Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1975 đến nay nhìn từ

Luận án tiến sĩ khảo cứu hồi ký Việt Nam giai đoạn 1975-1986: đặc trưng thể loại, chủ đề và giá trị thẩm mỹ.

Chuyên ngành

Lí luận văn học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hồi ký Việt Nam Đặc trưng thể loại giai đoạn sau 1975

Nghiên cứu khám phá đặc trưng thể loại của hồi ký trong văn học Việt Nam từ năm 1975 đến nay. Hồi ký không chỉ ghi lại sự kiện. Hồi ký trình bày ký ức cá nhân và những nhìn nhận về đời sống. Luận án đi sâu phân tích nguồn gốc, đặc điểm thể loại hồi ký. Khái niệm hồi ký được làm rõ. Hồi ký là một thể loại tự thuật quan trọng. Tầm quan trọng của nó tăng lên sau 1975. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của các tác phẩm hồi ký. Các tác phẩm này phản ánh một thời kỳ lịch sử nhiều biến động. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về vị trí của hồi ký. Hồi ký trong nền văn học Việt Nam đương đại được đánh giá cao. Đối tượng nghiên cứu là các tác phẩm hồi ký nổi bật. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn hậu chiến. Điều này giúp tập trung vào những thay đổi và phát triển của thể loại. Mục đích là nhận diện các đặc trưng cốt lõi. Nhiệm vụ là phân tích cấu trúc, nội dung và hình thức. Luận án góp phần làm phong phú lý luận về văn học hồi ký Việt Nam. Nó mở ra hướng tiếp cận mới về thể loại tự sự. Các đóng góp tập trung vào việc xác định giá trị nghệ thuật và lịch sử của hồi ký. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành. Nó kết hợp lý luận văn học và phê bình xã hội. Quan niệm về hồi ký được định nghĩa chặt chẽ. Phân loại hồi ký giúp làm rõ các dạng thức khác nhau. Tình hình nghiên cứu hồi ký ở Việt Nam được tổng quan. Cả trước và sau 1975 đều được xem xét. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích chuyên sâu. Hồi ký là phương tiện tái hiện lịch sử. Hồi ký cũng là nơi thể hiện cái tôi. Văn học hồi ký Việt Nam là một phần không thể thiếu. Nó phản ánh đa dạng trải nghiệm. Các trải nghiệm cá nhân và tập thể được ghi lại.

1.1. Khái niệm hồi ký và sự phát triển trong văn học Việt Nam.

Hồi ký được định nghĩa là thể loại văn học tự thuật. Nó ghi lại ký ức, trải nghiệm của một cá nhân về các sự kiện có thật. Những sự kiện này liên quan trực tiếp đến cuộc đời họ. Hồi ký xuất hiện ở phương Tây từ thời cổ đại. Ban đầu nó mang dáng dấp tiểu sử. Ở Việt Nam, hồi ký bắt đầu phát triển từ đầu thế kỷ XX. Tác phẩm Ngục Kon Tum (1938) của Lê Văn Hiến là một ví dụ. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ nhất diễn ra sau 1945. Đặc biệt là giai đoạn 1975 đến nay. Sau 1975, văn học hồi ký Việt Nam trở nên đa dạng. Các tác phẩm xuất hiện nhiều hơn. Chúng phản ánh nhu cầu ghi lại lịch sử. Nhu cầu chia sẻ ký ức cá nhân cũng tăng cao. Hồi ký cách mạng, hồi ký chiến tranh Việt Nam là những mảng nổi bật. Sự thay đổi trong xã hội cũng tác động đến thể loại. Hồi ký trở thành phương tiện biểu đạt đa chiều. Nó không chỉ là lịch sử. Nó còn là cảm xúc, suy tư. Các nhà nghiên cứu đã quan tâm nhiều hơn. Họ tìm hiểu đặc trưng, vai trò của hồi ký. Khái niệm về hồi ký được mở rộng. Nó bao gồm cả những yếu tố tự sự và trữ tình. Thể loại tự thuật này đóng vai trò quan trọng. Nó tái hiện một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Đồng thời, nó khắc họa chân dung con người Việt Nam.

1.2. Đặc điểm chính của thể loại hồi ký giai đoạn từ 1975.

Giai đoạn từ 1975, hồi ký Việt Nam thể hiện nhiều đặc điểm mới. Một là tính cá nhân hóa cao. Chủ thể tự sự trong hồi ký mạnh mẽ hơn. Họ không chỉ kể sự kiện. Họ còn thể hiện cảm xúc, suy nghĩ cá nhân. Hai là sự đa dạng về chủ đề. Hồi ký không chỉ về chiến tranh hay cách mạng. Nó còn về cuộc sống đời thường, về trí thức, văn nghệ sĩ. Ba là sự đan xen giữa sự thật và yếu tố nghệ thuật. Hồi ký vẫn dựa trên sự thật lịch sử. Nhưng nó cũng sử dụng kỹ thuật tự sự để tăng tính hấp dẫn. Bốn là sự phong phú về giọng điệu. Từ trang trọng, anh hùng ca đến trào lộng, suy tư. Các tác phẩm phản ánh nhiều góc nhìn khác nhau. Hồi ký hậu chiến mang tính chất kiểm nghiệm. Nó nhìn lại quá khứ từ hiện tại. Văn học hậu chiến có xu hướng giải ảo. Các ký ức cá nhân và tập thể được phục hiện. Hồi ký của trí thức Việt Nam thường sâu sắc. Nó chứa đựng những trăn trở, suy tư về đất nước. Hồi ký của văn nghệ sĩ lại giàu chất trữ tình. Nó thể hiện cái tôi nghệ sĩ. Thể loại tự thuật này đóng vai trò cầu nối. Nó giúp thế hệ sau hiểu về quá khứ. Đặc điểm này định hình diện mạo hồi ký sau 1975. Nó làm cho hồi ký trở nên một thể loại sống động. Nó thu hút sự quan tâm của độc giả. Hồi ký còn là một cách để đối thoại với lịch sử.

II.Phục hiện ký ức cá nhân trong hồi ký Việt Nam hậu chiến

Quá trình phục hiện ký ức là cốt lõi của hồi ký sau năm 1975. Ký ức không chỉ là hồi ức đơn thuần. Ký ức là một quá trình lựa chọn, sắp xếp. Nó được cá nhân hóa qua lăng kính chủ quan. Các tác phẩm hồi ký phản ánh sâu sắc điều này. Ký ức đóng vai trò khởi nguồn. Nó cung cấp chất liệu cho mọi sáng tạo văn học. Đặc biệt là thể loại tự thuật. Mỗi ký ức được kể lại đều mang dấu ấn của người kể. Nó chịu ảnh hưởng của bối cảnh hiện tại. Ký ức sàng lọc thông tin. Nó tạo ra những giới hạn nhất định trong việc tái hiện sự thật. Sự thật không phải lúc nào cũng được trình bày nguyên vẹn. Nó được khúc xạ qua trí nhớ và cảm xúc. Nhu cầu hồi cố của lớp người cao tuổi là động lực. Họ muốn chia sẻ trải nghiệm đã qua. Khát vọng chia sẻ của lớp trẻ cũng quan trọng. Họ tìm hiểu lịch sử qua góc nhìn cá nhân. Các biểu tượng nghệ thuật được kết tinh từ ký ức. Chúng trở thành hình ảnh quen thuộc. Những biểu tượng này mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng góp phần tái hiện không khí thời đại. Mối tương hỗ giữa các biểu tượng làm nên giá trị nghệ thuật. Trí tưởng tượng cũng hỗ trợ quá trình hoài niệm. Nó giúp lấp đầy những khoảng trống của ký ức. Vai trò của tưởng tượng và hư cấu là rất lớn. Chúng làm cho câu chuyện sống động hơn. Chúng giúp người đọc dễ tiếp cận hơn. Điều này không làm giảm giá trị sự thật. Nó chỉ làm tăng tính biểu cảm cho hồi ký. Ký ức cá nhân và tập thể hòa quyện. Chúng tạo nên bức tranh đa sắc về quá khứ. Văn học hậu chiến Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của hồi ký. Các tác phẩm hồi ký chiến tranh Việt Nam đặc biệt nổi bật. Chúng tái hiện không khí khốc liệt của cuộc chiến. Hồi ký cách mạng cũng góp phần quan trọng. Nó ghi lại những chặng đường đấu tranh. Những ký ức này là tài sản quý giá. Chúng giữ gìn giá trị lịch sử và văn hóa.

2.1. Vai trò ký ức trong việc xây dựng chất liệu hồi ký.

Ký ức là nguồn chất liệu vô tận cho hồi ký. Nó là điểm khởi đầu cho mọi câu chuyện tự thuật. Mỗi chi tiết, mỗi sự kiện được nhớ lại. Chúng tạo nên nền tảng cho tác phẩm. Ký ức không phải là bản sao chép. Nó là quá trình kiến tạo chủ quan. Người viết hồi ký lựa chọn, sắp xếp ký ức. Họ tái hiện theo cách riêng. Ký ức đóng vai trò như một bộ lọc. Nó giữ lại những gì quan trọng. Nó loại bỏ những chi tiết không cần thiết. Điều này tạo ra một phiên bản sự thật. Phiên bản này mang dấu ấn cá nhân. Nó không phải là sự thật khách quan tuyệt đối. Ký ức là nền tảng của văn học hồi ký Việt Nam. Đặc biệt là các tác phẩm hồi ký chiến tranh Việt Nam. Những ký ức về cuộc chiến là vô cùng mạnh mẽ. Chúng định hình cảm xúc, suy tư của người viết. Hồi ký cách mạng cũng dựa trên ký ức. Nó tái hiện những năm tháng gian khổ. Ký ức cá nhân và tập thể được hòa trộn. Chúng tạo nên một cái nhìn đa chiều. Ký ức là linh hồn của hồi ký. Nó mang lại chiều sâu và tính chân thực. Ký ức giúp thể loại tự thuật này có sức hấp dẫn. Nó kết nối quá khứ với hiện tại. Hồi ký là một cách để gìn giữ ký ức. Nó truyền lại cho thế hệ sau những bài học lịch sử.

2.2. Ký ức và sự thôi thúc của hiện tại trong hồi cố.

Sự thôi thúc từ hiện tại là động lực chính. Nó thúc đẩy quá trình hồi cố. Người viết hồi ký thường nhìn lại quá khứ. Họ làm điều đó từ một góc độ hiện tại. Những vấn đề của đời sống đương đại. Chúng gợi lên ký ức về những điều đã qua. Nhu cầu hồi cố của lớp người cao tuổi rất rõ ràng. Họ muốn tổng kết cuộc đời. Họ muốn truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ sau. Những ký ức về chiến tranh, về thời kỳ khó khăn. Chúng được kể lại với một sự chiêm nghiệm. Khát vọng chia sẻ của lớp trẻ cũng ngày càng tăng. Họ muốn hiểu rõ hơn về nguồn cội. Họ muốn tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Các tác phẩm hồi ký cung cấp điều đó. Hồi ký không chỉ là kể chuyện. Nó còn là sự đối thoại giữa quá khứ và hiện tại. Nó là sự phản tư về những gì đã xảy ra. Điều này làm cho văn học hồi ký Việt Nam trở nên sống động. Nó có ý nghĩa thời sự sâu sắc. Ký ức cá nhân và tập thể được kích hoạt. Chúng phục vụ cho những mục đích hiện tại. Hồi ký là một cầu nối quan trọng. Nó kết nối các thế hệ. Nó giúp định hình bản sắc dân tộc. Văn học hậu chiến đặc biệt chú trọng khía cạnh này. Nó giúp chữa lành những vết thương. Nó giúp xây dựng lại niềm tin. Hồi ký là quá trình tìm kiếm ý nghĩa. Nó không ngừng tái tạo ký ức.

2.3. Tưởng tượng và hư cấu Những yếu tố hỗ trợ trong hồi ký.

Trong hồi ký, tưởng tượng không phải là hư cấu hoàn toàn. Nó là một yếu tố hỗ trợ quan trọng. Tưởng tượng giúp lấp đầy những khoảng trống của ký ức. Ký ức thường không hoàn chỉnh. Có những chi tiết bị lãng quên. Có những khoảng thời gian mờ nhạt. Tưởng tượng giúp người viết tái tạo lại bối cảnh. Nó giúp làm sống động các nhân vật. Tưởng tượng cũng giúp tăng cường hiệu ứng nghệ thuật. Nó làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn. Nó giúp người đọc dễ dàng đồng cảm hơn. Điều này không làm mất đi tính chân thực của hồi ký. Ngược lại, nó tăng cường khả năng truyền tải cảm xúc. Hư cấu được sử dụng một cách có chừng mực. Nó phục vụ cho việc thể hiện sự thật sâu xa hơn. Một số hình thức tưởng tượng được sử dụng. Ví dụ, việc tái tạo lại đoạn hội thoại. Hoặc việc miêu tả chi tiết cảnh vật. Những điều này có thể không chính xác tuyệt đối. Nhưng chúng truyền tải tinh thần của sự kiện. Vai trò của tưởng tượng trong văn học hồi ký Việt Nam là rõ nét. Đặc biệt trong các hồi ký của văn nghệ sĩ. Họ thường dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh. Họ dùng kỹ thuật kể chuyện để thu hút. Chủ thể tự sự trong hồi ký sử dụng tưởng tượng. Họ tạo nên một bản kể độc đáo. Điều này làm phong phú thể loại tự thuật. Nó chứng tỏ hồi ký không chỉ là lịch sử khô khan. Nó còn là một tác phẩm nghệ thuật. Tưởng tượng giúp hồi ký trở thành một trải nghiệm sống động.

III.Diễn ngôn sự thật Hồi ký Việt Nam và mối quan hệ lịch sử

Diễn ngôn về sự thật là một khía cạnh trọng tâm. Nó được phân tích trong hồi ký sau năm 1975. Hồi ký không chỉ là sự ghi chép. Hồi ký là một dạng diễn ngôn. Nó tái tạo sự thật theo những cách khác nhau. Tiếp cận hồi ký từ lý thuyết diễn ngôn mang lại cái nhìn mới. Nó giúp phân tích các lớp nghĩa. Nó giúp hiểu rõ cách sự thật được trình bày. Hồi ký chịu ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng xã hội sau năm 1975. Hệ tư tưởng này định hình cách kể. Nó định hình cách nhìn nhận sự kiện. Sự hình thành và quan hệ qua lại giữa mã sự thật và mã nghệ thuật là phức tạp. Mã sự thật đòi hỏi sự chính xác. Mã nghệ thuật lại chú trọng tính biểu cảm. Hai mã này luôn song hành trong hồi ký. Chúng tạo nên sự cân bằng độc đáo. Chủ thể diễn ngôn thể hiện cái nhìn tự biện. Họ nhìn nhận bản thân một cách mới mẻ. Họ không chỉ kể chuyện. Họ còn phân tích, đánh giá. Hình tượng bạn bè nghệ sĩ được khắc họa. Chúng được nhìn dưới nhiều góc độ khác nhau. Mã sự thật thường nổi trội. Đặc biệt trong hồi ký của các tướng lĩnh, chính trị gia. Hồi ký của cựu binh cách mạng cũng vậy. Những tác phẩm này tập trung vào sự kiện. Chúng tập trung vào con người lịch sử. Chân dung người anh hùng được tái hiện. Họ là người trong cuộc chiến. Họ cũng là người giữa đời thường. Hình tượng người lính, người đồng đội được khắc họa. Nó cho thấy sự hy sinh, gắn bó. Sự thể hiện của các chính trị gia mang tính thuyết phục. Họ trình bày quan điểm, quyết định lịch sử. Mã nghệ thuật hỗ trợ mã sự thật. Nó giúp hồi ký trở nên dễ tiếp nhận hơn. Hồi ký của các nhà báo cũng đáng chú ý. Họ ghi lại những sự kiện nóng hổi. Hồi ký của những người làm nghệ thuật. Họ tập trung vào quá trình sáng tạo. Mối quan hệ lịch sử và văn học được thể hiện rõ. Hồi ký là một kênh quan trọng để hiểu lịch sử. Nó cung cấp cái nhìn chân thực từ bên trong.

3.1. Lý thuyết diễn ngôn và sự thật trong văn học hồi ký.

Lý thuyết diễn ngôn cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích cách sự thật được xây dựng trong hồi ký. Diễn ngôn không chỉ là ngôn ngữ. Diễn ngôn là cách chúng ta hiểu và tạo ra ý nghĩa. Hồi ký là một dạng diễn ngôn. Nó tái tạo sự kiện quá khứ. Nó làm điều đó thông qua góc nhìn của chủ thể. Sự thật trong hồi ký không phải là một thực thể cố định. Nó được kiến tạo qua lời kể. Nó được kiến tạo qua cách trình bày. Luận án khái quát về lý thuyết diễn ngôn. Nó áp dụng lý thuyết này vào phân tích hồi ký. Hồi ký sau năm 1975 chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng. Hệ tư tưởng này định hình cách người viết nhìn nhận lịch sử. Nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn chi tiết. Nó ảnh hưởng đến cách diễn giải sự kiện. Văn học hồi ký Việt Nam thể hiện rõ điều này. Đặc biệt là hồi ký chiến tranh Việt Nam. Hay các tác phẩm hồi ký cách mạng. Diễn ngôn về sự thật trong hồi ký là phức tạp. Nó là sự pha trộn giữa khách quan và chủ quan. Nó là sự tổng hòa giữa thực tế và nhận thức cá nhân. Mối quan hệ lịch sử và văn học được soi chiếu. Hồi ký không chỉ ghi lại lịch sử. Hồi ký còn là một phần của lịch sử. Nó góp phần định hình nhận thức cộng đồng. Diễn ngôn này thể hiện tầm quan trọng của thể loại tự thuật. Nó cho thấy cách chúng ta hiểu về quá khứ.

3.2. Mã sự thật và mã nghệ thuật trong hồi ký của các nhà văn.

Mã sự thật và mã nghệ thuật luôn song hành. Chúng tạo nên đặc trưng của hồi ký. Mã sự thật yêu cầu tính xác thực. Nó đòi hỏi độ tin cậy của thông tin. Mã nghệ thuật tập trung vào giá trị thẩm mỹ. Nó chú trọng cách kể chuyện hấp dẫn. Trong hồi ký của các nhà văn, hai mã này hòa quyện chặt chẽ. Các nhà văn thường sử dụng kỹ thuật nghệ thuật tinh xảo. Họ làm cho câu chuyện sống động. Nhưng họ vẫn đảm bảo cốt lõi sự thật lịch sử. Sự kết hợp này tạo nên sức hút. Nó làm cho văn học hồi ký Việt Nam trở nên độc đáo. Chủ thể diễn ngôn thể hiện cái nhìn tự biện. Họ không chỉ kể về cuộc đời mình. Họ còn chiêm nghiệm về ý nghĩa của nó. Họ phân tích các sự kiện. Họ đưa ra những nhận định sâu sắc. Hồi ký của trí thức Việt Nam thường thể hiện điều này. Các tác phẩm của văn nghệ sĩ cũng vậy. Họ mang theo cái tôi nội cảm vào câu chuyện. Mối quan hệ lịch sử và văn học được thể hiện rõ. Hồi ký là bằng chứng sống động. Nó chứng minh rằng nghệ thuật có thể truyền tải sự thật. Nó không chỉ là sự kiện. Nó còn là cảm xúc, tư tưởng. Thể loại tự thuật này là một minh chứng. Nó cho thấy sự phong phú của văn học. Mã sự thật được nâng đỡ bởi mã nghệ thuật. Điều này làm cho hồi ký không khô khan. Nó trở thành một trải nghiệm văn hóa.

3.3. Chân dung người anh hùng Hồi ký của tướng lĩnh chính trị gia.

Trong hồi ký của tướng lĩnh và chính trị gia, mã sự thật nổi trội. Những tác phẩm này tập trung vào các sự kiện lịch sử lớn. Chúng cung cấp thông tin chính xác. Chúng giúp tái hiện bức tranh chiến tranh và cách mạng. Chân dung người anh hùng được khắc họa rõ nét. Họ là những người đã làm nên lịch sử. Họ là người trong cuộc chiến. Họ cũng là người giữa đời thường. Những hồi ký này là tài liệu quý giá. Chúng bổ sung cho lịch sử chính thống. Chúng mang đến cái nhìn từ bên trong. Hình tượng người lính, người đồng đội cũng quan trọng. Họ là những người cùng kề vai sát cánh. Họ chiến đấu vì lý tưởng chung. Sự thể hiện của các chính trị gia thường mang tính tổng kết. Họ phân tích các quyết sách. Họ đánh giá những thành bại. Văn học hồi ký Việt Nam được làm giàu. Nó nhờ những đóng góp từ tầng lớp này. Hồi ký chiến tranh Việt Nam đặc biệt đa dạng. Nó có các tác phẩm của tướng lĩnh. Nó có cả hồi ký của cựu binh. Hồi ký cách mạng cũng tương tự. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về quá khứ. Mã nghệ thuật trong các tác phẩm này. Nó chủ yếu hỗ trợ mã sự thật. Nó giúp việc trình bày thông tin mạch lạc. Nó làm cho câu chuyện dễ hiểu. Chủ thể tự sự trong hồi ký của tầng lớp này. Họ thường mang trách nhiệm lịch sử cao. Họ kể chuyện với sự nghiêm túc. Họ kể chuyện với sự thận trọng. Hồi ký là một lời chứng lịch sử. Nó góp phần giữ gìn ký ức cá nhân và tập thể.

IV.Giao thoa thể loại Hồi ký Việt Nam và các hình thức tự thuật

Sự giao thoa thể loại là một đặc điểm nổi bật. Nó thể hiện trong hồi ký Việt Nam sau năm 1975. Hồi ký không còn là một thể loại độc lập hoàn toàn. Nó thường kết hợp với các hình thức tự thuật khác. Chất trữ tình là một yếu tố quan trọng. Nó làm phong phú thêm nội dung hồi ký. Sự trỗi dậy của cái tôi nội cảm là rõ nét. Người viết không chỉ kể sự kiện. Họ còn bày tỏ cảm xúc, suy tư. Cái tôi này được đặt giữa cấu trúc hồi ức. Nó làm cho tác phẩm trở nên cá nhân hơn. Sự xuất hiện của thiên nhiên cũng mang ý nghĩa. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh. Thiên nhiên còn là nhân chứng cho dòng chảy sự kiện. Chất tiểu thuyết là một yếu tố khác. Nó mang đến sự đa dạng về kết cấu. Kết cấu hiện đại thường được sử dụng. Ví dụ như cấu trúc phi tuyến tính. Hay cấu trúc phân mảnh. Nghệ thuật xây dựng nhân vật có độ dư. Nhân vật không chỉ là hình tượng phẳng. Họ có chiều sâu tâm lý. Kỹ thuật tự sự tạo tính đa thanh. Nhiều góc nhìn được trình bày. Điều này làm cho câu chuyện phong phú hơn. Một số biến thể của hồi ký xuất hiện. Hồi ký-tự truyện là một dạng phổ biến. Nó kết hợp yếu tố hồi ký và tự truyện. Hồi ký ẩn danh tiểu thuyết cũng đáng chú ý. Nó mang tính hư cấu cao hơn. Nhưng nó vẫn dựa trên cốt lõi sự thật. Các biến thể này làm cho thể loại tự thuật thêm sinh động. Chúng mở rộng biên độ của hồi ký. Văn học hồi ký Việt Nam chứng tỏ sự linh hoạt. Nó không ngừng đổi mới. Hồi ký của văn nghệ sĩ thường thể hiện rõ sự giao thoa này. Họ sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật. Họ tạo nên những tác phẩm đặc sắc. Thể loại tự thuật này góp phần làm phong phú nền văn học. Nó phản ánh sự phức tạp của ký ức cá nhân và tập thể. Mối quan hệ lịch sử và văn học được thể hiện. Nó cho thấy sự tương tác giữa các loại hình văn học.

4.1. Chất trữ tình và cái tôi nội cảm trong hồi ký đương đại.

Chất trữ tình là một yếu tố quan trọng. Nó làm sâu sắc hồi ký đương đại. Người viết không chỉ thuật lại sự kiện khô khan. Họ đưa vào đó cảm xúc, suy tư cá nhân. Sự trỗi dậy của cái tôi nội cảm rất rõ nét. Cái tôi này là trung tâm của câu chuyện. Nó bộc lộ những dằn vặt, trăn trở. Nó thể hiện niềm vui, nỗi buồn. Cái tôi nội cảm được đặt giữa cấu trúc hồi ức. Nó biến hồi ký thành một không gian riêng tư. Ở đó, người viết tự vấn, tự nhận thức. Sự xuất hiện của thiên nhiên cũng góp phần. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh. Thiên nhiên còn là biểu tượng cảm xúc. Nó phản ánh tâm trạng của chủ thể. Văn học hồi ký Việt Nam thể hiện mạnh mẽ điều này. Đặc biệt là các tác phẩm của văn nghệ sĩ. Họ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh. Họ tạo nên những câu văn giàu nhạc điệu. Chủ thể tự sự trong hồi ký là người kể chuyện. Họ cũng là người trải nghiệm. Họ là người chiêm nghiệm. Điều này làm cho thể loại tự thuật này gần gũi hơn. Nó kết nối cảm xúc với độc giả. Chất trữ tình mang lại chiều sâu. Nó giúp hồi ký vượt ra ngoài giới hạn của một tài liệu lịch sử. Nó trở thành một tác phẩm nghệ thuật có giá trị. Nó chạm đến trái tim người đọc.

4.2. Chất tiểu thuyết Cấu trúc hiện đại và nghệ thuật tự sự.

Chất tiểu thuyết đã được đưa vào hồi ký. Nó mang lại sự đổi mới về cấu trúc và kỹ thuật. Kết cấu hiện đại thường được sử dụng. Ví dụ, cấu trúc đa tuyến. Hoặc cấu trúc lồng ghép nhiều câu chuyện. Điều này phá vỡ lối kể truyền thống. Nó làm cho tác phẩm phức tạp hơn. Nghệ thuật xây dựng nhân vật có độ dư. Nhân vật không chỉ được miêu tả đơn giản. Họ có tâm lý phức tạp. Họ có những bí ẩn chưa được giải đáp. Điều này tạo ra sự tò mò. Kỹ thuật tự sự tạo tính đa thanh. Người viết sử dụng nhiều góc nhìn. Họ có thể thay đổi điểm nhìn liên tục. Điều này làm cho câu chuyện trở nên đa chiều. Văn học hồi ký Việt Nam từ 1975 đến nay. Nó cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của tiểu thuyết. Các nhà văn học không ngừng thử nghiệm. Họ đưa vào hồi ký những yếu tố mới. Thể loại tự thuật này không ngừng phát triển. Nó trở nên phong phú hơn về hình thức. Nó gần với tiểu thuyết ở khả năng hư cấu. Tuy nhiên, nó vẫn giữ cốt lõi sự thật. Chủ thể tự sự trong hồi ký có thể là một nhà văn. Họ vận dụng mọi kỹ năng sáng tác. Điều này làm cho ranh giới giữa hồi ký và tiểu thuyết mờ dần. Nó tạo ra những tác phẩm độc đáo. Nó vừa mang tính lịch sử vừa mang tính nghệ thuật.

4.3. Các biến thể Hồi ký tự truyện và hồi ký ẩn danh tiểu thuyết.

Hồi ký sau 1975 chứng kiến nhiều biến thể. Chúng làm phong phú thêm thể loại tự thuật. Hồi ký-tự truyện là một dạng phổ biến. Nó kết hợp các yếu tố của hồi ký và tự truyện. Hồi ký tập trung vào các sự kiện cụ thể. Tự truyện lại bao quát toàn bộ cuộc đời. Sự kết hợp này tạo ra một cái nhìn toàn diện. Nó vừa sâu sắc về chi tiết. Nó vừa rộng lớn về thời gian. Hồi ký ẩn danh tiểu thuyết là một biến thể khác. Tác phẩm này thường dùng tên nhân vật hư cấu. Nó mang tính hư cấu cao hơn. Nhưng cốt truyện vẫn dựa trên sự thật. Nó dựa trên ký ức của người viết. Biến thể này cho phép người viết tự do hơn. Họ có thể thay đổi chi tiết. Họ có thể thêm thắt tình tiết. Điều này giúp bảo vệ cá nhân. Nó cũng giúp truyền tải thông điệp dễ dàng hơn. Văn học hồi ký Việt Nam trở nên đa dạng. Nó nhờ vào những biến thể này. Chúng làm mờ ranh giới giữa các thể loại. Chúng chứng tỏ sự sáng tạo không ngừng. Chủ thể tự sự trong hồi ký có nhiều lựa chọn. Họ có thể thể hiện mình theo nhiều cách. Ký ức cá nhân và tập thể được trình bày linh hoạt. Điều này mang lại sức sống mới cho thể loại. Nó tạo ra những tác phẩm độc đáo. Nó thu hút nhiều đối tượng độc giả. Các biến thể này là một phần quan trọng. Nó giúp định hình diện mạo hồi ký đương đại.

V.Ý nghĩa hồi ký Việt Nam Nghiên cứu chuyên sâu thể loại tự sự

Luận án này mang lại những đóng góp mới mẻ. Nó làm phong phú thêm lý luận về văn học hồi ký Việt Nam. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các khái niệm. Nó làm rõ đặc trưng thể loại hồi ký. Đặc biệt là trong giai đoạn từ 1975 đến nay. Hồi ký không chỉ là một dạng ký ức. Hồi ký còn là một diễn ngôn về sự thật. Luận án phân tích sâu sắc mối quan hệ. Nó phân tích giữa ký ức cá nhân và tập thể. Ký ức là chất liệu chính. Nó hình thành nên các tác phẩm hồi ký. Ký ức được tái tạo qua lăng kính chủ quan. Nó chịu ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử. Hồi ký sau 1975 mang cái nhìn đa chiều. Nó phản ánh lịch sử và văn hóa Việt Nam. Nó không chỉ là những sự kiện lớn. Nó còn là những số phận cá nhân. Thể loại tự sự này là một kênh quan trọng. Nó giúp thế hệ sau hiểu về quá khứ. Nó giúp chúng ta chiêm nghiệm về hiện tại. Các yếu tố như chất trữ tình, chất tiểu thuyết. Chúng làm cho hồi ký trở nên hấp dẫn hơn. Sự giao thoa thể loại làm tăng tính nghệ thuật. Nó mở rộng khả năng biểu đạt của hồi ký. Luận án đã chỉ ra vai trò của tưởng tượng. Tưởng tượng hỗ trợ quá trình phục hiện ký ức. Vai trò của hư cấu được phân tích rõ ràng. Nó không làm mất đi giá trị sự thật. Nó giúp làm nổi bật thông điệp. Hồi ký của trí thức Việt Nam, văn nghệ sĩ, tướng lĩnh. Mỗi loại hình có những đặc trưng riêng. Chúng cùng nhau tạo nên một bức tranh toàn cảnh. Chủ thể tự sự trong hồi ký là người kể. Họ cũng là người tham gia, người chiêm nghiệm. Điều này tạo nên sự độc đáo. Nó làm cho hồi ký có giá trị bền vững. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của hồi ký. Nó khẳng định trong nền văn học Việt Nam đương đại. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích khám phá sâu hơn về thể loại tự thuật.

5.1. Đóng góp của luận án vào nghiên cứu văn học hồi ký.

Luận án mang lại những đóng góp quan trọng. Nó hệ thống hóa lý luận về văn học hồi ký Việt Nam. Các khái niệm về hồi ký được làm rõ. Đặc trưng của thể loại được phân tích sâu. Nó tập trung vào giai đoạn hậu chiến. Luận án đã xác định vai trò của ký ức. Ký ức là khởi nguồn và chất liệu. Nó hình thành nên hồi ký. Nó phân tích quá trình phục hiện ký ức. Ký ức cá nhân và tập thể được soi chiếu. Nghiên cứu cũng làm rõ mối quan hệ lịch sử và văn học. Hồi ký là một kênh để hiểu lịch sử từ góc nhìn cá nhân. Nó phân tích diễn ngôn về sự thật. Mã sự thật và mã nghệ thuật được xem xét. Luận án chỉ ra sự giao thoa thể loại. Nó kết hợp với chất trữ tình, chất tiểu thuyết. Các biến thể như hồi ký-tự truyện được đề cập. Những đóng góp này giúp nâng cao nhận thức. Nó giúp về giá trị của hồi ký. Nó góp phần làm phong phú lý luận văn học Việt Nam. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó khuyến khích khám phá thể loại tự sự. Nó góp phần xây dựng nền tảng vững chắc. Nó cho việc nghiên cứu văn học hồi ký trong tương lai. Nó là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó dành cho các nhà nghiên cứu và độc giả.

5.2. Hồi ký sau 1975 Cái nhìn đa chiều về lịch sử văn hóa.

Hồi ký sau năm 1975 cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó về lịch sử, văn hóa Việt Nam. Giai đoạn này chứng kiến sự đa dạng. Nó về chủ thể tự sự trong hồi ký. Các tác phẩm không chỉ của tướng lĩnh, chính trị gia. Chúng còn của trí thức Việt Nam, văn nghệ sĩ. Hay những người lính bình thường. Mỗi góc nhìn mang một sắc thái riêng. Nó tạo nên một bức tranh toàn cảnh. Hồi ký là một minh chứng sống động. Nó cho thấy sự phức tạp của quá khứ. Nó giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về các biến cố lịch sử. Đồng thời, nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy. Nó phản ánh sự phát triển của văn hóa xã hội. Ký ức cá nhân và tập thể được hòa trộn. Chúng tạo nên một kho tàng tri thức. Nó vừa mang tính lịch sử, vừa mang tính nhân văn. Văn học hậu chiến đã sử dụng hồi ký. Nó để giải mã những vấn đề xã hội. Nó để chữa lành những vết thương. Thể loại tự thuật này là một phương tiện. Nó giúp truyền tải những giá trị nhân bản. Nó góp phần giáo dục thế hệ trẻ. Hồi ký là một phần không thể thiếu. Nó trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại. Nó tiếp tục phát triển. Nó tiếp tục đóng góp vào việc bảo tồn ký ức. Nó phản ánh bản sắc dân tộc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1975 đến nay nhìn từ đặc trưng thể loại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ TRẦN THỊ HỒNG HOA HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ 1975 ĐẾN NAY NHÌN TỪ ĐẶC TRƢNG THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ TRẦN THỊ HỒNG HOA HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ 1975 ĐẾN NAY NHÌN TỪ ĐẶC TRƢNG THỂ LOẠI Chuyên ngành: Lí luận văn học Mã số: 62 22 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN KHÁNH THÀNH Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: - Luận án tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. - Luận án đã được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, cầu thị. - Kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu khác đã được tiếp thu một cách trung thực, cẩn trọng trong luận án.

NGHIÊN CỨU SINH Trần Thị Hồng Hoa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến PGS. Trần Khánh Thành - người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn cơ sở đào tạo, các thầy cô giáo, cơ quan, bạn bè và gia đình đã luôn động viên, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH Trần Thị Hồng Hoa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án .TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số vấn đề lí luận về ký. Nguồn gốc của ký.

Đặc trưng của ký. Quan niệm về hồi ký. Khái niệm về hồi ký. Đặc trưng của hồi ký.

Phân loại hồi ký. Lịch sử nghiên cứu hồi ký tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu hồi ký trước năm 1975. Tình hình nghiên cứu hồi ký sau năm 1975 .QUÁ TRÌNH PHỤC HIỆN KÝ ỨC TRONG HỒI KÝ SAU 1975.

Vai trò của ký ức trong hồi ký. Ký ức là khởi nguồn, chất liệu của văn học nói chung. Ký ức sàng lọc và tạo ra những giới hạn của việc tái hiện sự thật. Sự thôi thúc từ hiện tại - điểm khởi đầu của dòng ký ức.

Nhu cầu hồi cố của lớp người cao tuổi. Khát vọng chia sẻ của lớp trẻ qua hồi ký. Sự kết tinh của các biểu tượng nghệ thuật. Những biểu tượng nổi bật.

Sự tương hỗ của các biểu tượng. 61 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sự hỗ trợ của trí tưởng tượng trong quá trình hoài niệm. Vai trò của tưởng tượng và vấn đề hư cấu trong hồi ký.

Một số hình thức của tưởng tượng trong hồi ký. DIỄN NGÔN VỀ SỰ THẬT TRONG HỒI KÝ SAU 1975. Tiếp cận hồi ký từ lý thuyết diễn ngôn. Khái quát về lý thuyết diễn ngôn.

Hồi ký dưới ảnh hưởng của hệ tư tưởng xã hội sau năm 1975. Sự hình thành và quan hệ qua lại giữa mã sự thật và mã nghệ thuật trong ký nói chung và hồi ký nói riêng. 78 kết giữa mã sự thật và mã nghệ thuật trong hồi ký các nhà văn. Chủ thể diễn ngôn và cái nhìn tự biện mới mẻ về bản thân.

Hình tượng bạn bè nghệ sĩ dưới những góc nhìn khác nhau. 92 trội của mã sự thật trong hồi ký của các tướng lĩnh, chính trị gia và các cựu binh cách mạng. Chân dung người anh hùng trong cuộc chiến và giữa đời thường102 3. Hình tượng người lính- người đồng đội trong chiến tranh.

Sự thể hiện của các chính trị gia. 111 trợ của mã nghệ thuật cho mã sự thật trong hồi ký của các tầng lớp khác…………………………………………………………. Hồi ký của các nhà báo. Hồi ký của những người làm nghệ thuật.

SỰ GIAO THOA THỂ LOẠI CỦA HỒI KÝ SAU 1975. Chất trữ tình trong hồi ký. Sự trỗi dậy của cái tôi nội cảm giữa cấu trúc hồi ức. Sự xuất hiện của thiên nhiên giữa dòng chảy sự kiện.

Chất tiểu thuyết trong hồi ký. Kết cấu hiện đại. Nghệ thuật xây dựng nhân vật có độ dư. Kỹ thuật tự sự tạo tính đa thanh.

Một số biến thể của hồi ký. Hồi ký-tự truyện. 143 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hồi ký ẩn danh tiểu thuyết.

144 KẾT LUẬN………………………………………………………………148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.

Hồi ký xuất hiện tại phương Tây từ thời cổ đại Hy Lạp, ban đầu mang dáng dấp tiểu sử văn học, ghi lại những sự kiện đáng nhớ của những nhân vật có sức ảnh hưởng lớn với cộng đồng. Cùng với sự phát triển của lịch sử, sự thay đổi của các giá trị văn hóa, xã hội, hồi ký ngày càng trở thành một thể loại hữu dụng để trình bày ký ức, tâm tư của bản thân, những đánh giá, nhìn nhận của các tầng lớp khác nhau về mọi sự việc, hiện tượng trong đời sống. Tại Việt Nam, vào những năm đầu thế kỷ XX, đặc biệt trong giai đoạn 1930- 1945, hồi ký cũng bắt đầu xuất hiện với tác phẩm Ngục Kon Tum (1938) của Lê Văn Hiến nhưng chưa được sáng tác rộng rãi như các thể ký khác. Những năm 1945- 1975, tiếp nối tinh thần của thời đại, hồi ký- đặc biệt là mảng hồi ký cách mạng đã phát triển rực rỡ với những tác phẩm mang âm hưởng sử thi hào hùng.

Sau năm 1975, hồi ký trở thành một thể loại được yêu thích không kém truyện ngắn và tiểu thuyết. Là một thể ký tự sự được phát triển từ những hồi ức cá nhân mang đầy tính chủ quan nên hồi ký tương đối “cởi mở”, không bị câu thúc quá nghiêm ngặt bởi những yêu cầu về nội dung và hình thức thể hiện. Mặt khác, với công chúng hôm nay, nhu cầu tìm đến sự thật, xác minh những bí mật ẩn giấu sau những “vỏ bọc” của lịch sử và con người đã ngày càng trở thành nhu cầu bức thiết và thôi thúc họ tìm đến với hồi ký. Vì thế, không khó hiểu khi bước vào thời kỳ đổi mới, văn đàn nước ta chứng kiến sự “bùng nổ” chưa từng có của thể loại này với sự xuất hiện của rất nhiều tác giả không chuyên ở đủ mọi nghề nghiệp, tuổi tác, giới tính, địa vị xã hội… Bên cạnh những cuốn hồi ký được viết ra bởi những nhà văn, nhà thơ, nhà nghiên cứu nổi tiếng còn có những cuốn hồi ký của các nguyên thủ 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quốc gia, các tướng lĩnh, nhà chính trị, nhà giáo, các diễn viên điện ảnh, nhạc sĩ, các kiến trúc sư hay những người nông dân.

Theo nguồn thống kê từ Thư viện Quốc gia, số lượng hồi ký được xuất bản từ năm 1986 đến năm 1996 ở nước ta là 296 cuốn (trong đó có 36 cuốn hồi ký của tác giả nước ngoài, 260 cuốn của tác giả Việt Nam). Con số này tăng lên gần gấp ba trong khoảng thời gian tiếp theo từ 1997 đến 2007 với tổng 630 cuốn (trong đó có 71 cuốn hồi ký nước ngoài, 559 cuốn hồi ký của Việt Nam). Đỉnh cao là năm 2005 có đến 77 cuốn hồi ký được xuất bản. Cho đến thời điểm này, tuy chưa có khảo sát đầy đủ cho số lượng hồi ký ra mắt độc giả nhưng chúng tôi có thể khẳng định rằng đã có hàng nghìn đầu sách được công bố trên cả nước nhằm đáp ứng nhu cầu to lớn của cả người viết và người đọc (chưa kể các tác phẩm hồi ký được đăng tải trên mạng xã hội và đến với độc giả thế hệ @ theo phương thức đặc thù).

Số lượng tác phẩm đồ sộ và có chất lượng xuất hiện trong thời gian qua đủ để hồi ký tạo nên một cuộc tranh đua hấp dẫn với các thể loại tự sự truyền thống như tiểu thuyết hay truyện ngắn. Tuy nhiên, trong khi các thể loại khác nhận được sự quan tâm sâu sắc của đông đảo nhà phê bình hay các nghiên cứu sinh chuyên ngành văn học thì hồi ký chưa xuất hiện nhiều trong các công trình nghiên cứu lớn mang tính bao quát. Sự xuất hiện rải rác các bài báo về hồi ký qua các giai đoạn đã cung cấp bức tranh chung về mặt lý luận và thực tiễn sáng tác nhưng chưa giải quyết được thấu đáo mọi vấn đề của thể loại. Sự chú ý của một vài luận văn hay luận án dành cho hồi ký bước đầu mang đến cái nhìn hệ thống, khái quát về sự phát triển của hồi ký nhưng lại chưa làm nổi bật được những yếu tố cốt lõi của hồi ký.

Nhìn lại lịch sử nghiên cứu vấn đề, chúng tôi cho rằng, vẫn còn nhiều khoảng trống cần phải bổ sung để nhận diện một cách xác đáng những đặc trưng cơ bản của thể loại này. Hệ thống thể loại cùng sự vận động và biến đổi của nó là một phương diện quan trọng bộc lộ quan niệm văn học và đặc điểm tư duy 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghệ thuật của mỗi thời đại. “Đằng sau cái mặt ngoài sặc sỡ và đầy tạp âm ồn ào của tiến trình văn học, người ta không nhìn thấy vận mệnh to lớn và cơ bản của văn học và ngôn ngữ, mà những nhân vật chính nơi đây trước hết là các thể loại, còn trào lưu, trường phái chỉ là những nhân vật hạng nhì và hạng ba” [10, 28]. Soi vào quan điểm trên, ta nhận thấy việc xác lập những ranh giới cùng những đặc trưng nổi bật cho mỗi thể loại trong tiến trình phát triển của văn học là vô cùng quan trọng và cần thiết.

Tuy nhiên, với hồi ký, sự phân định đường biên thể loại giữa nó và những dạng thức tác phẩm khác quả thật không phải là việc dễ dàng, nhất là khi trong khuynh hướng giao thoa và biến thể đã trở thành tất yếu của thời đại mới, hồi ký ngày càng có sự thâm nhập rõ nét hơn của bút ký, tự truyện, tiểu thuyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo cứu hồi ký Việt Nam giai đoạn 1975-1986: đặc trưng thể loại, chủ đề và giá trị thẩm mỹ.

Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn từ 1" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter