Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước hoạt động xuất bản sách điện tử tại Việt Nam
Luận án phân tích quản lý nhà nước hoạt động xuất bản sách điện tử tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả, phù hợp bối cảnh hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
301
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quy định pháp luật quản lý hoạt động xuất bản sách điện tử
Quản lý nhà nước về xuất bản sách điện tử tại Việt Nam dựa trên khung pháp lý chặt chẽ. Khung pháp lý này đảm bảo sự phát triển lành mạnh của hoạt động xuất bản điện tử. Luật Xuất bản 2012 là nền tảng cốt lõi. Luật này quy định rõ về quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia. Sách điện tử, hay e-book, được điều chỉnh tương tự sách in. Điều này tạo sự nhất quán trong quản lý. Các quy định pháp luật nhằm kiểm soát nội dung. Đồng thời, pháp luật cũng thúc đẩy đa dạng hóa xuất bản phẩm. Quản lý nhà nước hướng tới một thị trường sách điện tử minh bạch. Pháp luật cũng phòng ngừa các hành vi vi phạm, bảo vệ quyền lợi người đọc. Hệ thống pháp luật tạo hành lang pháp lý cho xuất bản điện tử phát triển.
1.1. Khung pháp lý chung cho xuất bản điện tử
Việt Nam có khung pháp lý vững chắc cho hoạt động xuất bản. Xuất bản điện tử là một phần của hoạt động này. Các văn bản pháp luật điều chỉnh toàn bộ quá trình. Từ khâu biên tập, xuất bản đến phát hành sách điện tử. Khung pháp lý đảm bảo sự kiểm soát của nhà nước. Mục tiêu là duy trì định hướng văn hóa, tư tưởng. Đồng thời, pháp luật tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển. Quản lý nhà nước về xuất bản điện tử coi trọng yếu tố công nghệ. Sự thay đổi công nghệ ảnh hưởng đến cách quản lý. Khung pháp lý cần linh hoạt để thích ứng. Hệ thống pháp luật hiện hành hỗ trợ quá trình chuyển đổi số trong xuất bản. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững.
1.2. Luật Xuất bản 2012 và Nghị định 195 2013 NĐ CP
Luật Xuất bản 2012 là văn bản pháp lý cao nhất về lĩnh vực này. Luật quy định chi tiết về các loại hình xuất bản phẩm. Sách điện tử được định nghĩa rõ ràng trong luật. Nghị định 195/2013/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Xuất bản. Nghị định này cụ thể hóa các quy định liên quan đến xuất bản điện tử. Bao gồm điều kiện cấp giấy phép hoạt động xuất bản điện tử. Nghị định cũng quy định về quản lý nội dung sách điện tử. Các đơn vị xuất bản phải tuân thủ nghiêm ngặt. Sự kết hợp giữa Luật Xuất bản 2012 và Nghị định 195/2013/NĐ-CP tạo thành trụ cột pháp lý. Trụ cột này đảm bảo hoạt động xuất bản điện tử được quản lý hiệu quả.
1.3. Áp dụng quy định pháp luật vào sách điện tử
Việc áp dụng pháp luật vào sách điện tử đòi hỏi sự linh hoạt. Nội dung sách điện tử phải tuân thủ các quy định như sách in. Tuy nhiên, hình thức phát hành có nhiều khác biệt. Quản lý nhà nước cần chú ý đến đặc thù của môi trường số. Các quy định về bản quyền, chống sao chép lậu được ưu tiên. Điều này bảo vệ quyền tác giả và nhà xuất bản. Giấy phép xuất bản cho sách điện tử phải được cấp phép đầy đủ. Các đơn vị phải có giấy phép hoạt động xuất bản điện tử. Mã số ISBN điện tử cũng được quản lý chặt chẽ. Sự áp dụng này nhằm đảm bảo chất lượng, tính hợp pháp của sách điện tử. Đồng thời, nó ngăn chặn việc lan truyền thông tin xấu, độc hại trên không gian mạng.
II. Cơ cấu quản lý nhà nước về xuất bản điện tử hiện nay
Cơ cấu quản lý nhà nước về xuất bản điện tử tại Việt Nam được tổ chức rõ ràng. Bộ Thông tin và Truyền thông đóng vai trò trung tâm. Các cơ quan chuyên môn khác hỗ trợ Bộ thực hiện nhiệm vụ. Mục tiêu là đảm bảo mọi hoạt động xuất bản điện tử tuân thủ pháp luật. Cơ cấu này chịu trách nhiệm cấp phép, thanh tra, kiểm tra. Đồng thời, cơ cấu này cũng định hướng phát triển ngành. Quản lý nhà nước về xuất bản sách điện tử cần sự phối hợp liên ngành. Sự phối hợp giúp giải quyết các vấn đề phức tạp. Vấn đề phát sinh từ công nghệ mới và môi trường số. Cơ cấu quản lý cần được cập nhật liên tục. Điều này để đáp ứng kịp thời sự phát triển của xuất bản điện tử.
2.1. Vai trò của Bộ Thông tin và Truyền thông
Bộ Thông tin và Truyền thông là cơ quan chủ quản. Bộ chịu trách nhiệm quản lý nhà nước toàn diện về xuất bản. Bao gồm cả lĩnh vực xuất bản điện tử. Bộ ban hành các chính sách, quy định pháp luật. Bộ cũng cấp phép hoạt động cho các đơn vị xuất bản. Vai trò của Bộ rất quan trọng trong việc định hướng. Bộ đảm bảo sự phát triển đúng đắn của sách điện tử. Bộ giám sát chặt chẽ nội dung các xuất bản phẩm. Bộ xử lý vi phạm liên quan đến xuất bản điện tử. Sự chỉ đạo của Bộ góp phần tạo môi trường xuất bản lành mạnh. Bộ Thông tin và Truyền thông cũng thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong ngành.
2.2. Nhiệm vụ của Cục Xuất bản In và Phát hành
Cục Xuất bản, In và Phát hành trực thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông. Cục là cơ quan chuyên môn thực hiện quản lý trực tiếp. Nhiệm vụ chính của Cục là thẩm định hồ sơ xin giấy phép xuất bản. Cục cấp phép hoạt động xuất bản điện tử. Cục cũng quản lý mã số ISBN điện tử. Việc cấp ISBN điện tử là bắt buộc cho mỗi sách điện tử. Cục giám sát quá trình biên tập, in ấn, phát hành. Cục cũng tiến hành thanh tra, kiểm tra các đơn vị. Mục đích là phát hiện và xử lý vi phạm pháp luật. Cục Xuất bản, In và Phát hành là cầu nối quan trọng. Cục giúp nhà nước quản lý sâu sát hoạt động xuất bản sách điện tử.
2.3. Các cơ quan liên quan trong quản lý sách điện tử
Ngoài Bộ Thông tin và Truyền thông và Cục Xuất bản, In và Phát hành, nhiều cơ quan khác cũng tham gia. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quản lý về bản quyền. Bộ Công an phối hợp xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Các Sở Thông tin và Truyền thông địa phương quản lý ở cấp tỉnh. Họ cấp phép, giám sát hoạt động xuất bản ở địa phương. Các cơ quan này tạo thành một mạng lưới quản lý thống nhất. Mục tiêu là đảm bảo an ninh, văn hóa, trật tự xã hội. Sự phối hợp giữa các cơ quan rất cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh xuất bản điện tử ngày càng phức tạp.
III. Thực trạng quản lý xuất bản sách điện tử ở Việt Nam
Thực trạng quản lý xuất bản sách điện tử ở Việt Nam có nhiều điểm sáng. Công tác quản lý đã đạt được những thành tựu nhất định. Nhiều đơn vị xuất bản đã chuyển đổi sang mô hình điện tử. Điều này góp phần đa dạng hóa xuất bản phẩm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi cơ chế quản lý linh hoạt hơn. Số lượng sách điện tử tăng nhanh. Việc kiểm soát nội dung trở nên khó khăn hơn. Quản lý nhà nước cần đối mặt với các vấn đề mới. Ví dụ như vi phạm bản quyền trên không gian mạng. Năng lực cán bộ quản lý cũng cần được nâng cao. Thực trạng này yêu cầu những cải tiến liên tục.
3.1. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý hiện hành
Công tác quản lý nhà nước về xuất bản điện tử đã có nhiều đóng góp. Pháp luật đã tạo hành lang pháp lý khá đầy đủ. Các cơ quan quản lý đã nỗ lực trong việc cấp phép. Họ cũng giám sát hoạt động xuất bản điện tử. Hiệu quả quản lý thể hiện ở việc duy trì ổn định thị trường. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn còn tồn tại. Quy trình cấp giấy phép đôi khi còn rườm rà. Nguồn nhân lực quản lý còn thiếu. Việc nắm bắt công nghệ mới chưa đồng đều. Công tác thanh tra, kiểm tra gặp khó khăn. Đặc biệt là với các nền tảng xuyên biên giới. Đánh giá tổng thể cho thấy cần có những điều chỉnh. Điều chỉnh để nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý sách điện tử.
3.2. Ưu điểm và hạn chế trong quản lý sách điện tử
Ưu điểm của quản lý sách điện tử là đã có khung pháp luật. Các văn bản như Luật Xuất bản 2012, Nghị định 195/2013/NĐ-CP là cơ sở. Cơ quan quản lý như Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Xuất bản, In và Phát hành hoạt động hiệu quả. Việc cấp giấy phép xuất bản, ISBN điện tử đã được quy định. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển. Tuy nhiên, hạn chế cũng rõ ràng. Tốc độ phát triển của công nghệ vượt xa năng lực quản lý. Vấn đề bản quyền số vẫn chưa được giải quyết triệt để. Năng lực xử lý vi phạm trên môi trường mạng còn yếu. Cơ chế phối hợp liên ngành đôi khi chưa đồng bộ. Việc thích ứng với các nền tảng xuất bản mới cũng là thách thức lớn.
3.3. Tác động của công nghệ đến hoạt động xuất bản điện tử
Công nghệ thông tin tác động mạnh mẽ đến xuất bản điện tử. Internet và thiết bị di động thúc đẩy sự phát triển của sách điện tử. Việc xuất bản và phát hành trở nên dễ dàng hơn. Điều này tạo cơ hội cho nhiều tác giả, nhà xuất bản. Tuy nhiên, công nghệ cũng mang lại thách thức. Việc kiểm soát nội dung trở nên phức tạp hơn. Các nền tảng xuất bản phi chính thống xuất hiện nhiều. Quản lý nhà nước cần ứng dụng công nghệ để quản lý tốt hơn. Công nghệ AI, blockchain có thể hỗ trợ theo dõi bản quyền. Sự thay đổi công nghệ đòi hỏi cơ quan quản lý phải liên tục học hỏi. Đồng thời, họ phải cải tiến phương pháp làm việc.
IV. Hoạt động cấp phép xuất bản và ISBN sách điện tử
Hoạt động cấp phép là khâu then chốt trong quản lý nhà nước về xuất bản. Đối với sách điện tử, quy trình này càng quan trọng. Giấy phép hoạt động xuất bản điện tử đảm bảo tính hợp pháp của đơn vị. Mã số ISBN điện tử là yếu tố nhận diện duy nhất cho mỗi đầu sách. Quản lý chặt chẽ giấy phép và ISBN giúp kiểm soát nội dung. Đồng thời, nó cũng bảo vệ quyền lợi của tác giả và người đọc. Các quy định pháp luật hướng dẫn chi tiết quy trình này. Mục tiêu là tạo môi trường xuất bản điện tử chuyên nghiệp, minh bạch. Đảm bảo mọi sách điện tử lưu hành trên thị trường đều có nguồn gốc rõ ràng. Giấy phép xuất bản là yếu tố bắt buộc cho mọi xuất bản phẩm.
4.1. Quy trình cấp giấy phép hoạt động xuất bản điện tử
Quy trình cấp giấy phép hoạt động xuất bản điện tử được quy định cụ thể. Các đơn vị muốn xuất bản sách điện tử phải nộp hồ sơ. Hồ sơ gửi đến Bộ Thông tin và Truyền thông. Cục Xuất bản, In và Phát hành sẽ thẩm định hồ sơ. Điều kiện bao gồm năng lực tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất. Đơn vị phải có đội ngũ biên tập viên đủ tiêu chuẩn. Giấy phép hoạt động xuất bản điện tử có thời hạn nhất định. Các đơn vị phải gia hạn định kỳ. Quy trình này nhằm đảm bảo chất lượng. Đồng thời, nó kiểm soát chặt chẽ các nhà xuất bản điện tử. Mục đích là ngăn chặn hoạt động xuất bản trái phép.
4.2. Vai trò của ISBN điện tử trong quản lý sách điện tử
ISBN điện tử là mã số chuẩn quốc tế cho sách điện tử. Mã số này giúp xác định duy nhất mỗi phiên bản sách điện tử. ISBN điện tử là công cụ quan trọng trong quản lý nhà nước về xuất bản. Nó hỗ trợ việc theo dõi số lượng, chủng loại sách. Đồng thời, ISBN điện tử tạo thuận lợi cho việc thống kê, phân loại. Các đơn vị xuất bản phải đăng ký ISBN điện tử cho từng đầu sách. Cục Xuất bản, In và Phát hành là cơ quan cấp ISBN. Mã số này còn giúp người đọc tìm kiếm sách dễ dàng hơn. ISBN điện tử cũng là bằng chứng về tính hợp pháp của xuất bản phẩm. Nó góp phần chống lại vấn đề sách lậu, sách giả trên không gian mạng.
4.3. Các điều kiện cần có cho giấy phép xuất bản
Để được cấp giấy phép xuất bản, đơn vị phải đáp ứng nhiều điều kiện. Điều kiện về pháp nhân là bắt buộc. Đơn vị phải có trụ sở, cơ sở vật chất phù hợp. Đội ngũ nhân sự phải đủ chuyên môn, nghiệp vụ. Đặc biệt là biên tập viên có kinh nghiệm. Điều kiện tài chính cũng quan trọng để duy trì hoạt động. Các quy định này nhằm đảm bảo đơn vị có đủ năng lực. Họ phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của Luật Xuất bản 2012. Việc tuân thủ điều kiện giúp nâng cao chất lượng sách điện tử. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Giấy phép xuất bản là minh chứng cho sự công nhận của nhà nước.
V. Thách thức quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử
Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử đối mặt với nhiều thách thức. Sự bùng nổ của internet và công nghệ số tạo ra môi trường phức tạp. Các vấn đề bản quyền và vi phạm trên mạng là nan giải. Tốc độ phát triển của xuất bản điện tử nhanh hơn quy định pháp luật. Năng lực thực thi pháp luật trong môi trường số còn hạn chế. Các nền tảng xuyên quốc gia gây khó khăn cho việc kiểm soát. Thiếu hụt nhân lực có chuyên môn sâu về công nghệ và pháp luật. Những thách thức này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện. Chính phủ cần có chiến lược dài hạn. Chiến lược này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về xuất bản.
5.1. Vấn đề bản quyền và vi phạm trên nền tảng số
Bản quyền là vấn đề nhức nhối nhất trong xuất bản điện tử. Việc sao chép, phát tán sách điện tử lậu diễn ra tràn lan. Các trang web, ứng dụng không phép phân phối trái phép. Điều này gây thiệt hại lớn cho tác giả và nhà xuất bản. Quản lý nhà nước khó kiểm soát hoàn toàn các nền tảng số. Đặc biệt là các nền tảng đặt máy chủ ở nước ngoài. Việc xử lý vi phạm bản quyền trên môi trường số phức tạp. Nó đòi hỏi công cụ kỹ thuật và pháp lý chuyên biệt. Công tác tuyên truyền nâng cao ý thức bản quyền còn hạn chế. Điều này làm trầm trọng thêm vấn đề vi phạm trên các nền tảng số.
5.2. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ xuất bản
Công nghệ xuất bản phát triển với tốc độ chóng mặt. Các định dạng sách điện tử mới, nền tảng đọc hiện đại liên tục ra đời. Điều này tạo áp lực lớn lên công tác quản lý nhà nước. Quy định pháp luật thường chậm hơn sự thay đổi của công nghệ. Cơ quan quản lý khó cập nhật kịp thời các xu hướng mới. Công nghệ AI, thực tế ảo đang mở ra những hình thức xuất bản mới. Quản lý nhà nước về xuất bản cần phải dự báo và thích ứng. Nếu không, các quy định sẽ trở nên lỗi thời. Điều này cản trở sự phát triển của xuất bản điện tử. Đồng thời, nó cũng tạo ra kẽ hở cho các hoạt động phi pháp.
5.3. Năng lực thực thi pháp luật trong môi trường số
Năng lực thực thi pháp luật trong môi trường số còn nhiều hạn chế. Đội ngũ cán bộ quản lý thiếu chuyên gia công nghệ thông tin. Các công cụ hỗ trợ phát hiện vi phạm chưa hiện đại. Việc thu thập chứng cứ điện tử gặp khó khăn. Phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt là với các vụ việc xuyên quốc gia. Cơ chế xử lý vi phạm hành chính, hình sự chưa đủ sức răn đe. Thực thi Luật Xuất bản 2012, Nghị định 195/2013/NĐ-CP trên môi trường số đòi hỏi năng lực đặc biệt. Việc nâng cao năng lực thực thi là ưu tiên hàng đầu. Điều này nhằm quản lý nhà nước về xuất bản điện tử hiệu quả hơn.
VI. Định hướng quản lý nhà nước về xuất bản điện tử Việt Nam
Định hướng quản lý nhà nước về xuất bản điện tử trong tương lai là cần thiết. Định hướng này nhằm khắc phục các tồn tại, hạn chế. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Việc hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực cho cơ quan quản lý là yếu tố cốt lõi. Ứng dụng công nghệ mới vào quản lý cũng rất quan trọng. Quản lý nhà nước cần có tầm nhìn chiến lược. Mục tiêu là xây dựng thị trường sách điện tử văn minh, hiện đại. Thị trường này cần tuân thủ định hướng xã hội chủ nghĩa. Các giải pháp phải đồng bộ và khả thi.
6.1. Hoàn thiện khung pháp lý cho xuất bản điện tử
Việc hoàn thiện khung pháp lý là trọng tâm. Các văn bản pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung kịp thời. Luật Xuất bản 2012 và Nghị định 195/2013/NĐ-CP cần cập nhật. Điều này nhằm phù hợp với sự phát triển của công nghệ. Cần có quy định cụ thể hơn về bản quyền số. Quy định về trách nhiệm của các nền tảng phát hành sách điện tử. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế xử lý vi phạm hiệu quả hơn. Khung pháp lý phải đảm bảo tính mở và linh hoạt. Nó cần khuyến khích sáng tạo nhưng vẫn giữ vững định hướng. Hoàn thiện pháp luật tạo nền tảng vững chắc cho quản lý nhà nước về xuất bản điện tử.
6.2. Nâng cao năng lực cho cơ quan quản lý sách điện tử
Nâng cao năng lực cho cơ quan quản lý là yếu tố then chốt. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chuyên trách về công nghệ. Trang bị kiến thức chuyên sâu về xuất bản điện tử, luật pháp quốc tế. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ. Ứng dụng phần mềm chuyên dụng để giám sát, phân tích. Cục Xuất bản, In và Phát hành cần tăng cường nguồn lực. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản lý. Nâng cao năng lực giúp cơ quan quản lý chủ động hơn. Họ có thể giải quyết các vấn đề phức tạp của sách điện tử. Điều này đảm bảo hiệu quả của quản lý nhà nước về xuất bản.
6.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý xuất bản điện tử
Ứng dụng công nghệ là giải pháp hiệu quả cho quản lý. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về sách điện tử. Cơ sở dữ liệu này tích hợp thông tin về ISBN điện tử, giấy phép xuất bản. Sử dụng AI để phát hiện nội dung vi phạm bản quyền. Phát triển công cụ tự động giám sát các nền tảng phát hành. Công nghệ blockchain có thể bảo vệ bản quyền, chống sao chép. Ứng dụng công nghệ giúp tăng cường minh bạch. Nó cũng giảm gánh nặng hành chính. Việc này giúp quản lý nhà nước về xuất bản điện tử trở nên thông minh hơn. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển của xuất bản điện tử một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (301 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O HæC VIàN CHÍNH TRä QUêC GIA Hì CHÍ MINH HæC VIàN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYÂN TRÄN CHÍ Đ¾T QUÀN LÝ NHÀ N¯àC V HO¾T ĐÞNG XUÂT BÀN SÁCH ĐIàN TĄ ä VIàT NAM HIàN NAY LUÂN ÁN TIÀN S) XUÂT BÀN Hà Nßi - 2023 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O HæC VIàN CHÍNH TRä QUêC GIA Hì CHÍ MINH HæC VIàN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYÂN TRÄN CHÍ Đ¾T QUÀN LÝ NHÀ N¯àC V HO¾T ĐÞNG XUÂT BÀN SÁCH ĐIàN TĄ ä VIàT NAM HIàN NAY Ngành: XuÃt bÁn Mã së: 9 32 04 01 LUÀN ÁN TIÀN S) XUÂT BÀN NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HàC: Ng°ãi h°áng d¿n 1: PGS. Vũ Trçng Lâm Ng°ãi h°áng d¿n 2: PGS. Hà Huy Ph°ÿng Hà Nßi - 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cāa riêng tôi d°ái sự h°áng dÁn cāa PGS,TS. Vũ Tráng Lâm và PGS,TS.
Hà Huy Ph°ợng. Các kÁt quÁ nghiên cứu trong luÃn án này là trung thực, ch°a từng đ°ợc công bố trong bÃt kỳ công trình nào cāa các tác giÁ khác. Hc N⌀i, ngcy 20 tháng 11 năm 2023 Tác giả luận án TrÅn Chí Đ¿t ii LâI CÀM ¡N Tôi xin bày tỏ tình cÁm quý tráng và tri ân PGS. Vũ Trọng Lâm và PGS.
Hà Huy Phượng là 2 cán bß h°áng dÁn khoa hác đã tÃn tình chỉ dÁn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luÃn án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n Ban Giám đốc, Khoa XuÃt bÁn, Ban QuÁn lý đào t¿o và các đ¢n vß thußc Hác viện Báo chí và Tuyên truyßn đã t¿o đißu kiện thuÃn lợi cho tôi hác tÃp, nghiên cứu, hoàn thành tốt nhiệm vÿ nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin chân thành cÁm ¢n Lãnh đ¿o Ban Tuyên giáo Trung °¢ng, Lãnh đ¿o Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành; Lãnh đ¿o Bß Thông tin và Truyßn thông, Cÿc XuÃt bÁn - In - Phát hành; Så Thông tin và Truyßn thông các tỉnh, thành; Lãnh đ¿o các NXB, các đ¢n vß xuÃt bÁn đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình khÁo sát, lÃy số liệu viÁt luÃn án. Xin cÁm ¢n các đồng nghiệp cāa Nhà xuÃt bÁn Thông tin và Truyßn thông đã tích cực hỗ trợ giúp tôi hoàn thành luÃn án.
Tôi tri ân sự hỗ trợ cāa gia đình và ng°ãi thân trong thãi gian thực hiện nhiệm vÿ nghiên cứu sinh và hoàn thành luÃn án. Trân trọng biết ơn! Hc N⌀i, ngcy 20 tháng 11 năm 2023 Tác giả luận án TrÅn Chí Đ¿t iii DANH MĀC TĂ VIÀT TÂT Tă viÁt tÃt ViÁt đÅy đÿ BTV Biên tÃp viên CNTT Công nghệ thông tin CNXH Chā ngh*a xã hßi ĐVXB Đ¢n vß xuÃt bÁn HĐH Hệ đißu hành HĐXB Ho¿t đßng xuÃt bÁn HĐXBSĐT Ho¿t đßng xuÃt bÁn sách điện tử NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuÃt bÁn MXH M¿ng xã hßi PHXBSĐT Phát hành xuÃt bÁn sách điện tử PVS Phỏng vÃn sâu SPSS Phần mßm SPSS SĐT Sách điện tử QLNN QuÁn lý nhà n°ác UBND Āy ban nhân dân TT&TT Thông tin và Truyßn thông TP Thành phố XB XuÃt bÁn XBP XuÃt bÁn ph¿m XBĐT XuÃt bÁn điện tử XBS XuÃt bÁn sách XBSĐT XuÃt bÁn sách điện tử XHCN Xã hßi chā ngh*a iv DANH MĀC CÁC BÀNG STT TÊN BÀNG Trang BÁng 2.1: Đánh giá vß mức đß thực hiện tốt nhiệm vÿ quÁn lý cāa 196 các c¢ quan lãnh đ¿o, chỉ đ¿o; QLNN vß ho¿t đßng XBSĐT BÁng 2.2: Đánh giá vß mức đß thực hiện tốt nhiệm vÿ quÁn lý cāa 197 các c¢ quan lãnh đ¿o, chỉ đ¿o; QLNN vß ho¿t đßng XBSĐT phân tích theo khu vực BÁng 2.3: Đánh giá vß mức đß thực hiện tốt nhiệm vÿ quÁn lý cāa 197 các c¢ quan lãnh đ¿o, chỉ đ¿o; QLNN vß ho¿t đßng XBSĐT phân tích theo đối t°ợng tham gia đánh giá BÁng 2.4a: Đánh giá cāa ng°ãi trÁ lãi đối vái công tác QLNN trong 198 ho¿t đßng XBSĐT BÁng 2.4b: Đánh giá cāa ng°ãi trÁ lãi đối vái công tác QLNN trong 199 ho¿t đßng XBSĐT phân tích theo khu vực BÁng 2.5: Đánh giá cāa ng°ãi trÁ lãi đối vái công tác QLNN trong 199 ho¿t đßng XBSĐT phân tích theo khu vực (Ghi chú: 1: Cơ quan lãnh đạo, QLNN; 2: NXB , đơn vị phát hcnh sách; 3: Khác (cơ quan nghiên cứu, giảng dạy, chuyên gia, luật gia. có quan tâm đến hoạt đ⌀ng XBS) BÁng 2.6: Đánh giá mức đß thực hiện những việc làm d°ái đây cāa 200 c¢ quan QLNN vß ho¿t đßng XBSĐT trong thãi gian qua BÁng 2.7: Đánh giá mức đß thực hiện tốt việc thực hiện trách 200 nhiệm cāa NXB, Tổng Giám đốc (Giám đốc), Tổng biên tÃp, biên tÃp viên cāa các NXB tham gia XBSĐT BÁng 2.8: Đánh giá nh° thÁ nào vß việc thực hiện trách nhiệm cāa 202 NXB, Tổng Giám đốc (Giám đốc), Tổng biên tÃp, biên tÃp viên cāa các NXB tham gia XBSĐT phân tích theo khu vực BÁng 2.9: Đánh giá cāa ng°ãi đ°ợc hỏi vß việc thực hiện trách nhiệm 202 cāa NXB, công ty phát hành SĐT nhằm đáp ứng các quy đßnh quÁn lý v STT TÊN BÀNG Trang BÁng 2.10: Đánh giá cāa ng°ãi đ°ợc hỏi vß việc thực hiện trách 203 nhiệm cāa NXB, công ty phát hành SĐT trong nhằm đáp ứng các quy đßnh quÁn lý phân tích theo khu vực BÁng 2.11: Đánh giá vß khÁ nng đ¿t đ°ợc các mÿc tiêu, nhiệm vÿ 204 đặt ra trong nßi dung chiÁn l°ợc thúc đ¿y phát trián l*nh vực xuÃt bÁn, in và phát hành XBP trong đó có XBSĐT giai đo¿n 2021-2025 cāa Bß TT&TT BÁng 2.12: Đánh giá vß khÁ nng đ¿t đ°ợc các mÿc tiêu, nhiệm vÿ 204 đặt ra trong nßi dung chiÁn l°ợc thúc đ¿y phát trián l*nh vực xuÃt bÁn, in và phát hành XBP trong đó có XBSĐT giai đo¿n 2021-2025 cāa Bß TT&TT phân tích theo khu vực BÁng 2.13: Đánh giá mức đß đáp ứng các đißu kiện đá đng ký ho¿t 205 đßng xuÃt bÁn, phát hành XBPĐT cāa các đ¢n vß XBSĐT theo các quy đßnh t¿i Đißu 17 Nghß đßnh 195/2013/NĐ-CP hiện nay BÁng 2.14: Đánh giá cāa ng°ãi đ°ợc hỏi vß công tác đào t¿o, bồi 207 d°ỡng nâng cao trình đß chính trß, chuyên môn nghiệp vÿ, đ¿o đức nghß nghiệp cho đßi ngũ ng°ãi làm SĐT và quÁn lý XBSĐT hiện nay BÁng 2.15: Đánh giá cāa ng°ãi đ°ợc hỏi vß công tác đào t¿o, bồi 208 d°ỡng nâng cao trình đß chính trß, chuyên môn nghiệp vÿ, đ¿o đức nghß nghiệp cho đßi ngũ ng°ãi làm SĐT và quÁn lý XBSĐT phân tích theo khu vực BÁng 2.16: Đánh giá vß mức đß đáp ứng cāa các ho¿t đßng hợp tác 209 quốc tÁ trong ho¿t đßng XBSĐT hiện nay BÁng 2.17: Đánh giá cāa ng°ãi trÁ lãi vß công tác QLNN trong ho¿t 210 đßng XBSĐT thông qua thanh tra, kiám tra, giám sát và đß xuÃt khen th°ång, kỷ luÃt các hành vi vi ph¿m pháp luÃt vß XBSĐT vi STT TÊN BÀNG Trang BÁng 2.18: Đánh giá cāa ng°ãi trÁ lãi vß công tác QLNN trong ho¿t 211 đßng XBSĐT thông qua thanh tra, kiám tra, giám sát và đß xuÃt khen th°ång, kỷ luÃt các hành vi vi ph¿m pháp luÃt vß XBSĐT phân tích theo khu vực BÁng 2.19: Đánh giá mức đß thực hiện tốt các quy đßnh vß pháp luÃt 212 liên quan đÁn XBSĐT BÁng 2.20: Điám trung bình đánh giá vß công cÿ pháp luÃt quÁn lý 213 nhà n°ác vß ho¿t đßng XBSĐT thông qua các vn bÁn quy ph¿m pháp luÃt phân tích theo khu vực BÁng 2.21: Mức đß đánh giá cāa ng°ãi đ°ợc hỏi vß công tác xây 214 dựng các vn bÁn quy ph¿m pháp luÃt vß ho¿t đßng XBSĐT trong thãi gian qua BÁng 2.22: Đánh giá vß các nhÃn đßnh đối vái công cÿ QLNN trong 215 ho¿t đßng XBSĐT thông qua c¢ chÁ chính sách BÁng 2.23: Đánh giá vß các nhÃn đßnh đối vái công cÿ QLNN trong 215 ho¿t đßng XBSĐT thông qua c¢ chÁ chính sách phân tích theo khu vực BÁng 2.24: Đánh giá nhÃn đßnh vß công cÿ QLNN đối vái ho¿t đßng 215 XBSĐT thông qua kÁ ho¿ch BÁng 2.25: Phân tích nguyên nhân h¿n chÁ trong công tác QLNN vß 216 ho¿t đßng XBĐT BÁng 2.26: Phân tích nguyên nhân h¿n chÁ trong công tác QLNN vß 216 ho¿t đßng XBĐT theo đánh giá cāa từng nhóm đối t°ợng BÁng 3.1 Đánh giá mức đß quan tráng cāa các giÁi pháp tng 136 c°ãng QLNN vß ho¿t đßng XBSĐT BÁng 3.2 Đánh giá sự cần thiÁt xây dựng mßt h¿ tầng dùng chung, 139 cung cÃp miễn phí công cÿ làm sách điện tử và phát hành sách điện tử cho các NXB đá nâng cao nng lực và khÁ nng tham gia vào thß tr°ãng XBSĐT vii STT TÊN HÌNH Trang Hình 1.1 Ph¿m vi QLNN å xuÃt bÁn in và xuÃt bÁn điện tử 39 Hình 1.2 Nhiệm vÿ, quyßn h¿n và trách nhiệm cāa các Bß, c¢ quan 46 ngang Bß trong việc QLNN vß ho¿t đßng xuÃt bÁn.1 Mô hình t°¢ng tác giữa các chā thá chính trong nßn tÁng 146 dùng chung phÿc vÿ công tác quÁn lý, xuÃt bÁn, phát hành sách điện tử viii MĀC LĀC Mä ĐÄU 1 TîNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĀU 12 1. Những công trình nghiên cứu vß ho¿t đßng xuÃt bÁn và quÁn 12 lý nhà n°ác vß ho¿t đßng xuÃt bÁn 2.
Những công trình nghiên cứu vß sách điện tử và quÁn lý nhà 19 n°ác vß ho¿t đßng xuÃt bÁn sách điện tử trên thÁ giái và Việt Nam 3. Những vÃn đß vß xuÃt bÁn sách điện tử đã đ°ợc làm rõ và 28 những vÃn đß cần đ°ợc nghiên cứu bổ sung Ch°¢ng 1: QUÀN LÝ NHÀ N¯àC V HO¾T ĐÞNG XUÂT 32 BÀN SÁCH ĐIàN TĄ MÞT Sê VÂN Đ LÝ LUÀN C¡ BÀN 1. C¢ så lý luÃn cāa quÁn lý nhà n°ác vß ho¿t đßng xuÃt bÁn 32 sách điện tử 1. C¢ så chính trß - pháp lý cāa quÁn lý nhà n°ác vß ho¿t 54 đßng xuÃt bÁn sách điện tử 1.
Kinh nghiệm quÁn lý nhà n°ác vß ho¿t đßng XBSĐT trên 61 thÁ giái và gợi må cho Việt Nam Tiáu kÁt Ch°¢ng 1 72 Ch°¡ng 2: THĀC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ N¯àC VỀ HOẠT 73 ĐÞNG XUẤT BẢN SÁCH ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2. KhÁo sát thực tr¿ng quÁn lý nhà n°ác vß ho¿t đßng xuÃt 73 bÁn sách điện tử å Việt Nam hiện nay 2. Đánh giá kÁt quÁ quÁn lý nhà n°ác vß ho¿t đßng XBSĐT 102 å Việt Nam hiện nay Tiáu kÁt Ch°¢ng 2 117 Ch°¢ng 3: ĐäNH H¯àNG VÀ Đ XUÂT CÁC GIÀI PHÁP 119 TNG C¯âNG QUÀN LÝ NHÀ N¯àC V HO¾T ĐÞNG XUÂT BÀN SÁCH ĐIàN TĄ ä VIàT NAM TRONG THâI GIAN TàI 3. Bối cÁnh chung cāa ho¿t đßng xuÃt bÁn sách điện tử å Việt 119 ix Nam và thÁ giái 3.
Đßnh h°áng quÁn lý nhà n°ác vß ho¿t đßng xuÃt bÁn sách 131 điện tử å Việt Nam trong thãi gian tái 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích quản lý nhà nước hoạt động xuất bản sách điện tử tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả, phù hợp bối cảnh hiện nay.
Luận án "Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Xuất bản. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử ở Việt Nam" có 301 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước xuất bản sách điện tử ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.