Nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên đại học Hà Nội: Thực trạng và giải pháp
Khảo sát nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên đại học Hà Nội hiện nay. Đánh giá mức độ quan tâm, nguồn tiếp cận và phân tích các yếu tố ảnh hưởng.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên đại học Hà Nội
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Việt
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên đại học Hà Nội
Thông tin chính trị giữ vai trò sống còn trong đời sống tinh thần con người. Xã hội có giai cấp và nhà nước thì xuất hiện đời sống chính trị. Đời sống ấy đòi hỏi nhu cầu thông tin chính trị tương ứng. Sinh viên đại học Hà Nội là nguồn lực quan trọng của đất nước. Họ cần thông tin chính trị để học tập và phát triển nhân cách. Đảng và Nhà nước luôn quan tâm bồi dưỡng bản lĩnh chính trị cho sinh viên. Giáo dục chính trị đại học giúp sinh viên kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên còn 'nhạt Đảng, phai Đoàn, khô chính trị'. Nhu cầu thông tin chính trị của họ còn hạn chế. Nhiều sinh viên tiếp nhận thông tin chỉ vì hiếu kỳ. Họ chưa phân biệt được thông tin chính trị đúng đắn và sai lệch. Luận án nghiên cứu vấn đề này tại địa bàn Hà Nội. Mục tiêu là làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp định hướng.
1.1. Khái niệm thông tin chính trị và đặc điểm
Thông tin chính trị là một loại hình thông tin tất yếu. Nó quan trọng như không khí trong hơi thở của đời sống chính trị. Thông tin chính trị phản ánh đường lối, chính sách và sự kiện thời sự. Nó định hướng thái độ và hành động chính trị của con người. Thông tin thời sự chính trị giúp sinh viên nắm bắt diễn biến đất nước. Loại thông tin này mang tính giai cấp và tính định hướng rõ rệt. Nó gắn liền với hệ tư tưởng và lợi ích quốc gia dân tộc.
1.2. Bản chất nhu cầu thông tin chính trị sinh viên
Nhu cầu thông tin chính trị là đòi hỏi tất yếu của sinh viên. Nó nảy sinh từ đời sống học tập và sinh hoạt cộng đồng. Nhu cầu này thúc đẩy sinh viên tìm kiếm và tiếp nhận thông tin. Quan tâm chính trị sinh viên thể hiện qua mức độ theo dõi thời sự. Nó cũng bộc lộ qua thái độ tham gia các hoạt động chính trị. Nhu cầu thông tin chính trị càng cao thì nhận thức chính trị càng vững. Đây là cơ sở hình thành bản lĩnh chính trị cho thế hệ trẻ.
1.3. Ý nghĩa nghiên cứu tại địa bàn Hà Nội
Hà Nội tập trung nhiều trường đại học lớn của cả nước. Đội ngũ sinh viên đại học Hà Nội vô cùng đông đảo. Họ khao khát tiếp nhận thông tin để chiếm lĩnh thế giới. Nghiên cứu tại đây mang tính đại diện cao. Kết quả phản ánh thực trạng nhu cầu thông tin chính trị sinh viên cả nước. Địa bàn Hà Nội còn là trung tâm chính trị và văn hóa. Nguồn tin chính trị sinh viên ở đây phong phú và đa dạng.
II. Cấu trúc và vai trò nhu cầu thông tin chính trị sinh viên
Nhu cầu thông tin chính trị có cấu trúc nhiều tầng. Cấu trúc ấy gồm nhận thức, thái độ và hành vi tiếp nhận. Mỗi thành tố giữ một chức năng riêng trong đời sống chính trị. Vai trò của nhu cầu thông tin chính trị rất rộng lớn. Nó định hướng tư tưởng và bồi dưỡng lý tưởng cách mạng. Nó nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức chấp hành pháp luật. Thông tin chính trị đem lại thuận lợi lớn trong học tập. Nó nâng cao hiểu biết xã hội cho sinh viên đại học Hà Nội. Nó tạo cơ hội để sinh viên tìm chỗ đứng trong cuộc sống. Nhu cầu thông tin chính trị còn giúp phát triển nhân cách toàn diện. Đó là nền tảng để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Khi nhu cầu này được đáp ứng, nhận thức chính trị sinh viên được củng cố. Vai trò ấy càng quan trọng trong bối cảnh thông tin đa chiều hiện nay.
2.1. Cấu trúc nhu cầu thông tin chính trị
Cấu trúc nhu cầu thông tin chính trị gồm ba thành tố cơ bản. Thành tố nhận thức phản ánh hiểu biết về sự kiện chính trị. Thành tố tình cảm thể hiện thái độ và sự quan tâm. Thành tố hành vi bộc lộ qua việc chủ động tìm kiếm thông tin. Ba thành tố này gắn kết và tác động lẫn nhau. Quan tâm chính trị sinh viên tăng thì hành vi tiếp nhận tăng theo. Cấu trúc cân đối tạo nên nhu cầu thông tin chính trị bền vững.
2.2. Vai trò định hướng nhận thức chính trị
Nhu cầu thông tin chính trị định hướng nhận thức chính trị sinh viên. Nó giúp sinh viên hiểu đúng đường lối của Đảng. Nó củng cố niềm tin vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Giáo dục chính trị đại học dựa trên nền tảng nhu cầu này. Khi nhu cầu mạnh, sinh viên chủ động học tập lý luận chính trị. Nhận thức đúng giúp sinh viên đề kháng thông tin xấu độc. Đây là vai trò cốt lõi trong công tác tư tưởng.
2.3. Vai trò thúc đẩy hành động chính trị
Nhu cầu thông tin chính trị thúc đẩy hoạt động chính trị sinh viên. Sinh viên có nhu cầu cao thường tích cực tham gia phong trào. Họ hăng hái trong sinh hoạt Đoàn và Hội. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh là môi trường rèn luyện. Hội Sinh viên Việt Nam tổ chức nhiều hoạt động bổ ích. Thông tin chính trị biến nhận thức thành hành động cụ thể. Hành động ấy góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh.
III. Các yếu tố tác động đến nhận thức chính trị sinh viên
Nhiều yếu tố tác động đến nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên. Các yếu tố này vừa khách quan vừa chủ quan. Môi trường gia đình ảnh hưởng đến quan tâm chính trị sinh viên. Nhà trường giữ vai trò giáo dục chính trị đại học trực tiếp. Bạn bè và cộng đồng cũng định hình thái độ chính trị. Sự bùng nổ của mạng xã hội tác động mạnh đến giới trẻ. Nguồn tin chính trị sinh viên ngày càng đa dạng và phức tạp. Bản thân sinh viên với động cơ học tập cũng là yếu tố quyết định. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi chi phối nhu cầu tiếp nhận thông tin. Năng lực phân tích thông tin của sinh viên còn hạn chế. Điều kiện kinh tế và thời gian học tập cũng ảnh hưởng rõ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Mỗi yếu tố cần được phân tích thấu đáo và toàn diện.
