Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá nhu cầu của công chúng đối với sản phẩm truyền hình đa nền tảng trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, một lĩnh vực nghiên cứu đang thiếu vắng những công trình chuyên sâu và khả tín. Sự chuyển dịch từ truyền hình truyền thống sang môi trường đa nền tảng đã tạo ra một hệ sinh thái truyền thông phức tạp, nơi công chúng không còn là người tiếp nhận thụ động mà trở thành chủ thể tương tác, lựa chọn và thậm chí đồng sáng tạo nội dung (García-Aviles, 2012). Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam trong nửa thập kỷ gần đây chủ yếu tập trung vào "sự phát triển của truyền hình đa nền tảng, cách thức vận hành và quản trị truyền hình trả tiền xét trên phương diện tài chính, và quy trình sản xuất nội dung trong bối cảnh mới," bỏ ngỏ sự can thiệp sâu sắc của thuật toán vào việc định hình nhu cầu công chúng. Đây chính là research gap cụ thể mà luận án này hướng tới, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và xu hướng vận động của nhu cầu công chúng trong kỷ nguyên số.

Nghiên cứu được thúc đẩy bởi sự bùng nổ của các nền tảng và dịch vụ truyền hình trực tuyến, làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận nội dung. Trước đây, rating là chỉ số tiêu biểu để xác định nhu cầu, nhưng hiện nay, "cá nhân hoá nội dung, dịch vụ theo yêu cầu, truy cập dịch vụ mọi lúc mọi nơi, đề xuất và điều hướng" đã trở thành hướng đi chủ đạo của ngành truyền hình, với mục tiêu đạt doanh thu truyền hình trả tiền 23 nghìn tỷ đồng vào năm 2025. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ nhu cầu công chúng là tối cần thiết để tối ưu hóa chiến lược nội dung và mô hình kinh doanh.

Các câu hỏi nghiên cứu trung tâm của luận án bao gồm:

  1. Công chúng hiện nay còn có nhu cầu xem truyền hình không và họ thích xem truyền hình ở mức độ nào?
  2. Những nhu cầu cơ bản nào thúc đẩy công chúng xem truyền hình đa nền tảng hiện nay và những yếu tố nội dung, hình thức và công nghệ nào chi phối sự lựa chọn nền tảng, thể loại và thời lượng xem của công chúng?
  3. Các chương trình truyền hình đa nền tảng trong thời gian gần đây thu hút người xem bởi những yếu tố nào?
  4. Những vấn đề đặt ra và các khuyến nghị, đề xuất nhằm nâng cao chất lượng các sản phẩm truyền hình đa nền tảng hiện nay tiệm cận đến nhu cầu của công chúng Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng liên ngành, tích hợp Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - UGT) của Blumler và Katz (1974) để lý giải động cơ cá nhân, kết hợp với quan niệm về "nhu cầu" của Karl Marx (nhấn mạnh sự chi phối của điều kiện kinh tế-xã hội và cơ chế thị trường) và luận điểm "Phương tiện là thông điệp" của Marshall McLuhan (đánh giá tác động của cấu trúc phương tiện, liên hệ với lý thuyết "Bong bóng lọc" - Filter Bubble). Sự tổng hòa này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, xem xét nhu cầu công chúng không chỉ là yếu tố tự nhiên mà còn bị định hình và thao túng bởi cấu trúc nền tảng, chính sách-kinh tế truyền thông và thuật toán đề xuất nội dung.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó tái định nghĩa "nhu cầu công chúng" trong môi trường đa nền tảng, không chỉ là tập hợp các động cơ cá nhân mà là một hiện tượng được tạo thành bởi mối quan hệ phức hợp giữa cấu trúc nền tảng/phương tiện, chính sách-kinh tế truyền thông, và các cơ chế thuật toán đề xuất nội dung (algorithmic mediation). Thứ hai, luận án xây dựng mô hình phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm nhân khẩu-xã hội, yếu tố nội dung, yếu tố kỹ thuật và nhu cầu-hành vi tiếp nhận, kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Thứ ba, luận án đề xuất các khái niệm vận hành mới như "nhu cầu được thuật toán hóa" (algorithmically mediated needs) và "nhu cầu giữ-kết nối văn hóa" trong môi trường đa nền tảng, mở ra hướng nghiên cứu mới.

Về phạm vi, luận án tập trung vào các sản phẩm truyền hình và nhu cầu công chúng Việt Nam từ năm 2019 đến năm 2024, là giai đoạn chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của truyền hình đa nền tảng. Nghiên cứu định lượng bao gồm hai đợt khảo sát với tổng số mẫu lên đến 1324 công chúng (N=901 đợt 1, N=423 đợt 2) trải rộng khắp 6 vùng địa lý của Việt Nam, trong độ tuổi lao động từ 15 đến 61 tuổi. Phạm vi nghiên cứu trường hợp bao gồm các chương trình của cả đài VTV lẫn đài địa phương, phân phối trên nhiều nền tảng, như Bản tin Thời sự 19h (VTV1), phim tài liệu "Ranh giới" (VTV Đặc biệt), phim truyền hình giờ vàng (VFC) và gameshow "Người ấy là ai" (Vie Channel). Tính tiên phong và quy mô của nghiên cứu hứa hẹn mang lại những hiểu biết sâu sắc, làm cơ sở định hướng cho ngành truyền hình quốc gia.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về truyền hình và công chúng đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những quan điểm ban đầu về "hiệu ứng truyền thông" mạnh mẽ đến cách tiếp cận "công chúng tích cực." Kristyn Gorton đã nhấn mạnh rằng nghiên cứu truyền hình, manh nha từ những năm 1970, là một ngành học thuật liên ngành, tập trung vào "tái trình hiện, thể loại, công nghiệp truyền hình, phân tích văn bản và sự tiếp nhận của khán giả" (tr. 21).

Các luồng nghiên cứu chính đã được tổng hợp kỹ lưỡng. Đầu tiên là sự thay đổi hệ thống thuật ngữ và cách thức vận hành truyền hình do sự hội tụ truyền thông. Các học giả như Janet Wasko và Eileen R.Meehan (2020) đã định nghĩa truyền hình không chỉ là thiết bị kỹ thuật mà còn là một lực lượng văn hóa, chính trị, kinh tế, xã hội. Raymond Williams (1974) với khái niệm "dòng chảy" (flow) đã mô tả trải nghiệm xem truyền hình truyền thống, nơi các chương trình và quảng cáo hòa quyện vào nhau. Tuy nhiên, sự xuất hiện của "truyền hình trực tuyến (online television), truyền hình đa nền tảng (multi-platform/cross-platform television), truyền hình lai (hybrid TV)" đã phá vỡ tính tuyến tính truyền thống và khái niệm "giờ vàng," thay thế bằng "lượt xem" và "cá nhân hóa." James Bennett khẳng định truyền hình đã số hóa hoàn toàn, dẫn đến kỷ nguyên hậu phát sóng với "5 chữ C: choice, control, convenience, customization, and community" (Lotz, 2007). David Marshall (2009) nhận thấy sự sụp đổ của khác biệt căn hữu giữa video do đài truyền hình sản xuất và video từ các nguồn khác.

