phát triển thuật toán tối ưu quỹ đạo cho robot di động .1 Mục tiêu và các ràng buộc của bài toán .2 Thuật toán tối ưu quỹ đạo .3 Đánh giá kết quả .3 Phát triển thuật toán tối thiểu năng lượng tiêu thụ .1 Mô hình hóa năng lượng tiêu thụ của robot di động .2 Các ràng buộc tránh va chạm .3 Thuật toán tối ưu năng lượng tiêu thụ cho robot .4 Bài toán tối ưu trong kịch bản môi trường có vật cản động .5 Đánh giá kết quả .4 Kết luận chương 3. 85 4 THUẬT TOÁN TỐI ƯU QUỸ ĐẠO CHO ROBOT DI ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG TRUYỀN THÔNG CÓ STAR-IRS HỖ TRỢ 87 4.1 Mô hình hệ thống điều hướng cho robot di động có STAR-IRS hỗ trợ .2 Mô hình hệ thống đề xuất .3 Mô hình tín hiệu .4 Bài toán điều hướng tối ưu cho robot di động .2 Kỹ thuật học sâu tăng cường DRL (Deep Reinforcement Learning) .3 DRL áp dụng cho bài toán lập quỹ đạo cho robot di động .1 Mô hình quy trình quyết định MDP (Markov Decision Process) 99 4.2 Thuật toán PPO (Proximal Policy Optimization) tối thiểu năng lượng tiêu thụ cho hệ thống .4 Đánh giá hiệu quả mô hình và thuật toán điều hướng cho robot di động 104 4.5 Kết luận chương 4. 111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO 116 PHỤ LỤC 128 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Ý nghĩa S Không gian trạng thái của robot A Không gian hành động của robot R Tập điểm thưởng của robot V (s) Hàm giá trị của trạng thái s Q(s, a) Hàm giá trị của hành động a δt Lỗi TD tại thời điểm t γ hệ số chiết khấu (discount factor) γ̄ Ngưỡng tốc độ truyền thông tối thiểu của robot q̂ = [x, y, φ]T Véc tơ tư thế của robot trong hệ quy chiếu toàn cục p công suất của thiết bị pmax công suất lớn nhất của AP PB,max công suất lớn nhất của BS q = [x, y]T Véc tơ tọa độ của robot trong hệ quy chiếu toàn cục qs Véc tơ tọa độ vị trí điểm xuất phát của robot qg Véc tơ tọa độ vị trí điểm đích đến của robot v Vận tốc dài của robot ω Vận tốc góc của robot m Khối lượng của robot I Momen quán tính của robot θ Tham số của mạng actor (bao gồm trọng số và phương sai) θ̄n độ địch pha (phase shift) của phần tử thứ n của IRS G Kênh truyền trực tiếp từ BS/AP đến IRS h(A,r) Kênh truyền từ AP đến robot h(I,r) Kênh truyền từ IRS đến robot r βl,n Hệ số phản xạ của phần tử thứ n của STAR-IRS tại khe thời gian l vii t βl,n Hệ số phản xạ của phần tử thứ n của STAR-IRS tại khe thời gian l Rlc Tốc độ truyền của robot tại khe thời gian l Q = Quỹ đạo rời rạc của robot [q1 , q2 ,.
, qL ] ω Tham số của mạng critic (bao gồm trọng số và phương sai) st Trạng thái (state) tại thời điểm t at Hành động (action) tại thời điểm t rt Điểm thưởng (reward) tại thời điểm t A(st , at ) Hàm đánh giá cặp trạng thái-hành động (st , at ) πθ Chính sách (policy) với tham số θ Vω Hàm giá trị trạng thái với tham số ω B̄ Kích thước lô dữ liệu (batch size) b̄ Mẫu thứ b̄ trong lô dữ liệu PLLoS Mất mát đường truyền kênh LoS PLN LoS Mất mát đường truyền kênh NLoS fc tần số sóng mang (carrier frequency) M̄ Số lượng ăng ten của BS/AP M̂ Tham số big-M M Số lượng vật cản trong môi trường w̄ Bộ tạo chùm tia đến các thiết bị yêu cầu thông tin v̄ Bộ tạo chùm tia đến các thiết bị yêu cầu năng lượng τ Bước thời gian v Vận tốc của robot Ps Công suất nguồn hệ thống mạch điện trên robot 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Robot di động: tối ưu truyền thông và học sâu tăng cường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tối ưu quỹ đạo robot di động với học sâu tăng cường. Nâng cao chất lượng truyền thông không dây và thuật toán điều hướng hiệu quả trong nhà máy.
Luận án "Robot di động: tối ưu truyền thông và học sâu tăng cường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Robot di động: tối ưu truyền thông và học sâu tăng cường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Robot di động: tối ưu truyền thông và học sâu tăng cường" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Robot di động: tối ưu truyền thông và học sâu tăng cường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Robot di động: tối ưu truyền thông và học sâu tăng cường" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Robot di động: tối ưu truyền thông và học sâu tăng cường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.