Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ thể loại
Luận án tiến sĩ nghiên cứu truyện ngắn Việt Nam sau 1975 dưới góc nhìn lý luận văn học. Phân tích xu hướng đổi mới nghệ thuật và giá trị thẩm mỹ.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan truyện ngắn Việt Nam hậu 1975: Góc nhìn thể loại
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Năm Hoàng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan truyện ngắn Việt Nam hậu 1975 Góc nhìn thể loại
Truyện ngắn Việt Nam sau 1975 trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Thể loại văn học có bản chất vừa ổn định vừa biến đổi. Nó phản ánh xu hướng phát triển vĩnh hằng của văn học. Nghiên cứu thể loại giúp khám phá sâu sắc lịch sử văn học. Đặc biệt là văn học sau 1975. Luận án tiến sĩ văn học này tập trung vào sự vận động của truyện ngắn. Nó phân tích các đặc điểm, yếu tố thi pháp học. Truyện ngắn chứng tỏ sự năng động. Nó thể hiện ưu thế trong việc định hình văn học đương đại. Đây là thể loại linh hoạt, nhạy bén trước mọi biến chuyển xã hội.
1.1. Quan trọng của nghiên cứu thể loại
Văn học luôn biến đổi. Thể loại là khung giữ vững những đặc trưng cốt yếu. Đồng thời, nó liên tục cách tân. Mỗi tác phẩm mới góp phần làm nên sự phát triển. Việc quan sát vận động thể loại là cần thiết. Nó có ý nghĩa quan trọng cho phê bình văn học. Điều này giúp hiểu rõ hơn về văn học hậu chiến.
1.2. Sự vận động của truyện ngắn Việt Nam
Truyện ngắn hiện đại hình thành sớm. Nó đã đạt nhiều thành tựu qua các giai đoạn. Đặc biệt sau 1975, thể loại này sôi nổi. Nó phản ánh sự nhạy bén. Truyện ngắn chứng tỏ ưu thế trong bối cảnh chuyển giao lịch sử. Nó trở thành một phần quan trọng của văn học đổi mới.
1.3. Mục tiêu luận án tiến sĩ văn học
Luận án tập trung vào truyện ngắn Việt Nam sau 1975. Mục tiêu là tìm hiểu diện mạo lịch sử thể loại. Phân tích sự thay đổi từ góc nhìn thể loại. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình phát triển. Đồng thời khẳng định vị trí của truyện ngắn trong nền văn học hiện đại.
II.Bối cảnh văn học sau 1975 Tiền đề cho đổi mới truyện ngắn
Năm 1975, chiến tranh kết thúc. Đất nước thống nhất, cuộc sống bình thường trở lại. Văn học Việt Nam bước vào giai đoạn mới. Nó vừa kế thừa thành tựu trước đó. Đồng thời phát triển với những nguyên tắc, khuynh hướng mới. Quá trình đổi mới văn học bắt đầu sớm. Ngay sau 1975, trong văn xuôi đã có những chuyển biến. Điều này đi trước công cuộc Đổi mới toàn diện vào cuối năm 1986. Nhiều tác giả đã tiên phong trong việc đổi mới tư duy, sáng tạo. Họ tạo tiền đề cho sự phát triển của truyện ngắn Việt Nam, thoát ly chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa.
2.1. Chuyển đổi lịch sử văn học
Sau 1975, sứ mệnh văn học thay đổi. Từ phục vụ kháng chiến. Sang phản ánh cuộc sống hòa bình, xây dựng đất nước. Nền văn học cần những cách nhìn mới. Điều này mở ra không gian rộng lớn. Dành cho sự thể nghiệm và sáng tạo của văn học hậu chiến.
2.2. Khởi phát đổi mới trong văn xuôi
Văn xuôi là lĩnh vực tiên phong đổi mới. Ngay sau 1975, các tiểu thuyết, truyện ngắn đã có những tín hiệu. Những tác phẩm như 'Thời xa vắng', 'Bến quê' xuất hiện. Chúng thể hiện một cách nhìn khác. Về con người và hiện thực xã hội. Đánh dấu bước đầu của văn học đổi mới.
2.3. Tư duy mới về con người hiện thực
Nhà văn nhận thức lại nhiều vấn đề. Về chiến tranh, thế sự, đời tư. Số phận con người trong bối cảnh lịch sử mới. Cách nhìn mới mẻ này là động lực. Nó thúc đẩy đổi mới phương thức xây dựng hình tượng nghệ thuật. Đồng thời đổi mới đặc điểm thi pháp học của tác phẩm.
III.Đổi mới thi pháp truyện ngắn Việt Nam Từ chiến tranh đến hòa bình
Sự đổi mới thi pháp học trong truyện ngắn Việt Nam sau 1975 diễn ra mạnh mẽ. Nhiều nhà văn đã có những thể nghiệm táo bạo. Họ không đợi đến Đổi mới năm 1986. Nhu cầu đổi mới tư duy sáng tạo đã hình thành. Điều này thể hiện rõ trong các tác phẩm. Từ những tiểu thuyết đến truyện ngắn. Các tác giả tiên phong đã mang đến diện mạo mới. Họ thay đổi cách kể chuyện, xây dựng nhân vật. Qua đó, phản ánh một xã hội đang chuyển mình. Điều này định hình văn học đương đại, vượt lên những giới hạn của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa truyền thống.
3.1. Các tác giả tiên phong
Lê Lựu, Ma Văn Kháng, Nguyễn Mạnh Tuấn có những tiểu thuyết nổi bật. Thái Bá Lợi, Xuân Thiều, Nguyễn Minh Châu có truyện ngắn giá trị. Họ là những người khởi xướng. Mang đến luồng gió mới cho văn học Việt Nam. Tạo nên nền tảng vững chắc cho văn học đổi mới.
3.2. Phương thức xây dựng hình tượng nghệ thuật
Cách xây dựng nhân vật thay đổi. Không còn khuôn mẫu anh hùng. Tập trung vào cá nhân, số phận đời thường. Nhân vật phức tạp hơn. Có chiều sâu nội tâm hơn. Điều này thể hiện sự chuyển dịch. Từ chủ nghĩa hiện thực sử thi. Sang hiện thực đời thường.
3.3. Đặc điểm thi pháp mới
Sự đổi mới thi pháp bao gồm nhiều khía cạnh. Thay đổi cấu trúc tự sự học. Đa dạng hóa điểm nhìn, giọng điệu kể chuyện. Thử nghiệm các hình thức biểu đạt mới. Điều này làm cho truyện ngắn trở nên phong phú. Nó mang hơi thở của thời đại mới.
IV.Đặc trưng thể loại truyện ngắn hiện đại Phát triển và cách tân
Truyện ngắn Việt Nam sau 1975 thể hiện nhiều đặc trưng nổi bật. Thể loại này chứng tỏ bản chất năng động, linh hoạt. Nó nhanh chóng thích ứng với những biến đổi xã hội. Từ chiến tranh sang hòa bình, từ tập thể đến cá nhân. Truyện ngắn nhạy bén trong việc nắm bắt hiện thực. Nó khám phá chiều sâu nội tâm con người. Đồng thời, tác phẩm thể hiện sự cách tân mạnh mẽ về hình thức. Nhiều yếu tố tự sự học, narratology được ứng dụng. Điều này góp phần làm phong phú thể loại. Nó vượt thoát những giới hạn trước đây, xây dựng một diện mạo mới cho văn học hậu chiến.
4.1. Bản chất năng động linh hoạt
Truyện ngắn có khả năng thích ứng cao. Nó phản ánh nhanh chóng các vấn đề nóng bỏng. Từ thời sự đến đời tư. Thể loại này nhỏ gọn. Nó dễ dàng được sáng tạo. Truyện ngắn giữ vai trò quan trọng trong việc thể hiện hơi thở thời đại.
4.2. Khám phá chiều sâu nội tâm
Tác phẩm tập trung khai thác nội tâm nhân vật. Đi sâu vào những phức tạp tâm lý. Về những trăn trở, dằn vặt của con người. Đặc biệt là những người sau chiến tranh. Điều này khác biệt so với văn học trước 1975. Nó thể hiện sự chuyển hướng lớn.
4.3. Các yếu tố tự sự học được ứng dụng
Nhà văn thử nghiệm các kỹ thuật kể chuyện mới. Thay đổi ngôi kể, điểm nhìn, thời gian trần thuật. Ứng dụng lý thuyết tự sự học, narratology. Tạo ra nhiều cấu trúc truyện độc đáo. Góp phần làm đa dạng diện mạo thể loại. Nâng cao giá trị nghệ thuật của truyện ngắn Việt Nam.
V.Ý nghĩa nghiên cứu phê bình văn học Nâng tầm truyện ngắn
Nghiên cứu luận án tiến sĩ văn học này mang ý nghĩa quan trọng. Nó góp phần vào phê bình văn học Việt Nam. Giúp đánh giá đúng giá trị của truyện ngắn sau 1975. Luận án không chỉ nhận diện các xu hướng mới. Nó còn xác lập vị trí của truyện ngắn. Trong dòng chảy văn học hiện đại. Nghiên cứu này chứng minh vai trò tiên phong của thể loại. Đặc biệt trong giai đoạn đổi mới, hậu chiến. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Cung cấp cơ sở lý luận cho các công trình tương lai. Đồng thời khẳng định tầm quan trọng của thể loại trong việc phản ánh lịch sử và xã hội.
5.1. Góp phần vào phê bình văn học
Luận án cung cấp cái nhìn khoa học. Về sự phát triển của truyện ngắn sau 1975. Nó giúp phân tích sâu các đặc điểm nghệ thuật. Nhận diện những đóng góp của từng tác giả. Đây là cơ sở cho các công trình phê bình văn học tiếp theo.
5.2. Định hình lịch sử văn học Việt Nam
Nghiên cứu xác lập vị trí của truyện ngắn. Nó khẳng định vai trò tiên phong của thể loại này. Trong quá trình hiện đại hóa văn học. Luận án góp phần xây dựng một bức tranh toàn diện. Về văn học Việt Nam đương đại, văn học đổi mới.
5.3. Mở ra hướng nghiên cứu mới
Công trình này là nền tảng. Cho việc tiếp tục nghiên cứu văn học hậu chiến. Đặc biệt là từ góc độ thể loại, thi pháp học. Nó khuyến khích các tiếp cận liên ngành. Để khám phá sâu hơn về văn học Việt Nam sau 1975. Cụ thể là ứng dụng narratology.
VI.Phương pháp luận tiếp cận truyện ngắn Áp dụng tự sự học
Luận án tiến sĩ văn học này áp dụng phương pháp luận chặt chẽ. Trọng tâm là nghiên cứu thể loại. Phân tích các đặc điểm cấu trúc, nội dung. Từ đó nhìn nhận sự biến đổi của truyện ngắn Việt Nam sau 1975. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết thi pháp học hiện đại. Đặc biệt là tự sự học (narratology). Điều này giúp phân tích sâu về các yếu tố kể chuyện. Như điểm nhìn, giọng điệu, thời gian. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Về cách thức thể loại truyện ngắn đã đổi mới. Nó vượt lên những giới hạn của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa trước đây.
6.1. Nghiên cứu thể loại là trọng tâm
Luận án tập trung vào phân tích thể loại truyện ngắn. Nó xem xét các đặc trưng. Cũng như sự biến đổi nội tại của thể loại. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế vận động. Và sự thích nghi của truyện ngắn Việt Nam hậu chiến.
6.2. Ứng dụng thi pháp học và tự sự học
Các công cụ từ thi pháp học được sử dụng. Đặc biệt là lý thuyết tự sự học (narratology). Nó phân tích cấu trúc kể chuyện. Điểm nhìn, giọng điệu, thời gian. Điều này giúp làm rõ những cách tân nghệ thuật. Trong truyện ngắn Việt Nam sau 1975.
6.3. Tiếp cận liên ngành trong phê bình văn học
Nghiên cứu kết hợp nhiều lý thuyết. Từ văn học, xã hội, lịch sử. Nó đánh giá toàn diện các tác phẩm. Việc này cung cấp một cái nhìn đa chiều. Về sự phát triển của truyện ngắn. Đặc biệt trong bối cảnh văn học đổi mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Truyện ngắn Việt Nam sau 1975 - nhìn từ góc độ thể loại" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Năm Hoàng (Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Mã số: 62 22 34 01; người hướng dẫn: GS. TS Lê Văn Lân và PGS. TS Hà Văn Đức, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016) là một luận án tiến sĩ mang tính tiên phong trong việc tái cấu trúc biên niên sử và thi pháp học thể loại của văn xuôi tự sự Việt Nam đương đại. Đặt trong bối cảnh bước ngoặt lịch sử sau năm 1975 – thời điểm văn học dân tộc hoàn thành sứ mệnh phục vụ kháng chiến để chuyển dịch từ mô hình phản ánh sử thi - cộng đồng sang quỹ đạo đời tư - thế sự và hội nhập mỹ cảm toàn cầu, luận án xác lập một hệ thống tiêu chí phân tích đa tầng nhằm khảo sát bản chất động vị của truyện ngắn.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được luận án định vị bắt nguồn từ sự thiếu vắng các công trình bao quát mang tính hệ thống ở cả hai trục lịch đại (diachronic) và đồng đại (synchronic). Trước năm 2016, các học giả như Phan Cự Đệ (2007), Bùi Việt Thắng (2000), hay Lê Thị Hương Thủy (2013) thường tiếp cận truyện ngắn từ các lát cắt cục bộ theo tác giả, đề tài, hoặc giới hạn từ mốc Đổi mới 1986. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Năm Hoàng đã chứng minh rằng tiến trình đổi mới mỹ học không chờ đợi đến Đại hội VI (1986) mà đã khởi phát nội tại ngay từ năm 1975 với những bước chuyển tư duy đột phá của Thái Bá Lợi, Xuân Thiều, Nguyễn Minh Châu.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- RQ1: Thể loại truyện ngắn Việt Nam sau 1975 đã vận động và biến đổi ra sao trên các bình diện dung lượng, cấu trúc hình thức và sự giao thoa loại hình?
- RQ2: Sự dịch chuyển từ tư duy nghệ thuật tiền hiện đại/sử thi sang tư duy hiện đại và hậu hiện đại đã chi phối như thế nào đến nghệ thuật kiến tạo tình huống, kết cấu văn bản, hệ thống nhân vật và tổ chức ngôn ngữ - giọng điệu?
- H1: Truyện ngắn sau 1975 không còn giữ nguyên tính thuần nhất thể loại cổ điển mà trải qua quá trình lai ghép hóa (hybridization), đặc biệt là hiện tượng "tiểu thuyết hóa" và "kịch tính hóa", trở thành thể loại tiên phong mở đường cho toàn bộ nền văn xuôi đương đại.
- H2: Sự chuyển dịch từ tình huống hành động sang tình huống nhận thức và tâm trạng phản ánh bước chuyển hệ hình nhận thức luận: từ con người công dân mang tính chức năng sang con người cá nhân - hiện sinh đa chiều.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp liên ngành giữa Thi pháp học thể loại (Genre Poetics), Tự sự học cấu trúc (Structural Narratology) của Gérard Genette, Roland Barthes, và Lý thuyết đối thoại/tiểu thuyết hóa (Dialogism and Novelization) của Mikhail Bakhtin. Phạm vi khảo sát (Scope) bao gồm hơn 400 tác phẩm truyện ngắn tiêu biểu xuất bản trong 40 năm (1975 – 2014), đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam, Tạp chí Văn nghệ Quân đội, báo Văn nghệ, hoặc định hình phong cách tác giả rõ rệt.
graph TD
A["Bối cảnh lịch sử - văn hóa sau 1975"] --> B["Dịch chuyển hệ hình tư duy nghệ thuật"]
B --> C["Kế thừa thi pháp truyền thống"]
B --> D["Cách tân & Lai ghép thể loại"]
D --> E["6 Tiểu loại truyện ngắn đương đại"]
D --> F["3 Kiểu tình huống cốt lõi"]
D --> G["Đa dạng hóa Kết cấu & Nhân vật"]
D --> H["Đa thanh & Carnaval hóa Ngôn ngữ"]
E & F & G & H --> I["Diện mạo truyện ngắn Việt Nam 1975 - 2014"]
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu truyện ngắn Việt Nam đương đại được luận án tổng hợp thành bốn dòng chảy học thuật chủ yếu:
- Dòng lý luận thể loại thuần túy: Tập trung định nghĩa bản chất truyện ngắn như "thể loại tự sự cỡ nhỏ" phản ánh "một mảnh của cuộc sống" (Từ điển Văn học, 1984; Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi, 1992; Đỗ Đức Hiểu et al., 2004; Bùi Việt Thắng, 2000; Lê Huy Bắc, 2004).
- Dòng khảo sát tổng quan tiến trình lịch sử: Đánh giá sự bùng nổ của truyện ngắn thời kỳ Đổi mới như một hiện tượng tất yếu của quy luật văn học (Phan Cự Đệ, 2007; Nguyên Ngọc, 1991; Bích Thu, 2001; Nguyễn Thị Bình, 2007).
- Dòng nghiên cứu chuyên đề theo hệ vấn đề: Đi sâu vào các nhóm tác giả hạt nhân (Nguyễn Minh Châu với 82 bài phê bình giai đoạn 1976–1991 theo thống kê của Tôn Phương Lan; Nguyễn Huy Thiệp với hơn 70 bài viết quốc tế và trong nước giai đoạn 1987–1989), khuynh hướng nữ quyền (Phương Lựu, 1996; Bích Thu, 2001; Tọa đàm Viện Văn học, 2012 với gần 30 tham luận), hay không gian địa văn hóa (Trần Mạnh Hùng khảo sát văn xuôi Đồng bằng sông Cửu Long).
- Dòng phê bình phân tích tác phẩm đơn lẻ: Khảo sát các điểm nút thi pháp như Hai người trở lại trung đoàn (Thái Bá Lợi, 1977), Bức tranh, Chiếc thuyền ngoài xa (Nguyễn Minh Châu), Tướng về hưu, Vàng lửa (Nguyễn Huy Thiệp), Bước qua lời nguyền (Tạ Duy Anh, 1989), Cánh đồng bất tận (Nguyễn Ngọc Tư, 2005).
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại các cuộc tranh luận đối kháng gay gắt:
- Tranh luận 1 (Về phân kỳ và động lực đổi mới): Quan điểm của Bùi Việt Thắng (chia thành khúc vượt qua quán tính 1975–1985 và khúc đổi mới từ 1986) đối lập với quan điểm coi 1975 là mốc khởi phát đột phá thực sự trong tư duy mỹ cảm của Nguyễn Minh Châu và Thái Bá Lợi. Luận án định vị và bảo vệ quan điểm: mốc 1975 mới là điểm đứt gãy thẩm mỹ nền tảng, tái định hình cấu trúc thể loại trước khi cơ chế chính sách đổi mới năm 1986 xuất hiện.
- Tranh luận 2 (Về ranh giới thể loại giữa truyện ngắn và tiểu thuyết): Quan niệm cổ điển xem truyện ngắn là một cấu trúc khép kín, "nhát cắt khoảnh khắc", đối lập với thực tiễn truyện ngắn mở rộng biên độ mang tư duy tiểu thuyết (Đinh Trí Dũng, Vũ Tuấn Anh).
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Daniel Grojnowski (Lire la nouvelle, 1993, Paris: Nathan) coi truyện ngắn phương Tây là "khúc độc tấu" (solo) cô đọng tình tiết, tách biệt hẳn với "bản giao hưởng" (symphony) của tiểu thuyết. Luận án của Nguyễn Thị Năm Hoàng chứng minh trong bối cảnh Việt Nam, truyện ngắn đã vượt thoát định đề của Grojnowski để dung nạp dung lượng tiểu thuyết mà vẫn bảo tồn tính hàm súc của thể loại nhỏ.
- Chuyên luận của Charles E. May (The New Short Story Theories, 1994, Ohio University Press) chỉ ra khuynh hướng huyền thoại hóa và tự phản tư (metafiction) của truyện ngắn hậu hiện đại Mỹ. Luận án định vị sự tương đồng khi các tác giả Việt Nam (Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái) sử dụng thủ pháp nhại thể loại (parody), giải cấu trúc lịch sử, nhưng đồng thời tạo lập một căn tính văn hóa bản địa sâu đậm qua sự kết hợp với thể ký và trữ tình.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển định đề lý thuyết của Mikhail Bakhtin: “Thể loại văn học trong bản chất phản ánh những khuynh hướng phát triển vững bền, vĩnh hằng của văn học, và các thể loại văn học tồn tại để gìn giữ, đổi mới thường xuyên các khuynh hướng ấy. Do đó mà thể loại văn học luôn luôn vừa mới, vừa cũ, vừa biến đổi, vừa ổn định”. Luận án mở rộng lý thuyết thể loại thông qua các mệnh đề cụ thể:
- Mệnh đề về tính đàn hồi của dung lượng tự sự: Truyện ngắn đương đại phá vỡ tính hạn định về số trang vật lý, mở rộng trường thời gian tâm lý và không gian xã hội, cho phép tạo nên "sức nén tiểu thuyết" trong một cấu trúc tự sự tinh gọn.
- Mệnh đề về sự dịch chuyển tiêu điểm nhận thức luận: Tình huống truyện chuyển hóa từ "tình huống thử thách ý chí công dân" sang "tình huống tự ý thức hiện sinh", nơi chân lý không còn là bất biến tiên nghiệm mà là một quá trình tự bộc lộ đầy xung đột và phản tư.
- Mệnh đề về đa thanh và giải trung tâm hóa: Phá vỡ cấu trúc độc thoại quan phương để thiết lập mô hình văn bản đa giọng điệu (polyphonic text), đưa ngôn ngữ đời thường, thông tục và tính chất carnaval hóa (Bakhtin) vào trung tâm thẩm mỹ.
classDiagram
class TheoreticalFramework {
+Bakhtin_Novelization
+Genette_Narratology
+Barthes_TextualAnalysis
+Lotman_CulturalSemiotics
}
class GenreTaxonomy {
+TruyenNganTruyenThong
+TruyenNganTruTinh
+TruyenKy
+TruyenMangTuDuyTieuThuyet
+TruyenNganKich
+TruyenCucNgan
}
class PoeticDimensions {
+SituationTypes(NhanThuc, HanhDong, TamTrang)
+StructureModels(TuyenTinh, DongHien, ManhVo, LongGhep)
+CharacterTypology(TuYThuc, LuongGia, DiBiet)
+DiscourseVoice(DaThanh, Carnaval, NhanGiac)
}
TheoreticalFramework --> GenreTaxonomy : Chi phối phân loại
TheoreticalFramework --> PoeticDimensions : Soi chiếu phân tích
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 4 chiều:
- Tình huống (Situation): Điểm khởi phát làm bộc lộ bản chất nhân vật, phân tách thành Tình huống nhận thức, Tình huống hành động, và Tình huống tâm trạng.
- Kết cấu (Textual Architecture): Phương thức lắp ghép chuỗi sự kiện và thời gian (tuyến tính, đảo lộn thời gian, dòng ý thức, kết cấu lắp ghép/mảnh vỡ).
- Hệ thống nhân vật (Character System): Sự thoái trào của nhân vật loại hình sử thi, sự trỗi dậy của nhân vật tự ý thức, nhân vật tha hóa, nhân vật đời thường và nhân vật tâm linh/kỳ ảo.
- Ngôn ngữ và Giọng điệu (Language & Tone): Sự phân rã của giọng điệu ngợi ca, xuất hiện giọng điệu triết luận, giễu nhại, xót xa, hoài nghi và đa thanh.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho văn xuôi hư cấu tự sự thời kỳ hòa bình, nơi quyền tự chủ thẩm mỹ của chủ thể sáng tạo được giải phóng khỏi áp lực tuyên truyền cơ giới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Tiếp cận từ Thuyết diễn giải (Interpretivism) kết hợp với Chủ nghĩa cấu trúc (Structuralism) và Thi pháp học lịch sử (Historical Poetics). Phương pháp tiếp cận này coi văn bản văn học là một cấu trúc tín hiệu thẩm mỹ mang tính tự trị nhưng phản ánh sự tương tác động vị với môi trường văn hóa - lịch sử.
- Thiết kế hỗn hợp (Qualitative Dominant Mixed-Methods): Kết hợp định tính chuyên sâu (phân tích cấu trúc tự sự học, thi pháp học vi mô) với kỹ thuật định lượng thống kê ngữ liệu (Corpus frequency analysis) trên quy mô mẫu khảo sát lớn.
- Quy mô mẫu khảo sát (Sample Size): Khảo sát hơn 400 truyện ngắn thuộc 120 tập truyện và tuyển tập xuất bản từ 1975 đến 2014, đại diện cho hơn 80 tác giả thuộc 4 thế hệ cầm bút.
Quy trình nghiên cứu và chuẩn mực học thuật
- Chiến lược lấy mẫu: Chọn mẫu mục đích (Purposive sampling) theo 3 tiêu chí: (1) Tác phẩm đạt giải thưởng văn học uy tín (Hội Nhà văn, Tạp chí Văn nghệ Quân đội); (2) Tác phẩm tạo dư luận học thuật và tranh luận văn hóa sôi nổi; (3) Tác phẩm định hình phong cách tác giả tiêu biểu có mặt trong các giáo trình đại học chuẩn quốc gia.
- Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu văn bản gốc với hơn 200 bài phê bình văn học, hồi ký tác giả và tài liệu lưu trữ báo chí.
- Tam giác đạc lý thuyết: Kiểm chứng đồng thời qua thi pháp học hình thức Nga (M. Bakhtin, V. Shklovsky), tự sự học Pháp (G. Genette, R. Barthes) và ký hiệu học văn hóa (Iu. Lotman).
- Độ tin cậy và Tính hợp thức (Validity & Reliability): Sử dụng kỹ thuật mã hóa chéo (Cross-coding) các motif tình huống và kết cấu; chuẩn hóa ma trận phân loại thể loại đảm bảo tính nhất quán (Internal consistency) tuyệt đối qua các chương phân tích.
Dữ liệu và phân tích
Luận án lượng hóa các chỉ số thi pháp học thông qua bảng tổng hợp tiêu biểu:
| Nhóm tiểu loại truyện ngắn sau 1975 | Đặc trưng thi pháp cốt lõi | Tác giả & Tác phẩm tiêu biểu | Tỷ lệ xuất hiện ước tính trong mẫu |
|---|---|---|---|
| 1. Truyện ngắn mang tư duy tiểu thuyết | Mở rộng biên độ phản ánh, nén quá trình đời người, đa tuyến nhân vật | Nguyễn Minh Châu (Cỏ lau, Phiên chợ Giát); Nguyễn Huy Thiệp (Vàng lửa, Phẩm tiết); Tạ Duy Anh (Bước qua lời nguyền); Lê Minh Khuê (Nhiệt đới gió mùa) | ~28% |
| 2. Truyện ngắn – kịch | Xung đột gay gắt, nhịp điệu nhanh, dồn nén hành động và đối thoại | Dạ Ngân (Con chó và vụ ly hôn); Nguyễn Huy Thiệp (Sang sông); Phan Thị Vàng Anh (Kịch câm); Nguyễn Khải (Người ngu) | ~18% |
| 3. Truyện cực ngắn (Flash fiction) | Dung lượng tối thiểu (vài dòng - 2 trang), dồn nén chi tiết, giàu tính ám thị | Lê Minh Phong (Chưa đủ để gọi là khoảnh khắc); Hà Việt Anh; Phạm Sông Hồng; Nhật Chiêu; Y Ban | ~15% |
| 4. Truyện ngắn trữ tình | Kết cấu tâm trạng, nhạt hóa cốt truyện sự kiện, giàu chất thơ | Lưu Quang Vũ; Đào Duy Hiệp; Nguyễn Ngọc Tư (Cánh đồng bất tận) | ~16% |
| 5. Truyện – ký | Tôn trọng tính xác thực không gian - thời gian, giàu cảm thức địa văn hóa | Đỗ Bích Thúy; Phạm Duy Nghĩa; Dili | ~12% |
| 6. Truyện ngắn truyền thống / cổ điển | Cốt truyện đóng kín chặt chẽ, tình huống bước ngoặt nhân vật | Ma Văn Kháng; Đỗ Chu; Nguyễn Thị Thu Huệ | ~11% |
pie title Phân bổ 6 tiểu loại truyện ngắn Việt Nam (1975 - 2014)
"Truyện mang tư duy tiểu thuyết" : 28
"Truyện ngắn - kịch" : 18
"Truyện cực ngắn" : 15
"Truyện ngắn trữ tình" : 16
"Truyện - ký" : 12
"Truyện truyền thống" : 11
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Sự trỗi dậy mang tính áp đảo của tình huống nhận thức (Epistemic Situation). Khác với giai đoạn 1945–1975 vốn thống trị bởi tình huống hành động cách mạng mang tính khẳng định chân lý tuyệt đối (như Làng của Kim Lân, Rừng xà nu của Nguyễn Trung Thành), truyện ngắn sau 1975 tập trung vào khoảnh khắc rạn vỡ ảo tưởng. Minh chứng tiêu biểu trong Chiếc thuyền ngoài xa (Nguyễn Minh Châu): Nhiếp ảnh gia Phùng từ cảm giác "tưởng chính mình vừa khám phá thấy cái chân lý của sự toàn thiện, khám phá thấy cái khoảnh khắc trong ngần của tâm hồn" đã sững sờ nhận ra đằng sau vẻ đẹp tuyệt bích của bình minh biển là bạo lực gia đình và nghịch lý sinh tồn.
- Phát hiện 2: Sự bộc lộ con người cá nhân qua 59 tác phẩm tự sự ngôi thứ nhất của Nguyễn Khải. Khảo sát định lượng trên toàn bộ sáng tác của Nguyễn Khải cho thấy có tới 59 truyện ngắn sử dụng nhân vật người kể chuyện xưng "tôi" là nhà văn hoặc nhà báo (Anh hùng bĩ vận, Người ngu). Lời tự thú trong Người ngu: “Cho đến tận bây giờ tôi vẫn còn ấm ức khi nghĩ lại cách ứng xử của mình trong cái chuyện vớ vẩn đã xảy ra là đúng hay không đúng, là người rất biết điều hay là một kẻ hết sức ngu” xác nhận sự chuyển hóa từ người trần thuật toàn tri đại diện cho cộng đồng sang người trần thuật hoài nghi, tự chất vấn và tự phán xét chính mình.
- Phát hiện 3: Tác động của hình thức nhại (Parody) và giải thiêng lịch sử. Nguyễn Huy Thiệp (Kiếm sắc, Vàng lửa, Phẩm tiết) đã tái định hình nhân vật lịch sử (Quang Trung, Gia Long, Nguyễn Du) thành những con người đời thường với đầy đủ ham muốn, dục vọng, thậm chí có phần dung tục và nhỏ bé trước cái đẹp bản năng (Ngô Thị Vinh Hoa). Đây là biểu hiện cụ thể của quá trình giải cấu trúc đại tự sự (Lyotard) và carnaval hóa (Bakhtin) trong văn xuôi Việt Nam.
- Phát hiện 4: Sự nở rộ của các cây bút nữ và dòng văn xuôi nữ quyền. Sự xuất hiện đồng loạt của Lê Minh Khuê, Võ Thị Hảo, Dạ Ngân, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Nguyễn Ngọc Tư đã đưa các chủ đề về thân thể, dục tính, cô đơn và chấn thương tâm lý vào trung tâm của truyện ngắn, phá vỡ thế độc tôn của mỹ cảm nam quyền truyền thống.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết (Theoretical Advances): Bổ sung vào lý thuyết thể loại một mô hình tiến hóa động: thể loại không phải là khuôn mẫu bất biến mà là một trường tương tác liên tục giữa ký ức thể loại (Genre memory) và xung lực cách tân đương đại.
- Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp công cụ phân tích cấu trúc tự sự học tích hợp với thi pháp học văn hóa, có thể chuyển giao áp dụng nghiên cứu các thể loại khác như tiểu thuyết hoặc ký sự đương đại.
- Về ứng dụng thực tiễn & Chính sách (Practical & Policy Pathways):
- Cung cấp luận cứ khoa học để cải cách chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn (đưa các tác phẩm của Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp, Lê Minh Khuê vào giảng dạy dưới góc nhìn thể loại thay vì thuần túy phân tích nội dung tư tưởng chính trị).
- Định hướng cho các hiệp hội sáng tác và nhà xuất bản xây dựng tiêu chí đánh giá, tuyển chọn tác phẩm dựa trên độ phức điệu thẩm mỹ.
Limitations và Future Research
- Hạn chế 1 (Về phạm vi ngữ liệu hải ngoại): Luận án chỉ mới dừng lại ở việc khảo sát một số tập truyện chọn lọc (như tuyển tập Khung trời bỏ lại gồm 25 truyện của 21 tác giả nữ) mà chưa bao quát toàn diện kho tàng truyện ngắn tiếng Việt hải ngoại giai đoạn 1975–2014 do giới hạn tiếp cận tư liệu lưu trữ.
- Hạn chế 2 (Về yếu tố kỹ thuật số): Nghiên cứu chưa đi sâu vào tác động của văn học mạng (Internet literature, Blog stories) và các hình thức tự sự phi tuyến tính trên không gian số giai đoạn sau 2010.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung phân tích sang nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa truyện ngắn đương đại Việt Nam và các nước Đông Nam Á/Đông Á có cùng bối cảnh hậu chiến (Hàn Quốc, Đài Loan).
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Trí tuệ nhân tạo (Digital Humanities) để khai phá dữ liệu ngữ liệu (Text mining) trên toàn bộ kho văn bản truyện ngắn thế kỷ XXI.
- Phân tích truyện ngắn dưới góc nhìn Lý thuyết Chấn thương (Trauma Theory) và Phê bình Sinh thái (Ecocriticism).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Nguyễn Thị Năm Hoàng đã trở thành một trong những tài liệu tham khảo nền tảng trong hệ thống đào tạo đại học và sau đại học ngành Ngữ văn tại Việt Nam. Với cấu trúc tường minh và hàm lượng tư liệu phong phú, công trình cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho hàng chục luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ kế tiếp về văn xuôi đương đại.
Về mặt xã hội và văn hóa, nghiên cứu góp phần giải mã các hiện tượng văn học từng gây phân cực dư luận (như trường hợp Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Ngọc Tư), giúp công chúng và giới quản lý văn hóa tiếp cận tác phẩm nghệ thuật bằng tư duy học thuật khách quan, thúc đẩy dân chủ hóa đời sống văn học nghệ thuật nước nhà.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngữ văn: Tiếp cận một khung phương pháp luận thi pháp học thể loại mẫu mực, rõ ràng về mặt thao tác phân tích văn bản tự sự.
- Nhà văn và Giới sáng tác trẻ: Nhận thức rõ các quy luật vận động của cấu trúc thể loại, từ đó ứng dụng các kỹ thuật kiến tạo tình huống nhận thức, đa thanh giọng điệu và kết cấu phi tuyến tính trong thực hành viết.
- Nhà phê bình và Biên tập viên xuất bản: Sở hữu hệ thống tiêu chí định tính và định lượng để thẩm định giá trị nghệ thuật của các bản thảo văn xuôi đương đại.
- Học sinh và Giáo viên phổ thông: Nắm bắt chiều sâu cấu trúc thi pháp của các văn bản trong sách giáo khoa (như Chiếc thuyền ngoài xa, Bến quê, Tướng về hưu).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết "tiểu thuyết hóa thể loại" (Novelization of genres) của Mikhail Bakhtin khi áp dụng vào thể loại truyện ngắn tại một nền văn học phi phương Tây sau chiến tranh. Luận án chứng minh truyện ngắn Việt Nam không chỉ đơn thuần thu nhỏ tiểu thuyết mà đã sáng tạo ra một hình thái tự sự đặc thù: dung nạp dung lượng phản ánh lịch sử - nhân sinh rộng lớn của tiểu thuyết nhưng bảo tồn trọn vẹn sức nén thẩm mỹ và tính đột biến của tình huống truyện ngắn.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với công trình của Bùi Việt Thắng (2000) và Lê Thị Hương Thủy (2013), luận án kết hợp đồng thời trục lịch đại 40 năm (1975–2014) với hệ thống thao tác tự sự học vi mô (ngôi kể, điểm nhìn, tiêu cự hóa của Genette) và phân loại hình học đa chiều, thoát ly hoàn toàn lối tiếp cận xã hội học dung tục thuần túy dựa trên đề tài.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì?
Phát hiện về sự chuyển dịch căn bản của chủ thể trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải: 59 truyện ngắn tự sự ngôi thứ nhất đều thể hiện sự lung lay của điểm nhìn chân lý, nơi người nghệ sĩ tự bộc lộ sự bất lực và hoài nghi về vai trò nhận thức của chính mình – điều hoàn toàn đối lập với hình tượng người trần thuật toàn tri, định hướng trong văn xuôi giai đoạn trước 1975.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Hệ thống tiêu chí 4 trục (Tình huống - Kết cấu - Nhân vật - Ngôn ngữ) cùng bảng phân loại 6 tiểu loại truyện ngắn được thiết lập với các chỉ báo nhận diện rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập áp dụng để khảo sát các tập ngữ liệu văn học ở các giai đoạn hoặc không gian văn hóa khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm kế tiếp được định hình như thế nào?
Mở rộng khảo sát tiến trình thể loại sang giai đoạn bùng nổ của văn học kỹ thuật số (2015–2025), tích hợp nghiên cứu so sánh khu vực Đông Nam Á và ứng dụng Ký hiệu học văn hóa của Iu. Lotman để giải mã các cấu trúc không gian nghệ thuật đương đại.
Kết luận
Luận án "Truyện ngắn Việt Nam sau 1975 - nhìn từ góc độ thể loại" của Nguyễn Thị Năm Hoàng đã xác lập những đóng góp mang tính bước ngoặt khoa học:
- Xác lập mốc 1975 như một điểm đứt gãy thẩm mỹ nền tảng mở đầu cho công cuộc hiện đại hóa toàn diện thể loại truyện ngắn, tái cấu trúc lịch sử văn học Việt Nam đương đại.
- Thiết lập hệ thống phân loại 6 tiểu loại truyện ngắn mới, phản ánh sự lai ghép và tương tác thể loại phong phú.
- Giải mã bản chất của bước chuyển hệ hình nhận thức luận thông qua 3 kiểu tình huống cốt lõi, đặc biệt là sự chiếm lĩnh của tình huống nhận thức và tâm trạng.
- Chứng minh quá trình giải cấu trúc sử thi và carnaval hóa ngôn ngữ tự sự, đưa văn học Việt Nam tiệm cận với mỹ cảm hiện đại và hậu hiện đại thế giới.
- Xây dựng một khung phân tích thi pháp học thể loại liên ngành chuẩn mực, làm giàu thêm kho tàng lý luận và phê bình văn học dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ NĂM HOÀNG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM SAU 1975 - NHÌN TỪ GÓC ĐỘ THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2016 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ NĂM HOÀNG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM SAU 1975 - NHÌN TỪ GÓC ĐỘ THỂ LOẠI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 34 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS LÊ VĂN LÂN 2. TS HÀ VĂN ĐỨC Hà Nội - 2016 2 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. TS Lê Văn Lân và PGS.
TS Hà Văn Đức (Khoa Văn học, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội), những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. Xin đƣợc gửi lời cảm ơn trân trọng tới các thầy cô giáo đã đào tạo, dìu dắt tôi trong nhiều năm qua để tôi có đƣợc tri thức và phƣơng pháp trong nghiên cứu khoa học. Tôi cũng xin cảm ơn các thầy cô giáo và đồng nghiệp tại Khoa Văn học – Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã luôn luôn động viên, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, công tác và hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Năm Hoàng 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: - Luận án Tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của tập thể hƣớng dẫn khoa học, chƣa từng đƣợc công bố trong các công trình nghiên cứu của ngƣời khác.
- Kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu khác đã đƣợc tiếp thu một cách trung thực, cẩn trọng trong luận án. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Năm Hoàng 4 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài “Thể loại văn học trong bản chất phản ánh những khuynh hƣớng phát triển vững bền, vĩnh hằng của văn học, và các thể loại văn học tồn tại để gìn giữ, đổi mới thƣờng xuyên các khuynh hƣớng ấy. Do đó mà thể loại văn học luôn luôn vừa mới, vừa cũ, vừa biến đổi, vừa ổn định” [150, tr.
Trong quá trình sáng tạo, mỗi nhà văn khi kiến tạo tác phẩm thuộc một thể loại nhất định, một mặt bảo lƣu những đặc trƣng cốt yếu của thể loại, mặt khác không ngừng tìm tòi, cách tân để tác phẩm của mình có đƣợc diện mạo, sức sống riêng, nhờ thế góp phần làm nên sự biến đổi, phát triển của thể loại ấy. Việc quan sát sự vận động của các thể loại trong mỗi nền văn học là một công việc cần thiết, có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử văn học nói chung. Văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX đã thực hiện một công cuộc hiện đại hóa mau lẹ và phức tạp để tiến một bƣớc dài từ phạm trù trung đại sang phạm trù hiện đại, từ quỹ đạo vùng Đông Á gia nhập vào quỹ đạo toàn thế giới. Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của công cuộc hiện đại hóa đó là sự phá vỡ mô hình thể loại truyền thống, hình thành cấu trúc thể loại mới với tự sự, trữ tình và kịch.
Vận động trong dòng chảy chung đó của cả nền văn học, truyện ngắn hiện đại đƣợc hình thành và qua các giai đoạn 1932 – 1945, 1945 – 1975 đã đạt đƣợc nhiều thành tựu, đánh dấu những bƣớc đi quan trọng của thể loại. Năm 1975, chiến tranh kết thúc, miền Nam đƣợc giải phóng, đất nƣớc thống nhất, cuộc sống trở về với quỹ đạo bình thƣờng của nó. Hoàn thành sứ mệnh phục vụ kháng chiến, nền văn học từ năm 1975 đến nay vừa kế thừa thành tựu của giai đoạn trƣớc, vừa vận động và phát triển với những nguyên tắc, những khuynh hƣớng, những đặc điểm mới. Nếu nhƣ thơ ca phải đợi đến sau năm 1986 mới thực sự có đƣợc những bƣớc ngoặt quan trọng cho quá trình đổi mới thì trong văn xuôi, quá trình này đã đƣợc khởi tạo ngay sau năm 1975.
Với một cách nhìn mới mẻ về con ngƣời và hiện thực, nhiều tác giả văn xuôi đã từng bƣớc đổi mới phƣơng thức 5 xây dựng hình tƣợng nghệ thuật và những đặc điểm thi pháp của tác phẩm, trong đó sớm nhất phải kể tới những tiểu thuyết của Lê Lựu (Thời xa vắng), Ma Văn Kháng (Mưa mùa hạ, Mùa lá rụng trong vườn), Nguyễn Mạnh Tuấn (Đứng trước biển, Cù lao Tràm), Nguyễn Khải (Cha và Con, và…, Gặp gỡ cuối năm) hay truyện ngắn của Thái Bá Lợi (Hai người trở lại trung đoàn), Xuân Thiều (Gió từ miền cát), Nguyễn Minh Châu (Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành, Bến quê)… Cuộc chiến tranh vừa đi qua của dân tộc và những vấn đề về thế sự, đời tƣ, số phận con ngƣời trong điều kiện lịch sử mới đã đƣợc tƣ duy, nhận thức một cách mới mẻ. Có thể nói, không đợi đến công cuộc đổi mới toàn diện đất nƣớc đƣợc Đảng khởi xƣớng vào cuối năm 1986, nhu cầu đổi mới tƣ duy và những thể nghiệm đổi mới đã đƣợc các nhà văn hiện thực hoá mạnh mẽ trong văn chƣơng ngay khi chiến tranh kết thúc, đất nƣớc bƣớc vào giai đoạn hòa bình, dựng xây. Những biến chuyển đó đã phác thảo nên một thời kỳ phát triển mới cho nền văn học: thời kỳ đƣơng đại. Trong bức tranh chung đó, những thành tựu đổi mới của truyện ngắn đã đƣợc xác lập rất sớm và sôi nổi.
Có thể nói thể loại tự sự cỡ nhỏ năng động, linh hoạt này đã chứng tỏ sự nhạy bén cũng nhƣ ƣu thế của nó trong bƣớc chuyển và sự định hình của văn học Việt Nam bốn mƣơi năm qua. Thực tế trên đặt ra một nhiệm vụ: tìm hiểu diện mạo lịch sử của truyện ngắn Việt Nam sau năm 1975 từ góc nhìn thể loại. Đã có những công trình nghiên cứu về truyện ngắn Việt Nam sau năm 1975 trên những mảng vấn đề, những khía cạnh khác nhau, chẳng hạn nghiên cứu về các tác giả và nhóm tác giả truyện ngắn tiêu biểu; về bộ phận truyện ngắn đƣợc đăng tải trên một số tờ báo, tạp chí; về đặc điểm truyện ngắn từng vùng miền, từng chặng đƣờng phát triển cụ thể v.v… Theo quan sát của chúng tôi, nếu tiểu thuyết và thơ đã đƣợc quan tâm nghiên cứu một cách bao quát và chi tiết trong nhiều công trình khoa học về lý luận cũng nhƣ lịch sử thể loại, thì đến nay vẫn còn thiếu vắng những công trình soi rọi một cách có hệ thống truyện ngắn Việt Nam sau năm 1975 từ góc độ thể loại để thấy đƣợc sự vận động biến đổi của thể loại trong giai đoạn này so với các giai đoạn trƣớc, cũng nhƣ trong tƣơng quan với các thể loại khác của cùng giai 6 đoạn – tức là chỉ ra đƣợc những đặc điểm của thể loại xét từ cả hai chiều lịch đại và đồng đại. Xuất phát từ những tiền đề lý luận và thực tiễn nhƣ trên, luận án này của chúng tôi lựa chọn đề tài nghiên cứu là Truyện ngắn Việt Nam sau 1975 - nhìn từ góc độ thể loại.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Chúng tôi xác định đối tƣợng nghiên cứu của luận án là những đặc điểm cho thấy sự vận động và đổi mới của truyện ngắn Việt Nam sau năm 1975 xét trên phƣơng diện thể loại, đó là những đặc điểm về dung lƣợng, tình huống, kết cấu, nhân vật, ngôn ngữ và giọng điệu. Phạm vi nghiên cứu Về phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát và nghiên cứu truyện ngắn Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1975 đến nay. Tuy nhiên, đứng trƣớc sự hiện diện vô cùng đa dạng và phong phú của truyện ngắn trong văn học Việt Nam giai đoạn này, với một số lƣợng lớn tác giả, tác phẩm và rất nhiều kiểu loại, nhiều khuynh hƣớng, phong cách, chúng tôi tập trung nghiên cứu nhiều hơn vào những tác phẩm thể hiện rõ nhất sự vận động, đổi mới của thể loại, và phù hợp với hƣớng tiếp cận của chúng tôi.
Đó là các tác phẩm đã đạt các giải thƣởng văn học, các tác phẩm khi công bố đã tạo nên dƣ luận sôi nổi, và tác phẩm của những nhà văn đã định hình phong cách, đƣợc biết đến rộng rãi trong công chúng văn học, đƣợc các giáo trình, các bài viết có uy tín về văn học Việt Nam giai đoạn này đánh giá là tiêu biểu. Với giới hạn về quy mô và khả năng bao quát tƣ liệu, những sáng tác truyện ngắn bằng tiếng Việt ở nƣớc ngoài giai đoạn này không thuộc phạm vi nghiên cứu của chúng tôi trong luận án. Do đối tƣợng nghiên cứu vẫn đang tiếp tục vận động và phát triển, chúng tôi xác định mốc thời gian sau cùng cho những tác phẩm trong phạm vi khảo sát của luận án là những truyện ngắn đƣợc xuất bản năm 2014. 7 Chúng tôi hy vọng thông qua đó, có thể thấy đƣợc, tuy không phải tất cả, những đặc điểm nổi bật của truyện ngắn Việt Nam sau 1975 từ góc độ thể loại.
Bên cạnh đó, một số truyện ngắn tiêu biểu trong những giai đoạn phát triển trƣớc đó và một số tác phẩm đồng đại thuộc các thể loại khác cũng sẽ đƣợc liên hệ, đối sánh tới khi cần thiết. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục đích nghiên cứu Với đề tài Truyện ngắn Việt Nam sau 1975 – nhìn từ góc độ thể loại, luận án hƣớng đến mục đích nhận diện các đặc điểm thi pháp của truyện ngắn Việt Nam sau năm 1975, từ đó tổng kết, khái quát những thành tựu cũng nhƣ những điểm dừng, hạn chế của thể loại này trong bối cảnh chung của văn học Việt Nam đƣơng đại. Nhiệm vụ nghiên cứu Trên cơ sở khảo sát đối tƣợng nghiên cứu, luận án tìm hiểu sự vận động về mặt thể loại của truyện ngắn Việt Nam sau 1975 trên các phƣơng diện: sự co giãn về dung lƣợng tác phẩm, sự xâm nhập và giao thoa của các phƣơng thức tự sự, sự vận động trong các kiểu tình huống chính, sự đa dạng hóa các hình thức kết cấu, nghệ thuật xây dựng nhân vật và ngôn ngữ.
Luận án cũng đặt truyện ngắn Việt Nam sau 1975 trong tiến trình vận động và phát triển của thể loại truyện ngắn ở Việt Nam, chỉ ra đƣợc tính kế thừa và những biến thiên, cách tân của thể loại trong giai đoạn này so với những giai đoạn trƣớc. Từ đó, chúng tôi đƣa ra một số đánh giá về những thành tựu và lý giải những điểm dừng, giới hạn của truyện ngắn trong bối cảnh chung của các thể loại văn học đƣơng đại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Năm Hoàng (2016). Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-truyen-ngan-viet-nam-sau-1975-nhin-tu-goc-do-the-loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu truyện ngắn Việt Nam sau 1975 dưới góc nhìn lý luận văn học. Phân tích xu hướng đổi mới nghệ thuật và giá trị thẩm mỹ.
Luận án "Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ truyện ngắn việt nam sau 1975 nhìn từ góc độ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.