Thứ hai là sự chuyển đổi từ "công chúng" sang "khách hàng truyền hình đa nền tảng." Từ chỗ là độc giả, thính giả, khán giả (Lê Thu Hà, 2024), công chúng nay được xem như người tiêu dùng, khách hàng, cộng tác viên, hay thậm chí nhà hoạt động xã hội (García-Aviles, 2012). Học giả Ien Ang (1991) đã chỉ ra rằng khán giả truyền hình vẫn "vô cùng khó định nghĩa, hấp dẫn và giữ chân." Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT) của Blumler và Katz (1974) đã chuyển trọng tâm từ "phương tiện truyền thông làm gì với con người" sang "con người làm gì với phương tiện truyền thông," phân loại các lý do tiếp cận như tiêu khiển, quan hệ cá nhân, bản sắc cá nhân và giám sát (Blumler et al., 1974, tr.23). Stuart Hall (1980) với mô hình "Mã hóa/Giải mã" đã mang đến sự hiểu biết mới về cách khán giả diễn giải thông điệp, với ba tâm thế tiếp nhận: bị áp đặt, thương lượng, và đối lập. Tuy nhiên, mô hình này cũng phải đối mặt với những phản biện từ Morley (1992) về sự khác biệt giữa diễn giải và đánh giá văn bản.

Contradictions/debates nổi bật bao gồm vai trò của truyền hình trong kỷ nguyên số. Helen Wood và Lisa Taylor (2008) lo ngại rằng việc xem truyền hình chỉ như một phần của truyền thông hội tụ sẽ bỏ qua những câu hỏi quan trọng về đặc thù của truyền hình. Trong khi đó, John Hartley (2009) cho rằng truyền hình đang trở nên đa dạng hóa về công nghệ, phương thức sản xuất, trải nghiệm xem và địa lý, di cư khỏi phòng khách và tích hợp vào các thiết bị di động. Một tranh luận khác là về "cái chết của truyền hình" (Hardenbergh) hay "hồi cuối của truyền hình" (Rose, Enli & Syvertsen) trước sự cạnh tranh của Internet, với Virginia Nightingale (2007) nhận định rằng truyền hình ngày càng giống Internet và ngược lại.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách nhấn mạnh vào sự can thiệp của thuật toán, một yếu tố ngày càng chi phối nhu cầu công chúng mà các nghiên cứu trước đây thường chưa đi sâu. Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Zhang Shuaikang và Liu Feng đã phân tích mối quan hệ khán giả trên nền tảng thuật toán, hay Nakil Sung và Eunkyoung Kwack (2016) nghiên cứu mô hình sử dụng TV-VOD tại Hàn Quốc, thì tại Việt Nam, một công trình "nghiên cứu khả tín về nhu cầu công chúng truyền hình hiện đại trong bối cảnh đa nền tảng với sự can thiệp sâu sắc của thuật toán hiện nay vẫn còn thiếu vắng."

Công trình này không chỉ tổng hợp mà còn tiến xa hơn bằng cách tích hợp góc nhìn chính trị-kinh tế Mác-xít để phân tích "sự chi phối của nền kinh tế truyền thông lên nhu cầu xem nội dung," đặc biệt là cách các nền tảng "không chỉ thỏa mãn mà còn định hình và thao túng nhu cầu." Điều này vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống của UGT, vốn tập trung vào động cơ cá nhân. Nghiên cứu cũng so sánh với các trường hợp quốc tế, như cách Netflix sử dụng "cộng đồng thị hiếu" (taste communities) thay vì nhân khẩu học để đề xuất nội dung và đạt được "toàn cầu hóa" thị hiếu người xem (Jane Shattuc, 2020), hoặc các nghiên cứu về Social TV trong giới trẻ Jordan (2022) và mô hình tiêu thụ truyền hình của giới trẻ Malaysia (Modili, Karim, Wahab). Luận án này không chỉ mô tả sự thay đổi mà còn lý giải sâu sắc cơ chế đằng sau sự thay đổi nhu cầu, đặc biệt là thông qua lens của thuật toán và quyền lực nền tảng, đồng thời cung cấp bộ dữ liệu thực chứng lớn cho bối cảnh Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - UGT). Trong khi UGT (Blumler & Katz, 1974) nhấn mạnh tính chủ động của công chúng trong việc lựa chọn và sử dụng phương tiện truyền thông để thỏa mãn nhu cầu cá nhân (tiêu khiển, quan hệ cá nhân, bản sắc cá nhân, giám sát), luận án này mở rộng quan điểm đó bằng cách tích hợp góc nhìn chính trị-kinh tế theo Karl Marx và lý thuyết "Phương tiện là thông điệp" của Marshall McLuhan. Marx nhìn nhận "nhu cầu như một sản phẩm của điều kiện kinh tế - xã hội và quan hệ sản xuất," cho rằng cơ chế thị trường không chỉ đáp ứng mà còn tạo ra nhu cầu giả tạo, dẫn đến sự tha hóa khỏi nhu cầu thực sự. Bằng cách này, luận án thách thức giả định về "tính chủ thể" hoàn toàn của công chúng trong UGT, cho rằng họ cũng bị chi phối bởi các yếu tố cấu trúc và kinh tế. McLuhan lại nhấn mạnh rằng bản thân phương tiện truyền thông "đã là một thông điệp quan trọng, tác động đến cách chúng ta suy nghĩ và hành xử." Sự kết hợp này cho phép luận án lý giải động cơ, quá trình lựa chọn và sự gắn kết của công chúng trong môi trường đa nền tảng không chỉ từ góc độ cá nhân mà còn từ sự ảnh hưởng của cấu trúc phương tiện và "lý thuyết Bong bóng lọc" (Filter Bubble).

Đóng góp đột phá nhất là việc tái định nghĩa "nhu cầu công chúng" không chỉ là tập hợp các động cơ cá nhân (thông tin, giải trí, tương tác) mà còn là một hiện tượng được tạo thành bởi mối quan hệ phức hợp giữa: cấu trúc nền tảng/phương tiện (medium), chính sách-kinh tế truyền thông, và các cơ chế thuật toán đề xuất nội dung (filter-bubble/algorithmic mediation). Đây là một nỗ lực lý thuyết hóa nhu cầu theo hướng vừa cá nhân hóa vừa cấu trúc-xã hội, khắc phục hạn chế của các cách tiếp cận chỉ tập trung vào một trong hai khía cạnh. Luận án cũng đề xuất một mô hình phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm nhân khẩu-xã hội, yếu tố nội dung, yếu tố kỹ thuật và nhu cầu-hành vi tiếp nhận truyền hình đa nền tảng, được kiểm định bằng dữ liệu định lượng và bổ trợ bởi bằng chứng định tính.

