Luận án tiến sĩ: Tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình ở Việt Nam hiện nay - Nguyễn Thế Lãm
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng và hiệu quả truyền thông.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về tương tác công chúng truyền hình
- Số trang:
- 288 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Lãm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về tương tác công chúng truyền hình
Tương tác công chúng là yếu tố cốt lõi của hoạt động truyền hình hiện đại. Quá trình này chuyển hóa công chúng từ người tiếp nhận thụ động thành người trực tiếp tham gia sáng tạo nội dung. Mối quan hệ hai chiều giữa đài truyền hình và công chúng tạo nên sự gắn kết xã hội sâu sắc. Khán giả truyền hình ngày nay không còn thỏa mãn với luồng thông tin một chiều. Công chúng chủ động phản hồi, can thiệp vào diễn biến chương trình và định hình cấu trúc thông điệp phát sóng. Nền tảng lý luận truyền thông hiện đại khẳng định tính tương tác giúp tăng cường mức độ trung thành của người xem. Sự tham gia tích cực nâng cao giá trị văn hóa và kinh tế của mỗi chương trình.
1.1. Khái niệm và bản chất của truyền hình tương tác
Truyền hình tương tác là dạng thức truyền thông cho phép sự trao đổi thông tin liên tục giữa nhà sản xuất và người theo dõi. Bản chất của mô hình này nằm ở cơ chế phản hồi tức thời. Khán giả sử dụng các công cụ kỹ thuật số để can thiệp vào nội dung phát sóng. Dạng thức này xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa người phát sóng và người nhận tin. Quá trình tiếp nhận trở thành một chu trình tương hỗ linh hoạt. Nội dung chương trình thay đổi tùy thuộc vào sự lựa chọn của người theo dõi. Các cơ chế đối thoại mở tạo cơ hội để công chúng bộc lộ quan điểm cá nhân. Nhờ đó, chương trình truyền hình duy trì sức sống bền bỉ và tính thời sự cao trong môi trường truyền thông cạnh tranh.
1.2. Vai trò của khán giả truyền hình trong kỷ nguyên mới
Khán giả truyền hình giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ quy trình sản xuất nội dung số. Sự tham gia của người xem quyết định sự sống còn của các chương trình phát sóng. Công chúng hiện đại vừa là người tiêu thụ vừa là người đồng sáng tạo nội dung. Tiếng nói và hành vi của người xem cung cấp nguồn dữ liệu giá trị cho các nhà biên tập. Khán giả đánh giá chất lượng sản phẩm qua từng lượt thích, bình luận và chia sẻ. Vai trò giám sát xã hội của công chúng thúc đẩy các đài truyền hình nâng cao chuẩn mực nội dung. Sự ủng hộ nhiệt tình từ công chúng trực tiếp nâng cao chỉ số lượng người xem và giá trị thương mại cho nhà đài.
1.3. Các cấp độ tương tác giữa đài truyền hình và người xem
Mức độ tương tác giữa đài truyền hình và người xem phân chia thành nhiều cấp độ khác nhau. Cấp độ cơ bản bao gồm việc tiếp nhận thông tin và gửi ý kiến phản hồi đơn giản qua điện thoại hoặc thư điện tử. Cấp độ trung bình thể hiện qua việc tham gia trả lời khảo sát, giải câu đố trực tiếp và tham gia các trò chơi truyền hình. Cấp độ nâng cao ghi nhận sự can thiệp trực tiếp của công chúng vào kịch bản và kết quả chung cuộc của chương trình. Người xem quyết định số phận nhân vật hoặc diễn biến sự kiện theo thời gian thực. Tùy thuộc vào mục tiêu sản xuất, nhà đài thiết lập mức độ can thiệp tương ứng nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người xem.
II. Thực trạng phương thức tương tác công chúng truyền hình
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy các phương thức tương tác ngày càng đa dạng và thích ứng nhanh với môi trường mạng. Các kênh truyền hình lớn như VTV1, VTV3 và các đài địa phương liên tục đổi mới phương thức tiếp cận công chúng. Việc kết hợp sóng truyền thống với các hạ tầng số trở thành xu thế chủ đạo. Các đài phát triển nhiều kênh thu thập thông tin và đối thoại trực tiếp với người xem. Phản hồi của công chúng được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng trong các bản tin và chương trình giải trí. Tuy vậy, hiệu quả tương tác giữa các thể loại chương trình vẫn còn chênh lệch đáng kể.
2.1. Hình thức bình chọn trực tuyến và gameshow truyền hình thực tế
Các gameshow truyền hình thực tế tận dụng triệt để tính năng bình chọn trực tuyến để thu hút người xem. Người theo dõi trực tiếp quyết định thứ hạng của thí sinh thông qua ứng dụng di động hoặc tin nhắn. Cơ chế này tạo cảm giác làm chủ và tăng kịch tính cho chương trình. Khán giả sẵn sàng dành thời gian và chi phí để bảo vệ thí sinh yêu thích. Các gameshow âm nhạc, tìm kiếm tài năng và thi đấu trí tuệ ghi nhận lượng tương tác khổng lồ trong các khung giờ vàng. Bình chọn trực tuyến mở ra nguồn doanh thu lớn cho đơn vị tổ chức. Hoạt động này cũng thắt chặt sợi dây liên kết cảm xúc giữa người tham gia và chương trình phát sóng.
2.2. Kết hợp mạng xã hội và truyền hình để mở rộng tiếp cận
Mối quan hệ giữa mạng xã hội và truyền hình tạo nên bước đột phá trong phương thức phân phối nội dung. Các đài truyền hình xây dựng hệ sinh thái trang người hâm mộ (fanpage), kênh chia sẻ video ngắn và nhóm cộng đồng. Các đoạn trích hấp dẫn đăng tải trên mạng xã hội thu hút hàng triệu lượt xem và kích thích sự tò mò của công chúng. Người xem để lại hàng nghìn bình luận, chia sẻ góc nhìn và tranh luận về các chủ đề nóng. Nhà đài khai thác các ý kiến nổi bật trên mạng xã hội để đưa trở lại sóng truyền hình trực tiếp. Cách làm này tạo vòng lặp tương tác khép kín, giữ chân người xem trên mọi nền tảng số.
2.3. Thu thập phản hồi của công chúng qua các kênh trực tiếp
Việc ghi nhận phản hồi của công chúng giúp các chương trình tin tức và chính luận nâng cao tính thời sự. Đường dây nóng, hộp thư điện tử và cổng tiếp nhận thông tin hoạt động liên tục 24/7. Công chúng chủ động cung cấp tin báo, hình ảnh và video hiện trường về các vấn đề dân sinh bức xúc. Đội ngũ sản xuất xác minh nguồn tin và đưa vào các phóng sự điều tra kịp thời. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phóng viên và người dân nâng cao uy tín cho kênh phát sóng. Các chương trình đối thoại trực tiếp giải đáp thấu đáo thắc mắc của người dân, củng cố niềm tin của xã hội vào cơ quan truyền thông quốc gia.
III. Đổi mới công nghệ trong tương tác công chúng truyền hình
Công nghệ giữ vai trò then chốt trong việc định hình lại diện mạo của truyền hình thế hệ mới. Sự bùng nổ của hạ tầng viễn thông và thiết bị thông minh mở đường cho các giải pháp tương tác tự động hóa. Các đài truyền hình đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống quản trị dữ liệu lớn và thuật toán phân tích hành vi người dùng. Hạ tầng truyền dẫn chuyển đổi mạnh mẽ từ truyền thống sang môi trường kỹ thuật số băng thông rộng. Các nền tảng số hóa hỗ trợ xử lý hàng triệu lệnh phản hồi cùng lúc mà không xảy ra nghẽn mạng. Đổi mới công nghệ thúc đẩy tương tác công chúng truyền hình phát triển cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.
3.1. Ứng dụng OTT truyền hình nâng tầm trải nghiệm người xem
Các ứng dụng OTT truyền hình mang đến không gian giải trí cá nhân hóa vượt trội cho người dùng. Khán giả tự do chọn lựa thời gian, địa điểm và thiết bị xem chương trình yêu thích. Nền tảng OTT tích hợp các tính năng tương tác phong phú như bình luận trực tiếp, dự đoán trúng thưởng và xem lại trích đoạn ngắn. Giao diện trực quan và thao tác mượt mà nâng cao đáng kể trải nghiệm người xem. Hệ thống gợi ý thông minh đề xuất nội dung phù hợp với sở thích cá nhân của từng tài khoản. Nhờ ứng dụng OTT, các đài truyền hình giữ chân hiệu quả phân khúc khán giả trẻ thường xuyên di chuyển và chuộng lối sống số.
3.2. Tổ chức livestream truyền hình đồng bộ trên môi trường số
Phương thức livestream truyền hình song song trên sóng và không gian mạng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Khán giả theo dõi chương trình trực tiếp trên điện thoại thông minh và gửi câu hỏi cho khách mời ngay tại trường quay. Người dẫn chương trình đọc bình luận và trả lời người xem theo thời gian thực. Không khí trường quay trở nên gần gũi, cởi mở và sinh động hơn. Công chúng cảm nhận được sự hiện diện thực tế của mình trong buổi phát sóng. Mô hình truyền hình trực tiếp kết hợp phát trực tuyến kỹ thuật số xóa tan khoảng cách địa lý, gắn kết người xem trên toàn cầu cùng tham gia vào sự kiện.
3.3. Xây dựng hệ thống tương tác đa nền tảng linh hoạt
Chiến lược tương tác đa nền tảng kết nối chặt chẽ giữa màn hình truyền hình truyền thống, máy tính và thiết bị cầm tay. Người xem tiếp cận nội dung liền mạch qua màn hình thứ hai (second screen) mà không bị gián đoạn. Trong khi theo dõi chương trình trên tivi, khán giả tra cứu thông tin và tham gia thảo luận trên điện thoại. Mô hình đa nền tảng tối ưu hóa thời gian tiếp xúc nội dung của người xem. Hệ thống máy chủ đồng bộ dữ liệu người dùng trên tất cả các điểm chạm kỹ thuật số. Cách tiếp cận này xây dựng mối liên kết vững chắc giữa đài truyền hình và cộng đồng khán giả trung thành.
IV. Giải pháp tối ưu hóa tương tác công chúng truyền hình
Nâng cao hiệu quả tương tác đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ từ tư duy quản lý đến quy trình kỹ thuật. Các cơ quan truyền thông cần xây dựng chiến lược dài hạn thích ứng với thị hiếu công chúng đang thay đổi nhanh chóng. Việc tối ưu hóa tương tác công chúng truyền hình phải đặt lợi ích của người xem làm trọng tâm. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa bộ phận sản xuất nội dung, đội ngũ kỹ thuật và chuyên viên dữ liệu số. Các chương trình phải thiết kế kịch bản mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến đóng góp từ dư luận xã hội. Đầu tư bài bản giúp truyền hình giữ vững vị thế trước sức ép của các nền tảng giải trí ngoại lai.
4.1. Hoàn thiện chiến lược sản xuất nội dung tương tác
Chiến lược sản xuất cần chuyển dịch theo hướng lấy sự tương tác làm tiêu chí cốt lõi ngay từ khâu viết kịch bản. Đơn vị sản xuất phải nghiên cứu kỹ thói quen tiếp nhận thông tin của từng nhóm nhân khẩu học. Kịch bản chương trình cần lồng ghép các điểm dừng tương tác hợp lý, kích thích người xem thảo luận. Nội dung phát sóng phải bảo đảm tính chân thực, nhân văn và giải quyết đúng các mối quan tâm của xã hội. Các cuộc khảo sát ý kiến công chúng định kỳ giúp phát hiện sớm xu hướng mới để điều chỉnh format phù hợp. Nội dung chất lượng cao là nền tảng cốt yếu giữ chân khán giả truyền hình gắn bó lâu dài.
4.2. Đầu tư hạ tầng kỹ thuật và quản trị dữ liệu người xem
Hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc là điều kiện tiên quyết để vận hành các dịch vụ tương tác tốc độ cao. Đài truyền hình cần trang bị máy chủ dung lượng lớn, hệ thống bảo mật cao cấp và băng thông ổn định. Việc thu thập và phân tích dữ liệu hành vi người xem giúp tối ưu hóa việc phân bổ khung giờ phát sóng. Công nghệ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân loại tự động hàng chục nghìn phản hồi của công chúng mỗi ngày. Quản trị dữ liệu chặt chẽ bảo đảm quyền riêng tư cho người dùng theo đúng quy định pháp luật. Nền tảng kỹ thuật hiện đại tạo dựng môi trường tương tác an toàn và mượt mà cho mọi khán giả.
4.3. Đào tạo đội ngũ nhân sự truyền thông số chuyên nghiệp
Nhân lực là nhân tố quyết định thành công của các dự án truyền thông tương tác. Đài truyền hình cần đào tạo đội ngũ biên tập viên và kỹ thuật viên có tư duy số sắc bén. Người làm truyền hình phải thành thạo kỹ năng dẫn dắt thảo luận trên không gian mạng và ứng xử văn minh trước các bình luận tiêu cực. Biên tập viên phải nhạy bén nhận diện các xu hướng thông tin mới để ứng biến linh hoạt khi lên sóng trực tiếp. Các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu và quản trị mạng xã hội cần được tổ chức thường xuyên. Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp bảo đảm chương trình vận hành trơn tru và đạt hiệu quả tương tác tối đa.
V. Xu hướng tương tác công chúng trong kỷ nguyên số hóa
Kỷ nguyên số hóa mở ra giai đoạn chuyển dịch sâu sắc trong phương thức kết nối giữa truyền hình và xã hội. Tương tác không còn là hoạt động bổ trợ mà đã trở thành thuộc tính sống còn của mọi sản phẩm truyền thông. Khán giả kỳ vọng vào những trải nghiệm trực quan, cá nhân hóa và có tính tham gia sâu rộng. Các công nghệ thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo và tương tác thời gian thực sẽ tiếp tục tái cấu trúc quy trình phát sóng. Truyền hình truyền thống đang hòa nhập mạnh mẽ vào dòng chảy số để duy trì ảnh hưởng văn hóa sâu rộng. Sự chủ động đổi mới mang lại tương lai bền vững cho ngành truyền hình Việt Nam.
5.1. Cá nhân hóa trải nghiệm người xem trên nền tảng số
Cá nhân hóa là xu thế tất yếu đáp ứng nhu cầu giải trí riêng biệt của từng cá nhân. Thay vì xem theo lịch phát sóng cố định, khán giả tự thiết lập thực đơn chương trình yêu thích trên thiết bị cá nhân. Hệ thống tự động phân tích lịch sử xem để đề xuất các nội dung liên quan và tạo giao diện tương tác phù hợp. Người xem có quyền chọn góc máy quay khi xem truyền hình trực tiếp các sự kiện thể thao hoặc chương trình nghệ thuật. Tính năng cá nhân hóa nâng cao mức độ hài lòng và tạo cảm giác gắn bó thân thuộc giữa công chúng và thương hiệu truyền hình.
5.2. Chuyển dịch mô hình truyền thông một chiều sang đa chiều
Mô hình truyền thông một chiều truyền thống đang nhường chỗ hoàn toàn cho mô hình mạng lưới đa chiều. Luồng thông tin di chuyển tuần hoàn giữa đài truyền hình, khán giả và các cộng đồng trực tuyến. Công chúng tự do trao đổi, phản biện và lan tỏa thông điệp của chương trình đến mạng lưới xã hội của riêng họ. Sự chuyển dịch này biến người xem thành đối tác bình đẳng trong quá trình tạo lập giá trị truyền thông. Đài truyền hình đóng vai trò điều phối, định hướng và kết nối các cuộc đối thoại văn minh trong cộng đồng. Mô hình đa chiều bảo đảm tính dân chủ và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của đời sống thông tin.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THẾ LÃM TƯƠNG TÁC VỚI CÔNG CHÚNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THẾ LÃM TƯƠNG TÁC VỚI CÔNG CHÚNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Chuyên ngành : Báo chí học Mã ngành 9 32 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đinh Thị Thu Hằng TS. Đinh Thị Xuân Hoà HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
TÁC GIẢ Nguyễn Thế Lãm DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Conected TV Truyền hình kết nối internet Format Dạng thức của chương trình Fanpage Trang dành cho người hâm mộ được xây dựng trên mạng xã hội IPTV (Internet Protocol TV): Giao thức internet TV GS Giáo sư KLO (Key Opinion Leader): Người nổi tiếng, nhân vật có tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực nào đó. M Kết quả phỏng vấn sâu N Kết quả thảo luận nhóm công chúng NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản PGS. TS Phó giáo sư, tiến sĩ PTTH Phát thanh - truyền hình TP Thành phố VTV Đài Truyền hình Việt Nam VTV1 Kênh Kênh Thời sự - Chính luận - Tổng hợp của Đài Truyền hình Việt Nam VTV3 Kênh thể thao - giải trí tổng hợp của Đài truyền hình Việt Nam VTV6 Kênh truyền hình Thanh thiếu niên của Đài Truyền hình Việt Nam DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Nội dung tương tác trên fanpage trong chương trình tin tức thời sự.80 Bảng 2: Lượng tương tác trung bình trên trang fanpage chương trình thời sự.85 Bảng 3: Nội dung tương tác trên fanpage trong chương trình giải trí.88 Bảng 4: Lượng tương tác trung bình của công chúng trên các trang fanpage chương trình giải trí. 90 Bảng 5: Nội dung mà người trả lời gửi bình luận, câu hỏi hay phản hồi.100 Bảng 6: Tỷ lệ lựa chọn của người trả lời về cách thức tương tác với các chương trình truyền hình.101 Bảng 7: Lí do tham gia tương tác với chương trình truyền hình.155 Bảng 8: Lí do chưa bao giờ tương tác với chương trình truyền hình.156 Bảng 9: Cách thức người trả lời thường theo dõi các chương trình truyền hình.
164 Bảng 10: Tương quan giữa tuổi của người trả lời và cách thức theo dõi các chương trình truyền hình (%).165 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1: Mức độ yêu thích các chương trình truyền hình có tương tác.128 Biểu đồ 2: Tương quan giữa nhóm tuổi và tỷ lệ bày tỏ tình cảm với thần tượng xuất hiện trong chương trình.169 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Mô hình 1: Tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình ở Việt Nam hiện nay.176 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.13 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TƯƠNG TÁC VỚI CÔNG CHÚNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH. Các lý thuyết làm cơ sở cho vấn đề nghiên cứu. Vai trò, đặc điểm, tính chất và các yếu tố tác động đến tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình.
Cấp độ, nội dung, phương thức tương tác và dạng thức chương trình thực hiện tương tác với công chúng. Yêu cầu, nguyên tắc tương tác và một số mô hình tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình trên thế giới.65 Chương 2: THỰC TRẠNG TƯƠNG TÁC VỚI CÔNG CHÚNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH. Giới thiệu các chương trình thuộc diện khảo sát. Thực trạng nội dung tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình.
Thực trạng phương thức tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình. Thực trạng sử dụng công nghệ và tổ chức nhân lực trong tương tác với công chúng. Thành công, hạn chế và nguyên nhân.128 Chương 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TƯƠNG TÁC VỚI CÔNG CHÚNG TRONG CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH. Những vấn đề đặt ra trong tương tác với công chúng.
Các giải pháp về xây dựng chiến lược, phát triển nội dung và công nghệ tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình. Các giải pháp về phát triển phương thức tương tác.182 TÀI LIỆU THAM KHẢO.186 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Kể từ khi ra đời, truyền hình đã trở thành một phương tiện truyền thông phổ biến, gần gũi với mỗi gia đình. Với lợi thế về hình ảnh trực quan, sinh động và âm thanh, có thể phản ánh chân thực hiện thực đời sống, truyền hình không chỉ là phương tiện để thu nhận tin tức, đó còn có vai trò như một “nhà hát”, một phương thức giải trí cho mọi người với những chương trình về âm nhạc, thể thao, phim ảnh, trò chơi… Với những tiến bộ về khoa học công nghệ, truyền hình đã trải qua những thay đổi để mang đến những giá trị mới, những tiện ích cho công chúng.
Từ truyền hình đen trắng những ngày đầu, đến truyền hình màu những năm 1960, từ công nghệ phát sóng vô tuyến với tín hiệu analog đến tín hiệu kỹ thuật số, phân phối bằng hệ thống cáp, truyền hình vệ tinh hay kỹ thuật số. Đến nay, truyền hình đang đứng trước bối cảnh mới, đó là sự phát triển bùng nổ của internet, phương tiện kỹ thuật số và truyền thông xã hội. Một cuộc nghiên cứu lớn của Ericsson ConsumerLab TV & Media thực hiện năm 2017 dựa trên kết quả nghiên cứu công chúng tại 40 nước trên thế giới cho thấy việc xem điện thoại thông minh đã tăng gấp đôi sau 5 năm. Khoảng 70% người tiêu dùng xem tivi và video trên điện thoại thông minh năm 2017 - gấp đôi so với năm 2012.
Điện thoại thông minh chiếm 1/5 tổng số lượt xem, với khoảng sáu giờ mỗi tuần được sử dụng. Khi số lượng các dịch vụ tivi và video tăng, thời gian trung bình dành cho việc tìm kiếm nội dung - năm 2017 đã tăng 13% so với năm 2016, đạt gần một giờ mỗi ngày; 7 trong số 10 người tiêu dùng nói rằng tính năng tìm kiếm toàn cầu sẽ rất hữu ích. Không chỉ trên thiết bị di động, tivi kết nối internet (connected TV) cũng đang tạo ra sự phát triển mạnh của video trực tuyến trên màn hình tivi với hành vi xem video theo yêu cầu và cá nhân hóa. Một báo cáo của Innovid năm 2020, connected TV chiếm 40% tỷ lệ hiển thị video toàn cầu tính theo thiết bị.
Tại châu Á Thái Bình Dương, trung bình gần 2/3 dân số sử dụng internet đang phát trực tuyến hoặc xem tivi trực tuyến. 2 Tại Việt Nam, theo báo cáo Digital 2021 của We Are Social, số người tiếp cận internet là 68,72 triệu, tương đương với tỷ lệ thâm nhập là 70,3%, tăng 0,3% so với cùng kỳ năm 2020. Người Việt ở độ tuổi 16-64 dành 6 giờ 47 phút để sử dụng Internet. Trong đó dành 2 giờ 40 phút để xem tivi và 2 giờ 21 phút dùng mạng xã hội.
Tính đến đầu năm 2021, có tổng cộng 72 triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động (tăng thêm 7 triệu tài khoản so với năm cùng kỳ năm 2020), tương đương với mức độ thâm nhập là 73,7%. Trong đó, có 71,14 triệu người dùng di động để truy cập mạng xã hội. Đối với truyền hình OTT - giải pháp cung cấp nội dung truyền hình trên giao thức internet và video theo yêu cầu tới người dùng cuối cùng, theo báo cáo của Cục Phát thanh truyền hình và thông tin điện tử, số lượng người dân Việt Nam quan tâm và biết tới các ứng dụng này ước tính khoảng 30 triệu. Với sự phát triển của công nghệ truyền hình và tình hình tiếp cận như vậy, đang đặt ra rất nhiều thay đổi trong sản xuất chương trình truyền hình.
Trên tivi, truyền hình cũng được hội tụ với internet để chủ động gửi nội dung và cung cấp các dịch vụ đến công chúng. Truyền hình cũng được đưa lên hạ tầng web, trên mạng xã hội. Sự thay đổi này tạo cầu nối giao tiếp nhanh chóng, dễ dàng giữa nhà sản xuất với công chúng. Giờ đây công chúng có thể bày tỏ cảm xúc, bình luận, gửi câu hỏi, chia sẻ nội dung của chương trình truyền hình, hoặc có thể đóng góp dữ liệu, tin tức, tham gia vào nội dung chương trình rất dễ dàng.
Việc tương tác với công chúng theo cách truyền thống trước kia vẫn còn nhưng giờ đã bị các phương thức của thời đại số lấn át. Tương tác với công chúng thay đổi về tốc độ phản hồi, thay đổi về cách thức thực hiện, về tính chất, nội dung, mức độ, tần xuất, tính hiệu quả so với tương tác trong truyền hình trước đây. Ở Việt Nam những năm gần đây, cùng với sự phát triển mọi mặt của đời sống kinh tế xã hội cũng như của lĩnh vực công nghệ thông tin, viễn thông, ngành truyền hình đã có những bước phát triển mới. Trong đó, các đài truyền hình cũng từng bước quan tâm, khai thác công nghệ truyền thông số để thúc đẩy hoạt động tương tác với công chúng bên cạnh các phương thức tương tác truyền thống.
Tuy nhiên, trong bối cảnh vừa mở rộng tương tác, phát huy dân chủ, vừa phải bảo đảm an toàn, an ninh thông tin, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên 3 không gian mạng, lợi ích quốc gia và bảo vệ chuẩn mực xã hội cũng đặt ra không ít thách thức cho những nhà sản xuất truyền hình. Để tương tác với công chúng hiệu quả, đóng góp tích cực trong nâng cao chất lượng chương trình truyền hình cũng như đáp ứng tốt nhu cầu của công chúng, cần phải nhận diện đầy đủ những vấn đề lý luận và thực tiễn trong hoạt động tương tác với công chúng cũng như những vấn đề đang đặt ra. Giải pháp và mô hình nào để tương tác với công chúng thực sự trở thành những trải nghiệm mới của truyền hình… Những nội dung đó chính là lý do để tác giả chọn đề tài Tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình ở Việt Nam hiện nay cho luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích Xác lập và vận dụng hệ thống tri thức lý thuyết về tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình, làm rõ thực trạng nội dung, phương thức tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình, đánh giá những thành công, hạn chế; luận án đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm tăng cường tương tác với công chúng, qua đó nâng cao chất lượng các chương trình truyền hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Lãm (2022). Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/tuong-tac-cong-chung-trong-chuong-trinh-truyen-hinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác với công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng và hiệu quả truyền thông.
Luận án "Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tương tác công chúng trong chương trình truyền hình Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.