Luận án tiến sĩ tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986-2010 - Trường Đại học Khoa học Huế

Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết nữ văn sĩ Việt Nam 1986-2010 dưới góc nhìn nữ quyền, khám phá sự tương tác giữa giới tính và văn học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phê bình văn học nữ quyền và tiến trình văn xuôi
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phê bình văn học nữ quyền và tiến trình văn xuôi

Lý thuyết phê bình văn học nữ quyền mở ra góc nhìn mới cho nghiên cứu văn học hiện đại. Phương pháp này giải mã cấu trúc gia trưởng trong các văn bản nghệ thuật. Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm, thân phận và tiếng nói của phái nữ. Văn học nữ Việt Nam thời kỳ đổi mới chứng kiến bước chuyển mình sâu sắc. Bối cảnh xã hội sau năm 1986 tạo tiền đề cho tự do sáng tác. Các tác giả nữ vượt qua những định kiến truyền thống khắt khe. Họ khẳng định vị thế độc lập trong đời sống văn học đương đại. Diễn ngôn nữ quyền trong văn xuôi đương đại phản ánh quá trình giải phóng tư tưởng mạnh mẽ. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước tạo cơ sở lý luận vững chắc. Sự tiếp nhận lý thuyết nữ quyền diễn ra sinh động và có chọn lọc. Các nhà nghiên cứu vận dụng lý thuyết vào việc phân tích tác phẩm cụ thể. Đây là công cụ đắc lực để nhận diện những giá trị thẩm mỹ mới.

1.1. Khái niệm và tiền đề tiếp nhận lý thuyết nữ quyền

Phê bình văn học nữ quyền khởi nguồn từ phong trào giải phóng phụ nữ phương Tây. Lý thuyết này phân tích mối quan hệ giữa giới tính và quyền lực xã hội. Nó xem xét các chuẩn mực phụ hệ áp đặt lên sáng tác văn học qua nhiều thế kỷ. Tại Việt Nam, quá trình tiếp nhận diễn ra thuận lợi sau Đại hội Đảng VI. Không khí xã hội cởi mở thúc đẩy nhu cầu đổi mới tư duy nghệ thuật. Giới nghiên cứu nhanh chóng dịch thuật các tài liệu lý thuyết nền tảng. Nhiều hội thảo khoa học bàn về vấn đề nữ quyền và văn học nữ được tổ chức. Các nhà nghiên cứu áp dụng lý thuyết này vào khảo sát thực tiễn văn học dân tộc. Quá trình này giúp nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong sáng tạo và tiếp nhận văn chương.

1.2. Sắc thái nữ quyền trong văn học Việt Nam qua các thời kỳ

Văn học trước năm 1975 ghi nhận những mầm mống nữ quyền sơ khai. Các tác giả thời kỳ này bắt đầu chú ý đến số phận thiệt thòi của phụ nữ. Tuy nhiên, âm hưởng yêu nước và tinh thần tập thể vẫn giữ vai trò chi phối tuyệt đối. Sau năm 1975, đặc biệt từ năm 1986, sắc thái nữ quyền bộc lộ rõ rệt hơn. Văn học chuyển trọng tâm từ cảm hứng sử thi sang đời sống thế sự và đời tư. Diễn ngôn nữ quyền trong văn xuôi đương đại trở nên đa dạng và quyết liệt. Người phụ nữ không còn là đối tượng thụ động được miêu tả đơn thuần. Họ trở thành chủ thể tự ý thức và cất lên tiếng nói riêng của giới mình. Sự biến chuyển này phản ánh bước tiến dài của tư duy nghệ thuật hiện đại.

II. Ý thức phái tính trong tiểu thuyết nữ thời đổi mới

Ý thức phái tính trong tiểu thuyết nữ tạo nên dấu ấn đặc sắc cho thời kỳ đổi mới. Các cây bút nữ chủ động khám phá thế giới nội tâm bí ẩn của giới mình. Họ từ bỏ cách nhìn và ngôn ngữ mang tính quy phạm của nam giới. Tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 - 2010 ghi nhận sự bùng nổ của đề tài phái tính. Tình yêu, hôn nhân và gia đình được soi chiếu dưới lăng kính hoàn toàn mới. Bản sắc giới và căn cước tính nữ trở thành trung tâm của cảm hứng sáng tạo. Những khao khát sâu kín của người phụ nữ được giãi bày chân thực và xúc động. Các tác phẩm phá vỡ những khuôn mẫu đạo đức phong kiến cũ kỹ. Nhà văn nữ khẳng định quyền được yêu, được hạnh phúc và sống thật với bản thân. Đây là bước ngoặt quan trọng trong hành trình giải phóng tính nữ.

2.1. Đề tài tình yêu và hôn nhân dưới góc nhìn giải phóng

Tình yêu trong tiểu thuyết nữ không còn là sự hy sinh hay nhẫn nhịn một chiều. Các nhân vật nữ đòi hỏi sự bình đẳng và tôn trọng tuyệt đối trong tình cảm. Họ dám đối diện với những rạn nứt, đổ vỡ và thất bại trong hôn nhân. Quan hệ gia đình được nhìn nhận từ khát vọng thành thật của cái tôi cá nhân. Nhiều tác phẩm phơi bày bi kịch của người vợ dưới bóng đen của chế độ gia trưởng. Sự cam chịu vô điều kiện không còn được ca ngợi như một đức tính mẫu mực. Nhân vật nữ sẵn sàng ly hôn để tìm kiếm tự do và hạnh phúc đích thực. Tình yêu trở thành không gian để khẳng định cá tính và nhân phẩm. Tác phẩm của các cây bút nữ phản ánh chân thực những xung đột gia đình hiện đại.

2.2. Nhận thức mới về chiến tranh và góc nhìn nữ quyền sinh thái

Các nhà văn nữ sau 1986 mang đến cách nhìn mới mẻ và nhân bản về chiến tranh. Họ từ bỏ lối miêu tả hào hùng thuần túy mang tính cổ động. Chiến tranh hiện lên qua nỗi đau mất mát và những vết thương tinh thần dai dẳng. Người phụ nữ trong hậu chiến phải gánh chịu nhiều di chứng nặng nề về thể xác lẫn tâm hồn. Bên cạnh đó, góc nhìn nữ quyền sinh thái bắt đầu xuất hiện trong nhiều trang viết. Tác phẩm kết nối nỗi đau của người phụ nữ với sự tàn phá môi trường tự nhiên. Thiên nhiên và tính nữ cùng chia sẻ số phận bị hủy hoại bởi bạo lực và tham vọng. Cách tiếp cận này làm sâu sắc thêm giá trị nhân văn của tiểu thuyết đương đại.

III. Hình tượng người phụ nữ trong tiểu thuyết đổi mới

Hình tượng người phụ nữ trong tiểu thuyết đổi mới có sự phân hóa sâu sắc và phong phú. Nhà văn không còn xây dựng nhân vật theo khuôn mẫu lý tưởng hóa một chiều. Thế giới nhân vật nữ hiện lên đa chiều với đầy đủ ưu điểm và khiếm khuyết nhân bản. Văn học nữ Việt Nam thời kỳ đổi mới khắc họa rõ nét ba kiểu nhân vật tiêu biểu. Đó là nhân vật số phận, nhân vật nổi loạn và nhân vật bản năng. Mỗi kiểu nhân vật mang một thông điệp riêng về thân phận và phẩm giá con người. Bản sắc giới và căn cước tính nữ được bộc lộ rõ qua từng cảnh ngộ cụ thể. Các nhân vật đấu tranh quyết liệt để giành quyền tự quyết định cuộc đời. Họ vượt qua định kiến để khẳng định giá trị bản thân trong xã hội đương thời.

3.1. Nhân vật số phận và hành trình vượt thoát bi kịch định kiến

Nhân vật số phận phản ánh tàn dư nặng nề của tư tưởng trọng nam khinh nữ. Những người phụ nữ này thường chịu nhiều thiệt thòi, cô đơn và áp bức tinh thần. Họ bị ràng buộc bởi các thiết chế văn hóa cổ hủ và định kiến đạo đức hẹp hòi. Tuy nhiên, nhân vật không hoàn toàn buông xuôi hay đầu hàng trước hoàn cảnh. Họ luôn tiềm ẩn sức sống bền bỉ và khát vọng vươn lên mạnh mẽ. Hành trình vượt thoát của họ diễn ra âm thầm nhưng vô cùng quyết liệt. Nhân vật tìm kiếm sự tự do bằng việc lao động tự lập và độc lập kinh tế. Sự thức tỉnh này đánh dấu bước chuyển từ cam chịu sang tự ý thức về quyền sống.

3.2. Nhân vật nổi loạn và khát vọng khẳng định bản sắc cá nhân

Nhân vật nổi loạn đại diện cho tiếng nói phản kháng mạnh mẽ của nữ giới hiện đại. Họ dám phá vỡ các quy tắc ứng xử truyền thống để sống đúng với ước mơ. Những người phụ nữ này công khai chất vấn uy quyền của chế độ phụ quyền. Họ từ chối vai trò của người phục tùng thụ động trong gia đình và xã hội. Sự nổi loạn thể hiện qua hành động dứt khoát, lời nói thẳng thắn và lối sống tự do. Nhân vật dám theo đuổi đam mê nghề nghiệp và tự do luyến ái theo ý muốn. Dù đôi khi phải đối mặt với sự cô đơn, họ vẫn kiên định với lựa chọn của mình. Đây là hình mẫu tiêu biểu cho tinh thần nữ quyền độc lập.

3.3. Nhân vật bản năng và hành trình làm chủ thân xác cá nhân

Nhân vật bản năng thể hiện sự hòa hợp giữa con người tự nhiên và con người xã hội. Họ dũng cảm lắng nghe những thôi thúc từ thể xác và cảm xúc nguyên thủy. Nhân vật không che giấu những ham muốn tình dục hay nhu cầu khoái cảm trần thế. Bản năng ở đây không đồng nghĩa với sự buông thả hay suy đồi đạo đức. Đó là phương tiện để con người tìm lại bản ngã chân thật và giải phóng ức chế. Người phụ nữ chủ động làm chủ thân thể và cảm xúc của chính mình. Họ từ chối biến cơ thể thành công cụ phục vụ cho sự thống trị của nam giới. Kiểu nhân vật này tạo nên nét đột phá cho tiểu thuyết Việt Nam sau 1986.

IV. Khám phá thân thể và tính dục trong văn học nữ quyền

Thân thể và tính dục trong văn học nữ là một bước đột phá thẩm mỹ táo bạo. Trước đổi mới, đây là vùng cấm kỵ hiếm khi được đề cập trực diện trên trang viết. Tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986 - 2010 đã giải thiêng những quan niệm khắt khe về xác thịt. Các nhà văn nữ xem thân thể như một không gian diễn ngôn mang tính giải phóng. Việc viết về tính dục giúp phụ nữ giành lại quyền định đoạt cơ thể mình. Khoái cảm và sự thăng hoa được miêu tả với cảm xúc tinh tế, trân trọng. Tính dục không còn bị xem là điều tội lỗi hay thô tục. Nó trở thành phương tiện để thanh lọc tâm hồn và khẳng định sự tồn tại độc lập. Sự cởi mở này thúc đẩy tiến trình dân chủ hóa trong văn học.

4.1. Thân thể người phụ nữ như một không gian nghệ thuật tự chủ

Thân thể phụ nữ trong tác phẩm không còn là đối tượng thụ động để nam giới ngắm nhìn. Nhà văn nữ miêu tả cơ thể từ cảm nhận bên trong của chính chủ thể phái nữ. Từng đường nét, cảm giác đau đớn hay niềm hân hoan đều được thể hiện sinh động. Thân thể trở thành nơi lưu giữ ký ức, vết thương và niềm vui sống của nhân vật. Việc chăm sóc và trân trọng thân thể là biểu hiện của sự tự ý thức về phẩm giá. Nhân vật nữ vượt qua nỗi mặc cảm tội lỗi do văn hóa phụ hệ áp đặt từ lâu. Thân xác được trả về với vẻ đẹp tự nhiên và sự thiêng liêng vốn có. Đây là đóng góp nhân văn sâu sắc của lý thuyết nữ quyền.

4.2. Khám phá khoái cảm tính dục và giải tỏa ẩn ức tâm lý

Miêu tả tính dục là cách nhà văn nữ phá vỡ những cấm kỵ ngàn đời trong văn học. Họ viết về khoái cảm như một nhu cầu sinh lý và tinh thần hoàn toàn bình đẳng. Người phụ nữ chủ động tìm kiếm sự thỏa mãn và gắn kết tâm hồn chân thành. Tình dục không chỉ nhằm mục đích duy nhất là sinh sản duy trì nòi giống. Nó là sự giao cảm hòa hợp giữa hai cá thể tự do và bình đẳng. Những ẩn ức tâm lý lâu ngày được giải tỏa thông qua việc bộc bạch thẳng thắn. Tác phẩm văn học nhờ đó đạt đến chiều sâu phân tâm học sắc sảo và hiện đại. Sự thành thật này khẳng định tính nữ nguyên vẹn và tự chủ.

V. Nghệ thuật tự sự của các nhà văn nữ sau năm 1986

Nghệ thuật tự sự của các nhà văn nữ tạo nên diện mạo mới cho tiểu thuyết đương đại. Lối viết nữ thể hiện rõ nét qua phương thức trần thuật và tổ chức văn bản. Các nhà văn nữ Việt Nam sau 1986 sáng tạo nhiều kỹ thuật tự sự hiện đại, linh hoạt. Họ kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống tự sự và các thủ pháp cách tân. Cấu trúc tác phẩm thường mang tính phi tuyến tính, phân mảnh và đa tầng ý nghĩa. Giọng điệu trần thuật đa thanh phản ánh sự phức tạp của thế giới tâm hồn. Diễn ngôn nữ quyền trong văn xuôi đương đại hòa quyện vào cấu trúc nghệ thuật. Những đổi mới này nâng cao vị thế và uy tín của tiểu thuyết nữ trên văn đàn.

5.1. Lựa chọn ngôi kể và sự dịch chuyển điểm nhìn nghệ thuật

Ngôi kể thứ nhất được sử dụng rộng rãi để bộc lộ trực tiếp tâm trạng và trải nghiệm. Lối tự thuật tạo nên sự chân thành và gắn kết sâu sắc với người đọc. Người kể chuyện hóa thân vào nhiều thân phận để cất lên tiếng nói tự ý thức. Ở ngôi kể thứ ba, các tác giả thường xuyên đánh tráo và phối hợp điểm nhìn trần thuật. Điểm nhìn bên trong giúp đào sâu vào thế giới vô thức và tiềm thức nhân vật. Sự dịch chuyển điểm nhìn liên tục phá vỡ tính đơn giọng của lối kể truyền thống. Kỹ thuật này trao quyền cho nhiều nhân vật cùng lên tiếng, tạo nên tính dân chủ cho văn bản.

5.2. Kết cấu phân mảnh dòng ý thức và thủ pháp liên văn bản

Kết cấu tiểu thuyết nữ phản ánh lối tư duy trực giác và linh hoạt của phái nữ. Kết cấu dòng ý thức đáp ứng nhu cầu giãi bày những cảm xúc đan xen, phức tạp. Trật tự thời gian và không gian nghệ thuật bị đảo lộn theo mạch cảm xúc nhân vật. Kết cấu phân mảnh nắm bắt cảm thức về những điều vụn nhỏ, đời thường trong đời sống. Thủ pháp liên văn bản kết nối tác phẩm với các huyền thoại và truyện kể dân gian. Lối viết này phá vỡ trật tự tuyến tính của tư duy duy lý truyền thống. Tác phẩm văn học trở thành một mạng lưới ý nghĩa mở cho người đọc tự do đồng sáng tạo.

5.3. Đa dạng giọng điệu trần thuật mang đậm cảm thức phái tính

Giọng điệu trong tiểu thuyết nữ vô cùng phong phú và biến hóa linh hoạt theo mạch truyện. Giọng trữ tình cảm thương thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc đối với số phận người phụ nữ. Giọng hài hước, châm biếm được dùng để giải thiêng các chuẩn mực quyền lực phụ quyền. Giọng hoài nghi, triết lý phản ánh sự trăn trở về ý nghĩa tồn tại của con người. Các sắc thái giọng điệu đan cài tạo nên tính phức điệu cho toàn bộ tác phẩm. Sự đa thanh này thể hiện cái nhìn tinh tế và nhạy bén của nhà văn nữ trước thời cuộc. Giọng điệu nghệ thuật khẳng định bản sắc thẩm mỹ riêng biệt của văn xuôi nữ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tiểu thuyết các nhà văn nữ việt nam giai đoạn từ 1986 đến 2010 từ góc nhìn nữ quyền

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ NGÂN TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ 1986 ĐẾN 2010 - TỪ GÓC NHÌN NỮ QUYỀN Chuyên ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM Mã số: 9220121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ HƯỜNG 2. BÙI THANH TRUYỀN HUẾ - 2020 luan an Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến sự hướng dẫn tận tình, chu đáo của TS. Lê Thị Hường và PGS.

Bùi Thanh Truyền - Những người thầy đã dẫn dắt và truyền cảm hứng cho tôi trên con đường khoa học. Hoàn thành công trình này, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô giáo trong và ngoài trường đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án tại cơ sở đào tạo: Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Xin gửi tất cả tình cảm và lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã quan tâm, động viên, chia sẻ và giúp đỡ để tôi hoàn thành công trình này. Huế, tháng 01 năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngân luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các kết quả nêu trong luận án đều có cơ sở khoa học, đảm bảo tính trung thực và độ chính xác cao nhất có thể. Các trích dẫn đều có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Người thực hiện Nguyễn Thị Ngân luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền.

Các công trình của nước ngoài được dịch thuật, giới thiệu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền của các tác giả trong nước. Tình hình nghiên cứu văn xuôi và tiểu thuyết nữ Việt Nam sau 1986 từ lý thuyết nữ quyền. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài.

Những luận điểm được thừa nhận rộng rãi. Những khoảng trống bỏ lại và hướng triển khai của đề tài .27 Tiểu kết chương 1. NỮ QUYỀN LUẬN VÀ SẮC THÁI NỮ QUYỀN TRONG VĂN XUÔI VIỆT NAM HIỆN ĐẠI. Nữ quyền luận.

Những khái niệm liên quan. Phê bình nữ quyền và lối viết nữ. Sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. Những dấu hiệu khởi đầu của nữ quyền trong văn xuôi trước 1975.

Biểu hiện đa dạng của sắc thái nữ quyền trong văn xuôi sau 1975.47 Tiểu kết chương 2. HỆ ĐỀ TÀI, NHÂN VẬT TRONG TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1986 - 2010 TỪ GÓC NHÌN NỮ QUYỀN. Hệ đề tài từ góc nhìn nữ quyền. Đề tài tình yêu, tình dục - khoái cảm và thăng hoa.

Đề tài hôn nhân, gia đình - khát vọng thành thật. Đề tài chiến tranh, hậu chiến - nữ quyền sinh thái. Hệ nhân vật nữ từ góc nhìn nữ quyền. Kiểu nhân vật số phận.

Kiểu nhân vật “nổi loạn”. Kiểu nhân vật bản năng .89 Tiểu kết chương 3. LỐI VIẾT NỮ NHÌN TỪ PHƯƠNG THỨC TRẦN THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1986 - 2010. Sự lựa chọn ngôi kể mang cách nhìn, cách nghĩ của giới.

Người kể chuyện ngôi thứ nhất – tự thật và hóa thân. Người kể chuyện ngôi thứ ba – đánh tráo ngôi kể và phối hợp điểm nhìn. Các kiểu kết cấu thể hiện lối viết “tự ăn mình”. Kết cấu dòng ý thức – nhu cầu giãi bày.

Kết cấu phân mảnh - cảm thức về cái vụn nhỏ đời thường. Kết cấu liên văn bản – trực giác và những khoảnh khắc bất chợt. Giọng điệu trần thuật mang cảm thức giới. Giọng trữ tình, cảm thương.

Giọng hài hước, châm biếm. Giọng hoài nghi, triết lý .132 Tiểu kết chương 4 .138 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .142 TÀI LIỆU THAM KHẢO .143 PHỤ LỤC luan an MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Sự chuyển mình mạnh mẽ của lịch sử dân tộc từ sau 1975 đã chi phối, làm thay đổi sâu sắc diện mạo văn học của đất nước vốn có truyền thống “thi thư”.

Tuy vậy, phải mười năm sau (1986) với xu thế toàn cầu hóa, đa phương hóa, văn học Việt Nam mới thực sự tiến gần tới quỹ đạo của văn học thế giới. Tinh thần dân chủ thổi vào văn học đã làm thay đổi mọi quan niệm, mọi giá trị, những cách nhìn cũ. Đời sống văn học phát triển đa dạng, phong phú từ quan niệm nghệ thuật, quan niệm về thể loại, đến phương thức biểu hiện. Đội ngũ sáng tác đa dạng, tập hợp nhiều thế hệ nhà văn.

Đặc biệt sự xuất hiện đông đảo các nhà văn nữ đã chứng tỏ sức sáng tạo, cá tính nghệ thuật, dần định hình một lối viết mang sắc thái giới. Trong sự vận động của văn học Việt Nam từ sau đổi mới, tiểu thuyết là thể loại phát triển mạnh mẽ và sâu sắc, chiếm được vị trí thống soái trên văn đàn. Tiểu thuyết là “nhân vật chính trong tấn bi kịch phát triển văn học thời đại mới”; “Nghiên cứu các thể loại khác tựa hồ như những tử ngữ; nghiên cứu tiểu thuyết giống như nghiên cứu những sinh ngữ, mà lại sinh ngữ trẻ” (Bakhtin); "Tiểu thuyết không chỉ là một thể loại (trong các thể loại văn học), mà là một giai đoạn, một cấp độ mới trong tư duy nghệ thuật của con người về thế giới. Tư duy đó xuất hiện và chỉ có thể xuất hiện khi con người bước vào thời kỳ hiện đại" (Kundera).

Tiểu thuyết vẫn được xem là “cỗ máy cái” của văn học, là thể loại thể hiện rõ nét phong cách và sức mạnh quyền uy của người viết. Vì lẽ đó, trong văn học từ cổ chí kim, khi cái nhìn về giới còn thiên lệch, thành công của thể loại này vẫn thường gắn với tên tuổi của các cây bút nam với cái nhìn mang tầm vĩ mô về vũ trụ và cuộc đời. Thời đại toàn cầu hóa, mọi quan niệm về thể loại không còn khô cứng, cùng với tính chất linh hoạt, tiểu thuyết cho phép thể nghiệm những sáng tạo không ngừng trong cách nhìn về cuộc đời và con người. Với các nhà văn nữ, tiểu thuyết là thể loại thể hiện bản lĩnh của người cầm bút, đối thoại với quan niệm cũ “tiểu thuyết chỉ phù hợp với nam giới”.

Trên lĩnh vực này, sự xuất hiện của tiểu thuyết nữ đã tạo thành một dòng riêng, đa âm sắc với các tên tuổi nhiều thế hệ: Phạm Thị Hoài, Đoàn Lê, Dạ Ngân, Lý Lan, Võ Thị Hảo, Y Ban, Bích Ngân, Thùy Dương, Võ Thị Xuân Hà, Đỗ Bích Thúy, Nguyễn Ngọc Tư, Phong Điệp, Phan Việt, Phan Hồn Nhiên… cùng với những nhà văn hải ngoại như 1 luan an Đoàn Minh Phượng, Thuận, Lê Minh Hà. Với nhiều phong cách khác nhau, mỗi trang viết trở thành những trăn trở, day dứt về cõi đời, cõi người mang cảm thức nữ giới. Trong thế giới nghệ thuật nữ giới, những vụn vặt đời thường đã bước vào văn học, gắn với những cảm xúc đa dạng. Tiểu thuyết nữ đương đại Việt Nam tuy chưa có những đỉnh cao, thiếu vắng “những nhà tiểu thuyết lực lưỡng”, nhưng những tìm tòi, dấn thân của người viết nữ đã thực sự đã thổi vào văn học một luồng gió mới, cân bằng hơn và mang màu sắc phái tính.

Từ sau 1986, văn học Việt Nam có những bước chuyển mình thật sự mạnh mẽ và sâu sắc trong lĩnh vực sáng tác lẫn phê bình, nghiên cứu. Tuy vậy, vẫn còn độ chênh giữa sáng tác và phê bình văn học; vẫn có tình trạng “hụt hơi” của nghiên cứu, phê bình trước thành tựu mới mẻ, đa dạng của sáng tác văn học trong xu thế hội nhập toàn cầu. Hiện tượng này còn diễn ra đến gần cuối thế kỉ XX, khi mà chúng ta chưa có được một nền lí luận hiện đại. Đến khi những lý thuyết hiện đại phương Tây được giới thiệu, nhiều hiện tượng văn học Việt Nam được giải mã, trong đó có thuyết nữ quyền.

Thật ra, trước khi văn học Việt Nam có sự nở rộ các cây bút nữ thì thế giới đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của phong trào nữ quyền – một phong trào đấu tranh vì quyền bình đẳng cho phái nữ. Phê bình nữ quyền luận bắt đầu thịnh hành từ cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, đó là bước nỗ lực lý thuyết hóa các phong trào đấu tranh cho nữ quyền rầm rộ trong xã hội Tây phương lúc bấy giờ. Lý thuyết nữ quyền và phê bình nữ quyền phát triển khá đa dạng, đâm nhánh theo nhiều hướng khác nhau trên cơ sở nguồn gốc ban đầu là đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ. Như một lẽ tất yếu, nó đã ảnh hưởng và ăn sâu vào đời sống văn học, tạo ra hiện tượng “chủ nghĩa nữ quyền trong văn học” ở phương Tây lẫn phương Đông.

Tuy nhiên, vấn đề có hay không chủ nghĩa nữ quyền trong văn học Việt Nam thì đến nay vẫn chưa có sự thống nhất. Dẫu vậy, có thể khẳng định: dấu ấn nữ quyền trong sáng tác của các cây bút nữ Việt Nam là khá đậm nét. Khi người phụ nữ cầm bút, dù muốn hay không thì ý thức giới vẫn hiện hữu trong mỗi trang viết. “Bản sắc nữ”, lối viết nữ hiển lộ trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ đương đại.

Việc vận dụng lý thuyết nữ quyền để tìm hiểu tiểu thuyết của các nhà văn nữ vì vậy trở thành hướng nghiên cứu có hiệu quả. Chọn và nghiên cứu Tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn từ 1986 đến 2010 - từ góc nhìn nữ quyền, 2 luan an luận án hướng đến khẳng định những tiếng nói nữ giới, sự đóng góp của các nhà văn nữ trong diễn trình đổi mới tiểu thuyết nói riêng và văn học đương đại nói chung; đồng thời khẳng định sự hòa nhập của văn xuôi nữ Việt Nam trong sự liên kết văn hóa, văn học toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngân (2020). Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-tieu-thuyet-cac-nha-van-nu-viet-nam-1986-2010-nu-quyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết nữ văn sĩ Việt Nam 1986-2010 dưới góc nhìn nữ quyền, khám phá sự tương tác giữa giới tính và văn học.

Luận án "Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tiểu thuyết nữ nhà văn Việt Nam 1986-2010 từ góc nhìn nữ quyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter