Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam - Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hoàng
Khám phá xu hướng du lịch mới nhất của Gen Z Việt Nam: ưu tiên trải nghiệm độc đáo, du lịch bền vững và công nghệ số.
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xu hướng du lịch của thế hệ Z tại Việt Nam hiện nay
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Hoàng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xu hướng du lịch của thế hệ Z tại Việt Nam hiện nay
Thế hệ Z tại Việt Nam đang thay đổi diện mạo ngành du lịch. Nhóm du khách trẻ sinh từ năm 1997 đến 2012 có tư duy cởi mở. Họ đề cao tính độc lập và sự linh hoạt trong mỗi chuyến đi. Nhu cầu dịch chuyển gắn liền với mong muốn khẳng định bản sắc cá nhân. Các chuyến đi không chỉ mang tính nghỉ dưỡng đơn thuần. Đây là cơ hội khám phá thế giới xung quanh và kết nối cộng đồng. Thị trường ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tour truyền thống sang hình thức khám phá cá nhân hóa. Công nghệ đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy các hành vi này. Giới trẻ khai thác mạng xã hội để tìm cảm hứng điểm đến. Các nền tảng số định hình lại toàn bộ quy trình lên kế hoạch du lịch của người trẻ hiện đại.
1.1. Đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý du khách trẻ
Thế hệ Z là lực lượng nòng cốt thúc đẩy du lịch trải nghiệm phát triển mạnh. Nhóm du khách này lớn lên cùng kỷ nguyên số hóa toàn cầu. Họ có khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng. Tâm lý tò mò và yêu thích sự mới lạ tạo nên phong cách du lịch khác biệt. Du khách trẻ không ngại bước ra khỏi vùng an toàn. Họ sẵn sàng chi tiêu cho những dịch vụ tạo giá trị tinh thần cao. Tính tự chủ trong việc quyết định điểm đến luôn giữ vị trí hàng đầu. Các tiêu chuẩn tiện nghi cứng nhắc dần bị thay thế bởi cảm xúc chân thật. Xu hướng khám phá văn hóa bản địa trở thành ưu tiên xuyên suốt mỗi hành trình khám phá.
1.2. Thói quen tìm kiếm thông tin hành trình độc lập
Khách du lịch trẻ sử dụng điện thoại thông minh cho mọi khâu chuẩn bị. Nhu cầu du lịch tự túc ngày càng tăng cao trong cộng đồng giới trẻ. Hành vi tra cứu thông tin diễn ra hoàn toàn trên không gian trực tuyến. Các đánh giá chân thực từ mạng xã hội tạo dựng niềm tin vững chắc. Video ngắn trên TikTok và hình ảnh Instagram kích thích nhu cầu di chuyển tức thì. Du khách chủ động so sánh giá vé máy bay và phòng khách sạn qua ứng dụng. Quy trình đặt dịch vụ trực tuyến diễn ra nhanh gọn chỉ bằng vài thao tác. Tính tức thời và sự minh bạch thông tin quyết định sự thành công của chuyến đi độc lập.
II. Tìm hiểu xu hướng du lịch của thế hệ Z qua ứng dụng
Sự bùng nổ của ứng dụng di động tái định hình hành vi du lịch. Thế hệ Z tận dụng tối đa tiện ích công nghệ để tối ưu hóa thời gian. Mọi giai đoạn từ lập kế hoạch đến thanh toán đều thực hiện qua thiết bị cầm tay. Xu hướng du lịch của thế hệ Z thể hiện rõ nét qua mức độ tương tác trực tuyến. Ứng dụng du lịch thông minh cung cấp giải pháp đặt chỗ liền mạch và tiện lợi. Trải nghiệm người dùng mượt mà kích thích nhu cầu du lịch thường xuyên hơn. Các doanh nghiệp lữ hành chuyển dịch trọng tâm sang nền tảng số nhằm tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả.
2.1. Động lực lựa chọn các chuyến đi tự do khám phá
Khát khao tự do định hình sâu sắc phong cách dịch chuyển của giới trẻ. Du khách trẻ tránh xa các lịch trình gò bó của tour trọn gói truyền thống. Họ muốn tự làm chủ thời gian và không gian trải nghiệm thực tế. Mong muốn thoát khỏi áp lực học tập và công việc thúc đẩy những chuyến đi ngắn ngày. Sự linh hoạt giúp du khách dễ dàng thay đổi lịch trình theo cảm xúc cá nhân. Những vùng đất hoang sơ giàu tính bản địa luôn sở hữu sức hút đặc biệt. Động lực khám phá kích thích tinh thần dấn thân vào các hoạt động thực tế đầy thử thách và ý nghĩa.
2.2. Xu hướng du lịch tự túc và solo travel cá nhân
Mô hình du lịch tự túc chiếm lĩnh thị hiếu của phần lớn giới trẻ Việt Nam. Nhiều người trẻ tự tin lựa chọn hình thức solo travel để tìm lại chính mình. Chuyến đi đơn độc rèn luyện bản lĩnh và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Du khách tự tìm đường, tự đặt vé và tự quản lý chi tiêu cá nhân chặt chẽ. Phong cách này mang lại sự tự do tuyệt đối trong từng quyết định di chuyển. Nhu cầu kết nối bạn mới dọc đường đi tạo nên những trải nghiệm xã hội độc đáo. Solo travel không chỉ là du lịch mà còn là hành trình trưởng thành của tuổi trẻ.
III. Các loại hình du lịch của thế hệ Z được ưa chuộng nhất
Thị hiếu du lịch của giới trẻ ngày càng phân hóa đa dạng và phong phú. Thế hệ Z sẵn sàng thử nghiệm các mô hình du lịch mới lạ và khác biệt. Họ tìm kiếm sự cân bằng giữa phiêu lưu mạo hiểm và thư giãn tinh thần. Thiên nhiên hoang sơ trở thành không gian lý tưởng cho các hoạt động dã ngoại cuối tuần. Những kỳ nghỉ linh hoạt xuất hiện dày đặc thay cho các chuyến đi dài ngày cố định. Việc kết hợp làm việc từ xa và du lịch tạo ra phong cách sống mới mẻ. Khái niệm dịch chuyển ngày nay gắn liền với việc tích lũy vốn sống và bảo vệ sức khỏe.
3.1. Trải nghiệm trekking săn mây và camping cắm trại
Hoạt động trekking săn mây tại các vùng núi cao thu hút đông đảo du khách trẻ. Địa hình hiểm trở tại Tà Xùa hay Fansipan kích thích tinh thần chinh phục giới hạn. Bên cạnh đó, hoạt động camping cắm trại giữa thiên nhiên mang lại cảm giác giải phóng năng lượng tuyệt vời. Giới trẻ mang lều trại, đồ nướng và đàn guitar đến các khu vực ngoại ô ven hồ thoáng mát. Cảm giác thức dậy giữa không gian trong lành tạo nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào. Tinh thần đồng đội được củng cố qua việc cùng dựng lều và nấu ăn ngoài trời. Đây là phương thức tái tạo năng lượng hiệu quả nhất.
3.2. Phong trào glamping sang trọng cùng staycation
Mô hình glamping kết hợp hài hòa giữa cắm trại thiên nhiên và dịch vụ lưu trú cao cấp. Du khách tận hưởng khí trời mà vẫn sở hữu giường đệm êm ái cùng tiện nghi hiện đại. Hình thức này đáp ứng trọn vẹn nhu cầu chụp ảnh lưu niệm thẩm mỹ cao của thế hệ Z. Song song đó, xu hướng staycation trong lòng đô thị phát triển rực rỡ. Giới trẻ thuê các căn hộ boutique hoặc khách sạn phong cách để thư giãn ngắn ngày. Kỳ nghỉ tại chỗ giúp tiết kiệm thời gian di chuyển nhưng vẫn đảm bảo sự riêng tư và tái tạo tinh thần sảng khoái.
3.3. Nhu cầu du lịch chữa lành và du lịch trải nghiệm
Áp lực xã hội gia tăng thúc đẩy xu hướng du lịch chữa lành lan tỏa mạnh mẽ. Du khách tìm đến các khóa thiền định, yoga và trị liệu tâm lý giữa thiên nhiên xanh mát. Chuyến đi mang lại sự an yên trong tâm hồn và phục hồi năng lượng sống tích cực. Đồng thời, mô hình du lịch trải nghiệm văn hóa địa phương giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Du khách học làm gốm, nấu món ăn truyền thống và cùng gặt lúa với người dân bản xứ. Những hoạt động giàu tính tương tác này tạo nên chiều sâu cảm xúc bền vững cho mỗi chuyến đi.
IV. Tác động công nghệ đến xu hướng du lịch của thế hệ Z
Công nghệ số đóng vai trò nền tảng trong việc định hình xu hướng du lịch của thế hệ Z. Thế hệ bản địa kỹ thuật số tương tác với du lịch qua lăng kính công nghệ hiện đại. Mọi thao tác từ tra cứu thông tin đến thanh toán không tiền mặt đều diễn ra tức thì. Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa mọi gợi ý hành trình một cách chính xác. Ứng dụng di động giúp du khách chủ động quản lý rủi ro và thay đổi kế hoạch linh hoạt. Sự kết nối liên tục trên nền tảng số tạo môi trường tương tác đa chiều giữa du khách và điểm đến du lịch.
4.1. Ứng dụng di động tối ưu hóa lịch trình di chuyển
Các ứng dụng di động du lịch trở thành công cụ hỗ trợ không thể thiếu trong mỗi chuyến đi. Ứng dụng bản đồ số định vị chính xác mọi tuyến đường hiểm trở nhất. Phần mềm đặt phòng và vé tàu xe cập nhật tình trạng dịch vụ theo thời gian thực liên tục. Khách du lịch dễ dàng theo dõi chi tiêu và chia tiền nhóm qua ví điện tử thông minh. Tính năng đánh giá cộng đồng giúp loại bỏ các rủi ro về chất lượng dịch vụ kém. Tiện ích số hóa toàn diện mang lại sự an tâm tuyệt đối trên từng chặng đường khám phá vùng đất mới.
4.2. Chuyển đổi số thúc đẩy du lịch xanh bền vững
Ý thức môi trường của du khách trẻ ngày càng nâng cao nhờ mạng lưới thông tin số. Nền tảng trực tuyến lan tỏa mạnh mẽ thông điệp du lịch xanh không rác thải nhựa. Giới trẻ ưu tiên đặt các cơ sở lưu trú đạt chuẩn chứng nhận thân thiện với môi trường tự nhiên. Du khách hạn chế sử dụng đồ nhựa một lần và tích cực tham gia bảo vệ cảnh quan sạch đẹp. Hoạt động du lịch bền vững góp phần duy trì hệ sinh thái tự nhiên nguyên vẹn cho tương lai. Sự kết hợp giữa công nghệ thông minh và ý thức trách nhiệm tạo nên phong cách sống văn minh.
V. Giải pháp phát triển xu hướng du lịch của thế hệ Z
Ngành du lịch Việt Nam cần đổi mới chiến lược để nắm bắt cơ hội từ khách hàng trẻ. Việc nắm bắt xu hướng du lịch của thế hệ Z giúp tối ưu doanh thu và định vị thương hiệu. Doanh nghiệp cần xây dựng sản phẩm linh hoạt, giàu tính trải nghiệm và đậm chất bản địa. Đầu tư vào hạ tầng số là yêu cầu sống còn trong giai đoạn phát triển hiện nay. Chính sách phát triển du lịch phải gắn liền với bảo tồn văn hóa và tài nguyên thiên nhiên quý giá. Môi trường du lịch văn minh sẽ thu hút lượng lớn du khách trẻ trung thành và tiềm năng.
5.1. Định hướng phát triển mô hình du lịch bền vững
Doanh nghiệp lữ hành cần thiết kế các tour gắn liền với giá trị du lịch bền vững lâu dài. Các chương trình khám phá thiên nhiên cần lồng ghép hoạt động trồng cây và bảo tồn động vật hoang dã. Sản phẩm du lịch xanh cần được chuẩn hóa về quy trình và chất lượng phục vụ du khách. Khuyến khích du khách tôn trọng lối sống và phong tục của cộng đồng bản địa trong suốt hành trình. Sự gắn kết giữa bảo tồn môi trường và lợi ích kinh tế địa phương tạo đà tăng trưởng vững chắc. Đây là chìa khóa xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia uy tín.
5.2. Nâng cao trải nghiệm du lịch số cho giới trẻ
Chính quyền địa phương và doanh nghiệp cần đẩy mạnh số hóa dữ liệu điểm đến du lịch toàn diện. Bản đồ số và hệ thống thuyết minh tự động cần được tích hợp trực tiếp trên điện thoại thông minh. Trải nghiệm thực tế ảo giúp du khách tìm hiểu di tích lịch sử trước chuyến đi thực tế. Cổng thanh toán điện tử không tiền mặt cần được phủ sóng rộng rãi tại mọi điểm tham quan. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa hành trình của giới trẻ năng động. Dịch vụ số thông minh là yếu tố quyết định sức hút của điểm đến tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN VIỆT HOÀNG XU HƯỚNG DU LỊCH CỦA THẾ HỆ Z Ở VIỆT NAM (NGHIÊN CỨU XU HƯỚNG SỬ DỤNG ỨNG DỤNG DI ĐỘNG TRONG DU LỊCH) Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. NGUYỄN PHẠM HÙNG Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin cam đoan bằng danh dự cá nhân rằng, nghiên cứu này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS, TS. Nguyễn Phạm Hùng và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong nghiên cứu, học thuật.
Tôi cũng xin cam đoan mọi tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc. Các số liệu và kết quả nghiên cứu của luận án đều do tôi thực hiện một cách trung thực và không có sự trùng lặp với các đề tài khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. TS Nguyễn Phạm Hùng Nguyễn Việt Hoàng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án “Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam (Nghiên cứu xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch)”, tôi đã nhận được sự ủng hộ, giúp đỡ của nhiều tổ chức, cá nhân.
Tôi xin dành những lời đầu tiên này để bày tỏ sự tri ân, lòng biết ơn của mình đối với những tình cảm lớn lao đó. Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các giảng viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn- Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn tận tâm, nhiệt huyết truyền tải những kiến thức chuyên ngành quý báu trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu tại trường. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học – PGS, TS Nguyễn Phạm Hùng, thầy đã tận tình hướng dẫn, góp ý, chỉ bảo trong quá trình tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các chuyên gia đã tư vấn, góp ý kiến; các chuyên gia và những người đã dành thời gian tham gia phỏng vấn sâu và thực hiện khảo sát trên bảng hỏi.
Nếu không có những ý kiến quý báu đó, luận án sẽ không được hoàn thành để có những kết quả nghiên cứu được công bố như ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện của các giảng viên; các trợ lý đào tạo Sau đại học, Khoa và Nhà trường; sự động viên, khích lệ của bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Đây là những nguồn khích lệ hết sức quý giá tạo động lực giúp tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC.1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.5 DANH MỤC BẢNG.7 DANH MỤC HÌNH, ẢNH, SƠ ĐỒ. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Kết cấu của nghiên cứu. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XU HƯỚNG SỬ DỤNG ỨNG DỤNG DI ĐỘNG TRONG DU LỊCH CỦA THẾ HỆ Z Ở VIỆT NAM.
Tổng quan nghiên cứu về thế hệ Z và khách du lịch thế hệ Z. Tổng quan nghiên cứu về xu hướng du lịch. Nghiên cứu xu hướng du lịch ở nước ngoài. Nghiên cứu xu hướng du lịch trong nước.
Tổng quan nghiên cứu về ứng dụng di động trong du lịch. Các ứng dụng di động và vai trò trong hoạt động du lịch. Các nghiên cứu về ứng dụng di động trong du lịch. Tổng quan các mô hình lý thuyết liên quan đến ý định sử dụng ứng dụng di động trong du lịch 50 1.
Mô hình lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of planned behavior – TPB)………. Mô hình lý thuyết Chấp nhận công nghệ (Theory of Technological Acceptance Model)……. Mô hình lý thuyết Sự sẵn sàng công nghệ (TR - technology readiness) và chỉ số sẵn sàng công nghệ (TRI – technology readiness index). Mô hình lý thuyết Sẵn sàng và chấp nhận công nghệ (TR+TAM=TRAM).
Nhận xét chung về các mô hình lý thuyết có liên quan đến nghiên cứu hành vi ý định sử dụng ứng dụng di động trong du lịch thế hệ Z ở Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu.60 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản.
Khái niệm xu hướng và xu hướng du lịch. Khái niệm thế hệ. Khái niệm ứng dụng di động. Đặc điểm các thế hệ.
Phân chia thế hệ. Thế hệ Z và thế hệ Z ở Việt Nam. Đặc điểm của thế hệ Z và đặc điểm hành vi của khách du lịch thế hệ Z so với các thế hệ khác 76 2. Các lý thuyết và quan điểm nền có liên quan đến hành vi ý định sử dụng ứng dụng di động của khách du lịch 82 2.
Lý thuyết hành vi khách du lịch. Quan điểm lịch sử - viễn cảnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu đề xuất. Các giả thuyết nghiên cứu. 97 2 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Cách tiếp cận và quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích trắc lượng học (bibliometric). Phương pháp phân tích nội dung. Phương pháp phỏng vấn.
Phương pháp phỏng vấn nhóm. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp điều tra bảng hỏi. Quy trình điều tra.
Xây dựng bảng hỏi và khảo sát thử nghiệm. Khảo sát chính thức. Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc SEM. Thông số kiểm định mô hình đo lường.
Thông số kiểm định mô hình cấu trúc.128 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, BÀN LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Thống kê mô tả về mẫu nghiên cứu theo biến khảo sát. Đặc điểm nhân khẩu học.
Đặc điểm hành vi của đáp viên liên quan đến TMAs. Kết quả kiểm định mô hình đo lường. Kết quả kiểm định hệ số tải nhân tố (Factor loadings). Kết quả kiểm tra chỉ số đa cộng tuyến (Indicator Multicollinearity).
Kết quả kiểm tra độ tin cậy (Reliability Analysis). Giá trị hội tụ (Convergent Validity. Giá trị phân biệt (Discriminant Validity). Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc - Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu 3 145 4.
Kiểm định các tác động trực tiếp. Kiểm định các tác động gián tiếp. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Về xu hướng sử dụng ứng dụng di động trong du lịch.
Về hành vi của thế hệ Z ở Việt Nam liên quan đến TMAs. Về mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ, sự chấp nhận công nghệ và ý định sử dụng công nghệ 156 4. Những rào cản ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs của Gen Z ở Việt Nam………………………………………………………………………………. Hàm ý quản trị.
Hàm ý quản trị đối với nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp phát triển phần mềm ứng dụng 163 4. Hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp du lịch. Hàm ý quản trị đối với nhà quản lý điểm đến du lịch.166 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án.
Những đóng góp của luận án. Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.175 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.175 TÀI LIỆU THAM KHẢO. KẾT QUẢ PHỎNG VẤN. PHIẾU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT (Nghiên cứu chính thức).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC.211 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 App Application Ứng dụng 2 AR Augmented Reality Công nghệ thực tế ảo tăng cường 3 CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định 4 CĐ Cao đẳng 5 CMCN Cách mạng công nghiệp 6 Cộng sự Cộng sự ICT/ Information & Công nghệ thông tin và truyền 7 CNTTTT Communication Technology thông 8 ĐH Đại học 9 EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 10 IoT Internet of Things Internet vạn vật hấp dẫn Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển 11 OECD Cooperation and Development kinh tế 12 OTA Online travel agency Đại lý du lịch trực tuyến Technology Acceptance Mô hình chấp nhận công nghệ 13 TAM Model 14 TMAs Tourism Mobile Applications Ứng dụng di động du lịch 15 THCN Trung học chuyên nghiệp 16 TPB Theory of planned behavior Thuyết hành vi có kế hoạch 17 TR Technology Readiness Sự sẵn sàng công nghệ Technology Readiness and Mô hình sẵn sàng chấp nhận công 18 TRAM Acceptance Model nghệ 19 TRI Technology Readiness Index Chỉ số sẵn sàng công nghệ Vietnam National Tổng cục Du lịch Việt Nam 20 VNAT Administration of Tourism 21 VR Virtual Reality Công nghệ thực tế ảo 5 TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt United Nation Fund Quỹ Dân số Liên hợp quốc 22 UNFPA Population Agency 23 UNWTO World Tourism Orgnization Tổ chức Du lịch Thế giới United Theory of Acceptance Thuyết thống nhất về chấp nhận 24 UTAUT and Use of Technology và sử dụng công nghệ World Travel and Tourism Hội đồng Lữ hành và Du lịch Thế 25 WTTC Council giới 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp phân loại các nhóm xu hướng du lịch. Bảng đánh giá xu hướng du lịch nổi bật tại một số quốc gia, khu vực và trên toàn cầu. Đặc điểm của các phân khúc người sử dụng công nghệ.
Phân chia các thế hệ. So sánh đặc điểm các thế hệ X, Y, Z. Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TMAs. Các biến đo lường “Sự lạc quan”.
Các biến đo lường “Sự đổi mới”. Biến đo lường “Sự khó chịu”. Biến đo lường “Sự bất an”. Biến đo lường “Cảm nhận tính hữu ích”.
Biến đo lường “Cảm nhận tính dễ sử dụng”. Biến đo lường “Niềm tin”. Biến đo lường “Thói quen”. Biến đo lường “Ý định sử dụng”.
Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha (Pilot test). Hệ số tải nhân tố của các thành phần trong mô hình. Chỉ số đa cộng tuyến VIF cho các khái niệm. Độ tin cậy của các thành phần trong mô hình.
Hệ số tải chéo (Cross-loadings). Giá trị AVE của các thành phần. Giá trị phân biệt – Fornell & Larker. Tiêu chí HTMT (Heterotrait-monotrait).
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu – Các mối quan hệ trực tiếp145 Bảng 4. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu – Các mối quan hệ trung gian. 149 7 DANH MỤC HÌNH, ẢNH, SƠ ĐỒ Hình 1. Số lượng nghiên cứu về khách du lịch thế hệ Z giai đoạn 2012-2021 trên các tạp chí Scopus, WOS, các kỷ yếu hội thảo và sách xuất bản.
Kết quả nghiên cứu về thế hệ Z chia theo lĩnh vực. Biểu đồ đồng xuất hiện thuật ngữ từ tiêu đề và tóm tắt các bài báo nghiên cứu về khách du lịch thế hệ Z từ năm 2012 đến nay. Phân loại chức năng của các ứng dụng TMAs. Tổng hợp các công trình nghiên cứu về TMAs giai đoạn 2015-2021.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Hoàng (2023). Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/xu-huong-du-lich-cua-the-he-z-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá xu hướng du lịch mới nhất của Gen Z Việt Nam: ưu tiên trải nghiệm độc đáo, du lịch bền vững và công nghệ số.
Luận án "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xu hướng du lịch của thế hệ Z ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.