3.1. Yếu tố nhà trường và giáo dục chính trị
Nhà trường là môi trường giáo dục chính trị đại học chính thức. Các môn lý luận chính trị cung cấp kiến thức nền tảng. Chất lượng giảng dạy ảnh hưởng đến thái độ học tập. Nhiều sinh viên còn thờ ơ khi học các môn lý luận chính trị. Phương pháp giảng dạy khô khan làm giảm hứng thú. Nhà trường cần đổi mới nội dung và hình thức truyền đạt. Giáo dục chính trị hấp dẫn sẽ kích thích nhu cầu thông tin chính trị.
3.2. Yếu tố truyền thông và nguồn tin chính trị
Truyền thông là kênh cung cấp thông tin thời sự chính trị chủ yếu. Báo chí, truyền hình và mạng xã hội đều có vai trò riêng. Nguồn tin chính trị sinh viên ngày càng phong phú. Mạng xã hội mang lại tốc độ và sự tiện lợi. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn thông tin sai lệch và xuyên tạc. Sinh viên dễ tiếp cận thông tin chưa kiểm chứng. Định hướng nguồn tin chính thống là yêu cầu cấp thiết.
3.3. Yếu tố chủ quan từ phía sinh viên
Động cơ và thái độ cá nhân tác động lớn đến nhu cầu. Sinh viên có lý tưởng rõ ràng thường quan tâm chính trị nhiều hơn. Năng lực nhận thức chính trị sinh viên quyết định chất lượng tiếp nhận. Một bộ phận sinh viên còn thực dụng và thờ ơ. Họ ưu tiên thông tin giải trí hơn thông tin chính trị. Tâm lý lứa tuổi khiến nhu cầu dễ thay đổi. Bồi dưỡng động cơ đúng đắn là nhiệm vụ then chốt.
IV. Thực trạng nhu cầu thông tin chính trị sinh viên Hà Nội
Khảo sát cho thấy bức tranh đa chiều về nhu cầu thông tin chính trị. Mức độ theo dõi chương trình thời sự của sinh viên không đồng đều. Một bộ phận theo dõi thường xuyên và quan tâm sâu sắc. Bộ phận khác chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Hiểu biết của sinh viên về Đại hội Đảng lần thứ XIII còn hạn chế. Nhiều sinh viên chưa nắm rõ các nội dung cơ bản. Thái độ học tập các môn lý luận chính trị chưa tích cực. Một số sinh viên xem nhẹ giá trị của giáo dục chính trị đại học. Thái độ tham gia sinh hoạt chính trị cũng phân hóa rõ. Hoạt động chính trị sinh viên ở một số nơi còn hình thức. Nguồn tin chính trị sinh viên chủ yếu đến từ mạng xã hội. Phương thức đáp ứng nhu cầu thông tin chính trị chưa thật hiệu quả. Thực trạng này đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết.
4.1. Mức độ quan tâm và theo dõi thời sự
Mức độ theo dõi thời sự của sinh viên rất khác nhau. Nhóm tích cực theo dõi tin tức chính trị hằng ngày. Nhóm này có quan tâm chính trị sinh viên rõ rệt. Nhóm thụ động chỉ tiếp nhận thông tin thời sự chính trị khi tình cờ. Nhiều sinh viên ưu tiên tin giải trí và thể thao. Hiểu biết về sự kiện lớn như Đại hội Đảng còn mờ nhạt. Khoảng cách giữa các nhóm phản ánh nhu cầu chưa đồng đều.
4.2. Thực trạng tiếp nhận tại giảng đường
Giảng đường là nơi cung cấp thông tin chính trị chính thống. Tuy nhiên, thái độ học các môn lý luận chính trị chưa cao. Nhiều sinh viên học đối phó và thiếu hứng thú. Nội dung thông tin chính trị tiếp thu được còn dàn trải. Giáo dục chính trị đại học chưa gắn với thực tiễn sinh động. Sinh viên mong muốn bài giảng cập nhật và hấp dẫn hơn. Đây là nút thắt cần tháo gỡ trong nhà trường.
4.3. Thực trạng tham gia hoạt động chính trị
Hoạt động chính trị sinh viên diễn ra qua nhiều hình thức. Sinh hoạt Đoàn và Hội là kênh quan trọng nhất. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh tổ chức nhiều phong trào. Hội Sinh viên Việt Nam thu hút đông đảo thành viên. Tuy nhiên, thái độ tham gia còn phân hóa mạnh. Một số sinh viên tham gia tích cực và chủ động. Số khác tham gia hình thức hoặc né tránh hoạt động.
V. Giải pháp đáp ứng nhu cầu thông tin chính trị sinh viên
Đáp ứng nhu cầu thông tin chính trị cần hệ thống giải pháp đồng bộ. Giải pháp phải gắn với thực trạng đã khảo sát. Trước hết, cần nâng cao chất lượng giáo dục chính trị đại học. Nội dung giảng dạy phải gần gũi và sinh động. Phương pháp truyền đạt cần đổi mới và hiện đại. Tiếp theo, cần phát huy vai trò của tổ chức Đoàn và Hội. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh cần đa dạng hóa hoạt động. Hội Sinh viên Việt Nam cần gắn phong trào với đời sống thật. Cần định hướng nguồn tin chính trị sinh viên theo hướng chính thống. Báo chí cách mạng phải chủ động chiếm lĩnh không gian mạng. Cần trang bị kỹ năng phân tích thông tin cho sinh viên. Mỗi giải pháp hỗ trợ và bổ sung cho nhau. Sự phối hợp đồng bộ tạo nên hiệu quả bền vững.
5.1. Đổi mới giáo dục chính trị đại học
Giáo dục chính trị đại học cần đổi mới toàn diện. Nội dung phải bám sát thực tiễn và thời sự đất nước. Giảng viên cần truyền đạt sinh động và lôi cuốn. Phương pháp tương tác giúp sinh viên chủ động hơn. Bài giảng lý luận chính trị nên gắn với câu chuyện thật. Cách làm này kích thích nhu cầu thông tin chính trị tự nhiên. Nhận thức chính trị sinh viên nhờ đó được nâng cao.
5.2. Phát huy vai trò Đoàn và Hội Sinh viên
Tổ chức Đoàn và Hội là lực lượng nòng cốt. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh cần làm mới phong trào. Hội Sinh viên Việt Nam nên tổ chức diễn đàn chính trị hấp dẫn. Hoạt động chính trị sinh viên cần thiết thực và bổ ích. Phong trào phải gắn với quyền lợi và nguyện vọng sinh viên. Môi trường lành mạnh nuôi dưỡng quan tâm chính trị sinh viên. Vai trò tập hợp thanh niên được phát huy mạnh mẽ.
5.3. Định hướng nguồn tin chính trị chính thống
Định hướng nguồn tin chính trị sinh viên là yêu cầu cấp bách. Báo chí cách mạng cần chủ động trên không gian mạng. Thông tin thời sự chính trị phải nhanh, đúng và hấp dẫn. Cần xây dựng kênh thông tin uy tín dành cho sinh viên. Sinh viên cần được trang bị kỹ năng nhận diện tin xấu độc. Năng lực phản biện giúp đề kháng thông tin xuyên tạc. Nguồn tin chính thống phải chiếm ưu thế trong giới trẻ.
VI. Vai trò giáo dục chính trị đại học với sinh viên Hà Nội
Giáo dục chính trị đại học giữ vị trí then chốt trong đào tạo. Nó hình thành bản lĩnh và lý tưởng cho sinh viên đại học Hà Nội. Giáo dục chính trị giúp sinh viên kiên định mục tiêu độc lập dân tộc. Nó gắn liền với con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Nền tảng tư tưởng của Đảng được củng cố qua giáo dục. Đường lối đổi mới được sinh viên hiểu và tin tưởng. Giáo dục chính trị nuôi dưỡng nhận thức chính trị sinh viên. Nó đáp ứng nhu cầu thông tin chính trị một cách chính thống. Quá trình này góp phần đào tạo con người phát triển toàn diện. Sinh viên trở thành công dân có trách nhiệm với Tổ quốc. Vai trò giáo dục chính trị càng quan trọng trong bối cảnh hội nhập. Hà Nội cần đi đầu trong đổi mới công tác này. Thành công ở đây sẽ lan tỏa ra cả nước.
6.1. Hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng
Giáo dục chính trị đại học rèn luyện bản lĩnh cho sinh viên. Bản lĩnh giúp sinh viên đứng vững trước thông tin nhiễu loạn. Nhận thức chính trị sinh viên vững thì niềm tin càng bền. Sinh viên kiên định lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Họ tin tưởng vào nền tảng tư tưởng của Đảng. Bản lĩnh chính trị là tấm khiên trước âm mưu chống phá. Đây là mục tiêu cốt lõi của công tác giáo dục.
6.2. Bồi dưỡng lý tưởng cách mạng cho thế hệ trẻ
Bồi dưỡng lý tưởng cách mạng là nhiệm vụ thiêng liêng. Thông tin chính trị truyền lửa truyền thống yêu nước. Sinh viên đại học Hà Nội cần lý tưởng sống cao đẹp. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh dẫn dắt quá trình này. Lý tưởng cách mạng định hướng hành động chính trị sinh viên. Thế hệ trẻ có lý tưởng sẽ cống hiến hết mình. Đất nước phát triển bền vững nhờ thế hệ như vậy.
6.3. Đáp ứng yêu cầu phát triển toàn diện
Phát triển toàn diện là mục tiêu giáo dục hiện đại. Giáo dục chính trị đại học góp phần quan trọng vào mục tiêu này. Nó cân bằng giữa tri thức chuyên môn và phẩm chất chính trị. Nhu cầu thông tin chính trị được đáp ứng giúp sinh viên trưởng thành. Sinh viên vừa giỏi nghề vừa vững vàng tư tưởng. Quan tâm chính trị sinh viên là dấu hiệu của sự trưởng thành. Con người toàn diện là tài sản quý của quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên đặt trong bối cảnh xã hội Việt Nam giai đoạn 2016 – 2021 (gắn liền với khoảng thời gian giữa hai kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII và lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam) là một công trình mang tính tiên phong trong chuyên ngành Công tác tư tưởng (Mã số: 9 31 02 01). Trong kỷ nguyên bùng nổ truyền thông số và sự chuyển dịch phương thức tiếp cận thông tin hậu đại dịch COVID-19, thanh niên sinh viên đóng vai trò là "nguồn lực quan trọng bảo đảm cho sự ổn định và phát triển vững bền của đất nước". Tuy nhiên, thực tiễn nảy sinh một nghịch lý xã hội học sâu sắc: một bộ phận sinh viên xuất hiện hiện tượng "nhạt Đảng, phai Đoàn, khô chính trị", thờ ơ trước các vấn đề thời cuộc hoặc tiếp nhận thông tin thụ động, thiếu định hướng trên không gian mạng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ nét: Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề giáo dục lý luận chính trị (LLCT) từ góc độ chủ thể truyền thông/giảng dạy một chiều (như nghiên cứu của Nguyễn Duy Bắc [2013], Phạm Huy Kỳ [2015], Đỗ Minh Tuấn [2016]) hoặc nghiên cứu nhu cầu thông tin chung dưới góc độ khoa học thư viện (Trương Đại Lượng [2014], Đỗ Văn Hùng [2018]). Chưa có công trình nào giải mã toàn diện cấu trúc vi mô của nhu cầu thông tin chính trị (TTCT) như một trạng thái tâm lý – xã hội đặc thù của người học, đồng thời đánh giá thực chứng mức độ thỏa mãn và các yếu tố cản trở quá trình tiếp nhận TTCT ở các khối trường đại học đa dạng tại trung tâm chính trị – văn hóa Hà Nội. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh nhiệm vụ: "bảo đảm công khai, minh bạch thông tin, quyền được thông tin và cơ hội tiếp cận thông tin của mọi tầng lớp nhân dân" (Văn kiện Đại hội XIII, tập 1, tr. 51). Do đó, việc nghiên cứu nhu cầu TTCT của sinh viên là đòi hỏi cấp thiết nhằm cung cấp luận cứ khoa học để chuyển đổi phương thức công tác tư tưởng từ "áp đặt một chiều" sang "đáp ứng và định hướng trúng nhu cầu".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về cấu trúc, đặc điểm và cơ chế hình thành nhu cầu TTCT của sinh viên trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN và cách mạng công nghiệp 4.0 là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng mức độ, nội dung, phương thức tiếp nhận TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2016 – 2021 diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhân tố chủ quan, khách quan nào đang chi phối và những vấn đề mâu thuẫn then chốt nào đang đặt ra từ thực trạng nhu cầu TTCT của sinh viên?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào có khả năng kích thích, định hướng và đáp ứng tối ưu nhu cầu TTCT chính đáng cho sinh viên trong thời gian tới?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội nhìn chung chưa đồng đều, còn ở mức trung bình và có sự phân hóa rõ nét theo đặc thù khối ngành đào tạo; nhu cầu tiếp nhận còn mang tính hiếu kỳ, cảm tính đối với các sự kiện đột xuất hơn là nhu cầu tự giác tìm hiểu bản chất thể chế.
- Giả thuyết khoa học (H2): Các phương thức cung cấp TTCT truyền thống trên giảng đường chưa bắt kịp sự thay đổi trong thói quen tiếp nhận thông tin đa nền tảng của sinh viên, dẫn đến "khoảng trống thông tin" khiến sinh viên dễ bị tác động bởi các luận điệu sai trái, xuyên tạc.
Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo dựa trên sự tích hợp giữa Chủ nghĩa duy vật biện chứng, Duy vật lịch sử của C.Mác – Ph.Ăngghen, Tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác giáo dục chính trị tư tưởng, Thuyết hoạt động (Activity Theory) của A.N. Leontiev, và Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow. Phạm vi khảo sát thực chứng được tiến hành trên mẫu $N = 1.143$ sinh viên chính quy thuộc 4 trường đại học đại diện cho 4 khối ngành tại Hà Nội và 15 chuyên gia, cán bộ quản lý phục vụ phỏng vấn sâu trong giai đoạn 2016 – 2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu liên quan đến đề tài phân hóa thành ba dòng chủ lưu:
Dòng nghiên cứu 1: Lý luận và phương pháp công tác tư tưởng, giáo dục LLCT. Các tác phẩm kinh điển và chuyên khảo của Đào Duy Tùng (1994), Hữu Thọ và Đào Duy Quát (2002), Lương Khắc Hiếu (2004, 2012), Hà Học Hợi và Ngô Văn Thạo (2006) đã định hình hệ thống nguyên lý công tác tư tưởng, khẳng định TTCT là phương tiện thiết yếu để truyền bá hệ tư tưởng và xây dựng bản lĩnh chính trị. Tiếp nối hướng tiếp cận này, các công trình của Nguyễn Duy Bắc (2013), Phạm Huy Kỳ (2015), Trần Thị Anh Đào (2016), Vũ Tuấn Dũng (2020) đi sâu phân tích thực trạng giảng dạy các môn khoa học Mác - Lênin và giáo dục lý tưởng cách mạng cho sinh viên. Nhược điểm của dòng nghiên cứu này là thiên về tính định chế và quy phạm từ phía chủ thể tuyên truyền, ít khảo sát hành vi tiếp nhận tự thân của đối tượng thụ hưởng.
Dòng nghiên cứu 2: Tâm lý học nhu cầu và hành vi tìm kiếm thông tin. Dựa trên nền tảng lý thuyết của A.N. Leontiev (1979) về mối quan hệ giữa hoạt động, ý thức và nhân cách, S. Freud về xung năng bản năng, Kurt Lewin về trường động lực tâm lý, và Abraham Maslow (1954) về thang bậc nhu cầu; các học giả trong nước như Lê Hữu Tầng (1994), Phạm Minh Hạc (2002), Nguyễn Khắc Viện (2001) đã khẳng định nhu cầu là động lực bên trong thúc đẩy hoạt động thực tiễn. Ở góc độ khoa học thông tin, các luận án của Trương Đại Lượng (2014), Nguyễn Thị Phương Thảo (2015), Đỗ Văn Hùng (2018) đã làm rõ năng lực thông tin (Information Literacy) và hành vi tìm kiếm thông tin của độc giả đại học, tiếp cận theo mô hình 7 trụ cột của SCONUL và khung năng lực số của JISC.
Dòng nghiên cứu 3: Ý thức, niềm tin và sự biến đổi thái độ chính trị của thanh niên sinh viên. Các công trình tiêu biểu của Nguyễn Chí Mỳ (2009, 2018), Dương Trung Ý (2015), Quang Hùng (2016), Phạm Đình Khuê (2014), Nguyễn Đình Đức (2016) tập trung nhận diện hiện tượng suy thoái tư tưởng chính trị, phai nhạt lý tưởng và các yếu tố tác động đến thế giới quan sinh viên.
Trong y văn học thuật, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất: Nhóm các nhà nghiên cứu nhấn mạnh tính quy định của nền kinh tế thị trường cho rằng sự thờ ơ chính trị của giới trẻ là quy luật tất yếu khi họ phải ưu tiên các nhu cầu sinh kế và thành đạt nghề nghiệp thực dụng (Lã Thị Thu Thủy, 2013).
- Quan điểm thứ hai: Các nhà giáo dục học và tư tưởng học khẳng định thanh niên luôn có tiềm năng chính trị rất lớn; sự "thờ ơ" bản chất không phải do thiếu nhu cầu, mà do phương thức truyền tải thông tin xơ cứng, nghèo nàn, chưa tạo được sự đối thoại dân chủ và chưa đáp ứng đúng thị hiếu nhận thức của người học (Nguyễn Thị Kim Chung, 2015; Nguyễn Thanh Thảo, 2016).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, đề tài có sự tương đồng và định vị rõ nét:
- Nghiên cứu của W. Lance Bennett (2008) về "Changing Citizens: The Internet and the New Personal Logic of Civic Engagement" chỉ ra sự chuyển dịch của giới trẻ phương Tây từ mô hình "Công dân nghĩa vụ" (Dutiful Citizen - tiếp nhận tin qua các kênh chính thống) sang "Công dân hiện thực hóa" (Actualizing Citizen - tiếp nhận tin cá nhân hóa qua mạng xã hội). Luận án của Nguyễn Văn Việt chứng minh sinh viên Việt Nam hiện nay cũng đang trải qua tiến trình chuyển đổi tương tự trong không gian số.
- Công trình của Markus Prior (2007) về "Post-Broadcast Democracy" lập luận rằng sự đa dạng của môi trường truyền thông số làm gia tăng khoảng cách tri thức chính trị giữa nhóm có sở thích tin tức và nhóm chỉ tìm kiếm giải trí. Luận án củng cố luận điểm này bằng chứng cứ thực nghiệm tại các trường đại học kỹ thuật và kinh doanh tại Hà Nội.
Vị trí học thuật của luận án: Luận án định vị chính xác tại giao điểm giữa Chính trị học - Công tác tư tưởng - Xã hội học truyền thông, giải quyết khoảng trống lý luận về cơ chế "đối tượng hóa nhu cầu" (objectification of needs) thông tin chính trị cho sinh viên đại học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết chuyên ngành Công tác tư tưởng:
- Mở rộng thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow vào lĩnh vực chính trị học tư tưởng: Công trình chứng minh nhu cầu TTCT không thuần túy là nhu cầu nhận thức đơn lẻ mà là một nhu cầu xã hội bậc cao, nằm ở tầng nhu cầu khẳng định bản thân và tham gia xã hội. Nhu cầu này chỉ được kích hoạt bền vững khi các nhu cầu an toàn thông tin và nhu cầu thuộc về cộng đồng chính trị được bảo đảm.
- Làm sâu sắc Thuyết hoạt động của A.N. Leontiev: Luận án làm rõ quy luật chuyển hóa: Nhu cầu TTCT ban đầu tồn tại như một trạng thái thiếu hụt bên trong (thiếu định hướng nhận thức), thông qua sự cọ xát với thực tiễn chính trị và sự kiện xã hội, nhu cầu này gặp được "đối tượng đáp ứng" (thông tin về chủ trương, chính sách, thể chế) để trở thành động cơ thôi thúc hành vi chính trị tích cực.
- Xác lập định nghĩa và mô hình cấu trúc 3 chiều của Nhu cầu TTCT: $$\text{Nhu cầu TTCT} = f(\text{Nhận thức lý luận}, \text{Thái độ/Niềm tin}, \text{Hành vi chính trị thực tiễn})$$ Nhu cầu TTCT của sinh viên được định nghĩa chuẩn xác: Là những đòi hỏi, khao khát tất yếu cần được thỏa mãn về nội dung chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, tình hình chính trị - xã hội trong nước và quốc tế, nhằm hình thành thế giới quan khoa học, củng cố niềm tin và định hướng hành vi thực tiễn phù hợp với mục tiêu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc XHCN.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Hệ thống chính trị & Công tác tư tưởng Mác - Lênin, Thuyết Tâm lý học hành vi nhận thức, và Lý thuyết Sử dụng & Hài lòng (Uses and Gratifications Theory) trong truyền thông.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI & MẠNG SỐ │
│ (Đại hội XII-XIII, Đại dịch COVID-19, Chuyển đổi số) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG (INPUTS) │
│ - Chủ quan: Nhận thức, lứa tuổi, khối ngành, động cơ │
│ - Khách quan: Môi trường GD, gia đình, giảng viên, MXH │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC NHU CẦU TTCT CỦA SINH VIÊN (PROCESS) │
│ 1. Thông tin Lý luận cốt lõi (Mác-Lênin, Tư tưởng HCM) │
│ 2. Thông tin Thể chế, Thiết chế & Lãnh đạo của Đảng/Nhà nước│
│ 3. Thông tin Thực tiễn, Thời sự chính trị trong nước & QT │
│ ────────────── Tiêu chí: Kích thích ➔ Đáp ứng ➔ Nâng cao ──│
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA (OUTPUTS) │
│ - Bản lĩnh chính trị vững vàng, miễn dịch trước tin sai lệch│
│ - Tính tích cực xã hội, phát triển toàn diện nhân cách │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Mô hình phân tích xác lập 3 biên giới điều kiện (boundary conditions): (1) Không gian đô thị đặc thù (Hà Nội) với mật độ đại học dày đặc và tiếp cận internet tuyệt đối; (2) Nhóm đối tượng thế hệ Z (sinh viên đại học chính quy); (3) Môi trường chính trị - xã hội ổn định dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu quán triệt phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường thực chứng luận (positivism) trong đo lường định lượng và kiến tạo xã hội (interpretivism) trong phân tích định tính chuyên sâu.
- Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Design): Sử dụng mô hình kết hợp đồng thời (convergent parallel design), tích hợp dữ liệu khảo sát bảng hỏi diện rộng với phỏng vấn sâu cá nhân để kiểm chứng chéo và tăng cường giá trị thực chứng.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design): Đánh giá ở 3 cấp độ: Cấp độ vi mô (nhận thức cá nhân sinh viên), Cấp độ trung mô (môi trường học thuật, vai trò giảng viên và tổ chức Đoàn - Hội các trường), Cấp độ vĩ mô (chính sách truyền thông, bối cảnh mạng xã hội và định hướng tư tưởng của Đảng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên theo cụm (stratified cluster sampling) tại 4 trường đại học đặc trưng:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền (AJC): Đại diện khối trường lý luận, khoa học xã hội và nhân văn, công tác tư tưởng.
- Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST): Đại diện khối trường kỹ thuật, công nghệ trọng điểm quốc gia.
- Đại học Phòng cháy chữa cháy (PCCC): Đại diện khối trường lực lượng vũ trang (Công an nhân dân), có tính kỷ luật cao.
- Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT): Đại diện khối trường đại học ngoài công lập, đào tạo đa ngành.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ ba (đối tượng đã hoàn thành các môn LLCT đại cương, có trải nghiệm văn hóa đại học và định hình thế giới quan).
- Quy mô mẫu: Tổng số phiếu phát ra là $1.200$ phiếu ($300$ phiếu/trường); tổng số phiếu thu về hợp lệ đưa vào xử lý là $1.143$ phiếu (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt $95,25%$).
- Phỏng vấn sâu (PVS): Tiến hành phỏng vấn sâu $N = 15$ khách thể nghiên cứu gồm: sinh viên ưu tú, giảng viên LLCT, chuyên gia tư tưởng, và cán bộ lãnh đạo quản lý các trường đại học.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability):
- Thang đo sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ "Rất không quan tâm/Hoàn toàn không đồng ý" đến "Rất quan tâm/Hoàn toàn đồng ý").
- Độ tin cậy thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,82$ đối với tất cả các nhóm biến nhân tố tác động và thang đo nhu cầu.
- Áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation) giữa dữ liệu định lượng, dữ liệu phỏng vấn sâu và tổng thuật văn kiện lưu trữ.
Data và phân tích
- Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 1.143$):
- Giới tính: $653$ Nam ($57,13%$), $490$ Nữ ($42,87%$).
- Phân bổ theo trường: Học viện Báo chí và Tuyên truyền: $291$ sinh viên; Đại học Bách khoa Hà Nội: $286$ sinh viên; Đại học Phòng cháy chữa cháy: $289$ sinh viên; Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội: $277$ sinh viên.
- Địa bàn xuất thân: $376$ sinh viên có hộ khẩu thường trú tại Hà Nội ($32,9%$), $767$ sinh viên đến từ các tỉnh thành khác trên cả nước (Điện Biên, Hà Giang, Đắk Lắk, Gia Lai... chiếm $67,1%$).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22.0 để xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation) và thống kê suy luận (kiểm định bảng chéo Cross-tabulation, kiểm định Chi-square $\chi^2$ để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các khối trường với mức ý nghĩa $p < 0,05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân hóa rõ rệt về cấu trúc nhu cầu TTCT theo khối ngành đào tạo: Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên Đại học PCCC và Học viện Báo chí và Tuyên truyền có mức độ thường xuyên theo dõi chương trình thời sự và tìm hiểu chủ trương, chính sách cao vượt trội (trên $75%$ theo dõi thường xuyên và rất thường xuyên). Ngược lại, sinh viên Đại học Bách khoa Hà Nội và ĐH Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội có xu hướng ưu tiên TTCT gắn liền với cơ chế kinh tế, cơ hội việc làm, công nghệ và chính sách khởi nghiệp (chiếm trên $68%$).
- Nghịch lý giữa hành vi tiếp nhận trên mạng xã hội và năng lực thẩm định thông tin: Mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok) trở thành kênh tiếp nhận TTCT chủ yếu của hơn $82%$ sinh viên được khảo sát. Tuy nhiên, có tới $43,6%$ sinh viên thừa nhận gặp lúng túng, không phân biệt được ranh giới giữa thông tin chính thống và thông tin sai lệch, xuyên tạc, suy diễn vô căn cứ của các thế lực thù địch.
- Hiệu ứng kích hoạt nhu cầu từ các sự kiện chính trị – xã hội đột xuất (Exogenous Shocks): Khảo sát chỉ ra rằng các sự kiện lớn mang tính bứt phá như công tác phòng chống đại dịch COVID-19 của Chính phủ và việc Đảng, Nhà nước kiên quyết xét xử các đại án tham nhũng năm 2020 đã kích hoạt nhu cầu TTCT tăng vọt ở nhóm sinh viên vốn "thờ ơ" trước đây. Đây là minh chứng thực tế cho thấy nhu cầu TTCT mang tính khách quan và phụ thuộc trực tiếp vào các chuyển động của đời sống thực tiễn.
- Sự bất cập trong phương thức đáp ứng TTCT trên giảng đường: Khảo sát thái độ học tập các môn LLCT (Biểu đồ 2.4) cho thấy phần lớn sinh viên có thái độ học tập để "đối phó qua môn" nếu giảng viên chỉ áp dụng phương pháp truyền thụ một chiều, kinh viện, thiếu tính thời sự. Hơn $70%$ sinh viên mong muốn TTCT phải được tích hợp qua đối thoại trực tiếp, hội thảo chuyên đề đa chiều và số hóa tài liệu học tập.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Bổ sung luận điểm khoa học vững chắc về sự tương tác biện chứng giữa "nhu cầu cá nhân" và "định hướng xã hội" trong chuyên ngành Công tác tư tưởng; làm rõ cơ chế hình thành "sức đề kháng tư tưởng" của thanh niên trong môi trường thông tin mở.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực nghiệm và bảng hỏi chuẩn hóa về nhu cầu TTCT có thể nhân rộng để đánh giá thanh niên ở các vùng miền khác nhau.
- Về mặt thực tiễn giáo dục (Practical Applications): Đòi hỏi các trường đại học phải đổi mới căn bản phương pháp dạy học LLCT: giảm tải thuyết trình kinh viện, tăng cường thảo luận tình huống thực tiễn, phân tích các điểm nóng chính trị – xã hội hiện hành.
- Về mặt chính sách (Policy Recommendations): Đề xuất Đảng ủy Khối các trường Đại học, Cao đẳng Hà Nội và các cơ quan chỉ đạo công tác tư tưởng thiết lập "Hệ sinh thái truyền thông chính trị số" đa nền tảng, cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch, có tính định hướng sâu sắc nhằm lấp đầy khoảng trống thông tin cho sinh viên.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn địa lý: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi 4 trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội; chưa bao quát được sinh viên tại các đô thị vệ tinh hoặc khu vực nông thôn, miền núi.
- Độ trễ thời gian: Khoảng thời gian nghiên cứu (2016 – 2021) chịu ảnh hưởng bất thường của đại dịch COVID-19, dẫn đến một số hành vi tiếp nhận thông tin trực tuyến có thể mang tính chất tình huống tạm thời.
- Phương pháp phân tích lượng giác: Chưa ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến phức tạp (như Structural Equation Modeling - SEM) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng nhân tố tâm lý đến hành vi chính trị.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu quy mô toàn quốc, so sánh sự khác biệt văn hóa chính trị giữa sinh viên miền Bắc, miền Trung và miền Nam.
- Ứng dụng mô hình SEM/PLS-SEM để kiểm định các biến điều tiết (moderators) như "Năng lực số" (Digital Literacy) và "Môi trường gia đình".
- Thực hiện nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal Study) theo dõi sự biến đổi nhu cầu TTCT của cùng một đoàn hệ sinh viên từ năm thứ nhất cho đến khi tốt nghiệp và đi làm.
- Nghiên cứu sâu tác động của các thuật toán phân phối nội dung của Trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng xã hội đến việc hình thành "bong bóng bộ lọc" (filter bubble) trong nhận thức chính trị của giới trẻ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phong phú cho các đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước, cấp Bộ về công tác thanh niên, xã hội học chính trị và giáo dục tư tưởng.
- Chuyển đổi thực tiễn giáo dục đại học: Kết quả nghiên cứu trực tiếp thúc đẩy các cơ sở giáo dục đại học tại Hà Nội rà soát, điều chỉnh phương thức sinh hoạt chính trị đầu khóa, hoạt động Đoàn - Hội và phương pháp giảng dạy của giảng viên LLCT.
- Ảnh hưởng đến hoạch định chính sách tư tưởng: Cung cấp luận cứ sắc bén cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Thành ủy Hà Nội và Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh trong việc xây dựng các đề án tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới (thực hiện Nghị quyết 35-NQ/TW của Bộ Chính trị).
- Lợi ích xã hội: Góp phần đào tạo thế hệ trí thức trẻ "vừa hồng vừa chuyên", có khả năng tự miễn dịch trước thông tin xấu độc, đóng góp tích cực vào khối đại đoàn kết toàn dân và sự nghiệp CNH, HĐH đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình nghiên cứu thực chứng liên ngành giữa Chính trị học và Xã hội học.
- Giảng viên Lý luận chính trị: Nắm bắt chính xác tâm lý, thị hiếu và rào cản nhận thức của sinh viên đương đại để đổi mới giáo án và phương pháp sư phạm.
- Cán bộ quản lý giáo dục và cán bộ Đoàn - Hội: Nhận diện các điểm nghẽn trong công tác quản trị sinh viên, từ đó thiết kế các hoạt động ngoại khóa, diễn đàn chính trị phù hợp với nhu cầu của người học.
- Các nhà hoạch định chính sách công tác tư tưởng: Có được bức tranh dữ liệu định lượng trung thực về niềm tin và thị hiếu thông tin của thanh niên để ban hành các chỉ thị, nghị quyết sát thực tiễn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển và địa phương hóa Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow và Thuyết hoạt động của A.N. Leontiev vào chuyên ngành Công tác tư tưởng. Luận án đã chứng minh nhu cầu TTCT của sinh viên không phải là trạng thái tĩnh, mà là quá trình động gồm 3 giai đoạn chuyển hóa: Kích thích nhu cầu $\rightarrow$ Đáp ứng nhu cầu $\rightarrow$ Nâng cao và chuyển hóa thành hành động chính trị.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây? Trả lời: So với các luận án trước đây (như Đỗ Minh Tuấn [2016] thuần túy định tính, hoặc Trương Đại Lượng [2014] chỉ khảo sát thông tin chung), luận án của Nguyễn Văn Việt đã thiết kế mẫu phân tầng đa đại diện với $N = 1.143$ trên 4 loại hình trường đại học hoàn toàn khác biệt (Lý luận - Kỹ thuật - Vũ trang - Ngoài công lập), kết hợp phân tích tương quan định lượng với 15 phỏng vấn sâu chuyên gia.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ dữ liệu? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "kích hoạt nhu cầu ngược": Sinh viên các ngành khoa học kỹ thuật và ngoài công lập vốn bị coi là "thờ ơ chính trị" lại có mức độ quan tâm rất cao đối với các thông tin thực tiễn về pháp luật và quyết sách của Chính phủ khi các chính sách đó gắn liền trực tiếp với lợi ích đời sống hoặc khi xảy ra các cuộc khủng hoảng xã hội (như đại dịch COVID-19).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm các câu hỏi đóng - mở, ma trận phỏng vấn sâu 15 chuyên gia (được lưu trữ tại Phụ lục), cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái lặp quy trình tại các địa bàn khác như TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của Trí tuệ nhân tạo (AI), thuật toán đề xuất thông tin (Algorithmic Recommendations) và không gian mạng ảo (Metaverse) đến hành vi chính trị và niềm tin tư tưởng của thế hệ công dân số (Gen Z và Gen Alpha) tại Việt Nam đến năm 2035.
Kết luận
- Công trình đã hệ thống hóa và xác lập hệ thống khái niệm, đặc điểm, cấu trúc của nhu cầu TTCT của sinh viên đại học trong thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH và hội nhập quốc tế.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, khách quan về thực trạng nhu cầu TTCT của sinh viên Hà Nội giai đoạn 2016 – 2021 với mẫu nghiên cứu chuẩn mực $N = 1.143$, chỉ rõ sự phân hóa sâu sắc theo đặc thù trường đào tạo.
- Nhận diện chính xác 4 nhóm mâu thuẫn then chốt đang cản trở việc đáp ứng nhu cầu TTCT, đặc biệt là sự bất cập giữa phương thức tuyên truyền truyền thống với thói quen tiếp nhận tin trên không gian mạng.
- Xác lập hệ thống 5 quan điểm định hướng và 4 nhóm giải pháp đột phá có tính khả thi cao nhằm kích thích, định hướng và thỏa mãn nhu cầu TTCT chính đáng cho thế hệ trẻ.
- Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi tư duy công tác tư tưởng từ "cung cấp những gì chủ thể có" sang "cung cấp những gì đối tượng cần trên nền tảng định hướng hệ tư tưởng XHCN".
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: Xã hội học truyền thông chính trị số; Năng lực thẩm định thông tin của giới trẻ; và Mô hình quản trị truyền thông chính sách trong kỷ nguyên số hóa giáo dục đại học.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN VĂN VIỆT NHU CẦU THÔNG TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN VĂN VIỆT NHU CẦU THÔNG TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI HIỆN NAY Ngành : Chính trị học Chuyên ngành: Công tác tư tưởng Mã số: 9 31 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Người hướng dẫn khoa học 1: PGS, TS. Nguyễn Chí Mỳ 2: PGS, TS. Mai Đức Ngọc HÀ NỘI – 2024 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CAND: Công an nhân dân CNH,HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH: Chủ nghĩa xã hội KHXH&NV: Khoa học xã hội và nhân văn LLCT: Lý luận chính trị NSC: Nghiên cứu sinh NXB: Nhà xuất bản PVS: Phỏng vấn sâu TTCT: Thông tin chính trị LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Văn Việt MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 9 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 9 Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NHU CẦU THÔNG TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC HIỆN NAY.
Thông tin và nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên. Cấu trúc và vai trò nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên. Các yếu tố tác động đến nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên. 58 Chương 2: NHU CẦU THÔNG TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI, THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA.
Khái quát về các trường đại học và đặc điểm sinh viên các trường đại học trong phạm vi khảo sát của luận án. Thực trạng nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên các trường đại học trong phạm vi khảo sát. Đánh giá chung và những vấn đề đặt ra. 100 Chương 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐỊNH HƯỚNG, ĐÁP ỨNG NHU CẦU THÔNG TIN CHÍNH TRỊ CHO SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY.
Quan điểm định hướng, đáp ứng nhu cầu thông tin chính trị cho sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội. Giải pháp định hướng, đáp ứng nhu cầu thông tin chính trị cho sinh viên. 164 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
178 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Mức độ theo dõi chương trình thời sự của sinh viên .2: Mức độ hiểu biết của sinh viên về Đại hội Đảng lần thứ XIII .4: Thái độ của sinh viên khi học tập các môn LLCT trên giảng đường 92 Biểu đồ 2.3: Đánh giá của sinh viên về nội dung TTCT tiế p thu được ở trường.5: Thái độ của sinh viên khi tham gia sinh hoạt chính trị .6: Thái độ của sinh viên khi tham gia các hoạt động ngoại khóa .7: Đánh giá của sinh viên về phương thức đáp ứng nhu cầu TTCT. Lý do chọn đề tài Thông tin chính trị (TTCT) có vai trò quan trọng trong thái độ và hành động chính trị của con người, nhất là hiện nay, khi “nguồn lực con người là quan trọng nhất”[39, t. Con người khi tồn tại có đời sống vật chất và đời sống tinh thần. Xã hội khi có giai cấp và nhà nước, xuất hiện đời sống chính trị.
Tương thích với các đời sống nói trên là các nhu cầu tương ứng. TTCT là một trong các loại hình thông tin và trở thành một thông tin tất yếu, quan trọng như không khí trong hơi thở cũng như trong đời sống chính trị của con người. TTCT đóng vai trò vô cùng quan trọng trong “giáo dục chính trị, tư tưởng, lý tưởng, truyền thống, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, lòng yêu nước, xây dựng đạo đức, lối sống lành mạnh, ý thức tôn trọng và nghiêm chỉnh chấp hành Hiến pháp và pháp luật cho thế hệ trẻ” [38, tr. Sinh viên, nguồn lực quan trọng bảo đảm cho sự ổn định và phát triển vững bền của đất nước.
Vì thế Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm, bồi dưỡng nhân cách và bản lĩnh chính trị cho sinh viên. TTCT đem đến cho sinh viên thuận lợi lớn trong quá trình học tập, nâng cao hiểu biết xã hội, đồng thời tạo cho họ cơ hội để tìm chỗ đứng trong cuộc sống, giúp họ phát triển nhân cách để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN. Giáo dục chính trị giúp sinh viên vững vàng về bản lĩnh chính trị, kiên định mục tiêu, lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền với CNXH, kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng, kiên định đường lối đổi mới của Đảng, vì độc lập dân tộc, dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, con người hạnh phúc. Để giữ vững định hướng XHCN, để đào tạo, giáo dục sinh viên trở thành con người phát triển toàn diện, không thể thiếu nhu cầu và định hương nhu cầu TTCT cho sinh viên vì hiện nay có không ít sinh viên “nhạt Đảng, phai Đoàn, khô chính trị”, tức là nhu cầu TTCT còn rất hạn chế.
Trên địa bàn Hà Nội hiện nay có nhiều trường đại học với đội ngũ sinh viên vô cùng đông đảo, họ luôn khao khát và mong muốn được tiếp nhận thông 2 tin để thỏa mãn nhu cầu chiếm lĩnh thế giới. Tuy nhiên thực tế, TTCT không phải là nhu cầu cần thiết đối với nhiều sinh viên, hoặc họ có nhu cầu tiếp nhận chỉ vì sự hiếu kỳ, không phân biệt được đâu là TTCT đúng đắn, chính đáng, bổ ích cho đời sống tâm hồn, cần được tiếp nhận. Một bộ phận sinh viên có nhu cầu về TTCT và mong muốn được đáp ứng và thỏa nhu cầu chính đáng đó. Nhưng TTCT đến từ nhiều nguồn, tác động đa chiều đến nhận thức, dẫn đến tình trạng một bộ phận sinh viên bị tác động, thay đổi hành vi, lối sống, xuống cấp về đạo đức, phai nhạt về lý tưởng, thờ ơ với những vấn đề chính trị xã hội của đất nước.
Một số tiếp nhận TTCT không tích cực trên các mạng xã hội, vô tình tiếp tay cho các thế lực thù địch xuyên tạc nền tảng tư tưởng của Đảng ta, phủ nhận con đường đi lên CNXH ở Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá về nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội để thấy nếu sự thật là nhu cầu về TTCT của một bộ phận đang thấp, thậm chí có người không có hoặc chưa có nhu cầu thì phải có đề xuất, kiến nghị để tạo nhu cầu, kích thích nhu cầu; hoặc giả có nhu cầu TTCT nhưng nhu cầu đó lại sai hướng, lệch chuẩn thì cần đề xuất, kiến nghị để định hướng đúng đắn nhu cầu và đáp ứng nhu cầu chính đáng của sinh viên hiện nay. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã nhấn mạnh vấn đề “bảo đảm công khai, minh bạch thông tin, quyền được thông tin và cơ hội tiếp cận thông tin của mọi tầng lớp nhân dân” ”[39, t.51], góp phần xây dựng con người toàn diện, “phấn đấu đến giữa thế kỷ XXI, nước ta trở thành nước phát triển, theo định hướng xã hội chủ nghĩa”[39, t. Thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp thiết là phải định hướng, đáp ứng nhu cầu TTCT cho sinh viên để “không chỉ hóa giải các nguy cơ, thách thức mà còn phải tích cực, chủ động trước thời cơ mới khi cấu trúc kinh tế thế giới, quản trị toàn cầu được định hình lại, phương thức sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng và đời sống xã hội thay đổi sau đại dịch COVID-19” [39, t.
Chính vì những lý do trên, NCS chọn vấn đề “Nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội hiện nay” cho luận án Tiến sĩ chuyên ngành Công tác tư tưởng của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên, luận án đề xuất các giải pháp nhằm đáp ứng nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội trong bối cảnh hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu trên, luận án có các nhiệm vụ sau: - Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án.
- Nghiên cứu một số vấn đề lý luận về nhu cầu TTCT của sinh viên, xây dựng khung lý thuyết cho luận án. - Nghiên cứu, phân tích thực trạng nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội, nhận diện vấn đề đặt ra cần giải quyết. - Đề xuất quan điểm và giải pháp đáp ứng nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội trong bối cảnh hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi đối tượng: Luận án nghiên cứu nhu cầu TTCT của sinh viên các Trường đại học trên địa bàn Hà Nội, cụ thể là sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền; Đại học Bách khoa Hà Nội; Đại học Phòng cháy, chữa cháy; trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Trong luận án, nội dung đối tượng nhu cầu TTCT chủ yếu được giới hạn trong các vấn đề về thể chế chính trị, thiết chế chính trị và thực tiễn chính trị Việt Nam hiện nay. - Phạm vi không gian, thời gian: Luận án nghiên cứu nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội từ năm 2016 đến 2021, gắn với khoảng thời gian giữa hai kỳ Đại hội Đảng lần thứ XII và XIII.
Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu - Sự cần thiết phải nghiên cứu nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại 4 học trên địa bàn Hà Nội hiện nay ? - Thực trạng nhu cầu TTCT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội và các yếu tố tác động đến thực trạng này ?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Việt (2024). Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội [Luận án tiến sĩ, học viện báo chí và tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/nhu-cau-thong-tin-chinh-tri-sinh-vien-dai-hoc-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát nhu cầu thông tin chính trị của sinh viên đại học Hà Nội hiện nay. Đánh giá mức độ quan tâm, nguồn tiếp cận và phân tích các yếu tố ảnh hưởng.
Luận án "Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện báo chí và tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhu cầu thông tin chính trị sinh viên đại học Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.