Luận án: Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng - Lương Đông Sơn
Tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng: giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về tổ chức sản xuất truyền hình đa nền tảng
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Lương Đông Sơn
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về tổ chức sản xuất truyền hình đa nền tảng
Tổ chức sản xuất truyền hình đa nền tảng là sự chuyển dịch tất yếu của ngành truyền thông hiện đại. Mô hình này kết hợp chặt chẽ giữa truyền hình truyền thống và môi trường kỹ thuật số. Quy trình quản trị không còn vận hành đơn tuyến. Mọi khâu sản xuất đều hướng đến việc phục vụ công chúng trên nhiều điểm chạm không gian mạng. Khái niệm này bao gồm việc tích hợp hạ tầng công nghệ, quản trị nguồn lực và đổi mới tư duy sáng tạo. Cơ quan truyền hình phải tái cấu trúc tòa soạn theo hướng tích hợp liên thông. Dòng dữ liệu và thông tin được luân chuyển liên tục 24/7. Các đài truyền hình không chỉ phát sóng theo khung giờ cố định trên sóng vô tuyến. Cơ quan báo chí chủ động cung cấp nội dung theo yêu cầu của khán giả mọi lúc, mọi nơi. Sự chuyển đổi này tối ưu hóa chi phí sản xuất và mở rộng tầm ảnh hưởng thương hiệu. Đây là nền tảng cốt lõi giúp các cơ quan báo chí duy trì vị thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
1.1. Bối cảnh truyền thông hội tụ và xu hướng số hóa
Truyền thông hội tụ (Media Convergence) làm thay đổi căn bản phương thức tiếp nhận thông tin của khán giả. Công chúng chuyển dịch nhanh chóng từ màn hình vô tuyến sang điện thoại thông minh và máy tính bảng. Truyền hình số và nền tảng OTT phát triển bùng nổ, tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt về thị phần người xem. Xu hướng này đòi hỏi các nhà đài phải số hóa toàn diện từ hạ tầng phát sóng đến mô hình quản lý nội dung số. Hạ tầng băng thông rộng cùng mạng 4G và 5G tạo điều kiện truyền tải video độ nét cao tức thì. Khán giả chủ động lựa chọn nội dung, thời gian và thiết bị trải nghiệm. Cơ quan truyền hình phải nhanh chóng thích ứng bằng cách đa dạng hóa kênh truyền dẫn. Mô hình phát sóng tuyến tính truyền thống dần nhường chỗ cho trải nghiệm truyền thông phi tuyến tính và cá nhân hóa sâu sắc.
1.2. Nguyên tắc và đặc điểm tổ chức sản xuất đa nền tảng
Tổ chức sản xuất truyền hình đa nền tảng vận hành dựa trên các nguyên tắc linh hoạt, tốc độ và tương tác đa chiều. Khác với quy trình truyền thống khép kín, mô hình mới yêu cầu sự cộng tác chặt chẽ giữa các nhóm kỹ thuật, biên tập và phân phối số. Tính tương tác trở thành thước đo quan trọng cho mỗi sản phẩm nghe nhìn. Đội ngũ sản xuất phải theo dõi phản hồi của người xem theo thời gian thực để điều chỉnh nội dung kịp thời. Tính tương thích nền tảng cũng là yêu cầu bắt buộc. Một ý tưởng thông tin cần được triển khai dưới nhiều định dạng khác nhau để phù hợp với từng thiết bị đầu cuối. Quy trình này đòi hỏi sự tối ưu hóa tài nguyên thông qua các hệ thống quản lý tài sản truyền thông tập trung. Mọi mắt xích trong chuỗi sản xuất đều hướng đến mục tiêu tối đa hóa mức độ tiếp cận công chúng.
II. Quy trình sản xuất tiền kỳ hậu kỳ truyền hình số hóa
Quy trình sản xuất tiền kỳ hậu kỳ trong môi trường số đòi hỏi sự chuyên nghiệp và đồng bộ hóa cao. Giai đoạn chuẩn bị tiền kỳ quyết định phần lớn chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các nhóm biên kịch và đạo diễn phải tính toán phương án phân phối ngay từ bước lập đề cương ban đầu. Khâu ghi hình tại hiện trường áp dụng nhiều công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa nguồn dữ liệu hình ảnh. Giai đoạn hậu kỳ tập trung xử lý đồ họa, âm thanh và cắt dựng đa phiên bản. Mọi công đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ thông qua phần mềm quản lý dự án trực tuyến. Sự liền mạch giữa các khâu giúp rút ngắn thời gian phát hành sản phẩm ra thị trường. Quy trình sản xuất hiện đại giúp các cơ quan truyền hình vận hành tinh gọn, tiết kiệm ngân sách và đảm bảo chất lượng hình ảnh đạt chuẩn quốc tế.
2.1. Xây dựng kịch bản format chương trình truyền hình
Kịch bản format chương trình truyền hình đa nền tảng cần cấu trúc mở và linh hoạt. Kịch bản không chỉ phục vụ một buổi phát sóng duy nhất trên sóng truyền hình truyền thống. Cấu trúc kịch bản phải chứa các điểm nhấn kịch tính để dễ dàng trích xuất thành các đoạn trích viral trên không gian số. Đội ngũ sáng tạo cần xây dựng hệ thống phân đoạn rõ ràng với các mốc thời gian cụ thể. Mỗi phân đoạn phải chứa đựng thông điệp độc lập nhằm phục vụ nhu cầu xem ngắt quãng của khán giả mạng xã hội. Kịch bản cũng cần tích hợp sẵn các yếu tố kêu gọi hành động nhằm gia tăng tương tác hai chiều. Việc thiết kế format bài bản giúp nâng cao khả năng thương mại hóa và xuất khẩu bản quyền chương trình sang các thị trường quốc tế.
2.2. Kỹ thuật ghi hình và dựng phim kỹ thuật số chuẩn hóa
Kỹ thuật ghi hình và dựng phim kỹ thuật số đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra trải nghiệm thị giác ấn tượng. Các cơ quan truyền hình trang bị hệ thống máy quay chuẩn 4K, công nghệ thực tế ảo và thiết bị trường quay ảo hiện đại. Dữ liệu quay thô được lưu trữ trên máy chủ đám mây, cho phép các biên tập viên hậu kỳ truy cập và xử lý đồng thời từ xa. Kỹ thuật dựng phim kết hợp giữa khung hình ngang 16:9 cho truyền hình và khung hình dọc 9:16 cho thiết bị di động. Khâu chỉnh màu, hòa âm và chèn phụ đề tự động được tối ưu hóa nhờ các công cụ trí tuệ nhân tạo. Việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật số giúp nâng cao năng suất biên tập, đồng thời duy trì độ sắc nét và tính thẩm mỹ cao trên mọi thiết bị phát sóng.
III. Phân phối nội dung đa kênh và tái cấu trúc nội dung
Phân phối nội dung đa kênh (Omnichannel/Cross-platform) là chiến lược sống còn của các đài truyền hình hiện nay. Đưa nội dung lên nhiều kênh giúp mở rộng độ phủ sóng và tiếp cận đa dạng tệp khán giả trẻ. Cơ quan truyền hình không còn phụ thuộc duy nhất vào sóng quảng bá vô tuyến. Nội dung được phát hành đồng thời trên cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động, mạng xã hội và các nền tảng video trực tuyến. Mỗi kênh phân phối sở hữu thuật toán và thói quen tiêu dùng riêng biệt. Do đó, việc xây dựng lịch trình phát hành thông minh đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nhà sản xuất phải điều phối dòng chảy nội dung nhịp nhàng để tạo hiệu ứng cộng hưởng truyền thông mạnh mẽ, từ đó gia tăng tổng lượng người xem trên toàn bộ hệ sinh thái số.
3.1. Chiến lược tái cấu trúc nội dung cho đa nền tảng
Tái cấu trúc nội dung (Content Repurposing) là giải pháp tối ưu giúp khai thác tối đa giá trị vòng đời của một tác phẩm truyền hình. Từ một chương trình phát sóng dài tập trên sóng chính, đội ngũ biên tập trích xuất ra nhiều sản phẩm phái sinh như phóng sự ngắn, bản tin điểm nhấn hoặc podcast âm thanh. Quá trình này không đơn thuần là cắt ghép cơ học. Biên tập viên phải biên tập lại góc nhìn, thêm tiêu đề hấp dẫn và chèn đồ họa trực quan phù hợp với thị hiếu từng nhóm công chúng mục tiêu. Tái cấu trúc nội dung giúp cơ quan báo chí duy trì nguồn cấp tin liên tục trên các trang mạng xã hội với chi phí sản xuất thấp nhất. Đây là chiến lược cốt lõi để giữ chân người xem và gia tăng lưu lượng truy cập trực tuyến.
3.2. Biên tập video ngắn thu hút tương tác mạng xã hội
Biên tập video ngắn (Short-form video) là kỹ năng bắt buộc trong hoạt động sáng tạo nội dung số hiện đại. Các video có độ dài từ 15 đến 60 giây xuất hiện phổ biến trên TikTok, Facebook Reels và YouTube Shorts. Những giây đầu tiên của video đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân người xem không lướt qua. Biên tập viên phải lựa chọn hình ảnh ấn tượng nhất, nhịp dựng nhanh và âm thanh sống động. Tiêu đề cần ngắn gọn, trực diện và khơi gợi sự tò mò. Phụ đề chạy chữ trên video giúp truyền tải thông điệp trọn vẹn ngay cả khi người dùng tắt tiếng điện thoại. Dòng video ngắn đóng vai trò như chiếc phễu thu hút sự chú ý, dẫn dắt khán giả theo dõi bản đầy đủ trên truyền hình và ứng dụng trực tuyến.
IV. Thực trạng sáng tạo truyền hình số và nền tảng OTT
Đài Truyền hình Việt Nam đã chủ động triển khai chuyển đổi số mạnh mẽ trong hoạt động tổ chức sản xuất và phân phối. Các đơn vị nòng cốt đã xây dựng hệ sinh thái số phong phú trên không gian mạng. Khán giả có thể theo dõi chương trình trực tiếp và xem lại qua ứng dụng OTT cùng hàng loạt fanpage triệu lượt theo dõi. Nhiều tác phẩm báo chí chất lượng cao được phát hành đa kênh, tạo sức lan tỏa sâu rộng trong xã hội. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự khác biệt về quy trình giữa truyền hình truyền thống và môi trường số gây ra những điểm nghẽn nhất định. Đài truyền hình cần giải quyết bài toán đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực đa năng.
4.1. Thực tiễn phân phối số trên ứng dụng và mạng xã hội
Thực tế tại Đài Truyền hình Việt Nam cho thấy sự kết hợp hiệu quả giữa hạ tầng số chuyên biệt và các mạng xã hội phổ biến. Ứng dụng VTV Go đóng vai trò trung tâm phân phối trực tuyến chính thống của Đài Truyền hình Quốc gia. Song song đó, các kênh VTV24, VTV Thời sự trên Facebook và TikTok liên tục cập nhật tin nóng với tốc độ tức thì. Video phát trực tiếp thu hút hàng triệu lượt xem và hàng chục nghìn lượt bình luận tương tác mỗi ngày. Sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội giúp nhà đài kéo gần khoảng cách với thế hệ khán giả trẻ. Nội dung tin tức chính luận trở nên gần gũi, sinh động và dễ tiếp nhận hơn nhờ cách thể hiện hiện đại, bắt kịp xu hướng thị trường số.
4.2. Thách thức về trang thiết bị kỹ thuật và nhân lực
Khảo sát thực tế phản ánh nhiều rào cản về hạ tầng kỹ thuật và kỹ năng của đội ngũ nhân sự truyền hình. Một số trang thiết bị chuyên dụng chưa được đồng bộ hóa hoàn toàn với các phần mềm biên tập số thế hệ mới. Phóng viên và biên tập viên truyền hình truyền thống gặp khó khăn khi phải kiêm nhiệm nhiều vai trò như quay phim, dựng video ngắn và quản trị kênh số. Áp lực về tốc độ phát tin trên mạng xã hội đôi khi ảnh hưởng đến khâu kiểm chứng nguồn tin. Bên cạnh đó, ngân sách dành cho nghiên cứu và phát triển công nghệ mới còn hạn chế. Đài truyền hình cần xây dựng chương trình đào tạo liên tục để nâng cao trình độ tác nghiệp số cho toàn bộ đội ngũ cán bộ, phóng viên.
V. Giải pháp phát triển tổ chức sản xuất truyền hình số
Phát triển tổ chức sản xuất truyền hình đa nền tảng trong giai đoạn mới đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và có tính chiến lược dài hạn. Cơ quan truyền hình cần đổi mới cơ chế quản lý và linh hoạt hóa dòng ngân sách đầu tư. Tòa soạn hội tụ cần được hoàn thiện theo hướng lấy dữ liệu khán giả làm trung tâm. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong quy trình sản xuất giúp giảm thiểu chi phí vận hành. Đồng thời, các đài truyền hình cần thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ với các công ty công nghệ và nhà sáng tạo nội dung độc lập. Tối ưu hóa mô hình kinh doanh số sẽ mở ra các nguồn thu mới ngoài quảng cáo truyền thống, đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền truyền hình quốc gia.
5.1. Tăng cường bảo vệ bản quyền tác giả nội dung số
Bản quyền tác giả nội dung số là vấn đề sống còn đối với sự tồn tại của các cơ quan truyền thông trên Internet. Tình trạng sao chép và phát tán video trái phép trên các nền tảng mạng xã hội diễn ra ngày càng tinh vi và phức tạp. Cơ quan truyền hình cần triển khai các giải pháp bảo vệ bản quyền tự động như Content ID và gắn hình mờ kỹ thuật số. Đồng thời, cơ quan báo chí cần thành lập bộ phận chuyên trách về sở hữu trí tuệ để kịp thời xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Việc xây dựng khung pháp lý nghiêm ngặt và nâng cao ý thức tôn trọng bản quyền của người dùng mạng xã hội là tiền đề quan trọng nhằm bảo vệ giá trị kinh tế của các tác phẩm truyền hình số.
5.2. Ứng dụng đo lường chỉ số tiếp cận và tương tác
Đo lường chỉ số tiếp cận và tương tác (Media Analytics) cung cấp dữ liệu giá trị giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa nội dung chương trình. Thay vì chỉ dựa vào chỉ số rating truyền thống, nhà đài phân tích chi tiết các chỉ số như thời gian xem trung bình, tỷ lệ giữ chân khán giả và mức độ chia sẻ trên mạng xã hội. Dữ liệu thời gian thực giúp ban biên tập nắm bắt chính xác sở thích và hành vi của từng nhóm công chúng. Từ đó, đội ngũ sáng tạo có thể điều chỉnh kịch bản, thời lượng và phong cách dẫn dắt phù hợp hơn. Việc khai thác hiệu quả công cụ phân tích dữ liệu lớn giúp nâng cao chất lượng chương trình, tăng hiệu quả khai thác quảng cáo và nâng cao chỉ số ROI cho cơ quan truyền hình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LƢƠNG ĐÔNG SƠN TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ SÁNG TẠO NỘI DUNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LƢƠNG ĐÔNG SƠN TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ SÁNG TẠO NỘI DUNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG Ngành : Báo chí học Mã số : 9 32 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS,TS. ĐINH THỊ THÚY HẰNG TS. VŨ TUẤN ANH HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Lƣơng Đông Sơn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .Những công trình nghiên cứu về truyền hình, truyền thông đa nền tảng, truyền hình đa nền tảng. Các công trình nghiên cứu về tổ chức sản xuất truyền hình đa nền tảng. Các công trình nghiên cứu về sáng tạo nội dung truyền hình và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng.
Nhận định về kết quả của các công trình nghiên cứu đã tổng quan và các hướng nghiên cứu tiếp theo. 28 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ SÁNG TẠO NỘI DUNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG. Các khái niệm liên quan. Vai trò, đặc điểm, nguyên tắc của tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng.
Quy trình tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng. 65 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ SÁNG TẠO NỘI DUNG TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG TẠI ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM. Khái quát về Đài Truyền hình Việt Nam và quá trình phát triển truyền hình đa nền tảng. Thực trạng hoạt động tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng tại cơ quan báo chí thuộc diện khảo sát.
Một số vấn đề đặt ra đối với tổ chức sản xuất và sáng tao nội dung truyền hình đa nền tảng ở Việt Nam hiện nay. 129 CHƢƠNG 4: DỰ BÁO XU HƢỚNG VÀ ĐỊNH HƢỚNG, GIẢI PHÁP TỐI ƢU HÓA TỔ CHỨC SẢN XUẤT TRUYỀN HÌNH ĐA NỀN TẢNG TRONG THỜI GIAN TỚI. Dự báo xu hướng phát triển của truyền hình đa nền tảng trong những năm tới. Định hướng tối ưu hóa tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng trong thời gian tới.
Giải pháp tối ưu hóa tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng trong thời gian tới. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 192 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Sự khác biệt giữa truyền hình truyền thống.
43 và truyền hình đa nền tảng .2: Sự khác biệt giữa tổ chức sản xuất truyền hình đa nền tảng và tổ chức sản xuất truyền hình truyền thống .3: Một số điểm khác biệt giữa sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng và truyền hình truyền thống. 51 DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 3. Mô hình sản xuất tại VTV. Đánh giá về mô hình sản xuất tại VTV.
Tỉ lệ trình độ trình độ học vấn của người tham gia khảo sát. Kinh nghiệm làm việc của những người tham gia khảo sát .5: khó khăn khi sử dụng các công cụ và công nghệ hỗ trợ tại VTV để sản xuất nội dung đa nền tảng. Đánh giá của người tham gia khảo sát về trang thiết bị kỹ thuật phục vụ sản xuất truyền hình đa nền tảng tại VTV .7: Khảo sát những khó khăn của nhân sự khi sử dụng các phương tiện kỹ thuật và công nghệ hỗ trợ để sản xuất nội dung truyền hình đa nền tảng .8: Khó khăn thu thập nội dung cho sản phẩm truyền hình đa nền tảng .9: Đánh giá hiệu quả của các phương pháp nghiên cứu phản hồi khán giả hiện đang được áp dụng tại Đài Truyền hình Việt Nam. 128 DANH MỤC HÌNH Hình 3.
Logo Đài Truyền hình Việt Nam. Chương trình thời sự trực tiếp của VTV được phát trực tiếp trên fanpage Facebook của VTV24 .3: Tin nóng được phát trực tiếp trên fanpage của VTV24 .4: Các Fanpage trên mạng xã hội Facebook của VTV .5: Sản phẩm của VTV được phân phối trên Mạng xã hội Facebook của VTV Thời sự .6: Sản phẩm của VTV được phân phối trên Mạng xã hội TikTok .7: Sản phẩm video của VTVCab được phân phối trên Facebook.8: Một số những nội dung trực tiếp được đăng tải trên Fanpage của VTV. 125 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 4G/5G : Thế hệ mạng di động thứ 4/thứ 5 ABC : Australian Broadcasting Corporation AI : Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) AR : Augmented Reality (Thực tế tăng cường) BBC : British Broadcasting Corporation CDN : Content Delivery Network (Hệ thống phân phối nội dung) CMS : Content Management System (Hệ thống quản lý nội dung) CTA : Call To Action (Lời kêu gọi hành động) FPT Play: Dịch vụ xem video trực tuyến của FPT KaTex : Thư viện hiển thị công thức toán học KPI : Key Performance Indicator (Chỉ số hiệu suất chính) MAM : Media Asset Management (Quản lý tài sản truyền thông) NBCUniversal: National Broadcasting Company Universal OTT : Over-The-Top (Dịch vụ truyền hình qua internet) R&D : Research and Development (Nghiên cứu và Phát triển) ROI : Return On Investment (Tỷ suất hoàn vốn đầu tư) SEO : Search Engine Optimization (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) SPSS : Statistical Package for the Social Sciences (Phần mềm thống kê cho khoa học xã hội) STB : Set-top box TV : Television (Truyền hình) UGC : User-Generated Content (Nội dung do người dùng tạo ra) VOD : Video on Demand (Video theo yêu cầu) VOV : Đài Tiếng nói Việt Nam VR : Virtual Reality (Thực tế ảo) VTV : Đài Truyền hình Việt Nam VTVgo : Nền tảng truyền hình số của VTV Web3 : Thế hệ thứ ba của World Wide Web 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong kỷ nguyên số, báo chí nói chung và truyền hình nói riêng đang trải qua một quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, với sự thay đổi toàn diện trong cách thức sản xuất, phân phối và tiếp cận nội dung.
Các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội và ứng dụng di động đã tạo ra những tác động sâu sắc lên ngành truyền hình, buộc các cơ quan báo chí và đài truyền hình phải điều chỉnh để thích ứng với môi trường truyền thông đa nền tảng. Quá trình chuyển đổi này bắt nguồn từ sự phát triển mạnh mẽ của internet và công nghệ số từ cuối thập niên 1990, mở ra các kênh phân phối mới, làm thay đổi cách tiếp cận thông tin của công chúng.0 xuất hiện và nay là Web 3.0, với nội dung do người dùng tạo ra và sự bùng nổ của mạng xã hội, khả năng kiểm soát phân phối nội dung của các đài truyền hình truyền thống dần suy yếu. Cùng với đó, sự ra đời của điện thoại thông minh và máy tính bảng đã mang đến khả năng truy cập nội dung truyền hình ở mọi nơi, mọi lúc, làm cho việc tiếp nhận nội dung trở nên cá nhân hóa hơn. Đồng thời, các dịch vụ phát trực tuyến như Netflix hay Amazon Prime đã đáp ứng nhu cầu đa dạng của khán giả, khiến lượng người xem truyền hình truyền thống giảm sút đáng kể.
Sự chuyển đổi này không chỉ phản ánh xu hướng phát triển công nghệ mà còn thể hiện sự thay đổi trong cách người dùng tiếp cận và tương tác với nội dung báo chí, từ thụ động sang chủ động, từ một chiều sang đa chiều. Theo nghiên cứu của Statista, năm 2021, khoảng 60,5 triệu người tại Việt Nam xem tivi, chiếm 65,8% dân số. Tuy nhiên, dự kiến số người xem truyền hình sẽ giảm dần do sự tăng trưởng của các dịch vụ streaming. Năm 2022, có khoảng 46,5 triệu người Việt Nam sử dụng các dịch vụ streaming, tương đương với 51% dân số và con số này dự kiến sẽ tăng lên 58,5 triệu vào năm 2025, tương đương với 64% dân số.
[121] Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu khi số lượng thuê bao phát trực tuyến dự kiến vượt 1,5 tỷ hộ gia đình vào năm 2025. Hành vi tiếp nhận nội dung của khán giả, đặc biệt là giới trẻ, cũng đang thay đổi đáng kể. Họ ưu tiên khả năng tùy chỉnh nội dung và tính di động khi 2 tiếp nhận nội dung. Trong năm 2022, chỉ có 39% người trẻ từ 10 đến 20 tuổi xem TV ít nhất 1 giờ mỗi ngày, giảm 20% so với năm 2021.
Ngược lại, thời gian xem video trực tuyến của họ tăng lên 3,2 giờ mỗi ngày [85]. Những thay đổi này đã thúc đẩy các đài truyền hình hàng đầu thế giới đầu tư vào đa nền tảng, như NBCUniversal với mục tiêu làm cho nội dung của mình có thể truy cập trên mọi thiết bị và BBC đã cải tổ mô hình đặt hàng theo hướng "đặt hàng 360", tích hợp trực tuyến, di động và phát sóng. Tại Việt Nam, ngành truyền hình đang phải đối mặt với những thách thức từ sự bùng nổ của các dịch vụ truyền hình trên internet (OTT TV) và các nền tảng số khác. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các đài truyền hình, đặc biệt là VTV, trong việc chuyển đổi và tái cấu trúc tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung nhằm thích ứng với môi trường truyền thông mới.
VTV, với vai trò là đài truyền hình quốc gia, có một kho nội dung phong phú đã được lưu trữ qua nhiều năm, đồng thời xây dựng được thương hiệu gắn liền với các giá trị văn hóa và xã hội. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ như Viettel, VNPT và các dịch vụ OTT quốc tế, cùng với sự thay đổi trong hành vi tiếp nhận của khán giả, đặc biệt là thế hệ trẻ, đã đặt ra những thách thức mới. Một trong những thách thức lớn của VTV là thiếu một chiến lược rõ ràng và một bộ phận chuyên trách về truyền thông số. Dù đã có những bước đi đầu tiên như phát triển thành công ứng dụng VTVGo và Báo điện tử VTV News, hay có một kho dữ liệu hàng chục ngàn giờ đã được số hoá nhưng doanh thu của VTV vẫn suy giảm hàng năm.
Trước những thách thức và cơ hội này, việc nghiên cứu về "Tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng" tại Việt Nam nói chung và VTV nói riêng trở nên cấp thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Đông Sơn (2024). Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/truyen-thong-da-phuong-tien/to-chuc-san-xuat-sang-tao-noi-dung-truyen-hinh-da-nen-tang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổ chức sản xuất và sáng tạo nội dung truyền hình đa nền tảng: giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.
Luận án "Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Truyền Thông Đa Phương Tiện.
Luận án "Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức Sản xuất và Sáng tạo Nội dung Truyền hình Đa nền tảng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.