Đặc điểm truyện kinh dị VN nửa đầu TK XX - Luận án Võ Thị Bảy, ĐH Huế
Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Tìm hiểu sự kết hợp giữa yếu tố dân gian, tâm linh và hiện thực xã hội định hình thể loại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu luận án truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Võ Thị Bảy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu luận án truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX
Luận án tiến sĩ của NCS. Võ Thị Bảy, thực hiện tại Đại học Huế năm 2023, nghiên cứu đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Đây là công trình khoa học thuộc ngành Văn học Việt Nam. Đề tài thuộc mảng văn học huyễn tưởng - siêu thực. Mảng sáng tác này luôn có sức hấp dẫn lớn với công chúng. Văn học kinh dị góp phần đa dạng hóa nền văn học dân tộc. Giai đoạn đầu thế kỷ XX đánh dấu bước ngoặt lịch sử. Văn học Việt Nam chuyển từ hệ hình trung đại sang hiện đại. Mảng văn học kinh dị đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Tuy nhiên, vị trí của nó trong nghiên cứu văn học còn hạn chế. Nhiều công trình xếp văn học kinh dị ở vị trí 'bên lề'. Luận án nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này. Phương pháp nghiên cứu bao gồm loại hình, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu và nghiên cứu trường hợp.
1.1. Lý do chọn đề tài phân tích truyện kinh dị Việt Nam
Đề tài xuất phát từ thực tế văn học Việt Nam. Mảng sáng tác về cái huyễn tưởng, siêu thực là hiện tượng đặc biệt. Những câu chuyện kỳ quái, phi thường luôn cuốn hút độc giả. Văn học kinh dị đáp ứng nhu cầu thưởng thức của công chúng. Nó góp phần tạo nên sự phong phú cho tân văn học Việt Nam. Thời kỳ văn học thuộc địa, vai trò này càng rõ rệt. Quá trình hiện đại hóa văn học được đẩy nhanh. Thế nhưng, trong các giáo trình lịch sử văn học, vị trí của mảng này chưa được coi trọng. Nhiều nhận thức cho rằng văn học kinh dị là 'văn chương phóng phiếm'. Quan niệm này tồn tại từ thời trung đại đến hiện đại. Luận án muốn thay đổi cách nhìn nhận này.
1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu văn học kinh dị
Mục đích chính là phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Nghiên cứu xác lập khái niệm 'truyện kinh dị' trong hệ thống phân loại văn học. Khảo sát quá trình vận động của thể loại này. Phân tích thế giới hình tượng và dấu ấn văn hóa lịch sử. Nghiên cứu đặc điểm cốt truyện, kết cấu và ngôn ngữ. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm tổng quan tình hình nghiên cứu. Xác định diện mạo và quá trình vận động của truyện kinh dị. Tìm hiểu yếu tố siêu nhiên, ma quỷ trong văn học. Khám phá dấu ấn tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Đánh giá ảnh hưởng của phong tục tập quán và mê tín dị đoan.
II. Tổng quan nghiên cứu văn học kinh dị Việt Nam hiện đại
Chương đầu tiên của luận án trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu. Phần này khảo sát các công trình liên quan đến văn học huyễn tưởng - kinh dị. Nhiều nhà nghiên cứu đã đề cập đến thể loại này. Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu mang tính chất chung. Ít có công trình chuyên sâu về truyện kinh dị nửa đầu thế kỷ XX. Giai đoạn 1930-1954 là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của thể loại này. Các tác giả thuộc Tự Lực Văn Đoàn và các nhóm sáng tác khác đã đóng góp nhiều tác phẩm. Nhưng nghiên cứu hệ thống về đặc điểm của chúng còn thiếu. Luận án đặt ra và giải quyết những vấn đề nghiên cứu còn bỏ ngỏ. Cần tiếp cận truyện kinh dị từ nhiều góc độ khác nhau. Văn hóa, lịch sử, xã hội đều ảnh hưởng đến sự phát triển của thể loại.
2.1. Tình hình nghiên cứu văn học huyễn tưởng kinh dị trước đây
Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến văn học huyễn tưởng. Các nhà phê bình văn học nhận xét về yếu tố siêu nhiên trong tác phẩm. Một số nghiên cứu phân tích ma quỷ trong văn học dân gian. Các công trình về tín ngưỡng dân gian Việt Nam cũng liên quan. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về truyện kinh dị hiện đại còn ít. Phần lớn tập trung vào văn học trung đại. Giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX chưa được quan tâm đúng mức. Các giáo trình văn học xếp truyện kinh dị vào vị trí thứ yếu. Điều này phản ánh cách nhìn nhận chưa đầy đủ về thể loại.
2.2. Những vấn đề đặt ra cho luận án nghiên cứu truyện kinh dị
Luận án xác định nhiều vấn đề cần giải quyết. Thứ nhất, cần làm rõ khái niệm 'truyện kinh dị' trong văn học Việt Nam. Thứ hai, phải xác lập vị trí của thể loại trong hệ thống phân loại. Thứ ba, cần phân tích quá trình vận động từ 1930 đến 1954. Thứ tư, phải nghiên cứu thế giới hình tượng đặc trưng. Thứ năm, cần tìm hiểu dấu ấn văn hóa và lịch sử. Thứ sáu, phải đánh giá đặc điểm nghệ thuật về cốt truyện và ngôn ngữ. Các vấn đề này liên quan mật thiết với nhau. Giải quyết chúng đòi hỏi phương pháp nghiên cứu đa chiều.
III. Diện mạo truyện kinh dị trong văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX
Chương hai của luận án trình bày diện mạo và quá trình vận động. Truyện kinh dị Việt Nam có lịch sử phát triển lâu dài. Từ thời trung đại, các câu chuyện ma quỷ đã tồn tại. Chúng gắn liền với tín ngưỡng dân gian và phong tục tập quán. Sang đầu thế kỷ XX, thể loại có bước chuyển biến mới. Văn học thuộc địa tạo ra môi trường sáng tác mới. Các yếu tố siêu nhiên được thể hiện theo cách hiện đại hơn. Giai đoạn 1930-1954 đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ. Nhiều tác giả tìm đến đề tài kinh dị như một hướng sáng tạo. Thể loại dần thoát khỏi vị trí 'ngoại vi' trong đời sống văn học. Quá trình hiện đại hóa ảnh hưởng sâu sắc đến nội dung và hình thức.
3.1. Xác lập khái niệm truyện kinh dị trong văn học dân tộc
Khái niệm 'truyện kinh dị' cần được hiểu trong bối cảnh văn học Việt Nam. Nó khác với thể loại 'horror' của phương Tây. Truyện kinh dị Việt Nam gắn liền với yếu tố siêu nhiên. Ma quỷ trong văn học phản ánh thế giới quan của người Việt. Tín ngưỡng dân gian Việt Nam tạo nền tảng cho thể loại này. Các câu chuyện về ma, về quỷ, về hiện tượng kỳ lạ đều thuộc phạm vi. Mê tín dị đoan cũng là nguồn cảm hứng sáng tác. Phong tục tập quán địa phương ảnh hưởng đến nội dung tác phẩm. Cần phân biệt truyện kinh dị với truyện hoang đường và truyền thuyết.
3.2. Quá trình vận động truyện kinh dị giai đoạn 1930 1954
Giai đoạn 1930-1954 là thời kỳ vàng của truyện kinh dị. Tân văn học Việt Nam tạo điều kiện cho sự phát triển. Phong trào Tự Lực Văn Đoàn có ảnh hưởng lớn. Nhiều tác giả viết truyện kinh dị với phong cách mới. Nội dung phản ánh đời sống xã hội thuộc địa. Hình thức thể hiện mang tính hiện đại hơn. Báo chí là kênh phổ biến truyện kinh dị rộng rãi. Độc giả đón nhận thể loại này nồng nhiệt. Sự giao thoa văn hóa Đông-Tây thể hiện rõ trong tác phẩm. Yếu tố phương Tây được kết hợp với truyền thống dân tộc.
IV. Thế giới hình tượng ma quỷ trong truyện kinh dị Việt Nam
Chương ba phân tích thế giới hình tượng trong truyện kinh dị. Đây là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn của thể loại. Không gian bí hiểm là đặc trưng nổi bật. Các 'xứ lạ' xuất hiện thường xuyên trong tác phẩm. Nhân vật ma quỷ mang nhiều hình thái đa dạng. Có loại ma hiền lành, có loại ma dữ tợn. Nhân vật người sống cũng được khắc họa sinh động. Tâm lý sợ hãi, tò mò được thể hiện tinh tế. Thế giới hình tượng phản ánh đời sống tinh thần người Việt. Nó gắn liền với niềm tin về thế giới bên kia. Dấu ấn văn hóa dân tộc in đậm trong mỗi hình tượng.
4.1. Không gian bí hiểm và khung cảnh xứ lạ trong truyện kinh dị
Không gian trong truyện kinh dị thường mang tính bí ẩn. Ngôi nhà hoang, nghĩa địa, rừng sâu là bối cảnh phổ biến. Các 'xứ lạ' tạo cảm giác bất an cho người đọc. Không gian đóng vai trò quan trọng trong việc tạo không khí. Nó là yếu tố kích thích trí tưởng tượng của độc giả. Bối cảnh miền quê và thành thị đều được khai thác. Mỗi không gian mang dấu ấn văn hóa riêng. Phong tục tập quán địa phương thể hiện qua bối cảnh. Không gian cũng phản ánh lịch sử thời đại. Xã hội thuộc địa để lại dấu ấn trong cách miêu tả.
4.2. Hình tượng nhân vật và dấu ấn văn hóa trong truyện kinh dị
Nhân vật ma quỷ trong truyện kinh dị Việt Nam rất đa dạng. Có hồn ma oan khuất, có quỷ dữ, có yêu tinh. Mỗi loại phản ánh một khía cạnh của tín ngưỡng dân gian. Nhân vật người sống cũng được xây dựng công phu. Họ mang tâm lý phức tạp: sợ hãi, tò mò, thương xót. Mối quan hệ giữa người sống và ma quỷ tạo kịch tính. Dấu ấn văn hóa dân tộc thể hiện rõ qua hình tượng. Niềm tin về nhân quả, báo ứng được thể hiện. Mê tín dị đoan cũng ảnh hưởng đến cách xây dựng nhân vật. Truyền thống hiếu thảo, tình nghĩa được đề cao.
4.3. Dấu ấn lịch sử thời đại trong truyện kinh dị Việt Nam
Truyện kinh dị nửa đầu thế kỷ XX mang dấu ấn lịch sử sâu sắc. Xã hội thuộc địa ảnh hưởng đến nội dung sáng tác. Các vấn đề xã hội được phản ánh qua lăng kính kinh dị. Bất công, áp bức được thể hiện gián tiếp. Tinh thần yêu nước ẩn chứa trong nhiều tác phẩm. Sự xung đột văn hóa Đông-Tây tạo nên kịch tính. Quá trình hiện đại hóa để lại dấu ấn trong truyện. Phương Tây xuất hiện như yếu tố 'lạ' và đáng sợ. Lịch sử dân tộc trở thành chất liệu sáng tác. Chiến tranh, loạn lạc tạo bối cảnh cho nhiều câu chuyện kinh dị.
V. Đặc điểm cốt truyện và kết cấu truyện kinh dị Việt Nam
Chương bốn phân tích đặc điểm nghệ thuật tự sự. Cốt truyện truyện kinh dị có cấu trúc đặc biệt. Tình huống bất ngờ, cao trào kịch tính là yếu tố chủ đạo. Kết cấu truyện thường theo mô hình: giới thiệu - phát triển - cao trào - kết thúc. Nhiều tác phẩm sử dụng kết cấu khung. Câu chuyện trong câu chuyện tạo hiệu ứng kinh dị mạnh. Nghệ thuật gây suspense được vận dụng tài tình. Người đọc bị cuốn vào mạch truyện từ đầu đến cuối. Yếu tố siêu nhiên xuất hiện dần dần, tạo cảm giác rùng rợn. Đặc điểm này phản ánh kỹ năng kể chuyện của các tác giả. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại thể hiện rõ.
5.1. Đặc điểm cốt truyện truyện kinh dị nửa đầu thế kỷ XX
Cốt truyện truyện kinh dị thường xoay quanh xung đột chính. Xung đột giữa người sống và thế lực siêu nhiên. Xung đột giữa lý trí và mê tín dị đoan. Xung đột giữa quá khứ và hiện tại. Tình huống truyện thường bất ngờ, gây shock. cao trào được xây dựng công phu. Kết thúc có thể có hậu hoặc bi thảm. Nhiều truyện kết thúc mở, để lại ấn tượng mạnh. Yếu tố ly kỳ, rùng rợn được khai thác triệt để. Cốt truyện phản ánh đời sống xã hội phức tạp.
5.2. Đặc điểm kết cấu và ngôn ngữ trần thuật kinh dị
Kết cấu truyện kinh dị Việt Nam đa dạng và phong phú. Kết cấu tuyến tính phổ biến nhất. Kết cấu khung tạo hiệu ứng đặc biệt. Kết cấu hồi tưởng giúp liên kết quá khứ và hiện tại. Ngôn ngữ trần thuật mang đậm sắc thái kinh dị, ma quái. Từ ngữ gợi hình, gợi cảm được sử dụng nhiều. Câu văn ngắn, tạo nhịp truyện nhanh, gấp gáp. Ngôn ngữ giàu kịch tính, tạo không khí rùng rợn. Miêu tả âm thanh, hình ảnh đáng sợ được chú trọng. Nghệ thuật ngôn ngữ góp phần tạo nên thành công của thể loại. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ dân gian và ngôn ngữ hiện đại.
VI. Kết luận và ý nghĩa nghiên cứu truyện kinh dị Việt Nam
Luận án đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX được phân tích toàn diện. Thể loại này có vị trí quan trọng trong văn học dân tộc. Nó phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt. Yếu tố siêu nhiên, ma quỷ trong văn học mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Tín ngưỡng dân gian Việt Nam là nền tảng cho sự phát triển. Phong tục tập quán và mê tín dị đoan ảnh hưởng đến nội dung. Giai đoạn 1930-1954 đánh dấu bước phát triển vượt bậc. Tự Lực Văn Đoàn và nhiều nhóm sáng tác đóng góp tích cực. Tân văn học Việt Nam tạo môi trường thuận lợi. Văn học thuộc địa để lại dấu ấn đặc biệt. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung vào lịch sử văn học dân tộc.
6.1. Đóng góp mới của luận án vào nghiên cứu văn học kinh dị
Luận án có nhiều đóng góp mới cho ngành nghiên cứu. Thứ nhất, xác lập khái niệm 'truyện kinh dị' trong văn học Việt Nam. Thứ hai, phân tích quá trình vận động giai đoạn 1930-1954. Thứ ba, khám phá thế giới hình tượng và dấu ấn văn hóa. Thứ tư, nghiên cứu đặc điểm cốt truyện và ngôn ngữ. Thứ năm, đánh giá vai trò của truyện kinh dị trong hiện đại hóa văn học. Thứ sáu, bổ sung tư liệu mới về thể loại này. Các đóng góp này có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Chúng giúp hiểu đầy đủ hơn về văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX.
6.2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu truyện kinh dị
Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận quan trọng. Nó bổ sung kiến thức về thể loại truyện kinh dị. Góp phần hoàn thiện hệ thống phân loại văn học dân tộc. Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa văn học và tín ngưỡng. Ý nghĩa thực tiễn cũng rất lớn. Kết quả có thể áp dụng trong giảng dạy văn học. Cung cấp tài liệu cho nghiên cứu sâu hơn. Góp phần bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống. Khuyến khích sáng tác truyện kinh dị hiện đại. Nâng cao nhận thức về vai trò của thể loại này. Mở hướng nghiên cứu mới cho các nhà khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn học kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX là một công trình tiên phong thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (Mã số: 9.22.01.21), được thực hiện bởi NCS. Võ Thị Bảy dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phong Nam và TS. Hoàng Đức Khoa tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (2023). Đề tài "Đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" đặt trọng tâm vào việc tái định vị một bộ phận văn học vốn giữ vai trò xung kích trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc nhưng từng bị định kiến và đẩy ra vùng ngoại vi học thuật.
graph TD
A["Di sản Truyền kỳ, Chí quái Trung đại (Nguyễn Dữ, Bồ Tùng Linh)"] --> C["Truyện Kinh dị Việt Nam (1930 - 1954)"]
B["Văn học Kinh dị, Trinh thám Phương Tây (E.A. Poe, E.T.A. Hoffmann)"] --> C
C --> D["Mỹ học về nỗi sợ hãi & Chiều kích vô thức"]
C --> E["Động lực thúc đẩy hiện đại hóa văn xuôi Quốc ngữ"]
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX (trọng tâm từ 1930 đến 1954) đánh dấu bước chuyển đổi hệ hình mang tính bước ngoặt của văn học Việt Nam từ phạm trù trung đại sang hiện đại. Trong bối cảnh chữ Quốc ngữ xác lập vị thế và văn xuôi tự sự nở rộ, mảng sáng tác về cái huyễn tưởng, phi lý và rùng rợn bùng nổ với hàng loạt tác phẩm của các tác gia tiêu biểu như Thế Lữ, Lan Khai, TchyA Đái Đức Tuấn, Nguyễn Tuân, Bùi Hiển, Bình Nguyên Lộc. Tuy nhiên, trong suốt nhiều thập kỷ, lịch sử văn học chính thống thường nhìn nhận mảng đề tài này như thứ "văn chương phóng phiếm", "ly kỳ rẻ tiền" hay "sản phẩm lai căng" nằm bên lề các trào lưu Hiện thực và Lãng mạn. Luận án đã giải mã nghịch lý này, chứng minh truyện kinh dị là một thành tố hữu cơ, thúc đẩy kỹ thuật tự sự văn xuôi phát triển vượt bậc.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến truyện đường rừng, truyện trinh thám hay truyện kỳ ảo (như nghiên cứu của Vũ Ngọc Phan, Đặng Anh Đào, Lê Huy Bắc, Nguyễn Huệ Chi), giới nghiên cứu vẫn tồn tại một "khoảng trống nhận thức luận" sâu sắc:
- Thiếu vắng một định nghĩa rành mạch xác lập nội hàm và ngoại diên của khái niệm "truyện kinh dị" trong văn học Việt Nam, dẫn đến sự đánh đồng khái niệm này với "truyện truyền kỳ", "tân truyền kỳ", "phỏng truyền kỳ", "chí quái chí dị" hoặc "truyện trinh thám thuần túy".
- Chưa có công trình chuyên khảo nào phân tích toàn diện, hệ thống hóa quy luật vận động, thế giới hình tượng và đặc trưng thi pháp (cốt truyện, kết cấu, ngôn ngữ trần thuật) của truyện kinh dị giai đoạn 1930–1954 dưới góc nhìn loại hình học và thi pháp học hiện đại.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án vận hành xung quanh hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- RQ1: Khái niệm "truyện kinh dị" trong văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX được xác lập dựa trên những tiêu chí loại hình nào để phân biệt với truyện truyền kỳ trung đại và truyện trinh thám phương Tây?
- RQ2: Thế giới nghệ thuật và chiều sâu văn hóa - lịch sử được khúc xạ qua lăng kính dị thường của truyện kinh dị giai đoạn này như thế nào?
- RQ3: Những đặc trưng cốt lõi về cốt truyện, kết cấu và ngôn ngữ trần thuật đã tạo nên mỹ học về nỗi sợ hãi trong truyện kinh dị Việt Nam ra sao?
- H1: Truyện kinh dị Việt Nam giai đoạn 1930–1954 là một kiểu loại văn học độc lập, kết tinh từ sự dung hợp giữa mô thức truyền kỳ bản địa và kỹ thuật tự sự hiện đại phương Tây.
- H2: Bản chất của truyện kinh dị là "mỹ học về nỗi sợ hãi", hoạt động như một phương thức nhận thức xã hội đặc biệt và giải tỏa những ẩn ức tâm lý thời đại trước biến động lịch sử.
Khung lý thuyết và Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp lý thuyết Thi pháp học loại hình (M. Bakhtin, Trần Đình Sử), Tự sự học cấu trúc (Tzvetan Todorov, G. Genette), và Văn hóa học lịch sử (Nguyễn Phong Nam). Phạm vi khảo sát tập trung vào toàn bộ các văn bản truyện kinh dị xuất bản bằng chữ Quốc ngữ từ đầu thế kỷ XX đến năm 1954 (với độ mở rộng tư liệu đối sánh đến đầu thế kỷ XXI và các tác phẩm kinh điển của E.A. Poe, Hoffmann, Bồ Tùng Linh), bao quát hơn 50 tác phẩm tiêu biểu của 12 nhà văn chủ chốt.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các nhánh nghiên cứu chính
Lịch sử nghiên cứu văn học huyễn tưởng, kinh dị tại Việt Nam trải qua ba chặng phát triển rõ nét:
timeline
title Tiến trình nghiên cứu Văn học Kinh dị tại Việt Nam
Chặng 1 (Trước 1954) : Khái Hưng (1934), Dương Quảng Hàm (1934), Vũ Ngọc Phan (1942) : Nhận định đơn lẻ, gọi tên 'truyện ghê sợ', 'truyện rùng rợn quái đản'
Chặng 2 (1954 - 1985) : Định kiến ý thức hệ : Khuynh hướng 'nệ thực' lấn át, xem văn học kinh dị là tiêu cực, lạc hậu
Chặng 3 (1986 - Nay) : Đổi mới và Hội nhập : Tiếp cận lý thuyết hiện đại (Todorov, Bakhtin, Phân tâm học) với Lã Nguyên, Phùng Văn Tửu, Trương Đăng Dung, Nguyễn Phong Nam
- Giai đoạn trước năm 1954: Xuất hiện các bài giới thiệu, điểm sách mang tính phát hiện của Khái Hưng (Lời giới thiệu tập Vàng và Máu, 1934), Dương Quảng Hàm (Lời giới thiệu Tiếng hú ban đêm, 1934), Vũ Ngọc Phan (Nhà văn hiện đại, 1942). Các tác giả ghi nhận tính hấp dẫn, mới lạ của dòng "truyện ghê sợ", song chưa xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh.
- Giai đoạn 1954 – 1985: Do yêu cầu phục vụ cách mạng và xu hướng thẩm mỹ "vụ thực", "nệ thực", mảng truyện này bị gián đoạn nghiên cứu, thậm chí bị quy kết là "sản phẩm của một giai đoạn lạc hậu, non kém về nhận thức".
- Giai đoạn 1986 đến nay: Sự bùng nổ của các nghiên cứu lý thuyết văn học kỳ ảo và thể loại:
- Lý thuyết cái kỳ ảo và phi lý: Phùng Văn Tửu (2006, 2007) phân tích phương thức huyền thoại và hướng đổi mới của văn học kỳ ảo; Trương Đăng Dung (1998) giải mã thế giới phi lý của Franz Kafka gắn với nỗi lo âu hiện sinh; Nguyễn Văn Dân (2002) trong chuyên luận Văn học phi lý và bài viết Huyễn tưởng văn học và truyện kinh dị; Lê Nguyên Long (2006), Lê Nguyên Cẩn (2002) làm rõ khái niệm cái kỳ ảo là "sự đứt gãy trong chuỗi liên kết vũ trụ"; Lê Huy Bắc (2006) đề xuất phạm trù bao quát "văn học huyễn ảo".
- Kế thừa truyền thống truyền kỳ: Trần Đình Sử (1999), Nguyễn Huệ Chi (1999), Vũ Thanh (1994, 2000), Nguyễn Đăng Na (2005), Đoàn Lê Giang (2010), Bùi Thanh Truyền (2009, 2012, 2016) và đặc biệt là công trình Truyện truyền kỳ Việt Nam, đặc điểm hình thái - văn hóa lịch sử của Nguyễn Phong Nam (2015).
Các tranh luận học thuật đối lập
- Tranh luận về giá trị thể loại: Quan điểm truyền thống coi kinh dị là "văn chương hạng hai, lai căng, rẻ tiền" đối lập gay gắt với quan điểm hiện đại xem kinh dị là "một cái nhìn nghệ thuật độc đáo, làm cầu nối đưa ta vào thế giới của cái chưa biết, cái siêu nhiên" (Đỗ Lai Thúy).
- Tranh luận về định danh và bản chất: Một nhánh học giả (Nguyễn Huệ Chi, Vũ Thanh) xem các sáng tác 1930–1945 là "phỏng truyền kỳ" hay "tân truyền kỳ", nhấn mạnh tính tiếp nối của thể loại trung đại. Ngược lại, luận án xác lập quan điểm rằng đây là loại hình truyện kinh dị hiện đại hoàn toàn mới về hình thái, chức năng tự sự và cấu trúc ý thức hệ.
So sánh đối chiếu quốc tế
- So với dòng Gothic Horror phương Tây thế kỷ XIX đại diện bởi Edgar Allan Poe (khai thác nỗi ám ảnh tâm lý, phân liệt nhân cách trong không gian khép kín như Sự suy tàn của ngôi nhà Usher, Trái tim mách bảo) và E.T.A. Hoffmann (cái quái dị cơ giới hóa trong Người cát), truyện kinh dị Việt Nam kết hợp nhuần nhuyễn không gian hoang dã "xứ lạ" (vùng rừng núi Tây Bắc, rừng thẳm Nam Bộ) với tâm thức tín ngưỡng nguyên thủy (ma trành, thần hổ, ngải nghệ).
- So với Liêu trai chí dị của Bồ Tùng Linh (Trung Quốc) hay Vũ nguyệt vật ngữ của Ueda Akinari (Nhật Bản) vốn đặt trọng tâm vào nhân quả báo ứng và luân hồi nghiệp báo, truyện kinh dị Việt Nam đầu thế kỷ XX đã chuyển trục sang khám phá nội tâm cá nhân, sự bất an hiện sinh và xung đột văn hóa thời thuộc địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào lý thuyết tự sự và mỹ học tiếp nhận thông qua việc xác lập khái niệm: Truyện kinh dị là một thể loại văn xuôi tự sự hư cấu lấy yếu tố dị thường, kỳ quái làm hạt nhân thẩm mỹ nhằm kiến tạo cảm xúc sợ hãi, hồi hộp và khoái cảm giải mã ở người tiếp nhận.
classDiagram
class TruyenKinhDi {
+Hạt nhân: Yếu tố dị thường, kỳ quái
+Mục tiêu: Mỹ học về nỗi sợ hãi
+Cấu trúc: Logic suy lý đan xen tâm linh
+Thời-không: Chronotope xứ lạ, hoang phế
}
class TruyenTruyenKy {
+Chức năng: Giáo hóa, bổ khuyết chính sử
+Cấu trúc: Mô thức phân cực thiện ác
+Ngôn ngữ: Chữ Hán, biền ngẫu
}
class TruyenTrinhTham {
+Mục tiêu: Phá án, duy lý thuần túy
+Nhân vật: Thám tử logic
+Kết thúc: Sáng tỏ hoàn toàn
}
TruyenKinhDi --|> TruyenTruyenKy : Kế thừa & Hiện đại hóa
TruyenKinhDi --|> TruyenTrinhTham : Tích hợp kỹ thuật suy lý
Luận án đề xuất ba mệnh đề lý thuyết nền tảng:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Bản chất của văn học kinh dị là "mỹ học về nỗi sợ hãi" được kiến tạo với khát vọng khỏa lấp những "vùng trũng", "vùng tối" trong đời sống nội tâm của con người. Nỗi sợ ở đây không thuần túy là phản xạ sinh học mà là một phương thức nhận thức luận giúp con người tái định vị ranh giới giữa cái khả tri và cái bất khả tri.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Truyện kinh dị Việt Nam đánh dấu bước chuyển từ mô hình thế giới quan phân cực sử thi sang mô hình thế giới quan hoài nghi của tiểu thuyết (theo phân niệm của Lã Nguyên), nơi ranh giới giữa cõi sống và cõi chết, thực và ảo bị xóa nhòa.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Sự dung hợp loại hình (Generic Hybridity) là quy luật sinh thành của truyện kinh dị Quốc ngữ, kết hợp cấu trúc suy lý phương Tây với chất liệu văn hóa dân gian bản địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba hệ thống lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết sự lưỡng lự (Hesitation) của Tzvetan Todorov: Phân tích trạng thái do dự của độc giả trước hiện tượng siêu nhiên hay tự nhiên. Trích dẫn nguyên văn định hướng tiếp cận: "cái kỳ ảo là cái không thể cắt nghĩa được bằng lí tính từ điểm nhìn của chúng ta tới tầm nhận thức hiện tại. Chính cái không cắt nghĩa được bằng lí tính ấy đã tạo nên một “sự đứt gãy trong chuỗi liên kết vũ trụ” (Roger Caillois), gây ra tâm trạng hoang mang..."
- Lý thuyết Không - Thời gian nghệ thuật (Chronotope) của Mikhail Bakhtin: Khảo sát các mô hình không gian rùng rợn đặc thù (rừng thiêng nước độc, nhà mồ, quán trọ hoang vu, dinh cơ cổ kính) và thời gian ngưng trệ (nửa đêm, sương mù, giờ hành quyết).
- Mô hình Hình thái - Văn hóa lịch sử của Nguyễn Phong Nam: Nhận diện văn học kinh dị như một phức hợp lưu giữ "lớp ký ức cộng đồng", phân định rõ chức năng: "Truyện truyền kỳ lấy việc bổ khuyết, bổ sung các sự kiện, nhân vật lịch sử và xiển dương các giá trị văn hóa Việt làm mục tiêu. Thành thử điều phi thường, kì dị hiện hữu trong truyện truyền kỳ không phải để đáp ứng tính hiếu kỳ, chuộng lạ mà đóng vai trò một hình tượng nghệ thuật, có chức năng biểu đạt, truyền tải những thông điệp quan trọng", đối lập với chức năng thẩm mỹ - giải trí định hướng cá nhân của truyện kinh dị hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận (Epistemology): Luận án vận dụng quan điểm duy vật biện chứng lịch sử kết hợp với Thuyết diễn giải (Interpretivism) và Thi pháp học cấu trúc. Nghiên cứu tiếp cận văn bản không phải như những hiện tượng cô lập mà là sản phẩm của một hệ hình văn hóa - xã hội cụ thể.
- Mô hình nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ 1 (Văn bản - Micro level): Phân tích ngôn từ, chi tiết rùng rợn, điểm nhìn trần thuật.
- Cấp độ 2 (Thể loại - Meso level): Khảo sát kết cấu cốt truyện, hệ thống nhân vật, môtip phân loại.
- Cấp độ 3 (Văn hóa/Lịch sử - Macro level): Đối chiếu biến động xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, tâm thức dân tộc và ảnh hưởng giao lưu văn hóa Đông - Tây.
graph LR
subgraph MultiLevel ["Thiết kế nghiên cứu Đa tầng"]
L1["Cấp độ 1: Văn bản (Micro)<br/>Ngôn từ, Giọng điệu, Chi tiết rùng rợn"]
L2["Cấp độ 2: Thể loại (Meso)<br/>Cốt truyện, Kết cấu, Hình tượng nhân vật"]
L3["Cấp độ 3: Văn hóa - Xã hội (Macro)<br/>Tâm thức dân tộc, Biến động lịch sử 1930-1954"]
L1 --> L2 --> L3
end
Quy trình nghiên cứu chuẩn mực
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Áp dụng phương pháp nghiên cứu "trường hợp" (Case Study) có chủ đích. Tiêu chí chọn mẫu:
- Tác phẩm văn xuôi viết bằng chữ Quốc ngữ.
- Xuất bản lần đầu trong khung thời gian 1930–1954 (hoặc có văn bản hoàn thành trong giai đoạn này).
- Tác phẩm lấy yếu tố rùng rợn, bí hiểm, kỳ dị làm phương thức tổ chức nghệ thuật chủ đạo.
- Kỹ thuật Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp đối chiếu văn bản học (Textual Triangulation) giữa các bản in gốc thời kỳ 1930–1945; tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation) giữa Tự sự học, Văn hóa học và Phân tâm học; tam giác hóa so sánh liên văn hóa (Cross-cultural Triangulation) với văn học Pháp, Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản.
Dữ liệu và phân tích
Corpus nghiên cứu bao quát các tập truyện và thiên truyện kinh điển:
- Thế Lữ: Vàng và máu (1934), Bên đường thiên lôi (1936), Trại Bồ Tùng Linh (1940), Tiếng hú ban đêm, Một truyện ghê gớm, Cái đầu lâu.
- TchyA Đái Đức Tuấn: Thần Hổ (1937), Ai hát giữa rừng khuya (1942), Kho vàng Sĩ Nhiếp, Ma trành.
- Lan Khai: Các tập Truyện đường rừng (1940), Ai lên Phố Cát, Tiếng gọi của rừng xanh.
- Nguyễn Tuân: Yêu ngôn, Báo oán, Trên đỉnh Non Tản, Xác Ngọc Lam.
- Các tác giả khác: Bùi Hiển (Nằm vạ), Bình Nguyên Lộc (Cõi âm nơi quán cây dương), Hoàng Trọng Miên (Người đàn bà trong trắng), Phạm Cao Củng (Người con gái tỉnh Bắc), Đỗ Huy Nhiệm (Tiền kiếp), Cung Khanh (Trên Bồng Lai, Người con gái thần rắn), Lý Văn Sâm.
Kỹ thuật phân tích kết hợp Thống kê - Miêu tả tần suất các môtip kỳ dị với Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và Thi pháp học loại hình (Typological Poetics).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập diện mạo thể loại độc lập: Luận án chứng minh truyện kinh dị Việt Nam 1930–1954 không phải là sự sao chép thụ động của Gothic phương Tây hay sự kéo dài đơn thuần của truyện truyền kỳ trung đại, mà là một thể loại tân kỳ mang tính lai ghép hoàn hảo, đánh dấu sự trưởng thành của câu văn xuôi Quốc ngữ hiện đại.
- Khám phá Thế giới hình tượng "Xứ lạ" và "Nhân - Vật" kỳ dị: Không gian kinh dị Việt Nam định hình qua hai tọa độ không gian chính: Không gian đường rừng hoang vu (rừng thiêng Tây Bắc, Vạn Tượng, hốc đá cheo leo) và Không gian phế tích, ma ám (nhà cổ, mộ hoang, quán trọ ven đường). Hệ thống nhân vật phân hóa thành: Con người có hành vi quái dị/bệnh hoạn, Dị nhân mang sức mạnh huyền bí (thầy phù thủy, đạo sĩ), và các Hiện thân siêu nhiên (ma trành, thần hổ, ma cà rồng, oan hồn báo oán).
- Cơ chế kiến tạo nỗi sợ hãi đa tầng: Phân tích thi pháp cho thấy tác giả kinh dị thời kỳ này sử dụng triệt để kỹ thuật "trì hoãn thông tin" (suspense), cốt truyện lồng ghép (khung truyện), và ngôn ngữ giàu tính thị giác - thính giác. Trích dẫn nguyên văn dẫn chứng từ tác phẩm Trại Bồ Tùng Linh của Thế Lữ: "tóc xõa, vận toàn đồ trắng chập chờn đi qua... thấy trờn trợn và nghe như có tiếng loạt xoạt ở gần... một vùng liễu bên rặng mẫu đơn còn phe phất một cách khác lạ".
- Phản ánh tâm thức văn hóa và chấn thương lịch sử: Kinh dị Việt Nam đầu thế kỷ XX là tấm gương phản chiếu nỗi sợ hãi có thật của con người trước thiên nhiên hoang dã, sự bóc lột tàn khốc của chế độ thực dân (như nạn tìm vàng chết chóc trong Vàng và máu), và sự khủng hoảng căn tính của lớp trí thức tiểu tư sản trước cơn lốc đô thị hóa Tây phương.
Bảng đối sánh hình thái truyện kỳ dị trung đại và truyện kinh dị hiện đại
| Tiêu chí so sánh | Truyện Truyền kỳ Trung đại (Thế kỷ XVI - XIX) | Truyện Kinh dị Hiện đại (1930 - 1954) |
|---|---|---|
| Hệ hình tư duy | Phân cực đạo đức Nho - Phật - Đạo, nhân quả báo ứng | Tư duy duy lý thực nghiệm đan xen khủng hoảng hiện sinh |
| Chức năng thể loại | Giáo hóa, tải đạo, bổ khuyết lịch sử dân tộc | Giải trí thẩm mỹ, tạo khoái cảm hồi hộp, khám phá vô thức |
| Cơ chế tạo cái lạ | Yếu tố thần kỳ, siêu nhiên hiển nhiên tồn tại | Sự "lưỡng lự" giữa giải thích khoa học và hiện tượng siêu nhiên |
| Không gian nghệ thuật | Cõi tiên, cõi trần, âm phủ phân định rạch ròi | Không gian xứ lạ thực tế: Rừng núi hoang vu, quán trọ, phế tích |
| Ngôn ngữ trần thuật | Chữ Hán, ước lệ, biền ngẫu, trang trọng | Chữ Quốc ngữ, gợi cảm, giàu kịch tính, nhịp điệu dồn dập |
Ý nghĩa và Tác động đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp khung thao tác luận chuẩn xác để nghiên cứu các thể loại văn học giải trí, văn học tiểu ngạch và các biến thể kinh dị đương đại.
- Về phương pháp luận: Mẫu mực cho việc kết hợp thi pháp học loại hình với nghiên cứu văn hóa - lịch sử trong việc phục dựng diện mạo một dòng văn học từng bị quên lãng.
- Về thực tiễn: Khôi phục vị thế văn học sử xứng đáng cho các nhà văn Thế Lữ, Lan Khai, TchyA, Nguyễn Tuân trong mảng văn học kinh dị; cung cấp cơ sở tư liệu cho việc giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học.
Limitations và Future Research
Giới hạn nghiên cứu
- Nguồn tư liệu lưu trữ: Do chiến tranh và thời gian, một số ấn bản báo chí và sách xuất bản lần đầu trong giai đoạn 1930–1945 tại Hà Nội và Sài Gòn bị thất lạc hoặc hư hại, gây khó khăn cho việc khảo sát 100% diện mạo văn bản.
- Khuynh hướng địa lý: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các tác gia tiêu biểu ở Bắc Bộ và Nam Bộ, tư liệu về truyện kinh dị xuất bản tại Trung Bộ giai đoạn này còn ở mức độ khiêm tốn.
- Phân tích định lượng: Do tính chất đặc thù của chuyên ngành Ngữ văn, luận án tập trung sâu vào phân tích định tính thi pháp học, chưa áp dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ học ngữ liệu số hóa (Digital Corpus Linguistics).
Chương trình nghiên cứu tương lai
- Mở rộng khung thời gian: Khảo cứu tiến trình truyện kinh dị Việt Nam giai đoạn 1954–1975 ở cả hai miền Nam - Bắc và sự bùng nổ của văn học kinh dị đương đại từ sau năm 2000 (như tác phẩm của Di Li, Thảo Trang).
- Tiếp cận Liên văn bản và Đa phương tiện: Phân tích sự chuyển thể của truyện kinh dị nửa đầu thế kỷ XX sang điện ảnh, sân khấu và văn hóa nghe nhìn hiện đại.
- Phân tâm học chuyên sâu: Ứng dụng lý thuyết The Uncanny (Cái kỳ bí rùng rợn) của Sigmund Freud và Bóng tối tâm lý (Shadow Archetype) của Carl Jung để mổ xẻ sâu hơn tầng vô thức của nhân vật kinh dị.
Tác động và ảnh hưởng
Đóng góp học thuật
Luận án tái định hình cấu trúc lịch sử văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945, xóa bỏ định kiến nhị nguyên cứng nhắc giữa "Văn học Hiện thực phê phán" và "Văn học Lãng mạn thuần túy". Công trình chứng minh truyện kinh dị là gạch nối quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể loại văn xuôi tự sự Quốc ngữ.
Tác động xã hội và công nghiệp văn hóa
- Ngành Xuất bản & Di sản: Cung cấp cơ sở khoa học để tái bản có hệ thống các tác phẩm văn học kỳ ảo - kinh dị kinh điển của Thế Lữ, Lan Khai, TchyA, đóng góp vào việc bảo tồn di sản văn hóa đọc.
- Công nghiệp Điện ảnh & Nghệ thuật sáng tạo: Trở thành kho tư liệu quý giá cung cấp chất liệu, cốt truyện và bối cảnh văn hóa dân gian (truyền thuyết ma trành, thần hổ, ngải nghệ vùng cao) cho các nhà biên kịch, đạo diễn điện ảnh kinh dị Việt Nam đương đại vốn đang tìm kiếm bản sắc bản địa.
Đối tượng hưởng lợi
mindmap
root((Đối tượng hưởng lợi))
Nghiên cứu sinh & Học viên
Tiếp cận khung lý thuyết loại hình chuẩn xác
Khai thác các đề tài phái sinh về văn học kỳ ảo
Giảng viên & Nhà nghiên cứu
Tài liệu tham khảo chuyên sâu cho giáo trình Văn học sử
Đổi mới phương pháp tiếp cận thể loại văn học ngoại vi
Nhà văn & Biên kịch
Khai thác kho tàng motif và bối cảnh kinh dị thuần Việt
Vận dụng kỹ thuật trần thuật suspense truyền thống
Ngành Công nghiệp Văn hóa
Phát triển các ấn phẩm sách, phim ảnh kinh dị bản địa
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Văn học: Được cung cấp một khung phân loại học rõ ràng, bộ thuật ngữ quy chuẩn và hệ thống tư liệu văn bản đã được thẩm định nghiêm cẩn.
- Nhà phê bình văn học: Có cơ sở lý luận vững chắc để đánh giá công bằng các hiện tượng văn học giải trí, văn học mạng và thể loại kinh dị trong đời sống đương đại.
- Giới sáng tác và Biên kịch: Tiếp thu các thủ pháp nghệ thuật xây dựng không khí rùng rợn, khắc họa nhân vật dị thường và nghệ thuật sử dụng phương ngữ, văn hóa dân gian từ các bậc thầy văn xuôi đầu thế kỷ XX.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã xác lập thành công phạm trù "Mỹ học về nỗi sợ hãi" trong truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Công trình chứng minh rằng nỗi sợ hãi trong truyện kinh dị Quốc ngữ không đơn thuần là thủ pháp giật gân thương mại, mà là một phương thức nghệ thuật giúp nhà văn nhận thức những biến động xã hội sâu sắc, phản ánh sự xung đột giữa văn hóa truyền thống và văn minh phương Tây, đồng thời khai phóng những chiều kích vô thức bị dồn nén trong tâm lý con người thời thuộc địa.
2. Sự cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Nếu như các nghiên cứu trước đây của Khái Hưng, Dương Quảng Hàm chỉ dừng ở mức cảm thụ ấn tượng, hoặc các chuyên luận của Vũ Thanh, Nguyễn Huệ Chi chỉ xem đây là "dư ba truyền kỳ", thì luận án này là công trình đầu tiên ứng dụng Thi pháp học loại hình tích hợp Tự sự học Todorov và Không - Thời gian nghệ thuật Bakhtin. Cách tiếp cận này cho phép tách biệt dứt khoát truyện kinh dị hiện đại ra khỏi truyện truyền kỳ trung đại dựa trên tiêu chí thi pháp cốt lõi và thế giới quan nghệ thuật.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ khảo sát văn bản là gì?
Phát hiện mang tính đột phá là tính chất duy lý và khoa học ngầm ẩn đằng sau các yếu tố ma mị. Trong phần lớn các tác phẩm của Thế Lữ (Vàng và máu, Tiếng hú ban đêm) hay Lan Khai, đằng sau lớp sương mù kỳ quái, ma trành, ma cà rồng lại là một âm mưu tội phạm thực tế, lòng tham của con người hoặc sự tha hóa đạo đức. Điều này chứng minh truyện kinh dị Việt Nam tiếp thu sâu sắc tinh thần duy lý của tiểu thuyết phương Tây thế kỷ XX chứ không sa vào mê tín dị đoan.
4. Quy trình kiểm chứng và độ tin cậy của tư liệu nghiên cứu ra sao?
Luận án áp dụng quy trình kiểm định văn bản học nghiêm ngặt: sưu tầm, đối chiếu các văn bản in lần đầu trên các nhật báo, tuần báo và nhà xuất bản uy tín giai đoạn 1930–1954 (như NXB Đời Nay, Tân Dân, Ngày Nay), loại bỏ các dị bản hoặc sai sót do quá trình biên tập lại ở các giai đoạn sau, đảm bảo tính nguyên bản tuyệt đối của ngữ liệu nghiên cứu.
5. Định hướng một chương trình nghiên cứu 10 năm cho dòng văn học kinh dị Việt Nam?
Chương trình nghiên cứu dài hạn cần tập trung vào ba trụ cột:
- Số hóa và xây dựng Ngữ liệu Văn học Kinh dị Việt Nam (Vietnamese Horror Literature Corpus) từ trung đại đến hiện đại.
- Nghiên cứu so sánh khu vực: Đối chiếu truyện kinh dị Việt Nam với các nền văn học kinh dị Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) trong bối cảnh giao lưu văn hóa quyển chữ Hán.
- Nghiên cứu Xã hội học văn học và Công nghiệp nội dung: Đánh giá cơ chế tiếp nhận của độc giả Gen Z đối với thể loại kinh dị bản địa trên các nền tảng kỹ thuật số.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Võ Thị Bảy khẳng định 6 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập nội hàm khoa học: Định danh và phân định rạch ròi khái niệm "truyện kinh dị" như một loại hình văn học độc lập trong hệ thống thể loại văn học Việt Nam hiện đại.
- Phục dựng tiến trình lịch sử: Hệ thống hóa toàn diện quá trình sinh thành, vận động của truyện kinh dị từ 1930 đến 1954, gắn liền với công cuộc hiện đại hóa văn xuôi chữ Quốc ngữ.
- Khám phá mỹ học nỗi sợ: Chứng minh bản chất truyện kinh dị là phương thức nhận thức chiều sâu tâm linh và những ẩn ức thế sự thời kỳ chuyển giao văn hóa Đông - Tây.
- Đúc kết thi pháp đặc thù: Giải mã các mô hình không gian "xứ lạ", nhân vật dị thường, kết cấu khung và ngôn ngữ trần thuật kịch tính mang đậm màu sắc bản địa.
- Gắn kết truyền thống và cách tân: Làm sáng tỏ cơ chế tiếp biến văn hóa tài tình giữa di sản truyền kỳ dân tộc và kỹ thuật tự sự suy lý phương Tây của các tác gia Thế Lữ, Lan Khai, TchyA, Nguyễn Tuân.
- Mở đường cho các nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về văn học kỳ ảo, văn học đại chúng và công nghiệp chuyển thể văn học kinh dị tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÕ THỊ BẢY ĐẶC ĐIỂM TRUYỆN KINH DỊ VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Huế, 2023 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÕ THỊ BẢY ĐẶC ĐIỂM TRUYỆN KINH DỊ VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX Ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN PHONG NAM TS. HOÀNG ĐỨC KHOA Huế, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, tài liệu trích dẫn trong luận án đều được ghi rõ nguồn gốc; các kết quả phân tích, nghiên cứu là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Tác giả luận án NCS. Võ Thị Bảy i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, Phòng Đào tạo Sau đại học, các thầy cô khoa Ngữ văn đã tận tình giảng dạy và đưa ra những góp ý quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng, Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng, Khoa Giáo dục Tiểu học và các thầy cô đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn và bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến thầy PGS.
Nguyễn Phong Nam và thầy TS. Hoàng Đức Khoa đã tận tình hướng dẫn và dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè luôn động viên, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Huế, ngày 5 tháng 06 năm 2023 Tác giả luận án NCS.
Võ Thị Bảy ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu loại hình. Phương pháp phân tích, tổng hợp. Phương pháp so sánh, đối chiếu.
Phương pháp nghiên cứu “trường hợp”. Đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CỦA LUẬN ÁN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nghiên cứu chung về văn học “huyễn tưởng - kinh dị”. Những nghiên cứu liên quan trực tiếp đến đề tài luận án. Đánh giá về tình hình nghiên cứu văn học huyễn tưởng - kinh dị và những vấn đề đặt ra của luận án.
Nhận định chung về tình hình nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra và giải quyết ở luận án. DIỆN MẠO VÀ QUÁ TRÌNH VẬN ĐỘNG CỦA TRUYỆN KINH DỊ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM. Nhận diện truyện kinh dị trong văn học Việt Nam.
Xác lập khái niệm “truyện kinh dị”. Truyện kinh dị trong hệ thống phân loại văn học dân tộc. Quá trình vận động của truyện kinh dị Việt Nam. Giai đoạn thứ nhất, từ năm 1930 đến năm 1954.
Giai đoạn thứ hai, từ năm 1954 đến đầu thế kỷ XXI .63 iii Chương 3. THẾ GIỚI HÌNH TƯỢNG VÀ DẤU ẤN VĂN HÓA, LỊCH SỬ TRONG TRUYỆN KINH DỊ VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX. Đặc điểm thế giới nghệ thuật trong truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Không gian bí hiểm và khung cảnh “xứ lạ” trong truyện kinh dị.
Hình tượng nhân - vật trong truyện kinh dị. Dấu ấn văn hoá và lịch sử trong truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Dấu ấn văn hoá dân tộc trong truyện kinh dị. Dấu ấn lịch sử - thời đại trong truyện kinh dị.
ĐẶC ĐIỂM TRUYỆN KINH DỊ VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX QUA CỐT TRUYỆN, KẾT CẤU VÀ NGÔN NGỮ. Đặc điểm cốt truyện và kết cấu của truyện kinh Dị việt Nam. Đặc điểm cốt truyện truyện kinh dị. Đặc điểm kết cấu truyện kinh dị.
Đặc điểm ngôn ngữ truyện kinh dị Việt Nam. Ngôn ngữ trần thuật mang đậm sắc thái kinh dị, ma quái. Ngôn ngữ trần thuật giàu kịch tính .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. P1 iv MỞ ĐẦU 1.
LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Từ trước tới nay, trong đời sống văn học nước ta, mảng sáng tác về cái huyễn tưởng, siêu thực, phi lý là một hiện tượng văn học rất đặc biệt. Những câu chuyện liên quan đến các nhân vật, sự vật, sự kiện mang tính kỳ quái, khác lạ, phi thường (tạm gọi là văn học huyễn tưởng, kinh dị) luôn có sức hấp dẫn, cuốn hút hết sức lớn lao đối với công chúng. Sự xuất hiện của nó một mặt đáp ứng nhu cầu, thị hiếu thưởng thức của độc giả, mặt khác, góp phần tạo nên sự đa dạng, phong phú của nền văn học nước nhà.
Ngoài ra, vào thời điểm mang tính bước ngoặt của lịch sử văn học dân tộc, vai trò của văn học huyễn tưởng, kinh dị càng được bộc lộ rõ ràng. Giai đoạn đầu thế kỷ XX, khi văn học Việt Nam diễn ra sự thay đổi hệ hình, từ trung đại sang hiện đại, mảng văn học này cũng đã góp phần quan trọng vào việc đẩy nhanh quá trình hiện đại hoá. Thế nhưng có một thực tế là trong các công trình nghiên cứu, các bộ giáo trình về lịch sử văn học dân tộc, văn học huyễn tưởng, kinh dị chưa bao giờ được đề cao, coi trọng. Nói cách khác, mảng văn học này luôn nằm ở vị trí “bên lề”, “ngoại vi” trong bảng phân loại, xếp hạng các giá trị của văn học Việt Nam.
Trong nhận thức chung, nó bị coi là thứ văn chương phóng phiếm, có hại cho sự giáo hoá con người. Thời trung đại, quan niệm này đã mặc định như thế; đến thời hiện đại, tuy có thay đổi nhưng không nhiều. Đấy rõ ràng là một nghịch lý, một sự bất thường trong đời sống văn học. Dĩ nhiên trong khoảng vài ba thập niên lại đây, văn học huyễn tưởng, kinh dị cũng là một đối tượng được giới nghiên cứu quan tâm tìm hiểu.
Liên quan đến vấn đề này, đã có nhiều bài viết, công trình khảo cứu, tuyển tập tác phẩm được xuất bản; một số tiểu luận, luận văn Cao học, luận án Tiến sĩ được công bố. Trong các công trình đó, hầu hết mọi phương diện chủ yếu của loại hình văn học này đã được nghiên cứu, khảo luận. Chẳng hạn như quá trình sinh thành, con đường phát triển, quy luật vận động của văn học kinh dị, cho đến vai trò, địa vị văn học sử, ý nghĩa của nó trong đời sống văn hoá cộng đồng… Và có thể thấy ở những mức độ khác nhau, nhiều vấn đề đã được giải quyết. Tuy vậy, văn học huyễn tưởng, kinh dị là cả một phạm trù hết sức đa dạng và phức tạp.
Sự phong phú của di sản văn học này không chỉ thể hiện qua số lượng, quy mô mà còn ở chủng loại, hình thức. Một số công trình, hoạt động nghiên cứu mà chúng tôi vừa nhắc ở trên chủ yếu tập trung vào di sản truyền 1 thống (văn học thời trung đại), còn di sản hiện đại (tính từ đầu thế kỷ XX trở về sau này), đặc biệt là mảng truyện huyễn tưởng, kinh dị giai đoạn đầu thế kỷ XX thì còn rất hạn chế. Đối với mảng truyện kinh dị, mặc dù giới chuyên môn đã có nhiều nỗ lực tìm hiểu song vẫn còn không ít vấn đề đang để ngỏ, nhiều câu hỏi liên quan vẫn chưa được trả lời một cách thoả đáng. Và điều đáng nói nữa, đó là đối tượng này hầu như chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ, có hệ thống.
Biểu hiện rõ nhất của thực trạng này là chỗ, cho đến hiện tại, một định nghĩa rõ ràng, một thuật ngữ mang nội hàm minh bạch về truyện kinh dị vẫn đang tiếp tục được bàn thảo. Ngoài ra, sự phân tán, khác biệt trong quan niệm của giới chuyên môn về những vấn đề cốt lõi của truyện kinh dị vô hình trung cũng lại gây trở ngại lớn cho việc nhận thức. Những vấn đề cụ thể như diện mạo truyện kinh dị, những đặc trưng loại hình, quy luật vận động của nó… vẫn là những câu hỏi đang chờ được trả lời. Đấy rõ ràng là chỗ khiếm khuyết, bất cập trong hoạt động nghiên cứu văn học dân tộc.
Bởi vì một khi những câu hỏi mang tính tiền đề, gốc rễ chưa được giải quyết một cách thoả đáng, khi đối tượng nghiên cứu chưa được nhận diện rõ ràng, rành mạch thì mặc nhiên những kết luận, khái quát về nó đều trở nên phiến diện, thiếu sức thuyết phục. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này nhưng theo chúng tôi, mấu chốt nằm ở cách thức tiếp cận, phương pháp nhận thức. Sự thiếu phù hợp, ít tương thích giữa phương pháp nghiên cứu được lựa chọn, thậm chí chính “giới hạn của phương pháp” cũng ảnh hưởng nhiều tới kết quả nghiên cứu. Tựu trung, truyện kinh dị, một loại hình văn học rất có ý nghĩa đối với đời sống văn hoá, văn học của nước nhà, dù được bàn luận từ lâu nhưng vẫn đang trong tình trạng mơ hồ.
Chính vì thế mà nhu cầu nhận diện một cách rõ ràng, nhận thức đầy đủ, có hệ thống bằng những phương pháp thích hợp, hiệu quả về truyện kinh dị cần thiết được đặt ra. Đấy là lý do chủ yếu để chúng tôi lựa chọn vấn đề Đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX làm đề tài nghiên cứu của mình. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án này là Đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam.
Khái niệm truyện kinh dị mà chúng tôi sử dụng trong công trình này được hiểu là những tác phẩm văn xuôi viết bằng chữ quốc ngữ, xuất hiện từ đầu thế 2 kỷ XX trở về sau, có nội dung và phương thức nghệ thuật đặc thù. Về đối tượng phản ánh, truyện kinh dị đề cập đến những nhân vật, sự vật, sự việc dị thường, kỳ lạ, bí hiểm; thể hiện cách tư duy độc đáo về những chiều kích khác lạ của đời sống, của nội tâm con người. Những yếu tố đó thể hiện một phương pháp nhận thức đặc biệt của nhà văn về thế giới nhân sinh; đồng thời cũng là tác nhân chính tạo tâm lý lo lắng, sợ hãi và làm nảy sinh cảm giác thích thú, khoái cảm thẩm mỹ ở người đọc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Bảy (2023). Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/dac-diem-truyen-kinh-di-viet-nam-nua-dau-the-ky-xx
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Tìm hiểu sự kết hợp giữa yếu tố dân gian, tâm linh và hiện thực xã hội định hình thể loại.
Luận án "Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích đặc điểm truyện kinh dị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.