Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập - Phan Thanh Việt (HUS)
Nghiên cứu chuyên sâu về thi pháp cổ kim trong thơ Ngự chế, phân tích cấu trúc thể cách và giá trị nghệ thuật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu thơ Ngự chế Thiệu Trị: Tổng quan và giới thiệu
- Số trang:
- 283 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hán Nôm
- Tác giả:
- Phan Thanh Việt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu thơ Ngự chế Thiệu Trị Tổng quan và giới thiệu
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn khái quát về công trình. Phần này đặt luận án vào bối cảnh nghiên cứu rộng hơn. Nó giới thiệu tác giả Thiệu Trị và tác phẩm trọng tâm. Mục tiêu là làm rõ tầm quan trọng của "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập". Đây là một đóng góp quý giá cho Văn học Ngự chế và Lịch sử thi ca Việt Nam. Nghiên cứu này mở đường cho việc phân tích văn bản thơ cổ một cách sâu sắc.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Ngự chế
Tình hình nghiên cứu về thơ Ngự chế nói chung và tác phẩm của Thiệu Trị nói riêng có lịch sử phát triển. Nhiều công trình thư mục học đã số hóa, ghi chép thơ văn Ngự chế của vị vua này. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" còn hạn chế. Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào tiểu sử, sự nghiệp chính trị hoặc khía cạnh chung của Văn học trung đại Việt Nam. Việc phân tích toàn diện tác phẩm này là cần thiết. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc vào một nguồn tư liệu quý. Nguồn tư liệu này phản ánh phong cách thơ ca cung đình thời Nguyễn. Nghiên cứu tổng quan giúp định hình hướng đi mới. Nó cũng xác định những đóng góp độc đáo của công trình.
1.2. Tác giả Thiệu Trị và sự nghiệp văn chương
Hoàng đế Thiệu Trị (1807-1847) có thân thế và sự nghiệp chính trị đáng chú ý. Ông trị vì trong giai đoạn lịch sử phức tạp của triều Nguyễn. Bên cạnh vai trò là một minh quân, Thiệu Trị còn là một thi nhân tài hoa. Sự nghiệp văn chương của ông rất phong phú, đồ sộ. Các sáng tác của Thiệu Trị đa dạng về thể loại, nội dung. Ông để lại nhiều bài thơ, phú có giá trị. Thơ Ngự chế của Thiệu Trị không chỉ là văn chương. Nó còn là công cụ giáo hóa, thể hiện tư tưởng trị quốc. Ông quan tâm đến việc phát triển văn hóa, giáo dục. Thiệu Trị khẳng định vị thế của mình thông qua thi ca. Sự nghiệp này làm nền tảng cho việc hiểu rõ tác phẩm trọng tâm của luận án. Nó giúp hiểu được tầm ảnh hưởng của phong cách thơ ca cung đình.
1.3. Giới thiệu tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách
Tác phẩm "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" là một công trình đặc biệt. Tác phẩm này do chính Hoàng đế Thiệu Trị biên soạn. Đây không chỉ là tập thơ. Nó còn là một công trình lý luận văn học cổ có giá trị. Tác phẩm tập hợp và phân tích nhiều thể loại thơ cổ điển. Nó đưa ra các quy tắc, mẫu mực về thi pháp. Tác phẩm chứa đựng quan niệm của Thiệu Trị về thơ ca. Các bài thơ minh họa cho từng thể cách. Điều này làm cho tác phẩm trở nên độc đáo. Nó cung cấp cái nhìn trực tiếp vào tư duy thi pháp của một vị vua. Tác phẩm là nguồn tư liệu quý giá cho Thi pháp học Việt Nam. Việc nghiên cứu giúp làm rõ thêm một góc nhìn về Văn học Ngự chế.
II.Khảo cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập
Phần này đi sâu vào khía cạnh văn bản học của tài liệu. Nó xác định tên gọi, niên đại, quá trình biên soạn của tác phẩm. Luận án phân loại các phiên bản hiện có và tiến hành khảo dị. Mục đích là xác định thiện bản. Việc này đảm bảo tính chính xác cho phân tích văn bản thơ cổ. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu rõ Văn học trung đại Việt Nam.
2.1. Tên gọi niên đại quá trình biên soạn
Tên gọi đầy đủ của tác phẩm là "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập". Tên này phản ánh nội dung chính của công trình. Tác phẩm do Hoàng đế Thiệu Trị biên soạn. Quá trình biên soạn diễn ra trong triều đại của ông. Niên đại ra đời của tác phẩm được xác định một cách cẩn trọng. Luận án dựa trên các tài liệu lịch sử, văn bản liên quan. Quá trình này không đơn thuần là sưu tập thơ. Nó bao gồm việc hệ thống hóa các thể loại. Tác phẩm cũng lý giải các quy tắc thi pháp. Việc tìm hiểu nguồn gốc giúp định vị tác phẩm trong Lịch sử thi ca Việt Nam. Nó làm rõ mục đích sáng tạo của vị Hoàng đế.
2.2. Phân loại hiện trạng văn bản và khảo dị
Hiện trạng văn bản của tác phẩm "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" phức tạp. Nhiều phiên bản khác nhau được lưu trữ tại các kho tư liệu. Các tư liệu tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Thư viện Quốc gia và Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV được khảo sát. Công trình phân loại các bản chép tay, mộc bản. Mỗi phiên bản có những đặc điểm riêng. Quá trình khảo dị là cần thiết. Việc đối chiếu các dị bản giúp phát hiện khác biệt. Điều này cực kỳ quan trọng để xác định văn bản gốc hoặc bản đáng tin cậy nhất (thiện bản). Mục tiêu là đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung. Việc này góp phần vào sự chuẩn xác của phân tích văn bản thơ cổ. Nó tăng cường hiểu biết về thể loại thơ cổ điển.
2.3. Khảo cứu cấu trúc nội dung bản thiện
Sau khi xác định được thiện bản, cấu trúc nội dung tác phẩm được khảo cứu chi tiết. Tác phẩm gồm nhiều phần. Mỗi phần có chức năng riêng. Bài Biểu mở đầu nêu rõ mục đích biên soạn. Các tựa dẫn cho từng sáng tác giải thích thêm. Nội dung chính của tác phẩm là các thể cách thi pháp. Mỗi thể cách được giới thiệu kèm theo ví dụ minh họa bằng thơ. Các bài thơ này do chính Thiệu Trị sáng tác. Cấu trúc này cho thấy ý đồ hệ thống hóa. Nó thể hiện mong muốn chuẩn hóa thi pháp. Đây là một đóng góp quan trọng cho Thi pháp học Việt Nam. Nó giúp làm rõ quan điểm về thi luật cổ. Việc này cũng hỗ trợ việc nghiên cứu Văn học Ngự chế.
III.Đặc điểm nghệ thuật Thi pháp học Việt Nam Ngự chế
Phần này khám phá giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Nó phân tích quan niệm về thi pháp của Thiệu Trị. Các thể cách thơ cổ kim và tân sáng được làm rõ. Công trình này làm sâu sắc thêm hiểu biết về Thi pháp học Việt Nam. Nó đặc biệt chú trọng đến Phong cách thơ ca cung đình thời Nguyễn. Đây là một nguồn tư liệu quý giá cho Lý luận văn học cổ.
3.1. Quan niệm về thể cách thi pháp của Thiệu Trị
Hoàng đế Thiệu Trị có quan niệm rõ ràng về thể cách thi pháp. Ông không chỉ là người sáng tác. Ông còn là một nhà lý luận văn học. Thiệu Trị tin rằng thơ ca cần có quy củ, khuôn phép. Thể cách là yếu tố quan trọng để định hình một bài thơ hay. Ông nhấn mạnh sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới. Quan niệm này phản ánh tinh thần của triều Nguyễn. Đó là sự kế thừa văn hóa truyền thống. Đồng thời, triều đại này cũng có ý thức xây dựng nền văn học riêng. Việc này có ý nghĩa lớn đối với Thi pháp học Việt Nam. Quan niệm của ông định hướng cho việc sáng tác thơ Ngự chế. Nó thể hiện tầm nhìn của một vị vua.
3.2. Thể cách thi pháp cổ kim và tân sáng
Tác phẩm "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" phân loại thể cách thi pháp rất chi tiết. Phần "cổ kim" tập hợp các thể loại thơ cổ điển đã tồn tại. Ví dụ như thơ Đường luật, phú, ca, hành. Thiệu Trị không chỉ liệt kê. Ông còn luận giải sâu sắc về nguồn gốc, đặc trưng, cách sử dụng. Phần "tân sáng" thể hiện sự sáng tạo của chính Thiệu Trị. Ông đưa ra những thể thơ mới hoặc biến thể. Điều này chứng tỏ sự chủ động, đổi mới trong phong cách thơ ca cung đình. Các thể cách tân sáng có thể mang dấu ấn riêng của triều Nguyễn. Việc này làm giàu thêm kho tàng thi luật cổ. Luận giải giúp độc giả hiểu rõ hơn sự đa dạng. Nó cũng cho thấy sự tinh tế trong thi ca.
3.3. Giá trị thi học Thi pháp cung đình Việt Nam
Tác phẩm của Thiệu Trị mang giá trị thi học to lớn. Nó không chỉ là bộ sưu tập thơ. Nó còn là một công trình lý luận văn học cổ quan trọng. "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" cung cấp cái nhìn toàn diện về thi pháp học Việt Nam thời Nguyễn. Nó cho thấy cách thức một vị vua định hình và phát triển văn học. Giá trị của tác phẩm nằm ở việc hệ thống hóa. Nó chuẩn hóa các thể loại thơ. Tác phẩm là minh chứng cho sự phát triển của Văn học Ngự chế. Nó thể hiện sự quan tâm của triều đình đến văn chương. Việc nghiên cứu này góp phần khẳng định vị trí của thơ Ngự chế. Nó đóng góp vào Lịch sử thi ca Việt Nam. Tác phẩm có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
IV.Nội dung thơ Ngự chế Thiệu Trị Lý luận văn học cổ
Phần này khám phá nội dung thơ trong "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập". Nó phân tích quan niệm về nội dung thơ ca. Đặc biệt, nó làm rõ mối quan hệ giữa nội dung và thể cách. Các bài thơ phản ánh vai trò của Thiệu Trị. Ông vừa là Hoàng đế, vừa là thi nhân. Điều này cho thấy sự giao thoa giữa Lý luận văn học cổ và thực tiễn sáng tác. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về Thơ Ngự chế và Văn học trung đại Việt Nam.
4.1. Quan niệm về nội dung thơ ca trung đại Việt Nam
Quan niệm về nội dung thơ ca trong thời trung đại Việt Nam có những đặc điểm riêng. Thơ ca không chỉ là biểu hiện cảm xúc cá nhân. Nó còn gánh vác sứ mệnh giáo hóa, trị quốc. Các nhà thơ thường lồng ghép tư tưởng Nho giáo. Họ đề cao đạo đức, lễ nghĩa. Quan niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến Văn học Ngự chế. Thơ của vua chúa thường mang tính chính luận. Nó thể hiện lý tưởng về một xã hội thái bình. Thiệu Trị cũng chịu ảnh hưởng bởi quan niệm này. Quan niệm về nội dung là nền tảng. Nó giúp lý giải các chủ đề trong tác phẩm của ông. Việc này quan trọng để hiểu bối cảnh Lý luận văn học cổ.
4.2. Nội dung thơ Hoàng đế Trị quốc và an dân
Trong cương vị một Hoàng đế, Thiệu Trị sử dụng thơ ca để thể hiện tư tưởng trị quốc. Các bài thơ Ngự chế thường ca ngợi sự thịnh trị. Ông khuyến khích nông nghiệp, chăm lo đời sống nhân dân. Tư tưởng Nho giáo được vận dụng khéo léo. Nó phục vụ cho mục tiêu an dân, giữ nước. Chấn hưng văn trị cũng là một chủ đề quan trọng. Ông coi trọng việc học, thi cử. Thơ Ngự chế của Thiệu Trị là công cụ truyền bá chính sách. Nó thể hiện trách nhiệm của người đứng đầu quốc gia. Những bài thơ này mang đậm phong cách thơ ca cung đình. Nó là minh chứng cho sự gắn kết giữa văn chương và chính trị.
4.3. Nội dung thơ thi nhân Tình cảm và thiên nhiên
Bên cạnh vai trò Hoàng đế, Thiệu Trị còn là một thi nhân. Các bài thơ của ông cũng thể hiện những cảm xúc cá nhân. Tình cảm với vua cha, gia đình được bộc lộ kín đáo. Ông cũng dành nhiều vần thơ cho thiên nhiên. Hình tượng con người, cảnh vật trong thơ Thiệu Trị tinh tế. Nó phản ánh sự nhạy cảm của người nghệ sĩ. Những vần thơ này mang tính thẩm mỹ cao. Nó là sự kết hợp hài hòa giữa chất cung đình và sự bay bổng cá nhân. Việc phân tích văn bản thơ cổ giúp phát hiện các lớp nghĩa. Nó làm rõ chiều sâu tâm hồn của vị vua. Phần này bổ sung cái nhìn đa chiều về Lịch sử thi ca Việt Nam.
V.Giá trị lịch sử văn học Thi ca trung đại Việt Nam
Phần cuối cùng tổng kết ý nghĩa của tác phẩm "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập". Nó đặt tác phẩm vào bối cảnh Lịch sử thi ca Việt Nam. Công trình đánh giá những đóng góp của Thiệu Trị về thi luật và lý luận văn học. Nghiên cứu này khẳng định vị trí quan trọng của Văn học Ngự chế trong Văn học trung đại Việt Nam.
5.1. Vai trò của Ngự chế trong lịch sử thi ca Việt Nam
Thơ Ngự chế của các vị vua triều Nguyễn nói chung và Thiệu Trị nói riêng có vai trò quan trọng. Nó không chỉ là di sản văn hóa. Nó còn là một phần không thể thiếu của Lịch sử thi ca Việt Nam. Tác phẩm "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" là một công trình hiếm hoi. Nó hệ thống hóa và lý luận về thi pháp từ góc nhìn của bậc đế vương. Tác phẩm này cung cấp cái nhìn độc đáo. Nó cho thấy sự phát triển của phong cách thơ ca cung đình. Thơ Ngự chế phản ánh nhiều khía cạnh của xã hội. Nó là tiếng nói chính thức của triều đình. Việc nghiên cứu giúp tái hiện bức tranh văn học thời bấy giờ.
5.2. Đóng góp vào thi luật cổ và lý luận văn học
Tác phẩm của Thiệu Trị có đóng góp đáng kể vào thi luật cổ và lý luận văn học cổ của Việt Nam. Ông không chỉ thu thập. Ông còn phân loại, luận giải các thể cách thơ. Việc đưa ra các thể cách tân sáng là một bước tiến. Nó thể hiện sự sáng tạo trong lĩnh vực thi pháp. "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" là một trong số ít công trình lý luận chuyên sâu. Tác phẩm này có giá trị tham khảo cao. Nó là tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu Thi pháp học Việt Nam. Các quy tắc, mẫu mực được trình bày rõ ràng. Việc này giúp bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
5.3. Ý nghĩa nghiên cứu đối với văn học trung đại
Nghiên cứu về "Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" có ý nghĩa sâu sắc. Nó mở ra hướng tiếp cận mới đối với Văn học trung đại Việt Nam. Công trình này làm giàu thêm nguồn tư liệu nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về tư duy nghệ thuật của các vị vua. Việc phân tích văn bản thơ cổ này cũng khẳng định vai trò của Thiệu Trị. Ông là một nhà văn hóa lớn, không chỉ một vị vua. Tác phẩm là một mảnh ghép quan trọng. Nó giúp hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về nền văn học phong kiến. Việc này góp phần bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập (御製古今體格詩法集) của nghiên cứu sinh Phan Thanh Việt (chuyên ngành Hán Nôm, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2022; người hướng dẫn: PGS.TS Hà Văn Minh, PGS.TS Nguyễn Thanh Tùng) là công trình tiên phong giải mã toàn diện một trước tác thi học hoàng cung đặc biệt dưới triều Nguyễn. Luận án đặt bối cảnh nghiên cứu vào giai đoạn thịnh trị của vương triều Nguyễn dưới thời Hoàng đế Thiệu Trị (trị vì 1841–1847) – thời kỳ chứng kiến đường lối "chấn hưng văn trị" đạt tới đỉnh cao nghệ thuật cách luật và mỹ học cung đình.
Khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu mà luận án định vị là: Dù di sản văn chương triều Nguyễn vô cùng đồ sộ với hơn 3.647 bài thơ ngự chế của riêng Thiệu Trị, mảng văn chương hoàng tộc nói chung và văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập nói riêng trong suốt hơn một thế kỷ hầu như chỉ được tiếp cận tản mạn ở một vài bài thơ chơi chữ đơn lẻ như Vũ trung sơn thủy (雨中山水), chưa từng có một công trình nào khảo sát văn bản học toàn diện từ nguồn tư liệu bản khắc gỗ (mộc bản), bản in vương triều đến các bản chép tay truyền bá trong giới Nho lâm.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Quá trình trước tác, cơ cấu truyền bản và hiện trạng văn bản học của Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập trong hệ thống lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Thư viện Quốc gia và Mộc bản triều Nguyễn (Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV) diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đâu là tiêu chí định vị "thiện bản" và giải pháp bổ khuyết các phần lạc bản, khuyết thiên dựa trên nguyên lý đối hiệu văn bản học Hán Nôm?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống 72 thể cách thi pháp cổ kim và tân sáng (15 thể cách tự sáng) phản ánh tư duy thi học, ý thức tự tôn văn hóa và mỹ học cung đình của Thiệu Trị ra sao?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập là tuyển tập thi pháp học có cấu trúc chuẩn mực do Nội các biên định theo chiếu chỉ của Thiệu Trị năm 1847, đại diện cho đỉnh cao kỹ thuật đảo vận, hồi văn và thi pháp ước lệ trung đại.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Tác phẩm không chỉ mang tính tiêu khiển quý tộc mà thể hiện một chỉnh thể triết lý chính trị - văn hóa kết hợp giữa "dĩ văn trị quốc" Nho giáo và cảm quan "cư Nho mộ Thích", khẳng định tính độc lập thi học của Đại Nam đối lập với văn hiến phương Bắc.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp phương pháp văn bản học Hán Nôm truyền thống (Textual Criticism), Thi pháp học phương Đông (Eastern Poetics) và Lý thuyết diễn ngôn quyền lực vương quyền (Royal Discourse Analysis). Phạm vi khảo sát bao quát 157 bài/chương thơ với 72 thể cách thi pháp, đối chiếu 4 tập Thiệu Trị ngự chế thi và hệ thống di văn khắc gỗ, bia đá, khảm xà cừ tại Quần thể di tích Cố đô Huế.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về văn thơ ngự chế của Thiệu Trị trải qua ba phân kỳ tiếp cận chính:
- Dòng nghiên cứu thư tịch và chính sử học triều Nguyễn: Đại Nam thực lục (chính biên đệ tam kỷ) và Đại Nam nhất thống chí của Quốc Sử quán ghi chép quá trình vua Thiệu Trị giao Nội các tuyển trích thơ ngự chế để lập tập thi pháp vào tháng 2 năm Đinh Mùi (1847). Các công trình thư mục như Di sản Hán Nôm Việt Nam thư mục đề yếu (Trần Nghĩa, François Gros, 1993) ghi nhận các mã số lưu trữ (A.3052, A.1960, AB.123, VHv.1165, VHv.1877), tuy nhiên chưa tiến hành đối hiệu giữa các bản in và bản chép tay.
- Dòng giải mã hình thức hồi văn - liên hoàn: Năm 1960, Việt Nam khảo cổ tập san lần đầu công bố yêu cầu giải mã hai bài thơ khảm xà cừ tại điện Long An là Vũ trung sơn thủy và Phước Viên văn hội lương dạ mạn ngâm. Học giả Pháp Pierre Daudin (1972) công bố chuyên luận Poèmes anacycliques de l'empereur Thiệu Trị nhưng chỉ giải mã được 12 bài, trong đó có 6 bài sai quy cách cách luật. Đến năm 1994, Nguyễn Tân Phong giải mã thành công ma trận 64 bài (32 bài thất ngôn tứ tuyệt, 32 bài ngũ ngôn tứ tuyệt). Đỉnh cao là công trình của GS. Nguyễn Tài Cẩn (1998) Tìm hiểu kỹ xảo Hồi văn liên hoàn trong bài Vũ trung sơn thủy của Thiệu Trị, mở rộng ma trận cách đọc vận luật Canh - Chấn - San - Dạng đạt tới 128 biến thể bài thơ.
- Dòng khảo sát không gian kiến trúc thi họa: Các nghiên cứu của Phan Thuận An, Phan Thanh Hải, Phạm Đức Thành Dũng (1998, 2015), Trần Đại Vinh (2015), Nguyễn Phước Hải Trung (2002, 2018) và Nguyễn Tuấn Cường (2015) tập trung vào thể thức "nhất thi nhất họa" trên kiến trúc cung đình Huế.
Điểm đối thoại và tranh luận học thuật (Debates): Tồn tại cuộc tranh luận về tính nguyên bản và thẩm quyền tác giả giữa các bản ngự chế của Minh Mạng và Thiệu Trị tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV (được Nguyễn Huy Khuyến xử lý năm 2014) và sự nhầm lẫn nghiêm trọng trong việc phân định các tập thơ ngự chế tại Thư viện Quốc gia Hà Nội. Luận án của Phan Thanh Việt đã tạo nên bước định vị đột phá: chứng minh văn bản R.1600 tại Thư viện Quốc gia bị gán sai nhãn mục lục thành quyển nhất, đồng thời bản R.1597 thực chất là quyển 5–6 của Thiệu Trị ngự chế thi tứ tập.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Chuyên khảo của Pierre Daudin (1972) bộc lộ sự hạn chế trong việc nắm bắt niêm luật thi thất ngôn tứ tuyệt phương Đông khi áp đặt logic chuyển dịch tuyến tính phương Tây. Luận án vượt qua Daudin bằng việc phục dựng toàn bộ ma trận thi pháp âm vận học Hán Nôm.
- So với các nghiên cứu về tuyển tập thơ ngự chế của Hoàng đế Càn Long nhà Thanh (Càn Long ngự chế thi tập 御製詩集), luận án khẳng định tính độc đáo của văn bản Thiệu Trị: không chỉ dừng ở ngâm vịnh chính sự, mà được cấu trúc như một "sách giáo khoa thi pháp" (poetic pedagogical codex) nhằm chuẩn hóa quy phạm sáng tác cho toàn bộ giới sĩ phu Đại Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết Văn bản học cổ điển (Classical Philology / Textual Criticism) của Chen Yuan (Trần Viên) và lý thuyết Thi pháp học cấu trúc phương Đông:
- Bổ sung khái niệm "Văn bản thi pháp đa phương thức" (Multimodal Poetic Text): Tác phẩm của Thiệu Trị không chỉ tồn tại ở dạng thức thư tịch in khắc trên giấy dó (paper codex), mà tồn tại đồng thời dưới dạng thức di văn kiến trúc (đồ bản khảm xà cừ, biển đồng, hoành phi, tranh gương). Cấu trúc của văn bản chi phối trực tiếp hành vi giải mã văn bản học.
- Đóng góp vào Lý thuyết thi chế vương quyền (Royal Poetic Hegemony): Thể hiện rõ nét luận điểm "văn dĩ tải đạo" và "thi ngôn chí" của Nho giáo kinh điển (Khổng Tử, Chu Hy) nhưng được nâng lên thành phương thức xác lập chủ quyền văn hiến độc lập. Việc sáng tạo các thể cách "tân sáng" là minh chứng cho sự xác lập quyền lực tối cao của thiên tử đối với cả hệ thống ngữ nghĩa và luật thơ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục lý thuyết:
- Trục khảo chứng học thư tịch (Bibliographical Philology): Phân tích thư mục, giám định mộc bản, khảo dị văn bản theo phương pháp quy nạp đối chiếu đa bản (inter-textual cross-examination).
- Trục thi pháp học hình thức (Formalist Poetics): Phân loại 72 thể cách thành hai phân hệ: Cổ kim thể cách (kế thừa Đường thi, Tống thi, Bào Chiếu, Bạch Cư Dị) và Tân sáng thể cách (15 thể tài do vua tự tạo tác).
- Trục phân tích ngữ cảnh quyền lực (Contextual Discourse Analysis): Khảo sát quan hệ biện chứng giữa cương vị Hoàng đế trị quốc và tâm thức thi nhân tài tử.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG VĂN BẢN HỌC & THI PHÁP THIỆU TRỊ │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────┐
│ KHẢO CỨU VĂN BẢN HỌC │ │ HỆ THỐNG THỂ CÁCH THI PHÁP │
├───────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────┤
│ • 3 Hệ thống tư liệu: │ │ • 72 Thể cách thi pháp: │
│ - VNCHN: A.3052, A.1960... │ │ - 57 Thể cách Cổ kim │
│ - TVQG: R.1597, R.1598 │ │ - 15 Thể cách Tân sáng │
│ - TTLTQG IV: Mộc bản │ │ • Kỹ pháp cực hạn: │
│ • Đối hiệu & Khảo dị │ │ - Hồi văn liên hoàn │
│ • Bổ khuyết & Xác lập │ │ - Toàn chuyển chu hoàn thể │
│ Thiện bản hoàn chỉnh │ │ - Chiết tự / Tạp số thể │
└───────────────────────────────┘ └────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo lập trường nhận thức luận Thực chứng văn bản học (Textual Positivism) kết hợp Thấu thị lịch sử (Historical Hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng văn bản thư tịch: Tiếp cận giải phẫu vi mô cấu trúc văn bản (micro-philological analysis).
- Tầng di sản vật thể: Khảo sát điền dã di văn kiến trúc thực địa tại Quần thể di tích Cố đô Huế.
- Tầng liên văn bản: Đối chiếu toàn bộ 157 sáng tác với 4 tập Thiệu Trị ngự chế thi và các bộ chính sử (Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu văn bản học trải qua 5 bước nghiêm ngặt:
- Thu thập và số hóa dữ liệu: Tập hợp toàn bộ truyền bản gồm bản in mộc bản triều Nguyễn tại Đà Lạt, 5 bản tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm (A.3052, A.1960, AB.123, VHv.1165, VHv.1877) và 2 bản tại Thư viện Quốc gia (R.1597, R.1598).
- Đối hiệu dị bản (Textual Collation): Lập bảng đối chiếu từng trang, dòng chữ, chữ kỵ húy (chữ Tông 宗 đổi thành Tôn 尊, Dung 曧, Tuyền 暶).
- Xác lập Thiện bản (Optimal Copy-Text Determination): Kết hợp giữa bản in mộc bản gốc triều Nguyễn và bản chép tay công phu A.1960 (có dấu Viện Viễn Đông Bác Cổ - EFEO) để chọn lọc văn bản có độ chuẩn xác cao nhất.
- Bổ khuyết văn bản (Textual Emendation): Sử dụng Thiệu Trị ngự chế thi sơ tập, nhị tập, tam tập, tứ tập để bù đắp các tờ mất góc, rách mọt tại bản in A.3052 (thiếu tờ 7b, 8a, 10b, 11a) và R.1598 (thiếu tờ 30).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa văn bản giấy - mộc bản - di văn thực địa (điện Long An, đình Hương Nguyện chùa Thiên Mụ, lăng Xương Lăng, lăng Khiêm Lăng).
Tư liệu Mộc bản (TTLTQG IV) ──┐
Bản in A.3052 / R.1598 ───────┼─► [Đối hiệu & Khảo dị] ─► [Xác lập Thiện bản] ─► [Bổ khuyết chuẩn hóa]
Bản chép tay A.1960 (EFEO) ───┤
Di văn thực địa (Điện Long An)┘
Data và phân tích
- Mẫu khảo sát: 100% ngữ liệu tác phẩm gồm 4 quyển (1 quyển mục lục, 3 quyển chính văn), 157 bài/chương thơ, 72 thể cách thi pháp.
- Phát hiện sai lệch lưu trữ thư viện: Phát hiện và hiệu chỉnh sự nhầm lẫn mục lục của Thư viện Quốc gia tại mã R.1600 và R.1597.
- Xử lý khuyết bản: Bổ sung thành công 100% các đoạn khuyết thiếu trong bản chép tay A.1960: phục nguyên bài thơ An biên (từ chữ nguy 危 đến hết), bài Sơn tự thiền chung, bài Nham hác tiều nhàn, đầu đề bài Giang thôn ngư lạc và các thiên Phụ lục nguyên thể.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi với cứ liệu văn bản không thể bác bỏ:
Thứ nhất, khẳng định niên đại và thẩm quyền biên định tối cao của tác phẩm: Dựa vào bài Biểu nguyên bản trong quyển mục lục, luận án xác định chính xác ngày hoàn thành bản thảo dâng lên nhà vua phê chuẩn là ngày 9 tháng 9 năm Thiệu Trị thứ 7 (1847) – tức chỉ 18 ngày trước khi vua Thiệu Trị băng hà (27 tháng 9 năm Đinh Mùi). Luận án trích dẫn chiếu chỉ của vua từ chính sử:
"Các ngươi nên xét rõ ngay trong các tập thơ Ngự chế, phàm những chỗ có quan hệ đến thể cách đời xưa và đời nay, đều nên theo trước sau mà lần lượt biên vào, ta sẽ gia ân ban vào chỗ văn thư của sĩ phu, cũng để giúp cho việc muốn xem cho rộng" (Đại Nam thực lục).
Hội đồng biên định gồm các danh thần kiệt xuất của Nội các: Nguyễn Bá Nghi, Tôn Thất Cáp, Nguyễn Cửu Trường, Vũ Phạm Khải; khảo hiệu bởi Mai Anh Tuấn, Nguyễn Đăng Tuyển; và Binh Bộ Thượng thư Nguyễn Đăng Giai phụ trách giám tạo san khắc.
Thứ hai, hoàn thiện ma trận văn bản và hiệu đính thiện bản chuẩn xác nhất: Chứng minh rằng Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập là bản trích lục chuyên đề thi pháp học từ toàn bộ 4 tập Thiệu Trị ngự chế thi. Luận án đã lập danh mục bảng đối hiệu toàn bộ 157 bài thơ với nguồn gốc xuất xứ chính xác trong từng quyển của tổng tập ngự chế, giải quyết triệt để tình trạng thất bản và đảo lộn thứ tự qua các thời kỳ lịch sử.
Thứ ba, giải mã hệ thống 72 thể cách và 15 thể cách "Tân sáng": Luận án phân loại mạch lạc:
- Phân hệ kế thừa Cổ kim (57 thể cách): Vận dụng biến hóa các thể thơ cổ điển như Thủ vỹ ngâm, Thiền liên thể, Lục ngôn chữ Hán, Cung điện thể, Cô nhạn xuất quần cách, Tạp số thể (phỏng Bào Minh Viễn đếm từ một đến mười), Chiết tự thể (phỏng Bạch Lạc Thiên).
- Phân hệ độc lập Tân sáng (15 thể cách): Điển hình là Toàn chuyển chu hoàn thể trong bài Trì đường sơ hạ lâm hứng thủy tạ phóng ngâm (池塘初夏臨興水榭放吟) cho phép xoay vần đọc thành 96 bài thơ hoàn chỉnh; và đỉnh cao là Hồi văn thể kiêm liên hoàn trong bài Vũ trung sơn thủy (雨中山水) đọc thuận nghịch 4 vận Canh - Chấn - San - Dạng sinh ra 128 bài thơ tứ tuyệt và thất ngôn luật.
Thứ tư, xác lập tư tưởng chính trị "Dĩ văn trị quốc" và quan cảm "Cư Nho mộ Thích": Thơ ngự chế Thiệu Trị phản ánh sắc nét tư cách một bậc minh quân Nho giáo chăm lo nông nghiệp, thân hành cày ruộng Tịch điền, khuyến nông, tha thuế khi mất mùa:
"Vua cày ruộng Tịch điền để khuyên bề tôi chú trọng việc làm ruộng, dẫn đầu cả thiên hạ trọng việc làm ruộng... cốt để đất không bỏ sót địa lợi, thôn dã không có dân chơi không" (Đại Nam thực lục).
Bên cạnh đó là tinh thần "cư Nho mộ Thích" thể hiện qua việc sắc dựng chùa Diệu Đế (1844), trùng tu chùa Thiên Mụ, dựng tháp Phước Duyên (Từ Nhân) và đề thơ khắc trên biển đồng ở đình Hương Nguyện.
Thứ năm, đúc kết tuyên ngôn văn hiến độc lập qua hình thức thi pháp: Thơ ngự chế của Thiệu Trị thể hiện niềm tự hào sâu sắc về giang sơn hùng cường, thể hiện qua câu đối ngự chế:
"Tinh tú văn chương trứ / Sơn hà cẩm tú phô"
(星宿文章著 / 山河錦繡鋪 - Văn chương sáng rỡ như các vì tinh tú / Trải bày gấm vóc khắp non sông).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN HỆ THỐNG THI PHÁP THIỆU TRỊ │
├───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ 57 THỂ CÁCH CỔ KIM │ 15 THỂ CÁCH TÂN SÁNG │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ • Hồi văn thể kiêm liên hoàn │ • Toàn chuyển chu hoàn thể │
│ (Vũ trung sơn thủy -> 128 bài) │ (Đọc đảo vòng -> 96 bài thơ) │
│ • Thủ vỹ ngâm, Thiền liên thể │ • Phỏng chiết tự thi giản ước thể │
│ • Thơ Lục ngôn chữ Hán │ • Tự sáng liên hoàn thuận nghịch │
│ • Tạp số thể (phỏng Bào Chiếu) │ • Biến thể điệp vận trường ca │
│ • Cung điện thể, Cô nhạn xuất quần│ • Ma trận bằng trắc đối xứng tâm │
└───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Academic Implications): Cung cấp một bản phiên âm, khảo dị và bổ khuyết đạt chuẩn mực thư tịch học cao nhất, tạo nguồn ngữ liệu sơ cấp (primary sources) tin cậy tuyệt đối cho giới nghiên cứu Hán Nôm và Trung đại học.
- Về phương pháp luận (Methodological Implications): Thiết lập hình mẫu phương pháp nghiên cứu liên ngành: kết hợp chặt chẽ giữa Văn bản học hình thức (Form Philology) với Thi pháp học cấu trúc và Khảo cổ học di tích kiến trúc.
- Về văn hóa - di sản (Heritage Implications): Cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp cho Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế trong việc lập hồ sơ bảo tồn và diễn giải giá trị hệ thống thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế – di sản tư liệu thế giới thuộc Chương trình Ký ức Thế giới Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của UNESCO.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu:
- Giới hạn cơ học của tư liệu mộc bản: Một số tấm mộc bản tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV ở Đà Lạt trải qua thời gian và biến cố lịch sử bị mài mòn, nứt vỡ cục bộ, đòi hỏi phải dựa vào bản chép tay A.1960 để kiểm chứng.
- Phạm vi ngữ âm học lịch sử: Luận án chủ yếu giải mã quy tắc bằng trắc, niêm vận theo hệ thống vận thư cổ điển (Vận thư, Thiệu Trị văn quy) mà chưa thể tái lập toàn diện cách thức xướng âm cung đình thời Nguyễn.
- Vấn đề tác quyền tập Đỗ thi toát yếu: Mới chỉ dừng lại ở mức độ phỏng đoán thư mục dựa trên lời tựa của Trương Đăng Quế trong Quảng Khê văn tập, chưa thể khẳng định 100% văn bản thuộc về trước tác của Thiệu Trị do tác phẩm đã thất truyền.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng giải mã thi pháp học thuật toán (Computational Algorithmic Poetics) cho toàn bộ 15 thể cách tân sáng bằng mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trên ngữ liệu Hán văn cổ.
- Nghiên cứu so sánh loại hình học (Comparative Typology) giữa nghệ thuật hồi văn của Thiệu Trị với thi pháp hồi văn của Tô Huệ (Vũ dệt Chức Cẩm Hồi Văn - Tuyền Cơ Đồ 璇璣圖) thời Tiền Tần và các thi nhân thời Minh - Thanh tại Trung Quốc.
- Khảo sát chuyên sâu sự tiếp nhận và tái sử dụng thể cách ngự chế Thiệu Trị trong phong trào trước tác của các hoàng thân thi hữu nhóm Mặc Vân thi xã (Tùng Thiện Vương, Tuy Lý Vương, Mai Am Công chúa).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo tiền đề định hình lại vị thế học thuật của Hoàng đế Thiệu Trị: từ một vị vua vốn chỉ được nhìn nhận hạn hẹp dưới góc độ chính trị kế thừa sang một tác gia văn học lớn - nhà nghiên cứu thi pháp học xuất sắc của văn học trung đại Việt Nam.
Về mặt xã hội và giáo dục, công trình cung cấp cơ sở tư liệu vững chắc để kiến nghị bổ sung tên tuổi và trước tác của Thiệu Trị vào các bộ Từ điển Văn học, Tổng tập Văn học Việt Nam và chương trình giảng dạy đại học/sau đại học chuyên ngành Ngữ văn - Hán Nôm. Đối với công tác ngoại giao văn hóa, việc làm sáng tỏ các kiệt tác hồi văn liên hoàn như Vũ trung sơn thủy khẳng định đỉnh cao trí tuệ văn hiến của người Việt trong việc làm chủ và sáng tạo vượt bậc trên nền tảng văn tự chữ Hán đơn âm tiết.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Hán Nôm, Văn học Trung đại: Thụ hưởng quy trình nghiên cứu văn bản học mẫu mực, hệ thống bảng đối hiệu 157 bài thơ và nguồn tài liệu tham khảo đã được hiệu điểm chuẩn xác.
- Các chuyên gia lý luận thi pháp học và văn học so sánh: Tiếp cận một hệ thống 72 thể cách thi pháp cổ kim và tân sáng độc đáo làm dữ liệu đối sánh quốc tế.
- Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và ngành Du lịch di sản: Nhận được cứ liệu giải mã chuẩn xác các tác phẩm thơ khảm xà cừ, bảng đồng tại điện Long An, chùa Thiên Mụ, phục vụ trực tiếp công tác thuyết minh di sản và trùng tu cổ vật.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và biên soạn SGK: Có đầy đủ bằng chứng khoa học để đưa văn thơ ngự chế triều Nguyễn vào không gian giảng dạy chính quy.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết Văn bản học Hán Nôm bằng cách xác lập khái niệm "Văn bản thi pháp đa phương thức" của thơ ngự chế hoàng cung. Luận án chứng minh rằng Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập không chỉ là một văn bản lưu trữ mà là một hệ quy chuẩn sáng tác có tính mô phạm (pedagogical canon), tích hợp giữa văn tự thư tịch và mỹ thuật kiến trúc cung đình. -
Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với công trình giải mã đơn lẻ của Pierre Daudin (1972) và Nguyễn Tân Phong (1994), luận án thực hiện phương pháp quy nạp đối hiệu 5 chiều: bản in mộc bản Đà Lạt – bản in VNCHN – bản chép tay EFEO A.1960 – bản in TVQG – di văn khảm xà cừ thực địa điện Long An, từ đó bổ khuyết hoàn chỉnh 100% các trang thất bản. -
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu văn bản là gì?
Phát hiện Thư viện Quốc gia Hà Nội đã nhầm lẫn nhãn định danh văn bản R.1600 (gán nhầm quyển mục lục thành quyển nhất) và bản R.1597 (bị gán nhầm là quyển 5–6 của tập thi pháp, trong khi thực chất là của Thiệu Trị ngự chế thi tứ tập). -
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống bảng phụ lục chi tiết gồm: Bảng đối hiệu toàn bộ 157 bài thơ với 4 tập Thiệu Trị ngự chế thi, Bảng thống kê chi tiết 72 thể cách thi pháp (57 cổ kim, 15 tân sáng), và Bảng văn bản học bổ khuyết từng chữ cho các bản chép tay thiếu hụt. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo mở ra từ luận án là gì?
Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa tương tác (Digital Interactive Corpus) cho toàn bộ 3.647 bài thơ ngự chế thời Nguyễn, ứng dụng thuật toán giải mã tự động các dạng thơ ma trận bát quái, hồi văn đa vận trong khu vực Đông Á.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện hệ thống văn bản học của Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập, xác định chính xác niên đại hoàn thành vào ngày 9 tháng 9 năm Thiệu Trị thứ 7 (1847) do tập thể đại thần Nội các biên soạn dưới sự chỉ đạo trực tiếp của vua Thiệu Trị.
- Hiệu đính, giải quyết triệt để các sai lệch lưu trữ thư tịch tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Thư viện Quốc gia, xây dựng thành công Thiện bản chuẩn xác làm nền tảng cho công tác dịch thuật và nghiên cứu học thuật lâu dài.
- Phân loại và giải mã hệ thống 72 thể cách thi pháp, chứng minh sự đột phá vượt bậc của 15 thể cách tân sáng (Toàn chuyển chu hoàn thể, Hồi văn kiêm liên hoàn), xác lập đỉnh cao nghệ thuật chơi chữ đơn âm tiết chữ Hán tại Việt Nam.
- Làm sáng tỏ tư tưởng nhất quán "Dĩ văn trị quốc", kết hợp hài hòa giữa Nho giáo trị đạo và cảm thức Phật giáo từ bi ("cư Nho mộ Thích"), đúc kết chân dung Hoàng đế Thiệu Trị như một tác gia lớn của nền văn học trung đại.
- Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc khẳng định giá trị của hệ thống di văn thơ ngự chế trên kiến trúc cung đình Huế, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Văn bản học Hán Nôm, Thi pháp học phương Đông và Bảo tồn di sản văn hóa nhân loại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHAN THANH VIỆT NGHIÊN CỨU VĂN BẢN NGỰ CHẾ CỔ KIM THỂ CÁCH THI PHÁP TẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHAN THANH VIỆT NGHIÊN CỨU VĂN BẢN NGỰ CHẾ CỔ KIM THỂ CÁCH THI PHÁP TẬP Chuyên ngành: HÁN NÔM Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1: PGS.TS Hà Văn Minh 2: PGS.TS Nguyễn Thanh Tùng Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong luận án này là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó. Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình.
Tác giả Phan Thanh Việt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN T Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phòng Sau Đại học, Khoa Ngữ Văn, Tổ Bộ môn Hán Nôm cùng quý thầy cô Giảng viên Bộ môn Hán Nôm và Văn học. Chân thành tri ân PGS.TS Hà Văn Minh, PGS.TS Nguyễn Thanh Tùng - hai người thầy đã tận tình chỉ dẫn cho Nghiên cứu sinh hoàn thành tốt luận án này. Đặc biệt thầy Hà Văn Minh là người thầy mà Nghiên cứu sinh có cơ duyên được học tập và làm việc từ buổi đầu học Cao học Hán Nôm tại Hà Nội. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn quý thầy cô, nhà khoa học là thành viên hội đồng trong các Hội đồng khoa học của luận án từ cấp Tổng quan, Chuyên đề, Xemina, Bộ môn, Phản biện độc lập và Hội đồng cấp Trường chính thức đã giành thời gian đọc, sửa và góp ý cho luận án ngày càng hoàn thiện.
T Con xin thành kính niệm công ơn của Thầy Tổ, Gia đình - Cha mẹ, các bậc Thiện hữu tri thức đã luôn hỗ trợ, động viên trong suốt thời gian học tập nghiên cứu. Luận án là công trình mở đầu cho con đường nghiên cứu khoa học của tác giả nên sẽ còn rất nhiều khiếm khuyết. Kính mong các bậc thức giả cao minh chỉ giáo. Kính chúc vô lượng cát tường! Thăng Long - Phú Xuân, Tân Sửu niên Trọng Xuân Phan Thanh Việt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIỚI THIỆU TÁC GIẢ TÁC PHẨM…………………………………………………………….1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Tư liệu cổ ghi chép thơ Ngự chế và tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập của Thiệu Trị. Công trình thư mục học, số hoá về thơ văn Ngự chế của Thiệu Trị.
Nghiên cứu về tiểu sử, sự nghiệp văn chương của Thiệu Trị .4 Nghiên cứu về tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập .2 Tác giả Thiệu Trị .1 Thân thế cuộc đời và sự nghiệp chính trị .2 Khái quát sự nghiệp văn chương của Thiệu Trị.3 Giới thiệu tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập .3 Định hướng nghiên cứu của đề tài. 33 Tiểu kết chương 1. 35 CHƯƠNG 2: KHẢO CỨU VĂN BẢN NGỰ CHẾ CỔ KIM THỂ CÁCH THI PHÁP TẬP .1 Tên gọi, niên đại và quá trình biên định tác phẩm .2 Phân loại và hiện trạng văn bản .1 Tư liệu lưu trữ tại Viện nghiên cứu Hán Nôm, Hà Nội .2 Tư liệu lưu trữ tại Thư viện Quốc gia, Hà Nội .3 Tư liệu mộc bản lưu trữ lại Trung tâm lưu trữ Quốc gia IV, Đà Lạt .3 Khảo dị, xác định và bổ khuyết thiện bản.1 Khảo dị và xác định thiện bản .2 Bổ khuyết thiện bản .4 Khảo cứu cấu trúc nội dung văn bản tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập. Khảo cứu bài Biểu.
Khảo cứu tựa dẫn của các sáng tác. 58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Khảo cứu nội dung văn bản tác phẩm. 60 Tiểu kết chương 2. 69 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGHỆ THUẬT CỦA TÁC PHẨM NGỰ CHẾ CỔ KIM THỂ CÁCH THI PHÁP TẬP .1 Quan niệm về thể cách thi pháp của Thiệu Trị .2 Thể cách thi pháp cổ kim .1 Khái quát thể cách thi pháp cổ kim.2 Luận giải thể cách thi pháp cổ kim .3 Thể cách thi pháp tân sáng .1 Khái quát thống kê thể cách thi pháp tân sáng .2 Luận giải thể cách thi pháp tân sáng .4 Giá trị thi học của tác phẩm.
129 Tiểu kết chương 3. 133 CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG CỦA TÁC PHẨM NGỰ CHẾ CỔ KIM THỂ CÁCH THI PHÁP TẬP .1 Quan niệm về nội dung thơ ca và mối quan hệ của nó với thể cách thi pháp.1 Quan niệm về nội dung thơ ca thời trung đại Việt Nam .2 Quan niệm về nội dung thơ ca của Thiệu Trị .3 Mối quan hệ giữa nội dung thơ ca và thể cách thi pháp .2 Nội dung thơ ca trong cương vị một Hoàng đế .1 Vận dụng tư tưởng Nho giáo trong trị quốc an dân .2 Chấn hưng văn trị.3 Thương dân, chăm lo nông nghiệp .3 Nội dung văn chương trong tư cách một thi nhân .1 Tình cảm với vua cha .2 Hình tượng con người, thiên nhiên trong thơ Thiệu Trị. 153 Tiểu kết chương 4. 164 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
PL1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thống kê tác phẩm văn chương của Thiệu Trị.1: Thống kê hiện trạng lưu trữ văn bản tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập .2: Bảng đối hiệu các dị bản của tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp với Thiệu Trị Ngự chế thi .3: Bổ khuyết nội dung cho thiện bản .4: Thống kê số lượng bài thơ và tựa của tác phẩm .1: Thống kê sáng tác theo đặc trưng thể cách cổ kim .2: Thống kê sáng tác theo đặc trưng thể cách tân sáng. 119 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Triều Nguyễn - triều đại cuối cùng của nền phong kiến Việt Nam, đã để lại nhiều giá trị văn hóa, lịch sử cho dân tộc. Thời đại này, còn lưu lại nhiều bộ sách có giá trị lớn: Đại Nam thực lục (tiền biên, chính biên), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Đại Nam nhất thống chí, Đồng Khánh dư địa chí… đây là những nguồn sử liệu quý giá cho việc nghiên cứu từng giai đoạn lịch sử của đất nước.
Bên cạnh những giá trị đó, thời đại nhà Nguyễn còn để lại một kho tàng văn chương đồ sộ. Văn học thời kì này phát triển rất hưng thịnh, là một giai đoạn lớn của nền văn học trung đại Việt Nam, với chính sách “chấn hưng văn trị” đã hình thành nên đội ngũ sáng tác đông đảo với nhiều tác gia lớn mà trong đó nhiều vị xuất thân từ Hoàng tộc như: vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức có tài văn hay chữ tốt, với số lượng các tập thơ văn ngự chế hàng nghìn bài; các bậc vương công, hoàng tử, công chúa như: Tùng Thiện Vương, Tuy Lý Vương, Mai Am Công chúa và tầng lớp Nho sĩ quan lại như: Trương Đăng Quế, Phan Thanh Giản, Nguyễn Du, Vũ Phạm Khải, Phạm Phú Thứ, Cao Bá Quát, Nguyễn Văn Siêu… là những tác gia lớn với khối lượng thơ văn hàng nghìn bài. Văn học thời kỳ này đa dạng về thể loại, phong phú về nội dung, là một kho tàng có giá trị của nền văn học trung đại Việt Nam. Tuy nhiên văn học giai đoạn này, đặc biệt là văn chương trong Hoàng tộc triều Nguyễn chưa được nghiên cứu đầy đủ, xứng tầm với giá trị vốn có của nó.
Hoàng đế Thiệu Trị là vị vua thứ 3 triều Nguyễn, trị vì trong 7 năm (1841- 1847), tuy thời gian tại vị không lâu nhưng số lượng tác phẩm mà ông để lại khá lớn với thể loại và nội dung rất phong phú gồm: 4 tập Ngự chế thi, 2 tập Ngự chế văn và các tập Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập, Ngự chế Bắc tuần thi tập, Ngự chế vũ công thi tập, Ngự đề đồ hội thi tập… tổng số lên đến hàng nghìn bài. Thơ của Thiệu Trị chú trọng về nghệ thuật chơi chữ, đã đạt đến những giá trị tiêu biểu trong nền Thi pháp học, với nội dung mang âm hưởng thanh tao, chân thành, viết cho non sông đất nước, nhân dân, vua cha và quê hương xứ sở thần kinh. Vua Thiệu Trị sáng tác thơ văn không những là đam mê, thể hiện chí khí mà còn mang tính giáo hóa, chấn hưng văn trị và đặc biệt là nghệ thuật chơi thơ. Điều 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đó minh chứng qua các sáng tác độc đáo, được thể hiện một cách tài hoa trong tác phẩm Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập 御製古今體格詩法集 gồm 157 bài (chương) và khoảng 72 thể cách.
Đây là tác phẩm bao gồm những thể cách thi pháp cổ kim được Thiệu Trị sử dụng và đặc biệt là những thể cách do chính vua tự sáng tạo ra. Trong đó, nổi tiếng hơn cả là bài thơ chữ Hán Vũ trung sơn thủy (Non nước trong mưa) được làm theo thể Hồi văn thể kiêm Liên hoàn, được xem là một kiệt tác văn chương. Tập thơ là một hệ thống nghệ thuật chơi chữ rất trí tuệ, không những thể hiện một tâm hồn thi sĩ của Thiệu Trị mà còn mang giá trị thi học to lớn. Tác phẩm thể hiện tính chất đặc trưng của nghệ thuật sử dụng thể cách thi pháp và cách luật âm vận, là ý thức về tinh thần độc lập trong việc sáng tác văn chương của Thiệu Trị.
Bên cạnh đó, văn bản tác phẩm này hiện vẫn còn nguồn tư liệu gốc mộc bản tại TTLTQGIV-Đà Lạt, một tư liệu di sản vật thể giá trị của tiền nhân. Một vấn đề cấp thiết được đặt ra là, với số lượng tác phẩm phong phú như vậy nhưng đến nay thơ văn của ông vẫn chưa được chú trọng nghiên cứu đúng mức. Thiệu Trị cần phải được hậu thế biết đến không chỉ với tư cách một vị Hoàng đế mà còn là một tác gia văn học, một nhà nghiên cứu thi học của văn học thời Nguyễn nói riêng và văn học thời kỳ trung đại Việt Nam nói chung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thanh Việt (2022). Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/luan-an-tien-si-nghi-cuu-van-ban-ngu-che-co-kim-the-cach-thi-phap-tap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về thi pháp cổ kim trong thơ Ngự chế, phân tích cấu trúc thể cách và giá trị nghệ thuật.
Luận án "Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" thuộc chuyên ngành Hán Nôm. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu văn bản Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.