Luận án TS: Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền

Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền khám phá vai trò và sức mạnh của phụ nữ qua tác phẩm đương đại.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý thuyết và ý thức phái tính trong văn học nữ quyền
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý thuyết và ý thức phái tính trong văn học nữ quyền

Lý thuyết nữ quyền bắt nguồn từ phong trào giải phóng phụ nữ phương Tây thế kỷ XIX. Phê bình nữ quyền soi chiếu các giá trị thẩm mỹ dưới lăng kính giới tính. Hệ thống lý luận này đánh giá lại vị thế của phái nữ trong xã hội. Văn học nữ quyền luận cung cấp công cụ nhận diện các cấu trúc áp bức gia trưởng. Khái niệm giới tính được tách biệt giữa yếu tố sinh học và kiến tạo xã hội. Tại Việt Nam, nghiên cứu nữ quyền bắt đầu nở rộ từ sau năm 1986. Tiếp thu lý thuyết quốc tế giúp mở rộng tầm nhìn học thuật trong nước. Ý thức phái tính trong văn học trở thành đề tài nghiên cứu trọng điểm. Các nhà nghiên cứu khám phá sâu sắc tiếng nói nữ quyền qua từng trang viết. Phương pháp này khẳng định bản sắc riêng biệt của phụ nữ trong sáng tạo nghệ thuật. Tiến trình này mang lại cái nhìn công bằng hơn cho nền văn học nước nhà.

1.1. Khái niệm và sự phát triển của văn học nữ quyền luận

Văn học nữ quyền luận hình thành qua nhiều làn sóng đấu tranh lịch sử. Làn sóng thứ nhất tập trung đòi quyền bầu cử và quyền bình đẳng pháp lý. Làn sóng thứ hai nhấn mạnh quyền tự chủ thân thể và xóa bỏ định kiến giới. Làn sóng thứ ba chú trọng tính đa dạng văn hóa và bản sắc cá nhân. Phê bình nữ quyền văn học kế thừa các tư tưởng tiến bộ này. Hệ thống lý luận phân tích cơ chế phân biệt giới tính ẩn sau các văn bản. Giới nghiên cứu vạch trần các khuôn mẫu áp đặt lên nhân vật nữ. Phê bình nữ quyền khuyến khích phụ nữ tự cất lên tiếng nói cá nhân. Tác phẩm văn chương trở thành không gian thể hiện bản lĩnh giới. Văn học nữ quyền không nhằm đối đầu cực đoan với nam giới. Mục tiêu cốt lõi là thiết lập sự bình đẳng và tôn trọng đa chiều.

1.2. Bước chuyển ý thức phái tính trong văn chương Việt Nam

Văn học truyền thống Việt Nam từng ghi nhận tiếng nói phản kháng của phụ nữ. Thơ Hồ Xuân Hương và truyện Kiều của Nguyễn Du là minh chứng rõ nét. Tuy nhiên, định kiến phong kiến vẫn chi phối nặng nề thân phận người phụ nữ. Giai đoạn đổi mới năm 1986 mở đường cho tư duy thẩm mỹ hiện đại. Ý thức phái tính trong văn học trỗi dậy mạnh mẽ từ đầu những năm 2000. Ngòi bút nữ không còn né tránh những vấn đề nhạy cảm về giới. Họ trực tiếp viết về những trải nghiệm riêng biệt của giới nữ. Những ẩn ức nội tâm và khát vọng tự do được phơi bày chân thực. Văn học phản ánh sự tự nhận thức sâu sắc của người phụ nữ hiện đại. Bước chuyển này tạo nên diện mạo mới cho nền văn xuôi dân tộc.

II. Phê bình nữ quyền văn học qua truyện ngắn đương đại

Phê bình nữ quyền văn học cung cấp lăng kính sắc bén để giải mã tác phẩm. Truyện ngắn đương đại Việt Nam giai đoạn 2000-2015 phát triển rực rỡ. Thể loại này chứng kiến sự áp đảo của đội ngũ cầm bút nữ. Tác phẩm phản ánh biến động xã hội sâu sắc thời kỳ hội nhập. Các vấn đề giới, định kiến và bình đẳng được đặt ra gay gắt. Ngòi bút nữ đưa ra góc nhìn đa chiều về cuộc sống thường nhật. Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực mà còn chất vấn các quy chuẩn cũ. Nghiên cứu phê bình làm nổi bật giá trị nhân bản của các sáng tác. Phê bình nữ quyền chỉ ra những cách tân nghệ thuật táo bạo. Sự thấu cảm giới tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho truyện ngắn thời kỳ này.

2.1. Diện mạo các nhà văn nữ Việt Nam 2000 2015 tiêu biểu

Giai đoạn đầu thế kỷ XXI ghi nhận sự thăng hoa của cây bút nữ. Đội ngũ nhà văn nữ Việt Nam 2000 2015 khẳng định vị thế vững chắc trên văn đàn. Những tên tuổi nổi bật bao gồm Nguyễn Ngọc Tư, Đỗ Bích Thúy, Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Thị Thu Huệ. Mỗi tác giả mang một phong cách nghệ thuật độc đáo và cá tính. Họ phản ánh thế giới nội tâm tinh tế của người phụ nữ qua nhiều lát cắt đời sống. Tác phẩm của họ đào sâu những tổn thương và khát vọng đời thường. Họ không ngần ngại phá vỡ các khuôn mẫu đạo đức truyền thống khắt khe. Các nhà văn nữ tạo nên một dòng chảy văn học phong phú và giàu sức sống. Sự hiện diện đông đảo của họ thay đổi cấu trúc của văn xuôi đương đại.

2.2. Dấu ấn truyện ngắn đương đại Việt Nam thời kỳ đổi mới

Truyện ngắn đương đại Việt Nam có dung lượng gọn gàng nhưng chứa dung lượng hiện thực lớn. Thể loại này thích ứng linh hoạt với nhịp sống công nghiệp hóa. Các tác phẩm đi sâu vào ngóc ngách tâm lý phức tạp của con người. Đề tài mở rộng từ không gian gia đình đến những va chạm xã hội rộng lớn. Truyện ngắn nữ giới thường khai thác những bi kịch âm thầm của phái đẹp. Những xung đột giữa truyền thống và hiện đại hiện lên sống động. Ngôn từ truyện ngắn trở nên cô đọng, giàu sức gợi và biến hóa. Cốt truyện giảm tính sự kiện, tăng cường dung lượng tâm trạng và suy tư. Truyện ngắn nữ thời kỳ này xác lập dấu ấn nghệ thuật riêng biệt, bền vững.

III. Hình tượng thân phận người phụ nữ hiện đại đa chiều

Hình tượng thân phận người phụ nữ hiện đại được xây dựng chân thực và đa dạng. Nhân vật nữ trong giai đoạn 2000-2015 không còn là những nạn nhân thụ động. Họ chủ động đối mặt với nghịch cảnh và định kiến khắt khe của cộng đồng. Nhân vật nữ khao khát khẳng định cái tôi và tìm kiếm hạnh phúc đích thực. Họ đấu tranh quyết liệt để giành lấy quyền kiểm soát số phận. Văn học phản ánh cả nỗi đau đớn lẫn sức mạnh kiên cường của giới nữ. Những mâu thuẫn nội tâm giữa hy sinh và mong muốn cá nhân được bộc lộ rõ. Tác phẩm đưa ra cái nhìn nhân đạo sâu sắc về vị thế phụ nữ. Hình tượng nữ giới trở thành biểu tượng cho sự thức tỉnh quyền con người.

3.1. Cuộc đấu tranh vì quyền sống và tự do của nữ giới

Nhân vật nữ trong truyện ngắn luôn đối diện với sức ép từ trật tự phụ quyền. Định kiến gia đình và xã hội thường bóp nghẹt ước mơ của họ. Phụ nữ tìm cách vượt qua những rào cản vô hình để giành quyền sống độc lập. Họ dám từ bỏ những cuộc hôn nhân nguội lạnh và bất hạnh. Họ từ chối vai trò cam chịu mà xã hội nam quyền từng áp đặt. Nhân vật nữ tự tìm kiếm công việc và khẳng định năng lực bản thân. Quyền tự do lựa chọn lối sống trở thành mục tiêu tối thượng. Cuộc đấu tranh này diễn ra âm thầm nhưng vô cùng quyết liệt và bền bỉ. Văn chương tôn vinh ý chí tự giải phóng của những người phụ nữ can trường.

3.2. Bản năng tính dục và khát vọng yêu đương giải phóng

Văn học giai đoạn này trực tiếp miêu tả bản năng tính dục của nữ giới. Tình dục không còn là điều cấm kỵ hay tội lỗi trong trang viết. Tác giả nữ thể hiện nhu cầu yêu đương và khoái cảm thể xác một cách tự nhiên. Khát vọng giải phóng tính dục gắn liền với việc đòi lại quyền làm chủ thân xác. Nhân vật nữ dũng cảm bộc lộ những đam mê và khao khát thầm kín. Họ phá vỡ quan niệm phụ nữ chỉ thụ động đón nhận trong tình ái. Nhu cầu tính dục được nhìn nhận như một phần bản thể tự nhiên và nhân bản. Cách viết này thể hiện sự tiến bộ vượt bậc về ý thức giới. Văn chương mang lại cái nhìn cởi mở, giải phóng năng lượng nữ tính nguyên thủy.

3.3. Cảm quan sinh thái và sự thức tỉnh bản ngã cá nhân

Cảm quan sinh thái gắn kết mật thiết với ý thức nữ quyền trong truyện ngắn. Mối quan hệ giữa phụ nữ và tự nhiên được khắc họa sâu sắc. Cả tự nhiên và người phụ nữ đều từng bị khai thác và áp chế. Nhân vật nữ thường tìm về thiên nhiên để xoa dịu những vết thương tâm hồn. Tự nhiên trở thành nơi chốn nuôi dưỡng sự thức tỉnh bản ngã cá nhân. Họ thấu hiểu quy luật tự nhiên và tìm lại sự cân bằng nội tại. Tình yêu thiên nhiên gắn liền với ý thức bảo vệ môi trường sống. Sự hòa hợp sinh thái khẳng định triết lý nhân sinh nhân văn của các nhà văn nữ. Đây là đóng góp tư tưởng mới mẻ cho văn xuôi đương đại.

IV. Diễn ngôn thân thể nữ quyền và nghệ thuật tự sự mới mẻ

Nghệ thuật tự sự của truyện ngắn nữ giai đoạn 2000-2015 mang nhiều đột phá. Các tác giả nữ làm mới cấu trúc tự sự và kỹ thuật trần thuật. Diễn ngôn thân thể nữ quyền xuất hiện như một phương thức biểu đạt nghệ thuật chủ đạo. Thân thể không chỉ là đối tượng thẩm mỹ mà còn là một văn bản văn hóa. Tác phẩm sử dụng nhiều điểm nhìn linh hoạt để mở rộng biên độ phản ánh. Giọng điệu trần thuật biến hóa phong phú từ xót xa đến chiêm nghiệm triết lý. Ngôn từ giàu tính nữ, giàu chất thơ và giàu ám gợi. Những đổi mới hình thức này phục vụ đắc lực cho việc truyền tải thông điệp giới. Nghệ thuật tự sự trở thành vũ khí sắc bén để giải phóng nữ quyền.

4.1. Điểm nhìn trần thuật và giọng điệu tự sự giàu chiêm nghiệm

Điểm nhìn trần thuật bên trong được vận dụng tối đa trong truyện ngắn nữ. Người kể chuyện đi sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Điểm nhìn từ góc độ nữ giới soi chiếu những góc khuất tâm lý ít ai nhận ra. Giọng điệu tác phẩm rất đa dạng và biến đổi linh hoạt. Giọng xót xa, thương cảm xuất hiện khi nói về những kiếp người trôi dạt. Giọng triết luận, chiêm nghiệm bộc lộ qua những suy ngẫm về phận người. Thỉnh thoảng, giọng điệu chuyển sang châm biếm, hài hước nhằm lật tẩy sự gia trưởng lố bịch. Sự phối hợp đa thanh này tạo nên chiều sâu nhận thức cho tác phẩm. Người đọc đồng cảm sâu sắc với những trải nghiệm của nhân vật nữ.

4.2. Khám phá diễn ngôn thân thể nữ quyền trong sáng tác

Diễn ngôn thân thể nữ quyền trở thành một phát hiện nghệ thuật đặc sắc. Thân thể người phụ nữ trong văn học trước đây thường bị khách thể hóa. Trong giai đoạn 2000-2015, thân thể trở thành chủ thể phát ngôn đầy uy quyền. Các tác giả nữ mô tả chân thực các giai đoạn biến đổi sinh học: mang thai, sinh nở, lão hóa. Thân thể lưu giữ những ký ức tổn thương và vết sẹo do bạo lực giới gây ra. Đồng thời, thân thể cũng là nơi thăng hoa của khoái cảm và niềm vui sống. Việc viết về thân thể giúp người phụ nữ giành lại quyền định đoạt chính mình. Diễn ngôn này thách thức những khuôn phép thanh giáo giả tạo trong xã hội. Thân thể nữ giới được tôn vinh như một kiệt tác tự nhiên thiêng liêng.

4.3. Diễn ngôn tự thuật tái hiện chân thực thân phận nữ giới

Diễn ngôn tự thuật là phương thức bộc lộ cái tôi cá nhân mạnh mẽ. Nhân vật nữ tự kể lại câu chuyện cuộc đời mình bằng giọng điệu chân thực. Kỹ thuật này xóa bỏ khoảng cách giữa nhân vật và người tiếp nhận. Người đọc được tiếp cận trực tiếp những tâm tư thầm kín nhất. Diễn ngôn thân phận phản ánh nỗi cô đơn và sự bấp bênh của kiếp người. Những hồi ức, giấc mơ và độc thoại nội tâm đan xen liên tục. Lối trần thuật này mang tính tự vấn và chữa lành tâm lý sâu sắc. Nhân vật tìm thấy sức mạnh nội sinh sau khi đối diện với tổn thương. Diễn ngôn tự thuật làm tăng tính xác thực và sức thuyết phục cho truyện ngắn.

V. Giải cấu trúc trật tự phụ quyền của các nhà văn nữ

Giải cấu trúc trật tự phụ quyền là mục tiêu then chốt của văn học nữ quyền. Các nhà văn nữ dùng ngòi bút để lật đổ quyền uy gia trưởng lâu đời. Họ vạch trần những bất công mà chế độ phụ hệ áp đặt lên phụ nữ. Tác phẩm chất vấn các quy chuẩn đạo đức khắt khe và phi lý. Người phụ nữ trong truyện không còn đóng vai trò phụ thuộc hay phục tùng vô điều kiện. Họ bước ra ánh sáng để khẳng định giá trị độc lập và tự tôn. Quá trình này góp phần giải phóng không chỉ phụ nữ mà cả nam giới khỏi định kiến. Văn xuôi nữ tạo nên một cuộc đối thoại bình đẳng và nhân văn giữa hai giới.

5.1. Giá trị nhân văn qua ngòi bút Nguyễn Ngọc Tư truyện ngắn

Nguyễn Ngọc Tư truyện ngắn tạo dấu ấn sâu sắc qua không gian sông nước Nam Bộ. Tác giả khắc họa những thân phận phụ nữ nghèo khổ, trôi dạt và thiệt thòi. Nhân vật nữ của bà giàu đức hy sinh nhưng cũng đầy khát khao hạnh phúc. Ngôn ngữ trần thuật mộc mạc, đậm chất phương Nam nhưng giàu sức lay động. Những câu chuyện như Cánh đồng bất tận phơi bày nỗi đau tột cùng của giới nữ. Dưới ngòi bút của tác giả, người phụ nữ vẫn giữ trọn lòng nhân hậu vị tha. Tác phẩm gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về nạn bạo lực gia đình và định kiến giới. Truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư khẳng định giá trị nhân văn cao đẹp và bền vững.

5.2. Không gian miền núi và văn hóa trong Đỗ Bích Thúy văn xuôi

Đỗ Bích Thúy văn xuôi đưa bạn đọc đến với không gian vùng cao Tây Bắc hiểm trở. Tác giả tái hiện chân thực cuộc sống của phụ nữ các dân tộc thiểu số. Nhân vật nữ ở đây chịu sự ràng buộc nặng nề của hủ tục và định kiến bản làng. Tuy vậy, vẻ đẹp tâm hồn và khát vọng tự do của họ vẫn tỏa sáng rực rỡ. Đỗ Bích Thúy miêu tả thiên nhiên vùng cao vừa thơ mộng vừa khắc nghiệt. Ngòi bút của bà thể hiện sự thấu cảm sâu sắc với nỗi đau của người phụ nữ miền núi. Tác phẩm phê phán những hủ tục lạc hậu và đòi quyền bình đẳng cho nữ giới. Văn xuôi Đỗ Bích Thúy đóng góp một tiếng nói nữ quyền độc đáo, đậm màu sắc dân tộc.

5.3. Tác động giải cấu trúc trật tự phụ quyền trong đời sống

Văn học nữ quyền không dừng lại ở những trang viết thuần túy nghệ thuật. Các tác phẩm tác động mạnh mẽ đến nhận thức của xã hội đương đại. Độc giả nhận thức rõ hơn về bình đẳng giới và quyền của phụ nữ. Quá trình giải cấu trúc trật tự phụ quyền góp phần thay đổi nếp nghĩ truyền thống. Phụ nữ ngày nay tự tin hơn trong việc khẳng định bản thân và đóng góp xã hội. Nam giới cũng được giải phóng khỏi những gánh nặng trách nhiệm áp đặt bởi chế độ phụ quyền. Văn học xây dựng nền tảng tư tưởng cho một xã hội văn minh và tiến bộ hơn. Những đóng góp của truyện ngắn nữ giai đoạn 2000-2015 mang giá trị trường tồn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền
1.1.1. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền ở Việt Nam
1.2. Tình hình nghiên cứu truyện ngắn nữ Việt Nam từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền
1.2.1. Giai đoạn từ trước năm 2000
1.2.2. Giai đoạn từ sau năm 2000
1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài
1.3.1. Đánh giá tình hình nghiên cứu
1.3.2. Hướng triển khai của đề tài
2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT NỮ QUYỀN, PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN VÀ Ý THỨC NỮ QUYỀN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM
2.1. Vấn đề nữ quyền và sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền
2.1.1. Vấn đề nữ quyền - nguồn gốc và khái niệm
2.1.2. Sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền và sự phát triển của quyền phụ nữ
2.2. Lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền
2.2.1. Lý thuyết nữ quyền
2.2.2. Phê bình văn học nữ quyền
2.3. Ý thức nữ quyền trong văn học Việt Nam
2.3.1. Ý thức nữ quyền trong văn học truyền thống
2.3.2. Ý thức nữ quyền trong văn học hiện đại
3. CHƯƠNG 3: CÁC KIỂU NHÂN VẬT NỮ MANG ĐẶC TRƯNG GIỚI TRONG TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN
3.1. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống và quyền tự do
3.1.1. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống
3.1.2. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền tự do
3.2. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ và khát vọng tình yêu
3.2.1. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ
3.2.2. Nhân vật nữ với khát vọng tình yêu
3.3. Nhân vật nữ với bản năng tính dục và nhu cầu giải phóng tính dục
3.3.1. Nhân vật nữ với bản năng tính dục
3.3.2. Nhân vật nữ với nhu cầu giải phóng tính dục
3.4. Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái và ý thức giải phóng bản thân
3.4.1. Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái
3.4.2. Nhân vật nữ với ý thức giải phóng bản thân
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG THỨC NGHỆ THUẬT CỦA TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN
4.1. Điểm nhìn trần thuật
4.1.1. Điểm nhìn bên trong
4.1.2. Điểm nhìn bên ngoài
4.2. Giọng điệu nghệ thuật
4.2.1. Giọng xót xa, thương cảm
4.2.2. Giọng triết luận, chiêm nghiệm
4.2.3. Giọng hài hước, châm biếm
4.3. Diễn ngôn mang ý thức giới
4.3.1. Diễn ngôn tự thuật
4.3.2. Diễn ngôn thân phận
4.3.3. Diễn ngôn thân thể
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ văn học việt nam truyện ngắn nữ việt nam 2000 2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ THỊ THANH XUÂN TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Huế, 2020 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ THỊ THANH XUÂN TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN Ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Hồ Thế Hà Huế, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hồ Thế Hà. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tư liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào. Tác giả luận án Lê Thị Thanh Xuân luan an Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến: - PGS.TS Hồ Thế Hà, người thầy đã tận tình hướng dẫn cho tôi trong quá trình viết và hoàn thiện luận án.

- Khoa Ngữ văn, Tổ bộ môn Văn học Việt Nam; Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Khoa học Huế và các thầy cô đã trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. - Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp vì đã tạo mọi điều về vật chất và tinh thần, giúp tôi hoàn thành khóa học và luận án đúng thời gian. Huế, tháng 03 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Xuân luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Bố cục luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền. Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu truyện ngắn nữ Việt Nam từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền. Giai đoạn từ trước năm 2000. Giai đoạn từ sau năm 2000.

Đánh giá tình hình nghiên cứu và hƣớng triển khai đề tài. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Hướng triển khai của đề tài. LÝ THUYẾT NỮ QUYỀN, PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN VÀ Ý THỨC NỮ QUYỀN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM.

Vấn đề nữ quyền và sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền. Vấn đề nữ quyền - nguồn gốc và khái niệm. Sự xuất hiện chủ nghĩa nữ quyền và sự phát triển của quyền phụ nữ. Lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền.

Lý thuyết nữ quyền. Phê bình văn học nữ quyền. Ý thức nữ quyền trong văn học Việt Nam. Ý thức nữ quyền trong văn học truyền thống.

Ý thức nữ quyền trong văn học hiện đại. CÁC KIỂU NHÂN VẬT NỮ MANG ĐẶC TRƢNG GIỚI TRONG TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống và quyền tự do. Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền sống.

Nhân vật nữ với sự tranh đấu cho quyền tự do. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ và khát vọng tình yêu. Nhân vật nữ với thiên tính làm mẹ. Nhân vật nữ với khát vọng tình yêu.

Nhân vật nữ với bản năng tính dục và nhu cầu giải phóng tính dục. Nhân vật nữ với bản năng tính dục. Nhân vật nữ với nhu cầu giải phóng tính dục. Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái và ý thức giải phóng bản thân.

Nhân vật nữ với cảm quan sinh thái. Nhân vật nữ với ý thức giải phóng bản thân. PHƢƠNG THỨC NGHỆ THUẬT CỦA TRUYỆN NGẮN NỮ VIỆT NAM 2000 - 2015 TỪ GÓC NHÌN PHÊ BÌNH VĂN HỌC NỮ QUYỀN. Điểm nhìn trần thuật.

Điểm nhìn bên trong. Điểm nhìn bên ngoài. Giọng điệu nghệ thuật. Giọng xót xa, thương cảm.

Giọng triết luận, chiêm nghiệm. Giọng hài hước, châm biếm. Diễn ngôn mang ý thức giới. Diễn ngôn tự thuật.

Diễn ngôn thân phận. Diễn ngôn thân thể .137 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 PHỤ LỤC luan an MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Phong trào đấu tranh nữ quyền đã xuất hiện từ lâu trong đời sống xã hội và trong văn học. Cuộc đấu tranh giành lại vị thế đã mất để tạo dựng lại sự bình đẳng và vị thế mới của nữ giới, dần về sau được các nhà nữ quyền luận đúc kết lại thành lý thuyết nữ quyền và cuối cùng người ta gọi là nữ quyền luận hay chủ nghĩa nữ quyền (feminism).

Phong trào này xuất phát từ ý thức về bản thân của giới nữ, được manh nha vào thời kỳ Khai sáng và bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XIX đến nay. Gắn liền với những đổi thay to lớn ấy, âm hưởng nữ quyền đã ngấm sâu vào văn học, tạo thành thế giới hình tượng và diễn ngôn giới mới mẻ trong văn chương hiện đại và hậu hiện đại. Về sau, để đi sâu nghiên cứu văn học, các nhà lý luận hình thành phương pháp riêng, gọi là phê bình văn học nữ quyền với hệ thống lý thuyết cụ thể riêng. Sự thay đổi liên tục của truyện ngắn nói riêng và trong văn học nói chung góp phần dẫn đến tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam diễn ra một cách mạnh mẽ, nhất là giai đoạn từ sau đổi mới 1986 đến nay.

Đây là thời điểm quan trọng, có tính chất tiền đề để các thể loại văn học phát triển vững chắc. Cùng với tiểu thuyết, truyện ngắn cũng bắt đầu được “ươm mầm” để tạo thành những mảnh đất màu mỡ cho mùa vụ bội thu về sau, trong đó, có thành tựu của các nhà văn nữ với những phong cách, cá tính sáng tạo riêng như: Lê Minh Khuê, Đoàn Lê, Dạ Ngân, Võ Thị Hảo, Nguyễn Thị Thu Huệ, Y Ban, Đỗ Hoàng Diệu, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Xuân Hà, Nguyễn Ngọc Tư, Bùi Như Lan, Trần Thùy Mai, Thùy Dương… Họ đã đem đến cho văn đàn sự cách tân mới mẻ, được độc giả ái mộ. Nhiều nhà văn nam giới cũng lên tiếng ủng hộ và thừa nhận nhà văn nữ là chủ thể tư duy, chủ thể trải nghiệm và chủ thể thẩm mỹ có địa vị quan trọng thông qua những tác phẩm xuất sắc của họ. Như vậy, văn học Việt Nam hiện đại ngày càng phát triển và đạt thành quả mạnh mẽ một phần nhờ vào vai trò của các nhà văn nữ với tiếng nói dân chủ, đấu tranh cho quyền bình đẳng giới một cách hiệu quả.

Có thể nói rằng, truyện ngắn nữ đã có bước tiến “chậm mà chắc” trong quá trình cùng phát triển của nhiều thể loại văn học đương đại hiện nay ở nước ta. 1 luan an Nếu như giai đoạn 1986 trở về trước, các nhà văn nam đóng vai trò chủ yếu về thể loại truyện ngắn thì sau đổi mới, truyện ngắn nữ đã dần chiếm địa vị đáng kể trên văn đàn, tạo nên tiếng vang với những tác phẩm giàu thiên tính nữ, xuất phát từ bản thân nữ giới, đặc biệt là có sự cộng hưởng thành tựu từ phê bình văn học nữ quyền. Phê bình văn học nữ quyền có xuất phát điểm từ phương Tây. Các nhà văn Việt Nam, ít nhiều đều có chịu ảnh hưởng từ lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền nên đã để lại dấu ấn “quyền lực giới” trong những tác phẩm của mình ngày càng sâu sắc.

Nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền và phê bình văn học nữ quyền đã được nhiều người chọn làm đề tài nghiên cứu của mình ở từng tác giả, tác phẩm, nhưng để vận dụng phê bình văn học nữ quyền trong truyện ngắn nữ hiện đại Việt Nam thì vẫn còn ít và chưa có những đề tài tính chuyên sâu. Để hoàn thành luận án, chúng tôi chú trọng phân tích các tác phẩm về nữ quyền dựa trên nền tảng lý thuyết phê bình văn học nữ quyền của phương Tây khi áp dụng vào truyện ngắn nữ Việt Nam để tìm hiểu những đặc thù riêng về tâm lý, văn hóa dân tộc thông qua hình tượng và diễn ngôn tác phẩm. Đặc biệt, chúng tôi nhấn mạnh mốc thời gian 2000 – 2015 như là một điểm nhấn trong luận án, bởi mốc 15 năm đầu thế kỷ, truyện ngắn có nhiều thành tựu nổi bật. Truyện ngắn nữ góp phần thúc đẩy nền văn học Việt Nam trong quá trình “đổi mới”, trong đó, có sự đổi mới về hình tượng nhân vật nữ từ góc nhìn hiện đại, đương đại và từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền.

Chính vì vậy, chúng tôi chọn Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000 - 2015 từ góc nhìn phê bình văn học nữ quyền làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là những tác phẩm truyện ngắn nữ giai đoạn 2000 - 2015 thể hiện nhu cầu và sự tự nhận thức về giới và nữ quyền sâu sắc, đa dạng với vẻ đẹp và lối viết nữ mang bản sắc riêng. Cụ thể là những tác phẩm tiêu biểu của các tác giả như: Lê Minh Khuê, Nguyễn Ngọc Tư, Y Ban, Võ Thị 2 luan an Xuân Hà, Trần Thùy Mai, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Mai Thy, Lê Thị Hoài Nam, Ngân Hoa, Quế Hương, Đỗ Bích Thúy, Hà Thị Cẩm Anh, Bùi Như Lan, Nguyễn Thị Anh Thư.

Phạm vi nghiên cứu Để thực hiện Luận án, chúng tôi tập trung nghiên cứu, phân tích những bình diện nổi bật thuộc nội dung và hình thức truyện ngắn của các nhà văn nữ Việt Nam tiêu biểu giai đoạn 2000 - 2015 để chỉ ra những đặc điểm nổi bật mang yếu tố phái tính và âm hưởng nữ quyền ở từng tác phẩm. Để có cái nhìn liền mạch và tiếp nối, chúng tôi có mở rộng so sánh trong chừng mực với các truyện ngắn nữ Việt Nam trước năm 2000 và sau năm 2015 để thấy sự cách tân và vị thế của truyện ngắn nữ trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Vì điều kiện giới hạn về tư liệu, nên những truyện ngắn nữ Việt Nam hải ngoại giai đoạn này không được chúng tôi chọn để nghiên cứu trong luận án. Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thanh Xuân (2020). Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-truyen-ngan-nu-viet-nam-2000-2015-goc-nhin-phe-binh-nu-quyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền khám phá vai trò và sức mạnh của phụ nữ qua tác phẩm đương đại.

Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyện ngắn nữ Việt Nam 2000-2015: Góc nhìn nữ quyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter