Luận án: Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam

Nghiên cứu giải pháp nâng cao quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam, thúc đẩy phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị / Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị / Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch

Quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch đóng vai trò then chốt trong định hình không gian phát triển kinh tế. Cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất phục vụ đời sống cư dân và du khách. Nhà nước sử dụng công cụ pháp luật, chính sách và quy hoạch để điều tiết toàn bộ hệ thống. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực công, thu hút đầu tư tư nhân và giảm thiểu xung đột lợi ích phát sinh. Sự phát triển vượt bậc của ngành du lịch đòi hỏi khung quản lý phải thích ứng nhanh chóng. Hệ thống hạ tầng đồng bộ tạo sức hút cạnh tranh mạnh mẽ cho điểm đến. Vì vậy, nghiên cứu lý luận giúp xây dựng định hướng quản lý khoa học, nâng cao hiệu quả vận hành đô thị du lịch.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của hạ tầng đô thị du lịch

Đô thị du lịch là không gian đô thị có tài nguyên du lịch vượt trội. Nơi đây tập trung các dịch vụ lưu trú, ẩm thực, vui chơi và thương mại phục vụ du khách. Hạ tầng đô thị du lịch bao gồm mạng lưới giao thông, cấp thoát nước, năng lượng, bến bãi và viễn thông. Hệ thống này vừa phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày của cộng đồng địa phương, vừa đáp ứng lưu lượng khách biến động theo mùa. Tính mùa vụ cao tạo áp lực đột biến lên công suất tải thực tế của hệ thống. Cơ sở vật chất kỹ thuật đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, an toàn tuyệt đối và tính kết nối liên vùng thuận tiện. Quản lý hệ thống này cần linh hoạt để thích ứng với biến động nhu cầu thị trường.

1.2. Vai trò của cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội đô thị

Hạ tầng kỹ thuật và xã hội đô thị quyết định chất lượng dịch vụ du lịch và mức độ hài lòng của du khách. Mạng lưới cấp điện, cấp nước sạch và xử lý chất thải bảo đảm môi trường sống trong lành. Các công trình công cộng như bệnh viện, trường học, công viên, bảo tàng và trung tâm văn hóa nâng cao đời sống dân sinh. Một hệ thống hoàn chỉnh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và kích cầu tiêu dùng địa phương. Khi hạ tầng kỹ thuật và xã hội đô thị quá tải, uy tín điểm đến sẽ suy giảm nghiêm trọng. Đầu tư bài bản vào các công trình này là giải pháp cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn.

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước đô thị

Nhiều quốc gia phát triển áp dụng mô hình quản lý đô thị hiện đại để bứt phá du lịch. Điển hình tại Singapore và các nước châu Âu, chính quyền trao quyền chủ động lớn cho các đô thị du lịch trọng điểm. Cơ chế phân cấp ngân sách rõ ràng giúp chính quyền địa phương tái đầu tư nhanh vào công trình công cộng. Việc áp dụng công nghệ số và hệ thống giám sát thời gian thực giúp kiểm soát lưu lượng du khách hiệu quả. Bài học quốc tế chỉ ra rằng quản lý nhà nước về đô thị cần gắn chặt quy hoạch với bảo tồn di sản. Việt Nam có thể tiếp thu các kinh nghiệm này để tối ưu hóa bộ máy quản lý và chuẩn hóa quy trình vận hành hạ tầng.

II. Thực trạng phát triển và quản lý hạ tầng đô thị du lịch

Thực trạng quản lý hạ tầng đô thị du lịch tại Việt Nam ghi nhận nhiều bước tiến lớn nhưng còn tồn tại nhiều điểm nghẽn. Giai đoạn đô thị hóa nhanh tạo điều kiện mở rộng không gian đô thị tại các trung tâm lớn. Nhiều dự án giao thông, khu nghỉ dưỡng cao cấp và bến cảng đã đi vào hoạt động. Tuy nhiên, năng lực quản lý của bộ máy nhà nước chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa. Tình trạng quy hoạch treo, quá tải hạ tầng kỹ thuật và suy thoái cảnh quan vẫn diễn biến phức tạp. Việc đánh giá khách quan thực trạng là tiền đề quan trọng để xác lập lộ trình đổi mới quản lý toàn diện, nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch quốc gia.

2.1. Đánh giá quá trình đô thị hóa gắn liền với phát triển du lịch

Quá trình đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra mạnh mẽ trong hai thập kỷ qua. Nhiều đô thị ven biển và miền núi chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh sang dịch vụ du lịch. Tốc độ tăng trưởng khách du lịch trong nước và quốc tế tạo áp lực lớn lên diện mạo đô thị. Đất đai đô thị được mở rộng nhanh chóng phục vụ xây dựng khách sạn, khu thương mại và khu vui chơi giải trí. Tuy nhiên, sự phát triển nóng dẫn đến tình trạng bê tông hóa cảnh quan tự nhiên. Mối liên kết giữa mở rộng đô thị và năng lực dung nạp hạ tầng chưa được tính toán kỹ lưỡng. Sự mất cân đối này làm giảm trải nghiệm của du khách và ảnh hưởng đến đời sống người dân bản địa.

2.2. Điểm nghẽn trong quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch

Quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch hiện nay bộc lộ nhiều bất cập về thể chế và phối hợp liên ngành. Sự phân công trách nhiệm giữa ngành xây dựng, giao thông và du lịch còn chồng chéo, thiếu thống nhất. Nguồn vốn ngân sách đầu tư công còn phân tán, dàn trải, dẫn đến nhiều dự án chậm tiến độ kéo dài. Công tác duy tu, bảo dưỡng định kỳ các công trình hạ tầng kỹ thuật chưa được quan tâm đúng mức. Cơ chế thanh tra, kiểm tra xây dựng còn kẽ hở, tạo điều kiện cho các vi phạm trật tự xây dựng phát sinh. Thiếu hụt cơ sở dữ liệu số khiến việc ra quyết định điều hành giao thông và cứu hộ gặp nhiều trở ngại.

2.3. Áp lực môi trường và thách thức quản lý tài nguyên đô thị

Sự bùng nổ du lịch gây sức ép nặng nề lên hệ sinh thái và môi trường đô thị. Lượng rác thải sinh hoạt và nước thải chưa qua xử lý triệt để xả thẳng ra biển, sông hồ. Ô nhiễm tiếng ồn, ô nhiễm không khí tại các trung tâm du lịch có xu hướng gia tăng vào mùa cao điểm. Công tác quản lý tài nguyên môi trường đô thị du lịch còn bị động, thiếu trang thiết bị kiểm trắc hiện đại. Xâm phạm quỹ đất rừng phòng hộ và cảnh quan ven biển để xây dựng khu nghỉ dưỡng vẫn xảy ra. Nếu không kiểm soát nghiêm ngặt, tài nguyên thiên nhiên – yếu tố cốt lõi của du lịch – sẽ bị cạn kiệt và suy thoái không thể phục hồi.

III. Đổi mới quy hoạch đô thị du lịch và nguồn vốn đầu tư PPP

Đổi mới tư duy quy hoạch và huy động vốn là giải pháp đột phá cho hạ tầng đô thị du lịch. Quy hoạch phải đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nguồn ngân sách nhà nước chỉ đóng vai trò vốn mồi dẫn dắt đầu tư xã hội. Việc mở rộng cơ chế đối tác công tư tạo đòn bẩy thu hút nguồn lực tài chính dồi dào từ khối doanh nghiệp tư nhân. Sự kết hợp giữa quy hoạch khoa học và dòng vốn PPP giúp các công trình hạ tầng trọng điểm hoàn thành đúng tiến độ. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các đô thị du lịch hiện đại, đạt chuẩn quốc tế.

3.1. Hoàn thiện công tác quy hoạch đô thị du lịch đồng bộ

Quy hoạch đô thị du lịch phải tích hợp đa ngành, kết nối hài hòa giữa không gian lưu trú, cảnh quan và dịch vụ công cộng. Cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt chẽ mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất và tầng cao công trình. Việc quy hoạch phải tôn trọng địa hình tự nhiên, bảo tồn các giá trị di sản văn hóa và lịch sử. Cần phân khu chức năng rõ ràng giữa khu vực bảo tồn nghiêm ngặt và khu vực phát triển sôi động. Tăng cường lấy ý kiến cộng đồng dân cư và chuyên gia độc lập trước khi phê duyệt điều chỉnh quy hoạch. Tính minh bạch và kỷ cương trong thực hiện quy hoạch là yếu tố quyết định sự thành bại của đô thị.

3.2. Thu hút đối tác công tư PPP hạ tầng du lịch hiệu quả

Mô hình đối tác công tư PPP hạ tầng du lịch là chìa khóa giải quyết bài toán thiếu hụt ngân sách đầu tư công. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Các hình thức hợp đồng BOT, BTO, BT cần được giám sát chặt chẽ về chất lượng và chi phí xây dựng. Phân chia rủi ro hợp lý giữa khu vực công và khu vực tư giúp tăng tính hấp dẫn của dự án. Áp dụng PPP vào các dự án cảng biển du lịch, sân bay, nhà hát và trung tâm triển lãm quốc tế. Cơ chế tài chính linh hoạt này thúc đẩy các dự án hạ tầng lớn về đích nhanh chóng và vận hành chuyên nghiệp.

3.3. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư hạ tầng giao thông du lịch

Hạ tầng giao thông du lịch bao gồm hệ thống đường bộ cao tốc, cảng biển quốc tế, đường sắt và các cảng hàng không kết nối liên vùng. Giao thông thuận tiện giúp rút ngắn thời gian di chuyển, kéo dài thời gian lưu trú của du khách. Chính quyền cần huy động linh hoạt các nguồn vốn ODA, phát hành trái phiếu đô thị và vay thương mại ưu đãi. Ưu tiên nguồn lực cho các tuyến đường vành đai, bãi đỗ xe thông minh và phương tiện vận chuyển công cộng thân thiện với môi trường. Phát triển hạ tầng giao thông đồng bộ mở ra các hành lang kinh tế du lịch mới, kích thích chuỗi dịch vụ phát triển theo.

IV. Giải pháp nâng cao quản lý nhà nước về đô thị du lịch

Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về đô thị du lịch đòi hỏi cải cách đồng bộ về thể chế, tổ chức và con người. Việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tạo hành lang thông thoáng cho hoạt động đầu tư. Kiện toàn bộ máy chính quyền đô thị giúp phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm giải trình. Công tác thanh tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên để ngăn chặn sai phạm từ sớm. Xây dựng văn hóa quản lý văn minh, phục vụ người dân và doanh nghiệp là mục tiêu cốt lõi. Sự chuyển biến mạnh mẽ trong quản trị công sẽ kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn cho ngành du lịch.

4.1. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về đô thị

Mô hình tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về đô thị cần được tinh gọn và nâng cao tính chuyên nghiệp. Cần thiết lập cơ chế điều phối liên ngành mạnh mẽ giữa chính quyền địa phương và các bộ, ngành Trung ương. Thí điểm mô hình chính quyền đô thị đặc thù tại các thành phố du lịch trọng điểm để tăng quyền tự chủ. Đội ngũ cán bộ quản lý phải được đào tạo bài bản về kỹ năng quản trị đô thị hiện đại và ngoại ngữ. Tăng cường phân cấp, ủy quyền đi đôi với cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ. Bộ máy hành chính năng động giúp xử lý nhanh các thủ tục cấp phép đầu tư và giải quyết vướng mắc hạ tầng.

4.2. Tăng cường thanh tra và hoàn thiện hành lang pháp lý

Hành lang pháp lý về đầu tư xây dựng và quản lý hạ tầng cần được rà soát, sửa đổi để loại bỏ các quy định chồng chéo. Nhà nước cần ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên biệt cho công trình hạ tầng tại các đô thị du lịch đặc thù. Hoạt động thanh tra, kiểm tra trật tự xây dựng, phòng cháy chữa cháy và an toàn giao thông phải diễn ra công khai. Xử lý nghiêm minh các hành vi lấn chiếm không gian công cộng, xây dựng trái phép và làm biến dạng cảnh quan. Thiết lập đường dây nóng và kênh tiếp nhận phản ánh trực tuyến của du khách để kịp thời chấn chỉnh các sai phạm hạ tầng phát sinh.

4.3. Nâng cao năng lực quản lý tài nguyên môi trường đô thị du lịch

Quản lý tài nguyên môi trường đô thị du lịch đòi hỏi các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt và chế tài nghiêm khắc. Chính quyền cần bắt buộc các cơ sở lưu trú, khu du lịch lắp đặt hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả thải. Triển khai phân loại rác thải tại nguồn và tái chế rác thải nhựa trong toàn bộ khu vực đô thị. Ứng dụng công nghệ quan trắc môi trường tự động tại các bãi biển, vịnh du lịch và vườn quốc gia. Tăng cường trồng cây xanh, bảo vệ diện tích mặt nước và phát triển các vành đai sinh thái đô thị. Giữ gìn môi trường trong sạch là yếu tố sống còn để bảo tồn giá trị du lịch lâu dài.

V. Hiện đại hóa hạ tầng số và phát triển du lịch bền vững

Hiện đại hóa hạ tầng số gắn với chuyển đổi xanh là xu thế tất yếu của các đô thị du lịch Việt Nam. Xu hướng phát triển bền vững đặt ra yêu cầu kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn thiên nhiên. Công nghệ số hỗ trợ chính quyền quản lý đô thị khoa học, chính xác và hiệu quả hơn. Du khách được thụ hưởng các tiện ích hiện đại từ hệ sinh thái dịch vụ trực tuyến thông minh. Việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng số và hạ tầng xanh giúp định vị thương hiệu đô thị du lịch Việt Nam trên bản đồ quốc tế. Đây là động lực chiến lược để đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.

5.1. Xây dựng mô hình đô thị thông minh gắn với du lịch hiện đại

Mô hình đô thị thông minh gắn với du lịch giúp tối ưu hóa công tác quản trị và phục vụ du khách toàn diện. Trung tâm điều hành thông minh tập trung dữ liệu giao thông, thời tiết, an ninh trật tự và tình trạng quá tải điểm đến. Lắp đặt hệ thống camera giám sát an ninh bằng trí tuệ nhân tạo trên toàn địa bàn du lịch trọng điểm. Đèn chiếu sáng thông minh và hệ thống cảm biến môi trường giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Ứng dụng đô thị thông minh cung cấp bản đồ số, chỉ đường trực quan và cập nhật sự kiện theo thời gian thực. Mô hình này nâng cao chất lượng trải nghiệm và bảo đảm an toàn cho khách du lịch.

5.2. Phát triển hạ tầng số trong du lịch và chuyển đổi số

Phát triển hạ tầng số trong du lịch là bước đi cốt lõi trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Phủ sóng mạng 5G tốc độ cao, wifi công cộng miễn phí tại các điểm tham quan, quảng trường và bến cảng. Xây dựng cổng thông tin du lịch tích hợp, hỗ trợ đặt vé, thanh toán không dùng tiền mặt và hướng dẫn viên ảo. Số hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu về tài nguyên du lịch, di tích văn hóa và hệ thống khách sạn, nhà hàng. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo mang đến trải nghiệm khám phá sống động cho du khách trước chuyến đi. Hạ tầng số hoàn thiện giúp tối ưu chi phí vận hành và thúc đẩy kinh tế số phát triển mạnh mẽ.

5.3. Định hướng phát triển du lịch bền vững tại đô thị Việt Nam

Định hướng phát triển du lịch bền vững là mục tiêu xuyên suốt trong mọi chiến lược quy hoạch và quản lý đô thị. Đô thị cần ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió trong chiếu sáng và vận tải công cộng. Khuyến khích các mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu tối đa rác thải nhựa dùng một lần tại các khu nghỉ dưỡng. Tạo cơ chế sinh kế bền vững cho người dân địa phương tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Tuyên truyền nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho du khách và doanh nghiệp. Tăng trưởng du lịch bền vững bảo đảm cân bằng giữa lợi ích kinh tế, công bằng xã hội và bảo tồn thiên nhiên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CƠ SỞ HẠ TẦNG ĐÔ THỊ DU LỊCH Ở VIỆT NAM
1.1. Đô thị du lịch, đặc điểm và vai trò của cơ sở hạ tầng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của đô thị du lịch
1.1.1. Đô thị và đô thị du lịch
1.1.2. Đặc điểm cơ sở hạ tầng của đô thị du lịch
1.1.3. Vai trò của cơ sở hạ tầng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội ở đô thị du lịch
1.2. Những vấn đề cơ bản về hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
1.2.1. Cơ sở lý thuyết định hướng cho việc hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
1.2.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
1.2.3. Nội dung quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
1.2.4. Những nhân tố ảnh hưởng đến hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
1.3. Kinh nghiệm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch của một số quốc gia
1.3.1. Tổng quan về kinh nghiệm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch của một số quốc gia
1.3.2. Một số bài học cho Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CƠ SỞ HẠ TẦNG ĐÔ THỊ DU LỊCH Ở VIỆT NAM
2.1. Quá trình hình thành các đô thị du lịch ở Việt Nam
2.1.1. Khái quát quá trình đô thị hóa ở Việt Nam
2.1.2. Quá trình phát triển của ngành du lịch và đô thị du lịch
2.2. Tình hình cơ sở hạ tầng các đô thị du lịch
2.3. Tình hình quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
2.3.1. Tổng quan về tình hình quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
2.3.2. Đánh giá chung về thực trạng quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CƠ SỞ HẠ TẦNG ĐÔ THỊ DU LỊCH Ở VIỆT NAM
3.1. Những căn cứ để xuất phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
3.1.1. Bối cảnh quốc tế, cơ hội và thách thức đối với Việt Nam
3.1.2. Dự báo, quan điểm và mục tiêu phát triển du lịch và hệ thống đô thị của Việt Nam
3.1.3. Phương hướng phát triển cơ sở hạ tầng ở các đô thị du lịch Việt Nam
3.2. Phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
3.2.1. Hoàn thiện công tác quy hoạch
3.2.2. Hoàn thiện các chế độ chính sách khuyến khích xây dựng nhanh và khai thác sử dụng có hiệu quả cơ sở hạ tầng đô thị
3.2.3. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý CSHT đô thị du lịch và từng bước xây dựng chính quyền đô thị
3.2.4. Hoàn thiện công tác thanh tra, kiểm tra đối với CSHT đô thị, trong đó có các đô thị du lịch
3.2.5. Xây dựng và thực hiện chính sách và luật pháp luật trong đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị du lịch
3.2.6. Xây dựng văn hóa đô thị và văn hóa quản lý đô thị hiện đại
3.3. Các nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
3.3.1. Đổi mới, bổ sung điều chỉnh các công cụ vĩ mô, tạo cơ sở pháp lý nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với CSHT các đô thị du lịch
3.3.2. Chuyển đổi hình thức sở hữu đơn nhất của nhà nước đối với cơ sở hạ tầng sang đa dạng hoá các hình thức sở hữu, tăng cường xã hội hóa và đa dạng hóa đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đô thị du lịch
3.3.3. Nâng cao năng lực quản lý của Nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch
3.4. Một số kiến nghị nhằm cụ thể nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở Việt Nam
3.4.1. Đối với Nhà nước Trung ương
3.4.2. Đối với chính quyền các đô thị du lịch
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với cơ sở hạ tầng đô thị du lịch ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

L I C M ƠN Tôi xin chân thành c m ơn các Th y giáo, Cô giáo Khoa Lý lu n Chính tr và Vi"n Sau ñ%i h&c Trư(ng ð%i h&c Kinh t* Qu,c dân Hà N0i ñã nhi"t tình giúp ñ5 tôi hoàn thành lu n án, ñ6c bi"t tôi xin bày t8 lòng bi*t ơn ñ*n GS. Nguy<n Thành ð0 và PGS. ðào Phương Liên ñã nhi"t tình quan tâm giúp ñ5 tôi hoàn thành lu n án này. Tôi xin c m ơn các cơ quan, ñơn v liên quan ñã giúp ñ5 ph,i h@p trong quá trình nghiên cAu ñB tôi hoàn thành lu n án.

Hà N i, ngày 08 tháng 11 năm 2009 Tác gi lu n án H ð c Ph c L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cAu khoa h&c cDa riêng tôi,vEi sG giúp ñ5 cDa giáo viên hưEng dHn. Các s, li"u, k*t qu nêu trong lu n án là trung thGc. NhIng k*t lu n khoa h&c cDa lu n án chưa tJng ñư@c ai công b, trong bKt kỳ m0t công trình nào khác. Hà N i, ngày 08 tháng 11 năm 2009 Tác gi lu n án H ð c Ph c M CL C L I C M ƠN L I CAM ðOAN DANH M C CH VI T T T DANH M C SƠ ð , B NG BI U PH"N M# ð"U.

1 CHƯƠNG 1: CƠ S# LÝ LU%N VÀ TH'C TI(N V) HOÀN THI*N QU N LÝ NHÀ NƯ-C ð.I V-I CƠ S# H/ T"NG ðÔ TH1 DU L1CH # VI*T NAM. ðô th6 du l6ch, ñ;c ñi=m và vai trò cDa cơ sG hH tIng ñLi v i sM phát tri=n kinh tQ R xã hUi cDa ñô th6 du l6ch. ðô th và ñô th du l ch. ð6c ñiBm cơ sP h% t ng cDa ñô th du l ch.

Vai trò cDa cơ sP h% t ng ñ,i vEi sG phát triBn kinh t* S xã h0i P ñô th du l ch. NhWng vXn ñY cơ b[n vY hoàn thi]n qu[n lý nhà nư c ñLi v i cơ sG hH tIng ñô th6 du l6ch G Vi]t Nam. Cơ sP lý thuy*t ñ nh hưEng cho vi"c hoàn thi"n qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng ñô th du l ch P Vi"t Nam. SG c n thi*t ph i hoàn thi"n qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng ñô th du l ch P Vi"t Nam.

N0i dung qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng ñô th du l ch P Vi"t Nam. NhIng nhân t, nh hưPng ñ*n hoàn thi"n qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% ñô th du l ch P Vi"t Nam. Kinh nghi]m hoàn thi]n qu[n lý nhà nư c ñLi v i cơ sG hH tIng ñô th6 du l6ch cDa mUt sL quLc gia. TVng quan vW kinh nghi"m hoàn thi"n qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng ñô th du l ch cDa m0t s, qu,c gia.

M0t s, bài h&c cho Vi"t Nam. 53 CHƯƠNG 2: TH'C TR/NG QU N LÝ NHÀ NƯ-C ð.I V-I CƠ S# H/ T"NG ðÔ TH1 DU L1CH # VI*T NAM. Quá trình hình thành các ñô th6 du l6ch G Vi]t Nam. Khái quát quá trình ñô th hóa P Vi"t Nam.

Quá trình phát triBn cDa ngành du l ch và ñô th du l ch. Tình hình cơ sG hH tIng các ñô th6 du l6ch. Tình hình qu[n lý nhà nư c ñLi v i cơ sG hH tIng ñô th6 du l6ch G Vi]t Nam. TVng quan vW tình hình qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng ñô th du l ch P Vi"t Nam.

ðánh giá chung vW thGc tr%ng qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng ñô th du l ch P Vi"t Nam. 104 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯ-NG VÀ GI I PHÁP CƠ B N NHfM HOÀN THI*N QU N LÝ NHÀ NƯ-C ðÔI V-I CƠ S# H/ T"NG ðÔ TH1 DU L1CH # VI*T NAM. NhWng căn c ñY xuXt phương hư ng hoàn thi]n qu[n lý nhà nư c ñLi v i cơ sG hH tIng ñô th6 du l6ch G Vi]t Nam. B,i c nh qu,c t*, cơ h0i và thách thAc ñ,i vEi Vi"t Nam.

DG báo, quan ñiBm và m_c tiêu phát triBn du l ch và h" th,ng ñô th cDa Vi"t Nam. Phương hưEng phát triBn cơ sP h% t ng P các ñô th du l ch Vi"t Nam. Phương hư ng hoàn thi]n qu[n lý nhà nư c ñôi vơi cơ sG hH tIng ñô th6 du l6ch G Vi]t Nam. Hoàn thi"n công tác quy ho%ch.

Hoàn thi"n các ch* ñ0 chính sách khuy*n khích xây dGng nhanh và khai thác s` d_ng có hi"u qu cơ sP h% t ng ñô th. Hoàn thi"n tV chAc b0 máy qu n lý CSHT ñô th du l ch va tJng bưEc xây dGng chính quyWn ñô th. Hoàn thi"n công tác thanh tra, kiBm tra ñ,i vEi CSHT ñô th , trong ñó có các ñô th du l ch. Xây dGng và thGc hi"n chính sách và lu t pháp lu t trong ñ u tư xây dGng cơ sP h% t ng ñô th du l ch.

Xây dGng văn hóa ñô th và văn hóa qu n lý ñô th hi"n ñ%i. Các nhóm gi[i pháp hoàn thi]n qu[n lý nhà nư c ñôi vơi cơ sơ hH tIng ñô th6 du l6ch G Vi]t Nam. ðVi mEi, bV sung ñiWu chdnh các công c_ vĩ mô, t%o cơ sP pháp lý nhfm hoàn thi"n qu n lý nhà nưEc ñ,i vEi CSHT các ñô th du l ch. ChuyBn ñVi hình thAc s` hIu ñơn nhKt cDa nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng sang ña d%ng hoá các hình thAc sP hIu, tăng cư(ng xã h0i hóa và ña d%ng hóa ñ u tư phát triBn cơ sP h% t ng ñô th du l ch.

Nâng cao năng lGc qu n lý cDa Nhà nưEc ñ,i vEi cơ sP h% t ng ñô th du l ch. MUt sL kiQn ngh6 nhjm ck th= nhjm hoàn thi]n qu[n lý nhà nư c ñLi v i cơ sG hH tIng ñô th6 du l6ch G Vi]t Nam. ð,i vEi Nhà nưEc Trung ương. ð,i vEi chính quyWn các ñô th du l ch.

176 DANH M C CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CnU CÓ LIÊN QUAN CpA TÁC GI ðà CÔNG B. 178 DANH M C TÀI LI*U THAM KH O. 179 DANH M C CH VI T T T BOO ð u tư xây dGng S qu n lý S s` d_ng BOT Xây dGng S kinh doanh S chuyBn giao BT Xây dGng S chuyBn giao BTO Xây dGng S chuyBn giao S kinh doanh CNH S HðH Công nghi"p hoá hi"n ñ%i hoá CNXH ChD nghĩa xã h0i CSHT Cơ sP h% t ng CSHTKT Cơ sP h% t ng kinh t* FDI V,n ñ u tư trGc ti*p nưEc ngoài GDP TVng s n phjm qu,c n0i HNKTQT H0i nh p kinh t* qu,c t* IMF Quk tiWn t" th* giEi KTTT Kinh t* th trư(ng NSNN Ngân sách nhà nưEc ODA Ngumn v,n vi"n tr@ phát triBn chính thAc TP Thành ph, UBND Uo ban nhân dân WB Ngân hàng th* giEi WTO TV chAc thương m%i th* giEi XDCB Xây dGng cơ b n XHCN Xã h0i chD nghĩa DANH M C SƠ ð , B NG BI U Sơ ñ 1.1: Phân lo%i cơ sP h% t ng ñô th du l ch .2: TVn thKt v,n Nhà nưEc trong lĩnh vGc CSHT.1: Quan h" giIa trình ñ0 ñô th hóa và GDP bình quân ñ u ngư(i cDa các nhóm nưEc .1: Di<n bi*n ñô th hóa 20 năm P Vi"t Nam .2: Ngumn v,n ñ u tư cDa Nhà nưEc cho xây dGng ñô th nói chung và ñô th du l ch .3: Di"n tích, dân s, và doanh thu du l ch cDa các thành ph, du l ch (năm 2007).4: Tình hình h% t ng giao thông ñô th .5: ThGc tr%ng cKp nưEc s%ch P các ñô th du l ch như năm 2008 .6: Các phương thAc th i b8 chKt th i rsn theo to l" % h0 gia ñình cá nhân P các khu ñô th năm 2006.7: M0t s, chd tiêu so sánh thGc tr%ng cơ sP h% t ng ñô th P nưEc ta.8: Các chd tiêu phát triBn CNTT S vi<n thông năm 2007.9: K*t qu công tác ñKu th u năm 2008. TÍNH CsP THI T CpA ð) TÀI LU%N ÁN NưEc ta ñang trong giai ño%n ñjy m%nh công nghi"p hóa, hi"n ñ%i hóa, phát triBn nWn kinh t* th trư(ng theo ñ nh hưEng XHCN và h0i nh p kinh t* qu,c t* sâu r0ng.

Ngh quy*t ñ%i h0i ð ng l n thA X ñã chd rõ c n"Nâng cao năng lGc lãnh ñ%o và sAc chi*n ñKu cDa ð ng, phát huy sAc m%nh toàn dân t0c, ñjy m%nh toàn di"n công cu0c ñVi mEi, huy ñ0ng và s` d_ng t,t m&i ngumn lGc cho CNH, HðH ñKt nưEc; phát triBn văn hóa, thGc hi"n ti*n b0 và công bfng xã h0i;tăng cư(ng qu,c phòng an ninh, mP r0ng quan h" ñ,i ngo%i; chD ñ0ng và tích cGc h0i nh p kinh t* qu,c t*; giI vIng Vn ñ nh chính tr xã S h0i; sEm ñưa nưEc ta kh8i tình tr%ng kém phát triBn; t%o nWn t ng ñB ñ*n năm 2020 nưEc ta cơ b n trP thành m0t nưEc công nghi"p theo hưEng hi"n ñ%i”. (ðH X; tr 23) Trong nhIng năm qua, nhKt là nhIng năm g n ñây, ð ng và Nhà nưEc ñã quan tâm nhiWu vào vi"c ñ u tư xây dGng cơ sP h% t ng, ðây là bưEc ñ0t phá quan tr&ng góp ph n không nh8 vào công cu0c phát triBn kinh t* S xã h0i ñKt nưEc nói chung và các ñô th Vi"t Nam nói riêng. NhiWu thành ph, có tiWm năng du l ch ñã ñjy m%nh ñ u tư xây dGng cơ sP h% t ng, t%o ñiWu ki"n thu n l@i cho vi"c khai thác tiWm năng du l ch, thu hút các ñ,i tác ñ u tư v,n phát triBn các công trình ph_c v_ du l ch, các lo%i hình du l ch. Vi"c phát triBn cơ sP h% t ng vJa là tiWn ñW vJa là ñ0ng lGc ñB các ñô th du l ch nưEc ta phát triBn nhanh chóng và chD ñ0ng h0i nh p sâu r0ng vào nWn kinh t* th* giEi.

Tuy nhiên bên c%nh nhIng thành tGu ñã ñ%t ñư@c, ho%t ñ0ng qu n lý nhà nưEc trong lĩnh vGc cơ sP h% t ng nói chung và cơ sP h% t ng ñô th du l ch nói riêng kB tJ h" th,ng văn b n pháp quy, ñ*n công tác quy ho%ch, k* ho%ch, qu n lý chương trình dG án, tV chAc b0 máy, trình ñ0 năng lGc ñ0i ngũ cán b0 công chAc, công tác thanh tra kiBm ta vHn còn nhiWu h%n ch*.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Đức Phớc (2009). Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/luan-an-hoan-thien-quan-ly-nha-nuoc-ha-tang-do-thi-du-lich-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải pháp nâng cao quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam, thúc đẩy phát triển bền vững.

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị / Quản lý kinh tế. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện quản lý nhà nước về hạ tầng đô thị du lịch Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter