Luận án: Xu hướng truyền hình đa nền tảng ở Việt Nam - Nguyễn Dương Chân
Khám phá xu hướng truyền hình đa nền tảng VN: từ TV truyền thống đến OTT, VOD. Phân tích chuyển dịch hành vi người xem và tương lai ngành truyền hình.
Báo chí học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Định nghĩa và bối cảnh truyền hình đa nền tảng Việt Nam
Truyền hình đa nền tảng định hình lại ngành công nghiệp truyền hình. Nó mang đến sự linh hoạt cho người xem. Các thiết bị khác nhau tiếp cận nội dung. Sự phát triển này thay đổi bối cảnh truyền thông Việt Nam. Nhu cầu giải trí tăng cao. Công nghệ số hỗ trợ sự chuyển dịch. Nghiên cứu này phân tích các khía cạnh chính của xu hướng này.
1.1. Truyền hình đa nền tảng Khái niệm cốt lõi
Nội dung truyền hình phân phối qua nhiều kênh. Điều này bao gồm truyền hình truyền thống, internet, thiết bị di động. Khán giả truy cập nội dung mọi lúc, mọi nơi. Khái niệm này bao gồm truyền hình OTT và IPTV. Nó nhấn mạnh sự hội tụ của công nghệ. Sự kết hợp các phương thức phân phối tạo nên trải nghiệm liền mạch. Điều này phá vỡ ranh giới truyền thống. Khán giả có quyền lựa chọn cao hơn bao giờ hết.
1.2. Bối cảnh phát triển truyền hình số Việt Nam
Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ sang truyền hình kỹ thuật số. Chính phủ có lộ trình số hóa. Hạ tầng internet cải thiện đáng kể. Dân số trẻ, am hiểu công nghệ. Đây là môi trường thuận lợi cho truyền hình đa nền tảng. Các nhà đài truyền hình cáp cũng tham gia vào cuộc đua này. Sự cạnh tranh thúc đẩy đổi mới liên tục. Thị trường truyền hình số ngày càng sôi động.
1.3. Các hình thức truyền hình hiện tại
Truyền hình truyền thống vẫn duy trì khán giả. Truyền hình cáp và truyền hình vệ tinh cung cấp đa dạng kênh. Truyền hình trực tuyến bùng nổ mạnh mẽ. Các nền tảng streaming cạnh tranh gay gắt. Sự kết hợp các hình thức tạo ra thị trường sôi động. Người xem có nhiều lựa chọn tiếp cận nội dung. Điều này tạo áp lực cho các nhà cung cấp phải liên tục cải tiến dịch vụ.
II.Công nghệ đột phá thúc đẩy truyền hình OTT và IPTV
Công nghệ là động lực chính cho sự phát triển truyền hình đa nền tảng. Internet tốc độ cao, thiết bị thông minh phổ biến. Các đổi mới này mở đường cho truyền hình OTT và IPTV. Chúng định hình lại cách phân phối nội dung. Sự tiến bộ công nghệ tạo ra khả năng mới cho ngành truyền hình. Điều này bao gồm chất lượng hình ảnh và trải nghiệm người dùng.
2.1. Vai trò của internet trong truyền hình trực tuyến
Internet băng thông rộng là xương sống của truyền hình trực tuyến. Nó cho phép truyền tải video chất lượng cao. Khán giả xem nội dung không gián đoạn. Công nghệ CDN tối ưu hóa phân phối. Mạng 5G tiếp tục tăng tốc độ truy cập. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ truyền hình internet. Sự ổn định và tốc độ mạng quyết định chất lượng dịch vụ.
2.2. Sự trỗi dậy của dịch vụ truyền hình OTT
Dịch vụ OTT cung cấp nội dung qua internet. Nó không cần nhà cung cấp truyền thống. Netflix, FPT Play, VieON là ví dụ điển hình. Người dùng thanh toán theo nhu cầu. Truyền hình OTT mang lại sự linh hoạt. Nó thay đổi mô hình kinh doanh truyền hình. Các nền tảng này đầu tư mạnh vào nội dung gốc. Họ thu hút lượng lớn khán giả.
2.3. Phát triển IPTV và truyền hình kỹ thuật số
IPTV sử dụng giao thức internet qua mạng riêng. Nó đảm bảo chất lượng và độ ổn định cao hơn OTT. Các nhà cung cấp viễn thông phát triển dịch vụ này. Truyền hình kỹ thuật số là bước tiến lớn. Nó thay thế truyền hình analog. Chất lượng hình ảnh, âm thanh được cải thiện. Sự kết hợp IPTV với các dịch vụ giá trị gia tăng là xu hướng.
III.Hành vi người dùng Xu hướng tiêu thụ truyền hình trực tuyến
Hành vi người dùng đã thay đổi đáng kể. Khán giả tìm kiếm sự tiện lợi, cá nhân hóa. Họ muốn kiểm soát trải nghiệm xem. Các xu hướng này định hình thị trường truyền hình trực tuyến Việt Nam. Nhu cầu xem nội dung theo ý muốn tăng cao. Điều này tạo áp lực cho các nhà đài phải thích nghi.
3.1. Thay đổi thói quen xem truyền hình của khán giả
Khán giả không còn phụ thuộc vào lịch phát sóng cố định. Họ chọn xem theo yêu cầu (VOD). Điện thoại thông minh, máy tính bảng trở thành thiết bị xem chính. Việc này tạo ra "xem mọi lúc, mọi nơi". Truyền hình đa nền tảng đáp ứng nhu cầu này. Thói quen này thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ cá nhân hóa.
3.2. Ưu tiên nội dung trên nền tảng streaming
Nền tảng streaming thu hút người xem bằng kho nội dung phong phú. Phim, chương trình giải trí, tin tức được cung cấp đa dạng. Nội dung gốc độc quyền là yếu tố cạnh tranh. Khán giả sẵn lòng trả phí cho trải nghiệm cao cấp. Họ tìm kiếm sự độc đáo và chất lượng. Điều này tạo ra một thị trường nội dung cạnh tranh.
3.3. Tương tác khán giả với truyền hình internet
Truyền hình internet khuyến khích tương tác hai chiều. Khán giả bình luận, chia sẻ nội dung. Các cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến phổ biến. Điều này tạo ra cộng đồng xung quanh chương trình. Dữ liệu tương tác giúp nhà đài hiểu rõ hơn về người xem. Phản hồi của khán giả trở thành một phần quan trọng trong quá trình sản xuất nội dung.
IV.Thách thức phát triển truyền hình internet tại Việt Nam
Sự phát triển truyền hình internet không thiếu thách thức. Cạnh tranh thị trường khốc liệt. Vấn đề hạ tầng kỹ thuật tồn tại. Quản lý nội dung đòi hỏi nỗ lực lớn. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự tăng trưởng bền vững. Việc giải quyết các thách thức này là chìa khóa thành công. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên liên quan.
4.1. Cạnh tranh gay gắt từ nền tảng toàn cầu
Các ông lớn như Netflix, YouTube chiếm lĩnh thị trường. Họ có nguồn lực tài chính, nội dung khổng lồ. Các nền tảng streaming Việt Nam đối mặt áp lực lớn. Họ cần đầu tư vào nội dung độc quyền. Phân khúc thị trường ngách là một chiến lược. Việc xây dựng thương hiệu mạnh là cần thiết để cạnh tranh.
4.2. Hạ tầng và chất lượng dịch vụ truyền hình
Hạ tầng internet chưa đồng đều ở mọi khu vực. Chất lượng đường truyền ảnh hưởng trải nghiệm xem. Đặc biệt ở vùng nông thôn, miền núi. Điều này gây khó khăn cho việc phổ cập truyền hình kỹ thuật số. Các nhà cung cấp cần cải thiện liên tục. Đầu tư vào hạ tầng là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
4.3. Quản lý nội dung và bản quyền truyền hình số
Vấn đề bản quyền nội dung ngày càng phức tạp. Vi phạm bản quyền gây thiệt hại lớn. Việc kiểm soát nội dung độc hại, xấu trên truyền hình internet là thách thức. Các quy định pháp luật cần được cập nhật. Truyền hình số đòi hỏi quản lý chặt chẽ hơn. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là ưu tiên hàng đầu.
V.Cơ hội và tương lai của truyền hình kỹ thuật số Việt Nam
Dù đối mặt thách thức, truyền hình kỹ thuật số Việt Nam vẫn có nhiều cơ hội. Tiềm năng thị trường lớn. Công nghệ liên tục đổi mới. Sự hỗ trợ từ chính sách giúp ngành phát triển. Tương lai ngành hứa hẹn nhiều điều tích cực. Các nhà đài có thể tận dụng những lợi thế này. Họ tạo ra những sản phẩm truyền hình đa nền tảng đột phá.
5.1. Tiềm năng thị trường truyền hình trực tuyến
Việt Nam có dân số trẻ, thích nghi nhanh công nghệ. Tỷ lệ sử dụng smartphone cao. Nhu cầu giải trí, thông tin luôn tăng. Đây là mảnh đất màu mỡ cho truyền hình trực tuyến. Số lượng thuê bao truyền hình OTT liên tục tăng. Sự gia tăng này mở ra cơ hội kinh doanh lớn.
5.2. Chuyển đổi số trong ngành truyền hình
Các đài truyền hình truyền thống đang chuyển mình. Họ đầu tư vào nền tảng số, ứng dụng di động. Mục tiêu là tiếp cận khán giả trẻ. Sản xuất nội dung phù hợp đa nền tảng. Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Nó giúp các nhà đài duy trì sự cạnh tranh. Đồng thời, nó mở rộng phạm vi tiếp cận khán giả.
5.3. Định hình tương lai truyền hình đa nền tảng
Tương lai sẽ chứng kiến sự cá nhân hóa sâu sắc hơn. AI sẽ gợi ý nội dung. Tương tác san sẻ giữa người xem và nhà sản xuất tăng. Công nghệ VR/AR có thể tích hợp. Truyền hình đa nền tảng sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Sự đổi mới công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển lâu dài.
VI.Ảnh hưởng của nền tảng streaming đến ngành truyền hình số
Nền tảng streaming đã thay đổi đáng kể ngành truyền hình. Nó tạo ra áp lực cạnh tranh. Đồng thời, nó mở ra hướng đi mới. Ngành truyền hình số phải thích nghi. Mô hình kinh doanh và sản xuất nội dung thay đổi. Các nhà đài truyền hình cần hiểu rõ ảnh hưởng này. Từ đó, họ đưa ra chiến lược phù hợp.
6.1. Thay đổi mô hình kinh doanh truyền hình
Mô hình quảng cáo truyền thống không còn hiệu quả tuyệt đối. Các nhà đài chuyển sang mô hình thuê bao (SVOD). Họ kết hợp với quảng cáo được cá nhân hóa. Truyền hình đa nền tảng tạo nguồn doanh thu mới. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong chiến lược kinh doanh. Khám phá các dòng doanh thu mới là cần thiết.
6.2. Nâng cao trải nghiệm người dùng trên truyền hình
Nền tảng streaming cung cấp trải nghiệm xem vượt trội. Giao diện thân thiện, đề xuất thông minh. Khán giả tùy chỉnh cài đặt xem. Chất lượng hình ảnh 4K, 8K ngày càng phổ biến. Điều này nâng tầm kỳ vọng của người xem truyền hình. Sự hài lòng của người dùng trở thành yếu tố sống còn.
6.3. Sự hội tụ của truyền hình internet và truyền hình cáp
Ranh giới giữa truyền hình internet và truyền hình cáp mờ dần. Các nhà cung cấp cáp tích hợp dịch vụ OTT. Họ cung cấp gói giải pháp tổng hợp. Mục tiêu là giữ chân và thu hút khách hàng. Sự hội tụ này tạo ra các dịch vụ truyền hình đa nền tảng toàn diện. Nó mang lại lợi ích cho cả nhà cung cấp và người tiêu dùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN -----o0o----- NGUYỄN DƯƠNG CHÂN XU HƯỚNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN -----o0o----- NGUYỄN DƯƠNG CHÂN XU HƯỚNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Ngành : BÁO CHÍ HỌC Mã ngành : 9320101 Người hướng dẫn 1: PGS, TS. NGUYỄN THỊ TRƯỜNG GIANG Người hướng dẫn 2: PGS, TS. VŨ TIẾN HỒNG HÀ NỘI 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Hệ thống dữ liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày … tháng 03 năm 2024 Tác giả của Luận án Nguyễn Dương Chân LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc và tập thể các Thầy, Cô của Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Khoa Phát thanh – Truyền hình đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khoá học Nghiên cứu sinh và Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện đã phân công PGS, TS. Nguyễn Thị Trường Giang, Phó Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Việt Nam), PGS, TS. Vũ Tiến Hồng, giảng viên Trường Báo Chí và Truyền Thông William Allen White, Đại học Kansas (Mỹ) hướng dẫn luận án cho tôi.
Trong suốt thời gian qua, PGS, TS. Nguyễn Thị Trường Giang và PGS, TS. Vũ Tiến Hồng luôn tận tình hỗ trợ, cố vấn cho đề tài nghiên cứu của tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô và Thầy.
Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các nhà khoa học, chuyên gia, lãnh đạo, PGS, TS. Đinh Thị Thu Hằng, TS. Đinh Thị Xuân Hoà, TS. Tạ Bích Loan, TS.
Nguyễn Trí Nhiệm, TS. Trần Bảo Khánh, PGS, TS. Đinh Thị Thuý Hằng, TS. Trần Quang Diệu, TS.
Lê Thị Thu Hà, PGS, TS. Nguyễn Đức Dũng, TS. Nguyễn Văn Trường,. đã quan tâm, ủng hộ và cho tôi những lời khuyên quý báu.
Cuối cùng, tôi biết ơn đến hai bên gia đình, bố mẹ đã luôn yêu thương, chăm sóc và giúp đỡ tôi hoàn thành tốt công việc. Hà Nội, tháng 03 năm 2024 DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AI Trí thông minh nhân tạo (Artificial Intelligence) CSHT Cơ sở hạ tầng NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản Phần mềm phân tích, thống kê (Statistical Package for SPSS the Social Sciences) THĐNT Truyền hình đa nền tảng THVN/VTV Đài Truyền hình Việt Nam TCSX Tổ chức sản xuất VTC Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chí nhận diện cơ bản về hình thức của video THĐNT khi đăng trên VTVgo, Facebook, YouTube. Sự thay đổi của công nghệ và hành vi của công chúng qua các giai đoạn phát triển của truyền hình.
Giá trị trung bình của các chủ đề sản xuất, phân phối trên Facebook 80 Bảng 2. Giá trị trung bình của các chủ đề sản xuất, phân phối trên YouTube. Điểm trung bình các tính năng dùng để theo dõi phản hồi của công chúng trên các nền tảng. Những hành vi của nhà báo để thích nghi cùng Facebook.
Những hành vi của nhà báo để thích nghi cùng YouTube. Những hành vi của nhà báo để thích nghi cùng VTVgo. Tần suất việc sản xuất, phân phối, tiêu thụ sản phẩm của nhà báo trên các nền tảng. Tần suất cộng tác của nhà báo với ba nền tảng.
Tần suất kiểm tra phản ứng của khán giả. Mức độ đồng ý của nhà báo với 7 hành vi sau khi biết phản ứng của khán giả. Mức độ đồng ý của nhà báo với thói quen Sản xuất dựa vào nhu cầu của công chúng, trên các nền tảng. Mức độ đồng ý của nhà báo với thói quen Sản xuất phi định kỳ, trên các nền tảng.
Các yếu tố phá vỡ mối quan hệ giữa THĐNT và khán giả online khi sử dụng chiến lược lưu trữ gốc. 98 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Tỷ lệ tin/phóng sự phân phối trên VTVgo, Facebook, YouTube (%) 78 Biểu đồ 2. Tỷ lệ số nền tảng được phân phối của tin/phóng sự (%).
Tỷ lệ (%) phân phối tin/phóng sự theo chủ đề, trên các nền tảng Facebook. 79 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình minh hoạ độ phân giải giữa SD và HD. Hình minh hoạ một trong số những Biển báo Kỹ thuật số của VTV Digital và CNN.
Hình minh hoạ mức độ tương tác của công chúng với một sản phẩm của Truyền hình Đa nền tảng. Ảnh “Em bé Napalm” của phóng viên Nick Út (1972). Đặc điểm của các cuộc Cách mạng Công nghiệp. Một số nền tảng thường gặp.
Ví dụ minh hoạ tác vụ bổ sung thông tin, trên giao diện của Facebook .Minh hoạ việc tổ chức sản xuất và phân phối truyền hình dựa trên cơ chế chọn lựa của nền tảng cơ sở hạ tầng. Minh hoạ việc tổ chức sản xuất và phân phối truyền hình. 127 dựa trên cơ chế chọn lựa của YouTube. Một tin giả liên quan đến việc tiêm vaccine phòng COVID-19 tại thành phố Hồ Chí Minh .Một nội dung của THVN sử dụng chương trình lưu trữ nối mạng 133 Hình 3.
Một số nội dung của THVN sử dụng chương trình lưu trữ hỗn hợp. Nền tảng của Đài Truyền hình Việt Nam (VTVgo). Nền tảng của Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC (VTCnow). Minh hoạ chuyên mục Điểm tuần của bản tin Chuyển động 24H 139 Hình 2.
Chương trình “Lướt trên VTVgo” của THVN. Một hoạt động của chiến lược truyền thông marketing của VTC. Chương trình “Sống khoẻ mỗi ngày” của THVN. Cấu trúc của một nền tảng kỹ thuật số.
Các cửa hàng tivi kết hợp và đa màn hình. tại thành phố Hồ Chí Minh .129 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 10 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA XU HƯỚNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG.
Cơ sở thực tiễn của xu hướng truyền hình đa nền tảng. 60 Tiểu kết chương 1. 71 Chương 2: THỰC TRẠNG CỦA XU HƯỚNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM). Giới thiệu khái quát về Đài Truyền hình Việt Nam và các kênh, chương trình thuộc diện khảo sát.
Khảo sát xu hướng truyền hình đa nền tảng ở Đài Truyền hình Việt Nam hiện nay. Những thành công, hạn chế và nguyên nhân của xu hướng truyền hình đa nền tảng ở Việt Nam. 97 Tiểu kết chương 2. 116 Chương 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ ĐỊNH HƯỚNG THÚC ĐẨY XU HƯỚNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.
Những vấn đề đặt ra với xu hướng truyền hình đa nền tảng ở Việt Nam. Những định hướng thúc đẩy xu hướng truyền hình đa nền tảng ở Việt Nam trong thời gian tới. 138 Tiểu kết chương 3. 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
157 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Sự phát triển của khoa học công nghệ đã tác động mạnh mẽ đến mọi mặt đời sống xã hội trên toàn cầu trong đó có lĩnh vực báo chí, truyền thông. Với những giá trị hợp thời thế, nền tảng truyền thông xã hội đang ép báo chí nói chung, truyền hình nói riêng phải thay đổi để giữ vị thế và đáp ứng nhu cầu phong phú, đa dạng của công chúng. Sức ép đó khiến truyền hình không thể duy trì việc làm ra những tin, bài, phóng sự,.
theo cách truyền thống, mà hướng tới việc sản xuất và tiêu thụ truyền hình trên các nền tảng kỹ thuật số – một xu hướng mới và tất yếu – để thích nghi với bối cảnh hiện đại. Vậy tại sao cần phải nghiên cứu xu hướng truyền hình đa nền tảng, ở Việt Nam hiện nay? Trước hết, cần khẳng định, rằng: Công nghệ lên ngôi sẽ sinh ra những sản phẩm truyền thông mới, trong đó có truyền hình đa nền tảng. Do vậy, cần có những nghiên cứu để nhận diện và giúp các nhà đài ở Việt Nam nhận thức đúng, đủ về xu hướng mới này. Trong hơn một thập kỷ qua, môi trường làm truyền hình đã có những thay đổi to lớn.
Truyền hình truyền thống (truyền hình tuyến tính) đã phát triển, từ một phương tiện độc lập sang đa nền tảng, với những yếu tố được bổ sung, như: các trang web, phát video trực tuyến, phòng trò chuyện, sự kiện được truyền hình trực tiếp, mạng xã hội,. Sự tích hợp và lớn mạnh của viễn thông, công nghệ thông tin, truyền thông điện tử là cơ sở cho sự phát triển năng động của các siêu nền tảng với nhiều hình thức truy cập và tương tác mới, đặc biệt là sự ra đời của những sản phẩm truyền thông chưa từng có trong lịch sử [120, 821]. Có thể kể đến một số sản phẩm mới trong khoảng hơn một thập kỷ trở lại đây, như: báo chí dữ liệu, báo chí trên điện thoại di động, báo mạng điện tử, phát thanh trên internet, truyền hình kỹ thuật số, truyền hình đa nền tảng,. Công nghệ cũng khiến con người hiện đại gần như không thể tách rời các hoạt động của đời sống cá nhân và công việc khỏi các thiết bị công nghệ và nền tảng số hoá.
Với điều kiện đó, họ không có nhu cầu bắt buộc phải tìm đến các nhà cung cấp tin tức truyền thống, như: nghe phát thanh qua radio, xem truyền hình trên tivi, hay tìm đọc thông tin qua báo in, mà tìm đến những sản phẩm truyền thông mới. Sự lên ngôi hợp thời thế, trong dòng chảy khoa 2 học, công nghệ này tạo sức ép lớn cho truyền hình tuyến tính tiến hành một cuộc cách mạng để hướng đến: truyền hình đa nền tảng – một xu hướng mới giúp khai thác tối đa nguồn tài nguyên nhằm phục vụ công chúng. Thứ hai, công nghệ khiến cho việc quản lý, tổ chức sản xuất của các nhà đài ở Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Nó không những làm thay đổi nhu cầu của khán giả, biến họ trở thành công chúng chủ động mà còn làm đổi thay thói quen quản lý, tổ chức sản xuất của nhà báo truyền hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xu hướng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá xu hướng truyền hình đa nền tảng VN: từ TV truyền thống đến OTT, VOD. Phân tích chuyển dịch hành vi người xem và tương lai ngành truyền hình.
Luận án "Xu hướng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Xu hướng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xu hướng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Truyền Thông Đa Phương Tiện.
Luận án "Xu hướng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xu hướng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam hiện nay" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xu hướng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.