Luận án TS: Con người tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới - Nguyễn Thị Kim Tiến

Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới phản ánh sự biến đổi xã hội và tâm lý nhân vật giai đoạn mới.

Chuyên ngành

Lý luận văn học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học Đổi mới

Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quan niệm nghệ thuật về con người. Khái niệm này định hình cách con người được miêu tả trong văn học. Nó thay đổi theo sự biến đổi của tư duy nghệ thuật và các trào lưu văn học. Việc nghiên cứu quan niệm này giúp đánh giá sâu sắc mức độ khám phá con người. Điều này diễn ra ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô. Nó bao gồm chiều sâu không gian và thời gian trong mọi hiện tượng văn học. Sau năm 1986, chính sách Đổi mới xã hội đã tạo ra những thay đổi sâu rộng. Các nhà văn Việt Nam đã điều chỉnh tư duy nghệ thuật. Họ tiếp cận hiện thực đời sống con người bằng những góc nhìn mới. Một quá trình đánh giá lại hình ảnh con người đã diễn ra. Điều này phù hợp với nhu cầu tiếp nhận văn học đương đại. Con người trong văn học Đổi mới không còn được mô tả đơn giản. Thay vào đó, nhà văn nhìn nhận con người ở nhiều thang giá trị. Họ khám phá những tọa độ ứng xử và chiều kích đa dạng. Tạo nên một hình ảnh chân thực và toàn diện hơn. Sự thay đổi quan niệm này giúp các nhà văn giải thích các vấn đề cuộc sống đa chiều. Điều này dẫn đến sự thay đổi sáng tạo trong cấu trúc thế giới nghệ thuật. Từ đề tài, chủ đề, kiểu kết cấu đến thế giới nhân vật. Những đổi mới này giúp nhà văn khám phá sâu hơn thế giới nội tâm phức tạp. Tiểu thuyết, với tính tổng hợp cao, đặc biệt linh hoạt. Nó vừa bao quát hiện thực rộng lớn, vừa đi sâu khám phá đời tư, tâm hồn con người toàn diện.

1.1. Sự chuyển biến tư duy nghệ thuật nhà văn

Quan niệm nghệ thuật về con người chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cá tính sáng tạo. Tư duy nghệ thuật của nhà văn phát triển theo từng giai đoạn văn học. Quan niệm về thế giới và con người cũng thay đổi tương ứng. Đây là vấn đề then chốt của đổi mới văn học. Nghiên cứu quan niệm này giúp xác định mức độ thấu hiểu con người. Khám phá con người cả ở tầm vi mô lẫn vĩ mô. Chiều sâu không gian và thời gian được thể hiện rõ. Từ sau năm 1986, công cuộc đổi mới xã hội mở ra nhiều cơ hội. Các nhà văn Việt Nam tiếp cận hiện thực đời sống con người một cách mới mẻ. Họ nhìn lại, làm mới quan niệm nghệ thuật về con người. Điều này phù hợp với nhu cầu tiếp nhận văn học đương đại.

1.2. Cái nhìn đa chiều về con người trong văn học

Con người trong văn học thời kỳ Đổi mới không còn đơn giản. Tác phẩm tránh lối nhìn xuôi chiều, một phía. Thay vào đó, nhà văn nhìn con người ở nhiều thang bậc giá trị. Họ đặt con người vào những tọa độ ứng xử khác nhau. Khám phá con người ở nhiều chiều kích. Hình ảnh trở nên chân thực và toàn diện hơn. Sự thay đổi quan niệm này giúp nhà văn giải thích các vấn đề cuộc sống. Các vấn đề liên quan đến con người được lý giải theo hướng đa chiều. Cấu trúc thế giới nghệ thuật cũng biến đổi mạnh mẽ. Đề tài, chủ đề phản ánh, kiểu thức kết cấu được sáng tạo. Thế giới nhân vật có những thử nghiệm mới mẻ.