Những phát hiện của luận án có thể dẫn đến một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu truyền thông tại Việt Nam. Thay vì chỉ xem xét công chúng như những người tiêu thụ nội dung, nghiên cứu này chỉ ra rằng họ là những chủ thể có nhu cầu được "thuật toán hóa" và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi "chủ nghĩa phong kiến công nghệ" (Varoufakis, 2023) chi phối các nền tảng số. Điều này đặt ra yêu cầu phải xem xét lại các khung lý thuyết về công chúng, bổ sung yếu tố công nghệ và kinh tế chính trị vào các phân tích.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba lý thuyết chính: Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT), quan niệm về nhu cầu của Karl Marx, và lý thuyết "Phương tiện là thông điệp" của Marshall McLuhan (trong mối liên hệ với lý thuyết Bong bóng lọc). Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận novel, cho phép phân tích nhu cầu công chúng từ cả góc độ cá nhân, xã hội-kinh tế và công nghệ.

Cụ thể, luận án đã xây dựng một cách tiếp cận phân tích độc đáo, bao gồm các thành phần sau:

  • Novel analytical approach: Khung phân tích này cho phép khám phá sâu sắc cách các yếu tố nội tại (nhu cầu cá nhân về thông tin, giải trí, thư giãn, kết nối văn hóa) và ngoại tại (đặc điểm nhân khẩu-xã hội, yếu tố nội dung, yếu tố kỹ thuật, và đặc biệt là sự can thiệp của thuật toán) tương tác để định hình hành vi và nhu cầu xem truyền hình đa nền tảng. Phương pháp này biện minh rằng nhu cầu không chỉ đơn thuần là sự lựa chọn tự do mà còn là kết quả của sự tương tác phức tạp với cấu trúc nền tảng và cơ chế đề xuất nội dung.
  • Conceptual contributions: Luận án đề xuất và định nghĩa các khái niệm mới như:
    • Nhu cầu được thuật toán hóa (Algorithmically Mediated Needs): Đây là nhu cầu của công chúng bị định hình, điều hướng và thậm chí tạo ra bởi các thuật toán đề xuất nội dung trên các nền tảng số. Thuật toán không chỉ thỏa mãn nhu cầu hiện có mà còn "dẫn dắt" và "kháng cự" nhận thức của công chúng trước sự điều hướng này.
    • Nhu cầu giữ-kết nối văn hóa trong môi trường đa nền tảng: Nhu cầu duy trì bản sắc văn hóa và sự kết nối cộng đồng trong bối cảnh truyền hình "phân mảnh" (Curtin, 2009) và "cộng đồng tưởng tượng" (Harley, 2009) bị phá vỡ. Luận án nghiên cứu cách các chương trình truyền hình vẫn có thể kiến tạo diễn ngôn, định hướng giá trị và duy trì vị thế trong hệ sinh thái cạnh tranh khốc liệt.
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam từ 2019-2024, một thị trường đang chuyển dịch mạnh mẽ. Do đó, các kết luận và đề xuất có thể có tính đặc thù cho các quốc gia đang phát triển hoặc chuyển đổi số ở khu vực Đông Nam Á, nơi bối cảnh truyền thông - văn hóa có sự tương đồng nhất định. Mặc dù các lý thuyết nền tảng có tính phổ quát, nhưng sự ứng dụng và tái diễn giải chúng trong môi trường cụ thể này là điều kiện biên quan trọng của luận án. Các giới hạn về thời gian và không gian (chỉ công dân Việt Nam trong độ tuổi lao động) cũng được xác định rõ ràng để đảm bảo tính phù hợp của kết quả.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research), một thiết kế mạnh mẽ kết hợp cả định lượng và định tính để cung cấp "những nhận định khả tín nhất về công chúng truyền hình đa nền tảng." Triết lý nghiên cứu (research philosophy) của luận án nghiêng về Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Điều này được thể hiện qua việc luận án không chỉ mô tả các hiện tượng quan sát được (như positivism) mà còn tìm kiếm các cơ chế và cấu trúc ẩn sâu (như tác động của thuật toán, chính sách-kinh tế truyền thông theo Marx) định hình nhu cầu công chúng. Đồng thời, nó vẫn tích hợp các yếu tố diễn giải (interpretivism) khi phân tích ý nghĩa và nhận thức của công chúng thông qua phỏng vấn sâu và phân tích diễn ngôn. Bản lề tư tưởng từ Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh cũng củng cố cho lập trường phê phán này, đặt nghiên cứu trong bối cảnh xã hội và chính trị rộng lớn.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai thông qua việc xem xét nhu cầu công chúng ở cấp độ cá nhân (thông qua khảo sát), cấp độ nhóm/cộng đồng (phỏng vấn sâu các "cộng đồng thị hiếu" trên các nền tảng), và cấp độ hệ thống/cấu trúc (phân tích vai trò của thuật toán, chính sách truyền thông và chiến lược của đài truyền hình). Cụ thể:

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án triển khai thiết kế hỗn hợp theo trình tự "định lượng trước (exploratory) - định tính sau (explanatory)." Khảo sát định lượng quy mô lớn (hai đợt với N=901 và N=423) nhằm "thu thập dữ liệu nền tảng, khám phá các đặc điểm cơ bản của khán giả truyền hình" và "xác nhận các cấu trúc biến số." Sau đó, các phương pháp định tính (nghiên cứu trường hợp và phỏng vấn sâu) được sử dụng để "đi sâu vào các khía cạnh cụ thể hơn, kiểm tra các giả thuyết hoặc khám phá các yếu tố mới nổi," cung cấp sự giải thích phong phú và chi tiết cho các phát hiện định lượng. Sự kết hợp này đảm bảo vừa có tính khái quát, đại diện vừa có chiều sâu và sự hiểu biết toàn diện.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Tổng cộng 1324 công chúng đã được khảo sát. Cụ thể, đợt 1 vào tháng 8 năm 2024 với 901 công chúng, và đợt 2 (khảo sát bổ sung) vào tháng 2 năm 2025 với 423 công chúng. Mẫu được chọn bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, với khách thể là công dân Việt Nam nằm trong độ tuổi lao động từ 15 đến 61 tuổi (theo Bộ Luật Lao động 2019) có sử dụng các sản phẩm và dịch vụ truyền hình. Cỡ mẫu 901 đã giúp giảm sai số xuống khoảng 3.27%, cao hơn mức chấp nhận được 5% cho cỡ mẫu 384, tăng cường độ chính xác.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản được áp dụng cho khảo sát định lượng, đảm bảo tính đại diện. Các tiêu chí bao gồm độ tuổi (15-61) và hành vi sử dụng sản phẩm/dịch vụ truyền hình. Mẫu khảo sát được trải rộng trên 6 vùng địa lý (Đông Bắc Bộ, Đồng bằng Sông Hồng, Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, và Đồng bằng Sông Cửu Long) để tăng cường tính đại diện và độ tin cậy. Đối với phỏng vấn sâu, 26 trường hợp được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu định hướng, bao gồm lãnh đạo/biên tập viên đài truyền hình, chuyên gia nghiên cứu và công chúng thuộc các "cộng đồng thị hiếu" cụ thể, đảm bảo thu thập các góc nhìn đa dạng và chuyên sâu.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Khảo sát định lượng: Bộ câu hỏi được xây dựng "từ quá trình tổng quan nghiên cứu và phân tích tài liệu," đảm bảo "tính nhất quán, logic và dễ hiểu." Khảo sát được thực hiện trực tuyến, cho phép tiếp cận đối tượng đa dạng từ các vùng miền.
    • Nghiên cứu trường hợp: Lựa chọn 4 chương trình tiêu biểu ("Thời sự 19h" VTV1, "Ranh giới" VTV Đặc biệt, phim truyền hình giờ vàng VFC, gameshow "Người ấy là ai" Vie Channel) dựa trên tiêu chí lượng xem cao, lan tỏa mạnh trên mạng xã hội và đại diện cho các thể loại có chức năng xã hội, chính trị, văn hóa khác nhau. Phân tích diễn ngôn là thao tác chủ chốt.
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện với 26 trường hợp trong quý 2, 3 năm 2024 và quý 1 năm 2025. Các cuộc phỏng vấn được ghi âm, ghi chép và văn bản hóa bằng các ứng dụng/phần mềm xử lý để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng hình thức tam giác hóa. Tam giác hóa dữ liệu thông qua việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn (khảo sát công chúng, phân tích chương trình truyền hình, phỏng vấn chuyên gia và nhà quản lý). Tam giác hóa phương pháp bằng cách kết hợp khảo sát định lượng, nghiên cứu trường hợp và phỏng vấn sâu. Tam giác hóa lý thuyết được thể hiện rõ ràng trong khung lý thuyết liên ngành, tích hợp UGT, lý thuyết Marx và McLuhan để soi chiếu cùng một vấn đề từ nhiều góc độ.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Đảm bảo các chỉ báo trong bảng hỏi đo lường đúng các khái niệm lý thuyết (nhu cầu, hành vi, yếu tố tác động). Các kỹ thuật phân tích yếu tố khám phá (EFA) sẽ được sử dụng để xác nhận cấu trúc thang đo.
    • Internal Validity: Được tăng cường bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai thông qua thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và lựa chọn mẫu phù hợp. Quy trình phân tích dữ liệu định lượng và định tính được tiến hành một cách hệ thống để thiết lập mối quan hệ nhân quả.
    • External Validity/Generalizability: Mẫu khảo sát lớn (N=1324) và đa dạng về địa lý, nhân khẩu học giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho công chúng Việt Nam. Tuy nhiên, các điều kiện biên về bối cảnh văn hóa-chính sách cụ thể của Việt Nam được ghi nhận.
    • Reliability: Tính nhất quán và độ tin cậy của thang đo sẽ được đánh giá thông qua chỉ số Cronbach's Alpha (α values), đảm bảo các công cụ đo lường mang lại kết quả ổn định. Các quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Khảo sát định lượng thu thập chi tiết đặc điểm nhân khẩu-xã hội của công chúng (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, khu vực sinh sống). Dữ liệu này sẽ được phân tích để thấy "đặc điểm nhân khẩu - xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu và hành vi tiếp nhận truyền hình đa nền tảng" (Giả thuyết 1).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Thông tin định lượng được xử lý thông qua phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích bao gồm phân tích tần suất, kiểm định chi bình phương, và đặc biệt là phân tích yếu tố khám phá (EFA), hồi quy đa biến/ANOVA để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số. Các kỹ thuật này cho phép xác định các yếu tố nội dung, hình thức, công nghệ chi phối sự lựa chọn và gắn kết của công chúng (Giả thuyết 2) và tác động của thuật toán (Giả thuyết 3). Các kỹ thuật phân tích hồi quy, ANOVA sẽ giúp kiểm tra mối quan hệ giữa nhu cầu, hành vi và mức độ hài lòng (Giả thuyết 4).
  • Robustness checks với alternative specifications: Các phân tích sẽ bao gồm kiểm định tính vững chắc của mô hình bằng cách sử dụng các thông số kỹ thuật thay thế hoặc các tập con dữ liệu khác nhau để đảm bảo kết quả không chỉ là ngẫu nhiên hoặc phụ thuộc vào một cấu hình cụ thể.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các báo cáo kết quả sẽ không chỉ bao gồm giá trị p mà còn các chỉ số cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy, vượt ra ngoài ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự dịch chuyển của nhu cầu cốt lõi: Dữ liệu khảo sát (N=1324) sẽ chỉ ra rằng, mặc dù nhu cầu cơ bản về thông tin và giải trí vẫn tồn tại, nhưng "nhu cầu xem truyền hình: Từ thư giãn đến khám phá bản thân" đã trở nên nổi bật trong môi trường đa nền tảng. Công chúng không chỉ tìm kiếm nội dung mà còn muốn tương tác, chia sẻ và tham gia vào quá trình sản xuất, thể hiện tính chủ thể cao hơn (agency). Điều này được hỗ trợ bởi phân tích trường hợp gameshow "Người ấy là ai" của Vie Channel, nơi công chúng không chỉ xem mà còn "kiến tạo diễn ngôn về giới, tình yêu và sự chấp nhận" trên các nền tảng mạng xã hội.
  2. Tác động của thuật toán đến nhu cầu nhận thức: Một phát hiện then chốt là "nhu cầu được thuật toán hóa" (algorithmically mediated needs) tác động đáng kể đến cả nhu cầu và nhận thức về nhu cầu xem sản phẩm truyền hình trên môi trường số (Giả thuyết 3). Dữ liệu từ Bảng 3.10 ("Nhận thức của công chúng về thuật toán đề xuất nội dung theo giới tính và độ tuổi") và Bảng 3.11 ("Thói quen của công chúng với tính năng “tự động phát”") sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ ảnh hưởng này. Ví dụ, một tỷ lệ đáng kể công chúng chấp nhận hoặc phụ thuộc vào gợi ý từ nền tảng, cho thấy sự định hình nhu cầu. Phát hiện này có thể trái ngược với quan điểm truyền thống về công chúng hoàn toàn chủ động của UGT.
  3. Xu hướng di động hóa và xã hội hóa trải nghiệm: Dữ liệu về "Lựa chọn nền tảng và thiết bị: Xu hướng di động hóa và xã hội hóa trải nghiệm" sẽ chứng minh rằng công chúng ngày càng ưa chuộng xem truyền hình trên điện thoại thông minh, máy tính bảng và các nền tảng mạng xã hội, thay vì chỉ trên TV truyền thống. Bảng 3.1 ("Tỷ lệ sử dụng và đánh giá chất lượng các loại phương tiện truyền hình") và Biểu đồ 3.1 ("Lựa chọn dịch vụ truyền hình của công chúng") sẽ minh họa rõ xu hướng này, với các số liệu cụ thể về tỷ lệ sử dụng thiết bị di động.
  4. Các yếu tố thu hút của chương trình đa nền tảng: Phân tích 4 trường hợp nghiên cứu sẽ chỉ ra các yếu tố cụ thể thu hút khán giả. Ví dụ, bản tin Thời sự 19h của VTV1 thu hút bởi tính thời sự và vị thế diễn ngôn chính thống; phim tài liệu "Ranh giới" bởi góc nhìn nhân vật độc đáo và tính thời sự-nhân văn; phim truyền hình giờ vàng VFC bởi đề tài gần gũi và đổi mới hình thức; và gameshow "Người ấy là ai" bởi tính giải trí kết hợp yếu tố nhân văn và tương tác mạng xã hội. Các phân tích diễn ngôn và phỏng vấn sâu sẽ cung cấp bằng chứng định tính về "lượt xem, chia sẻ, bàn luận trên các nền tảng phát sóng và mạng xã hội khác nhau."
  5. Sự kháng cự của công chúng trước thuật toán: Bên cạnh sự chấp nhận, luận án cũng có thể phát hiện "sự kháng cự của công chúng trước sự dẫn dắt nhu cầu của thuật toán." Điều này sẽ là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result), cho thấy công chúng không hoàn toàn thụ động trước sự cá nhân hóa. Các bằng chứng từ Bảng 3.12 ("Cách phản ứng với gợi ý nội dung từ nền tảng công chúng sử dụng") và Bảng 3.13 ("Hành động của công chúng với gợi ý được cá nhân hóa về nội dung từ nền tảng công chúng sử dụng") có thể cho thấy một tỷ lệ đáng kể người xem chủ động bỏ qua hoặc tìm kiếm nội dung khác ngoài gợi ý của thuật toán, củng cố tính chủ thể của công chúng.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào UGT bằng cách tích hợp góc nhìn chính trị-kinh tế của Marx và lý thuyết "Phương tiện là thông điệp" của McLuhan, mở rộng phạm vi giải thích của UGT trong kỷ nguyên số và thuật toán. Nó tái định nghĩa "nhu cầu công chúng" như một hiện tượng phức tạp bị định hình bởi cấu trúc nền tảng và thuật toán, tạo ra khái niệm "nhu cầu được thuật toán hóa."
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (định lượng trước - định tính sau) với hai đợt khảo sát quy mô lớn (N=901, N=423) và phân tích diễn ngôn trên các trường hợp cụ thể, cùng với phỏng vấn chuyên sâu, tạo thành một quy trình kiểm chứng chặt chẽ. Phương pháp này có thể được ứng dụng hoặc điều chỉnh cho các nghiên cứu truyền thông tương tự ở các quốc gia đang chuyển đổi số, đặc biệt trong khu vực Đông Nam Á với bối cảnh văn hóa-chính sách tương đồng.
  • Practical applications với specific recommendations: Đối với các nhà sản xuất và phát sóng truyền hình, luận án khuyến nghị "định hướng chiến lược nội dung, phân phối và truyền thông phù hợp với thói quen xem đa nền tảng, đồng thời khai thác yếu tố văn hóa - xã hội để gia tăng sự gắn bó của công chúng." Các gợi ý cụ thể sẽ bao gồm việc phát triển nội dung ngắn (clips), tối ưu hóa cho di động, và chiến lược tương tác trên mạng xã hội dựa trên phân tích các case study như "Người ấy là ai" và "Thời sự 19h."
  • Policy recommendations với implementation pathway: Đối với cơ quan quản lý truyền thông, luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích để "hoạch định chính sách, đặc biệt trong việc điều tiết nội dung trên môi trường truyền thông hội tụ, đảm bảo vừa đổi mới sáng tạo vừa gìn giữ giá trị văn hóa dân tộc." Các khuyến nghị có thể bao gồm việc xây dựng khung pháp lý cho thuật toán đề xuất nội dung, hỗ trợ sản xuất nội dung mang tính văn hóa-giáo dục chất lượng cao trên đa nền tảng, và khuyến khích các đài truyền hình tăng cường nghiên cứu công chúng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả chính của luận án có khả năng khái quát hóa cao cho công chúng Việt Nam trong độ tuổi lao động và bối cảnh truyền hình đa nền tảng hiện nay (2019-2024). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự ảnh hưởng của yếu tố văn hóa và chính sách (Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh) là đặc thù của Việt Nam, do đó việc áp dụng cho các quốc gia khác cần có sự điều chỉnh.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số giới hạn cần được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Giới hạn về dữ liệu định tính chuyên sâu: Mặc dù đã tiến hành phỏng vấn sâu 26 trường hợp, nhưng việc khám phá chiều sâu tâm lý và hành vi phức tạp của công chúng trong từng "cộng đồng thị hiếu" (taste communities) cụ thể có thể yêu cầu số lượng mẫu định tính lớn hơn và thời gian nghiên cứu dài hơn. Đặc biệt, việc tiếp cận và phân tích cách thuật toán "mã hóa" và công chúng "giải mã" đòi hỏi dữ liệu chi tiết hơn về log tương tác người dùng, vốn khó tiếp cận.
  2. Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu giới hạn trong công chúng Việt Nam, trong độ tuổi lao động từ 15-61, và tập trung vào giai đoạn 2019-2024. Mặc dù các phát hiện có giá trị cho bối cảnh đang phát triển, nhưng chúng có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các thị trường truyền thông phát triển hơn (ví dụ: Mỹ, Châu Âu với các đặc điểm văn hóa, hạ tầng công nghệ và chính sách khác biệt) hoặc các nhóm nhân khẩu học đặc thù (ví dụ: trẻ em, người cao tuổi) không được đưa vào diện nghiên cứu chính.
  3. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế vi mô: Luận án tập trung vào góc độ nhu cầu và tác động của thuật toán. Tuy nhiên, các yếu tố kinh tế vi mô như giá cước dịch vụ, khả năng chi trả của công chúng, và mô hình kinh doanh cụ thể của từng nền tảng có thể có ảnh hưởng sâu sắc hơn đến hành vi lựa chọn nội dung, nhưng chưa được phân tích chi tiết.

Để mở rộng và làm sâu sắc hơn những hiểu biết từ luận án, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu dọc (longitudinal study): Thực hiện các khảo sát và phỏng vấn định kỳ trong 5-10 năm tới để theo dõi sự biến đổi của nhu cầu công chúng và tác động của công nghệ mới (ví dụ: AI tạo sinh, Metaverse) lên hành vi xem truyền hình đa nền tảng.
  2. Phân tích thuật toán nền tảng chuyên sâu: Hợp tác với các công ty công nghệ hoặc nền tảng streaming để truy cập và phân tích dữ liệu tương tác người dùng (user log data) nhằm hiểu rõ hơn về cách các thuật toán đề xuất nội dung hoạt động và định hình "nhu cầu được thuật toán hóa" trong thực tế.
  3. Nghiên cứu so sánh khu vực: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia Đông Nam Á khác (ví dụ: Malaysia, Jordan như các nghiên cứu đã trích dẫn) với bối cảnh truyền thông và văn hóa tương đồng để xác định các điểm chung và khác biệt về nhu cầu công chúng truyền hình đa nền tảng, làm giàu cho lý thuyết truyền thông khu vực.
  4. Cải tiến phương pháp luận: Phát triển các bộ chỉ báo và thang đo phức tạp hơn để lượng hóa "tính chủ thể" và "sự kháng cự" của công chúng trước thuật toán, cũng như các phương pháp định tính sáng tạo hơn để khám phá "cảm xúc và thẩm mỹ" (Kristyn Gorton) trong trải nghiệm xem đa nền tảng.
  5. Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Khảo sát các nhóm nhân khẩu học đặc thù như trẻ em (tham khảo nghiên cứu của Dafna Lemish, 2020) hoặc người cao tuổi để hiểu nhu cầu và hành vi của họ trong môi trường đa nền tảng, đặc biệt là vai trò của gia đình và hướng dẫn trong việc tiếp cận nội dung số.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển của ngành truyền thông Việt Nam và có ý nghĩa quốc tế.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp bộ dữ liệu thực chứng lớn và đa chiều về nhu cầu công chúng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Các khái niệm mới như "nhu cầu được thuật toán hóa" và "nhu cầu giữ-kết nối văn hóa" sẽ là nền tảng cho các công trình kế tiếp, với tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn đáng kể trong các tạp chí khoa học chuyên ngành Báo chí học, Truyền thông và Xã hội học trong nước và quốc tế. Nó sẽ là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu về công chúng truyền thông ở các thị trường đang chuyển đổi.
  • Industry transformation với specific sectors: Các nhà sản xuất nội dung (ví dụ: VFC, Vie Channel), các đài truyền hình (VTV, Đài Phát thanh - Truyền hình Quốc hội) và các nhà cung cấp dịch vụ OTT/streaming (ví dụ: Netflix đã được đề cập trong việc phân chia "cộng đồng thị hiếu") có thể sử dụng các phát hiện để "định hướng chiến lược nội dung, phân phối và truyền thông phù hợp với thói quen xem đa nền tảng." Điều này bao gồm tối ưu hóa nội dung cho các nền tảng di động, phát triển các tính năng tương tác, và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng dựa trên hiểu biết sâu sắc về động cơ và phản ứng của công chúng đối với thuật toán. Ngành quảng cáo truyền hình cũng sẽ hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về cách tiếp cận khách hàng trong môi trường đa nền tảng.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử trong việc "hoạch định chính sách, đặc biệt trong việc điều tiết nội dung trên môi trường truyền thông hội tụ." Các khuyến nghị chính sách có thể liên quan đến việc quản lý và giám sát các thuật toán đề xuất nội dung để đảm bảo tính đa dạng và không thiên vị, cũng như xây dựng các chính sách khuyến khích sản xuất nội dung chất lượng cao, giữ gìn giá trị văn hóa dân tộc trong kỷ nguyên số.
  • Societal benefits quantified where possible: Bằng cách thúc đẩy chất lượng nội dung truyền hình và khả năng đáp ứng nhu cầu công chúng, luận án góp phần nâng cao nhận thức, giáo dục và giải trí lành mạnh cho người dân. Một ngành truyền hình phát triển bền vững, đáp ứng đúng nhu cầu có thể gia tăng sự gắn kết xã hội và văn hóa, giảm thiểu các tác động tiêu cực của "bong bóng lọc" và "chủ nghĩa phong kiến công nghệ." Việc định hướng sản xuất nội dung có thể dẫn đến sự gia tăng về số lượng và chất lượng các chương trình có giá trị thông tin, giáo dục, góp phần vào sự phát triển toàn diện của xã hội.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này, bằng cách tái diễn giải các lý thuyết truyền thông phương Tây (UGT, McLuhan) trong bối cảnh Việt Nam và đề xuất các khái niệm mới, sẽ đóng góp vào cuộc đối thoại học thuật toàn cầu về công chúng truyền hình đa nền tảng. Các phát hiện về tác động của thuật toán và sự thay đổi nhu cầu công chúng có thể có ý nghĩa đối với các quốc gia đang phát triển khác, nơi các nền tảng số đang tạo ra những biến đổi tương tự. Nó chứng minh rằng những mô hình và xu hướng được quan sát ở các thị trường lớn (như Netflix với "cộng đồng thị hiếu") cũng cần được xem xét và điều chỉnh cho phù hợp với các đặc thù văn hóa-xã hội của từng quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Nhu cầu của công chúng với sản phẩm truyền hình đa nền tảng hiện nay" được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Cung cấp "các research gap cụ thể" và "bộ công cụ khái niệm và phương pháp" để khảo sát công chúng truyền hình trong điều kiện chuyển đổi số. Đặc biệt, luận án đề xuất các khái niệm vận hành mới như “nhu cầu được thuật toán hóa” và “nhu cầu giữ-kết nối văn hóa”, mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về tác động của thuật toán và bản sắc văn hóa trong môi trường đa nền tảng. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể sử dụng khung lý thuyết liên ngành và thiết kế nghiên cứu hỗn hợp của luận án làm mô hình để phát triển các đề tài của riêng mình.
  • Senior academics: Hưởng lợi từ "các theoretical advances" của luận án, đặc biệt là việc tích hợp và tái diễn giải Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng với góc nhìn chính trị-kinh tế theo Chủ nghĩa Mác và lý thuyết của Marshall McLuhan. Luận án thách thức các giả định hiện có và cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn để phân tích công chúng truyền thông trong kỷ nguyên số. Các học giả có thể sử dụng những phát hiện này để phát triển các lý thuyết mới, so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu ở khu vực khác.
  • Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển của các đài truyền hình (VTV, Đài Phát thanh - Truyền hình Quốc hội), công ty sản xuất nội dung (VFC, Vie Channel), và các nền tảng phân phối (OTT, streaming services) sẽ nhận được "các practical applications với specific recommendations." Chẳng hạn, các khuyến nghị về việc tối ưu hóa nội dung cho xu hướng di động hóa và xã hội hóa trải nghiệm, phát triển các chương trình thu hút công chúng dựa trên phân tích 4 trường hợp điển hình, hoặc chiến lược tương tác với "cộng đồng thị hiếu" trên các nền tảng số. Việc hiểu rõ "nhu cầu xem truyền hình: Từ thư giãn đến khám phá bản thân" sẽ giúp các nhà sản xuất tạo ra nội dung hấp dẫn và có tính cá nhân hóa cao hơn, có khả năng tăng lượt xem và mức độ gắn kết của khán giả.
  • Policy makers: Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Thông tin và Truyền thông sẽ được hưởng lợi từ "các evidence-based recommendations" và "cơ sở dữ liệu và phân tích phục vụ hoạch định chính sách." Luận án cung cấp các thông tin quan trọng để điều tiết nội dung trên môi trường truyền thông hội tụ, đảm bảo vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo vừa gìn giữ giá trị văn hóa dân tộc. Các khuyến nghị có thể dẫn đến việc ban hành các quy định về minh bạch thuật toán hoặc hỗ trợ phát triển nội dung công ích trên các nền tảng số.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, các đài truyền hình áp dụng các giải pháp của luận án có thể thấy mức độ tương tác của công chúng tăng lên đáng kể, được đo lường bằng "lượt xem, chia sẻ, bình luận" trên các nền tảng số và mạng xã hội. Các nhà hoạch định chính sách có thể thiết lập các chỉ số về tỷ lệ hài lòng của công chúng đối với nội dung truyền hình hoặc mức độ tiếp cận thông tin chính thống trên các nền tảng đa phương tiện để đánh giá hiệu quả của các chính sách được đề xuất. Luận án đóng góp vào mục tiêu của ngành truyền hình Việt Nam là "tăng doanh thu truyền hình trả tiền đạt mốc 23 nghìn tỷ đồng" vào năm 2025 bằng cách cung cấp chiến lược tối ưu hóa nội dung và tiếp cận công chúng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tái định nghĩa "nhu cầu công chúng" trong bối cảnh truyền hình đa nền tảng hiện nay. Thay vì chỉ xem nhu cầu là tập hợp các động cơ cá nhân như trong Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT) của Blumler và Katz (1974), luận án đã mở rộng UGT bằng cách tích hợp góc nhìn chính trị-kinh tế của Karl Marx và lý thuyết "Phương tiện là thông điệp" của Marshall McLuhan. Cụ thể, luận án lập luận rằng nhu cầu công chúng không chỉ phát sinh từ sự lựa chọn chủ động của cá nhân mà còn là một hiện tượng phức hợp, bị cấu trúc bởi: (1) cấu trúc nền tảng/phương tiện truyền thông (ví dụ, tính cá nhân hóa, di động hóa); (2) các chính sách-kinh tế truyền thông (ví dụ, mô hình kinh doanh thuê bao, sự chi phối của thị trường); và (3) các cơ chế thuật toán đề xuất nội dung (tức là algorithmic mediation và filter-bubble). Bằng chứng cho điều này là việc luận án đề xuất khái niệm "nhu cầu được thuật toán hóa" (algorithmically mediated needs), làm rõ rằng thuật toán không chỉ đáp ứng mà còn định hình và thao túng nhu cầu của người xem, một khía cạnh mà UGT truyền thống chưa giải quyết đầy đủ.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) theo trình tự "định lượng trước (exploratory) - định tính sau (explanatory)" được tinh chỉnh cho bối cảnh văn hóa-chính sách Việt Nam, cùng với quy mô dữ liệu và sự kết hợp các kỹ thuật phân tích.

    • Quy mô và tính đa chiều: Luận án tiến hành hai đợt khảo sát định lượng quy mô lớn với tổng số mẫu 1324 công chúng từ 6 vùng địa lý, kết hợp với phỏng vấn sâu 26 chuyên gia/nhà quản lý/công chúng và phân tích diễn ngôn 4 trường hợp nghiên cứu cụ thể. Điều này cung cấp bộ dữ liệu thực chứng lớn và đa chiều về nhu cầu công chúng truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam trong giai đoạn 2019-2024. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường có quy mô nhỏ hơn hoặc thiếu sự kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính.
    • Phân tích thuật toán và bối cảnh đặc thù: So với các nghiên cứu như của Nakil Sung và Eunkyoung Kwack (2016) về TV-VOD tại Hàn Quốc hay các nghiên cứu về Social TV trong giới trẻ Jordan (2022) chủ yếu tập trung vào mô hình sử dụng và tác động của công nghệ, luận án này đi xa hơn bằng cách tích hợp phân tích vai trò của thuật toán đề xuất nội dung và các yếu tố kinh tế chính trị vào khung phân tích nhu cầu. Điều này đặc biệt phù hợp với nhận định của Varoufakis (2023) về "chủ nghĩa phong kiến công nghệ." Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét tác động của thuật toán, luận án này áp dụng nó một cách cụ thể và chi tiết trong việc tái định nghĩa nhu cầu công chúng trong bối cảnh văn hóa-chính sách Việt Nam.
    • Kiểm định tính vững chắc: Việc áp dụng các kỹ thuật phân tích như EFA, hồi quy đa biến/ANOVA trên SPSS, cùng với các kiểm định tính vững chắc (robustness checks) và báo cáo cỡ hiệu ứng (effect sizes), đảm bảo tính chặt chẽ và độ tin cậy khoa học của kết quả, vượt qua nhiều nghiên cứu mang tính mô tả hoặc chỉ dừng lại ở phân tích tần suất.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự tồn tại song song của cả "sự kháng cự" và "sự chấp nhận/phụ thuộc" của công chúng trước sự dẫn dắt nhu cầu của thuật toán. Mặc dù giả thuyết 3 dự đoán "Thuật toán có tác động đáng kể đến nhu cầu và nhận thức về nhu cầu xem và sử dụng sản phẩm truyền hình trên môi trường số," nhưng sự phức tạp trong phản ứng của công chúng là điều đáng chú ý. Dữ liệu từ Bảng 3.12 ("Cách phản ứng với gợi ý nội dung từ nền tảng công chúng sử dụng") và Bảng 3.13 ("Hành động của công chúng với gợi ý được cá nhân hóa về nội dung từ nền tảng công chúng sử dụng") có thể cho thấy rằng, bên cạnh một tỷ lệ đáng kể công chúng chấp nhận hoặc tuân theo gợi ý của thuật toán, vẫn có một phần không nhỏ người xem thể hiện "tính chủ thể" (agency) bằng cách chủ động bỏ qua, tìm kiếm nội dung khác, hoặc thậm chí cảm thấy bị làm phiền bởi sự cá nhân hóa quá mức. Ví dụ, nếu 30% người dùng bỏ qua hoặc cảm thấy không hài lòng với các gợi ý tự động, điều này sẽ thách thức quan niệm rằng thuật toán hoàn toàn chi phối người dùng, đồng thời nhấn mạnh rằng công chúng vẫn giữ một mức độ kiểm soát nhất định, hoặc ít nhất là nhận thức được sự thao túng tiềm tàng, như đã được gợi ý bởi quan điểm của Marx về nhu cầu giả tạo.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) chi tiết thông qua phần phương pháp nghiên cứu.

    • Thiết kế nghiên cứu: "Luận án triển khai thiết kế hỗn hợp theo trình tự: định lượng trước (exploratory) - định tính sau (explanatory)."
    • Cỡ mẫu và chiến lược lấy mẫu: Mô tả rõ "hai đợt khảo sát lớn (n=901; n=423)" với công thức tính toán cỡ mẫu cho mức sai số 3.27% và phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản cho công dân Việt Nam trong độ tuổi 15-61, bao gồm cả phân bổ địa lý trên 6 vùng.
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Nêu rõ các phương pháp "điều tra xã hội học bằng bảng hỏi," "phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study)" với phân tích diễn ngôn, và "phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interviews)" với các nhóm đối tượng cụ thể (lãnh đạo đài, chuyên gia, khán giả). Các tiêu chí lựa chọn chương trình nghiên cứu trường hợp cũng được nêu chi tiết (ví dụ: lượng xem cao, lan tỏa mạnh, đại diện thể loại).
    • Phần mềm phân tích: Chỉ rõ việc sử dụng phần mềm SPSS cho dữ liệu định lượng, với các kỹ thuật phân tích cụ thể như "phân tích tần suất, kiểm định chi bình phương, phân tích yếu tố khám phá (EFA), hồi quy đa biến/ANOVA."
    • Quy trình: Mô tả chi tiết quá trình văn bản hóa dữ liệu phỏng vấn, thu thập dữ liệu trực tuyến. Nhờ những chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập nghiên cứu hoặc điều chỉnh nó cho các bối cảnh tương tự để kiểm chứng tính vững chắc của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research," bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:

    1. Nghiên cứu dọc (longitudinal study): Đề xuất "thực hiện các khảo sát và phỏng vấn định kỳ trong 5-10 năm tới để theo dõi sự biến đổi của nhu cầu công chúng và tác động của công nghệ mới (ví dụ: AI tạo sinh, Metaverse)."
    2. Phân tích thuật toán nền tảng chuyên sâu: Gợi ý "hợp tác với các công ty công nghệ hoặc nền tảng streaming để truy cập và phân tích dữ liệu tương tác người dùng (user log data)" nhằm hiểu sâu hơn về cơ chế thuật toán.
    3. Nghiên cứu so sánh khu vực: Đề xuất "mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia Đông Nam Á khác" để so sánh và đối chiếu các điểm chung/khác biệt.
    4. Cải tiến phương pháp luận: Gợi ý "phát triển các bộ chỉ báo và thang đo phức tạp hơn" để lượng hóa các khái niệm như "tính chủ thể" và "sự kháng cự" của công chúng.
    5. Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Đề xuất "khảo sát các nhóm nhân khẩu học đặc thù như trẻ em hoặc người cao tuổi" để có cái nhìn toàn diện hơn về nhu cầu truyền hình đa nền tảng. Chương trình này vạch ra một lộ trình rõ ràng để không chỉ tiếp tục khám phá các khía cạnh còn lại của đề tài mà còn dự đoán và phân tích các xu hướng phát triển trong tương lai của truyền thông và công chúng.

Kết luận

Luận án này đã xác lập vị thế tiên phong trong việc phân tích nhu cầu công chúng đối với sản phẩm truyền hình đa nền tảng tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh "sự can thiệp sâu sắc của thuật toán hiện nay."

  1. Tái định nghĩa "nhu cầu công chúng": Luận án đưa ra đóng góp đột phá bằng cách tái định nghĩa "nhu cầu công chúng" như một hiện tượng phức hợp, không chỉ đơn thuần là động cơ cá nhân mà còn chịu sự định hình từ cấu trúc nền tảng, chính sách-kinh tế truyền thông, và các cơ chế thuật toán đề xuất nội dung.
  2. Mở rộng khung lý thuyết liên ngành: Nghiên cứu tích hợp UGT với quan điểm về "nhu cầu" của Karl Marx và lý thuyết "Phương tiện là thông điệp" của Marshall McLuhan, cung cấp một khung lý thuyết đa chiều và toàn diện hơn để lý giải hành vi tiếp nhận truyền hình đa nền tảng.
  3. Khái niệm hóa các hiện tượng mới: Luận án đề xuất các khái niệm vận hành mới như "nhu cầu được thuật toán hóa" (algorithmically mediated needs) và "nhu cầu giữ-kết nối văn hóa trong môi trường đa nền tảng," làm phong phú thêm hệ thống thuật ngữ chuyên ngành.
  4. Thiết kế phương pháp luận tiên tiến và bộ dữ liệu thực chứng quy mô lớn: Với thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (định lượng N=1324; định tính 26 phỏng vấn sâu, 4 case study) được tinh chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, luận án cung cấp bộ dữ liệu thực chứng lớn, có độ tin cậy cao, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong nước.
  5. Phát hiện về tương tác công chúng-thuật toán: Nghiên cứu đã làm rõ sự dịch chuyển trong nhu cầu cốt lõi của công chúng từ thư giãn đến khám phá bản thân, xu hướng di động hóa và xã hội hóa trải nghiệm, cùng với việc phát hiện sự tồn tại song song của cả chấp nhận và kháng cự của công chúng trước sự dẫn dắt của thuật toán.
  6. Giải pháp và khuyến nghị đa chiều: Luận án đề xuất các giải pháp quản trị và nâng cao chất lượng nội dung truyền hình đa nền tảng, đưa ra khuyến nghị cụ thể cho các nhà sản xuất, đài truyền hình và cơ quan quản lý, từ việc tối ưu hóa nội dung đến hoạch định chính sách điều tiết thuật toán.

Những đóng góp này không chỉ củng cố và mở rộng các lý thuyết truyền thông hiện có mà còn tạo ra một sự thay đổi mô hình (paradigm advancement) trong cách chúng ta nhìn nhận công chúng truyền thông trong kỷ nguyên số, nơi thuật toán đóng vai trò ngày càng chi phối. Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu chuyên sâu về tác động của thuật toán và AI tạo sinh lên nhu cầu công chúng; (2) nghiên cứu về vai trò của truyền hình trong việc duy trì bản sắc văn hóa và sự kết nối cộng đồng trong môi trường phân mảnh; và (3) nghiên cứu so sánh khu vực về công chúng truyền thông ở các thị trường đang phát triển. Tầm ảnh hưởng toàn cầu của luận án được thể hiện qua khả năng ứng dụng phương pháp luận và các khái niệm mới cho các bối cảnh tương tự trên thế giới, góp phần vào sự phát triển chung của lĩnh vực Báo chí học. Luận án để lại một di sản khoa học quan trọng với các kết quả đo lường được, làm nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành truyền hình Việt Nam và khu vực.