Luận án TS: Con người tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới - Nguyễn Thị Kim Tiến
Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới phản ánh sự biến đổi xã hội và tâm lý nhân vật giai đoạn mới.
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học Đổi mới
- Số trang:
- 221 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Tiến
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quan niệm nghệ thuật về con người trong văn học Đổi mới
Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quan niệm nghệ thuật về con người. Khái niệm này định hình cách con người được miêu tả trong văn học. Nó thay đổi theo sự biến đổi của tư duy nghệ thuật và các trào lưu văn học. Việc nghiên cứu quan niệm này giúp đánh giá sâu sắc mức độ khám phá con người. Điều này diễn ra ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô. Nó bao gồm chiều sâu không gian và thời gian trong mọi hiện tượng văn học. Sau năm 1986, chính sách Đổi mới xã hội đã tạo ra những thay đổi sâu rộng. Các nhà văn Việt Nam đã điều chỉnh tư duy nghệ thuật. Họ tiếp cận hiện thực đời sống con người bằng những góc nhìn mới. Một quá trình đánh giá lại hình ảnh con người đã diễn ra. Điều này phù hợp với nhu cầu tiếp nhận văn học đương đại. Con người trong văn học Đổi mới không còn được mô tả đơn giản. Thay vào đó, nhà văn nhìn nhận con người ở nhiều thang giá trị. Họ khám phá những tọa độ ứng xử và chiều kích đa dạng. Tạo nên một hình ảnh chân thực và toàn diện hơn. Sự thay đổi quan niệm này giúp các nhà văn giải thích các vấn đề cuộc sống đa chiều. Điều này dẫn đến sự thay đổi sáng tạo trong cấu trúc thế giới nghệ thuật. Từ đề tài, chủ đề, kiểu kết cấu đến thế giới nhân vật. Những đổi mới này giúp nhà văn khám phá sâu hơn thế giới nội tâm phức tạp. Tiểu thuyết, với tính tổng hợp cao, đặc biệt linh hoạt. Nó vừa bao quát hiện thực rộng lớn, vừa đi sâu khám phá đời tư, tâm hồn con người toàn diện.
1.1. Sự chuyển biến tư duy nghệ thuật nhà văn
Quan niệm nghệ thuật về con người chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cá tính sáng tạo. Tư duy nghệ thuật của nhà văn phát triển theo từng giai đoạn văn học. Quan niệm về thế giới và con người cũng thay đổi tương ứng. Đây là vấn đề then chốt của đổi mới văn học. Nghiên cứu quan niệm này giúp xác định mức độ thấu hiểu con người. Khám phá con người cả ở tầm vi mô lẫn vĩ mô. Chiều sâu không gian và thời gian được thể hiện rõ. Từ sau năm 1986, công cuộc đổi mới xã hội mở ra nhiều cơ hội. Các nhà văn Việt Nam tiếp cận hiện thực đời sống con người một cách mới mẻ. Họ nhìn lại, làm mới quan niệm nghệ thuật về con người. Điều này phù hợp với nhu cầu tiếp nhận văn học đương đại.
1.2. Cái nhìn đa chiều về con người trong văn học
Con người trong văn học thời kỳ Đổi mới không còn đơn giản. Tác phẩm tránh lối nhìn xuôi chiều, một phía. Thay vào đó, nhà văn nhìn con người ở nhiều thang bậc giá trị. Họ đặt con người vào những tọa độ ứng xử khác nhau. Khám phá con người ở nhiều chiều kích. Hình ảnh trở nên chân thực và toàn diện hơn. Sự thay đổi quan niệm này giúp nhà văn giải thích các vấn đề cuộc sống. Các vấn đề liên quan đến con người được lý giải theo hướng đa chiều. Cấu trúc thế giới nghệ thuật cũng biến đổi mạnh mẽ. Đề tài, chủ đề phản ánh, kiểu thức kết cấu được sáng tạo. Thế giới nhân vật có những thử nghiệm mới mẻ.
1.3. Khám phá chiều sâu nội tâm con người cá nhân
Những thay đổi trên giúp nhà văn đi sâu khám phá. Thế giới bên trong con người đầy bí ẩn và phức tạp. Tiểu thuyết là thể loại linh hoạt. Nó có tính tổng hợp cao. Tiểu thuyết bao quát hiện thực rộng lớn. Đồng thời, nó đi sâu khám phá đời tư, tâm hồn con người. Mọi khả năng thể loại được phát huy triệt để. Tiểu thuyết đối thoại với cuộc đời. Nó chạm đến "cái hôm nay bề bộn, ngổn ngang bóng tối và ánh sáng". Các vấn đề nhân sinh được mổ xẻ. Nội tâm, bản năng, ý chí con người được đề cao.
II.Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam các thời kỳ
Trước giai đoạn Đổi mới, hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam thường mang tính sử thi. Các cá nhân được mô tả gắn liền với vận mệnh cộng đồng, đất nước. Phẩm chất anh hùng, lý tưởng cách mạng được đề cao. Người chiến sĩ, người lao động là trung tâm của các tác phẩm. Tính tập thể, sự hy sinh cá nhân vì đại nghĩa là chủ đạo. Tiểu thuyết phản ánh những thành tựu xây dựng xã hội mới. Nó ca ngợi những phẩm chất cao đẹp của con người. Tuy nhiên, chiều sâu nội tâm, sự phức tạp của cá nhân ít được khai thác. Con người thường được nhìn nhận một cách tương đối đơn giản, theo một khuôn mẫu lý tưởng. Sự đối lập giữa thiện và ác rõ ràng. Đời sống thường nhật, những mâu thuẫn nội tại còn hạn chế. Sau Đổi mới, cái nhìn này thay đổi sâu sắc.
2.1. Con người trong tiểu thuyết trước 1986
Giai đoạn 1930 - 1945, con người hiện diện trong các xung đột xã hội. Đặc biệt là tầng lớp trí thức, nông dân nghèo. Tiểu thuyết khám phá nỗi đau, sự bế tắc trước thời cuộc. Sau 1945, con người gắn liền với cuộc kháng chiến. Người lính, cán bộ cách mạng là hình tượng chủ đạo. Họ mang lý tưởng cao cả, tinh thần hy sinh. Giai đoạn 1975 - 1985, tiểu thuyết tiếp tục đề cao giá trị tập thể. Con người hậu chiến được khắc họa. Vượt qua khó khăn, xây dựng đất nước là tinh thần chính. Tuy nhiên, đã có những dấu hiệu chuyển mình. Một số tác phẩm bắt đầu chạm đến nỗi niềm cá nhân.
2.2. Điểm mới hình tượng con người sau 1986
Sau năm 1986, tiểu thuyết Việt Nam chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ. Khuynh hướng ca ngợi phẩm chất con người tiếp tục. Tuy nhiên, nó đạt đến mức độ cao hơn. Cái nhìn trở nên toàn diện, đa chiều. Hình tượng con người cá nhân được đặc biệt chú trọng. Con người không chỉ là chủ thể hành động. Họ còn là đối tượng của những chiêm nghiệm sâu sắc. Nhiều góc khuất của tâm hồn được bóc tách. Hiện thực cuộc sống phức tạp được phơi bày.
2.3. Cảm hứng bi kịch tha hóa và tự nhận thức
Con người cá nhân gắn với cảm hứng bi kịch. Những số phận éo le, mâu thuẫn nội tâm được thể hiện. Vấn đề con người trước nguy cơ tha hóa xuất hiện. Sự suy đồi đạo đức, lối sống thực dụng được phản ánh. Đồng thời, con người được khai thác trong chiều sâu tự nhận thức. Quá trình đấu tranh nội tâm, tìm kiếm giá trị bản thân diễn ra. Con người đa nhân cách được chấp nhận. Bản năng tính dục cũng được khai thác trực diện. Miền bí ẩn của cõi tâm linh con người được "giải thiêng". Điều này mở ra không gian nghệ thuật rộng lớn.
III.Hình tượng con người dưới góc nhìn bản chất xã hội
Hình tượng con người trong tiểu thuyết Đổi mới được phân tích sâu sắc. Nó tập trung dưới góc độ bản chất xã hội. Các nhà văn không ngần ngại đối diện với những vấn đề nhức nhối. Họ phơi bày những mảnh đời, số phận phức tạp. Con người được đặt trong bối cảnh xã hội chuyển mình mạnh mẽ. Điều này tạo nên nhiều bi kịch, xung đột. Cái nhìn chân thực, không tô hồng, giúp phản ánh đa chiều về các tầng lớp xã hội. Sự đan xen giữa cũ và mới, tích cực và tiêu cực được khắc họa rõ nét. Các nhân vật không còn đơn thuần là biểu tượng. Họ là những cá thể sống động, mang theo những vết hằn của thời đại. Điều này tạo nên sự đa dạng trong khắc họa con người.
3.1. Người lính và cá nhân bi kịch
Người lính, một hình tượng quen thuộc, được nhìn nhận khác. Không chỉ là anh hùng chiến trận. Họ còn là những cá nhân mang bi kịch hậu chiến. Nỗi đau thể xác, tinh thần ám ảnh họ. Sự lạc lõng khi trở về đời thường được miêu tả. Những mất mát không thể bù đắp được bóc trần. Con người cá nhân bi kịch này đối diện với thực tại. Họ phải vật lộn với gánh nặng quá khứ. Mong muốn hòa nhập nhưng gặp nhiều trở ngại xã hội.
3.2. Người nông dân và dấu vết tha hóa xã hội
Người nông dân được miêu tả chân thực hơn. Không chỉ là biểu tượng của lao động cần cù. Họ còn là những nạn nhân của ràng buộc lạc hậu. Sự thiếu hiểu biết, những hủ tục kìm hãm cuộc sống. Áp lực kinh tế thị trường làm biến đổi đời sống. Dấu vết "tha hóa" xuất hiện trong tư duy, hành động. Họ phải vật lộn giữa truyền thống và hiện đại. Tìm kiếm lối thoát nhưng gặp nhiều khó khăn. Sự mưu toan, tư lợi cũng bắt đầu len lỏi vào cuộc sống.
3.3. Người trí thức lương tri và mưu toan ích kỷ
Hình tượng người trí thức cũng được khai thác đa chiều. Một mặt, họ là con người của lương tri và trí tuệ. Khao khát cống hiến, tìm kiếm lẽ phải. Dám đấu tranh cho cái đẹp, cái thiện trong xã hội. Mặt khác, tiểu thuyết cũng phơi bày góc khuất. Người trí thức có thể là con người của sự mưu toan. Tư lợi, ích kỷ, hám danh xuất hiện. Sự tha hóa quyền lực, đồng tiền ảnh hưởng đến họ. Hình ảnh này phản ánh sự phức tạp của xã hội chuyển đổi.
IV.Hình tượng con người dưới góc nhìn loại hình văn học Đổi mới
Tiểu thuyết Đổi mới mở rộng biên độ khám phá con người. Nó không chỉ giới hạn ở bản chất xã hội. Các tác phẩm còn đi sâu vào các khía cạnh lịch sử, văn hóa, tâm linh. Con người được đặt trong một thế giới đa chiều. Nó bao gồm cả thực tại và những miền siêu thực. Điều này cho phép khai thác những bí ẩn sâu thẳm trong tâm hồn. Phản ánh những đấu tranh nội tại phức tạp của cá nhân. Con người không chỉ là sinh vật có lý trí. Họ còn mang trong mình những yếu tố bản năng, vô thức. Sự đan xen giữa quá khứ và hiện tại được thể hiện rõ. Kết nối giữa thế giới hữu hình và vô hình. Hình tượng con người trở nên phong phú hơn bao giờ hết. Điều này thách thức mọi định nghĩa truyền thống về nhân tính.
4.1. Con người lịch sử văn hóa và đối thoại quá khứ
Con người được nhìn dưới góc độ lịch sử - văn hóa. Họ không tồn tại biệt lập. Thay vào đó, họ là sản phẩm và chủ thể của lịch sử. Các nhân vật đối thoại với quá khứ dân tộc. Họ mang trong mình những ký ức, truyền thống. Tiểu thuyết kết nối những sự kiện lịch sử với cuộc sống hiện tại. Người đọc thấy được sự ảnh hưởng của lịch sử. Những bài học, giá trị được tái hiện. Điều này giúp lý giải hành động, tư tưởng của con người. Nó làm sâu sắc thêm chiều kích nhân vật.
4.2. Thế giới tâm linh vô thức và huyền thoại hóa
Con người trong tiểu thuyết Đổi mới còn bước vào thế giới tâm linh và vô thức. Những yếu tố huyền thoại, kỳ ảo được sử dụng. Chúng "giải thiêng" miền bí ẩn của tâm hồn. Khám phá những khía cạnh ít được chạm đến. Hiện thực và hư ảo đan xen. Con người xuất hiện trên biên giới ảo - thực. Giấc mơ, ảo ảnh, những cảm giác siêu nhiên được miêu tả. Điều này tạo nên chiều sâu triết lý. Mở rộng không gian nghệ thuật cho tác phẩm. Nó đẩy ranh giới sáng tạo.
4.3. Con người dị biệt méo mó thể xác lệch lạc tinh thần
Một xu hướng đáng chú ý là hình tượng con người "dị biệt". Họ có thể "méo mó" về thể xác. Hoặc "lệch lạc" về tinh thần. Những nhân vật này thách thức chuẩn mực thông thường. Họ mang theo những vết thương, sang chấn. Tiếng nói của những số phận bị gạt ra lề xã hội được lắng nghe. Sự dị biệt này không chỉ là mô tả bề ngoài. Nó còn là biểu tượng cho những rạn nứt bên trong xã hội. Phản ánh sự khủng hoảng giá trị. Đặt ra câu hỏi về định nghĩa "con người" trong thời đại mới.
V.Nghệ thuật biểu hiện con người trong tiểu thuyết Đổi mới
Nghệ thuật biểu hiện con người trong tiểu thuyết Đổi mới có nhiều cách tân. Các nhà văn không còn tuân thủ lối mòn cũ. Họ tìm kiếm những phương thức mới mẻ. Mục tiêu là lột tả chiều sâu tâm lý nhân vật. Đồng thời phản ánh sự phức tạp của hiện thực. Điều này tạo nên sự đa dạng. Phong phú trong kỹ thuật xây dựng nhân vật. Từ những mô tả truyền thống quen thuộc. Đến những bút pháp hiện đại, trừu tượng đầy thách thức. Sự thay đổi này góp phần làm nên sức hấp dẫn. Nâng cao giá trị nghệ thuật của tiểu thuyết Việt Nam. Nó mang đến làn gió mới cho văn học.
5.1. Cách tân xây dựng nhân vật từ truyền thống
Tiểu thuyết Đổi mới tiếp tục kế thừa. Nhưng cũng cách tân những yếu tố truyền thống. Mô tả nhân vật qua phương diện bên ngoài được sử dụng. Ngoại hình, cử chỉ, hành động cụ thể. Chúng vẫn đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, chúng không còn là duy nhất. Miêu tả trực tiếp tâm lý qua nội tâm được đẩy mạnh. Dòng ý thức, độc thoại nội tâm. Chúng giúp phơi bày những diễn biến tinh vi. Tái hiện thế giới cảm xúc phong phú của nhân vật. Điều này làm cho nhân vật sống động hơn.
5.2. Tiếp cận nhân vật bằng bút pháp hiện đại
Các nhà văn áp dụng bút pháp hiện đại. Họ tiếp cận nhân vật theo nhiều hướng mới lạ. Xây dựng nhân vật theo lối “ẩn danh” là một ví dụ. Nhân vật không có tên riêng cụ thể. Họ đại diện cho một kiểu người, một trạng thái tâm lý. Điều này tạo không gian cho sự suy tư. Khai thác những giá trị phổ quát của con người. Phương thức này làm mờ đi ranh giới. Giữa cá nhân và cái chung trong xã hội.
5.3. Xây dựng nhân vật ẩn danh mảnh vụn huyền thoại
Nhân vật được xây dựng qua những mảnh vụn tâm lý. Những ký ức rời rạc, không liên kết. Chúng tạo nên sự không chắc chắn. Đồng thời gợi mở nhiều diễn giải. Phản ánh sự phân mảnh của tâm hồn. Hoặc sự hỗn loạn của cuộc sống hiện đại. Phương thức huyền thoại hóa cũng được áp dụng. Nhân vật mang phẩm chất siêu phàm. Hoặc trải qua những sự kiện phi thường. Điều này đưa người đọc vào thế giới biểu tượng. Giúp khám phá những ý nghĩa sâu xa. Vượt lên trên hiện thực tầm thường.
VI.Ngôn ngữ nghệ thuật tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới
Ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết Đổi mới chứng kiến sự đa dạng. Nó không còn bó hẹp trong khuôn mẫu cũ. Các nhà văn tìm kiếm sự biểu cảm. Phản ánh chân thực đời sống. Đồng thời mang tính cá nhân cao. Ngôn ngữ trở thành công cụ đắc lực. Nó giúp khai thác chiều sâu tâm hồn nhân vật. Đồng thời thể hiện góc nhìn mới của tác giả. Sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ. Góp phần tạo nên sức sống mới. Nâng cao tính thẩm mỹ cho thể loại tiểu thuyết. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện mà còn là một phần của nghệ thuật.
6.1. Ngôn ngữ mang tính lịch sử cụ thể giản dị
Ngôn ngữ có tính lịch sử cụ thể được sử dụng. Nó tái hiện bối cảnh xã hội chân thực. Giúp người đọc cảm nhận rõ rệt. Không khí của từng giai đoạn. Đồng thời, ngôn ngữ giản dị, tự nhiên, dễ hiểu được ưu tiên. Nó gần gũi với đời sống hàng ngày. Làm cho câu chuyện trở nên sống động. Phản ánh trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc. Tránh lối nói sáo rỗng, khuôn mẫu. Điều này mang lại sự chân thật cho tác phẩm.
6.2. Ngôn ngữ mang sắc thái dân gian và tính thế tục
Ngôn ngữ mang màu sắc dân gian được lồng ghép. Các yếu tố ca dao, tục ngữ, thành ngữ. Chúng làm giàu thêm giá trị biểu đạt. Tạo sự gần gũi, thân thuộc với văn hóa dân tộc. Ngôn ngữ có tính thế tục cũng xuất hiện. Nó phản ánh những khía cạnh trần trụi. Đôi khi thô tục của cuộc sống. Điều này phá vỡ những rào cản truyền thống. Đem lại cái nhìn chân thực hơn về con người. Đồng thời thách thức những chuẩn mực cũ về ngôn ngữ văn học.
6.3. Ngôn ngữ có tính đối thoại và cá thể hóa cao
Ngôn ngữ chứa đựng tính đối thoại cao. Các cuộc trò chuyện giữa nhân vật. Hoặc đối thoại nội tâm sâu sắc. Chúng không chỉ truyền tải thông tin. Mà còn bộc lộ tính cách, tư tưởng. Ngôn ngữ có tính "cá thể hoá" cao. Mỗi nhân vật có cách nói riêng. Thể hiện sự độc đáo, khác biệt của họ. Nó giúp phân biệt rõ từng cá thể. Góp phần xây dựng chiều sâu tâm lý. Làm cho tiểu thuyết trở nên sinh động. Phản ánh sự đa dạng của cuộc sống con người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Lý luận văn học (Mã số: 62.01) mang tên Con người trong tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Khánh Thành và TS. Đoàn Đức Phương tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. Công trình đặt trong bối cảnh bước ngoặt lịch sử năm 1986, khi công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước tạo tiền đề giải phóng tư duy nghệ thuật, thúc đẩy văn học chuyển dịch mạnh mẽ từ hệ hình phản ánh sử thi - tập thể sang hệ hình khám phá con người thế sự - đời tư và bản thể nhân vị.
Nghiên cứu tập trung giải quyết một khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu: dù đã có những công trình khảo sát sự đổi mới quan niệm về con người trong văn xuôi nói chung hoặc thể loại truyện ngắn, nhưng chưa có một công trình chuyên luận độc lập nào tiếp cận một cách hệ thống, chuyên sâu và toàn diện phạm trù "quan niệm nghệ thuật về con người" ở thể loại tiểu thuyết – thể loại giữ vai trò "xung kích", có dung lượng lớn và cấu trúc năng động nhất trong tiến trình dân chủ hóa văn học giai đoạn 1986 – 2010.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác định nhất quán:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Sự vận động của quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết Việt Nam từ trước 1986 đến giai đoạn Đổi mới đã diễn ra theo quy luật nội tại và chịu sự tương tác của những xung lực văn hóa - xã hội nào?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Hệ thống hình tượng con người trong tiểu thuyết sau 1986 được tái cấu trúc thành những loại hình bản chất xã hội và loại hình thẩm mỹ mới nào để phản ánh tính phức tạp của hiện thực?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những phương thức tân kỳ nào trong nghệ thuật kiến tạo nhân vật và tổ chức ngôn ngữ trần thuật đã được các nhà tiểu thuyết vận dụng để hiện thực hóa quan niệm con người phi sử thi hóa, đa chiều kích?
- Giả thuyết khoa học (H1): Quan niệm nghệ thuật về con người là hạt nhân chi phối sự biến đổi cấu trúc thể loại tiểu thuyết; việc chuyển dịch từ mô hình "con người chức năng/sử thi" sang "con người chưa hoàn kết/đa nhân cách/tâm linh bản năng" chính là thước đo căn bản cho trình độ hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của văn học Việt Nam đương đại.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics), Tự sự học (Narratology) và Mỹ học tiếp nhận, lấy phạm trù quan niệm nghệ thuật về con người làm công cụ trung tâm. Phạm vi khảo sát bao quát trường văn bản đồ sộ kéo dài 24 năm (1986 – 2010) với hơn 40 tác phẩm tiêu biểu từ các cây bút cách tân trong nước (Thiên sứ, Thân phận tình yêu, Cơ hội của Chúa, Hồ Quý Ly, Mảnh đất lắm người nhiều ma, Lão Khổ, Giàn thiêu) đến dòng tiểu thuyết hải ngoại (Sông Côn mùa lũ, Chinatown, Paris 11 tháng 8, Quyên), mang lại đóng góp mang tính bước ngoặt trong việc xác lập diện mạo thi pháp tiểu thuyết đương đại.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu cho thấy tiến trình nhận thức về con người trong văn học Việt Nam thế kỷ XX được phân bổ qua các dòng nghiên cứu lớn với sự tham gia của các học giả đầu ngành:
- Dòng nghiên cứu văn học 1930 – 1945 và 1945 – 1975: Lê Thị Dục Tú (1995) chỉ ra sự trỗi dậy của con người cá nhân nổi loạn chống lại lễ giáo phong kiến trong văn học Tự lực văn đoàn; Nguyễn Văn Long (1990) và Phùng Ngọc Kiếm (1997) định vị mô hình con người mới qua 3 chặng (1945 - 1954: con người tập thể; 1954 - 1964: con người xây dựng; 1964 - 1975: con người sử thi), nơi cá nhân hòa tan tuyệt đối vào cộng đồng.
- Dòng nghiên cứu bước ngoặt Tiền Đổi mới và Đổi mới (1975 – 1985 và sau 1986): Trần Đình Sử (1993, 1999) tiên phong xác lập hệ khái niệm về sự chuyển dịch từ "sử thi hóa" sang "phi sử thi hóa", khẳng định con người mất dần tính nguyên phiến để bộc lộ chiều sâu mâu thuẫn bản năng, vô thức. Lê Ngọc Trà (1990) nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức của nhà văn khi "mắc nợ cuộc đời về sự thật" của thân phận con người; Huỳnh Như Phương (1988), Bùi Việt Thắng (1991), Tôn Phương Lan (2001), Nguyễn Bích Thu (1996) đồng thuận rằng dân chủ hóa quan niệm con người là tiền đề cốt lõi của đổi mới văn học.
- Dòng nghiên cứu chuyên luận và luận án: Nguyễn Thị Bình (1996), Nguyễn Văn Kha (2002), Mai Hải Oanh (2007), Trần Thị Mai Nhân (2008) đã khảo sát sự cách tân nghệ thuật hoặc quan niệm con người trong văn xuôi tự sự.
graph TD
A["Văn học Trung đại: Con người vũ trụ, tải đạo (Nho giáo)"] --> B["1930 - 1945: Con người cá nhân tiểu tư sản, giải phóng bản ngã (Tự lực văn đoàn, Hiện thực phê phán)"]
B --> C["1945 - 1975: Con người sử thi, tập thể, mang tầm vóc cộng đồng (Minh họa, hướng ngoại)"]
C --> D["1975 - 1985 (Tiền Đổi mới): Con người thế sự, đạo đức đời tư bước đầu thức tỉnh"]
D --> E["Sau 1986 (Đổi mới): Con người đa diện, phi sử thi, bản năng, vô thức, chưa hoàn kết"]
Tuy nhiên, các tranh luận học thuật trước đây vẫn tồn tại hai quan điểm đối lập: một phía đánh giá cao tính phản ánh xã hội học trực tiếp của văn học thời kỳ đầu Đổi mới (dòng tiểu thuyết chống tiêu cực của Nguyễn Mạnh Tuấn, Hoàng Minh Tường), phía khác đòi hỏi sự cách tân triệt để về thi pháp hình thức và giải kiến tạo nhân vật (Phạm Thị Hoài, Nguyễn Bình Phương). Luận án của Nguyễn Thị Kim Tiến đã định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi không dừng lại ở việc phê bình xã hội học đơn thuần, mà tổng hợp toàn bộ các bình diện thi pháp học của thể loại tiểu thuyết – từ cấu trúc nhân vật, không - thời gian nghệ thuật đến sự phân mảnh trần thuật.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình cho thấy sự tương đồng với lý thuyết tiểu thuyết phức điệu của Mikhail Bakhtin về "con người chưa hoàn kết" (unfinalized man) và mỹ học hiện đại phương Tây (Alain Robbe-Grillet, Jean-François Lyotard) khi phân tích sự tan rã của đại tự sự, sự xuất hiện của những con người cô đơn, tha hóa và khủng hoảng căn tính trước làn sóng đô thị hóa và kinh tế thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho việc mở rộng và tái định nghĩa hệ thống lý thuyết văn học tại Việt Nam:
- Mở rộng phạm trù Thi pháp học về con người: Dựa trên định nghĩa kinh điển của D.S. Likhachev và Trần Đình Sử: "quan niệm nghệ thuật về con người là sự lý giải, cắt nghĩa sự cảm thấy con người đã được hóa thân thành các nguyên tắc, phương tiện, biện pháp hình thức thể hiện con người trong văn học", luận án chứng minh rằng sự thay đổi quan niệm không chỉ là mở rộng dung lượng đề tài mà là một bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) về bản thể luận và nhận thức luận nghệ thuật.
- Xác lập hệ hình "Con người lưỡng phân và phi sử thi hóa": Luận án phá vỡ cấu trúc nhị nguyên rạch ròi (ta - địch, tốt - xấu, anh hùng - phản diện) của thi pháp văn học giai đoạn 1945 – 1975, thay thế bằng mệnh đề lý thuyết về con người đa nhân cách, con người mang tính "nhân vị" vừa cao cả vừa thấp hèn, vừa có ý thức vừa bị chi phối bởi vô thức và bản năng tính dục.
- Đồng hóa lý thuyết "Con người chưa hoàn kết" (Bakhtin) vào bối cảnh văn học Đổi mới: Khẳng định nhân vật tiểu thuyết không còn là những mô hình đạo đức đóng kín, cố định mà là những cấu trúc mở, luôn vận động trong trạng thái tự nhận thức và đối thoại liên tục với lịch sử và tha nhân.
classDiagram
class QuanNiemNgheThuatConNguoi {
+BanTheLuan: Thực thể tự nhiên - xã hội - tâm linh
+NhanThucLuan: Đa chiều, đối thoại, chưa hoàn kết
+ThiPhapHoc: Phi sử thi hóa, giải thiêng
}
class HinhTuongConNguoi {
+GocNhinXaHoi: Người lính bi kịch, Nông dân tha hóa, Trí thức dằn vặt
+GocNhinLoaiHinh: Lịch sử - văn hóa, Huyền thoại - vô thức, Dị biệt - méo mó
}
class NgheThuatBieuHien {
+XayDungNhanVat: Nhân vật ẩn danh, Mảnh vụn tâm lý, Huyền thoại hóa
+NgonNguNgheThuat: Thế tục, Đa thanh, Cá thể hóa cao
}
QuanNiemNgheThuatConNguoi --> HinhTuongConNguoi : Chi phối cấu trúc nội dung
QuanNiemNgheThuatConNguoi --> NgheThuatBieuHien : Định hình phương thức biểu đạt
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự giao thoa liên ngành giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Chủ nghĩa Mác - Lênin về bản chất con người: Xem xét con người như một "thực thể sinh học - xã hội" và là "tổng hòa các mối quan hệ xã hội", làm nền tảng phân tích quá trình tha hóa của cá nhân dưới sức ép của kinh tế thị trường và cơ chế bao cấp trì trệ.
- Thi pháp học thể loại và Tự sự học (Bakhtin, Genette, Uspensky): Cung cấp các công cụ phân tích điểm nhìn trần thuật (point of view), tính đa thanh (polyphony), tính đối thoại (dialogism), và kỹ thuật giải cấu trúc tuyến tính của cốt truyện.
- Phê bình Phân tâm học và Chủ nghĩa Hậu hiện đại: Khám phá miền bí ẩn của vô thức, phức cảm nhục cảm, chiều kích tâm linh và trạng thái giải trung tâm của cái tôi cá nhân.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung chuyên biệt vào thể loại tiểu thuyết (loại trừ thơ ca, phóng sự, kịch bản sân khấu), lấy mốc thời gian từ Đại hội Đảng lần thứ VI (1986) đến năm 2010, áp dụng cho các sáng tác phản ánh hiện thực đời sống Việt Nam trong quá trình chuyển đổi kinh tế - xã hội.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực phản tư (critical realism) kết hợp với nhận thức luận thông diễn học (hermeneutics) và hiện tượng luận (phenomenology). Thiết kế nghiên cứu mang tính đa tầng (multi-level design), kết hợp giữa lịch đại (diachronic analysis) và đồng đại (synchronic analysis):
- Tầng 1 - Cấp độ Xã hội & Lịch sử: Phân tích sự tương tác giữa bối cảnh chính trị - xã hội Đổi mới với sự chuyển đổi hệ hình tư duy nghệ thuật của nhà văn.
- Tầng 2 - Cấp độ Thể loại & Tác phẩm: Khảo sát cấu trúc hình tượng nhân vật trong mối quan hệ với các xung đột thế sự và đời tư.
- Tầng 3 - Cấp độ Vi mô & Ngôn từ: Giải phẫu các biện pháp kỹ thuật thi pháp, điểm nhìn, giọng điệu và trường từ vựng nghệ thuật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu và Tiêu chí lựa chọn (Sampling Strategy):
- Tiêu chí thu nạp (Inclusion criteria): Các tiểu thuyết xuất bản trong nước và hải ngoại từ 1986 đến 2010; tác phẩm tạo được tiếng vang học thuật, đạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam hoặc gây ra những cuộc tranh luận lý luận sôi nổi; các tác phẩm mang dấu hiệu cách tân rõ nét về cấu trúc hình tượng và ngôn ngữ.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các tác phẩm tái bản thuần túy không có sửa đổi của giai đoạn trước 1986; tiểu thuyết chương hồi truyền thống sao chép mô thức cũ; các tiểu thuyết giải trí bình dân không có đóng góp về mặt cách tân thi pháp.
- Giao thoa phương pháp (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu (kết hợp tư liệu tác phẩm, biên bản hội thảo khoa học, các bài phê bình trên Tạp chí Văn học), tam giác hóa lý thuyết (kết hợp thi pháp học, tự sự học, xã hội học văn học) và tam giác hóa phương pháp (phương pháp lịch sử - xã hội, phương pháp loại hình, phương pháp tiếp cận thi pháp học hiện đại).
- Độ tin cậy và Tính giá trị: Phân loại nhất quán các kiểu hình nhân vật dựa trên các biến số thẩm mỹ xác định; trích xuất minh chứng trực tiếp từ nguyên bản tác phẩm nhằm bảo đảm tính giá trị nội tại (internal validity) và giá trị cấu trúc (construct validity).
Data và phân tích
Tập ngữ liệu (corpus) khảo sát của luận án phản ánh tính đại diện cao cho toàn bộ diện mạo tiểu thuyết Đổi mới:
- Dung lượng khảo sát: Trực tiếp phân tích sâu hơn 40 tiểu thuyết tiêu biểu; đối chiếu với hơn 60 tác phẩm văn xuôi thuộc các giai đoạn 1930 - 1945, 1945 - 1975 và 1975 - 1985 để xác lập đường biên tiến hóa thể loại.
- Công cụ và Kỹ thuật phân tích: Vận dụng phương pháp phân tích văn bản (textual analysis), phân tích diễn ngôn (discourse analysis) và phương pháp loại hình học nghệ thuật.
- Quy trình kiểm chứng đối sánh (Robustness checks): So sánh chéo sự biến đổi của cùng một môtip nhân vật (ví dụ: hình tượng người lính) qua ba thế hệ tác giả: thế hệ chống Pháp - Mỹ (Nguyễn Khải, Nguyễn Minh Châu), thế hệ hậu chiến (Bảo Ninh, Chu Lai, Khuất Quang Thụy), và thế hệ đương đại (Nguyễn Bình Phương) để khẳng định tính khách quan của quy luật vận động thi pháp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá về cấu trúc hình tượng và thi pháp nghệ thuật của tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới:
graph LR
subgraph "HỆ THỐNG PHÁT HIỆN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN"
F1["1. Giải thiêng & Phi sử thi hóa<br/>(Người lính, Nông dân, Trí thức)"]
F2["2. Khám phá con người bản năng,<br/>vô thức & tâm linh bí ẩn"]
F3["3. Sự trỗi dậy của kiểu nhân vật<br/>dị biệt, méo mó, tổn thương"]
F4["4. Cách tân bút pháp:<br/>Nhân vật ẩn danh, Mảnh vụn tâm lý"]
F5["5. Dân chủ hóa ngôn ngữ:<br/>Đối thoại đa thanh, Ngôn ngữ thế tục"]
end
-
Sự phi sử thi hóa và "giải thiêng" toàn diện các tượng đài nhân vật truyền thống: Người lính không còn là những khối tượng đài đơn phiến chỉ biết xung phong mà trở thành những sinh thể bi kịch đầy dằn vặt sau chiến tranh. Như Chu Lai khẳng định: "Chiến tranh đối với bất cứ dân tộc nào, dù chính nghĩa hay phi nghĩa cũng không sao tránh khỏi màu sắc bi kịch". Trong Thân phận tình yêu của Bảo Ninh, nhân vật Kiên đại diện cho chấn thương tinh thần dai dẳng; người nông dân trong Mảnh đất lắm người nhiều ma (Nguyễn Khắc Trường), Lão Khổ (Tạ Duy Anh) bị bóc trần sự tha hóa, thói gia trưởng tăm tối; người trí thức trong Cơ hội của Chúa (Nguyễn Việt Hà) hay Mùa lá rụng trong vườn (Ma Văn Kháng) rơi vào trạng thái khủng hoảng nhân cách, giằng xé giữa mưu toan tư lợi và lương tri.
-
Sự thâm nhập sâu sắc vào chiều kích tự nhiên, bản năng tính dục và thế giới vô thức: Khác với giai đoạn 1945 – 1975 khi đời sống sinh học bị giản ước tối đa, tiểu thuyết sau 1986 công khai thừa nhận con người là một thực thể sinh học tự nhiên. Bản năng tính dục, ẩn ức nhục cảm được giải phóng như một phương tiện khẳng định quyền sống cá nhân (Gia đình bé mọn của Dạ Ngân, Lời nguyền hai trăm năm của Khôi Vũ, Dòng sông Mía của Đào Thắng).
-
Khám phá loại hình con người "dị biệt", "méo mó về thể xác, lệch lạc về tinh thần": Lần đầu tiên trong lịch sử tiểu thuyết Việt Nam, các nhân vật dị tật, tâm thần, thiểu năng xuất hiện dày đặc (Thiên sứ của Phạm Thị Hoài, Tấm ván phóng dao của Mạc Can, các tác phẩm của Nguyễn Bình Phương). Đây là một mã nghệ thuật độc đáo nhằm phản ánh sự bất an, chấn thương xã hội và tính bất khả tri của thực tại thời hậu hiện đại.
-
Đột phá trong kỹ thuật kiến tạo nhân vật theo lối "ẩn danh" và "mảnh vụn ký ức": Nhân vật bị tước bỏ tên riêng, tiểu sử hoàn chỉnh, biến thành những biểu tượng trừu tượng hoặc tồn tại dưới dạng những dòng ý thức đứt gãy, phi liên kết (Đi tìm nhân vật của Tạ Duy Anh, Chinatown của Thuận). Kỹ thuật huyền thoại hóa trở lại như một phương thức cắt nghĩa bản thể (Hồ Quý Ly, Mẫu thượng ngàn của Nguyễn Xuân Khánh).
-
Sự thế tục hóa và tính đa thanh trong tổ chức ngôn ngữ nghệ thuật: Ngôn ngữ tiểu thuyết đoạn tuyệt với chất giọng ngợi ca, trang trọng đơn thanh để dung nạp khẩu ngữ đường phố, tiếng lóng, ngôn ngữ tính dục và cấu trúc đa giọng điệu mang đậm tính đối thoại dân chủ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Bổ sung vào hệ thống lý luận văn học Việt Nam khung phân tích tích hợp giữa thi pháp học chỉnh thể và lý thuyết giải cấu trúc; tái khẳng định luận điểm của Lê Ngọc Trà: "Văn học là phương tiện quan trọng giúp con người trở thành con người vì nó mở ra những bí mật của con người, giúp con người hiểu thêm về chính mình, trở nên phong phú hơn".
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp một mô hình mẫu mực về việc nghiên cứu một phạm trù lý luận (quan niệm nghệ thuật về con người) gắn liền hữu cơ với sự biến đổi của một thể loại văn học cụ thể (tiểu thuyết), có khả năng tái sử dụng để nghiên cứu các giai đoạn văn học khác.
- Về mặt phê bình và sáng tác (Practical Applications): Cung cấp tọa độ thẩm mỹ chuẩn xác cho giới phê bình văn học đánh giá các hiện tượng tiểu thuyết đương đại phức tạp, tránh lối quy chụp cơ học; định hướng cho các nhà văn đương đại mở rộng biên độ sáng tạo vào các chiều kích tâm linh, huyền ảo.
- Về mặt giáo dục và chính sách (Educational & Policy Implications): Cung cấp hệ thống ngữ liệu và luận điểm khoa học vững chắc phục vụ việc đổi mới chương trình giảng dạy Ngữ văn bậc đại học và sau đại học, hỗ trợ các cơ quan quản lý văn hóa xây dựng cơ chế quản lý cởi mở, tôn trọng cá tính sáng tạo của nghệ sĩ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 giới hạn khoa học mang tính khách quan:
- Độ bao phủ của ngữ liệu hải ngoại: Do điều kiện tiếp cận văn bản thời điểm 2011, các tiểu thuyết người Việt hải ngoại chỉ mới được khảo sát chọn lọc ở một số tác giả tiêu biểu (Sông Côn mùa lũ, Chinatown, Paris 11 tháng 8, Quyên), chưa bao quát toàn bộ bức tranh tiểu thuyết lưu vong toàn cầu.
- Thiên hướng phân tích định tính: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp diễn giải văn bản và phân tích định tính thi pháp học, chưa kết hợp các công cụ ngôn ngữ học tính toán (computational stylistics) hay phần mềm khai phá văn bản (text mining) để lượng hóa tần suất xuất hiện của các trường từ vựng thế tục.
- Đường biên thời gian: Luận án dừng lại ở mốc khảo sát năm 2010, chưa bao quát được sự bùng nổ của tiểu thuyết mạng, tiểu thuyết phi hư cấu (non-fiction novel) và các trào lưu tiểu thuyết nữ quyền sinh thái (ecofeminism) sau năm 2010.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Hướng 1: Ứng dụng thi pháp học số (Digital Poetics) và phân tích mạng lưới nhân vật (character network analysis) để định lượng hóa cấu trúc trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam thế kỷ XXI.
- Hướng 2: Mở rộng nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới dưới góc nhìn của Lý thuyết Chấn thương (Trauma Theory) và Chủ nghĩa Hậu thực dân (Postcolonialism).
- Hướng 3: Khảo sát đối sánh loại hình giữa tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới với tiểu thuyết Trung Quốc thời kỳ "Tân thời kỳ" (Mạc Ngôn, Dư Hoa) và tiểu thuyết Đông Âu thời kỳ hậu Xô Viết.
- Hướng 4: Nghiên cứu sự chuyển biến của con người tiểu thuyết trong bối cảnh toàn cầu hóa và văn hóa kỹ thuật số đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Kể từ khi hoàn thành, luận án đã trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho hàng chục luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và hàng trăm khóa luận cử nhân chuyên ngành Lý luận văn học và Văn học Việt Nam tại các cơ sở đào tạo lớn như Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM), Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
- Định hình lại hoạt động phê bình văn học: Đóng góp các công cụ phân tích sắc bén giúp giới lý luận phê bình vượt qua tư duy dung tục hóa xã hội học, chuyển sang tiếp cận tác phẩm như một chỉnh thể nghệ thuật đa tầng.
- Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần xác lập nhận thức xã hội tiến bộ về quyền cá nhân, thúc đẩy sự thấu cảm đối với những thân phận dị biệt, những tổn thương hậu chấn tâm lý sau chiến tranh, góp phần chữa lành vết thương tinh thần của dân tộc.
- Ý nghĩa quốc tế: Tạo cơ sở học thuật vững chắc cho các học giả quốc tế nghiên cứu về tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam trong thế đối sánh với các nền văn học Đông Nam Á và thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận văn học: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh và mẫu mực về thi pháp học thể loại; giải mã chính xác mối quan hệ biện chứng giữa tư duy nghệ thuật và cấu trúc tác phẩm.
- Nhà nghiên cứu Lịch sử Văn học: Sở hữu bảng phân kỳ và đặc trưng chi tiết về tiến trình biến đổi của hình tượng con người qua 4 chặng đường: 1930 - 1945, 1945 - 1975, 1975 - 1985 và 1986 - 2010.
- Giới nhà văn và sáng tác trẻ: Nhận thức sâu sắc các khả năng dung chứa của thể loại tiểu thuyết, từ đó mạnh dạn thể nghiệm các bút pháp trần thuật hiện đại và hậu hiện đại.
- Cơ quan hoạch định chính sách văn hóa - văn nghệ: Tiếp nhận các luận cứ khoa học để xây dựng đường lối phát triển văn hóa dân chủ, cởi mở, tạo điều kiện tối đa cho sự tự do sáng tạo của văn nghệ sĩ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và vận dụng thành công lý thuyết Thi pháp học thể loại của Mikhail Bakhtin và Quan niệm nghệ thuật về con người của Trần Đình Sử vào địa hạt tiểu thuyết Đổi mới. Luận án chứng minh rằng sự thay đổi quan niệm con người không đơn thuần là thay đổi đối tượng phản ánh, mà là sự tái cấu trúc toàn bộ thi pháp thể loại: chuyển từ mô hình "tiểu thuyết sử thi hóa" với cốt truyện đóng kín, nhân vật đại diện giai cấp sang mô hình "tiểu thuyết đa thanh, phân mảnh" với nhân vật chưa hoàn kết, đối thoại liên tục với chính mình và thực tại.
2. Sự cách tân về phương pháp luận nghiên cứu thể hiện như thế nào khi đối sánh với các nghiên cứu trước đó?
So với các công trình của Nguyễn Thị Bình (1996) hay Nguyễn Văn Kha (2002) vốn chủ yếu dừng ở việc phân tích xã hội học kết hợp thi pháp học truyện ngắn truyền thống, luận án của Nguyễn Thị Kim Tiến tạo ra bước đột phá về phương pháp khi tích hợp chặt chẽ giữa Thi pháp học chỉnh thể (Structural Poetics) và Tự sự học hiện đại (Narratology). Phương pháp loại hình học được áp dụng ở mức độ tinh vi khi phân đôi con người thành hai trục tọa độ: "con người bản chất xã hội" và "con người loại hình văn học", cho phép giải phẫu từ nhân vật hiện thực đến nhân vật biểu tượng tâm linh, vô thức.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và có bằng chứng xác thực từ ngữ liệu?
Phát hiện gây bất ngờ và sâu sắc nhất là sự định danh loại hình Con người "dị biệt": méo mó về thể xác, lệch lạc về tinh thần. Trước 1986, kiểu nhân vật này hoàn toàn vắng bóng hoặc chỉ bị xem là cặn bã xã hội cần cải tạo. Bằng việc phân tích nhân vật Bé tí trong Thiên sứ (Phạm Thị Hoài), các nhân vật tâm thần, dị tật trong tác phẩm của Mạc Can và Nguyễn Bình Phương, luận án chứng minh rằng sự "méo mó" này chính là một ẩn dụ nghệ thuật sâu sắc về những vết thương tinh thần, sự tha hóa và tính bất trắc của nhân sinh trong một xã hội chuyển đổi đầy nghịch lý.
4. Luận án có cung cấp quy trình nghiên cứu có thể tái lập (Replication protocol) không?
Có. Luận án thiết lập một ma trận nghiên cứu 3 cấp độ hoàn chỉnh:
- Bước 1: Khảo sát bối cảnh lịch sử - tư tưởng và xác lập sự vận động của quan niệm nghệ thuật về con người qua các mốc lịch sử.
- Bước 2: Phân loại hình tượng nhân vật theo hai trục (trục chức năng xã hội và trục loại hình thẩm mỹ).
- Bước 3: Giải mã phương thức biểu đạt nghệ thuật qua hai thành tố cốt lõi: nghệ thuật xây dựng nhân vật (ngoại hình, tâm lý, vô thức, huyền thoại hóa) và tổ chức ngôn ngữ (thế tục, đa thanh, đối thoại, cá thể hóa). Toàn bộ quy trình này có thể áp dụng nguyên vẹn để nghiên cứu tiểu thuyết giai đoạn 2010 – 2025.
5. Một chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) kế thừa luận án được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm:
- Giai đoạn 1 (Năm 1 - 3): Mở rộng corpus khảo sát tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 2010 – 2025, đặc biệt là tiểu thuyết nữ quyền, tiểu thuyết sinh thái và tiểu thuyết lịch sử hậu hiện đại.
- Giai đoạn 2 (Năm 4 - 6): Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Digital Humanities để định lượng hóa phong cách học và mạng lưới quan hệ nhân vật.
- Giai đoạn 3 (Năm 7 - 10): Xây dựng công trình chuyên khảo đối sánh toàn diện giữa tiểu thuyết Đổi mới Việt Nam với tiểu thuyết các nước Đông Nam Á và Đông Á trong tiến trình hậu thực dân và toàn cầu hóa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ Con người trong tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới của tác giả Nguyễn Thị Kim Tiến đã xác lập những thành tựu học thuật đặc biệt xuất sắc:
- Thứ nhất: Luận án đã chứng minh một cách tường minh và khoa học rằng quan niệm nghệ thuật về con người là nhân tố cốt lõi chi phối toàn bộ tiến trình vận động, cách tân nội dung và hình thức của thể loại tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1986.
- Thứ hai: Xác lập hệ thống phân loại hình tượng nhân vật toàn diện, chỉ ra sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt từ con người sử thi, tập thể sang con người cá thể, bi kịch, con người tự nhiên bản năng và con người tâm linh huyền thoại.
- Thứ ba: Giải mã thành công các kỹ thuật thi pháp tân kỳ như xây dựng nhân vật ẩn danh, trần thuật phân mảnh tâm lý, huyền thoại hóa và thế tục hóa ngôn ngữ nghệ thuật.
- Thứ tư: Phá vỡ tư duy phê bình xã hội học dung tục, nâng tầm nghiên cứu tiểu thuyết Đổi mới lên tầm cao của thi pháp học cấu trúc và tự sự học hiện đại.
- Thứ năm: Mở ra những chiều kích đối thoại học thuật quốc tế, đặt văn học Việt Nam đương đại vào dòng chảy chung của mỹ học tiểu thuyết thế giới trong nỗ lực kiếm tìm bản thể và phẩm giá con người.
- Thứ sáu: Để lại một di sản nghiên cứu mẫu mực, có giá trị trường tồn về mặt lý luận và lịch sử văn học, làm nền tảng cho các thế hệ học giả tiếp tục giải mã những bí ẩn khôn cùng của cõi nhân sinh qua nghệ thuật ngôn từ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ KIM TIẾN CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM THỜI KỲ ĐỔI MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội, 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ KIM TIẾN CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM THỜI KỲ ĐỔI MỚI Chuyên ngành: Lý luận văn học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Khánh Thành 2. Đoàn Đức Phươg Hà Nội, 2012 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Lịch sử vấn đề. Đối tượng, phạm vi, nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc luận án. QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT VỀ CON NGƯỜI VÀ CON NGƯỜI TRONG THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT. Quan niệm nghệ thuật về con người. Con người với tư cách là đối tượng chủ yếu của văn học.
Quan niệm nghệ thuật về con người - một phạm trù thi pháp học. Con người trong thể loại tiểu thuyết. Con người trong tiểu thuyết trước 1986. Con người trong tiểu thuyết giai đoạn 1930 - 1945.
Con người trong tiểu thuyết giai đoạn 1945 - 1975. Con người trong tiểu thuyết giai đoạn 1975 - 1985. Con người trong tiểu thuyết sau 1986. Tiếp tục khuynh hướng ca ngợi những phẩm chất con người ở mức độ cao hơn.
Con người cá nhân gắn với cảm hứng bi kịch. Con người trước nguy cơ tha hóa. Con người trong chiều sâu tự nhận thức. Con người đa nhân cách.
Con người được khai thác ở góc bản năng tính dục. “Giải thiêng” miền bí ẩn của cõi tâm linh con người. HÌNH TƯỢNG CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT THỜI KỲ ĐỔI MỚI. Con người dưới góc nhìn bản chất xã hội.
Người lính. Con người cá nhân bi kịch. Con người tự nhiên trong cuộc sống đời thường. Người nông dân.
Con người mang dấu vết “tha hóa”. Nạn nhân của những ràng buộc lạc hậu. Người trí thức. Con người của lương tri và trí tuệ.
Con người của sự mưu toan, tư lợi, ích kỷ, hám danh. Con người dưới góc nhìn loại hình văn học. Con người lịch sử - văn hóa. Con người đối thoại với lịch sử.
Kết nối với cuộc sống hiện tại. Con người “huyền thoại”. Con người trong thế giới tâm linh và vô thức. Con người trên biên giới ảo - thực.
Con người “dị biệt”. “ Méo mó” về thể xác. “Lệch lạc” về tinh thần. NGHỆ THUẬT BIỂU HIỆN CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT THỜI KỲ ĐỔI MỚI.
Nghệ thuật xây dựng nhân vật. Những cách tân từ truyền thống. Mô tả nhân vật qua phương diện bên ngoài. Miêu tả trực tiếp tâm lý qua nội tâm.
Tiếp cận nhân vật với bút pháp hiện đại. Xây dựng nhân vật theo lối “ẩn danh”. Xây dựng nhân vật qua những mảnh vụn tâm lý, ký ức rời rạc không liên kết. Xây dựng nhân vật với phương thức huyền thoại hóa.
Ngôn ngữ nghệ thuật. Ngôn ngữ có tính lịch sử cụ thể. Ngôn ngữ giản dị, tự nhiên, dễ hiểu. Ngôn ngữ mang màu sắc dân gian.
Ngôn ngữ có tính thế tục. Ngôn ngữ chứa đựng tính đối thoại và tính “cá thể hoá” cao. 191 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 197 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Lý do chọn đề tài 1. Quan niệm nghệ thuật về con người chịu sự chi phối bởi cá tính sáng tạo của nhà văn. Khi tư duy nghệ thuật của nhà văn vận động biến đổi phù hợp với từng giai đoạn, từng thời kỳ, từng trào lưu văn học thì quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người của nhà văn cũng thay đổi. Vì vậy, quan niệm về con người là một trong những vấn đề then chốt của đổi mới văn học.
Thông qua việc nghiên cứu quan niệm con người, chúng tôi xác định được mức độ chiếm lĩnh, thể hiện, cắt nghĩa về con người ở tầm vi mô lẫn vĩ mô, ở chiều sâu không gian lẫn thời gian của bất kỳ hiện tượng văn học nào. Nhờ đó, chúng ta có thể đánh giá được sự đóng góp của một hiện tượng văn học qua phương thức phản ánh nội dung và hình thức biểu đạt nghệ thuật cho tiến trình phát triển văn học. Từ sau 1986, với công cuộc đổi mới xã hội, các nhà văn Việt Nam có sự thay đổi về tư duy nghệ thuật trong việc tiếp cận với hiện thực đời sống con người. Theo đó, họ có cơ hội nhìn lại, làm mới quan niệm nghệ thuật về con người theo một trường thẩm mỹ mới phù hợp với nhu cầu tiếp nhận văn học.
Con người trong văn học thời kỳ Đổi mới được các nhà văn quan niệm không còn đơn giản, xuôi chiều, thay vào đó, nhà văn nhìn con người ở nhiều thang bậc giá trị, ở những tọa độ ứng xử khác nhau, ở nhiều chiều kích, chân thực và toàn diện hơn. Nhờ sự thay đổi quan niệm về con người, nhà văn đã cắt nghĩa các vấn đề cuộc sống liên quan đến con người theo hướng đa chiều. Chính vì vậy, cấu trúc thế giới nghệ thuật ở mọi thể loại văn học, từ đề tài, chủ đề phản ánh, kiểu thức kết cấu cho đến thế giới nhân vật, đã có những thay đổi sáng tạo, thử nghiệm mới mẻ, giúp nhà văn đi sâu khám phá thế giới bên trong đầy bí ẩn và phức tạp của con người. Tiểu thuyết được xem là một thể loại năng động và linh hoạt nhất.
Với tính chất tổng hợp cao, tiểu thuyết vừa có khả năng bao quát hiện thực 1 rộng lớn, vừa có khả năng đi sâu khám phá đời tư, tâm hồn con người một cách toàn diện. Phát huy triệt để mọi khả năng thể loại, tiểu thuyết có cơ hội đối thoại với cuộc đời, từ “cái hôm nay bề bộn, ngổn ngang bóng tối và ánh sáng” đến những “âm vang của tiếng lòng bí ẩn trong con người” qua cấu trúc ngôn từ “động” của nó. Bằng việc đổi mới tư duy nghệ thuật và quan niệm thể loại, tiểu thuyết sau Đổi mới 1986, vượt qua khung cấu trúc thể loại, đã đa dạng hóa các kiểu hình nhân vật, mở rộng khả năng khám phá nhiều mặt khác nhau trong con người, thể hiện sự đổi mới trong quan niệm nghệ thuật về con người, nhằm đột phá và kiến giải một “thực tại mới”. Điều này khiến tiểu thuyết khẳng định được bước tiến của thể loại với nhiều thành tựu nổi bật hơn cả so với thơ và truyện ngắn, nhất là ở giai đoạn văn học sau 1986, trong hành trình phát triển của toàn bộ nền văn học Việt Nam.
Vì những lý do trên, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài Con người trong tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Thực hiện đề tài này, chúng tôi hướng đến hai mục đích. Thứ nhất, chúng tôi tái khẳng định vấn đề con người luôn là đối tượng trung tâm của văn học. Thứ hai, với tư cách là “công cụ hữu hiệu của văn học”, tiểu thuyết đã giúp nhà văn đưa tâm điểm của văn học vào trong một trường nhìn mới đầy cởi mở và đa chiều về giá trị con người “chưa hoàn kết” trong xã hội hiện đại.
Lịch sử vấn đề Là cách hiểu, cách cắt nghĩa về con người, quan niệm nghệ thuật về con người quyết định đến việc miêu tả, thể hiện chủ đề, đề tài, nhân vật, ngôn ngữ… trong sáng tác. Với vị trí quan trọng như vậy, vấn đề con người luôn được các nhà nghiên cứu, phê bình văn học quan tâm, đặc biệt là con người trong văn học Việt Nam hiện đại. Nhiều tác giả đã đề cập và lựa chọn nó như cơ sở lý thuyết về mặt quan niệm tư duy nghệ thuật có tác động trực tiếp đến mọi yếu tố của văn học. Chúng tôi xin đề cập một số công trình nghiên cứu trực tiếp vấn đề này.
2 Đối với văn học trước 1975, các công trình tập trung nghiên cứu quan niệm con người và biểu hiện của nó trong từng thời kỳ. Cụ thể: Lê Thị Dục Tú có công trình Quan niệm về con người trong tiểu thuyết Tự lực văn đoàn. Tác giả khẳng định văn chương Tự lực văn đoàn đã có một cách hiểu và cách quan niệm riêng về con người cá nhân của mình. “Sự tập trung miêu tả những đột phá của con người cá nhân là chỗ mạnh và cũng là chỗ yếu của văn học Tự lực văn đoàn” [245;18].
Ý thức hướng tới một cuộc đời mới với một quan niệm sống mới là ý thức thường trực trong con người Tự lực văn đoàn. Quan niệm sống mới, theo tác giả được tập trung ở ba cấp độ. Thứ nhất là sự tung phá những ràng buộc của gia đình phong kiến để khẳng định quyền sống của con người cá nhân về mặt xã hội. Thứ hai là sự khẳng định ý thức cá nhân bằng những lối thoát trong tình yêu, trong thế giới nội tâm hay trong ước mơ không tưởng về cải cách xã hội.
Thứ ba là con người cá nhân cực đoan với nhu cầu giải phóng bản năng, đứng trên hoặc bất chấp các quan hệ xã hội. Nguyễn Văn Long với Quan niệm nghệ thuật về con người và những đặc điểm của sự thể hiện con người trong văn học Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 [184] đã chỉ ra sự xuất hiện của con người mới trong văn học được khảo sát ở ba chặng: 1945 - 1954 (con người tập thể); 1954 - 1964 (con người mới); 1964 - 1975 (con người sử thi) ở cả truyện và ký. Tác giả Phùng Ngọc Kiếm trong chuyên luận Con người trong truyện ngắn Việt nam 1945 - 1975 (bộ phận văn học cách mạng) khẳng định con người quần chúng được nhìn nhận trong văn học giai đoạn 1945 - 1975 là “con người trong sự gắn bó với lý tưởng xã hội tốt đẹp và khoa học, với lực lượng cộng đồng, với ý thức tự giác thực hiện nhiệm vụ cách mạng [156;53 - 54], từ đó tạo ra những nhân vật khỏe khoắn, phơi phới trong cái giản dị rất đời thường của con người. Văn học giai đoạn này xây dựng con người cụ thể không phải để kể về số phận con người mà để khai thác những khía cạnh nội 3 dung của cuộc sống xã hội, ý thức giai cấp, ý thức dân tộc, cho nên ở thể loại truyện ngắn, tuy đã có sự nhận thức về con người cá nhân nhưng nó lại được đặt trong mối liên hệ có tính chất “giai cấp tính”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Tiến (2012). Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/hinh-tuong-con-nguoi-tieu-thuyet-viet-nam-doi-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới phản ánh sự biến đổi xã hội và tâm lý nhân vật giai đoạn mới.
Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình tượng con người trong tiểu thuyết Việt Nam Đổi mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.