Luận án: Báo chí truyền thông tái cơ cấu ngành nông nghiệp ĐBSCL hiện nay
Ẩn danh
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tính cấp thiết của tái cơ cấu nông nghiệp Việt Nam hiện nay
Nông nghiệp Việt Nam có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Ngay từ năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: "Việt Nam ta là một nước sống về nông nghiệp. Nền kinh tế của ta lấy canh nông làm gốc". Tư tưởng đó vẫn nguyên giá trị trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng. Đảng và Nhà nước luôn đặt nông nghiệp, nông dân, nông thôn lên hàng đầu. Đây vừa là cơ sở vừa là lực lượng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Tái cơ cấu ngành nông nghiệp trở thành yêu cầu cấp bách. Ngày 10/6/2013, Chính phủ ban hành Quyết định 899/QĐ-TTg. Quyết định này phê duyệt Đề án tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Chủ trương này xuất phát từ thực tế nông nghiệp nước ta phát triển chưa xứng với tiềm năng. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân manh mún. Mối liên kết giữa vùng nguyên liệu với chế biến, tiêu thụ còn yếu kém. Tình trạng được mùa rớt giá xảy ra thường xuyên. Biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp. Nguồn tài nguyên có nguy cơ cạn kiệt. Đã đến lúc phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp.
1.1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò nông nghiệp
Chủ tịch Hồ Chí Minh sớm nhận ra tầm quan trọng của nông nghiệp. Người viết bài "Gửi nông gia Việt Nam" trên báo Tấc đất ngày 11/4/1946. Nội dung khẳng định: nông dân giàu thì nước giàu, nông dân thịnh thì nước thịnh. Tư tưởng này trở thành nền tảng cho mọi chính sách phát triển nông nghiệp. Đảng ta quán triệt sâu sắc lời dạy của Người. Nông nghiệp không chỉ là ngành kinh tế. Nông nghiệp gắn liền với ổn định chính trị, bảo đảm quốc phòng - an ninh. Nông nghiệp còn giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và bảo vệ môi trường sinh thái.
1.2. Nhu cầu cấp bách chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức lớn. Nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Nguồn lợi thủy sản có nguy cơ cạn kiệt. Xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Phèn hóa cục bộ gia tăng. Mưa lũ, hạn hán diễn biến phức tạp. Biến đổi khí hậu đặt ra áp lực chưa từng có. Trong khi đó, thị trường thế giới đòi hỏi khắt khe hơn. Chất lượng nông sản phải cao. Mẫu mã phải đẹp, đa dạng. Sản phẩm phải an toàn sức khỏe, thân thiện môi trường. Chi phí sản xuất phải thấp. Những yếu tố này đòi hỏi phải tái cơ cấu nông nghiệp một cách toàn diện.
1.3. Quyết định 899 QĐ TTg và định hướng tái cơ cấu
Chính phủ ban hành Quyết định 899/QĐ-TTg ngày 10/6/2013. Đây là bước ngoặt quan trọng trong phát triển nông nghiệp. Đề án hướng đến ba mục tiêu chính. Một là nâng cao chất lượng sản phẩm. Hai là tăng giá trị gia tăng. Ba là phát triển bền vững. Quyết định này mở ra giai đoạn mới cho nông nghiệp Việt Nam. Các địa phương bắt tay vào triển khai đồng bộ. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hưởng ứng mạnh mẽ. Báo chí khu vực cũng vào cuộc tích cực. Truyền thông trở thành công cụ đắc lực cho quá trình tái cơ cấu.
II. Thành tựu nông nghiệp Việt Nam sau 35 năm đổi mới
Qua 35 năm đổi mới, nông nghiệp Việt Nam đạt được nhiều thành tựu to lớn. Ngành nông nghiệp đóng góp 18,38% GDP cả nước. Nông thôn là thị trường rộng lớn với 67,64% tổng dân số. Nông nghiệp góp phần quan trọng vào xóa đói giảm nghèo. Việt Nam từ chỗ thiếu ăn trở thành nước xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Có bảy mặt hàng chủ lực đạt thứ hạng cao. Tiêu dùng đứng thứ nhất thế giới. Cà phê và hạt điều đứng thứ hai. Gạo, cao su và thủy sản đứng thứ ba. Chè đứng thứ năm. Nền nông nghiệp tự hào có 12 loại cây trồng, vật nuôi có năng suất thuộc loại cao nhất thế giới. Thành tựu này khẳng định đường lối đúng đắn của Đảng và Nhà nước. Nông nghiệp Việt Nam đã vươn tầm quốc tế. Năng lực cạnh tranh ngày càng tăng. Chất lượng sản phẩm không ngừng cải thiện. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững.
2.1. Vị thế xuất khẩu nông sản trên thị trường thế giới
Việt Nam nằm trong nhóm nước xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới. Bảy nhóm nông sản chủ lực đều đạt thứ hạng cao. Tiêu dùng Việt Nam chiếm vị trí số một toàn cầu. Cà phê và hạt điều đứng thứ hai thế giới. Gạo, cao su, thủy sản đứng thứ ba. Chè đứng thứ năm. Mười hai loại cây trồng, vật nuôi có năng suất sinh học cao nhất thế giới. Đó là hạt điều, tiêu, cà phê, nho, dừa, cao su, gạo, chè, đay, thuốc lá, cá tra và bò sữa. Những con số này chứng minh tiềm năng to lớn. Nông nghiệp Việt Nam có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Hội nhập quốc tế tạo thêm cơ hội mới. Xuất khẩu nông sản tiếp tục tăng trưởng.
2.2. Đóng góp vào phát triển kinh tế xã hội
Nông nghiệp đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế. Tỷ trọng đóng góp GDP đạt 18,38%. Nông thôn với 67,64% dân số là thị trường tiêu thụ lớn. Nông nghiệp giúp xóa đói giảm nghèo hiệu quả. Hàng triệu nông dân thoát nghèo nhờ sản xuất nông sản. Đời sống nông thôn không ngừng cải thiện. Thu nhập bình quân tăng dần qua các năm. Nông nghiệp còn bảo đảm an ninh lương thực quốc gia. Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu. Đóng góp này không chỉ về kinh tế. Nông nghiệp còn ổn định xã hội, giữ gìn bản sắc văn hóa.
III. Thách thức và hạn chế trong phát triển nông nghiệp bền vững
Bên cạnh thành tựu nổi bật, nông nghiệp nước ta bộc lộ nhiều hạn chế. Kinh tế nông thôn vẫn mang nặng tính thuần nông. Quy mô sản xuất nhỏ, phân tán, manh mún. Kinh tế hộ làm động lực nhưng thiếu liên kết. Vùng nguyên liệu không gắn kết với chế biến và tiêu thụ. Tình trạng được mùa rớt giá xảy ra thường xuyên. Nông dân trồng ồ ạt rồi phá bỏ. Nhiều thách thức lớn đang đè nặng lên ngành. Nguồn tài nguyên cạn kiệt dần. Nước ngọt ngày càng khan hiếm. Nguồn lợi thủy sản suy giảm nghiêm trọng. Xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Phèn hóa cục bộ lan rộng. Mưa lũ, hạn hán ngày càng khắc nghiệt. Biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, khó lường. Thị trường quốc tế đòi hỏi khắt khe hơn. Chất lượng phải cao, mẫu mã phải đẹp. Sản phẩm phải an toàn, thân thiện môi trường. Chi phí sản xuất phải cạnh tranh. Những yếu kém này cản trở phát huy tiềm năng. Năng lực sáng tạo của nông dân bị hạn chế. Tái cơ cấu nông nghiệp trở thành nhiệm vụ cấp bách.
3.1. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ phân tán
Kinh tế hộ nông nghiệp có quy mô quá nhỏ. Diện tích canh tác manh mún. Mỗi hộ sản xuất riêng lẻ, thiếu liên kết. Vùng nguyên liệu tách rời khỏi nhà máy chế biến. Chuỗi giá trị nông sản bị đứt gãy. Nông dân không nắm được nhu cầu thị trường. Sản xuất theo phong trào, thiếu quy hoạch. Kết quả là cung vượt cầu, giá giảm mạnh. Nông dân chịu thiệt thòi lớn. Hiệu quả kinh tế thấp. Nông nghiệp khó phát triển bền vững. Cần hình thành vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Cần xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ.
3.2. Tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất. Nước biển dâng đe dọa vùng ven biển. Xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề. Phèn hóa mở rộng diện tích. Mưa lũ thất thường, khó dự đoán. Hạn hán kéo dài ở nhiều vùng. Nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Năng suất cây trồng, vật nuôi giảm sút. Nông dân phải thích ứng liên tục. Chi phí sản xuất tăng cao. Nông nghiệp bền vững đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng là giải pháp then chốt. Nông nghiệp thông minh ứng phó với biến đổi khí hậu.
3.3. Yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế
Thị trường thế giới ngày càng đòi hỏi cao hơn. Chất lượng nông sản phải đạt tiêu chuẩn quốc tế. Mẫu mã phải đẹp, bao bì chuyên nghiệp. Sản phẩm phải an toàn cho sức khỏe. Quy trình sản xuất phải thân thiện môi trường. Chi phí phải cạnh tranh với các nước khác. Rào cản kỹ thuật ngày càng nhiều. Tiêu chuẩn GlobalGAP, HACCP trở thành yêu cầu bắt buộc. Truy xuất nguồn gốc được áp dụng rộng rãi. Nông nghiệp Việt Nam phải nâng cấp toàn diện. Nếu không thay đổi, sẽ mất thị phần. Cơ hội xuất khẩu sẽ thu hẹp dần. Tái cơ cấu nông nghiệp là con đường tất yếu.
IV. Kết quả tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng nâng cao chất lượng
Chỉ hơn tám năm thực hiện chủ trương tái cơ cấu, kết quả bước đầu rất đáng phấn khởi. Cơ cấu sản xuất có sự chuyển dịch tích cực. Tăng trưởng chuyển từ dựa vào số lượng sang chất lượng. Giá trị gia tăng trở thành mục tiêu phấn đấu. Những ngành hàng có lợi thế được ưu tiên phát triển. Tỷ trọng giá trị sản xuất thủy sản tăng từ 22,48% năm 2012 lên 24,95% năm 2017. Giá trị sản xuất lâm nghiệp tăng từ 2,69% lên 3,79%. Tỷ trọng giá trị gia tăng thủy sản tăng từ 18,8% lên 20,5%. Lâm nghiệp tăng từ 3,8% lên 4,5%. Các nông sản chủ lực tiếp tục khẳng định vị thế. Khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới được bảo đảm. Sản lượng tăng với chất lượng cải thiện. Hội nhập quốc tế thành công. Những kết quả này khẳng định chủ trương tái cơ cấu nông nghiệp là đúng đắn. Cấp thiết hơn bao giờ hết. Nông nghiệp Việt Nam đang đi đúng hướng. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng đạt hiệu quả rõ rệt.
4.1. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp
Cơ cấu sản xuất có sự thay đổi rõ nét. Thủy sản tăng tỷ trọng đáng kể. Từ 22,48% năm 2012 lên 24,95% năm 2017. Lâm nghiệp cũng tăng trưởng tốt. Từ 2,69% lên 3,79% trong cùng giai đoạn. Giá trị gia tăng của các ngành đều tăng. Thủy sản tăng từ 18,8% lên 20,5%. Lâm nghiệp tăng từ 3,8% lên 4,5%. Những ngành có lợi thế được ưu tiên. Thị trường thuận lợi được khai thác hiệu quả. Nông nghiệp không còn phụ thuộc vào một số cây trồng truyền thống. Đa dạng hóa sản phẩm là xu hướng chủ đạo. Nông nghiệp công nghệ cao được đẩy mạnh.
4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản xuất khẩu
Các nông sản lớn, chủ lực vẫn khẳng định vị thế. Khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới được bảo đảm. Sản lượng tiếp tục tăng. Chất lượng ngày càng được cải thiện. Vị trí xuất khẩu nông sản được duy trì. Việt Nam đứng vững khi hội nhập quốc tế. Bảy nhóm nông sản chủ lực giữ vững thứ hạng. Chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Giá trị xuất khẩu tăng trưởng ổn định. Nông nghiệp Việt Nam tự tin cạnh tranh toàn cầu. Tái cơ cấu nông nghiệp đã phát huy hiệu quả. Hệ sinh thái nông nghiệp ngày càng hoàn thiện. Chuyển đổi số nông nghiệp mở ra cơ hội mới.
V. Vai trò vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong tái cơ cấu nông nghiệp
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng trọng điểm sản xuất nông nghiệp của Việt Nam. ĐBSCL có lợi thế lớn về đất đai, nguồn nước, khí hậu. Đây là vùng sản xuất lúa gạo lớn nhất cả nước. Thủy sản, trái cây, rau màu cũng chiếm tỷ trọng cao. ĐBSCL đã và đang tập trung thực hiện chủ trương tái cơ cấu nông nghiệp. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng được triển khai mạnh mẽ. Nông nghiệp công nghệ cao được đầu tư phát triển. Nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu. Hệ sinh thái nông nghiệp ĐBSCL đang được tái cấu trúc. Liên kết chuỗi giá trị được đẩy mạnh. Chuyển đổi số nông nghiệp bắt đầu lan tỏa. Doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp tăng. Nông dân áp dụng khoa học kỹ thuật rộng hơn. ĐBSCL đóng vai trò tiên phong trong tái cơ cấu nông nghiệp bền vững. Thành công tại ĐBSCL sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa toàn quốc.
5.1. Tiềm năng và lợi thế nông nghiệp ĐBSCL
ĐBSCL có diện tích tự nhiên lớn. Đất đai màu mỡ, phù sa bồi đắp hàng năm. Hệ thống sông ngòi chằng chịt. Nguồn nước dồi dào. Khí hậu nhiệt đới ấm áp quanh năm. Đây là điều kiện lý tưởng cho nông nghiệp. Lúa gạo là sản phẩm chủ lực. Trái cây đa dạng, chất lượng cao. Thủy sản nước ngọt phát triển mạnh. Cá tra, tôm là mặt hàng xuất khẩu tỷ đô. ĐBSCL cung cấp hơn 50% sản lượng lúa cả nước. Gần 70% sản lượng trái cây. Hơn 60% sản lượng thủy sản. Tiềm năng còn rất lớn để khai thác. Nông nghiệp bền vững tại ĐBSCL là mục tiêu quốc gia.
5.2. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại ĐBSCL
ĐBSCL đang chuyển đổi mạnh mẽ cơ cấu cây trồng. Từ trồng lúa đơn thuần sang mô hình kết hợp. Tôm - lúa, lúa - cá, lúa - màu là những mô hình hiệu quả. Cây ăn trái được mở rộng diện tích. Các giống cây trồng chất lượng cao được引入. Nông nghiệp công nghệ cao được áp dụng. Nhà màng, nhà lưới, tưới nhỏ giọt phổ biến hơn. Chuyển đổi số nông nghiệp bước đầu triển khai. Ứng dụng IoT, AI trong canh tác. Quản lý đồng ruộng thông minh. Dự báo thời tiết, sâu bệnh chính xác. Hiệu quả kinh tế tăng rõ rệt. Thu nhập nông dân cải thiện đáng kể.
5.3. Thách thức biến đổi khí hậu tại ĐBSCL
ĐBSCL chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu. Nước biển dâng đe dọa trực tiếp. Xâm nhập mặn ngày càng sâu vào nội đồng. Mùa khô kéo dài hơn. Nguồn nước ngọt cạn kiệt dần. Phèn hóa mở rộng diện tích. Đất nông nghiệp bị thu hẹp. Năng suất cây trồng giảm sút. Nông dân phải thích ứng liên tục. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng là giải pháp then chốt. Các giống cây trồng chịu mặn được nghiên cứu. Mô hình nông nghiệp thông minh được nhân rộng. Nông nghiệp bền vững ĐBSCL đòi hỏi đầu tư lớn. Cần sự hỗ trợ từ Trung ương và các bộ, ngành.
VI. Vai trò báo chí truyền thông trong tái cơ cấu nông nghiệp ĐBSCL
Báo chí khu vực ĐBSCL đóng vai trò rất quan trọng. Truyền thông xem việc tuyên truyền tái cơ cấu nông nghiệp là nhiệm vụ chính trị hàng đầu. Thời gian qua, báo chí đã phản ánh nhiều mặt tích cực. Cổ vũ những mô hình hay, cách làm sáng tạo. Phản ánh những tồn tại, bất cập. Đặt ra những yêu cầu mới cho quá trình tái cơ cấu. Truyền thông giúp nông dân tiếp cận thông tin. Doanh nghiệp nắm bắt cơ hội đầu tư. Cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách kịp thời. Tuy nhiên, công tác truyền thông còn nhiều hạn chế. Từ tháng 6/2013, báo chí ĐBSCL mới đẩy mạnh truyền thông chủ đề này. Chưa có cuộc điều tra, nghiên cứu xã hội học nào. Chưa đánh giá được tác động của truyền thông sau hơn tám năm. Công chúng đang yêu cầu gì từ truyền thông tái cơ cấu nông nghiệp? Đây là câu hỏi cần được nghiên cứu nghiêm túc. Nâng cao chất lượng truyền thông là yêu cầu cấp bách. Truyền thông phải đồng hành cùng nông dân, doanh nghiệp. Báo chí cần đổi mới nội dung, hình thức. Chuyển đổi số báo chí cũng là xu hướng tất yếu.
6.1. Báo chí ĐBSCL trong tuyên truyền chính sách nông nghiệp
Báo chí ĐBSCL xem tuyên truyền tái cơ cấu nông nghiệp là nhiệm vụ chính trị. Nhiều chuyên trang, chuyên mục được mở. Bài viết phong phú, đa dạng. Nội dung bám sát thực tiễn sản xuất. Phản ánh đời sống nông dân, doanh nghiệp. Cổ vũ những mô hình hiệu quả. Giới thiệu cách làm hay, sáng tạo. Cảnh báo những tồn tại, bất cập. Báo chí là cầu nối giữa chính sách và thực tiễn. Giúp nông dân hiểu rõ chủ trương tái cơ cấu. Doanh nghiệp nắm bắt cơ hội hợp tác. Cơ quan quản lý có thêm kênh thông tin. Báo chí ĐBSCL đã hoàn thành tốt sứ mệnh truyền thông.
6.2. Hạn chế và yêu cầu nâng cao chất lượng truyền thông
Công tác truyền thông còn nhiều hạn chế. Chưa có nghiên cứu đánh giá tác động. Không đo lường được hiệu quả truyền thông. Công chúng có nhu cầu thông tin đa dạng. Nông dân cần hướng dẫn cụ thể. Doanh nghiệp cần phân tích thị trường. Cơ quan quản lý cần phản biện chính sách. Truyền thông chưa đáp ứng đầy đủ. Nội dung đôi khi thiếu chiều sâu. Hình thức chưa hấp dẫn, sinh động. Cần nghiên cứu xã hội học về truyền thông. Đánh giá tác động sau hơn tám năm. Tìm hiểu kỳ vọng của công chúng. Nâng cao chất lượng truyền thông là cấp thiết. Chuyển đổi số báo chí là hướng đi tất yếu.
6.3. Định hướng truyền thông tái cơ cấu nông nghiệp thời gian tới
Thời gian tới, truyền thông cần đổi mới mạnh mẽ. Nội dung phải sâu sắc, thiết thực hơn. Hình thức phải hấp dẫn, dễ tiếp cận. Áp dụng công nghệ truyền thông mới. Mạng xã hội, nền tảng số cần được tận dụng. Truyền thông đa phương tiện là xu hướng. Video, infographic, podcast thu hút công chúng. Truyền thông phải đồng hành cùng nông dân. Phản ánh kịp thời khó khăn, vướng mắc. Gợi ý giải pháp cụ thể, khả thi. Kết nối nông dân với chuyên gia, doanh nghiệp. Xây dựng hệ sinh thái thông tin nông nghiệp. Báo chí ĐBSCL phải đi đầu trong lĩnh vực này. Truyền thông tái cơ cấu nông nghiệp cần chiến lược dài hạn. Đầu tư nguồn lực xứng đáng. Đội ngũ phóng viên chuyên trách cần được đào tạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án TS Báo chí nghiên cứu truyền thông tại Đồng bằng sông Cửu Long về tái cơ cấu nông nghiệp Việt Nam hiện nay. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Báo chí truyền thông tái cơ cấu nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.