1.3. Khám phá chiều sâu nội tâm con người cá nhân

Những thay đổi trên giúp nhà văn đi sâu khám phá. Thế giới bên trong con người đầy bí ẩn và phức tạp. Tiểu thuyết là thể loại linh hoạt. Nó có tính tổng hợp cao. Tiểu thuyết bao quát hiện thực rộng lớn. Đồng thời, nó đi sâu khám phá đời tư, tâm hồn con người. Mọi khả năng thể loại được phát huy triệt để. Tiểu thuyết đối thoại với cuộc đời. Nó chạm đến "cái hôm nay bề bộn, ngổn ngang bóng tối và ánh sáng". Các vấn đề nhân sinh được mổ xẻ. Nội tâm, bản năng, ý chí con người được đề cao.

II.Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam các thời kỳ

Trước giai đoạn Đổi mới, hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam thường mang tính sử thi. Các cá nhân được mô tả gắn liền với vận mệnh cộng đồng, đất nước. Phẩm chất anh hùng, lý tưởng cách mạng được đề cao. Người chiến sĩ, người lao động là trung tâm của các tác phẩm. Tính tập thể, sự hy sinh cá nhân vì đại nghĩa là chủ đạo. Tiểu thuyết phản ánh những thành tựu xây dựng xã hội mới. Nó ca ngợi những phẩm chất cao đẹp của con người. Tuy nhiên, chiều sâu nội tâm, sự phức tạp của cá nhân ít được khai thác. Con người thường được nhìn nhận một cách tương đối đơn giản, theo một khuôn mẫu lý tưởng. Sự đối lập giữa thiện và ác rõ ràng. Đời sống thường nhật, những mâu thuẫn nội tại còn hạn chế. Sau Đổi mới, cái nhìn này thay đổi sâu sắc.

2.1. Con người trong tiểu thuyết trước 1986

Giai đoạn 1930 - 1945, con người hiện diện trong các xung đột xã hội. Đặc biệt là tầng lớp trí thức, nông dân nghèo. Tiểu thuyết khám phá nỗi đau, sự bế tắc trước thời cuộc. Sau 1945, con người gắn liền với cuộc kháng chiến. Người lính, cán bộ cách mạng là hình tượng chủ đạo. Họ mang lý tưởng cao cả, tinh thần hy sinh. Giai đoạn 1975 - 1985, tiểu thuyết tiếp tục đề cao giá trị tập thể. Con người hậu chiến được khắc họa. Vượt qua khó khăn, xây dựng đất nước là tinh thần chính. Tuy nhiên, đã có những dấu hiệu chuyển mình. Một số tác phẩm bắt đầu chạm đến nỗi niềm cá nhân.

2.2. Điểm mới hình tượng con người sau 1986

Sau năm 1986, tiểu thuyết Việt Nam chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ. Khuynh hướng ca ngợi phẩm chất con người tiếp tục. Tuy nhiên, nó đạt đến mức độ cao hơn. Cái nhìn trở nên toàn diện, đa chiều. Hình tượng con người cá nhân được đặc biệt chú trọng. Con người không chỉ là chủ thể hành động. Họ còn là đối tượng của những chiêm nghiệm sâu sắc. Nhiều góc khuất của tâm hồn được bóc tách. Hiện thực cuộc sống phức tạp được phơi bày.

2.3. Cảm hứng bi kịch tha hóa và tự nhận thức

Con người cá nhân gắn với cảm hứng bi kịch. Những số phận éo le, mâu thuẫn nội tâm được thể hiện. Vấn đề con người trước nguy cơ tha hóa xuất hiện. Sự suy đồi đạo đức, lối sống thực dụng được phản ánh. Đồng thời, con người được khai thác trong chiều sâu tự nhận thức. Quá trình đấu tranh nội tâm, tìm kiếm giá trị bản thân diễn ra. Con người đa nhân cách được chấp nhận. Bản năng tính dục cũng được khai thác trực diện. Miền bí ẩn của cõi tâm linh con người được "giải thiêng". Điều này mở ra không gian nghệ thuật rộng lớn.

III.Hình tượng con người dưới góc nhìn bản chất xã hội

Hình tượng con người trong tiểu thuyết Đổi mới được phân tích sâu sắc. Nó tập trung dưới góc độ bản chất xã hội. Các nhà văn không ngần ngại đối diện với những vấn đề nhức nhối. Họ phơi bày những mảnh đời, số phận phức tạp. Con người được đặt trong bối cảnh xã hội chuyển mình mạnh mẽ. Điều này tạo nên nhiều bi kịch, xung đột. Cái nhìn chân thực, không tô hồng, giúp phản ánh đa chiều về các tầng lớp xã hội. Sự đan xen giữa cũ và mới, tích cực và tiêu cực được khắc họa rõ nét. Các nhân vật không còn đơn thuần là biểu tượng. Họ là những cá thể sống động, mang theo những vết hằn của thời đại. Điều này tạo nên sự đa dạng trong khắc họa con người.

3.1. Người lính và cá nhân bi kịch

Người lính, một hình tượng quen thuộc, được nhìn nhận khác. Không chỉ là anh hùng chiến trận. Họ còn là những cá nhân mang bi kịch hậu chiến. Nỗi đau thể xác, tinh thần ám ảnh họ. Sự lạc lõng khi trở về đời thường được miêu tả. Những mất mát không thể bù đắp được bóc trần. Con người cá nhân bi kịch này đối diện với thực tại. Họ phải vật lộn với gánh nặng quá khứ. Mong muốn hòa nhập nhưng gặp nhiều trở ngại xã hội.

3.2. Người nông dân và dấu vết tha hóa xã hội

Người nông dân được miêu tả chân thực hơn. Không chỉ là biểu tượng của lao động cần cù. Họ còn là những nạn nhân của ràng buộc lạc hậu. Sự thiếu hiểu biết, những hủ tục kìm hãm cuộc sống. Áp lực kinh tế thị trường làm biến đổi đời sống. Dấu vết "tha hóa" xuất hiện trong tư duy, hành động. Họ phải vật lộn giữa truyền thống và hiện đại. Tìm kiếm lối thoát nhưng gặp nhiều khó khăn. Sự mưu toan, tư lợi cũng bắt đầu len lỏi vào cuộc sống.

3.3. Người trí thức lương tri và mưu toan ích kỷ

Hình tượng người trí thức cũng được khai thác đa chiều. Một mặt, họ là con người của lương tri và trí tuệ. Khao khát cống hiến, tìm kiếm lẽ phải. Dám đấu tranh cho cái đẹp, cái thiện trong xã hội. Mặt khác, tiểu thuyết cũng phơi bày góc khuất. Người trí thức có thể là con người của sự mưu toan. Tư lợi, ích kỷ, hám danh xuất hiện. Sự tha hóa quyền lực, đồng tiền ảnh hưởng đến họ. Hình ảnh này phản ánh sự phức tạp của xã hội chuyển đổi.

IV.Hình tượng con người dưới góc nhìn loại hình văn học Đổi mới

Tiểu thuyết Đổi mới mở rộng biên độ khám phá con người. Nó không chỉ giới hạn ở bản chất xã hội. Các tác phẩm còn đi sâu vào các khía cạnh lịch sử, văn hóa, tâm linh. Con người được đặt trong một thế giới đa chiều. Nó bao gồm cả thực tại và những miền siêu thực. Điều này cho phép khai thác những bí ẩn sâu thẳm trong tâm hồn. Phản ánh những đấu tranh nội tại phức tạp của cá nhân. Con người không chỉ là sinh vật có lý trí. Họ còn mang trong mình những yếu tố bản năng, vô thức. Sự đan xen giữa quá khứ và hiện tại được thể hiện rõ. Kết nối giữa thế giới hữu hình và vô hình. Hình tượng con người trở nên phong phú hơn bao giờ hết. Điều này thách thức mọi định nghĩa truyền thống về nhân tính.

4.1. Con người lịch sử văn hóa và đối thoại quá khứ

Con người được nhìn dưới góc độ lịch sử - văn hóa. Họ không tồn tại biệt lập. Thay vào đó, họ là sản phẩm và chủ thể của lịch sử. Các nhân vật đối thoại với quá khứ dân tộc. Họ mang trong mình những ký ức, truyền thống. Tiểu thuyết kết nối những sự kiện lịch sử với cuộc sống hiện tại. Người đọc thấy được sự ảnh hưởng của lịch sử. Những bài học, giá trị được tái hiện. Điều này giúp lý giải hành động, tư tưởng của con người. Nó làm sâu sắc thêm chiều kích nhân vật.

4.2. Thế giới tâm linh vô thức và huyền thoại hóa

Con người trong tiểu thuyết Đổi mới còn bước vào thế giới tâm linh và vô thức. Những yếu tố huyền thoại, kỳ ảo được sử dụng. Chúng "giải thiêng" miền bí ẩn của tâm hồn. Khám phá những khía cạnh ít được chạm đến. Hiện thực và hư ảo đan xen. Con người xuất hiện trên biên giới ảo - thực. Giấc mơ, ảo ảnh, những cảm giác siêu nhiên được miêu tả. Điều này tạo nên chiều sâu triết lý. Mở rộng không gian nghệ thuật cho tác phẩm. Nó đẩy ranh giới sáng tạo.

4.3. Con người dị biệt méo mó thể xác lệch lạc tinh thần

Một xu hướng đáng chú ý là hình tượng con người "dị biệt". Họ có thể "méo mó" về thể xác. Hoặc "lệch lạc" về tinh thần. Những nhân vật này thách thức chuẩn mực thông thường. Họ mang theo những vết thương, sang chấn. Tiếng nói của những số phận bị gạt ra lề xã hội được lắng nghe. Sự dị biệt này không chỉ là mô tả bề ngoài. Nó còn là biểu tượng cho những rạn nứt bên trong xã hội. Phản ánh sự khủng hoảng giá trị. Đặt ra câu hỏi về định nghĩa "con người" trong thời đại mới.

V.Nghệ thuật biểu hiện con người trong tiểu thuyết Đổi mới

Nghệ thuật biểu hiện con người trong tiểu thuyết Đổi mới có nhiều cách tân. Các nhà văn không còn tuân thủ lối mòn cũ. Họ tìm kiếm những phương thức mới mẻ. Mục tiêu là lột tả chiều sâu tâm lý nhân vật. Đồng thời phản ánh sự phức tạp của hiện thực. Điều này tạo nên sự đa dạng. Phong phú trong kỹ thuật xây dựng nhân vật. Từ những mô tả truyền thống quen thuộc. Đến những bút pháp hiện đại, trừu tượng đầy thách thức. Sự thay đổi này góp phần làm nên sức hấp dẫn. Nâng cao giá trị nghệ thuật của tiểu thuyết Việt Nam. Nó mang đến làn gió mới cho văn học.

5.1. Cách tân xây dựng nhân vật từ truyền thống

Tiểu thuyết Đổi mới tiếp tục kế thừa. Nhưng cũng cách tân những yếu tố truyền thống. Mô tả nhân vật qua phương diện bên ngoài được sử dụng. Ngoại hình, cử chỉ, hành động cụ thể. Chúng vẫn đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, chúng không còn là duy nhất. Miêu tả trực tiếp tâm lý qua nội tâm được đẩy mạnh. Dòng ý thức, độc thoại nội tâm. Chúng giúp phơi bày những diễn biến tinh vi. Tái hiện thế giới cảm xúc phong phú của nhân vật. Điều này làm cho nhân vật sống động hơn.

5.2. Tiếp cận nhân vật bằng bút pháp hiện đại

Các nhà văn áp dụng bút pháp hiện đại. Họ tiếp cận nhân vật theo nhiều hướng mới lạ. Xây dựng nhân vật theo lối “ẩn danh” là một ví dụ. Nhân vật không có tên riêng cụ thể. Họ đại diện cho một kiểu người, một trạng thái tâm lý. Điều này tạo không gian cho sự suy tư. Khai thác những giá trị phổ quát của con người. Phương thức này làm mờ đi ranh giới. Giữa cá nhân và cái chung trong xã hội.

5.3. Xây dựng nhân vật ẩn danh mảnh vụn huyền thoại

Nhân vật được xây dựng qua những mảnh vụn tâm lý. Những ký ức rời rạc, không liên kết. Chúng tạo nên sự không chắc chắn. Đồng thời gợi mở nhiều diễn giải. Phản ánh sự phân mảnh của tâm hồn. Hoặc sự hỗn loạn của cuộc sống hiện đại. Phương thức huyền thoại hóa cũng được áp dụng. Nhân vật mang phẩm chất siêu phàm. Hoặc trải qua những sự kiện phi thường. Điều này đưa người đọc vào thế giới biểu tượng. Giúp khám phá những ý nghĩa sâu xa. Vượt lên trên hiện thực tầm thường.

VI.Ngôn ngữ nghệ thuật tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới

Ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết Đổi mới chứng kiến sự đa dạng. Nó không còn bó hẹp trong khuôn mẫu cũ. Các nhà văn tìm kiếm sự biểu cảm. Phản ánh chân thực đời sống. Đồng thời mang tính cá nhân cao. Ngôn ngữ trở thành công cụ đắc lực. Nó giúp khai thác chiều sâu tâm hồn nhân vật. Đồng thời thể hiện góc nhìn mới của tác giả. Sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ. Góp phần tạo nên sức sống mới. Nâng cao tính thẩm mỹ cho thể loại tiểu thuyết. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện mà còn là một phần của nghệ thuật.

6.1. Ngôn ngữ mang tính lịch sử cụ thể giản dị

Ngôn ngữ có tính lịch sử cụ thể được sử dụng. Nó tái hiện bối cảnh xã hội chân thực. Giúp người đọc cảm nhận rõ rệt. Không khí của từng giai đoạn. Đồng thời, ngôn ngữ giản dị, tự nhiên, dễ hiểu được ưu tiên. Nó gần gũi với đời sống hàng ngày. Làm cho câu chuyện trở nên sống động. Phản ánh trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc. Tránh lối nói sáo rỗng, khuôn mẫu. Điều này mang lại sự chân thật cho tác phẩm.

6.2. Ngôn ngữ mang sắc thái dân gian và tính thế tục

Ngôn ngữ mang màu sắc dân gian được lồng ghép. Các yếu tố ca dao, tục ngữ, thành ngữ. Chúng làm giàu thêm giá trị biểu đạt. Tạo sự gần gũi, thân thuộc với văn hóa dân tộc. Ngôn ngữ có tính thế tục cũng xuất hiện. Nó phản ánh những khía cạnh trần trụi. Đôi khi thô tục của cuộc sống. Điều này phá vỡ những rào cản truyền thống. Đem lại cái nhìn chân thực hơn về con người. Đồng thời thách thức những chuẩn mực cũ về ngôn ngữ văn học.

6.3. Ngôn ngữ có tính đối thoại và cá thể hóa cao

Ngôn ngữ chứa đựng tính đối thoại cao. Các cuộc trò chuyện giữa nhân vật. Hoặc đối thoại nội tâm sâu sắc. Chúng không chỉ truyền tải thông tin. Mà còn bộc lộ tính cách, tư tưởng. Ngôn ngữ có tính "cá thể hoá" cao. Mỗi nhân vật có cách nói riêng. Thể hiện sự độc đáo, khác biệt của họ. Nó giúp phân biệt rõ từng cá thể. Góp phần xây dựng chiều sâu tâm lý. Làm cho tiểu thuyết trở nên sinh động. Phản ánh sự đa dạng của cuộc sống con người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ con người trong tiểu thuyết việt nam thời kỳ đổi mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ KIM TIẾN CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM THỜI KỲ ĐỔI MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội, 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ KIM TIẾN CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM THỜI KỲ ĐỔI MỚI Chuyên ngành: Lý luận văn học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Khánh Thành 2. Đoàn Đức Phươg Hà Nội, 2012 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Lịch sử vấn đề. Đối tượng, phạm vi, nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc luận án. QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT VỀ CON NGƯỜI VÀ CON NGƯỜI TRONG THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT. Quan niệm nghệ thuật về con người. Con người với tư cách là đối tượng chủ yếu của văn học.

Quan niệm nghệ thuật về con người - một phạm trù thi pháp học. Con người trong thể loại tiểu thuyết. Con người trong tiểu thuyết trước 1986. Con người trong tiểu thuyết giai đoạn 1930 - 1945.

Con người trong tiểu thuyết giai đoạn 1945 - 1975. Con người trong tiểu thuyết giai đoạn 1975 - 1985. Con người trong tiểu thuyết sau 1986. Tiếp tục khuynh hướng ca ngợi những phẩm chất con người ở mức độ cao hơn.

Con người cá nhân gắn với cảm hứng bi kịch. Con người trước nguy cơ tha hóa. Con người trong chiều sâu tự nhận thức. Con người đa nhân cách.

Con người được khai thác ở góc bản năng tính dục. “Giải thiêng” miền bí ẩn của cõi tâm linh con người. HÌNH TƯỢNG CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT THỜI KỲ ĐỔI MỚI. Con người dưới góc nhìn bản chất xã hội.

Người lính. Con người cá nhân bi kịch. Con người tự nhiên trong cuộc sống đời thường. Người nông dân.

Con người mang dấu vết “tha hóa”. Nạn nhân của những ràng buộc lạc hậu. Người trí thức. Con người của lương tri và trí tuệ.

Con người của sự mưu toan, tư lợi, ích kỷ, hám danh. Con người dưới góc nhìn loại hình văn học. Con người lịch sử - văn hóa. Con người đối thoại với lịch sử.

Kết nối với cuộc sống hiện tại. Con người “huyền thoại”. Con người trong thế giới tâm linh và vô thức. Con người trên biên giới ảo - thực.

Con người “dị biệt”. “ Méo mó” về thể xác. “Lệch lạc” về tinh thần. NGHỆ THUẬT BIỂU HIỆN CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT THỜI KỲ ĐỔI MỚI.

Nghệ thuật xây dựng nhân vật. Những cách tân từ truyền thống. Mô tả nhân vật qua phương diện bên ngoài. Miêu tả trực tiếp tâm lý qua nội tâm.

Tiếp cận nhân vật với bút pháp hiện đại. Xây dựng nhân vật theo lối “ẩn danh”. Xây dựng nhân vật qua những mảnh vụn tâm lý, ký ức rời rạc không liên kết. Xây dựng nhân vật với phương thức huyền thoại hóa.

Ngôn ngữ nghệ thuật. Ngôn ngữ có tính lịch sử cụ thể. Ngôn ngữ giản dị, tự nhiên, dễ hiểu. Ngôn ngữ mang màu sắc dân gian.

Ngôn ngữ có tính thế tục. Ngôn ngữ chứa đựng tính đối thoại và tính “cá thể hoá” cao. 191 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 197 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Lý do chọn đề tài 1. Quan niệm nghệ thuật về con người chịu sự chi phối bởi cá tính sáng tạo của nhà văn. Khi tư duy nghệ thuật của nhà văn vận động biến đổi phù hợp với từng giai đoạn, từng thời kỳ, từng trào lưu văn học thì quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người của nhà văn cũng thay đổi. Vì vậy, quan niệm về con người là một trong những vấn đề then chốt của đổi mới văn học.

Thông qua việc nghiên cứu quan niệm con người, chúng tôi xác định được mức độ chiếm lĩnh, thể hiện, cắt nghĩa về con người ở tầm vi mô lẫn vĩ mô, ở chiều sâu không gian lẫn thời gian của bất kỳ hiện tượng văn học nào. Nhờ đó, chúng ta có thể đánh giá được sự đóng góp của một hiện tượng văn học qua phương thức phản ánh nội dung và hình thức biểu đạt nghệ thuật cho tiến trình phát triển văn học. Từ sau 1986, với công cuộc đổi mới xã hội, các nhà văn Việt Nam có sự thay đổi về tư duy nghệ thuật trong việc tiếp cận với hiện thực đời sống con người. Theo đó, họ có cơ hội nhìn lại, làm mới quan niệm nghệ thuật về con người theo một trường thẩm mỹ mới phù hợp với nhu cầu tiếp nhận văn học.

Con người trong văn học thời kỳ Đổi mới được các nhà văn quan niệm không còn đơn giản, xuôi chiều, thay vào đó, nhà văn nhìn con người ở nhiều thang bậc giá trị, ở những tọa độ ứng xử khác nhau, ở nhiều chiều kích, chân thực và toàn diện hơn. Nhờ sự thay đổi quan niệm về con người, nhà văn đã cắt nghĩa các vấn đề cuộc sống liên quan đến con người theo hướng đa chiều. Chính vì vậy, cấu trúc thế giới nghệ thuật ở mọi thể loại văn học, từ đề tài, chủ đề phản ánh, kiểu thức kết cấu cho đến thế giới nhân vật, đã có những thay đổi sáng tạo, thử nghiệm mới mẻ, giúp nhà văn đi sâu khám phá thế giới bên trong đầy bí ẩn và phức tạp của con người. Tiểu thuyết được xem là một thể loại năng động và linh hoạt nhất.

Với tính chất tổng hợp cao, tiểu thuyết vừa có khả năng bao quát hiện thực 1 rộng lớn, vừa có khả năng đi sâu khám phá đời tư, tâm hồn con người một cách toàn diện. Phát huy triệt để mọi khả năng thể loại, tiểu thuyết có cơ hội đối thoại với cuộc đời, từ “cái hôm nay bề bộn, ngổn ngang bóng tối và ánh sáng” đến những “âm vang của tiếng lòng bí ẩn trong con người” qua cấu trúc ngôn từ “động” của nó. Bằng việc đổi mới tư duy nghệ thuật và quan niệm thể loại, tiểu thuyết sau Đổi mới 1986, vượt qua khung cấu trúc thể loại, đã đa dạng hóa các kiểu hình nhân vật, mở rộng khả năng khám phá nhiều mặt khác nhau trong con người, thể hiện sự đổi mới trong quan niệm nghệ thuật về con người, nhằm đột phá và kiến giải một “thực tại mới”. Điều này khiến tiểu thuyết khẳng định được bước tiến của thể loại với nhiều thành tựu nổi bật hơn cả so với thơ và truyện ngắn, nhất là ở giai đoạn văn học sau 1986, trong hành trình phát triển của toàn bộ nền văn học Việt Nam.

Vì những lý do trên, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài Con người trong tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Thực hiện đề tài này, chúng tôi hướng đến hai mục đích. Thứ nhất, chúng tôi tái khẳng định vấn đề con người luôn là đối tượng trung tâm của văn học. Thứ hai, với tư cách là “công cụ hữu hiệu của văn học”, tiểu thuyết đã giúp nhà văn đưa tâm điểm của văn học vào trong một trường nhìn mới đầy cởi mở và đa chiều về giá trị con người “chưa hoàn kết” trong xã hội hiện đại.

Lịch sử vấn đề Là cách hiểu, cách cắt nghĩa về con người, quan niệm nghệ thuật về con người quyết định đến việc miêu tả, thể hiện chủ đề, đề tài, nhân vật, ngôn ngữ… trong sáng tác. Với vị trí quan trọng như vậy, vấn đề con người luôn được các nhà nghiên cứu, phê bình văn học quan tâm, đặc biệt là con người trong văn học Việt Nam hiện đại. Nhiều tác giả đã đề cập và lựa chọn nó như cơ sở lý thuyết về mặt quan niệm tư duy nghệ thuật có tác động trực tiếp đến mọi yếu tố của văn học. Chúng tôi xin đề cập một số công trình nghiên cứu trực tiếp vấn đề này.

2 Đối với văn học trước 1975, các công trình tập trung nghiên cứu quan niệm con người và biểu hiện của nó trong từng thời kỳ. Cụ thể: Lê Thị Dục Tú có công trình Quan niệm về con người trong tiểu thuyết Tự lực văn đoàn. Tác giả khẳng định văn chương Tự lực văn đoàn đã có một cách hiểu và cách quan niệm riêng về con người cá nhân của mình. “Sự tập trung miêu tả những đột phá của con người cá nhân là chỗ mạnh và cũng là chỗ yếu của văn học Tự lực văn đoàn” [245;18].

Ý thức hướng tới một cuộc đời mới với một quan niệm sống mới là ý thức thường trực trong con người Tự lực văn đoàn. Quan niệm sống mới, theo tác giả được tập trung ở ba cấp độ. Thứ nhất là sự tung phá những ràng buộc của gia đình phong kiến để khẳng định quyền sống của con người cá nhân về mặt xã hội. Thứ hai là sự khẳng định ý thức cá nhân bằng những lối thoát trong tình yêu, trong thế giới nội tâm hay trong ước mơ không tưởng về cải cách xã hội.

Thứ ba là con người cá nhân cực đoan với nhu cầu giải phóng bản năng, đứng trên hoặc bất chấp các quan hệ xã hội. Nguyễn Văn Long với Quan niệm nghệ thuật về con người và những đặc điểm của sự thể hiện con người trong văn học Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 [184] đã chỉ ra sự xuất hiện của con người mới trong văn học được khảo sát ở ba chặng: 1945 - 1954 (con người tập thể); 1954 - 1964 (con người mới); 1964 - 1975 (con người sử thi) ở cả truyện và ký. Tác giả Phùng Ngọc Kiếm trong chuyên luận Con người trong truyện ngắn Việt nam 1945 - 1975 (bộ phận văn học cách mạng) khẳng định con người quần chúng được nhìn nhận trong văn học giai đoạn 1945 - 1975 là “con người trong sự gắn bó với lý tưởng xã hội tốt đẹp và khoa học, với lực lượng cộng đồng, với ý thức tự giác thực hiện nhiệm vụ cách mạng [156;53 - 54], từ đó tạo ra những nhân vật khỏe khoắn, phơi phới trong cái giản dị rất đời thường của con người. Văn học giai đoạn này xây dựng con người cụ thể không phải để kể về số phận con người mà để khai thác những khía cạnh nội 3 dung của cuộc sống xã hội, ý thức giai cấp, ý thức dân tộc, cho nên ở thể loại truyện ngắn, tuy đã có sự nhận thức về con người cá nhân nhưng nó lại được đặt trong mối liên hệ có tính chất “giai cấp tính”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới phản ánh sự biến đổi xã hội và tâm lý nhân vật giai đoạn mới.

Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter