Luận án TS: Nghiên cứu Xây dựng Hệ thống Thông tin Phục vụ Du lịch tại Việt Nam

Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch Việt Nam hiệu quả, tối ưu hóa dữ liệu phục vụ phát triển ngành du lịch bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về hệ thống thông tin du lịch hiện đại
Số trang:
237 trang
Trường:
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Thông tin - Thư viện
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về hệ thống thông tin du lịch hiện đại

Thông tin đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế tri thức. Ngành du lịch phụ thuộc trực tiếp vào tính chính xác và kịp thời của dữ liệu. Xây dựng hệ thống thông tin du lịch hoàn chỉnh là yêu cầu tất yếu. Hệ thống này kết nối chặt chẽ các chủ thể trong toàn bộ hệ sinh thái du lịch. Nhà quản lý cần dữ liệu để hoạch định chính sách vĩ mô. Doanh nghiệp cần thông tin thị trường để tối ưu hóa sản phẩm và dịch vụ. Du khách cần nguồn tin đa dạng để lập kế hoạch chuyến đi thuận lợi. Cung cấp thông tin chuẩn xác giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Cơ sở lý luận về quản trị thông tin tạo nền tảng vững chắc cho việc thiết kế kiến trúc hệ thống hiện đại. Dữ liệu chuẩn hóa giúp tối ưu quy trình ra quyết định ở mọi cấp bậc. Quản trị thông tin hiệu quả thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành kinh tế mũi nhọn.

1.1. Bản chất và vai trò của Tourism Information System TIS

Tourism Information System (TIS) là tập hợp có cấu trúc gồm con người, công nghệ và quy trình nghiệp vụ. Hệ thống thực hiện thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin du lịch đa chiều. TIS đóng vai trò trung tâm điều phối tài nguyên thông tin trên phạm vi toàn quốc. Hệ thống giúp giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin giữa bên cung cấp và bên có nhu cầu sử dụng. TIS hỗ trợ tự động hóa các tác vụ quản lý điểm đến du lịch (DMS/DMO). Các doanh nghiệp lữ hành khai thác TIS để phân tích xu hướng thị trường và hành vi tiêu dùng. Du khách tiếp cận thông tin dịch vụ một cách minh bạch, an toàn và nhanh chóng. Một hệ thống TIS mạnh mẽ nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ toàn ngành. Sự tích hợp dữ liệu trong TIS tạo ra giá trị gia tăng lớn cho các sản phẩm du lịch.

1.2. Xu hướng du lịch thông minh và chuyển đổi số ngành du lịch

Chuyển đổi số ngành du lịch đang diễn ra mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu. Khái niệm du lịch thông minh (Smart Tourism) trở thành định hướng phát triển chiến lược của nhiều quốc gia. Mô hình này kết hợp công nghệ di động, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo. Smart Tourism biến đổi căn bản cách thức tương tác giữa du khách và điểm đến du lịch. Dữ liệu du lịch được thu thập và phân tích liên tục theo thời gian thực. Các ứng dụng hỗ trợ cá nhân hóa lịch trình cho từng phân khúc khách hàng. Chuyển đổi số giúp cơ quan quản lý giám sát sức chứa điểm đến hiệu quả và bảo vệ tài nguyên. Doanh nghiệp cắt giảm chi phí trung gian thông qua các kênh tiếp thị số. Nền tảng số tạo môi trường kinh doanh minh bạch, linh hoạt và định hình lại chuỗi giá trị du lịch.

1.3. Nhu cầu tin và hành vi người dùng tin trong kỷ nguyên số

Người dùng tin trong ngành du lịch gồm bốn nhóm chính: cơ quan quản lý, doanh nghiệp, du khách và cộng đồng địa phương. Mỗi nhóm có mục đích và hành vi tìm kiếm thông tin riêng biệt. Cơ quan quản lý ưu tiên số liệu thống kê chuẩn xác và các báo cáo dự báo thị trường. Doanh nghiệp tập trung khai thác thông tin đối thủ, giá cả dịch vụ và thị hiếu khách hàng. Du khách tìm kiếm thông tin về điểm đến, giao thông, cơ sở lưu trú và an ninh trật tự. Hành vi tiếp cận thông tin dịch chuyển mạnh mẽ sang các nền tảng trực tuyến và thiết bị di động. Người dùng đòi hỏi thông tin phải trực quan, sinh động, đa phương tiện và cập nhật tức thì. Đáp ứng chính xác nhu cầu tin là tiêu chuẩn hàng đầu để đánh giá chất lượng hệ thống.

II. Thực trạng triển khai hệ thống thông tin du lịch nước ta

Hoạt động thông tin du lịch tại Việt Nam đã đạt được một số bước tiến ban đầu đáng ghi nhận. Các cơ quan quản lý đã xây dựng các cổng thông tin điện tử và xuất bản ấn phẩm xúc tiến. Tuy nhiên, hệ thống thông tin du lịch tổng thể vẫn bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Hoạt động cung cấp thông tin còn mang tính tự phát, manh mún và phân tán. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa trung ương, các địa phương và khối doanh nghiệp. Cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh chóng của ngành. Dữ liệu du lịch bị chia cắt giữa nhiều ban ngành liên quan. Chất lượng thông tin chưa đồng đều, còn nhiều sai lệch so với thực tế dịch vụ tại điểm đến. Tình trạng này cản trở nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch quốc gia.

2.1. Đánh giá cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia và hạ tầng CNTT

Cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia hiện nay chưa được hoàn thiện và chuẩn hóa đồng bộ. Dữ liệu tài nguyên du lịch chủ yếu lưu trữ dưới dạng văn bản rời rạc, thiếu tính kết nối. Hạ tầng công nghệ thông tin tại các cơ quan quản lý địa phương còn nghèo nàn và lạc hậu. Năng lực máy chủ và đường truyền chưa đáp ứng được lưu lượng truy cập lớn trong mùa cao điểm. Thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất về thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu du lịch. Việc tích hợp dữ liệu giữa các địa phương gặp nhiều rào cản kỹ thuật và thể chế. Nhiều hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành hoạt động độc lập và không thể chia sẻ tài nguyên. Tình trạng cát cứ dữ liệu làm lãng phí nguồn lực đầu tư và kìm hãm sự phát triển.

2.2. Hạn chế trong quản lý điểm đến du lịch DMS DMO hiện nay

Công tác quản lý điểm đến du lịch (DMS/DMO) tại các địa phương còn bộc lộ nhiều bất cập lớn. Các tổ chức quản lý điểm đến thiếu công cụ số để giám sát luồng khách và điều phối dịch vụ. Hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch vẫn phụ thuộc nhiều vào hội chợ và ấn phẩm in truyền thống. Kênh thông tin trực tuyến của nhiều điểm đến cập nhật chậm và nghèo nàn về nội dung thể hiện. Mối liên kết giữa chính quyền địa phương và các đơn vị kinh doanh dịch vụ còn lỏng lẻo. Thông tin phản hồi từ du khách chưa được thu thập và xử lý một cách có hệ thống. Khả năng ứng phó sự cố du lịch còn chậm trễ do thiếu hệ thống dữ liệu điều hành tập trung. Thiếu công cụ quản trị điểm đến làm suy giảm trải nghiệm của du khách.

2.3. Năng lực nhân sự và chất lượng sản phẩm dịch vụ thông tin

Đội ngũ nhân sự làm công tác thông tin du lịch còn thiếu về số lượng và hạn chế chuyên môn. Phần lớn cán bộ chưa được đào tạo chuyên sâu về khoa học thông tin và công nghệ hiện đại. Kỹ năng quản trị mạng, xử lý dữ liệu lớn và biên tập đa phương tiện còn nhiều yếu kém. Các sản phẩm thông tin du lịch chưa phong phú về thể loại và hình thức trình bày. Nhiều ấn phẩm và trang thông tin điện tử còn nặng tính hành chính, thiếu sức hấp dẫn thương mại. Dịch vụ thông tin chưa lấy sự thuận tiện của người dùng làm trung tâm phục vụ. Thiếu vắng các dịch vụ gia tăng giá trị như tư vấn lịch trình tự động hay trợ lý du lịch số. Người dùng tin gặp khó khăn khi tìm kiếm dữ liệu chuẩn xác.

III. Thiết kế kiến trúc hệ thống thông tin du lịch Việt Nam

Xây dựng kiến trúc hệ thống thông tin du lịch chuẩn mực là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Thiết kế hệ thống phải dựa trên nguyên tắc mở, module hóa, linh hoạt và bảo mật cao. Mô hình tổng thể tích hợp luồng dữ liệu thông suốt từ trung ương đến từng cơ sở dịch vụ. Kiến trúc hệ thống bao gồm các tầng hạ tầng, tầng dữ liệu, tầng ứng dụng và tầng trình diễn. Sự liên thông dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn, chính xác và nhất quán của nguồn tin. Hệ thống cung cấp nền tảng số chung cho cả cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp. Nền tảng này hỗ trợ chỉ đạo điều hành vĩ mô và kích thích đổi mới sáng tạo trong kinh doanh du lịch. Cấu trúc mạng hiện đại bảo đảm năng lực vận hành ổn định lâu dài.

3.1. Thiết lập kiến trúc hệ thống thông tin tích hợp đa cấp

Kiến trúc hệ thống thông tin được thiết kế theo mô hình phân tầng tiêu chuẩn và hiện đại. Tầng dữ liệu chứa cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia tập trung với quy mô lưu trữ lớn. Tầng dịch vụ cung cấp các giao diện lập trình ứng dụng (API) mở để kết nối liên ngành. Tầng ứng dụng phục vụ các nghiệp vụ quản trị, thống kê chuyên ngành và xúc tiến quảng bá. Tầng giao tiếp người dùng hỗ trợ đa nền tảng từ cổng web đến các ứng dụng di động thông minh. Cơ chế phân quyền chặt chẽ bảo đảm an toàn thông tin và tính bảo mật của dữ liệu nghiệp vụ. Sự liên kết thông tin giữa cơ quan quản lý trung ương và các tỉnh thành được thực hiện tự động. Kiến trúc này triệt tiêu hoàn toàn tình trạng phân mảnh dữ liệu.

3.2. Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý GIS trong du lịch

Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong du lịch giữ vai trò then chốt trong trực quan hóa dữ liệu. Tích hợp mô hình dữ liệu không gian giúp số hóa bản đồ tài nguyên du lịch toàn quốc. Du khách dễ dàng tra cứu vị trí địa lý của danh lam thắng cảnh, khách sạn, nhà hàng trên bản đồ số. Cơ quan quản lý sử dụng GIS để phân tích mật độ phân bố du khách và quy hoạch không gian du lịch bền vững. Mô hình dữ liệu không gian hỗ trợ đánh giá sức chịu tải và cảnh báo tác động môi trường tại các khu bảo tồn. Doanh nghiệp khai thác dữ liệu không gian để tối ưu hóa lộ trình tour và định vị thị trường tiềm năng. GIS tạo ra bước đột phá vượt bậc cho công tác quản trị điểm đến thông minh.

3.3. Quy trình vận hành và cơ chế luân chuyển dữ liệu du lịch

Quy trình luân chuyển dữ liệu được tự động hóa xuyên suốt từ khâu thu thập đến phân phối thông tin. Dữ liệu đầu vào được tiếp nhận từ các điểm tham quan, cơ sở lưu trú và cổng dịch vụ công. Hệ thống tự động làm sạch, chuẩn hóa, phân loại và lưu trữ dữ liệu vào các kho chuyên ngành. Thông tin sau khi xử lý được phân phối đa kênh phục vụ nhanh chóng các nhóm người dùng tin. Báo cáo thống kê tổng hợp được thiết lập tự động theo thời gian thực để phục vụ công tác điều hành. Quy trình luân chuyển thông tin hai chiều tạo sự tương tác liên tục giữa nhà quản lý và du khách. Vòng đời dữ liệu được giám sát nghiêm ngặt nhằm duy trì tính chính xác và an toàn tuyệt đối.

IV. Giải pháp phát triển hệ thống thông tin du lịch đồng bộ

Triển khai thành công hệ thống thông tin đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Cần có sự gắn kết chặt chẽ giữa hoàn thiện cơ chế chính sách, đầu tư công nghệ và phát triển nhân lực. Các cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò kiến tạo hành lang pháp lý và định hướng phát triển. Khuyến khích sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp công nghệ số và đơn vị lữ hành. Nguồn lực tài chính cần được huy động đa dạng và phân bổ khoa học cho từng giai đoạn xây dựng. Việc thực thi phải bám sát chiến lược chuyển đổi số quốc gia và các chuẩn mực quốc tế. Đánh giá định kỳ hiệu năng vận hành giúp kịp thời hoàn thiện cấu trúc hệ thống. Mục tiêu cốt lõi là thiết lập hệ sinh thái du lịch hiện đại.

4.1. Hoàn thiện khung chính sách và tiêu chuẩn hóa cơ sở dữ liệu

Nhà nước cần khẩn trương ban hành quy chế quản lý và chia sẻ dữ liệu số trong ngành du lịch. Quy định rõ quyền hạn và trách nhiệm cung cấp dữ liệu của các cơ quan, đơn vị và doanh nghiệp. Xây dựng bộ tiêu chuẩn dữ liệu du lịch quốc gia tương thích với các chuẩn quốc tế hiện hành. Thống nhất danh mục mã định danh số cho các điểm đến, di tích lịch sử và cơ sở lưu trú. Thiết lập cơ chế bảo mật an toàn thông tin mạng và bảo vệ dữ liệu riêng tư của du khách. Hành lang pháp lý đồng bộ tạo môi trường thuận lợi để kết nối dữ liệu liên ngành văn hóa, giao thông và du lịch. Tiêu chuẩn hóa dữ liệu là điều kiện tiên quyết để vận hành hệ sinh thái số.

4.2. Đào tạo nguồn nhân lực số và đầu tư hạ tầng công nghệ

Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ thông tin du lịch các cấp. Nội dung tập trung vào quản trị dữ liệu, phân tích số liệu thống kê và bảo mật an toàn mạng. Nâng cấp hạ tầng trung tâm dữ liệu dựa trên nền tảng điện toán đám mây hiện đại, an toàn và linh hoạt. Đầu tư trang thiết bị chuyên dụng để số hóa toàn diện tài nguyên du lịch văn hóa và lịch sử. Xây dựng môi trường làm việc số và tự động hóa quy trình quản lý nghiệp vụ hành chính. Hợp tác chặt chẽ với các viện nghiên cứu và trường đại học để đào tạo nhân lực thông tin du lịch chất lượng cao. Năng lực nhân sự là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của hệ thống.

4.3. Phát triển hệ sinh thái Smart Tourism phục vụ khách du lịch

Xây dựng cổng thông tin du lịch quốc gia tích hợp và ứng dụng di động thông minh đa tiện ích. Cung cấp tính năng bản đồ số tương tác, trợ lý ảo thông minh và thuyết minh tự động đa ngôn ngữ. Ứng dụng rộng rãi công nghệ thanh toán trực tuyến không dùng tiền mặt tại toàn bộ điểm đến du lịch. Thiết lập hệ thống tiếp nhận, xử lý và phản hồi khiếu nại của du khách theo thời gian thực. Đẩy mạnh liên kết số giữa du lịch với các ngành dịch vụ thương mại, y tế và giao thông vận tải. Hệ sinh thái Smart Tourism nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam trên trường quốc tế. Nâng cao trải nghiệm du lịch số gia tăng mức độ hài lòng của du khách.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, MÔ HÌNH
1. Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về hệ thống thông tin phục vụ du lịch
1.1. Cơ sở lí luận về hệ thống thông tin phục vụ du lịch
1.2. Cơ sở thực tiễn về hệ thống thông tin phục vụ du lịch
2. Chương 2: Thực trạng tổ chức và hoạt động thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam
2.1. Thực trạng tổ chức cơ quan thông tin du lịch
2.2. Thực trạng hoạt động thông tin phục vụ du lịch
2.3. Nhân lực phục vụ hoạt động thông tin du lịch
2.4. Cơ sở vật chất kĩ thuật và hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ hoạt động thông tin du lịch
2.5. Các yếu tố tác động đến hoạt động thông tin phục vụ du lịch
2.6. Đánh giá chung
3. Chương 3: Đề xuất mô hình và các giải pháp xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam
3.1. Đề xuất mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch
3.2. Các giải pháp thực thi mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI PHAN THỊ HUỆ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN PHỤC VỤ DU LỊCH TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN HÀ NỘI, 2015 BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI PHAN THỊ HUỆ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN PHỤC VỤ DU LỊCH TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học Thông tin – Thư viện Mã số: 62320203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Hữu Hùng 2.TS Mai Hà HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Các kết quả nghiên cứu và kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kì một nguồn nào và dưới bất kì hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Phan Thị Huệ 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, MÔ HÌNH. Cơ sở lí luận và thực tiễn về hệ thống thông tin phục vụ du lịch 15 1. Cơ sở lí luận về hệ thống thông tin phục vụ du lịch.

Cơ sở thực tiễn về hệ thống thông tin phục vụ du lịch. Thực trạng tổ chức và hoạt động thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam 2. Thực trạng tổ chức cơ quan thông tin du lịch. Thực trạng hoạt động thông tin phục vụ du lịch.

Nhân lực phục vụ hoạt động thông tin du lịch. Cơ sở vật chất kĩ thuật và hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ hoạt động thông tin du lịch. Các yếu tố tác động đến hoạt động thông tin phục vụ du lịch. Đánh giá chung.

Đề xuất mô hình và các giải pháp xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam 3. Đề xuất mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch. Các giải pháp thực thi mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch. 158 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 CBTT Cán bộ thông tin 2 CNTT Công nghệ thông tin 3 CQTT Cơ quan thông tin Bộ phận thông tin 4 CSDL Cơ sở dữ liệu 5 DVTT Dịch vụ thông tin 6 HTTT Hệ thống thông tin 7 HTTTDL Hệ thống thông tin phục vụ du lịch 8 HĐTT Hoạt động thông tin 9 HĐTTDL Hoạt động thông tin du lịch 10 NDT Người dùng tin 11 NCT Nhu cầu tin 12 PL Phụ lục 13 SPTT Sản phẩm thông tin 14 SP&DVTT Sản phẩm và dịch vụ thông tin 15 TTTT Trung tâm thông tin 16 TTTTDL Trung tâm thông tin du lịch 3 DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, MÔ HÌNH Bảng 1 Tổng hợp kết quả điều tra tính kịp thời và thời sự của sản phẩm và dịch vụ thông tin du lịch ……………………….1 Biểu đồ về nhu cầu loại hình tài liệu của các nhóm người dùng tin du lịch 99 Hình 2.2 Biểu đồ về nhu cầu về nội dung thông tin của người dùng tin du lịch .3 Biểu đồ về nhu cầu sử dụng dịch vụ thông tin mà người dùng tin du lịch thường sử dụng………………………………………………….4 Biểu đồ về sự khác nhau giữa thông tin với thực tế sản phẩm và dịch vụ du lịch……………………………………………….5 Biểu đồ về sự hấp dẫn về hình thức của các sản phẩm thông tin du lịch.6 Biểu đồ về ý‎kiến đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin du lịch……………………………………………………………….7 Biểu đồ về những khó khăn người dùng tin thường gặp phải khi tìm kiếm thông tin.1 Sơ đồ cấu trúc của hệ thống thông tin phục vụ du lịch………………….2 Sơ đồ dòng dữ liệu của hệ thống thông tin phục vụ du lịch…………….3 Sơ đồ mô tả cơ chế quản lí, điều hành hệ thống thông tin phục vụ du lịch 123 Hình 3.4 Sơ đồ về sự chuyển động thông tin trong hệ thống thông tin phục vụ du lịch 128 Hình 3.5 Mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch…………………………….6 Sơ đồ hệ thống mạng của hệ thống thông tin phục vụ du lịch……………. Tính cấp thiết của đề tài luận án Trong vài thập kỉ gần đây, cùng với những thành tựu phát triển kinh tế của đất nước, ngành du lịch đã mang lại cho nền kinh tế quốc dân một nguồn thu đáng kể.

Đảng và Nhà nước ta xác định “Phát triển du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, nhằm góp phần thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước”. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX, X cũng chỉ rõ “Du lịch là một ngành kinh tế mũi nhọn, xếp thứ hai về doanh thu trong số các ngành xuất khẩu của Việt Nam”. Để phát triển nhanh, bền vững và thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của quốc gia, ngành du lịch không chỉ tự thân nỗ lực, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có thông tin và hoạt động thông tin du lịch (HĐTTDL). Có thể thấy, thông tin được tổ chức tốt là cơ sở để các nhà quản lí hoạch định chính sách phát triển du lịch, để cán bộ du lịch nâng cao kiến thức, trình độ chuyên môn.

Ngoài ra, thông tin còn góp phần nâng cao nhận thức của người dân địa phương về vai trò của du lịch. Đặc biệt, thông tin là chiếc “cầu nối” giữa điểm du lịch với du khách, là công cụ tuyên truyền, quảng bá và xúc tiến hữu hiệu làm hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và khách du lịch. Hiểu được tầm quan trọng của thông tin, những năm qua, ngành du lịch đã dành nguồn kinh phí không nhỏ đầu tư cho hoạt động thông tin (HĐTT) với một mạng lưới các cơ quan thông tin (CQTT) rộng khắp trên toàn quốc và phát hành nhiều loại sản phẩm thông tin (SPTT) du lịch nhằm giới thiệu đất nước, con người và du lịch Việt Nam… Các SPTT du lịch này được đưa tới người dùng tin (NDT) qua các dịch vụ như cung cấp tài liệu gốc, thông tin du lịch trực tuyến, trao đổi thông tin, tư vấn thông tin, phổ biến thông tin… và được truyền tải trên nhiều phương tiện thông tin khác nhau. Những hoạt động này phần nào đáp ứng được nhu cầu tin (NCT) của NDT và các lĩnh vực liên quan.

5 Bên cạnh những mặt đạt được, HĐTT phục vụ du lịch còn nhiều hạn chế, các CQTT hoạt động còn mang tính đơn lẻ, chưa mang tính hệ thống, thiếu sự điều hành giám sát của cơ quan quản lí các cấp. Các sản phẩm và dịch vụ thông tin (SP&DVTT) du lịch còn trùng lặp, thiếu tính chuyên nghiệp, việc cung cấp thông tin nhiều khi chưa kịp thời, chính xác, thậm chí nhiều doanh nghiệp vì mục đích lợi nhuận đã đưa ra những thông tin quảng cáo thiếu tính trung thực. Điều này không những gây tâm lí không tốt, không thiện cảm cho khách, cho doanh nghiệp du lịch, mà còn dẫn đến tình trạng khó quản lí thông tin, hoạch định chính sách phát triển thị trường du lịch Việt Nam. Nguyên nhân của những hạn chế trên có nhiều, song chủ yếu là do HĐTTDL chưa được tổ chức thống nhất từ trung ương đến địa phương.

Đến nay vẫn chưa có một cơ sở dữ liệu (CSDL) du lịch dùng chung cho toàn ngành, thiếu sự phối hợp, trao đổi thông tin giữa các cơ quan quản lí, doanh nghiệp du lịch, người làm du lịch, thậm chí cả của những người dân địa phương và du khách… dẫn đến HĐTTDL đạt hiệu quả chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Xuất phát từ thực tiễn trên, việc nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch (HTTTDL) đảm bảo sự thống nhất từ trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lí các cấp đến từng đơn vị, đảm bảo việc bổ sung, chia sẻ nguồn lực thông tin giữa các CQTT trong toàn ngành với mục tiêu cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời đến NDT du lịch trong và ngoài nước trở nên cần thiết và cấp bách. Vì vậy, chúng tôi chọn “Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành khoa học thông tin – thư viện. Tổng quan tình hình nghiên cứu Từ những năm 60 của thế kỉ XX đến nay, trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã có nhiều công trình, bài viết nghiên cứu về hệ thống, HTTT nói chung, luận giải tầm quan trọng của thông tin/SPTT trong hoạt động du lịch.

Các nghiên cứu về lĩnh vực này có thể chia thành hai nhóm chủ đề chính sau: 6 2. Các nghiên cứu về lí thuyết hệ thống và hệ thống thông tin 2. Nghiên cứu về lí thuyết hệ thống Nghiên cứu HTTT dựa trên lí thuyết hệ thống là một hướng nghiên cứu mang tính khoa học và phù hợp với thực tiễn trong thời đại ngày nay bởi lí thuyết hệ thống là một khoa học nghiên cứu các vấn đề chung nhất của hệ thống. Lí thuyết hệ thống được sáng lập bởi LV.

Từ góc độ nghiên cứu sinh học, ông cho rằng: “Mọi tổ chức hữu cơ đều là những hệ thống được tạo nên từ các tiểu hệ thống và ngược lại cũng là một phần của hệ thống lớn hơn”. Trong học thuyết của mình, V.Bertalanffy khẳng định “Chỉnh thể bao giờ cũng lớn hơn phép cộng cơ học của các yếu tố cấu thành”. Tính cấu thành này dẫn đến việc sản sinh nhiều thuộc tính mới chỉ có ở hệ thống do tác động qua lại giữa các phần tử như: tính thích nghi, tính trồi, tính nhất thể và quản lí. Đây là công trình có tính chất nền tảng cho sự hình thành và phát triển của lí thuyết hệ thống.

Sau này, dựa trên lí thuyết chung về hệ thống, trong mỗi lĩnh vực cụ thể, mỗi nhà khoa học lại đưa ra học thuyết về lí thuyết hệ thống phù hợp nhằm nghiên cứu và giải quyết vấn đề theo quan điểm tổng thể như: K.Boulding (Khoa học quản lí); Stefford Beer, Norbert Wiener, Ross Ashby (Điều kiển học); Claude Shanon (Lí thuyết thông tin); Pincus và Minahan (Công tác xã hội)… Ở Việt Nam, một số nhà khoa học vận dụng thành công lí thuyết hệ thống như GS.Hoàng Tụy đã tiếp cận và áp dụng lí thuyết hệ thống để giải quyết bài toán quản lí kinh tế và xã hội [73]; GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Huệ (2015). Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/truyen-thong-da-phuong-tien/nghien-cuu-xay-dung-he-thong-thong-tin-phuc-vu-du-lich-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch Việt Nam hiệu quả, tối ưu hóa dữ liệu phục vụ phát triển ngành du lịch bền vững.

Luận án "Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Khoa học Thông tin – Thư viện. Danh mục: Truyền Thông Đa Phương Tiện.

Luận án "Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam - Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter