Luận án ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945 - Trần Văn Nam
Phân tích ẩn dụ ý niệm tình yêu trong Thơ Mới (1932-1945) qua thi ca Xuân Diệu, Nguyễn Bính, nghiên cứu của TS.
Ngôn ngữ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Khái quát ẩn dụ ý niệm tình yêu Thơ mới 1932 1945
Luận án tập trung phân tích ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong Thơ mới, giai đoạn 1932-1945. Nghiên cứu sử dụng phương pháp ngôn ngữ học tri nhận hiện đại. Dữ liệu chính từ tuyển tập 'Thi nhân Việt Nam' và các tác phẩm của Xuân Diệu, Nguyễn Bính. Đề tài làm rõ cách các nhà thơ mới cảm nhận, biểu đạt tình yêu. Cách nhìn tình yêu khác biệt so với giai đoạn trước. Nó thể hiện sự cá nhân hóa, hiện đại hóa cảm xúc. Luận án khám phá sâu sắc cấu trúc ẩn dụ, các miền nguồn. Mục đích là phác họa bức tranh tổng thể về tình yêu Thơ mới. Tình yêu trở thành một khái niệm phức tạp, đa chiều. Nó không chỉ là cảm xúc, mà là một hệ thống ý niệm. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn mới mẻ về thơ ca Việt Nam. Nó khẳng định giá trị của ngôn ngữ học tri nhận trong phân tích văn học.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ẩn dụ tình yêu
Mục tiêu chính là xác lập hệ thống ẩn dụ ý niệm về tình yêu. Luận án phân tích cách thức ý niệm hóa tình yêu. Nghiên cứu so sánh đặc điểm ẩn dụ tình yêu của Xuân Diệu và Nguyễn Bính. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn Thơ mới, từ 1932 đến 1945. Các tác phẩm trong 'Thi nhân Việt Nam' là cứ liệu chính. Thơ của Xuân Diệu và Nguyễn Bính được khảo sát chi tiết. Điều này giúp nhận diện những nét đặc trưng. Tình yêu được nhìn nhận dưới nhiều miền nguồn khác nhau. Ví dụ: căn bệnh, cuộc hành trình, lửa, rượu. Nghiên cứu không đi sâu vào các giai đoạn thơ khác.
1.2. Ý nghĩa đề tài và đóng góp của luận án
Đề tài có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Nó góp phần làm giàu lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận. Đặc biệt trong ứng dụng phân tích văn học. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về tình yêu trong Thơ mới. Nó làm rõ sự khác biệt giữa các nhà thơ. Kết quả nghiên cứu có thể dùng làm tài liệu tham khảo. Sinh viên, nghiên cứu sinh chuyên ngành ngữ văn có thể sử dụng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về ẩn dụ trong thơ ca Việt Nam. Luận án khẳng định vai trò của ẩn dụ ý niệm. Ẩn dụ giúp biểu đạt những khái niệm trừu tượng. Tình yêu là một khái niệm trừu tượng.
II. Cơ sở lý luận ẩn dụ ý niệm ngôn ngữ học tri nhận
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Ẩn dụ ý niệm là trọng tâm. Khái niệm này được phát triển trong ngôn ngữ học tri nhận. Nó khác biệt với quan điểm truyền thống. Ẩn dụ không chỉ là một thủ pháp tu từ. Nó là cách con người tư duy, hiểu thế giới. Ẩn dụ cấu trúc hóa các khái niệm trừu tượng. Tình yêu là một ví dụ điển hình. Các miền nguồn cụ thể chiếu xạ lên miền đích trừu tượng. Quá trình này hình thành nên ý niệm. Luận án dựa trên các công trình của Lakoff và Johnson. Điều này đảm bảo tính khoa học và cập nhật. Kiến thức về lược đồ hình ảnh, không gian tinh thần cũng được đề cập. Những yếu tố này góp phần tạo lập ẩn dụ ý niệm. Chúng là công cụ hữu ích để giải mã thơ ca.
2.1. Khái niệm ẩn dụ từ truyền thống đến tri nhận
Theo quan điểm truyền thống, ẩn dụ là phép so sánh rút gọn. Nó là một biện pháp tu từ. Ẩn dụ làm cho ngôn ngữ sinh động hơn. Tuy nhiên, ngôn ngữ học tri nhận có cái nhìn khác. Ẩn dụ là một hiện tượng nhận thức. Nó là cách con người cấu trúc kinh nghiệm. Ẩn dụ ý niệm diễn ra trong tư duy. Nó liên quan đến việc hiểu một khái niệm này theo một khái niệm khác. Ví dụ, hiểu 'tình yêu' theo 'căn bệnh'. Đây là sự chuyển đổi mô hình tư duy. Ẩn dụ không chỉ có trong thơ. Nó tồn tại rộng rãi trong ngôn ngữ đời thường. Nhưng trong thơ, ẩn dụ được khai thác sâu sắc hơn.
2.2. Cấu trúc và phân loại ẩn dụ ý niệm chính
Cấu trúc ẩn dụ ý niệm gồm miền nguồn và miền đích. Miền nguồn là khái niệm cụ thể, quen thuộc. Miền đích là khái niệm trừu tượng, khó nắm bắt. Các thuộc tính từ miền nguồn được chiếu xạ sang miền đích. Điều này giúp hiểu miền đích. Ví dụ: 'TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH'. Căn bệnh là miền nguồn. Tình yêu là miền đích. Các thuộc tính như 'đau đớn', 'khó chữa' từ căn bệnh được gán cho tình yêu. Có nhiều loại ẩn dụ ý niệm. Chúng bao gồm ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ định hướng, ẩn dụ bản thể. Luận án tập trung vào ẩn dụ cấu trúc. Các loại ẩn dụ này giúp phân tích đa chiều. Chúng cho thấy sự phong phú của tư duy con người.
2.3. Sự khác biệt ẩn dụ ý niệm đời thường và thi ca
Ẩn dụ ý niệm xuất hiện trong cả đời thường và thi ca. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt. Ẩn dụ đời thường thường tiềm ẩn, tự động. Con người ít khi nhận ra. Ẩn dụ thi ca được sáng tạo có chủ đích. Nó mang tính nghệ thuật cao. Thi nhân khai thác triệt để tiềm năng của ẩn dụ. Họ tạo ra những liên tưởng mới mẻ, độc đáo. Ẩn dụ trong thơ thường phức tạp hơn. Nó có thể phá vỡ các quy tắc thông thường. Điều này nhằm tạo hiệu ứng thẩm mỹ. Ẩn dụ thi ca không chỉ để hiểu. Nó còn để cảm nhận, trải nghiệm. Nó thể hiện phong cách riêng của từng nhà thơ. Phân tích sự khác biệt này làm nổi bật giá trị của thơ.
III. Hệ thống ẩn dụ ý niệm tình yêu trong Thi nhân Việt Nam
Chương này đi sâu vào việc xác lập các ẩn dụ ý niệm về tình yêu. Dữ liệu được khảo sát từ 'Thi nhân Việt Nam'. Đây là công trình tập hợp tinh hoa của Thơ mới. Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều miền nguồn khác nhau. Chúng được dùng để ý niệm hóa tình yêu. Ví dụ: TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH, TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH, TÌNH YÊU LÀ LỬA. Mỗi miền nguồn mang theo các thuộc tính riêng. Chúng chiếu xạ lên khái niệm tình yêu. Điều này tạo nên sự phong phú. Nó làm cho tình yêu trong Thơ mới đa diện, nhiều cung bậc. Sự phân tích này giúp người đọc hiểu sâu hơn. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của ngữ cảnh. Bảng biểu và lược đồ chiếu xạ được sử dụng. Chúng minh họa rõ ràng các mối quan hệ. Từ đó, xây dựng một hệ thống ẩn dụ hoàn chỉnh. Đây là đóng góp cốt lõi của luận án.
3.1. Xác lập các miền nguồn chủ đạo của tình yêu
Luận án xác định hơn hai mươi miền nguồn chính. Chúng được sử dụng để hình dung tình yêu trong Thơ mới. Các miền nguồn này rất đa dạng. Ví dụ: CĂN BỆNH, CUỘC HÀNH TRÌNH, SỰ GẦN GŨI, CÂY CỎ, SỰ NGÂY NGẤT, RƯỢU, SỢI TƠ, CUỘC CHIẾN, LỬA, CHẤT LỎNG, SỨC MẠNH HỒI SINH, SỢI DÂY, MÙI HƯƠNG, KHÚC CA, HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN, DÒNG SÔNG, VẬT MỎNG MANH, VẬT TRAO ĐỔI, TRÒ CHƠI, SỨC MẠNH VẬT LÝ, MA LỰC. Mỗi miền nguồn mang một khía cạnh riêng. Nó làm nổi bật một đặc tính của tình yêu. Chẳng hạn, 'TÌNH YÊU LÀ LỬA' gợi lên sự nồng cháy, hủy diệt. 'TÌNH YÊU LÀ RƯỢU' thể hiện sự say đắm, mê hoặc. Đây là cách các nhà thơ mới diễn đạt cảm xúc phức tạp.
3.2. Phân tích một số ẩn dụ ý niệm tiêu biểu về tình yêu
Nghiên cứu đi sâu phân tích một số ẩn dụ nổi bật. Ví dụ: TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH. Tình yêu được cảm nhận như một bệnh tật. Nó gây ra đau đớn, khó chịu. Nhưng cũng có khi mang lại cảm giác 'chết đi sống lại'. Hoặc TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH. Tình yêu có điểm khởi đầu, quá trình diễn biến, kết thúc. Nó đầy thử thách, khám phá. Các thuộc tính như 'mệt mỏi', 'vui sướng', 'đến đích' được chiếu xạ. TÌNH YÊU LÀ SỢI TƠ cũng là một ẩn dụ mạnh mẽ. Nó gợi lên sự gắn kết, mong manh. Sợi tơ có thể đứt, có thể bền chặt. Việc phân tích cụ thể giúp người đọc hình dung. Nó làm rõ cách các nhà thơ sử dụng hình ảnh. Họ biến cảm xúc thành những khái niệm cụ thể.
IV. Đặc trưng ẩn dụ ý niệm tình yêu Thơ mới Xuân Diệu Nguyễn Bính
Chương này khám phá nét riêng trong cách ý niệm hóa tình yêu. Đặc biệt là so sánh giữa Thơ mới và Thơ trung đại. Sau đó tập trung vào phong cách của Xuân Diệu và Nguyễn Bính. Thơ mới phá vỡ nhiều quy tắc cũ. Tình yêu không còn bị kìm nén. Nó được bộc lộ trực tiếp, mạnh mẽ. Chất liệu kiến tạo miền nguồn cũng có sự khác biệt. Các nhà thơ mới đưa vào những hình ảnh hiện đại. Điều này tạo nên sự độc đáo. Phong cách cá nhân của Xuân Diệu và Nguyễn Bính rất rõ nét. Mỗi người có cách nhìn, cách diễn đạt riêng. Sự phân tích này giúp nhận diện bản sắc thơ ca. Nó khẳng định đóng góp của từng tác giả. Luận án chỉ ra các hệ thống từ ngữ. Chúng dùng để biểu thị thuộc tính ánh xạ miền nguồn. Những từ ngữ này góp phần định hình ý nghĩa. Chúng làm sâu sắc thêm ẩn dụ tình yêu.
4.1. Cách ý niệm hóa tình yêu chung trong Thơ mới
Tình yêu trong Thơ mới được ý niệm hóa đa dạng. Nó thoát khỏi khuôn khổ cũ. Không còn là đạo lý hay bổn phận. Tình yêu trở thành bản năng, cảm xúc cá nhân. Các nhà thơ mới thường sử dụng những miền nguồn táo bạo. Họ không ngại thể hiện sự đau khổ, dằn vặt. Hoặc sự nồng nhiệt, mê đắm. Ví dụ, ẩn dụ TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH xuất hiện phổ biến. Nó thể hiện sự ám ảnh, không lối thoát. TÌNH YÊU LÀ SỰ GẦN GŨI cũng được nhấn mạnh. Nó thể hiện khát khao hòa hợp. TÌNH YÊU LÀ SỢI TƠ nói lên sự mong manh, kết nối. Cách ý niệm hóa này phản ánh tinh thần thời đại. Tinh thần tự do, cá nhân.
4.2. Nét riêng trong ý niệm hóa tình yêu của Xuân Diệu
Xuân Diệu là "ông hoàng thơ tình" Thơ mới. Cách ý niệm hóa tình yêu của ông rất đặc trưng. Tình yêu trong thơ Xuân Diệu thường nồng nàn, vội vàng. Nó gắn liền với tuổi trẻ, khao khát sống. Ẩn dụ TÌNH YÊU LÀ LỬA xuất hiện nhiều. Nó thể hiện sự cháy bỏng, đam mê tột cùng. TÌNH YÊU LÀ RƯỢU cũng được Xuân Diệu dùng. Nó gợi sự say đắm, đôi khi là mê muội. Xuân Diệu còn coi TÌNH YÊU LÀ CÂY CỎ. Điều này thể hiện sự sinh sôi, gắn bó với thiên nhiên. Chất liệu kiến tạo miền nguồn của ông thường tươi mới. Nó giàu sức sống, táo bạo. Hệ thống nhân vật trữ tình của Xuân Diệu thường hiện đại. Họ dám sống, dám yêu.
4.3. Đặc điểm ý niệm hóa tình yêu qua thơ Nguyễn Bính
Nguyễn Bính mang một sắc thái riêng khi ý niệm hóa tình yêu. Tình yêu trong thơ Nguyễn Bính thường gắn với làng quê, sự truyền thống. Nó có nét buồn, day dứt, thủy chung. Ẩn dụ TÌNH YÊU LÀ SỢI DÂY là một ví dụ. Sợi dây gợi sự gắn bó, ràng buộc. Nhưng cũng có thể là xiềng xích. TÌNH YÊU LÀ CÂY CỎ của Nguyễn Bính khác Xuân Diệu. Nó gợi sự mộc mạc, bền bỉ. Nhưng cũng dễ bị tổn thương, héo úa. Ẩn dụ TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH của Nguyễn Bính mang nét cam chịu. Nó là một nỗi đau âm ỉ. Chất liệu kiến tạo miền nguồn của ông gần gũi với đời sống thôn quê. Thơ Nguyễn Bính thường có sự đối lập. Nó là sự giằng xé giữa tình yêu và duyên phận. Nhân vật trữ tình của ông thường luyến tiếc.
V. So sánh ẩn dụ ý niệm tình yêu Thơ mới và Thơ trung đại
Sự so sánh giữa Thơ mới và Thơ trung đại là một điểm nhấn. Nó giúp làm nổi bật giá trị của Thơ mới. Tình yêu trong Thơ trung đại thường mang tính ước lệ. Nó gắn với các quy tắc đạo đức phong kiến. Các ẩn dụ thường khuôn mẫu, ít tính cá nhân. Thơ mới đã phá vỡ những giới hạn này. Tình yêu được thể hiện tự do, mạnh mẽ hơn. Các miền nguồn để ý niệm hóa cũng đa dạng hơn. Chúng mang hơi thở của cuộc sống hiện đại. Sự khác biệt này không chỉ ở nội dung. Nó còn ở cách thức diễn đạt. Thơ mới mang đến một cái nhìn mới về con người. Đặc biệt là về cảm xúc cá nhân. Luận án chỉ ra những miền nguồn độc đáo. Những miền nguồn này hầu như không xuất hiện trong Thơ trung đại. Điều này khẳng định sự đổi mới của Thơ mới.
5.1. Khác biệt về chất liệu kiến tạo miền nguồn
Chất liệu kiến tạo miền nguồn trong Thơ trung đại thường là hình ảnh ước lệ. Ví dụ: trăng, hoa, ngọc, vàng. Tình yêu thường được ẩn dụ qua cảnh vật thiên nhiên. Chúng mang tính tượng trưng cao. Thơ mới sử dụng chất liệu đa dạng hơn. Nó gần gũi với đời sống thường nhật. Ví dụ: căn bệnh, rượu, cuộc hành trình. Các nhà thơ mới không ngại đưa vào những yếu tố đời thường. Họ dùng những hình ảnh mạnh mẽ, táo bạo. Điều này làm cho ẩn dụ có sức gợi lớn. Nó cũng giúp tình yêu trở nên gần gũi, chân thực hơn. Sự khác biệt này thể hiện sự chuyển mình. Nó là sự dịch chuyển từ tư duy truyền thống sang hiện đại.
5.2. Sự đối lập trong cách thức ý niệm hóa tình yêu
Cách thức ý niệm hóa tình yêu cũng có sự đối lập. Trong Thơ trung đại, tình yêu thường bị kìm nén. Nó ít được bộc lộ trực tiếp. Ẩn dụ thường mang tính gián tiếp, biểu tượng. Tình yêu được đặt trong khuôn khổ đạo đức. Thơ mới ngược lại, ý niệm hóa tình yêu một cách trực diện. Nó mạnh mẽ, trần trụi. Các ẩn dụ thể hiện sự chiếm lĩnh, đam mê. Ví dụ: TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH, TÌNH YÊU LÀ LỬA. Tình yêu trong Thơ mới được nhìn nhận như một phần không thể thiếu. Nó là một trạng thái tồn tại. Thậm chí là một định mệnh. Sự đối lập này cho thấy sự giải phóng. Nó là sự giải phóng cái tôi cá nhân. Tình yêu trở thành trung tâm của cảm xúc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM TRẦN VĂN NAM ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ TÌNH YÊUTRONG THƠ MỚI 1932 - 1945 (Trên cứ liệu Thi nhân Việt Nam và thơ Xuân Diệu, Nguyễn Bính) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM TRẦN VĂN NAM ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ TÌNH YÊUTRONG THƠ MỚI 1932 - 1945 (Trên cứ liệu Thi nhân Việt Nam và thơ Xuân Diệu, Nguyễn Bính) Chuyên ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã ngành: 9 22 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Lý Toàn Thắng THÁI NGUYÊN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2017 Tác giả luận án Trần Văn Nam ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho tôi gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo và Ban Chủ nhiệm khoa Ngữ văn, Phòng Đào tạo, Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên cùng quý thầy cô ở Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển học và Bách khoa thƣ Việt Nam, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, động viên, nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập.
Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TSKH Lý Toàn Thắng, ngƣời thầy đã cho tôi nền tảng tri thức, kinh nghiệm và lòng ham nghiên cứu khoa học để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn ngƣời thân và bạn bè đã động viên, tiếp sức để tôi có đƣợc kết quả nhƣ hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 12 năm 2017 Tác giả luận án Trần Văn Nam iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG.
iv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp và thủ pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. Bố cục của luận án. 4 Chƣơng 1:TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.
Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trong thi ca. Tình hình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thi ca. Khái quát về ẩn dụ.
Ẩn dụ theo quan điểm truyền thống. Ẩn dụ theo quan điểm tri nhận. Ý niệm và cấu trúc ý niệm. Cấu trúc của ẩn dụ ý niệm.
Các loại ẩn dụ ý niệm. Một số nội dung khác của ngôn ngữ học tri nhận. Cách thức tạo lập ẩn dụ ý niệm. Lƣợc đồ hình ảnh.
Không gian tinh thần. Tính tƣơng hòa văn hóa trong ẩn dụ ý niệm. Sự khác biệt giữa ẩn dụ ý niệm đời thƣờng và ẩn dụ ý niệm trong thi ca. 34 Chƣơng 2: HỆ THỐNG ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ TÌNH YÊU TRONG THƠ MỚI.
Xác lập ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong Thơ mới qua biểu thức thơ (trong Thi nhân Việt Nam). Các miền nguồn của ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong Thơ mới. Các miền Nguồn chiếu xạ đến miền Đích. Các thuộc tính miền Nguồn chiếu xạ đến miền Đích.
Miền nguồn là CĂN BỆNH. Miền nguồn là CUỘC HÀNH TRÌNH .Miền nguồn là SỰ GẦN GŨI .Miền nguồn là CÂY CỎ. Miền nguồn là SỰ NGÂY NGẤT. Miền nguồn là RƢỢU.
Miền nguồn là SỢI TƠ. Miền nguồn là CUỘC CHIẾN. Miền nguồn là LỬA. Miền nguồn là CHẤT LỎNG.
Miền nguồn là SỨC MẠNH HỒI SINH. Miền nguồn là SỢI DÂY. Miền nguồn là MÙI HƢƠNG .Miền nguồn là KHÖC CA. Miền nguồn là HIỆN TƢỢNG TỰ NHIÊN.
Miền nguồn là DÕNG SÔNG .Miền nguồn là VẬT MỎNG MANH .Miền nguồn là VẬT TRAO ĐỔI. Miền nguồn là TRÕ CHƠI. Miền nguồn là SỨC MẠNH VẬT LÝ. Miền nguồn là MA LỰC.
91 Chƣơng 3: NÉT RIÊNG VỀ CÁCH Ý NIỆM HÓA TÌNH YÊU TRONG THƠ MỚI. Nét khác biệt về cách ý niệm hóa tình yêu trong Thơ trung đại và Thơ mới. Chất liệu kiến tạo miền Nguồn. Cách ý niệm hóa tình yêu.
Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH. Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ GẦN GŨI. Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỢI TƠ. Nét khác biệt về cách ý niệm hóa tình yêu của Nguyễn Bính và Xuân Diệu.
Sự hiện diện của hệ thống nhân vật trữ tình. Hệ thống từ ngữ chỉ thuộc tính các ánh xạ miền Nguồn. Cách thức ý niệm hóa tình yêu .Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH. Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ GẦN GŨI.Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ LỬA .Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CÂY CỎ .Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỢI DÂY.Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ RƢỢU .Các kiểu ẩn dụ ý niệm khác về tình yêu.
147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐCỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC TƢ LIỆU KHẢO SÁT. 158 iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Hệ thống các ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong Thơ mới .2: Lƣợc đồ chiếu xạ từ miền nguồn CĂN BỆNH đến miền đích TÌNH YÊU .3: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH.4: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệmTÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH .5: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH .6: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ GẦN GŨI .7: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ GẦN GŨI .8: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CÂY CỎ.9: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CÂY CỎ .10: Lƣợc đồ chiếu xạ từ miền nguồn SỰ NGÂY NGẤTđến miền đích TÌNH YÊU .11: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ NGÂY NGẤT .12: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ RƢỢU .13: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ RƢỢU.14: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỢI TƠ .15: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỢI TƠ .16: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CUỘC CHIẾN .17: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CUỘC CHIẾN .18: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ LỬA .19: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ LỬA .20: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm CHẤT LỎNG .21: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CHẤT LỎNG .22: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệmTÌNH YÊU LÀSỨC MẠNH HỒI SINH .23: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀSỨC MẠNH HỒI SINH .24: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỢI DÂY .25: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỢI DÂY .26: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm MÙI HƢƠNG .27: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ MÙI HƢƠNG .28: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ KHÖC CA .29: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đích trongẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ KHÖC CA .30: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀHIỆN TƢỢNG TỰ NHIÊN .31: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đích trongẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ HIỆN TƢỢNG TỰ NHIÊN .32: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ DÕNG SÔNG .33: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ DÕNG SÔNG .34: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệmTÌNH YÊU LÀ VẬT MỎNG MANH .35: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ VẬT MỎNG MANH .36: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ VẬT TRAO ĐỔI .37: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ VẬT TRAO ĐỔI.
Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ TRÕ CHƠI .39: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ TRÕ CHƠI .40: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệmTÌNH YÊU LÀSỨC MẠNH VẬT LÝ.41: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỨC MẠNH VẬT LÝ .42: Lƣợc đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệmTÌNH YÊU LÀMA LỰC .43: Các thuộc tính đƣợc chiếu xạ từ miền nguồn đến miền đíchtrong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ MA LỰC .1: Các phạm trù hình ảnh kiến tạo miền Nguồn trong các biểu thứcẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ trung đại và thơ mới .2: Hệ thống phạm trù nhân vật trữ tình xuất hiện trong các ẩn dụý niệm về tình yêu trong thơ Nguyễn Bính và Xuân Diệu. Lý do chọn đề tài Các nhà ngôn ngữ học truyền thống quan niệm, ẩn dụ hình thành dựa trên sự so sánh ngầm. Đây chính là điểm để phân biệt ẩn dụ và so sánh. Nhƣ vậy, ẩn dụ chỉ đƣợc nghiên cứu trong lĩnh vực phong cách học hay tu từ học và ẩn dụ chỉ thuộc về bản thân ngôn ngữ.Nếu ngôn ngữ học cấu trúc chỉ quan tâm trƣớc hết đến bản thân ngôn ngữ một cách khuôn mẫu thì ngôn ngữ học tri nhận còn quan tâm đến những quá trình tri nhận/tinh thần (nhƣ tri giác, tƣ duy, kí ức, chú ý.) mà ngôn ngữ vốn cũng là một thành phần trong những quá trình đó và chịu sự tƣơng tác với chúng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ẩn dụ ý niệm tình yêu trong Thơ Mới (1932-1945) qua thi ca Xuân Diệu, Nguyễn Bính, nghiên cứu của TS.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong thơ mới 1932-1945" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.